Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Chính sách
Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
aa

Tóm tắt: Nghiên cứu này đề xuất bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực trong bối cảnh yêu cầu nâng cao chất lượng giám sát ngân hàng ngày càng gia tăng. Trên cơ sở mô hình IPOE, nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp lý thuyết, tham vấn chuyên gia và phân tích dữ liệu thực tiễn từ hoạt động giám sát ngân hàng. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 154 phiếu khảo sát chuyên gia và 1.986 quan sát thu thập từ 339 chi nhánh NHTM giai đoạn 2019 - 2025. Kết quả nghiên cứu đề xuất khung đánh giá gồm bốn nhóm tiêu chí phản ánh toàn bộ chuỗi giá trị của hoạt động giám sát, với 38 chỉ tiêu thành phần, bao gồm 22 chỉ tiêu định tính và 16 chỉ tiêu định lượng. Đồng thời, nghiên cứu xây dựng phương pháp chấm điểm và hệ thống KPI phục vụ đánh giá hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm. Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về đánh giá hiệu quả giám sát an toàn vi mô và cung cấp công cụ quản lý có giá trị thực tiễn cho quá trình hiện đại hóa hoạt động giám sát ngân hàng tại Việt Nam.

Từ khóa: Giám sát an toàn vi mô, hiệu quả giám sát, NHNN Khu vực, mô hình IPOE, KPI.

DEVELOPING A FRAMEWORK FOR EVALUATING THE EFFECTIVENESS
OF MICROPRUDENTIAL SUPERVISION OF COMMERCIAL BANK BRANCHES
AT EGIONAL BRANCHES OF THE STATE BANK OF VIETNAM:
AN INPUT - PROCESS - OUTPUT - EFFECTIVENESS FRAMEWORK APPROACH

Abstract: This study proposes a framework for evaluating the effectiveness of microprudential supervision of commercial bank branches conducted by Regional Branches of the State Bank of Vietnam in response to the growing need to enhance supervisory quality within the banking sector. Drawing upon the Input-Process-Output-Effectiveness (IPOE) framework, the study employs a combination of literature review, expert consultation, and empirical analysis of supervisory data. The research dataset comprises 154 expert survey responses and 1,986 observations collected from 339 commercial bank branches during the period 2019 - 2025. The findings propose an evaluation framework consisting of four dimensions that capture the entire supervisory value chain, with a total of 38 indicators, including 22 qualitative and 16 quantitative measures. In addition, the study develops a scoring methodology and a key performance indicator (KPI) system to support performance assessment based on job positions within the supervisory authority. The proposed framework contributes to the literature on microprudential supervision effectiveness and provides a practical management tool for strengthening and modernizing banking supervision in Vietnam.

Keywords: Microprudential supervision, supervisory effectiveness, Regional Branches of the State Bank of Vietnam, IPOE framework, KPI.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng mở rộng về quy mô, đa dạng hóa sản phẩm - dịch vụ và gia tăng mức độ phức tạp của các loại hình rủi ro, yêu cầu nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, giám sát ngân hàng trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm của cơ quan quản lý nhà nước. Thực tiễn từ các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy những hạn chế trong hoạt động giám sát có thể làm gia tăng rủi ro đổ vỡ của các tổ chức tín dụng, từ đó ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính (Gorton và Metrick, 2012; Barth và cộng sự, 2013).

Tại Việt Nam, cùng với quá trình cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng và hiện đại hóa hoạt động ngân hàng, công tác giám sát an toàn vi mô ngày càng được chú trọng nhằm phát hiện sớm rủi ro, nâng cao mức độ tuân thủ và bảo đảm hoạt động an toàn của các tổ chức tín dụng. Đặc biệt, việc triển khai mô hình NHNN Khu vực đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng giám sát và xây dựng các công cụ đánh giá hiệu quả hoạt động phù hợp với điều kiện thực tiễn.

Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả công tác giám sát hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng kết hoặc nhận định định tính, trong khi chưa có một hệ thống tiêu chí thống nhất cho phép đo lường, so sánh và theo dõi hiệu quả giám sát một cách khách quan và toàn diện. Tổng quan các nghiên cứu trước đây cho thấy phần lớn những công trình tập trung vào hiệu quả khuôn khổ giám sát ngân hàng hoặc tác động của các công cụ quản lý thận trọng đối với ổn định tài chính (Barth và cộng sự, 2013; Angelini và cộng sự, 2018; Carletti và cộng sự, 2020). Trong khi đó, các nghiên cứu về đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô tại cấp thực thi, đặc biệt đối với NHNN Khu vực còn tương đối hạn chế.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn nêu trên, bài viết nhằm xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực theo cách tiếp cận mô hình IPOE. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp tổng hợp lý thuyết, khảo sát chuyên gia và phân tích dữ liệu thực tiễn từ hoạt động giám sát ngân hàng để xây dựng khung đánh giá, hệ thống tiêu chí và phương pháp chấm điểm. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất bộ tiêu chí gồm bốn nhóm thành phần phản ánh toàn bộ chuỗi giá trị của hoạt động giám sát, đồng thời xây dựng hệ thống KPI phục vụ đánh giá hiệu quả công tác giám sát theo vị trí việc làm tại NHNN Khu vực.

2. Cơ sở lý thuyết

2.1. Công tác giám sát an toàn vi mô đối với chi nhánh NHTM

Giám sát an toàn vi mô là hoạt động theo dõi, phân tích, đánh giá và kiểm soát mức độ an toàn của từng tổ chức tín dụng nhằm bảo đảm sự tuân thủ các quy định pháp luật, duy trì khả năng hoạt động ổn định và hạn chế nguy cơ đổ vỡ của từng định chế tài chính (Goodhart, 2011; Rost, 2009). Đây là một trong những cấu phần quan trọng của hệ thống giám sát tài chính, bên cạnh giám sát an toàn vĩ mô tập trung vào việc kiểm soát rủi ro hệ thống và bảo đảm ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính (Claessens, 2015; Galati và Moessner, 2018).

Theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, công tác giám sát ngân hàng bao gồm các hoạt động thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, đánh giá mức độ tuân thủ, nhận diện rủi ro và áp dụng các biện pháp giám sát cần thiết nhằm bảo đảm hoạt động an toàn, lành mạnh của các tổ chức tín dụng (Rost, 2009). Chất lượng giám sát không chỉ được phản ánh thông qua khả năng phát hiện các sai phạm mà còn thể hiện ở năng lực nhận diện sớm rủi ro, cảnh báo kịp thời và theo dõi hiệu quả việc thực hiện các biện pháp khắc phục sau giám sát (Goodhart, 2011; Barth và cộng sự, 2013).

Tại Việt Nam, công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM được thực hiện thường xuyên thông qua các hoạt động tiếp nhận và xử lý thông tin, phân tích tình hình hoạt động, đánh giá mức độ tuân thủ các quy định an toàn, nhận diện và cảnh báo rủi ro, đồng thời theo dõi việc thực hiện các kiến nghị sau giám sát. Quá trình này hình thành một chuỗi hoạt động liên tục, trong đó chất lượng thông tin đầu vào, hiệu quả xử lý nghiệp vụ, khả năng nhận diện rủi ro và kết quả khắc phục sau giám sát đều có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công tác giám sát.

2.2. Đánh giá hiệu quả giám sát tiếp cận theo mô hình IPOE

Trong nghiên cứu quản trị công hiện đại, hiệu quả hoạt động không còn được đánh giá chỉ thông qua các kết quả đầu ra mà cần xem xét toàn bộ quá trình chuyển hóa nguồn lực thành kết quả quản lý, bao gồm đầu vào, quá trình thực hiện, đầu ra và mức độ đạt được mục tiêu cuối cùng (Cannon và Fry, 1992; Poister, 2003; Mihaiu, 2014). Theo cách tiếp cận này, việc đánh giá hiệu quả không chỉ phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu mà còn giúp nhận diện các khâu còn hạn chế trong quá trình thực hiện để có giải pháp cải thiện phù hợp (Gębczyńska, 2020).

IPOE là một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi trong đánh giá hiệu quả hoạt động. Theo Nabaho (2011), mô hình IPOE đánh giá hiệu quả dựa trên mối quan hệ logic giữa chất lượng đầu vào, hiệu quả của quá trình thực hiện, kết quả đầu ra và mức độ đạt được mục tiêu cuối cùng. Ưu điểm của mô hình này là cho phép đánh giá toàn diện toàn bộ chuỗi giá trị của hoạt động thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm đầu ra đơn lẻ (Poister, 2003; Mihaiu, 2014).

Đối với hoạt động giám sát ngân hàng, các nguyên tắc giám sát hiệu quả của Basel cho rằng, chất lượng giám sát phụ thuộc vào khả năng thu thập thông tin đầy đủ, đánh giá chính xác mức độ rủi ro, ban hành cảnh báo kịp thời và bảo đảm các biện pháp khắc phục được thực hiện hiệu quả (Rost, 2009; Barth và cộng sự, 2013). Trên cơ sở đó, nghiên cứu vận dụng mô hình IPOE để xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực theo bốn thành phần sau:

Input (I): Phản ánh chất lượng thông tin đầu vào phục vụ công tác giám sát, bao gồm tính đầy đủ, chính xác, kịp thời và độ tin cậy của dữ liệu, báo cáo do các chi nhánh NHTM cung cấp, đồng thời phản ánh mức độ chấp hành chế độ báo cáo và yêu cầu giải trình của đơn vị được giám sát. Theo Poister (2003) và Mihaiu (2014), chất lượng đầu vào là điều kiện tiên quyết bảo đảm hiệu quả của hoạt động quản lý và ra quyết định. Trong lĩnh vực giám sát ngân hàng, chất lượng dữ liệu và thông tin báo cáo có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đánh giá tình hình hoạt động và nhận diện rủi ro của cơ quan giám sát (Barth và cộng sự, 2013).

Process (P): Phản ánh hiệu quả của quy trình phân tích và lập báo cáo giám sát. Thành phần này đánh giá khả năng thu thập, xử lý, tổng hợp và phân tích dữ liệu, mức độ tuân thủ tiến độ cũng như chất lượng của các báo cáo giám sát được ban hành. Theo Nabaho (2011), quá trình thực hiện là khâu chuyển hóa các nguồn lực đầu vào thành các sản phẩm quản lý và có vai trò quyết định đến chất lượng đầu ra của hệ thống. Do đó, hiệu quả của quy trình phân tích và lập báo cáo là điều kiện quan trọng bảo đảm chất lượng giám sát.

Output (O): Phản ánh kết quả trực tiếp của hoạt động giám sát thông qua khả năng nhận diện và cảnh báo rủi ro. Thành phần này được thể hiện qua tính kịp thời của các văn bản cảnh báo, thời gian ban hành cảnh báo kể từ khi phát hiện dấu hiệu rủi ro, số lượng cảnh báo được phát hành và khả năng phát hiện các rủi ro trọng yếu trong hoạt động của các chi nhánh NHTM. Theo Goodhart (2011), một hệ thống giám sát hiệu quả phải có khả năng nhận diện sớm các nguy cơ mất an toàn và đưa ra các cảnh báo phù hợp nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định của cơ quan quản lý. Quan điểm này cũng được nhấn mạnh trong các nguyên tắc giám sát hiệu quả của Basel (Rost, 2009).

Effectiveness (E): Phản ánh mức độ đạt được mục tiêu cuối cùng của hoạt động giám sát thông qua kết quả khắc phục sau giám sát. Thành phần này tập trung đánh giá mức độ thực hiện các kiến nghị giám sát, khả năng khắc phục các tồn tại, hạn chế tái diễn vi phạm và nâng cao mức độ tuân thủ của các chi nhánh NHTM. Theo Poister (2003), hiệu quả thực chất của hoạt động quản lý chỉ được khẳng định khi các kết quả đầu ra tạo ra sự thay đổi tích cực đối với đối tượng quản lý. Tương tự, Gębczyńska (2020) cho rằng, việc đánh giá hiệu quả cần hướng tới kết quả cuối cùng và giá trị mà hoạt động quản lý mang lại thay vì chỉ dừng ở các sản phẩm đầu ra.

Từ cách tiếp cận trên, nghiên cứu đề xuất khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực gồm bốn nhóm tiêu chí tương ứng với bốn thành phần I, P, O, E. Khung đánh giá này là cơ sở lý luận để xây dựng hệ thống tiêu chí định tính, định lượng và KPI nhằm lượng hóa hiệu quả công tác giám sát trong các phần tiếp theo của nghiên cứu..

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Thiết kế và quy trình nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện theo hướng tiếp cận xây dựng khung đánh giá, kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết về giám sát ngân hàng, đánh giá hiệu quả khu vực công và mô hình IPOE, nghiên cứu đề xuất khung đánh giá ban đầu, sau đó tiến hành tham vấn chuyên gia và đối chiếu với dữ liệu thực tiễn nhằm hoàn thiện bộ tiêu chí đề xuất.

Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua bốn bước: (i) Tổng quan lý thuyết và xây dựng khung nghiên cứu; (ii) Xác định các nhóm tiêu chí và chỉ tiêu thành phần; (iii) Tham vấn chuyên gia và hiệu chỉnh bộ tiêu chí; (iv) Xây dựng phương pháp đánh giá, chấm điểm và hệ thống KPI phục vụ đánh giá hiệu quả công tác giám sát.

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 154 chuyên gia và cán bộ có kinh nghiệm trong lĩnh vực thanh tra, giám sát ngân hàng đang công tác tại NHNN của 8/15 khu vực. Nội dung khảo sát tập trung vào mức độ cần thiết, tính phù hợp và khả năng áp dụng của các nhóm tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả giám sát.

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ hệ thống báo cáo, hồ sơ giám sát và cơ sở dữ liệu phục vụ công tác giám sát đối với 339 chi nhánh NHTM thuộc phạm vi quản lý của NHNN Khu vực trong giai đoạn 2019 - 2025. Sau quá trình tổng hợp và xử lý dữ liệu, nghiên cứu thu được 1.986 quan sát phục vụ việc đánh giá tính khả thi của các chỉ tiêu định lượng, xác lập giá trị nền và xây dựng hệ thống KPI.

Việc kết hợp dữ liệu khảo sát chuyên gia với dữ liệu thực tiễn giúp bảo đảm bộ tiêu chí được xây dựng vừa có cơ sở lý luận, vừa phản ánh đúng yêu cầu nghiệp vụ của hoạt động giám sát ngân hàng.

3.3. Phương pháp nghiên cứu

(i) Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp các lý thuyết về giám sát an toàn vi mô, đánh giá hiệu quả khu vực công và các mô hình đánh giá hiệu quả hoạt động. Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu của Poister (2003), Nabaho (2011), Mihaiu (2014) và Gębczyńska (2020), nghiên cứu vận dụng mô hình IPOE làm nền tảng xây dựng khung đánh giá.

(ii) Phương pháp chuyên gia: Khảo sát 154 chuyên gia và cán bộ có kinh nghiệm trong lĩnh vực thanh tra, giám sát ngân hàng nhằm rà soát, lựa chọn và hoàn thiện các nhóm tiêu chí và chỉ tiêu thành phần. Kết quả tham vấn là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện bộ tiêu chí phù hợp với đặc thù hoạt động giám sát tại NHNN Khu vực.

(iii) Phương pháp thống kê mô tả và phân tích dữ liệu thực tiễn: Dữ liệu từ 339 chi nhánh NHTM giai đoạn 2019 - 2025 được phân tích thông qua các tham số thống kê mô tả như giá trị trung bình, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, độ lệch chuẩn và các phân vị nhằm đánh giá đặc điểm phân bố dữ liệu và kiểm chứng tính khả thi của các chỉ tiêu đề xuất.

(iv) Phương pháp xây dựng KPI và xác lập giá trị nền: Các chỉ tiêu định lượng được xử lý bằng Python trên nền tảng Google Colab để xác định giá trị nền, xây dựng KPI và các ngưỡng đánh giá. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm tính khách quan, khả năng đo lường và tính khả thi của bộ tiêu chí trong thực tiễn.

4. Kết quả nghiên cứu và đề xuất bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực

4.1. Mục tiêu đề xuất và nguyên tắc xây dựng bộ tiêu chí

Thứ nhất, thiết lập một khung đánh giá có tính hệ thống, cho phép đo lường mức độ hiệu quả của công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM trên địa bàn theo một chuẩn mực thống nhất.

Thứ hai, xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết hợp giữa các chỉ tiêu định tính và định lượng, qua đó phản ánh đầy đủ cả chất lượng thực hiện quy trình giám sát và kết quả đạt được của hoạt động giám sát.

Thứ ba, hỗ trợ cơ quan giám sát nhận diện những khâu còn hạn chế trong quá trình thực hiện giám sát, từ chất lượng thông tin đầu vào, hiệu quả phân tích và lập báo cáo giám sát, khả năng nhận diện và cảnh báo rủi ro đến kết quả theo dõi, khắc phục sau giám sát.

Thứ tư, tạo cơ sở cho việc theo dõi, so sánh và đánh giá xu hướng thay đổi về hiệu quả công tác giám sát giữa các kỳ đánh giá, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng quản trị theo kết quả trong hoạt động giám sát ngân hàng.

Thứ năm, làm nền tảng cho việc xây dựng hệ thống KPI đánh giá hiệu quả công tác giám sát theo vị trí việc làm tại NHNN Khu vực, qua đó hỗ trợ công tác quản lý, phân bổ nguồn lực và nâng cao chất lượng thực thi nhiệm vụ giám sát trong toàn hệ thống.

Việc thực hiện các mục tiêu trên là cơ sở để nghiên cứu đề xuất khung bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô theo mô hình IPOE bảo đảm tính khoa học, tính hệ thống và không trùng lặp giữa các nhóm tiêu chí, tính linh hoạt và khả năng mở rộng trong hệ thống, khả năng lượng hóa và tính khả thi trong triển khai thực tiễn.

4.2. Đề xuất khung bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả giám sát theo mô hình IPOE

4.2.1. Nhóm tiêu chí chất lượng thông tin, dữ liệu và chấp hành chế độ báo cáo (I)

Nhóm tiêu chí (I) phản ánh chất lượng dữ liệu đầu vào phục vụ công tác giám sát, bao gồm tính đầy đủ, chính xác, kịp thời của thông tin và mức độ tuân thủ chế độ báo cáo của các chi nhánh NHTM. Đây là nền tảng quyết định chất lượng phân tích và khả năng nhận diện rủi ro của cơ quan giám sát. Nhóm tiêu chí (I) - Chỉ tiêu định tính và định lượng được minh họa lần lượt trong Bảng 1 và Bảng 2.

Bảng 1: Nhóm tiêu chí (I) - Chỉ tiêu định tính

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Bảng 2: Nhóm tiêu chí (I) - Chỉ tiêu định lượng

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Kết quả nghiên cứu đề xuất nhóm tiêu chí này gồm 11 chỉ tiêu, trong đó có 6 chỉ tiêu định tính và 5 chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu tập trung đánh giá tính kịp thời của báo cáo, độ chính xác của dữ liệu, tình trạng chậm gửi hoặc không gửi báo cáo, chất lượng giải trình cũng như mức độ tuân thủ các yêu cầu báo cáo của đơn vị được giám sát.

4.2.2. Nhóm tiêu chí hiệu quả quy trình phân tích và lập báo cáo giám sát (P)

Nhóm tiêu chí P phản ánh hiệu quả của quá trình chuyển hóa dữ liệu đầu vào thành thông tin phục vụ công tác giám sát. Nhóm tiêu chí này tập trung đánh giá hiệu quả thu thập dữ liệu, phân tích, tổng hợp và lập báo cáo giám sát. Nhóm tiêu chí (P) - Chỉ tiêu định tính và định lượng được minh họa lần lượt trong Bảng 3 và Bảng 4.

Bảng 3: Nhóm tiêu chí (P) - Chỉ tiêu định tính

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Bảng 4: Nhóm tiêu chí (P) - Chỉ tiêu định lượng

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Kết quả nghiên cứu đề xuất 7 chỉ tiêu, bao gồm 3 chỉ tiêu định tính và 4 chỉ tiêu định lượng. Nội dung đánh giá tập trung vào thời gian thu thập dữ liệu, thời gian hoàn thành báo cáo, tỉ lệ hoàn thành đúng tiến độ và chất lượng báo cáo giám sát thông qua tỉ lệ báo cáo phải điều chỉnh sau phát hành.

4.2.3. Nhóm tiêu chí hiệu quả cảnh báo và nhận diện rủi ro (O)

Nhóm tiêu chí (O) phản ánh kết quả trực tiếp của hoạt động giám sát thông qua khả năng nhận diện và cảnh báo rủi ro. Đây là nhóm tiêu chí thể hiện năng lực phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp. Nhóm tiêu chí (O) - Chỉ tiêu định tính và định lượng được minh họa lần lượt trong Bảng 5 và Bảng 6.

Bảng 5: Nhóm tiêu chí (O) - Chỉ tiêu định tính

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Bảng 6: Nhóm tiêu chí (O) - Chỉ tiêu định lượng

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Kết quả nghiên cứu đề xuất 10 chỉ tiêu, gồm 7 chỉ tiêu định tính và 3 chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu tập trung đánh giá tính kịp thời của văn bản cảnh báo, thời gian ban hành cảnh báo, khả năng phát hiện rủi ro trọng yếu và hiệu quả của hoạt động cảnh báo sớm trong quá trình giám sát.

4.2.4. Nhóm tiêu chí hiệu quả theo dõi và khắc phục sau giám sát (E)

Nhóm tiêu chí (E) phản ánh mức độ đạt được mục tiêu cuối cùng của hoạt động giám sát thông qua kết quả thực hiện các kiến nghị và biện pháp khắc phục sau giám sát. Nhóm tiêu chí (E) - Chỉ tiêu định tính và định lượng được minh họa lần lượt trong Bảng 7 và Bảng 8.

Bảng 7: Nhóm tiêu chí (E) - Chỉ tiêu định tính

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Bảng 8: Nhóm tiêu chí (E) - Chỉ tiêu định lượng

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Kết quả nghiên cứu đề xuất 9 chỉ tiêu, gồm 5 chỉ tiêu định tính và 4 chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu tập trung đánh giá mức độ thực hiện kiến nghị đúng hạn, tỉ lệ khắc phục tồn tại, khả năng hạn chế tái diễn vi phạm và hiệu quả của các biện pháp theo dõi, đôn đốc sau giám sát. Đây là nhóm tiêu chí phản ánh trực tiếp hiệu quả thực chất của công tác giám sát đối với các chi nhánh NHTM.

Tổng hợp bốn nhóm tiêu chí cho thấy bộ tiêu chí đề xuất gồm 37 chỉ tiêu thành phần, bao gồm 21 chỉ tiêu định tính và 16 chỉ tiêu định lượng, phản ánh đầy đủ các khía cạnh của hoạt động giám sát an toàn vi mô.

4.3. Đề xuất phương pháp đánh giá hiệu quả giám sát

Để lượng hóa hiệu quả công tác giám sát, nghiên cứu đề xuất phương pháp đánh giá tổng hợp trên cơ sở kết hợp giữa các chỉ tiêu định tính và định lượng. Điểm hiệu quả giám sát được xác định thông qua tổng hợp điểm của các nhóm tiêu chí theo trọng số tương ứng.

Điểm đánh giá hiệu quả giám sát được xác định theo công thức:

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Căn cứ kết quả khảo sát chuyên gia, phân tích dữ liệu thực tiễn và đặc thù hoạt động giám sát, nghiên cứu đề xuất trọng số đánh giá theo nhóm tiêu chí gồm: I (20%), P (30%), O (20%) và E (30%). Đối với phương pháp đánh giá, nhóm chỉ tiêu định tính chiếm 30% tổng điểm và nhóm chỉ tiêu định lượng chiếm 70% tổng điểm. Trọng số đánh giá có thể thay đổi, tùy chỉnh tại từng thời kỳ.

Căn cứ điểm đánh giá tổng thể theo thang 100 điểm hoặc khoảng 0 - 1, mức độ hiệu quả giám sát được phân loại theo các khoảng giá trị trong Bảng 9.

Bảng 9: Điểm đánh giá tổng thể hiệu quả giám sát

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Cách tiếp cận này cho phép không chỉ đánh giá hiệu quả tổng thể mà còn xác định các khâu còn hạn chế trong từng giai đoạn của quy trình giám sát để có giải pháp cải thiện phù hợp.

4.4. Đề xuất hệ thống KPI đánh giá hiệu quả giám sát

Trên cơ sở bộ tiêu chí đề xuất, nghiên cứu tiếp tục xây dựng hệ thống KPI phục vụ đánh giá hiệu quả công tác giám sát tại NHNN Khu vực theo vị trí việc làm. Hệ thống KPI được xây dựng dựa trên ba nguyên tắc: (i) Kế thừa trực tiếp từ bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả giám sát; (ii) Sử dụng dữ liệu thực tiễn để xác định giá trị nền cho từng chỉ tiêu; và (iii) Bảo đảm khả năng lượng hóa, theo dõi và so sánh theo thời gian.

Kết quả phân tích dữ liệu bằng Python trên nền tảng Google Colab đối với 1.986 quan sát giai đoạn 2019 - 2025 cho phép xác định các giá trị nền của từng chỉ tiêu định lượng và xây dựng các ngưỡng KPI theo hai giai đoạn gồm giai đoạn thí điểm và giai đoạn áp dụng chính thức. Hệ thống KPI được phân tách theo hai cấp độ là lãnh đạo và cán bộ nhằm phản ánh đầy đủ trách nhiệm quản lý và thực thi trong công tác giám sát (Bảng 10.1; Bảng 10.2; Bảng 10.3 và Bảng 10.4).

Bảng 10.1: Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá KPI công tác giám sát an toàn vi mô tại NHNN Khu vực

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Bảng 10.2: Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá KPI công tác giám sát an toàn vi mô tại NHNN Khu vực

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Bảng 10.3: Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá KPI công tác giám sát an toàn vi mô tại NHNN Khu vực

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Bảng 10.4: Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá KPI công tác giám sát an toàn vi mô tại NHNN Khu vực

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Việc kết hợp bộ tiêu chí đánh giá với hệ thống KPI không chỉ giúp lượng hóa hiệu quả công tác giám sát mà còn tạo cơ sở cho việc đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ, phân bổ nguồn lực và nâng cao chất lượng hoạt động giám sát an toàn vi mô trong toàn hệ thống NHNN.

5. Kết luận

Nghiên cứu đã vận dụng mô hình IPOE để xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết, khảo sát 154 chuyên gia và phân tích 1.986 quan sát từ 339 chi nhánh NHTM giai đoạn 2019 - 2025, nghiên cứu đề xuất khung đánh giá gồm bốn nhóm tiêu chí với 38 chỉ tiêu thành phần, bao gồm 22 chỉ tiêu định tính và 16 chỉ tiêu định lượng.

Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện cách tiếp cận đánh giá hiệu quả giám sát ngân hàng theo hướng toàn diện, phản ánh đầy đủ các khâu từ chất lượng thông tin đầu vào, quy trình thực hiện, kết quả cảnh báo rủi ro đến hiệu quả khắc phục sau giám sát. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất hệ thống KPI và giá trị nền làm cơ sở lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.

Bộ tiêu chí được đề xuất không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn là công cụ hỗ trợ quản lý có tính thực tiễn cao, góp phần nâng cao chất lượng, tính minh bạch và hiệu quả của công tác giám sát ngân hàng trong bối cảnh hiện đại hóa hoạt động giám sát của NHNN.

Tài liệu tham khảo

1. Barth, J. R., Caprio, G., & Levine, R. (2013), Bank regulation and supervision in the crisis. Journal of Financial Economic Policy, 5(3), 219-238. https://doi.org/10.1108/JFEP-04-2013-0015

2. Claessens, S. (2015), An overview of macroprudential policy tools. Annual Review of Financial Economics, 7, 397-422. https://doi.org/10.1146/annurev-financial-111914-041937

3. Cannon, J. A., & Fry, R. (1992), Measuring performance: What makes a good performance indicator? Public Money & Management, 12(1), 35-40.

4. Gębczyńska, M. (2020), Modern approaches to public sector performance measurement and management. Sustainability, 12(14), 5488. https://doi.org/10.3390/su12145488

5. Galati, G., & Moessner, R. (2018), What do we know about the effects of macroprudential policy? Economica, 85(340), 735-770. https://doi.org/10.1111/ecca.12229

6. Goodhart, C. A. E. (2011), The macro-prudential authority: Powers, scope and accountability. OECD Journal: Financial Market Trends, 2011(2), 97-123.

7. Mihaiu, D. M. (2014), Measuring performance in the public sector: Between necessity and difficulty. Studies in Business and Economics, 9(2), 40-50.

8. Nabaho, L. (2011), Developing a performance measurement framework for public sector organisations: The case of higher education institutions. International Journal of Public Sector Management, 24(6), 518-528.

9. Poister, T. H. (2003), Measuring performance in public and nonprofit organizations. San Francisco, CA: Jossey-Bass.

10. Rost, B. (2009), Basel Committee on Banking Supervision. In T. Cottier & P. Delimatsis (Eds.), The Prospects of International Trade Regulation: From Fragmentation to Coherence (pp. 557-573). Cambridge University Press.

11. Carletti, E., Goldstein, I., & Leonello, A. (2020), Regulatory arbitrage and the efficiency of banking regulation. Journal of Financial Intermediation, 44, 100829. https://doi.org/10.1016/j.jfi.2020.100829.

Nguyễn Thị Hòa *, Phạm Thị Hồng Nhung **
* Giám đốc NHNN Chi nhánh Khu vực 1, ** Trường Đại học Thủy Lợi

Tin bài khác

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích phản ứng của chính sách tiền tệ (CSTT) trước các cú sốc khí hậu thông qua kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ, qua đó làm rõ vai trò của ngân hàng trung ương (NHTW) trong duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất một số hàm ý nhằm hoàn thiện khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ thích ứng với rủi ro khí hậu tại Việt Nam.
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Trong bối cảnh phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là xu hướng toàn cầu cũng là định hướng phát triển chiến lược của Việt Nam trong kỷ nguyên mới, ngành Ngân hàng đã không ngừng chủ động thích ứng, tiên phong ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong tiến trình đó, phát triển “ngân hàng số” liên tục nhận được nhiều sự quan tâm. Ở bối cảnh hiện tại, ngân hàng số không chỉ là một phần của nền kinh tế số mà còn gắn liền với mục tiêu phát triển Trung tâm tài chính của Việt Nam có sức cạnh tranh với khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, song hành với những cơ hội to lớn là nhiều vấn đề pháp lý được đặt ra, đòi hỏi một khuôn khổ điều chỉnh phù hợp, linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống và quyền lợi của các chủ thể tham gia thị trường. Từ yêu cầu đó, bài viết phân tích khái quát: (i) Điều kiện, thực trạng pháp lý hiện nay của Việt Nam đối với ngân hàng số; (ii) Kinh nghiệm quản lý ngân hàng số tại một số Trung tâm tài chính trên thế giới như Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc); (iii) Đánh giá những thách thức đặt ra và đề xuất một số khuyến nghị phù hợp đối với việc phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam.
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Bài viết này phân tích việc áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với hợp đồng tín dụng trong bối cảnh gần 10 năm thực thi, làm rõ ranh giới giữa cơ chế bảo vệ cân bằng hợp đồng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng, đồng thời đề xuất hoàn thiện khung pháp lý nhằm hạn chế lạm dụng quy định nhưng vẫn bảo vệ khách hàng vay trước những biến động khách quan, nghiêm trọng.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy