Stablecoin neo theo Euro: Các kịch bản tác động và hàm ý chính sách trong bối cảnh tài chính số

Công nghệ & ngân hàng số
Trong vài năm trở lại đây, thế giới chứng kiến sự phát triển của stablecoin neo theo các đồng tiền pháp định, nổi bật nhất, stablecoin neo theo USD chiếm áp đảo, nó không chỉ làm thay đổi cấu trúc thị trường tài sản số mà còn bắt đầu để lại dấu ấn đậm nét trên thị trường trái phiếu Kho bạc Mỹ - một trụ cột của hệ thống tài chính toàn cầu. Tại các khu vực đồng tiền khác cũng như Khu vực đồng Euro câu chuyện này mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu. Bài viết phân tích một cách hệ thống cơ chế truyền dẫn của stablecoin neo theo Euro, các kịch bản tác động và đưa ra một số hàm ý chính sách.
aa

1. Stablecoin neo theo Euro: Từ hiện tượng ngoại vi đến biến số có ý nghĩa hệ thống

Sự phát triển mạnh mẽ của stablecoin neo theo đồng tiền pháp định thời gian gần đây có ý nghĩa cốt lõi là tạo ra sự ổn định giá trị trong thế giới tiền điện tử đầy biến động, giúp duy trì tỉ lệ 1:1 với tiền thật. Chúng hoạt động như cầu nối giữa tài chính truyền thống và công nghệ chuỗi khối (Blockchain), cung cấp giải pháp lưu trữ giá trị an toàn, thanh toán nhanh chóng, chi phí thấp và là công cụ trú ẩn rủi ro khi thị trường tiền số biến động mạnh.

Ở thời điểm hiện tại, cấu trúc của thị trường stablecoin toàn cầu vẫn mang đậm tính "đô la hóa". Phần lớn các stablecoin chủ đạo đều neo vào USD và được bảo chứng bằng các tài sản an toàn định danh bằng USD, đặc biệt là trái phiếu Kho bạc Mỹ. Theo báo cáo của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) và từ Reuters cho biết, hơn 99% giá trị stablecoin toàn cầu vẫn gắn với USD, trong khi stablecoin định giá theo đồng Euro chỉ chiếm tỉ trọng rất nhỏ với quy mô vốn hóa chỉ vào khoảng 450 triệu Euro, một con số rất nhỏ so với quy mô hàng trăm tỉ USD của thị trường toàn cầu, làm gia tăng mức độ ảnh hưởng của ngoại tệ tư nhân đối với hệ thống tài chính của Liên minh châu Âu (EU). EU lo ngại điều này có thể làm suy yếu vai trò của Euro trong hệ sinh thái tài chính số và có thể thúc đẩy dòng vốn chảy sang thị trường Mỹ.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

Tuy nhiên, việc đánh giá vai trò của stablecoin neo theo Euro không thể chỉ dựa trên quy mô hiện tại. Thực tiễn tài chính cho thấy, nhiều sản phẩm tài chính mới thường trải qua giai đoạn tích lũy ban đầu trước khi bước vào giai đoạn tăng trưởng bùng nổ. Trong trường hợp của stablecoin, ba yếu tố đang hội tụ tạo nền tảng cho sự mở rộng nhanh chóng:

Thứ nhất, khuôn khổ pháp lý ngày càng rõ ràng. Việc EU triển khai Quy định về thị trường tài sản mã hóa (Markets in Crypto-Assets Regulation - MiCAR) không chỉ đơn thuần là một bước tiến về quản lý, mà còn là một tín hiệu thể chế quan trọng, giúp giảm thiểu bất định và củng cố niềm tin thị trường. Tại EU, sự phát triển mạnh của stablecoin trong bối cảnh chưa có khung pháp lý hoàn chỉnh đã tạo áp lực lớn lên các nhà hoạch định chính sách, buộc EU phải chủ động xây dựng hành lang pháp lý riêng với trọng tâm là MiCAR. MiCAR đánh dấu cột mốc lần đầu tiên một khối kinh tế lớn thiết lập quy chuẩn quản lý toàn diện cho các loại tài sản số nhằm bảo vệ lợi ích người dùng và hệ thống ngân hàng truyền thống trước các rủi ro mới. Không dừng lại ở đó, bối cảnh cạnh tranh về công nghệ tài chính toàn cầu với sự nổi lên của các đồng tiền số quốc gia (CBDC) tại Trung Quốc, Mỹ và nhiều nền kinh tế lớn đã thúc đẩy Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) khởi động sáng kiến xây dựng đồng Euro số. Đồng Euro số không chỉ là một câu trả lời về chiến lược nhằm củng cố chủ quyền tài chính châu Âu, mà còn là bước đi chủ động để thích ứng với môi trường tài chính số hóa, tăng cường minh bạch, giảm chi phí giao dịch và bảo vệ hệ thống ngân hàng trước làn sóng chuyển đổi công nghệ mạnh mẽ, đồng thời giữ vững chủ quyền tiền tệ và ổn định hệ thống tài chính.

Thứ hai, sự phát triển của công nghệ sổ cái phân tán đang từng bước làm thay đổi cấu trúc vận hành của hệ thống tài chính hiện đại, đặc biệt thông qua quá trình token hóa tài sản. Khi các tài sản truyền thống được số hóa và giao dịch trên môi trường số, nhu cầu về một phương tiện thanh toán tương thích, có khả năng vận hành nhanh, chi phí thấp và ổn định về giá trị trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong hệ sinh thái đó, stablecoin nổi lên như một cấu phần mang tính nền tảng, vừa giảm thiểu rủi ro biến động giá, vừa tạo điều kiện cho các giao dịch tài chính số diễn ra thông suốt. Không chỉ là công cụ thanh toán, stablecoin ngày càng đóng vai trò như cầu nối giữa tài chính truyền thống và tài chính số, qua đó khẳng định vị trí ngày càng quan trọng trong hệ sinh thái tài chính tương lai.

Thứ ba, stablecoin được kỳ vọng trở thành một phương tiện thanh toán hiệu quả trong các giao dịch xuyên biên giới - lĩnh vực vốn vẫn tồn tại nhiều nút thắt về chi phí, thời gian xử lý và mức độ phụ thuộc vào các trung gian tài chính. Nhờ khả năng chuyển giao gần như tức thời trên nền tảng số, cùng cơ chế vận hành không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, stablecoin có thể rút ngắn đáng kể thời gian thanh toán và giảm chi phí giao dịch so với hệ thống truyền thống. Trong bối cảnh thương mại và tài chính toàn cầu ngày càng số hóa, lợi thế này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn có thể góp phần định hình lại cấu trúc thị trường thanh toán quốc tế theo hướng hiệu quả và linh hoạt hơn.

Trong bối cảnh đó, việc stablecoin neo theo Euro gia tăng quy mô chỉ còn là vấn đề thời gian và khi đạt đến ngưỡng nhất định, chúng có thể tác động đáng kể đến cấu trúc thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường trái phiếu chính phủ.

2. Cơ chế truyền dẫn: Stablecoin và cầu đối với trái phiếu chính phủ

2.1. Tỉ lệ truyền dẫn

Để hiểu được cách stablecoin tác động đến thị trường trái phiếu chính phủ, cần một khung phân tích đủ tinh vi. Trong bối cảnh đó, khái niệm “tỉ lệ truyền dẫn” nhằm đo lường mức độ mà sự gia tăng nhu cầu stablecoin chuyển hóa thành nhu cầu nắm giữ trái phiếu chính phủ.

Về bản chất, đây là một hệ số phản ánh mối quan hệ giữa hai biến: Quy mô phát hành stablecoin và quy mô nắm giữ trái phiếu chính phủ. Nếu tỉ lệ truyền dẫn bằng 0,5, điều đó có nghĩa là mỗi 1 Euro stablecoin được phát hành sẽ kéo theo 0,5 Euro đầu tư vào trái phiếu chính phủ. Trong khi đó, nếu tỉ lệ đó lớn hơn 1, hệ thống xuất hiện hiệu ứng khuếch đại - một hiện tượng đặc biệt quan trọng đối với ổn định tài chính. Khi dòng vốn vào trái phiếu bị “khuếch đại” so với quy mô ban đầu của stablecoin, với điều kiện bình thường, hiệu ứng này có thể giúp tăng cầu đối với trái phiếu chính phủ, hỗ trợ thanh khoản và ổn định thị trường, nhưng trong điều kiện căng thẳng, nó cũng có thể hoạt động theo chiều ngược lại: Khi stablecoin bị rút ra, nhu cầu bán trái phiếu có thể bị khuếch đại, gây biến động mạnh hơn cho thị trường. Vì vậy, hệ thống tài chính có thể ổn định hơn trong thời kỳ thuận lợi nhưng cũng dễ trở nên bất ổn hơn khi có cú sốc.

2.2. Vai trò của chủ thể phát hành

Tác động của stablecoin đến thị trường trái phiếu phụ thuộc quyết định vào loại hình tổ chức phát hành, bao gồm ngân hàng và tổ chức tiền điện tử (EMI).

(i) Trường hợp stablecoin do ngân hàng phát hành

Khi ngân hàng phát hành stablecoin, các công cụ này được ghi nhận như một khoản nợ trên bảng cân đối kế toán. Do đặc điểm của stablecoin là có khả năng rút vốn cao, chúng thường bị áp dụng hệ số dòng tiền ra lớn trong tính toán tỉ lệ thanh khoản (LCR).

Hệ quả tất yếu là khi ngân hàng phát hành stablecoin sẽ làm tăng nghĩa vụ thanh khoản, LCR có xu hướng giảm nếu các yếu tố khác không đổi. Để duy trì mức an toàn thanh khoản, ngân hàng buộc phải gia tăng nắm giữ tài sản thanh khoản chất lượng cao (HQLA). Trong cấu trúc HQLA, trái phiếu chính phủ đóng vai trò trung tâm nhờ tính thanh khoản và độ an toàn cao.

Như vậy, stablecoin không trực tiếp, nhưng gián tiếp tạo ra cầu đối với nợ công thông qua ràng buộc thanh khoản. Tuy nhiên, mức độ tác động không đồng nhất mà phụ thuộc đáng kể vào chiến lược quản trị rủi ro của từng ngân hàng.

(ii) Trường hợp stablecoin do EMI phát hành

Đối với EMI, mô hình hoạt động mang tính “cơ học” hơn khi stablecoin phải được bảo chứng 1:1 bằng tài sản dự trữ. Theo quy định, một phần đáng kể dự trữ phải được nắm giữ dưới dạng tiền gửi ngân hàng, trong khi phần còn lại được đầu tư vào các tài sản an toàn như trái phiếu chính phủ. Cơ chế này tạo ra hai kênh truyền dẫn đồng thời:

- Kênh trực tiếp: EMI mua trái phiếu để dự trữ .

- Kênh gián tiếp: Tiền gửi vào ngân hàng làm gia tăng áp lực thanh khoản, buộc ngân hàng mua thêm HQLA.

Như vậy, ngay cả khi không trực tiếp đầu tư vào trái phiếu, stablecoin vẫn có thể tạo ra cầu gián tiếp thông qua hệ thống ngân hàng.

3. Hàm ý chính sách

Sự xuất hiện của stablecoin không chỉ là một hiện tượng công nghệ, mà đang từng bước đặt ra những thách thức mới, mang tính cấu trúc đối với điều hành chính sách tiền tệ và bảo đảm ổn định tài chính. Trong bối cảnh đó, các nhà hoạch định chính sách buộc phải mở rộng khung tư duy và công cụ quản lý, nhằm thích ứng với một không gian tài chính đang biến đổi nhanh chóng và phức tạp hơn.

Thứ nhất, stablecoin có tiềm năng trở thành một nguồn cầu mới đối với các tài sản an toàn, đặc biệt là trái phiếu chính phủ. Khi các tổ chức phát hành phải duy trì dự trữ bằng những tài sản có tính thanh khoản cao và rủi ro thấp, quy mô của stablecoin càng lớn sẽ kéo theo sự gia tăng tương ứng trong nhu cầu đối với nợ công. Điều này, về dài hạn có thể tác động đến chi phí vay nợ của chính phủ, làm thay đổi cấu trúc cầu trên thị trường trái phiếu và thậm chí ảnh hưởng đến cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ.

Thứ hai, tác động của stablecoin phụ thuộc chặt chẽ vào nhiều yếu tố như mô hình phát hành, cơ cấu tài sản dự trữ cũng như nguồn gốc dòng vốn tham gia. Chính tính điều kiện cao này khiến việc đánh giá tác động trở nên phức tạp hơn đáng kể, đòi hỏi cơ quan quản lý không chỉ theo dõi các chỉ tiêu định lượng, mà còn phải theo dõi sát sao cấu trúc thị trường và hành vi của các chủ thể.

Thứ ba, sự phát triển của stablecoin làm gia tăng mức độ liên thông giữa hệ sinh thái tài chính số và hệ thống tài chính truyền thống. Những cú sốc phát sinh trong một khu vực chẳng hạn như hiện tượng rút vốn hàng loạt trên thị trường tài sản số có thể nhanh chóng lan sang khu vực còn lại thông qua các kênh nắm giữ tài sản và quan hệ thanh khoản. Do đó, cần tăng cường giám sát các kênh liên thông giữa tài chính số và tài chính truyền thống nhằm hạn chế rủi ro lan truyền.

Thứ tư, thách thức cốt lõi đối với chính sách là phải đạt được một sự cân bằng giữa hai mục tiêu tưởng chừng đối lập đó là thúc đẩy đổi mới tài chính và bảo đảm ổn định hệ thống. Một mặt, stablecoin và các ứng dụng dựa trên công nghệ mới mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính. Mặt khác, nếu thiếu các rào chắn phù hợp, chính những đổi mới này có thể tích tụ rủi ro và làm suy yếu nền tảng ổn định tài chính. Vì vậy, khuôn khổ chính sách trong giai đoạn tới cần được thiết kế theo hướng linh hoạt, chủ động và có khả năng thích ứng cao, nhằm vừa khuyến khích sáng tạo, vừa kiểm soát hiệu quả các rủi ro mới phát sinh trong kỷ nguyên tài chính số.

4. Kết luận

Việc phân tích stablecoin neo theo Euro là một dẫn chứng cho thấy stablecoin neo theo các các đồng tiền pháp định đang hội tụ những điều kiện để trở thành một nhân tố quan trọng trong hệ thống tài chính. Với sự hậu thuẫn của công nghệ và khuôn khổ pháp lý đầy đủ, chúng có tiềm năng trở thành một lực lượng có khả năng tái định hình cấu trúc thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường trái phiếu chính phủ. Trong bối cảnh đó, thách thức đối với nhà hoạch định chính sách không chỉ là quản lý một sản phẩm tài chính mới, mà là điều tiết một hệ sinh thái đang chuyển đổi sâu sắc. Việc nhận diện đúng cơ chế tác động, đánh giá đầy đủ rủi ro và thiết kế chính sách phù hợp sẽ là yếu tố quyết định để tận dụng lợi ích của đổi mới tài chính mà không đánh đổi ổn định hệ thống.

Minh Khuê
(Theo Ngân hàng Trung ương châu Âu)

Tin bài khác

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Sự phát triển nhanh của tiền mã hóa đang làm thay đổi bức tranh tài chính số, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện các điều kiện nền tảng và khuôn khổ quản trị để thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Bài viết này phân tích khái niệm, đặc trưng và vai trò của quản trị dữ liệu chủ động trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đề xuất định hướng và khung triển khai nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu, hỗ trợ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tăng cường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam.
Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Bài viết này phân tích những rủi ro về quyền riêng tư trong dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam từ góc độ người dùng, công nghệ và chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, bền vững.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích yêu cầu phát triển hệ sinh thái ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC). Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, bài viết lập luận rằng dịch vụ ngân hàng tại IFC cần chuyển từ tư duy sản phẩm đơn lẻ sang hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt hành trình nhà đầu tư. Khung phân tích chỉ ra năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái gồm sản phẩm, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và quản trị rủi ro. Đánh giá bối cảnh Việt Nam cho thấy cơ hội lớn nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn về định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và rủi ro bên thứ ba. Từ đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách ba giai đoạn nhằm phát triển hạ tầng tài chính số an toàn, minh bạch, góp phần nâng cao năng lực hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy