Đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng: Tổng quan các phương pháp và hướng tiếp cận mới nổi

Hoạt động ngân hàng
Bài viết tổng quan các phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, đồng thời cập nhật các xu hướng nghiên cứu mới như mô hình mạng lưới, phân tích đa giai đoạn và tích hợp tiêu chí môi trường, xã hội, quản trị (ESG) nhằm nâng cao chất lượng đánh giá và hàm ý chính sách.
aa

Tóm tắt: Bài viết khái quát các phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, tập trung vào hai phương pháp chính là: Phân tích đường bao dữ liệu (DEA) theo hướng phi tham số và Phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) theo hướng tham số. Trên cơ sở đó, bài viết cập nhật các xu hướng nghiên cứu mới, bao gồm mô hình DEA mạng lưới nhằm làm rõ cấu trúc và quy trình hoạt động nội tại, phương pháp phân tích hai giai đoạn để kết hợp các yếu tố bối cảnh, cũng như việc tích hợp các tiêu chí ESG vào khung đánh giá hiệu quả. Từ việc tổng hợp bằng chứng thực nghiệm, bài viết xác định những nhân tố chủ yếu, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, như đặc điểm sở hữu, quy mô và mức độ cạnh tranh, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách đối với nhà quản trị ngân hàng và cơ quan hoạch định chính sách.

Từ khóa: ESG, hiệu quả hoạt động của ngân hàng, phương pháp SFA, phương pháp DEA.

MEASURING BANK EFFICIENCY: A REVIEW OF METHODS AND NEW STRATEGIES

Abstract: The article provides an overview of methods for measuring the efficiency of commercial banks, focusing on two primary approaches: Data Envelopment Analysis (DEA) - a non-parametric method, Stochastic Frontier Analysis (SFA) - a parametric method. Building on this foundation, the article reviews emerging research trends, including network DEA models to unpack internal structures and operational processes, two-stage analysis methods that incorporate contextual factors, and the integration of environmental, social, and governance (ESG) criteria into efficiency evaluation frameworks. Based on a synthesis of empirical evidence, the study identifies key determinants of bank efficiency, such as ownership structure, size, and competition, and proposes practical policy implications for bank managers and policymakers.

Keywords: ESG, bank efficiency, SFA method, DEA method.

1. Khái quát về đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng

1.1. Nền tảng đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng

Khái niệm trung tâm trong đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng là “biên sản xuất” (production frontier), đại diện cho mức sản lượng tối đa có thể đạt được từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định hoặc mức đầu vào tối thiểu cần thiết để tạo ra một tập hợp các yếu tố đầu ra nhất định. Hiệu quả của một đơn vị ra quyết định (DMU), trong trường hợp này là một ngân hàng, được đo lường bằng khoảng cách của nó so với biên sản xuất này. Phân biệt giữa ba loại hiệu quả hoạt động của ngân hàng chính như sau:

Thứ nhất, hiệu quả kỹ thuật phản ánh khả năng của một ngân hàng trong việc tối đa hóa đầu ra với một lượng đầu vào cho trước (hoặc tối thiểu hóa đầu vào cho một lượng đầu ra cho trước).

Thứ hai, hiệu quả phân bổ đo lường khả năng của ngân hàng trong việc sử dụng các yếu tố đầu vào theo tỉ lệ tối ưu dựa trên giá cả tương đối của chúng.

Cuối cùng, hiệu quả kinh tế hay còn gọi là hiệu quả chi phí hoặc hiệu quả lợi nhuận, là sự kết hợp của hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ, phản ánh hiệu quả tổng thể trong việc chuyển đổi đầu vào thành đầu ra sao cho tối ưu về mặt kỹ thuật và chi phí (Hughes và Mester, 2012).

Để ước tính biên sản xuất và đo lường hiệu quả, hai trường phái chính đã được phát triển. Trường phái thứ nhất là phương pháp phi tham số, với đại diện tiêu biểu là DEA - phương pháp sử dụng các kỹ thuật lập trình tuyến tính để xây dựng một biên sản xuất thực nghiệm dựa trên các quan sát tốt nhất trong mẫu mà không cần giả định về một dạng hàm sản xuất cụ thể. Trường phái thứ hai là phương pháp tham số, đại diện là SFA - phương pháp giả định một dạng hàm cụ thể cho biên sản xuất (Cobb-Douglas hoặc Translog) và sử dụng các phương pháp kinh tế lượng để ước tính các tham số của hàm này. Một ưu điểm quan trọng của phương pháp SFA là khả năng phân tách sự sai lệch so với biên thành hai thành phần: Sự kém hiệu quả và nhiễu ngẫu nhiên, giúp mô hình trở nên mạnh mẽ hơn trước các sai số đo lường hoặc các cú sốc ngoại sinh (Abidin, Prabantarikso, Fahmy và Nabila, 2024).

1.2. Các cách tiếp cận mô hình hóa hiệu quả hoạt động của ngân hàng

Việc lựa chọn các biến đầu vào và đầu ra để đưa vào mô hình đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng phụ thuộc vào cách tiếp cận lý thuyết về bản chất hoạt động của một ngân hàng. Có ba cách tiếp cận chính đã được định hình bao gồm:

(i) Cách tiếp cận trung gian

Theo đó, ngân hàng được coi là một tổ chức trung gian tài chính, có chức năng huy động các nguồn vốn (như tiền gửi) và chuyển đổi chúng thành các tài sản sinh lời (như các khoản cho vay và đầu tư). Do đó, các yếu tố đầu vào thường bao gồm lao động, vốn vật chất và các loại tiền gửi, trong khi yếu tố đầu ra là các khoản cho vay và các khoản đầu tư khác.

(ii) Cách tiếp cận sản xuất

Theo cách tiếp cận này, ngân hàng được xem như một nhà sản xuất các dịch vụ cho khách hàng, chẳng hạn như xử lý giao dịch, quản lý tài khoản và cung cấp các dịch vụ thanh toán. Yếu tố đầu vào là lao động và vốn; yếu tố đầu ra được đo lường bằng số lượng hoặc giá trị của các giao dịch/dịch vụ được cung cấp; đồng thời tiền gửi thường được coi là một loại đầu ra.

(iii) Cách tiếp cận định hướng lợi nhuận

Cách tiếp cận này xem xét ngân hàng như một doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận, tích hợp cả khía cạnh chi phí và doanh thu. Các mô hình theo hướng này bao gồm đầu vào vật chất và cả giá của chúng; đầu ra là các sản phẩm tài chính và doanh thu tương ứng. Sự lựa chọn giữa các cách tiếp cận này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn phản ánh quan điểm về vai trò cơ bản của ngân hàng trong nền kinh tế.

1.3. Mở “hộp đen” của các mô hình mạng lưới với nhiều giai đoạn

Các mô hình truyền thống thường coi ngân hàng như một “hộp đen”, chuyển đổi trực tiếp các yếu tố đầu vào ban đầu thành các kết quả đầu ra cuối cùng. Cách tiếp cận này bỏ qua cấu trúc hoạt động phức tạp bên trong ngân hàng, vốn bao gồm nhiều quy trình và giai đoạn liên kết với nhau. Để khắc phục hạn chế này, các mô hình DEA mạng lưới đã được phát triển.

Theo đó, mô hình này phân tách toàn bộ quy trình hoạt động của ngân hàng thành một chuỗi giai đoạn hoặc một mạng lưới các quy trình song song và nối tiếp. Một mô hình hai giai đoạn phổ biến có thể xem xét giai đoạn đầu là quá trình huy động tiền gửi (sử dụng lao động và vốn để thu hút tiền gửi), giai đoạn hai là quá trình sử dụng tiền gửi để tạo ra khoản vay và lợi nhuận. Sản phẩm của giai đoạn đầu (tiền gửi) trở thành đầu vào cho giai đoạn sau. Bằng cách này, DEA mạng lưới không chỉ tính toán hiệu quả tổng thể mà còn cả hiệu quả của từng giai đoạn, giúp các nhà quản lý xác định chính xác các điểm nghẽn và nguồn gốc của sự kém hiệu quả trong chuỗi giá trị của ngân hàng.

2. Phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng

2.1. Các phương pháp định lượng

2.1.1. Phương pháp DEA

DEA là phương pháp phi tham số được sử dụng rộng rãi nhất trong việc đánh giá hiệu quả ngân hàng nhờ tính linh hoạt trong việc xử lý nhiều đầu vào và đầu ra mà không cần xác định một dạng hàm sản xuất cụ thể.

Các mô hình cơ bản: Hai mô hình nền tảng của phương pháp DEA là mô hình CCR (được đặt theo tên Charnes, Cooper và Rhodes), giả định hiệu suất không thay đổi theo quy mô và mô hình BCC (được đặt theo tên Banker, Charnes và Cooper), giả định hiệu suất có sự thay đổi theo quy mô. Mô hình CCR đo lường hiệu quả kỹ thuật tổng thể, trong khi mô hình BCC tách hiệu quả kỹ thuật thuần túy ra khỏi hiệu quả quy mô. Các mô hình này có thể được định hướng theo đầu vào (tối thiểu hóa đầu vào) hoặc định hướng theo đầu ra (tối đa hóa đầu ra) tùy thuộc vào giả định về khả năng kiểm soát của ngân hàng đối với các biến số.

Phân tích động: Để nắm bắt sự thay đổi hiệu quả theo thời gian, các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp phân tích cửa sổ DEA (DEA Window Analysis). Phương pháp này xem xét một cửa sổ thời gian trượt (có thể là 3 năm) và coi mỗi ngân hàng trong mỗi năm của cửa sổ đó như một đơn vị ra quyết định) riêng biệt. Điều này cho phép theo dõi xu hướng hiệu quả và giảm bớt sự biến động do các cú sốc ngắn hạn (Akhtar, Alam, và Ansari, 2022).

Một phương pháp khác để phân tích động là sử dụng chỉ số năng suất Malmquist (MPI) đo lường sự thay đổi trong tổng năng suất các yếu tố (TFP) và phân tách nó thành hai thành phần bao gồm: Sự thay đổi hiệu quả kỹ thuật (bắt kịp biên) và sự thay đổi công nghệ (dịch chuyển biên).

DEA mạng lưới: DEA mạng lưới “mở hộp đen” của ngân hàng bằng cách mô hình hóa các quy trình nội bộ. Các mô hình này có thể có cấu trúc nối tiếp, song song hoặc hỗn hợp phức tạp hơn. Một mô hình hai giai đoạn nối tiếp có thể phân tích hiệu quả của giai đoạn huy động vốn và giai đoạn cho vay một cách riêng biệt, qua đó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý. Các sản phẩm trung gian của giai đoạn trước trở thành đầu vào cho giai đoạn sau.

Các phần mở rộng: DEA đã được mở rộng để giải quyết nhiều vấn đề thực tế:

Thứ nhất, để xử lý đầu ra không mong muốn như nợ xấu (NPL), các nhà nghiên cứu đã phát triển mô hình dựa trên hàm khoảng cách định hướng hoặc các kỹ thuật biến đổi dữ liệu để NPL được tích hợp vào mô hình như một yếu tố cần được giảm thiểu (Chen và cộng sự, 2021).

Thứ hai, để đối phó với dữ liệu mờ hoặc không chắc chắn, các mô hình DEA mờ (Fuzzy DEA) đã được đề xuất, cho phép các giá trị đầu vào/đầu ra nằm trong một khoảng thay vì các con số chính xác.

Thứ ba, các mô hình lai (Hybrid Models) kết hợp DEA với các kỹ thuật khác như phân cụm để phân nhóm các ngân hàng tương đồng, hay các lý thuyết trò chơi như mô hình Stackelberg để mô tả mối quan hệ lãnh đạo - theo sau (Leader - Follower) giữa các giai đoạn.

Cuối cùng, để tăng cường tính chặt chẽ thống kê cho phương pháp DEA, kỹ thuật Bootstrapped DEA đã được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này sử dụng kỹ thuật lấy mẫu lại để ước tính phân phối của các điểm hiệu quả, từ đó cung cấp khoảng tin cậy và hiệu chỉnh độ chệch (bias) của các ước lượng hiệu quả ban đầu.

2.1.2. Phương pháp SFA

SFA là phương pháp tham số chính để ước tính hiệu quả, có ưu điểm là phân biệt được sự kém hiệu quả khỏi nhiễu ngẫu nhiên, bao gồm các mô hình chính:

SFA cơ bản: Mô hình ước tính một hàm chi phí, lợi nhuận hoặc sản xuất biên. Phần dư của mô hình được phân tách thành hai thành phần, gồm thành phần đối xứng (thường là phân phối chuẩn) - đại diện cho nhiễu ngẫu nhiên và thành phần một phía - đại diện cho sự kém hiệu quả (Abidin và cộng sự, 2024).

SFA động: Mô hình sử dụng cho dữ liệu bảng để nắm bắt sự thay đổi của hiệu quả và công nghệ theo thời gian, cho phép phân tích sự phát triển của hiệu quả một cách linh hoạt hơn.

Mô hình hóa phương sai thay đổi (Heteroskedasticity Modeling): Các mô hình SFA truyền thống thường giả định rằng phương sai của cả thành phần nhiễu và thành phần kém hiệu quả là không đổi. Tuy nhiên, trong thực tế, mức độ biến động và kém hiệu quả có thể khác nhau giữa các ngân hàng. Các mô hình SFA có phương sai thay đổi cho phép phương sai của các thành phần này phụ thuộc vào biến giải thích khác, giúp mô hình trở nên thực tế và chính xác hơn.

SFA meta-biên và SFA Bayes: Để so sánh hiệu quả giữa các nhóm ngân hàng hoạt động trong các môi trường công nghệ hoặc pháp lý khác nhau (ngân hàng nội địa và ngân hàng nước ngoài), phương pháp SFA meta-biên được sử dụng. Phương pháp này ước tính các biên riêng cho từng nhóm và một biên chung (meta-frontier) bao trùm tất cả các nhóm, từ đó tính toán được khoảng cách công nghệ giữa các nhóm. Ngoài ra, phương pháp ước tính Bayes được sử dụng trong phương pháp SFA để có được ước lượng mạnh mẽ và toàn diện hơn, đặc biệt khi các giả định phân phối truyền thống không được đáp ứng.

2.1.3. Mô hình mạng lưới và đa giai đoạn

Cả phương pháp DEA và SFA đều có thể được áp dụng trong khuôn khổ mạng lưới. Các mô hình này xem xét các cấu trúc nối tiếp hoặc song song, trong đó có các nguồn lực được chia sẻ và các sản phẩm trung gian. Việc phân tách theo giai đoạn cho phép xác định các điểm yếu trong chuỗi giá trị. Một ngân hàng có thể rất hiệu quả trong việc huy động tiền gửi (ở giai đoạn 1) nhưng lại kém hiệu quả trong việc chuyển đổi các khoản tiền gửi đó thành khoản vay sinh lời và quản lý rủi ro (giai đoạn 2) (Chen và cộng sự, 2021).

2.1.4. Các cải tiến về thống kê và học máy

Để nâng cao khả năng phân biệt và độ tin cậy của các mô hình, các kỹ thuật thống kê và học máy đã được tích hợp như:(i) Phân cụm (như thuật toán K-means) được sử dụng để nhóm các ngân hàng có đặc điểm tương tự lại với nhau trước khi áp dụng phương pháp DEA, qua đó, giúp kết quả so sánh công bằng hơn. (ii) Hồi quy phân vị được áp dụng trong giai đoạn hai để phân tích tác động của các biến ngữ cảnh lên các mức hiệu quả khác nhau (hay các ngân hàng kém hiệu quả nhất so với các ngân hàng hiệu quả nhất). (iii) Mô hình lai DEA - ML kết hợp sức mạnh của mạng nơ-ron và các thuật toán học máy khác với phương pháp DEA để xây dựng các mô hình phân tích hiệu quả có khả năng thích ứng và dự báo tốt hơn.

2.2. Các cách tiếp cận định tính và ngữ cảnh

Hiệu quả không đơn thuần được phản ánh qua một chữ số; để đánh giá đầy đủ, cần đặt các kết quả định lượng trong bối cảnh cụ thể thông qua các cách tiếp cận sau:

Hồi quy giai đoạn hai: Đây là phương pháp phổ biến nhất để tích hợp các yếu tố ngữ cảnh. Sau khi tính toán các điểm hiệu quả bằng phương pháp DEA hoặc SFA, các điểm này được sử dụng làm biến phụ thuộc trong một mô hình hồi quy (thường là Tobit hoặc hồi quy phân số) để kiểm tra tác động của các biến độc lập như loại hình sở hữu, quy mô, vốn hóa, chất lượng quản lý và các biến kinh tế vĩ mô.

Hiệu chỉnh cá nhân hóa: Thay vì chỉ sử dụng các biến ngữ cảnh để giải thích sự khác biệt về hiệu quả ở giai đoạn hai, một hướng tiếp cận mới hơn là điều chỉnh trực tiếp các đầu vào/đầu ra ở giai đoạn một dựa trên các yếu tố ngoại cảnh nằm ngoài tầm kiểm soát của nhà quản lý. Điều này giúp tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn và đánh giá hiệu quả quản lý một cách công bằng hơn.

Mô hình DEA nhận thức về sự công bằng (Fairness-Aware DEA): Một số mô hình mới nhất còn đi xa hơn bằng cách tích hợp các khái niệm về sự đa dạng và ý kiến của các bên thiểu số vào quá trình đánh giá, nhằm đảm bảo việc đo lường hiệu quả không chỉ tối ưu về mặt kinh tế mà còn công bằng và toàn diện.

Tích hợp các yếu tố ESG: Đây là một xu hướng ngày càng quan trọng. Các yếu tố ESG có thể được tích hợp vào mô hình như các biến đầu vào (chi phí cho các hoạt động xanh), các biến đầu ra (khối lượng tín dụng xanh, giảm phát thải carbon) hoặc các biến ngữ cảnh trong phân tích giai đoạn hai (Algeri và cộng sự, 2025; Ji, Sun, Liu và Chiu, 2023). Cách tiếp cận này giúp đánh giá hiệu quả của ngân hàng không chỉ dựa trên hiệu suất tài chính mà còn cả sự đóng góp cho phát triển bền vững.

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.1. Phân tích, so sánh các phương pháp (Bảng 1)

Đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng: Tổng quan các phương pháp và hướng tiếp cận mới nổi

3.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng(Bảng 2)

Đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng: Tổng quan các phương pháp và hướng tiếp cận mới nổi

3.3. Phát hiện từ các mô hình nâng cao

Mô hình mạng lưới

Các nghiên cứu sử dụng DEA mạng lưới thường phát hiện ra rằng, nguồn gốc của sự kém hiệu quả không được phân bổ đồng đều giữa các giai đoạn. Chen và cộng sự (2021) chỉ ra rằng, đối với các ngân hàng Trung Quốc, sự kém hiệu quả chủ yếu đến từ giai đoạn huy động vốn hơn là giai đoạn tạo ra lợi nhuận. Những phát hiện này cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích cho các nhà quản lý để tập trung nỗ lực cải thiện vào đúng lĩnh vực.

Mô hình động và tác động của các sự kiện

Nghiên cứu theo chiều dọc đã làm sáng tỏ tác động của các cải cách quy định và các cuộc khủng hoảng tài chính. Jaffry, Ghulam và Cox (2013) phân tích các ngân hàng ở Ấn Độ - Pakistan và nhận thấy rằng, hiệu quả hoạt động của ngân hàng đã giảm trong những năm đầu sau cải cách.

Tích hợp ESG

Algeri và cộng sự (2025) khi nghiên cứu hệ thống ngân hàng niêm yết ở châu Âu đã phát hiện ra rằng, mặc dù các khoản đầu tư vào ESG có thể làm tăng chi phí trong ngắn hạn, nhưng các ngân hàng có cam kết ESG mạnh mẽ hơn lại đạt được hiệu quả chi phí cao hơn trong dài hạn.

Ji và cộng sự (2023) cũng cho thấy hiệu quả bền vững của hệ thống ngân hàng tại Trung Quốc có sự khác biệt đáng kể giữa các loại hình sở hữu, trong đó các ngân hàng quốc doanh dẫn đầu về đầu tư ESG. Kết quả này cho thấy rằng, việc đo lường hiệu quả đang dần vượt ra ngoài khuôn khổ tài chính thuần túy.

3.4. Thách thức thực tiễn và độ tin cậy của kết quả

Dù các phương pháp trên đã nhiều cải tiến nhưng một số hạn chế mang tính nền tảng vẫn chưa được khắc phục triệt để, bao gồm:

Thứ nhất, chất lượng và sự sẵn có của dữ liệu vẫn là một rào cản lớn, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi.

Thứ hai, các kết quả rất nhạy cảm với việc lựa chọn các biến đầu vào/đầu ra và đặc điểm kỹ thuật của mô hình. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải có sự biện minh lý thuyết vững chắc cho lựa chọn của mình.

Thứ ba, việc diễn giải kết quả, đặc biệt là từ các mô hình phức tạp và chuyển chúng thành hành động quản lý cụ thể vẫn là một thách thức. Việc sử dụng kỹ thuật như Bootstrapped DEA và các bài kiểm tra độ nhạy là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu.

4. Kết luận và một số hàm ý chính sách

4.1. Kết luận

Nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng đã có những bước tiến vượt bậc, chuyển từ các chỉ số tài chính đơn giản sang các mô hình phân tích biên phức tạp và đa chiều. Hai phương pháp DEA và SFA tiếp tục là nền tảng của lĩnh vực này, mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng. DEA nổi bật với tính linh hoạt và khả năng xử lý nhiều biến, trong khi SFA cung cấp sự mạnh mẽ về mặt thống kê và khả năng phân biệt giữa sự kém hiệu quả và nhiễu ngẫu nhiên. Không có phương pháp nào là vượt trội tuyệt đối, việc kết hợp cả hai thường mang lại một cái nhìn toàn diện hơn (Abidin và cộng sự, 2024).

Sự phát triển quan trọng nhất trong những năm gần đây là sự chuyển dịch từ việc xem ngân hàng như những “hộp đen” sang mô hình mạng lưới và đa giai đoạn. Cách tiếp cận này cho phép các nhà nghiên cứu và quản lý xác định chính xác hơn các nguồn gốc của sự kém hiệu quả trong chuỗi giá trị của ngân hàng, dù đó là trong giai đoạn huy động vốn, phân bổ tín dụng hay quản lý rủi ro (Chen và cộng sự, 2021).

Các yếu tố ngữ cảnh như loại hình sở hữu, quy mô, mức độ cạnh tranh và môi trường pháp lý đã được chứng minh là những yếu tố quyết định quan trọng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Tuy nhiên, các kết quả thực nghiệm thường không đồng nhất và phụ thuộc nhiều vào bối cảnh quốc gia và thể chế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ đo lường hiệu quả mà còn phải hiểu được các yếu tố đằng sau nó thông qua các phân tích hồi quy giai đoạn hai.

Cuối cùng, việc đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng không chỉ giới hạn trong phạm vi tài chính mà đang mở rộng để bao gồm cả hiệu quả bền vững và khả năng thích ứng với công nghệ, phản ánh những kỳ vọng thay đổi của xã hội và thị trường đối với lĩnh vực ngân hàng (Algeri và cộng sự, 2025).

4.2. Một số hàm ý chính sách

Các kết quả tổng hợp từ nghiên cứu này mang lại những hàm ý quan trọng, cụ thể như sau:

Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý

Thứ nhất, thiết kế quy định dựa trên bằng chứng: Tác động của các quy định lên hiệu quả ngân hàng là rất phức tạp. Các cơ quan quản lý nên sử dụng các mô hình đánh giá hiệu quả để phân tích tác động tiềm tàng của các chính sách mới (yêu cầu về vốn, quy định về cạnh tranh) trước khi ban hành (Pasiouras, 2008).

Thứ hai, thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh: Cần có cách tiếp cận cân bằng đối với cạnh tranh. Mặc dù cạnh tranh có thể thúc đẩy sự đổi mới và gia tăng hiệu quả hoạt động, nhưng cạnh tranh quá mức có thể dẫn đến việc chấp nhận rủi ro cao và làm giảm sự ổn định của ngân hàng. Vì vậy, các chính sách cần hướng tới việc tạo ra một sân chơi bình đẳng và tăng cường giám sát chặt chẽ các rủi ro hệ thống (Srivastava và cộng sự, 2024).

Thứ ba, xem xét sự đa dạng về sở hữu: Các kết quả không nhất quán về hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước, tư nhân và nước ngoài, điều này cho thấy rằng, các chính sách như tư nhân hóa không phải lúc nào cũng là giải pháp tối ưu. Thay vào đó, cần tập trung vào việc cải thiện quản trị doanh nghiệp và cơ chế thị trường cho tất cả các loại hình ngân hàng.

Đối với các nhà quản lý ngân hàng

Thứ nhất, sử dụng phân tích hiệu quả như một công cụ quản trị chiến lược: Thay vì chỉ dựa vào các chỉ số tài chính truyền thống, ban lãnh đạo ngân hàng nên áp dụng các mô hình phân tích biên, đặc biệt là DEA mạng lưới, để thực hiện phân tích so sánh nội bộ. Điều này giúp xác định các chi nhánh hoặc các bộ phận hoạt động kém hiệu quả và tìm ra các điểm nghẽn trong quy trình hoạt động để có những can thiệp kịp thời.

Thứ hai, tối ưu hóa quy mô và cơ cấu hoạt động: Các nhà quản lý cần nhận thức được mối quan hệ giữa quy mô và hiệu quả. Việc mở rộng quy mô có thể mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cần phải cảnh giác với nguy cơ phi hiệu quả do quy mô khi ngân hàng trở nên quá lớn và phức tạp.

Thứ ba, tích hợp bền vững vào chiến lược: Các bằng chứng cho thấy cam kết với ESG có thể nâng cao hiệu quả chi phí trong dài hạn. Do đó, việc đầu tư vào các sáng kiến xanh, trách nhiệm xã hội và quản trị tốt không chỉ là một yêu cầu về mặt đạo đức mà còn là một chiến lược kinh doanh khôn ngoan.

Việc đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại là một lĩnh vực nghiên cứu năng động và có tầm quan trọng thực tiễn to lớn. Sự kết hợp giữa sự chặt chẽ của các phương pháp định lượng, phân tích ngữ cảnh và sự nhạy bén với các xu hướng mới nổi như bền vững và chuyển đổi số là chìa khóa cho cả sự tiến bộ học thuật và tác động thực tiễn. Nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục ưu tiên sự mạnh mẽ về phương pháp, tính nhạy cảm với bối cảnh và việc theo đuổi hiệu suất tài chính bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Abidin, Z., Prabantarikso, R. M., Fahmy, E., & Nabila, A. (2024), Comperative Efficiency using Data Envelopment Analysis (DEA) and Stochastic Frontier Analysis (SFA) in the Banking Industry. WSEAS Transactions on Business and Economics, 21, 109-120. https://doi.org/10.37394/23207.2024.21.10

2. Akhtar, S., Alam, M., & Ansari, M. S. (2022), Measuring the performance of the Indian banking industry: data envelopment window analysis approach. Benchmarking, 29(9), 2842-2857. https://doi.org/10.1108/BIJ-03-2021-0115

3. Algeri, C., Brighi, P., & Venturelli, V. (2025), Integrating ESG Factors Into Cost-Efficiency Frontier: Evidence From the European Listed Banks. Business Strategy and the Environment, 34(3), 3242-3270. https://doi.org/10.1002/bse.4140

4. Chen, Y., Wang, M., & Yang, J. (2021), Measuring Chinese Bank Performance with Undesirable Outputs: A Slack-Based Two-Stage Network DEA Approach. International Series in Operations Research and Management Science, 312, 299-326. https://doi.org/10.1007/978-3-030-75162-3_11

5. Duc-Nguyen, N., Mishra, A. V., & Daly, K. (2023), Variation in the competition − Efficiency nexus: Evidence from emerging markets. International Review of Economics and Finance, 83, 401-420. https://doi.org/10.1016/j.iref.2022.09.008

6. Hughes, J. P., & Mester, L. J. (2012), Efficiency in Banking: Theory, Practice, and Evidence. The Oxford Handbook of Banking. https://doi.org/10.1093/oxfordhb/9780199640935.013.0018

7. Jaffry, S., Ghulam, Y., & Cox, J. (2013), Trends in efficiency in response to regulatory reforms: The case of Indian and Pakistani commercial banks. European Journal of Operational Research, 226(1), 122-131. https://doi.org/10.1016/j.ejor.2012.11.002

8. Ji, J., & Wang, Y. (2014), Commercial bank efficiency evaluation in consideration of the undesirable output and its link with stakeholders relationship: An application of China's commercial banks. Mathematical Problems in Engineering, 2014, 949717. https://doi.org/10.1155/2014/949717

9. Ji, L., Sun, Y., Liu, J., & Chiu, Y.-H. (2023), Environmental, social, and governance (ESG) and market efficiency of China’s commercial banks under market competition. Environmental Science and Pollution Research, 30(9), 24533-24552. https://doi.org/10.1007/s11356-022-23742-x

10. Mariappan, R. (2022), A Comparative Analysis of the Banking Sector Performance in India: Two-Stage Analysis. Indian Journal of Economics and Development, 18(1), 44-54. https://doi.org/10.35716/IJED/21323

11. Nguyen, P. H., & Pham, D. T. B. (2020), The cost efficiency of Vietnamese banks – the difference between DEA and SFA. Journal of Economics and Development, 22(2), 209-227. https://doi.org/10.1108/JED-12-2019-0075

12. Pasiouras, F. (2008), International evidence on the impact of regulations and supervision on banks' technical efficiency: An application of two-stage data envelopment analysis. Review of Quantitative Finance and Accounting, 30(2), 187-223. https://doi.org/10.1007/s11156-007-0046-7

13. Srivastava, B., Singh, S., & Jain, S. (2024), A frontier-based parametric framework for exploring the competition–efficiency nexus in commercial banking: insights from an emerging economy. Managerial Finance, 50(5), 854-889. https://doi.org/10.1108/MF-07-2023-0445

14. Torabi, R., Dehaghani, Z. A., & Noori, A. (2014), Productivity and efficiency of domestic and foreign banks in Malaysia. Advances in Environmental Biology, 8(16), 207-213. https://www.aensiweb.com/old/aeb/Special%209/207-213.pdf

Nguyễn Minh Sáng
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Xem thêm
Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối