Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng

Chính sách
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) không chỉ tạo áp lực đối với các doanh nghiệp mà còn làm gia tăng yêu cầu xanh hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực thích ứng trong bối cảnh chuyển đổi xanh toàn cầu.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích tác động của CBAM đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) của Việt Nam trong chuỗi cung ứng. Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu, số liệu thống kê và trường hợp cụ thể ngành, nghiên cứu chỉ ra rằng CBAM tạo ra tác động đa tầng bao gồm: (i) Tác động trực tiếp đến các ngành xuất - nhập khẩu; (ii) Tác động gián tiếp đến SME thông qua cơ chế lan tỏa trong chuỗi cung ứng. Kết quả cho thấy, mặc dù SME không phải đối tượng chịu thuế trực tiếp, nhưng lại đối mặt với rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng do không đáp ứng yêu cầu truy xuất phát thải và tiêu chuẩn xanh. Nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh toàn cầu.

Từ khóa: CABM, doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, SME, chuỗi cung ứng.

THE IMPACTS OF CARBON BORDER ADJUSTMENT MECHANISM
ON VIETNAMESE EXPORT-IMPORT ENTERPRISES,
SMALL AND MEDIUM-SIZED ENTERPRISES IN SUPPLY CHAINS

Abstract: This study examines the impact of the European Union’s Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM) on Vietnamese export-import enterprises and small and medium-sized enterprises (SME) within global supply chains. Adopting a qualitative research approach, the study combines document analysis, statistical evidence, and sectoral case studies to explore the multi-layered effects of CBAM. The findings reveal that CBAM generates both (i) Direct impacts on export-oriented industries; (ii) Indirect impacts on SMEs through spillover effects along supply chains. Although SMEs are not subject to CBAM obligations in a legal sense, they face a significant risk of exclusion from supply chains due to their inability to meet carbon reporting requirements and environmental standards. The study also provides policy implications to enhance the adaptive capacity of Vietnamese enterprises in the context of the global green transition.

Keywords: CBAM, export-import enterprises, SME, supply chains.

Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở thành một thách thức toàn cầu mang tính hệ thống, các nền kinh tế lớn đã và đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng carbon thấp thông qua việc thiết lập các cơ chế định giá carbon và siết chặt tiêu chuẩn môi trường trong thương mại quốc tế. Trong xu thế đó, cơ chế CBAM của EU chính thức có hiệu lực từ tháng 10/2023 và dự kiến áp dụng đầy đủ nghĩa vụ tài chính từ năm 2026 được xem là một công cụ chính sách mang tính bước ngoặt nhằm hạn chế hiện tượng “rò rỉ carbon” và đảm bảo tính công bằng đối với cạnh tranh giữa hàng hóa sản xuất trong và ngoài EU.

Không chỉ dừng lại ở một công cụ môi trường, CBAM đang dần trở thành một dạng rào cản thương mại thế hệ mới, có khả năng định hình lại cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng xanh hóa. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các nền kinh tế có độ mở thương mại cao như Việt Nam. Theo số liệu thống kê, tổng kim ngạch xuất - nhập khẩu của Việt Nam đã đạt khoảng 920 tỉ USD vào năm 2025, trong đó EU là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm (Nguyễn Bích Lâm, 2026). Sự phụ thuộc đáng kể vào thị trường này khiến Việt Nam trở thành một trong những quốc gia chịu tác động trực tiếp và sâu rộng từ CBAM.

Tuy nhiên, phạm vi tác động của CBAM không chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp các mặt hàng thuộc diện điều chỉnh như thép, nhôm, xi măng hay phân bón. Trên thực tế, cơ chế vận hành của CBAM yêu cầu truy xuất và báo cáo lượng phát thải khí nhà kính hàm chứa trong toàn bộ chuỗi sản xuất, bao gồm cả các công đoạn trung gian và nguyên liệu đầu vào. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, đặc biệt là SME, dù không trực tiếp xuất khẩu sang EU vẫn chịu áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn về phát thải và minh bạch thông tin từ phía khách hàng là doanh nghiệp xuất khẩu hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Mặc dù CBAM đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách, phần lớn các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào đánh giá tác động trực tiếp ở cấp ngành hoặc ở góc độ thương mại vĩ mô. Trong khi đó, các nghiên cứu phân tích cơ chế truyền dẫn tác động của CBAM trong chuỗi cung ứng, cũng như vai trò và mức độ tổn thương của SME - nhóm chiếm tỉ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam vẫn còn tương đối hạn chế. Khoảng trống này dẫn đến việc chưa nhận diện đầy đủ bản chất đa tầng của tác động của CBAM, đặc biệt là các hiệu ứng lan tỏa từ doanh nghiệp xuất khẩu đến các doanh nghiệp cung ứng nội địa.

Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết này được thực hiện nhằm phân tích một cách có hệ thống tác động của CBAM đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu Việt Nam và SME trong chuỗi cung ứng. Cụ thể, nghiên cứu tập trung làm rõ ba vấn đề trọng tâm: (i) Các kênh tác động trực tiếp của CBAM đến doanh nghiệp xuất khẩu; (ii) Cơ chế lan tỏa tác động đến SME thông qua chuỗi cung ứng; và (iii) Những thay đổi trong cấu trúc chuỗi giá trị dưới áp lực của các tiêu chuẩn carbon mới. Thông qua đó, bài viết hướng đến việc cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn về tác động của CBAM, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp nhằm nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh toàn cầu.

2. Cơ sở lý thuyết về CBAM

2.1. Khái niệm và nền tảng lý thuyết của CBAM

CBAM là một công cụ chính sách được thiết kế nhằm điều chỉnh chênh lệch chi phí carbon giữa hàng hóa sản xuất trong nước và hàng hóa nhập khẩu, qua đó hạn chế hiện tượng “rò rỉ carbon” trong thương mại quốc tế. Theo Ủy ban châu Âu (2023), CBAM là một phần mở rộng của Hệ thống giao dịch phát thải của EU (EU Emissions Trading System - EU ETS), trong đó hàng hóa nhập khẩu phải chịu mức chi phí carbon tương đương với hàng hóa sản xuất trong EU.

Về bản chất kinh tế, CBAM phản ánh nguyên lý nội hóa ngoại tác trong kinh tế môi trường. Các hoạt động gây ô nhiễm tạo ra chi phí xã hội mà thị trường không phản ánh đầy đủ; do đó, việc áp dụng các công cụ định giá carbon như thuế carbon là cần thiết để đưa chi phí môi trường vào quyết định sản xuất. CBAM kế thừa logic này nhưng mở rộng ra phạm vi thương mại quốc tế, bằng cách áp dụng chi phí carbon đối với hàng nhập khẩu nhằm đảm bảo tính trung lập môi trường giữa các quốc gia.

Ngoài ra, từ góc độ thương mại quốc tế, CBAM được xem là một dạng rào cản phi thuế quan thế hệ mới, gắn với xu hướng “xanh hóa thương mại”. Theo Weko và cộng sự (2020), các cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới không chỉ nhằm mục tiêu môi trường mà còn có vai trò tái cấu trúc dòng thương mại toàn cầu, khi các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường cao tìm cách bảo vệ lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa. Tại Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) năm 2021, CBAM được xác định có thể tạo ra những thay đổi đáng kể trong phân bổ thương mại, đặc biệt đối với các nước đang phát triển có cường độ phát thải cao.

2.2. Cơ chế vận hành của CBAM

CBAM vận hành dựa trên nguyên tắc gắn chi phí carbon với lượng phát thải khí nhà kính hàm chứa trong hàng hóa nhập khẩu. Theo quy định của EU, nhà nhập khẩu phải khai báo lượng phát thải liên quan đến sản phẩm và mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải này với mức giá được liên kết trực tiếp với giá carbon trong EU ETS (Ủy ban châu Âu - EC, 2023). Cơ chế này bao gồm hai thành phần cốt lõi.

Thứ nhất, hệ thống đo lường và báo cáo phát thải (Measurement, Reporting, and Verification - MRV), yêu cầu doanh nghiệp phải xác định chính xác lượng phát thải trực tiếp (Scope 1) và gián tiếp (Scope 2) trong quá trình sản xuất. Theo EC (2023), việc thiết lập hệ thống MRV là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của CBAM.

Thứ hai, cơ chế định giá carbon, trong đó nhà nhập khẩu phải mua chứng chỉ CBAM với mức giá tương đương với giá đấu giá trong EU ETS. Điều này đảm bảo rằng hàng nhập khẩu không được hưởng lợi từ việc sản xuất tại các quốc gia có quy định môi trường lỏng lẻo hơn. Đồng thời, nếu doanh nghiệp tại quốc gia xuất khẩu đã phải trả chi phí carbon nội địa, khoản chi phí này có thể được khấu trừ, qua đó tránh tình trạng đánh thuế hai lần (EC, 2023; Van và Verkuijl, 2019).

Một đặc điểm quan trọng của CBAM là lộ trình thực thi theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào nghĩa vụ báo cáo nhằm xây dựng nền tảng dữ liệu, giai đoạn sau áp dụng nghĩa vụ tài chính đầy đủ. Theo Van và Verkuijl (2019), cách tiếp cận này giúp giảm thiểu cú sốc chính sách và tạo điều kiện cho doanh nghiệp thích ứng dần với các yêu cầu mới.

2.3. Cơ chế truyền dẫn tác động của CBAM trong chuỗi cung ứng

Một trong những đóng góp quan trọng của CBAM là mở rộng phạm vi điều tiết từ cấp doanh nghiệp đơn lẻ sang toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất. Theo lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu, các hoạt động sản xuất ngày càng được phân tách và phân bổ trên nhiều quốc gia, trong đó các doanh nghiệp tham gia vào những công đoạn khác nhau của chuỗi (Gereffi và cộng sự, 2005). Trong bối cảnh này, các tiêu chuẩn môi trường tại thị trường tiêu thụ cuối cùng có thể lan tỏa ngược trở lại toàn bộ chuỗi cung ứng.

CBAM tạo ra một cơ chế truyền dẫn tác động thông qua yêu cầu truy xuất phát thải hàm chứa. Điều này buộc các doanh nghiệp xuất khẩu phải thu thập dữ liệu phát thải từ các nhà cung ứng đầu vào, từ đó tạo áp lực lan tỏa xuống các doanh nghiệp trong chuỗi, đặc biệt là SME. Theo Baldwin (2016), trong bối cảnh “chuỗi giá trị hóa thương mại”, các rào cản thương mại không còn tác động ở cấp độ biên giới mà lan sâu vào cấu trúc sản xuất nội địa thông qua các liên kết chuỗi. Cơ chế truyền dẫn này có thể được phân tích qua ba kênh chính:

Thứ nhất, kênh chi phí, khi chi phí carbon làm gia tăng giá thành sản phẩm và làm suy giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Thứ hai, kênh tiêu chuẩn, thể hiện qua việc áp đặt các yêu cầu về minh bạch dữ liệu và tuân thủ tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) .

Thứ ba, kênh chuỗi cung ứng, trong đó các doanh nghiệp dẫn dắt thường là doanh nghiệp lớn hoặc doanh nghiệp FDI đóng vai trò trung gian truyền dẫn các yêu cầu môi trường xuống các nhà cung ứng (Gereffi và cộng sự, 2005).

Đối với SME, các kênh truyền dẫn này tạo ra một dạng rủi ro đặc thù. Do hạn chế về nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị, SME thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu về đo lường và báo cáo phát thải. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD (2017), các doanh nghiệp nhỏ có chi phí tuân thủ tương đối cao hơn so với các doanh nghiệp lớn khi đối mặt với các quy định môi trường, dẫn đến nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu nếu không kịp thích ứng.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính nhằm phân tích cơ chế tác động của CBAM đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu và SME trong chuỗi cung ứng. Cách tiếp cận nghiên cứu mang tính diễn giải, kết hợp phân tích chính sách và phân tích chuỗi giá trị nhằm làm rõ các kênh truyền dẫn tác động của CBAM trong bối cảnh thương mại quốc tế.

Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp, được tổng hợp từ các văn bản pháp lý của EU, các báo cáo của tổ chức quốc tế như UNCTAD, OECD, Ngân hàng Thế giới (World Bank), cùng với các nghiên cứu học thuật liên quan đến cơ chế điều chỉnh carbon và chuỗi giá trị toàn cầu. Trên cơ sở đó, nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích nội dung để hệ thống hóa quy định CBAM, kết hợp với phân tích cơ chế nhằm nhận diện các kênh tác động chính, bao gồm chi phí carbon, tiêu chuẩn môi trường và áp lực chuỗi cung ứng. Đồng thời, phương pháp so sánh được sử dụng để đánh giá sự khác biệt về mức độ tác động giữa các nhóm doanh nghiệp, qua đó làm rõ tính chất đa tầng và lan tỏa của CBAM trong nền kinh tế.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Tác động trực tiếp của CBAM đến doanh nghiệp xuất - nhập khẩu

CBAM tạo ra tác động trực tiếp đối với các doanh nghiệp xuất - nhập khẩu thuộc các ngành có cường độ phát thải cao, thông qua việc gia tăng chi phí carbon và yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn. Về nguyên lý, CBAM buộc hàng hóa nhập khẩu vào EU phải chịu chi phí carbon tương đương với hàng hóa sản xuất trong nội khối, từ đó làm gia tăng chi phí sản xuất hiệu dụng và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp tại thị trường này (EC, 2023).

Theo Van và Verkuijl (2019), các cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới có thể làm thay đổi đáng kể cấu trúc chi phí của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các ngành sử dụng nhiều năng lượng như thép, nhôm và xi măng. Việc phải mua chứng chỉ carbon hoặc đầu tư vào hệ thống giảm phát thải không chỉ làm tăng chi phí ngắn hạn mà còn tạo áp lực tái cấu trúc công nghệ sản xuất trong dài hạn. UNCTAD (2021) cũng chỉ ra rằng, các quốc gia có cường độ phát thải cao sẽ đối mặt với nguy cơ suy giảm xuất khẩu khi các cơ chế như CBAM được triển khai rộng rãi.

Ngoài ra, CBAM còn làm gia tăng chi phí tuân thủ thông qua yêu cầu thiết lập hệ thống đo lường, báo cáo và xác minh phát thải. Đối với nhiều doanh nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển, việc thiếu dữ liệu và năng lực kỹ thuật khiến chi phí tuân thủ trở thành một rào cản đáng kể, làm gia tăng bất lợi cạnh tranh so với các doanh nghiệp tại các quốc gia phát triển (OECD, 2017).

4.2. Tác động gián tiếp của CBAM đến SME trong chuỗi cung ứng

CBAM không chỉ tác động đến doanh nghiệp xuất - nhập khẩu trực tiếp mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đến SME thông qua chuỗi cung ứng. Điều này xuất phát từ đặc điểm của CBAM khi yêu cầu truy xuất lượng phát thải hàm chứa trong toàn bộ quá trình sản xuất, bao gồm cả các công đoạn trung gian và nguyên liệu đầu vào.

Theo lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu, các doanh nghiệp dẫn dắt có xu hướng áp đặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường lên các nhà cung ứng nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường cuối cùng (Gereffi và cộng sự, 2005). Trong bối cảnh ứng dụng CBAM, các doanh nghiệp xuất - nhập khẩu hoặc doanh nghiệp FDI đóng vai trò trung gian truyền dẫn các yêu cầu về phát thải và minh bạch dữ liệu xuống các nhà cung ứng nội địa, phần lớn là SME. Tác động này thể hiện rõ qua ba cơ chế:

Thứ nhất, SME phải cung cấp dữ liệu phát thải cho khách hàng, trong khi phần lớn chưa có hệ thống đo lường phù hợp.

Thứ hai, các doanh nghiệp lớn có xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng ưu tiên các nhà cung ứng có hồ sơ carbon tốt hơn, dẫn đến nguy cơ loại bỏ các SME không đáp ứng yêu cầu.

Thứ ba, chi phí tuân thủ gia tăng tạo ra gánh nặng tài chính đáng kể đối với SME, vốn có nguồn lực hạn chế.

Theo OECD (2017), các doanh nghiệp nhỏ thường chịu chi phí tuân thủ cao hơn so với doanh nghiệp lớn do thiếu lợi thế quy mô và hạn chế về năng lực quản trị. Điều này làm gia tăng nguy cơ “loại trừ khỏi chuỗi giá trị” khi các tiêu chuẩn môi trường trở thành điều kiện bắt buộc trong thương mại quốc tế.

4.3. Tác động của CBAM đến cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu

Bên cạnh tác động ở cấp độ doanh nghiệp, CBAM còn góp phần thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng giảm phát thải. Theo Baldwin (2016), trong bối cảnh chuỗi giá trị hóa thương mại, các chính sách thương mại hiện đại không chỉ tác động đến dòng hàng hóa mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức sản xuất xuyên biên giới.

CBAM làm gia tăng chi phí đối với các chuỗi cung ứng có cường độ phát thải cao, từ đó tạo động lực cho doanh nghiệp dịch chuyển sản xuất sang các khu vực có công nghệ sạch hơn hoặc sử dụng năng lượng tái tạo. Đồng thời, các doanh nghiệp dẫn dắt có xu hướng tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng nhằm đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, dẫn đến mức độ tích hợp chuỗi cao hơn.

Weko và cộng sự 2020) cho rằng, các cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới có thể làm thay đổi dòng thương mại toàn cầu thông qua việc tái phân bổ sản xuất theo tiêu chí phát thải. Điều này đặc biệt bất lợi đối với các quốc gia đang phát triển nếu không kịp chuyển đổi công nghệ và nâng cao năng lực quản lý môi trường.

Kết quả phân tích cho thấy tác động của CBAM có sự phân hóa rõ rệt theo quy mô và đặc điểm của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là doanh nghiệp đa quốc gia hoặc doanh nghiệp FDI, thường có lợi thế về công nghệ, tài chính và kinh nghiệm quản lý, do đó có khả năng thích ứng tốt hơn với các yêu cầu của CBAM. Ngược lại, SME gặp nhiều khó khăn hơn do hạn chế về nguồn lực và năng lực kỹ thuật.

Theo OECD (2017), sự khác biệt về khả năng thích ứng giữa doanh nghiệp lớn và SME có thể dẫn đến gia tăng bất bình đẳng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Các doanh nghiệp lớn có thể tận dụng CBAM như một cơ hội để củng cố vị thế cạnh tranh, trong khi SME đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng nếu không đáp ứng được các tiêu chuẩn mới.

Ngoài ra, các doanh nghiệp FDI thường có mức độ sẵn sàng cao hơn do chịu áp lực tuân thủ từ công ty mẹ và các thị trường quốc tế. Điều này tạo ra một khoảng cách đáng kể giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trong quá trình chuyển đổi xanh.

Tóm lại, CBAM không chỉ là một công cụ điều chỉnh thương mại đơn thuần mà còn là một cơ chế thúc đẩy tái cấu trúc toàn diện chuỗi cung ứng theo hướng bền vững. Tác động của CBAM mang tính đa tầng, trong đó tác động trực tiếp ở cấp ngành chỉ phản ánh một phần, trong khi tác động gián tiếp thông qua chuỗi cung ứng mới là yếu tố quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là SME. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy sự xuất hiện của một dạng “bất bình đẳng xanh”, khi các doanh nghiệp với nguồn lực lớn có khả năng thích ứng tốt hơn và tận dụng được cơ hội từ chuyển đổi xanh, trong khi các doanh nghiệp nhỏ đối mặt với rủi ro bị loại trừ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về vai trò của chính sách công trong việc hỗ trợ SME nâng cao năng lực thích ứng, nhằm đảm bảo quá trình chuyển đổi xanh diễn ra một cách bao trùm và bền vững.

5. Một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trước cơ chế CBAM

Kết quả phân tích cho thấy rằng, CBAM không chỉ tạo ra áp lực chi phí đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu mà còn thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng xanh hóa, trong đó SME là nhóm chịu tác động gián tiếp nhưng sâu rộng nhất. Trên cơ sở đó, việc xây dựng các hàm ý chính sách cần được tiếp cận theo hướng đồng bộ, đa cấp độ và có tính hệ thống, nhằm vừa giảm thiểu tác động tiêu cực trong ngắn hạn, vừa tận dụng cơ hội chuyển đổi trong dài hạn.

5.1. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước

Trước hết, các cơ quan quản lý nhà nước cần đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập khung thể chế hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với CBAM. Một trong những ưu tiên hàng đầu là xây dựng và vận hành hiệu quả thị trường carbon nội địa, tiến tới hình thành hệ thống giao dịch phát thải (ETS) phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc có một cơ chế định giá carbon trong nước không chỉ góp phần giảm phát thải mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp được khấu trừ chi phí carbon khi xuất khẩu sang EU, qua đó giảm gánh nặng tài chính từ CBAM.

Bên cạnh đó, cần sớm hoàn thiện hệ thống đo lường, báo cáo và xác minh phát thải ở cấp quốc gia, làm nền tảng cho doanh nghiệp triển khai ở cấp cơ sở. Việc thiếu chuẩn hóa trong đo lường phát thải hiện nay đang là một rào cản lớn đối với doanh nghiệp, đặc biệt là SME. Do đó, Nhà nước cần ban hành các hướng dẫn kỹ thuật cụ thể theo ngành, đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin một cách thuận lợi và minh bạch.

Ngoài ra, chính sách hỗ trợ tài chính xanh cần được đẩy mạnh, thông qua việc phát triển các công cụ như tín dụng xanh, quỹ chuyển đổi xanh và ưu đãi thuế cho các dự án đầu tư công nghệ sạch. SME với đặc điểm hạn chế về vốn, cần được ưu tiên tiếp cận các nguồn lực này nhằm nâng cao khả năng thích ứng. Song song với đó, việc tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức về CBAM và chuyển đổi xanh cho cộng đồng doanh nghiệp là rất cần thiết, nhằm thu hẹp khoảng cách giữa yêu cầu chính sách và năng lực thực thi.

5.2. Đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu

Đối với các doanh nghiệp xuất - nhập khẩu trực tiếp sang EU, CBAM đòi hỏi một sự chuyển đổi mang tính chiến lược thay vì các giải pháp mang tính đối phó ngắn hạn. Trước hết, doanh nghiệp cần chủ động đầu tư xây dựng hệ thống quản lý phát thải, bao gồm kiểm kê khí nhà kính và thiết lập quy trình báo cáo theo chuẩn quốc tế. Đây là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tuân thủ CBAM và tránh việc bị áp dụng các mức phát thải mặc định bất lợi.

Về dài hạn, doanh nghiệp cần đẩy mạnh đổi mới công nghệ theo hướng giảm phát thải, thông qua việc sử dụng năng lượng tái tạo, cải tiến quy trình sản xuất và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tài nguyên. Việc chuyển đổi này không chỉ giúp giảm chi phí carbon mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành yếu tố quyết định trong thương mại quốc tế.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng minh bạch và bền vững hơn, trong đó việc lựa chọn và quản lý nhà cung ứng dựa trên tiêu chí phát thải và tuân thủ ESG sẽ trở thành xu hướng tất yếu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng lực nội tại mà còn đóng vai trò dẫn dắt trong việc hỗ trợ các đối tác trong chuỗi cùng chuyển đổi.

5.3. Đối với SME

Thách thức lớn nhất đối với SME không nằm ở nghĩa vụ pháp lý trực tiếp mà ở khả năng duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng. Do đó, SME cần thay đổi cách tiếp cận từ bị động sang chủ động trong việc thích ứng với các yêu cầu mới. Trước hết, doanh nghiệp cần từng bước xây dựng năng lực cơ bản về đo lường và quản lý phát thải, bắt đầu từ các hoạt động đơn giản như kiểm kê năng lượng và theo dõi tiêu thụ tài nguyên.

Đồng thời, SME cần tăng cường liên kết với các doanh nghiệp lớn và các tổ chức hỗ trợ nhằm tiếp cận công nghệ, tài chính và thông tin. Việc tham gia vào các chương trình hỗ trợ chuyển đổi xanh, các sáng kiến chuỗi cung ứng bền vững hoặc các cụm liên kết ngành sẽ giúp SME giảm chi phí chuyển đổi và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức và năng lực quản trị cũng đóng vai trò quan trọng. SME cần nhận thức rằng chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là cơ hội để nâng cao giá trị gia tăng và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Tài liệu tham khảo

1. Baldwin, R. (2016), The great convergence: Information technology and the new globalization. Harvard University Press.

2. Gereffi, G., Humphrey, J., & Sturgeon, T. (2005), The governance of global value chains. Review of international political economy, 12(1), 78-104.

3. Nguyễn Bích Lân (2026), Xuất, nhập khẩu 2025: Kỷ lục kim ngạch, thách thức chất lượng tăng trưởng. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/xuat-nhap-khau-2025-ky-luc-kim-ngach-thach-thuc-chat-luong-tang-truong.

4. OECD (2017), Enhancing the contributions of SMEs in a global and digitalised economy. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD).

5. UNCTAD (2021), A European Union carbon border adjustment mechanism: Implications for developing countries. United Nations Conference on Trade and Development. https://unctad.org/system/files/official-document/osginf2021d2_en.pdf

6. EC (2023), Regulation (EU) 2023/956 of the European Parliament and of the Council of 10 May 2023 establishing a carbon border adjustment mechanism. Official Journal of the European Union. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32023R0956

7. Van Asselt, H., & Verkuijl, C. (2019), Designing border carbon adjustments for enhanced climate action.

8. Weko, S., Eicke, L., Marian, A., & Apergi, M. (2020),The Global Impacts of an EU Carbon Border Adjustment Mechanism.

Võ Thanh Nhiên *; Đỗ Thị Hà Thương **
* Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh; ** Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khoảng trống trong quản lý nền tảng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy phát triển thương mại điện tử bền vững.
Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam liên tục đối mặt với các cú sốc và biến động giai đoạn 2000 - 2025, bài viết làm rõ tính chu kỳ của chính sách tài khóa và tiền tệ, cho thấy chính sách tiền tệ ngày càng mang tính ngược chu kỳ rõ nét, trong khi chính sách tài khóa thể hiện đặc điểm “lai”, qua đó gợi mở các hàm ý quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp và ổn định kinh tế vĩ mô.
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Bài viết phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế những tháng đầu năm 2026, nhận diện các rủi ro, thách thức đối với mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị điều hành nhằm vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng.
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Bài viết định hình cơ chế chia sẻ thông tin liên thông và linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường khả năng cảnh báo sớm rủi ro và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết phân tích sự cần thiết và định hướng hoàn thiện khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu chuyển đổi xanh, tái cơ cấu nông nghiệp và nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực cho phát triển bền vững khu vực nông thôn ngày càng trở nên cấp thiết.
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Bài viết phân tích chặng đường 75 năm hình thành và phát triển của chính sách tiền tệ Việt Nam, làm rõ quá trình chuyển đổi từ mô hình ngân hàng một cấp sang hai cấp, vai trò điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong ổn định kinh tế vĩ mô, xử lý khủng hoảng và tái cơ cấu hệ thống, đồng thời nhấn mạnh định hướng phát triển trong kỷ nguyên số - xanh nhằm thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Trước yêu cầu cấp thiết về chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng bền vững, bài viết phân tích thực trạng huy động vốn cho kinh tế xanh tại Việt Nam, chỉ ra những rào cản chủ yếu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.
Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Bài viết phân tích toàn diện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước (NSNN) tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, qua đó chỉ ra những tiến bộ về minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời nhận diện các thách thức trong thực thi và đề xuất giải pháp cải cách theo hướng hiện đại, hiệu quả và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Xem thêm
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng

Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) không chỉ tạo áp lực đối với các doanh nghiệp mà còn làm gia tăng yêu cầu xanh hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực thích ứng trong bối cảnh chuyển đổi xanh toàn cầu.
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khoảng trống trong quản lý nền tảng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy phát triển thương mại điện tử bền vững.
Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam liên tục đối mặt với các cú sốc và biến động giai đoạn 2000 - 2025, bài viết làm rõ tính chu kỳ của chính sách tài khóa và tiền tệ, cho thấy chính sách tiền tệ ngày càng mang tính ngược chu kỳ rõ nét, trong khi chính sách tài khóa thể hiện đặc điểm “lai”, qua đó gợi mở các hàm ý quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp và ổn định kinh tế vĩ mô.
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Bài viết phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế những tháng đầu năm 2026, nhận diện các rủi ro, thách thức đối với mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị điều hành nhằm vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng.
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Bài viết định hình cơ chế chia sẻ thông tin liên thông và linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường khả năng cảnh báo sớm rủi ro và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng