Tác động của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa quy trình bằng robot đến nghề kế toán ngân hàng

Công nghệ & ngân hàng số
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) đang làm thay đổi sâu sắc nghề kế toán ngân hàng, không chỉ ở cách thức vận hành nghiệp vụ mà còn ở vai trò, kỹ năng và bản sắc nghề nghiệp của kế toán viên trong kỷ nguyên số.
aa

Tóm tắt: AI và RPA đang trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, qua đó làm thay đổi sâu sắc cấu trúc công việc và bản chất nghề kế toán ngân hàng. Bài viết sử dụng cách tiếp cận nghiên cứu lý thuyết và định tính, tích hợp ba khung lý thuyết gồm: Lý thuyết chấp nhận công nghệ, lý thuyết thay thế nghề nghiệp và lý thuyết bản sắc vai trò nghề nghiệp để phân tích tác động đa chiều của AI và RPA. Kết quả cho thấy, các công nghệ này không chỉ giúp tự động hóa nhiều tác vụ lặp lại mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch vai trò kế toán từ thực thi nghiệp vụ sang phân tích, tư vấn và hỗ trợ ra quyết định, đặc biệt trong môi trường ngân hàng với yêu cầu cao về quản trị rủi ro và tuân thủ. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức đặt ra về kỹ năng, đạo đức nghề nghiệp và khả năng thích ứng của nguồn nhân lực kế toán ngân hàng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực thích ứng và tái cấu trúc kỹ năng nghề nghiệp trong bối cảnh số hóa.

Từ khóa: AI, RPA, kế toán, ngân hàng, chuyển đổi số, vai trò nghề nghiệp.

THE IMPACT OF ARTIFICIAL INTELLIGENCE AND ROBOTIC PROCESS AUTOMATION
ON THE BANKING ACCOUNTING PROFESSION

Abstract: Artificial Intelligence (AI) and Robotic Process Automation (RPA) are becoming core drivers of digital transformation in the financial and banking sector, thereby profoundly reshaping job structures and the nature of the banking accounting profession. This article adopts a theoretical and qualitative research approach, integrating three theoretical frameworks, namely technology acceptance theory, job displacement theory, and professional role identity Theory, to analyze the multidimensional impacts of AI and RPA. The findings reveal that these technologies not only automate repetitive tasks but also facilitate the transformation of accountants’ roles from routine execution to analysis, consulting, and decision support, particularly in banking environments characterized by strict requirements for risk management and compliance. Simultaneously, the study highlights emerging challenges related to professional skills, ethics, and the adaptability of the banking accounting workforce. Based on these findings, the article proposes several orientations to enhance adaptive capacity and restructure professional competencies in the context of digitalization.

Keywords: AI, RPA, accounting, banking, digital transformation, professional roles.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Các nền tảng công nghệ ứng dụng AI và RPA đang tạo ra một cuộc cách mạng sâu rộng trong hầu hết các ngành, nghề, trong đó kế toán là lĩnh vực chịu tác động sớm và trực diện nhất. Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ như học máy (ML), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) đang làm thay đổi căn bản phương thức vận hành, vai trò và yêu cầu kỹ năng đối với nghề kế toán.

Mặc dù AI mang lại nhiều lợi ích rõ rệt như tăng hiệu suất, giảm sai sót và nâng cao năng lực tư vấn chiến lược, nhưng cũng đồng thời đặt ra các thách thức lớn. Câu hỏi quan trọng được đặt ra là liệu vai trò của kế toán trong tương lai có bị thay thế hoàn toàn, hay sẽ được tái cấu trúc để tập trung vào các giá trị cao hơn như phân tích, tư vấn và ra quyết định? Một số học giả cảnh báo rằng, các công việc mang tính thủ tục cao, lặp đi lặp lại vốn chiếm tỉ trọng lớn trong nghề kế toán truyền thống, có nguy cơ bị thay thế hoàn toàn trong thập kỷ tới (Adeola và cộng sự, 2023). Tuy nhiên, Nikiforova (2025) cho rằng, thay vì thay thế hoàn toàn con người, AI có xu hướng “tăng cường” vai trò kế toán viên, giúp họ chuyển từ người thực hiện sang người tư vấn và ra quyết định chiến lược. Tương lai nghề nghiệp kế toán vì thế không nằm ở việc cạnh tranh với AI, mà là ở khả năng thích nghi, tái đào tạo và phát triển các kỹ năng mới phù hợp với môi trường công nghệ cao.

Trong bối cảnh đó, bài viết này nhằm mục tiêu phân tích tổng quan các tác động của AI và RPA đến nghề kế toán ngân hàng từ góc nhìn lý thuyết và định tính. Nghiên cứu tập trung vào ba mục tiêu chính: (i) Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến chuyển đổi công nghệ và vai trò nghề nghiệp; (ii) Phân tích tác động thực tiễn của AI đối với cấu trúc công việc, kỹ năng và bản sắc nghề kế toán tại Việt Nam và quốc tế; (iii) Đề xuất định hướng chính sách, đào tạo và chiến lược thích ứng để nâng cao khả năng thích ứng nghề nghiệp trong thời đại số.

2. Khung lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

2.1. Các nghiên cứu và khoảng trống học thuật

AI là lĩnh vực mô phỏng trí thông minh của con người bằng máy tính, bao gồm các nhánh như ML, NLP và học sâu. Trong khi đó, RPA là công nghệ mô phỏng các hành vi thao tác lặp lại của con người trên phần mềm, đặc biệt hiệu quả trong các quy trình kế toán như nhập liệu, đối chiếu và lập báo cáo (Syed và cộng sự, 2020). Ngoài ra, các công nghệ như hệ thống chăm sóc khách hàng tự động và cá nhân hóa dịch vụ dựa trên Big Data đang đóng vai trò nền tảng trong việc nâng cao độ chính xác của phân tích và dự báo tài chính.

Trong những năm gần đây, đã có nhiều nghiên cứu quốc tế tập trung vào tác động của AI và RPA đến lĩnh vực kế toán (Kokina và Davenport, 2017; Greenman và cộng sự, 2024; Frey và Osborne, 2017). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện hành tập trung vào góc độ kỹ thuật, năng suất hoặc hiệu quả tổ chức mà chưa đi sâu vào cách AI, RPA tái định hình bản chất nghề nghiệp, vai trò xã hội và bản sắc nghề nghiệp của kế toán viên, đặc biệt trong các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Ngoài ra, các công trình ứng dụng lý thuyết chấp nhận công nghệ hoặc lý thuyết thay thế nghề nghiệp thường được triển khai độc lập, chưa có nhiều nỗ lực tích hợp để phân tích đầy đủ ba khía cạnh: (i) Hành vi chấp nhận công nghệ, (ii) Tác động đến công việc và (iii) Chuyển hóa bản sắc nghề nghiệp trong cùng một khung lý thuyết tổng hợp. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc hiểu sâu và toàn diện cách thức AI, RPA ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi nghề nghiệp từ góc nhìn định tính, xã hội và bản thể. Bảng 1 khái quát nội dung và khoảng trống nghiên cứu về tác động của AI, RPA đến lĩnh vực kế toán.

Bảng 1. Khái quát nội dung và khoảng trống nghiên cứu về tác động của AI, RPA đến lĩnh vực kế toán

Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả
Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả

Dù có nhiều điểm tương đồng trong xu hướng áp dụng AI lĩnh vực kế toán giữa Việt Nam và các nền kinh tế phát triển, sự khác biệt về tốc độ, quy mô và mức độ sẵn sàng kỹ thuật là rất đáng lưu ý. Trong khi các tổ chức lớn tại Mỹ, Anh, Canada đã chuyển hóa hoàn toàn quy trình kế toán - kiểm toán bằng AI tích hợp vào hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), thì phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn đang dừng lại ở mức sử dụng phần mềm bán tự động và các công cụ kế toán truyền thống được “gắn thêm” AI. Ngoài ra, các nghiên cứu tại các nước phát triển thường tập trung vào khía cạnh tối ưu hóa năng suất, trong khi tại Việt Nam, trọng tâm là khả năng duy trì việc làm và thích nghi với thay đổi. Việc thiếu hụt kỹ năng công nghệ, năng lực phân tích dữ liệu, cùng tâm lý e ngại thay đổi là những rào cản đặc thù tại Việt Nam mà các nghiên cứu quốc tế chưa phản ánh đầy đủ. Do đó, việc phát triển một mô hình lý luận tích hợp, có khả năng ứng dụng trong bối cảnh mới nổi là một đóng góp quan trọng của nghiên cứu này.

2.2. Hướng tiếp cận lý thuyết và phương pháp định tính

Bài viết vận dụng phương pháp tiếp cận diễn giải, nhấn mạnh vào việc hiểu cách cá nhân và tổ chức kiến tạo ý nghĩa nghề nghiệp trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm của nghiên cứu lý luận - định tính, cho phép khai thác sâu khía cạnh xã hội, tâm lý và bản sắc nghề nghiệp.

Khác với các nghiên cứu định lượng truyền thống, nghiên cứu này không nhằm kiểm định giả thuyết, mà hướng đến phát triển khái niệm và mô hình lý thuyết mới dựa trên việc tổng hợp có chọn lọc các nguồn học thuật. Phương pháp tổng quan tài liệu diễn giải ba khung lý thuyết nền tảng: (i) Lý thuyết chấp nhận công nghệ (ii) Lý thuyết thay thế nghề nghiệp và (iii) Lý thuyết vai trò nghề nghiệp và bản sắc công việc. Việc tích hợp đa lý thuyết giúp soi chiếu quá trình thích ứng, dịch chuyển vai trò và phản ứng nghề nghiệp của kế toán viên trong bối cảnh công nghệ số.

(i) Lý thuyết chấp nhận công nghệ

Lý thuyết chấp nhận công nghệ do Davis (1989) đề xuất - là một trong những mô hình nền tảng được sử dụng rộng rãi để lý giải hành vi chấp nhận công nghệ mới của người dùng. Theo đó, hai yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận công nghệ là nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng. Trong lĩnh vực kế toán, nhiều nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết này để đánh giá khả năng chấp nhận các công nghệ như RPA, hệ thống ERP thông minh và AI trong các quy trình kế toán - kiểm toán (Lopes và cộng sự, 2023). Việc vận dụng lý thuyết chấp nhận công nghệ trong nghiên cứu này giúp lý giải tại sao một số kế toán viên nhanh chóng thích nghi với AI, trong khi số khác tỏ ra e dè hoặc phản kháng, từ đó phản ánh mức độ sẵn sàng chuyển đổi của lực lượng kế toán hiện nay.

(ii) Lý thuyết thay thế nghề nghiệp

Lý thuyết thay thế nghề nghiệp đặt nền tảng cho phân tích các tác động của RPA đến cấu trúc việc làm. Theo Frey và Osborne (2017), nghề kế toán thuộc nhóm có xác suất cao (94%) có thể RPA trong vòng 10 - 20 năm tới, do tính chất công việc có thể mô hình hóa và lặp lại cao. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng, AI không đơn thuần chỉ tạo ra sự thay thế, mà còn thúc đẩy quá trình “bổ sung kỹ năng”, giúp tái cấu trúc vai trò nghề nghiệp kế toán theo hướng tư vấn và phân tích chiến lược. Rawashdeh (2025) cho rằng, AI tạo ra mối liên hệ đáng kể với sự dịch chuyển việc làm trong lĩnh vực kế toán, đặc biệt ở các nhiệm vụ đơn giản. Tuy nhiên, sự thay thế này không mang tính triệt để mà đi kèm với yêu cầu mới về kỹ năng, cải thiện ra quyết định và hiệu suất tổng thể của tổ chức. Tương tự, Greenman và cộng sự (2024) lập luận rằng, AI đang định hình lại nghề kế toán thông qua việc giảm tải các tác vụ lặp lại và trao quyền cho kế toán viên thực hiện các nhiệm vụ có giá trị gia tăng như tư vấn chiến lược, quản trị rủi ro và phân tích dự báo. Quan điểm này đồng thuận với khái niệm "Augmentation" - tăng cường năng lực nghề nghiệp, thay vì thay thế hoàn toàn con người.

(iii) Lý thuyết vai trò nghề nghiệp và bản sắc công việc

Lý thuyết vai trò nghề nghiệp và bản sắc công việc tập trung vào cách cá nhân nhận diện vai trò nghề nghiệp của mình trong tổ chức và xã hội. Khi công nghệ làm thay đổi môi trường nghề nghiệp, bản sắc công việc cũng phải điều chỉnh để phù hợp với vai trò mới. Đối với kế toán viên, điều này thể hiện rõ khi họ chuyển từ vai trò “người ghi chép” sang “đối tác chiến lược” trong tổ chức (Anderson-Gough và cộng sự, 2002). Việc vận dụng lý thuyết này giúp hiểu sâu hơn về tâm lý nghề nghiệp của kế toán viên trong bối cảnh chuyển đổi số. Từ đó lý giải được nguyên nhân của những phản ứng tích cực (chủ động học hỏi, chuyển đổi kỹ năng) hay tiêu cực (kháng cự, bất an nghề nghiệp) trước làn sóng AI.

Hình 1: Mô hình lý thuyết tích hợp ba tầng về tác động của AI và RPA đến nghề kế toán

Nguồn: Đề xuất bởi nhóm tác giả
Nguồn: Đề xuất bởi nhóm tác giả

Khung khái niệm minh họa ở Hình 1 tổng hợp ba lý thuyết nền tảng thành một cấu trúc ba tầng, nhằm phân tích tác động đa chiều của AI đến nghề kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số. Ở tầng thứ nhất, mô hình chấp nhận công nghệ lý giải hành vi chấp nhận công nghệ của kế toán viên từ góc độ cá nhân, thông qua nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng. Tầng thứ hai, lý thuyết thay thế nghề nghiệp tập trung vào hệ quả cơ cấu, mô tả sự dịch chuyển vai trò nghề nghiệp và nguy cơ thay thế các tác vụ truyền thống bởi AI và RPA. Tầng thứ ba, lý thuyết vai trò nghề nghiệp và bản sắc công việc đi sâu vào bản sắc nghề nghiệp, cho phép phân tích cách cá nhân tái cấu trúc vai trò, bản sắc và hình ảnh nghề nghiệp khi công nghệ làm thay đổi môi trường làm việc.

Sự tích hợp này giúp tạo ra một khung lý luận toàn diện phản ánh hành vi công nghệ cá nhân, sự thay đổi vai trò trong tổ chức và phản ứng bản sắc nghề nghiệp, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của từng lý thuyết và đóng góp mới cho diễn ngôn học thuật liên ngành kế toán - công nghệ - xã hội.

Khung lý thuyết tích hợp ba tầng được đề xuất trong nghiên cứu này không chỉ mang giá trị mô tả lý luận mà còn có tiềm năng cao trong việc kiểm định định lượng. Mỗi tầng trong mô hình từ hành vi chấp nhận công nghệ, ảnh hưởng đến vai trò công việc, đến biến chuyển bản sắc nghề nghiệp đều có thể được đo lường thông qua các thang đo đã được chuẩn hóa trong các nghiên cứu trước. Điều này mở ra hướng phát triển các mô hình cấu trúc (SEM) nhằm kiểm định mối quan hệ giữa mức độ chấp nhận AI, sự thay đổi vai trò và mức độ đồng thuận bản sắc nghề nghiệp. Việc phát triển thang đo trong bối cảnh Việt Nam sẽ vừa bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho các nghiên cứu trong nước, vừa đóng góp vào việc chuẩn hóa các công cụ đo lường trên phạm vi quốc tế.

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết này vận dụng phương pháp nghiên cứu định tính mang tính lý luận nhằm hệ thống hóa và tích hợp các quan điểm học thuật đa chiều về tác động của AI và RPA đến nghề kế toán trong kỷ nguyên số. Phương pháp tiếp cận chủ đạo là tổng quan tài liệu có chọn lọc, kết hợp phân tích nội dung để trích xuất các chủ đề chính xoay quanh sự thay đổi cấu trúc nghề nghiệp, vai trò kế toán và năng lực thích ứng công nghệ.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được lựa chọn từ các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín như Scopus, Web of Science, ScienceDirect, Emerald Insight và SpringerLink trong giai đoạn 2016 - 2025. Tiêu chí chọn lọc bao gồm: (i) Các nghiên cứu tập trung vào ứng dụng AI/RPA trong kế toán - kiểm toán; (ii) Các lý thuyết về chuyển đổi nghề nghiệp và chấp nhận công nghệ; và (iii) Các bài báo đề cập đến kỹ năng, bản sắc và vai trò kế toán trong bối cảnh số. Tổng cộng có 62 tài liệu phù hợp được sử dụng để phân tích, trong đó phần lớn là bài báo ISI/Scopus, báo cáo chuyên ngành từ Deloitte, PwC (hai trong bốn tập đoàn dịch vụ kiểm toán - tư vấn lớn nhất thế giới, trụ sở chính đặt tại London, Anh), Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.

Phương pháp phân tích nội dung được sử dụng để trích lọc ba chủ đề chính: (i) Các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc chấp nhận AI trong ngành kế toán; (ii) Cách AI ảnh hưởng đến cấu trúc công việc và kỹ năng; (iii) Tiến trình tái định hình bản sắc nghề nghiệp kế toán viên. Cách tiếp cận này cho phép phát triển một khung lý luận tích hợp giữa lý thuyết chấp nhận công nghệ, lý thuyết thay thế nghề nghiệp, lý thuyết vai trò nghề nghiệp và bản sắc công việc, từ đó đóng góp một mô hình lý thuyết có thể ứng dụng trong các nghiên cứu tiếp theo.

4. Ứng dụng AI và RPA trong lĩnh vực kế toán ngân hàng

4.1. Bối cảnh và xu hướng

Trong những năm gần đây, sự tích hợp của các công nghệ AI và RPA đã trở thành lực đẩy chính trong quá trình chuyển đổi số lĩnh vực kế toán ngân hàng trên toàn cầu. Các tập đoàn kiểm toán hàng đầu thế giới như Deloitte, PwC, KPMG và Ernst & Young đã tiên phong trong việc tích hợp AI vào hoạt động kiểm toán, kiểm soát nội bộ và phân tích dữ liệu tài chính - ngân hàng. PwC (2023) triển khai HALO - một hệ thống phân tích Big Data có khả năng quét hàng triệu giao dịch tài chính - tín dụng trong vài phút, giúp phát hiện các bất thường tiềm ẩn trong báo cáo tài chính và giao dịch ngân hàng. Deloitte (2023) ứng dụng AI trong phân tích rủi ro tín dụng và kiểm toán nội bộ ngân hàng, giúp tiết kiệm 20 - 30% thời gian thực hiện. Ernst & Young phát triển nền tảng Canvas AI với khả năng học hỏi liên tục từ dữ liệu kiểm toán nhằm cải thiện chất lượng phân tích và giám sát tuân thủ tài chính.

Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng và công ty kế toán - kiểm toán cũng bắt đầu phối hợp ứng dụng phần mềm kế toán tích hợp AI như MISA AMIS, Fast Accounting AI với chức năng tự động phân loại chứng từ, đối chiếu giao dịch ngân hàng, hỗ trợ lập báo cáo tài chính và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi công nghệ không chỉ giới hạn trong các tổ chức tài chính mà đã lan tỏa đến toàn bộ hệ sinh thái kế toán - tài chính, ngân hàng.

4.2. Tác động của AI và RPA đến nghề kế toán ngân hàng

Sự hiện diện ngày càng sâu rộng của AI và RPA đang dẫn đến những thay đổi cơ bản trong cấu trúc công việc và bản chất nghề nghiệp kế toán ngân hàng. Một trong những tác động rõ nét nhất là việc RPA các tác vụ lặp lại có tính chất thủ công như nhập liệu kế toán, đối chiếu tài khoản thanh toán, hạch toán giao dịch tín dụng, lập báo cáo tài chính và báo cáo quản trị định kỳ - những nghiệp vụ vốn chiếm phần lớn thời gian làm việc của kế toán viên ngân hàng truyền thống (Brynjolfsson và McAfee, 2017). RPA kết hợp với OCR (nhận dạng ký tự quang học) có thể xử lý tự động đến 80 - 90% khối lượng chứng từ và hóa đơn đầu vào, giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý thông tin tài chính - ngân hàng (Agrawal và cộng sự, 2022).

Tuy nhiên, AI và RPA không chỉ đơn thuần thay thế công việc mà còn tái định hình vai trò của kế toán viên ngân hàng, từ “người ghi sổ” sang “đối tác phân tích tài chính và quản trị rủi ro” (Susskind và Susskind, 2016). Theo nghiên cứu của Kokina và Davenport (2017), khi AI được ứng dụng vào kế toán, các công việc mang tính thủ công sẽ được RPA, từ đó vai trò của kế toán viên được mở rộng sang các lĩnh vực phân tích dữ liệu tài chính, giám sát giao dịch và hỗ trợ ra quyết định quản trị ngân hàng. Điều này dẫn đến sự tái cấu trúc vai trò kế toán viên, từ việc ghi chép thuần túy sang đảm nhận các trách nhiệm chiến lược và kiểm soát tài chính. Sự chuyển dịch này đòi hỏi kế toán viên phải sở hữu các năng lực mới như phân tích dữ liệu, tư duy phản biện, hiểu biết về hệ thống thông tin kế toán ngân hàng và khả năng phối hợp đa bộ phận. Theo World Economic Forum (2023), số lượng việc làm kế toán truyền thống dự kiến giảm 16% vào năm 2027, nhưng số việc làm liên quan đến kế toán quản trị, phân tích dữ liệu tài chính và kiểm soát rủi ro sẽ tăng 23% trong cùng kỳ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái đào tạo và đào tạo nâng cao cho lực lượng kế toán ngân hàng hiện hữu.

5. Cơ hội và thách thức của việc ứng dụng AI và RPA trong lĩnh vực kế toán ngân hàng

AI và RPA mở ra nhiều cơ hội cho lĩnh vực kế toán ngân hàng trong việc nâng cao hiệu suất, cải thiện chất lượng quyết định và mở rộng vai trò nghề nghiệp:

Thứ nhất, bằng việc loại bỏ các tác vụ mang tính thủ công và dễ sai sót, AI giúp kế toán viên ngân hàng tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược có giá trị gia tăng cao hơn như quản trị tài chính, lập kế hoạch dòng tiền, phân tích tín dụng và dự báo rủi ro (Pavlovic và cộng sự, 2024).

Thứ hai, AI hỗ trợ khả năng phát hiện rủi ro tài chính, gian lận và giao dịch bất thường nhờ các mô hình ML có thể phân tích dữ liệu giao dịch theo thời gian thực (Kokina và Davenport, 2017).

Thứ ba, việc ứng dụng AI trong lập kế hoạch ngân sách và dự báo tài chính giúp các ngân hàng tối ưu hóa nguồn vốn, nâng cao hiệu quả quản trị thanh khoản và ra quyết định nhanh chóng hơn trong môi trường tài chính biến động (Secinaro và cộng sự, 2024).

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, quá trình số hóa ngân hàng cũng mang đến không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mất việc ở nhóm kế toán viên có kỹ năng thấp, chưa kịp thích ứng với công nghệ mới (Frey và Osborne, 2017). Ngoài ra, các vấn đề đạo đức nghề nghiệp, an ninh mạng và bảo mật dữ liệu tài chính - ngân hàng cũng trở nên phức tạp hơn khi AI can thiệp sâu vào quy trình xử lý thông tin. Các mô hình AI nếu không được kiểm soát có thể đưa ra các quyết định thiếu minh bạch hoặc thiên lệch trong phân tích dữ liệu tài chính và đánh giá rủi ro tín dụng. Hơn nữa, tâm lý kháng cự sự thay đổi, thiếu kỹ năng công nghệ và hạn chế trong đầu tư hạ tầng số là các rào cản phổ biến trong quá trình chuyển đổi số tại nhiều ngân hàng và doanh nghiệp tài chính ở Việt Nam.

Tổng thể, AI tạo ra một bước ngoặt đối với lĩnh vực kế toán ngân hàng, nơi những người sẵn sàng thích nghi, học hỏi và chuyển đổi kỹ năng sẽ không chỉ duy trì vị thế mà còn phát triển mạnh trong vai trò mới. Ngược lại, những ai thụ động trước làn sóng công nghệ sẽ đối mặt với nguy cơ bị đào thải khỏi thị trường lao động tài chính - ngân hàng.

6. Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả ứng dụng AI và RPA trong lĩnh vực kế toán ngân hàng

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, việc nâng cao năng lực thích ứng với công nghệ là yêu cầu sống còn đối với nghề kế toán. Từ những phân tích lý thuyết và thực tiễn ở các phần trên, nhóm tác giả đưa ra ba nhóm khuyến nghị chính cho các bên liên quan nhằm tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro do AI và RPA mang lại, cụ thể như sau:

Đối với kế toán viên

Cần chủ động chuyển đổi từ tư duy kỹ thuật sang tư duy chiến lược, lấy học tập suốt đời làm nền tảng để thích ứng. Bốn năng lực cốt lõi cần được ưu tiên bao gồm: Tư duy phân tích, khả năng sử dụng công nghệ số, kỹ năng giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp. Các chương trình đào tạo bổ sung kỹ năng về khai thác dữ liệu, sử dụng phần mềm AI ứng dụng trong kiểm toán và kế toán, kỹ năng phân tích tài chính nâng cao cần được tích cực triển khai. Ngoài ra, việc hiểu và hợp tác với công nghệ thay vì kháng cự - là một định hướng quan trọng.

Đối với các ngân hàng

Cần coi AI và RPA là một phần trong chiến lược phát triển dài hạn, chứ không chỉ là giải pháp công nghệ nhất thời. Theo nghiên cứu của Gartner (2023), những tổ chức thành công khi triển khai AI là những đơn vị có kế hoạch chuyển đổi rõ ràng, đầu tư vào đào tạo nội bộ và xây dựng văn hóa đổi mới. Quan trọng hơn, sự chuyển đổi cần được dẫn dắt từ cấp lãnh đạo với tầm nhìn bao quát về vai trò mới của kế toán ngân hàng - từ người kiểm tra số liệu sang đối tác chiến lược trong quản trị tài chính và kiểm soát rủi ro. Điều này đòi hỏi hệ thống quản trị thay đổi hiệu quả nhằm giảm thiểu sự chống đối, tạo ra sự đồng thuận và hỗ trợ quá trình thích nghi nghề nghiệp.

Đối với hiệp hội nghề nghiệp và cơ sở đào tạo

Hiệp hội kế toán và các trường đại học giữ vai trò chủ chốt trong việc định hình năng lực nghề nghiệp thế hệ mới. Chương trình đào tạo cần được cải cách toàn diện theo hướng tích hợp công nghệ, không chỉ dừng lại ở việc dạy sử dụng phần mềm kế toán, mà còn trang bị tư duy số, kỹ năng làm việc với dữ liệu và phân tích chiến lược (Richins và cộng sự, 2017). Bên cạnh đó, cần phát triển các chứng chỉ nghề nghiệp mới liên quan đến phân tích tài chính bằng AI, kiểm toán số, đạo đức trong thời đại công nghệ… nhằm hỗ trợ kế toán viên xây dựng bản sắc nghề nghiệp phù hợp với bối cảnh mới.

7. Kết luận

Có thể thấy, tương lai của nghề kế toán nói chung và kế toán ngân hàng nói riêng không bị định đoạt bởi AI, RPA hay bất kỳ công nghệ nào khác, mà bởi khả năng thích nghi, tư duy phản biện và định vị lại bản sắc nghề nghiệp của chính kế toán viên. Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào công nghệ, giá trị nghề nghiệp sẽ không nằm ở việc “thực hiện” mà ở khả năng “diễn giải” và “ra quyết định”, điều mà AI, RPA vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn. Do đó, trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, kế toán viên ngân hàng muốn khẳng định vị thế và duy trì giá trị nghề nghiệp cần không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng công nghệ và tư duy chiến lược để trở thành “đối tác phân tích tài chính” thay vì chỉ là người xử lý nghiệp vụ truyền thống.

Tài liệu tham khảo

1. Adeola Olusola Ajayi-Nifise, Olubusola Odeyemi, Noluthando Zamanjomane Mhlongo, Chidera Victoria Ibeh, Oluwafunmi Adijat Elufioye, & Kehinde Feranmi Awonuga (2023), The future of accounting: Predictions on automation and AI integration, World Journal of Advanced Research and Reviews, 21(2), 399-407. https://doi.org/10.30574/wjarr.2024.21.2.0466

2. Agrawal, A., Gans, J., & Goldfarb, A. (2022), Power and Prediction: The Disruptive Economics of Artificial Intelligence, Harvard Business Review Press.

3. Anderson-Gough, F., Grey, C., & Robson, K. (2002), Accounting professionals and the accounting profession: Linking conduct and context, Accounting and Business Research, 32(1), 41-56. https://doi.org/10.1080/00014788.2002.9728953

4. Brynjolfsson, E., & McAfee, A. (2017), Machine, platform, crowd: Harnessing our digital future (Illustrated, Ed.). W. W. Norton & Company.

5. Davis, F. D. (1989), Perceived Usefulness, Perceived Ease of Use, and User Acceptance of Information Technology. MIS Quarterly, 13(3), 319. https://doi.org/10.2307/249008

6. Frey, C. B., & Osborne, M. A. (2017), The future of employment: How susceptible are jobs to computerisation? Technological Forecasting and Social Change, 114, 254-280. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2016.08.019

7. Greenman, C., Esplin, D., Johnston, R., & Richard, J. (2024), An Analysis of the Impact of Artificial Intelligence on the Accounting Profession. Journal of Accounting, Ethics & Public Policy, 25(2). https://doi.org/10.60154/jaepp.2024.v25n2p188

8. Kokina, J., & Davenport, T. H. (2017a), The Emergence of Artificial Intelligence: How Automation is Changing Auditing. Journal of Emerging Technologies in Accounting, 14(1), 115-122. https://doi.org/10.2308/jeta-51730

9. Kokina, J., & Davenport, T. H. (2017b), The Emergence of Artificial Intelligence: How Automation is Changing Auditing. Journal of Emerging Technologies in Accounting, 14(1), 115-122. https://doi.org/10.2308/jeta-51730

10. Lopes, A. P. D. C., de Oliveira, D. F., Marques, C. G. C., & Santos, A. C. B. N. Dos (2023), Technological Acceptance of Robotic Process Automation Software by Accounting Professionals. 2023 18th Iberian Conference on Information Systems and Technologies (CISTI), 1-6. https://doi.org/10.23919/CISTI58278.2023.10211254

11. Ngô Huỳnh Khánh Đoan, Phạm Tiến Dũng (2023), Giải pháp ứng dụng chuyển đổi số trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán. Tạp chí Tài chính, 7(2).

12. Nikiforova, N. A. (2025), The Future of Artificial Intelligence in Accounting. Accounting. Analysis. Auditing, 11(6), 24-33. https://doi.org/10.26794/2408-9303-2024-11-6-24-33

13. Pavlovic, M., Gligoric, C., Zdravkovic, F., & Pavlovic, D. (2024), Revolutionizing Management Accounting: The Role of Artificial Intelligence in Predictive Analytics, Automated Reporting, and Decision-Making. Business & Management Compass, 68(4), 23-42. https://doi.org/10.56065/nxn2gx53

14. Rawashdeh, A. (2025), The consequences of artificial intelligence: an investigation into the impact of AI on job displacement in accounting. Journal of Science and Technology Policy Management, 16(3), 506-535. https://doi.org/10.1108/JSTPM-02-2023-0030

15. Richins, G., Stapleton, A., Stratopoulos, T. C., & Wong, C. (2017), Big Data Analytics: Opportunity or Threat for the Accounting Profession? Journal of Information Systems, 31(3), 63-79. https://doi.org/10.2308/isys-51805

16. Silvana Secinaro, Davide Calandra, Federico Lanzalonga, & Paolo Biancone (2024), The Role of Artificial Intelligence in Management Accounting: An Exploratory Case Study. In Arif Perdana & Tawei Wang (Eds.), Digital Transformation in Accounting and Auditing (pages 207-236).

17. Susskind, R., & Susskind, D. (2016), The Future of the Professions: How Technology Will Transform the Work of Human Experts (1st ed.). Oxford University Press.

TS. Phạm Anh Thuỷ, ThS. Lê Văn Toàn, Nguyễn Thị Đức, Nguyễn Thị Phú Cường, Đặng Thu Thùy Linh, ThS. Mai Ngọc Dung
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động hai mặt của số hóa tài chính đối với sức khỏe tài chính hộ gia đình, qua đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ sinh thái tài chính số an toàn, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số

Bảo vệ dữ liệu cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số

Bài viết này phân tích thực trạng bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đồng thời chỉ ra những rủi ro ngày càng gia tăng trong bối cảnh số hóa, từ đó đề xuất các giải pháp đồng bộ về pháp lý, công nghệ, nhân lực và quản lý nhằm xây dựng một hệ sinh thái ngân hàng số an toàn và bền vững.
Nâng cao hiệu quả an ninh mạng thông qua “human firewall” tại các ngân hàng Việt Nam

Nâng cao hiệu quả an ninh mạng thông qua “human firewall” tại các ngân hàng Việt Nam

Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng khai thác yếu tố con người, việc xây dựng “human firewall” trở thành trụ cột chiến lược giúp ngành Ngân hàng Việt Nam nâng cao năng lực phòng vệ và thích ứng với môi trường số hóa.
Đánh giá "tính tiền tệ" của Stablecoin và khuyến nghị đối với ổn định tiền tệ, tài chính

Đánh giá "tính tiền tệ" của Stablecoin và khuyến nghị đối với ổn định tiền tệ, tài chính

Bài viết phân tích “tính tiền tệ” của Stablecoin (tiền mã hóa ổn định), qua đó chỉ ra những giới hạn và hàm ý chính sách nhằm bảo đảm ổn định tiền tệ và tài chính trong kỷ nguyên số.
Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số lan tỏa mạnh mẽ, mô hình cho vay số toàn diện (end-to-end digital lending) đang nổi lên như trụ cột tái cấu trúc hoạt động tín dụng. Từ những kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở hướng phát triển mô hình cho vay số toàn diện phù hợp với Việt Nam.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong dịch vụ ngân hàng số và thanh toán điện tử tại Việt Nam

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong dịch vụ ngân hàng số và thanh toán điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích những thách thức nổi bật trong bảo vệ dữ liệu cá nhân trong ngân hàng số và thanh toán điện tử tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường an toàn thông tin và củng cố niềm tin của khách hàng trong môi trường tài chính số.
Tăng cường quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng nhằm kiến tạo niềm tin số

Tăng cường quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng nhằm kiến tạo niềm tin số

Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu cá nhân ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về quản trị và bảo vệ thông tin. Bài viết phân tích vai trò của dữ liệu cá nhân, các rủi ro phát sinh trong ngân hàng số và khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam, qua đó đề xuất một số định hướng nhằm tăng cường quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và củng cố niềm tin số trong hệ thống ngân hàng.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số đi đôi với bảo vệ dữ liệu cá nhân

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số đi đôi với bảo vệ dữ liệu cá nhân

An ninh mạng, an ninh dữ liệu và an toàn thông tin là yêu cầu xuyên suốt, không thể tách rời khỏi quá trình chuyển đổi số ngân hàng. Việc phát triển sản phẩm, dịch vụ số phải đi đôi với bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm hoạt động liên tục của các hệ thống thông tin quan trọng và quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng. Vì thế, thời gian qua, công tác đảm bảo an ninh, an toàn trong hoạt động thanh toán và các hệ thống thông tin ứng dụng nghiệp vụ ngân hàng luôn được quan tâm chú trọng. Bên cạnh đó, ngành Ngân hàng thường xuyên phối hợp với các cơ quan chức năng nhằm tăng cường công tác phòng, chống tội phạm công nghệ cao.
Xem thêm
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khoảng trống trong quản lý nền tảng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy phát triển thương mại điện tử bền vững.
Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam liên tục đối mặt với các cú sốc và biến động giai đoạn 2000 - 2025, bài viết làm rõ tính chu kỳ của chính sách tài khóa và tiền tệ, cho thấy chính sách tiền tệ ngày càng mang tính ngược chu kỳ rõ nét, trong khi chính sách tài khóa thể hiện đặc điểm “lai”, qua đó gợi mở các hàm ý quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp và ổn định kinh tế vĩ mô.
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Bài viết phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế những tháng đầu năm 2026, nhận diện các rủi ro, thách thức đối với mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị điều hành nhằm vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng.
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Bài viết định hình cơ chế chia sẻ thông tin liên thông và linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường khả năng cảnh báo sớm rủi ro và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết phân tích sự cần thiết và định hướng hoàn thiện khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu chuyển đổi xanh, tái cơ cấu nông nghiệp và nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực cho phát triển bền vững khu vực nông thôn ngày càng trở nên cấp thiết.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng