Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Tóm tắt: Bài viết phân tích tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam giai đoạn 2000 - 2025 trong bối cảnh biến động kinh tế vĩ mô gia tăng và khuôn khổ điều hành chính sách không ngừng hoàn thiện. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết về tính thuận chu kỳ, ngược chu kỳ và phi chu kỳ của chính sách vĩ mô, bài viết kết hợp phân tích dữ liệu vĩ mô, tổng quan thể chế và ước lượng thực nghiệm sử dụng ba phương pháp: Hồi quy bình phương tối thiểu thông thường (OLS), Hồi quy hai giai đoạn (2SLS) và Hồi quy dữ liệu hỗn hợp theo mẫu (Mixed-Data Sampling - MIDAS) nhằm đánh giá đồng thời hai chính sách trong điều kiện dữ liệu có tần suất khác nhau. Kết quả thực nghiệm cho thấy, chính sách tiền tệ tại Việt Nam có xu hướng ngược chu kỳ tương đối rõ nét, phản ánh vai trò ngày càng chủ động trong ổn định kinh tế vĩ mô của chính sách tiền tệ. Trong khi đó, chính sách tài khóa thể hiện tính chất “lai”: Cân đối ngân sách mang xu hướng ngược chu kỳ, nhưng chi tiêu công lại có dấu hiệu thuận chu kỳ. Bài viết cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật cho Việt Nam trên cơ sở phương pháp đa dạng, đồng thời đưa ra các hàm ý chính sách nhằm nâng cao tính ngược chu kỳ, cải thiện phối hợp chính sách và hoàn thiện nền tảng thể chế trong điều hành kinh tế vĩ mô.
Từ khóa: Tính chu kỳ, chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ, thuận chu kỳ, ngược chu kỳ, Việt Nam.
CYCLICALITY OF FISCAL POLICY AND MONETARY POLICY IN VIETNAM:
EMPIRICAL EVIDENCE AND POLICY IMPLICATIONS
Abstract: This article examines the cyclicality of fiscal and monetary policies in Vietnam during the period 2000 - 2025 in the context of increasing macroeconomic volatility and the continuous evolution of the policy framework. Based on the theoretical foundations of procyclical, countercyclical, and acyclical macroeconomic policies, the article combines macroeconomic data analysis, institutional review, and empirical estimations using three methods: Ordinary Least Squares (OLS), Two-Stage Least Squares (2SLS), and Mixed Data Sampling (MIDAS), in order to simultaneously assess both policies under mixed-frequency data conditions. The empirical results indicate that monetary policy in Vietnam exhibits a relatively clear countercyclical pattern, reflecting the increasingly proactive role of monetary policy in maintaining macroeconomic stability. Meanwhile, fiscal policy demonstrates a “hybrid” characteristic: While the fiscal balance tends to be countercyclical, public expenditure shows signs of procyclicality. The article provides updated empirical evidence for Vietnam based on a diversified methodological approach, and offers policy implications aimed at strengthening countercyclical capacity, improving policy coordination, and enhancing the institutional framework for macroeconomic management.
Keywords: Cyclicality, fiscal policy, monetary policy, procyclical, countercyclical, Vietnam.
1. Giới thiệu
Tính chu kỳ (cyclicality) của chính sách kinh tế vĩ mô, bao gồm chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ, là một trong những chủ đề trọng tâm của kinh tế học vĩ mô hiện đại. Câu hỏi cốt lõi là: Liệu các chính sách kinh tế vĩ mô có vận hành theo hướng ổn định hóa (ngược chu kỳ) hay lại khuếch đại biến động của chu kỳ kinh doanh (thuận chu kỳ)? Từ nghiên cứu đầu tiên của Gavin và Perotti (1997) về chính sách tài khóa ở Mỹ Latinh cho đến nghiên cứu gần đây của Heimberger (2023), chủ đề này đã có lượng nghiên cứu thực nghiệm rất lớn.
Đối với Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi với tốc độ tăng trưởng trung bình hơn 6%/năm trong hai thập niên qua, câu hỏi về tính chu kỳ của chính sách vĩ mô có tầm quan trọng đặc biệt. Nền kinh tế Việt Nam đã trải qua nhiều biến động lớn: Khủng hoảng tài chính châu Á giai đoạn 1997 - 1998; khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008 - 2009; lạm phát hai con số năm 2008 và năm 2011; giai đoạn tái cơ cấu, xử lý bất ổn của hệ thống ngân hàng 2011 - 2012; đại dịch Covid-19. Mỗi giai đoạn đều đặt ra thách thức cho việc điều hành chính sách vĩ mô theo hướng ổn định hóa.
Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về tính chu kỳ chính sách tại Việt Nam vẫn còn khá hạn chế. Hiện nay còn thiếu nghiên cứu phân tích quy tắc Taylor mở rộng trong bối cảnh chính sách đa mục tiêu của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), hay phân tích hệ thống tương tác giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ trong bối cảnh chu kỳ kinh doanh. Bài nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách: (1) Tổng hợp hệ thống khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu quốc tế; (2) Phân tích thực trạng tính chu kỳ chính sách vĩ mô tại Việt Nam giai đoạn 2000 - 2025; và (3) Đề xuất khung phân tích thực nghiệm phù hợp với đặc thù thể chế Việt Nam.
2. Tổng quan nghiên cứu
Các nghiên cứu xem xét tính chu kỳ của các chính sách kinh tế vĩ mô đã bùng nổ trong thập kỷ qua, mặc dù hầu hết đều tập trung chủ yếu vào chính sách tài khóa hơn là chính sách tiền tệ. Gavin và Perotti (1997) là người tiên phong trong lĩnh vực này bằng cách phân tích hành vi của chính sách tài khóa tại Mỹ Latinh và phát hiện ra một sự tương phản rõ rệt với các nền kinh tế công nghiệp, chính sách tài khóa của các nước Mỹ Latinh thể hiện xu hướng thuận chu kỳ (pro-cyclical) rõ rệt. Tiếp đó, Talvi và Végh (2005) đã chứng minh rằng chính sách tài khóa thuận chu kỳ là chuẩn mực phổ biến ở các nước đang phát triển, trong khi các nền kinh tế công nghiệp thường duy trì vị thế tài khóa phi chu kỳ (acyclical). Cụ thể tại Hoa Kỳ, Abbott và Jones (2014) chỉ ra rằng, tính chu kỳ của chính sách tài khóa phụ thuộc vào các động lực và ràng buộc mà các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt trong suốt chu kỳ kinh tế; các nhà hoạch định chính sách càng tăng chi tiêu trong giai đoạn kinh tế bùng nổ, họ càng gặp khó khăn trong việc duy trì chi tiêu trong giai đoạn suy thoái, từ đó làm tăng khả năng xảy ra các mô hình chi tiêu thuận chu kỳ.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự phổ biến của chính sách tài khóa thuận chu kỳ tại các nền kinh tế đang phát triển (Alesina và cộng sự, 2008; Frankel, 2011; Ilzetzki và cộng sự, 2008; Kaminsky và cộng sự, 2004; McGettigan và cộng sự, 2013; Végh và Vuletin, 2012). Tuy nhiên, tính thuận chu kỳ này không chỉ giới hạn ở các nước đang phát triển mà còn mở rộng sang một số nền kinh tế phát triển. Maravalle và Claeys (2012) cho rằng sự bất ổn kinh tế và tình trạng thâm hụt tài khóa mà Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp và Tây Ban Nha (PIGS) phải gánh chịu sau cuộc khủng hoảng tài chính là do việc theo đuổi các chính sách tài khóa thuận chu kỳ. Ngay cả trong khu vực Euro rộng lớn, chi tiêu công trong lịch sử cũng theo các mô hình thuận chu kỳ, dù Paredes và cộng sự (2014) lưu ý rằng xu hướng này đã giảm bớt trong những năm gần đây.
Các nghiên cứu tập trung vào các quốc gia thành viên của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho thấy chính sách tài khóa có xu hướng thuận chu kỳ ở những nước có nợ công cao và thâm hụt ngân sách lớn, trong khi các quốc gia có nợ công thấp và thặng dư ngân sách thường thực hiện các biện pháp tài khóa ngược chu kỳ (counter-cyclical) (Égert, 2010; Erbil, 2011). Ngược lại, Riera-crichton và cộng sự (2015) lập luận rằng, hầu hết các nước OECD đều thể hiện xu hướng thuận chu kỳ, nguyên nhân là do phản ứng kinh tế bất đối xứng giữa việc tăng và giảm chi tiêu chính phủ. Các mô hình thuận chu kỳ tương tự cũng xuất hiện ở các nền kinh tế chuyển đổi, như các nghiên cứu của Kabashi (2014), Adigozalov và Rahimov (2015) đã chỉ ra.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về các nền kinh tế phát triển, đang phát triển, mới nổi và chuyển đổi, nhưng các nghiên cứu xem xét cụ thể các quốc gia châu Á vẫn còn khan hiếm, chủ yếu do hạn chế về dữ liệu. Một số ít các nghiên cứu hiện có, đáng chú ý, Abdih và cộng sự (2010), Maravalle và Claeys (2012) chỉ ra rằng, chính sách tài khóa ở các khu vực này thường làm trầm trọng thêm các chu kỳ kinh doanh và thể hiện tính thuận chu kỳ mạnh mẽ hơn trong giai đoạn kinh tế phát triển so với giai đoạn kinh tế suy thoái. Maravalle và Claeys (2012) cũng nhận định, các quốc gia Đông Á có xu hướng thuận chu kỳ mạnh mẽ hơn với các quốc gia Nam Á và Trung Đông.
Tuy nhiên, những phát hiện gần đây cho thấy một bối cảnh đang thay đổi. Frankel và cộng sự (2012) chỉ ra rằng, khoảng 1/3 các nền kinh tế đang phát triển đã thoát khỏi "bẫy thuận chu kỳ" trong thập kỷ qua để chuyển hướng sang các khung chính sách ngược chu kỳ. Trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, gần một nửa trong số 28 quốc gia Trung Đông và Trung Á được Abdih và cộng sự (2010) phân tích đã thực hiện các chính sách ngược chu kỳ. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, hầu hết các nền kinh tế châu Á đã theo đuổi các chính sách tài khóa ngày càng mang tính ngược chu kỳ kể từ đầu thế kỷ này, khác biệt hoàn toàn so với cách tiếp cận của họ trong những năm 1980 và 1990.
Đối với chính sách tiền tệ, chưa có nhiều nghiên cứu đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển. Kaminsky và cộng sự (2004) đã thực hiện phân tích thực nghiệm toàn diện đầu tiên về tính chu kỳ của chính sách tiền tệ tại các thị trường mới nổi, và đã chỉ ra rằng, trong khi hầu hết các nước OECD thực hiện chính sách tiền tệ ngược chu kỳ, thì các thị trường mới nổi chủ yếu theo đuổi cách tiếp cận thuận chu kỳ hoặc phi chu kỳ. Mặc dù những nghiên cứu thực nghiệm về tính chu kỳ của chính sách tiền tệ ở các nước đang phát triển còn hạn chế, quan điểm phổ biến cho rằng các quốc gia này thường thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt trong giai đoạn kinh tế suy thoái. Thornton và Vasilakis (2017) quan sát thấy rằng các quốc gia áp dụng khung mục tiêu lạm phát có xu hướng thực hiện chính sách tiền tệ ngược chu kỳ.
Tại Việt Nam, nghiên cứu của Thiên và Hội (2016) đã xem xét tính chu kỳ của chính sách tài khóa và cho rằng, Việt Nam thiếu một vị thế tài khóa được xác định rõ ràng và ủng hộ việc thực hiện chính sách tài khóa ngược chu kỳ, dù phân tích của họ không đưa ra được bằng chứng có ý nghĩa thống kê. Một nghiên cứu sớm hơn của Erbil (2011) bao gồm 28 quốc gia đang phát triển sản xuất dầu mỏ (trong đó có Việt Nam) đã tìm thấy tính thuận chu kỳ mạnh mẽ trên các biến số tài khóa, đặc biệt là trong nhóm các nước có thu nhập thấp mà Việt Nam thuộc về. Erbil (2011) cũng xác định chất lượng thể chế và cấu trúc chính trị là những yếu tố quan trọng quyết định tính chu kỳ tài khóa trong nhóm này.
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Dữ liệu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2025 từ các nguồn: (i) Cục Thống kê Việt Nam (GSO) cho dữ liệu GDP theo quý và chỉ số giá tiêu dùng (CPI); (ii) Bộ Tài chính cho dữ liệu thu - chi ngân sách nhà nước (NSNN); (iii) NHNN cho dữ liệu lãi suất chính sách (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu) và tăng trưởng tín dụng; (iv) World Economic Outlook (WEO) của IMF cho các biến so sánh quốc tế và ước lượng chênh lệch sản lượng (Output gap); và (v) World Development Indicators (WDI) của World Bank.
3.2. Khung phân tích thực nghiệm
Theo phương pháp của Kaminsky, Reinhart và Végh (2004), nghiên cứu sử dụng bộ lọc Hodrick-Prescott (HP filter) với tham số lambda = 1.600 (cho dữ liệu quý) để tách thành phần chu kỳ của GDP thực và các biến tài khóa (chi tiêu chính phủ, doanh thu thuế). Hệ số tương quan dương (> 0) phản ánh chính sách thuận chu kỳ, hệ số âm (< 0) phản ánh chính sách ngược chu kỳ. Để kiểm tra tính vững (robustness), tác giả cũng áp dụng bộ lọc Baxter-King và Christiano-Fitzgerald.
Hồi quy hàm phản ứng tài khóa
Phương pháp hồi quy chuẩn ước lượng mối quan hệ giữa cân đối ngân sách sơ cấp điều chỉnh chu kỳ (CAPB) và chênh lệch sản lượng. Mô hình cơ bản:
Bₜ = α + β1Output_gapₜ + γXₜ + εₜ
Trong đó: Bt là cán cân ngân sách (% GDP); Output_gapt là chênh lệch sản lượng; Xₜ là vector các biến kiểm soát bao gồm: Tỉ lệ nợ công/GDP, lạm phát, độ mở thương mại, biến giả khủng hoảng, biến xu hướng thời gian. Nếu β1 dương thì chính sách tài khóa là thuận chu kỳ; β1 âm là chính sách tài khóa ngược chu kỳ.
Để giải quyết vấn đề nội sinh giữa chính sách tài khóa và chu kỳ kinh doanh, nghiên cứu sử dụng biến công cụ bao gồm chênh lệch sản lượng trễ (lagged) và các biến đo lường chu kỳ quốc tế (tăng trưởng GDP các đối tác thương mại chính, giá hàng hóa thế giới). Ngoài ra, mô hình được mở rộng với hệ số biến đổi theo thời gian (Total Variable Cost - TVC) theo phương pháp của Jalles (2023) và Carnazza, Lanterna, Liberati (2025), cho phép nắm bắt sự thay đổi của tính chu kỳ qua các giai đoạn.
Quy tắc Taylor mở rộng cho chính sách tiền tệ
Tính chu kỳ của chính sách tiền tệ được đo lường thông qua ước lượng quy tắc Taylor mở rộng, có tính đến đặc thù của NHNN:
iₜ = ρiₜ₋₁ + (1-ρ)[φππₜ + φyȳₜ + φeΔeₜ + φmΔmₜ] + εₜ
Trong đó: iₜ là lãi suất chính sách (lãi suất tái cấp vốn); πₜ là lạm phát; ȳₜ là chênh lệch sản lượng; Δeₜ là thay đổi tỉ giá hối đoái danh nghĩa VND/USD; Δmₜ là tăng trưởng cung tiền M2. Việc bổ sung biến tỉ giá và tăng trưởng tiền tệ phản ánh khung chính sách đa mục tiêu, đa công cụ của NHNN. Hệ số φy > 0 thể hiện chính sách tiền tệ ngược chu kỳ; φy < 0 thể hiện chính sách tiền tệ thuận chu kỳ.
Theo Dăgdeviren, Karaki và Ünal (2022), tác giả ước lượng cả hai phiên bản: Một với lãi suất chính sách (phản ánh ý định) và một với lãi suất thị trường liên ngân hàng (phản ánh tác động thực tế), để kiểm tra sự đứt đoạn (disconnect) giữa hai loại lãi suất này tại Việt Nam.
4. Thực trạng chính sách vĩ mô tại Việt Nam
4.1. Chính sách tài khóa: Thuận chu kỳ về cơ cấu, linh hoạt hỗ trợ trong giai đoạn suy giảm kinh tế
Một trong những nghiên cứu chuyên sâu ở Việt Nam về tính chu kỳ của chính sách tài khóa là công trình của Nguyen Dung Xuan và Nguyen Trung Duc (2023), sử dụng mô hình VECM (Vector Error Correction Model) với dữ liệu theo quý giai đoạn 2000 - 2024. Kết quả cho thấy, chính sách tài khóa của Việt Nam có xu hướng thuận chu kỳ khi xem xét dưới góc độ chi tiêu công. Cụ thể, chi tiêu chính phủ có tương quan cùng chiều với tăng trưởng GDP, hàm ý rằng chi tiêu công thường gia tăng trong các giai đoạn tăng trưởng kinh tế thuận lợi và có xu hướng thu hẹp hơn khi nền kinh tế đối mặt với suy giảm.
Kết quả này tương đối phù hợp với nghiên cứu của Aizenman, Jinjarak, Nguyen và Park (2019) đối với nhóm quốc gia mới nổi (bao gồm Việt Nam) trong giai đoạn 1960 - 2016. Nghiên cứu cho thấy, sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 - 2009, xu hướng chi tiêu công mang tính thuận chu kỳ tại nhiều nền kinh tế đang phát triển trở nên rõ nét hơn. Fitriaini (2020) phân tích chính sách tài khóa các quốc gia ASEAN giai đoạn 2001 - 2018 cũng chỉ ra rằng, chính sách tài khóa trong khu vực có xu hướng thuận chu kỳ nếu đo lường bằng chi tiêu chính phủ, nhưng lại thể hiện đặc điểm ngược chu kỳ khi đánh giá thông qua cân đối ngân sách.
Dữ liệu tài khóa của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2025 (Bảng 1) cho thấy đặc điểm này tương đối rõ nét. Tỉ lệ chi tiêu chính phủ/GDP tăng từ 17,8% năm 2000 lên 22,3% năm 2007 trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng cao. Sau giai đoạn điều chỉnh năm 2008, chi tiêu công tiếp tục tăng lên khoảng 25% GDP trong năm 2009 nhằm hỗ trợ nền kinh tế trước tác động của suy giảm toàn cầu. Trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19, tỉ lệ chi tiêu chính phủ giảm xuống còn 18,2% GDP năm 2022 khi tăng trưởng GDP phục hồi mạnh ở mức 8,1%, trước khi tăng trở lại trong các năm tiếp theo nhằm hỗ trợ tăng trưởng và thúc đẩy đầu tư công.
![]() |
Ở góc độ cân đối ngân sách, Việt Nam có xu hướng điều hành linh hoạt hơn theo chu kỳ kinh tế. Thâm hụt ngân sách được mở rộng trong các giai đoạn nền kinh tế gặp khó khăn và thu hẹp trong các giai đoạn phục hồi. Cụ thể, cân đối ngân sách chuyển từ mức thâm hụt khoảng -0,5% GDP năm 2008 xuống -4,8% GDP năm 2009 trong bối cảnh triển khai các biện pháp hỗ trợ nền kinh tế. Tương tự, trong giai đoạn dịch Covid-19, thâm hụt ngân sách gia tăng từ -0,4% GDP năm 2019 xuống -2,9% GDP năm 2020 trước khi cải thiện trở lại khi tăng trưởng phục hồi.
Đặc điểm thuận chu kỳ của chi tiêu công tại Việt Nam xuất phát từ nhiều yếu tố mang tính cơ cấu. Trước hết, vai trò của các bộ ổn định tự động trong nền kinh tế còn tương đối hạn chế. Quy mô và mức độ bao phủ của hệ thống an sinh xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trợ cấp thu nhập chưa đủ lớn để tạo ra cơ chế điều tiết mạnh theo chu kỳ. Bên cạnh đó, cơ cấu nguồn thu ngân sách vẫn phụ thuộc đáng kể vào các khoản thu gián thu, trong khi các sắc thuế mang tính điều tiết theo thu nhập chưa thực sự đóng vai trò nổi bật.
Ngoài ra, dư địa tài khóa cũng chịu tác động bởi xu hướng giảm tương đối của tỉ lệ thu NSNN/GDP trong những năm gần đây. Theo số liệu của AMRO (2025), tỉ lệ này giảm từ khoảng 21,5% năm 2010 xuống còn khoảng 17,2% năm 2023. Điều này phản ánh tác động của quá trình cắt giảm thuế quan theo các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế, cùng với sự thay đổi trong cơ cấu nguồn thu ngân sách.
Tuy nhiên, thực tiễn điều hành cũng cho thấy chính sách tài khóa của Việt Nam vẫn có khả năng hỗ trợ nền kinh tế trong các giai đoạn suy giảm mạnh. Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008 - 2009, Chính phủ đã triển khai nhiều giải pháp hỗ trợ theo Nghị quyết số 30/2008/NQ-CP ngày 11/12/2008 về những giải pháp cấp bách nhằm ngăn chặn suy giảm kinh tế, duy trì tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội. Các giải pháp bao gồm hỗ trợ lãi suất, miễn giảm thuế và thúc đẩy đầu tư công, qua đó góp phần hỗ trợ hoạt động sản xuất - kinh doanh và ổn định kinh tế vĩ mô.
Tương tự, trong giai đoạn đại dịch Covid-19, Việt Nam đã triển khai gói hỗ trợ trực tiếp khoảng 36 nghìn tỉ VND (khoảng 0,6% GDP) cùng miễn, giảm thuế và đẩy nhanh giải ngân đầu tư công. Tổng miễn, giảm thuế, phí giai đoạn 2020 - 2024 đạt khoảng 900 nghìn tỉ VND (khoảng 35,5 tỉ USD). Đặc biệt, Nghị quyết số 43/2022/QH15 ngày 11/01/2022 của Quốc hội về chính sách tài khóa, tiền tệ hỗ trợ Chương trình phục hồi và phát triển kinh tế - xã hội phê duyệt Chương trình phục hồi kinh tế - xã hội trị giá 176 nghìn tỉ VND (khoảng 4% GDP năm 2021), bao gồm giảm 2% VAT kéo dài đến năm 2025 đã tạo thêm dư địa cho quá trình phục hồi tăng trưởng.
Kết quả thực nghiệm và thực tiễn điều hành cho thấy, chính sách tài khóa tại Việt Nam mang đặc điểm “lai”: Chi tiêu công còn chịu ảnh hưởng của xu hướng thuận chu kỳ, song công cụ ngân sách vẫn được sử dụng theo hướng hỗ trợ nền kinh tế trong các giai đoạn suy giảm mạnh. Điều này phản ánh quá trình chuyển đổi dần từ mô hình điều hành mang tính ứng phó sang hướng chủ động và linh hoạt hơn theo chu kỳ kinh tế.
4.2. Chính sách tiền tệ: Ngược chu kỳ có điều kiện với xu hướng hỗ trợ tăng trưởng
Khung điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam có những đặc điểm khác biệt so với mô hình lạm phát mục tiêu truyền thống đang được áp dụng phổ biến tại nhiều nền kinh tế phát triển và một số quốc gia ASEAN+3 (AMRO, 2023). Thay vì tập trung chủ yếu vào kiểm soát lạm phát thông qua lãi suất chính sách, NHNN điều hành chính sách tiền tệ theo hướng đa mục tiêu, kết hợp đồng thời nhiều công cụ nhằm hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tiền tệ, thị trường ngoại hối và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Các nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy cơ chế điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam mang tính đặc thù. Tran Ky (2006) sử dụng mô hình SVAR cho rằng, Việt Nam không vận hành theo quy tắc Taylor truyền thống dựa chủ yếu vào lãi suất, mà thiên về điều tiết cung tiền và tín dụng nhằm phản ứng với lạm phát, tỉ giá và các biến động trên thị trường tài chính. Nghiên cứu của Nguyễn Hà Thạch (2018) đối với 5 quốc gia ASEAN cho thấy, chưa có bằng chứng về tính phi tuyến trong phản ứng chính sách tiền tệ của Việt Nam. Dizioli và Schmittmann (IMF, 2015) khi xây dựng mô hình FPAS cho Việt Nam nhận định, quá trình lạm phát mang tính “hướng về quá khứ” (backward-looking) khá rõ nét, cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ còn tương đối hạn chế, và điều hành chính sách cần quan tâm nhiều hơn đến biến động của sản lượng và tăng trưởng. (Bảng 2)
![]() |
Dữ liệu điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2008 - 2025 cho thấy, NHNN đã có những điều chỉnh tương đối linh hoạt trước các biến động kinh tế trong và ngoài nước. Năm 2008, trong bối cảnh lạm phát tăng mạnh lên khoảng 23,3%, lãi suất tái cấp vốn được điều chỉnh lên 8,5%, trước khi tiếp tục được nâng mạnh hơn trong năm 2011 (15%) khi lạm phát ở mức 18,7%. Đây là giai đoạn chính sách tiền tệ ưu tiên mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
Trong bối cảnh kinh tế suy giảm do tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu và đại dịch Covid-19, chính sách tiền tệ được điều hành theo hướng hỗ trợ tăng trưởng và phục hồi kinh tế. Năm 2009, lãi suất tái cấp vốn giảm xuống còn 7%, trong khi giai đoạn 2020 - 2021 chứng kiến nhiều đợt điều chỉnh giảm lãi suất điều hành, đưa lãi suất tái cấp vốn xuống mức khoảng 4% - thấp nhất trong nhiều năm. Đồng thời, tăng trưởng tín dụng được duy trì ở mức hợp lý nhằm hỗ trợ thanh khoản cho nền kinh tế và giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp.
Trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch, chính sách tiền tệ tiếp tục được điều hành linh hoạt nhằm cân bằng giữa yêu cầu kiểm soát lạm phát, ổn định tỉ giá và hỗ trợ tăng trưởng. Năm 2022, mặc dù lạm phát trong nước vẫn được kiểm soát tương đối tốt, NHNN đã điều chỉnh tăng lãi suất điều hành trong bối cảnh áp lực tỉ giá và xu hướng thắt chặt tiền tệ trên toàn cầu gia tăng mạnh. Điều này cho thấy chính sách tiền tệ tại Việt Nam không chỉ phản ứng với lạm phát trong nước mà còn chịu tác động đáng kể từ điều kiện tài chính quốc tế và yêu cầu ổn định thị trường ngoại hối.
Một công cụ quan trọng khác trong điều hành tiền tệ tại Việt Nam là cơ chế định hướng tăng trưởng tín dụng. Từ sau năm 2011, NHNN áp dụng cơ chế kiểm soát tăng trưởng tín dụng theo định hướng nhằm góp phần kiểm soát rủi ro hệ thống và ổn định kinh tế vĩ mô. Tăng trưởng tín dụng đã giảm đáng kể từ mức rất cao trước đó xuống khoảng 12 - 14% trong các năm sau, góp phần hỗ trợ quá trình ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát.
Tuy nhiên, thực tiễn điều hành cũng cho thấy việc sử dụng công cụ tăng trưởng tín dụng cần được tiếp tục hoàn thiện theo hướng linh hoạt và phù hợp hơn với diễn biến của nền kinh tế và mức độ phát triển của thị trường tài chính. Trong bối cảnh thị trường vốn và cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đang từng bước hoàn thiện, việc đổi mới khuôn khổ điều hành sẽ đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ thời gian tới.
Kết quả nghiên cứu và thực tiễn điều hành cho thấy, chính sách tiền tệ của Việt Nam mang tính ngược chu kỳ tương đối rõ nét trong các giai đoạn suy giảm kinh tế, đồng thời thể hiện sự linh hoạt trong việc phối hợp nhiều mục tiêu điều hành. Điều này phản ánh đặc điểm của một nền kinh tế đang phát triển, nơi chính sách tiền tệ không chỉ hướng tới kiểm soát lạm phát mà còn phải hỗ trợ ổn định tỉ giá, thị trường tài chính và tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh nhiều biến động từ bên ngoài.
4.3. Cấu trúc thể chế và ràng buộc chính sách
Hiệu quả và tính chu kỳ của chính sách kinh tế vĩ mô phụ thuộc vào công cụ điều hành, khuôn khổ thể chế và cơ chế phối hợp chính sách. Trường hợp Việt Nam, cả chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa đều được vận hành trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi, với yêu cầu đồng thời bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ tăng trưởng và duy trì an toàn hệ thống tài chính.
Theo Luật NHNN năm 2010, NHNN là cơ quan ngang bộ của Chính phủ, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng. Thống đốc NHNN là thành viên Chính phủ, do Thủ tướng đề cử và Quốc hội phê chuẩn. Chính sách tiền tệ là "bộ phận của chính sách kinh tế - tài chính của Nhà nước". Mục tiêu lạm phát hằng năm và định hướng điều hành chính sách tiền tệ được đặt trong tổng thể các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội do Quốc hội quyết định.
Khuôn khổ thể chế này tạo điều kiện cho sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và các chính sách kinh tế vĩ mô khác, đặc biệt trong các giai đoạn nền kinh tế đối mặt với biến động lớn. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam là nền kinh tế có độ mở cao, thị trường tài chính đang phát triển và yêu cầu hỗ trợ tăng trưởng vẫn tương đối lớn, chính sách tiền tệ trên thực tế thường phải đồng thời theo đuổi nhiều mục tiêu như kiểm soát lạm phát, ổn định tỉ giá, hỗ trợ thanh khoản và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Về chính sách tài khóa, Việt Nam đã từng bước hình thành khuôn khổ quản lý tài khóa trung hạn thông qua các kế hoạch tài chính - NSNN 5 năm và các ngưỡng nợ công do Quốc hội quyết định. Các chỉ tiêu như trần nợ công, trần nợ Chính phủ và mức bội chi ngân sách được sử dụng như các công cụ định hướng nhằm bảo đảm an toàn tài chính quốc gia và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
Trong những năm gần đây, các chỉ tiêu nợ công của Việt Nam nhìn chung vẫn được duy trì dưới ngưỡng cho phép. Theo số liệu năm 2023, nợ công và nợ Chính phủ đều thấp hơn đáng kể so với các mức trần được Quốc hội cho phép, tạo dư địa nhất định cho điều hành chính sách tài khóa trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với các cú sốc từ bên ngoài. Tuy nhiên, trong dài hạn, chính sách tài khóa cũng sẽ chịu áp lực ngày càng lớn từ nhu cầu đầu tư phát triển, già hóa dân số, bảo đảm an sinh xã hội và yêu cầu thích ứng với biến đổi khí hậu. OECD (2025) ước tính nếu không cải cách nguồn thu, nhu cầu chi tiêu cho già hóa dân số và biến đổi khí hậu có thể đẩy nợ Chính phủ vượt trần 50%.
Như vậy có thể khẳng định, chính sách kinh tế vĩ mô tại Việt Nam được điều hành theo hướng linh hoạt và phối hợp khá chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Đây là yếu tố quan trọng giúp tăng khả năng ứng phó với các cú sốc kinh tế trong ngắn hạn. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng và thị trường tài chính tiếp tục phát triển, việc hoàn thiện khuôn khổ thể chế, nâng cao hiệu quả phối hợp chính sách và tăng cường tính minh bạch trong điều hành sẽ tiếp tục là yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả ổn định kinh tế vĩ mô trong thời gian tới.
5. Kết quả phân tích thực nghiệm
Phần này trình bày kết quả ước lượng thực nghiệm về tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp kinh tế lượng nhằm khắc phục hạn chế của dữ liệu, bao gồm: OLS, 2SLS và MIDAS.
5.1. Kết quả ước lượng chính sách tài khóa
5.1.1. Mô hình ước lượng
Theo các phương pháp nghiên cứu đã được thiết lập (Gavin và Perotti, 1997; Frankel, Végh và Vuletin, 2012), nghiên cứu phân tích mức độ phản ứng của chính sách tài khóa với chu kỳ kinh doanh bằng phương trình hồi quy sau:
Bₜ = α + β₁Output_gapₜ + β₂TOTₜ + β₃Bₜ₋₁ + εₜ (1)
Trong đó: Bₜ là cán cân ngân sách tổng thể tính theo phần trăm GDP (số liệu được lấy từ Bộ Tài chính); Output_gapₜ là khoảng cách sản lượng, được định nghĩa là sai lệch logarit của GDP so với xu hướng Hodrick-Prescott; TOTₜ là điều kiện thương mại (terms of trade). Nguồn dữ liệu về GDP và điều kiện thương mại được tham khảo từ GSO.
Hệ số β₁ dương biểu thị chính sách tài khóa thuận chu kỳ (cân đối ngân sách cải thiện khi nền kinh tế mở rộng, cho thấy Chính phủ tăng thu hoặc giảm chi), trong khi hệ số âm cho thấy chính sách ngược chu kỳ (cân đối ngân sách xấu đi khi kinh tế mở rộng, phản ánh việc tăng chi tiêu hoặc giảm thuế để hỗ trợ nền kinh tế). Do tồn tại các vấn đề nội sinh tiềm ẩn, ước lượng OLS có thể cho kết quả hệ số bị sai lệch. Vì vậy, nghiên cứu sử dụng phương pháp 2SLS để xử lý các mối quan ngại về nội sinh.
Ngoài ra, bộ dữ liệu gặp thách thức về tần suất dữ liệu hỗn hợp: Một số biến (cán cân tài khóa và khoảng cách sản lượng) chỉ có số liệu hằng năm, trong khi các biến khác (điều kiện thương mại) có số liệu quan sát theo quý. Để xử lý cấu trúc dữ liệu hỗn hợp này, tác giả áp dụng phương pháp MIDAS, sử dụng các giá trị trễ đầu tiên của biến phụ thuộc và biến giải thích làm biến công cụ.
5.1.2. Kết quả ước lượng
Bảng 3 trình bày kết quả ước lượng sử dụng ba phương pháp. Trong cả ba mô hình, hệ số khoảng cách sản lượng đều âm, cho thấy chính sách tài khóa mang tính ngược chu kỳ.
![]() |
Kết quả cho thấy hệ số chênh lệch sản lượng (Output_gap) âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% trong cả mô hình 2SLS (β₁ = -30,29) và MIDAS (β₁ = -34,194). Mô hình OLS cũng cho hệ số âm (β₁ = -25,14) tuy không đạt mức ý nghĩa thống kê. Kết quả này cho thấy cân đối ngân sách xấu đi khi nền kinh tế mở rộng (Output_gap dương) và cải thiện khi kinh tế thu hẹp (Output_gap âm) - phù hợp với định nghĩa của chính sách tài khóa ngược chu kỳ.
Độ lớn của hệ số tăng khi chuyển từ OLS (-25,14) sang 2SLS (-30,29) và MIDAS (-34,194), cho thấy hệ số OLS có thể bị thiên lệch về không (attenuated) do vấn đề nội sinh. Việc xử lý nội sinh bằng biến công cụ trong 2SLS và xử lý tần suất dữ liệu hỗn hợp trong MIDAS cho kết quả nhất quán và có ý nghĩa thống kê cao hơn. Chỉ số R² cải thiện đáng kể từ OLS (0,32) đến MIDAS (0,69), cho thấy mô hình MIDAS phù hợp hơn trong việc giải thích biến động của chính sách tài khóa.
Biến điều kiện thương mại Log(TOT) có hệ số dương nhưng không có ý nghĩa thống kê trong các mô hình OLS và 2SLS, cho thấy điều kiện thương mại không phải là yếu tố quyết định chính của chính sách tài khóa Việt Nam. Kết quả này khác với các nước xuất khẩu hàng hóa phụ thuộc vào biến động giá cả toàn cầu. Hệ số cân đối ngân sách trễ B(-1) có ý nghĩa thống kê trong mô hình 2SLS (β₃ = 0,36), phản ánh tính quán tính của chính sách tài khóa.
5.2. Kết quả ước lượng chính sách tiền tệ
Kiểm định tính dừng
Theo thực tiễn đã được thiết lập trong tài liệu, tác giả ước lượng quy tắc Taylor cho Việt Nam sử dụng đặc tả sau:
iₜ = α + β₁(πₜ - π̄) + β₂yₜ + εₜ (2)
Trong đó, iₜ là lãi suất chính sách, (πₜ - π̄) là sai lệch của lạm phát thực tế so với mức trung bình mẫu, và yₜ là khoảng cách sản lượng. Hệ số β₂ dương và có ý nghĩa thống kê cho thấy chính sách ngược chu kỳ (tăng lãi suất trong các giai đoạn tăng trưởng và giảm lãi suất trong các giai đoạn kinh tế suy giảm), trong khi hệ số β₂ âm chỉ ra chính sách thuận chu kỳ.
Trước khi ước lượng mô hình, tác giả tiến hành kiểm định tính dừng của các biến. Bảng 4 trình bày kết quả kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP).
![]() |
Kết quả kiểm định cho thấy biến sai lệch lạm phát và lãi suất chính sách dừng ở mức ý nghĩa 1% theo cả ADF và PP. Biến Output_gap dừng theo ADF (p = 0,0025) nhưng không bác bỏ giả thuyết nghiệm đơn vị theo PP (p = 0,13). Với các biến phần lớn thể hiện tính dừng, tác giả tiến hành ước lượng Phương trình (2).
Kết quả ước lượng
Kết quả ước lượng tại Bảng 5 cho thấy, trong cả ba phương pháp ước lượng, hệ số chênh lệch sản lượng đều dương và có ý nghĩa thống kê, khẳng định chính sách tiền tệ của Việt Nam mang tính ngược chu kỳ trong giai đoạn nghiên cứu. Hệ số Output_gap dương và lớn cho thấy NHNN tăng lãi suất khi nền kinh tế tăng trưởng và hạ lãi suất khi kinh tế suy giảm (Output_gap âm), hoàn toàn phù hợp với quy tắc Taylor và định nghĩa của chính sách tiền tệ ngược chu kỳ. Độ lớn của hệ số tăng đáng kể từ OLS (122,28) đến MIDAS (455,74), cho thấy việc tích hợp dữ liệu tần suất hỗn hợp làm rõ hơn tính ngược chu kỳ.
![]() |
Đối với biến lạm phát, hệ số dương nhưng chỉ có ý nghĩa thống kê trong mô hình MIDAS (β₁ = 85,92, p = 0,0073) và gần ngưỡng ý nghĩa trong phương pháp 2SLS (β₁ = 24,79, p = 0,08). Kết quả này gợi ý rằng, NHNN phản ứng với biến động sản lượng mạnh hơn và nhất quán hơn so với biến động lạm phát. Điều này phù hợp với việc NHNN không áp dụng khuôn khổ lạm phát mục tiêu thuần túy mà theo đuổi khung đa mục tiêu, trong đó tăng trưởng kinh tế được đặt trọng số lớn.
5.3. Thảo luận kết quả thực nghiệm
Kết quả thực nghiệm cho thấy bức tranh hỗn hợp về tính chu kỳ chính sách vĩ mô tại Việt Nam. Một mặt, kết quả ước lượng từ các phương trình hồi quy chỉ ra rằng cả chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ đều thể hiện dấu hiệu ngược chu kỳ. Mặt khác, dữ liệu vĩ mô và các nghiên cứu trước đó (Nguyen và Nguyen, 2023; Aizenman và cộng sự, 2019) lại cho thấy chi tiêu chính phủ có tương quan thuận với GDP. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi một số yếu tố:
Thứ nhất, sự khác biệt về biến phụ thuộc. Mô hình được sử dụng tại bài viết cân đối ngân sách tổng thể (Bₜ) làm biến phụ thuộc. Hệ số âm cho thấy cân đối ngân sách xấu đi khi Output_gap dương, nghĩa là Chính phủ chi tiêu nhiều hơn hoặc thu ít hơn so với tiềm năng. Kết quả này phù hợp với quan sát rằng chi tiêu chính phủ thuận chu kỳ (tăng trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng, giảm trong giai đoạn kinh tế suy giảm).
Thứ hai, vai trò của bên thu ngân sách. Trong giai đoạn kinh tế bùng nổ, doanh thu thuế tăng tự động (automatic stabilizer) nhanh hơn GDP nhờ tính lũy tiến thuế và mở rộng cơ sở thuế. Nếu chi tiêu tăng nhanh hơn cả thu, cân đối xấu đi. Điều này gợi ý rằng phía chi tiêu thuận chu kỳ mạnh hơn phía thu, phù hợp với kết luận của Heimberger (2023) rằng chính sách chi tiêu khuếch đại biến động nhiều hơn chính sách thuế.
Thứ ba, về chính sách tiền tệ, kết quả ngược chu kỳ vững chắc cho thấy NHNN phản ứng hệ thống với biến động sản lượng. Kết quả này khác biệt với nhận định truyền thống về chính sách tiền tệ thuận chu kỳ ở các nước đang phát triển (Kaminsky, Reinhart và Végh, 2004). Như Dăgdeviren, Karaki và Ünal (2022) chỉ ra, các ngân hàng trung ương ở các nước mới nổi thực sự tuân theo quy tắc Taylor ngược chu kỳ về lãi suất chính sách (phản ánh ý định), nhưng phần bù rủi ro trong lãi suất thị trường có thể khiến lãi suất thị trường biến động thuận chu kỳ.
Thứ tư, cần lưu ý rằng các kết quả thực nghiệm trong nghiên cứu chủ yếu phản ánh mối quan hệ trung bình trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu và chưa phản ánh đầy đủ sự thay đổi trong tính chu kỳ của chính sách theo từng thời kỳ cụ thể. Thực tiễn điều hành cho thấy chính sách vĩ mô tại Việt Nam có sự điều chỉnh linh hoạt theo bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế. Trong các giai đoạn nền kinh tế đối mặt với suy giảm hoặc cú sốc lớn, chính sách tài khóa và tiền tệ thường được điều hành theo hướng hỗ trợ tăng trưởng và ổn định thị trường. Ngược lại, trong các giai đoạn tăng trưởng cao hoặc xuất hiện áp lực lạm phát, chính sách có xu hướng được điều chỉnh theo hướng thận trọng hơn nhằm bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô. Do đó, việc sử dụng các mô hình hệ số biến đổi theo thời gian (Time-Varying Coefficient - TVC) hoặc các phương pháp phi tuyến sẽ là hướng nghiên cứu cần thiết trong tương lai nhằm phản ánh rõ hơn sự thay đổi của hành vi chính sách qua các giai đoạn khác nhau.
Nhìn chung, các kết quả thực nghiệm cho thấy năng lực quản lý và điều hành chính sách kinh tế vĩ mô của Việt Nam đã từng bước được cải thiện trong những năm gần đây. Khả năng ứng phó với các cú sốc bên ngoài, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ phục hồi tăng trưởng đã có nhiều chuyển biến tích cực so với các giai đoạn trước. Điều này có thể được lý giải bởi nhiều yếu tố, bao gồm quá trình hoàn thiện thể chế điều hành sau các giai đoạn biến động kinh tế, mức độ hội nhập ngày càng sâu rộng với kinh tế và tài chính quốc tế, cải thiện quản lý tài chính công, cũng như sự phối hợp ngày càng chặt chẽ giữa các cơ quan điều hành chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Những yếu tố này đã góp phần nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả của chính sách kinh tế vĩ mô trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng chịu tác động mạnh từ các biến động bên ngoài.
6. Kết luận và khuyến nghị chính sách
6.1. Kết luận
Bài nghiên cứu đã phân tích tương đối toàn diện tính chu kỳ của chính sách kinh tế vĩ mô tại Việt Nam trong giai đoạn 2000 - 2025 trên cả hai khía cạnh tài khóa và tiền tệ. Kết quả cho thấy chính sách tài khóa Việt Nam nhìn chung vẫn mang đặc điểm thuận chu kỳ khi xem xét dưới góc độ chi tiêu công. Xu hướng này chịu tác động bởi một số yếu tố mang tính cơ cấu như vai trò còn hạn chế của các bộ ổn định tự động, sự thay đổi trong cơ cấu nguồn thu ngân sách và những đặc điểm của quy trình phân bổ, thực hiện ngân sách. Tuy nhiên, trong các giai đoạn nền kinh tế đối mặt với các cú sốc lớn như khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 - 2009 hay đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020 - 2021, chính sách tài khóa đã được điều hành theo hướng hỗ trợ phục hồi tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô, qua đó cho thấy khả năng thích ứng và điều hành linh hoạt của khuôn khổ chính sách.
Đối với chính sách tiền tệ, kết quả nghiên cứu cho thấy chính sách tiền tệ tại Việt Nam có xu hướng ngược chu kỳ tương đối rõ nét, đặc biệt trong các giai đoạn nền kinh tế suy giảm hoặc chịu tác động từ các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như đặc điểm của khuôn khổ điều hành đa mục tiêu, yêu cầu ổn định tỉ giá, mức độ phát triển của thị trường tài chính và cơ chế truyền dẫn chính sách chưa đồng đều giữa các khu vực của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, chính sách tiền tệ thường phải cân bằng đồng thời nhiều mục tiêu nhằm bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy sự phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam ngày càng được tăng cường, đặc biệt trong các giai đoạn nền kinh tế gặp khó khăn. Tuy vậy, hiệu quả phối hợp chính sách vẫn phụ thuộc đáng kể vào dư địa chính sách, điều kiện kinh tế quốc tế và khả năng phản ứng linh hoạt của các cơ quan điều hành.
Về phương pháp, nghiên cứu đề xuất khung phân tích thực nghiệm gồm ba hợp phần: Phân tích tương quan của các thành phần chu kỳ, hồi quy phản ứng tài khóa sử dụng cân đối ngân sách điều chỉnh theo chu kỳ (CAPB), và quy tắc Taylor mở rộng đối với chính sách tiền tệ. Các phương pháp này được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm thể chế và điều kiện dữ liệu của Việt Nam, qua đó góp phần cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm phục vụ nghiên cứu và hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô.
6.2. Một số khuyến nghị chính sách
Thứ nhất, cần tăng cường vai trò của các bộ ổn định tự động nhằm giảm tính thuận chu kỳ của chính sách tài khóa. Xây dựng cơ chế chi an sinh xã hội gắn tự động với chu kỳ kinh doanh, theo mô hình “trigger-based”: Khi tỉ lệ thất nghiệp vượt ngưỡng trung bình trượt 5 năm hoặc tăng trưởng GDP giảm dưới ngưỡng tiềm năng, các khoản chi bổ sung cho bảo hiểm thất nghiệp, hỗ trợ đào tạo nghề và chuyển tiền trực tiếp cho hộ nghèo được tự động kích hoạt mà không cần quyết định hành chính riêng. Khi đó, cần có sự phối hợp giữa các bộ, ngành chức năng để mở rộng diện bao phủ bảo hiểm thất nghiệp từ mức hiện tại khoảng 30% lực lượng lao động chính thức lên 60% vào năm 2030, bao gồm lao động nền tảng số (gig workers) và lao động thời vụ.
Thứ hai, cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ tài khóa trung hạn theo hướng nâng cao tính bền vững và khả năng điều hành ngược chu kỳ. Việc xây dựng các nguyên tắc quản lý tài khóa gắn với dư địa ngân sách, an toàn nợ công và ổn định kinh tế vĩ mô sẽ giúp nâng cao tính chủ động của chính sách tài khóa trong các giai đoạn nền kinh tế biến động mạnh. Bên cạnh đó, cần tăng cường chất lượng dự báo thu - chi ngân sách và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công nhằm mở rộng dư địa tài khóa trong trung và dài hạn.
Thứ ba, chính sách tiền tệ cần tiếp tục được điều hành theo hướng linh hoạt và hiện đại hơn, từng bước nâng cao vai trò của cơ chế lãi suất thị trường trong truyền dẫn chính sách. Việc phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ, thị trường tiền tệ liên ngân hàng và các công cụ phòng ngừa rủi ro sẽ góp phần cải thiện hiệu quả điều hành và giảm dần sự phụ thuộc vào các biện pháp mang tính hành chính. Đồng thời, cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ điều hành theo hướng tăng cường khả năng dự báo và kiểm soát kỳ vọng thị trường.
Thứ tư, cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao tính chủ động trong điều hành chính sách tiền tệ, đồng thời bảo đảm sự cân bằng hợp lý giữa các mục tiêu kiểm soát lạm phát, ổn định tỉ giá, an toàn hệ thống tài chính và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động nhanh, việc nâng cao tính linh hoạt và khả năng phản ứng chính sách sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với ổn định kinh tế vĩ mô.
Thứ năm, tăng cường phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ là yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả điều hành vĩ mô trong bối cảnh các cú sốc kinh tế ngày càng phức tạp. Cơ chế phối hợp cần được thực hiện theo hướng thường xuyên, minh bạch và có tính dự báo cao hơn, đặc biệt trong việc chia sẻ thông tin, đánh giá rủi ro và xác định ưu tiên chính sách theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế; có thể nghiên cứu thành lập Ủy ban phối hợp chính sách vĩ mô (Macroeconomic Policy Coordination Committee) cấp cao, đồng chủ trì bởi Bộ trưởng Bộ Tài chính và Thống đốc NHNN, với sự tham gia của đại diện Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội. Ủy ban họp định kỳ hằng quý và đột xuất khi có cú sốc, công bố báo cáo đánh giá lập trường chính sách phối hợp công khai, xác định rõ chính sách nào dẫn dắt trong từng giai đoạn chu kỳ, tương tự khung “tài khóa dẫn dắt” mà IMF và World Bank đã khuyến nghị.
Tài liệu tham khảo
1. Abbott, A., & Jones, P. (2014), 'Leaning Against an Open Door': Ideology and the cyclicality of public expenditure. Journal of Policy Modeling, 36(6), 957-969.
2. Abdih, Y., Lopez-Murphy, P., Roitman, A., & Sahay, R. (2010), The Cyclicality of Fiscal Policy in the Middle East and Central Asia: Is the Current Crisis Different? IMF Working Paper No. 10/68. Available at SSRN: https://ssrn.com/abstract=1578666
3. Aghion, P., & Kharroubi, E. (2013), Cyclical macroeconomic policy, financial regulation and economic growth. SSRN Electronic Journal. https://papers.ssrn.com/sol3/Delivery.cfm/work434.pdf?abstractid=2397681&mirid=1
4. Aizenman, J., Jinjarak, Y., Nguyen, H. T. K., & Park, D. (2019), Fiscal space and government-spending & tax-rate cyclicality patterns: A cross-country comparison, 1960–2016. Journal of Macroeconomics, 60, 229.
5. Adigozalov, S., & Rahimov, V. (2015), Institutional quality, cyclicality of macroeconomic policies and the effects of macroeconomic shocks: Evidence from transition economies, Graduate Institute of International and Development Studies Working Paper, No. HEIDWP23-2015, Graduate Institute of International and Development Studies, Geneva.
6. Alesina, A., Campante, F., & Tabellini, G. (2008), Why Is Fiscal Policy Often Procyclical? Journal of the European Economic Association, 6(5), 1006. https://doi.org/10.1162/jeea.2008.6.5.1006
7. AMRO (2023), Vietnam Annual Consultation Report: Selected Issue on Monetary Policy Framework.
8. AMRO (2025), Vietnam Country Fiscal Review.
9. Bank, W., & Vietnam, G. of. (2017), Vietnam Public Expenditure Review : Fiscal Policies towards Sustainability, Efficiency, and Equity. In The World Bank Open Knowledge Repository (World Bank). World Bank. http://documents.worldbank.org/curated/en/279261508765803168/Fiscal-Policies-towards-Sustainability-Efficiency-and-Equity-Overview-Report
10. Dept, I. M. Fund. A. and P. (2018), Vietnam: Selected Issues. IMF Staff Country Reports, 18(216), 1. https://doi.org/10.5089/9781484367216.002
11. Dizioli, A., Schmittmann, J. M., ADizioli@imf.org, & JSchmittmann@imf.org. (2015), A Macro-Model Approach to Monetary Policy Analysis and Forecasting for Vietnam. IMF Working Paper, 15(273), 1. https://doi.org/10.5089/9781513595665.001
12. Fitriaini, R. (2020), Fiscal Policy Behaviour in ASEAN: Countercyclical or Procyclical? KnE Social Sciences. https://doi.org/10.18502/kss.v4i6.6596
13. Égert, B. (2010), "Fiscal Policy Reaction to the Cycle in the OECD: Pro- or Counter-cyclical?", OECD Economics Department Working Papers, No. 763, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/5kmft7pthb27-en.
14. Erbil, N. (2011), Is Fiscal Policy Procyclical in Developing Oil-Producing Countries? IMF Working Papers, 2011(171).
15. Frankel, J. A. (2011), A solution to fiscal procyclicality: The structural budget institutions pioneered by Chile. (No. w16945). National Bureau of Economic Research
16. Frankel, J. A., Végh, C., & Vuletin, G. (2012), On graduation from fiscal procyclicality. Journal of Development Economics, 100(1), 32. https://doi.org/10.1016/j.jdeveco.2012.07.001
17. Gavin, M., & Perotti, R. (1997), Fiscal Policy in Latin America. NBER Macroeconomics Annual, 12, 11. https://doi.org/10.1086/654320
18. Heimberger, P. (2023), The cyclical behaviour of fiscal policy: A meta-analysis. Economic Modelling, 123, 106259. https://doi.org/10.1016/j.econmod.2023.106259
19. Jalles, J. T. (2023), Revisiting the Countercyclicality of Fiscal Policy. IMF Working Paper, 2023(89), 1. https://doi.org/10.5089/9798400240683.001
20. Ilzetzki, E., & Végh, C. A. (2008), Procyclical fiscal policy in developing countries: Truth or fiction? (No. w14191). National Bureau of Economic Research.
21. Kabashi, R. (2014), The cyclical character of Fiscal policy in transition countries. Focus on European Economic Integration, 1, 57-73.
22. Kaminsky, G., Reinhart, C., & Végh, C. (2004), When It Rains, It Pours: Procyclical Capital Flows and Macroeconomic Policies. NBER Macroeconomics Annual, 19, 11. https://doi.org/10.1086/ma.19.3585327
23. Maravalle, A., & Claeys, P. (2012), Boom–bust cycles and procyclical fiscal policy in a small open economy. Journal of Policy Modeling, 34(5), 735-754.
24. McGettigan, D., Moriyama, K., & Steinberg, C. (2013), Monetary Policy Cyclicality in Emerging Markets. IMF.
25. Paredes, J., Pedregal, D. J., & Pérez, J. J. (2014), Fiscal policy analysis in the euro area: Expanding the toolkit. Journal of Policy Modeling, 36(5), 800-823
26. Riera-Crichton, D., Vegh, C. A., & Vuletin, G. (2015), Procyclical and countercyclical fiscal multipliers: Evidence from OECD countries. Journal of International Money and Finance, 52, 15-31.
27. Nguyen, D. X., & Trung, N. Đ. (2023), The Relationship of Fiscal Policy and Economic Cycle: Is Vietnam Different? Journal of Risk and Financial Management, 16(5), 281. https://doi.org/10.3390/jrfm16050281
28. Nguyễn, H. T. (2018), Chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor: Nghiên cứu thực nghiệm tại một số nước Đông Nam Á. JABES, 29(6), 45.
29. Nguyen, N. A. (2011), Fiscal Issues in Vietnam Economy: Assessment on the Impact of Stimulus, Fiscal Transparency and Fiscal Risk. In Research Project Report. ERIA.
30. OECD (2025), OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025. In OECD. Economic surveys/OECD economic surveys. https://doi.org/10.1787/fb37254b-en
31. PEFA (2024), Vietnam Public Expenditure and Financial Accountability Assessment.
32. Pfau, W. D. (2009), VAR Analysis of the Monetary Transmission Mechanism in Vietnam. Applied Econometrics and International Development, 9(1), 165. https://dialnet.unirioja.es/servlet/articulo?codigo=7446749
33. Taguchi, H. (2020), Monetary Policy Rule and Taylor Principle in Emerging ASEAN Economies: GMM and DSGE Approaches. Munich Personal RePEc Archive (Munich University).
34. Talvi, E., & Végh, C. (2005), Tax base variability and procyclical fiscal policy in developing countries. Journal of Development Economics, 78(1), 156. https://doi.org/10.1016/j.jdeveco.2004.07.002
35. Tran, K. (2006), Monetary Policy in Vietnam: Evidence from a Structural VAR. SSRN Electronic Journal. https://doi.org/10.2139/ssrn.1372294
36. Thornton, J., & Vasilakis, C. (2017), Inflation targeting and the cyclicality of monetary policy. Finance Research Letters, 20, 296-302.
37. Végh, C., & Vuletin, G. (2012), Overcoming the Fear of Free Falling: Monetary Policy Graduation in Emerging Markets. https://doi.org/10.3386/w18175
Tin bài khác
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam
Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam
Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam
Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc




