Quản trị dữ liệu khách hàng của ngân hàng thương mại trong hoạt động bảo hiểm liên kết

Hoạt động ngân hàng
Trong bối cảnh hoạt động bảo hiểm liên kết (Bancassurance) phát triển mạnh cùng xu hướng ngân hàng số, quản trị dữ liệu khách hàng đang trở thành “lá chắn” pháp lý và công nghệ quan trọng, quyết định mức độ minh bạch, an toàn và niềm tin của người dùng đối với hệ sinh thái tài chính - bảo hiểm.
aa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu trách nhiệm quản trị dữ liệu khách hàng của ngân hàng thương mại (NHTM) trong bối cảnh bùng nổ hoạt động Bancassurance tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích dòng chảy dữ liệu đặc thù và những rủi ro hiện hữu, tác giả đối chiếu hệ thống quy định từ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Nghị định số 356/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Bộ luật Hình sự năm 2015 để đưa ra trách nhiệm pháp lý trong quản trị dữ liệu. Từ đó, nhóm tác giả đề xuất một số khuyến nghị nhằm xây dựng mô hình Bancassurance minh bạch và an toàn.

Từ khóa: Quản trị dữ liệu, Bancassurance, bảo vệ dữ liệu cá nhân, rủi ro nội gián, ngân hàng số.

CUSTOMER DATA GOVERNANCE OF COMMERCIAL BANKS IN BANCASSURANCE ACTIVITIES

Abstract: This article examines the responsibilities of commercial banks in governing customer data in the context of the rapid expansion of Bancassurance activities in Vietnam. Based on an analysis of specific data flows and existing risks, the authors examine and cross-reference the regulatory framework, including the Law on Personal Data Protection 2025, Government Decree No. 356/NĐ-CP dated December 31, 2025 detailing a number of articles and implementation measures of the Law on Personal Data Protection, and the Criminal Code 2015, in order to identify legal responsibilities in data governance. On that basis, the authors propose several recommendations to develop a transparent and secure Bancassurance model.

Keywords: Data governance, Bancassurance, personal data protection, insider risk, digital banking.

1. Tổng quan về quản trị dữ liệu và hoạt động Bancassurance

1.1. Quản trị dữ liệu

Theo Hiệp hội Quản lý dữ liệu quốc tế (Data Management Association - DAMA), quản trị dữ liệu là việc thực thi quyền hạn và sự kiểm soát đối với việc quản lý các tài sản dữ liệu. Dưới góc độ thực thi, quản trị dữ liệu là một khái niệm của quản lý dữ liệu liên quan đến khả năng cho phép một cơ quan, tổ chức bảo đảm rằng chất lượng dữ liệu cao tồn tại trong suốt vòng đời hoàn chỉnh của dữ liệu.

Vận hành quản trị dữ liệu trong tổ chức tín dụng là quá trình chuyển đổi từ sự phân tán, cục bộ sang sự thống nhất và kiểm soát tập trung. Hoạt động này vừa thúc đẩy tính tương tác dữ liệu liên bộ phận, vừa ngăn chặn các rủi ro từ dữ liệu lỗi và hành vi lạm dụng quyền riêng tư. Thay thế cho các hệ thống xử lý giao dịch chuyên biệt và rời rạc trước đây, quản trị dữ liệu xác lập một khung chính sách đồng bộ về phân quyền và giám sát, tạo thế cân bằng giữa khai thác thương mại và bảo mật. Hơn nữa, đây cũng là cơ chế then chốt để đảm bảo tính chuẩn xác trong phân tích dữ liệu và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thu thập, xử lý thông tin.

1.2. Bancassurance

Bancassurance (thuật ngữ ghép từ "Bank" và "Insurance") là mô hình kinh doanh phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua mạng lưới của NHTM. Về bản chất pháp lý, đây là hoạt động đại lý bảo hiểm tổ chức, trong đó ngân hàng sử dụng nguồn lực về chi nhánh, đội ngũ nhân sự và đặc biệt là cơ sở dữ liệu khách hàng để giới thiệu, chào bán và thu phí bảo hiểm cho doanh nghiệp bảo hiểm đối tác.

Cơ chế vận hành Bancassurance dựa trên sự cộng sinh kinh tế giữa hai định chế: Ngân hàng sẽ đóng vai trò là kênh phân phối, giúp gia tăng nguồn thu ngoài lãi thông qua phí hoa hồng và phí dịch vụ, đồng thời hoàn thiện hệ sinh thái dịch vụ tài chính tất cả trong một (One-stop shop) cho khách hàng. Trong khi đó, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ được tận dụng uy tín và mạng lưới sẵn có của ngân hàng để tiếp cận tệp khách hàng khổng lồ mà không cần đầu tư quá lớn vào hệ thống đại lý truyền thống, từ đó tối ưu hóa chi phí marketing và tăng trưởng doanh số.

Trong những năm gần đây, hoạt động Bancassurance không còn giới hạn ở các giao dịch tại quầy mà đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang hai hình thức hiện đại. Mô hình truyền thống nâng cao, nhân viên ngân hàng sẽ trực tiếp tư vấn hoặc phối hợp với chuyên gia bảo hiểm tại chi nhánh để khai thác dữ liệu khách hàng vay vốn hoặc khách hàng ưu tiên. Mô hình Bancassurance số (Digital Bancassurance) sẽ tích hợp sản phẩm bảo hiểm trực tiếp lên ứng dụng ngân hàng số (Mobile Banking/Digital Bank). Theo đó, quy trình từ giới thiệu, thẩm định đến phát hành hợp đồng được thực hiện tự động dựa trên các thuật toán phân tích hành vi và dữ liệu sẵn có của ngân hàng.

1.3. Quản trị dữ liệu khách hàng trong hoạt động Bancassurance

Quản trị dữ liệu trong hoạt động Bancassurance không chỉ là một quy trình kỹ thuật đơn thuần mà là bài toán quản trị sự giao thoa giữa hai hệ sinh thái dữ liệu: Tài chính, ngân hàng và bảo hiểm. Đặc thù của mô hình này tạo ra những dòng chảy thông tin phức tạp, nơi quyền riêng tư của khách hàng thường đứng trước nguy cơ bị đánh đổi bởi các mục tiêu tăng trưởng doanh thu.

Trong mô hình Bancassurance, dữ liệu không nằm yên tại một thực thể mà luân chuyển qua lại giữa ngân hàng (bên kiểm soát dữ liệu) và doanh nghiệp bảo hiểm (bên đồng kiểm soát hoặc bên xử lý dữ liệu). Sự tích hợp hệ thống tạo ra hai dòng chảy chính:

(i) Dòng dữ liệu xuôi từ ngân hàng sang doanh nghiệp bảo hiểm: Ngân hàng chia sẻ thông tin định danh (KYC), thói quen chi tiêu, số dư tài khoản và xếp hạng tín dụng để doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện thẩm định rủi ro và nhắm mục tiêu tiếp thị. Đây là dòng dữ liệu tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bởi khi dữ liệu đầu vào được thu thập cho các mục đích của ngân hàng (như mở tài khoản), không được kiểm soát chặt chẽ lại được tự động chuyển đổi mục đích sang chào mời bảo hiểm, thẩm định và quản lý hợp đồng bảo hiểm mà không có sự đồng ý của khách hàng.

(ii) Dòng dữ liệu ngược từ doanh nghiệp bảo hiểm về ngân hàng, bao gồm các thông tin về tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh lý và lịch sử bồi thường của khách hàng được trả về hệ thống ngân hàng. Đây là những dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ hướng dẫn thi hành Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nếu không được quản lý chặt chẽ, các dữ liệu này có thể bị lạm dụng để đánh giá lại uy tín tín dụng, dẫn đến việc phân biệt đối xử trong cung cấp dịch vụ ngân hàng.

Đứng ở góc độ nghiên cứu, những rủi ro trong quản trị của phía ngân hàng, tác giả sẽ tập trung làm rõ những rủi ro trong dòng dữ liệu xuôi từ ngân hàng sang doanh nghiệp bảo hiểm.

2. Quy định pháp luật về quản trị dữ liệu trong hoạt động Bancassurance

Trong bối cảnh nền kinh tế số, việc quản trị dữ liệu cá nhân tại các tổ chức tín dụng không còn dừng lại ở phạm vi tuân thủ hành chính, mà đã dịch chuyển sang tư duy kiểm soát có hệ thống. Sự điều chỉnh của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Nghị định số 356/2025/NĐ-CP và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, đã xác lập một khuôn khổ pháp lý đa tầng, buộc ngân hàng phải tái cấu trúc toàn bộ quy trình Bancassurance, bao gồm:

Một là, trách nhiệm đảm bảo quyền của chủ thể dữ liệu

Ngân hàng, với tư cách là bên kiểm soát dữ liệu, phải cụ thể hóa các quyền của khách hàng thành những quy trình vận hành tiêu chuẩn. Điều 9 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định rõ về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu với cơ chế đồng ý tách biệt và tự nguyện: “Sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân được thể hiện bằng phương thức rõ ràng, cụ thể, có thể in, sao chép bằng văn bản, bao gồm cả dưới dạng điện tử hoặc định dạng kiểm chứng được”. Trong hoạt động liên kết với bảo hiểm, quy định này đặt ra yêu cầu ngân hàng có trách nhiệm pháp lý, phải tách biệt sự đồng ý xử lý dữ liệu cá nhân cho mục đích ngân hàng và mục đích Bancassurance. Khách hàng phải được trao quyền lựa chọn độc lập: “Đồng ý hoặc không đồng ý, yêu cầu rút lại sự đồng ý cho phép xử lý dữ liệu cá nhân” (theo Điều 4.1.b), qua đó xóa bỏ sự mặc định trong việc chuyển giao thông tin sang bên thứ ba.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng đặt ra yêu cầu thiết lập quy trình phản hồi quyền chủ thể dành cho khách hàng. Ngân hàng phải xây dựng các kênh tiếp nhận và xử lý yêu cầu như: Rút lại sự đồng ý, truy cập hoặc xóa dữ liệu khách hàng một cách kịp thời (Điều 4.5). Yêu cầu này đòi hỏi sự đồng bộ kỹ thuật giữa hệ thống ngân hàng lõi (Core-Banking) và hệ thống của doanh nghiệp bảo hiểm, nhằm đảm bảo xử lý trên toàn hệ thống liên kết ngay khi có yêu cầu từ phía khách hàng.

Đối với việc chuyển giao dữ liệu, liên quan trực tiếp đến hoạt động Bancassurance, Điều 17 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định rõ: “1. Việc chuyển giao dữ liệu cá nhân được thực hiện trong các trường hợp sau đây: a) Chuyển giao dữ liệu cá nhân khi có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân; b) Chia sẻ dữ liệu cá nhân giữa các bộ phận trong cùng một cơ quan, tổ chức để xử lý dữ liệu cá nhân phù hợp với mục đích xử lý đã xác lập”. Như vậy, trong hoạt động Bancassurance, ngân hàng không được phép tự ý chuyển giao dữ liệu sang tổ chức bảo hiểm, mà phải đảm bảo có sự đồng ý “thể hiện bằng phương thức rõ ràng, cụ thể, có thể in, sao chép bằng văn bản, bao gồm cả dưới dạng điện tử hoặc định dạng kiểm chứng được” (Điều 9.3).

Hai là, trách nhiệm tuân thủ các nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân của khách hàng

Việc thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân của khách hàng phải đảm bảo “đúng phạm vi, mục đích cụ thể, rõ ràng” và “đảm bảo tính chính xác của dữ liệu cá nhân”, “được chỉnh sửa, cập nhật, bổ sung khi cần thiết; được lưu trữ trong khoảng thời gian phù hợp với mục đích xử lý dữ liệu cá nhân” (Điều 3 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025). Nguyên tắc “giới hạn mục đích và tối thiểu hóa dữ liệu” yêu cầu phía ngân hàng chỉ được phép khai thác và chuyển giao những dữ liệu thực sự cần thiết cho việc thiết lập giao dịch cụ thể với khách hàng. Vì vậy, việc lạm dụng dữ liệu lịch sử giao dịch nhạy cảm để nhằm mục đích ép buộc bán chéo sản phẩm bảo hiểm là hành vi vi phạm nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân.

Ba là, ngân hàng có trách nhiệm kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro nội gián

Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, với trách nhiệm kiểm soát nội bộ, ngân hàng phải chịu trách nhiệm đối với các hành vi chiếm đoạt, cố ý làm lộ dữ liệu từ phía nhân viên ngân hàng (Điều 7.7). Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải thiết lập cơ chế giám sát đa tầng, áp dụng nguyên tắc quyền truy cập tối thiểu và các biện pháp ghi nhật ký hệ thống để ngăn chặn nguy cơ nhân viên trích xuất tệp khách hàng tiềm năng cho các mục đích tiếp thị bảo hiểm trái quy định.

Bên cạnh việc phòng ngừa rủi ro tiếp cận dữ liệu khách hàng với mục đích cá nhân, pháp luật còn đặt ra quy định nghiêm cấm mọi hành vi mua bán dữ liệu (Điều 7.6). Cụ thể, mọi hình thức chuyển giao dữ liệu khách hàng cho các đại lý bảo hiểm, bên thứ ba mà không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu đều bị coi là hành vi xâm phạm bất hợp pháp. Nhìn chung, việc yêu cầu kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro nội gián là một trong những vấn đề trọng tâm, ngân hàng cần lưu ý trong việc đảm bảo an toàn dữ liệu khách hàng trong liên kết chéo với bảo hiểm. Những lợi ích phía sau việc bán dữ liệu rất dễ là động cơ để các nhân viên ngân hàng lợi dụng, trục lợi từ dữ liệu.

Bốn là, trách nhiệm của ngân hàng khi để xảy ra hành vi vi phạm về an toàn dữ liệu cá nhân của khách hàng

Hiện nay, đối với hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, pháp luật đã quy định việc chịu trách nhiệm cả về hành chính, hình sự và chế tài bồi thường thiệt hại. So với quy định xử phạt tại Nghị định số 13/2023/NĐ-CP, khung hình phạt tại

Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 cho thấy sự quyết liệt hơn khi đưa ra khung hình phạt, đồng thời có sự tham khảo khung hình phạt của Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu (GDPR) để đưa ra mức xử phạt hợp lý nhất.

Về khung hình phạt hình sự, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 không có quy định cụ thể về vấn đề này. Tuy nhiên, Bộ Luật hình sự năm 2015 có những quy định liên quan đến vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân như sau: Pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định hoạt động lưu trữ, xóa, hủy dữ liệu cá nhân sẽ được thực hiện theo yêu cầu của chủ thể dữ liệu hoặc theo quy định của pháp luật. Theo đó, các hành vi tự ý xóa, làm tổn hại hoặc thay đổi dữ liệu điện tử hoặc ngăn chặn trái phép việc truyền tải dữ liệu của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 287 Bộ luật Hình sự năm 2015. Mức phạt căn cứ vào thiệt hại thực tế dao động từ “Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm”; “Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 03 năm đến 07 năm” và nặng nhất là “Phạt tù từ 07 năm đến 12 năm”.

Ngoài ra, pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân nghiêm cấm hành vi mua bán trái phép dữ liệu cá nhân. Đồng thời, dữ liệu cá nhân chỉ được chỉnh sửa theo yêu cầu của chủ thể dữ liệu hoặc theo quy định của pháp luật. Theo đó, hành vi mua bán trái phép dữ liệu cá nhân có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông theo Điều 288 Bộ luật Hình sự năm 2015. Mức hình phạt cho vi phạm này là “Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm”; “Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 07 năm”.

Bên cạnh đó, việc tổ chức các hoạt động thu thập, chuyển giao, mua, bán dữ liệu cá nhân không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu là vi phạm pháp luật. Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, việc thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng của người khác có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng tại

Điều 291 Bộ luật Hình sự năm 2015. Cụ thể, hình thức xử phạt “Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm”, “Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm” cho đến “Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 07 năm”.

Nhìn chung, pháp luật hiện nay đã quy định khung xử phạt hình sự tương đối chặt chẽ cho các hành vi vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu khách hàng tại ngân hàng. Nếu chỉ đánh giá hành vi vi phạm của các cá nhân để trục lợi từ mô hình Bancassurance, việc đặt ra một mức xử phạt tiền như hiện nay còn tương đối thấp. Bởi một sự xâm nhập trái phép vào nguồn dữ liệu ngân hàng sẽ cung cấp trái phép rất nhiều dữ liệu khách hàng, khả năng trục lợi cao hơn rất nhiều so với mức bị xử phạt. Đây là nguyên nhân khiến cho các đối tượng còn coi nhẹ các quy định về đảm bảo dữ liệu khách hàng.

Về khung hình phạt hành chính, Điều 8 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định: “Mức phạt tiền tối đa trong xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi mua, bán dữ liệu cá nhân là 10 lần khoản thu có được từ hành vi vi phạm”, “Mức phạt tiền tối đa trong xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức có hành vi vi phạm quy định chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới là 5% doanh thu của năm trước liền kề của tổ chức đó”, “Mức phạt tiền tối đa trong xử phạt vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm khác trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân là 03 tỷ đồng.”

Việc quy định mức độ xử phạt dựa trên quy mô và lợi ích kinh tế, mức 5% (thậm chí còn cao hơn mức xử phạt hiện tại của GDPR là 4%) đối với những hành vi vi phạm cho thấy mức độ răn đe ở mức rất cao so với tiêu chuẩn quốc tế trong phạm trù bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đặc biệt, ở góc độ lĩnh vực ngân hàng - bảo hiểm, việc quy định đánh vào lợi ích kinh tế này phần nào triệt tiêu được suy nghĩ lợi dụng chức vụ, quyền hạn để đánh cắp dữ liệu, lợi dụng dữ liệu cá nhân người dùng của nhân viên ngân hàng.

3. Thực trạng thi hành pháp luật về quản trị dữ liệu trong hoạt động Bancassurance

3.1. Những kết quả tích cực

Thứ nhất, các NHTM hiện nay đã nhận thức được tầm quan trọng và xây dựng nhiều giải pháp công nghệ nhằm quản trị dữ liệu hiệu quả. Một số ngân hàng đã bắt đầu thiết lập cấu trúc quản trị chuyên biệt như: NHTM cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) thành lập Trung tâm Phân tích Kinh doanh (BICC) từ năm 2013, đồng thời hợp tác với Tập đoàn International Business Machines (IBM) để xây dựng cơ sở dữ liệu lớn; NHTM cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) thành lập Hội đồng Quản lý Dữ liệu từ năm 2019. VietinBank cũng phát triển Dự án Kho dữ liệu doanh nghiệp (EDW); NHTM cổ phần Quân đội (MB) hợp tác với các Công ty Infosys, Amigo triển khai dự án kho dữ liệu tập trung và công cụ báo cáo quản trị.

Thứ hai, các NHTM đã chú trọng cập nhật quy định về bảo mật và tăng cường công nghệ bảo mật. Việc triển khai xác thực sinh trắc học theo Quyết định số 2345/QĐ-NHNN ngày 18/12/2023 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) về triển khai giải pháp an toàn, bảo mật trong thanh toán trực tuyến và thanh toán thẻ ngân hàng đã trở thành yêu cầu kỹ thuật hữu hiệu, ngăn chặn các hành vi giả mạo danh tính để trục lợi dữ liệu trong giao dịch bảo hiểm số. Qua đó, góp phần nâng cao mức độ an toàn hệ thống, củng cố niềm tin của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ sinh thái tài chính số.

Thứ ba, các NHTM đã tăng cường cách thức sử dụng dữ liệu cá nhân thông qua cam kết bảo mật dữ liệu được xác nhận với khách hàng. Việc sử dụng dữ liệu cá nhân cũng được cam kết nằm trong phạm vi phục vụ mục đích tại ngân hàng của khách hàng. Về cơ bản, việc quản trị về chính sách để đảm bảo an toàn dữ liệu cho người dùng đang được các ngân hàng triển khai tương đối hiệu quả.

Thứ tư, khung xử phạt về vi phạm liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân đang thể hiện sự quyết liệt răn đe hiệu quả. Với sự thay đổi trong Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, những chế tài mạnh tay đã buộc các ngân hàng nói riêng và các ngân hàng có dịch vụ Bancassurance phải tập trung tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đảm bảo dữ liệu cá nhân, bao gồm những thay đổi về công nghệ, đào tạo con người, nâng cấp hệ thống quản trị toàn diện.

3.2. Một số hạn chế

Thứ nhất, áp lực từ chỉ tiêu bán sản phẩm của ngân hàng và rủi ro nội gián trong thực thi Bancassurance khá lớn. Áp lực doanh số bảo hiểm cực lớn khiến nhân viên ngân hàng thường xuyên vi phạm nguyên tắc "Giới hạn mục đích". Theo dữ liệu thực tế, tình trạng nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào hệ thống Core-Banking để lọc danh sách khách hàng dựa trên số dư tài khoản, sau đó tự ý chuyển dữ liệu cho bộ phận Telesales bảo hiểm vẫn diễn ra khó kiểm soát. Nhìn chung, những mắt xích yếu nhất trong hệ thống để đảm bảo an toàn dữ liệu của khách hàng chính là vấn đề con người, bao gồm cả khách hàng và nhân viên ngân hàng.

Thứ hai, việc thu thập ý kiến đồng ý sử dụng dữ liệu của người dùng còn mang tính hình thức. Thực tế triển khai cho thấy, quyền "được đồng ý hoặc không đồng ý" của khách hàng thường bị làm lu mờ bởi các kỹ thuật thiết kế giao diện hoặc lồng ghép điều khoản. Người dùng dưới áp lực thời gian và sự chủ quan, khó nhận biết đã nhanh chóng tìm để nút "Tôi đồng ý" để xử lý xong một thủ tục của ngân hàng. Nhiều ngân hàng vẫn duy trì các bản thỏa thuận xử lý dữ liệu dài hàng chục trang với ngôn ngữ phức tạp, nơi quyền chia sẻ dữ liệu cho đối tác bảo hiểm được đính kèm vào các dịch vụ thiết yếu của ngân hàng. Điều này khiến sự đồng ý của khách hàng mang tính hình thức hơn là tự nguyện thực chất.

Thứ ba, việc giám sát bên thứ ba chưa thực sự chặt chẽ. Trong khi các ngân hàng đang ngày một nâng cao khả năng bảo mật dữ liệu thì các doanh nghiệp bảo hiểm và các đơn vị trung gian khác thường có tiêu chuẩn bảo mật không đồng nhất với ngân hàng. Thực tế cho thấy, dòng dữ liệu từ ngân hàng sang bảo hiểm (và ngược lại) thường được thực hiện qua các kênh tích hợp chưa được kiểm thử định kỳ về khả năng phục hồi. Khoảng trống này khiến dữ liệu nhạy cảm về sức khỏe và tài chính dễ dàng bị lộ lọt khi hệ thống của đối tác gặp sự cố.

4. Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu trong hoạt động Bancassurance

Thứ nhất, các NHTM cần xây dựng khung chính sách quản trị chặt chẽ, đảm bảo bám sát yêu cầu của NHNN. Các chính sách này cần mang tính hệ thống, có sự phối hợp giữa các khối, bộ phận để mang lại hiệu quả cao, đồng bộ, quy định trách nhiệm cho từng quy trình xử lý dữ liệu và đảm bảo truy xuất rủi ro rõ ràng.

Thứ hai, các NHTM nên bổ sung chức danh vị trí Giám đốc điều hành dữ liệu (CDO). Vị trí CDO cùng với sự tin tưởng và hỗ trợ của Tổng Giám đốc hoặc Chủ tịch Hội đồng quản trị là vị trí quan trọng nhất để có thể triển khai thành công chương trình quản trị dữ liệu. Hiện nay, mới chỉ có số ít ngân hàng chú trọng đến vị trí này, tuy nhiên, nhìn về tương lai, khi dữ liệu sẽ mang lại nguồn tài nguyên khổng lồ cho ngân hàng, việc đầu tư cho một nhánh quản trị chuyên biệt và có trình độ cao, bám sát yêu cầu từ cấp cao như trên là điều tất yếu.

Thứ ba, loại bỏ nguy cơ nội gián bán dữ liệu người dùng. Các NHTM cần chú trọng đến công tác đào tạo bồi dưỡng và tuyên truyền đến cán bộ, nhân viên về quy định và nhất là chế tài của pháp luật liên quan đến trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng, kiên quyết nghiêm cấm việc bán thông tin khách hàng cho bên thứ ba khi chưa được sự đồng ý của chủ thể. Mặt khác, nên đầu tư vào hệ thống thông tin, hạn chế số lượng cá nhân được tiếp cận trực tiếp với dữ liệu khách hàng, đồng thời có thể truy xuất thông tin rò rỉ từ thao tác nào, đến từ vị trí nào.

Thứ tư, tăng cường trách nhiệm trong việc giải thích cụ thể cho khách hàng biết những thông tin khách hàng đồng ý cho ngân hàng sử dụng sẽ được dùng vào mục đích nào. Những giao diện yêu cầu cấp quyền đồng ý sử dụng thông tin trên các ứng dụng cũng cần được cập nhật, chỉnh sửa cho phù hợp, đảm bảo ngắn gọn và rõ ràng, dễ tiếp cận và tiếp nhận cho người dùng. Đồng thời, cần đặt ra yêu cầu về sự đảm bảo an toàn thông tin khi hợp tác với các tổ chức bảo hiểm. Trước khi sử dụng mô hình Bancassurance, ngân hàng cần chủ động đặt ra tiêu chuẩn đảm bảo dữ liệu người dùng được bảo vệ nghiêm ngặt khi chuyển giao sang bên thứ ba. Yêu cầu này sẽ buộc các tổ chức bảo hiểm phải có trách nhiệm đầu tư, quản lý có trách nhiệm cao hơn với luồng dữ liệu được tiếp nhận.

5. Kết luận

Trong bối cảnh kinh tế số, việc quản lý dữ liệu khách hàng đã trở thành điều kiện sống còn đối với hệ thống ngân hàng, không còn là một lựa chọn mang tính bổ trợ. Đặc biệt, hoạt động Bancassurance với sự trao đổi thông tin nhạy cảm giữa lĩnh vực tài chính và bảo hiểm đặt ra yêu cầu cao hơn về cách thức giám sát và điều hành. Để bảo đảm sự phát triển an toàn, bền vững của lĩnh vực tài chính - ngân hàng, việc hoàn thiện cơ chế phối hợp và liên kết giữa các chủ thể giữ vai trò then chốt, tạo sự vận hành thống nhất cho toàn hệ thống. Cùng với đó, cần xây dựng khuôn khổ quản trị dữ liệu đồng bộ, thúc đẩy chia sẻ thông tin theo nguyên tắc kiểm soát chặt chẽ, đồng thời đề cao trách nhiệm giải trình của các bên liên quan nhằm giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu của khách hàng.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ luật Hình sự năm 2015.

2. E&Y and Tapestry Networks (2018), Data governance: Securing the future of financial services. New York: Financial Services Leadership Summit.

3. Kevin Taylor-Sakyi (2016), Big Data: Understanding Big Data.

4. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.

5. Nghị định số 356/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân

6. PwC (2016), Data Governance Survey Results: A European Comparison of Data Management Capabilities in Banks.

7. Rouse, M. (2007), What is data governance and why does it matter? Search Data Management.

8. Stringfellow, A. (2018), Data Governance Best Practices for Banks & Financial Services Companies, NGData.

9. Tạp chí Công thương (2025), “Bancassurance - Mảng kinh doanh tiềm năng cho các NHTM Việt Nam”, https://tapchicongthuong.vn/bancassurance-mang-kinh-doanh-tiem-nang-cho-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam-133529.html

TS. Đỗ Thị Minh Phượng
Học viện Ngân hàng

Tin bài khác

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Xem thêm
Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối