Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Quốc tế
Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Hệ thống tài chính Trung Quốc đang trải qua quá trình chuyển đổi sâu sắc khi nền kinh tế chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào đầu tư và tín dụng sang mô hình dựa nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất. Bài viết phân tích sự thay đổi trong cấu trúc tài chính Trung Quốc và quá trình hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC). Kết quả phân tích cho thấy vai trò đầu tàu của tín dụng ngân hàng đang giảm dần, trong khi thị trường vốn, đặc biệt là thị trường cổ phiếu và trái phiếu đang ngày càng trở thành kênh quan trọng trong phân bổ nguồn lực tài chính. Sự chuyển đổi này không chỉ phản ánh thay đổi về cấu trúc thị trường mà còn cho thấy sự thay đổi trong quan điểm về vai trò của tài chính đối với tăng trưởng kinh tế. Bài viết làm rõ các cải cách của PBoC trong điều hành lãi suất theo cơ chế thị trường, quản lý rủi ro hệ thống, phát triển hạ tầng tài chính và quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu rút ra hàm ý chính sách cho các ngân hàng trung ương mới nổi, trong đó có Việt Nam, về nâng cao hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ, đa dạng hóa nguồn vốn và xây dựng hệ sinh thái tài chính bền vững.

Từ khóa: Chuyển đổi cấu trúc tài chính, phát triển thị trường vốn, hiện đại hóa chính sách tiền tệ, ngân hàng trung ương, các nền kinh tế mới nổi.

CHINA’S FINANCIAL SYSTEM TRANSFORMATION: FROM BANK-CENTRIC GROWTH
TO CAPITAL MARKET-LED DEVELOPMENT AND POLICY IMPLICATIONS

Abstract: China’s financial system is undergoing a profound transformation as the economy shifts from investment-driven growth toward innovation-led and productivity-oriented development. This article examines the evolution of China’s financial structure and the modernization of monetary policy based on recent reforms introduced by People’s Bank of China (PBoC). The analysis highlights the declining dominance of bank-based financing and the growing role of capital markets, including equity and bond markets, in allocating financial resources. It argues that the transition reflects not merely a structural adjustment of financial institutions but a broader change in the role of finance in supporting high-quality economic development. The article further discusses PBoC’s efforts to strengthen market-based interest rate mechanisms, enhance macroprudential supervision, improve financial infrastructure, and promote the internationalization of the renminbi. Drawing on China’s experience, the paper explores policy implications for emerging market central banks, particularly Vietnam, emphasizing the importance of improving monetary policy transmission, diversifying financial intermediation channels, strengthening systemic risk management, and developing a more balanced financial ecosystem. The findings suggest that future financial competitiveness depends not only on the size of financial markets but also on their efficiency, resilience, and capacity to support innovation-driven growth.

Keywords: Financial structure transformation, capital market development, monetary policy modernization, central banking, emerging economies.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Trong nhiều năm, câu chuyện tăng trưởng của Trung Quốc gắn liền với một mô hình tài chính quen thuộc: Ngân hàng cung cấp vốn, doanh nghiệp mở rộng sản xuất, chính quyền thúc đẩy đầu tư hạ tầng và nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Mô hình này từng tạo nên một trong những giai đoạn phát triển kinh tế nhanh nhất trong lịch sử hiện đại. Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển mới, Trung Quốc đang đối mặt với một câu hỏi lớn, liệu một hệ thống tài chính dựa quá nhiều vào tín dụng ngân hàng có còn phù hợp khi động lực tăng trưởng đã chuyển từ đầu tư vật chất sang đổi mới sáng tạo, công nghệ và năng suất? Câu trả lời đang được định hình trong những cải cách gần đây của PBoC. Trong bài phát biểu tại Diễn đàn Lujiazui năm 2026, Thống đốc PBoC Pan Gongsheng nhấn mạnh rằng, hệ thống tài chính Trung Quốc đang trải qua quá trình chuyển đổi sâu sắc, từ mô hình dựa chủ yếu vào tín dụng ngân hàng sang một cấu trúc cân bằng hơn giữa ngân hàng, thị trường vốn và các định chế tài chính phi ngân hàng (Pan, 2026). Đây không chỉ là một thay đổi về cấu trúc thị trường. Điều này phản ánh sự điều chỉnh trong tư duy của một ngân hàng trung ương lớn, đó là chuyển từ mục tiêu mở rộng quy mô tài chính sang nâng cao hiệu quả phân bổ vốn.

2. Sự chuyển đổi trong hệ thống tài chính của Trung Quốc

Từ “tăng trưởng dựa vào tín dụng” sang “tăng trưởng dựa vào hiệu quả vốn”

Trong giai đoạn tăng trưởng nhanh, hệ thống ngân hàng Trung Quốc đóng vai trò trung tâm trong việc huy động tiết kiệm và phân bổ vốn. Các khoản vay ngân hàng, đặc biệt là tín dụng trung và dài hạn, trở thành động lực chính thúc đẩy bất động sản, cơ sở hạ tầng và sản xuất công nghiệp. Mô hình này phù hợp với một nền kinh tế đang trong quá trình công nghiệp hóa. Gerschenkron (1962) cho rằng, tại các nền kinh tế công nghiệp hóa muộn, sự thiếu hụt về vốn, doanh nhân công nghiệp và các thể chế thị trường khiến các định chế tài chính quy mô lớn, đặc biệt là ngân hàng, trở thành công cụ quan trọng trong việc huy động và tập trung nguồn lực cho quá trình công nghiệp hóa. Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước sang giai đoạn trưởng thành hơn, sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng có thể tạo ra những hạn chế. Rajan (2010) khẳng định, tín dụng tăng trưởng quá nhanh trong thời gian dài thường đi kèm với nguy cơ phân bổ vốn kém hiệu quả và tích tụ rủi ro tài chính.

Theo PBoC, trong năm 2025, tín dụng ngân hàng chỉ chiếm khoảng 45% lượng vốn mới cung ứng cho nền kinh tế thực, trong khi trái phiếu và cổ phiếu chiếm khoảng 47%, lần đầu tiên vượt qua tín dụng ngân hàng (Pan, 2026). Sự thay đổi này cho thấy một xu hướng quan trọng, thị trường vốn đang dần đảm nhận vai trò lớn hơn trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế. Nếu trước đây ngân hàng là “người quyết định” doanh nghiệp nào có thể tiếp cận vốn, thì trong mô hình mới, thị trường tài chính với nhiều kênh khác nhau sẽ tham gia vào quá trình đánh giá, định giá và phân bổ nguồn lực.

Sự chuyển dịch trong cấu trúc tài chính Trung Quốc không thể tách rời khỏi sự thay đổi trong mô hình tăng trưởng kinh tế. Trong quá khứ, các ngành bất động sản, xây dựng và công nghiệp truyền thống thường có đặc điểm chung là sở hữu nhiều tài sản hữu hình như đất đai, nhà xưởng và máy móc. Điều này giúp các ngân hàng dễ dàng định giá tài sản thế chấp và mở rộng tín dụng. Tuy nhiên, các ngành mới như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ cao, sản xuất tiên tiến hay kinh tế xanh lại vận hành theo một logic khác. Các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo thường cần vốn lớn cho nghiên cứu và phát triển, trong khi tài sản chủ yếu của họ lại là dữ liệu, bằng sáng chế, công nghệ và nguồn nhân lực. Đây là những tài sản mà mô hình cho vay truyền thống khó định giá.

PBoC nhận định rằng, quá trình chuyển đổi kinh tế đang khiến nhu cầu tài chính thay đổi căn bản. Các doanh nghiệp công nghệ cần một hệ sinh thái vốn đa dạng, bao gồm vốn đầu tư mạo hiểm, vốn cổ phần tư nhân, trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu (Pan, 2026). Điều này phù hợp với nghiên cứu của Levine (2002), trong đó cho rằng, các nền kinh tế phát triển không nhất thiết phải lựa chọn giữa hệ thống ngân hàng và thị trường vốn; thay vào đó, một hệ thống tài chính hiệu quả thường là sự kết hợp của cả hai.

PBoC chuyển trọng tâm điều hành từ lượng tiền sang giá vốn

Một trong những nội dung quan trọng nhất trong thông điệp của PBoC là cải cách khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ. Trong nhiều năm, ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi thường sử dụng nhiều công cụ trực tiếp như hạn mức tín dụng, kiểm soát thanh khoản hoặc định hướng dòng vốn. Tuy nhiên, khi thị trường tài chính phát triển sâu hơn, hiệu quả của các công cụ này có xu hướng giảm dần. PBoC đang từng bước chuyển sang mô hình điều hành dựa trên tín hiệu giá, trong đó lãi suất thị trường đóng vai trò trung tâm. Cụ thể, PBoC tiếp tục hoàn thiện cơ chế vận hành lãi suất ngắn hạn, củng cố vai trò của lãi suất repo ngược kỳ hạn 7 ngày (mức lãi suất áp dụng trong các giao dịch mua lại giấy tờ có giá có kỳ hạn 7 ngày với các tổ chức tín dụng) như một lãi suất chính sách chủ chốt và thu hẹp hành lang lãi suất nhằm nâng cao khả năng truyền dẫn chính sách tiền tệ (Pan, 2026).

Đây là bước chuyển quan trọng bởi trong một hệ thống tài chính hiện đại, ngân hàng trung ương không chỉ điều hành thông qua lượng tiền cung ứng mà còn thông qua việc định hình kỳ vọng thị trường. Theo Mishkin (2019), cơ chế truyền dẫn tiền tệ hiện đại ngày càng phụ thuộc vào lãi suất, giá tài sản, kỳ vọng của doanh nghiệp và hộ gia đình. Nói cách khác, một ngân hàng trung ương hiệu quả không chỉ cần cung cấp thanh khoản, mà còn phải tạo ra tín hiệu chính sách rõ ràng để thị trường tự điều chỉnh.

Quốc tế hóa Nhân dân tệ: Xây dựng nền tảng thanh khoản cho đồng tiền toàn cầu

Bên cạnh cải cách trong nước, Trung Quốc tiếp tục thúc đẩy quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ. PBoC đã công bố kế hoạch xây dựng cơ chế mua lại Nhân dân tệ (RMB Repo) dành cho các ngân hàng trung ương nước ngoài, tổ chức tài chính quốc tế và quỹ tài sản quốc gia, cho phép các tổ chức này tiếp cận thanh khoản Nhân dân tệ thông qua các giao dịch repo với trái phiếu chất lượng cao của Trung Quốc (Pan, 2026). Động thái này cho thấy, PBoC tin rằng một đồng tiền quốc tế không thể chỉ dựa vào quy mô nền kinh tế mà cần một hệ thống tài chính đủ sâu, minh bạch và có khả năng cung cấp thanh khoản trong mọi điều kiện thị trường. Theo Eichengreen (2011), vị thế quốc tế của một đồng tiền phụ thuộc vào ba yếu tố: Thứ nhất là quy mô nền kinh tế phát hành; thứ hai là độ mở của thị trường tài chính; và thứ ba là mức độ tin cậy của thể chế. Trung Quốc đang từng bước xây dựng các yếu tố thứ hai và thứ ba thông qua việc mở rộng thị trường trái phiếu, kết nối thị trường vốn và phát triển các công cụ tài chính bằng Nhân dân tệ.

Tập trung xây dựng hệ sinh thái tài chính mới

Nếu giai đoạn trước của cải cách tài chính Trung Quốc chủ yếu xoay quanh việc mở rộng quy mô hệ thống ngân hàng, thì giai đoạn tiếp theo đang hướng tới một mục tiêu khó hơn, đó là xây dựng một hệ sinh thái tài chính đủ chiều sâu để phục vụ nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo. Trong bài phát biểu tại Diễn đàn Lujiazui 2026, Thống đốc PBoC Pan Gongsheng không chỉ đề cập tới những thay đổi trong điều hành tiền tệ, mà còn phác họa một chương trình cải cách rộng hơn nhằm hiện đại hóa toàn bộ cấu trúc thị trường tài chính Trung Quốc (Pan, 2026). Điểm đáng chú ý là PBoC không còn nhìn thị trường tài chính đơn thuần như nơi cung cấp vốn cho tăng trưởng. Thay vào đó, thị trường tài chính được xem như một cơ chế phân bổ nguồn lực, định giá rủi ro và thúc đẩy chuyển đổi mô hình phát triển. Đây cũng là vấn đề mà nhiều ngân hàng trung ương đang phải đối mặt, đó là khi nền kinh tế thay đổi, chính sách tiền tệ không thể đứng yên trong một cấu trúc tài chính cũ.

Theo Thống đốc PBoC Pan Gongsheng, Trung Quốc cần tiếp tục phát triển một hệ thống tài chính đa tầng, trong đó thị trường cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ, ngoại hối và các công cụ phái sinh cùng đóng vai trò hỗ trợ nền kinh tế. Trong nhiều năm, Trung Quốc từng được xem là một nền kinh tế có hệ thống tài chính “dựa vào ngân hàng”, tức ngân hàng giữ vị trí trung tâm. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi kinh tế đang làm thay đổi vai trò của từng cấu phần trong hệ thống. Theo PBoC, thị trường cổ phiếu Trung Quốc hiện có hơn 5.500 doanh nghiệp niêm yết với vốn hóa vượt 110 nghìn tỉ Nhân dân tệ, trong khi quy mô thị trường trái phiếu đã vượt 200 nghìn tỉ Nhân dân tệ, đưa Trung Quốc trở thành một trong những thị trường tài chính lớn nhất thế giới (Pan, 2026).

Sự mở rộng này không chỉ mang ý nghĩa về quy mô. Quan trọng hơn, nó tạo ra nhiều kênh phân bổ vốn hơn cho nền kinh tế. Một doanh nghiệp sản xuất truyền thống có thể tiếp tục dựa vào tín dụng ngân hàng. Nhưng một công ty công nghệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo hoặc một dự án xanh lại cần những công cụ tài chính khác như vốn cổ phần, trái phiếu chuyển đổi hoặc nguồn vốn dài hạn từ các nhà đầu tư tổ chức. Levine (2002) cho rằng, tranh luận giữa mô hình ngân hàng và thị trường vốn không nên được hiểu là lựa chọn một trong hai. Những nền kinh tế có hệ thống tài chính phát triển thường là những nền kinh tế kết hợp được ưu thế của cả hai mô hình. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn mới, nhiệm vụ của nhà quản lý không phải là làm giảm vai trò của ngân hàng, mà là đặt ngân hàng vào một hệ sinh thái tài chính rộng hơn.

Một nội dung quan trọng khác trong cải cách của PBoC là tăng cường vai trò của cơ chế thị trường trong hình thành giá vốn. PBoC nhấn mạnh việc xây dựng đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ chuẩn, cải thiện hiệu quả truyền dẫn lãi suất và phát triển các công cụ phái sinh lãi suất nhằm nâng cao khả năng định giá rủi ro trên thị trường (Pan, 2026). Trong một hệ thống tài chính hiện đại, lãi suất không chỉ là công cụ điều hành của ngân hàng trung ương, mà còn là tín hiệu phản ánh kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng kinh tế, lạm phát, rủi ro tín dụng, triển vọng chính sách. Theo Mishkin (2019), sự phát triển của thị trường trái phiếu và cơ chế hình thành lãi suất thị trường là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ.

Đối với Trung Quốc, việc thúc đẩy cơ chế định giá thị trường cũng giúp PBoC giảm dần sự phụ thuộc vào các biện pháp can thiệp hành chính trực tiếp. Đây là một thay đổi có ý nghĩa dài hạn. Khi thị trường tài chính ngày càng lớn, một ngân hàng trung ương không thể điều hành hiệu quả chỉ bằng các công cụ truyền thống. Khả năng định hướng kỳ vọng và tạo tín hiệu chính sách sẽ trở nên quan trọng hơn. PBoC cũng đang nghiên cứu cơ chế hỗ trợ thanh khoản dự phòng cho các tổ chức tài chính phi ngân hàng (NBFI) trong trường hợp thị trường xảy ra căng thẳng hệ thống (Pan, 2026). Tuy nhiên, PBoC nhấn mạnh rằng, đây không phải là một cơ chế cứu trợ thường trực, các tổ chức muốn tiếp cận nguồn hỗ trợ phải đáp ứng yêu cầu an toàn và có tài sản đảm bảo chất lượng cao. Cách tiếp cận này phản ánh một bài toán mà nhiều ngân hàng trung ương đang phải giải quyết sau các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, đó là làm thế nào duy trì ổn định tài chính mà không tạo ra tâm lý “too big to fail" (quá lớn để thất bại). Theo Ngân hàng Thanh toán Quốc tế - BIS (2022), khuôn khổ ổn định tài chính hiện đại cần kết hợp giữa giám sát vi mô từng tổ chức và giám sát vĩ mô toàn hệ thống, nhằm phát hiện sớm những rủi ro có thể lan truyền giữa các thị trường.

Mở cửa tài chính: Từ thu hút vốn sang xây dựng vị thế quốc tế

Một trụ cột khác trong chiến lược của PBoC là tiếp tục mở cửa thị trường tài chính. Trung Quốc đã từng bước mở rộng các chương trình kết nối như Bond Connect, Stock Connect và các cơ chế tiếp cận thị trường dành cho nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, nước này thúc đẩy phát triển thị trường tài chính offshore (thị trường tài chính diễn ra bên ngoài phạm vi quản lý trực tiếp của quốc gia phát hành đồng tiền hoặc bên ngoài khu vực pháp lý của một quốc gia) nhằm tăng vai trò quốc tế của đồng Nhân dân tệ (Pan, 2026).

Điểm đáng chú ý là Trung Quốc đang chuyển từ tư duy “thu hút vốn nước ngoài” sang tư duy “xây dựng trung tâm tài chính toàn cầu”. Để một đồng tiền có vai trò quốc tế, quy mô nền kinh tế là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Đồng tiền đó phải đi kèm với thị trường tài chính sâu, khả năng chuyển đổi, công cụ phòng ngừa rủi ro và niềm tin vào thể chế. Eichengreen (2011) cho rằng vị thế quốc tế của một đồng tiền phụ thuộc vào sự kết hợp giữa sức mạnh kinh tế, độ mở tài chính và mức độ tin cậy của hệ thống thể chế. Đây chính là lý do Trung Quốc không chỉ tập trung vào tỉ trọng sử dụng Nhân dân tệ trong thương mại, mà còn đầu tư vào hạ tầng tài chính để hỗ trợ việc nắm giữ và giao dịch tài sản bằng Nhân dân tệ.

3. Một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm cải cách tài chính của Trung Quốc cho thấy hiện đại hóa hệ thống tiền tệ không chỉ là thay đổi công cụ điều hành, mà còn là sự điều chỉnh trong tư duy của ngân hàng trung ương về vai trò của tín dụng, thị trường vốn và cơ chế phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế. Từ thực tiễn của PBoC, có thể rút ra một số hàm ý chính sách quan trọng đối với các ngân hàng trung ương, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam như sau:

Một là, cần nhìn nhận lại mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng kinh tế. Trong giai đoạn đầu phát triển, tín dụng ngân hàng thường là động lực quan trọng thúc đẩy đầu tư, mở rộng sản xuất và hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa. Tuy nhiên, khi quy mô tín dụng đã mở rộng ở mức cao, việc tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng bảng cân đối của hệ thống ngân hàng có thể làm giảm hiệu quả biên và gia tăng nguy cơ tích tụ rủi ro tài chính. Vì vậy, nhiệm vụ của ngân hàng trung ương trong giai đoạn mới không chỉ dừng lại ở việc cung ứng thanh khoản đầy đủ cho nền kinh tế, mà quan trọng hơn là tạo lập các điều kiện để dòng vốn được phân bổ tới những lĩnh vực có năng suất cao hơn, qua đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng tăng trưởng.

Hai là, khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ cần từng bước dựa nhiều hơn vào tín hiệu thị trường. Điều này không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn các công cụ truyền thống, mà là nâng cao vai trò của lãi suất chính sách, thị trường tiền tệ và kỳ vọng của khu vực tư nhân trong cơ chế truyền dẫn tiền tệ. Khi thị trường tài chính phát triển sâu hơn, khả năng định hướng hành vi của doanh nghiệp, nhà đầu tư và hộ gia đình thông qua tín hiệu giá vốn sẽ trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả chính sách tiền tệ.

Ba là, phát triển thị trường vốn cần được xem là một bộ phận quan trọng trong chiến lược ổn định tài chính dài hạn, chứ không chỉ là mục tiêu mở rộng quy mô tài chính. Một hệ thống tài chính cân bằng giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn sẽ giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động vốn, giảm phụ thuộc quá lớn vào hệ thống ngân hàng và nâng cao khả năng hấp thụ nguồn lực cho các ngành kinh tế mới. Đồng thời, khi cấu trúc tài chính trở nên đa dạng hơn, phạm vi giám sát của ngân hàng trung ương cũng cần được mở rộng từ giám sát từng tổ chức tín dụng sang giám sát toàn bộ hệ thống, bao gồm các định chế tài chính phi ngân hàng, thị trường vốn và những mối liên kết có thể tạo ra rủi ro lan truyền.

Bên cạnh đó, các quyết định điều hành chính sách tiền tệ của PBoC có ý nghĩa tham khảo quan trọng đối với Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), trong bối cảnh hệ thống tài chính trong nước vẫn chủ yếu dựa vào ngân hàng và tín dụng ngân hàng tiếp tục là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế. Mô hình này đã hỗ trợ hiệu quả cho tăng trưởng kinh tế trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, khi Việt Nam chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh, cơ cấu của hệ thống tài chính cần được hoàn thiện theo hướng cân bằng hơn giữa thị trường tiền tệ, thị trường vốn và các kênh huy động vốn khác, qua đó nâng cao khả năng phân bổ nguồn lực và tăng cường sức chống chịu của hệ thống tài chính.

Theo đó, NHNN cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ thông qua việc phát triển sâu hơn thị trường tiền tệ và tăng cường sự liên kết giữa thị trường tiền tệ với thị trường trái phiếu. Điều này sẽ giúp các quyết định điều hành của NHNN truyền dẫn hiệu quả hơn tới các chủ thể trong nền kinh tế. Song song với đó, Việt Nam cần thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của thị trường vốn, bao gồm thị trường trái phiếu doanh nghiệp, thị trường cổ phiếu và các quỹ đầu tư dài hạn, nhằm tạo thêm các kênh huy động vốn ngoài tín dụng ngân hàng. Đây không chỉ là giải pháp giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng mà còn tạo điều kiện để những lĩnh vực có đặc điểm dựa nhiều vào tài sản vô hình như công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế xanh tiếp cận nguồn vốn phù hợp hơn.

Ngoài ra, quá trình chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng trung ương cần gắn với năng lực phân tích dữ liệu và dự báo chính sách. Kinh nghiệm của PBoC cho thấy dữ liệu thị trường ngày càng trở thành một công cụ quan trọng trong quá trình giám sát và điều hành. Một ngân hàng trung ương hiện đại không chỉ cần có các công cụ chính sách phù hợp, mà còn phải có khả năng quan sát nhanh những thay đổi của thị trường, nhận diện sớm rủi ro và đưa ra các quyết sách dựa trên bằng chứng. Đây sẽ là nền tảng quan trọng giúp NHNN nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu hơn vào hệ thống tài chính khu vực và toàn cầu.

4. Kết luận

Cải cách tài chính của Trung Quốc cho thấy một thực tế: Khi nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới, câu hỏi quan trọng không còn là làm thế nào để tạo thêm tín dụng, mà là làm thế nào để phân bổ vốn hiệu quả hơn. Đối với các ngân hàng trung ương, thách thức trong tương lai sẽ không chỉ là kiểm soát lạm phát hay ổn định tỉ giá; đó còn là khả năng duy trì một hệ thống tài chính có thể hỗ trợ đổi mới, nâng cao năng suất và chống chịu trước các cú sốc. Kinh nghiệm của Trung Quốc khẳng định rằng, quá trình hiện đại hóa tài chính không phải là lựa chọn giữa ngân hàng hay thị trường vốn mà là quá trình xây dựng một hệ sinh thái trong đó mỗi cấu phần thực hiện đúng vai trò của mình. Đối với Việt Nam, NHNN tiếp tục hoàn thiện cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ, tăng cường năng lực giám sát rủi ro hệ thống và thúc đẩy phát triển cân bằng giữa tín dụng ngân hàng với thị trường vốn nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính.

Tài liệu tham khảo

1. Pan, G. (2026), The evolution of financial structure and the modernization of financial markets in China. Keynote speech at the Lujiazui Forum, People's Bank of China.

2. BIS (2022), Annual Economic Report 2022. Basel: BIS.

3. Eichengreen, B. (2011), Exorbitant Privilege: The Rise and Fall of the Dollar and the Future of the International Monetary System. Oxford University Press.

4. Levine, R. (2002), Bank-based or market-based financial systems: Which is better? Journal of Financial Intermediation, 11(4), pages 398-428.

5. Mishkin, F. S. (2019), The Economics of Money, Banking, and Financial Markets (12th ed.). Pearson.

6. Rajan, R. G. (2010), Fault Lines: How Hidden Fractures Still Threaten the World Economy. Princeton University Press.

7. Woodford, M. (2003), Interest and Prices: Foundations of a Theory of Monetary Policy. Princeton University Press.

8. World Bank (2022), Global Economic Prospects. Washington, DC: World Bank.

9. Eichengreen, B. (2011), Exorbitant Privilege: The Rise and Fall of the Dollar and the Future of the International Monetary System. Oxford University Press.

10. Gerschenkron, A. (1962), Economic Backwardness in Historical Perspective. Harvard University Press.

Minh Châu (Hà Nội)

Tin bài khác

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Xem thêm
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại