Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực
Tóm tắt: Nghiên cứu này đề xuất bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực trong bối cảnh yêu cầu nâng cao chất lượng giám sát ngân hàng ngày càng gia tăng. Trên cơ sở mô hình IPOE, nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp lý thuyết, tham vấn chuyên gia và phân tích dữ liệu thực tiễn từ hoạt động giám sát ngân hàng. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 154 phiếu khảo sát chuyên gia và 1.986 quan sát thu thập từ 339 chi nhánh NHTM giai đoạn 2019 - 2025. Kết quả nghiên cứu đề xuất khung đánh giá gồm bốn nhóm tiêu chí phản ánh toàn bộ chuỗi giá trị của hoạt động giám sát, với 38 chỉ tiêu thành phần, bao gồm 22 chỉ tiêu định tính và 16 chỉ tiêu định lượng. Đồng thời, nghiên cứu xây dựng phương pháp chấm điểm và hệ thống KPI phục vụ đánh giá hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm. Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về đánh giá hiệu quả giám sát an toàn vi mô và cung cấp công cụ quản lý có giá trị thực tiễn cho quá trình hiện đại hóa hoạt động giám sát ngân hàng tại Việt Nam.
Từ khóa: Giám sát an toàn vi mô, hiệu quả giám sát, NHNN Khu vực, mô hình IPOE, KPI.
DEVELOPING A FRAMEWORK FOR EVALUATING THE EFFECTIVENESS
OF MICROPRUDENTIAL SUPERVISION OF COMMERCIAL BANK BRANCHES
AT EGIONAL BRANCHES OF THE STATE BANK OF VIETNAM:
AN INPUT - PROCESS - OUTPUT - EFFECTIVENESS FRAMEWORK APPROACH
Abstract: This study proposes a framework for evaluating the effectiveness of microprudential supervision of commercial bank branches conducted by Regional Branches of the State Bank of Vietnam in response to the growing need to enhance supervisory quality within the banking sector. Drawing upon the Input-Process-Output-Effectiveness (IPOE) framework, the study employs a combination of literature review, expert consultation, and empirical analysis of supervisory data. The research dataset comprises 154 expert survey responses and 1,986 observations collected from 339 commercial bank branches during the period 2019 - 2025. The findings propose an evaluation framework consisting of four dimensions that capture the entire supervisory value chain, with a total of 38 indicators, including 22 qualitative and 16 quantitative measures. In addition, the study develops a scoring methodology and a key performance indicator (KPI) system to support performance assessment based on job positions within the supervisory authority. The proposed framework contributes to the literature on microprudential supervision effectiveness and provides a practical management tool for strengthening and modernizing banking supervision in Vietnam.
Keywords: Microprudential supervision, supervisory effectiveness, Regional Branches of the State Bank of Vietnam, IPOE framework, KPI.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng mở rộng về quy mô, đa dạng hóa sản phẩm - dịch vụ và gia tăng mức độ phức tạp của các loại hình rủi ro, yêu cầu nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, giám sát ngân hàng trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm của cơ quan quản lý nhà nước. Thực tiễn từ các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy những hạn chế trong hoạt động giám sát có thể làm gia tăng rủi ro đổ vỡ của các tổ chức tín dụng, từ đó ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính (Gorton và Metrick, 2012; Barth và cộng sự, 2013).
Tại Việt Nam, cùng với quá trình cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng và hiện đại hóa hoạt động ngân hàng, công tác giám sát an toàn vi mô ngày càng được chú trọng nhằm phát hiện sớm rủi ro, nâng cao mức độ tuân thủ và bảo đảm hoạt động an toàn của các tổ chức tín dụng. Đặc biệt, việc triển khai mô hình NHNN Khu vực đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng giám sát và xây dựng các công cụ đánh giá hiệu quả hoạt động phù hợp với điều kiện thực tiễn.
Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả công tác giám sát hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng kết hoặc nhận định định tính, trong khi chưa có một hệ thống tiêu chí thống nhất cho phép đo lường, so sánh và theo dõi hiệu quả giám sát một cách khách quan và toàn diện. Tổng quan các nghiên cứu trước đây cho thấy phần lớn những công trình tập trung vào hiệu quả khuôn khổ giám sát ngân hàng hoặc tác động của các công cụ quản lý thận trọng đối với ổn định tài chính (Barth và cộng sự, 2013; Angelini và cộng sự, 2018; Carletti và cộng sự, 2020). Trong khi đó, các nghiên cứu về đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô tại cấp thực thi, đặc biệt đối với NHNN Khu vực còn tương đối hạn chế.
Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn nêu trên, bài viết nhằm xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực theo cách tiếp cận mô hình IPOE. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp tổng hợp lý thuyết, khảo sát chuyên gia và phân tích dữ liệu thực tiễn từ hoạt động giám sát ngân hàng để xây dựng khung đánh giá, hệ thống tiêu chí và phương pháp chấm điểm. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất bộ tiêu chí gồm bốn nhóm thành phần phản ánh toàn bộ chuỗi giá trị của hoạt động giám sát, đồng thời xây dựng hệ thống KPI phục vụ đánh giá hiệu quả công tác giám sát theo vị trí việc làm tại NHNN Khu vực.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Công tác giám sát an toàn vi mô đối với chi nhánh NHTM
Giám sát an toàn vi mô là hoạt động theo dõi, phân tích, đánh giá và kiểm soát mức độ an toàn của từng tổ chức tín dụng nhằm bảo đảm sự tuân thủ các quy định pháp luật, duy trì khả năng hoạt động ổn định và hạn chế nguy cơ đổ vỡ của từng định chế tài chính (Goodhart, 2011; Rost, 2009). Đây là một trong những cấu phần quan trọng của hệ thống giám sát tài chính, bên cạnh giám sát an toàn vĩ mô tập trung vào việc kiểm soát rủi ro hệ thống và bảo đảm ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính (Claessens, 2015; Galati và Moessner, 2018).
Theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, công tác giám sát ngân hàng bao gồm các hoạt động thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, đánh giá mức độ tuân thủ, nhận diện rủi ro và áp dụng các biện pháp giám sát cần thiết nhằm bảo đảm hoạt động an toàn, lành mạnh của các tổ chức tín dụng (Rost, 2009). Chất lượng giám sát không chỉ được phản ánh thông qua khả năng phát hiện các sai phạm mà còn thể hiện ở năng lực nhận diện sớm rủi ro, cảnh báo kịp thời và theo dõi hiệu quả việc thực hiện các biện pháp khắc phục sau giám sát (Goodhart, 2011; Barth và cộng sự, 2013).
Tại Việt Nam, công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM được thực hiện thường xuyên thông qua các hoạt động tiếp nhận và xử lý thông tin, phân tích tình hình hoạt động, đánh giá mức độ tuân thủ các quy định an toàn, nhận diện và cảnh báo rủi ro, đồng thời theo dõi việc thực hiện các kiến nghị sau giám sát. Quá trình này hình thành một chuỗi hoạt động liên tục, trong đó chất lượng thông tin đầu vào, hiệu quả xử lý nghiệp vụ, khả năng nhận diện rủi ro và kết quả khắc phục sau giám sát đều có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công tác giám sát.
2.2. Đánh giá hiệu quả giám sát tiếp cận theo mô hình IPOE
Trong nghiên cứu quản trị công hiện đại, hiệu quả hoạt động không còn được đánh giá chỉ thông qua các kết quả đầu ra mà cần xem xét toàn bộ quá trình chuyển hóa nguồn lực thành kết quả quản lý, bao gồm đầu vào, quá trình thực hiện, đầu ra và mức độ đạt được mục tiêu cuối cùng (Cannon và Fry, 1992; Poister, 2003; Mihaiu, 2014). Theo cách tiếp cận này, việc đánh giá hiệu quả không chỉ phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu mà còn giúp nhận diện các khâu còn hạn chế trong quá trình thực hiện để có giải pháp cải thiện phù hợp (Gębczyńska, 2020).
IPOE là một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi trong đánh giá hiệu quả hoạt động. Theo Nabaho (2011), mô hình IPOE đánh giá hiệu quả dựa trên mối quan hệ logic giữa chất lượng đầu vào, hiệu quả của quá trình thực hiện, kết quả đầu ra và mức độ đạt được mục tiêu cuối cùng. Ưu điểm của mô hình này là cho phép đánh giá toàn diện toàn bộ chuỗi giá trị của hoạt động thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm đầu ra đơn lẻ (Poister, 2003; Mihaiu, 2014).
Đối với hoạt động giám sát ngân hàng, các nguyên tắc giám sát hiệu quả của Basel cho rằng, chất lượng giám sát phụ thuộc vào khả năng thu thập thông tin đầy đủ, đánh giá chính xác mức độ rủi ro, ban hành cảnh báo kịp thời và bảo đảm các biện pháp khắc phục được thực hiện hiệu quả (Rost, 2009; Barth và cộng sự, 2013). Trên cơ sở đó, nghiên cứu vận dụng mô hình IPOE để xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực theo bốn thành phần sau:
Input (I): Phản ánh chất lượng thông tin đầu vào phục vụ công tác giám sát, bao gồm tính đầy đủ, chính xác, kịp thời và độ tin cậy của dữ liệu, báo cáo do các chi nhánh NHTM cung cấp, đồng thời phản ánh mức độ chấp hành chế độ báo cáo và yêu cầu giải trình của đơn vị được giám sát. Theo Poister (2003) và Mihaiu (2014), chất lượng đầu vào là điều kiện tiên quyết bảo đảm hiệu quả của hoạt động quản lý và ra quyết định. Trong lĩnh vực giám sát ngân hàng, chất lượng dữ liệu và thông tin báo cáo có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đánh giá tình hình hoạt động và nhận diện rủi ro của cơ quan giám sát (Barth và cộng sự, 2013).
Process (P): Phản ánh hiệu quả của quy trình phân tích và lập báo cáo giám sát. Thành phần này đánh giá khả năng thu thập, xử lý, tổng hợp và phân tích dữ liệu, mức độ tuân thủ tiến độ cũng như chất lượng của các báo cáo giám sát được ban hành. Theo Nabaho (2011), quá trình thực hiện là khâu chuyển hóa các nguồn lực đầu vào thành các sản phẩm quản lý và có vai trò quyết định đến chất lượng đầu ra của hệ thống. Do đó, hiệu quả của quy trình phân tích và lập báo cáo là điều kiện quan trọng bảo đảm chất lượng giám sát.
Output (O): Phản ánh kết quả trực tiếp của hoạt động giám sát thông qua khả năng nhận diện và cảnh báo rủi ro. Thành phần này được thể hiện qua tính kịp thời của các văn bản cảnh báo, thời gian ban hành cảnh báo kể từ khi phát hiện dấu hiệu rủi ro, số lượng cảnh báo được phát hành và khả năng phát hiện các rủi ro trọng yếu trong hoạt động của các chi nhánh NHTM. Theo Goodhart (2011), một hệ thống giám sát hiệu quả phải có khả năng nhận diện sớm các nguy cơ mất an toàn và đưa ra các cảnh báo phù hợp nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định của cơ quan quản lý. Quan điểm này cũng được nhấn mạnh trong các nguyên tắc giám sát hiệu quả của Basel (Rost, 2009).
Effectiveness (E): Phản ánh mức độ đạt được mục tiêu cuối cùng của hoạt động giám sát thông qua kết quả khắc phục sau giám sát. Thành phần này tập trung đánh giá mức độ thực hiện các kiến nghị giám sát, khả năng khắc phục các tồn tại, hạn chế tái diễn vi phạm và nâng cao mức độ tuân thủ của các chi nhánh NHTM. Theo Poister (2003), hiệu quả thực chất của hoạt động quản lý chỉ được khẳng định khi các kết quả đầu ra tạo ra sự thay đổi tích cực đối với đối tượng quản lý. Tương tự, Gębczyńska (2020) cho rằng, việc đánh giá hiệu quả cần hướng tới kết quả cuối cùng và giá trị mà hoạt động quản lý mang lại thay vì chỉ dừng ở các sản phẩm đầu ra.
Từ cách tiếp cận trên, nghiên cứu đề xuất khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực gồm bốn nhóm tiêu chí tương ứng với bốn thành phần I, P, O, E. Khung đánh giá này là cơ sở lý luận để xây dựng hệ thống tiêu chí định tính, định lượng và KPI nhằm lượng hóa hiệu quả công tác giám sát trong các phần tiếp theo của nghiên cứu..
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Thiết kế và quy trình nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo hướng tiếp cận xây dựng khung đánh giá, kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết về giám sát ngân hàng, đánh giá hiệu quả khu vực công và mô hình IPOE, nghiên cứu đề xuất khung đánh giá ban đầu, sau đó tiến hành tham vấn chuyên gia và đối chiếu với dữ liệu thực tiễn nhằm hoàn thiện bộ tiêu chí đề xuất.
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua bốn bước: (i) Tổng quan lý thuyết và xây dựng khung nghiên cứu; (ii) Xác định các nhóm tiêu chí và chỉ tiêu thành phần; (iii) Tham vấn chuyên gia và hiệu chỉnh bộ tiêu chí; (iv) Xây dựng phương pháp đánh giá, chấm điểm và hệ thống KPI phục vụ đánh giá hiệu quả công tác giám sát.
3.2. Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 154 chuyên gia và cán bộ có kinh nghiệm trong lĩnh vực thanh tra, giám sát ngân hàng đang công tác tại NHNN của 8/15 khu vực. Nội dung khảo sát tập trung vào mức độ cần thiết, tính phù hợp và khả năng áp dụng của các nhóm tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả giám sát.
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ hệ thống báo cáo, hồ sơ giám sát và cơ sở dữ liệu phục vụ công tác giám sát đối với 339 chi nhánh NHTM thuộc phạm vi quản lý của NHNN Khu vực trong giai đoạn 2019 - 2025. Sau quá trình tổng hợp và xử lý dữ liệu, nghiên cứu thu được 1.986 quan sát phục vụ việc đánh giá tính khả thi của các chỉ tiêu định lượng, xác lập giá trị nền và xây dựng hệ thống KPI.
Việc kết hợp dữ liệu khảo sát chuyên gia với dữ liệu thực tiễn giúp bảo đảm bộ tiêu chí được xây dựng vừa có cơ sở lý luận, vừa phản ánh đúng yêu cầu nghiệp vụ của hoạt động giám sát ngân hàng.
3.3. Phương pháp nghiên cứu
(i) Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp các lý thuyết về giám sát an toàn vi mô, đánh giá hiệu quả khu vực công và các mô hình đánh giá hiệu quả hoạt động. Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu của Poister (2003), Nabaho (2011), Mihaiu (2014) và Gębczyńska (2020), nghiên cứu vận dụng mô hình IPOE làm nền tảng xây dựng khung đánh giá.
(ii) Phương pháp chuyên gia: Khảo sát 154 chuyên gia và cán bộ có kinh nghiệm trong lĩnh vực thanh tra, giám sát ngân hàng nhằm rà soát, lựa chọn và hoàn thiện các nhóm tiêu chí và chỉ tiêu thành phần. Kết quả tham vấn là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện bộ tiêu chí phù hợp với đặc thù hoạt động giám sát tại NHNN Khu vực.
(iii) Phương pháp thống kê mô tả và phân tích dữ liệu thực tiễn: Dữ liệu từ 339 chi nhánh NHTM giai đoạn 2019 - 2025 được phân tích thông qua các tham số thống kê mô tả như giá trị trung bình, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, độ lệch chuẩn và các phân vị nhằm đánh giá đặc điểm phân bố dữ liệu và kiểm chứng tính khả thi của các chỉ tiêu đề xuất.
(iv) Phương pháp xây dựng KPI và xác lập giá trị nền: Các chỉ tiêu định lượng được xử lý bằng Python trên nền tảng Google Colab để xác định giá trị nền, xây dựng KPI và các ngưỡng đánh giá. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm tính khách quan, khả năng đo lường và tính khả thi của bộ tiêu chí trong thực tiễn.
4. Kết quả nghiên cứu và đề xuất bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực
4.1. Mục tiêu đề xuất và nguyên tắc xây dựng bộ tiêu chí
Thứ nhất, thiết lập một khung đánh giá có tính hệ thống, cho phép đo lường mức độ hiệu quả của công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM trên địa bàn theo một chuẩn mực thống nhất.
Thứ hai, xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết hợp giữa các chỉ tiêu định tính và định lượng, qua đó phản ánh đầy đủ cả chất lượng thực hiện quy trình giám sát và kết quả đạt được của hoạt động giám sát.
Thứ ba, hỗ trợ cơ quan giám sát nhận diện những khâu còn hạn chế trong quá trình thực hiện giám sát, từ chất lượng thông tin đầu vào, hiệu quả phân tích và lập báo cáo giám sát, khả năng nhận diện và cảnh báo rủi ro đến kết quả theo dõi, khắc phục sau giám sát.
Thứ tư, tạo cơ sở cho việc theo dõi, so sánh và đánh giá xu hướng thay đổi về hiệu quả công tác giám sát giữa các kỳ đánh giá, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng quản trị theo kết quả trong hoạt động giám sát ngân hàng.
Thứ năm, làm nền tảng cho việc xây dựng hệ thống KPI đánh giá hiệu quả công tác giám sát theo vị trí việc làm tại NHNN Khu vực, qua đó hỗ trợ công tác quản lý, phân bổ nguồn lực và nâng cao chất lượng thực thi nhiệm vụ giám sát trong toàn hệ thống.
Việc thực hiện các mục tiêu trên là cơ sở để nghiên cứu đề xuất khung bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô theo mô hình IPOE bảo đảm tính khoa học, tính hệ thống và không trùng lặp giữa các nhóm tiêu chí, tính linh hoạt và khả năng mở rộng trong hệ thống, khả năng lượng hóa và tính khả thi trong triển khai thực tiễn.
4.2. Đề xuất khung bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả giám sát theo mô hình IPOE
4.2.1. Nhóm tiêu chí chất lượng thông tin, dữ liệu và chấp hành chế độ báo cáo (I)
Nhóm tiêu chí (I) phản ánh chất lượng dữ liệu đầu vào phục vụ công tác giám sát, bao gồm tính đầy đủ, chính xác, kịp thời của thông tin và mức độ tuân thủ chế độ báo cáo của các chi nhánh NHTM. Đây là nền tảng quyết định chất lượng phân tích và khả năng nhận diện rủi ro của cơ quan giám sát. Nhóm tiêu chí (I) - Chỉ tiêu định tính và định lượng được minh họa lần lượt trong Bảng 1 và Bảng 2.
Bảng 1: Nhóm tiêu chí (I) - Chỉ tiêu định tính
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Bảng 2: Nhóm tiêu chí (I) - Chỉ tiêu định lượng
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Kết quả nghiên cứu đề xuất nhóm tiêu chí này gồm 11 chỉ tiêu, trong đó có 6 chỉ tiêu định tính và 5 chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu tập trung đánh giá tính kịp thời của báo cáo, độ chính xác của dữ liệu, tình trạng chậm gửi hoặc không gửi báo cáo, chất lượng giải trình cũng như mức độ tuân thủ các yêu cầu báo cáo của đơn vị được giám sát.
4.2.2. Nhóm tiêu chí hiệu quả quy trình phân tích và lập báo cáo giám sát (P)
Nhóm tiêu chí P phản ánh hiệu quả của quá trình chuyển hóa dữ liệu đầu vào thành thông tin phục vụ công tác giám sát. Nhóm tiêu chí này tập trung đánh giá hiệu quả thu thập dữ liệu, phân tích, tổng hợp và lập báo cáo giám sát. Nhóm tiêu chí (P) - Chỉ tiêu định tính và định lượng được minh họa lần lượt trong Bảng 3 và Bảng 4.
Bảng 3: Nhóm tiêu chí (P) - Chỉ tiêu định tính
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Bảng 4: Nhóm tiêu chí (P) - Chỉ tiêu định lượng
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Kết quả nghiên cứu đề xuất 7 chỉ tiêu, bao gồm 3 chỉ tiêu định tính và 4 chỉ tiêu định lượng. Nội dung đánh giá tập trung vào thời gian thu thập dữ liệu, thời gian hoàn thành báo cáo, tỉ lệ hoàn thành đúng tiến độ và chất lượng báo cáo giám sát thông qua tỉ lệ báo cáo phải điều chỉnh sau phát hành.
4.2.3. Nhóm tiêu chí hiệu quả cảnh báo và nhận diện rủi ro (O)
Nhóm tiêu chí (O) phản ánh kết quả trực tiếp của hoạt động giám sát thông qua khả năng nhận diện và cảnh báo rủi ro. Đây là nhóm tiêu chí thể hiện năng lực phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp. Nhóm tiêu chí (O) - Chỉ tiêu định tính và định lượng được minh họa lần lượt trong Bảng 5 và Bảng 6.
Bảng 5: Nhóm tiêu chí (O) - Chỉ tiêu định tính
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Bảng 6: Nhóm tiêu chí (O) - Chỉ tiêu định lượng
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Kết quả nghiên cứu đề xuất 10 chỉ tiêu, gồm 7 chỉ tiêu định tính và 3 chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu tập trung đánh giá tính kịp thời của văn bản cảnh báo, thời gian ban hành cảnh báo, khả năng phát hiện rủi ro trọng yếu và hiệu quả của hoạt động cảnh báo sớm trong quá trình giám sát.
4.2.4. Nhóm tiêu chí hiệu quả theo dõi và khắc phục sau giám sát (E)
Nhóm tiêu chí (E) phản ánh mức độ đạt được mục tiêu cuối cùng của hoạt động giám sát thông qua kết quả thực hiện các kiến nghị và biện pháp khắc phục sau giám sát. Nhóm tiêu chí (E) - Chỉ tiêu định tính và định lượng được minh họa lần lượt trong Bảng 7 và Bảng 8.
Bảng 7: Nhóm tiêu chí (E) - Chỉ tiêu định tính
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Bảng 8: Nhóm tiêu chí (E) - Chỉ tiêu định lượng
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Kết quả nghiên cứu đề xuất 9 chỉ tiêu, gồm 5 chỉ tiêu định tính và 4 chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu tập trung đánh giá mức độ thực hiện kiến nghị đúng hạn, tỉ lệ khắc phục tồn tại, khả năng hạn chế tái diễn vi phạm và hiệu quả của các biện pháp theo dõi, đôn đốc sau giám sát. Đây là nhóm tiêu chí phản ánh trực tiếp hiệu quả thực chất của công tác giám sát đối với các chi nhánh NHTM.
Tổng hợp bốn nhóm tiêu chí cho thấy bộ tiêu chí đề xuất gồm 37 chỉ tiêu thành phần, bao gồm 21 chỉ tiêu định tính và 16 chỉ tiêu định lượng, phản ánh đầy đủ các khía cạnh của hoạt động giám sát an toàn vi mô.
4.3. Đề xuất phương pháp đánh giá hiệu quả giám sát
Để lượng hóa hiệu quả công tác giám sát, nghiên cứu đề xuất phương pháp đánh giá tổng hợp trên cơ sở kết hợp giữa các chỉ tiêu định tính và định lượng. Điểm hiệu quả giám sát được xác định thông qua tổng hợp điểm của các nhóm tiêu chí theo trọng số tương ứng.
Điểm đánh giá hiệu quả giám sát được xác định theo công thức:
![]() |
Căn cứ kết quả khảo sát chuyên gia, phân tích dữ liệu thực tiễn và đặc thù hoạt động giám sát, nghiên cứu đề xuất trọng số đánh giá theo nhóm tiêu chí gồm: I (20%), P (30%), O (20%) và E (30%). Đối với phương pháp đánh giá, nhóm chỉ tiêu định tính chiếm 30% tổng điểm và nhóm chỉ tiêu định lượng chiếm 70% tổng điểm. Trọng số đánh giá có thể thay đổi, tùy chỉnh tại từng thời kỳ.
Căn cứ điểm đánh giá tổng thể theo thang 100 điểm hoặc khoảng 0 - 1, mức độ hiệu quả giám sát được phân loại theo các khoảng giá trị trong Bảng 9.
Bảng 9: Điểm đánh giá tổng thể hiệu quả giám sát
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Cách tiếp cận này cho phép không chỉ đánh giá hiệu quả tổng thể mà còn xác định các khâu còn hạn chế trong từng giai đoạn của quy trình giám sát để có giải pháp cải thiện phù hợp.
4.4. Đề xuất hệ thống KPI đánh giá hiệu quả giám sát
Trên cơ sở bộ tiêu chí đề xuất, nghiên cứu tiếp tục xây dựng hệ thống KPI phục vụ đánh giá hiệu quả công tác giám sát tại NHNN Khu vực theo vị trí việc làm. Hệ thống KPI được xây dựng dựa trên ba nguyên tắc: (i) Kế thừa trực tiếp từ bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả giám sát; (ii) Sử dụng dữ liệu thực tiễn để xác định giá trị nền cho từng chỉ tiêu; và (iii) Bảo đảm khả năng lượng hóa, theo dõi và so sánh theo thời gian.
Kết quả phân tích dữ liệu bằng Python trên nền tảng Google Colab đối với 1.986 quan sát giai đoạn 2019 - 2025 cho phép xác định các giá trị nền của từng chỉ tiêu định lượng và xây dựng các ngưỡng KPI theo hai giai đoạn gồm giai đoạn thí điểm và giai đoạn áp dụng chính thức. Hệ thống KPI được phân tách theo hai cấp độ là lãnh đạo và cán bộ nhằm phản ánh đầy đủ trách nhiệm quản lý và thực thi trong công tác giám sát (Bảng 10.1; Bảng 10.2; Bảng 10.3 và Bảng 10.4).
Bảng 10.1: Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá KPI công tác giám sát an toàn vi mô tại NHNN Khu vực
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Bảng 10.2: Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá KPI công tác giám sát an toàn vi mô tại NHNN Khu vực
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Bảng 10.3: Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá KPI công tác giám sát an toàn vi mô tại NHNN Khu vực
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
Bảng 10.4: Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá KPI công tác giám sát an toàn vi mô tại NHNN Khu vực
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất |
![]() |
Việc kết hợp bộ tiêu chí đánh giá với hệ thống KPI không chỉ giúp lượng hóa hiệu quả công tác giám sát mà còn tạo cơ sở cho việc đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ, phân bổ nguồn lực và nâng cao chất lượng hoạt động giám sát an toàn vi mô trong toàn hệ thống NHNN.
5. Kết luận
Nghiên cứu đã vận dụng mô hình IPOE để xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh NHTM tại NHNN Khu vực. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết, khảo sát 154 chuyên gia và phân tích 1.986 quan sát từ 339 chi nhánh NHTM giai đoạn 2019 - 2025, nghiên cứu đề xuất khung đánh giá gồm bốn nhóm tiêu chí với 38 chỉ tiêu thành phần, bao gồm 22 chỉ tiêu định tính và 16 chỉ tiêu định lượng.
Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện cách tiếp cận đánh giá hiệu quả giám sát ngân hàng theo hướng toàn diện, phản ánh đầy đủ các khâu từ chất lượng thông tin đầu vào, quy trình thực hiện, kết quả cảnh báo rủi ro đến hiệu quả khắc phục sau giám sát. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất hệ thống KPI và giá trị nền làm cơ sở lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Bộ tiêu chí được đề xuất không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn là công cụ hỗ trợ quản lý có tính thực tiễn cao, góp phần nâng cao chất lượng, tính minh bạch và hiệu quả của công tác giám sát ngân hàng trong bối cảnh hiện đại hóa hoạt động giám sát của NHNN.
Tài liệu tham khảo
1. Barth, J. R., Caprio, G., & Levine, R. (2013), Bank regulation and supervision in the crisis. Journal of Financial Economic Policy, 5(3), 219-238. https://doi.org/10.1108/JFEP-04-2013-0015
2. Claessens, S. (2015), An overview of macroprudential policy tools. Annual Review of Financial Economics, 7, 397-422. https://doi.org/10.1146/annurev-financial-111914-041937
3. Cannon, J. A., & Fry, R. (1992), Measuring performance: What makes a good performance indicator? Public Money & Management, 12(1), 35-40.
4. Gębczyńska, M. (2020), Modern approaches to public sector performance measurement and management. Sustainability, 12(14), 5488. https://doi.org/10.3390/su12145488
5. Galati, G., & Moessner, R. (2018), What do we know about the effects of macroprudential policy? Economica, 85(340), 735-770. https://doi.org/10.1111/ecca.12229
6. Goodhart, C. A. E. (2011), The macro-prudential authority: Powers, scope and accountability. OECD Journal: Financial Market Trends, 2011(2), 97-123.
7. Mihaiu, D. M. (2014), Measuring performance in the public sector: Between necessity and difficulty. Studies in Business and Economics, 9(2), 40-50.
8. Nabaho, L. (2011), Developing a performance measurement framework for public sector organisations: The case of higher education institutions. International Journal of Public Sector Management, 24(6), 518-528.
9. Poister, T. H. (2003), Measuring performance in public and nonprofit organizations. San Francisco, CA: Jossey-Bass.
10. Rost, B. (2009), Basel Committee on Banking Supervision. In T. Cottier & P. Delimatsis (Eds.), The Prospects of International Trade Regulation: From Fragmentation to Coherence (pp. 557-573). Cambridge University Press.
11. Carletti, E., Goldstein, I., & Leonello, A. (2020), Regulatory arbitrage and the efficiency of banking regulation. Journal of Financial Intermediation, 44, 100829. https://doi.org/10.1016/j.jfi.2020.100829.
Tin bài khác
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách
Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam















