Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng: Từ yêu cầu pháp lý đến thực tiễn quản trị

Công nghệ & ngân hàng số
Trong bối cảnh chuyển đổi số của ngành Ngân hàng, quy mô thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân ngày càng gia tăng, đặc biệt đối với dữ liệu tài chính và dữ liệu sinh trắc học. Bài viết phân tích vai trò của dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng, khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam về quản trị và bảo vệ dữ liệu, đồng thời chỉ ra một số thách thức trong thực tiễn như ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), xử lý dữ liệu sinh trắc học và chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái tài chính số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất mô hình quản trị và kiểm soát rủi ro dữ liệu cá nhân trong ngân hàng, cùng một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, bảo đảm an toàn dữ liệu và củng cố niềm tin của khách hàng đối với các dịch vụ ngân hàng số.
aa

1. Dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng

Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (Luật số 91/2025/QH15), dữ liệu cá nhân được phân thành hai nhóm gồm: Dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Trong lĩnh vực ngân hàng, phần lớn thông tin liên quan đến khách hàng thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo quy định tại Điều 2 của Luật này. Cụ thể hóa quy định của Luật, Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân đã xác định nhiều loại dữ liệu có mức độ nhạy cảm cao cần được áp dụng các biện pháp bảo vệ đặc biệt.

Trong thực tiễn, hoạt động ngân hàng thường xuyên xử lý nhiều loại dữ liệu cá nhân như thông tin tài khoản và lịch sử giao dịch tài chính; thông tin về thu nhập, dư nợ và lịch sử tín dụng; dữ liệu sinh trắc học phục vụ định danh khách hàng điện tử (eKYC); cũng như dữ liệu về vị trí và hành vi tiêu dùng phát sinh trong quá trình cung cấp dịch vụ ngân hàng số. Những loại dữ liệu này có mối liên hệ trực tiếp với quyền riêng tư và lợi ích tài chính của cá nhân, do đó khi bị xâm phạm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ đối với khách hàng mà còn đối với sự an toàn của hệ thống tài chính.

Từ góc độ quản trị, các tổ chức tín dụng (TCTD) cần triển khai các biện pháp bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt trong toàn bộ vòng đời dữ liệu, từ khâu thu thập, lưu trữ đến xử lý và chia sẻ. Bên cạnh đó, Luật Dữ liệu (Luật số 60/2024/QH15) cũng đặt ra khuôn khổ quản trị dữ liệu ở cấp độ rộng hơn khi cho phép phân loại dữ liệu trong các tổ chức tài chính thành dữ liệu quan trọng hoặc dữ liệu cốt lõi nếu việc mất an toàn dữ liệu có khả năng ảnh hưởng đến ổn định kinh tế - tài chính hoặc an ninh quốc gia. Điều này cho thấy dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng không chỉ mang giá trị đối với từng cá nhân mà còn có ý nghĩa đối với sự an toàn của hệ thống tài chính.

Trên thực tế, các sự cố xâm phạm dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng như chiếm đoạt tài sản của khách hàng, gian lận tín dụng, rửa tiền và tài trợ tội phạm, lộ thông tin tài chính quy mô lớn hoặc làm suy giảm niềm tin của xã hội đối với hệ thống ngân hàng. Do đó, việc quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật mà còn là một yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và ổn định kinh tế vĩ mô.

Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy xu hướng tăng cường quản trị và bảo vệ dữ liệu trong lĩnh vực tài chính. Tại Liên minh châu Âu, Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) yêu cầu các tổ chức tài chính áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt đối với dữ liệu cá nhân, đặc biệt là các loại dữ liệu nhạy cảm như dữ liệu sinh trắc học và dữ liệu tài chính, đồng thời đặt ra các nghĩa vụ về minh bạch, trách nhiệm giải trình và đánh giá tác động xử lý dữ liệu đối với tổ chức xử lý dữ liệu.

Bên cạnh đó, một số quốc gia châu Á cũng đã xây dựng các chuẩn mực quản trị rủi ro công nghệ và bảo vệ dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng. Chẳng hạn, Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) yêu cầu các tổ chức tài chính triển khai hệ thống quản trị rủi ro công nghệ và bảo vệ dữ liệu toàn diện, bao gồm kiểm soát truy cập, bảo mật hệ thống thông tin và cơ chế ứng phó với sự cố an ninh mạng. Những kinh nghiệm này cho thấy việc quản trị dữ liệu trong ngân hàng không chỉ là vấn đề bảo vệ quyền riêng tư mà còn gắn chặt với quản trị rủi ro công nghệ và an toàn hệ thống tài chính.

2. Pháp luật điều chỉnh hoạt động bảo vệ dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng

Khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam được hình thành từ nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Trong đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đóng vai trò trung tâm trong việc điều chỉnh hoạt động thu thập, xử lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bên cạnh đó, Luật Dữ liệu năm 2024 thiết lập cơ chế quản trị dữ liệu ở phạm vi rộng hơn, cho phép phân loại dữ liệu thành dữ liệu quan trọng hoặc dữ liệu cốt lõi trong trường hợp việc mất an toàn dữ liệu có thể ảnh hưởng đến ổn định kinh tế - tài chính hoặc an ninh quốc gia.

Trong lĩnh vực ngân hàng, nhiều loại dữ liệu như dữ liệu giao dịch tài chính, dữ liệu tín dụng hoặc dữ liệu định danh của khách hàng có thể thuộc nhóm dữ liệu cần áp dụng các biện pháp quản trị và bảo vệ nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, việc bảo đảm an toàn dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng còn chịu sự điều chỉnh của Luật An toàn thông tin mạng (Luật số 86/2015/QH13), Luật An ninh mạng (Luật số 116/2025/QH15) cùng các quy định chuyên ngành về bảo mật và an toàn hệ thống công nghệ thông tin.

Trong khuôn khổ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, các TCTD với tư cách là tổ chức xử lý dữ liệu có trách nhiệm áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân của khách hàng trong toàn bộ vòng đời dữ liệu, từ khâu thu thập, lưu trữ đến quá trình xử lý và chia sẻ dữ liệu (Điều 27). Hoạt động thu thập và xử lý dữ liệu phải được thực hiện trên cơ sở mục đích xử lý rõ ràng và trong phạm vi cần thiết cho việc cung cấp dịch vụ tài chính - ngân hàng, đồng thời bảo đảm các nguyên tắc cơ bản của xử lý dữ liệu như tính hợp pháp, minh bạch và tối thiểu hóa dữ liệu.

Việc sử dụng dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu tín dụng để phục vụ hoạt động phân tích hoặc chấm điểm khách hàng phải được thực hiện trên cơ sở sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Các TCTD cũng phải triển khai các biện pháp bảo mật hệ thống thông tin nhằm phòng ngừa nguy cơ truy cập trái phép, rò rỉ hoặc mất dữ liệu, đồng thời bảo đảm trách nhiệm giải trình trong quá trình xử lý dữ liệu cá nhân.

Song song với nghĩa vụ của tổ chức xử lý dữ liệu, pháp luật cũng thiết lập các quyền cơ bản của chủ thể dữ liệu nhằm bảo đảm quyền riêng tư và quyền kiểm soát thông tin của cá nhân. Chủ thể dữ liệu có quyền được biết về hoạt động xử lý dữ liệu, quyền truy cập và chỉnh sửa dữ liệu, quyền rút lại sự đồng ý đối với việc xử lý dữ liệu, cũng như quyền yêu cầu hạn chế hoặc chấm dứt việc xử lý dữ liệu trong một số trường hợp nhất định. Đối với lĩnh vực ngân hàng, việc bảo đảm thực thi các quyền này có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường tính minh bạch của hoạt động xử lý dữ liệu và củng cố niềm tin của khách hàng đối với các dịch vụ tài chính số.

Một yêu cầu pháp lý khác là nghĩa vụ đánh giá tác động đối với hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân. Các tổ chức xử lý dữ liệu, bao gồm các TCTD, phải thực hiện đánh giá tác động nhằm nhận diện và kiểm soát các rủi ro có thể phát sinh đối với quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu (Điều 21).

Hồ sơ đánh giá tác động đối với hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân cần mô tả mục đích xử lý, loại dữ liệu được xử lý, phương thức xử lý, các biện pháp bảo vệ dữ liệu và rủi ro tiềm ẩn liên quan đến dữ liệu cá nhân, đồng thời phải được gửi tới cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trong thời hạn nhất định kể từ khi bắt đầu hoạt động xử lý dữ liệu. Quy định này thể hiện sự chuyển dịch từ mô hình bảo mật kỹ thuật sang mô hình quản trị rủi ro dữ liệu, trong đó tổ chức xử lý dữ liệu phải chủ động đánh giá và kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn thiết kế hoạt động xử lý dữ liệu.

Pháp luật cũng đặt ra yêu cầu chặt chẽ đối với việc chuyển dữ liệu cá nhân ra ngoài lãnh thổ Việt Nam. Khi dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam được chuyển ra nước ngoài để lưu trữ hoặc xử lý, tổ chức xử lý dữ liệu phải bảo đảm mức độ bảo vệ dữ liệu tương đương với tiêu chuẩn pháp luật Việt Nam và phải lập hồ sơ đánh giá tác động đối với hoạt động chuyển dữ liệu xuyên biên giới (Điều 20). Đồng thời, các tổ chức này phải lưu trữ hồ sơ liên quan và sẵn sàng cung cấp cho cơ quan quản lý nhà nước khi có yêu cầu. Trong bối cảnh nhiều ngân hàng đang sử dụng hạ tầng điện toán đám mây và các nền tảng công nghệ quốc tế, quy định này đặt ra yêu cầu kiểm soát pháp lý và kỹ thuật chặt chẽ đối với việc lưu trữ và xử lý dữ liệu ở nước ngoài.

Ngoài ra, khi phát hiện sự cố xâm phạm dữ liệu cá nhân có nguy cơ gây thiệt hại cho chủ thể dữ liệu, tổ chức xử lý dữ liệu phải thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trong thời hạn 72 giờ kể từ thời điểm phát hiện sự cố (Điều 23). Đồng thời, tổ chức xử lý dữ liệu phải ghi nhận đầy đủ thông tin về sự cố, bao gồm nguyên nhân, phạm vi dữ liệu bị ảnh hưởng và các biện pháp khắc phục đã hoặc đang được triển khai. Cơ chế này phản ánh cách tiếp cận quản lý rủi ro dữ liệu theo hướng chủ động, tương tự cơ chế thông báo vi phạm dữ liệu GDPR.

Đối với dữ liệu cá nhân nhạy cảm, bao gồm dữ liệu tài chính, dữ liệu sinh trắc học và dữ liệu định danh điện tử, pháp luật yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt hơn trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu. Đây là nhóm dữ liệu có thể gây ra tác động nghiêm trọng đối với quyền riêng tư và lợi ích của cá nhân nếu bị xâm phạm, đồng thời có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của hệ thống tài chính. Vì vậy, các TCTD cần thiết lập cơ chế kiểm soát và bảo mật dữ liệu ở mức độ cao nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng.

3. Một số thách thức trong quản trị dữ liệu ngân hàng

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ của ngành Ngân hàng, dữ liệu cá nhân ngày càng trở thành nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ hoạt động phân tích, quản trị rủi ro và phát triển các sản phẩm tài chính số. Tuy nhiên, việc gia tăng quy mô thu thập và xử lý dữ liệu cũng làm phát sinh nhiều rủi ro pháp lý và công nghệ liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Một thách thức quan trọng hiện nay là việc ứng dụng AI và công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong hoạt động chấm điểm tín dụng và quản trị quan hệ khách hàng. Các hệ thống này cho phép ngân hàng khai thác dữ liệu hành vi giao dịch, dữ liệu tiêu dùng và lịch sử tín dụng của khách hàng nhằm dự đoán khả năng trả nợ, đánh giá mức độ rủi ro tín dụng và thiết kế các sản phẩm tài chính phù hợp với từng nhóm khách hàng. Việc ứng dụng AI góp phần nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, đồng thời tối ưu hóa quy trình ra quyết định trong hoạt động cấp tín dụng.

Tuy nhiên, việc sử dụng các hệ thống xử lý dữ liệu tự động cũng đặt ra yêu cầu pháp lý mới liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân. Hoạt động xử lý dữ liệu bằng công nghệ tự động phải bảo đảm mục đích xử lý hợp pháp, minh bạch và phù hợp với phạm vi dữ liệu đã được thu thập, đồng thời cần có cơ chế đánh giá và kiểm soát rủi ro phát sinh trong quá trình xử lý dữ liệu. Trong thực tiễn, một vấn đề đáng chú ý là bảo đảm tính minh bạch và khả năng giải thích của thuật toán trong các hệ thống phân tích dữ liệu và chấm điểm tín dụng sử dụng AI.

Vấn đề nổi bật khác liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân là việc xử lý dữ liệu sinh trắc học trong hoạt động định danh khách hàng điện tử (eKYC). Quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đã thúc đẩy việc triển khai rộng rãi các giải pháp eKYC nhằm đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản và cung cấp dịch vụ tài chính trực tuyến. Tuy nhiên, hoạt động này đòi hỏi các TCTD phải thu thập và xử lý khối lượng lớn dữ liệu sinh trắc học của khách hàng, bao gồm hình ảnh khuôn mặt, dấu vân tay hoặc các dữ liệu định danh điện tử khác.

Dữ liệu sinh trắc học được xếp vào nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm, do đó việc thu thập và xử lý loại dữ liệu này phải tuân thủ các yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt. Các ngân hàng cần áp dụng nhiều biện pháp kỹ thuật và quản lý nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu, bao gồm kiểm soát quyền truy cập, giám sát các hoạt động truy cập dữ liệu và phát hiện kịp thời các hành vi xâm nhập trái phép. Trên thực tế, dữ liệu sinh trắc học có đặc điểm không thể thay đổi hoặc thiết lập lại như mật khẩu, vì vậy khi bị rò rỉ hoặc xâm phạm có thể gây ra rủi ro lâu dài đối với quyền riêng tư và an toàn tài chính của cá nhân.

Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều sự cố rò rỉ dữ liệu tài chính tại các tổ chức tài chính - ngân hàng, phản ánh mức độ rủi ro cao khi hệ thống lưu trữ dữ liệu khách hàng bị tấn công hoặc khai thác trái phép. Điển hình, năm 2019 ngân hàng Capital One (Hoa Kỳ) đã xảy ra sự cố truy cập trái phép vào hệ thống lưu trữ dữ liệu trên nền tảng điện toán đám mây làm lộ thông tin của hơn 100 triệu khách hàng. Trước đó, vụ tấn công mạng nhằm vào công ty báo cáo tín dụng Equifax năm 2017 cũng làm lộ dữ liệu cá nhân và thông tin tín dụng của khoảng 147 triệu người tiêu dùng1. Những sự cố này cho thấy nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng khi dữ liệu tài chính và dữ liệu định danh bị xâm phạm.

Ngoài ra, việc chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng với các chủ thể khác trong hệ sinh thái tài chính số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Sự phát triển của các công ty công nghệ tài chính (Fintech), trung tâm thông tin tín dụng và các tổ chức cung cấp dịch vụ thanh toán trung gian đã làm gia tăng nhu cầu trao đổi và khai thác dữ liệu khách hàng trong quá trình cung cấp các dịch vụ tài chính số.

Việc chia sẻ dữ liệu có thể hỗ trợ triển khai các dịch vụ như thanh toán điện tử, cho vay trực tuyến hoặc chấm điểm tín dụng tự động, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Tuy nhiên, hoạt động này phải được thực hiện trên cơ sở tuân thủ chặt chẽ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc chuyển giao dữ liệu cho bên thứ ba chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu và phải bảo đảm dữ liệu được sử dụng đúng mục đích đã được thông báo. Pháp luật cũng nghiêm cấm các hành vi mua bán hoặc trao đổi trái phép dữ liệu cá nhân dưới bất kỳ hình thức nào.

Trong bối cảnh hợp tác ngày càng sâu rộng giữa ngân hàng và công ty Fintech, các TCTD cần thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ đối với việc chia sẻ và xử lý dữ liệu, quy định rõ trách nhiệm bảo mật dữ liệu trong hợp đồng, kiểm soát quyền truy cập và giám sát việc sử dụng dữ liệu của các bên liên quan. Nhiều sự cố rò rỉ dữ liệu tài chính tại các tổ chức tài chính trên thế giới trong những năm gần đây gây thiệt hại lớn cho khách hàng và làm suy giảm niềm tin của thị trường đã cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái tài chính số.

4. Mô hình quản trị và kiểm soát rủi ro dữ liệu cá nhân trong ngân hàng

Việc quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng cần được tích hợp vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể của TCTD. Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu ngày càng trở thành tài sản chiến lược của ngân hàng, do đó việc quản trị dữ liệu cần gắn với các chuẩn mực quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ, tương tự như đối với rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro vận hành, nhằm bảo đảm dữ liệu được thu thập, xử lý và bảo vệ một cách an toàn, minh bạch và có trách nhiệm.

Mô hình ba tuyến phòng thủ trong quản trị dữ liệu

Một cách tiếp cận hiệu quả trong quản trị dữ liệu là tích hợp việc bảo vệ dữ liệu cá nhân vào mô hình quản trị rủi ro theo ba tuyến phòng thủ, vốn được áp dụng phổ biến trong các tổ chức tài chính:

Tuyến phòng thủ thứ nhất: Là các đơn vị kinh doanh và bộ phận trực tiếp xử lý dữ liệu khách hàng, chịu trách nhiệm thu thập và sử dụng dữ liệu trong phạm vi cần thiết và phù hợp với mục đích xử lý.

Tuyến phòng thủ thứ hai: Là các bộ phận quản trị rủi ro, tuân thủ và pháp chế, có nhiệm vụ xây dựng chính sách quản trị dữ liệu, thực hiện đánh giá tác động xử lý dữ liệu và giám sát việc tuân thủ trong toàn hệ thống.

Tuyến phòng thủ thứ ba: Là bộ phận kiểm toán nội bộ, thực hiện đánh giá độc lập đối với hiệu quả của hệ thống kiểm soát và mức độ tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu. Việc áp dụng mô hình này giúp phân định rõ trách nhiệm giữa các bộ phận và tăng cường kiểm soát rủi ro dữ liệu trong tổ chức.

Bộ phận phụ trách bảo vệ dữ liệu

Các tổ chức xử lý dữ liệu cá nhân cần chỉ định bộ phận hoặc nhân sự phụ trách bảo vệ dữ liệu nhằm giám sát việc tuân thủ các quy định pháp luật và chính sách nội bộ liên quan đến xử lý dữ liệu. Bộ phận này có nhiệm vụ tham mưu xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu, đánh giá rủi ro trong hoạt động xử lý dữ liệu và phối hợp xử lý các sự cố liên quan đến dữ liệu cá nhân. Trong thực tiễn ngân hàng, chức năng này thường được tích hợp trong các đơn vị tuân thủ, pháp chế hoặc quản trị rủi ro nhằm tăng cường hiệu quả quản lý rủi ro và bảo đảm tuân thủ pháp luật.

Nguyên tắc quyền riêng tư theo thiết kế

Nguyên tắc quyền riêng tư theo thiết kế xuất phát từ các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ dữ liệu, đặc biệt là GDPR, theo đó các biện pháp bảo vệ dữ liệu phải được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống và quy trình xử lý dữ liệu. Trong quá trình phát triển các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng số, các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống và quy trình xử lý dữ liệu theo nguyên tắc bảo vệ dữ liệu ngay từ khâu thiết kế.

Theo cách tiếp cận này, các biện pháp bảo vệ dữ liệu phải trở thành một phần cấu thành trong thiết kế của hệ thống công nghệ và quy trình vận hành. Các ngân hàng cần triển khai các biện pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp như mã hóa dữ liệu trong quá trình lưu trữ và truyền tải, thiết lập cơ chế phân quyền truy cập theo vai trò, lưu vết và giám sát các hoạt động truy cập dữ liệu, đồng thời quản lý vòng đời dữ liệu từ khâu thu thập, lưu trữ, sử dụng đến khi dữ liệu được xóa hoặc hủy bỏ. Việc áp dụng nguyên tắc này giúp nâng cao mức độ an toàn của hệ thống thông tin và hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình xử lý dữ liệu cá nhân.

Cơ chế phản ứng sự cố dữ liệu

Cơ chế phản ứng và thông báo vi phạm dữ liệu là yêu cầu phổ biến trong các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ dữ liệu và quản trị an ninh thông tin, theo đó tổ chức xử lý dữ liệu phải thiết lập quy trình phát hiện, xử lý và thông báo vi phạm dữ liệu cá nhân cho cơ quan quản lý và chủ thể dữ liệu khi cần thiết (European Parliament & Council, 2016; ISO/IEC, 2022).

Bên cạnh biện pháp phòng ngừa, các TCTD cần thiết lập quy trình quản lý và phản ứng đối với các sự cố xâm phạm dữ liệu cá nhân nhằm bảo đảm khả năng phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống thông tin. Quy trình này cần bao gồm các bước phát hiện và xử lý sự cố, đánh giá phạm vi dữ liệu bị ảnh hưởng, triển khai các biện pháp khắc phục và thực hiện nghĩa vụ thông báo cho cơ quan quản lý cũng như các chủ thể dữ liệu khi cần thiết. Đồng thời, các ngân hàng cũng cần xây dựng kịch bản truyền thông và cơ chế đánh giá thiệt hại nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự cố an ninh dữ liệu. Việc thiết lập cơ chế phản ứng sự cố dữ liệu một cách hệ thống không chỉ giúp nâng cao khả năng ứng phó với rủi ro an ninh mạng mà còn góp phần bảo đảm tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng.

5. Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng

Một là, ban hành hướng dẫn chuyên ngành về bảo vệ dữ liệu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng

Mặc dù khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam đã được thiết lập tương đối đầy đủ, hoạt động tài chính - ngân hàng vẫn có nhiều đặc thù liên quan đến dữ liệu tài chính, dữ liệu tín dụng và dữ liệu sinh trắc học của khách hàng. Do đó, cần nghiên cứu ban hành các hướng dẫn chuyên ngành nhằm cụ thể hóa việc áp dụng quy định về bảo vệ dữ liệu trong ngành Ngân hàng.

Các hướng dẫn này có thể tập trung vào một số nội dung như quản lý dữ liệu khách hàng trong môi trường ngân hàng số, tiêu chuẩn bảo mật đối với hệ thống eKYC, cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng với các công ty Fintech và trung tâm thông tin tín dụng, cũng như yêu cầu quản trị và bảo mật đối với hạ tầng công nghệ thông tin của các TCTD. Việc ban hành các hướng dẫn chuyên ngành sẽ góp phần bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật và hỗ trợ các TCTD triển khai hiệu quả các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thực tiễn.

Hai là, thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình AI trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng

Sự phát triển của AI và công nghệ phân tích dữ liệu đang mở ra nhiều cơ hội đổi mới trong hoạt động ngân hàng, đặc biệt trong các lĩnh vực chấm điểm tín dụng, đánh giá rủi ro và cá nhân hóa dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong xử lý dữ liệu cá nhân cũng đặt ra những thách thức pháp lý liên quan đến tính minh bạch của thuật toán, nguy cơ thiên lệch trong mô hình ra quyết định và việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Do đó, cần nghiên cứu thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình AI trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Thông qua cơ chế này, các TCTD và công ty Fintech có thể thử nghiệm các giải pháp công nghệ mới trong phạm vi và thời gian nhất định dưới sự giám sát của cơ quan quản lý, qua đó vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo vừa bảo đảm tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn hệ thống tài chính.

Ba là, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về mã hóa và lưu trữ dữ liệu tài chính

Cần nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về mã hóa, lưu trữ và bảo mật dữ liệu tài chính, bao gồm các yêu cầu về mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tải và lưu trữ, quản lý khóa mã hóa, tiêu chuẩn an toàn đối với hệ thống lưu trữ cũng như cơ chế sao lưu và khôi phục dữ liệu. Việc thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất sẽ góp phần nâng cao mức độ an toàn của hệ thống thông tin ngân hàng và tăng cường hiệu quả quản trị dữ liệu trong toàn bộ hệ thống tài chính.

Bốn là, tăng cường đào tạo nguồn nhân lực về quản trị dữ liệu, an ninh mạng và đạo đức AI

Bên cạnh khung pháp lý và hạ tầng kỹ thuật, yếu tố con người giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hiệu quả quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong bối cảnh các TCTD ngày càng ứng dụng dữ liệu lớn và AI trong hoạt động kinh doanh, nhu cầu về đội ngũ nhân sự có chuyên môn trong quản trị dữ liệu, an ninh mạng và quản lý rủi ro công nghệ ngày càng trở nên cấp thiết. Do đó, cần tăng cường các chương trình đào tạo và bồi dưỡng cho cán bộ ngân hàng về pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân, kỹ năng quản trị và bảo mật dữ liệu, cũng như các nguyên tắc đạo đức trong phát triển và ứng dụng AI. Đồng thời, các TCTD cần xây dựng văn hóa tuân thủ và bảo vệ dữ liệu trong toàn hệ thống nhằm nâng cao nhận thức của nhân sự và hạn chế các rủi ro phát sinh từ yếu tố con người trong quá trình xử lý dữ liệu.

Năm là, xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu tài chính an toàn trong hệ sinh thái ngân hàng số

Trong bối cảnh phát triển của ngân hàng số và các mô hình ngân hàng mở, nhu cầu chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng với công ty Fintech và các nhà cung cấp dịch vụ tài chính ngày càng gia tăng. Do đó, cần xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu tài chính an toàn nhằm bảo đảm việc khai thác và sử dụng dữ liệu khách hàng được thực hiện minh bạch và có kiểm soát. Cơ chế này cần quy định rõ tiêu chuẩn bảo mật đối với việc truyền tải và lưu trữ dữ liệu, cơ chế cấp quyền truy cập dữ liệu trên cơ sở sự đồng ý của khách hàng, cũng như trách nhiệm của các bên tham gia trong quá trình khai thác và bảo vệ dữ liệu. Việc thiết lập khuôn khổ chia sẻ dữ liệu an toàn sẽ góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hệ sinh thái tài chính số, đồng thời bảo đảm quyền riêng tư và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Đối với các TCTD, quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là yếu tố then chốt bảo đảm an toàn hoạt động và duy trì niềm tin của khách hàng. Vì vậy, quản trị dữ liệu cần được tích hợp vào hệ thống quản trị ngân hàng hiện đại, gắn với quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và quản trị công nghệ, qua đó góp phần nâng cao an toàn dữ liệu và thúc đẩy phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

1 https://www.ftc.gov/enforcement/refunds/equifax-data-breach-settlementTài liệu tham khảo:

Tài liệu tham khảo

1. Cavoukian, A. (2011), Privacy by Design: The 7 Foundational Principles. Information and Privacy Commissioner of Ontario.

2. European Commission (2016), General Data Protection Regulation.

3. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.

4. Luật Dữ liệu năm 2024.

5. Monetary Authority of Singapore (MAS) (2021), Technology Risk Management Guidelines.

6. Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

7. Tapchicongthuong.vn (2025), Bảo mật dữ liệu cá nhân trong ngân hàng: Góc nhìn pháp lý và thực tiễn, https://ojs.tapchicongthuong.vn/vi/ojs-post/bao-mat-du-lieu-ca-nhan-trong-ngan-hang--goc-nhin-phap-ly-va-thuc-tien-139343.htm

Nguyễn Trung Kiên
Trưởng phòng Thanh tra, Thanh tra NHNN

Tin bài khác

Chuyển đổi số ngân hàng: Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, tiến tới ra quyết định dựa trên dữ liệu

Chuyển đổi số ngân hàng: Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, tiến tới ra quyết định dựa trên dữ liệu

Thời gian qua, bên cạnh việc hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, ngành Ngân hàng tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào an ninh mạng, bảo mật dữ liệu, xây dựng trung tâm giám sát an ninh mạng và năng lực ứng phó sự cố hiệu quả; chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung toàn Ngành, phục vụ nâng cao chất lượng ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Ngân hàng mở và vấn đề quản trị dữ liệu cá nhân: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Ngân hàng mở và vấn đề quản trị dữ liệu cá nhân: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực cốt lõi trong nền kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Sự phát triển của ngân hàng mở phản ánh sự chuyển dịch quan trọng từ mô hình ngân hàng truyền thống sang hệ sinh thái tài chính dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, quá trình này đồng thời đặt ra những thách thức đáng kể đối với quản trị dữ liệu cá nhân, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa mục tiêu thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền riêng tư. Bài viết phân tích mối quan hệ giữa ngân hàng mở và quản trị dữ liệu cá nhân, so sánh ba mô hình quản trị dữ liệu tiêu biểu trên thế giới và đề xuất một số hàm ý chính sách cho Việt Nam theo hướng tiếp cận linh hoạt, kết hợp giữa mở dữ liệu và kiểm soát hiệu quả.
Nâng cao mức độ an toàn đối với các dịch vụ ngân hàng trên kênh số nhờ “lá chắn số” SIMO

Nâng cao mức độ an toàn đối với các dịch vụ ngân hàng trên kênh số nhờ “lá chắn số” SIMO

Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO) là công cụ hỗ trợ hiệu quả trong công tác quản lý rủi ro, phòng, chống gian lận, đồng thời góp phần nâng cao mức độ an toàn và niềm tin của người dân, doanh nghiệp đối với các dịch vụ thanh toán trên kênh số nói riêng và hoạt động ngân hàng nói chung.
Stablecoin neo tiền pháp định - hình thức ngân hàng ngầm kỹ thuật số: Rủi ro hệ thống và thách thức đối với điều hành chính sách tiền tệ

Stablecoin neo tiền pháp định - hình thức ngân hàng ngầm kỹ thuật số: Rủi ro hệ thống và thách thức đối với điều hành chính sách tiền tệ

Bài viết phân tích bản chất kinh tế, cơ chế rủi ro và tác động của stablecoin tới truyền dẫn chính sách tiền tệ, đồng thời thảo luận hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong việc xây dựng khuôn khổ quản lý phù hợp, gắn với phát triển tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) và thúc đẩy đổi mới an toàn trong hệ thống ngân hàng.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ sinh thái thanh toán số: Nền tảng cho phát triển thanh toán hiện đại và bền vững

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ sinh thái thanh toán số: Nền tảng cho phát triển thanh toán hiện đại và bền vững

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, dữ liệu đã trở thành một nguồn lực quan trọng của nền kinh tế. Đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, đặc biệt là hoạt động thanh toán, dữ liệu không chỉ là yếu tố hỗ trợ vận hành hệ thống mà còn là nền tảng để phát triển các dịch vụ tài chính số hiện đại, tiện ích và an toàn.
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và những tác động đối với lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và những tác động đối với lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật số 91/2025/QH15) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ quyền riêng tư và quản trị dữ liệu tại Việt Nam. Với đặc thù xử lý khối lượng lớn dữ liệu khách hàng, lĩnh vực ngân hàng chịu tác động trực tiếp và sâu sắc từ các quy định mới. Bài viết phân tích những nội dung cốt lõi của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, đặc biệt về nguyên tắc xử lý dữ liệu, quyền của chủ thể dữ liệu và nghĩa vụ của tổ chức xử lý dữ liệu; đồng thời đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm giúp ngành Ngân hàng thích ứng hiệu quả với khung pháp lý mới, hướng tới phát triển an toàn và bền vững.
Khai thác dữ liệu đảm bảo tính riêng tư trong lĩnh vực ngân hàng: Phương pháp tiếp cận đáp ứng yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân

Khai thác dữ liệu đảm bảo tính riêng tư trong lĩnh vực ngân hàng: Phương pháp tiếp cận đáp ứng yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân

Trong kỷ nguyên của dữ liệu hiện nay, khai thác dữ liệu đóng một vai trò quan trọng trong việc phát hiện ra tri thức và thông tin có giá trị tiềm ẩn trong các tập dữ liệu lớn hỗ trợ nhà quản trị đưa ra các quyết định đúng đắn. Tuy nhiên, trong quá trình khai thác dữ liệu của một số ngành đặc thù như ngân hàng, những thông tin bí mật và nhạy cảm của khách hàng (như thông tin cá nhân, thu nhập, quan hệ tín dụng, dư nợ…) nếu không được bảo vệ an toàn sẽ trở thành lỗ hổng để tội phạm mạng lợi dụng thực hiện các hành vi độc hại. Bài viết này giới thiệu các nhóm giải pháp kỹ thuật điển hình về khai thác dữ liệu có đảm bảo tính riêng tư (PPDD) và phân tích khả năng áp dụng cho những bài toán khai thác dữ liệu ngân hàng trong bối cảnh yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân nghiêm ngặt hiện nay.
Xu hướng nghiên cứu toàn cầu về sự giao thoa giữa AI, tài chính xanh và lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng

Xu hướng nghiên cứu toàn cầu về sự giao thoa giữa AI, tài chính xanh và lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng

Bài viết phân tích xu hướng nghiên cứu toàn cầu tại giao điểm giữa tài chính xanh, trí tuệ nhân tạo (AI) và lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng, qua đó làm rõ vai trò của AI như một động lực thúc đẩy phát triển bền vững và tăng cường gắn kết khách hàng, đồng thời đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách liên quan.
Xem thêm
Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cao nhưng đứng trước nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình, việc nâng cao năng suất lao động trở thành chìa khóa then chốt để bứt phá, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích những nội dung trọng tâm của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và làm rõ các tác động đa chiều đối với hệ thống ngân hàng, từ quản trị rủi ro, chi phí vận hành đến chiến lược cạnh tranh, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong bối cảnh chuyển đổi số.
Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngày 09/4/2026, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức cuộc họp triển khai công tác ngân hàng dưới sự chủ trì của Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn. Tại cuộc họp, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã thống nhất, đồng thuận cao trong việc thực hiện chủ trương của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và NHNN trong việc nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Theo đó, các NHTM cam kết đồng thuận giảm lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay sau cuộc họp này.
Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên số và hội nhập sâu rộng, chính sách không chỉ dừng lại ở việc ban hành mà còn đòi hỏi được truyền tải một cách kịp thời, chính xác và hiệu quả tới thị trường và công chúng. Đối với ngành Ngân hàng - lĩnh vực nhạy cảm, có mức độ lan tỏa cao và tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô, truyền thông chính sách ngày càng khẳng định vai trò chiến lược trong việc định hướng kỳ vọng, củng cố niềm tin và nâng cao hiệu lực thực thi chính sách.
Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Bài viết chỉ ra rằng, căng thẳng Trung Đông thông qua cú sốc giá năng lượng và logistics, có thể khuếch đại áp lực lạm phát, tỉ giá và tăng trưởng của Việt Nam, qua đó đặt ra yêu cầu điều hành chính sách vĩ mô linh hoạt nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành