Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Tóm tắt: Bài viết phân tích những tác động của biến động tài chính quốc tế đối với việc điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng với thế giới. Những cú sốc từ chu kỳ điều chỉnh chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn, biến động dòng vốn quốc tế, căng thẳng địa chính trị, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu cùng sự phát triển nhanh của tài sản số đang làm gia tăng tính bất định của môi trường tài chính quốc tế. Đối với Việt Nam, những diễn biến này tạo áp lực đáng kể lên tỉ giá, dòng vốn và ổn định tài chính, đồng thời đặt ra nhiều thách thức đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ. Bài viết cũng phân tích vai trò ngày càng lớn của các tổ chức tài chính phi ngân hàng (NBFIs) và Stablecoin (tiền mã hóa ổn định) trong quá trình truyền dẫn chính sách tiền tệ và lan truyền rủi ro tài chính. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ, tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài chính và thúc đẩy phát triển thị trường vốn theo hướng an toàn, bền vững trong bối cảnh biến động toàn cầu gia tăng.
Từ khóa: Chính sách tiền tệ, biến động tài chính quốc tế, dòng vốn quốc tế, tài sản số, ổn định tài chính.
INTERNATIONAL FINANCIAL MARKET VOLATILITY AND POLICY RECOMMENDATIONS
FOR THE CONDUCT OF MONETARY POLICY IN VIET NAM
Abstract: This article examines the impact of international financial market volatility on the conduct of monetary policy in Viet Nam amid the country’s deepening integration into the global economy. Shocks arising from monetary policy adjustments by major central banks, volatile international capital flows, geopolitical tensions, global supply chain restructuring and the rapid development of digital assets have increased uncertainty in the global financial environment. For Viet Nam, these developments have created significant pressure on exchange rates, capital flows and financial stability, while also posing substantial challenges for monetary policy management. The article further discusses the growing role of non-bank financial institutions and stablecoins in monetary policy transmission and financial risk spillovers. Based on these findings, the study proposes several policy recommendations aimed at improving the effectiveness of monetary policy management, strengthening the resilience of the financial system and promoting the sustainable development of the capital market amid rising global volatility.
Keywords: Monetary policy, international financial volatility, international capital flows, digital assets, financial stability.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Tổng quan
Trong bốn thập niên kể từ khi thực hiện công cuộc đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội và tái cơ cấu hệ thống tài chính. Theo số liệu của Cục Thống kê, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân hằng năm giai đoạn đổi mới đến cuối năm 2025 (1986 - 2025) khoảng 6,3 - 6,5%, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đến cuối năm 2025 đã vượt 180% GDP. Là thành viên của 17 hiệp định thương mại tự do với hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế có mức độ hội nhập sâu rộng nhất tại châu Á. Mức độ mở cửa cao này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực của hệ thống tài chính mà còn khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc từ bên ngoài (Ngân hàng Thanh toán quốc tế - BIS, 2026).
Trong những năm gần đây, kinh tế toàn cầu chịu tác động sâu sắc từ đại dịch Covid-19, chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ giai đoạn 2022 - 2023 nhằm kiểm soát lạm phát, căng thẳng thương mại, xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và xu hướng bảo hộ thương mại. Những thay đổi trong hệ thống tài chính quốc tế xuất phát từ điều chỉnh chính sách tại các nền kinh tế lớn cùng với các cú sốc về thương mại và đầu tư đã tương tác lẫn nhau, tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ. Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh của khu vục NBFIs, cùng với sự nổi lên của tài sản số và các phương thức thanh toán xuyên biên giới mới đã làm môi trường tài chính toàn cầu trở nên phức tạp hơn.
Với độ mở của nền kinh tế lớn và mức độ hội nhập cao, Việt Nam cũng như nhiều nền kinh tế mới nổi và đang phát triển phải đối mặt với rủi ro từ các chu kỳ dòng vốn, biến động tỉ giá nhanh và mạnh, cũng như tác động lan truyền mạnh mẽ của điều kiện tài chính toàn cầu vào thị trường trong nước, đặt ra nhiều thách thức đối với việc điều hành chính sách tiền tệ. Những thách thức này đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phải điều hành chính sách tiền tệ theo hướng linh hoạt và chủ động hơn, thích ứng với diễn biến trong nước và quốc tế, ưu tiên kiểm soát lạm phát, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tạo lập môi trường thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế bền vững.
2. Bối cảnh tài chính toàn cầu và tác động đối với Việt Nam
2.1. Bối cảnh tài chính toàn cầu
Sự bất định của môi trường tài chính toàn cầu khiến các dòng vốn quốc tế ngày càng khó dự báo. Những bất định này bắt nguồn từ xung đột địa chính trị, sự bùng nổ của công nghệ mới, căng thẳng thương mại, gián đoạn chuỗi cung ứng và các đợt đảo chiều nhanh trong chu kỳ chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn. Việc gia tăng các rào cản thương mại, thuế quan và xung đột địa chính trị đã thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia thực hiện chiến lược đa dạng hóa sản xuất. Đồng thời, nhiều nhà đầu tư ngày càng có xu hướng “reshoring” (đưa sản xuất trở về trong nước) trong bối cảnh thuế quan gia tăng, hoặc chuyển dịch sản xuất từ các quốc gia có mức thuế cao sang các nước láng giềng hoặc các quốc gia thân thiện về chính trị, qua đó, tiếp tục làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Xu hướng này khiến FDI toàn cầu suy giảm, từ mức đỉnh 2,06 nghìn tỉ USD năm 2015 xuống còn 1,33 nghìn tỉ USD năm 2023, trước khi tiếp tục giảm thêm 11% trong năm 2024 và tiếp tục duy trì đà suy giảm trong năm 2025 (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD, 2025b; Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển - UNCTAD, 2025).
Cùng lúc đó, các phản ứng chính sách toàn cầu trước đại dịch Covid-19 đã dẫn tới biến động liên tục của điều kiện tài chính quốc tế. Các ngân hàng trung ương lớn nhanh chóng và mạnh mẽ điều chỉnh chính sách tiền tệ, từ trạng thái nới lỏng trong giai đoạn đại dịch Covid-19 sang thắt chặt để kiềm chế lạm phát trong giai đoạn 2022 - 2023, rồi quay trở lại xu hướng nới lỏng nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế khi áp lực lạm phát dần suy giảm. Tất cả những diễn biến này diễn ra trong bối cảnh áp lực nợ công gia tăng do các gói kích thích tài khóa quy mô lớn được triển khai trong thời kỳ đại dịch Covid-19.
Bên cạnh đó, “làn sóng bùng nổ” của các công nghệ mới nổi, chất bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và tài sản mã hóa đã làm dịch chuyển dòng vốn ngắn hạn từ các nền kinh tế mới nổi sang thị trường công nghệ hoặc tài sản trú ẩn an toàn. Sự dịch chuyển này đã gây áp lực đáng kể lên tỉ giá của nhiều nền kinh tế thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.
2.2. Tác động đối với Việt Nam
Với mức độ hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, Việt Nam đặc biệt nhạy cảm trước những thay đổi nêu trên của điều kiện tài chính quốc tế. Kể từ tháng 3/2022 đến cuối tháng 5/2026, Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) đã điều chỉnh lãi suất chính sách 17 lần, bao gồm 11 lần tăng lãi suất và 6 lần cắt giảm lãi suất. Những điều chỉnh này góp phần làm biến động liên tục chu kỳ tài chính toàn cầu, theo đó, các biến số tài chính toàn cầu như dòng vốn, giá tài sản và tăng trưởng tín dụng có xu hướng biến động đồng pha và phần lớn độc lập với các điều kiện đặc thù của từng quốc gia tại các nền kinh tế mới nổi (Rey, 2015; Miranda-Agrippino và Rey, 2020). (Forbes, 2026)
Hệ quả là các dòng vốn quốc tế, đặc biệt là dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) vào các nền kinh tế mới nổi thường xuyên đảo chiều. Theo BIS (2026), FII vào các nền kinh tế thị trường mới nổi giảm mạnh trong năm 2022, sau đó phục hồi trong giai đoạn 2023 - 2024. Tuy nhiên, quy mô dòng vốn này vẫn thấp hơn mức trung bình trước năm 2021 và tiếp tục giảm nhẹ trong năm 2025.
Đối với Việt Nam, số liệu cán cân thanh toán cho thấy FII và các khoản vay nước ngoài cũng ghi nhận xu hướng dòng vốn ròng chảy ra. Điều này nhìn chung phù hợp với xu hướng chung tại các nền kinh tế mới nổi ở châu Á (ngoại trừ Trung Quốc). Ngược lại, FDI và kiều hối vẫn duy trì tăng trưởng ổn định qua các năm. Cụ thể, FDI ròng đạt 15,2 tỉ USD năm 2022; 20,1 tỉ USD năm 2023; 19,6 tỉ USD năm 2024 và 27,62 tỉ USD năm 2025. Trong khu vực ASEAN, năm 2024 FDI giải ngân thực tế của Việt Nam đạt 25,4 tỉ USD, đứng thứ hai chỉ sau Singapore (143 tỉ USD), đồng thời vượt các quốc gia trong khu vực như Indonesia (24,2 tỉ USD), Malaysia (18,5 tỉ USD) và Thái Lan (13,1 tỉ USD) (BIS, 2026).
Đáng chú ý, Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng ổn định hằng năm ở tất cả các cấu phần FDI, bao gồm vốn đăng ký mới, vốn điều chỉnh và vốn giải ngân. Điều này phản ánh cam kết lâu dài của các tập đoàn đa quốc gia đối với Việt Nam. Cho đến nay, chưa có bằng chứng rõ ràng về việc các doanh nghiệp dịch chuyển sản xuất quy mô lớn khỏi Việt Nam, đặc biệt sau khi Mỹ công bố các biện pháp thuế quan đối ứng. Xu hướng tích cực này xuất phát từ việc Việt Nam tiếp tục duy trì ổn định chính trị và kinh tế vĩ mô, lạm phát bình quân ổn định ở mức 3% - 4% mỗi năm (thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu), cùng với xếp hạng tín nhiệm quốc gia ngày càng được cải thiện và duy trì ổn định (BIS, 2026).
Tuy nhiên, những diễn biến địa chính trị ngày càng phức tạp và khó lường, cùng với sự đảo chiều nhanh chóng của các dòng vốn ngắn hạn toàn cầu cũng tạo áp lực đáng kể lên tỉ giá. Trong bối cảnh đó, NHNN đã điều hành linh hoạt và phối hợp đồng bộ các công cụ chính sách tiền tệ nhằm giảm áp lực lên đồng Việt Nam (VND).
2.3. Điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động gia tăng
Trong giai đoạn biến động mạnh và khó lường nêu trên, NHNN đã điều hành linh hoạt và đồng bộ các công cụ chính sách tiền tệ, bao gồm tỉ giá, lãi suất, điều tiết thanh khoản hệ thống tổ chức tín dụng và can thiệp thị trường ngoại hối, đồng thời đẩy mạnh truyền thông chính sách một cách chủ động. Những biện pháp này giúp neo giữ kỳ vọng thị trường, ổn định tâm lý nhà đầu tư và giảm thiểu tác động tiêu cực của các cú sốc bên ngoài đối với ổn định kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính - tiền tệ. Qua đó, môi trường kinh doanh được duy trì ổn định, tiếp tục thu hút đầu tư nước ngoài và hỗ trợ quá trình phục hồi sản xuất, kinh doanh trong nước. Các biện pháp cụ thể được triển khai bao gồm:
(i) Năm 2022, trong bối cảnh các ngân hàng trung ương lớn đồng loạt tăng lãi suất và áp lực trong nước gia tăng, NHNN đã nâng cao tính linh hoạt của tỉ giá bằng cách mở rộng biên độ giao dịch từ ±3% lên ±5%. Đồng thời, NHNN tăng lãi suất điều hành hai lần (mỗi lần 100 điểm cơ bản) vào tháng 9/2022 và tháng 10/2022 nhằm ổn định thị trường trong bối cảnh áp lực tỉ giá và thanh khoản gia tăng. Qua đó, thị trường dần ổn định trở lại và an toàn của hệ thống tổ chức tín dụng được bảo đảm.
(ii) Năm 2023, mặc dù lãi suất toàn cầu vẫn ở mức cao, lạm phát trong nước được kiểm soát tốt và áp lực trên thị trường nội địa từng bước giảm bớt. NHNN đã bốn lần liên tiếp cắt giảm lãi suất điều hành nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế. Tuy nhiên, chênh lệch lãi suất giữa trong nước và quốc tế gia tăng, cùng với xu hướng dòng vốn chảy ra, đã gây áp lực lên tỉ giá và thị trường ngoại hối. Để ứng phó, NHNN triển khai đồng bộ các công cụ chính sách tiền tệ nhằm duy trì chênh lệch lãi suất VND - USD ở mức phù hợp, kết hợp với can thiệp ngoại hối và truyền thông chính sách chủ động để ổn định tâm lý thị trường.
(iii) Từ năm 2024 đến nay, USD mạnh lên khi Fed trì hoãn chu kỳ cắt giảm lãi suất, trong khi FII tiếp tục xu hướng rút ra (nhà đầu tư nước ngoài bán tài sản và chuyển vốn ra khỏi thị trường). NHNN tiếp tục sử dụng các công cụ can thiệp thị trường nhằm hỗ trợ ổn định tỉ giá, đồng thời kiên định mục tiêu kiểm soát lạm phát để củng cố niềm tin vào đồng VND. Nhờ đó, thị trường ngoại hối vận hành thông suốt, thanh khoản duy trì ổn định và tỉ giá được điều chỉnh linh hoạt theo cả hai chiều phù hợp với điều kiện thị trường, qua đó góp phần hấp thụ các cú sốc từ bên ngoài.
Trong những năm gần đây, Việt Nam liên tục củng cố và hoàn thiện khuôn khổ chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế, triển khai các biện pháp đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư, đồng thời hoàn thiện đồng bộ khuôn khổ pháp lý về đầu tư, chứng khoán và quản lý ngoại hối theo hướng phù hợp với thông lệ quốc tế. Qua đó, Việt Nam từng bước xây dựng môi trường đầu tư và kinh doanh ổn định, minh bạch, thuận lợi hơn (BIS, 2026).
Song song với đó, Việt Nam thúc đẩy phát triển thị trường vốn nhằm huy động nguồn tiết kiệm trong nước, cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia để thu hút dòng vốn dài hạn và bền vững, đồng thời khuyến khích phát triển các NBFIs nhằm mở rộng các kênh cung ứng vốn cho nền kinh tế và giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
3. Vai trò của NBFIs và tài sản số đối với ổn định tài chính
3.1. Xu hướng phát triển của NBFIs
Sự mở rộng nhanh chóng của khu vực NBFIs đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc tài chính toàn cầu. Theo Gelos (2025), trong giai đoạn 2009 - 2023, tổng tài sản của khu vực NBFIs đã tăng từ mức tương đương 167% GDP toàn cầu lên 224% GDP toàn cầu, trong khi tổng tài sản của hệ thống ngân hàng chỉ tăng từ 164% lên 177% GDP toàn cầu. Điều này cho thấy vai trò ngày càng lớn của khu vực NBFIs. NBFIs cũng ngày càng có ảnh hưởng trong việc phân bổ các dòng vốn xuyên biên giới. Theo OECD (2025a), khu vực NBFIs hiện chiếm hơn 40% nguồn tài trợ bên ngoài cho các nền kinh tế mới nổi ở châu Á, qua đó, làm gia tăng mức độ nhạy cảm của những thị trường này trước các cú sốc toàn cầu.
Một phân khúc khác của khu vực NBFIs là tín dụng tư nhân cũng tăng trưởng rất nhanh, với tổng tài sản của các quỹ tín dụng tư nhân tăng từ khoảng 0,2 nghìn tỉ USD vào đầu những năm 2000 lên 2,5 nghìn tỉ USD vào năm 2024.
Cùng với những thay đổi này, NBFIs ngày càng đóng vai trò là nhà đầu tư lớn trên thị trường trái phiếu chính phủ. Trong các thị trường trái phiếu chính phủ, vai trò của nhà đầu tư tư nhân ngày càng quan trọng hơn so với các nhà đầu tư tổ chức hoặc chính phủ. Biến động dòng vốn đã trở thành một kênh chủ yếu truyền dẫn các điều kiện tài chính toàn cầu giữa các quốc gia. Kết quả là, NBFIs nổi lên như những chủ thể lớn trên thị trường tài chính quốc tế, đóng vai trò dẫn dắt các dòng vốn xuyên biên giới.
Tại Việt Nam, mặc dù khu vực NBFIs tăng trưởng tương đối nhanh, hệ thống ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế. Tỉ lệ tín dụng/GDP đến cuối năm 2025 đã vượt 144%, đưa Việt Nam trở thành quốc gia có tỉ lệ tín dụng/GDP cao nhất trong nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình thấp. Bên cạnh đó, trên thị trường trái phiếu chính phủ, các nhà đầu tư chủ yếu vẫn là Quỹ Bảo hiểm xã hội Việt Nam và hệ thống ngân hàng thương mại (nắm giữ khoảng 90% lượng trái phiếu Chính phủ lưu hành), trong khi sự tham gia của các nhà đầu tư NBFIs khác còn khá hạn chế (BIS, 2026).
Do đó, tác động của khu vực NBFIs đối với thị trường vốn trong nước cho đến nay vẫn ở mức tương đối khiêm tốn. Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ tháng 9/2026 (theo quyết định phân loại thị trường của tổ chức FTSE Russell - một trong những tổ chức xếp hạng thị trường chứng khoán có ảnh hưởng lớn nhất thế giới) được kỳ vọng sẽ củng cố vai trò của các nhà đầu tư của NBFIs trong thời gian tới, thu hút thêm dòng vốn quốc tế quy mô lớn và qua đó, góp phần mở rộng cũng như nâng cao chiều sâu của thị trường.
Tuy nhiên, các rủi ro hệ thống, rủi ro thanh khoản và biến động thị trường liên quan đến sự đảo chiều đột ngột của dòng vốn có thể lan truyền nhanh hơn và mạnh hơn do khu vực NBFIs có mối liên kết tài chính phức tạp với thị trường toàn cầu. Điều này có thể khuếch đại tác động lan truyền của các cú sốc toàn cầu và khu vực vào hệ thống tài chính trong nước, đồng thời ảnh hưởng đến hiệu quả của cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ tới nền kinh tế thực.
Hơn nữa, mặc dù khu vực NBFIs tăng trưởng nhanh, khuôn khổ pháp lý, cơ chế giám sát và tiêu chuẩn quản trị vẫn đang trong quá trình hoàn thiện và chưa thực sự đầy đủ. Những rủi ro tiềm ẩn này cho thấy sự cần thiết phải nhanh chóng củng cố và hoàn thiện một khuôn khổ quản lý hiệu quả nhằm bảo đảm năng lực kiểm soát, giám sát và phòng ngừa rủi ro, cũng như xây dựng cơ chế xử lý khủng hoảng và giải quyết đổ vỡ rõ ràng. Đồng thời, cơ quan quản lý cần chú trọng hơn tới việc đánh giá và kiểm soát rủi ro liên thông giữa khu vực NBFIs và hệ thống ngân hàng, giám sát chặt chẽ các mối liên kết tài chính phức tạp, cũng như tăng cường phối hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan liên quan. Đây là những điều kiện quan trọng nhằm ngăn ngừa lây lan rủi ro, bảo đảm ổn định tài chính và duy trì hiệu quả điều hành cũng như cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ (BIS, 2026).
3.2. Sự gia tăng của các dòng vốn xuyên biên giới thông qua tài sản số
Trong những năm gần đây, các dòng vốn xuyên biên giới thông qua tài sản số, bao gồm Stablecoin đã tăng trưởng nhanh chóng nhờ vai trò ngày càng lớn của tài sản số như một phương thức thanh toán xuyên biên giới mới với khả năng hoạt động 24/7 và chi phí tương đối thấp.
Theo BIS (2023), trong giai đoạn 2020 - 2021, tổng giá trị vốn hóa thị trường tài sản mã hóa đã tăng vọt khoảng 15 lần, từ đầu năm 2020 đến cuối năm 2021, đạt khoảng 2,9 nghìn tỉ USD. Trong xu hướng này, thị trường Stablecoin tăng trưởng bùng nổ, từ quy mô gần như không đáng kể đầu năm 2020 (tháng 01/2020, tổng vốn hóa thị trường Stablecoin chỉ khoảng 5 - 6 tỉ USD) lên khoảng 230 - 255 tỉ USD vào năm 2025 (Schaaf, 2025). Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ giữa các tổ chức phát hành Stablecoin lớn (Tether với USDT và Circle với USDC) với hệ thống tài chính truyền thống, cùng việc các tổ chức này nắm giữ trái phiếu chính phủ và tiền gửi ngân hàng làm tài sản bảo chứng đã tạo ra các kênh lan truyền rủi ro đáng kể đối với ổn định tài chính.
Các Stablecoin neo theo USD như USDT và USDC hiện chiếm ưu thế trên thị trường, lần lượt chiếm 59% và 25% thị phần Stablecoin toàn cầu. Vì vậy, mặc dù Stablecoin mang lại lợi ích như thanh toán nhanh hơn và chi phí giao dịch thấp hơn, các tổ chức quốc tế (như BIS và Quỹ Tiền tệ quốc tế - IMF) cảnh báo rằng, việc sử dụng Stablecoin tại các nền kinh tế mới nổi có thể dẫn tới hiện tượng “đô la hóa kỹ thuật số”.
Rủi ro này đặc biệt rõ nét tại các quốc gia có bất ổn chính trị và kinh tế, nơi niềm tin của công chúng vào đồng nội tệ suy giảm làm gia tăng nhu cầu nắm giữ tài sản định danh bằng Stablecoin. Những diễn biến như vậy có thể làm suy yếu vai trò của ngân hàng trung ương cũng như hiệu quả của cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ. Việc dòng tiền bằng nội tệ chuyển dịch sang tài sản mã hóa nằm ngoài phạm vi quản lý của ngân hàng trung ương có thể làm giảm niềm tin vào đồng nội tệ, khuếch đại tác động của các cú sốc bên ngoài và khiến việc điều hành chính sách tiền tệ trở nên phức tạp hơn.
Bên cạnh đó, các dòng tài chính thông qua tài sản mã hóa còn làm gia tăng đáng kể tốc độ dịch chuyển vốn xuyên biên giới. Điều này làm tăng rủi ro đối với ổn định kinh tế vĩ mô và tài chính do khả năng đảo chiều đột ngột của dòng vốn. Đồng thời, nó cũng đặt ra những thách thức lớn đối với việc thiết kế và triển khai các quy định an toàn tài chính mới để thích ứng với môi trường tài chính số (BIS, 2026).
Trước sự phát triển nhanh chóng của tài sản mã hóa, Việt Nam đã ban hành khuôn khổ pháp lý nền tảng nhằm nhận diện và quản lý tài sản số như Luật Công nghiệp công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15 ngày 14/6/2025 của Quốc hội), đồng thời thiết lập hành lang pháp lý cho việc thí điểm vận hành thị trường tài sản mã hóa (Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam). Song song với đó, Việt Nam cũng theo dõi sát sao và nghiên cứu các xu hướng phát triển toàn cầu của Stablecoin và tài sản mã hóa, cũng như cách tiếp cận quản lý của các quốc gia khác.
4. Một số khuyến nghị
Thực tiễn thời gian qua cho thấy, mức độ bất định toàn cầu gia tăng, triển vọng chính sách tiền tệ khó dự báo của các ngân hàng trung ương lớn và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo ra biến động mạnh đối với các dòng vốn quốc tế và gây áp lực lên cung - cầu ngoại tệ trong nước. Để ứng phó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm tiếp tục thu hút hiệu quả các dòng vốn đầu tư:
Một là, NHNN tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ chủ động và linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa, đồng thời kiên định mục tiêu ưu tiên kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô nhằm tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hai là, tiếp tục nghiên cứu các vấn đề mới nổi và chưa có tiền lệ như Stablecoin và tài sản mã hóa nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ phù hợp với thông lệ quốc tế, đồng thời, giảm thiểu các tác động tiêu cực tiềm tàng đối với hệ thống tài chính.
Ba là, đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư và phát triển thị trường vốn trong nước nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và hạn chế rủi ro khi xảy ra hiện tượng đảo chiều dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Bốn là, tăng cường giám sát rủi ro hệ thống đối với khu vực NBFIs, đặc biệt trong bối cảnh các tổ chức này ngày càng mở rộng quy mô, mức độ liên thông với hệ thống ngân hàng và tham gia sâu hơn vào thị trường tài chính quốc tế. Việc theo dõi chặt chẽ đòn bẩy tài chính, rủi ro thanh khoản và nguy cơ lan truyền rủi ro từ khu vực NBFIs sẽ góp phần nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước các cú sốc từ bên ngoài.
Năm là, tiếp tục nâng cao năng lực phân tích, dự báo và cảnh báo sớm đối với các biến động trên thị trường tài chính quốc tế, nhất là các cú sốc liên quan đến lãi suất, tỉ giá, giá hàng hóa cơ bản và xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu. Trên cơ sở đó, tăng cường tính chủ động trong điều hành tỉ giá, quản lý dự trữ ngoại hối và ổn định tâm lý thị trường nhằm hạn chế tác động lan truyền từ bên ngoài đến nền kinh tế trong nước.
Sáu là, đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tài chính - tiền tệ, tăng cường trao đổi thông tin và phối hợp chính sách với các tổ chức tài chính quốc tế, ngân hàng trung ương các nước và các cơ quan giám sát tài chính khu vực nhằm nâng cao hiệu quả ứng phó trước các biến động tài chính toàn cầu, đồng thời từng bước tiệm cận các chuẩn mực quản trị và giám sát quốc tế.
Tài liệu tham khảo
1. ASEAN and UNCTAD (2025), ASEAN investment report 2025: Foreign direct investment and supply chain development, asean.org/wpcontent/uploads/2025/10/ASEAN-Investment-Report-2025.pdf.
2. BIS (2023), “Financial stability risks from cryptoassets in emerging market economies”, BIS Papers, No 138.
3. BIS (2026), “Capital flows, exchange rates and financial conditions in EMEs in an evolving international monetary system”, BIS Papers, No 171.
4. Schaaf J. (2025), “From hype to hazard: What stablecoins mean for Europe”, ECB Blog, 28 July, ww.ecb.europa.eu/press/blog/date/2025/html/ecb.blog20250728~e6cb3cf8b5.en.html.
5. Gelos, G. (2025), “Financial conditions in a changing global financial system”, BIS Annual Economic Report.
6. Miranda-Agrippino, S and H Rey (2020), “US monetary policy and the global financial cycle”, The Review of Economic Studies, Vol 87, No 6, pp 2754-2776.
7. OECD (2025a), “Capital flow dynamics in emerging Asia: Shocks, structural changes and challenges ahead”, OECD Business and Finance Policy Papers, no 89, June, doi.org/10.1787/019ed766-en.
8. OECD (2025b), OECD economic surveys: Viet Nam 2025, June, doi.org/10.1787/fb37254b-en.
9. Reuter, M. (2025), “Decrypting crypto: How to estimate international stablecoin flows”, IMF Working Papers, No 141, www.imf.org/en/publications/wp/issues/2025/07/11/decrypting-crypto-how-toestimate-international-stablecoin-flows-568260.
10. Rey, H. (2015), “Dilemma not trilemma: The global financial cycle and monetary policy independence”, NBER Working Papers, No 21162, doi.org/10.3386/w21162.
Tin bài khác
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc
