Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng: Từ yêu cầu pháp lý đến thực tiễn quản trị

Công nghệ & ngân hàng số
Trong bối cảnh chuyển đổi số của ngành Ngân hàng, quy mô thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân ngày càng gia tăng, đặc biệt đối với dữ liệu tài chính và dữ liệu sinh trắc học. Bài viết phân tích vai trò của dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng, khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam về quản trị và bảo vệ dữ liệu, đồng thời chỉ ra một số thách thức trong thực tiễn như ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), xử lý dữ liệu sinh trắc học và chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái tài chính số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất mô hình quản trị và kiểm soát rủi ro dữ liệu cá nhân trong ngân hàng, cùng một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, bảo đảm an toàn dữ liệu và củng cố niềm tin của khách hàng đối với các dịch vụ ngân hàng số.
aa

1. Dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng

Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (Luật số 91/2025/QH15), dữ liệu cá nhân được phân thành hai nhóm gồm: Dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Trong lĩnh vực ngân hàng, phần lớn thông tin liên quan đến khách hàng thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo quy định tại Điều 2 của Luật này. Cụ thể hóa quy định của Luật, Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân đã xác định nhiều loại dữ liệu có mức độ nhạy cảm cao cần được áp dụng các biện pháp bảo vệ đặc biệt.

Trong thực tiễn, hoạt động ngân hàng thường xuyên xử lý nhiều loại dữ liệu cá nhân như thông tin tài khoản và lịch sử giao dịch tài chính; thông tin về thu nhập, dư nợ và lịch sử tín dụng; dữ liệu sinh trắc học phục vụ định danh khách hàng điện tử (eKYC); cũng như dữ liệu về vị trí và hành vi tiêu dùng phát sinh trong quá trình cung cấp dịch vụ ngân hàng số. Những loại dữ liệu này có mối liên hệ trực tiếp với quyền riêng tư và lợi ích tài chính của cá nhân, do đó khi bị xâm phạm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ đối với khách hàng mà còn đối với sự an toàn của hệ thống tài chính.

Từ góc độ quản trị, các tổ chức tín dụng (TCTD) cần triển khai các biện pháp bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt trong toàn bộ vòng đời dữ liệu, từ khâu thu thập, lưu trữ đến xử lý và chia sẻ. Bên cạnh đó, Luật Dữ liệu (Luật số 60/2024/QH15) cũng đặt ra khuôn khổ quản trị dữ liệu ở cấp độ rộng hơn khi cho phép phân loại dữ liệu trong các tổ chức tài chính thành dữ liệu quan trọng hoặc dữ liệu cốt lõi nếu việc mất an toàn dữ liệu có khả năng ảnh hưởng đến ổn định kinh tế - tài chính hoặc an ninh quốc gia. Điều này cho thấy dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng không chỉ mang giá trị đối với từng cá nhân mà còn có ý nghĩa đối với sự an toàn của hệ thống tài chính.

Trên thực tế, các sự cố xâm phạm dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng như chiếm đoạt tài sản của khách hàng, gian lận tín dụng, rửa tiền và tài trợ tội phạm, lộ thông tin tài chính quy mô lớn hoặc làm suy giảm niềm tin của xã hội đối với hệ thống ngân hàng. Do đó, việc quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật mà còn là một yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và ổn định kinh tế vĩ mô.

Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy xu hướng tăng cường quản trị và bảo vệ dữ liệu trong lĩnh vực tài chính. Tại Liên minh châu Âu, Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) yêu cầu các tổ chức tài chính áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt đối với dữ liệu cá nhân, đặc biệt là các loại dữ liệu nhạy cảm như dữ liệu sinh trắc học và dữ liệu tài chính, đồng thời đặt ra các nghĩa vụ về minh bạch, trách nhiệm giải trình và đánh giá tác động xử lý dữ liệu đối với tổ chức xử lý dữ liệu.

Bên cạnh đó, một số quốc gia châu Á cũng đã xây dựng các chuẩn mực quản trị rủi ro công nghệ và bảo vệ dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng. Chẳng hạn, Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) yêu cầu các tổ chức tài chính triển khai hệ thống quản trị rủi ro công nghệ và bảo vệ dữ liệu toàn diện, bao gồm kiểm soát truy cập, bảo mật hệ thống thông tin và cơ chế ứng phó với sự cố an ninh mạng. Những kinh nghiệm này cho thấy việc quản trị dữ liệu trong ngân hàng không chỉ là vấn đề bảo vệ quyền riêng tư mà còn gắn chặt với quản trị rủi ro công nghệ và an toàn hệ thống tài chính.

2. Pháp luật điều chỉnh hoạt động bảo vệ dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng

Khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam được hình thành từ nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Trong đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đóng vai trò trung tâm trong việc điều chỉnh hoạt động thu thập, xử lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bên cạnh đó, Luật Dữ liệu năm 2024 thiết lập cơ chế quản trị dữ liệu ở phạm vi rộng hơn, cho phép phân loại dữ liệu thành dữ liệu quan trọng hoặc dữ liệu cốt lõi trong trường hợp việc mất an toàn dữ liệu có thể ảnh hưởng đến ổn định kinh tế - tài chính hoặc an ninh quốc gia.

Trong lĩnh vực ngân hàng, nhiều loại dữ liệu như dữ liệu giao dịch tài chính, dữ liệu tín dụng hoặc dữ liệu định danh của khách hàng có thể thuộc nhóm dữ liệu cần áp dụng các biện pháp quản trị và bảo vệ nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, việc bảo đảm an toàn dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng còn chịu sự điều chỉnh của Luật An toàn thông tin mạng (Luật số 86/2015/QH13), Luật An ninh mạng (Luật số 116/2025/QH15) cùng các quy định chuyên ngành về bảo mật và an toàn hệ thống công nghệ thông tin.

Trong khuôn khổ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, các TCTD với tư cách là tổ chức xử lý dữ liệu có trách nhiệm áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân của khách hàng trong toàn bộ vòng đời dữ liệu, từ khâu thu thập, lưu trữ đến quá trình xử lý và chia sẻ dữ liệu (Điều 27). Hoạt động thu thập và xử lý dữ liệu phải được thực hiện trên cơ sở mục đích xử lý rõ ràng và trong phạm vi cần thiết cho việc cung cấp dịch vụ tài chính - ngân hàng, đồng thời bảo đảm các nguyên tắc cơ bản của xử lý dữ liệu như tính hợp pháp, minh bạch và tối thiểu hóa dữ liệu.

Việc sử dụng dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu tín dụng để phục vụ hoạt động phân tích hoặc chấm điểm khách hàng phải được thực hiện trên cơ sở sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Các TCTD cũng phải triển khai các biện pháp bảo mật hệ thống thông tin nhằm phòng ngừa nguy cơ truy cập trái phép, rò rỉ hoặc mất dữ liệu, đồng thời bảo đảm trách nhiệm giải trình trong quá trình xử lý dữ liệu cá nhân.

Song song với nghĩa vụ của tổ chức xử lý dữ liệu, pháp luật cũng thiết lập các quyền cơ bản của chủ thể dữ liệu nhằm bảo đảm quyền riêng tư và quyền kiểm soát thông tin của cá nhân. Chủ thể dữ liệu có quyền được biết về hoạt động xử lý dữ liệu, quyền truy cập và chỉnh sửa dữ liệu, quyền rút lại sự đồng ý đối với việc xử lý dữ liệu, cũng như quyền yêu cầu hạn chế hoặc chấm dứt việc xử lý dữ liệu trong một số trường hợp nhất định. Đối với lĩnh vực ngân hàng, việc bảo đảm thực thi các quyền này có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường tính minh bạch của hoạt động xử lý dữ liệu và củng cố niềm tin của khách hàng đối với các dịch vụ tài chính số.

Một yêu cầu pháp lý khác là nghĩa vụ đánh giá tác động đối với hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân. Các tổ chức xử lý dữ liệu, bao gồm các TCTD, phải thực hiện đánh giá tác động nhằm nhận diện và kiểm soát các rủi ro có thể phát sinh đối với quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu (Điều 21).

Hồ sơ đánh giá tác động đối với hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân cần mô tả mục đích xử lý, loại dữ liệu được xử lý, phương thức xử lý, các biện pháp bảo vệ dữ liệu và rủi ro tiềm ẩn liên quan đến dữ liệu cá nhân, đồng thời phải được gửi tới cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trong thời hạn nhất định kể từ khi bắt đầu hoạt động xử lý dữ liệu. Quy định này thể hiện sự chuyển dịch từ mô hình bảo mật kỹ thuật sang mô hình quản trị rủi ro dữ liệu, trong đó tổ chức xử lý dữ liệu phải chủ động đánh giá và kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn thiết kế hoạt động xử lý dữ liệu.

Pháp luật cũng đặt ra yêu cầu chặt chẽ đối với việc chuyển dữ liệu cá nhân ra ngoài lãnh thổ Việt Nam. Khi dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam được chuyển ra nước ngoài để lưu trữ hoặc xử lý, tổ chức xử lý dữ liệu phải bảo đảm mức độ bảo vệ dữ liệu tương đương với tiêu chuẩn pháp luật Việt Nam và phải lập hồ sơ đánh giá tác động đối với hoạt động chuyển dữ liệu xuyên biên giới (Điều 20). Đồng thời, các tổ chức này phải lưu trữ hồ sơ liên quan và sẵn sàng cung cấp cho cơ quan quản lý nhà nước khi có yêu cầu. Trong bối cảnh nhiều ngân hàng đang sử dụng hạ tầng điện toán đám mây và các nền tảng công nghệ quốc tế, quy định này đặt ra yêu cầu kiểm soát pháp lý và kỹ thuật chặt chẽ đối với việc lưu trữ và xử lý dữ liệu ở nước ngoài.

Ngoài ra, khi phát hiện sự cố xâm phạm dữ liệu cá nhân có nguy cơ gây thiệt hại cho chủ thể dữ liệu, tổ chức xử lý dữ liệu phải thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trong thời hạn 72 giờ kể từ thời điểm phát hiện sự cố (Điều 23). Đồng thời, tổ chức xử lý dữ liệu phải ghi nhận đầy đủ thông tin về sự cố, bao gồm nguyên nhân, phạm vi dữ liệu bị ảnh hưởng và các biện pháp khắc phục đã hoặc đang được triển khai. Cơ chế này phản ánh cách tiếp cận quản lý rủi ro dữ liệu theo hướng chủ động, tương tự cơ chế thông báo vi phạm dữ liệu GDPR.

Đối với dữ liệu cá nhân nhạy cảm, bao gồm dữ liệu tài chính, dữ liệu sinh trắc học và dữ liệu định danh điện tử, pháp luật yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt hơn trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu. Đây là nhóm dữ liệu có thể gây ra tác động nghiêm trọng đối với quyền riêng tư và lợi ích của cá nhân nếu bị xâm phạm, đồng thời có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của hệ thống tài chính. Vì vậy, các TCTD cần thiết lập cơ chế kiểm soát và bảo mật dữ liệu ở mức độ cao nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng.

3. Một số thách thức trong quản trị dữ liệu ngân hàng

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ của ngành Ngân hàng, dữ liệu cá nhân ngày càng trở thành nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ hoạt động phân tích, quản trị rủi ro và phát triển các sản phẩm tài chính số. Tuy nhiên, việc gia tăng quy mô thu thập và xử lý dữ liệu cũng làm phát sinh nhiều rủi ro pháp lý và công nghệ liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Một thách thức quan trọng hiện nay là việc ứng dụng AI và công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong hoạt động chấm điểm tín dụng và quản trị quan hệ khách hàng. Các hệ thống này cho phép ngân hàng khai thác dữ liệu hành vi giao dịch, dữ liệu tiêu dùng và lịch sử tín dụng của khách hàng nhằm dự đoán khả năng trả nợ, đánh giá mức độ rủi ro tín dụng và thiết kế các sản phẩm tài chính phù hợp với từng nhóm khách hàng. Việc ứng dụng AI góp phần nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, đồng thời tối ưu hóa quy trình ra quyết định trong hoạt động cấp tín dụng.

Tuy nhiên, việc sử dụng các hệ thống xử lý dữ liệu tự động cũng đặt ra yêu cầu pháp lý mới liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân. Hoạt động xử lý dữ liệu bằng công nghệ tự động phải bảo đảm mục đích xử lý hợp pháp, minh bạch và phù hợp với phạm vi dữ liệu đã được thu thập, đồng thời cần có cơ chế đánh giá và kiểm soát rủi ro phát sinh trong quá trình xử lý dữ liệu. Trong thực tiễn, một vấn đề đáng chú ý là bảo đảm tính minh bạch và khả năng giải thích của thuật toán trong các hệ thống phân tích dữ liệu và chấm điểm tín dụng sử dụng AI.

Vấn đề nổi bật khác liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân là việc xử lý dữ liệu sinh trắc học trong hoạt động định danh khách hàng điện tử (eKYC). Quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đã thúc đẩy việc triển khai rộng rãi các giải pháp eKYC nhằm đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản và cung cấp dịch vụ tài chính trực tuyến. Tuy nhiên, hoạt động này đòi hỏi các TCTD phải thu thập và xử lý khối lượng lớn dữ liệu sinh trắc học của khách hàng, bao gồm hình ảnh khuôn mặt, dấu vân tay hoặc các dữ liệu định danh điện tử khác.

Dữ liệu sinh trắc học được xếp vào nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm, do đó việc thu thập và xử lý loại dữ liệu này phải tuân thủ các yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt. Các ngân hàng cần áp dụng nhiều biện pháp kỹ thuật và quản lý nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu, bao gồm kiểm soát quyền truy cập, giám sát các hoạt động truy cập dữ liệu và phát hiện kịp thời các hành vi xâm nhập trái phép. Trên thực tế, dữ liệu sinh trắc học có đặc điểm không thể thay đổi hoặc thiết lập lại như mật khẩu, vì vậy khi bị rò rỉ hoặc xâm phạm có thể gây ra rủi ro lâu dài đối với quyền riêng tư và an toàn tài chính của cá nhân.

Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều sự cố rò rỉ dữ liệu tài chính tại các tổ chức tài chính - ngân hàng, phản ánh mức độ rủi ro cao khi hệ thống lưu trữ dữ liệu khách hàng bị tấn công hoặc khai thác trái phép. Điển hình, năm 2019 ngân hàng Capital One (Hoa Kỳ) đã xảy ra sự cố truy cập trái phép vào hệ thống lưu trữ dữ liệu trên nền tảng điện toán đám mây làm lộ thông tin của hơn 100 triệu khách hàng. Trước đó, vụ tấn công mạng nhằm vào công ty báo cáo tín dụng Equifax năm 2017 cũng làm lộ dữ liệu cá nhân và thông tin tín dụng của khoảng 147 triệu người tiêu dùng1. Những sự cố này cho thấy nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng khi dữ liệu tài chính và dữ liệu định danh bị xâm phạm.

Ngoài ra, việc chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng với các chủ thể khác trong hệ sinh thái tài chính số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Sự phát triển của các công ty công nghệ tài chính (Fintech), trung tâm thông tin tín dụng và các tổ chức cung cấp dịch vụ thanh toán trung gian đã làm gia tăng nhu cầu trao đổi và khai thác dữ liệu khách hàng trong quá trình cung cấp các dịch vụ tài chính số.

Việc chia sẻ dữ liệu có thể hỗ trợ triển khai các dịch vụ như thanh toán điện tử, cho vay trực tuyến hoặc chấm điểm tín dụng tự động, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Tuy nhiên, hoạt động này phải được thực hiện trên cơ sở tuân thủ chặt chẽ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc chuyển giao dữ liệu cho bên thứ ba chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu và phải bảo đảm dữ liệu được sử dụng đúng mục đích đã được thông báo. Pháp luật cũng nghiêm cấm các hành vi mua bán hoặc trao đổi trái phép dữ liệu cá nhân dưới bất kỳ hình thức nào.

Trong bối cảnh hợp tác ngày càng sâu rộng giữa ngân hàng và công ty Fintech, các TCTD cần thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ đối với việc chia sẻ và xử lý dữ liệu, quy định rõ trách nhiệm bảo mật dữ liệu trong hợp đồng, kiểm soát quyền truy cập và giám sát việc sử dụng dữ liệu của các bên liên quan. Nhiều sự cố rò rỉ dữ liệu tài chính tại các tổ chức tài chính trên thế giới trong những năm gần đây gây thiệt hại lớn cho khách hàng và làm suy giảm niềm tin của thị trường đã cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái tài chính số.

4. Mô hình quản trị và kiểm soát rủi ro dữ liệu cá nhân trong ngân hàng

Việc quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng cần được tích hợp vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể của TCTD. Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu ngày càng trở thành tài sản chiến lược của ngân hàng, do đó việc quản trị dữ liệu cần gắn với các chuẩn mực quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ, tương tự như đối với rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro vận hành, nhằm bảo đảm dữ liệu được thu thập, xử lý và bảo vệ một cách an toàn, minh bạch và có trách nhiệm.

Mô hình ba tuyến phòng thủ trong quản trị dữ liệu

Một cách tiếp cận hiệu quả trong quản trị dữ liệu là tích hợp việc bảo vệ dữ liệu cá nhân vào mô hình quản trị rủi ro theo ba tuyến phòng thủ, vốn được áp dụng phổ biến trong các tổ chức tài chính:

Tuyến phòng thủ thứ nhất: Là các đơn vị kinh doanh và bộ phận trực tiếp xử lý dữ liệu khách hàng, chịu trách nhiệm thu thập và sử dụng dữ liệu trong phạm vi cần thiết và phù hợp với mục đích xử lý.

Tuyến phòng thủ thứ hai: Là các bộ phận quản trị rủi ro, tuân thủ và pháp chế, có nhiệm vụ xây dựng chính sách quản trị dữ liệu, thực hiện đánh giá tác động xử lý dữ liệu và giám sát việc tuân thủ trong toàn hệ thống.

Tuyến phòng thủ thứ ba: Là bộ phận kiểm toán nội bộ, thực hiện đánh giá độc lập đối với hiệu quả của hệ thống kiểm soát và mức độ tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu. Việc áp dụng mô hình này giúp phân định rõ trách nhiệm giữa các bộ phận và tăng cường kiểm soát rủi ro dữ liệu trong tổ chức.

Bộ phận phụ trách bảo vệ dữ liệu

Các tổ chức xử lý dữ liệu cá nhân cần chỉ định bộ phận hoặc nhân sự phụ trách bảo vệ dữ liệu nhằm giám sát việc tuân thủ các quy định pháp luật và chính sách nội bộ liên quan đến xử lý dữ liệu. Bộ phận này có nhiệm vụ tham mưu xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu, đánh giá rủi ro trong hoạt động xử lý dữ liệu và phối hợp xử lý các sự cố liên quan đến dữ liệu cá nhân. Trong thực tiễn ngân hàng, chức năng này thường được tích hợp trong các đơn vị tuân thủ, pháp chế hoặc quản trị rủi ro nhằm tăng cường hiệu quả quản lý rủi ro và bảo đảm tuân thủ pháp luật.

Nguyên tắc quyền riêng tư theo thiết kế

Nguyên tắc quyền riêng tư theo thiết kế xuất phát từ các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ dữ liệu, đặc biệt là GDPR, theo đó các biện pháp bảo vệ dữ liệu phải được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống và quy trình xử lý dữ liệu. Trong quá trình phát triển các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng số, các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống và quy trình xử lý dữ liệu theo nguyên tắc bảo vệ dữ liệu ngay từ khâu thiết kế.

Theo cách tiếp cận này, các biện pháp bảo vệ dữ liệu phải trở thành một phần cấu thành trong thiết kế của hệ thống công nghệ và quy trình vận hành. Các ngân hàng cần triển khai các biện pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp như mã hóa dữ liệu trong quá trình lưu trữ và truyền tải, thiết lập cơ chế phân quyền truy cập theo vai trò, lưu vết và giám sát các hoạt động truy cập dữ liệu, đồng thời quản lý vòng đời dữ liệu từ khâu thu thập, lưu trữ, sử dụng đến khi dữ liệu được xóa hoặc hủy bỏ. Việc áp dụng nguyên tắc này giúp nâng cao mức độ an toàn của hệ thống thông tin và hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình xử lý dữ liệu cá nhân.

Cơ chế phản ứng sự cố dữ liệu

Cơ chế phản ứng và thông báo vi phạm dữ liệu là yêu cầu phổ biến trong các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ dữ liệu và quản trị an ninh thông tin, theo đó tổ chức xử lý dữ liệu phải thiết lập quy trình phát hiện, xử lý và thông báo vi phạm dữ liệu cá nhân cho cơ quan quản lý và chủ thể dữ liệu khi cần thiết (European Parliament & Council, 2016; ISO/IEC, 2022).

Bên cạnh biện pháp phòng ngừa, các TCTD cần thiết lập quy trình quản lý và phản ứng đối với các sự cố xâm phạm dữ liệu cá nhân nhằm bảo đảm khả năng phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống thông tin. Quy trình này cần bao gồm các bước phát hiện và xử lý sự cố, đánh giá phạm vi dữ liệu bị ảnh hưởng, triển khai các biện pháp khắc phục và thực hiện nghĩa vụ thông báo cho cơ quan quản lý cũng như các chủ thể dữ liệu khi cần thiết. Đồng thời, các ngân hàng cũng cần xây dựng kịch bản truyền thông và cơ chế đánh giá thiệt hại nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của các sự cố an ninh dữ liệu. Việc thiết lập cơ chế phản ứng sự cố dữ liệu một cách hệ thống không chỉ giúp nâng cao khả năng ứng phó với rủi ro an ninh mạng mà còn góp phần bảo đảm tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng.

5. Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng

Một là, ban hành hướng dẫn chuyên ngành về bảo vệ dữ liệu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng

Mặc dù khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam đã được thiết lập tương đối đầy đủ, hoạt động tài chính - ngân hàng vẫn có nhiều đặc thù liên quan đến dữ liệu tài chính, dữ liệu tín dụng và dữ liệu sinh trắc học của khách hàng. Do đó, cần nghiên cứu ban hành các hướng dẫn chuyên ngành nhằm cụ thể hóa việc áp dụng quy định về bảo vệ dữ liệu trong ngành Ngân hàng.

Các hướng dẫn này có thể tập trung vào một số nội dung như quản lý dữ liệu khách hàng trong môi trường ngân hàng số, tiêu chuẩn bảo mật đối với hệ thống eKYC, cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng với các công ty Fintech và trung tâm thông tin tín dụng, cũng như yêu cầu quản trị và bảo mật đối với hạ tầng công nghệ thông tin của các TCTD. Việc ban hành các hướng dẫn chuyên ngành sẽ góp phần bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật và hỗ trợ các TCTD triển khai hiệu quả các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thực tiễn.

Hai là, thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình AI trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng

Sự phát triển của AI và công nghệ phân tích dữ liệu đang mở ra nhiều cơ hội đổi mới trong hoạt động ngân hàng, đặc biệt trong các lĩnh vực chấm điểm tín dụng, đánh giá rủi ro và cá nhân hóa dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong xử lý dữ liệu cá nhân cũng đặt ra những thách thức pháp lý liên quan đến tính minh bạch của thuật toán, nguy cơ thiên lệch trong mô hình ra quyết định và việc bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Do đó, cần nghiên cứu thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình AI trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Thông qua cơ chế này, các TCTD và công ty Fintech có thể thử nghiệm các giải pháp công nghệ mới trong phạm vi và thời gian nhất định dưới sự giám sát của cơ quan quản lý, qua đó vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo vừa bảo đảm tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn hệ thống tài chính.

Ba là, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về mã hóa và lưu trữ dữ liệu tài chính

Cần nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về mã hóa, lưu trữ và bảo mật dữ liệu tài chính, bao gồm các yêu cầu về mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tải và lưu trữ, quản lý khóa mã hóa, tiêu chuẩn an toàn đối với hệ thống lưu trữ cũng như cơ chế sao lưu và khôi phục dữ liệu. Việc thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất sẽ góp phần nâng cao mức độ an toàn của hệ thống thông tin ngân hàng và tăng cường hiệu quả quản trị dữ liệu trong toàn bộ hệ thống tài chính.

Bốn là, tăng cường đào tạo nguồn nhân lực về quản trị dữ liệu, an ninh mạng và đạo đức AI

Bên cạnh khung pháp lý và hạ tầng kỹ thuật, yếu tố con người giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hiệu quả quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong bối cảnh các TCTD ngày càng ứng dụng dữ liệu lớn và AI trong hoạt động kinh doanh, nhu cầu về đội ngũ nhân sự có chuyên môn trong quản trị dữ liệu, an ninh mạng và quản lý rủi ro công nghệ ngày càng trở nên cấp thiết. Do đó, cần tăng cường các chương trình đào tạo và bồi dưỡng cho cán bộ ngân hàng về pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân, kỹ năng quản trị và bảo mật dữ liệu, cũng như các nguyên tắc đạo đức trong phát triển và ứng dụng AI. Đồng thời, các TCTD cần xây dựng văn hóa tuân thủ và bảo vệ dữ liệu trong toàn hệ thống nhằm nâng cao nhận thức của nhân sự và hạn chế các rủi ro phát sinh từ yếu tố con người trong quá trình xử lý dữ liệu.

Năm là, xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu tài chính an toàn trong hệ sinh thái ngân hàng số

Trong bối cảnh phát triển của ngân hàng số và các mô hình ngân hàng mở, nhu cầu chia sẻ dữ liệu giữa ngân hàng với công ty Fintech và các nhà cung cấp dịch vụ tài chính ngày càng gia tăng. Do đó, cần xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu tài chính an toàn nhằm bảo đảm việc khai thác và sử dụng dữ liệu khách hàng được thực hiện minh bạch và có kiểm soát. Cơ chế này cần quy định rõ tiêu chuẩn bảo mật đối với việc truyền tải và lưu trữ dữ liệu, cơ chế cấp quyền truy cập dữ liệu trên cơ sở sự đồng ý của khách hàng, cũng như trách nhiệm của các bên tham gia trong quá trình khai thác và bảo vệ dữ liệu. Việc thiết lập khuôn khổ chia sẻ dữ liệu an toàn sẽ góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hệ sinh thái tài chính số, đồng thời bảo đảm quyền riêng tư và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Đối với các TCTD, quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là yếu tố then chốt bảo đảm an toàn hoạt động và duy trì niềm tin của khách hàng. Vì vậy, quản trị dữ liệu cần được tích hợp vào hệ thống quản trị ngân hàng hiện đại, gắn với quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và quản trị công nghệ, qua đó góp phần nâng cao an toàn dữ liệu và thúc đẩy phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

1 https://www.ftc.gov/enforcement/refunds/equifax-data-breach-settlementTài liệu tham khảo:

Tài liệu tham khảo

1. Cavoukian, A. (2011), Privacy by Design: The 7 Foundational Principles. Information and Privacy Commissioner of Ontario.

2. European Commission (2016), General Data Protection Regulation.

3. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.

4. Luật Dữ liệu năm 2024.

5. Monetary Authority of Singapore (MAS) (2021), Technology Risk Management Guidelines.

6. Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

7. Tapchicongthuong.vn (2025), Bảo mật dữ liệu cá nhân trong ngân hàng: Góc nhìn pháp lý và thực tiễn, https://ojs.tapchicongthuong.vn/vi/ojs-post/bao-mat-du-lieu-ca-nhan-trong-ngan-hang--goc-nhin-phap-ly-va-thuc-tien-139343.htm

Nguyễn Trung Kiên
Trưởng phòng Thanh tra, Thanh tra NHNN

Tin bài khác

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Bài viết này phân tích khái niệm, đặc trưng và vai trò của quản trị dữ liệu chủ động trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đề xuất định hướng và khung triển khai nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu, hỗ trợ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tăng cường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam.
Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Bài viết này phân tích những rủi ro về quyền riêng tư trong dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam từ góc độ người dùng, công nghệ và chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, bền vững.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích yêu cầu phát triển hệ sinh thái ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC). Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, bài viết lập luận rằng dịch vụ ngân hàng tại IFC cần chuyển từ tư duy sản phẩm đơn lẻ sang hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt hành trình nhà đầu tư. Khung phân tích chỉ ra năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái gồm sản phẩm, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và quản trị rủi ro. Đánh giá bối cảnh Việt Nam cho thấy cơ hội lớn nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn về định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và rủi ro bên thứ ba. Từ đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách ba giai đoạn nhằm phát triển hạ tầng tài chính số an toàn, minh bạch, góp phần nâng cao năng lực hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy