Áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế tại ngân hàng trung ương: Xu hướng quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam
Tóm tắt: Bài viết phân tích xu hướng áp dụng IFRS tại ngân hàng trung ương (NHTW) trên thế giới, trên cơ sở dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) và kinh nghiệm từ Ngân hàng Dự trữ Nam Phi (SARB), qua đó làm rõ các lợi ích và thách thức trong quá trình triển khai IFRS. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị đối với Việt Nam nhằm xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại NHNN một cách phù hợp, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu minh bạch tài chính theo thông lệ quốc tế và mục tiêu ổn định, hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ.
Từ khóa: IFRS, NHTW, lợi ích, khó khăn, lộ trình áp dụng.
APPLICATION OF INTERNATIONAL FINANCIAL REPORTING STANDARDS IN CENTRAL BANKS:
INTERNATIONAL TRENDS AND RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM
Abstract: The article analyzes trends in the adoption of International Financial Reporting Standards (IFRS) among central banks worldwide, based on data from the International Monetary Fund (IMF), the Bank for International Settlements (BIS), and the experience of the South African Reserve Bank (SARB), thereby clarifying the benefits and challenges associated with IFRS implementation. On that basis, the article proposes several recommendations for Vietnam to develop an appropriate roadmap for IFRS adoption at the State Bank of Vietnam, ensuring a balance between international financial reporting transparency requirements and the objectives of monetary and financial stability and effective policy implementation.
Keywords: IFRS, central bank, benefits, challenges, implementation roadmap.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Mức độ tiếp cận và xu hướng áp dụng IFRS tại các NHTW trên thế giới
1.1. Mức độ tiếp cận IFRS
Sự thích ứng của các NHTW đối với IFRS tại nhiều quốc gia không phải là một xu hướng đồng nhất mà là một bức tranh đa chiều, phản ánh quan điểm về tính minh bạch khi lập báo cáo tài chính năm của các NHTW. Theo dữ liệu thống kê từ IMF cho thấy, khoảng 25% NHTW trên thế giới đã áp dụng IFRS một cách đầy đủ; khoảng 25% không áp dụng IFRS hoàn toàn nhưng sử dụng IFRS như một nguồn tài liệu hướng dẫn cho các giao dịch phức tạp mà các chuẩn mực kế toán quốc gia (Local GAAP) không quy định chi tiết hoặc không có tiền lệ. Nguyên nhân của tỉ lệ áp dụng IFRS còn tương đối khiêm tốn, xuất phát từ chính đặc thù của chuẩn mực này và việc thiếu các hướng dẫn riêng dành cho NHTW. Trên thực tế, các tập đoàn kiểm toán lớn đã xây dựng nhiều mô hình thuyết minh báo cáo tài chính mẫu theo IFRS nhằm hỗ trợ quá trình triển khai. Tuy nhiên, các mô hình này chủ yếu được thiết kế cho ngân hàng thương mại hoạt động theo mục tiêu lợi nhuận nên khi áp dụng cho NHTW thường bộc lộ nhiều điểm chưa phù hợp.
Khác với ngân hàng thương mại, NHTW có vai trò và chức năng đặc thù trong nền kinh tế. NHTW không hoạt động trong môi trường cạnh tranh thị trường và cũng không có các tổ chức tương đồng để đối chiếu thông lệ, do đó, việc sao chép các mô hình và thông lệ của khu vực tư nhân vào NHTW gặp nhiều hạn chế. Khi kiểm toán báo cáo tài chính của NHTW theo IFRS, các kiểm toán viên độc lập thường gặp khó khăn do chưa hiểu đầy đủ vai trò và chức năng điều hành chính sách vĩ mô của NHTW. Điều này dẫn tới nhiều trường hợp đã áp dụng cách tiếp cận kiểm toán tương tự đối với ngân hàng thương mại, tạo xu hướng báo cáo tài chính tập trung quá nhiều vào các thuyết minh mang tính kỹ thuật hoặc ít trọng yếu đối với hoạt động điều hành vĩ mô, trong khi lại chưa phản ánh đầy đủ các thông tin quan trọng liên quan đến chức năng, trách nhiệm giải trình và các hoạt động đặc thù của NHTW.
Trong bối cảnh thiếu các hướng dẫn chuyên biệt và ít có tiền lệ tham chiếu từ các cơ quan đồng cấp, mỗi NHTW khi triển khai IFRS gần như phải tự xây dựng và điều chỉnh hệ thống chính sách kế toán cũng như cấu trúc thuyết minh phù hợp với đặc thù hoạt động của mình. Điều này cho thấy IFRS, vốn được xây dựng chủ yếu cho khu vực tư nhân, chưa hoàn toàn tương thích với đặc điểm tài chính và mục tiêu hoạt động của khu vực công, đặc biệt là đối với NHTW.
1.2. Xu hướng áp dụng IFRS
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy xu hướng phổ biến hiện nay không phải là áp dụng hoàn toàn IFRS, mà là xây dựng các cơ chế điều chỉnh phù hợp với đặc thù của NHTW. Nhiều quốc gia đã lựa chọn phương thức vận dụng linh hoạt, trong đó vẫn duy trì nền tảng IFRS nhằm bảo đảm phương pháp luận hạch toán nhất quán, giúp báo cáo tài chính có thể so sánh được trên thị trường quốc tế, nhưng đồng thời bổ sung các loại trừ đối với một số khoản mục phục vụ mục tiêu chính sách. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm báo cáo tài chính của NHTW không chỉ phục vụ nhu cầu thông tin của thị trường, mà còn gắn với yêu cầu ổn định tài chính, uy tín tiền tệ quốc gia và hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô.
Một trong những vấn đề được tranh luận nhiều nhất là việc ghi nhận biến động giá trị hợp lý của các tài sản tài chính quy mô lớn, đặc biệt là dự trữ ngoại hối và danh mục trái phiếu chính phủ. Trong điều kiện biến động lãi suất và tỉ giá toàn cầu, việc đánh giá lại các tài sản này theo IFRS có thể tạo ra các khoản lãi hoặc lỗ rất lớn trong ngắn hạn. Tuy nhiên, đối với NHTW, các biến động này phần lớn mang tính kỹ thuật kế toán, do tài sản thường được nắm giữ nhằm phục vụ mục tiêu ổn định tiền tệ và can thiệp thị trường hơn là mục tiêu đầu tư sinh lợi. Nếu không có cơ chế xử lý phù hợp, các khoản lỗ kế toán tạm thời có thể gây ra nhận thức sai lệch về năng lực tài chính của NHTW, thậm chí ảnh hưởng đến mức độ tín nhiệm chính sách của cơ quan này.
Bên cạnh đó, việc áp dụng IFRS cũng đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc lại hệ thống dữ liệu, hạ tầng công nghệ và năng lực nhân sự. Ví dụ như việc áp dụng IFRS 9, với trọng tâm là mô hình tổn thất tín dụng dự kiến đòi hỏi việc tích hợp dữ liệu lịch sử, dữ liệu kinh tế vĩ mô và các mô hình dự báo phức tạp. Đối với NHTW, đây không chỉ là một thay đổi về kỹ thuật kế toán mà còn là sự chuyển đổi về cách quản trị rủi ro theo hướng dự báo và định lượng hóa. Quá trình này đòi hỏi chi phí triển khai lớn, nguồn nhân lực có trình độ chuyên sâu và sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị nghiệp vụ, công nghệ thông tin, thống kê và chính sách tiền tệ.
Từ lý do nêu trên, trường hợp áp dụng IFRS đối với NHTW đang sử dụng các chuẩn mực kế toán riêng của quốc gia, các nhà quản lý cần nhìn nhận nội dung này là một quá trình cải cách thể chế dài hạn, thay vì chỉ là một dự án chuyển đổi chuẩn mực kế toán đơn thuần. Trọng tâm của quá trình này không nằm ở việc đạt được sự tuân thủ hình thức tuyệt đối đối với IFRS, mà ở khả năng xây dựng một khuôn khổ báo cáo tài chính vừa tiệm cận thông lệ quốc tế, vừa phản ánh trung thực bản chất hoạt động đặc thù của NHTW. Điều này đòi hỏi phải có sự kết hợp hài hòa giữa chuẩn mực kế toán quốc tế, cơ chế pháp lý quốc gia và mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.
Nhìn về góc độ chính sách tại Việt Nam, hướng đi phù hợp có thể là triển khai IFRS theo lộ trình từng bước, ưu tiên các lĩnh vực có mức độ tương thích cao và ít ảnh hưởng đến chức năng điều hành chính sách tiền tệ. Đồng thời, cần nghiên cứu xây dựng các cơ chế pháp lý bổ trợ nhằm xử lý các biến động kế toán đặc thù, chẳng hạn như cơ chế dự trữ đánh giá lại, quỹ dự trữ ngoại hối nhà nước hoặc các quy định riêng về phân phối lợi nhuận và xử lý lỗ của NHTW.
2. Một số lợi ích khi NHTW áp dụng IFRS
Việc áp dụng IFRS không chỉ mang ý nghĩa thay đổi chuẩn mực kế toán mà còn tạo ra những tác động đối với năng lực quản trị, minh bạch tài chính và hiệu quả điều hành của NHTW. Đầu tiên, IFRS góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh quốc tế của báo cáo tài chính. Đối với NHTW, báo cáo tài chính không đơn thuần là công cụ kế toán mà còn là phương tiện truyền tải mức độ tin cậy và năng lực quản trị của cơ quan điều hành chính sách tiền tệ. Các chuẩn mực như IFRS 7 yêu cầu công bố chi tiết về rủi ro tín dụng, thanh khoản và thị trường, qua đó giúp công chúng, nhà đầu tư và các tổ chức quốc tế hiểu rõ hơn cách thức quản lý tài sản quốc gia và điều hành chính sách. Mức độ minh bạch cao hơn cũng góp phần củng cố niềm tin thị trường, hỗ trợ nâng cao uy tín quốc gia và tăng khả năng hợp tác tài chính quốc tế.
Bên cạnh đó, IFRS 9 thúc đẩy việc xây dựng khuôn khổ quản trị rủi ro theo hướng dự báo tương lai. Khác với mô hình ghi nhận tổn thất đã phát sinh trước đây, mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) yêu cầu các tổ chức phải đánh giá rủi ro dựa trên triển vọng kinh tế vĩ mô và khả năng suy giảm chất lượng tài sản trong tương lai. Đối với NHTW, cơ chế này có ý nghĩa đặc biệt trong quản lý dự trữ ngoại hối và các hoạt động thị trường mở, giúp nâng cao khả năng cảnh báo sớm và chủ động ứng phó với các cú sốc tài chính quốc tế.
Quá trình triển khai IFRS cũng tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển đổi số và nâng cấp hạ tầng dữ liệu. Các yêu cầu về phân loại tài sản, đo lường rủi ro và tính toán dự phòng theo IFRS đòi hỏi hệ thống dữ liệu tập trung, đồng bộ và có khả năng phân tích chuyên sâu. Điều này thúc đẩy NHTW đầu tư vào hạ tầng công nghệ, kho dữ liệu rủi ro và các mô hình phân tích hiện đại. Về dài hạn, nền tảng dữ liệu đạt chuẩn IFRS không chỉ phục vụ báo cáo tài chính mà còn hỗ trợ hiệu quả cho công tác dự báo, kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) và hoạch định chính sách tiền tệ.
Ngoài ra, IFRS còn giúp NHTW chuẩn bị tốt hơn cho xu hướng phát triển tiền kỹ thuật số của NHTW (CBDC). Việc phát hành CBDC sẽ làm thay đổi cấu trúc bảng cân đối kế toán và đặt ra nhiều yêu cầu mới về ghi nhận, đo lường và quản trị rủi ro tài chính. Với đặc tính dựa trên nguyên tắc và khả năng thích ứng cao, IFRS cung cấp nền tảng kế toán phù hợp để xử lý các loại tài sản và nghĩa vụ tài chính mới trong môi trường kinh tế số.
3. Một số thách thức khi NHTW áp dụng IFRS
Mặc dù IFRS mang lại nhiều lợi ích về minh bạch và quản trị, việc áp dụng hệ thống chuẩn mực này tại NHTW cũng đặt ra nhiều thách thức mang tính nền tảng, liên quan trực tiếp đến chức năng điều hành chính sách tiền tệ và an toàn tài chính quốc gia. Trước hết, nguyên tắc đo lường theo giá trị hợp lý của IFRS có thể tạo ra biến động lớn trên báo cáo tài chính. NHTW nắm giữ khối lượng lớn trái phiếu chính phủ và tài sản tài chính nhằm phục vụ mục tiêu chính sách, không phải để kinh doanh ngắn hạn. Tuy nhiên, khi lãi suất thị trường thay đổi, IFRS yêu cầu phải đánh giá lại các tài sản này theo giá thị trường, từ đó phát sinh các khoản lãi hoặc lỗ kế toán đáng kể. Điều này có thể tạo ra biến động chưa xảy ra trên báo cáo tài chính, dù bản chất năng lực tài chính và vai trò điều hành của NHTW không thay đổi.
Một vướng mắc cần lưu ý là quy định của IFRS đối với vàng tiền tệ. Hiện nay, IFRS chưa có chuẩn mực riêng hướng dẫn hạch toán vàng dự trữ của NHTW. Do vàng không được xem là công cụ tài chính theo IFRS 9 nên NHTW cần phải tự xây dựng chính sách kế toán hoặc vận dụng các hướng dẫn bổ sung bên ngoài hệ thống IFRS để ghi nhận tài sản này. Điều này dẫn đến gia tăng rủi ro khác biệt trong cách ghi nhận giữa các quốc gia và có thể dẫn đến việc giải trình với kiểm toán độc lập nếu có sự khác biệt trong cách ghi nhận.
Bên cạnh đó, mô hình ECL của IFRS 9 có thể xung đột với chức năng “người cho vay cuối cùng” của NHTW. Khi hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp cho các ngân hàng gặp khó khăn, IFRS 9 yêu cầu phải ghi nhận mức dự phòng rủi ro cao hơn do chất lượng tín dụng suy giảm. Điều này có thể khiến các khoản hỗ trợ hệ thống làm suy giảm đáng kể kết quả tài chính và vốn chủ sở hữu của NHTW, có thể vô hình trung tạo ra rào cản đối với các quyết định can thiệp khủng hoảng.
Ngoài ra, việc xử lý chênh lệch tỉ giá và phân phối lợi nhuận cũng là vấn đề cần được rà soát kỹ khi thực hiện hạch toán. IFRS yêu cầu ghi nhận nhiều khoản lãi chênh lệch tỉ giá chưa thực hiện vào kết quả hoạt động, trong khi pháp luật tại nhiều quốc gia quy định NHTW phải nộp toàn bộ hoặc phần lớn lợi nhuận về ngân sách nhà nước. Nếu không có cơ chế điều chỉnh phù hợp, các khoản lãi trên sổ sách kế toán chưa thực hiện có thể bị phân phối sớm, dẫn đến nguy cơ suy giảm vốn khi thị trường đảo chiều.
Cuối cùng, thách thức lớn nhất nằm ở năng lực triển khai. Việc áp dụng IFRS đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ, dữ liệu và hệ thống quản trị. Đồng thời, IFRS là hệ thống chuẩn mực dựa trên nguyên tắc, yêu cầu đội ngũ nhân sự không chỉ am hiểu kế toán mà còn phải có kiến thức sâu về tài chính, định giá và quản trị rủi ro. Đây là một yêu cầu đáng kể đối với nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
4. Kinh nghiệm của SARB trong áp dụng IFRS
Để tìm ra hướng đi phù hợp cho Việt Nam, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là hết sức cần thiết, trong đó mô hình của SARB được xem là một ví dụ tiêu biểu về việc áp dụng IFRS nhưng vẫn duy trì được tính độc lập tài chính và năng lực điều hành chính sách tiền tệ. SARB hiện được IMF đánh giá là một trong những NHTW có mức độ minh bạch cao trên thế giới theo Bộ Quy tắc Minh bạch của NHTW do IMF ban hành.
Điểm cốt lõi trong mô hình của Nam Phi là việc kết hợp giữa IFRS và một cơ chế pháp lý đặc thù nhằm giảm thiểu các biến động tỉ giá và giá vàng khỏi kết quả hoạt động kinh doanh của NHTW. Cơ chế này được thiết lập thông qua Tài khoản Dự phòng Chênh lệch Giá vàng và Ngoại hối (GFECRA), được quy định trực tiếp trong Đạo luật SARB.
Theo cơ chế này, SARB vẫn thực hiện đánh giá lại toàn bộ tài sản ngoại hối và vàng theo giá thị trường phù hợp với tinh thần của IFRS. Tuy nhiên, các khoản lãi hoặc lỗ chưa thực hiện phát sinh từ biến động tỉ giá và giá vàng không được ghi nhận trực tiếp vào lợi nhuận để phân phối, mà được chuyển vào GFECRA - một tài khoản thuộc trách nhiệm của Chính phủ Nam Phi. Điều này giúp bảng kết quả kinh doanh của SARB tránh được các biến động lớn mang tính kỹ thuật kế toán, đồng thời bảo vệ vốn chủ sở hữu và “khả năng thanh toán chính sách” của NHTW.
Bên cạnh đó, Nam Phi không xem GFECRA là nguồn thu ngân sách thông thường. Khuôn khổ cải cách năm 2024 giữa SARB và Kho bạc Quốc gia Nam Phi đã thiết lập nguyên tắc chỉ phân phối phần thặng dư vượt mức an toàn và không làm suy giảm năng lực điều hành chính sách tiền tệ của NHTW. Một mức dự trữ của GFECRA trị giá khoảng 250 tỉ Rand được duy trì để hấp thụ các cú sốc tỉ giá, trong khi một quỹ dự phòng riêng cho SARB cũng được hình thành nhằm xử lý các chi phí can thiệp thị trường và quản lý thanh khoản.
Nhìn chung, thách thức lớn nhất khi NHTW áp dụng IFRS không nằm ở kỹ thuật kế toán, mà ở việc thiếu cơ chế pháp lý để xử lý các khoản chênh lệch đánh giá lại ngoại hối và vàng dự trữ. Nếu toàn bộ các khoản lãi đánh giá lại được ghi nhận là lợi nhuận và chuyển nộp ngân sách, NHTW có thể đối mặt với nguy cơ suy giảm vốn nghiêm trọng khi tỉ giá đảo chiều. Kinh nghiệm của Nam Phi cho thấy giải pháp hiệu quả không phải là từ bỏ IFRS, mà là xây dựng một cơ chế “vùng đệm tài chính” tương tự GFECRA nhằm tách biệt các biến động kế toán chưa thực hiện khỏi lợi nhuận có thể phân phối.
Trong trường hợp Việt Nam triển khai IFRS đối với NHNN, các nhà quản lý cần nghiên cứu khả năng hình thành một quỹ hoặc tài khoản dự phòng đánh giá lại ngoại hối và vàng dự trữ được quy định ở các bộ luật. Cơ chế này sẽ giúp vừa duy trì tính minh bạch theo thông lệ quốc tế, vừa bảo vệ an toàn vốn, tính độc lập tài chính và năng lực điều hành chính sách tiền tệ của NHTW trong dài hạn.
5. Một số khuyến nghị khi áp dụng IFRS tại Việt Nam
Đối với Chính phủ và các bộ, ngành liên quan
Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý ở cấp quốc gia nhằm tạo nền tảng thống nhất cho việc áp dụng IFRS trong khu vực công, đặc biệt đối với NHNN. Việc sửa đổi, bổ sung Luật NHNN, Luật Kế toán và các văn bản liên quan cần làm rõ nguyên tắc ghi nhận, xử lý và phân phối các khoản chênh lệch đánh giá lại, qua đó bảo đảm không xung đột giữa chuẩn mực kế toán quốc tế và yêu cầu điều hành chính sách tiền tệ.
Bên cạnh đó, cơ quan quản lý cần thiết lập định hướng thống nhất về phạm vi áp dụng IFRS có điều chỉnh đối với NHNN, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu minh bạch tài chính theo chuẩn quốc tế và tính đặc thù của chức năng NHTW. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp liên ngành trong việc xây dựng cơ chế giám sát, báo cáo và chia sẻ dữ liệu tài chính vĩ mô phục vụ công tác điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa.
Đối với NHNN
NHNN cần tiếp cận IFRS theo hướng áp dụng có điều chỉnh thay vì mô hình chuyển đổi toàn phần. Cách tiếp cận này cho phép bảo đảm khả năng so sánh và minh bạch theo chuẩn mực quốc tế, đồng thời hạn chế tác động bất lợi của biến động kế toán đối với ổn định điều hành chính sách tiền tệ.
Đối với các khoản mục đặc thù như vàng tiền tệ, dự trữ ngoại hối và các nghiệp vụ hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp, cần xây dựng cơ chế kế toán riêng phù hợp với tính chất đặc thù của NHTW. Có thể nghiên cứu mô hình tài khoản dự phòng đánh giá lại tương tự GFECRA của Nam Phi nhằm tách biệt lãi/lỗ chưa thực hiện do biến động tỉ giá và giá tài sản khỏi lợi nhuận phân phối ngân sách, qua đó góp phần ổn định vốn chủ sở hữu của NHNN.
Trong trường hợp áp dụng IFRS, cần đồng thời rà soát và sửa đổi các quy định liên quan trong Luật NHNN, Luật Kế toán và cơ chế tài chính theo hướng phân định rõ giữa lợi nhuận đã thực hiện và lãi/lỗ chưa thực hiện. Nguyên tắc không sử dụng các khoản chênh lệch đánh giá lại để phân phối ngân sách cần được thể chế hóa nhằm bảo đảm tính độc lập tài chính và hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ.
Về hạ tầng kỹ thuật, NHNN cần đầu tư nâng cấp hệ thống dữ liệu, nền tảng Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và kho dữ liệu rủi ro tập trung để đáp ứng yêu cầu của IFRS 9 và IFRS 13. Việc triển khai IFRS không chỉ là thay đổi phương pháp kế toán mà còn là quá trình hiện đại hóa toàn diện năng lực quản trị dữ liệu và quản trị rủi ro của NHNN.
Song song với đó, NHNN cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu về IFRS, tài chính định lượng, định giá tài sản và quản trị rủi ro. Quá trình này có thể kết hợp với hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế và các đơn vị tư vấn, kiểm toán có kinh nghiệm nhằm bảo đảm tính đồng bộ và khả thi trong triển khai.
Đặc biệt, việc áp dụng IFRS nên được thực hiện theo lộ trình từng bước. Giai đoạn đầu tập trung đánh giá tác động, hoàn thiện hành lang pháp lý và thiết kế cơ chế xử lý chênh lệch đánh giá lại. Giai đoạn tiếp theo triển khai nâng cấp hạ tầng công nghệ và vận hành song song giữa hệ thống kế toán hiện hành và IFRS để kiểm thử và hiệu chỉnh. Khi các điều kiện đã được hoàn thiện, NHNN có thể tiến tới áp dụng chính thức IFRS với các cơ chế ngoại lệ đặc thù được công bố minh bạch, qua đó hạn chế rủi ro hệ thống và bảo đảm ổn định trong quá trình hội nhập tài chính quốc tế dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
1. Wytenburg, R., Darbyshire, R. V. & Beja, A. (2021), A Central Bank’s Guide to International Financial Reporting Standards. International Monetary Fund.
2. IMF (2023), Central Bank Transparency Code Review-Guidance Note (IMF Policy Paper 2023/050).
3. CEF (2023), Challenges in Implementing IFRS 9 and Policy Recommendations for Supervisors.
4. Acclime Vietnam (2026), IFRS and VAS in Vietnam: The 2026 Guide.
5. Bogdanova, B., Dilip, A., Flandreau, M., Sirello, O., & Szemere, R. (2024), Opportunities and challenges in compiling long series: the BIS central bank statistics. Bank for International Settlements.
6. BIS (2013), What level of financial resources do central banks need? (BIS Papers No. 71, Part C).
7. EY (n.d.), How IFRS reporting is impacted by global volatility and vulnerability. EY Global.
8. Charles, T., Shipilov, A., & O’Donnell, B. (2017), The Challenges of Implementing IFRS 9-Impairment. Global Risk Institute.
9. Maronoti, B. (2025), International Monetary Fund workshop on central bank stress testing [Presentation PDF]. South African Reserve Bank.
10. Japan International Cooperation Agency (2024), Survey Report on the Introduction of International Financial Reporting Standards (IFRS) in Vietnam (Final Report).
11. Tạp chí Thị trường Tài chính tiền tệ (2023), Lộ trình áp dụng IFRS 9 đối với các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
12. Centro de Estudios Monetarios Latinoamericanos (2019), Accounting Challenges for Central Banks under IFRS [Conference paper].
13. European Central Bank (2014), Bholat, D., Briones, C., & Morina, A. Accounting Central Banks’ Financial Instruments. ECB Occasional Paper No. 153.
14. World Gold Council (2018), Guidance for Monetary Authorities on the Recommended Practice in Accounting for Monetary Gold. World Gold Council.
Tin bài khác
Quản trị dữ liệu khách hàng của ngân hàng thương mại trong hoạt động bảo hiểm liên kết
Quan hệ giữa thư tín dụng và cấp tín dụng trong pháp luật Việt Nam: Hướng tới sự hài hòa giữa hai tuyến pháp lý
Tác động của yếu tố tâm lý và nhân khẩu học đến rủi ro thanh toán thẻ tín dụng
Mối quan hệ giữa khả năng thích ứng và sự sẵn sàng thay đổi của nhân viên ngân hàng trong quá trình chuyển đổi số
Basel III và yêu cầu hoàn thiện kiểm toán nội bộ định hướng rủi ro tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam
Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Áp dụng các nguyên tắc ESG trong hoạt động ngân hàng: Tổng quan nghiên cứu và hàm ý chính sách
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc
