Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Hoạt động ngân hàng
Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế về giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro, qua đó đề xuất các khuyến nghị nhằm góp phần hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chuyển đổi hiệu quả sang mô hình giám sát hiện đại, phù hợp với thông lệ quốc tế.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro của ngân hàng trung ương (NHTW), thông qua việc tổng hợp và so sánh kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, châu Âu, Úc và Singapore. Mô hình giám sát tại các quốc gia, khu vực này đều nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên rủi ro, tích hợp đánh giá định lượng và định tính, sử dụng khung xếp hạng toàn diện (như CAMELS, SREP), tăng cường năng lực của đội ngũ giám sát viên chuyên trách. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số bài học quan trọng cho Việt Nam, bao gồm: Lựa chọn phương pháp giám sát trên cơ sở rủi ro trong thời kỳ chuyển đổi; thiết lập cơ cấu tổ chức và giám sát cán bộ chuyên quản; thiết lập chức năng phát triển phương pháp rủi ro trong giám sát rủi ro; xây dựng nhóm chuyên gia về rủi ro trong hệ thống giám sát ngân hàng; hoàn thiện hệ thống thông tin, công cụ hỗ trợ trong thực hiện giám sát rủi ro. Những khuyến nghị này góp phần hỗ trợ NHNN chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình giám sát hiện đại, hiệu quả và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Từ khóa: Giám sát rủi ro, ngân hàng thương mại, NHTW.

RISK-BASED BANKING SUPERVISION:
INTERNATIONAL EXPERIENCE AND RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM

Abstract: This study focuses on analyzing risk-based banking supervision conducted by central banks through a synthesis and comparison of international experiences from the United States, Europe, Australia, and Singapore. These supervisory models emphasize a risk-based approach, integrating both quantitative and qualitative assessments, applying comprehensive supervisory rating frameworks (such as CAMELS, SREP), and strengthening the capacity of dedicated supervisory staff. Based on this analysis, the study derives several key policy lessons for Vietnam, including: Adopting a risk-based supervisory approach during the transition period; establishing a dedicated supervisory organizational structure and appropriate oversight mechanisms for supervisory staff; developing a specialized function for risk methodology within the risk-based supervision framework; building expert risk teams within the banking supervision system; enhancing information systems and analytical tools to support the implementation of risk-based supervision. These recommendations are expected to support the State Bank of Vietnam in advancing toward a modern, effective, and internationally aligned supervisory framework.

Keywords: Risk-based supervision, commercial banks, central bank.

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam ngày càng mở rộng về quy mô, độ phức tạp và mức độ liên thông tài chính, yêu cầu củng cố khuôn khổ giám sát an toàn vi mô trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Xu hướng hội nhập sâu rộng, sự gia tăng cạnh tranh, cùng với sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh mới dựa trên công nghệ số đã khiến rủi ro trong hoạt động ngân hàng trở nên đa dạng, khó dự báo và dễ lan truyền hơn. Trên thế giới, nhiều cơ quan giám sát tại Hoa Kỳ, châu Âu, Úc và Singapore đã chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình giám sát trên cơ sở rủi ro nhằm nâng cao khả năng nhận diện sớm rủi ro, phân bổ nguồn lực giám sát hiệu quả và bảo đảm ổn định hệ thống tài chính.

Tại Việt Nam, mặc dù NHNN đã từng bước tiếp cận phương pháp giám sát dựa trên rủi ro, khuôn khổ hiện hành vẫn bộc lộ một số hạn chế như sau: Trước hết, cơ chế giám sát chủ yếu vẫn thiên về tuân thủ, chưa thực sự chuyển dịch hoàn toàn sang đánh giá rủi ro trọng yếu và mức độ an toàn của từng ngân hàng trong tương quan hệ thống. Thứ hai, cơ cấu cán bộ chuyên quản chưa thật sự hoàn chỉnh, trong khi năng lực phân tích rủi ro chuyên sâu còn hạn chế. Thứ ba, phương pháp đánh giá và công cụ giám sát chưa đồng bộ, thiếu chức năng cập nhật liên tục để phản ánh các thay đổi nhanh của thị trường. Bên cạnh đó, hệ thống thông tin phục vụ giám sát còn phân tán, khả năng khai thác dữ liệu lớn (Big Data) và ứng dụng phân tích nâng cao chưa đáp ứng yêu cầu. Những hạn chế này khiến công tác giám sát gặp khó khăn trong việc nhận diện sớm rủi ro, đánh giá đầy đủ mức độ an toàn của ngân hàng và đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học phù hợp cho Việt Nam có ý nghĩa quan trọng nhằm hỗ trợ NHNN hoàn thiện mô hình giám sát trên cơ sở rủi ro, đáp ứng yêu cầu phát triển của hệ thống ngân hàng hiện đại và hội nhập.

2. Giám sát hoạt động ngân hàng và giám sát trên cơ sở rủi ro

2.1. Giám sát hoạt động ngân hàng

Giám sát an toàn là hoạt động giám sát, nhưng gắn với mục tiêu đảm bảo an toàn hoạt động của các đối tượng chịu sự giám sát, được mô tả là việc theo dõi, kiểm tra thường xuyên tình hình hoạt động của hệ thống các định chế tài chính nói chung và từng định chế nói riêng nhằm mục đích ngăn chặn sự đổ vỡ của hệ thống tài chính thông qua phát hiện và ngăn chặn những vấn đề khó khăn về tài chính trước khi nó vượt ra khỏi tầm kiểm soát (Barth, J. R., Caprio, 2022). Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn hệ thống tài chính ở cả hai cấp độ vĩ mô và vi mô.

Theo Luật NHNN năm 2010, giám sát ngân hàng là hoạt động của NHNN trong việc thu thập, tổng hợp, phân tích thông tin về đối tượng giám sát ngân hàng thông qua hệ thống thông tin báo cáo nhằm phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời rủi ro gây mất an toàn hoạt động ngân hàng, vi phạm quy định an toàn hoạt động ngân hàng và các quy định khác của pháp luật có liên quan. Như vậy, nội hàm giám sát ngân hàng thường được hiểu giới hạn trong việc thu thập, tổng hợp, phân tích thông tin qua hệ thống báo cáo.

Ngoài ra, xét theo cấp độ giám sát, giám sát được hiểu là việc giám sát hành vi của các định chế tài chính (financial firms’ behavior), đặc biệt là việc quản lý rủi ro (risk monitoring) và kiểm soát rủi ro (risk control) (Dziawgo, T., 2021); đồng thời với các hành động nhằm đảm bảo sự an toàn và lành mạnh của toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng. Do vậy, giám sát ngân hàng được hiểu bao gồm thực hiện giám sát tuân thủ và giám sát trên cơ sở rủi ro (BCBS, 2021).

2.2. Giám sát trên cơ sở rủi ro

Khái niệm giám sát trên cơ sở rủi ro xuất hiện từ những năm 1970 - 1980, khi thị trường biến động mạnh, rủi ro gây tổn thất lớn, các phương pháp truyền thống không đủ khả năng đánh giá, dẫn đến cuộc họp giữa các thanh tra ngân hàng cấp cao năm 1980 tại San Francisco, đánh dấu sự ra đời của giám sát rủi ro. Lúc này, hoạt động giám sát bắt đầu tập trung vào rủi ro ảnh hưởng lớn nhất đến vốn, thanh khoản, tuân thủ và tương lai ngân hàng. Đầu những năm 1980, Cơ quan Giám sát tiền tệ Mỹ (OCC) chính thức áp dụng khái niệm giám sát dựa trên rủi ro.

Đến đầu những năm 1990, với sự mở rộng kinh doanh, đổi mới tài chính và phát triển sản phẩm phái sinh, hệ thống quản lý rủi ro tiên tiến cho phép ngân hàng đánh giá lợi nhuận hiệu quả hơn. Các sự kiện thất bại của một số tổ chức tiết kiệm và cho vay ở Mỹ củng cố tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro, quản lý chặt chẽ, thúc đẩy xây dựng khung khổ, nguyên tắc giám sát rủi ro ngày càng chặt chẽ, hiệu quả hơn và được thừa nhận rộng rãi so với phương pháp giám sát tuân thủ truyền thống.

3. Một số kinh nghiệm quốc tế về giám sát hoạt động ngân hàng

3.1. Hoa Kỳ

Giám sát trên cơ sở rủi ro theo Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)

Fed áp dụng quy trình, phương pháp giám sát rủi ro theo 4 bước chính:

Bước 1 - Xây dựng hiểu biết về ngân hàng từ nguồn báo cáo của NHTW/Cơ quan giám sát khác/Báo cáo từ các ngân hàng thương mại (NHTM) và các nguồn thông tin thu thập khác.

Bước 2 - Đánh giá 6 nhóm rủi ro của ngân hàng, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động, rủi ro pháp luật, rủi ro danh tiếng. Mức độ rủi ro chia theo 3 mức: Thấp - Trung bình - Cao. NHTW cũng tiến hành đánh giá hệ thống quản lý rủi ro nội bộ của NHTM theo 3 mức: Yếu - Chấp nhận - Mạnh (Gual, 2020). Trên cơ sở điểm rủi ro với từng hoạt động trọng yếu, xác định rủi ro tổng hợp toàn hàng.

Bước 3 - Lập kế hoạch, chương trình giám sát, trong đó làm rõ các quan ngại giám sát (được xác định khi đánh giá rủi ro) và yếu kém (được xác định trong thanh tra trước đây) đang hoặc sẽ được xử lý.

Bước 4 - Thực hiện giám sát, lập báo cáo kết quả giám sát, trong đó cung cấp thông tin về xếp hạng tổng thể, từng rủi ro kinh doanh trọng yếu và đánh giá hiệu quả các biện pháp khắc phục được thực hiện.

Giám sát trên cơ sở rủi ro theo OCC

Nguyên tắc thực hiện tại OCC cũng được xây dựng dựa trên phương pháp tiếp cận dựa vào rủi ro, ứng dụng hệ thống đánh giá rủi ro (RAS) và hệ thống xếp hạng CAMELS (Hình 1).

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

RAS sử dụng kết quả từ quá trình đánh giá thông tin cơ bản để phân tích hồ sơ rủi ro của ngân hàng, trong khi Hệ thống đánh giá rủi ro ngân hàng được triển khai theo chu kỳ hằng quý hoặc ngắn hơn, tùy thuộc vào mức độ rủi ro và tình hình cụ thể, mặc dù đánh giá cơ bản chỉ thực hiện hằng năm. Một trong các đánh giá rủi ro theo quý sẽ trực tiếp dựa trên kết quả đánh giá cơ bản và đánh giá chi tiết từng loại rủi ro dựa trên các tiêu chí về mức độ rủi ro (Thấp - Trung bình - Cao), chất lượng quản lý rủi ro (Mạnh - Đáp ứng - Chưa đủ - Yếu), rủi ro tổng thể (Thấp - Trung bình - Cao) và xu hướng rủi ro (Tăng - Ổn định - Giảm).

Các đánh giá theo quý còn lại chủ yếu cập nhật các kết quả hằng năm và nhấn mạnh những biến động mới trong hồ sơ rủi ro của ngân hàng. Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể cho từng loại rủi ro đảm bảo RAS cung cấp thông tin chính xác về hồ sơ rủi ro hiện tại và triển vọng tương lai, từ đó làm cơ sở cho xếp hạng CAMELS, đặc biệt là khi đánh giá thành phần Quản lý (M) - nơi các kết quả RAS về quản lý rủi ro từng loại được xem xét trực tiếp.

Đối với hệ thống xếp hạng theo CAMELS, NHTM được đánh giá qua từng cấu phần: Vốn (C); Tài sản (A); Hiệu quả quản lý (M); Lợi nhuận (E); Thanh khoản (L) và Độ nhạy với rủi ro thị trường (S). Căn cứ xếp hạng từng cấu phần, kết quả tổng thể xếp hạng nguy cơ đổ vỡ hệ thống theo 5 mức, từ không có nguy cơ đến nguy cơ rất cao. Theo đó, các biện pháp giám sát tăng cường được áp dụng phù hợp với từng NHTM.

3.2. Châu Âu

NHTW châu Âu phát triển và áp dụng Quy trình Đánh giá và Rà soát Giám sát (Supervisory Review and Evaluation Process - SREP) đối với các NHTM.

Hình 2 trình bày hệ thống khung khổ SREP theo các quy trình thực hiện. Trong đó, các NHTM châu Âu được phân nhóm theo quy mô, cơ cấu tổ chức, bản chất, phạm vi và mức độ phức tạp của hoạt động. Cụ thể:

Nhóm 1 là Ngân hàng có tầm quan trọng với hệ thống trong khu vực; Nhóm 2: Ngân hàng có quy mô trung bình đến lớn; Nhóm 3: Ngân hàng quy mô nhỏ đến trung bình; Nhóm 4: Ngân hàng quy mô nhỏ.

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Hệ thống các chỉ tiêu theo dõi tối thiểu trên SREP bao gồm: Các chỉ tiêu tài chính và rủi ro liên quan tới tất cả các cấu phần của SREP; tất cả các chỉ số theo quy định của Liên minh châu Âu và nước sở tại; yêu cầu tối thiểu về vốn tự có và nợ phải trả theo quy định của Liên minh châu Âu; các chỉ tiêu phù hợp về thị trường và các chỉ tiêu về phục hồi trong kế hoạch phục hồi của ngân hàng (nếu có).

Điểm về khả năng tồn tại của từng nhóm ngân hàng được đánh giá dựa trên các tiêu chí: (i) Quan ngại về chiến lược kinh doanh; (ii) Quan ngại về quản trị nội bộ và kiểm soát toàn hàng; (iii) Tác động của rủi ro trọng yếu tới vốn và thanh khoản; (iv) Quan ngại về số lượng và cơ cấu vốn tự có; (v) Quan ngại về trạng thái rủi ro và hồ sơ nguồn vốn. Căn cứ trên kết quả tính điểm tổng hợp SREP, hệ thống sẽ xác định rủi ro qua 4 mức: Không, Thấp, Trung bình, Cao.

Dựa trên kết quả đánh giá SREP, các biện pháp giám sát được triển khai một cách hệ thống nhằm đảm bảo nhận diện và xử lý kịp thời các rủi ro trong hoạt động ngân hàng. Trước hết, cơ quan giám sát xác định các biện pháp cụ thể để xử lý những quan ngại, đồng thời phân bổ nguồn lực, xây dựng kế hoạch giám sát bao gồm khả năng đưa ngân hàng vào chương trình thanh tra và áp dụng các biện pháp can thiệp sớm khi cần thiết. Đánh giá cũng xác định ngân hàng có thuộc diện “đổ vỡ” hoặc “có nguy cơ đổ vỡ” hay không.

Trên cơ sở đánh giá cấu phần vốn, SREP có thể yêu cầu ngân hàng tăng vốn, sử dụng lợi nhuận để bổ sung vốn, hạn chế hoặc cấm chia cổ tức và trả lãi suất đối với cổ đông nắm giữ vốn cấp 1, cũng như đưa ra các biện pháp cụ thể để xử lý tài sản. Đối với cấu phần thanh khoản, SREP có thể đề xuất các yêu cầu định lượng, bổ sung về quản lý thanh khoản, bao gồm cả việc điều chỉnh chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nợ phải trả, hoặc áp dụng các biện pháp hành chính như tính phí an toàn.

Ngoài ra, để khắc phục những yếu kém được nhận diện trong đánh giá SREP mà không liên quan trực tiếp tới các yêu cầu định lượng về vốn và thanh khoản, các biện pháp giám sát được tập trung vào mô hình kinh doanh, quản trị nội bộ và kiểm soát toàn hàng, cũng như từng loại rủi ro cụ thể, bao gồm rủi ro tín dụng và đối tác, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động, rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng, rủi ro thanh khoản và quản lý nguồn vốn.

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

3.3. Úc

Hoạt động giám sát rủi ro tại Úc được thực hiện qua hai hệ thống: (1) Hệ thống xếp hạng xác suất và tác động (PAIRS); và (2) Hệ thống phản ứng và theo dõi giám sát (SOARS).

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

NHTW Úc đánh giá xếp hạng tổng thể khả năng đổ vỡ NHTM thông qua 6 bước của hệ thống PAIRS gồm: Lựa chọn lĩnh vực đánh giá và trọng số: Xác định rủi ro cố hữu cho 4 nhóm rủi ro chính là rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản theo từng ngành/lĩnh vực, với trọng số được xác định trên cơ sở tầm quan trọng của từng lĩnh vực đó đối với hoạt động kinh doanh tổng thể của NHTM; tính toán điểm rủi ro ròng còn lại sau khi tính đến tác động giảm thiểu của quản lý và kiểm soát rủi ro; tổng rủi ro ròng cho từng lĩnh vực theo trọng số; giảm trừ và bù đắp bởi vùng đệm vốn hấp thụ các tổn thất ngoài dự tính; xếp hạng xác suất đổ vỡ của NHTM thông qua 5 mức: Thấp - Dưới trung bình - Trên trung bình - Cao - Rất cao. Chỉ số xác suất đổ vỡ đo lường định lượng khả năng ngân hàng đổ vỡ và được xác định bằng hàm số bậc 4 của Điểm số rủi ro tổng hợp.

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Xếp hạng tác động đo lường định tính tác động bất lợi do ngân hàng đổ vỡ thông qua 4 mức: Thấp - Trung bình - Cao - Rất cao. Từ đó, đo lường định lường chỉ số tác động đánh giá tác động bất lợi do ngân hàng đổ vỡ và được xác định tương tự như chỉ số xác suất đổ vỡ.

SOARS được sử dụng để xác định cách thức thực hiện các quan ngại giám sát từ đánh giá rủi ro theo mô hình PAIRS. Các mức độ phản ứng giám sát rủi ro được xác định theo 4 mức: 1- Bình thường, 2 - Theo dõi, 3 - Yêu cầu cải thiện; 4 - Tái cơ cấu. Từ mức độ 2 trở đi, NHTW Úc tiến hành đánh giá về an toàn thường xuyên hơn, trọng tâm hơn, với tần suất dày hơn đối với các NHTM đó.

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

3.4. Singapore

Singapore xây dựng phương pháp giám sát rủi ro trên cơ sở học tập kinh nghiệm của Văn phòng Giám sát các Tổ chức Tài chính Canada (OSFI). Từ năm 2007 đến nay, NHTW Singapore (MAS) đã công bố khung khổ giám sát rủi ro về đánh giá rủi ro và tác động của các tổ chức tài chính.

Các NHTM được phân thành 4 nhóm với mức độ giám sát khác nhau, trong đó Nhóm 1 bao gồm những ngân hàng có khả năng tác động mạnh nhất tới các mục tiêu giám sát. Việc phân nhóm căn cứ vào sự kết hợp giữa xếp hạng tác động và xếp hạng rủi ro của ngân hàng: Nếu cùng mức rủi ro, ngân hàng có tác động cao hơn sẽ được xếp vào nhóm cao hơn; nếu cùng mức tác động, ngân hàng có rủi ro cao hơn sẽ xếp vào nhóm cao hơn. Trong quá trình đánh giá, xếp hạng tác động được coi là quan trọng hơn xếp hạng rủi ro, do đó ngân hàng có tác động cao nhưng rủi ro thấp sẽ được xếp vào nhóm cao hơn so với ngân hàng có tác động thấp nhưng rủi ro cao (Hirtle, B., 2020).

Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Xếp hạng tác động được thực hiện theo mô hình hai bước, gồm đánh giá sơ bộ và đánh giá sâu. Trong bước đánh giá sơ bộ, ngân hàng được đánh giá dựa trên 4 nhóm tiêu chí: Quy mô, mức độ liên kết trong ngành, khả năng thay thế và mức độ phức tạp. Khi ngân hàng vượt ngưỡng xác định cho từng tiêu chí, ngân hàng sẽ được xếp vào mức tương ứng.

Bước đánh giá sâu tiến hành phân tích chi tiết và đánh giá định tính, nhằm xác định chính xác ngân hàng thuộc nhóm tác động nào. Xếp hạng rủi ro được thực hiện cho hai nhóm là: (i) Các hoạt động trọng yếu, gồm xác định hoạt động trọng yếu, đánh giá 8 loại rủi ro cố hữu, các yếu tố kiểm soát; (ii) Toàn hàng, gồm đánh giá giám sát của hội đồng quản trị, đánh giá vốn, lợi nhuận của ngân hàng. Từ đó, đánh giá tổng rủi ro ròng và rủi ro tổng thể (đã được giảm trừ bởi sự bù đắp từ lợi nhuận hay các nguồn vốn của ngân hàng). Theo đó, chiến lược giám sát được xây dựng riêng cho từng nhóm, đồng thời nguồn lực giám sát được phân bổ phù hợp theo mức độ ưu tiên hay rủi ro của từng nhóm.

4. Một số khuyến nghị đối với Việt Nam

Thứ nhất, lựa chọn phương pháp giám sát trên cơ sở rủi ro trong thời kỳ chuyển đổi

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc chuyển từ phương pháp giám sát tuân thủ truyền thống sang phương pháp giám sát trên cơ sở rủi ro không thể thực hiện ngay lập tức mà đòi hỏi phải có giai đoạn chuyển đổi. Trong thời kỳ này, các NHTW cần đảm bảo đầy đủ các điều kiện về thông tin đầu vào, năng lực kỹ thuật, nhân lực chuyên môn và cơ cấu tổ chức phù hợp.

Quá trình chuyển đổi thường bao gồm việc kết hợp đồng thời đánh giá tuân thủ truyền thống và đánh giá rủi ro, trong đó đánh giá rủi ro tập trung vào từng loại rủi ro ở cấp độ toàn ngân hàng, đồng thời nhấn mạnh khả năng quản lý rủi ro của tổ chức. Thời gian và hiệu quả chuyển đổi phụ thuộc nhiều vào mức độ chuẩn bị các điều kiện cần thiết, đặc biệt là năng lực phân tích và đánh giá các hoạt động trọng yếu của ngân hàng, điều này cho phép rút ngắn giai đoạn chuyển tiếp và hướng tới áp dụng phương pháp giám sát dự trên cơ sở rủi ro hoàn chỉnh một cách hiệu quả.

Thứ hai, thiết lập cơ cấu tổ chức cán bộ chuyên quản và cơ chế giám sát cán bộ chuyên quản

Giám sát rủi ro đòi hỏi việc đánh giá toàn diện từng ngân hàng dựa trên các nguyên tắc, tiêu chí và phương pháp logic, thống nhất. Một trong những nguyên tắc tổ chức cơ bản là thiết lập cán bộ chuyên quản cho từng ngân hàng, người này có nhiệm vụ giám sát toàn diện và liên tục, bao gồm cả giám sát từ xa và tại chỗ. Cán bộ chuyên quản nắm rõ đặc thù hoạt động và rủi ro của ngân hàng mình phụ trách, do đó chịu trách nhiệm chính trong việc đưa ra các đánh giá và xếp hạng ngân hàng.

Để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các đánh giá, cần thiết lập cơ chế kiểm soát hiệu quả đối với cán bộ chuyên quản. Một trong những biện pháp là thiết lập hội đồng giám sát, có nhiệm vụ chất vấn và rà soát các kết quả đánh giá, đặc biệt là kết quả xếp hạng. Cơ cấu thành viên của hội đồng được điều chỉnh theo tầm quan trọng của ngân hàng; đối với ngân hàng nhỏ, hội đồng có thể bao gồm các cấp vụ, trong khi đối với các ngân hàng trọng yếu, thành viên hội đồng là các cấp quản lý cao hơn, đảm bảo đánh giá được kiểm chứng khách quan và phù hợp với mức độ rủi ro của tổ chức.

Thứ ba, thiết lập chức năng phát triển phương pháp rủi ro trong giám sát

Các kỹ thuật giám sát cần liên tục được nghiên cứu, phát triển và cập nhật để phù hợp với thực tiễn vận hành liên tục thay đổi của ngân hàng. Đặc biệt, ở các quốc gia mới áp dụng giám sát dựa trên cơ sở rủi ro, giai đoạn đầu cần tập trung xây dựng, vận hành và áp dụng các tài liệu hướng dẫn, phương pháp, kỹ thuật giám sát trên cơ sở rủi ro. Do đó, việc thành lập một đội ngũ cán bộ chuyên trách nghiên cứu, phát triển và cập nhật các tài liệu, phương pháp và kỹ thuật này là cần thiết; đồng thời, đội ngũ này phải tham gia trực tiếp vào hoạt động giám sát để tránh xu hướng “lý thuyết hóa” và đảm bảo áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống ngân hàng.

Thứ tư, xây dựng nhóm chuyên gia về rủi ro trong hệ thống giám sát ngân hàng

Khi các ngân hàng phát triển những kỹ thuật và mô hình phức tạp để nhận diện, đo lường và đánh giá rủi ro, việc đánh giá đầy đủ các mô hình này đòi hỏi cán bộ giám sát phải có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu mà không phải ai cũng đáp ứng được. Vì vậy, cần phân biệt hai nhóm cán bộ: Cán bộ giám sát thông thường, đủ năng lực thực hiện các nghiệp vụ cơ bản; và chuyên gia rủi ro - những cán bộ có khả năng thực hiện các nghiệp vụ giám sát chuyên sâu, đảm bảo đánh giá chính xác các rủi ro phức tạp của ngân hàng.

Thứ năm, hoàn thiện hệ thống thông tin và công cụ hỗ trợ trong thực hiện giám sát rủi ro

Việc giám sát hiệu quả đòi hỏi thu thập chi tiết thông tin về các hoạt động trọng yếu, quy định nội bộ, hướng dẫn, phương pháp và kỹ thuật quản lý rủi ro của ngân hàng, cùng các văn bản điều hành liên quan, đồng thời xử lý thông tin theo nguyên tắc, tiêu chí đánh giá và phương pháp xếp hạng logic, kết nối và hệ thống. Quá trình chuyển từ phương pháp tuân thủ sang phương pháp rủi ro gặp trở ngại lớn về thông tin và công cụ xử lý, nhưng trong giai đoạn quá độ, cán bộ giám sát đã dần thu thập và xử lý nhiều thông tin hơn, giúp giảm áp lực thiếu hụt dữ liệu và tập trung xử lý thông tin theo phương pháp rủi ro.

5. Kết luận

Thực tiễn hoạt động giám sát của NHTW đối với các NHTM hiện nay cho thấy, giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro đã trở thành xu hướng chủ đạo của các cơ quan giám sát tài chính trên thế giới nhằm nâng cao hiệu quả nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn trong hệ thống ngân hàng. Kinh nghiệm thực tiễn từ Hoa Kỳ, châu Âu, Úc và Singapore thể hiện rõ sự chuyển dịch thành công sang mô hình này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa khung pháp lý đầy đủ, cơ cấu tổ chức hợp lý, phương pháp đánh giá rủi ro hiện đại, nguồn nhân lực chuyên sâu và hệ thống thông tin, dữ liệu và công cụ hỗ trợ giám sát. Đối với Việt Nam, các bài học kinh nghiệm quốc tế cung cấp cơ sở quan trọng để định hướng hoàn thiện mô hình giám sát của NHNN trong giai đoạn tới, đặc biệt trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của NHTM với nhiều phương thức kinh doanh mới và những thách thức đặt ra với yêu cầu bảo đảm an toàn, lành mạnh của hệ thống ngân hàng.

Tài liệu tham khảo:

1. Barth, J. R., Caprio, G., & Levine, R. (2022), Bank regulation, supervision and liquidity creation. Journal of Financial Stability, 58, 100930. https://doi.org/10.1016/j.jfs.2022.100930.

2. Basel Committee on Banking Supervision - BCBS (2021), Core Principles for Effective Banking Supervision. Bank for International Settlements.

3. Dziawgo, T. (2021), Supervisory technology as a new tool for banking sector supervision. Journal of Banking and Financial Economics, 15, 5-13. https://doi.org/10.7172/2353-6845.jbfe.2021.1.1.

4. Degryse, H., Ongena, S., & Zhang, B. (2020), Bank Transparency and Financial Supervision. Review of Finance.

5. Gual, J., & Masciandaro, D. (2020), Institutional Quality and Bank Supervision Effectiveness. European Journal of Political Economy.

6. Hirtle, B., Kovner, A., & Plosser, M. (2020), The Impact of Supervision on Bank Performance. Journal of Banking & Finance.

TS. Nguyễn Thị Hòa *; Phạm Thị Hồng Nhung **
* Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Khu vực 1; ** Đại học Thủy Lợi

Tin bài khác

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Xem thêm
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại