Áp dụng các nguyên tắc ESG trong hoạt động ngân hàng: Tổng quan nghiên cứu và hàm ý chính sách
Tóm tắt: Hiện nay, thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ hướng tới phát triển bền vững, yêu cầu minh bạch tài chính toàn cầu ngày càng cao, ESG trở thành chuẩn mực mới trong hoạt động ngân hàng. Việc tích hợp các yếu tố ESG không chỉ ảnh hưởng đến chiến lược quản trị rủi ro, huy động vốn và định giá tài sản, mà còn tái định hình cấu trúc tài sản ngân hàng. Bài viết tổng hợp các kết quả nghiên cứu và thực tiễn quốc tế về áp dụng các nguyên tắc ESG vào hoạt động ngân hàng, nhận dạng xu hướng, các thách thức toàn cầu trong triển khai ESG, từ đó rút ra các hàm ý chính sách cho Việt Nam, góp phần thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050 được ban hành theo Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/02/2021 của Thủ tướng Chính phủ.
Từ khóa: ESG, ngân hàng, phát triển bền vững, tín dụng xanh.
APPLYING ESG PRINCIPLES IN BANKING OPERATIONS:
A REVIEW OF RESEARCH AND POLICY IMPLICATIONS
Abstract: Currently, the world is undergoing a strong transformation towards sustainable development, with increasingly high demands for global financial transparency. Environmental, Social, and Governance (ESG) factors have become the new standard in banking operations. Integrating ESG factors not only affects risk management strategies, capital mobilization, and asset valuation but also reshapes the asset structure of banks. This article synthesizes research results and international practices on the application of ESG principles to banking operations, identifies trends and global formulas in ESG development and draws policy implications for Vietnam, contribute to implementation the National Strategy on Green Growth for the period 2021 - 2030, with a vision to 2050 (Decision No. 1658/QD-TTg dated January 2, 2021, of the Prime Minister).
Keywords: ESG, banking, sustainable development, green credit.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Đặt vấn đề
Trong thập niên gần đây, khái niệm ESG đã trở thành một xu thế toàn cầu, phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận phát triển kinh tế - tài chính. Các tiêu chuẩn ESG không chỉ đề cao trách nhiệm xã hội và môi trường mà còn gắn liền với năng lực quản trị, minh bạch và bền vững của tổ chức. Trong lĩnh vực ngân hàng, ESG đóng vai trò ngày càng lớn trong quản trị rủi ro, xây dựng uy tín và khả năng huy động vốn trên thị trường quốc tế.
Sự gia tăng nhanh chóng của các khoản đầu tư gắn với ESG, cùng với các cam kết toàn cầu về trung hòa carbon vào giữa thế kỷ XXI đã thúc đẩy nhiều ngân hàng lớn trên thế giới tích hợp ESG vào chiến lược hoạt động. Các cơ chế như xếp hạng các tổ chức tuân thủ tiêu chuẩn ESG, trái phiếu xanh, hay việc hình thành Liên minh Ngân hàng Net Zero - NZBA (sáng kiến toàn cầu do Liên hợp quốc hậu thuẫn, tập hợp các ngân hàng hàng đầu thế giới cam kết điều chỉnh các hoạt động cho vay và đầu tư nhằm hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050) cho thấy ESG không chỉ là một lựa chọn mang tính hình thức, mà đã trở thành điều kiện cần để duy trì lợi thế cạnh tranh và tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
Trước yêu cầu ngày càng cấp thiết về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, Việt Nam đang tích cực thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh và tăng trưởng xanh, hướng tới nền kinh tế carbon thấp, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Trong đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và dẫn dắt quá trình “xanh hóa” hệ thống tài chính - ngân hàng, bảo đảm việc huy động và phân bổ nguồn lực phục vụ mục tiêu giảm phát thải. Ở cấp độ thị trường, nhiều ngân hàng thương mại lớn đã bắt đầu tích hợp các yếu tố ESG vào hoạt động kinh doanh, thể hiện xu hướng chuyển dịch tích cực. Tuy vậy, thực tế cho thấy quy mô tài chính xanh vẫn còn khiêm tốn, dữ liệu chưa đồng bộ và hệ thống tiêu chuẩn còn thiếu thống nhất, gây ra không ít thách thức trong quá trình triển khai.
Từ những vấn đề nêu trên, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về áp dụng ESG trong hoạt động ngân hàng, đồng thời phân tích thực trạng triển khai tại Việt Nam và rút ra các hàm ý chính sách phù hợp là cần thiết. Điều này không chỉ góp phần nâng cao khả năng hội nhập quốc tế của hệ thống ngân hàng, mà còn hỗ trợ hiệu quả cho tiến trình chuyển đổi xanh và phát triển bền vững của nền kinh tế trong dài hạn.
2. Tổng quan về ESG và ứng dụng trong hoạt động ngân hàng
2.1. Khái niệm và các thành tố
Đầu tư vào phát triển bền vững đã trở thành một trong những xu hướng toàn cầu quan trọng trong quản lý tài sản, thúc đẩy ngân hàng áp dụng các nguyên tắc ESG nhằm khuyến khích khách hàng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp.
Theo hướng dẫn của Tổ chức Tài chính quốc tế (IFC), ESG trong lĩnh vực ngân hàng được hiểu là quá trình tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào chiến lược kinh doanh, hoạt động cấp tín dụng, quản lý rủi ro và công bố thông tin của ngân hàng. Cách tiếp cận này nhằm đánh giá và giảm thiểu các rủi ro phi tài chính, đồng thời, thúc đẩy hoạt động tài chính bền vững và tạo giá trị dài hạn cho các bên liên quan. Việc lồng ghép ESG vào hoạt động ngân hàng giúp nâng cao tính minh bạch, khả năng chống chịu trước rủi ro khí hậu và tăng cường vai trò của ngân hàng trong quá trình chuyển đổi xanh.
Các thành tố ESG trong ngân hàng bao gồm:
- Môi trường: Ngân hàng hạn chế tài trợ cho các dự án gây ô nhiễm; thúc đẩy tín dụng xanh, trái phiếu xanh, đầu tư vào năng lượng tái tạo; quản lý rủi ro môi trường trong danh mục tín dụng.
- Xã hội: Gồm chính sách nhân sự, phúc lợi và bình đẳng giới trong nội bộ ngân hàng; ảnh hưởng của sản phẩm/dịch vụ tài chính đối với cộng đồng.
- Quản trị: Bao gồm việc quản lý rủi ro, tuân thủ quy định phòng, chống tham nhũng và rửa tiền; công bố thông tin ESG theo chuẩn mực quốc tế...
2.2. Các yếu tố thúc đẩy việc áp dụng chỉ số ESG trong hoạt động ngân hàng
Trong những năm gần đây, nhiều ngân hàng lớn trên thế giới đã tích cực tích hợp ESG vào hoạt động và quản trị rủi ro, bao gồm tín dụng, đầu tư và quyết định quản trị doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng nâng cao uy tín, củng cố lòng trung thành của khách hàng, đồng thời, tạo lợi thế cho doanh nghiệp vay vốn.
Khảo sát gần đây của PwC (một trong những nhà cung cấp lớn nhất thế giới về các dịch vụ kiểm toán, tư vấn thuế, tư vấn pháp lý, tư vấn các thương vụ và hoạt động) cho thấy, 76% người tiêu dùng sẽ ngừng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ nếu doanh nghiệp thờ ơ với môi trường. Điều này khiến doanh nghiệp mất thị trường, ảnh hưởng doanh thu, lợi nhuận và từ đó làm tăng rủi ro tín dụng của ngân hàng. Do đó, các ngân hàng ngày càng phải đưa ESG vào quy trình tín dụng tiêu chuẩn để đảm bảo hiệu quả hoạt động của mình.
Theo một báo cáo của Fitch Ratings, các động lực chính phổ biến nhất thúc đẩy việc tích hợp ESG vào quy trình thẩm định tín dụng bao gồm: Chính sách nội bộ của doanh nghiệp (27%); các yêu cầu pháp lý hiện hành hoặc trong tương lai (27%); khẩu vị rủi ro (23%); áp lực từ nhà đầu tư (15%) và kỳ vọng về khả năng sinh lời (8%).
2.3. Chỉ số xếp hạng ESG và mục đích sử dụng
Mức độ tuân thủ ESG thường được phản ánh thông qua các bảng xếp hạng do các tổ chức uy tín cung cấp, bao gồm: Công ty quốc tế về Chỉ số vốn hóa Morgan Stanley (MSCI); Công ty Phân tích bền vững Sustainalytic; Công ty FTSE Russell; Tổ chức Dự án Công bố carbon (CDP); Công ty S&P toàn cầu; Công ty cung cấp dữ liệu tài chính Refinitiv; Tập đoàn thông tin và dữ liệu tài chính Bloomberg… Những tổ chức này thực hiện việc đánh giá, chấm điểm và xếp hạng doanh nghiệp dựa trên năng lực quản lý rủi ro cũng như hiệu quả hoạt động bền vững của doanh nghiệp qua việc thu thập dữ liệu ESG bằng khảo sát hoặc nguồn công khai, sau đó chấm điểm dựa trên mức độ rủi ro mà doanh nghiệp phải đối mặt so với đối thủ cùng ngành. Một số cơ quan còn phát triển chỉ số ESG để cung cấp cho nhà quản lý tài sản và tổ chức liên quan nhằm hình thành các quỹ và sản phẩm tài chính ESG.
Đối với ngân hàng, xếp hạng ESG hỗ trợ phân tích sâu hoạt động doanh nghiệp, nhận diện rủi ro chính xác hơn và đánh giá triển vọng dài hạn. Doanh nghiệp tuân thủ ESG thường được xem là có tiềm năng phát triển ổn định hơn so với các doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Nhờ đó, ngân hàng có thể hạn chế tổn thất tiềm ẩn và giảm rủi ro uy tín.
2.4. Các sản phẩm ESG của ngân hàng
Theo các nhà nghiên cứu, sản phẩm ESG của ngân hàng gồm:
(i) Tín dụng gắn với ESG: Lãi suất doanh nghiệp được điều chỉnh theo mức độ tuân thủ ESG, trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp cần có xếp hạng ESG quốc tế. Điều này giúp ngân hàng tránh rủi ro tình trạng “tẩy xanh” (Greenwashing) - doanh nghiệp giả vờ thân thiện môi trường.
(ii) Trái phiếu và tín dụng xanh: Các chuẩn mực quốc tế như Nguyên tắc trái phiếu xanh (Green Bond Principles) được ban hành và quản lý bởi Hiệp hội Thị trường Vốn quốc tế (ICMA) và Nguyên tắc cho vay liên kết bền vững (Sustainability Linked Loan Principles) được phát triển và công bố bởi ba hiệp hội thị trường cho vay lớn trên thế giới: Hiệp hội thị trường cho vay châu Âu, Trung Đông và châu Phi (LMA); Hiệp hội thị trường cho vay châu Á - Thái Bình Dương (APLMA); Hiệp hội hợp vốn và thương mại cho vay Hoa Kỳ (LSTA) đang trở thành khung quan trọng cho các khoản vay và phát hành trái phiếu. Liên minh châu Âu (EU) cũng đưa ra luật buộc doanh nghiệp phải chứng minh cho các tuyên bố liên quan đến môi trường, nhằm hạn chế tình trạng Greenwashing.
(iii) Sản phẩm ESG cho khách hàng cá nhân: Nhiều ngân hàng phát hành thẻ tín dụng xanh, cho vay mua xe điện hoặc hỗ trợ tín dụng nhà ở sinh thái - xây dựng bằng vật liệu thân thiện môi trường hoặc tiết kiệm năng lượng.
(iv) ESG trong hoạt động nội bộ của ngân hàng: Bản thân các ngân hàng cũng điều chỉnh hoạt động để phù hợp với tiêu chuẩn ESG, bao gồm tiết kiệm điện và nhiên liệu, sử dụng năng lượng tái tạo, giảm giấy, tái chế tài nguyên. Trong khía cạnh xã hội và quản trị, nhiều ngân hàng đẩy mạnh xây dựng môi trường làm việc thân thiện, văn hóa doanh nghiệp tích cực, thúc đẩy bình đẳng giới và phòng, chống tham nhũng.
3. Một số kinh nghiệm quốc tế
Sự chuyển dịch mạnh mẽ của tài chính toàn cầu theo hướng phát triển bền vững đã khiến việc tích hợp các yếu tố ESG trở thành xu hướng tất yếu trong hoạt động ngân hàng, đặc biệt tại các tổ chức tài chính lớn trên thế giới. Kinh nghiệm từ các ngân hàng tiên phong và một số tổ chức quốc tế không chỉ cung cấp bài học thực tiễn mà còn phản ánh rõ nét định hướng phát triển của ngành Ngân hàng trong tương lai.
3.1. Tích hợp ESG tại CitiBank
CitiBank (ngân hàng đa quốc gia hàng đầu thế giới, thuộc tập đoàn tài chính Citigroup có trụ sở tại Hoa Kỳ) coi ESG là một phần không thể tách rời trong chiến lược quản trị rủi ro và chính sách đầu tư. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng đưa ra quyết định hợp lý, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, đồng thời đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
CitiBank áp dụng các tiêu chuẩn ESG nghiêm ngặt cho toàn bộ hoạt động của mình, bao gồm: Quy trình đánh giá rủi ro môi trường và xã hội liên quan đến khách hàng và dự án; hỗ trợ khách hàng chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững như tư vấn chuyển đổi ESG, tài trợ phát hành trái phiếu xanh, tài trợ dự án năng lượng tái tạo.
Ngân hàng này cũng ứng dụng các công cụ phân tích tiên tiến để giám sát và quản lý rủi ro ESG, bao gồm: Phân tích kịch bản chuyển đổi sang nền kinh tế ít carbon; tham gia vào NZBA.
Để đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình, CitiBank công bố các báo cáo ESG chuyên sâu, trong đó đề cập mức độ hoàn thành mục tiêu ESG đã đặt ra; tiến độ giảm phát thải khí nhà kính; tương tác với các bên liên quan về phát triển bền vững. Những giải pháp này giúp CitiBank quản lý rủi ro danh tiếng, giảm tổn thất tài chính, đồng thời, hỗ trợ ra quyết định đầu tư theo hướng bền vững.
Trong các kế hoạch của mình, CitiBank hướng tới mở rộng quy mô tài trợ cho năng lượng xanh, công nghệ ít phát thải carbon, đồng thời, phát hành thêm trái phiếu xanh và trái phiếu xã hội để hỗ trợ các dự án thân thiện với môi trường và có tính bao trùm. Theo Báo cáo Phát triển bền vững năm 2025, Ngân hàng đặt mục tiêu phân bổ 1 nghìn tỉ USD cho tài chính bền vững đến năm 2030. Tính đến năm 2024, CitiBank đã tài trợ và hỗ trợ tài chính bền vững với tổng giá trị lên tới 555,8 tỉ USD, vượt hơn một nửa chặng đường hướng tới mục tiêu 1 nghìn tỉ USD vào năm 2030. Ngoài ra, Ngân hàng đã hoàn thành 5 trong số 8 mục tiêu giảm thiểu tác động vận hành tính đến cuối năm 2025, bao gồm: Giảm phát thải khí nhà kính; tăng tỉ trọng sử dụng năng lượng tái tạo; tiết kiệm nước; giảm tiêu thụ năng lượng; giảm chất thải (so với mức năm 2010).
Để tăng cường minh bạch, CitiBank đã đồng ý công khai tỉ lệ tài trợ cho năng lượng sạch, ngay sau khi JPMorgan Chase (tổ chức tài chính và ngân hàng đa quốc gia lớn nhất Hoa Kỳ, đồng thời là một trong những ngân hàng lớn nhất thế giới tính theo vốn hóa thị trường và tổng tài sản) công bố các thông tin tương tự. Để thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả đánh giá rủi ro, Ngân hàng áp dụng nhiều chuẩn mực quốc tế trong thực hiện các tiêu chuẩn ESG.
3.2. ESG trong hoạt động của NZBA
Theo các chuyên gia, trong 5 năm tới, nhu cầu đối với các sản phẩm ESG do ngân hàng cung cấp từ phía doanh nghiệp sẽ tăng mạnh, chủ yếu do yêu cầu pháp lý ngày càng nghiêm ngặt và rào cản cao hơn khi tiếp cận thị trường tài chính quốc tế. Dự kiến, phần lớn doanh nghiệp sẽ cần có xếp hạng ESG từ các tổ chức uy tín, bên cạnh xếp hạng tín dụng truyền thống và các chỉ số tài chính. Tương lai của ESG trong lĩnh vực ngân hàng sẽ được định hình bởi sự quan tâm ngày càng tăng của toàn cầu đối với phát triển bền vững, quản trị có đạo đức, trách nhiệm xã hội. Các ngân hàng tích cực áp dụng thực tiễn ESG không chỉ để tuân thủ yêu cầu quản lý đang thay đổi, mà còn đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư; khách hàng và chủ động ứng phó với rủi ro dài hạn.
Nhiều ngân hàng trên thế giới đang cam kết mạnh mẽ trong việc cắt giảm dấu chân carbon của mình. Năm 2021, dưới sự bảo trợ của Liên hợp quốc, NZBA đã được thành lập với sự tham gia của hơn 140 ngân hàng đến từ 44 quốc gia, bao gồm các tổ chức lớn như: CitiBank, Deutsche Bank, HSBC… Tất cả các thành viên đều hỗ trợ mục tiêu đạt mức phát thải khí nhà kính bằng “0” vào năm 2050 thông qua việc điều chỉnh danh mục tín dụng và đầu tư của mình theo hướng thân thiện với khí hậu. Điều này thể hiện rõ nỗ lực của ngành Ngân hàng toàn cầu trong việc hỗ trợ các sáng kiến phát triển bền vững, đặc biệt là tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo và rút dần khỏi các lĩnh vực có cường độ carbon cao.
Theo báo cáo của NZBA, từ khi được thành lập vào tháng 4/2021, đến đầu năm 2026 số lượng thành viên đã tăng gấp hơn 3 lần (từ 43 lên đến 144 ngân hàng). Trong số 122 ngân hàng được yêu cầu thiết lập mục tiêu phát thải riêng theo từng lĩnh vực, đã có 97% hoàn thành việc công bố các mục tiêu cụ thể.
4. Thách thức toàn cầu và các giải pháp trong triển khai ESG của các tổ chức quốc tế
Mặc dù ESG đã trở thành xu hướng chủ đạo trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, quá trình triển khai trên phạm vi toàn cầu vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn.
Thứ nhất, thiếu dữ liệu thống nhất và đáng tin cậy. Các ngân hàng gặp khó khăn khi đánh giá hoạt động ESG của doanh nghiệp do thông tin công bố còn phân tán, thiếu chuẩn hóa và đôi khi thiếu minh bạch. Việc so sánh giữa các ngành và quốc gia vì vậy kém chính xác, làm hạn chế khả năng quản trị rủi ro.
Thứ hai, rủi ro do tình trạng “Greenwashing”. Không ít doanh nghiệp và tổ chức tài chính công bố cam kết xanh nhưng thực tế triển khai còn hạn chế. Hiện tượng gắn nhãn xanh giả gây xói mòn niềm tin của nhà đầu tư và cản trở sự phát triển của thị trường tài chính bền vững.
Thứ ba, thiếu chuẩn mực báo cáo toàn cầu. Dù nhiều sáng kiến quốc tế đã được hình thành như: Nhóm đặc nhiệm về công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD), Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (ISSB), Sáng kiến báo cáo toàn cầu (GRI), song, sự đa dạng của các bộ tiêu chuẩn lại khiến việc áp dụng không đồng nhất, đặc biệt đối với các ngân hàng hoạt động xuyên biên giới. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ và tạo rào cản cho doanh nghiệp ở các thị trường mới nổi.
Thứ tư, hạn chế về năng lực công nghệ và quản trị. Quản lý và phân tích ESG đòi hỏi hệ thống dữ liệu lớn, công cụ phân tích tiên tiến và nhân lực chuyên môn cao. Nhiều ngân hàng, nhất là tại các nền kinh tế đang phát triển chưa có đủ nguồn lực để ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) hay ứng dụng giao diện lập trình (API) trong xử lý dữ liệu ESG.
Để vượt qua những thách thức này, các ngân hàng quốc tế đã triển khai nhiều giải pháp:
- Xây dựng chiến lược quản lý dữ liệu ESG toàn diện, kết hợp dữ liệu nội bộ và nguồn dữ liệu mở.
- Ứng dụng công nghệ số như AI, API, công nghệ chỗi khối (Blockchain) để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong báo cáo ESG.
- Hình thành cơ chế xác minh độc lập, gia tăng độ tin cậy của các chỉ số ESG.
- Thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm hướng tới sự chuẩn hóa trong báo cáo và đánh giá ESG.
Những thách thức và giải pháp này không chỉ có ý nghĩa ở phạm vi toàn cầu, mà còn là kinh nghiệm quan trọng cho Việt Nam trong quá trình phát triển ESG tại các ngân hàng.
5. Thực trạng triển khai ESG tại các ngân hàng Việt Nam
5.1. Khung chính sách và nhận thức
Thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính, ngày 01/10/2021, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1658/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050. Để thực hiện các cam kết quốc tế tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc năm 2021, ngày 26/7/2022, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định 896/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050 nhằm đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, tích cực đóng góp có trách nhiệm cùng cộng đồng quốc tế bảo vệ hệ thống khí hậu trái đất; nâng cao chất lượng tăng trưởng, sức cạnh tranh của nền kinh tế. Với Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ về quy định tiêu chí môi trường và xác nhận dự án đầu tư theo Danh mục Xanh, Việt Nam lần đầu tiên ban hành Danh mục Xanh quốc gia - một bước đi quan trọng nhằm thiết lập bộ tiêu chí môi trường chính thức, thúc đẩy các dự án phát triển bền vững và mở rộng không gian cho thị trường tài chính xanh tại Việt Nam. Quy định này xác định 45 loại hình dự án thuộc 7 nhóm ngành trọng điểm, đồng thời, đưa ra khung tiêu chí thống nhất để phân loại và xác nhận dự án xanh, qua đó, mở đường cho việc tiếp cận tín dụng xanh và phát hành trái phiếu xanh hiệu quả, minh bạch.
Về phía NHNN, Thống đốc NHNN đã ban hành Chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 24/3/2015 về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng; Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam (Quyết định số 1604/QĐ-NHNN ngày 07/8/2018); Kế hoạch hành động của ngành Ngân hàng thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030. Ngày 21/5/2025, NHNN đã công bố Sổ tay hướng dẫn hệ thống quản lý rủi ro môi trường - xã hội (ESMS) trong hoạt động cấp tín dụng. Đây là một sản phẩm hợp tác giữa NHNN và IFC, xây dựng theo các thông lệ quốc tế nhằm hỗ trợ tổ chức tín dụng áp dụng tiêu chuẩn ESG trong hoạt động tín dụng, thúc đẩy mục tiêu tài chính bền vững.
5.2. Dư nợ tín dụng xanh
Đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam đạt khoảng 780.000 tỉ đồng, tăng 14,7% so với cuối năm 2024, chiếm tỉ trọng 4,2% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, tập trung chủ yếu vào các ngành năng lượng tái tạo, năng lượng sạch (chiếm hơn 37%) và nông nghiệp xanh (trên 29%); tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh bình quân đạt hơn 21,2%/năm trong giai đoạn 2017 - 2025, cao hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng của toàn nền kinh tế (T.H, 2025).
Cùng với đó, việc đánh giá rủi ro môi trường - xã hội trong cấp tín dụng cũng có bước tiến vượt bậc. Đến cuối quý I/2025, có 57 tổ chức tín dụng triển khai đánh giá vấn đề này với tổng dư nợ được rà soát đạt 3,62 triệu tỉ đồng, gần 1,3 triệu món vay, tăng hơn 15 lần so với năm 2017 (Minh Ánh, 2025).
5.3. Thị trường trái phiếu xanh và tài chính bền vững
Thị trường trái phiếu xanh và tài chính bền vững tại Việt Nam đang có những bước phát triển đáng chú ý, thể hiện qua sự gia tăng cả về quy mô phát hành lẫn mức độ tham gia của các ngân hàng và doanh nghiệp trong việc huy động nguồn vốn cho các dự án thân thiện với môi trường và xã hội:
- Ngân hàng Thương mại cổ phần (NHTMCP) Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank) phát hành thành công 3.000 tỉ đồng (≈ 118 triệu USD) trái phiếu xanh - là ngân hàng tư nhân đầu tiên làm điều này.
- NHTMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cũng phát hành 2.000 tỉ đồng (78,7 triệu USD) trái phiếu xanh để tài trợ cho các dự án trong các lĩnh vực: Năng lượng tái tạo, vận tải xanh, quản lý chất thải, xây dựng xanh...
- Từ năm 2021 - 2025, các doanh nghiệp tại Việt Nam phát hành hơn 1,5 tỉ USD trong thị trường trái phiếu xanh, xã hội và bền vững (Bizhub, 2025)
5.4. Áp dụng thực tế và mức độ cam kết
Dựa trên định hướng và các quy định của Chính phủ và NHNN, các ngân hàng thương mại Việt Nam bắt đầu triển khai các hoạt động kinh doanh của mình theo hướng đáp ứng các tiêu chí của bộ tiêu chuẩn ESG. Theo báo cáo của NHNN, khoảng 80 - 90% ngân hàng tại Việt Nam đã áp dụng một phần hoặc toàn bộ thực hành ESG trong hoạt động. Tuy nhiên, hầu hết các ngân hàng chưa đạt được những thành tựu trong hoạt động này, chỉ có một số ngân hàng như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank), NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Ngân hàng HSBC Việt Nam... đã có được những chương trình nổi bật trong áp dụng các tiêu chuẩn ESG.
Theo báo cáo của BIDV, Ngân hàng đã triển khai ESG và tài chính bền vững trên 03 khía cạnh bao gồm: Cung cấp các sản phẩm tài chính bền vững; quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cho vay; xây dựng mô hình vận hành bền vững. Bên cạnh đó, BIDV tích cực tìm kiếm, hợp tác với các tổ chức quốc tế để ban hành khung tài chính bền vững gồm: Khung khoản vay bền vững, Khung trái phiếu xanh, Khung trái phiếu bền vững, Khung Quản lý Rủi ro Môi trường và Xã hội trong hoạt động tài trợ thương mại, Khung tiền gửi bền vững.
Agribank đã thành lập Ban Chỉ đạo triển khai ESG trong hệ thống nhằm hoạch định chiến lược, kế hoạch hành động triển khai áp dụng bộ tiêu chuẩn ESG tại Agribank, trong đó tập trung thúc đẩy phát triển tín dụng xanh và tài chính xanh. Tập trung phát triển các sản phẩm tín dụng xanh trong lĩnh vực nông nghiệp, trong đó phải kể đến Chương trình cho vay liên kết sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm lúa gạo chất lượng cao và phát thải thấp vùng đồng bằng sông Cửu Long theo Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030.
Ngân hàng HSBC Việt Nam đã tích cực đồng hành cùng quá trình chuyển đổi xanh và phát triển bền vững tại Việt Nam, thông qua việc triển khai đồng bộ nhiều giải pháp như cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tài chính xanh cũng như hỗ trợ tài chính cho các dự án xanh, năng lượng tái tạo. Ngoài ra, Ngân hàng HSBC Việt Nam cũng tài trợ cho nhiều diễn đàn, tham gia vào các sáng kiến toàn cầu về tài chính xanh, hướng tới mục tiêu giảm thiểu carbon và bảo vệ môi trường.
6. Hàm ý chính sách
Để thúc đẩy việc tích hợp ESG một cách hiệu quả và bền vững trong lĩnh vực ngân hàng, cần có các định hướng chính sách đồng bộ, bao quát từ hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế hỗ trợ tài chính đến nâng cao năng lực thực thi và phát triển thị trường tài chính xanh.
Thứ nhất, hoàn thiện pháp luật và tăng cường các quy định mang tính bắt buộc
- Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý nhằm làm rõ trách nhiệm công bố thông tin và chuẩn hóa các tiêu chí về ESG. Các biện pháp bao gồm ban hành quy định bắt buộc về công bố thông tin ESG và yêu cầu báo cáo ESG định kỳ đối với các ngân hàng cũng như các doanh nghiệp quy mô lớn.
- Triển khai và hoàn thiện Danh mục xanh (Green Taxonomy) quốc gia theo Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg. Các nhiệm vụ trọng tâm gồm: Hướng dẫn chi tiết cho các ngân hàng và doanh nghiệp về cách áp dụng danh mục xanh trong đánh giá tín dụng, phát hành trái phiếu và báo cáo ESG; bảo đảm tính đồng bộ với các chuẩn mực quốc tế (như EU Taxonomy) nhằm tạo thuận lợi cho hoạt động huy động vốn quốc tế; thiết lập cơ chế giám sát và xác minh độc lập để hạn chế nguy cơ “Greenwashing”; cập nhật danh mục xanh định kỳ (ví dụ mỗi 3 - 5 năm) để phù hợp với sự phát triển của công nghệ và các tiêu chuẩn mới.
Thứ hai, cơ chế ưu đãi và hỗ trợ tài chính
- Ưu đãi thuế, hỗ trợ phí phát hành trái phiếu xanh, hỗ trợ phần chi phí chứng nhận/dự thảo khung tài chính xanh cho các ngân hàng tiên phong.
- Cân nhắc ưu đãi lãi suất vay vốn, hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí ESG, đặc biệt trong lĩnh vực môi trường - xã hội.
Thứ ba, xây dựng hệ thống dữ liệu, đánh giá và kiểm tra độc lập
- Thiết lập cơ quan hoặc hệ thống đánh giá ESG độc lập trong nước, hoặc công nhận các tổ chức quốc tế để đánh giá, chứng nhận dự án xanh.
- Phát triển hệ thống dữ liệu ESG đồng bộ, minh bạch; chuẩn hóa báo cáo ESG, đo lường tác động thực tế (carbon, quản trị, xã hội) để ngân hàng có căn cứ ra quyết định đầu tư.
Thứ tư, nâng cao năng lực và nhận thức
- Tăng cường đào tạo đội ngũ nhân lực ngân hàng về triển khai các tiêu chuẩn ESG, đánh giá rủi ro phi tài chính, tích hợp ESG vào quản trị rủi ro, đầu tư, thẩm định khoản vay.
- Tuyên truyền, nâng cao nhận thức doanh nghiệp và khách hàng về ESG - điều này sẽ gia tăng áp lực thị trường, khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ tốt hơn.
Thứ năm, thúc đẩy thị trường tài chính xanh đa dạng hơn
- Khuyến khích phát triển sản phẩm ESG dành cho cá nhân, tín dụng xanh, trái phiếu xanh, sản phẩm liên kết bền vững để mở rộng nguồn vốn từ trong nước và quốc tế.
- Tạo khung pháp lý và thị trường trung gian (chứng nhận, xếp hạng ESG, bảo hiểm môi trường) để giảm chi phí phát hành và tăng tính hấp dẫn của sản phẩm xanh.
Thứ sáu, lộ trình và minh bạch
- Xác lập lộ trình chuyển đổi rõ ràng, bao gồm các mốc thời gian cho từng thành phần ESG; các ngân hàng và doanh nghiệp phải công bố tiến độ thực hiện lộ trình này.
- Tăng cường giám sát thực thi, xử phạt hoặc có chế tài đối với vi phạm về tính minh bạch ESG, "Greenwashing".
7. Kết luận
Xu hướng toàn cầu hướng đến phát triển bền vững và chuyển đổi sang mức phát thải ròng bằng “0” đang thúc đẩy các ngân hàng trên thế giới tích cực triển khai các nguyên tắc ESG, qua đó, góp phần nâng cao trách nhiệm về môi trường, xã hội và quản trị trong cộng đồng doanh nghiệp đi vay.
Các chỉ số đánh giá ESG đóng vai trò trung tâm trong quá trình này không chỉ giúp ngân hàng quản trị rủi ro hiệu quả hơn, mà còn củng cố uy tín và hình ảnh của các tổ chức tài chính. ESG đang làm thay đổi cách tiếp cận trong các quyết định đầu tư cũng như chiến lược quản lý rủi ro trong ngành tài chính - ngân hàng.
Để thích ứng hiệu quả với những thay đổi này, các ngân hàng cần nâng cao năng lực quản lý dữ liệu ESG; tích hợp và kết nối dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau trong hệ sinh thái của mình; ứng dụng công nghệ hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả năng lượng và vận hành.
Trong tương lai, vai trò của ngân hàng như những chủ thể tích cực trong các sáng kiến môi trường toàn cầu sẽ ngày càng lớn, điều này xuất phát từ yêu cầu báo cáo ESG ngày càng khắt khe; sự cần thiết phải điều chỉnh danh mục tài chính theo mục tiêu phát triển bền vững; nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm tài chính ESG.
Tóm lại, thực hành ESG không chỉ là giải pháp đối với các thách thức hiện đại, mà còn đặt nền móng cho một hệ thống tài chính có trách nhiệm và bền vững hơn trong tương lai.
Tài liệu tham khảo
1. International Finance Corporation (2021), ESG integration in banks: A guide to practical implementation, Washington, DC: World Bank Group.
2. Чернышова Е. (2021), Зеленая ипотека и снижение углеродного следа: как банки внедряют ESG, RBC Trends. https://trends.rbc.ru/trends/green/6167ee289a7947ead51b81fd
3. PwC (2021), Beyond compliance: Consumers and employees want business to do more on ESG. https://www.pwc.com/us/en/services/consulting/library/consumer-intelligence-series/consumer-and-employee-esg-expectations.html
4. Павлова Т. (2021), Как банки влияют на экологическую и социальную ответственность компаний, Ведомости. https://www.vedomosti.ru/partner/articles/2021/09/03/884772-banki-ekologicheskuyu
5. Багинова А. (2023), Что такое ESG-банкинг и как он может спасти планету. https://trends.rbc.ru/trends/innovation/60ca38a99a79471b76798aef
6. Fitch Ratings (2020), ESG Has Growing Influence on Bank Lending to Corporates. https://www.fitchratings.com/research/banks/esg-has-growing-influence-on-bank-lending-to-corporates-07-01-2020
7. ICMA (2021), Green Bond Principles: Voluntary Process Guidelines for Issuing Green Bonds. https://www.icmagroup.org/sustainable-finance
8. LMA (2021), Asia Pacific Loan Market Association (APLMA) & Loan Syndications and Trading Association (LSTA), Sustainability-Linked Loan Principles.
9. European Commission (2023), Directive on Substantiation and Communication of Explicit Environmental Claims (Green Claims Directive), Official Journal of the European Union. https://environment.ec.europa.eu
10. Самиев П. (2022), Зелень - в розницу: как ESG влияет на банковские продукты?, Banki.ru. https://www.banki.ru/news/columnists/?id=10960930
11. UNEP FI (2023), Net Zero Banking Alliance – Commitment Statement, Geneva: UNEP FI. https://www.unepfi.org/net-zero-banking
12. Citigroup Inc. (2024), Environmental, Social and Governance (ESG) Report 2023, New York, USA: Citigroup. https://www.citigroup.com/global/esg/esg-report
13. Sustainability Magazine (2024), Citi’s Progress to US$1tn in Sustainable Finance by 2030, BizClik Media Group. https://sustainabilitymag.com/news/citis-progress-to-us-1tn-in-sustainable-finance-by-2030
14. United Nations Department of Economic and Social Affairs (2023), Global Investors for Sustainable Development Alliance (GISD) Report 2023, New York: United Nations. https://gisdalliance.org
15. Pegasus Guidelines (2023), ESG Risk Management Framework for Global Financial Institutions, London: Pegasus Initiative. https://www.pegasusguidelines.org
16. Sustainable STEEL Principles Initiative (2023), Sustainable STEEL Principles: Guidelines for Decarbonizing Steel Finance, Brussels: Responsible Steel. https://www.responsiblesteel.org
17. Unicredit (2024), What is ESG in Banking?. https://www.unicreditgroup.eu/en/one-unicredit/articles/2024/october/what-is-esg-in-banking.html
18. GSIA (2023), Global Sustainable Investment Review 2022. https://www.gsi-alliance.org/wp-content/uploads/2023/12/GSIA-Report-2022.pdf
19. Schlaffer W. (2020), Cavalli T., and Hobish M., “ESG investing: The rise of a new standard,” BankingHub. https://www.bankinghub.eu/research-markets/esg-investments-current-trends
20. UNEP Finance Initiative (2024), Net-Zero Banking Alliance 2024 Progress Report, NZBA, Geneva. https://www.unepfi.org/wordpress/wp-content/uploads/2024/10/NZBA-2024-Progress-Report.pdf
21. Minh Ánh (2025), NHNN công bố sổ tay quản lý rủi ro cho tín dụng xanh, Báo Lao động. https://laodong.vn/kinh-doanh/ngan-hang-nha-nuoc-cong-bo-so-tay-quan-ly-rui-ro-cho-tin-dung-xanh-1510234.ldo
22. T. H. (2025), Ngành Ngân hàng Việt Nam tiên phong thúc đẩy tín dụng xanh và phát triển bền vững, Thị trường Tài chính Tiền tệ. https://thitruongtaichinhtiente.vn/nganh-ngan-hang-viet-nam-tien-phong-thuc-day-tin-dung-xanh-va-phat-trien-ben-vung-69021.html
23. Vietstock (2026), Đến cuối năm 2025, cho vay lĩnh vực xanh gần 780 nghìn tỉ, chiếm 4,19% tổng dư nợ tín dụng. https://vietstock.vn/2026/03/den-cuoi-nam-2025-cho-vay-linh-vuc-xanh-gan-780-nghin-ty-chiem-419-tong-du-no-tin-dung-757-1415397.htm
24. T. N, Hưng and N. Đ. Trung (2025), Promoting green credit towards sustainable development in Vietnam, in Proceedings of the ICGFSD International Conference on Green Finance for Sustainable Development, Hanoi, Vietnam: Finance Publishing House, pages 274.
25. Vietnam News (2025), First private lender successfully issues $118M in green bonds. https://bizhub.vietnamnews.vn/first-private-lender-successfully-issues-118m-in-green-bonds-post365606.html
26. Vietnam News (2024), Vietcombank issues VNĐ2 trillion in green bonds, advancing Việt Nam’s green economy. https://bizhub.vietnamnews.vn/vietcombank-issues-vnd2-trillion-in-green-bonds-advancing-viet-nams-green-economy-post363496.html
27. Vietnam News (2025), Việt Nam's green bond market scales up, but standards are key for credibility. https://bizhub.vietnamnews.vn/viet-nam39s-green-bond-market-scales-up-but-standards-are-key-for-credibility-post379677.html
28. Vietnam News (2025), Majority of banks apply ESG practices in operations. https://vietnamnews.vn/economy/1660102/majority-of-banks-apply-esg-practices-in-operations.html
Tin bài khác
Hoạt động giám sát ngân hàng trên cơ sở rủi ro: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam
Chuyển đổi tư duy bảo vệ dữ liệu cá nhân: Xây văn hóa, củng cố niềm tin trong hoạt động ngân hàng
Phát huy giá trị tinh thần ngày 30/4 lịch sử trong hành trình vươn mình của ngành Ngân hàng Việt Nam
Nhận thức về ngân hàng xanh và hành vi lựa chọn ngân hàng thân thiện môi trường tại Việt Nam
Đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng: Tổng quan các phương pháp và hướng tiếp cận mới nổi
Giải ngân cho vay nhà ở xã hội đang dần khởi sắc
VietCredit ra mắt Napas Tap & Pay cho thẻ tín dụng - Tiên phong mở rộng trải nghiệm thanh toán không chạm tại Việt Nam
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam
Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam
Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
