Đánh giá "tính tiền tệ" của Stablecoin và khuyến nghị đối với ổn định tiền tệ, tài chính

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết phân tích “tính tiền tệ” của Stablecoin (tiền mã hóa ổn định), qua đó chỉ ra những giới hạn và hàm ý chính sách nhằm bảo đảm ổn định tiền tệ và tài chính trong kỷ nguyên số.
aa

Tóm tắt: Thời gian gần đây, sự phát triển nhanh chóng của Stablecoin đang làm gia tăng những tranh luận về tương lai của hệ thống tiền tệ trong kỷ nguyên số. Không chỉ là một đổi mới công nghệ dựa trên công nghệ chuối khối (Blockchain), Stablecoin còn đặt ra các vấn đề quan trọng liên quan đến bản chất của tiền tệ, vai trò của ngân hàng trung ương và tính ổn định của hệ thống tài chính. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích bản chất, đặc điểm và vai trò của Stablecoin trong hệ sinh thái tài chính số, đồng thời đánh giá mức độ “tính tiền tệ” của loại tài sản này thông qua hai tiêu chí cốt lõi là tính đồng nhất và khả năng tương tác. Kết quả cho thấy, dù Stablecoin có nhiều ưu thế về tốc độ giao dịch, khả năng lập trình hóa và thanh toán xuyên biên giới nhưng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ các điều kiện để trở thành một dạng tiền tệ đáng tin cậy trong nền kinh tế hiện đại.

Từ đó, có thể thấy Stablecoin không chỉ là một đổi mới công nghệ đơn thuần, mà đang đặt ra những yêu cầu điều chỉnh chính sách theo cách toàn diện hơn. Nếu không được định hình đúng hướng, lợi ích mà Stablecoin mang lại có thể đi kèm với những rủi ro khó kiểm soát. Bài viết đưa ra một số khuyến nghị trong việc phát triển Stablecoin và sử dụng nhằm nhằm bảo đảm ổn định tiền tệ và tài chính.

Từ khóa: Stablecoin; tiền kỹ thuật số; chính sách tiền tệ; ổn định tài chính; ngân hàng trung ương.

ASSESSING THE “MONEYNESS” OF STABLECOINS:
IMPLICATIONS FOR MONETARY AND FINANCIAL STABILITY

Abstract: Recently, the rapid development of stablecoins is intensifying debates about the future of the monetary system in the digital age. Beyond being a technological innovation built on blockchain, stablecoins raise fundamental questions regarding the nature of money, the role of central banks, and the stability of the financial system. On that basis, this article analyzes the nature, characteristics, and functions of stablecoins within the digital financial ecosystem, while also assessing their “moneyness” through two core criteria: Singleness and interoperability. The findings suggest that, despite their advantages in transaction speed, programmability, and cross-border payments, stablecoins have yet to fully meet the conditions required to qualify as a reliable form of money in a modern economy.

Accordingly, stablecoins should not be viewed merely as a technological innovation, but as a development that calls for more comprehensive policy responses. Without appropriate regulatory orientation, the benefits offered by stablecoins may be accompanied by risks that are difficult to control. The article therefore proposes several recommendations for the development and use of stablecoins in order to safeguard monetary and financial stability.

Keywords: Stablecoins; digital money; monetary policy; financial stability; central banking.

1. Giới thiệu

Trong lịch sử phát triển của hệ thống tiền tệ, những bước tiến công nghệ luôn đóng vai trò chất xúc tác cho những thay đổi mang tính cấu trúc. Từ việc phát minh ra tiền giấy, cho đến sự ra đời của thanh toán điện tử, mỗi giai đoạn đều làm thay đổi cách con người lưu trữ và trao đổi giá trị. Ngày nay, với sự phát triển của Blockchain và tài sản số, một câu hỏi mới lại được đặt ra là, liệu tiền tệ có thể tồn tại và vận hành hiệu quả ngoài khuôn khổ truyền thống do nhà nước kiểm soát?

Stablecoin, một dạng tài sản số được thiết kế nhằm duy trì giá trị ổn định chính là biểu hiện rõ nét nhất của câu hỏi này. Không giống các tiền mã hóa có biến động mạnh, Stablecoin cố gắng tái tạo các chức năng của tiền pháp định trong môi trường số, đồng thời tận dụng các lợi thế công nghệ như lập trình hóa và thanh toán tức thời (Pablo Hernández de Cos, 2026).

Tuy nhiên, sự phát triển của Stablecoin không chỉ đơn thuần là một đổi mới công nghệ. Nó đặt ra những vấn đề sâu sắc hơn liên quan đến bản chất của tiền tệ, vai trò của ngân hàng trung ương và cách thức vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá Stablecoin không thể dừng lại ở góc độ kỹ thuật, mà cần được đặt trong một khuôn khổ phân tích vĩ mô, tài chính rộng hơn.

Bài viết này nhằm mục tiêu: (i) Làm rõ bản chất và đặc điểm của Stablecoin; (ii) Đánh giá mức độ “tính tiền tệ” của chúng; (iii) Phân tích các tác động của Stablecoin đến kinh tế vĩ mô và hệ thống tài chính; (iv) Đề xuất một số khuyến nghị chính sách.

2. Tổng quan nghiên cứu

Các nghiên cứu về Stablecoin trong thời gian gần đây có thể chia thành ba hướng chính. Thứ nhất, các nghiên cứu tập trung vào khía cạnh công nghệ và cấu trúc thị trường, nhấn mạnh vai trò của token hóa và hợp đồng thông minh trong việc cải thiện hiệu quả tài chính (Adrian, 2026; Boissay và cộng sự, 2022). Những nghiên cứu này thường có xu hướng lạc quan về tiềm năng đổi mới của Stablecoin. Thứ hai, một dòng nghiên cứu khác tập trung vào rủi ro tài chính và ổn định hệ thống, đặc biệt là nguy cơ “rút tiền hàng loạt” và bán tháo tài sản (Kosse và cộng sự, 2023; Goel và cộng sự, 2026). Các tác giả trong nhóm này thường so sánh Stablecoin với các định chế tài chính phi ngân hàng và chỉ ra những điểm yếu cấu trúc. Thứ ba, ngày càng nhiều nghiên cứu xem xét tác động vĩ mô và chính sách, bao gồm ảnh hưởng của Stablecoin đến chính sách tiền tệ, đô la hóa và dòng vốn quốc tế (Hofmann và cộng sự, 2026; Aldasoro và cộng sự, 2026). Bài viết này kế thừa và tích hợp ba hướng tiếp cận trên, đồng thời đặt chúng trong một khung phân tích thống nhất dựa trên khái niệm “tính tiền tệ”.

3. Bản chất và đặc điểm của Stablecoin

Trước hết, cần làm rõ Stablecoin là gì. Về bản chất, đây là một dạng tài sản số được thiết kế nhằm duy trì giá trị ổn định so với một tài sản tham chiếu, phổ biến nhất là đồng USD. Pablo Hernández de Cos (2026) nhấn mạnh, sức hấp dẫn của Stablecoin thực chất không nằm ở bản thân công nghệ mà phụ thuộc rất lớn vào mức độ tin cậy đối với đồng tiền nền tảng mà chúng neo theo.

Xét về khía cạnh công nghệ, Stablecoin tồn tại dưới dạng các token được phát hành trên các Blockchain công khai, không cần cấp phép. Chính nền tảng này cho phép chúng tích hợp trực tiếp với hợp đồng thông minh, qua đó mở ra khả năng lập trình hóa các giao dịch tài chính. Một điểm đáng chú ý là cơ chế “thanh toán nguyên tử”, đó là việc chuyển giao tài sản và thanh toán diễn ra đồng thời, giúp loại bỏ rủi ro đối tác, là yếu tố vốn tồn tại trong nhiều hình thức thanh toán truyền thống.

Về mặt sử dụng, Stablecoin hiện đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong hệ sinh thái tài chính số. Trước hết, chúng đóng vai trò như một “cầu nối” giữa tiền pháp định và thị trường tiền điện tử, tạo điều kiện cho dòng vốn ra vào hệ sinh thái này. Bên cạnh đó, Stablecoin còn được sử dụng rộng rãi làm tài sản thế chấp trong các giao dịch tài chính phức tạp. Ngoài ra, nhiều ý kiến cho rằng Stablecoin có tiềm năng cải thiện thanh toán xuyên biên giới nhờ tốc độ nhanh và khả năng hoạt động liên tục.

Ở một góc độ khác, Stablecoin cũng được xem như một công cụ lưu trữ giá trị, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển, nơi mà ở đó đồng nội tệ thường thiếu ổn định. Trong những trường hợp này, việc tiếp cận Stablecoin tương đối dễ dàng, bởi về nguyên tắc, bất kỳ ai có thiết bị kết nối Internet đều có thể sử dụng chúng thông qua các ví điện tử.

Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh tổng thể của hệ thống tài chính, quy mô của thị trường Stablecoin vẫn còn khá khiêm tốn. Theo Pablo Hernández de Cos (2026), tính đến tháng 4/2026, tổng vốn hóa của thị trường này vào khoảng 315 tỉ USD, một con số còn khiêm tốn nếu so với quy mô khoảng 8.000 tỉ USD tiền gửi ngân hàng chỉ riêng tại Mỹ.

Điều đáng chú ý là mặc dù khối lượng giao dịch danh nghĩa của Stablecoin rất lớn, ước tính khoảng 35.000 tỉ USD trong năm 2025, phần lớn trong số đó lại diễn ra trong nội bộ hệ sinh thái tiền điện tử. Các giao dịch gắn với nền kinh tế thực chỉ chiếm khoảng 390 tỉ USD, một tỉ trọng rất nhỏ so với hệ thống thanh toán truyền thống.

Bên cạnh đó, thị trường Stablecoin hiện có mức độ tập trung rất cao vào đồng USD, với khoảng 98% tổng giá trị được neo theo đồng tiền này. Điều này không chỉ phản ánh vai trò thống trị của USD mà còn cho thấy sự hạn chế trong việc phát triển các Stablecoin gắn với các đồng tiền khác.

Từ những đặc điểm trên, có thể rút ra một số vấn đề đáng lưu ý. Việc xây dựng khuôn khổ pháp lý phù hợp cho Stablecoin dù cần thiết, nhưng không đồng nghĩa với việc sẽ thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng Stablecoin trong thực tế. Bên cạnh đó, sự áp đảo của Stablecoin neo theo USD đặt ra câu hỏi về tính đa dạng và cân bằng của hệ thống tài chính số.

Quan trọng hơn, thiết kế hiện tại của nhiều Stablecoin khiến chúng có xu hướng giống các công cụ tài chính như chứng chỉ quỹ hơn là tiền tệ, do tồn tại các “tương tác” trong quá trình quy đổi và khả năng lệch giá so với giá trị danh nghĩa. Chính những yếu tố này đang hạn chế vai trò của Stablecoin như một phương tiện thanh toán thực sự trong nền kinh tế.

4. Đánh giá “tính tiền tệ” của Stablecoin

Để đánh giá một công cụ tài chính có thể đóng vai trò như tiền tệ hay không, điều quan trọng không chỉ nằm ở khả năng lưu trữ giá trị, mà còn ở mức độ nó thực hiện được các chức năng cốt lõi của tiền trong một hệ thống kinh tế hiện đại. Theo cách tiếp cận của ngân hàng trung ương, “tính tiền tệ” không phải là một thuộc tính nhị phân, mà là một phổ liên tục, trong đó các công cụ tài chính khác nhau thể hiện mức độ “giống tiền” khác nhau. Trong bối cảnh đó, dù Stablecoin được thiết kế với mục tiêu duy trì giá trị ổn định, vẫn cần được đánh giá dựa trên các tiêu chí nền tảng, đặc biệt là tính đồng nhất và khả năng tương tác.

Tính đồng nhất là đặc điểm cốt lõi giúp tiền tệ vận hành hiệu quả trong nền kinh tế. Trong hệ thống tiền tệ hiện nay, một đơn vị tiền dù được giữ tại ngân hàng nào đều có giá trị như nhau, bởi tất cả các nghĩa vụ thanh toán cuối cùng đều được quyết toán thông qua tiền của ngân hàng trung ương. Cơ chế này không chỉ đảm bảo sự ổn định mà còn loại bỏ nhu cầu phải đánh giá rủi ro tín dụng của từng tổ chức trung gian trong mỗi giao dịch (BIS-CPMI, 2024).

Ngược lại, Stablecoin không có được nền tảng này. Các giao dịch Stablecoin không được quyết toán trên bảng cân đối của ngân hàng trung ương, mà dựa vào việc tổ chức phát hành sẽ thực hiện nghĩa vụ đổi ngang giá khi được yêu cầu. Tuy trên thực tế, các Stablecoin lớn thường duy trì mức lệch giá không đáng kể, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc tính đồng nhất được đảm bảo. Như Kosse và cộng sự (2023) chỉ ra, trong những thời điểm căng thẳng, Stablecoin có thể nhanh chóng mất neo giá, phản ánh sự suy giảm niềm tin của thị trường. Khi đó, người sử dụng có thể từ chối chấp nhận một số loại Stablecoin, làm suy yếu chức năng phương tiện thanh toán.

Một vấn đề quan trọng khác là mối quan hệ giữa tính đồng nhất và rủi ro “rút tiền hàng loạt”. Việc đảm bảo khả năng đổi ngang giá một cách liên tục đòi hỏi tổ chức phát hành phải duy trì dự trữ thanh khoản cao. Tuy nhiên, nếu niềm tin bị xói mòn, nhu cầu rút vốn đồng loạt có thể buộc tổ chức phát hành phải bán tháo tài sản dự trữ, qua đó khuếch đại biến động thị trường (Goel và cộng sự, 2026). Điều này đặt ra câu hỏi liệu Stablecoin có nên được hưởng các cơ chế bảo vệ tương tự tiền gửi ngân hàng, như bảo hiểm tiền gửi hay hỗ trợ thanh khoản từ ngân hàng trung ương hay không? (Bailey, 2025). Tuy nhiên, việc mở rộng các cơ chế này cũng đồng thời làm gia tăng rủi ro đạo đức và đòi hỏi một khuôn khổ giám sát chặt chẽ hơn.

Bên cạnh tính đồng nhất, khả năng tương tác là yếu tố thứ hai quyết định “tính tiền tệ” của Stablecoin. Trong hệ thống tài chính truyền thống, người dùng có thể chuyển tiền giữa các ngân hàng khác nhau một cách liền mạch, với tính chắc chắn về kết quả giao dịch. Điều này được hỗ trợ bởi hạ tầng thanh toán tập trung và các chuẩn kết nối thống nhất.

Trái lại, Stablecoin vận hành trên các Blockchain công khai vốn mang tính phân mảnh cao. Boissay và cộng sự (2022), Shin (2026) chỉ ra rằng, để duy trì động lực cho quá trình xác thực, các Blockchain thường hạn chế dung lượng giao dịch, dẫn đến tắc nghẽn và phí giao dịch tăng cao trong những giai đoạn nhu cầu lớn. Kết quả là hoạt động bị phân tán sang nhiều chuỗi giá trị khác nhau, tạo ra một hệ sinh thái rời rạc.

Trong môi trường này, cùng một loại Stablecoin, chẳng hạn USDC, trên các Blockchain khác nhau không thể tự động tương tác với nhau. Điều này dẫn đến sự phân mảnh thanh khoản và làm suy giảm hiệu ứng mạng, yếu tố then chốt giúp tiền tệ được chấp nhận rộng rãi. Các giải pháp kết nối Blockchain có thể phần nào khắc phục vấn đề, nhưng lại kéo theo rủi ro vận hành và an ninh đáng kể (Eidan và cộng sự, 2026).

Những hạn chế về tính đồng nhất và khả năng tương tác cho thấy Stablecoin hiện vẫn chưa đạt được “tính tiền tệ” cần thiết để đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính. Hơn nữa, như Pablo Hernández de Cos (2026) nhấn mạnh, Stablecoin đang nỗ lực kế thừa niềm tin từ tiền pháp định, trong khi lại hoạt động bên ngoài hệ thống thanh toán chính thức. Điều này tạo ra một mâu thuẫn mang tính cấu trúc, khó có thể giải quyết triệt để nếu không có sự tham gia của Chính phủ.

5. Tác động của Stablecoin đến kinh tế vĩ mô và hệ thống tài chính

Nếu Stablecoin được chấp nhận rộng rãi, những tác động của chúng sẽ không chỉ giới hạn trong phạm vi công nghệ tài chính, mà còn lan tỏa đến toàn bộ cấu trúc của hệ thống kinh tế vĩ mô. Những tác động này có thể được xem xét trên nhiều khía cạnh, bao gồm cung tín dụng, ổn định tài chính, cũng như hiệu quả của chính sách tiền tệ và tài khóa.

Trước hết, xét về cung tín dụng, sự dịch chuyển từ tiền gửi ngân hàng sang Stablecoin có thể làm thay đổi căn bản mô hình trung gian tài chính. Trong hệ thống hiện tại, ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa tiết kiệm thành đầu tư. Tuy nhiên, nếu một phần lớn tiền gửi được thay thế bằng Stablecoin, các ngân hàng sẽ phải phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường, có chi phí cao và kém ổn định hơn (Wang, 2025).

Hệ quả là chi phí tín dụng có thể tăng lên, trong khi quy mô cho vay bị thu hẹp. Mặc dù một số cơ chế cân bằng có thể xuất hiện, chẳng hạn việc tổ chức phát hành Stablecoin gửi dự trữ tại ngân hàng hoặc mua trái phiếu chính phủ, nhưng những cơ chế này khó có thể bù đắp hoàn toàn sự suy giảm trong chức năng trung gian tài chính.

Về ổn định tài chính, Stablecoin mang trong mình những đặc điểm vừa giống vừa khác so với các định chế tài chính phi ngân hàng. Một mặt, việc nắm giữ tài sản an toàn có thể giúp giảm rủi ro. Mặt khác, việc thiếu khả năng mở rộng bảng cân đối linh hoạt khiến hệ thống dễ bị tổn thương trước các cú sốc thanh khoản.

Kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy các tổ chức phi ngân hàng thường có xu hướng cắt giảm cho vay mạnh hơn ngân hàng trong giai đoạn suy thoái (Aldasoro và cộng sự, 2025). Nếu Stablecoin thúc đẩy xu hướng “ngân hàng hẹp”1 (narrow banking) một phần lớn tín dụng sẽ chuyển sang khu vực này, qua đó làm gia tăng tính chu kỳ của hệ thống tài chính.

Một kênh rủi ro quan trọng khác là khả năng xảy ra “rút tiền hàng loạt” đối với Stablecoin. Khi người nắm giữ đồng loạt yêu cầu đổi sang tiền pháp định, tổ chức phát hành có thể buộc phải bán tháo tài sản dự trữ, gây áp lực lên thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường trái phiếu chính phủ (Ahmed và Aldasoro, 2025). Trong trường hợp cực đoan, những cú sốc này có thể lan sang hệ thống ngân hàng và toàn bộ nền kinh tế.

Xét về tính toàn vẹn tài chính, Stablecoin đặt ra những thách thức đặc biệt nghiêm trọng. Việc giao dịch trên các Blockchain công khai và sử dụng ví không định danh làm suy giảm hiệu quả của các biện pháp chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Aldasoro và cộng sự (2025) chỉ ra rằng, việc chuyển trách nhiệm giám sát từ trung gian tài chính sang các thực thể phi tập trung làm thay đổi căn bản cách thức thực thi quy định. Trong bối cảnh đó, các điểm tiếp xúc giữa hệ thống tài chính truyền thống và hệ sinh thái tiền điện tử, ví dụ như các sàn giao dịch, trở thành “nút thắt” quan trọng cần được kiểm soát.

Đối với chính sách tiền tệ, tác động của Stablecoin mang tính hai chiều và không hoàn toàn rõ ràng. Một mặt, việc gia tăng phụ thuộc vào nguồn vốn thị trường có thể làm tăng độ nhạy của lãi suất cho vay đối với thay đổi chính sách (Altavilla và cộng sự, 2026). Mặt khác, nếu Stablecoin không trả lãi, chúng có thể làm suy yếu cơ chế truyền dẫn chính sách thông qua kênh lãi suất.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất có lẽ nằm ở hiện tượng “đô la hóa kỹ thuật số”. Việc sử dụng rộng rãi Stablecoin gắn với ngoại tệ, đặc biệt là USD, có thể làm suy yếu vai trò của đồng nội tệ trong nền kinh tế. Lịch sử cho thấy đô la hóa thường có tính dai dẳng và khó đảo ngược. Nếu Stablecoin mở rộng vai trò từ lưu trữ giá trị sang phương tiện thanh toán, tác động đối với chủ quyền tiền tệ sẽ càng nghiêm trọng (Hofmann và cộng sự, 2026).

Cuối cùng, về chính sách tài khóa, Stablecoin có thể vừa tạo ra cơ hội vừa tiềm ẩn rủi ro. Nhu cầu đối với tài sản an toàn từ phía các tổ chức phát hành Stablecoin có thể làm giảm chi phí vay của chính phủ. Tuy nhiên, đồng thời, việc thay thế tiền mặt bằng Stablecoin có thể làm giảm nguồn thu từ phát hành tiền2 và tạo ra các kênh trốn thuế mới.

Về tổng thể, các tác động của Stablecoin đến kinh tế vĩ mô và hệ thống tài chính phụ thuộc mạnh vào thiết kế cụ thể, khuôn khổ pháp lý và mức độ chấp nhận của thị trường. Theo Pablo Hernández de Cos (2026), Stablecoin không chỉ là một đổi mới công nghệ, mà là một yếu tố có thể định hình lại cấu trúc của hệ thống tài chính. Chính vì vậy, việc xây dựng chính sách cần được tiếp cận một cách toàn diện, cân bằng giữa khuyến khích đổi mới và bảo đảm ổn định.

6. Một số khuyến nghị

Từ những phân tích trên, có thể thấy Stablecoin không chỉ là một sáng kiến đổi mới công nghệ đơn thuần, mà đang đặt ra những yêu cầu điều chỉnh chính sách theo cách toàn diện hơn. Nếu không được định hình đúng hướng, lợi ích mà Stablecoin mang lại có thể đi kèm với những rủi ro khó kiểm soát. Vì vậy, bài viết nêu một số khuyến nghị sau:

Một là, cần xây dựng khuôn khổ pháp lý rõ ràng và đủ mạnh đối với Stablecoin. Thực tế cho thấy, ngay cả ở những quốc gia đã sớm ban hành quy định, việc sử dụng Stablecoin trong nền kinh tế thực vẫn còn hạn chế, trong khi các sản phẩm nằm ngoài phạm vi quản lý lại có xu hướng phát triển nhanh hơn. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ “có luật”, mà còn phải thiết kế luật theo hướng bao quát, giảm thiểu khoảng trống pháp lý. Đặc biệt, cần chú trọng đến các yêu cầu như đảm bảo khả năng trao đổi ngang giá, minh bạch tài sản dự trữ và cơ chế bảo vệ người dùng.

Hai là, cần cân nhắc vai trò của ngân hàng trung ương trong việc hỗ trợ thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ thống. Một trong những rủi ro lớn nhất của Stablecoin là nguy cơ “rút tiền hàng loạt” khi niềm tin suy giảm. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là liệu các tổ chức phát hành Stablecoin có nên được tiếp cận các cơ chế hỗ trợ tương tự hệ thống ngân hàng hay không. Việc này, nếu được xem xét, cần đi kèm với các điều kiện rất chặt chẽ về giám sát và quản trị rủi ro, nhằm tránh tạo ra động lực lệch lạc trên thị trường. Nói cách khác, hỗ trợ chỉ nên đi kèm với trách nhiệm và tiêu chuẩn tương xứng.

Ba là, cần kiểm soát chặt các rủi ro liên quan đến toàn vẹn tài chính, đặc biệt tại các điểm “ra - vào” hệ thống. Do Stablecoin có thể được giao dịch trực tiếp trên các nền tảng phi tập trung và ví không định danh, việc áp dụng các quy định về phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố trở nên khó khăn hơn. Trong bối cảnh đó, một hướng đi thực tế là tập trung kiểm soát tại các điểm kết nối giữa hệ sinh thái tiền điện tử và hệ thống tài chính truyền thống như các sàn giao dịch hoặc nhà cung cấp dịch vụ ví lưu ký. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ, bao gồm các công cụ phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo cũng cần được đẩy mạnh để nâng cao khả năng giám sát.

Bốn là, cần nhìn nhận Stablecoin trong mối liên hệ với chủ quyền tiền tệ và ổn định kinh tế vĩ mô. Việc Stablecoin, đặc biệt là các loại neo theo USD, ngày càng được sử dụng rộng rãi có thể làm gia tăng xu hướng “đô la hóa kỹ thuật số”, nhất là tại các nền kinh tế có đồng nội tệ kém ổn định. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ, mà còn có thể làm suy giảm vai trò của đồng nội tệ trong nền kinh tế. Do đó, bên cạnh các biện pháp quản lý trực tiếp đối với Stablecoin, việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, củng cố niềm tin vào đồng nội tệ và đảm bảo kỷ luật tài khóa vẫn là yếu tố nền tảng.

1Là mô hình tài chính chỉ tập trung nhận tiền gửi và đầu tư vào các tài sản an toàn, thanh khoản cao (như trái phiếu chính phủ), thay vì cho vay rủi ro như ngân hàng truyền thống. Mô hình này giúp loại bỏ rủi ro vỡ nợ và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tiền gửi khách. Xem thêm tại: https://en.wikipedia.org/wiki/Narrow_banking

2 Thu nhập từ phát hành tiền là lợi nhuận, hoặc thua lỗ, đối với tiền giấy và tiền xu (tiền đang lưu hành). Xem thêm tại: https://vi.wikipedia.org/wiki/Thu_nh%E1%BA%ADp_t%E1%BB%AB_ph%C3%A1t_h%C3%A0nh_ti%E1%BB%81n

Tài liệu tham khảo:

1. Adrian, T (2026), “Tokenized finance”, IMF Notes, no 2026/001.

2. Ahmed, R and I Aldasoro (2025), “Stablecoins and safe asset prices”, Bank for International Settlements (BIS) Working Papers, no 1270.

3. Aldasoro, I, S Doerr and H Zhou (2025), “Non-bank lending during crises”, Review of Finance, vol 29, no 6.

4. Aldasoro, I, J Frost, S H Lim, F Perez-Cruz, H S Shin (2025), “An approach to anti-money laundering compliance for cryptoassets”, BIS Bulletin, no 111.

5. Aldasoro, I, P Beltran and F Grinberg (2026), “Stablecoin flows and spillovers to FX markets”, BIS Working Papers, no 1340.

6. Aldasoro, I, J Frost and H Ito (2026), “The impact of Stablecoins on the international monetary and financial system”, BIS Papers, forthcoming.

7. Altavilla, C, M Boucinha, L Burlon, R Adalid, R Fortes and F Maruhn (2026), “Stablecoins and monetary policy transmission”, ECB Working Papers, no 3199.

8. Aronoff, D, C Calabia, A Brownworth, A Samuel and N Narula (2026), “The hidden plumbing of Stablecoins: financial technology risks in the Genius Act era”, MIT Digital Currency Initiative, February.

9. Auer, R, U Lewrick and J Paulick (2025), “DeFiying gravity? An empirical analysis of cross-border Bitcoin, Ether and Stablecoin flows”, BIS Working Papers, no 1265.

10. Bailey, A. (2025), “The new Stablecoin regime”, Financial Times, 1 October.

11. BIS (2023), “Blueprint for the future monetary system: improving the old, enabling the new”, Annual Economic Report, Chapter III, June.

12. BIS (2025), “The next-generation monetary and financial system”, Annual Economic Report, Chapter III, June.

13. BIS, Committee on Payments and Market Infrastructures (CPMI) (2024), Tokenisation in the context of money and other assets: concepts and implications for central banks, report to the G20, October.

14. Barr, M. (2025), “Exploring the possibilities and risks of new payment technologies”, speech at 2025 DC Fintech Week, Washington DC, 16 October.

15. Bell, S, J Frost, B Hofmann, D Sandri and H S Shin (2024), “Central bank capital and trust in money: lessons from history for the digital age”, BIS Papers, no 146.

16. Boissay, F, G Cornelli, S Doerr and J Frost (2022), “Blockchain scalability and the fragmentation of crypto”, BIS Bulletin, no 56.

17. Chainalysis (2026), “Crypto crime reaches record high in 2025 as nation-state sanctions evasion moves on-chain at scale”, January.

18. Cipollone, P (2026), “Europe and monetary sovereignty”, speech at the Accademia Nazionale dei Lincei, Rome, 12 February.

19. Eidan, D, J Frost, R Kansal, U Lewrick, S H Lim and T Rybarczyk (2026), “The economics of blockchain consensus mechanisms”, mimeo.

20. Goel, T, U Lewrick and I Agarwal (2026): “Making Stablecoins stable(r), can regulation help?”, mimeo.

21. Hofmann, B, M Kaldorf and M Rottner (2026), “The macroeconomics of Stablecoins”, mimeo.

22.Hofmann, B, A Mehrotra and J Paulick (2026), “Dollarisation and monetary control: what lessons for the rise of Stablecoins?”, mimeo.

23. Kashyap, A, R Rajan, J Stein (2002), “Banks as liquidity providers: an explanation for the coexistence of lending and deposit-taking”, The Journal of Finance, vol 57, no 1.

24. Kosse, A, M Glowka, I Mattei and T. Rice (2023), “Will the real Stablecoin please stand up?”, BIS Papers, no 141.

25. Levy-Yeyati, E (2021), “Financial dollarization and de-dollarization in the new millennium”, working paper, Fondo Latinoamericano de Reservas.

26. Pablo Hernández de Cos (2026), “Stablecoins: framing the debate”. Speech at a Bank of Japan seminar Tokyo, 20 April 2026.

27. Reuter, M, I Agur, A Copestake, M Martinez-Peria and K Teoh (2025), “Payment frictions, capital flows, and exchange rates”, IMF Working Papers, no WP/25/171.

28. Shin, H S (2026), “Tokenomics and blockchain fragmentation”, BIS Working Papers, no 1335.

29. Wang, JJ. (2025), “Banks in the age of Stablecoins: some possible implications for deposits, credit, and financial intermediation”, FEDS Notes, 17 December.

Quỳnh Anh - Hà Nội

Tin bài khác

Bảo đảm an ninh tài chính số: Từ phòng ngự thụ động sang chủ động kiến tạo niềm tin

Bảo đảm an ninh tài chính số: Từ phòng ngự thụ động sang chủ động kiến tạo niềm tin

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra những cơ hội rất lớn cho ngành Ngân hàng. Nhưng mặt khác, nếu thiếu kiểm soát, AI có thể tạo ra những rủi ro mới, ảnh hưởng đến niềm tin thị trường. Các phương thức lừa đảo chiếm đoạt tài sản ngày càng tinh vi, có tổ chức và đặc biệt sự hỗ trợ của công nghệ AI đã tạo những niềm tin giả rất khó phân biệt. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi cách tiếp cận trong bảo đảm an ninh tài chính số, từ phòng ngự thụ động sang chủ động kiến tạo niềm tin.
Tích hợp Agentic AI và Generative AI trong tái định nghĩa hoạt động ngân hàng

Tích hợp Agentic AI và Generative AI trong tái định nghĩa hoạt động ngân hàng

Bài viết phân tích sự hội tụ giữa trí tuệ nhân tạo (AI) tác nhân (Agentic AI) và AI tạo sinh (Generative AI) trong quá trình tái định hình hoạt động ngân hàng hiện đại, qua đó cho thấy AI đang trở thành nền tảng chiến lược giúp các ngân hàng chuyển từ mô hình vận hành phản ứng sang chủ động, nâng cao năng lực quản trị rủi ro, cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trong kỷ nguyên số.
Quản trị dữ liệu khách hàng của ngân hàng thương mại trong hoạt động bảo hiểm liên kết

Quản trị dữ liệu khách hàng của ngân hàng thương mại trong hoạt động bảo hiểm liên kết

Trong bối cảnh hoạt động bảo hiểm liên kết (Bancassurance) phát triển mạnh cùng xu hướng ngân hàng số, quản trị dữ liệu khách hàng đang trở thành “lá chắn” pháp lý và công nghệ quan trọng, quyết định mức độ minh bạch, an toàn và niềm tin của người dùng đối với hệ sinh thái tài chính - bảo hiểm.
Tác động của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa quy trình bằng robot đến nghề kế toán ngân hàng

Tác động của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa quy trình bằng robot đến nghề kế toán ngân hàng

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) đang làm thay đổi sâu sắc nghề kế toán ngân hàng, không chỉ ở cách thức vận hành nghiệp vụ mà còn ở vai trò, kỹ năng và bản sắc nghề nghiệp của kế toán viên trong kỷ nguyên số.
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động hai mặt của số hóa tài chính đối với sức khỏe tài chính hộ gia đình, qua đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ sinh thái tài chính số an toàn, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số

Bảo vệ dữ liệu cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số

Bài viết này phân tích thực trạng bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đồng thời chỉ ra những rủi ro ngày càng gia tăng trong bối cảnh số hóa, từ đó đề xuất các giải pháp đồng bộ về pháp lý, công nghệ, nhân lực và quản lý nhằm xây dựng một hệ sinh thái ngân hàng số an toàn và bền vững.
Nâng cao hiệu quả an ninh mạng thông qua “human firewall” tại các ngân hàng Việt Nam

Nâng cao hiệu quả an ninh mạng thông qua “human firewall” tại các ngân hàng Việt Nam

Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng khai thác yếu tố con người, việc xây dựng “human firewall” trở thành trụ cột chiến lược giúp ngành Ngân hàng Việt Nam nâng cao năng lực phòng vệ và thích ứng với môi trường số hóa.
Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số lan tỏa mạnh mẽ, mô hình cho vay số toàn diện (end-to-end digital lending) đang nổi lên như trụ cột tái cấu trúc hoạt động tín dụng. Từ những kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở hướng phát triển mô hình cho vay số toàn diện phù hợp với Việt Nam.
Xem thêm
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Bài viết phân tích những thay đổi lớn trong vai trò, công cụ và tính độc lập của ngân hàng trung ương (NHTW) trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời rút ra một số hàm ý chính sách cho việc nâng cao hiệu quả điều hành, củng cố ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường niềm tin thị trường.
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam

Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam

Luật Phục hồi, phá sản (Luật số 142/2025/QH15) được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 có hiệu lực từ ngày 01/3/2026 đánh dấu bước chuyển từ tư duy thanh lý sang ưu tiên phục hồi doanh nghiệp, qua đó tạo ra những tác động quan trọng đối với ổn định và an toàn của hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam

Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam

Bài viết phân tích bản chất pháp lý của mô hình tiếp cận tiền lương đã phát sinh (EWA), qua đó đề xuất khung phân loại theo mức độ rủi ro và định hướng hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam nhằm bảo đảm cân bằng giữa bảo vệ người lao động, an toàn hệ thống tài chính và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ tài chính.
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam

Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam

Bài viết phân tích những tác động ngày càng phức tạp của biến động tài chính quốc tế đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và bất định toàn cầu gia tăng.
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng

Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) không chỉ tạo áp lực đối với các doanh nghiệp mà còn làm gia tăng yêu cầu xanh hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực thích ứng trong bối cảnh chuyển đổi xanh toàn cầu.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng