Mối liên kết giữa hệ thống ngân hàng và tổ chức tài chính phi ngân hàng: Xu hướng, rủi ro, cơ chế lan truyền và quản lý, giám sát

Hoạt động ngân hàng
Bài viết phân tích sự phát triển của khu vực tổ chức tài chính phi ngân hàng (NBFI) trong bối cảnh siết chặt các tiêu chuẩn mực quản lý và giám sát của hệ thống ngân hàng truyền thống (Basel II, Basel III), làm rõ các kênh liên kết hai chiều với hệ thống ngân hàng và cảnh báo rủi ro hệ thống từ các cú sốc thanh khoản, qua đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng khuôn khổ giám sát vĩ mô thận trọng vượt ra ngoài phạm vi ngân hàng truyền thống nhằm bảo đảm ổn định tài chính.
aa

Tóm tắt: Sự thắt chặt các tiêu chuẩn Basel II, Basel III trong hai thập kỷ qua đã thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ trên thị trường tài chính toàn cầu, đưa khu vực NBFI trở thành một trong những trụ cột quan trọng, chiếm tới 51% tổng tài sản tài chính thế giới. Bài viết tập trung phân tích xu hướng phát triển và các kênh liên kết hai chiều giữa hệ thống ngân hàng và NBFI, bao gồm: Cung cấp đòn bẩy, quản lý thanh khoản, tạo lập thị trường và chuyển giao rủi ro. Kết quả một số nghiên cứu gần đây của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) chỉ ra rằng, các cú sốc thanh khoản trong khu vực NBFI đang trở thành điểm khởi phát mới của rủi ro hệ thống và làm phức tạp hóa cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ. Cuối cùng, bài viết tổng hợp phản ứng chính sách của các tổ chức quốc tế, từ đó nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết về một khung khổ giám sát vĩ mô thận trọng, vượt khỏi khuôn khổ ngân hàng truyền thống để bảo đảm ổn định tài chính trong thời gian tới.

Từ khóa: NBFI, ổn định tài chính, rủi ro hệ thống, liên kết liên ngành, giám sát vĩ mô thận trọng.

BANKS INTERCONNECTIONS WITH NON-BANK FINANCIAL INSTITUTION:
TRENDS, RISKS, TRANSMISSION MECHANISMS, AND REGULATION, SUPERVISION

Abstract: The tightening of regulatory and supervisory standards for the traditional banking system (Basel II and III) over the past two decades has driven a profound structural shift in the global financial market, elevating the non-bank financial institution (NBFI) sector into one of its key pillars, accounting for as much as 51% of total global financial assets. This article focuses on analyzing development trends and the two-way linkages between the banking system and NBFI, specifically focusing on key channels: Leverage, liquidity management, market making, risk transmission. Findings from several recent studies by the Bank for International Settlements (BIS) indicate that liquidity shocks originating in the NBFI sector are emerging as new triggers of systemic risk and are complicating the transmission mechanisms of monetary policy. Finally, the article synthesizes policy responses from international institutions, thereby underscoring the urgent need for a macroprudential supervisory framework that extends beyond the traditional banking perimeter to safeguard financial stability in the period ahead.

Keywords: NBFI, financial stability, systemic risk, cross-sector linkages, macroprudential policy.

1. Mở bài

Trong hai thập kỷ qua, thị trường tài chính toàn cầu đã chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ. Sự thắt chặt quy định quản lý đối với các ngân hàng thông qua hiệp ước Basel II và III đã vô tình thúc đẩy sự chuyển dịch các hoạt động tài chính sang khu vực NBFI. Các báo cáo gần đây của BIS hay Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đều cùng ý kiến cho rằng, các NBFI nổi lên như một trụ cột thứ 2 của hệ thống tài chính hiện tại (tài sản của khu vực NBFI năm 2024 (công bố năm 2025) chiếm 51% tổng tài sản tài chính toàn cầu). Cùng với sự tăng trưởng mạnh mẽ đó là rủi ro chéo ngày càng rõ nét giữa ngân hàng và NBFI - hai khu vực vốn được xem là tách biệt về khuôn khổ pháp lý nhưng lại gắn bó chặt chẽ trong thực tiễn vận hành. Trong bối cảnh ranh giới giữa các khu vực tài chính đang mờ dần, rủi ro lan truyền giữa các khu vực đang dần tích tụ, tạo thách thức lớn đối với ổn định tài chính toàn cầu.

Bài viết này gồm các nội dung: Quy mô phát triển của khu vực NBFI; cơ chế liên kết hai chiều giữa khu vực ngân hàng và NBFI; rủi ro tiềm ẩn tích lũy và tác động cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và phản ứng của các cơ quan quản lý, giám sát và bài học kinh nghiệm.

2. Quy mô phát triển của khu vực NBFI

Theo Báo cáo Giám sát toàn cầu về Trung gian tài chính phi ngân hàng năm 2025 của Hội đồng Ổn định tài chính - FSB (2025), năm 2024, tổng tài sản tài chính toàn cầu tiếp tục tăng 6,3%, đạt 503,7 nghìn tỉ USD, mức cao nhất được ghi nhận, động lực chính từ khu vực NBFI. Tài sản khu vực NBFI tăng 9,4% lên 256,8 nghìn tỉ USD, trong khi tài sản ngân hàng chỉ tăng 4,7%, lên 191,3 nghìn tỉ USD. Tỉ trọng tài sản NBFI trong hệ thống tài chính tăng từ 40% (năm 2010) lên gần 49% (năm 2023), 51% (năm 2024) phản ánh xu hướng “phi ngân hàng hóa”. Động lực tăng trưởng chính là nhóm các trung gian tài chính khác ngoài Quỹ Thị trường tiền tệ và Quỹ Phòng hộ (OFIs), đặc biệt là các quỹ đầu tư. Các ngân hàng vẫn là loại hình có quy mô lớn nhất tại các nền kinh tế thị trường mới nổi. Tuy nhiên, tại 07 nền kinh tế phát triển (Canada, Thụy Sĩ, Hà Lan, Hoa Kỳ, Ireland, Luxembourg và Quần đảo Cayman), quy mô lớn nhất tập trung vào OFIs.

Cơ cấu của lĩnh vực NBFI toàn cầu nhìn chung vẫn ổn định qua từng năm. Năm 2024, tổng tài sản các OFIs tăng 11,3%, trong khi quỹ hưu trí và công ty bảo hiểm tăng lần lượt 6,9% và 6,0%. Các công ty ủy thác có mức tăng trưởng lớn nhất trong cơ cấu OFIs, tăng 20,8% nhưng chỉ chiếm 2,9% cơ cấu OFIs. Quy mô hệ thống tài chính toàn cầu được thể hiện trong Bảng 1.


Mối liên kết giữa hệ thống ngân hàng và tổ chức tài chính phi ngân hàng: Xu hướng, rủi ro, cơ chế lan truyền và quản lý, giám sát

3. Cơ chế liên kết hai chiều giữa khu vực ngân hàng và NBFI và rủi ro tích lũy

3.1. Cơ chế liên kết hai chiều giữa khu vực ngân hàng và NBFI

Theo các nghiên cứu gần đây của IMF và BIS, mối liên hệ giữa khu vực ngân hàng và NBFI đã và đang được định hình bởi các điều kiện thị trường và cải cách quy định kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Hoạt động của NBFI đã mở rộng trong giai đoạn lãi suất toàn cầu thấp và ổn định, dựa trên đòn bẩy và các dịch vụ do ngân hàng cung cấp. Sự khác biệt giữa các quy định quản lý của ngân hàng và NBFI có thể đã tạo ra động lực để chuyển hoạt động kinh doanh sang NBFI. Theo BIS, mối liên kết giữa ngân hàng và NBFI được chia thành các kênh chính như sau:

- Cho vay và cung cấp đòn bẩy tài chính: Các ngân hàng là nguồn cung tín dụng chính cho các NBFI mở rộng bảng cân đối tài sản, bao gồm cả các hình thức cho vay tổng hợp. Mức đòn bẩy gia tăng này có thể khuếch đại rủi ro hệ thống, đặc biệt khi nhiều NBFI cùng dựa vào một nhóm nhỏ các ngân hàng để cấp vốn cho các hoạt động tương tự nhau.

- Quản lý thanh khoản: Các ngân hàng hỗ trợ NBFI trong việc quản lý dòng tiền bằng cách nhận tiền gửi, thực hiện các giao dịch repo và bán các công cụ nợ (thương phiếu, trái phiếu, chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản).

- Giao dịch thanh toán bù trừ và tạo lập thị trường: Các ngân hàng đóng vai trò tạo lập thị trường trong việc cung cấp dịch vụ thanh toán bù trừ tập trung, giao dịch chứng khoán và phái sinh OTC. Trong một số trường hợp, các ngân hàng có thể cam kết mua lại chứng khoán do NBFI phát hành. Thông qua hoạt động này, các ngân hàng chịu rủi ro thị trường và/hoặc rủi ro tín dụng nếu NBFI giao dịch thua lỗ hoặc không thể huy động vốn trên thị trường.

- Bảo lãnh giá trị tài sản và chuyển giao rủi ro: Các ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo lãnh hoặc hình thức bảo đảm khác giúp NBFI tăng giá trị tài sản. Đồng thời, các ngân hàng cũng chuyển giao rủi ro thông qua các công cụ phái sinh hoặc chứng khoán hóa không chuyển giao tài sản gốc. Tài sản của ngân hàng cũng có thể được bảo đảm bên thứ ba do NBFI cung cấp, ví dụ như các khoản thế chấp được bảo đảm bằng tài sản được bảo hiểm. Tuy nhiên, các ngân hàng có thể chịu rủi ro đối tác và rủi ro tín dụng nếu khả năng tiếp nhận tài sản hoặc cung cấp bảo hiểm của các NBFI bị suy giảm.

- Quản lý tài sản: Một số NBFI (như quỹ tương hỗ) tiếp nhận hoạt động quản lý tài sản cho các ngân hàng (hoặc cho công ty thuộc tập đoàn ngân hàng).

- Sở hữu và tài trợ: Một số NBFI là công ty con của ngân hàng, trường hợp công ty đủ lớn có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của ngân hàng mẹ.

3.2. Quy mô tác động và rủi ro tích lũy giữa ngân hàng và NBFI tại một số nền kinh tế

Trong Báo cáo đánh giá mối liên kết giữa ngân hàng và NBFI tháng 7/2025, BIS đã thống kê quy mô liên kết giữa ngân hàng và NBFI tại một số khu vực lớn như Khu vực đồng tiền chung châu Âu, Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, cụ thể:

Tại khu vực đồng tiền chung châu Âu: NBFI đóng vai trò cung cấp vốn cho các ngân hàng hơn là bên vay nợ. NBFI cung cấp vốn ròng cho ngân hàng chủ yếu thông qua tiền gửi (phần lớn không được bảo đảm), repo và chứng khoán nợ. Trong khi tài sản chủ yếu là các khoản tín dụng và chứng khoán phái sinh.

Mức độ tập trung tín dụng cao vào một nhóm nhỏ các ngân hàng có tầm quan trọng trong hệ thống toàn cầu. Các khoản cho vay phái sinh tập trung ở số ít ngân hàng, không phải ngân hàng nào trong khu vực đồng tiền chung châu Âu cũng giao dịch các công cụ phái sinh với NBFI. Các ngân hàng này là trung tâm của những khoản tín dụng và có xu hướng kết nối với nhiều NBFI. Quy mô vốn tự có lớn đã phần nào kiềm chế được rủi ro lây lan tiềm tàng từ các ngân hàng này, nhưng ngược lại, khó có thể thay thế vai trò của chúng trong mạng lưới. Lưu ý, rủi ro gia tăng do các tập đoàn ngân hàng trong khu vực đồng tiền chung châu Âu và một số ngân hàng có tầm quan trọng trong hệ thống toàn cầu cũng là chủ sở hữu của các NBFI.

Tại Mỹ: Khu vực NBFI đã trải qua xu hướng tăng dài hạn trong hai thập kỷ qua. Tổng tài sản của các NBFI tính đến năm 2025 đã vượt mức 100 nghìn tỉ USD, chiếm phần lớn lĩnh vực tài chính Mỹ. NBFI đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho nền kinh tế, bao gồm quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và tín dụng tư nhân. Sự phát triển của NBFI phản ánh sự chuyển dịch quan trọng trong việc cung cấp tín dụng và quản lý tài sản tại Mỹ, thay thế dần một phần chức năng của các ngân hàng truyền thống (Financial Stability Board, 2025).

Theo Fitch Ratings, rủi ro cho vay của ngân hàng Mỹ đối với NBFI tiếp tục tăng do các khoản cho vay quỹ đầu tư tư nhân và tín dụng tư nhân. Tính đến ngày 31/3/2025, các khoản cho vay đối với NBFI đã tăng 20% so với cùng kỳ năm trước, đạt khoảng 1,2 nghìn tỉ USD. Trường hợp bao gồm các khoản vay có thế chấp cho các công ty thế chấp, quỹ tín thác bất động sản, công ty bảo hiểm, công ty tài chính, quỹ tư nhân, các phương tiện chứng khoán hóa và khoản vay có thế chấp. Các rủi ro này tập trung ở 13 ngân hàng lớn của Mỹ, chiếm gần 80% tổng dư nợ cho vay NBFI.

Mặc dù cơ cấu nợ của các ngân hàng Mỹ đối với NBFI tương tự như Khu vực đồng tiền chung châu Âu, nhưng tài sản thường tập trung vào cho vay bán buôn, giao dịch mua lại/tài trợ chứng khoán hoặc phái sinh. Các NBFI tại Mỹ sử dụng một lượng lớn những công cụ phái sinh cho nhiều mục đích (ví dụ: Rủi ro tổng hợp, giao dịch chênh lệch giá, phòng ngừa rủi ro) và thường thiết lập giao dịch này thông qua các đại lý liên kết với ngân hàng. Kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, một số hoạt động tài chính chủ yếu tại Mỹ đã chuyển từ ngân hàng sang các NBFI.

Tại Nhật Bản: Các NBFI đóng vai trò quan trọng và có xu hướng tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây, mặc dù tỉ trọng vẫn thấp hơn so với Mỹ.

Khu vực NBFI tại Nhật Bản được cấu thành từ nhiều loại hình tổ chức với quy mô khác nhau: (1) Các công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí: Là nhóm NBFI truyền thống lớn nhất, mặc dù tỉ trọng của chúng đang có xu hướng giảm nhẹ so với các loại hình mới; (2) OIFs: Bao gồm các quỹ cổ phiếu và quỹ thu nhập cố định, đang ghi nhận sự tăng trưởng đáng chú ý; (3) Các công ty quản lý tài sản: Ước tính đến cuối năm 2025, các công ty quản lý tài sản tại Nhật Bản đang quản lý khoảng 1.079 nghìn tỉ Yên (tương đương 43% tổng tài sản tài chính của Nhật Bản), tăng mạnh so với năm 2024; (4) Chương trình Tài khoản đầu tư cá nhân miễn thuế (NISA) mới: Kể từ khi triển khai vào tháng 01/2024, số tiền mua hàng qua tài khoản NISA đã thúc đẩy việc chuyển dịch dòng vốn từ tiết kiệm sang đầu tư.

Khác với mô hình tách biệt ở một số quốc gia, NBFI tại Nhật Bản có mối liên hệ ngày càng mạnh mẽ với các ngân hàng truyền thống. NBFI chủ yếu bao gồm các công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí và quỹ đầu tư chứng khoán truyền thống. Tỉ trọng tài sản tài chính do NBFI nắm giữ duy trì ổn định ở mức khoảng 30% trong 10 năm qua. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa NBFI và ngân hàng truyền thống ngày càng tăng do tăng quy mô tài sản được quản lý và vốn để mở rộng thị trường của các NBFI.

Tại Trung Quốc: Hệ thống tài chính vẫn do các ngân hàng chi phối, nhưng liên kết với NBFI đa dạng thông qua đầu tư trái phiếu, repo và cho vay. Các ngân hàng cũng nắm cổ phần MMFs. Tính tới cuối tháng 7/2024, các khoản cho vay của ngân hàng đối với NBFI chiếm 6,6% tổng tài sản, trong khi các khoản phải trả chiếm 7,7% tổng nợ phải trả, tỉ lệ này tiếp tục duy trì ổn định tới nay (tháng 3/2026). Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc và Cơ quan giám sát tài chính Quốc gia đã ban hành các chính sách khuyến khích ngành quản lý tài sản phát triển, làm rõ các cơ chế chia sẻ rủi ro, đặt ra các quy định nghiêm ngặt về quản lý thanh khoản và giới hạn đòn bẩy tối đa. Để hoạt động kinh doanh quản lý tài sản, các ngân hàng được yêu cầu thành lập công ty con quản lý tài sản.

Có thể thấy, với sự phát triển của khu vực NBFI thì mức độ liên kết giữa ngân hàng và NBFI ngày càng gia tăng. Các ngân hàng vừa là nguồn cung vốn, vừa là đối tác giao dịch chính của NBFI. Khi một bên gặp căng thẳng, cú sốc có thể nhanh chóng lan sang bên kia. BIS cảnh báo: “Các cú sốc thanh khoản trong NBFI đang trở thành điểm khởi phát mới của rủi ro hệ thống”. Một bài viết trên Financial Times tháng 10/2025 cho rằng, vấn đề ở chỗ các NBFI và ngân hàng truyền thống giờ đây không còn hoạt động độc lập mà tương tác mật thiết. Khi một cú sốc xảy ra ở khu vực NBFI, có thể có các kênh truyền dẫn lây lan thẳng vào các khu vực trọng yếu của ngân hàng.

Mối liên kết giữa hệ thống ngân hàng và tổ chức tài chính phi ngân hàng: Xu hướng, rủi ro, cơ chế lan truyền và quản lý, giám sát

4. Rủi ro tiềm ẩn tích lũy và tác động cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ

Dựa trên các nghiên cứu tình huống lịch sử và phân tích các xu hướng hiện tại, trong báo cáo “Mối liên hệ giữa các ngân hàng với các NBFI” của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng phát hành tháng 7/2025, các chuyên gia BIS đã thực hiện kịch bản Stress test liên quan đến NBFI. Mục đích không phải để dự báo các sự kiện cụ thể, mà để cung cấp một góc nhìn tương lai về các mối đe dọa tiềm ẩn đối với sự ổn định tài chính, qua đó giúp nhà hoạch định chính sách và các cơ quan quản lý, giám sát chuẩn bị tốt hơn.

Kịch bản 1: Căng thẳng trong khu vực NBFI dẫn đến tổn thất tín dụng hoặc áp lực thanh khoản cho ngân hàng và các thành viên tham gia thị trường

Kịch bản này dựa trên giả định một hoặc nhiều NBFI gặp vấn đề có thể lan sang lĩnh vực ngân hàng thông qua các kênh trực tiếp và gián tiếp.

Cơ chế: Khi NBFI gặp vấn đề, ngân hàng đối tác sẽ thực hiện các hành động để phòng vệ như yêu cầu ký quỹ bổ sung đối với hợp đồng phái sinh hoặc yêu cầu bổ sung tài sản thế chấp, cắt giảm hạn mức tín dụng của các NBFI đang gặp vấn đề. Do đó, các NBFI buộc phải bán tháo tài sản, gây áp lực giảm giá trên thị trường.

Hiệu ứng lan truyền: Việc bán tháo tài sản trên toàn hệ thống dẫn tới vòng xoáy giảm giá, gây tổn thất cho tất cả các bên tham gia thị trường đang nắm giữ tài sản tương tự. Các ngân hàng có thể chịu tổn thất tín dụng trực tiếp nếu NBFI vỡ nợ.

Sự kiện đã diễn ra trong quá khứ: Cuộc khủng hoảng LTCM (Long-Term Capital Management) năm 1998 là sự sụp đổ của một quỹ đầu cơ hàng đầu Mỹ do sử dụng đòn bẩy tài chính quá cao và các mô hình toán học sai lầm khi Nga vỡ nợ. Dù quy tụ các nhà kinh tế đoạt giải Nobel, quỹ này đã thua lỗ 4,6 tỉ USD, buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) phải can thiệp cứu trợ để tránh đổ vỡ hệ thống tài chính toàn cầu.

Cuộc khủng hoảng Quỹ đầu tư theo trách nhiệm (LDI) tại Anh năm 2022 là sự sụp đổ của các quỹ lương hưu do lãi suất trái phiếu chính phủ tăng đột biến. Sự sụt giảm giá trái phiếu khiến các quỹ sử dụng đòn bẩy tài chính cao bị thiếu hụt tiền mặt, buộc phải bán tháo tài sản, đe dọa sự ổn định tài chính và buộc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) phải can thiệp khẩn cấp.

Kịch bản 2: Sự sụp đổ của một NBFI ảnh hưởng đến sự ổn định của tập đoàn ngân hàng mẹ

Kịch bản này tập trung vào các rủi ro phát sinh từ mối quan hệ sở hữu giữa ngân hàng và các công ty con NBFI của họ, chẳng hạn như các công ty quản lý tài sản hoặc công ty bảo hiểm. Rủi ro lan truyền thông qua các liên kết sở hữu có thể tác động theo cả hai chiều.

Cơ chế: Khi một công ty con là NBFI gặp khó khăn tài chính, ngân hàng mẹ có thể phải đối mặt với rủi ro can thiệp (step-in risk) để thực hiện nghĩa vụ của công ty con. Ngay cả khi không có nghĩa vụ pháp lý, ngân hàng mẹ vẫn có thể đối mặt với rủi ro phi tài chính như rủi ro hành vi và rủi ro danh tiếng.

Hiệu ứng lan truyền: Sự sụp đổ của một công ty con là NBFI có thể làm giảm giá cổ phiếu và tăng chi phí vốn của ngân hàng mẹ. Mối liên kết này cũng hoạt động theo chiều ngược lại: Những rủi ro của ngân hàng mẹ có thể gây ra tổn thất cho nhà đầu tư ngân hàng đó.

Sự kiện đã diễn ra trong quá khứ: Năm 2019, các vấn đề tại Công ty Quản lý tài sản quốc tế H2O Asset Management (H2O AM) đã gây ra những tác động dây chuyền đáng kể đến công ty mẹ Natixis Investment Managers, thuộc tập đoàn Natixis, làm giảm giá cổ phiếu và tăng chi phí cấp vốn.

Sự sụt giảm lòng tin của nhà đầu tư sau bê bối về tính thanh khoản và các khoản đầu tư rủi ro đã dẫn đến việc rút vốn hàng tỉ Euro khỏi các quỹ của H2O AM, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng tài sản tại Natixis.

Kịch bản 3: NBFI ngừng nhận rủi ro từ ngân hàng

Kịch bản này tập trung vào giả định các ngân hàng dựa vào NBFI để chuyển giao rủi ro tín dụng và thị trường.

Cơ chế: Các NBFI, chẳng hạn các quỹ tín dụng và công ty bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc mua lại các rủi ro mà ngân hàng không muốn nắm giữ.

Hiệu ứng lan truyền: Nếu các NBFI ngừng mua tài sản hoặc cung cấp bảo hiểm tín dụng, các ngân hàng sẽ bị mắc kẹt với tài sản rủi ro trên bảng cân đối kế toán. Điều này sẽ làm tăng yêu cầu về vốn và cấp vốn của ngân hàng, đồng thời có thể dẫn đến việc thắt chặt các điều kiện tín dụng để bảo toàn vốn.

Sự kiện đã diễn ra trong quá khứ: Việc tập trung quá mức và đánh giá thấp rủi ro trong các hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng tại bộ phận Sản phẩm tài chính là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự sụp đổ của Tập đoàn Tài chính và Bảo hiểm đa quốc gia AIG vào năm 2008.

Kịch bản 4: NBFI ngừng cung cấp vốn cho ngân hàng

Kịch bản này dựa trên giả định ngân hàng phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn ngắn hạn do các NBFI cung cấp, đối mặt với việc rút tiền hàng loạt từ NBFI.

Cơ chế: Nhiều NBFI (như MMFs) nắm giữ tài sản có tính thanh khoản dưới dạng tiền gửi ngắn hạn tại ngân hàng hoặc các công cụ nợ ngắn hạn do ngân hàng phát hành. Căng thẳng bắt nguồn từ chính NBFI do khách hàng yêu cầu rút tiền lớn và phải huy động tiền mặt ngay lập tức.

Hiệu ứng lan truyền: Một làn sóng rút vốn lớn sẽ lan truyền, gây áp lực thanh khoản sang ngân hàng khi các NBFI rút tiền gửi và không tái tục những khoản nợ ngắn hạn.

Sự kiện đã diễn ra trong quá khứ: Sự kiện "Dash for Cash" (cuộc đua giành tiền mặt) vào tháng 3/2020 là một cuộc khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng trên thị trường tài chính toàn cầu, bùng phát do sự bất ổn từ đại dịch Covid-19. Trong giai đoạn này, các nhà đầu tư đã đồng loạt bán tháo gần như mọi loại tài sản, kể cả những tài sản an toàn như vàng và trái phiếu Chính phủ Mỹ để nắm giữ tiền mặt. Các NBFI ở Khu vực đồng tiền chung châu Âu đã phải huy động tiền mặt để đáp ứng lệnh gọi ký quỹ bằng cách rút tiền từ MMFs. MMFs sau đó đã không tiếp tục đầu tư vào các khoản nợ ngắn hạn của ngân hàng, buộc các ngân hàng phải tìm kiếm nguồn thanh khoản khác.

Các phân tích nêu trên đã làm rõ bản chất phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc giữa hệ thống ngân hàng và các NBFI. Các liên kết này phát sinh từ nhiều hoạt động dịch vụ và tài chính, tạo ra một loạt các kênh liên kết đa dạng mà qua đó rủi ro có thể lan truyền và được khuếch đại trên toàn hệ thống. Mặc dù các cải cách sau khủng hoảng tài chính toàn cầu đã nâng cao sức chống chịu của ngân hàng, tuy nhiên rủi ro từ ngân hàng đang dịch chuyển sang khu vực NBFI và dẫn tới những rủi ro hệ thống mới xuất phát từ khu vực này. Một số lỗ hổng hệ thống quan trọng đã bộc lộ như sau:

Thứ nhất, rủi ro khuếch đại chu kỳ (Procyclical amplification risk): Các hành động giảm thiểu rủi ro của từng ngân hàng riêng lẻ (như yêu cầu đảm bảo tỉ lệ ký quỹ hoặc cắt giảm tín dụng) có thể khuyếch đại các cú sốc hệ thống và gây ra vòng xoáy bán tháo tài sản, như trong Kịch bản 1.

Thứ hai, rủi ro từ các liên kết ẩn (Risks from opaque linkages): Rủi ro phát sinh từ các mối quan hệ sở hữu phức tạp (Kịch bản 2) và sự phụ thuộc vào các kênh chuyển giao rủi ro (Kịch bản 3) thường khó theo dõi và đo lường hơn. Sự thiếu minh bạch này có thể che giấu các nguồn tập trung rủi ro cho đến khi một cuộc khủng hoảng xảy ra.

Thứ ba, rủi ro thanh khoản hệ thống (Systemic liquidity risk): Sự phụ thuộc của các ngân hàng vào nguồn vốn ngắn hạn từ các NBFI tạo ra một nguy cơ rủi ro nghiêm trọng. Việc các NBFI đột ngột rút vốn có thể gây ra khủng hoảng thanh khoản lan rộng nhanh chóng, như Kịch bản 4.

Trong công tác điều hành của các ngân hàng trung ương, sự gia tăng của NBFI đã làm cho kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ trở nên phức tạp và ít chắc chắn hơn. Các NBFI đóng vai trò là kênh chính trong việc truyền dẫn các cú sốc tài chính và rủi ro lan truyền xuyên biên giới, đặc biệt thông qua dòng chảy vốn của các quỹ đầu tư quốc tế.

Theo các tác giả Ryan Banerjee, Boris Hofmann, Ding Xuan Ng và Gabor Pinter (2025), nhìn chung, các NBFI đã làm giảm tầm quan trọng đối với kênh truyền dẫn đặc thù của ngân hàng, do nguồn tài trợ thay thế dồi dào và ngày càng tăng từ các NBFI. Ngoài ra, NBFI khác nhau sẽ dẫn tới các kênh truyền dẫn khác nhau, tùy thuộc vào mô hình kinh doanh cụ thể của từng tổ chức, ảnh hưởng đến cường độ truyền dẫn. Đối với các quỹ đầu tư, sự mất cân đối thanh khoản và đòn bẩy trong một số phân khúc có thể điều chỉnh việc nắm giữ tài sản, làm tăng mức truyền dẫn. Đối với các quỹ tương hỗ, sự mất cân đối thanh khoản làm tăng tác động lên dòng tiền vào và ra, ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ theo đường cong lợi suất và rộng hơn là các điều kiện tài chính. Đối với các quỹ phòng hộ, đòn bẩy cao, kết hợp với chiến lược chấp nhận rủi ro và chênh lệch giá, có thể khuếch đại sự truyền dẫn thông qua điều chỉnh danh mục đầu tư.

Theo Banerjee và Serena (2024), các công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí có thể khuếch đại hoặc làm giảm sự truyền dẫn chính sách tiền tệ. Một mặt, sự mất cân đối của chúng có thể tạo ra tính thuận chu kỳ, khuếch đại sự truyền dẫn đến lãi suất dài hạn. Mặt khác, sự ổn định của các khoản nợ và sự biến động dòng tiền thấp có thể có tác dụng làm giảm tác động. Đối với các quỹ tín dụng tư nhân, đòn bẩy thấp và nợ dài hạn có thể làm suy yếu sự truyền dẫn; đối với các công ty tài chính, đòn bẩy cao và sự phụ thuộc vào nguồn tài chính ngắn hạn dẫn đến sự không phù hợp về kỳ hạn trên bảng cân đối kế toán có thể khuếch đại điều này. Các quỹ đầu tư xuyên biên giới đang đóng vai trò ngày càng lớn trong các thị trường trái phiếu chính phủ.

Ngoài ra, có thể khuếch đại tác động lan tỏa của chính sách tiền tệ xuyên biên giới thông qua việc điều chỉnh danh mục đầu tư của các NBFI hoạt động trên toàn cầu. Thực tế, các cú sốc chính sách tiền tệ của Mỹ có tác động mạnh hơn đến dòng vốn từ các quỹ đầu tư so với tổng dòng vốn danh mục đầu tư. Tác động này đặc biệt mạnh ở các nền kinh tế mới nổi, nơi việc thắt chặt chính sách tiền tệ của Mỹ dẫn đến sự sụt giảm đáng kể dòng vốn ròng từ các quỹ đầu tư này. Do đó, khi các quỹ đầu tư chiếm tỉ trọng lớn trong dòng vốn xuyên biên giới, lợi suất trái phiếu chính phủ trong nước có xu hướng trở nên nhạy cảm hơn với những thay đổi trong chính sách tiền tệ của Mỹ.

Việc các NBFI hoạt động trên phạm vi toàn cầu tiếp xúc với biến động tỉ giá hối đoái và tài sản ngoại tệ cũng có thể ảnh hưởng đến sự truyền dẫn chính sách tiền tệ. Các quỹ đầu tư nước ngoài, nếu không có công cụ phòng ngừa rủi ro có xu hướng khuếch đại sự lan truyền của các cú sốc tài chính (Hofmann và cộng sự, 2020). Đồng thời, việc điều chỉnh tỉ lệ phòng ngừa rủi ro ngoại tệ của các công ty bảo hiểm lớn hoặc quỹ hưu trí có tài sản nước ngoài đáng kể có thể dẫn đến những tác động tỉ giá hối đoái lớn và phi tuyến tính, có thể không phù hợp với lập trường chính sách tiền tệ trong nước (Steffenson và cộng sự, 2024).

5. Phản ứng của các cơ quan quản lý, giám sát và bài học kinh nghiệm

Tầm quan trọng của các NBFI và mối liên hệ ngày càng chặt chẽ với hệ thống ngân hàng đòi hỏi công tác giám sát phải được tăng cường trong thời gian tới. Các báo cáo của BIS, FSB, IMF và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) gần đây cho thấy các nỗ lực nhằm tăng cường khung giám sát và quản lý khu vực NBFI, nơi đang có xu hướng mở rộng quy mô và ảnh hưởng đáng kể đến ổn định tài chính.

FSB: FSB đóng vai trò chính trong xây dựng khung giám sát toàn cầu đối với NBFI. Từ sau khủng hoảng tài chính năm 2008, FSB triển khai chương trình Global Monitoring Exercise hằng năm, với mục tiêu đo lường quy mô, cơ cấu và phân loại thành 5 chức năng (EF1-EF5). FSB đề xuất phương pháp giám sát “Narrow measure” - tập trung vào nhóm NBFI có hoạt động tiềm ẩn rủi ro tương tự ngân hàng. Các báo cáo thời gian qua tập trung đưa ra khuyến nghị chính sách về thanh khoản, đòn bẩy cao và rủi ro rút vốn ồ ạt. Đây hiện là khung tham chiếu chuẩn mực cho nhiều quốc gia. FSB cũng đã thành lập Nhóm Công tác dữ liệu phi ngân hàng để giải quyết những thiếu sót dữ liệu dai dẳng, bao gồm các biện pháp thí điểm nhằm thu thập thông tin về sản phẩm/hoạt động dịch vụ mới của nhóm.

IMF: IMF lồng ghép giám sát NBFI vào chương trình FSAP (Financial Sector Assessment Program) và báo cáo GFSR (Global Financial Stability Report), tập trung vào yêu cầu tăng minh bạch dữ liệu, mở rộng phạm vi thống kê và giám sát, đồng thời khuyến nghị các quốc gia cần xây dựng cơ chế xử lý khủng hoảng liên quan NBFI để tránh tác động lan truyền đến khu vực ngân hàng. IMF cũng phối hợp với G20 nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt dữ liệu cho vay các công ty công nghệ tài chính, quỹ đầu tư và công cụ tài chính phức tạp.

ECB: Với quy mô NBFI tập trung tại Luxembourg, Ireland, Hà Lan, ECB triển khai hệ thống Market-Based Finance Monitor để theo dõi sát các rủi ro từ quỹ đầu tư, MMFs và các trung gian phi ngân hàng khác. ECB đã chủ động phối hợp với cơ quan quản lý khác để giám sát xuyên biên giới, đồng thời ban hành quy định yêu cầu tăng cường quản lý thanh khoản đối với các quỹ đầu tư và MMFs, sau những biến động mạnh giai đoạn 2020 - 2022.

BIS: BIS tập trung nghiên cứu và cảnh báo sớm về rủi ro hệ thống từ NBFI, đặc biệt liên quan đến đòn bẩy tài chính, sử dụng vốn ngắn hạn và mối quan hệ tác động qua lại với khu vực ngân hàng. Các báo cáo của BIS nhấn mạnh tính chu kỳ và khả năng khuếch đại cú sốc của các NBFI, qua đó khuyến nghị những quốc gia cần áp dụng công cụ giám sát vĩ mô thận trọng mở rộng hơn so với phạm vi ngân hàng truyền thống. BIS cập nhật các nguyên tắc cốt lõi về giám sát ngân hàng, trong đó bao gồm các phạm vi rủi ro liên quan đến hoạt động hệ thống ngân hàng ngầm.

Như vậy, việc giám sát và quản lý NBFI phải dựa trên cách tiếp cận toàn diện gắn với chức năng kinh tế, tăng cường dữ liệu, mở rộng bộ công cụ an toàn vĩ mô, cơ chế phối hợp trong nước và quốc tế. Từ kinh nghiệm của các tổ chức quốc tế trên cho thấy, các quốc gia nói chung và Việt Nam nói riêng cần tập trung vào một số nội dung chính là:

Một là, xây dựng cơ sở dữ liệu toàn diện, đảm bảo phục vụ công tác giám sát đầy đủ, định kỳ, kịp thời. Các cơ quan quản lý, giám sát ban hành quy định về chế độ báo cáo của các NBFI, cải thiện phạm vi thu thập dữ liệu, mức độ chi tiết và tần suất dữ liệu giám sát, từ đó xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tổng hợp. Cần có cơ chế chia sẻ cơ sở dữ liệu dùng chung giữa các cơ quan này để khai thác báo cáo, đối chiếu dữ liệu hai chiều cũng như xác định mức độ liên kết cũng như rủi ro giữa các đối tác.

Hai là, theo dõi rủi ro vĩ mô, tính chu kỳ và lan truyền hệ thống. Theo đó, cần nghiên và phát triển chính sách an toàn vĩ mô cho nhóm NFBI, mở rộng bộ công cụ cho các đối tượng ngoài chính sách tiền tệ truyền thống, tập trung vào các chỉ số an toàn vĩ mô, hệ thống các chỉ số dẫn báo rủi ro hệ thống, các mô hình, phương pháp phân tích/đánh giá tính dễ bị tổn thương từ NFBI.

Ba là, tăng cường phối hợp liên ngành và giám sát xuyên biên giới, bao gồm biện pháp phòng ngừa và xử lý khủng hoảng hệ thống, rủi ro lan truyền giữa các khu vực. Ở cấp độ nội địa, cần có sự phối hợp giữa các cơ quan trong mạng lưới an toàn tài chính, tích hợp với cơ chế của FSB, trong đó quy định rõ trách nhiệm của các thành viên tham gia hội đồng khi tiến hành xử lý khủng hoảng tài chính và đổ vỡ hệ thống, thực hiện nhiệm vụ ổn định tài chính. Ở cấp độ quốc tế, cần có cơ chế phối hợp kiểm tra, giám sát, trao đổi thông tin giữa các cơ quan quản lý, giám sát giữa các quốc gia, các khu vực. Yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia cung cấp báo cáo tài chính hợp nhất và thông tin pháp nhân đầy đủ.

Bốn là, nâng cấp khuôn khổ quản lý hướng tới cách tiếp cận “rủi ro như nhau, quy định như nhau” để đảm bảo các hoạt động có rủi ro tương tự ngân hàng cần phải chịu sự quản lý, giám sát thận trọng, bất kể các hoạt động này được thực hiện bởi ngân hàng hoặc NFBI. Các cơ quan quản lý, giám sát cần sử dụng các diễn đàn quốc tế lớn để thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn toàn cầu chung, trước mắt có thể thành lập các ủy ban hoặc nhóm làm việc ở cấp độ khu vực.

Tóm lại, có một sự dịch chuyển các hoạt động tài chính từ khu vực ngân hàng sang NFBI, rủi ro không còn chỉ nằm trong hệ thống ngân hàng truyền thống, mà các NFBI ngày càng đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng. Tuy nhiên, theo nhiều tổ chức quốc tế, hoạt động của khu vực này còn thiếu sự minh bạch và giám sát chặt chẽ. Sự liên kết mạnh mẽ giữa ngân hàng và các NBFI nếu không được quản lý tốt có thể biến những cú sốc nhỏ thành khủng hoảng tài chính lan rộng trên toàn hệ thống tài chính.

Quản trị rủi ro hệ thống trong kỷ nguyên mới đòi hỏi một tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ ngân hàng truyền thống, hướng tới một hệ sinh thái tài chính minh bạch và có khả năng chống chịu cao hơn.

Tài liệu tham khảo:

1. Basel Committee on Banking Supervision (2025), Banks' interconnections with non-bank financial intermediaries (d598).

2. Financial Stability Board (2024), Global Monitoring Report on Non-Bank Financial Intermediation (P161224).

3. Financial Stability Board (2025), Global Monitoring Report on Non-Bank Financial Intermediation (P161225).

4. Fitch Ratings (2025), US Bank Lending to Non-Banks Report.

5. Financial Times (2025), Banks’ asset growth outstripped by non-traditional institutions.

6. Financial Times (2025), The increasingly blurred lines between banks and NBFIs.

7. Ryan Banerjee, Boris Hofmann, Ding Xuan Ng and Gabor Pinter (2025), The rise of non-bank financial institutions: implications for monetary policy.

8. Paul Bochmann, Daniel Dieckelmann, Maciej Grodzicki, Aoife Horan, Chloe Larkou and Francesca Lenoc (2025), Systemic risks in linkages between banks and the non-bank financial sector.

ThS. Bùi Vũ Hồng Trang
Vụ Dự báo, thống kê - Ổn định tiền tệ, tài chính, NHNN

Tin bài khác

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Ngày 03/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức Hội nghị Sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2026. Hội nghị nhằm sơ kết, đánh giá những kết quả trong điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, đồng thời nhận diện những cơ hội, thách thức, khó khăn, đề ra giải pháp, định hướng thời gian tới. Thống đốc Phạm Đức Ấn và Ban Lãnh đạo NHNN điều hành Hội nghị. Tham dự Hội nghị còn có lãnh đạo các đơn vị Vụ, Cục thuộc NHNN, lãnh đạo các tổ chức, Hiệp hội trong Ngành, các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Hội nghị được kết nối trực tuyến tới điểm cầu NHNN chi nhánh các khu vực.
Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Những tháng đầu năm 2026, nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng, thúc đẩy tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, ngành Ngân hàng đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp và đạt được những kết quả tích cực. Tính đến ngày 29/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 20 triệu tỉ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025. Về cơ bản, cơ cấu tín dụng theo đúng định hướng, chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), trong đó cơ cấu tín dụng phù hợp với cơ cấu ngành kinh tế. Vốn tín dụng tiếp tục hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên.
Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Bài viết phân tích sự chuyển dịch của ngành Ngân hàng từ mô hình cung cấp sản phẩm sang xây dựng hệ sinh thái số gắn với phong cách sống, làm rõ các mô hình tiêu biểu trên thế giới và đề xuất những hàm ý chiến lược giúp ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy