Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết khoa học chuyên sâu
Bài viết phân tích mối quan hệ giữa hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và tiếp cận tài chính của doanh nghiệp, chỉ ra “nghịch lý tiếp cận tài chính” khi tín dụng thực tế được cải thiện nhưng mức độ cảm nhận của doanh nghiệp không thay đổi, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách cho Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Nghiên cứu này phân tích các yếu tố quyết định hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu và mối liên hệ của chúng đến khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, dù các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu có liên hệ khá ổn định với khả năng tiếp cận tín dụng thực tế, song chúng không cải thiện đáng kể cảm nhận của doanh nghiệp về mức độ thuận lợi khi tiếp cận vốn, thậm chí đôi khi còn làm tăng cảm nhận khó khăn. Các đặc điểm doanh nghiệp, điều kiện kinh tế vĩ mô và chất lượng thể chế tác động rõ rệt đến khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp. Ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lạm phát thấp và có thể dự báo sẽ hỗ trợ việc áp dụng các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu. Từ đó, nhóm tác giả đưa ra một số hàm ý chính sách đối với Việt Nam nhằm tăng cường khả năng tiếp cận tài chính, đồng thời thúc đẩy các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu tại doanh nghiệp.

Từ khóa: Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu, kinh tế vĩ mô, nghịch lý tiếp cận tài chính.

CLIMATE CHANGE MITIGATION ACTIONS
AND THE ACCESS TO FINANCE PARADOX FOR FIRMS:
INTERNATIONAL EVIDENCE AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM

Abstract: This study analyzes the determinants of firms’ climate change mitigation activities and their relationship with access to finance. The results show that although climate change mitigation measures exhibit a relatively stable association with actual access to credit, they do not significantly improve firms’ perceptions of the ease of obtaining finance; in some cases, they even increase perceived financial constraints. Firm characteristics, macroeconomic conditions, and institutional quality have a pronounced impact on firms’ access to finance. Macroeconomic stability, particularly low and predictable inflation will support the adoption of climate change mitigation measures. Thereby, the authors propose several policy implications for Vietnam to enhance firms’ access to finance while promoting climate change mitigation activities.

Keywords: Climate change mitigation actions, macroeconomics, access to finance paradox.

1. Đặt vấn đề

Thực tế cho thấy khả năng tiếp cận tài chính là yếu tố quyết định then chốt đối với hành vi môi trường của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có khả năng tiếp cận tín dụng tốt hơn có xu hướng thực hiện nhiều khoản đầu tư thân thiện với khí hậu hơn. Đồng thời, hiệu quả môi trường cũng có thể tác động ngược lại đến kết quả tài chính, khi các tổ chức cho vay và nhà đầu tư ngày càng lồng ghép các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào phân bổ tín dụng và đánh giá rủi ro. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy hiệu quả bền vững cao hơn gắn với chi phí vốn thấp hơn, xếp hạng tín nhiệm tốt hơn và niềm tin của nhà đầu tư được cải thiện (Chava, 2014; Goyal và Kumar, 2021; Weber và Saravade, 2019; Kölbel và cộng sự, 2020).

Tuy nhiên, các kết quả về mối quan hệ hai chiều giữa hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và tài chính vẫn còn trái chiều, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào các nền kinh tế phát triển hoặc một số ngành cụ thể. Quan trọng hơn, nhiều nghiên cứu trước đây chưa phân biệt rõ giữa khả năng tiếp cận tài chính thực tế và mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính theo nhận định của doanh nghiệp. Trong khi các kết quả khách quan như việc có khoản vay hoặc hạn mức tín dụng phản ánh quyết định của bên cho vay, thì khả năng tiếp cận theo nhận định phản ánh sự tự tin, kỳ vọng và các ràng buộc chủ quan của nhà quản lý - những yếu tố có thể chi phối quyết định đầu tư và đưa ra hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Các góc nhìn hành vi và thể chế cho thấy, hai khía cạnh này không nhất thiết trùng khớp. Doanh nghiệp có thể được hưởng lợi khách quan từ điều kiện tài chính thuận lợi hơn nhưng không cảm nhận việc tiếp cận tài chính trở nên dễ dàng hơn, nhất là khi chi phí tuân thủ, gánh nặng hành chính hoặc sự bất định kinh tế vĩ mô trở nên nổi bật. Sự lệch pha này được gọi là nghịch lý tiếp cận tài chính (Beck và cộng sự, 2006; Xu, 2020). Trong bối cảnh môi trường, doanh nghiệp có thể xem các khoản đầu tư khí hậu như nghĩa vụ tốn kém làm căng dòng tiền, ngay cả khi các khoản đầu tư đó cải thiện hiệu quả tài chính dài hạn (Hahn và cộng sự, 2015). Do đó, các rào cản thông tin và thiên lệch hành vi có thể kìm hãm hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu, cho thấy các ràng buộc được cảm nhận có thể quan trọng không kém các rào cản tài chính khách quan (Pereira và cộng sự, 2020).

Các điều kiện kinh tế vĩ mô cũng định hình động cơ và năng lực đầu tư giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp. Mức GDP cao hơn thường gắn với thể chế vững mạnh hơn, năng lực công nghệ lớn hơn và nhận thức môi trường cao hơn, qua đó tạo thuận lợi cho các khoản đầu tư dài hạn vào bền vững (Dasgupta và cộng sự, 2002; Bowen và cộng sự, 2014; Hallegatte và Rozenberg, 2017). Ngược lại, bất ổn kinh tế vĩ mô có thể làm suy giảm ưu tiên môi trường (Barrett và Graddy, 2000). Lạm phát đặc biệt quan trọng vì lạm phát cao, kéo dài làm gia tăng bất định, rút ngắn tầm nhìn đầu tư và kìm hãm các dự án thâm dụng vốn như nâng cấp hiệu quả năng lượng hay giám sát phát thải. Hơn nữa, lạm phát thường phản ánh sự mong manh tài khóa, qua đó hạn chế khả năng của chính phủ trong việc hỗ trợ giảm thiểu biến đổi khí hậu thông qua các chính sách khuyến khích và chương trình tài chính xanh (Fisher, 1930; Bernanke, 1983; Aghion và cộng sự, 2010).

Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trên bằng cách phân tích các yếu tố quyết định hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp, cũng như mối liên hệ của chúng với khả năng tiếp cận tài chính thực tế và theo nhận định, sử dụng bộ dữ liệu gồm 59.846 doanh nghiệp tại 68 quốc gia trong giai đoạn 2018 - 2025. Dựa trên dữ liệu từ Khảo sát Môi trường Kinh doanh và Hiệu quả Doanh nghiệp (BEEPS) vòng VI của Ngân hàng Tái thiết và Phát triển châu Âu (EBRD), Khảo sát Doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới (WB) và Dữ liệu mở của WB, nhóm tác giả tập trung vào hai biện pháp giảm thiểu biến đôi khí hậu là quản lý năng lượng và giám sát phát thải CO₂, đồng thời xem xét cách các biện pháp này tương tác với đặc điểm doanh nghiệp và điều kiện vĩ mô.

2. Phương pháp nghiên cứu và mô tả dữ liệu

Nhóm tác giả sử dụng Mô hình 1; Mô hình 2 để xem xét tác động của các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp lần lượt đối với khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định và khả năng tiếp cận tài chính trên thực tế. Phương pháp ước lượng được áp dụng là phương pháp bình phương tối thiểu thông thường (OLS). Bên cạnh đó, các mô hình còn được gán trọng số theo GDP và tổng dân số của quốc gia nơi doanh nghiệp hoạt động nhằm phản ánh quy mô kinh tế - dân số giữa các quốc gia.

Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong đó:

- PERCEPi phản ánh mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính theo nhận định chủ quan của doanh nghiệp i.

- CREDITi cho biết khả năng tiếp cận tài chính trên thực tế của doanh nghiệp i.

- ACTIONᵢ biểu thị việc doanh nghiệp i có thực hiện các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu hay không?

- F_OWNERᵢ biểu thị việc chủ sở hữu của doanh nghiệp i có phải là nữ hay không?

- F_TMAGERᵢ cho biết giám đốc điều hành của doanh nghiệp i có phải là nữ hay không?

- TMANAGER_EXPᵢ đo lường số năm kinh nghiệm của giám đốc điều hành của doanh nghiệp i trong ngành.

- FIRMᵢ là tập hợp các biến kiểm soát về đặc điểm của doanh nghiệp i.

- COUNTRYᵢ là tập hợp các biến kiểm soát ở cấp quốc gia nơi doanh nghiệp i hoạt động.

- μᵢ là sai số ngẫu nhiên.

- FE(Country) là hiệu ứng cố định theo quốc gia và FE(Year) là hiệu ứng cố định theo năm.

Bộ dữ liệu tổng hợp thông tin từ 59.846 doanh nghiệp tại 68 quốc gia:

- Tây Âu gồm: Bỉ, Cộng hòa Síp, Hy Lạp, Iceland, Ý, Malta, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Vương quốc Anh.

- Các nền kinh tế phát triển gồm: Canada và Hoa Kỳ.

- Đông Âu gồm: Albania, Armenia, Belarus, Bosnia và Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Czechia, Georgia, Hungary, Latvia, Lithuania, Ba Lan, Romania, Nga, Serbia, Slovakia, Slovenia, Thổ Nhĩ Kỳ và Ukraine.

- Châu Á gồm: Trung Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Lào, Malaysia, Mông Cổ, Pakistan, Papua New Guinea, Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan, Tajikistan, Turkmenistan, Uzbekistan, Việt Nam.

- Khu vực Mỹ Latinh gồm: Ecuador, Mexico, Peru, Trinidad và Tobago, Uruguay và Jamaica.

- Châu Phi và khu vực Trung Đông - Bắc Phi (MENA) gồm: Angola, Benin, Burkina Faso, Cameroon, Mali, Namibia, Senegal, Ai Cập, Azerbaijan, Iraq, Jordan, Lebanon, Morocco và Tunisia.

Biến khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định (PERCEP)

PERCEP được xây dựng dựa trên câu hỏi sau: “Mức độ mà việc tiếp cận tài chính gây trở ngại cho hoạt động hiện tại của doanh nghiệp là như thế nào?”

Các phương án trả lời gồm từ “Trở ngại rất nghiêm trọng” đến “Không phải trở ngại” và được mã hóa theo thang điểm từ 0 (rất nghiêm trọng) đến 4 (không phải trở ngại). Giá trị cao hơn phản ánh doanh nghiệp cảm nhận việc tiếp cận tài chính ít gây trở ngại hơn.

Biến khả năng tiếp cận tài chính thực tế (CREDIT)

CREDIT là biến giả phản ánh việc doanh nghiệp hiện có khoản vay hoặc hạn mức tín dụng từ tổ chức tài chính, dựa trên câu hỏi: “Hiện tại doanh nghiệp có khoản vay hoặc hạn mức tín dụng từ một tổ chức tài chính hay không?” Biến được mã hóa 1 nếu trả lời là Có và 0 nếu là Không.

Biến đo lường hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp (ACTION)

Các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp được phản ánh thông qua hai biến CL1 (thể hiện các biện pháp quản lý năng lượng) và CL2 (thể hiện hoạt động theo dõi phát thải CO₂). CL1 nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp triển khai các biện pháp quản lý năng lượng trong ba năm gần nhất, ngược lại bằng 0. CL2 nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp thực hiện theo dõi phát thải CO₂ trong cùng khoảng thời gian, bằng 0 nếu không thực hiện. Hai biến này cho thấy mức độ tham gia của doanh nghiệp vào các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Biến sở hữu và lãnh đạo (F_OWNER, TMAGER_EXP, F_TMANAGER)

F_OWNER bằng 1 khi doanh nghiệp có ít nhất một chủ sở hữu là nữ. TMAGER_EXP phản ánh số năm kinh nghiệm của giám đốc điều hành trong ngành, được chuyển đổi sang dạng logarit. F_TMANAGER bằng 1 nếu giám đốc điều hành là nữ, bằng 0 nếu là nam.

Biến đặc điểm doanh nghiệp (FIRM), gồm các biến MANUF, LNAGE, LISTED, MSME, WEATHER

MANUF nhận giá trị 1 đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất. LNAGE là logarit của số năm hoạt động của doanh nghiệp, được xác định bằng chênh lệch giữa năm khảo sát và năm thành lập. LISTED bằng 1 nếu doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán. MSME bằng 1 đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, và bằng 0 đối với doanh nghiệp lớn. WEATHER nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp chịu tổn thất tài chính do các hiện tượng thời tiết cực đoan trong ba năm gần nhất.

Biến kiểm soát cấp quốc gia (COUNTRY), gồm biến CORRUPT, GDP5Y, INF5Y, GDP10Y, INF10Y, POPU

GDP5Y và GDP10Y lần lượt là GDP bình quân 5 năm và 10 năm của quốc gia nơi doanh nghiệp hoạt động. INF5Y và INF10Y đại diện cho tỉ lệ lạm phát bình quân 5 năm và 10 năm. CORRUPT đo lường mức độ tham nhũng được doanh nghiệp cảm nhận như một trở ngại cho hoạt động sản xuất - kinh doanh, với thang đo từ 0 (không phải trở ngại) đến 4 (trở ngại rất nghiêm trọng). POPU là tổng dân số của quốc gia.

Thống kê mô tả các biến được thể hiện trong Bảng 1.

Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

3. Kết quả nghiên cứu

Nhóm tác giả thực hiện ước lượng các mô hình bằng OLS không gán trọng số và có trọng số, trong đó trọng số được xác định theo quy mô dân số (WRP) và mức thu nhập của quốc gia (WRG) nơi doanh nghiệp hoạt động.

3.1. Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tài chính thực tế

Kết quả hồi quy OLS không gán trọng số trong Bảng 2 và Bảng 3 cho thấy các doanh nghiệp áp dụng biện pháp quản lý năng lượng có xác suất sở hữu hạn mức tín dụng cao hơn và có ý nghĩa thống kê. Hoạt động theo dõi phát thải CO₂ cũng có mối liên hệ dương với khả năng tiếp cận tín dụng, nhưng mức độ tác động yếu hơn so với doanh nghiệp áp dụng biện pháp quản lý năng lượng. Khả năng tiếp cận tín dụng có mối quan hệ chặt chẽ với các đặc điểm của doanh nghiệp: Doanh nghiệp lâu năm và doanh nghiệp sản xuất có khả năng tiếp cận tín dụng cao hơn, trong khi các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa chịu bất lợi lớn hơn.

Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Tổn thất do thời tiết cực đoan và mức độ tham nhũng được cảm nhận có mối quan hệ dương với tín dụng, trong khi GDP trung bình 5 năm và 10 năm cao hơn lại ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tiếp cận tín dụng. Lạm phát nhìn chung có tác động âm hoặc không có ý nghĩa thống kê. Các kết quả này cho thấy đặc điểm doanh nghiệp và điều kiện kinh tế vĩ mô cùng định hình khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp.

Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Khi các mô hình được gán trọng số theo quy mô dân số (WRP), mối liên hệ dương giữa CL1 và tín dụng trở nên mạnh hơn và vẫn có ý nghĩa thống kê, trong khi CL2 tiếp tục mang dấu dương nhưng yếu hơn. Trạng thái niêm yết chuyển sang tác động âm có ý nghĩa thống kê, và ảnh hưởng của lạm phát thay đổi theo độ dài thời gian.

Các hồi quy gán trọng số theo GDP (WRG) giữ nguyên cấu trúc dấu tổng thể, với CL1 và CL2 tiếp tục là các yếu tố dự báo bền vững của khả năng tiếp cận tín dụng. Dưới trọng số GDP, các biến vĩ mô, đặc biệt là biến GDP và biến lạm phát trở nên quan trọng hơn. Nhìn chung, các kiểm định trọng số khẳng định tính vững của tác động dương của CL1 và CL2 qua các đặc tả mô hình.

3.2. Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định

Bảng 4, Bảng 5 cho thấy trong hồi quy OLS không gán trọng số, CL1 (quản lý năng lượng) và CL2 (theo dõi CO₂) không có ý nghĩa thống kê đối với khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định trong mẫu gộp. Thay vào đó, các yếu tố nền tảng ở cấp doanh nghiệp chi phối mạnh: Kinh nghiệm quản lý và tuổi doanh nghiệp tác động dương; trong khi doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa; doanh nghiệp sản xuất, tổn thất do thời tiết cực đoan và tham nhũng tác động âm mạnh, cho thấy bất lợi cấu trúc, rủi ro khí hậu và yếu kém thể chế làm suy giảm đáng kể cảm nhận về điều kiện tài chính. Ở cấp vĩ mô, GDP trung bình 5 năm không có ý nghĩa, trong khi lạm phát mang dấu dương.

Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Khi gán trọng số, kết quả trở nên phân hóa: Tại mô hình WRP và đặc biệt là mô hình WRG, CL1 chuyển sang dương và có ý nghĩa, còn CL2 trở thành âm và có ý nghĩa, hàm ý các biện pháp hiệu quả vận hành có thể cải thiện cảm nhận ở các nền kinh tế quy mô lớn, trong khi theo dõi phát thải có thể bị nhìn như chi phí tuân thủ hơn là lợi thế tài chính. Các tác động âm bền vững của WEATHER và CORRUPT tiếp tục khẳng định vai trò then chốt của rủi ro môi trường và chất lượng thể chế.

Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

3.3. So sánh các yếu tố quyết định khả năng tiếp cận tài chính thực tế và khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định

Tổng hợp các kết quả hồi quy OLS từ Bảng 2, Bảng 3 (đối với khả năng tiếp cận tài chính thực tế) và Bảng 4, Bảng 5 (đối với khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định), có thể nhận thấy rằng cả quản lý năng lượng theo dõi phát thải CO₂ đều cải thiện khả năng tiếp cận tài chính thực tế, nhưng không có tác động đến khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định. Kết quả này hàm ý rằng, các tổ chức cho vay và nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên những doanh nghiệp triển khai các biện pháp giảm phát thải, do các hoạt động này thể hiện mức độ rủi ro thấp hơn, hiệu quả hoạt động cao hơn và phù hợp với định hướng phát triển bền vững (Cheng và cộng sự, 2014).

Kinh nghiệm quản lý không ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tài chính thực tế nhưng lại có tác động dương mạnh đến khả năng tiếp cận theo nhận định. Điều này hàm ý rằng, dù các tổ chức tài chính không cấp tín dụng nhiều hơn cho doanh nghiệp có nhà quản lý giàu kinh nghiệm, chính các nhà quản lý này lại tự tin hơn khi tương tác với hệ thống tài chính và do đó cảm nhận ít rào cản hơn. Kết quả này phù hợp với lập luận của tài chính hành vi, theo đó, nhận thức chịu ảnh hưởng bởi mức độ tự tin và sự quen thuộc (Hambrick và Mason, 1984), trong khi quyết định cấp tín dụng phụ thuộc nhiều hơn vào các nền tảng cơ bản của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp sản xuất có khả năng tiếp cận tài chính thực tế tốt hơn nhưng lại báo cáo cảm nhận kém hơn. Sự khác biệt này phản ánh một nghịch lý: Các ngành thâm dụng vốn nhận được nhiều tài trợ hơn do nhu cầu vay lớn và khả năng thế chấp cao, song đồng thời cũng cảm nhận các ràng buộc mạnh hơn vì nhu cầu tài chính của họ cao hơn. Cú sốc thời tiết và tham nhũng cải thiện khả năng tiếp cận tài chính thực tế nhưng lại làm xấu đi cảm nhận. Các tổ chức cho vay có thể ưu tiên phân bổ vốn cho doanh nghiệp chịu rủi ro hoặc hoạt động trong môi trường tham nhũng (thông qua mạng lưới quan hệ hoặc liên kết chính trị), qua đó cải thiện tiếp cận tín dụng một cách khách quan (Fisman, 2001). Tuy nhiên, bản thân doanh nghiệp lại cảm thấy dễ bị tổn thương và bất định hơn trong những bối cảnh này, dẫn đến nhận định tiêu cực về điều kiện tài chính. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt giữa cung tín dụng (chiến lược của bên cho vay) và cầu tín dụng (mức độ tự tin của doanh nghiệp).

Xét ở cấp vĩ mô, tác động của GDP cũng khác biệt: GDP trung bình cao hơn làm giảm khả năng tiếp cận tài chính thực tế nhưng không ảnh hưởng đến nhận định. Điều này cho thấy tại các nền kinh tế phát triển hơn, các tổ chức tài chính có thể thắt chặt việc phân bổ tín dụng, trong khi doanh nghiệp không nhất thiết nhận thức được điều đó. Lạm phát lại cho thấy xu hướng ngược lại: Lạm phát cao làm xấu đi khả năng tiếp cận tài chính thực tế nhưng lại cải thiện cảm nhận. Trong môi trường lạm phát, doanh nghiệp có thể cảm thấy tín dụng dồi dào về mặt danh nghĩa, dù khả năng tiếp cận thực tế (theo giá trị thực) đang suy giảm. Tương tự, GDP trung bình 6 năm làm giảm khả năng tiếp cận tài chính nhưng không ảnh hưởng đến mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính, trong khi lạm phát trung bình 10 năm chỉ tác động dương đến mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính, tiếp tục khẳng định sự lệch pha giữa các ràng buộc khách quan và đánh giá chủ quan của doanh nghiệp.

3.4. Xử lý vấn đề nội sinh

Một thách thức quan trọng trong việc ước lượng mối quan hệ giữa các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp là vấn đề nội sinh, phát sinh từ biến bị bỏ sót, quan hệ nhân quả ngược và sai số đo lường. Để giảm thiểu sai lệch này, nhóm tác giả đưa vào mô hình một tập hợp đầy đủ các biến kiểm soát ở cấp doanh nghiệp và quốc gia, đồng thời sử dụng hiệu ứng cố định theo quốc gia và theo năm. Bên cạnh đó, thiết kế thời gian của khảo sát giúp giảm thiểu sai lệch do tính đồng thời, khi các biện pháp giảm thiểu phản ánh các hành động trong ba năm trước, còn tiếp cận tài chính được đo lường tại thời điểm hiện tại.

Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Ngoài ra, tính nội sinh giữa khả năng tiếp cận tín dụng và các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu có thể là một mối quan ngại. Để kiểm định vấn đề này, nghiên cứu đưa trực tiếp biến CREDIT vào mô hình, trong đó CL1 và CL2 là biến phụ thuộc thể hiện hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu. Kết quả trình bày trong Bảng 6 cho thấy, mặc dù CREDIT có ý nghĩa thống kê cao, các hệ số của các biến giải thích còn lại hầu như không thay đổi và mức độ phù hợp của mô hình chỉ được cải thiện rất hạn chế. Điều này cho thấy khả năng tồn tại nội sinh không gây sai lệch đáng kể đối với các kết quả của nghiên cứu. Nói cách khác, dù khả năng tiếp cận tín dụng là một yếu tố quan trọng, nhưng nó không làm nhiễu các mối quan hệ quan sát được giữa điều kiện kinh tế vĩ mô và hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu. Kết quả này hàm ý rằng, dù tín dụng có vai trò riêng, song nó không tương quan mạnh với các biến giải thích khác, do đó không tạo ra sai lệch do biến bị bỏ sót hay nội sinh. Trong nghiên cứu này, sự ổn định của các ước lượng củng cố độ tin cậy của các kết quả thu được.

Nghiên cứu thực hiện kiểm định tương tự đối với PERCEP và trình bày trong Bảng 7. Kết quả cho thấy, mặc dù PERCEP không có ý nghĩa thống kê, các hệ số của các biến giải thích khác vẫn gần như không thay đổi, tiếp tục khẳng định tính vững của các kết quả.

Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

4. Kết luận và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích các yếu tố chi phối việc doanh nghiệp triển khai hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu và mối liên hệ của các hoạt động này với khả năng tiếp cận tài chính. Các kết quả cho thấy tồn tại một “nghịch lý tiếp cận tài chính”. Mặc dù các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu có mối liên hệ dương với khả năng tiếp cận tín dụng thực tế, chúng không nhất quán cải thiện cảm nhận của doanh nghiệp về mức độ dễ dàng tiếp cận tài chính.

Trong nhiều trường hợp, các hành động giảm thiểu còn có mối liên hệ âm với khả năng tiếp cận theo nhận định, do doanh nghiệp phải gánh chịu chi phí ban đầu trước khi các lợi ích tài chính thực sự được hiện thực hóa. Sự lệch pha giữa nhận định chủ quan và khả năng tiếp cận tài chính khách quan khẳng định, các nhà quản lý có thể đang đánh giá thấp mức độ mà tổ chức cho vay coi trọng hiệu quả môi trường của doanh nghiệp. Nhìn chung, kết quả cho thấy các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu có mối liên hệ chặt chẽ hơn với khả năng tiếp cận tài chính thực tế so với khả năng tiếp cận tài chính theo nhận định.

Trên toàn bộ mẫu, các biện pháp giảm thiểu có mối quan hệ dương với việc doanh nghiệp sở hữu khoản vay hoặc hạn mức tín dụng. Tuy nhiên, chính những hành động này lại có tác động yếu hơn, biến động hơn, thậm chí mang dấu âm đối với cảm nhận về khả năng tiếp cận tài chính. Điều này hàm ý rằng, các tổ chức tài chính có thể đang khuyến khích hành vi thân thiện với khí hậu theo những cách mà bản thân doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ. Việc thu hẹp khoảng cách nhận thức này thông qua truyền thông rõ ràng hơn về tiêu chí cho vay, các công cụ tài chính xanh có mục tiêu, và nâng cao nhận thức có thể vừa thúc đẩy mức độ tham gia của doanh nghiệp vào các hoạt động môi trường, vừa giúp kỳ vọng của doanh nghiệp phù hợp hơn với điều kiện thị trường thực tế.

Có thể thấy, thu hẹp khoảng cách giữa khả năng tiếp cận tài chính thực tế và khả năng tiếp cận theo nhận định sẽ khuyến khích nhiều doanh nghiệp tham gia vào các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, sự ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lạm phát thấp, có thể hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi hơn các biện pháp giảm thiểu.

Những phát hiện này mang lại hàm ý quan trọng cho Việt Nam, một nền kinh tế chịu rủi ro cao từ biến đổi khí hậu và đang trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh.

Thứ nhất, Việt Nam cần tăng cường truyền thông và minh bạch hóa tiêu chí tín dụng xanh từ phía các ngân hàng và tổ chức tài chính, qua đó, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ hơn lợi ích tài chính gắn với các hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Thứ hai, việc tồn tại khoảng cách giữa tiếp cận thực tế và tiếp cận theo nhận định đặc biệt bất lợi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn chiếm tỉ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam; do đó, các chương trình tín dụng xanh chuyên biệt, đơn giản hóa thủ tục và giảm chi phí tuân thủ là hết sức cần thiết.

Thứ ba, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là kiểm soát lạm phát tốt, đóng vai trò nền tảng trong việc tạo điều kiện để doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Nhìn chung, các kết quả cho thấy việc thúc đẩy hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp, đặc biệt là tại Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ giữa chính sách công, hệ thống tài chính và lãnh đạo doanh nghiệp. Trọng tâm nằm ở việc mở rộng nguồn vốn, nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về các cơ hội tài chính gắn với hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa khả năng tiếp cận tài chính thực tế và khả năng tiếp cận theo nhận định.

Bên cạnh đó, ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là duy trì môi trường lạm phát thấp và dự báo được, đóng vai trò nền tảng giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu mang tính dài hạn. Về tổng thể, việc tạo dựng một môi trường thuận lợi cho hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu ở cấp doanh nghiệp không thể tách rời cải cách thể chế, phát triển tài chính bền vững và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Sự kết hợp đồng bộ giữa khung chính sách rõ ràng, công cụ tài chính xanh hiệu quả và lãnh đạo doanh nghiệp chủ động có thể đẩy nhanh tiến trình đạt được các mục tiêu khí hậu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng những phát hiện này bằng cách theo dõi hành vi doanh nghiệp theo thời gian và quyết định liên quan đến hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp.

Tài liệu tham khảo:

1. Aghion, P., Angeletos, G.-M., Banerjee, A., & Manova, K. (2010), Volatility and growth: Credit constraints and the composition of investment, Journal of Monetary Economics, 57(3), 246-265

2. Barrett, S., & Graddy, K. (2000), Freedom, Growth, and the Environment, Environment and Development Economics, 5, 433-456.

3. Beck, T., Demirgüç-Kunt, A., Laeven, L., & Maksimovic, V. (2006), The determinants of financing obstacles,Journal of International Money and Finance, 25(6), 932-952.

4. Bernanke, B. S. (1983), Irreversibility, uncertainty, and cyclical investment, The Quarterly Journal of Economics, 98(1), 85-106.

5. Bowen, A., Cochrane, S., & Fankhauser, S. (2014), Climate change, adaptation and economic growth, Climatic Change, 122, 1-2.

6. Chava, S. (2014), Environmental Externalities and Cost of Capital, Management Science Vol. 60, No. 9 (September 2014), pp. 2223-2247.

7. Dasgupta, S., Laplante, B., Wang, H., & Wheeler, D. (2002), Confronting the environmental Kuznets curve, Journal of Economic Perspectives, 16(1), 147-168.

8. Fisher, I. (1930), The theory of interest, New York: Macmillan.

9. Fisman, R. (2001), Estimating the value of political connections, American Economic Review, 91(4), 1095-1102.

10. Goyal, K., & Kumar, S. (2021), Financial Literacy: A Systematic Review and Bibliometric Analysis, International Journal of Consumer Studies, 45, 80-105.

11. Hahn, T., Pinkse, J., Preuss, L., & Figge, F. (2015), Tensions in Corporate Sustainability: Towards an Inte-grative Framework, Journal of Business Ethics 127(2), 297-316.

12. Hallegatte, S., & Rozenberg, J. (2017), Climate change through a poverty lens, Nature Climate Change, 7, 250-256.

13. Hambrick, D. C., & Mason, P. A. (1984), Upper echelons: The organization as a reflection of its top managers, Academy of Management Review, 9(2), 193-206.

14. Kölbel, J. F., Busch, T., & Jancso, L. M. (2020), How media coverage of corporate social irresponsibility increases financial risk, Strategic Management Journal, 41(8), 1313-1335.

15. Pereira, P., Silva, F., & Santos, R. (2020), ESG factors and access to finance: Evidence from European SMEs. Journal of Sustainable Finance & Investment, 10(4), 353-372.

16. Xu, L. C. (2020), Perceived vs. actual credit constraints: Evidence from Chinese micro and small enter-prises., Journal of Comparative Economics, 48(1), 165-181.

17. Weber, O., & Saravade, V. (2019), Green bonds and financial institutions: Challenges and opportunities, Journal of Sustainable Finance & Investment, 9(4), 333-346.

GS. Charles A.E. Goodhart *; TS. Lý Hoàng Vũ **
* Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị London (LSE), Vương quốc Anh; ** Trường Đại học Tài chính - Marketing

Tin bài khác

Tác động của yếu tố tâm lý và nhân khẩu học đến rủi ro thanh toán thẻ tín dụng

Tác động của yếu tố tâm lý và nhân khẩu học đến rủi ro thanh toán thẻ tín dụng

Bài viết này làm rõ vai trò của các yếu tố tâm lý và đặc điểm nhân khẩu học trong việc hình thành rủi ro chậm thanh toán thẻ tín dụng, qua đó cho thấy hành vi như quá tự tin và chấp nhận rủi ro tài chính, cùng với các yếu tố như hôn nhân, học vấn, nghề nghiệp và thu nhập, có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng trả nợ của người dùng, đồng thời cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng cho quản lý rủi ro và hoạch định chính sách tín dụng tiêu dùng.
Ảnh hưởng yếu tố tài chính đến hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng Việt Nam: Tiếp cận phương pháp DEA-Bootstrap

Ảnh hưởng yếu tố tài chính đến hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng Việt Nam: Tiếp cận phương pháp DEA-Bootstrap

Bài viết phân tích tác động của các yếu tố tài chính đến hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam giai đoạn 2014 - 2024, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm nhằm gợi mở các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro của hệ thống ngân hàng.
Hiệu quả kinh tế vĩ mô và hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Hiệu quả kinh tế vĩ mô và hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết sử dụng bộ dữ liệu từ Khảo sát Môi trường Kinh doanh và Hiệu quả Doanh nghiệp (BEEPS) của Ngân hàng Tái thiết và Phát triển châu Âu (EBRD) và Khảo sát Doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới giai đoạn 2018 - 2025 để phân tích vai trò của điều kiện kinh tế vĩ mô đối với quyết định quản lý năng lượng và theo dõi phát thải CO₂ của doanh nghiệp, qua đó làm rõ những động lực và rào cản cấu trúc trong tiến trình chuyển đổi xanh. Thông qua bộ dữ liệu đa quốc gia gồm 59.846 doanh nghiệp tại 68 quốc gia trong giai đoạn 2018 - 2025, nhóm tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu thông thường (OLS) với các đặc tả trọng số khác nhau và phân tích theo châu lục. Từ đó, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò khác biệt của cấu trúc sở hữu đối với quyết định giảm phát thải của doanh nghiệp, đồng thời làm rõ sự chi phối của điều kiện tài chính và bối cảnh thể chế trong việc thúc đẩy hành động khí hậu ở cấp độ doanh nghiệp.
Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản: Bằng chứng thống kê từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản: Bằng chứng thống kê từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu đề xuất hàm ý chính sách cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý: Các ngân hàng cần định hình và vận dụng khẩu vị rủi ro như một chiếc la bàn xuyên suốt quá trình quản trị; đồng thời, cần chủ động trích lập dự phòng dựa trên các dự báo và kịch bản kinh tế vĩ mô, tăng cường giám sát sớm để phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng, xử lý nợ xấu một cách dứt khoát nhằm tránh hiệu ứng tích tụ rủi ro.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Xác định phong cách đầu tư: Góc nhìn tài chính hành vi

Xác định phong cách đầu tư: Góc nhìn tài chính hành vi

Bài viết làm rõ phân loại nhà đầu tư, phong cách đầu tư tương ứng, đồng thời, phân tích ý nghĩa của việc xác định phong cách từ góc độ tài chính hành vi và trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm đánh giá về việc áp dụng các phong cách đầu tư làm gia tăng hiệu quả của danh mục, cũng như hiệu quả quản lý thị trường chứng khoán.
Ngân hàng xanh: Phân tích trắc lượng thư mục và xu hướng nghiên cứu tiềm năng

Ngân hàng xanh: Phân tích trắc lượng thư mục và xu hướng nghiên cứu tiềm năng

Ngân hàng xanh đã trở thành một xu hướng quan trọng trong ngành Ngân hàng hiện đại, phản ánh cam kết của các tổ chức tài chính đối với phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng và áp lực từ các bên liên quan, ngân hàng xanh không chỉ là một trách nhiệm xã hội mà còn là cơ hội kinh doanh chiến lược...
Cơ chế tác động của công nghệ tài chính đến phát triển kinh tế số tại Việt Nam: Một số phân tích chính yếu

Cơ chế tác động của công nghệ tài chính đến phát triển kinh tế số tại Việt Nam: Một số phân tích chính yếu

Bài viết đánh giá về sự phát triển của Fintech tại Việt Nam trong giai đoạn vừa qua, đồng thời dự báo Fintech đã, đang và sẽ trở thành một yếu tố quan trọng trong việc định hình nền kinh tế số của Việt Nam. Việc triển khai Fintech đã dẫn đến giảm đáng kể chi phí giao dịch, tăng tốc độ giao dịch tài chính và cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể, từ đó củng cố nền kinh tế số.
Xem thêm
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Bài viết định hình cơ chế chia sẻ thông tin liên thông và linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường khả năng cảnh báo sớm rủi ro và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết phân tích sự cần thiết và định hướng hoàn thiện khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu chuyển đổi xanh, tái cơ cấu nông nghiệp và nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực cho phát triển bền vững khu vực nông thôn ngày càng trở nên cấp thiết.
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Bài viết phân tích chặng đường 75 năm hình thành và phát triển của chính sách tiền tệ Việt Nam, làm rõ quá trình chuyển đổi từ mô hình ngân hàng một cấp sang hai cấp, vai trò điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong ổn định kinh tế vĩ mô, xử lý khủng hoảng và tái cơ cấu hệ thống, đồng thời nhấn mạnh định hướng phát triển trong kỷ nguyên số - xanh nhằm thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Trước yêu cầu cấp thiết về chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng bền vững, bài viết phân tích thực trạng huy động vốn cho kinh tế xanh tại Việt Nam, chỉ ra những rào cản chủ yếu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.
Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Bài viết phân tích toàn diện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước (NSNN) tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, qua đó chỉ ra những tiến bộ về minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời nhận diện các thách thức trong thực thi và đề xuất giải pháp cải cách theo hướng hiện đại, hiệu quả và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng