Tăng cường quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng nhằm kiến tạo niềm tin số

Công nghệ & ngân hàng số
Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu cá nhân ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về quản trị và bảo vệ thông tin. Bài viết phân tích vai trò của dữ liệu cá nhân, các rủi ro phát sinh trong ngân hàng số và khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam, qua đó đề xuất một số định hướng nhằm tăng cường quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và củng cố niềm tin số trong hệ thống ngân hàng.
aa

1. Chính sách chuyển đổi số ngành Ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên dữ liệu

Ở cấp độ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)

NHNN đã thể hiện vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt tiến trình chuyển đổi số ngành Ngân hàng thông qua việc Thống đốc NHNN ban hành Quyết định số 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021 về Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến 2030; đồng thời, ngày 11/5 hằng năm cũng được chọn là "Ngày Chuyển đổi số ngành Ngân hàng". Tiếp đó, ngày 03/11/2025 Thống đốc NHNN ban hành Quyết định số 3579/QĐ-NHNN về Chiến lược chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2030. Ngoài ra, NHNN cũng tích cực hoàn thiện hành lang pháp lý cho ngân hàng số, thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng công nghệ, kho dữ liệu và các giải pháp an toàn thông tin. Việc ban hành các thông tư, chỉ thị và kế hoạch hành động liên quan đến công nghệ tài chính (Fintech), thanh toán điện tử, xác thực sinh trắc học, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo (AI)… đã cho thấy quá trình số hóa trong ngành Ngân hàng đang được triển khai theo hướng vừa đổi mới mạnh mẽ, vừa bảo đảm kiểm soát rủi ro.

Theo đó, hạ tầng dữ liệu của NHNN tiếp tục được củng cố theo hướng tập trung và thông minh hơn. Việc hình thành kho dữ liệu lớn với dung lượng trên 16TB, chứa hơn 40 tỉ dòng dữ liệu, cho thấy ngành Ngân hàng đã bước đầu xây dựng được nền tảng quản trị dựa trên dữ liệu quy mô lớn. Đáng chú ý, hệ thống giám sát các tài khoản thanh toán và ví điện tử nghi ngờ gian lận, giả mạo đã hỗ trợ cảnh báo hơn 2,26 triệu lượt khách hàng, trong đó có hơn 700 nghìn lượt chủ động dừng hoặc hủy giao dịch, qua đó góp phần ngăn chặn nguy cơ thất thoát hơn 2,78 nghìn tỉ đồng. Những con số này cho thấy giá trị thực tiễn của quản trị dữ liệu không chỉ nằm ở tuân thủ mà còn ở khả năng phòng ngừa rủi ro và bảo vệ khách hàng theo thời gian thực.

Ở cấp độ tổ chức tín dụng (TCTD)

Tại các TCTD, tỉ lệ giao dịch thực hiện trên kênh số đã vượt 90%, cho thấy hành vi tài chính của người dân đang thay đổi căn bản. Thanh toán điện tử liên ngân hàng vận hành an toàn, liên tục và thông suốt, trong khi các dịch vụ ngân hàng số, ví điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và xác thực trực tuyến ngày càng trở thành một phần quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Từ góc độ phát triển kinh tế, điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì ngân hàng số không chỉ phục vụ nhu cầu giao dịch mà còn tạo nền tảng cho thương mại điện tử, tiêu dùng số, quản trị tài chính cá nhân và mở rộng tiếp cận tài chính toàn diện.

Đặc biệt, Đề án Phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030 (Đề án 06), trong đó, ứng dụng khai thác Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư trong hoạt động ngân hàng được triển khai mạnh mẽ. Việc kết nối, làm sạch và xác thực dữ liệu khách hàng thông qua căn cước công dân gắn chip và ứng dụng VNeID đã tạo ra bước tiến lớn trong quản trị nhận diện khách hàng. Đến hết năm 2025, toàn ngành Ngân hàng đã có hơn 143 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân (NHNN, 2026). Đây không chỉ là một thành tựu kỹ thuật, mà còn là nền tảng để giảm gian lận, nâng cao độ chính xác của dữ liệu, rút ngắn quy trình phục vụ và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân. Trong một nền kinh tế số, khả năng xác thực đúng khách hàng nhanh chóng và an toàn chính là điều kiện tiên quyết để ngân hàng phát triển các sản phẩm số quy mô lớn mà vẫn duy trì kiểm soát rủi ro.

Quan trọng hơn, con người là trung tâm của chuyển đổi số. Phong trào “Bình dân học vụ số” do NHNN phát động cho thấy, số hóa không chỉ là đầu tư công nghệ mà còn là quá trình phổ cập năng lực số cho đội ngũ cán bộ và nhân viên toàn hệ thống. Việc hình thành mạng lưới “Đại sứ số” và “Hạt nhân số” tại các đơn vị là một sáng kiến đáng chú ý, giúp chuyển đổi số từ một mệnh lệnh hành chính thành một quá trình lan tỏa năng lực và thay đổi văn hóa tổ chức. Trong dài hạn, năng lực cạnh tranh của ngân hàng số không chỉ phụ thuộc vào nền tảng công nghệ mà còn phụ thuộc vào chất lượng nhân lực số, khả năng quản trị thay đổi và tuân thủ đạo đức dữ liệu của đội ngũ vận hành.

Có thể thấy, chuyển đổi số ngành Ngân hàng Việt Nam đã bước sang một giai đoạn mới, trong đó trọng tâm không còn chỉ là số lượng giao dịch điện tử hay mở rộng kênh số, mà là xây dựng nền tảng dữ liệu an toàn, hạ tầng số tin cậy, mô hình quản trị thích ứng và cơ chế phục vụ lấy người dân làm trung tâm. Chính trong bối cảnh này, vấn đề quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trở nên đặc biệt quan trọng, bởi dữ liệu vừa là nguồn lực phát triển, vừa là điểm dễ tổn thương nhất của hệ sinh thái ngân hàng số.

2. Dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng

Tính chất của dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng

Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, dữ liệu cá nhân có tính chất đặc biệt nhạy cảm vì không chỉ phản ánh danh tính của khách hàng mà còn gắn trực tiếp với quyền tài sản, khả năng tín dụng, lịch sử giao dịch và hành vi tài chính của mỗi cá nhân. Nếu ở nhiều lĩnh vực khác, vi phạm dữ liệu có thể chủ yếu xâm phạm quyền riêng tư, thì trong ngân hàng, sự cố dữ liệu còn có thể kéo theo mất mát tài sản, gian lận, chiếm đoạt tài khoản, làm sai lệch hồ sơ tín dụng và gây tổn hại đến uy tín tài chính của khách hàng. Chính vì vậy, dữ liệu cá nhân trong ngân hàng phải được nhìn nhận không chỉ là dữ liệu hành chính đơn thuần mà là một loại tài sản số có giá trị pháp lý, kinh tế và xã hội rất lớn.

Các nhóm dữ liệu mà ngân hàng thường thu thập ngày càng đa dạng và sâu hơn so với trước đây. Ngoài các thông tin định danh cơ bản như họ tên, ngày sinh, số định danh cá nhân, địa chỉ, số điện thoại, ngân hàng còn nắm giữ dữ liệu tài khoản, lịch sử giao dịch, dữ liệu tín dụng, dữ liệu tài sản bảo đảm, dữ liệu hành vi sử dụng ứng dụng, vị trí truy cập, thiết bị truy cập và cả dữ liệu sinh trắc học phục vụ định danh khách hàng điện tử (eKYC). Khi các sản phẩm ngân hàng số ngày càng cá nhân hóa, ngân hàng còn có xu hướng kết hợp nhiều lớp dữ liệu để đánh giá mức độ rủi ro, thói quen tiêu dùng, nhu cầu tín dụng và hành vi thanh toán của khách hàng. Điều này giúp tăng cường hiệu quả kinh doanh và khả năng phục vụ, đồng thời làm gia tăng mức độ can thiệp vào đời sống riêng tư của cá nhân.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (Luật số 91/2025/QH15) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc định hình lại giới hạn pháp lý của hoạt động xử lý dữ liệu trong ngân hàng. Theo đó, các TCTD chỉ được thu thập những dữ liệu cần thiết, phù hợp với mục đích cụ thể và từ các nguồn hợp pháp. Yêu cầu này thể hiện nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu, tức là ngân hàng không thể viện dẫn lý do “có thể cần trong tương lai” để thu thập quá nhiều dữ liệu. Trong bối cảnh ngân hàng ngày càng số hóa sâu, nguyên tắc này giữ vai trò quan trọng nhằm ngăn ngừa tình trạng tích lũy dữ liệu quá mức, gây tăng rủi ro lộ lọt thông tin và làm xói mòn niềm tin của khách hàng.

Một điểm then chốt khác là việc sử dụng dữ liệu để chấm điểm, xếp hạng hoặc đánh giá tín dụng của khách hàng cá nhân chỉ được tiến hành trên cơ sở có sự đồng ý rõ ràng của chính khách hàng đó. Đây là một quy định có ý nghĩa bảo vệ rất lớn vì chấm điểm tín dụng là hoạt động có tác động trực tiếp đến quyền tiếp cận vốn, mức lãi suất, điều kiện bảo đảm và cơ hội tài chính của mỗi người. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, dữ liệu cá nhân có thể bị sử dụng để đưa ra những quyết định bất lợi đối với khách hàng mà khách hàng không biết.

Yêu cầu bảo mật dữ liệu trong hoạt động ngân hàng

Yêu cầu bảo mật dữ liệu trong ngân hàng không chỉ xuất phát từ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 mà còn được củng cố bởi Nghị định số 117/2018/NĐ-CP ngày 11/9/2018 của Chính phủ về việc giữ bí mật, cung cấp thông tin khách hàng của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các quy định chuyên ngành khác. Theo đó, mọi thông tin liên quan đến khách hàng của TCTD phải được giữ bí mật, trừ các trường hợp pháp luật cho phép như phục vụ điều tra, thanh tra, tố tụng hoặc thực hiện nghĩa vụ phòng, chống rửa tiền. Cơ chế này phản ánh nguyên tắc rằng dữ liệu ngân hàng trước hết thuộc phạm vi kiểm soát của khách hàng, còn ngân hàng chỉ là chủ thể được giao quyền lưu giữ và xử lý trong những giới hạn hợp pháp nhất định.

Trong môi trường số, yêu cầu bảo mật không chỉ dừng ở quy định pháp lý mà phải được cụ thể hóa bằng biện pháp kỹ thuật và tổ chức. Ngân hàng cần thiết lập cơ chế mã hóa dữ liệu trong quá trình lưu trữ và truyền tải, phân quyền truy cập theo chức năng, giám sát truy cập nội bộ, phát hiện truy cập bất thường, định kỳ kiểm thử an ninh và có phương án sao lưu, phục hồi dữ liệu. Đặc biệt, trong bối cảnh phần lớn hệ thống ngân hàng hiện nay phụ thuộc vào nhà cung cấp công nghệ, nền tảng điện toán đám mây và đối tác tích hợp, việc quản trị dữ liệu không chỉ tập trung vào “bức tường” kỹ thuật của chính ngân hàng mà còn phải mở rộng ra toàn bộ chuỗi cung ứng số.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 cũng đặt ra yêu cầu rõ ràng về xử lý sự cố dữ liệu. Khi xảy ra lộ, mất hoặc vi phạm dữ liệu tài khoản, tài chính, tín dụng của khách hàng, TCTD không chỉ phải báo cáo cơ quan có thẩm quyền mà còn phải thông báo cho chính khách hàng bị ảnh hưởng. Đây là một bước tiến quan trọng, bởi trong thực tiễn, thiệt hại của khách hàng thường tăng nhanh nếu họ không được cảnh báo kịp thời để khóa tài khoản, đổi mật khẩu, giám sát giao dịch hoặc thực hiện các biện pháp bảo vệ khác. Nghĩa vụ thông báo sớm do đó không chỉ là nghĩa vụ hành chính mà còn là nghĩa vụ giảm thiểu thiệt hại.

Tuy nhiên, thách thức lớn hiện nay là ranh giới trách nhiệm ngày càng phức tạp khi ngân hàng hợp tác với bên thứ ba. Nếu dữ liệu bị rò rỉ từ nhà cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin, ngân hàng vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm chính trước khách hàng với tư cách là bên kiểm soát dữ liệu. Điều này đặt ra yêu cầu rất cao về quản trị hợp đồng, kiểm toán nhà cung cấp, đánh giá an ninh bên thứ ba và cơ chế phân bổ trách nhiệm pháp lý trong chuỗi xử lý dữ liệu. Trong nền kinh tế số, rủi ro dữ liệu không còn là rủi ro nội bộ đơn tuyến mà đã trở thành rủi ro hệ sinh thái.

3. Thách thức về quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong bối cảnh ngân hàng số

Mặc dù chuyển đổi số tạo ra nhiều cơ hội nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng, nhưng đồng thời cũng làm cho quản trị dữ liệu cá nhân trở nên phức tạp với nhiều thách thức khác nhau.

Một là, sự gia tăng mạnh mẽ của bề mặt rủi ro dữ liệu. Khi ngân hàng chuyển phần lớn hoạt động sang môi trường số, dữ liệu khách hàng không còn chỉ nằm trong hệ thống lõi nội bộ mà phân tán qua ứng dụng di động, cổng thanh toán, nền tảng đám mây, trung gian thanh toán và nhà cung cấp công nghệ. Mỗi điểm kết nối mới đều có thể trở thành một điểm yếu nếu không được quản lý đúng mức.

Hai là, sự bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và khách hàng trong việc hiểu và kiểm soát dữ liệu. Trên thực tế, phần lớn khách hàng đồng ý với các điều khoản xử lý dữ liệu mà không thực sự hiểu dữ liệu của mình sẽ được dùng đến đâu, lưu trong bao lâu, chia sẻ cho ai và ảnh hưởng như thế nào đến quyết định tín dụng hoặc tiếp thị. Trong điều kiện đó, nguyên tắc đồng ý có nguy cơ trở thành một thủ tục hình thức thay vì công cụ bảo vệ thực chất. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong ngân hàng số vì các quyết định tự động hóa ngày càng nhiều, từ gợi ý sản phẩm đến đánh giá rủi ro và phát hiện gian lận.

Ba là, thách thức về cấu trúc pháp lý và quản trị trách nhiệm trong hệ sinh thái mở. Khi một giao dịch hoặc dịch vụ tài chính số có sự tham gia của ngân hàng, công ty Fintech, nhà cung cấp điện toán đám mây và đơn vị xác thực danh tính, câu hỏi “Ai chịu trách nhiệm cuối cùng khi dữ liệu bị lộ hoặc bị sử dụng sai mục đích?” trở nên rất phức tạp. Trong lý thuyết, ngân hàng với tư cách bên kiểm soát dữ liệu thường phải chịu trách nhiệm chính trước khách hàng. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc chứng minh lỗi, xác định chuỗi sự kiện và áp dụng chế tài đối với từng mắt xích là không đơn giản.

Bốn là, nguy cơ thiên lệch và thiếu minh bạch trong các hệ thống phân tích dữ liệu, đặc biệt là chấm điểm tín dụng bằng thuật toán. Khi ngân hàng khai thác dữ liệu lớn và AI để dự đoán hành vi tài chính, hiệu quả kinh doanh có thể được cải thiện, nhưng cũng có nguy cơ dẫn đến quyết định thiếu công bằng nếu dữ liệu đầu vào không đầy đủ, không đại diện hoặc bị lệch theo nhóm dân cư. Trong bối cảnh đó, quản trị dữ liệu không chỉ dừng ở bảo mật, mà còn phải bao gồm cả quản trị chất lượng dữ liệu, tính minh bạch của mô hình và khả năng giải trình đối với quyết định tự động.

Năm là, thách thức về nguồn nhân lực và văn hóa tuân thủ. Nhiều sự cố dữ liệu không bắt nguồn từ tấn công công nghệ quá tinh vi mà xuất phát từ lỗi nội bộ như cấp quyền quá rộng, chia sẻ thông tin không đúng quy trình, sử dụng thiết bị cá nhân không an toàn hoặc nhận thức hạn chế về an ninh dữ liệu. Điều đó có nghĩa là ngay cả khi ngân hàng đầu tư lớn vào công nghệ, nếu không xây dựng được văn hóa quản trị dữ liệu và trách nhiệm nghề nghiệp mạnh mẽ, rủi ro vẫn tồn tại ở mức cao.

4. Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng

Đối với Chính phủ

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ và quản trị dữ liệu cá nhân theo hướng đồng bộ giữa Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và các quy định chuyên ngành trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Trong bối cảnh ngân hàng số và tài chính mở phát triển mạnh, dữ liệu khách hàng được chia sẻ giữa nhiều chủ thể như ngân hàng, công ty Fintech, trung gian thanh toán và các nhà cung cấp công nghệ. Do đó, cần quy định rõ trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể trong chuỗi xử lý dữ liệu, đặc biệt trong các mô hình ngân hàng mở và tài chính mở.

Bên cạnh đó, Chính phủ cần thúc đẩy xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về chia sẻ dữ liệu tài chính thông qua giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu, tăng khả năng kiểm soát truy cập và bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng trong toàn bộ hệ sinh thái tài chính số.

Đối với NHNN

NHNN cần tiếp tục đóng vai trò điều phối và dẫn dắt quá trình hình thành hệ sinh thái quản trị dữ liệu trong toàn Ngành. Trước hết, cần xây dựng và ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật chung về quản trị dữ liệu, bảo mật thông tin và chia sẻ dữ liệu trong hệ thống ngân hàng; đồng thời, phát triển các cơ chế giám sát, cảnh báo rủi ro và chia sẻ thông tin an ninh mạng giữa các TCTD. Việc hình thành các nền tảng giám sát tập trung có thể giúp phát hiện sớm các hành vi gian lận, tấn công mạng hoặc lộ lọt dữ liệu, qua đó nâng cao khả năng ứng phó của toàn hệ thống.

Bên cạnh đó, cần gắn chiến lược quản trị dữ liệu với quá trình phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, qua đó thúc đẩy tiếp cận các chuẩn mực quốc tế về quản trị dữ liệu, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư trong lĩnh vực tài chính.

Đối với các TCTD

Các TCTD cần định hướng thay đổi tư duy, từ việc coi bảo vệ dữ liệu là chi phí tuân thủ sang việc xem quản trị dữ liệu là một tài sản chiến lược trong cạnh tranh. Các TCTD cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ, hệ thống phân tích dữ liệu và các giải pháp bảo mật hiện đại nhằm bảo đảm khả năng phát hiện và xử lý rủi ro dữ liệu theo thời gian thực.

Ngoài ra, các TCTD cần xây dựng khung quản trị dữ liệu nội bộ toàn diện, bao gồm các quy trình kiểm soát truy cập, phân loại dữ liệu, quản lý rủi ro bên thứ ba và cơ chế giám sát việc chia sẻ dữ liệu với các đối tác Fintech. Bên cạnh yếu tố công nghệ, các TCTD cũng cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực số và xây dựng văn hóa dữ liệu trong tổ chức, coi bảo vệ dữ liệu cá nhân là một nguyên tắc đạo đức trong hoạt động kinh doanh.

Đối với người sử dụng dịch vụ ngân hàng

Người sử dụng dịch vụ ngân hàng cần tăng cường tham gia các chương trình giáo dục tài chính số và nâng cao nhận thức về quyền dữ liệu cá nhân. Trong môi trường tài chính số, khách hàng không chỉ là người sử dụng dịch vụ mà còn là chủ thể dữ liệu cần được trang bị kiến thức để tự bảo vệ thông tin cá nhân trước các rủi ro lừa đảo hoặc tấn công mạng. Việc phổ biến kỹ năng sử dụng dịch vụ ngân hàng số an toàn và nâng cao nhận thức về quyền riêng tư dữ liệu sẽ góp phần củng cố niềm tin số trong xã hội.

5. Kết luận

Quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng củng cố niềm tin của khách hàng đối với các dịch vụ ngân hàng số. Vì vậy, ngành Ngân hàng cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường vai trò quản lý, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời nâng cao năng lực quản trị dữ liệu tại các TCTD. Khi dữ liệu được quản trị an toàn và minh bạch, hệ thống ngân hàng sẽ bảo vệ tốt hơn quyền lợi khách hàng, đồng thời tạo động lực cho đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững trong kỷ nguyên kinh tế số.

Tài liệu tham khảo:

1. Anh Nhi (2026), Tăng thêm 72 tỉ USD, kinh tế số đóng góp hơn 14% vào GDP 2025, VnEconomy, ngày 06/01/2026.

2. Hà Chi (2026), Dòng chảy số trong ngành Ngân hàng, Thời báo Ngân hàng, Ngân hàng số, ngày 06/3/2026.

3. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (Luật số 91/2025/QH15).

4. Nghị định số 117/2018/NĐ-CP ngày 11/9/2018 của Chính phủ về việc giữ bí mật, cung cấp thông tin khách hàng của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

5. Thu Giang (2025), Chuyển đổi số Việt Nam bước sang giai đoạn tăng tốc, hiệu quả và gần dân hơn, Báo Chính phủ, https://baochinhphu.vn/chuyen-doi-so-viet-nam-buoc-sang-giai-doan-tang-toc-hieu-qua-va-gan-dan-hon-102251021102103518.htm

6. Vũ Minh Châu (2026), Cấm vận tài chính của Hoa Kỳ: Rủi ro tuân thủ và hàm ý đối với các tổ chức tài chính trong bối cảnh hội nhập, Tạp chí Ngân hàng, số 4, tháng 02/2026.

TS. Lý Hoàng Vũ
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Tin bài khác

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Bài viết nghiên cứu vai trò then chốt của hệ thống thanh toán xuyên biên giới trong lộ trình hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp so sánh điển cứu quốc tế, nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù thị trường công nghệ tài chính (Fintech) Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, hạ tầng thanh toán vẫn còn khoảng cách về chuẩn hóa kỹ thuật (ISO 20022) và năng lực bán buôn so với chuẩn IFC toàn cầu. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc nâng cấp hạ tầng mềm và hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm (Sandbox) là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn quốc tế. Từ đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách trọng tâm về khung pháp lý, chuẩn hóa dữ liệu, thí điểm công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và gia nhập các mạng lưới thanh toán đa phương nhằm tối ưu hóa năng lực cạnh tranh cho IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
Ứng dụng hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong chiến lược tối ưu hóa phễu chuyển đổi khách hàng tại các ngân hàng thương mại

Ứng dụng hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong chiến lược tối ưu hóa phễu chuyển đổi khách hàng tại các ngân hàng thương mại

Trong bối cảnh chuyển đổi số, bài viết đề xuất mô hình kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa nhằm tối ưu phễu chuyển đổi khách hàng (mô hình mô phỏng hành trình của một khách hàng từ lúc lần đầu biết đến thương hiệu cho đến khi thực hiện hành động mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ) tại ngân hàng thương mại, qua đó giảm chi phí thu hút, rút ngắn thời gian ra quyết định tín dụng và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
Xây dựng năng lực tự bảo vệ trước rủi ro tâm lý và công nghệ cho thế hệ Z trong bối cảnh thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Xây dựng năng lực tự bảo vệ trước rủi ro tâm lý và công nghệ cho thế hệ Z trong bối cảnh thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đang được triển khai thí điểm, thế hệ Z với lợi thế về khả năng tiếp cận công nghệ lại đứng trước nhiều rủi ro đan xen, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực tài chính số và xây dựng cơ chế bảo vệ khi tham gia thị trường.
Ứng dụng AI thúc đẩy kinh tế xanh và Net-Zero trong doanh nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế, bài học cho Việt Nam

Ứng dụng AI thúc đẩy kinh tế xanh và Net-Zero trong doanh nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế, bài học cho Việt Nam

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong thúc đẩy kinh tế xanh và thực hiện chiến lược Net-Zero, qua đó, đề xuất bài học và giải pháp giúp doanh nghiệp Việt Nam kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh, hướng đến phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Hệ khuyến nghị học liên kết: Xu hướng phát triển trong kỷ nguyên dữ liệu phân tán

Hệ khuyến nghị học liên kết: Xu hướng phát triển trong kỷ nguyên dữ liệu phân tán

Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng phân tán và yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ quyền riêng tư, hệ khuyến nghị học liên kết (Federated Recommender Systems - FRS) nổi lên như một hướng tiếp cận tiềm năng, cho phép khai thác dữ liệu từ nhiều nguồn mà không cần chia sẻ dữ liệu gốc, qua đó mở rộng khả năng ứng dụng trong ngân hàng, thương mại điện tử, y tế và giáo dục.
Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI

Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI

Ngày 18 - 19/8/2026, sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026 với chủ đề “Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (AI)” đã chính thức diễn ra tại Hà Nội.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong tăng cường bảo mật dữ liệu và quản trị rủi ro an ninh mạng đối với chuỗi cung ứng tài chính (Financial Supply Chain - FSC) trong ngành Ngân hàng, qua đó làm rõ những lợi ích, thách thức và hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong bối cảnh chuyển đổi số.
Xem thêm
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối