Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Hoạt động ngân hàng
Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế về giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro, qua đó đề xuất các khuyến nghị nhằm góp phần hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chuyển đổi hiệu quả sang mô hình giám sát hiện đại, phù hợp với thông lệ quốc tế.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro của ngân hàng trung ương (NHTW), thông qua việc tổng hợp và so sánh kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, châu Âu, Úc và Singapore. Mô hình giám sát tại các quốc gia, khu vực này đều nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên rủi ro, tích hợp đánh giá định lượng và định tính, sử dụng khung xếp hạng toàn diện (như CAMELS, SREP), tăng cường năng lực của đội ngũ giám sát viên chuyên trách. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số bài học quan trọng cho Việt Nam, bao gồm: Lựa chọn phương pháp giám sát trên cơ sở rủi ro trong thời kỳ chuyển đổi; thiết lập cơ cấu tổ chức và giám sát cán bộ chuyên quản; thiết lập chức năng phát triển phương pháp rủi ro trong giám sát rủi ro; xây dựng nhóm chuyên gia về rủi ro trong hệ thống giám sát ngân hàng; hoàn thiện hệ thống thông tin, công cụ hỗ trợ trong thực hiện giám sát rủi ro. Những khuyến nghị này góp phần hỗ trợ NHNN chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình giám sát hiện đại, hiệu quả và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Từ khóa: Giám sát rủi ro, ngân hàng thương mại, NHTW.

RISK-BASED BANKING SUPERVISION:
INTERNATIONAL EXPERIENCE AND RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM

Abstract: This study focuses on analyzing risk-based banking supervision conducted by central banks through a synthesis and comparison of international experiences from the United States, Europe, Australia, and Singapore. These supervisory models emphasize a risk-based approach, integrating both quantitative and qualitative assessments, applying comprehensive supervisory rating frameworks (such as CAMELS, SREP), and strengthening the capacity of dedicated supervisory staff. Based on this analysis, the study derives several key policy lessons for Vietnam, including: Adopting a risk-based supervisory approach during the transition period; establishing a dedicated supervisory organizational structure and appropriate oversight mechanisms for supervisory staff; developing a specialized function for risk methodology within the risk-based supervision framework; building expert risk teams within the banking supervision system; enhancing information systems and analytical tools to support the implementation of risk-based supervision. These recommendations are expected to support the State Bank of Vietnam in advancing toward a modern, effective, and internationally aligned supervisory framework.

Keywords: Risk-based supervision, commercial banks, central bank.

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam ngày càng mở rộng về quy mô, độ phức tạp và mức độ liên thông tài chính, yêu cầu củng cố khuôn khổ giám sát an toàn vi mô trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Xu hướng hội nhập sâu rộng, sự gia tăng cạnh tranh, cùng với sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh mới dựa trên công nghệ số đã khiến rủi ro trong hoạt động ngân hàng trở nên đa dạng, khó dự báo và dễ lan truyền hơn. Trên thế giới, nhiều cơ quan giám sát tại Hoa Kỳ, châu Âu, Úc và Singapore đã chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình giám sát trên cơ sở rủi ro nhằm nâng cao khả năng nhận diện sớm rủi ro, phân bổ nguồn lực giám sát hiệu quả và bảo đảm ổn định hệ thống tài chính.

Tại Việt Nam, mặc dù NHNN đã từng bước tiếp cận phương pháp giám sát dựa trên rủi ro, khuôn khổ hiện hành vẫn bộc lộ một số hạn chế như sau: Trước hết, cơ chế giám sát chủ yếu vẫn thiên về tuân thủ, chưa thực sự chuyển dịch hoàn toàn sang đánh giá rủi ro trọng yếu và mức độ an toàn của từng ngân hàng trong tương quan hệ thống. Thứ hai, cơ cấu cán bộ chuyên quản chưa thật sự hoàn chỉnh, trong khi năng lực phân tích rủi ro chuyên sâu còn hạn chế. Thứ ba, phương pháp đánh giá và công cụ giám sát chưa đồng bộ, thiếu chức năng cập nhật liên tục để phản ánh các thay đổi nhanh của thị trường. Bên cạnh đó, hệ thống thông tin phục vụ giám sát còn phân tán, khả năng khai thác dữ liệu lớn (Big Data) và ứng dụng phân tích nâng cao chưa đáp ứng yêu cầu. Những hạn chế này khiến công tác giám sát gặp khó khăn trong việc nhận diện sớm rủi ro, đánh giá đầy đủ mức độ an toàn của ngân hàng và đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học phù hợp cho Việt Nam có ý nghĩa quan trọng nhằm hỗ trợ NHNN hoàn thiện mô hình giám sát trên cơ sở rủi ro, đáp ứng yêu cầu phát triển của hệ thống ngân hàng hiện đại và hội nhập.

2. Giám sát hoạt động ngân hàng và giám sát trên cơ sở rủi ro

2.1. Giám sát hoạt động ngân hàng

Giám sát an toàn là hoạt động giám sát, nhưng gắn với mục tiêu đảm bảo an toàn hoạt động của các đối tượng chịu sự giám sát, được mô tả là việc theo dõi, kiểm tra thường xuyên tình hình hoạt động của hệ thống các định chế tài chính nói chung và từng định chế nói riêng nhằm mục đích ngăn chặn sự đổ vỡ của hệ thống tài chính thông qua phát hiện và ngăn chặn những vấn đề khó khăn về tài chính trước khi nó vượt ra khỏi tầm kiểm soát (Barth, J. R., Caprio, 2022). Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn hệ thống tài chính ở cả hai cấp độ vĩ mô và vi mô.

Theo Luật NHNN năm 2010, giám sát ngân hàng là hoạt động của NHNN trong việc thu thập, tổng hợp, phân tích thông tin về đối tượng giám sát ngân hàng thông qua hệ thống thông tin báo cáo nhằm phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời rủi ro gây mất an toàn hoạt động ngân hàng, vi phạm quy định an toàn hoạt động ngân hàng và các quy định khác của pháp luật có liên quan. Như vậy, nội hàm giám sát ngân hàng thường được hiểu giới hạn trong việc thu thập, tổng hợp, phân tích thông tin qua hệ thống báo cáo.

Ngoài ra, xét theo cấp độ giám sát, giám sát được hiểu là việc giám sát hành vi của các định chế tài chính (financial firms’ behavior), đặc biệt là việc quản lý rủi ro (risk monitoring) và kiểm soát rủi ro (risk control) (Dziawgo, T., 2021); đồng thời với các hành động nhằm đảm bảo sự an toàn và lành mạnh của toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng. Do vậy, giám sát ngân hàng được hiểu bao gồm thực hiện giám sát tuân thủ và giám sát trên cơ sở rủi ro (BCBS, 2021).

2.2. Giám sát trên cơ sở rủi ro

Khái niệm giám sát trên cơ sở rủi ro xuất hiện từ những năm 1970 - 1980, khi thị trường biến động mạnh, rủi ro gây tổn thất lớn, các phương pháp truyền thống không đủ khả năng đánh giá, dẫn đến cuộc họp giữa các thanh tra ngân hàng cấp cao năm 1980 tại San Francisco, đánh dấu sự ra đời của giám sát rủi ro. Lúc này, hoạt động giám sát bắt đầu tập trung vào rủi ro ảnh hưởng lớn nhất đến vốn, thanh khoản, tuân thủ và tương lai ngân hàng. Đầu những năm 1980, Cơ quan Giám sát tiền tệ Mỹ (OCC) chính thức áp dụng khái niệm giám sát dựa trên rủi ro.

Đến đầu những năm 1990, với sự mở rộng kinh doanh, đổi mới tài chính và phát triển sản phẩm phái sinh, hệ thống quản lý rủi ro tiên tiến cho phép ngân hàng đánh giá lợi nhuận hiệu quả hơn. Các sự kiện thất bại của một số tổ chức tiết kiệm và cho vay ở Mỹ củng cố tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro, quản lý chặt chẽ, thúc đẩy xây dựng khung khổ, nguyên tắc giám sát rủi ro ngày càng chặt chẽ, hiệu quả hơn và được thừa nhận rộng rãi so với phương pháp giám sát tuân thủ truyền thống.

3. Một số kinh nghiệm quốc tế về giám sát hoạt động ngân hàng

3.1. Hoa Kỳ

Giám sát trên cơ sở rủi ro theo Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)

Fed áp dụng quy trình, phương pháp giám sát rủi ro theo 4 bước chính:

Bước 1 - Xây dựng hiểu biết về ngân hàng từ nguồn báo cáo của NHTW/Cơ quan giám sát khác/Báo cáo từ các ngân hàng thương mại (NHTM) và các nguồn thông tin thu thập khác.

Bước 2 - Đánh giá 6 nhóm rủi ro của ngân hàng, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động, rủi ro pháp luật, rủi ro danh tiếng. Mức độ rủi ro chia theo 3 mức: Thấp - Trung bình - Cao. NHTW cũng tiến hành đánh giá hệ thống quản lý rủi ro nội bộ của NHTM theo 3 mức: Yếu - Chấp nhận - Mạnh (Gual, 2020). Trên cơ sở điểm rủi ro với từng hoạt động trọng yếu, xác định rủi ro tổng hợp toàn hàng.

Bước 3 - Lập kế hoạch, chương trình giám sát, trong đó làm rõ các quan ngại giám sát (được xác định khi đánh giá rủi ro) và yếu kém (được xác định trong thanh tra trước đây) đang hoặc sẽ được xử lý.

Bước 4 - Thực hiện giám sát, lập báo cáo kết quả giám sát, trong đó cung cấp thông tin về xếp hạng tổng thể, từng rủi ro kinh doanh trọng yếu và đánh giá hiệu quả các biện pháp khắc phục được thực hiện.

Giám sát trên cơ sở rủi ro theo OCC

Nguyên tắc thực hiện tại OCC cũng được xây dựng dựa trên phương pháp tiếp cận dựa vào rủi ro, ứng dụng hệ thống đánh giá rủi ro (RAS) và hệ thống xếp hạng CAMELS (Hình 1).

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

RAS sử dụng kết quả từ quá trình đánh giá thông tin cơ bản để phân tích hồ sơ rủi ro của ngân hàng, trong khi Hệ thống đánh giá rủi ro ngân hàng được triển khai theo chu kỳ hằng quý hoặc ngắn hơn, tùy thuộc vào mức độ rủi ro và tình hình cụ thể, mặc dù đánh giá cơ bản chỉ thực hiện hằng năm. Một trong các đánh giá rủi ro theo quý sẽ trực tiếp dựa trên kết quả đánh giá cơ bản và đánh giá chi tiết từng loại rủi ro dựa trên các tiêu chí về mức độ rủi ro (Thấp - Trung bình - Cao), chất lượng quản lý rủi ro (Mạnh - Đáp ứng - Chưa đủ - Yếu), rủi ro tổng thể (Thấp - Trung bình - Cao) và xu hướng rủi ro (Tăng - Ổn định - Giảm).

Các đánh giá theo quý còn lại chủ yếu cập nhật các kết quả hằng năm và nhấn mạnh những biến động mới trong hồ sơ rủi ro của ngân hàng. Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể cho từng loại rủi ro đảm bảo RAS cung cấp thông tin chính xác về hồ sơ rủi ro hiện tại và triển vọng tương lai, từ đó làm cơ sở cho xếp hạng CAMELS, đặc biệt là khi đánh giá thành phần Quản lý (M) - nơi các kết quả RAS về quản lý rủi ro từng loại được xem xét trực tiếp.

Đối với hệ thống xếp hạng theo CAMELS, NHTM được đánh giá qua từng cấu phần: Vốn (C); Tài sản (A); Hiệu quả quản lý (M); Lợi nhuận (E); Thanh khoản (L) và Độ nhạy với rủi ro thị trường (S). Căn cứ xếp hạng từng cấu phần, kết quả tổng thể xếp hạng nguy cơ đổ vỡ hệ thống theo 5 mức, từ không có nguy cơ đến nguy cơ rất cao. Theo đó, các biện pháp giám sát tăng cường được áp dụng phù hợp với từng NHTM.

3.2. Châu Âu

NHTW châu Âu phát triển và áp dụng Quy trình Đánh giá và Rà soát Giám sát (Supervisory Review and Evaluation Process - SREP) đối với các NHTM.

Hình 2 trình bày hệ thống khung khổ SREP theo các quy trình thực hiện. Trong đó, các NHTM châu Âu được phân nhóm theo quy mô, cơ cấu tổ chức, bản chất, phạm vi và mức độ phức tạp của hoạt động. Cụ thể:

Nhóm 1 là Ngân hàng có tầm quan trọng với hệ thống trong khu vực; Nhóm 2: Ngân hàng có quy mô trung bình đến lớn; Nhóm 3: Ngân hàng quy mô nhỏ đến trung bình; Nhóm 4: Ngân hàng quy mô nhỏ.

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Hệ thống các chỉ tiêu theo dõi tối thiểu trên SREP bao gồm: Các chỉ tiêu tài chính và rủi ro liên quan tới tất cả các cấu phần của SREP; tất cả các chỉ số theo quy định của Liên minh châu Âu và nước sở tại; yêu cầu tối thiểu về vốn tự có và nợ phải trả theo quy định của Liên minh châu Âu; các chỉ tiêu phù hợp về thị trường và các chỉ tiêu về phục hồi trong kế hoạch phục hồi của ngân hàng (nếu có).

Điểm về khả năng tồn tại của từng nhóm ngân hàng được đánh giá dựa trên các tiêu chí: (i) Quan ngại về chiến lược kinh doanh; (ii) Quan ngại về quản trị nội bộ và kiểm soát toàn hàng; (iii) Tác động của rủi ro trọng yếu tới vốn và thanh khoản; (iv) Quan ngại về số lượng và cơ cấu vốn tự có; (v) Quan ngại về trạng thái rủi ro và hồ sơ nguồn vốn. Căn cứ trên kết quả tính điểm tổng hợp SREP, hệ thống sẽ xác định rủi ro qua 4 mức: Không, Thấp, Trung bình, Cao.

Dựa trên kết quả đánh giá SREP, các biện pháp giám sát được triển khai một cách hệ thống nhằm đảm bảo nhận diện và xử lý kịp thời các rủi ro trong hoạt động ngân hàng. Trước hết, cơ quan giám sát xác định các biện pháp cụ thể để xử lý những quan ngại, đồng thời phân bổ nguồn lực, xây dựng kế hoạch giám sát bao gồm khả năng đưa ngân hàng vào chương trình thanh tra và áp dụng các biện pháp can thiệp sớm khi cần thiết. Đánh giá cũng xác định ngân hàng có thuộc diện “đổ vỡ” hoặc “có nguy cơ đổ vỡ” hay không.

Trên cơ sở đánh giá cấu phần vốn, SREP có thể yêu cầu ngân hàng tăng vốn, sử dụng lợi nhuận để bổ sung vốn, hạn chế hoặc cấm chia cổ tức và trả lãi suất đối với cổ đông nắm giữ vốn cấp 1, cũng như đưa ra các biện pháp cụ thể để xử lý tài sản. Đối với cấu phần thanh khoản, SREP có thể đề xuất các yêu cầu định lượng, bổ sung về quản lý thanh khoản, bao gồm cả việc điều chỉnh chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nợ phải trả, hoặc áp dụng các biện pháp hành chính như tính phí an toàn.

Ngoài ra, để khắc phục những yếu kém được nhận diện trong đánh giá SREP mà không liên quan trực tiếp tới các yêu cầu định lượng về vốn và thanh khoản, các biện pháp giám sát được tập trung vào mô hình kinh doanh, quản trị nội bộ và kiểm soát toàn hàng, cũng như từng loại rủi ro cụ thể, bao gồm rủi ro tín dụng và đối tác, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động, rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng, rủi ro thanh khoản và quản lý nguồn vốn.

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

3.3. Úc

Hoạt động giám sát rủi ro tại Úc được thực hiện qua hai hệ thống: (1) Hệ thống xếp hạng xác suất và tác động (PAIRS); và (2) Hệ thống phản ứng và theo dõi giám sát (SOARS).

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

NHTW Úc đánh giá xếp hạng tổng thể khả năng đổ vỡ NHTM thông qua 6 bước của hệ thống PAIRS gồm: Lựa chọn lĩnh vực đánh giá và trọng số: Xác định rủi ro cố hữu cho 4 nhóm rủi ro chính là rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản theo từng ngành/lĩnh vực, với trọng số được xác định trên cơ sở tầm quan trọng của từng lĩnh vực đó đối với hoạt động kinh doanh tổng thể của NHTM; tính toán điểm rủi ro ròng còn lại sau khi tính đến tác động giảm thiểu của quản lý và kiểm soát rủi ro; tổng rủi ro ròng cho từng lĩnh vực theo trọng số; giảm trừ và bù đắp bởi vùng đệm vốn hấp thụ các tổn thất ngoài dự tính; xếp hạng xác suất đổ vỡ của NHTM thông qua 5 mức: Thấp - Dưới trung bình - Trên trung bình - Cao - Rất cao. Chỉ số xác suất đổ vỡ đo lường định lượng khả năng ngân hàng đổ vỡ và được xác định bằng hàm số bậc 4 của Điểm số rủi ro tổng hợp.

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Xếp hạng tác động đo lường định tính tác động bất lợi do ngân hàng đổ vỡ thông qua 4 mức: Thấp - Trung bình - Cao - Rất cao. Từ đó, đo lường định lường chỉ số tác động đánh giá tác động bất lợi do ngân hàng đổ vỡ và được xác định tương tự như chỉ số xác suất đổ vỡ.

SOARS được sử dụng để xác định cách thức thực hiện các quan ngại giám sát từ đánh giá rủi ro theo mô hình PAIRS. Các mức độ phản ứng giám sát rủi ro được xác định theo 4 mức: 1- Bình thường, 2 - Theo dõi, 3 - Yêu cầu cải thiện; 4 - Tái cơ cấu. Từ mức độ 2 trở đi, NHTW Úc tiến hành đánh giá về an toàn thường xuyên hơn, trọng tâm hơn, với tần suất dày hơn đối với các NHTM đó.

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

3.4. Singapore

Singapore xây dựng phương pháp giám sát rủi ro trên cơ sở học tập kinh nghiệm của Văn phòng Giám sát các Tổ chức Tài chính Canada (OSFI). Từ năm 2007 đến nay, NHTW Singapore (MAS) đã công bố khung khổ giám sát rủi ro về đánh giá rủi ro và tác động của các tổ chức tài chính.

Các NHTM được phân thành 4 nhóm với mức độ giám sát khác nhau, trong đó Nhóm 1 bao gồm những ngân hàng có khả năng tác động mạnh nhất tới các mục tiêu giám sát. Việc phân nhóm căn cứ vào sự kết hợp giữa xếp hạng tác động và xếp hạng rủi ro của ngân hàng: Nếu cùng mức rủi ro, ngân hàng có tác động cao hơn sẽ được xếp vào nhóm cao hơn; nếu cùng mức tác động, ngân hàng có rủi ro cao hơn sẽ xếp vào nhóm cao hơn. Trong quá trình đánh giá, xếp hạng tác động được coi là quan trọng hơn xếp hạng rủi ro, do đó ngân hàng có tác động cao nhưng rủi ro thấp sẽ được xếp vào nhóm cao hơn so với ngân hàng có tác động thấp nhưng rủi ro cao (Hirtle, B., 2020).

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Xếp hạng tác động được thực hiện theo mô hình hai bước, gồm đánh giá sơ bộ và đánh giá sâu. Trong bước đánh giá sơ bộ, ngân hàng được đánh giá dựa trên 4 nhóm tiêu chí: Quy mô, mức độ liên kết trong ngành, khả năng thay thế và mức độ phức tạp. Khi ngân hàng vượt ngưỡng xác định cho từng tiêu chí, ngân hàng sẽ được xếp vào mức tương ứng.

Bước đánh giá sâu tiến hành phân tích chi tiết và đánh giá định tính, nhằm xác định chính xác ngân hàng thuộc nhóm tác động nào. Xếp hạng rủi ro được thực hiện cho hai nhóm là: (i) Các hoạt động trọng yếu, gồm xác định hoạt động trọng yếu, đánh giá 8 loại rủi ro cố hữu, các yếu tố kiểm soát; (ii) Toàn hàng, gồm đánh giá giám sát của hội đồng quản trị, đánh giá vốn, lợi nhuận của ngân hàng. Từ đó, đánh giá tổng rủi ro ròng và rủi ro tổng thể (đã được giảm trừ bởi sự bù đắp từ lợi nhuận hay các nguồn vốn của ngân hàng). Theo đó, chiến lược giám sát được xây dựng riêng cho từng nhóm, đồng thời nguồn lực giám sát được phân bổ phù hợp theo mức độ ưu tiên hay rủi ro của từng nhóm.

4. Một số khuyến nghị đối với Việt Nam

Thứ nhất, lựa chọn phương pháp giám sát trên cơ sở rủi ro trong thời kỳ chuyển đổi

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc chuyển từ phương pháp giám sát tuân thủ truyền thống sang phương pháp giám sát trên cơ sở rủi ro không thể thực hiện ngay lập tức mà đòi hỏi phải có giai đoạn chuyển đổi. Trong thời kỳ này, các NHTW cần đảm bảo đầy đủ các điều kiện về thông tin đầu vào, năng lực kỹ thuật, nhân lực chuyên môn và cơ cấu tổ chức phù hợp.

Quá trình chuyển đổi thường bao gồm việc kết hợp đồng thời đánh giá tuân thủ truyền thống và đánh giá rủi ro, trong đó đánh giá rủi ro tập trung vào từng loại rủi ro ở cấp độ toàn ngân hàng, đồng thời nhấn mạnh khả năng quản lý rủi ro của tổ chức. Thời gian và hiệu quả chuyển đổi phụ thuộc nhiều vào mức độ chuẩn bị các điều kiện cần thiết, đặc biệt là năng lực phân tích và đánh giá các hoạt động trọng yếu của ngân hàng, điều này cho phép rút ngắn giai đoạn chuyển tiếp và hướng tới áp dụng phương pháp giám sát dự trên cơ sở rủi ro hoàn chỉnh một cách hiệu quả.

Thứ hai, thiết lập cơ cấu tổ chức cán bộ chuyên quản và cơ chế giám sát cán bộ chuyên quản

Giám sát rủi ro đòi hỏi việc đánh giá toàn diện từng ngân hàng dựa trên các nguyên tắc, tiêu chí và phương pháp logic, thống nhất. Một trong những nguyên tắc tổ chức cơ bản là thiết lập cán bộ chuyên quản cho từng ngân hàng, người này có nhiệm vụ giám sát toàn diện và liên tục, bao gồm cả giám sát từ xa và tại chỗ. Cán bộ chuyên quản nắm rõ đặc thù hoạt động và rủi ro của ngân hàng mình phụ trách, do đó chịu trách nhiệm chính trong việc đưa ra các đánh giá và xếp hạng ngân hàng.

Để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các đánh giá, cần thiết lập cơ chế kiểm soát hiệu quả đối với cán bộ chuyên quản. Một trong những biện pháp là thiết lập hội đồng giám sát, có nhiệm vụ chất vấn và rà soát các kết quả đánh giá, đặc biệt là kết quả xếp hạng. Cơ cấu thành viên của hội đồng được điều chỉnh theo tầm quan trọng của ngân hàng; đối với ngân hàng nhỏ, hội đồng có thể bao gồm các cấp vụ, trong khi đối với các ngân hàng trọng yếu, thành viên hội đồng là các cấp quản lý cao hơn, đảm bảo đánh giá được kiểm chứng khách quan và phù hợp với mức độ rủi ro của tổ chức.

Thứ ba, thiết lập chức năng phát triển phương pháp rủi ro trong giám sát

Các kỹ thuật giám sát cần liên tục được nghiên cứu, phát triển và cập nhật để phù hợp với thực tiễn vận hành liên tục thay đổi của ngân hàng. Đặc biệt, ở các quốc gia mới áp dụng giám sát dựa trên cơ sở rủi ro, giai đoạn đầu cần tập trung xây dựng, vận hành và áp dụng các tài liệu hướng dẫn, phương pháp, kỹ thuật giám sát trên cơ sở rủi ro. Do đó, việc thành lập một đội ngũ cán bộ chuyên trách nghiên cứu, phát triển và cập nhật các tài liệu, phương pháp và kỹ thuật này là cần thiết; đồng thời, đội ngũ này phải tham gia trực tiếp vào hoạt động giám sát để tránh xu hướng “lý thuyết hóa” và đảm bảo áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống ngân hàng.

Thứ tư, xây dựng nhóm chuyên gia về rủi ro trong hệ thống giám sát ngân hàng

Khi các ngân hàng phát triển những kỹ thuật và mô hình phức tạp để nhận diện, đo lường và đánh giá rủi ro, việc đánh giá đầy đủ các mô hình này đòi hỏi cán bộ giám sát phải có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu mà không phải ai cũng đáp ứng được. Vì vậy, cần phân biệt hai nhóm cán bộ: Cán bộ giám sát thông thường, đủ năng lực thực hiện các nghiệp vụ cơ bản; và chuyên gia rủi ro - những cán bộ có khả năng thực hiện các nghiệp vụ giám sát chuyên sâu, đảm bảo đánh giá chính xác các rủi ro phức tạp của ngân hàng.

Thứ năm, hoàn thiện hệ thống thông tin và công cụ hỗ trợ trong thực hiện giám sát rủi ro

Việc giám sát hiệu quả đòi hỏi thu thập chi tiết thông tin về các hoạt động trọng yếu, quy định nội bộ, hướng dẫn, phương pháp và kỹ thuật quản lý rủi ro của ngân hàng, cùng các văn bản điều hành liên quan, đồng thời xử lý thông tin theo nguyên tắc, tiêu chí đánh giá và phương pháp xếp hạng logic, kết nối và hệ thống. Quá trình chuyển từ phương pháp tuân thủ sang phương pháp rủi ro gặp trở ngại lớn về thông tin và công cụ xử lý, nhưng trong giai đoạn quá độ, cán bộ giám sát đã dần thu thập và xử lý nhiều thông tin hơn, giúp giảm áp lực thiếu hụt dữ liệu và tập trung xử lý thông tin theo phương pháp rủi ro.

5. Kết luận

Thực tiễn hoạt động giám sát của NHTW đối với các NHTM hiện nay cho thấy, giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro đã trở thành xu hướng chủ đạo của các cơ quan giám sát tài chính trên thế giới nhằm nâng cao hiệu quả nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn trong hệ thống ngân hàng. Kinh nghiệm thực tiễn từ Hoa Kỳ, châu Âu, Úc và Singapore thể hiện rõ sự chuyển dịch thành công sang mô hình này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa khung pháp lý đầy đủ, cơ cấu tổ chức hợp lý, phương pháp đánh giá rủi ro hiện đại, nguồn nhân lực chuyên sâu và hệ thống thông tin, dữ liệu và công cụ hỗ trợ giám sát. Đối với Việt Nam, các bài học kinh nghiệm quốc tế cung cấp cơ sở quan trọng để định hướng hoàn thiện mô hình giám sát của NHNN trong giai đoạn tới, đặc biệt trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của NHTM với nhiều phương thức kinh doanh mới và những thách thức đặt ra với yêu cầu bảo đảm an toàn, lành mạnh của hệ thống ngân hàng.

Tài liệu tham khảo:

1. Barth, J. R., Caprio, G., & Levine, R. (2022), Bank regulation, supervision and liquidity creation. Journal of Financial Stability, 58, 100930. https://doi.org/10.1016/j.jfs.2022.100930.

2. Basel Committee on Banking Supervision - BCBS (2021), Core Principles for Effective Banking Supervision. Bank for International Settlements.

3. Dziawgo, T. (2021), Supervisory technology as a new tool for banking sector supervision. Journal of Banking and Financial Economics, 15, 5-13. https://doi.org/10.7172/2353-6845.jbfe.2021.1.1.

4. Degryse, H., Ongena, S., & Zhang, B. (2020), Bank Transparency and Financial Supervision. Review of Finance.

5. Gual, J., & Masciandaro, D. (2020), Institutional Quality and Bank Supervision Effectiveness. European Journal of Political Economy.

6. Hirtle, B., Kovner, A., & Plosser, M. (2020), The Impact of Supervision on Bank Performance. Journal of Banking & Finance.

TS. Nguyễn Thị Hòa *; Phạm Thị Hồng Nhung **
* Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Khu vực 1; ** Đại học Thủy Lợi

Tin bài khác

Tác động của yếu tố tâm lý và nhân khẩu học đến rủi ro thanh toán thẻ tín dụng

Tác động của yếu tố tâm lý và nhân khẩu học đến rủi ro thanh toán thẻ tín dụng

Bài viết này làm rõ vai trò của các yếu tố tâm lý và đặc điểm nhân khẩu học trong việc hình thành rủi ro chậm thanh toán thẻ tín dụng, qua đó cho thấy hành vi như quá tự tin và chấp nhận rủi ro tài chính, cùng với các yếu tố như hôn nhân, học vấn, nghề nghiệp và thu nhập, có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng trả nợ của người dùng, đồng thời cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng cho quản lý rủi ro và hoạch định chính sách tín dụng tiêu dùng.
Mối quan hệ giữa khả năng thích ứng và sự sẵn sàng thay đổi của nhân viên ngân hàng trong quá trình chuyển đổi số

Mối quan hệ giữa khả năng thích ứng và sự sẵn sàng thay đổi của nhân viên ngân hàng trong quá trình chuyển đổi số

Bài viết này phân tích và kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa khả năng thích ứng của nhân viên ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số, qua đó khẳng định vai trò trung tâm của đổi mới, định hướng khách hàng và tổ chức học tập trong nâng cao hiệu quả chuyển đổi và hiệu suất hoạt động ngân hàng.
Basel III và yêu cầu hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

Basel III và yêu cầu hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

Bài viết này phân tích quá trình chuyển đổi kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Agribank trong bối cảnh Basel III hoàn thiện, qua đó nhận diện các điểm nghẽn cấu trúc và đề xuất lộ trình nâng cấp vai trò kiểm toán nội bộ thành đối tác quản trị rủi ro chiến lược giai đoạn 2026 - 2030.
Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số lan tỏa mạnh mẽ, mô hình cho vay số toàn diện (end-to-end digital lending) đang nổi lên như trụ cột tái cấu trúc hoạt động tín dụng. Từ những kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở hướng phát triển mô hình cho vay số toàn diện phù hợp với Việt Nam.
Áp dụng các nguyên tắc ESG trong hoạt động ngân hàng: Tổng quan nghiên cứu và hàm ý chính sách

Áp dụng các nguyên tắc ESG trong hoạt động ngân hàng: Tổng quan nghiên cứu và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích xu hướng tích hợp các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (Environmental, Social, Governance - ESG) trong ngân hàng từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam, qua đó đề xuất hàm ý chính sách thúc đẩy tài chính xanh và phát triển bền vững.
Ngành Ngân hàng Việt Nam: 75 năm hòa cùng khát vọng dân tộc

Ngành Ngân hàng Việt Nam: 75 năm hòa cùng khát vọng dân tộc

Ngày 6/5/1951, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 15/SL thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam (nay là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - NHNN). Đây là sự kiện trọng đại, đánh dấu lần đầu tiên nước ta có một ngân hàng của Nhà nước dân chủ nhân dân. Sự ra đời này là kết quả của quá trình xây dựng hệ thống tiền tệ, tín dụng độc lập, tự chủ, mở ra bước phát triển mới về chất trong hoạt động tài chính - tiền tệ. Trải qua 75 năm xây dựng, củng cố và phát triển, ngành Ngân hàng Việt Nam không ngừng lớn mạnh, đóng góp quan trọng vào thắng lợi của hai cuộc kháng chiến, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, đổi mới và hội nhập, góp phần đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Chuyển đổi tư duy bảo vệ dữ liệu cá nhân: Xây văn hóa, củng cố niềm tin trong hoạt động ngân hàng

Chuyển đổi tư duy bảo vệ dữ liệu cá nhân: Xây văn hóa, củng cố niềm tin trong hoạt động ngân hàng

Sự hoàn thiện không ngừng của các quy định pháp lý đang giúp hệ thống ngân hàng định hình rõ nét chiến lược bảo vệ dữ liệu cá nhân, song cũng đặt ra không ít thách thức về quản lý sự thay đổi và nguồn lực triển khai. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) nhìn nhận đây là hành trình hoàn thiện công tác quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng. Hành trình này không chỉ dừng lại ở thay đổi các quy trình nghiệp vụ, mà sâu xa hơn, đây là quá trình nâng cao giá trị thương hiệu, mở ra cánh cửa để ngân hàng sẵn sàng trao đổi và chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái mở.
Phát huy giá trị tinh thần ngày 30/4 lịch sử trong hành trình vươn mình của ngành Ngân hàng Việt Nam

Phát huy giá trị tinh thần ngày 30/4 lịch sử trong hành trình vươn mình của ngành Ngân hàng Việt Nam

Từ hào khí bất diệt của ngày 30/4 lịch sử đến nhịp sống sôi động của công cuộc kiến thiết đất nước hôm nay, ngành Ngân hàng đang tiếp nối tinh thần bất khuất và khát vọng vươn mình của dân tộc Việt Nam bằng những bước chuyển mình mạnh mẽ, khẳng định vai trò trụ cột tài chính và động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong kỷ nguyên mới.
Xem thêm
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Bài viết định hình cơ chế chia sẻ thông tin liên thông và linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường khả năng cảnh báo sớm rủi ro và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết phân tích sự cần thiết và định hướng hoàn thiện khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu chuyển đổi xanh, tái cơ cấu nông nghiệp và nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực cho phát triển bền vững khu vực nông thôn ngày càng trở nên cấp thiết.
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Bài viết phân tích chặng đường 75 năm hình thành và phát triển của chính sách tiền tệ Việt Nam, làm rõ quá trình chuyển đổi từ mô hình ngân hàng một cấp sang hai cấp, vai trò điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong ổn định kinh tế vĩ mô, xử lý khủng hoảng và tái cơ cấu hệ thống, đồng thời nhấn mạnh định hướng phát triển trong kỷ nguyên số - xanh nhằm thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Trước yêu cầu cấp thiết về chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng bền vững, bài viết phân tích thực trạng huy động vốn cho kinh tế xanh tại Việt Nam, chỉ ra những rào cản chủ yếu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.
Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Bài viết phân tích toàn diện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước (NSNN) tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, qua đó chỉ ra những tiến bộ về minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời nhận diện các thách thức trong thực thi và đề xuất giải pháp cải cách theo hướng hiện đại, hiệu quả và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng