Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Tóm tắt: Nghiên cứu này phân tích các yếu tố quyết định hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu và mối liên hệ của chúng đến khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, dù các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu có liên hệ khá ổn định với khả năng tiếp cận tín dụng thực tế, song chúng không cải thiện đáng kể cảm nhận của doanh nghiệp về mức độ thuận lợi khi tiếp cận vốn, thậm chí đôi khi còn làm tăng cảm nhận khó khăn. Các đặc điểm doanh nghiệp, điều kiện kinh tế vĩ mô và chất lượng thể chế tác động rõ rệt đến khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp. Ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lạm phát thấp và có thể dự báo sẽ hỗ trợ việc áp dụng các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu. Từ đó, nhóm tác giả đưa ra một số hàm ý chính sách đối với Việt Nam nhằm tăng cường khả năng tiếp cận tài chính, đồng thời thúc đẩy các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu tại doanh nghiệp.
Từ khóa: Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu, kinh tế vĩ mô, nghịch lý tiếp cận tài chính.
CLIMATE CHANGE MITIGATION ACTIONS
AND THE ACCESS TO FINANCE PARADOX FOR FIRMS:
INTERNATIONAL EVIDENCE AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM
Abstract: This study analyzes the determinants of firms’ climate change mitigation activities and their relationship with access to finance. The results show that although climate change mitigation measures exhibit a relatively stable association with actual access to credit, they do not significantly improve firms’ perceptions of the ease of obtaining finance; in some cases, they even increase perceived financial constraints. Firm characteristics, macroeconomic conditions, and institutional quality have a pronounced impact on firms’ access to finance. Macroeconomic stability, particularly low and predictable inflation will support the adoption of climate change mitigation measures. Thereby, the authors propose several policy implications for Vietnam to enhance firms’ access to finance while promoting climate change mitigation activities.
Keywords: Climate change mitigation actions, macroeconomics, access to finance paradox.
1. Đặt vấn đề
Thực tế cho thấy khả năng tiếp cận tài chính là yếu tố quyết định then chốt đối với hành vi môi trường của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có khả năng tiếp cận tín dụng tốt hơn có xu hướng thực hiện nhiều khoản đầu tư thân thiện với khí hậu hơn. Đồng thời, hiệu quả môi trường cũng có thể tác động ngược lại đến kết quả tài chính, khi các tổ chức cho vay và nhà đầu tư ngày càng lồng ghép các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào phân bổ tín dụng và đánh giá rủi ro. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy hiệu quả bền vững cao hơn gắn với chi phí vốn thấp hơn, xếp hạng tín nhiệm tốt hơn và niềm tin của nhà đầu tư được cải thiện (Chava, 2014; Goyal và Kumar, 2021; Weber và Saravade, 2019; Kölbel và cộng sự, 2020).
Tuy nhiên, các kết quả về mối quan hệ hai chiều giữa hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và tài chính vẫn còn trái chiều, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào các nền kinh tế phát triển hoặc một số ngành cụ thể. Quan trọng hơn, nhiều nghiên cứu trước đây chưa phân biệt rõ giữa khả năng tiếp cận tài chính thực tế và mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính theo nhận định của doanh nghiệp. Trong khi các kết quả khách quan như việc có khoản vay hoặc hạn mức tín dụng phản ánh quyết định của bên cho vay, thì khả năng tiếp cận theo nhận định phản ánh sự tự tin, kỳ vọng và các ràng buộc chủ quan của nhà quản lý - những yếu tố có thể chi phối quyết định đầu tư và đưa ra hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Các góc nhìn hành vi và thể chế cho thấy, hai khía cạnh này không nhất thiết trùng khớp. Doanh nghiệp có thể được hưởng lợi khách quan từ điều kiện tài chính thuận lợi hơn nhưng không cảm nhận việc tiếp cận tài chính trở nên dễ dàng hơn, nhất là khi chi phí tuân thủ, gánh nặng hành chính hoặc sự bất định kinh tế vĩ mô trở nên nổi bật. Sự lệch pha này được gọi là nghịch lý tiếp cận tài chính (Beck và cộng sự, 2006; Xu, 2020). Trong bối cảnh môi trường, doanh nghiệp có thể xem các khoản đầu tư khí hậu như nghĩa vụ tốn kém làm căng dòng tiền, ngay cả khi các khoản đầu tư đó cải thiện hiệu quả tài chính dài hạn (Hahn và cộng sự, 2015). Do đó, các rào cản thông tin và thiên lệch hành vi có thể kìm hãm hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu, cho thấy các ràng buộc được cảm nhận có thể quan trọng không kém các rào cản tài chính khách quan (Pereira và cộng sự, 2020).
Các điều kiện kinh tế vĩ mô cũng định hình động cơ và năng lực đầu tư giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp. Mức GDP cao hơn thường gắn với thể chế vững mạnh hơn, năng lực công nghệ lớn hơn và nhận thức môi trường cao hơn, qua đó tạo thuận lợi cho các khoản đầu tư dài hạn vào bền vững (Dasgupta và cộng sự, 2002; Bowen và cộng sự, 2014; Hallegatte và Rozenberg, 2017). Ngược lại, bất ổn kinh tế vĩ mô có thể làm suy giảm ưu tiên môi trường (Barrett và Graddy, 2000). Lạm phát đặc biệt quan trọng vì lạm phát cao, kéo dài làm gia tăng bất định, rút ngắn tầm nhìn đầu tư và kìm hãm các dự án thâm dụng vốn như nâng cấp hiệu quả năng lượng hay giám sát phát thải. Hơn nữa, lạm phát thường phản ánh sự mong manh tài khóa, qua đó hạn chế khả năng của chính phủ trong việc hỗ trợ giảm thiểu biến đổi khí hậu thông qua các chính sách khuyến khích và chương trình tài chính xanh (Fisher, 1930; Bernanke, 1983; Aghion và cộng sự, 2010).
Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trên bằng cách phân tích các yếu tố quyết định hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp, cũng như mối liên hệ của chúng với khả năng tiếp cận tài chính thực tế và theo nhận định, sử dụng bộ dữ liệu gồm 59.846 doanh nghiệp tại 68 quốc gia trong giai đoạn 2018 - 2025. Dựa trên dữ liệu từ Khảo sát Môi trường Kinh doanh và Hiệu quả Doanh nghiệp (BEEPS) vòng VI của Ngân hàng Tái thiết và Phát triển châu Âu (EBRD), Khảo sát Doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới (WB) và Dữ liệu mở của WB, nhóm tác giả tập trung vào hai biện pháp giảm thiểu biến đôi khí hậu là quản lý năng lượng và giám sát phát thải CO₂, đồng thời xem xét cách các biện pháp này tương tác với đặc điểm doanh nghiệp và điều kiện vĩ mô.
2. Phương pháp nghiên cứu và mô tả dữ liệu
Nhóm tác giả sử dụng Mô hình 1; Mô hình 2 để xem xét tác động của các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp lần lượt đối với khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định và khả năng tiếp cận tài chính trên thực tế. Phương pháp ước lượng được áp dụng là phương pháp bình phương tối thiểu thông thường (OLS). Bên cạnh đó, các mô hình còn được gán trọng số theo GDP và tổng dân số của quốc gia nơi doanh nghiệp hoạt động nhằm phản ánh quy mô kinh tế - dân số giữa các quốc gia.
![]() |
Trong đó:
- PERCEPi phản ánh mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính theo nhận định chủ quan của doanh nghiệp i.
- CREDITi cho biết khả năng tiếp cận tài chính trên thực tế của doanh nghiệp i.
- ACTIONᵢ biểu thị việc doanh nghiệp i có thực hiện các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu hay không?
- F_OWNERᵢ biểu thị việc chủ sở hữu của doanh nghiệp i có phải là nữ hay không?
- F_TMAGERᵢ cho biết giám đốc điều hành của doanh nghiệp i có phải là nữ hay không?
- TMANAGER_EXPᵢ đo lường số năm kinh nghiệm của giám đốc điều hành của doanh nghiệp i trong ngành.
- FIRMᵢ là tập hợp các biến kiểm soát về đặc điểm của doanh nghiệp i.
- COUNTRYᵢ là tập hợp các biến kiểm soát ở cấp quốc gia nơi doanh nghiệp i hoạt động.
- μᵢ là sai số ngẫu nhiên.
- FE(Country) là hiệu ứng cố định theo quốc gia và FE(Year) là hiệu ứng cố định theo năm.
Bộ dữ liệu tổng hợp thông tin từ 59.846 doanh nghiệp tại 68 quốc gia:
- Tây Âu gồm: Bỉ, Cộng hòa Síp, Hy Lạp, Iceland, Ý, Malta, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Vương quốc Anh.
- Các nền kinh tế phát triển gồm: Canada và Hoa Kỳ.
- Đông Âu gồm: Albania, Armenia, Belarus, Bosnia và Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Czechia, Georgia, Hungary, Latvia, Lithuania, Ba Lan, Romania, Nga, Serbia, Slovakia, Slovenia, Thổ Nhĩ Kỳ và Ukraine.
- Châu Á gồm: Trung Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Lào, Malaysia, Mông Cổ, Pakistan, Papua New Guinea, Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan, Tajikistan, Turkmenistan, Uzbekistan, Việt Nam.
- Khu vực Mỹ Latinh gồm: Ecuador, Mexico, Peru, Trinidad và Tobago, Uruguay và Jamaica.
- Châu Phi và khu vực Trung Đông - Bắc Phi (MENA) gồm: Angola, Benin, Burkina Faso, Cameroon, Mali, Namibia, Senegal, Ai Cập, Azerbaijan, Iraq, Jordan, Lebanon, Morocco và Tunisia.
Biến khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định (PERCEP)
PERCEP được xây dựng dựa trên câu hỏi sau: “Mức độ mà việc tiếp cận tài chính gây trở ngại cho hoạt động hiện tại của doanh nghiệp là như thế nào?”
Các phương án trả lời gồm từ “Trở ngại rất nghiêm trọng” đến “Không phải trở ngại” và được mã hóa theo thang điểm từ 0 (rất nghiêm trọng) đến 4 (không phải trở ngại). Giá trị cao hơn phản ánh doanh nghiệp cảm nhận việc tiếp cận tài chính ít gây trở ngại hơn.
Biến khả năng tiếp cận tài chính thực tế (CREDIT)
CREDIT là biến giả phản ánh việc doanh nghiệp hiện có khoản vay hoặc hạn mức tín dụng từ tổ chức tài chính, dựa trên câu hỏi: “Hiện tại doanh nghiệp có khoản vay hoặc hạn mức tín dụng từ một tổ chức tài chính hay không?” Biến được mã hóa 1 nếu trả lời là Có và 0 nếu là Không.
Biến đo lường hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp (ACTION)
Các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp được phản ánh thông qua hai biến CL1 (thể hiện các biện pháp quản lý năng lượng) và CL2 (thể hiện hoạt động theo dõi phát thải CO₂). CL1 nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp triển khai các biện pháp quản lý năng lượng trong ba năm gần nhất, ngược lại bằng 0. CL2 nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp thực hiện theo dõi phát thải CO₂ trong cùng khoảng thời gian, bằng 0 nếu không thực hiện. Hai biến này cho thấy mức độ tham gia của doanh nghiệp vào các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Biến sở hữu và lãnh đạo (F_OWNER, TMAGER_EXP, F_TMANAGER)
F_OWNER bằng 1 khi doanh nghiệp có ít nhất một chủ sở hữu là nữ. TMAGER_EXP phản ánh số năm kinh nghiệm của giám đốc điều hành trong ngành, được chuyển đổi sang dạng logarit. F_TMANAGER bằng 1 nếu giám đốc điều hành là nữ, bằng 0 nếu là nam.
Biến đặc điểm doanh nghiệp (FIRM), gồm các biến MANUF, LNAGE, LISTED, MSME, WEATHER
MANUF nhận giá trị 1 đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất. LNAGE là logarit của số năm hoạt động của doanh nghiệp, được xác định bằng chênh lệch giữa năm khảo sát và năm thành lập. LISTED bằng 1 nếu doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán. MSME bằng 1 đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, và bằng 0 đối với doanh nghiệp lớn. WEATHER nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp chịu tổn thất tài chính do các hiện tượng thời tiết cực đoan trong ba năm gần nhất.
Biến kiểm soát cấp quốc gia (COUNTRY), gồm biến CORRUPT, GDP5Y, INF5Y, GDP10Y, INF10Y, POPU
GDP5Y và GDP10Y lần lượt là GDP bình quân 5 năm và 10 năm của quốc gia nơi doanh nghiệp hoạt động. INF5Y và INF10Y đại diện cho tỉ lệ lạm phát bình quân 5 năm và 10 năm. CORRUPT đo lường mức độ tham nhũng được doanh nghiệp cảm nhận như một trở ngại cho hoạt động sản xuất - kinh doanh, với thang đo từ 0 (không phải trở ngại) đến 4 (trở ngại rất nghiêm trọng). POPU là tổng dân số của quốc gia.
Thống kê mô tả các biến được thể hiện trong Bảng 1.
![]() |
3. Kết quả nghiên cứu
Nhóm tác giả thực hiện ước lượng các mô hình bằng OLS không gán trọng số và có trọng số, trong đó trọng số được xác định theo quy mô dân số (WRP) và mức thu nhập của quốc gia (WRG) nơi doanh nghiệp hoạt động.
3.1. Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tài chính thực tế
Kết quả hồi quy OLS không gán trọng số trong Bảng 2 và Bảng 3 cho thấy các doanh nghiệp áp dụng biện pháp quản lý năng lượng có xác suất sở hữu hạn mức tín dụng cao hơn và có ý nghĩa thống kê. Hoạt động theo dõi phát thải CO₂ cũng có mối liên hệ dương với khả năng tiếp cận tín dụng, nhưng mức độ tác động yếu hơn so với doanh nghiệp áp dụng biện pháp quản lý năng lượng. Khả năng tiếp cận tín dụng có mối quan hệ chặt chẽ với các đặc điểm của doanh nghiệp: Doanh nghiệp lâu năm và doanh nghiệp sản xuất có khả năng tiếp cận tín dụng cao hơn, trong khi các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa chịu bất lợi lớn hơn.
![]() |
![]() |
Tổn thất do thời tiết cực đoan và mức độ tham nhũng được cảm nhận có mối quan hệ dương với tín dụng, trong khi GDP trung bình 5 năm và 10 năm cao hơn lại ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tiếp cận tín dụng. Lạm phát nhìn chung có tác động âm hoặc không có ý nghĩa thống kê. Các kết quả này cho thấy đặc điểm doanh nghiệp và điều kiện kinh tế vĩ mô cùng định hình khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp.
![]() |
![]() |
Khi các mô hình được gán trọng số theo quy mô dân số (WRP), mối liên hệ dương giữa CL1 và tín dụng trở nên mạnh hơn và vẫn có ý nghĩa thống kê, trong khi CL2 tiếp tục mang dấu dương nhưng yếu hơn. Trạng thái niêm yết chuyển sang tác động âm có ý nghĩa thống kê, và ảnh hưởng của lạm phát thay đổi theo độ dài thời gian.
Các hồi quy gán trọng số theo GDP (WRG) giữ nguyên cấu trúc dấu tổng thể, với CL1 và CL2 tiếp tục là các yếu tố dự báo bền vững của khả năng tiếp cận tín dụng. Dưới trọng số GDP, các biến vĩ mô, đặc biệt là biến GDP và biến lạm phát trở nên quan trọng hơn. Nhìn chung, các kiểm định trọng số khẳng định tính vững của tác động dương của CL1 và CL2 qua các đặc tả mô hình.
3.2. Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định
Bảng 4, Bảng 5 cho thấy trong hồi quy OLS không gán trọng số, CL1 (quản lý năng lượng) và CL2 (theo dõi CO₂) không có ý nghĩa thống kê đối với khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định trong mẫu gộp. Thay vào đó, các yếu tố nền tảng ở cấp doanh nghiệp chi phối mạnh: Kinh nghiệm quản lý và tuổi doanh nghiệp tác động dương; trong khi doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa; doanh nghiệp sản xuất, tổn thất do thời tiết cực đoan và tham nhũng tác động âm mạnh, cho thấy bất lợi cấu trúc, rủi ro khí hậu và yếu kém thể chế làm suy giảm đáng kể cảm nhận về điều kiện tài chính. Ở cấp vĩ mô, GDP trung bình 5 năm không có ý nghĩa, trong khi lạm phát mang dấu dương.
![]() |
![]() |
Khi gán trọng số, kết quả trở nên phân hóa: Tại mô hình WRP và đặc biệt là mô hình WRG, CL1 chuyển sang dương và có ý nghĩa, còn CL2 trở thành âm và có ý nghĩa, hàm ý các biện pháp hiệu quả vận hành có thể cải thiện cảm nhận ở các nền kinh tế quy mô lớn, trong khi theo dõi phát thải có thể bị nhìn như chi phí tuân thủ hơn là lợi thế tài chính. Các tác động âm bền vững của WEATHER và CORRUPT tiếp tục khẳng định vai trò then chốt của rủi ro môi trường và chất lượng thể chế.
![]() |
![]() |
3.3. So sánh các yếu tố quyết định khả năng tiếp cận tài chính thực tế và khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định
Tổng hợp các kết quả hồi quy OLS từ Bảng 2, Bảng 3 (đối với khả năng tiếp cận tài chính thực tế) và Bảng 4, Bảng 5 (đối với khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định), có thể nhận thấy rằng cả quản lý năng lượng theo dõi phát thải CO₂ đều cải thiện khả năng tiếp cận tài chính thực tế, nhưng không có tác động đến khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định. Kết quả này hàm ý rằng, các tổ chức cho vay và nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên những doanh nghiệp triển khai các biện pháp giảm phát thải, do các hoạt động này thể hiện mức độ rủi ro thấp hơn, hiệu quả hoạt động cao hơn và phù hợp với định hướng phát triển bền vững (Cheng và cộng sự, 2014).
Kinh nghiệm quản lý không ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tài chính thực tế nhưng lại có tác động dương mạnh đến khả năng tiếp cận theo nhận định. Điều này hàm ý rằng, dù các tổ chức tài chính không cấp tín dụng nhiều hơn cho doanh nghiệp có nhà quản lý giàu kinh nghiệm, chính các nhà quản lý này lại tự tin hơn khi tương tác với hệ thống tài chính và do đó cảm nhận ít rào cản hơn. Kết quả này phù hợp với lập luận của tài chính hành vi, theo đó, nhận thức chịu ảnh hưởng bởi mức độ tự tin và sự quen thuộc (Hambrick và Mason, 1984), trong khi quyết định cấp tín dụng phụ thuộc nhiều hơn vào các nền tảng cơ bản của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp sản xuất có khả năng tiếp cận tài chính thực tế tốt hơn nhưng lại báo cáo cảm nhận kém hơn. Sự khác biệt này phản ánh một nghịch lý: Các ngành thâm dụng vốn nhận được nhiều tài trợ hơn do nhu cầu vay lớn và khả năng thế chấp cao, song đồng thời cũng cảm nhận các ràng buộc mạnh hơn vì nhu cầu tài chính của họ cao hơn. Cú sốc thời tiết và tham nhũng cải thiện khả năng tiếp cận tài chính thực tế nhưng lại làm xấu đi cảm nhận. Các tổ chức cho vay có thể ưu tiên phân bổ vốn cho doanh nghiệp chịu rủi ro hoặc hoạt động trong môi trường tham nhũng (thông qua mạng lưới quan hệ hoặc liên kết chính trị), qua đó cải thiện tiếp cận tín dụng một cách khách quan (Fisman, 2001). Tuy nhiên, bản thân doanh nghiệp lại cảm thấy dễ bị tổn thương và bất định hơn trong những bối cảnh này, dẫn đến nhận định tiêu cực về điều kiện tài chính. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt giữa cung tín dụng (chiến lược của bên cho vay) và cầu tín dụng (mức độ tự tin của doanh nghiệp).
Xét ở cấp vĩ mô, tác động của GDP cũng khác biệt: GDP trung bình cao hơn làm giảm khả năng tiếp cận tài chính thực tế nhưng không ảnh hưởng đến nhận định. Điều này cho thấy tại các nền kinh tế phát triển hơn, các tổ chức tài chính có thể thắt chặt việc phân bổ tín dụng, trong khi doanh nghiệp không nhất thiết nhận thức được điều đó. Lạm phát lại cho thấy xu hướng ngược lại: Lạm phát cao làm xấu đi khả năng tiếp cận tài chính thực tế nhưng lại cải thiện cảm nhận. Trong môi trường lạm phát, doanh nghiệp có thể cảm thấy tín dụng dồi dào về mặt danh nghĩa, dù khả năng tiếp cận thực tế (theo giá trị thực) đang suy giảm. Tương tự, GDP trung bình 6 năm làm giảm khả năng tiếp cận tài chính nhưng không ảnh hưởng đến mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính, trong khi lạm phát trung bình 10 năm chỉ tác động dương đến mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính, tiếp tục khẳng định sự lệch pha giữa các ràng buộc khách quan và đánh giá chủ quan của doanh nghiệp.
3.4. Xử lý vấn đề nội sinh
Một thách thức quan trọng trong việc ước lượng mối quan hệ giữa các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp là vấn đề nội sinh, phát sinh từ biến bị bỏ sót, quan hệ nhân quả ngược và sai số đo lường. Để giảm thiểu sai lệch này, nhóm tác giả đưa vào mô hình một tập hợp đầy đủ các biến kiểm soát ở cấp doanh nghiệp và quốc gia, đồng thời sử dụng hiệu ứng cố định theo quốc gia và theo năm. Bên cạnh đó, thiết kế thời gian của khảo sát giúp giảm thiểu sai lệch do tính đồng thời, khi các biện pháp giảm thiểu phản ánh các hành động trong ba năm trước, còn tiếp cận tài chính được đo lường tại thời điểm hiện tại.
![]() |
![]() |
Ngoài ra, tính nội sinh giữa khả năng tiếp cận tín dụng và các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu có thể là một mối quan ngại. Để kiểm định vấn đề này, nghiên cứu đưa trực tiếp biến CREDIT vào mô hình, trong đó CL1 và CL2 là biến phụ thuộc thể hiện hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu. Kết quả trình bày trong Bảng 6 cho thấy, mặc dù CREDIT có ý nghĩa thống kê cao, các hệ số của các biến giải thích còn lại hầu như không thay đổi và mức độ phù hợp của mô hình chỉ được cải thiện rất hạn chế. Điều này cho thấy khả năng tồn tại nội sinh không gây sai lệch đáng kể đối với các kết quả của nghiên cứu. Nói cách khác, dù khả năng tiếp cận tín dụng là một yếu tố quan trọng, nhưng nó không làm nhiễu các mối quan hệ quan sát được giữa điều kiện kinh tế vĩ mô và hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu. Kết quả này hàm ý rằng, dù tín dụng có vai trò riêng, song nó không tương quan mạnh với các biến giải thích khác, do đó không tạo ra sai lệch do biến bị bỏ sót hay nội sinh. Trong nghiên cứu này, sự ổn định của các ước lượng củng cố độ tin cậy của các kết quả thu được.
Nghiên cứu thực hiện kiểm định tương tự đối với PERCEP và trình bày trong Bảng 7. Kết quả cho thấy, mặc dù PERCEP không có ý nghĩa thống kê, các hệ số của các biến giải thích khác vẫn gần như không thay đổi, tiếp tục khẳng định tính vững của các kết quả.
![]() |
![]() |
4. Kết luận và hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Nghiên cứu này phân tích các yếu tố chi phối việc doanh nghiệp triển khai hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu và mối liên hệ của các hoạt động này với khả năng tiếp cận tài chính. Các kết quả cho thấy tồn tại một “nghịch lý tiếp cận tài chính”. Mặc dù các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu có mối liên hệ dương với khả năng tiếp cận tín dụng thực tế, chúng không nhất quán cải thiện cảm nhận của doanh nghiệp về mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính.
Trong nhiều trường hợp, các hành động giảm thiểu còn có mối liên hệ âm với khả năng tiếp cận theo nhận định, do doanh nghiệp phải gánh chịu chi phí ban đầu trước khi các lợi ích tài chính thực sự được hiện thực hóa. Sự lệch pha giữa nhận định chủ quan và khả năng tiếp cận tài chính khách quan khẳng định, các nhà quản lý có thể đang đánh giá thấp mức độ mà tổ chức cho vay coi trọng hiệu quả môi trường của doanh nghiệp. Nhìn chung, kết quả cho thấy các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu có mối liên hệ chặt chẽ hơn với khả năng tiếp cận tài chính thực tế so với khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định.
Trên toàn bộ mẫu, các biện pháp giảm thiểu có mối quan hệ dương với việc doanh nghiệp sở hữu khoản vay hoặc hạn mức tín dụng. Tuy nhiên, chính những hành động này lại có tác động yếu hơn, biến động hơn, thậm chí mang dấu âm đối với cảm nhận về khả năng tiếp cận tài chính. Điều này hàm ý rằng, các tổ chức tài chính có thể đang khuyến khích hành vi thân thiện với khí hậu theo những cách mà bản thân doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ. Việc thu hẹp khoảng cách nhận thức này thông qua truyền thông rõ ràng hơn về tiêu chí cho vay, các công cụ tài chính xanh có mục tiêu, và nâng cao nhận thức có thể vừa thúc đẩy mức độ tham gia của doanh nghiệp vào các hoạt động môi trường, vừa giúp kỳ vọng của doanh nghiệp phù hợp hơn với điều kiện thị trường thực tế.
Có thể thấy, thu hẹp khoảng cách giữa khả năng tiếp cận tài chính thực tế và khả năng tiếp cận theo nhận định sẽ khuyến khích nhiều doanh nghiệp tham gia vào các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, sự ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lạm phát thấp, có thể hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi hơn các biện pháp giảm thiểu.
Những phát hiện này mang lại hàm ý quan trọng cho Việt Nam, một nền kinh tế chịu rủi ro cao từ biến đổi khí hậu và đang trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh.
Thứ nhất, Việt Nam cần tăng cường truyền thông và minh bạch hóa tiêu chí tín dụng xanh từ phía các ngân hàng và tổ chức tài chính, qua đó, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ hơn lợi ích tài chính gắn với các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Thứ hai, việc tồn tại khoảng cách giữa tiếp cận thực tế và tiếp cận theo nhận định đặc biệt bất lợi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn chiếm tỉ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam; do đó, các chương trình tín dụng xanh chuyên biệt, đơn giản hóa thủ tục và giảm chi phí tuân thủ là hết sức cần thiết.
Thứ ba, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là kiểm soát lạm phát tốt, đóng vai trò nền tảng trong việc tạo điều kiện để doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Nhìn chung, các kết quả cho thấy việc thúc đẩy hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp, đặc biệt là tại Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ giữa chính sách công, hệ thống tài chính và lãnh đạo doanh nghiệp. Trọng tâm nằm ở việc mở rộng nguồn vốn, nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về các cơ hội tài chính gắn với hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa khả năng tiếp cận tài chính thực tế và khả năng tiếp cận theo nhận định.
Bên cạnh đó, ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là duy trì môi trường lạm phát thấp và dự báo được, đóng vai trò nền tảng giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu mang tính dài hạn. Về tổng thể, việc tạo dựng một môi trường thuận lợi cho hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp không thể tách rời cải cách thể chế, phát triển tài chính bền vững và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Sự kết hợp đồng bộ giữa khung chính sách rõ ràng, công cụ tài chính xanh hiệu quả và lãnh đạo doanh nghiệp chủ động có thể đẩy nhanh tiến trình đạt được các mục tiêu khí hậu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng những phát hiện này bằng cách theo dõi hành vi doanh nghiệp theo thời gian và quyết định liên quan đến hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo:
1. Aghion, P., Angeletos, G.-M., Banerjee, A., & Manova, K. (2010), Volatility and growth: Credit constraints and the composition of investment, Journal of Monetary Economics, 57(3), 246-265
2. Barrett, S., & Graddy, K. (2000), Freedom, Growth, and the Environment, Environment and Development Economics, 5, 433-456.
3. Beck, T., Demirgüç-Kunt, A., Laeven, L., & Maksimovic, V. (2006), The determinants of financing obstacles,Journal of International Money and Finance, 25(6), 932-952.
4. Bernanke, B. S. (1983), Irreversibility, uncertainty, and cyclical investment, The Quarterly Journal of Economics, 98(1), 85-106.
5. Bowen, A., Cochrane, S., & Fankhauser, S. (2014), Climate change, adaptation and economic growth, Climatic Change, 122, 1-2.
6. Chava, S. (2014), Environmental Externalities and Cost of Capital, Management Science Vol. 60, No. 9 (September 2014), pp. 2223-2247.
7. Dasgupta, S., Laplante, B., Wang, H., & Wheeler, D. (2002), Confronting the environmental Kuznets curve, Journal of Economic Perspectives, 16(1), 147-168.
8. Fisher, I. (1930), The theory of interest, New York: Macmillan.
9. Fisman, R. (2001), Estimating the value of political connections, American Economic Review, 91(4), 1095-1102.
10. Goyal, K., & Kumar, S. (2021), Financial Literacy: A Systematic Review and Bibliometric Analysis, International Journal of Consumer Studies, 45, 80-105.
11. Hahn, T., Pinkse, J., Preuss, L., & Figge, F. (2015), Tensions in Corporate Sustainability: Towards an Inte-grative Framework, Journal of Business Ethics 127(2), 297-316.
12. Hallegatte, S., & Rozenberg, J. (2017), Climate change through a poverty lens, Nature Climate Change, 7, 250-256.
13. Hambrick, D. C., & Mason, P. A. (1984), Upper echelons: The organization as a reflection of its top managers, Academy of Management Review, 9(2), 193-206.
14. Kölbel, J. F., Busch, T., & Jancso, L. M. (2020), How media coverage of corporate social irresponsibility increases financial risk, Strategic Management Journal, 41(8), 1313-1335.
15. Pereira, P., Silva, F., & Santos, R. (2020), ESG factors and access to finance: Evidence from European SMEs. Journal of Sustainable Finance & Investment, 10(4), 353-372.
16. Xu, L. C. (2020), Perceived vs. actual credit constraints: Evidence from Chinese micro and small enter-prises., Journal of Comparative Economics, 48(1), 165-181.
17. Weber, O., & Saravade, V. (2019), Green bonds and financial institutions: Challenges and opportunities, Journal of Sustainable Finance & Investment, 9(4), 333-346.
Tin bài khác
Hiệu quả kinh tế vĩ mô và hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản: Bằng chứng thống kê từ các ngân hàng thương mại Việt Nam
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp
Xác định phong cách đầu tư: Góc nhìn tài chính hành vi
Ngân hàng xanh: Phân tích trắc lượng thư mục và xu hướng nghiên cứu tiềm năng
Cơ chế tác động của công nghệ tài chính đến phát triển kinh tế số tại Việt Nam: Một số phân tích chính yếu
Tác động của chuyển đổi số đến kinh doanh bền vững tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam
Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân
Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới
Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách
Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam













