Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Quốc tế
Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
aa

Tóm tắt: Kỷ nguyên số đang thúc đẩy sự bùng nổ của công nghệ tài chính (Fintech), nhưng đồng thời cũng làm gia tăng khoảng cách về năng lực hành vi cá nhân. Bài viết tập trung luận giải vai trò chiến lược của giáo dục tài chính đối với tiến trình tài chính toàn diện tại Việt Nam. Sử dụng phương pháp định tính, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật và phân tích so sánh các mô hình điển hình từ New Zealand, Italia và Malaysia, bài viết xây dựng khung lộ trình quản trị dân trí tài chính đồng bộ, hướng tới tối ưu hóa chiều sâu sử dụng dịch vụ tài chính chính thức. Kết quả cho thấy việc chuyển dịch từ mô hình giáo dục tự nguyện sang bắt buộc, cùng với ứng dụng các giải pháp an ninh mạng như sinh trắc học và công nghệ bảo vệ an ninh mạng (RegTech), giữ vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro nợ xấu và bảo vệ người tiêu dùng trước các bẫy tín dụng số. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hiện thực hóa các mục tiêu tại Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; đồng thời, thúc đẩy hội nhập bền vững của Việt Nam vào hệ thống tài chính toàn cầu.

Từ khóa: Giáo dục tài chính, tài chính toàn diện, lộ trình phát triển.

PROMOTING FINANCIAL INCLUSION THROUGH PERSONAL FINANCIAL EDUCATION
IN THE DIGITAL ERA: INTERNATIONAL EXPERIENCES AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM

Abstract: The digital era is not only driving a surge in financial technology (Fintech) but also widening the gap in individuals’ behavioral capabilities. This article focuses on analyzing the strategic role of financial education in advancing financial inclusion in Vietnam. Using qualitative methods, systematizing legal documents, and conducting comparative analyses of typical models from New Zealand, Italy, and Malaysia, the article develops a comprehensive governance roadmap for improving financial literacy, aiming to optimize the depth of usage of formal financial services. The findings indicate that the transition from voluntary to mandatory financial education, combined with the application of cybersecurity solutions such as biometrics and regulatory technology (RegTech), plays a key role in mitigating bad debt risks and protecting consumers from digital credit traps. Based on this, the authors propose a phased roadmap toward 2030 to realize the objectives outlined in Decision No. 149/QĐ-TTg dated January 22, 2020, issued by the Prime Minister approving the National Financial Inclusion Strategy to 2025, with a vision to 2030; while also promoting Vietnam’s sustainable integration into the global financial system.

Keywords: Financial education, financial inclusion, developmental roadmap.

1. Giới thiệu

Sự bùng nổ của kỷ nguyên số cùng làn sóng chuyển đổi Fintech đang tái định hình cấu trúc hệ thống tài chính toàn cầu, đưa giáo dục tài chính trở thành trụ cột trong chiến lược phát triển bền vững. Tại Việt Nam, tiến trình tài chính toàn diện đã đạt nhiều thành tựu đáng ghi nhận, với tỉ lệ người trưởng thành sở hữu tài khoản đạt 86,97% vào năm 2025 (World Bank - WB, 2025). Tuy nhiên, thực tiễn lại cho thấy một nghịch lý đáng chú ý về năng lực hành vi: Chỉ khoảng 34% dân cư đạt mức kiến thức tài chính cá nhân cơ bản (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD, 2025b). Sự chênh lệch giữa tốc độ phổ cập dịch vụ tài chính và trình độ dân trí tài chính đang làm gia tăng các rủi ro tiềm ẩn như nợ xấu, lừa đảo trực tuyến và bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ, đặc biệt tại các khu vực yếu thế. Do đó, việc xây dựng một lộ trình giáo dục tài chính xuyên suốt không chỉ là nhu cầu tự thân của người tiêu dùng mà còn là điều kiện then chốt để nâng cao chiều sâu tài chính quốc gia.

Về phương diện lý thuyết và thực tiễn, giáo dục tài chính hiện được nhìn nhận không chỉ là quá trình truyền thụ kiến thức mà là một cơ chế tích hợp nhằm hình thành năng lực tự chủ tài chính cho cá nhân trong bối cảnh kinh tế số. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra mối tương quan thuận (hệ số từ 0,65 đến 0,75) giữa trình độ dân trí tài chính và mức độ tham gia vào hệ thống tài chính chính thức (OECD, 2025b). Tại Việt Nam, hành lang pháp lý đã từng bước được thiết lập thông qua Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, tạo nền tảng cho việc lồng ghép nội dung quản trị tài chính cá nhân vào giáo dục phổ thông và các chương trình truyền thông. Tuy nhiên, những thách thức thực tiễn vẫn hiện hữu khi sự phát triển nhanh của các mô hình mua trước trả sau và tín dụng tiêu dùng đang khiến một bộ phận, đặc biệt là giới trẻ, dễ rơi vào vòng xoáy nợ do thiếu kỹ năng lập ngân sách và nhận diện lãi suất thực.

Tính cấp thiết của vấn đề càng trở nên rõ nét trong bối cảnh tội phạm tài chính số ngày càng tinh vi, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định hệ thống tài chính, ngân hàng và uy tín quốc gia. Mặc dù các giải pháp công nghệ như trí tuệ nhân tạo và sinh trắc học đã góp phần giảm tỉ lệ lừa đảo trực tuyến từ 0,45% năm 2024 xuống còn 0,18% vào năm 2025, nhưng thiệt hại kinh tế vẫn ở mức đáng lo ngại. Nếu thiếu một chương trình giáo dục tài chính đồng bộ, Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ gia tăng bất bình đẳng vùng miền và gặp khó khăn trong việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về phòng, chống rửa tiền (AML/CFT) theo khuyến nghị của Lực lượng Đặc nhiệm Hành động Tài chính (FATF).

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích thực trạng giáo dục tài chính tại Việt Nam, đồng thời đối chiếu với kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ thống quản trị tài chính phát triển. Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính và hệ thống hóa dữ liệu thực chứng, nghiên cứu làm rõ các rào cản về tâm lý, kiến thức và hạ tầng công nghệ; từ đó, nhóm tác giả đề xuất một số hàm ý chính sách hướng tới phát triển năng lực tài chính bền vững và thúc đẩy hoạch định tài chính trọn đời cho người dân; qua đó, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tài chính toàn diện theo hướng bền vững và bao trùm tại Việt Nam.

2. Tổng quan cơ sở lý thuyết

2.1. Khái niệm về giáo dục tài chính và tài chính toàn diện

Giáo dục tài chính hiện nay không chỉ là hoạt động truyền thụ kiến thức đơn thuần mà là một tiến trình tích hợp nhằm hình thành năng lực tự chủ tài chính cho cá nhân trong một hệ sinh thái kinh tế ngày càng phức tạp. Theo định nghĩa của OECD, giáo dục tài chính là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi, cho phép cá nhân đưa ra các quyết định tài chính hiệu quả, nhằm tối ưu hóa sự an toàn và thịnh vượng cá nhân.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực chứng chỉ ra một nghịch lý khi khoảng cách giữa sự phát triển của thị trường số và năng lực người dùng vẫn còn khá lớn; cụ thể, khảo sát trong mẫu nghiên cứu của VNU Journal (2017) cho thấy 47% sinh viên thiếu kiến thức tài chính cơ bản và chỉ 34% đạt mức nâng cao (Nguyen Thi Hai Yen, 2017). Thực trạng này khẳng định rằng việc nâng cao trình độ dân trí tài chính đóng vai trò là hàng rào phòng vệ cốt lõi, chuyển dịch từ các thí điểm ngoại khóa sang các chiến lược quốc gia mang tính hệ thống để theo kịp tốc độ chuyển đổi của nền kinh tế số.

Tài chính toàn diện được coi là trụ cột chiến lược nhằm xóa bỏ rào cản tiếp cận nguồn lực kinh tế và thúc đẩy công bằng xã hội thông qua hệ thống tài chính chính thức. Theo WB, khái niệm này đề cập đến việc cá nhân và doanh nghiệp có khả năng tiếp cận và sử dụng các sản phẩm tài chính thiết yếu như thanh toán, tín dụng và bảo hiểm một cách có trách nhiệm, bền vững với chi phí hợp lý. Tại Việt Nam, dữ liệu Global Findex (2021) cho thấy sự mở rộng đáng kể về phạm vi tiếp cận khi tỉ lệ người trưởng thành sở hữu tài khoản đạt 69%, tăng gấp đôi sau một thập kỷ. Tuy nhiên, chiều sâu sử dụng các dịch vụ nâng cao như bảo hiểm và đầu tư vẫn còn hạn chế, đồng thời tồn tại sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực (Nhu Quynh, 2025). Điều này đặt ra yêu cầu mở rộng sang tài chính toàn diện số, trong đó Fintech giữ vai trò trung tâm, nhưng tính bền vững của mô hình phụ thuộc chặt chẽ vào nhận thức và năng lực của người sử dụng.

2.2. Mối quan hệ tương quan giữa năng lực tài chính cá nhân và mức độ tiếp cận dịch vụ tài chính

Năng lực tài chính cá nhân được xem là nhân tố then chốt quyết định mức độ chủ động và hiệu quả khi tham gia vào hệ thống tài chính chính quy. Về bản chất, việc nắm vững kiến thức về lãi suất, chi phí dịch vụ và các điều khoản hợp đồng giúp cá nhân giảm bớt rào cản tâm lý e ngại, từ đó thúc đẩy hành vi mở tài khoản, sử dụng thẻ và tiếp cận các sản phẩm tín dụng, bảo hiểm một cách minh bạch. Các phân tích đa quốc gia đã cung cấp bằng chứng thực chứng rõ ràng khi chỉ ra mối tương quan thuận giữa chỉ số hiểu biết tài chính và các chỉ số tài chính toàn diện, với hệ số dao động từ 0,65 đến 0,75. Điều này cho thấy khi dân trí tài chính được nâng cao, mức độ hòa nhập và khả năng thụ hưởng các dịch vụ từ hệ thống ngân hàng của người dân cũng gia tăng tương ứng, tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định của thị trường tài chính.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực chứng quy mô lớn cũng làm rõ vai trò của hiểu biết tài chính trong việc giảm thiểu rào cản khi cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận các định chế tài chính. Ở nhiều quốc gia có mức thu nhập khác nhau, những người trả lời đúng các câu hỏi về lạm phát và rủi ro thường có tỉ lệ sở hữu tài khoản và thẻ cao hơn đáng kể (Grohmann và cộng sự, 2018). Đặc biệt, trong khu vực doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, năng lực tài chính của chủ doanh nghiệp không chỉ nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng chính thức mà còn giúp họ đánh giá chất lượng dịch vụ tốt hơn, từ đó duy trì việc sử dụng một cách bền vững (Tubastuvi và cộng sự, 2024). Những kết quả này củng cố khung lý thuyết về tài chính toàn diện, khẳng định kiến thức là công cụ chuyển đổi căn bản từ việc sử dụng tiền mặt sang các kênh tài chính chính thức (Ozili, 2025). (Bảng 1)

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

2.3. Sự cần thiết của giáo dục tài chính trong thúc đẩy tài chính toàn diện

Giáo dục tài chính giữ vai trò nền tảng trong việc chuyển hóa khả năng tiếp cận dịch vụ thành việc thụ hưởng lợi ích thực tế, qua đó tạo tiền đề vững chắc cho tài chính toàn diện bền vững. Về mặt lý thuyết, việc trang bị năng lực nhận diện lãi suất, chi phí và quản trị rủi ro giúp cá nhân tự tin tham gia vào hệ sinh thái ngân hàng chính quy, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các kênh tín dụng phi chính thức vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro (OECD, 2025b).

Tại Việt Nam, khoảng trống về dân trí tài chính đang trở thành một nút thắt chiến lược trong kỷ nguyên số. Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, có thể dễ dàng tiếp cận các sản phẩm như vay tiêu dùng nhanh hay thẻ tín dụng, nhưng lại thiếu kỹ năng quản lý nợ, dẫn đến nguy cơ gia tăng nợ xấu và rủi ro lừa đảo trực tuyến. Do đó, việc tích hợp giáo dục tài chính vào chương trình đào tạo quốc dân không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm thực hiện mục tiêu “không ai bị bỏ lại phía sau”, mà còn là

hành động chiến lược để xây dựng một thế hệ công dân số có khả năng vận hành tài chính chủ động, góp phần trực tiếp vào sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính quốc gia. (Bảng 2)

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

3. Thực trạng tài chính toàn diện và giáo dục tài chính tại Việt Nam

3.1. Những kết quả đạt được trong việc phổ cập dịch vụ tài chính

Trong giai đoạn 2020 - 2025, Việt Nam đã ghi nhận sự chuyển dịch ấn tượng trong việc mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính chính thức, đánh dấu bước tiến quan trọng trong tiến trình hiện thực hóa tài chính toàn diện. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), tỉ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán tại ngân hàng tăng từ khoảng 70% năm 2020 lên 86,97% vào cuối năm 2025, tương đương tăng gần 25%, vượt mục tiêu 80% của Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia. Nếu tính cả tài khoản số và ví điện tử, mức độ bao phủ tài khoản tài chính đã tiệm cận 87% người trưởng thành (NHNN, 2026), đưa Việt Nam tiến gần nhóm nước có mức tài chính toàn diện trung bình - khá trong khu vực.

Sự phát triển mạnh mẽ của các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt đã trở thành động lực then chốt trong việc phổ cập dịch vụ tài chính tới các nhóm dân cư có thu nhập trung bình và thấp. Tính đến cuối quý I/2025, thị trường có khoảng 30,27 triệu ví điện tử đang hoạt động, chiếm 65,8% trên tổng số hơn 46 triệu ví đã kích hoạt, cho thấy mức độ thâm nhập ngày càng sâu rộng của kênh thanh toán này trong đời sống. Theo NHNN, trong năm 2025 so với cùng kỳ năm 2024, giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 42,21% về số lượng và 22,65% về giá trị giao dịch; qua kênh Internet tăng 53,95% về số lượng và 35,75% về giá trị; qua kênh điện thoại di động tăng 36,62% về số lượng và 20,07% về giá trị; giao dịch qua QR Code tăng 50,94% về số lượng và 124,06% về giá trị, khẳng định Việt Nam là một trong những thị trường tài chính số có tốc độ phát triển người dùng nhanh trong khu vực.

Các sáng kiến chính sách mang tính định hướng đã đóng vai trò đòn bẩy chiến lược trong việc xóa bỏ rào cản tiếp cận tài chính, đặc biệt tại khu vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa. Việc ban hành Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã xác lập lộ trình rõ ràng nhằm mở rộng dịch vụ tới các nhóm đối tượng khó tiếp cận, thông qua ưu tiên phát triển tài chính số và hạ tầng thanh toán viễn thông. Cơ chế thí điểm Mobile Money là minh chứng tiêu biểu cho nỗ lực của Chính phủ khi cho phép sử dụng tài khoản viễn thông để thanh toán bên cạnh việc thanh toán bằng tài khoản ngân hàng, qua đó hỗ trợ trực tiếp người thu nhập thấp tham gia vào hệ thống tài chính chính thức (Nguyen Thi My Hanh, 2024). Sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và hạ tầng công nghệ hiện đại đã thúc đẩy hệ thống tài chính Việt Nam chuyển đổi từ nền kinh tế phụ thuộc vào tiền mặt sang hệ sinh thái thanh toán số ngày càng hoàn thiện, đáp ứng các chuẩn mực của khu vực và quốc tế.

3.2. Những rào cản về tâm lý, kiến thức và hạ tầng công nghệ

Mặc dù mạng lưới dịch vụ tài chính đã phát triển mạnh mẽ, tâm lý e ngại và sự thiếu hụt kiến thức nền tảng vẫn là những rào cản nội tại khiến người dân chưa sẵn sàng tiếp cận hệ thống ngân hàng chính quy. Về bản chất, các nhóm như lao động tự do, người dân nông thôn và người cao tuổi thường mang định kiến về sự phức tạp của thủ tục hành chính, đồng thời lo ngại về các khoản phí thiếu minh bạch. Kết quả khảo sát cho thấy, thay vì sử dụng các công cụ tài chính hiện đại, một bộ phận lớn người dân vẫn duy trì thói quen tích trữ tiền mặt hoặc tham gia các kênh tài chính phi chính thức như họ, hụi, do hạn chế trong hiểu biết về lãi suất thực, điều khoản hợp đồng và bảo mật thông tin (Đào Mỹ Hằng, 2025). Đối với thế hệ trẻ, khoảng trống trong giáo dục tài chính tạo ra một nghịch lý đáng lo ngại: Khả năng tiếp cận nhanh với thẻ tín dụng và các dịch vụ mua trước trả sau gia tăng, nhưng lại thiếu kỹ năng lập ngân sách, dẫn đến nguy cơ rơi vào vòng xoáy nợ nần và làm suy giảm niềm tin vào hệ thống tài chính chính thức.

Bên cạnh đó, sự bất đối xứng trong phân bổ hạ tầng công nghệ và năng lực thích ứng số đang tạo ra những ranh giới rõ rệt, làm chậm tiến trình tài chính toàn diện, đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa. Trong khi quá trình số hóa ngân hàng diễn ra nhanh chóng ở khu vực đô thị, thì tại nông thôn, tình trạng kết nối Internet không ổn định và sự thiếu hụt thiết bị thông minh vẫn là những trở ngại lớn, khiến các dịch vụ như Mobile Money hay Mobile Banking khó phát huy hiệu quả (Đào Mỹ Hằng, 2025). Đồng thời, các rủi ro công nghệ như lừa đảo trực tuyến, giả mạo thương hiệu và chiếm đoạt tài khoản ngày càng gia tăng khiến với người dùng mới có tâm lý e dè hơn. Nếu không có chiến lược giáo dục tài chính số đồng bộ cùng cơ chế bảo vệ người tiêu dùng hiệu quả, các rào cản về kỹ năng và an ninh mạng sẽ tiếp tục cản trở việc lan tỏa của các giải pháp công nghệ tới các nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội. (Bảng 3)

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

4. Bài học kinh nghiệm quốc tế về phổ cập giáo dục tài chính

4.1. Mô hình giáo dục tích hợp và bền vững tại New Zealand

Kinh nghiệm từ New Zealand cho thấy, việc phổ cập giáo dục tài chính chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi được triển khai như một hệ sinh thái toàn diện, linh hoạt và gắn kết chặt chẽ với những biến động của thực tiễn xã hội. Thay vì tiếp cận theo hướng truyền thụ lý thuyết thuần túy, quốc gia này đã lồng ghép các nội dung về quản trị dòng tiền cá nhân, lập ngân sách và đặc biệt là quản lý tài sản kỹ thuật số vào chương trình đào tạo chính quy (Huy Nguyen Quoc và cộng sự, 2025).

Đáng chú ý, giáo dục tài chính tại New Zealand được định vị trong khuôn khổ giáo dục vì sự phát triển bền vững, qua đó thiết lập mối liên hệ hữu cơ giữa các quyết định tài chính cá nhân với trách nhiệm đối với môi trường và xã hội. Thành công của mô hình này còn đến từ chiến lược xã hội hóa, trong đó vai trò của gia đình được đề cao nhằm thu hẹp khoảng cách giới và bảo đảm sự công bằng trong tiếp cận tri thức tài chính ngay từ giai đoạn đầu đời của học sinh.

4.2. Chiến lược truyền thông hành vi và phân hóa đối tượng tại Italia

Tại Italia, quá trình phổ cập giáo dục tài chính được triển khai thông qua sự kết hợp hài hòa giữa chiến lược quốc gia và các nghiên cứu chuyên sâu về tâm lý hành vi xã hội. Chính phủ đã thực hiện các chiến dịch truyền thông đa phương tiện trên cả nền tảng số và truyền thống, nhằm tái định hình nhận thức và thay đổi hành vi tài chính của cộng đồng một cách thực chất.

Điểm khác biệt cốt lõi của mô hình này nằm ở việc phân hóa nội dung đào tạo theo từng nhóm nhân khẩu học. Cụ thể, chương trình được thiết kế từ kỹ năng quản trị nợ cơ bản dành cho thanh thiếu niên đến nội dung hoạch định hưu trí chuyên sâu cho nhóm tuổi từ 25 - 35, đồng thời chú trọng nâng cao dân trí tài chính cho các nhóm yếu thế.

Các nghiên cứu thực chứng tại Italia cũng nhấn mạnh vai trò của yếu tố văn hóa và bình đẳng giới. Những khu vực có mức độ công bằng xã hội cao thường đạt kết quả giáo dục tài chính vượt trội theo tiêu chuẩn PISA, qua đó góp phần thúc đẩy sự thay đổi toàn diện từ thái độ đến động lực tài chính của công dân (Mancone và cộng sự, 2024).

4.3. Quản trị đa cơ quan và lộ trình chiến lược tại Malaysia

Malaysia thể hiện mô hình quản trị tập trung và quyết liệt khi xác định giáo dục tài chính là trọng tâm trong Chiến lược quốc gia về tài chính toàn diện giai đoạn 2026 - 2030 (NS2.0). Dưới sự điều phối của Ngân hàng Trung ương (Bank Negara Malaysia), quốc gia này đã xây dựng hệ thống ưu tiên chiến lược bao gồm quản lý nợ thông minh, bảo mật tài chính số và đầu tư có hiểu biết, nhằm tạo nền tảng an toàn tài chính cho mọi công dân.

Điểm nhấn của mô hình tại Malaysia là việc thành lập Văn phòng Điều phối đa cơ quan vào năm 2026, đóng vai trò kết nối các định chế tài chính, quỹ hưu trí và cơ quan tư vấn quản lý nợ. Cơ chế này giúp tối ưu hóa nguồn lực và hạn chế sự chồng chéo trong quá trình triển khai thực tiễn.

Bên cạnh đó, thông qua chiến dịch “Skuad Celik Kewangan”, các giá trị về quản trị tài chính được phổ biến trực tiếp tới cộng đồng dân cư và các doanh nghiệp nhỏ. Cách tiếp cận này góp phần đưa giáo dục tài chính trở thành kỹ năng thiết yếu, qua đó giảm thiểu rủi ro nợ xấu và nâng cao khả năng chống chịu trước các hành vi lừa đảo tài chính trong bối cảnh kinh tế số.

4.4. Chuyển dịch từ giáo dục tự nguyện sang bắt buộc tại Vương quốc Anh

Tại Vương quốc Anh, vấn đề phổ cập giáo dục tài chính đang được nâng lên một tầm mới với các cải cách chính sách lớn nhằm trang bị kỹ năng tiền bạc cho thế hệ trẻ. Mặc dù từ năm 2014, giáo dục tài chính đã được đưa vào chương trình quốc gia ở Anh, tuy nhiên, các chiến dịch gần đây cùng với các báo cáo liên quan cho thấy việc triển khai vẫn chưa đạt được sự bao phủ đầy đủ và nhất quán trong toàn hệ thống giáo dục. Đến năm 2025, khi Chương trình Curriculum and Assessment Review được hoàn tất và công bố, đây được xem là một bước ngoặt quan trọng nhằm bảo đảm mọi học sinh đều được trang bị các kỹ năng quản lý tài chính cá nhân, lập ngân sách, nhận diện rủi ro lừa đảo và hiểu biết về tài chính số (Foster, 2024).

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

5. Hàm ý chính sách

Sự đồng bộ trong hệ thống chính sách từ cấp Chính phủ đến các bộ, ngành đang từng bước tạo lập hành lang pháp lý vững chắc nhằm nâng cao năng lực tài chính của công dân trong kỷ nguyên kinh tế số. Trọng tâm của các chiến lược hiện nay không chỉ dừng lại ở việc phổ cập kiến thức tài chính cơ bản, mà còn hướng tới nâng cao khả năng chống chịu rủi ro và tối ưu hóa việc sử dụng các dịch vụ tài chính hiện đại trong toàn xã hội. (Bảng 5)

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Việc triển khai các chính sách, văn bản, chương trình về giáo dục tài chính tại Việt Nam mang lại những hàm ý chiến lược sâu sắc, không chỉ dừng lại ở việc nâng cao dân trí tài chính mà còn tác động trực tiếp đến sự ổn định của cấu trúc kinh tế vĩ mô.

Thứ nhất, hàm ý về xây dựng năng lực tự chủ tài chính sớm cho thế hệ lao động tương lai thông qua việc luật hóa chương trình đào tạo trong nhà trường. Việc tích hợp giáo dục tài chính vào Chương trình giáo dục phổ thông cho thấy sự chuyển dịch từ cách tiếp cận thụ động sang trang bị kỹ năng chủ động, giúp học sinh sớm nhận diện rủi ro và cơ hội trong kỷ nguyên số. Đây là bước đi tất yếu nhằm hình thành một thế hệ công dân có năng lực tự chủ kinh tế, tương thích với lộ trình phát triển của các quốc gia tiên tiến như Anh và New Zealand..., qua đó góp phần giảm áp lực lên hệ thống an sinh xã hội trong dài hạn.

Thứ hai, hàm ý về cơ chế phòng vệ tự thân trước các rủi ro tiêu dùng và tín dụng trong bối cảnh Fintech bùng nổ. Khi dân trí tài chính được nâng cao thông qua các chương trình như Đồng tiền thông thái, Tiền khéo tiền khôn, Tay hòm chìa khóa... người dân sẽ hình thành “bộ lọc” tự nhiên để nhận diện các sản phẩm tài chính, phòng tránh lừa đảo trực tuyến và hạn chế hệ lụy từ các bẫy tín dụng đen. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thời đại Fintech phát triển nhanh chóng, nơi mà sự bất đối xứng thông tin giữa nhà cung cấp dịch vụ và người dùng có thể dẫn đến những rủi ro hệ thống nếu thiếu sự định hướng từ giáo dục tài chính.

Thứ ba, hàm ý về việc thu hẹp bất bình đẳng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Các chính sách hiện hành không chỉ tập trung vào khu vực đô thị mà còn hướng tới các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa theo Quyết định số 149/QĐ-TTg, nhằm bảo đảm mọi nhóm đối tượng đều có cơ hội bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ tài chính chính thức. Một lực lượng lao động trẻ am hiểu tài chính, có khả năng quản trị rủi ro và lập kế hoạch tài chính cá nhân sẽ trở thành nguồn lực cốt lõi, góp phần nâng cao chỉ số phát triển con người và thúc đẩy sự thịnh vượng bền vững của nền kinh tế trong tiến trình hội nhập quốc tế.

6. Kết luận

Tài chính toàn diện trong kỷ nguyên số đã chuyển dịch từ một mục tiêu phát triển thành điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự ổn định và phát triển kinh tế bền vững. Thông qua việc phân tích hệ thống, bài viết khẳng định giáo dục tài chính đóng vai trò là cơ chế chuyển đổi then chốt, biến việc tiếp cận dịch vụ thuần túy thành sự tham gia hiệu quả và an toàn vào hệ thống tài chính hiện đại. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc phổ cập công nghệ đơn lẻ là chưa đủ; thay vào đó, cần một chiến lược toàn diện nhằm nâng cao năng lực hành vi để xóa bỏ các rào cản tâm lý và tình trạng bất đối xứng thông tin trong cộng đồng. Điều này thiết lập một mối liên hệ hữu cơ giữa lý thuyết quản trị tài chính và thực tiễn triển khai chính sách, đáp ứng mục tiêu nghiên cứu về việc định hình tầm nhìn dài hạn cho tiến trình hòa nhập tài chính quốc gia.

Tầm quan trọng của nghiên cứu còn được thể hiện qua việc hệ thống hóa kinh nghiệm từ các mô hình tiên tiến như New Zealand, Italia, Vương quốc Anh và Malaysia để rút ra một số hàm ý chính sách có giá trị thực tiễn cao cho các nền kinh tế đang phát triển. Việc luận giải sự dịch chuyển từ giáo dục tự nguyện sang bắt buộc, kết hợp với việc tích hợp các tiêu chuẩn ESG và RegTech, cung cấp một khung tham chiếu khoa học quan trọng cho các cơ quan quản lý (theo định hướng tại Quyết định số 149/QĐ-TTg). Bài viết chứng minh rằng thu hẹp khoảng cách dân trí tài chính là giải pháp hữu hiệu nhất để giảm thiểu rủi ro hệ thống và ngăn chặn các hành vi gian lận tài chính trực tuyến. Tổng thể, nghiên cứu đã cung cấp những luận điểm về số hóa giáo dục tài chính, khẳng định đây chính là đòn bẩy chiến lược để mọi công dân vững vàng tham gia vào nền kinh tế số toàn cầu, đồng thời mở ra những hướng tiếp cận mới cho các nghiên cứu về tài chính cá nhân trong tương lai.

Tài liệu tham khảo:

1. Đào Mỹ Hằng (2025), Dân trí tài chính số tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Ngân hàng. https://tapchinganhang.gov.vn/dan-tri-tai-chinh-so-tai-viet-nam-thuc-trang-va-giai-phap-16077.html

2. Foster, D. (2024), Financial and enterprise education in schools. House of Commons Library Paper SN06156, 11.

3. Grohmann, A., Klühs, T., & Menkhoff, L. (2018), Does financial literacy improve financial inclusion? Cross country evidence. World Development, 111, 84-96.

4. Hà Linh (2025), Sử dụng ví điện tử thanh toán linh hoạt và an toàn. https://div.gov.vn/su-dung-dich-vu-vi-dien-tu-thanh-toan-linh-hoat-va-an-toan?utm_source=chatgpt.com

5. Huy Nguyen Quoc, Hai Nguyen Van and Le Quoc Dinh (2025), Financial inclusion in the digital era and its impact on sustainable development across ASEAN countries through combined nonparametric methods. Discover Sustainability, 6(1), 1378.

6. Le Thanh Tam and Le Nhat Hanh (2024), Fintech for promoting financial inclusion in Vietnam: Fact findings and policy implications. Business & Social Sciences Journal, 3(1), 12-20.

7. Mancone, S., Tosti, B., Corrado, S., Spica, G., Zanon, A., & Diotaiuti, P. (2024), Youth, money, and behavior: the impact of financial literacy programs. Frontiers in Education.

8. Nguyen Thi Hai Yen (2017), Evaluate Financial Literacy of Vietnamese Students in Higher Education and Its Determinants-The need of Financial Education. Conference Papers - VEAM 2017.

9. Nguyen Thi My Hanh (2024), Thực trạng và giải pháp phát triển tài chính toàn diện ở Việt Nam. Tạp chí Tài chính, số 2( tháng 2/2023).

10. Nhu Quynh, (2025, 04/11/2025), Vietnam making major progress in digital financial inclusion. https://en.vneconomy.vn/vietnam-making-major-progress-in-digital-financial-inclusion.htm

11. OECD (2025a), Empowering young people in the digital financial age: The role of financial literacy. https://www.oecd.org/en/blogs/2025/03/the-role-of-financial-literacy.html

12. OECD (2025b), OECD/INFE 2025 International Survey of Adult Financial Literacy (OECD Business and Finance Policy Papers, Issue. https://www.oecd.org/en/publications/oecd-infe-2023-international-survey-of-adult-financial-literacy_ae053d25-en.html

13. Ozili, P. K. (2025), Financial literacy theory of financial inclusion. In Microfinance, Financial Innovation, and Sustainable Entrepreneurship in Economics (pp. 243-254). IGI Global Scientific Publishing.

14. Trần Thị Khánh Li (2019), Tài chính toàn diện tại Việt Nam - đánh giá từ góc độ tiếp cận tài chính của cá nhân. Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ (23/2019).

15. Tubastuvi, N., Nur Ainun, R., Purwidianti, W., & Zamakhsyari, L. (2024), Enhancing MSME: Exploring the relationship between financial literacy, financial inclusion, and capital access to improve performance. Airlangga Journal of Innovation Management, 5(1), 1-16.

16. World Bank (2025), Global Financial Inclusion Database (Global Findex). https://www.worldbank.org/en/publication/globalfindex

Lê Tấn Phát, Phạm Nguyễn Ngọc Huyền, Đoàn Trâm, PGS., TS. Đào Lê Kiều Oanh
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.
Xem thêm
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Bài viết định hình cơ chế chia sẻ thông tin liên thông và linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường khả năng cảnh báo sớm rủi ro và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết phân tích sự cần thiết và định hướng hoàn thiện khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu chuyển đổi xanh, tái cơ cấu nông nghiệp và nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực cho phát triển bền vững khu vực nông thôn ngày càng trở nên cấp thiết.
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Bài viết phân tích chặng đường 75 năm hình thành và phát triển của chính sách tiền tệ Việt Nam, làm rõ quá trình chuyển đổi từ mô hình ngân hàng một cấp sang hai cấp, vai trò điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong ổn định kinh tế vĩ mô, xử lý khủng hoảng và tái cơ cấu hệ thống, đồng thời nhấn mạnh định hướng phát triển trong kỷ nguyên số - xanh nhằm thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Trước yêu cầu cấp thiết về chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng bền vững, bài viết phân tích thực trạng huy động vốn cho kinh tế xanh tại Việt Nam, chỉ ra những rào cản chủ yếu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.
Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Bài viết phân tích toàn diện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước (NSNN) tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, qua đó chỉ ra những tiến bộ về minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời nhận diện các thách thức trong thực thi và đề xuất giải pháp cải cách theo hướng hiện đại, hiệu quả và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng