Chuyển đổi tư duy bảo vệ dữ liệu cá nhân: Xây văn hóa, củng cố niềm tin trong hoạt động ngân hàng

Hoạt động ngân hàng
Sự hoàn thiện không ngừng của các quy định pháp lý đang giúp hệ thống ngân hàng định hình rõ nét chiến lược bảo vệ dữ liệu cá nhân, song cũng đặt ra không ít thách thức về quản lý sự thay đổi và nguồn lực triển khai. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) nhìn nhận đây là hành trình hoàn thiện công tác quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng. Hành trình này không chỉ dừng lại ở thay đổi các quy trình nghiệp vụ, mà sâu xa hơn, đây là quá trình nâng cao giá trị thương hiệu, mở ra cánh cửa để ngân hàng sẵn sàng trao đổi và chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái mở.
aa

Chuyển đổi tư duy từ “sở hữu” sang “quản trị” dữ liệu

Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã khẳng định, dữ liệu là tài nguyên chiến lược của quốc gia. Cùng với việc thúc đẩy kinh tế số, Đảng và Nhà nước luôn đặc biệt đề cao yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh không gian mạng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân đối với dữ liệu cá nhân. Hệ thống pháp luật từng bước được hoàn thiện nhằm tạo lập một môi trường giao dịch số an toàn, minh bạch.

Trong bối cảnh đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật số 91/2025/QH15) và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ đặt ra yêu cầu tuân thủ mới, mà còn là tiếng chuông báo hiệu sự chuyển dịch tư duy mang tính hệ thống trong quản trị dữ liệu. Theo đó, dữ liệu cá nhân không chỉ được nhìn nhận như một yếu tố kỹ thuật đơn lẻ, mà trở thành tài sản chiến lược gắn với quyền con người, niềm tin thị trường và an toàn hệ thống tài chính.

Thực tiễn quản trị cho thấy, các ngân hàng đang quản lý những kho dữ liệu quy mô lớn như hệ thống kho dữ liệu doanh nghiệp (DWH/EDW), bao trùm từ thông tin định danh, lịch sử giao dịch cho đến dữ liệu sinh trắc học. Đối với một tổ chức tín dụng có mạng lưới hoạt động rộng khắp từ đô thị đến khu vực nông thôn, đặc biệt trong việc cung ứng tín dụng cho lĩnh vực “tam nông” (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) như Agribank, quy mô dữ liệu phản ánh bức tranh toàn diện về đời sống kinh tế, xã hội, đồng thời tạo ra lợi thế đáng kể trong phát triển hoạt động kinh doanh.

Tuy nhiên, đi cùng với đó là yêu cầu ngày càng cao trong việc rà soát, chuẩn hóa và tổ chức phân loại tự động đối với các kho dữ liệu lịch sử có dung lượng lớn và độ phức tạp cao. Đối với Agribank, bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ là bài toán công nghệ tại các đô thị lớn, mà còn là trách nhiệm dựng lên “tấm khiên” bảo vệ tài sản và thông tin cho hàng chục triệu bà con nông dân - những người dễ bị tổn thương nhất trong quá trình chuyển đổi số.

Trong quá trình vận hành, các tổ chức tín dụng đang đối mặt với một số vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện, đặc biệt là việc đồng bộ các quy định của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định của pháp luật chuyên ngành tài chính - ngân hàng.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh phát triển hệ sinh thái ngân hàng mở (Open Banking), việc mở rộng hợp tác với các đối tác công nghệ tài chính (Fintech) hay các nhà cung cấp công nghệ thông tin có thể tiềm ẩn rủi ro chuỗi cung ứng, đòi hỏi sự chú trọng đến công tác thẩm định năng lực bảo mật và hoàn thiện các thỏa thuận liên quan đến xử lý dữ liệu (DPA). Đồng thời, việc xác định rõ vai trò giữa “bên kiểm soát”, “bên xử lý” và “bên thứ ba” cũng cần tiếp tục làm sáng tỏ nhằm đảm bảo tính thống nhất trong quản trị dữ liệu.

Biến áp lực thành cơ hội

Dù đối mặt với nhiều thách thức, Agribank nhìn nhận đây là cơ hội bứt phá nếu ngân hàng biết khai thác dữ liệu sạch và an toàn. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp thấu hiểu toàn diện chân dung khách hàng 360 độ (Customer 360), từ đó cung cấp các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng được cá nhân hóa. Hơn nữa, chia sẻ dữ liệu an toàn tạo ra các dịch vụ tài chính đột phá, bứt phá khỏi mô hình ngân hàng truyền thống. Tổ chức tín dụng bảo vệ dữ liệu tốt nhất sẽ chiếm lĩnh thị phần lớn nhất.

Với tư duy đó, việc hệ thống hóa hành lang pháp lý quốc gia vào quy trình vận hành nội bộ là ưu tiên hàng đầu tại Agribank. Ngân hàng đã thiết lập các nguyên tắc nền tảng: Hợp pháp, minh bạch, tối thiểu hóa dữ liệu và trách nhiệm giải trình. Để quản lý hiệu quả, ngân hàng cũng chuẩn hóa tiêu chí phân loại dữ liệu dựa trên mức độ nhạy cảm và phạm vi sử dụng. Cùng với đó, việc thiết lập kịch bản ứng phó sự cố kịp thời theo quy định của cơ quan quản lý và duy trì đánh giá tác động bảo vệ dữ liệu định kỳ là những mắt xích không thể thiếu trong hoạt động của ngân hàng.

Từ thực tiễn triển khai, Agribank xác định bảo vệ dữ liệu cá nhân phải bắt đầu từ cam kết của lãnh đạo cấp cao và lan tỏa thành hành động thống nhất trong toàn hệ thống. Ngân hàng từng bước thiết lập mô hình quản trị dữ liệu chuyên trách, phân định rõ vai trò giữa các đơn vị, đồng thời đầu tư công nghệ để kiểm soát dữ liệu chặt chẽ ngay từ khâu phát sinh. Đặc biệt, Agribank chú trọng xây dựng văn hóa bảo vệ dữ liệu, coi đây là chuẩn mực nghề nghiệp của mỗi cán bộ, qua đó củng cố niềm tin khách hàng và nâng cao giá trị thương hiệu.

Chia sẻ góc nhìn: Từ quản lý cấp cao tới giải pháp cụ thể

Có thể thấy, quản trị dữ liệu không phải là bài toán của riêng một tổ chức nào. Từ thực tiễn bám sát quá trình chuyển đổi tại ngân hàng, Agribank nhận thấy tiến trình này đòi hỏi sự thống nhất và đồng bộ của cả hệ thống. Dưới góc nhìn quản trị điều hành, để ngành Ngân hàng từng bước chuyển hóa các yêu cầu tuân thủ thành yếu tố hỗ trợ cho năng lực cạnh tranh, một số định hướng và giải pháp trọng tâm cần được triển khai mạnh mẽ trong thời gian tới như sau:

Một là, xác lập tầm nhìn và cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất: Sự thay đổi mang tính cấu trúc trong tổ chức chỉ có thể thành công khi bắt nguồn từ ý chí của các cấp lãnh đạo cao nhất. Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên và Ban điều hành của các tổ chức tín dụng cần đi đầu trong việc quán triệt chuyển dịch tư duy. Sự nhất quán từ chiến lược định hướng của các cấp lãnh đạo đến văn hóa thực thi tại từng chi nhánh, người lao động là yếu tố mang tính quyết định.

Hai là, chuẩn hóa và hoàn thiện thiết chế quản trị tổ chức: Ngành Ngân hàng nên hướng tới việc chuẩn hóa các mô hình quản trị dữ liệu chuyên trách. Cụ thể, các tổ chức tín dụng cần thiết lập Hội đồng Dữ liệu cấp cao do Tổng Giám đốc trực tiếp điều hành nhằm thống nhất chiến lược và giải quyết các xung đột lợi ích. Đồng thời, cần đề cao vai trò của Trung tâm Quản lý dữ liệu như hạt nhân điều phối toàn hàng, quy định rõ chức năng của cán bộ bảo vệ dữ liệu cá nhân (DPO) chuyên trách để giám sát tuân thủ độc lập, kết hợp với việc thiết lập mạng lưới cán bộ quản lý dữ liệu (Data Steward) bám sát chất lượng dữ liệu ngay từ nguồn phát sinh.

Ba là, đẩy mạnh đầu tư công nghệ hiện đại, bám sát chiến lược chung của Ngành: Các ngân hàng cần tiếp tục hoàn thiện chiến lược dữ liệu nội bộ sao cho tương thích với định hướng tại Quyết định số 3580/QĐ-NHNN ngày 03/11/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phê duyệt Chiến lược dữ liệu ngành Ngân hàng đến năm 2030. Ưu tiên nguồn lực nhằm hiện thực hóa các dự án kho dữ liệu tập trung, ứng dụng AI để tự động nhận diện, phân loại và “khóa chặt” các dữ liệu nhạy cảm, dùng công nghệ để giảm thiểu tối đa các rủi ro do thao tác thủ công, đảm bảo mọi luồng dữ liệu đều được kiểm soát chặt chẽ ngay từ khi sinh ra.

Bốn là, kiến tạo và lan tỏa văn hóa bảo vệ dữ liệu trên toàn hệ thống: Các quy định pháp lý dù chặt chẽ đến đâu cũng sẽ chỉ nằm trên giấy nếu không được chuyển hóa thành ý thức tự thân của mỗi cán bộ nhân viên. Vì vậy, ngành Ngân hàng cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, nâng cao nhận thức về bảo vệ dữ liệu cho cán bộ, nhân viên toàn hệ thống.

Bên cạnh đó, các ngân hàng nên đưa các chỉ số đo lường mức độ trưởng thành về an toàn dữ liệu (KPI) vào tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, tạo động lực thúc đẩy ý thức tự giác bảo vệ dữ liệu khách hàng gắn với chuẩn mực nghề nghiệp của người lao động. Văn hóa bảo vệ dữ liệu bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất của mỗi giao dịch viên: Không tự ý chụp ảnh màn hình thông tin khách hàng, không gửi dữ liệu qua các ứng dụng chat không bảo mật và luôn xác minh kỹ danh tính khách hàng trước khi cung cấp thông tin.

Có thể nói, sự trưởng thành về bảo vệ dữ liệu cá nhân là một hành trình dài, đòi hỏi tư duy mở và sự chung tay của toàn hệ thống. Trong kỷ nguyên số, an toàn dữ liệu không chỉ là một hàng rào kỹ thuật, mà chính là giá trị thương hiệu cốt lõi, đặc biệt đối với vai trò chiến lược của ngành Ngân hàng. Nắm giữ và bảo vệ tốt “tài sản niềm tin” này, các ngân hàng sẽ kiến tạo được lợi thế cạnh tranh bền vững và bứt phá nhanh, mạnh mẽ trong tương lai.

Phạm Toàn Vượng
Tổng Giám đốc Agribank

Tin bài khác

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Xem thêm
Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối