Basel III và yêu cầu hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

Hoạt động ngân hàng
Bài viết này phân tích quá trình chuyển đổi kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Agribank trong bối cảnh Basel III hoàn thiện, qua đó nhận diện các điểm nghẽn cấu trúc và đề xuất lộ trình nâng cấp vai trò kiểm toán nội bộ thành đối tác quản trị rủi ro chiến lược giai đoạn 2026 - 2030.
aa

Tóm tắt: Bộ chuẩn mực Basel III, khi bước vào giai đoạn hoàn thiện cuối cùng, không chỉ đặt ra yêu cầu về đệm vốn hay tỉ lệ thanh khoản, mà đồng thời tái định hình căn bản vai trò của kiểm toán nội bộ trong cấu trúc quản trị ngân hàng. Kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro không còn có thể tồn tại như một chức năng hậu kiểm độc lập, mà phải trở thành thành tố hữu cơ của khung quản trị rủi ro toàn diện, có khả năng dự báo rủi ro và tư vấn chiến lược cho Ban lãnh đạo cấp cao của ngân hàng.

Bài viết phân tích thực trạng triển khai kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) trên cơ sở chuẩn mực của Viện Kiểm toán nội bộ quốc tế (IIA) năm 2024, Thông tư số 83/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các khuyến nghị của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng. Thông qua khung phân tích ba trụ cột kết hợp thang đo mức độ trưởng thành kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro, bài viết xác định Agribank đang ở Cấp độ 3, chỉ ra các điểm nghẽn mang tính cấu trúc, đề xuất lộ trình hoàn thiện theo hướng tích hợp, số hóa và nâng cao vai trò tư vấn chiến lược trong giai đoạn 2026 - 2030.

Từ khóa: Kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro, Basel III, quản trị rủi ro doanh nghiệp, Agribank, mức độ trưởng thành kiểm toán.

BASEL III AND THE REQUIREMENTS FOR ENHANCING RISK-BASED INTERNAL AUDIT
AT VIETNAM BANK FOR AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT

Abstract: As the Basel III framework enters its final phase of implementation, it not only imposes stricter requirements on capital buffers and liquidity ratios, but also fundamentally reshapes the role of internal audit within bank governance structures. Risk-based internal audit can no longer function merely as an independent ex-post control mechanism; instead, it must evolve into an integral component of the enterprise-wide risk management framework, with the capability to anticipate risks and provide strategic advisory support to senior management.

This article examines the current implementation of risk-based internal audit at Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development (Agribank), drawing upon the 2024 standards of the Institute of Internal Auditors, Circular No. 83/2025/TT-NHNN dated December 31, 2025 issued by the Governor of the State Bank of Vietnam on internal control systems of commercial banks and foreign bank branches, as well as recommendations from the Basel Committee on Banking Supervision. Using a three-pillar analytical framework combined with a maturity model for risk-based internal audit, the study finds that Agribank is currently at Level 3. It identifies structural bottlenecks and propose a roadmap for improvement toward integration, digitalization, and an enhanced strategic advisory role for the 2026–2030 period.

Keywords: Risk-based internal audit, Basel III, enterprise risk management, Agribank, audit maturity.

1. Đặt vấn đề

Basel III không chỉ là bộ chuẩn mực về an toàn vốn và thanh khoản, mà còn đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực quản trị rủi ro tổng thể của ngân hàng, đặc biệt về tính minh bạch, khả năng giám sát độc lập và năng lực phát hiện sớm rủi ro. Đáng chú ý, giai đoạn hoàn thiện cuối cùng của Basel III (thường được gọi là Basel 3.1) đã đưa ra ba yêu cầu mới có tác động trực tiếp đến chức năng kiểm toán nội bộ. Thứ nhất, các ngân hàng sử dụng phương pháp xếp hạng nội bộ để đo lường rủi ro tín dụng buộc phải chịu sự kiểm toán độc lập về chất lượng và tính hợp lệ của chính các mô hình đó. Thứ hai, rủi ro lãi suất trong sổ ngân hàng - lĩnh vực bị xem nhẹ trong thời kỳ lãi suất thấp kéo dài nay đòi hỏi đánh giá độc lập từ tuyến phòng thủ thứ ba, đặc biệt sau những biến động lãi suất mạnh giai đoạn 2022 - 2024. Thứ ba, các nguyên tắc về tổng hợp dữ liệu rủi ro của Ủy ban Basel đòi hỏi kiểm toán nội bộ phải có năng lực thực sự trong việc kiểm định chất lượng dữ liệu đầu vào của hệ thống báo cáo rủi ro. Trong bối cảnh đó, kiểm toán nội bộ nếu vẫn vận hành theo tư duy kiểm tra tuân thủ truyền thống sẽ khó đáp ứng yêu cầu giám sát rủi ro ngày càng phức tạp và mang tính hệ thống.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các ngân hàng thương mại nhà nước lớn tại châu Á đã chuyển mạnh sang mô hình kiểm toán nội bộ tích hợp với quản trị rủi ro doanh nghiệp. Bank Rakyat Indonesia - ngân hàng có cơ cấu mạng lưới nông thôn và sứ mệnh chính sách tương đồng với Agribank là trường hợp điển hình: Việc xây dựng kho dữ liệu rủi ro tập trung kết hợp với cơ chế giám sát liên tục đã giúp ngân hàng này giảm tỉ lệ rủi ro tái diễn xuống dưới 3% sau ba năm triển khai (Bank Rakyat Indonesia, Báo cáo thường niên 2023). Tuy nhiên, tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi này vẫn đang ở giai đoạn định hình, đặc biệt đối với các ngân hàng thương mại nhà nước có quy mô lớn như Agribank, nơi tính đặc thù về chính sách, mạng lưới và đối tượng phục vụ tạo ra những thách thức quản trị riêng biệt.

Khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy là, kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Agribank đang ở mức độ trưởng thành nào theo thang chuẩn mực quốc tế; những điểm nghẽn cốt lõi mang tính cơ chế nằm ở đâu; cần lộ trình cụ thể nào để kiểm toán nội bộ thực sự trở thành đối tác quản trị rủi ro chiến lược. Bài viết tập trung trả lời những câu hỏi đó thông qua nghiên cứu trường hợp Agribank.

2. Cơ sở lý luận và khung phân tích

2.1. Cơ sở lý luận

Theo chuẩn mực của IIA năm 2024, kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro không đơn thuần là một kỹ thuật lập kế hoạch kiểm toán dựa trên rủi ro, mà là một triết lý quản trị toàn diện, theo đó mọi hoạt động kiểm toán từ xác định phạm vi, phân bổ nguồn lực đến đánh giá kết quả đều được neo đậu vào hồ sơ rủi ro thực tế của tổ chức. Giá trị cốt lõi của mô hình này không nằm ở số lượng sai sót được phát hiện, mà ở khả năng cung cấp sự đảm bảo có căn cứ về tính đầy đủ và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ trong những lĩnh vực rủi ro có thể đe dọa các mục tiêu chiến lược của ngân hàng.

Ủy ban Basel xác định kiểm toán nội bộ là tuyến phòng thủ thứ ba trong mô hình quản trị ba tuyến - không trực tiếp sở hữu hay quản lý rủi ro, nhưng có trách nhiệm đánh giá độc lập và khách quan toàn bộ khung quản trị rủi ro, bao gồm cả chất lượng hoạt động của tuyến thứ nhất lẫn tuyến thứ hai. Điều này có nghĩa là kiểm toán nội bộ không thể chỉ đánh giá xem quy trình có được tuân thủ hay không, mà phải đánh giá cả việc quy trình đó có được thiết kế đúng để kiểm soát rủi ro tương ứng hay không, do đó, yêu cầu đòi hỏi năng lực chuyên môn cao hơn nhiều so với kiểm toán tuân thủ truyền thống.

Thêm vào đó, cả IIA lẫn Ủy ban Basel đều nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu định lượng và hệ thống chỉ báo rủi ro trong việc dẫn dắt hoạt động kiểm toán. Khi kiểm toán nội bộ có thể phân tích xu hướng rủi ro từ dữ liệu nghiệp vụ thực tế thay vì chỉ dựa vào báo cáo và phỏng vấn, năng lực phát hiện sớm và dự báo rủi ro sẽ tăng lên đáng kể - đây chính là bước chuyển từ kiểm toán phản ứng sang kiểm toán dự báo mà các ngân hàng hàng đầu đang hướng tới.

Quan trọng hơn, kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro theo chuẩn mực hiện đại không thể tồn tại biệt lập với chiến lược kinh doanh. Khi ngân hàng mở rộng sang tín dụng nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, phát triển ngân hàng số hay triển khai các sản phẩm tài chính xanh, mỗi hướng đi đều mang theo những cấu hình rủi ro mới mà kiểm toán nội bộ phải có khả năng nhận diện và đánh giá ngay từ giai đoạn thiết kế, không phải chờ đến khi rủi ro hiện hữu trong hoạt động.

2.2. Khung phân tích

Bài viết sử dụng thang đo mức độ trưởng thành kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro của IIA gồm năm cấp độ từ Khởi đầu, Được quản lý, Định hình, Định lượng hóa và quản trị có đo lường, đến Tối ưu hóa liên tục để định vị Agribank trong tương quan chuẩn mực quốc tế. Khung phân tích được triển khai theo ba trụ cột:

Trụ cột thứ nhất là mức độ tích hợp kiểm toán nội bộ với quản trị rủi ro doanh nghiệp và ba tuyến phòng thủ, gồm: Vị thế độc lập và cơ chế báo cáo, mức độ gắn kết với khẩu vị rủi ro, và hiệu quả phối hợp liên tuyến.

Trụ cột thứ hai là mức độ ứng dụng dữ liệu, phương pháp định lượng và công nghệ, bao gồm việc sử dụng chỉ báo rủi ro trong lập kế hoạch kiểm toán và khả năng triển khai kiểm toán liên tục.

Trụ cột thứ ba là giá trị gia tăng của kiểm toán nội bộ đối với quản trị rủi ro và ra quyết định chiến lược, gồm năng lực phát hiện sớm rủi ro, tính bền vững của khắc phục, và mức độ đóng góp vào tư vấn chiến lược.

3. Thực trạng triển khai kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Agribank

3.1. Kết quả đạt được

Thời gian qua, Agribank đã triển khai có hệ thống quá trình chuyển đổi từ kiểm toán nội bộ truyền thống sang mô hình định hướng rủi ro, diễn ra đồng thời với tiến trình tái cấu trúc hệ thống quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế.

Thứ nhất, về tổ chức và quản trị, bộ phận kiểm toán nội bộ được cơ cấu trực thuộc Ban Kiểm soát và báo cáo trực tiếp lên Hội đồng thành viên, hoàn toàn tách biệt với Ban Điều hành và các đơn vị nghiệp vụ. Mô hình này đáp ứng yêu cầu về tính độc lập của tuyến phòng thủ thứ ba theo chuẩn mực của IIA năm 2024 và phù hợp với khung pháp lý mới nhất là Thông tư số 83/2025/TT-NHNN.

Thứ hai, Agribank đã từng bước hoàn thiện hệ thống văn bản nội bộ phục vụ triển khai kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro, bao gồm quy chế kiểm toán nội bộ, sổ tay kiểm toán, quy trình đánh giá rủi ro và lập kế hoạch kiểm toán theo định hướng rủi ro. Điều quan trọng là các tài liệu này được xây dựng theo hướng thiết lập mối liên kết tường minh giữa mục tiêu kiểm toán và hồ sơ rủi ro của ngân hàng, thay vì chỉ mô tả quy trình thực hiện.

Thứ ba, xét về định hướng nội dung kiểm toán, Agribank đã thể hiện sự dịch chuyển rõ nét trong việc phân bổ nguồn lực ưu tiên cho các lĩnh vực rủi ro trọng yếu gồm rủi ro tín dụng, rủi ro công nghệ thông tin và rủi ro tuân thủ pháp lý. Mức độ bao phủ các lĩnh vực rủi ro trọng yếu trong kế hoạch kiểm toán hằng năm được đánh giá ở mức cao và tỉ lệ thực hiện kiến nghị kiểm toán duy trì ở mức đáng ghi nhận, phản ánh sự phối hợp tương đối hiệu quả giữa kiểm toán nội bộ và các đơn vị được kiểm toán (Báo cáo hoạt động kiểm toán nội bộ Agribank, 2024).

Nhìn chung, những kết quả trên phản ánh Agribank đã đạt Cấp độ 3 (nền tảng thể chế đã định hình) trong thang đo mức độ trưởng thành kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro - một nền tảng thể chế tương đối vững chắc, song chưa đạt đến Cấp độ 4 (định lượng hóa và quản trị có đo lường) với những đặc trưng: Hệ thống chỉ báo rủi ro được chuẩn hóa và vận hành tự động, kiểm toán liên tục dựa trên dữ liệu, và vai trò tư vấn chiến lược được thể chế hóa.

3.2. Hạn chế và điểm nghẽn mang tính cấu trúc

Bảng 1 tổng hợp kết quả đánh giá Agribank theo khung ba trụ cột và xác định khoảng cách cần thu hẹp để tiến lên Cấp độ 4.

Basel III và yêu cầu hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam
Basel III và yêu cầu hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

Ba điểm nghẽn cấu trúc sau đây cần được ưu tiên xử lý:

Một là, nền tảng dữ liệu rủi ro và mức độ số hóa phục vụ kiểm toán còn là điểm yếu căn bản nhất. Dữ liệu rủi ro tại Agribank hiện phân tán giữa nhiều hệ thống và đơn vị, thiếu chuẩn hóa và khó tổng hợp theo thời gian thực. Hệ quả là việc đánh giá rủi ro để lập kế hoạch kiểm toán vẫn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chuyên gia và thông tin định tính, thay vì được dẫn dắt bởi dữ liệu khách quan. Đây là khoảng cách lớn nhất so với yêu cầu của Ủy ban Basel về tổng hợp dữ liệu rủi ro - bộ nguyên tắc đòi hỏi ngân hàng có khả năng cung cấp thông tin rủi ro toàn diện, chính xác và kịp thời cho cả mục đích quản trị nội bộ lẫn báo cáo giám sát.

Hai là, mối liên kết giữa kiểm toán nội bộ, quản trị rủi ro chiến lược còn chưa sâu và mang tính hình thức. Kiểm toán nội bộ hiện chủ yếu tham gia đánh giá sau khi rủi ro đã hiện hữu trong hoạt động, thay vì cung cấp đánh giá độc lập trước các quyết định chiến lược lớn như mở rộng danh mục tín dụng nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, chuyển đổi nền tảng công nghệ cốt lõi hay phát triển sản phẩm tài chính mới. Đây không phải là vấn đề kỹ năng, mà là vấn đề thiếu cơ chế để kiểm toán nội bộ tham gia vào các quy trình ra quyết định chiến lược.

Ba là, tính bền vững của việc khắc phục rủi ro chưa được bảo đảm. Phân tích các kết quả kiểm toán trong giai đoạn nghiên cứu cho thấy một phần không nhỏ kiến nghị mới dừng ở việc yêu cầu xử lý biểu hiện bề ngoài của rủi ro (điều chỉnh tác nghiệp, bổ sung chứng từ, cập nhật quy trình) mà chưa đi sâu phân tích nguyên nhân gốc rễ liên quan đến thiết kế cơ chế phân quyền, cấu trúc khuyến khích hay văn hóa kiểm soát nội bộ. Kết quả là một số rủi ro tái diễn ở những biểu hiện khác nhau, làm suy giảm giá trị thực sự của hoạt động kiểm toán.

Những hạn chế trên cho thấy kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Agribank đang đứng trước điểm uốn phát triển quan trọng: Cấp độ trưởng thành hiện tại là nền tảng cần thiết nhưng chưa đủ để đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe trong giai đoạn Basel 3.1.

4. Lộ trình và giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Agribank giai đoạn 2026 - 2030

4.1. Định vị lại vai trò kiểm toán nội bộ trong bối cảnh Basel 3.1

Trước hết, Agribank cần nhận diện rõ ba yêu cầu cụ thể của Basel 3.1 đang đặt ra cho kiểm toán nội bộ và xây dựng năng lực đáp ứng tương ứng.

Về kiểm toán tính hợp lệ của mô hình nội bộ: Basel 3.1 siết chặt điều kiện sử dụng phương pháp xếp hạng nội bộ trong đo lường rủi ro tín dụng, đòi hỏi kiểm toán nội bộ phải có chuyên gia có khả năng đánh giá độc lập toàn bộ vòng đời của mô hình từ giả định nền tảng, phương pháp ước lượng, chất lượng dữ liệu huấn luyện đến hiệu lực dự báo trên danh mục thực tế. Đây là năng lực chuyên biệt đòi hỏi sự giao thoa giữa kiến thức kiểm toán, thống kê và đặc thù nghiệp vụ tín dụng mà phần lớn bộ phận kiểm toán nội bộ ngân hàng Việt Nam còn đang trong giai đoạn xây dựng.

Về đánh giá rủi ro lãi suất trong sổ ngân hàng: Giai đoạn biến động lãi suất toàn cầu 2022 - 2024 đã phơi bày rõ hệ lụy của việc định giá sai rủi ro lãi suất trong sổ ngân hàng. Kiểm toán nội bộ cần có năng lực đánh giá độc lập tính hợp lý của các giả định về hành vi khách hàng, kịch bản lãi suất và phương pháp đo lường khoảng trống nhạy cảm lãi suất không dừng ở việc xác nhận quy trình được thực hiện đúng.

Về kiểm định chất lượng dữ liệu rủi ro: Các nguyên tắc của Ủy ban Basel về tổng hợp và báo cáo dữ liệu rủi ro yêu cầu ngân hàng có khả năng tạo ra dữ liệu rủi ro toàn diện, chính xác, nhất quán và kịp thời. Kiểm toán nội bộ phải đảm nhận vai trò kiểm định tính đáp ứng của hệ thống dữ liệu này từ kiến trúc thu thập, quy trình xử lý đến tính toàn vẹn của báo cáo đầu ra - nhiệm vụ đòi hỏi kiểm toán viên phải hiểu sâu cả nghiệp vụ ngân hàng lẫn kiến trúc hệ thống dữ liệu.

4.2. Lộ trình triển khai ba giai đoạn

Để chuyển hóa định hướng chiến lược thành kết quả đo lường được, bài viết đề xuất lộ trình triển khai theo ba giai đoạn với các chỉ tiêu đo lường kết quả cụ thể, được trình bày tại Bảng 2.

Basel III và yêu cầu hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam
Basel III và yêu cầu hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

4.3. Nâng cao năng lực chuyên môn và hoàn thiện cơ chế sau kiểm toán

Lộ trình trên chỉ khả thi nếu được đặt trên nền tảng của một đội ngũ kiểm toán viên đủ năng lực chuyên sâu. Mô hình đào tạo dàn trải hiện tại cần được thay thế bằng chiến lược phát triển chuyên gia theo từng lĩnh vực rủi ro trọng yếu: Nhóm chuyên gia về tín dụng và kiểm định mô hình rủi ro; nhóm chuyên gia về công nghệ thông tin, an ninh mạng và chuyển đổi số; nhóm chuyên gia về quản trị rủi ro tích hợp và tài chính bền vững. Mỗi nhóm cần có chương trình phát triển nghề nghiệp riêng, bao gồm cả việc tiếp cận thực tiễn quốc tế thông qua hợp tác với các tổ chức kiểm toán và tư vấn có uy tín.

Song song với đó, cần đổi mới căn bản phương thức đánh giá hiệu quả sau kiểm toán. Thay vì chỉ đo lường tỉ lệ hoàn thành hành động khắc phục, cần thiết lập hệ thống đánh giá hai chiều: Một mặt, đo lường mức độ giảm thực sự của rủi ro được kiến nghị thông qua các chỉ số khách quan; mặt khác, đánh giá chất lượng phân tích nguyên nhân gốc rễ trong các báo cáo kiểm toán, tránh tình trạng kiến nghị chỉ chạm đến bề mặt của vấn đề. Khi cơ chế này vận hành hiệu quả, kiểm toán nội bộ mới thực sự tạo ra giá trị bền vững cho năng lực quản trị của Agribank.

5. Kết luận và hàm ý chính sách

Việc hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro trong bối cảnh Basel 3.1 là một yêu cầu vừa mang tính tuân thủ pháp lý, vừa là đòi hỏi tất yếu của năng lực quản trị trong môi trường rủi ro ngày càng phức tạp. Nghiên cứu trường hợp Agribank cho thấy, Agribank đã xây dựng được một nền tảng thể chế đáng ghi nhận ở Cấp độ 3. Tuy nhiên, khoảng cách giữa Cấp độ 3 và Cấp độ 4 không phải là vấn đề về hình thức hay văn bản, mà là vấn đề về năng lực thực chất: Năng lực đo lường và định lượng hóa rủi ro, năng lực giám sát liên tục dựa trên dữ liệu và năng lực tư vấn chiến lược có giá trị thực của đội ngũ kiểm toán viên.

Nếu lộ trình ba giai đoạn được triển khai đồng bộ và kiên định, kiểm toán nội bộ tại Agribank sẽ không còn là chức năng hậu kiểm thuần túy mà trở thành đối tác quản trị rủi ro chiến lược của Ban lãnh đạo Agribank, giúp ngân hàng nhận diện rủi ro sớm hơn, quyết định chính xác hơn và thực thi chiến lược an toàn hơn trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ đến năm 2030.

Về hàm ý chính sách, kinh nghiệm từ Agribank cho thấy, NHNN cần sớm ban hành khung đánh giá mức độ trưởng thành kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro áp dụng thống nhất cho toàn hệ thống tổ chức tín dụng. Thông tư số 83/2025/TT-NHNN đã thiết lập nền tảng pháp lý quan trọng về hệ thống kiểm soát nội bộ, song cần được bổ sung bởi các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết hơn về tiêu chí đánh giá chất lượng kiểm toán nội bộ tương tự hướng tiếp cận của các cơ quan quản lý ngân hàng tại Singapore, Malaysia và Thái Lan trong những năm gần đây. Đây là điều kiện tiên quyết để nâng cao đồng đều chất lượng kiểm toán nội bộ toàn ngành trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng.

Tài liệu tham khảo:

1. Agribank (2024), Báo cáo hoạt động kiểm toán nội bộ năm 2024 (tài liệu nội bộ).

2. Agribank (2024), Báo cáo thường niên Agribank 2021 - 2024.

3. Bank Rakyat Indonesia (2023), Báo cáo thường niên 2023: Quản trị rủi ro và kiểm toán nội bộ.

4. KPMG International (2023), Triển vọng rủi ro ngân hàng và kiểm toán nội bộ toàn cầu năm 2023.

5. KPMG Việt Nam (2022), Báo cáo đánh giá mô hình kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro trong các ngân hàng Việt Nam: Kinh nghiệm và khuyến nghị.

6. NHNN (2024), Báo cáo giám sát an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng năm 2024.

7. Thông tư số 83/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 của Thống đốc NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

8. Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2013), Các nguyên tắc về tổng hợp dữ liệu rủi ro và báo cáo rủi ro (BCBS 239). Ngân hàng Thanh toán Quốc tế.

9. Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2023), Basel III: Hoàn thiện các cải cách sau khủng hoảng. Ngân hàng Thanh toán Quốc tế.

10. Ủy ban COSO (2017), Quản trị rủi ro doanh nghiệp: Tích hợp với chiến lược và hiệu quả hoạt động.

11. Viện Kiểm toán nội bộ quốc tế (2020), Mô hình ba tuyến: Cập nhật về mô hình ba tuyến phòng thủ. Quỹ nghiên cứu của Viện Kiểm toán nội bộ quốc tế.

12. Viện Kiểm toán nội bộ quốc tế (2024), Khung thực hành nghề nghiệp quốc tế: Chuẩn mực và hướng dẫn kiểm toán nội bộ. Altamonte Springs, FL: Quỹ nghiên cứu của Viện Kiểm toán nội bộ quốc tế.

CPA., ThS. Đoàn Ngọc Lưu
* Phó Tổng Giám đốc Agribank

Tin bài khác

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Ngày 03/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức Hội nghị Sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2026. Hội nghị nhằm sơ kết, đánh giá những kết quả trong điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, đồng thời nhận diện những cơ hội, thách thức, khó khăn, đề ra giải pháp, định hướng thời gian tới. Thống đốc Phạm Đức Ấn và Ban Lãnh đạo NHNN điều hành Hội nghị. Tham dự Hội nghị còn có lãnh đạo các đơn vị Vụ, Cục thuộc NHNN, lãnh đạo các tổ chức, Hiệp hội trong Ngành, các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Hội nghị được kết nối trực tuyến tới điểm cầu NHNN chi nhánh các khu vực.
Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Những tháng đầu năm 2026, nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng, thúc đẩy tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, ngành Ngân hàng đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp và đạt được những kết quả tích cực. Tính đến ngày 29/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 20 triệu tỉ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025. Về cơ bản, cơ cấu tín dụng theo đúng định hướng, chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), trong đó cơ cấu tín dụng phù hợp với cơ cấu ngành kinh tế. Vốn tín dụng tiếp tục hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên.
Xem thêm
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, không chỉ góp phần bảo đảm an sinh xã hội mà còn tạo động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam trong thời gian tới.
Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Bảo hiểm tiền gửi là trụ cột quan trọng củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính, góp phần huy động nguồn lực và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Khi người dân yên tâm gửi gắm đồng tiền tích lũy, nguồn vốn trong xã hội được khơi thông, tạo thêm động lực cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh và phát triển bền vững.
Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Bài viết phân tích xu hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 trên các phương diện quy mô, cơ cấu và động lực tăng trưởng, đồng thời đánh giá những thách thức, cơ hội và đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả thu hút FDI trong giai đoạn tới.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy