Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Thị trường tài chính
Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
aa

Tóm tắt: Trái phiếu xanh đang trở thành một công cụ tài chính quan trọng trong việc huy động nguồn lực cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và phát triển bền vững. Tại Việt Nam, cùng với sự quan tâm ngày càng lớn đối với các mục tiêu môi trường và khí hậu, khung khổ pháp lý về trái phiếu xanh đã từng bước được hình thành, tạo nền tảng cho sự phát triển của thị trường. Thực tiễn phát hành trái phiếu xanh thời gian qua cho thấy tiềm năng to lớn của công cụ này trong việc đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án xanh và hỗ trợ thực hiện các cam kết phát triển bền vững của quốc gia. Bài viết phân tích thực tiễn phát hành trái phiếu xanh tại Việt Nam trên cơ sở đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế, từ đó đề xuất một số định hướng hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và cơ chế hỗ trợ nhằm thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh.

Từ khóa: Trái phiếu xanh, kinh tế xanh, phát triển bền vững.

DEVELOPING THE GREEN BOND MARKET:
INTERNATIONAL EXPERIENCE AND RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM

Abstract: Green bonds are becoming an important financial instrument for mobilizing resources to support the transition toward a green economy and sustainable development. In Vietnam, alongside growing attention to environmental and climate objectives, the legal and regulatory framework for green bonds has been gradually established, laying the foundation for market development. Recent green bond issuance practices demonstrate the significant potential of this instrument in meeting capital demand for green projects and supporting the implementation of national sustainable development commitments. This article analyzes green bond issuance practices in Vietnam in comparison with international experience, thereby proposing several orientations to improve the legal framework and support mechanisms to promote the development of the green bond market.

Keywords: Green bonds, green economy, sustainable development.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những tác động sâu rộng đối với nền kinh tế toàn cầu, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc huy động các nguồn lực tài chính phục vụ quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển có khả năng chống chịu và phát thải thấp. Theo đó, các công cụ tài chính xanh ngày càng được chú trọng nhằm thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân vào các mục tiêu môi trường và khí hậu. Trong số các công cụ tài chính xanh, trái phiếu xanh đã được nhiều quốc gia sử dụng như một cơ chế huy động vốn chuyên biệt cho các dự án có tác động tích cực đến môi trường.

Tại Việt Nam, nhu cầu đầu tư cho hạ tầng xanh, năng lượng sạch, giao thông bền vững và các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu dự kiến tiếp tục gia tăng trong những thập niên tới. Trong bối cảnh đó, việc phát triển các kênh dẫn vốn dài hạn cho nền kinh tế trở thành một yêu cầu quan trọng. Mặc dù thị trường trái phiếu xanh đã có những bước phát triển ban đầu và từng bước được định hình bởi hệ thống chính sách liên quan, dư địa mở rộng thị trường vẫn còn lớn. Điều này đặt ra yêu cầu nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực tiễn triển khai tại Việt Nam và đề xuất các định hướng phù hợp nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng của công cụ tài chính này trong thời gian tới.

2. Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển thị trường trái phiếu xanh

Kể từ khi được phát hành lần đầu bởi các tổ chức tài chính phát triển đa phương vào cuối những năm 2000, thị trường trái phiếu xanh đã phát triển nhanh chóng và trở thành một trong những cấu phần quan trọng của thị trường tài chính bền vững toàn cầu. Theo Tổ chức Sáng kiến Trái phiếu Khí hậu (CBI), tổng giá trị trái phiếu xanh đang lưu hành trên toàn cầu đã vượt 3 nghìn tỉ USD vào năm 2025. Cùng với sự gia tăng về quy mô thị trường, phạm vi chủ thể phát hành cũng ngày càng được mở rộng, bao gồm chính phủ, chính quyền địa phương, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực như năng lượng tái tạo, hạ tầng, giao thông và bất động sản xanh. Trong đó, châu Âu tiếp tục giữ vai trò trung tâm của thị trường nhờ hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ và khuôn khổ tiêu chuẩn tương đối hoàn thiện, còn khu vực châu Á nổi lên là một trong những khu vực có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất.

Bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình phát triển thị trường trái phiếu xanh trên thế giới cũng đặt ra nhiều vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Một trong những thách thức đáng chú ý là nguy cơ “tẩy xanh” (Greenwashing), khi một số dự án hoặc tổ chức phát hành được gắn nhãn “xanh” nhưng chưa chứng minh được đầy đủ hiệu quả môi trường thực tế. Bên cạnh đó, sự tồn tại đồng thời của nhiều hệ thống tiêu chuẩn và phương pháp đánh giá khác nhau đã làm gia tăng khó khăn trong việc xác định và so sánh các sản phẩm trái phiếu xanh trên phạm vi quốc tế. Các yêu cầu về đánh giá độc lập, xác minh, công bố thông tin và báo cáo định kỳ cũng có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ đối với tổ chức phát hành.

Trên thế giới, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã từng bước hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, cơ chế giám sát và các tiêu chuẩn quản lý nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và độ tin cậy của thị trường. Trước những yêu cầu về tăng cường tính minh bạch, quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả huy động vốn xanh, nhiều quốc gia và khu vực đã xây dựng các mô hình phát triển thị trường trái phiếu xanh với những cách tiếp cận khác nhau. Trong đó, Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ và khu vực ASEAN là những trường hợp tiêu biểu, phản ánh các cách tiếp cận khác nhau trong việc xây dựng khuôn khổ pháp lý, thiết lập cơ chế giám sát và thúc đẩy sự tham gia của các chủ thể trên thị trường. Những kinh nghiệm này có ý nghĩa tham khảo quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện thể chế và phát triển thị trường trái phiếu xanh.

2.1. Kinh nghiệm của EU

EU hiện được xem là một trong những khu vực đi đầu trong việc xây dựng khuôn khổ pháp lý đối với thị trường trái phiếu xanh. Bên cạnh việc thiết lập Hệ thống phân loại các hoạt động kinh tế bền vững (EU Taxonomy), EU đã ban hành Quy định EU-2023/2631 về Trái phiếu xanh châu Âu (EuGB). Quy định này đặt ra các yêu cầu chặt chẽ về việc sử dụng nguồn vốn huy động, công bố thông tin, báo cáo sử dụng vốn và đánh giá độc lập bởi bên thứ ba đối với các tổ chức phát hành sử dụng nhãn EuGB, đồng thời thiết lập cơ chế để Cơ quan Chứng khoán và Thị trường châu Âu (ESMA) đăng ký và giám sát các tổ chức đánh giá độc lập góp phần nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh. Theo Cơ quan Môi trường châu Âu (EEA), năm 2024, trái phiếu xanh chiếm 6,9% tổng lượng trái phiếu phát hành của doanh nghiệp và chính phủ trong EU, trong khi đối với khu vực doanh nghiệp tỉ lệ này đạt 12,8% tổng lượng trái phiếu doanh nghiệp phát hành.

Kinh nghiệm của EU cho thấy việc xây dựng hệ thống phân loại xanh thống nhất, kết hợp với cơ chế công bố thông tin, đánh giá độc lập bởi bên thứ ba và giám sát hiệu quả các tổ chức đánh giá là yếu tố quan trọng để nâng cao tính minh bạch, hạn chế hiện tượng “tẩy xanh” và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư đối với thị trường trái phiếu xanh.

2.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc

Trung Quốc là một trong những thị trường trái phiếu xanh lớn nhất thế giới và là quốc gia đi đầu trong phát triển tài chính xanh tại châu Á. Trung Quốc đã sớm xây dựng hệ thống tiêu chuẩn xanh quốc gia thông qua Danh mục dự án được công nhận cho trái phiếu xanh. Hiện nay, Trung Quốc tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế nhằm nâng cao khả năng thu hút vốn đầu tư và tăng cường tính kết nối của thị trường.

Theo CBI, đến cuối năm 2024, tổng quy mô phát hành lũy kế trái phiếu bền vững (GSS+) của Trung Quốc đạt 555,5 tỉ USD đưa Trung Quốc vào nhóm bốn thị trường đầu tiên trên thế giới vượt mốc 500 tỉ USD. Riêng năm 2024, Trung Quốc phát hành 68,9 tỉ USD trái phiếu xanh phù hợp với tiêu chuẩn CBI, đứng thứ ba thế giới sau Hoa Kỳ và Đức. Trung Quốc cũng sớm xây dựng hệ thống tiêu chuẩn xanh quốc gia thông qua Danh mục dự án được công nhận cho trái phiếu xanh (Green Bond Endorsed Project Catalogue). Hiện nay, Trung Quốc tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế nhằm nâng cao khả năng thu hút vốn đầu tư và tăng cường tính kết nối của thị trường.

2.3. Kinh nghiệm của Nhật Bản

Nhật Bản phát triển thị trường trái phiếu xanh chủ yếu thông qua các hướng dẫn và cơ chế hỗ trợ. Bộ Môi trường Nhật Bản (MOEJ) đã ban hành và thường xuyên cập nhật các Hướng dẫn về trái phiếu xanh (Green Bond Guidelines) trên cơ sở phù hợp với Nguyên tắc trái phiếu xanh (Green Bond Principles) của Hiệp hội Thị trường vốn quốc tế (ICMA).

Từ năm 2018 đến nay, MOEJ triển khai Chương trình hỗ trợ phát hành trái phiếu xanh, hỗ trợ một phần chi phí thuê tổ chức đánh giá độc lập (external review) và tư vấn phát hành nhằm giảm chi phí ban đầu, khuyến khích doanh nghiệp tham gia thị trường và nâng cao chất lượng các đợt phát hành. Chính sách hỗ trợ về chi phí và kỹ thuật của Nhật Bản đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh trong giai đoạn đầu.

2.4. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ

Hoa Kỳ chưa có đạo luật liên bang riêng về trái phiếu xanh, thị trường chủ yếu phát triển trên cơ sở các quy định chung của pháp luật chứng khoán và cơ chế công bố thông tin. Trong thực tiễn, nhiều tổ chức phát hành tham chiếu các bộ nguyên tắc và tiêu chuẩn tự nguyện như Nguyên tắc Trái phiếu Xanh của ICMA hoặc Tiêu chuẩn Trái phiếu Khí hậu của CBI nhằm nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận nhà đầu tư.

Khác với cách tiếp cận dựa trên quy định chuyên biệt của EU, Hoa Kỳ thiên về mô hình quản lý dựa trên pháp luật chứng khoán hiện hành kết hợp với các chuẩn mực thị trường tự nguyện. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy vai trò quan trọng của cơ chế thị trường và trách nhiệm công bố thông tin trong sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh.

Theo CBI, năm 2024, Hoa Kỳ dẫn đầu thế giới về giá trị phát hành trái phiếu xanh đáp ứng tiêu chí phân loại của CBI với giá trị phát hành đạt 84,7 tỉ USD thông qua 1.413 đợt phát hành. Kết quả này cho thấy mặc dù chưa ban hành đạo luật liên bang riêng về trái phiếu xanh, Hoa Kỳ vẫn phát triển hiệu quả thị trường thông qua khuôn khổ pháp luật chứng khoán hiện hành kết hợp với các chuẩn mực thị trường tự nguyện và cơ chế công bố thông tin minh bạch. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy vai trò quan trọng của cơ chế thị trường và trách nhiệm công bố thông tin trong sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh.

2.5. Kinh nghiệm của khu vực ASEAN

Ở cấp độ khu vực, ASEAN được xem là một trong những khu vực tiên phong trong việc thúc đẩy hài hòa hóa các tiêu chuẩn tài chính xanh nhằm hỗ trợ phát triển thị trường vốn bền vững. Năm 2017, Diễn đàn Thị trường vốn ASEAN (ACMF) đã ban hành Bộ tiêu chuẩn trái phiếu xanh ASEAN (AGBS) trên cơ sở kế thừa và cụ thể hóa các Nguyên tắc trái phiếu xanh. Bộ tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về sử dụng vốn, quy trình đánh giá và lựa chọn dự án, quản lý nguồn vốn huy động cũng như công bố thông tin, tạo khuôn khổ tham chiếu chung cho hoạt động phát hành trái phiếu xanh trong khu vực.

Trên cơ sở AGBS, ASEAN tiếp tục phát triển các bộ tiêu chuẩn liên quan như Bộ Tiêu chuẩn Trái phiếu Xã hội ASEAN (ASBS), Bộ Tiêu chuẩn Trái phiếu Phát triển Bền vững ASEAN (ASUS) và Bộ Tiêu chuẩn Trái phiếu Liên kết Phát triển Bền vững ASEAN (ASLBS) nhằm hình thành hệ sinh thái tài chính bền vững tương đối toàn diện. Theo thống kê của ACMF, giá trị phát hành trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững theo các tiêu chuẩn ASEAN đã tăng nhanh trong những năm gần đây với sự tham gia tích cực của các thị trường như Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái Lan và Philippines.

Đến hết năm 2024, tổng giá trị trái phiếu mang nhãn ASEAN theo các tiêu chuẩn xanh, xã hội, bền vững và liên kết bền vững đã đạt khoảng 47,46 tỉ USD, tăng đáng kể so với mức 41,36 tỉ USD ghi nhận vào cuối tháng 9/2023. Đà tăng này phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với các công cụ huy động vốn bền vững, đồng thời cho thấy các bộ tiêu chuẩn ASEAN đã từng bước tạo dựng được uy tín trên thị trường vốn khu vực, góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh và niềm tin của nhà đầu tư đối với các sản phẩm tài chính xanh1.

Song song với đó, ACMF tiếp tục đưa phát triển tài chính bền vững trở thành một trong những trọng tâm của Kế hoạch hành động giai đoạn 2026 - 2030 nhằm tăng cường khả năng huy động nguồn vốn phục vụ quá trình chuyển đổi xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu trong khu vực (ACMF, 2024). Việc xây dựng các tiêu chuẩn khu vực thống nhất, bảo đảm tính tương thích với các chuẩn mực quốc tế và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên ASEAN có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển thị trường tài chính xanh, mở rộng khả năng huy động vốn xuyên biên giới và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư đối với các sản phẩm tài chính bền vững.

Kinh nghiệm của EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ và ASEAN cho thấy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hệ thống phân loại xanh rõ ràng, cơ chế công bố thông tin minh bạch, hoạt động đánh giá độc lập và các chính sách hỗ trợ phù hợp đối với tổ chức phát hành. Những kinh nghiệm này là cơ sở tham khảo quan trọng để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch của thị trường và thúc đẩy phát triển trái phiếu xanh trở thành một kênh huy động vốn hiệu quả cho quá trình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

3. Thực tiễn phát hành trái phiếu xanh tại Việt Nam

Việt Nam bắt đầu tiếp cận khái niệm trái phiếu xanh từ khoảng năm 2016 thông qua các chương trình thí điểm do Bộ Tài chính phối hợp với một số địa phương triển khai. Từ năm 2020, khuôn khổ pháp lý đối với hoạt động phát hành và quản lý trái phiếu xanh đang từng bước được hình thành và hoàn thiện trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Một dấu mốc quan trọng là việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Chiến lược xác định nhiệm vụ thúc đẩy phát triển thị trường vốn xanh, đa dạng hóa các công cụ tài chính xanh và tăng cường huy động nguồn lực cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, phát thải carbon thấp. Đây được xem là cơ sở chính sách quan trọng thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam.

Trên phương diện pháp lý, trái phiếu xanh được ghi nhận cùng với các quy định về mục đích sử dụng vốn, chủ thể phát hành, công bố thông tin và cơ chế khuyến khích đối với hoạt động phát hành tại Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Tiếp theo đó, Chính phủ ban hành Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường đã đề cập một số nội dung liên quan đến phân loại dự án xanh, huy động nguồn vốn từ trái phiếu xanh và cơ chế quản lý, giám sát việc sử dụng vốn. Bên cạnh đó, hoạt động phát hành trái phiếu xanh còn chịu sự điều chỉnh của Luật Chứng khoán năm 2019, Nghị định số 153/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 của Chính phủ quy định về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ tại thị trường trong nước và chào bán trái phiếu doanh nghiệp ra thị trường quốc tế; Nghị định số 65/2022/NĐ-CP ngày 16/9/2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 153/2020/NĐ-CP.

Đáng chú ý, việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 quy định cụ thể về tiêu chí môi trường và quy trình xác nhận các dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh đã tạo cơ sở quan trọng cho việc hoàn thiện hệ thống phân loại xanh quốc gia, góp phần nâng cao tính minh bạch trong việc xác định các dự án đủ điều kiện tiếp cận nguồn vốn xanh và thúc đẩy sự phát triển của thị trường theo hướng tiệm cận các thông lệ quốc tế. Đây cũng là lần đầu tiên Việt Nam ban hành hệ thống tiêu chí môi trường và cơ chế xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh ở cấp quốc gia.

Mặc dù mới ở giai đoạn đầu phát triển, thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam đã ghi nhận những tín hiệu tăng trưởng tích cực trong những năm gần đây. Theo số liệu của FiinRatings, năm 2024 đánh dấu bước tăng trưởng mạnh của thị trường trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững với tổng giá trị phát hành đạt khoảng 10.325 tỉ đồng, tăng hơn 300% so với năm trước. Năm 2025, mặc dù quy mô phát hành trái phiếu xanh đạt khoảng 3.407 tỉ đồng, thị trường lại ghi nhận sự chuyển biến theo hướng phát triển chiều sâu khi toàn bộ các đợt phát hành đều được thực hiện trên cơ sở đánh giá độc lập trước phát hành nhằm bảo đảm mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn tài chính xanh quốc tế.

Về cơ cấu chủ thể phát hành, các ngân hàng thương mại (NHTM) hiện giữ vai trò chủ đạo trên thị trường. Một số ngân hàng như NHTM cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), NHTM cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), NHTM cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank) và NHTM cổ phần Đông Nam Á (SeABank) đã triển khai các đợt phát hành nhằm huy động nguồn vốn cho các dự án năng lượng tái tạo, công trình xanh, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.

Thị trường cũng ghi nhận sự tham gia ngày càng đa dạng của các doanh nghiệp trong lĩnh vực cấp nước, hạ tầng môi trường, tái chế và phát triển năng lượng tái tạo. Đặc biệt, sự xuất hiện của các công cụ như trái phiếu xanh dương và việc áp dụng ngày càng rộng rãi cơ chế đánh giá độc lập cho thấy thị trường trái phiếu xanh Việt Nam đang từng bước tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về minh bạch thông tin và phát triển bền vững. Những chuyển biến này tạo tiền đề quan trọng để thị trường trái phiếu xanh trở thành một kênh huy động vốn trung và dài hạn phục vụ quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế trong thời gian tới.

4. Một số vấn đề đặt ra trong quá trình phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam

Thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam tuy đã đạt được những kết quả bước đầu đáng ghi nhận, quá trình phát triển thị trường vẫn đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

Thứ nhất, quy mô thị trường chưa đáp ứng nhu cầu huy động vốn cho chuyển đổi xanh

So với nhu cầu vốn rất lớn cho các dự án năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh, giao thông bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu, quy mô thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam hiện vẫn còn nhiều dư địa để phát triển. Mặc dù hoạt động phát hành thời gian qua chủ yếu được dẫn dắt bởi một số NHTM và tổ chức tài chính lớn, xu hướng gia tăng số lượng chủ thể tham gia thị trường cho thấy sự quan tâm ngày càng lớn đối với các công cụ tài chính xanh. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, thị trường trái phiếu xanh được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng cả về quy mô, số lượng tổ chức phát hành và lĩnh vực dự án được tài trợ trong thời gian tới.

Bên cạnh sự gia tăng về số lượng tổ chức phát hành, việc phát triển cơ sở nhà đầu tư đối với các sản phẩm tài chính xanh đang mở ra nhiều cơ hội cho sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam. Trong bối cảnh xu hướng đầu tư bền vững ngày càng được quan tâm trên phạm vi toàn cầu, sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức như quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và các quỹ đầu tư theo tiêu chí ESG được kỳ vọng sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới. Đây sẽ là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao tính thanh khoản của thị trường, mở rộng khả năng huy động vốn trung và dài hạn, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh theo hướng chuyên nghiệp và bền vững hơn.

Thứ hai, hệ thống tiêu chí phân loại xanh cần tiếp tục được hoàn thiện

Hệ thống phân loại xanh là nền tảng quan trọng đối với sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh, bởi đây là cơ sở để xác định các dự án và hoạt động đủ điều kiện tiếp cận nguồn vốn xanh. Trong thời gian qua, Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng khung pháp lý về phân loại xanh, đặc biệt với việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg. Đây là cơ sở quan trọng góp phần chuẩn hóa hoạt động huy động và phân bổ nguồn vốn xanh theo hướng minh bạch và tiệm cận thông lệ quốc tế.

Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường tài chính xanh không ngừng phát triển và các tiêu chuẩn quốc tế liên tục được cập nhật, hệ thống tiêu chí phân loại xanh của Việt Nam cần tiếp tục được rà soát, cập nhật và hoàn thiện nhằm bảo đảm tính đồng bộ, khả năng áp dụng thống nhất trên thực tế cũng như mức độ tương thích với các chuẩn mực quốc tế và khu vực. Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho việc xác định các dự án đủ điều kiện phát hành trái phiếu xanh mà còn góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, tăng cường khả năng thu hút các nguồn vốn xanh trong và ngoài nước phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

Thứ ba, cơ chế đánh giá độc lập và công bố thông tin cần được tăng cường

Bên cạnh hệ thống phân loại xanh, cơ chế đánh giá độc lập và công bố thông tin là những yếu tố cốt lõi bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả của thị trường trái phiếu xanh. Việt Nam cũng đã từng bước hoàn thiện các quy định liên quan đến công bố thông tin và quản lý việc sử dụng nguồn vốn huy động từ trái phiếu xanh. Tuy nhiên, trước yêu cầu phát triển ngày càng cao của thị trường tài chính xanh, hệ thống đánh giá độc lập, báo cáo sử dụng vốn và công bố thông tin về kết quả môi trường của các dự án được tài trợ vẫn cần tiếp tục được chuẩn hóa theo hướng phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc nâng cao chất lượng công bố thông tin và tăng cường vai trò của các tổ chức đánh giá độc lập không chỉ góp phần nâng cao khả năng giám sát việc sử dụng vốn mà còn củng cố niềm tin của nhà đầu tư, qua đó tạo nền tảng cho sự phát triển minh bạch và bền vững của thị trường trái phiếu xanh.

Thứ tư, chi phí tuân thủ còn là rào cản đối với tổ chức phát hành

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc bảo đảm tính minh bạch của thị trường trái phiếu xanh thường gắn liền với các yêu cầu về đánh giá độc lập, xác minh, công bố thông tin và báo cáo định kỳ. Mặc dù các yêu cầu này góp phần nâng cao độ tin cậy của thị trường, chúng cũng làm phát sinh thêm chi phí đối với tổ chức phát hành. Trong điều kiện thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam còn đang trong giai đoạn phát triển, chi phí tuân thủ tương đối cao có thể ảnh hưởng đến động lực tham gia của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này đặt ra yêu cầu cần có các cơ chế hỗ trợ phù hợp nhằm khuyến khích nhiều chủ thể tham gia thị trường và mở rộng nguồn cung trái phiếu xanh trong thời gian tới.

Thứ năm, cơ chế phòng ngừa hiện tượng “tẩy xanh” cần tiếp tục được hoàn thiện

Cùng với sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh, yêu cầu phòng ngừa hiện tượng “tẩy xanh” ngày càng trở nên quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của thị trường. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống phân loại xanh, cơ chế đánh giá độc lập và các yêu cầu nghiêm ngặt về công bố thông tin nhằm kiểm soát hiệu quả rủi ro này. Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát và xác minh việc sử dụng nguồn vốn huy động sẽ góp phần bảo đảm các dự án được tài trợ phù hợp với mục tiêu môi trường đã công bố, đồng thời nâng cao tính liêm chính và khả năng phát triển bền vững của thị trường trái phiếu xanh trong thời gian tới.

5. Một số kiến nghị nhằm thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, nhằm thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh, tác giả đề xuất một số khuyến nghị sau:

Một là, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và hệ thống phân loại xanh quốc gia

Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và đồng bộ hóa các quy định pháp luật liên quan đến phát hành, quản lý và giám sát trái phiếu xanh theo hướng phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về tài chính xanh. Đồng thời, trên cơ sở Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg, cần đẩy mạnh việc triển khai và cập nhật hệ thống phân loại xanh quốc gia nhằm bảo đảm các tiêu chí xác định dự án xanh được áp dụng thống nhất, minh bạch và phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Việc xây dựng một hệ thống phân loại xanh đồng bộ, có khả năng tương thích với các chuẩn mực quốc tế sẽ tạo thuận lợi cho việc xác định các dự án đủ điều kiện tiếp cận nguồn vốn xanh, đồng thời góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, tăng khả năng thu hút nguồn vốn trong và ngoài nước, qua đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam.

Hai là, thiết lập cơ chế đánh giá độc lập và tăng cường minh bạch thông tin

Việc hoàn thiện cơ chế công nhận, quản lý và giám sát các tổ chức đánh giá độc lập là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm tính khách quan trong quá trình xác minh dự án xanh và việc sử dụng nguồn vốn huy động từ trái phiếu xanh. Đồng thời, hoạt động xác minh và đánh giá cần từng bước được chuẩn hóa theo hướng phù hợp với các thông lệ quốc tế, qua đó nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của thị trường. Bên cạnh đó, các tổ chức phát hành cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công bố thông tin trước và sau phát hành, đặc biệt đối với các nội dung liên quan đến việc phân bổ nguồn vốn, tiến độ triển khai dự án và kết quả môi trường đạt được. Việc tăng cường minh bạch thông tin gắn với cơ chế giám sát hiệu quả không chỉ góp phần hạn chế nguy cơ “tẩy xanh” mà còn củng cố niềm tin của nhà đầu tư, nâng cao uy tín và sức hấp dẫn của thị trường trái phiếu xanh Việt Nam.

Ba là, hoàn thiện cơ chế giám sát và phòng ngừa hiện tượng “tẩy xanh”

Cùng với quá trình mở rộng thị trường trái phiếu xanh, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phòng ngừa và xử lý hiện tượng “tẩy xanh” nhằm bảo đảm tính minh bạch và liêm chính của thị trường. Theo đó, cơ quan quản lý cần tăng cường hoạt động kiểm tra, giám sát việc sử dụng nguồn vốn sau phát hành, đồng thời xây dựng các chế tài phù hợp đối với hành vi cung cấp thông tin sai lệch, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công bố thông tin hoặc sử dụng vốn huy động không đúng mục đích đã cam kết. Ngoài ra, cần gắn kết chặt chẽ cơ chế giám sát với hệ thống phân loại xanh và hoạt động xác minh độc lập nhằm bảo đảm các dự án được gắn nhãn “xanh” thực sự tạo ra các lợi ích môi trường như đã công bố. Đây là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, bảo vệ tính minh bạch của thị trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam.

Bốn là, xây dựng các chính sách hỗ trợ đối với tổ chức phát hành

Bên cạnh việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, cần nghiên cứu xây dựng các cơ chế hỗ trợ phù hợp nhằm khuyến khích các tổ chức phát hành tham gia thị trường trái phiếu xanh. Theo đó, Nhà nước có thể xem xét áp dụng các biện pháp như hỗ trợ chi phí đánh giá và xác minh độc lập, tư vấn xây dựng khung trái phiếu xanh, đào tạo nâng cao năng lực cho doanh nghiệp hoặc các chính sách ưu đãi tài chính phù hợp đối với các dự án đáp ứng tiêu chí xanh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các chương trình hỗ trợ về chi phí và kỹ thuật có thể góp phần giảm bớt gánh nặng tuân thủ, đặc biệt trong giai đoạn đầu phát triển thị trường. Việc triển khai các chính sách hỗ trợ phù hợp không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận nguồn vốn xanh mà còn góp phần mở rộng cơ sở tổ chức phát hành và thúc đẩy sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam.

Năm là, tăng cường hợp tác và hội nhập quốc tế trong lĩnh vực tài chính xanh

Trong bối cảnh thị trường tài chính xanh ngày càng phát triển mạnh trên phạm vi toàn cầu, việc chủ động tiếp cận các chuẩn mực quốc tế và tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính, định chế phát triển và thị trường vốn quốc tế có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của thị trường trái phiếu xanh Việt Nam. Quá trình hội nhập không chỉ góp phần nâng cao năng lực xây dựng và vận hành thị trường mà còn tạo điều kiện thuận lợi để thu hút các dòng vốn đầu tư xanh từ nước ngoài, mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn tài chính phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

Bên cạnh đó, cần có các giải pháp nhằm phát triển cơ sở nhà đầu tư đối với các sản phẩm tài chính xanh, đặc biệt là các nhà đầu tư tổ chức như quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và các quỹ đầu tư theo tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Việc mở rộng và đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư không chỉ góp phần nâng cao khả năng hấp thụ vốn của thị trường, tăng tính thanh khoản cho trái phiếu xanh mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định và bền vững của thị trường trong dài hạn. Đây cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao khả năng kết nối giữa thị trường trái phiếu xanh Việt Nam với các dòng vốn xanh khu vực và quốc tế trong thời gian tới.

6. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, trái phiếu xanh đang ngày càng khẳng định vai trò là một công cụ huy động vốn quan trọng cho các dự án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Thực tiễn phát triển của thị trường trái phiếu xanh trên thế giới cho thấy sự thành công của công cụ này gắn liền với việc xây dựng hệ thống phân loại xanh rõ ràng, cơ chế đánh giá độc lập, yêu cầu công bố thông tin minh bạch và các chính sách hỗ trợ phù hợp đối với tổ chức phát hành.

Tại Việt Nam, cùng với quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, đặc biệt sau khi ban hành Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP và Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg... đã tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển của thị trường carbon. Bên cạnh sự gia tăng về quy mô phát hành, thị trường cũng đang từng bước chuyển dịch theo hướng nâng cao chất lượng, tăng cường tính minh bạch và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về tài chính xanh.

Tuy nhiên, để trái phiếu xanh thực sự trở thành một kênh huy động vốn hiệu quả cho quá trình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống phân loại xanh, nâng cao hiệu quả cơ chế đánh giá độc lập và giám sát thị trường, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế và phát triển cơ sở nhà đầu tư đối với các sản phẩm tài chính xanh. Đây sẽ là những điều kiện quan trọng để thúc đẩy sự phát triển ổn định, minh bạch và bền vững của thị trường trái phiếu xanh, qua đó góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu trong giai đoạn tới.

1 Statistics on Issuance of Green, Social and Sustainability Labels in ASEAN (2025), https://goodstats.id/publication/statistics-on-issuance-of-green-social-and-sustainability-labels-in-asean-eMbgI?

Tài liệu tham khảo

1. ACMF (2024), ASEAN Green Bond Standards.

2. Asian Development Bank (2024), ASEAN Green, Social, Sustainability and Sustainability-Linked Bonds: A Practitioner's Guide.

3. CBI (2024), Sustainable Debt Global State of the Market 2024.

4. CBI (2025), China Sustainable Debt State of the Market Report 2024

5. European Environment Agency (2025), Green bonds in Europe (8th Environment Action Programme Indicator

6. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Luật số 72/2020/QH14).

7. Luật Chứng khoán năm 2019 (Luật số 54/2019/QH14).

8. Ministry of the Environment, Japan (2024), Green Bond and Sustainability-Linked Bond Guidelines 2024.

9. Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.

10. People's Bank of China (2021), National Development and Reform Commission & China Securities Regulatory Commission.

11. Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050.

12. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/07/2025 của Thủ tướng Chính phủ ban hành tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.

13. Regulation (EU) 2023/2631 of the European Parliament and of the Council of 22 November 2023 on European Green Bonds and optional disclosures for bonds marketed as environmentally sustainable and for sustainability-linked bonds, OJ L, 2023/2631, 30.11.2023.

14. World Bank (2023), Developing the Green Bond Market in Vietnam.

Vũ Thanh Tuấn
Phó Giám đốc Agribank Chi nhánh 9

Tin bài khác

Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh bởi căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được xem là bước đi chiến lược trong tiến trình “Đổi mới 2.0” hay Đổi mới lần 2 - là giai đoạn chuyển mình chiến lược nhằm đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, hướng tới hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, kết nối sâu với thị trường toàn cầu. Trên cơ sở các định hướng lớn của Bộ Chính trị, Quốc hội và Chính phủ đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cùng các cơ chế đặc thù để triển khai IFC với tinh thần chủ động, quyết liệt, vừa làm vừa hoàn thiện thực tiễn, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy tăng trưởng chất lượng cao và nâng tầm vị thế kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy chứng khoán hóa tài sản có thể trở thành công cụ thị trường quan trọng trong xử lý nợ xấu nếu được đặt trên nền tảng pháp lý đồng bộ, minh bạch thông tin và kỷ luật thị trường chặt chẽ, qua đó mở ra nhiều hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động hai mặt của số hóa tài chính đối với sức khỏe tài chính hộ gia đình, qua đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ sinh thái tài chính số an toàn, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, làm rõ cơ hội và thách thức trong quá trình hình thành, vận hành sàn giao dịch các-bon tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng trong tham gia thanh toán, quản lý dòng tiền, hỗ trợ doanh nghiệp và phát triển các sản phẩm tài chính gắn với các-bon.
Phát triển thị trường công cụ phái sinh: Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và đề xuất cho Việt Nam

Phát triển thị trường công cụ phái sinh: Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và đề xuất cho Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế ngày càng sâu rộng, thị trường công cụ phái sinh đang từng bước khẳng định vai trò then chốt trong việc quản trị rủi ro, đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ dòng vốn, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển ổn định và bền vững.
Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích khung pháp lý, thực trạng các kênh huy động vốn tư nhân cho đầu tư xanh tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khó khăn, thách thức và đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút nguồn lực tư nhân phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh.
Xem thêm
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại là một cơ chế hiệu quả, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tranh chấp so với phương thức xét xử truyền thống, qua đó giảm chi phí tố tụng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Bài viết cho rằng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại cùng với phát triển Trung tâm tài chính quốc tế sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam tạo đột phá tăng trưởng và vươn lên trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam