Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và định hướng chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn gắn với phát triển bền vững

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Bài viết phân tích những điểm mới trong tư duy phát triển tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Đại hội XIV) về chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn, làm rõ các định hướng chiến lược và giải pháp trọng tâm nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.
aa

Tóm tắt: Đại hội XIV đã xác lập những định hướng chiến lược quan trọng đối với bảo vệ môi trường gắn với phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Trên cơ sở phân tích Văn kiện Đại hội XIV và tổng kết 40 năm đổi mới, bài viết làm rõ những điểm mới trong tư duy phát triển của Đảng về chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn và mô hình tăng trưởng bền vững. Từ đó, bài viết khái quát các quan điểm, định hướng lớn theo tinh thần Đại hội XIV và đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, nhấn mạnh vai trò của hoàn thiện thể chế, huy động và phân bổ nguồn lực, đặc biệt là vai trò dẫn dắt của hệ thống tài chính - ngân hàng trong thúc đẩy chuyển đổi xanh. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc lồng ghép mục tiêu bảo vệ môi trường vào chính sách phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời cung cấp hàm ý chính sách cho lĩnh vực tài chính - ngân hàng trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Đại hội XIV, kinh tế tuần hoàn, phát triển bền vững.

THE RESOLUTION OF THE 14TH NATIONAL CONGRESS AND ORIENTATIONS FOR GREEN TRANSITION, CIRCULAR ECONOMY LINKED TO SUSTAINABLE DEVELOPMENT

Abstract: The 14th National Congress of the Communist Party of Vietnam established important strategic orientations for environmental protection in close connection with socio-economic development in the country’s new development phase. Based on an analysis of the documents of the 14th National Congress and a review of 40 years of the Renovation process, this article clarifies new developments in the Party’s development thinking regarding green transition, circular economy development, and a sustainable growth model. Accordingly, the paper synthesizes key viewpoints and major orientations in the spirit of the 14th National Congress and proposes several priority solutions to realize sustainable development goals. These solutions emphasize the importance of institutional improvement, the mobilization and allocation of resources, and particularly the leading role of the financial - banking system in promoting the green transition. The research findings contribute to clarifying both the theoretical and practical foundations for integrating environmental protection objectives into socio-economic development policies, while also providing policy implications for the financial and banking sector in the coming period.

Keywords: 14th National Congress, circular economy, sustainable development.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Đại hội XIV diễn ra trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực tiếp tục biến động nhanh, phức tạp, khó dự báo; các thách thức an ninh phi truyền thống, đặc biệt là biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng gia tăng. Trong nước, sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, tạo dựng được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế ngày càng cao. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và đầu tư theo chiều rộng đang bộc lộ rõ những giới hạn, nhất là về môi trường, chất lượng tăng trưởng và tính bền vững dài hạn.

Thực tiễn phát triển cho thấy, ô nhiễm môi trường, suy giảm đa dạng sinh học, gia tăng phát thải khí nhà kính và tác động ngày càng nghiêm trọng của thiên tai, biến đổi khí hậu đã và đang trở thành những rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Nhiều khu vực kinh tế trọng điểm, đô thị lớn, lưu vực sông và vùng ven biển phải đối mặt với áp lực môi trường ngày càng nặng nề; chi phí khắc phục ô nhiễm và thích ứng với biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, làm giảm hiệu quả và chất lượng tăng trưởng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh hơn, tuần hoàn hơn và có khả năng chống chịu cao hơn trước các cú sốc từ bên ngoài.

Trong bối cảnh đó, Văn kiện Đại hội XIV đã thể hiện bước phát triển quan trọng trong tư duy của Đảng về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Lần đầu tiên, bảo vệ môi trường được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ, hữu cơ với phát triển kinh tế - xã hội, được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt của quá trình phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và thích ứng với biến đổi khí hậu không chỉ là yêu cầu khách quan từ bối cảnh quốc tế, mà còn là lựa chọn chiến lược nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và bảo đảm an ninh phát triển lâu dài của quốc gia.

Tuy nhiên, từ chủ trương, định hướng lớn của Đại hội XIV đến việc tổ chức thực hiện hiệu quả trong thực tiễn còn tồn tại không ít khoảng cách. Việc cụ thể hóa các quan điểm về phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn vào hệ thống thể chế, chính sách và công cụ điều hành, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng vẫn là một thách thức lớn. Trong khi đó, hệ thống tài chính, với vai trò phân bổ và dẫn dắt nguồn lực trong nền kinh tế, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững.

Xuất phát từ những vấn đề trên, việc nghiên cứu, phân tích làm rõ những điểm mới, điểm nhấn của Đại hội XIV về bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế - xã hội; nhận diện những vấn đề đặt ra trong thực tiễn triển khai chuyển đổi xanh; đồng thời đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp trọng tâm, nhất là các giải pháp về thể chế, tài chính và vai trò của hệ thống ngân hàng, có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Đây cũng chính là mục tiêu và nội dung trọng tâm mà bài viết hướng tới, góp phần làm rõ con đường phát triển bền vững của Việt Nam trong giai đoạn mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV.

2. Cơ sở lý luận, thực tiễn từ tổng kết 40 năm đổi mới đất nước

2.1. Lý luận về yêu cầu đặt ra đối với mô hình tăng trưởng

Tổng kết 40 năm đổi mới cho thấy, một trong những bài học lớn có giá trị bền vững là phát triển kinh tế phải gắn liền với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Trong các giai đoạn đầu của đổi mới, ưu tiên hàng đầu là khắc phục khủng hoảng kinh tế - xã hội, thúc đẩy tăng trưởng và cải thiện đời sống Nhân dân. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển, Đảng ta ngày càng nhận thức đầy đủ hơn về vai trò của môi trường như một bộ phận cấu thành không thể tách rời của phát triển bền vững.

Trên cơ sở đó, khái niệm phát triển bền vững ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở sự cân bằng giữa ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường, mà còn gắn chặt với mục tiêu xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, có khả năng thích ứng cao trước các biến động từ bên ngoài. Đây chính là nền tảng lý luận quan trọng để Đảng ta tiếp tục phát triển tư duy về chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và mô hình tăng trưởng mới trong Văn kiện Đại hội XIV.

Đại hội XIV được tổ chức trong một giai đoạn có ý nghĩa bản lề đối với sự phát triển của đất nước. Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã chuyển mình mạnh mẽ từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đạt được những thành tựu to lớn, toàn diện trên hầu hết các lĩnh vực kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại. Quy mô nền kinh tế không ngừng được mở rộng, đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân được cải thiện rõ rệt, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam ngày càng được nâng cao.

Tuy nhiên, bối cảnh phát triển mới cũng đặt ra những thách thức chưa từng có. Cùng với quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh, áp lực lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường ngày càng gia tăng; ô nhiễm môi trường ở nhiều khu vực, nhất là các đô thị lớn, khu công nghiệp và làng nghề, có xu hướng phức tạp hơn; biến đổi khí hậu và thiên tai diễn biến ngày càng cực đoan, khó lường, tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế, sinh kế người dân và an ninh phát triển. Thực tiễn đó cho thấy mô hình tăng trưởng truyền thống, dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, sử dụng năng lượng hóa thạch và đầu tư theo chiều rộng, đã dần bộc lộ những giới hạn rõ rệt.

Trong bối cảnh quốc tế, xu thế phát triển bền vững, tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và tài chính bền vững đang trở thành dòng chảy chủ đạo. Các quốc gia ngày càng coi trọng yếu tố môi trường như một tiêu chí cốt lõi trong hoạch định chính sách phát triển và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này vừa tạo ra áp lực, vừa mở ra cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng và tính bền vững của nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.

2.2. Thực tiễn từ kết quả 40 năm đổi mới và những vấn đề đặt ra trong giai đoạn 2021 - 2025

Các Văn kiện Đảng qua nhiều kỳ Đại hội đã từng bước bổ sung, hoàn thiện tư duy lý luận về phát triển bền vững, trong đó môi trường được xác định vừa là mục tiêu, vừa là điều kiện của phát triển. Báo cáo tổng kết 40 năm đổi mới nhấn mạnh rằng, tăng trưởng kinh tế nếu không đi đôi với quản lý, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường sẽ dẫn tới những hệ lụy lâu dài, làm suy giảm chất lượng sống của Nhân dân và triệt tiêu động lực phát triển trong tương lai.

Thực tiễn triển khai Nghị quyết Đại hội XIII cho thấy, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu; thể chế, chính sách liên quan từng bước được hoàn thiện; nhận thức của các cấp, các ngành và xã hội về phát triển xanh ngày càng được nâng cao. Một số mô hình sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp sinh thái và sử dụng năng lượng tái tạo đã bước đầu hình thành, tạo tiền đề cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Tuy nhiên, Báo cáo Chính trị tại Đại hội XIV cũng chỉ rõ những hạn chế, yếu kém còn tồn tại, như: Ô nhiễm môi trường chưa được kiểm soát hiệu quả; hiệu quả sử dụng tài nguyên còn thấp; khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu và thiên tai chưa đáp ứng yêu cầu; việc huy động và phân bổ nguồn lực cho bảo vệ môi trường và phát triển xanh còn phân tán, thiếu đồng bộ. Những vấn đề này phản ánh rõ khoảng cách giữa mục tiêu phát triển bền vững và năng lực thực thi trong thực tiễn.

Chính từ việc tổng kết sâu sắc cả thành tựu và hạn chế của 40 năm đổi mới, đặc biệt là giai đoạn 2021 - 2025, Đảng ta đã hình thành những luận điểm mới, có tính khái quát cao về con đường phát triển của đất nước trong giai đoạn tới. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để Đại hội XIV xác lập các định hướng chiến lược về chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường gắn với phát triển kinh tế - xã hội.

3. Những điểm mới của Đại hội XIV về bảo vệ môi trường gắn với phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam

Thứ nhất, chuyển biến căn bản trong tư duy phát triển: Từ “bổ trợ” sang “trụ cột”

Một trong những điểm mới có ý nghĩa đặc biệt quan trọng của Đại hội XIV là sự chuyển biến rõ rệt trong tư duy phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Nếu như ở các kỳ Đại hội trước, bảo vệ môi trường chủ yếu được tiếp cận như một lĩnh vực quản lý nhà nước hoặc một nội dung hỗ trợ cho phát triển, thì trong Văn kiện Đại hội XIV, môi trường được đặt ở vị trí trung tâm, gắn bó hữu cơ với mô hình tăng trưởng và chất lượng phát triển.

Báo cáo Chính trị đã khẳng định rõ yêu cầu phát triển nhanh phải đi đôi với phát triển bền vững, trong đó không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế. Đây không chỉ là sự kế thừa tư duy phát triển bền vững đã được hình thành qua nhiều nhiệm kỳ, mà còn là bước nâng tầm nhận thức, coi môi trường là điều kiện tiên quyết và nền tảng lâu dài của phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới.

Thứ hai, lần đầu xác lập rõ chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn như định hướng chiến lược

Điểm nhấn nổi bật của Đại hội XIV là việc xác lập chuyển đổi xanh và phát triển kinh tế tuần hoàn như những định hướng chiến lược quan trọng của mô hình tăng trưởng mới. Văn kiện Đại hội không chỉ dừng lại ở việc khuyến khích bảo vệ môi trường hay sử dụng tiết kiệm tài nguyên, mà nhấn mạnh yêu cầu tái cấu trúc toàn diện các ngành, lĩnh vực và không gian phát triển theo hướng xanh, tuần hoàn và phát thải thấp.

Theo đó, phát triển kinh tế tuần hoàn được nhìn nhận không chỉ là giải pháp kỹ thuật trong quản lý chất thải, mà là cách tiếp cận tổng thể, bao trùm từ thiết kế sản phẩm, tổ chức sản xuất, tiêu dùng bền vững đến tái chế, tái sử dụng và kéo dài vòng đời tài nguyên. Đây là bước tiến quan trọng trong tư duy phát triển, phù hợp với xu thế toàn cầu và yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Thứ ba, gắn bảo vệ môi trường với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng phát triển

Một điểm mới khác của Đại hội XIV là việc gắn chặt nội dung bảo vệ môi trường với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả của nền kinh tế. Văn kiện Đại hội XIV đã nhấn mạnh vai trò của khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số như những động lực then chốt để thúc đẩy phát triển xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Cách tiếp cận này cho thấy môi trường không còn bị xem là “giới hạn” của tăng trưởng, mà trở thành động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hình thành các ngành kinh tế mới, mô hình kinh doanh mới và không gian phát triển mới. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các giai đoạn trước, khi yêu cầu bảo vệ môi trường đôi khi bị nhìn nhận như yếu tố làm tăng chi phí và cản trở tăng trưởng.

Thứ tư, nhấn mạnh vai trò của thể chế và huy động nguồn lực cho phát triển bền vững

Đại hội XIV đặc biệt nhấn mạnh vai trò của thể chế, chính sách và phân bổ nguồn lực trong việc hiện thực hóa các mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Văn kiện chỉ rõ yêu cầu tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách về quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu, đồng thời đổi mới mạnh mẽ phương thức huy động và sử dụng các nguồn lực xã hội cho phát triển xanh.

Điểm mới ở đây là sự nhìn nhận rõ ràng hơn về vai trò của các công cụ kinh tế, tài chính và thị trường trong bảo vệ môi trường, thay vì chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính. Điều này mở ra không gian chính sách quan trọng cho việc phát triển các cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh và các mô hình đầu tư bền vững, trong đó hệ thống ngân hàng giữ vai trò then chốt.

Thứ năm, đặt con người và chất lượng môi trường sống ở vị trí trung tâm của phát triển

Một điểm nhấn có ý nghĩa nhân văn sâu sắc của Đại hội XIV là việc gắn bảo vệ môi trường với mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống của Nhân dân. Văn kiện Đại hội XIV khẳng định phát triển kinh tế - xã hội phải hướng tới bảo đảm môi trường sống an toàn, lành mạnh; coi chất lượng môi trường là một tiêu chí quan trọng phản ánh hiệu quả và tính bền vững của phát triển.

Cách tiếp cận này thể hiện rõ tư tưởng “lấy con người làm trung tâm, làm chủ thể và là mục tiêu của phát triển”, đồng thời tạo nền tảng chính trị - xã hội vững chắc để thúc đẩy các chính sách chuyển đổi xanh trong thực tiễn.

4. Những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai chuyển đổi xanh, phát triển bền vững tại Việt Nam

Mặc dù Đại hội XIV đã xác lập rõ chuyển đổi xanh, phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn là định hướng chiến lược của mô hình tăng trưởng mới, song quá trình tổ chức thực hiện trong thực tiễn đang đối mặt với nhiều vấn đề mang tính hệ thống. Những vấn đề này không chỉ xuất phát từ hạn chế về nguồn lực, mà còn liên quan trực tiếp đến thể chế, phương thức điều hành và năng lực phối hợp giữa các chủ thể trong nền kinh tế.

Thứ nhất, khoảng cách giữa tư duy chiến lược và thực tiễn triển khai chính sách

Một vấn đề nổi bật hiện nay là khoảng cách đáng kể giữa tư duy phát triển xanh ở tầm chiến lược và việc cụ thể hóa trong chính sách, chương trình hành động. Mặc dù các mục tiêu về bảo vệ môi trường, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên đã được xác định rõ trong các Văn kiện, song việc lồng ghép các mục tiêu này vào quy hoạch phát triển ngành, vùng và địa phương còn thiếu đồng bộ, thậm chí có nơi còn mang tính hình thức.

Trong thực tiễn, không ít trường hợp mục tiêu tăng trưởng kinh tế ngắn hạn vẫn được ưu tiên hơn so với yêu cầu bảo vệ môi trường, dẫn đến tình trạng “đánh đổi” môi trường để đạt chỉ tiêu tăng trưởng. Điều này làm suy giảm hiệu lực của các định hướng chuyển đổi xanh, đồng thời tạo ra rủi ro môi trường và chi phí xã hội lớn trong trung và dài hạn.

Thứ hai, hạn chế trong công cụ thực thi phát triển xanh

Mặc dù hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đã từng bước được hoàn thiện, song thể chế cho chuyển đổi xanh vẫn chưa thực sự đồng bộ. Một số quy định còn chồng chéo, thiếu nhất quán giữa các lĩnh vực đầu tư, đất đai, tài nguyên, môi trường và tài chính, gây khó khăn cho việc triển khai các dự án xanh, dự án kinh tế tuần hoàn.

Bên cạnh đó, các công cụ kinh tế và thị trường phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường còn phát triển chậm. Việc áp dụng các cơ chế khuyến khích, ràng buộc kinh tế đối với doanh nghiệp trong giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và đổi mới công nghệ xanh chưa thực sự hiệu quả, làm hạn chế động lực chuyển đổi trong khu vực sản xuất - kinh doanh.

Thứ ba, khó khăn trong huy động, phân bổ nguồn lực cho chuyển đổi xanh

Chuyển đổi xanh và phát triển bền vững là quá trình đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, ổn định và dài hạn, trong khi khả năng huy động và phân bổ nguồn lực cho lĩnh vực này ở nước ta còn nhiều hạn chế. Nguồn vốn đầu tư cho bảo vệ môi trường và các dự án xanh vẫn chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, trong khi nguồn lực xã hội hóa chưa được khai thác đầy đủ.

Trong thực tế, nhiều dự án xanh, dự án kinh tế tuần hoàn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn tín dụng do chi phí đầu tư ban đầu cao, thời gian thu hồi vốn dài và thiếu các cơ chế bảo lãnh, chia sẻ rủi ro. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của hệ thống tài chính - ngân hàng trong dẫn dắt dòng vốn cho chuyển đổi xanh cần được phát huy hơn nữa trong thời gian tới.

Thứ tư, năng lực thực thi và phối hợp chính sách còn hạn chế

Một vấn đề khác là năng lực tổ chức thực hiện và phối hợp liên ngành, liên cấp trong triển khai các mục tiêu phát triển xanh còn chưa đáp ứng yêu cầu. Ở một số địa phương, đội ngũ cán bộ quản lý môi trường và phát triển bền vững còn thiếu về số lượng, hạn chế về chuyên môn và kinh nghiệm; công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực thi pháp luật về môi trường chưa thường xuyên, chưa đủ sức răn đe.

Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương trong xây dựng và thực hiện chính sách chuyển đổi xanh còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến tình trạng manh mún, phân tán nguồn lực và giảm hiệu quả tổng thể của chính sách.

Thứ năm, nhận thức và sự tham gia của doanh nghiệp, người dân còn chưa đồng đều

Chuyển đổi xanh không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn đòi hỏi sự tham gia chủ động của doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, trong thực tiễn, nhận thức về lợi ích lâu dài của phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn ở một bộ phận doanh nghiệp và cộng đồng còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn e ngại chi phí đầu tư cho công nghệ xanh, chưa coi đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Điều này cho thấy, nếu không có các cơ chế khuyến khích phù hợp và sự hỗ trợ hiệu quả về tài chính, kỹ thuật và thông tin, quá trình chuyển đổi xanh rất khó lan tỏa sâu rộng trong toàn nền kinh tế.

5. Quan điểm và định hướng chỉ đạo của Đảng tại Đại hội XIV về chuyển đổi xanh và phát triển bền vững

Trên cơ sở tổng kết 40 năm đổi mới, đánh giá sâu sắc bối cảnh phát triển mới và những vấn đề đặt ra trong thực tiễn triển khai chuyển đổi xanh, Đại hội XIV đã hình thành hệ thống quan điểm và định hướng lớn mang tính chỉ đạo lâu dài đối với bảo vệ môi trường gắn với phát triển kinh tế - xã hội. Các quan điểm này không chỉ kế thừa tư duy phát triển bền vững của các nhiệm kỳ trước, mà còn thể hiện bước phát triển mới về nhận thức và hành động trong giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước.

Từ tinh thần Văn kiện Đại hội XIV, kết hợp với tổng kết 40 năm đổi mới và những vấn đề đặt ra trong thực tiễn phát triển hiện nay, có thể khái quát một số quan điểm và định hướng lớn mang tính chỉ đạo đối với bảo vệ môi trường gắn với phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn tới. Đây là những quan điểm có ý nghĩa định hướng lâu dài, làm cơ sở cho việc hoạch định và tổ chức thực hiện các chính sách chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

Thứ nhất, bảo vệ môi trường là điều kiện tiên quyết của phát triển, không phải “giá phải trả” cho tăng trưởng

Một quan điểm có ý nghĩa xuyên suốt là bảo vệ môi trường phải được coi là điều kiện tiên quyết, nền tảng của phát triển, chứ không phải là cái giá buộc phải chấp nhận để đạt được tăng trưởng kinh tế. Phát triển kinh tế - xã hội chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi đôi với bảo đảm môi trường sống an toàn, lành mạnh cho Nhân dân và duy trì được các giá trị sinh thái cho các thế hệ tương lai.

Quan điểm này đòi hỏi phải thay đổi cách tiếp cận trong hoạch định và đánh giá chính sách phát triển, trong đó hiệu quả môi trường cần được đặt ngang hàng với các chỉ tiêu kinh tế, coi suy thoái môi trường là một dạng “chi phí phát triển” cần được nhận diện và kiểm soát ngay từ đầu.

Thứ hai, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bền vững là con đường phát triển tất yếu của Việt Nam

Chuyển đổi xanh và phát triển bền vững không phải là lựa chọn mang tính tình thế, mà là con đường phát triển tất yếu của Việt Nam trong giai đoạn mới. Trong bối cảnh nguồn tài nguyên ngày càng hạn hẹp, áp lực môi trường gia tăng và các tiêu chuẩn phát triển toàn cầu ngày càng khắt khe, việc tiếp tục duy trì mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sẽ làm suy giảm năng lực cạnh tranh và tính tự chủ của nền kinh tế.

Quan điểm này đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng chống chịu của nền kinh tế, trong đó tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và đổi mới sáng tạo đóng vai trò trung tâm.

Thứ ba, lấy con người và chất lượng môi trường sống làm thước đo của phát triển bền vững

Một định hướng có ý nghĩa nhân văn sâu sắc là lấy con người làm trung tâm, làm chủ thể và là mục tiêu của phát triển, trong đó chất lượng môi trường sống được coi là thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả và tính bền vững của tăng trưởng kinh tế - xã hội. Phát triển bền vững không chỉ được đánh giá bằng tốc độ tăng trưởng hay quy mô GDP, mà còn bằng mức độ cải thiện môi trường sống, sức khỏe cộng đồng và sự công bằng trong thụ hưởng các thành quả phát triển.

Quan điểm này nhấn mạnh vai trò của Nhân dân, cộng đồng và doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi xanh, đồng thời đòi hỏi các chính sách môi trường phải gắn chặt với mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống và an sinh xã hội.

Thứ tư, thể chế và phân bổ nguồn lực, đặc biệt là nguồn lực tài chính, giữ vai trò quyết định trong hiện thực hóa chuyển đổi xanh

Một quan điểm có ý nghĩa then chốt là chuyển đổi xanh và phát triển bền vững chỉ có thể trở thành hiện thực khi được bảo đảm bằng hệ thống thể chế đồng bộ và cơ chế phân bổ nguồn lực hiệu quả, trong đó nguồn lực tài chính giữ vai trò quyết định. Bảo vệ môi trường không thể chỉ dựa vào các biện pháp hành chính, mà cần được thúc đẩy thông qua các công cụ kinh tế, tài chính và thị trường phù hợp.

Quan điểm này đặt nền tảng cho việc phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng trong dẫn dắt dòng vốn vào các lĩnh vực xanh, bền vững; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện các cơ chế chính sách để huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực xã hội cho mục tiêu phát triển bền vững.

6. Một số giải pháp trọng tâm và vai trò của ngành Ngân hàng trong quá trình chuyển đổi xanh và phát triển bền vững

Trên cơ sở các quan điểm và định hướng chỉ đạo tại Đại hội XIV, việc hiện thực hóa mục tiêu bảo vệ môi trường gắn với phát triển kinh tế - xã hội đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ, trong đó có hoàn thiện thể chế và phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng.

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế phát triển bền vững, tạo nền tảng pháp lý cho chuyển đổi xanh

Giải pháp mang tính nền tảng là tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế, pháp luật về bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên và phát triển bền vững, bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất giữa các lĩnh vực kinh tế, tài chính, đầu tư, đất đai và môi trường. Các mục tiêu môi trường, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên cần được tích hợp đầy đủ, thực chất vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội ở cả cấp quốc gia, ngành và địa phương.

Bên cạnh đó, cần chuyển mạnh từ phương thức quản lý môi trường dựa chủ yếu vào mệnh lệnh hành chính sang kết hợp hài hòa giữa công cụ pháp lý và công cụ kinh tế, tạo động lực khuyến khích các chủ thể kinh tế chủ động tham gia chuyển đổi xanh. Đây là điều kiện tiên quyết để hình thành môi trường chính sách ổn định, minh bạch, giảm rủi ro cho các hoạt động đầu tư và tài trợ cho các dự án xanh.

Thứ hai, phát triển đồng bộ các công cụ tài chính xanh, định hướng dòng vốn cho phát triển bền vững

Một giải pháp có ý nghĩa quyết định là phát triển hệ thống công cụ tài chính xanh, nhằm huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực xã hội cho mục tiêu chuyển đổi xanh và bảo vệ môi trường. Cần từng bước hình thành và hoàn thiện khung chính sách cho các sản phẩm tài chính xanh như trái phiếu xanh, tín dụng xanh, quỹ đầu tư xanh, bảo hiểm môi trường và các cơ chế tài chính hỗ trợ thích ứng với biến đổi khí hậu.

Việc phát triển tài chính xanh không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án môi trường, mà còn đóng vai trò định hướng lại dòng vốn trong nền kinh tế, khuyến khích các hoạt động sản xuất, kinh doanh thân thiện với môi trường, đồng thời từng bước hạn chế các hoạt động gây ô nhiễm và phát thải cao. Đây là công cụ quan trọng để hiện thực hóa nguyên tắc “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng” trong thực tiễn.

Thứ ba, phát huy vai trò dẫn dắt của hệ thống ngân hàng trong thúc đẩy chuyển đổi xanh

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng giữ vai trò trung tâm trong phân bổ nguồn lực và có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến hành vi của doanh nghiệp và thị trường. Do đó, cần phát huy rõ nét vai trò dẫn dắt của hệ thống ngân hàng trong thúc đẩy chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

Trước hết, các tổ chức tín dụng cần tiếp tục lồng ghép các tiêu chí môi trường - xã hội - quản trị (ESG) vào hoạt động cấp tín dụng, coi đây là một bộ phận cấu thành của quản trị rủi ro tín dụng. Việc đánh giá rủi ro môi trường và biến đổi khí hậu đối với các dự án, doanh nghiệp vay vốn không chỉ giúp nâng cao an toàn hệ thống ngân hàng, mà còn góp phần định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực xanh, bền vững.

Bên cạnh đó, cần mở rộng quy mô và phạm vi tín dụng xanh, ưu tiên cho các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp sinh thái, xử lý chất thải, công nghiệp môi trường và các dự án thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng thời, có cơ chế khuyến khích phù hợp để chia sẻ rủi ro, kéo dài thời hạn tín dụng và giảm chi phí vốn đối với các dự án xanh có thời gian thu hồi vốn dài.

Thứ tư, tăng cường vai trò điều tiết, định hướng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và phối hợp chính sách

Để hệ thống ngân hàng thực sự trở thành động lực thúc đẩy chuyển đổi xanh, cần phát huy vai trò điều tiết, định hướng vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thông qua việc tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ chính sách về tín dụng xanh, ngân hàng xanh và quản lý rủi ro môi trường - xã hội. Việc ban hành các hướng dẫn, tiêu chí phân loại dự án xanh, tiêu chuẩn báo cáo và giám sát liên quan đến tài chính bền vững sẽ tạo cơ sở thống nhất cho các tổ chức tín dụng triển khai trong thực tiễn.

Đồng thời, cần tăng cường phối hợp chính sách giữa lĩnh vực tiền tệ, tài khóa và chính sách môi trường, bảo đảm sự đồng bộ trong mục tiêu và công cụ điều hành. Sự phối hợp này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu xung đột chính sách, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo động lực mạnh mẽ hơn cho quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế.

7. Kết luận

Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác lập những định hướng chiến lược có ý nghĩa lâu dài đối với con đường phát triển của đất nước trong giai đoạn mới, trong đó bảo vệ môi trường gắn với phát triển kinh tế - xã hội được đặt ở vị trí trung tâm của mô hình tăng trưởng bền vững. Đây không chỉ là sự kế thừa tư duy phát triển bền vững đã được hình thành qua nhiều nhiệm kỳ, mà còn thể hiện bước phát triển mới về nhận thức và hành động, đáp ứng yêu cầu thực tiễn và xu thế phát triển của thời đại.

Phân tích Văn kiện Đại hội XIV trong mối liên hệ với tổng kết 40 năm đổi mới cho thấy, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững không còn là lựa chọn mang tính tình thế, mà là con đường phát triển tất yếu để nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu của nền kinh tế. Tuy nhiên, khoảng cách giữa định hướng chiến lược và thực tiễn triển khai vẫn còn hiện hữu, đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ, nhất quán và quyết liệt hơn trong tổ chức thực hiện.

Từ góc độ chính sách, bài viết cho thấy thể chế và phân bổ nguồn lực, đặc biệt là nguồn lực tài chính, giữ vai trò quyết định trong hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi xanh theo tinh thần Đại hội XIV. Trong đó, hệ thống tài chính - ngân hàng, với vai trò trung tâm trong phân bổ vốn và dẫn dắt thị trường, cần được xác định là một trong những trụ cột quan trọng thúc đẩy phát triển bền vững. Việc phát triển tài chính xanh, tín dụng xanh và lồng ghép các tiêu chí môi trường - xã hội - quản trị vào hoạt động ngân hàng không chỉ góp phần bảo vệ môi trường, mà còn nâng cao an toàn, hiệu quả và tính bền vững của chính hệ thống tài chính.

Tài liệu tham khảo

1. Cục Biến đổi khí hậu (2023), Kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng cho Việt Nam (cập nhật 2023), MONRE, Hà Nội.

2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2025), Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV của Đảng (lấy ý kiến góp ý xã hội).

3. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2023), Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 03/6/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường.

4. Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2024), Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia, Hà Nội.

5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Báo cáo chính trị tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV.

6. Đảng Cộng sản Việt Nam (1986 - 2021),Văn kiện các kỳ Đại hội Đảng VI-XIII, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

7. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Tài liệu phục vụ góp ý Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (các phụ lục chuyên đề về bảo vệ môi trường và tăng trưởng xanh).

8. UNEP (2023), Emissions Gap Report 2023, United Nations Environment Programme.

9. World Bank (2024), Vietnam Country Climate and Development Report, Washington, DC.

10. Tổ Biên tập Văn kiện Đại hội XIV (2025), Báo cáo một số vấn đề mới, quan trọng trong Dự thảo các Văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng (phục vụ lấy ý kiến góp ý xã hội).

TS. Nguyễn Đình Đáp
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam

Tin bài khác

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng định hình sứ mệnh của ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng định hình sứ mệnh của ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Bài viết phân tích vai trò trung tâm của ngành Ngân hàng trong việc hiện thực hóa các định hướng phát triển nhanh gắn với bền vững theo tinh thần Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, đồng thời làm rõ những yêu cầu đổi mới thể chế, điều hành chính sách và phát triển tài chính xanh trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Nâng cao hiệu quả quản lý phát triển xã hội bền vững theo dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Nâng cao hiệu quả quản lý phát triển xã hội bền vững theo dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Quản lý phát triển xã hội thể hiện ý chí, nguyện vọng, lợi ích của toàn thể Nhân dân, của quốc gia, dân tộc, trong đó Nhà nước là chủ thể quan trọng, các tổ chức chính trị - xã hội, xã hội nghề nghiệp là nòng cốt, Nhân dân là chủ thể quyết định...
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trọng tâm

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trọng tâm

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt, gắn chặt với phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của Nhân dân. Đây là lần đầu tiên, bảo vệ môi trường được xác định là trụ cột, điều kiện, động lực của mô hình phát triển nhanh, bền vững, phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa xanh và cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam.
Tư duy đột phá của Đảng ta trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Tư duy đột phá của Đảng ta trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Nhìn tổng thể, Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV thể hiện bản lĩnh, trí tuệ và tầm nhìn chiến lược của Đảng trong giai đoạn phát triển mới, một Đảng kiên định, đổi mới và hành động vì hạnh phúc của nhân dân, vì một Việt Nam phồn vinh, hùng cường và thịnh vượng.
Từ “thế trận lòng dân” đến “thế trận số” - Sức mạnh mới của Đảng trong kỷ nguyên số hiện nay (Kỳ 3)

Từ “thế trận lòng dân” đến “thế trận số” - Sức mạnh mới của Đảng trong kỷ nguyên số hiện nay (Kỳ 3)

Trong bối cảnh không gian mạng trở thành phần tất yếu của đời sống xã hội, việc xây dựng “thế trận số” vững chắc và chủ động làm chủ truyền thông số là yêu cầu chiến lược để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và lan tỏa các giá trị đúng đắn, tích cực trong xã hội.
Giữ vững niềm tin trước “bão” thông tin sai lệch (Kỳ 2)

Giữ vững niềm tin trước “bão” thông tin sai lệch (Kỳ 2)

Trong bối cảnh Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phát triển bùng nổ của công nghệ, vấn đề bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đang đối diện với thách thức chưa từng có từ những “cơn bão” thông tin sai lệch, xuyên tạc trên môi trường số.
Không gian số - Mặt trận mới trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng (Kỳ 1)

Không gian số - Mặt trận mới trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng (Kỳ 1)

Trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trở nên cấp thiết và mang tính chiến lược hơn, đòi hỏi tư duy đổi mới, cách tiếp cận hệ thống, gắn kết giữa “xây” và “chống”, giữa “thế trận lòng dân” và “thế trận số”.
Xây dựng nhân lực quốc gia trong kỷ nguyên số: Từ thách thức đến bứt phá (Kỳ 5)

Xây dựng nhân lực quốc gia trong kỷ nguyên số: Từ thách thức đến bứt phá (Kỳ 5)

Bài toán về nguồn nhân lực số không chỉ là thách thức cấp bách đối với ngành giáo dục, mà còn là mối trăn trở của các nhà hoạch định chính sách trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra nóng bỏng từng ngày. Để giải được bài toán này, chúng ta cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược và tổng thể: Quy hoạch nguồn nhân lực, thúc đẩy hợp tác quốc tế, cải cách giáo dục, đổi mới khu vực công, biến doanh nghiệp thành “trường học” và vun đắp văn hóa học tập suốt đời.
Xem thêm
Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Bài viết này phân tích cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (gọi tắt là cơ chế thử nghiệm) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech) tại Việt Nam, chỉ ra các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn khi triển khai cơ chế thử nghiệm nhằm thúc đẩy tài chính số, qua đó đề xuất định hướng chính sách minh bạch và bền vững.
Phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: Kết quả năm 2025 và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng năm 2026

Phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: Kết quả năm 2025 và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng năm 2026

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn triển khai chuyển đổi xanh từ năm 2025, bài viết phân tích vai trò trung tâm của tài chính xanh trong nông nghiệp, với các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vị trí chủ đạo nhằm ứng phó rủi ro khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Trong bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế nhiều biến động, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phát huy vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2023 - 2025, góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững giai đoạn 2025 - 2030.
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng