Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
aa

Tóm tắt: Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI - GenAI) và AI Agent đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với cấu trúc lao động và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số khi AI ngày càng có khả năng tham gia vào nhiều hoạt động lao động trí tuệ. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tiếp cận AI dưới góc độ tự động hóa nhiệm vụ hoặc thay thế việc làm, trong khi nghiên cứu về AI Agent như một tác nhân thúc đẩy tái cấu trúc lao động trí tuệ vẫn còn hạn chế. Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu kết hợp phân tích xu hướng công nghệ và chính sách nhằm làm rõ tác động của AI Agent đối với nguồn nhân lực trong nền kinh tế số. Kết quả nghiên cứu cho thấy AI Agent không chỉ làm thay đổi cấu trúc việc làm mà còn thúc đẩy sự dịch chuyển giá trị kỹ năng trên thị trường lao động. Đồng thời, tư duy phản biện, sáng tạo, thích nghi công nghệ và khả năng cộng tác với AI ngày càng trở nên quan trọng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm thích ứng với quá trình chuyển đổi số và AI.

Từ khóa: Tác nhân AI, nguồn nhân lực, lao động trí tuệ, cộng tác người - AI, kinh tế số.

HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT IN THE ERA OF AI AGENT:
RESPONDING TO THE TREND OF INTELLECTUAL LABOR RESTRUCTURING IN VIETNAM

Abstract: The rapid development of Generative AI and AI Agent is creating significant changes in labor structures and skill requirements within the digital economy, as AI increasingly becomes capable of participating in various forms of intellectual work. However, existing studies primarily approach AI from the perspective of task automation or job displacement, while research examining AI Agent as drivers of intellectual labor restructuring remains limited. This article employs a literature review method combined with analyses of technological and policy trends to clarify the impacts of AI Agent on human resources in the digital economy. The findings indicate that AI Agent not only reshape employment structures but also accelerate shifts in the value of skills in the labor market. Simultaneously, critical thinking, creativity, technological adaptability, and the ability to collaborate with AI are becoming increasingly important. Based on these findings, the article proposes several directions for human resource development in Vietnam to support adaptation to digital transformation and the advancement of AI technologies.

Keywords: AI Agent, human resources, intellectual labor, human-AI collaboration, digital economy.

1. Giới thiệu

Sự phát triển nhanh chóng của GenAI và AI Agent đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với cấu trúc lao động trong nền kinh tế số. Khác với các công nghệ tự động hóa truyền thống chủ yếu thay thế các thao tác lặp lại, AI Agent có khả năng tham gia vào nhiều hoạt động lao động trí tuệ như lập trình, phân tích dữ liệu, xử lý thông tin, tạo nội dung và hỗ trợ ra quyết định (Brynjolfsson và McAfee, 2014).

Nhiều nghiên cứu cho thấy AI có khả năng tác động mạnh tới thị trường lao động và cấu trúc kỹ năng nghề nghiệp. Frey và Osborne (2017) cho rằng, khoảng 47% việc làm tại Hoa Kỳ có nguy cơ cao bị tự động hóa trong dài hạn do sự phát triển của công nghệ số và AI. Autor (2015) nhận định công nghệ không hoàn toàn thay thế nghề nghiệp mà chủ yếu làm thay đổi cấu trúc nhiệm vụ trong từng công việc. Trong khi đó, Brynjolfsson và cộng sự (2023) cho rằng, GenAI có xu hướng tác động mạnh tới nhóm lao động tri thức, đặc biệt là các công việc liên quan đến xử lý thông tin và tạo nội dung. Theo Leopold và cộng sự (2025) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD (2023), AI đang trở thành yếu tố tác động mạnh tới cấu trúc việc làm và kỹ năng nghề nghiệp trong nền kinh tế số.

Đối với Việt Nam, sự phát triển của AI Agent đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với phát triển nguồn nhân lực thích ứng với môi trường lao động số. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tiếp cận AI dưới góc độ tự động hóa nhiệm vụ hoặc thay thế việc làm, trong khi các nghiên cứu phân tích AI Agent như một tác nhân thúc đẩy tái cấu trúc lao động trí tuệ vẫn còn tương đối hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung trả lời hai câu hỏi nghiên cứu sau:(i) AI Agent đang tác động như thế nào tới lao động trí tuệ và cấu trúc kỹ năng của nguồn nhân lực trong nền kinh tế số? (ii) Nguồn nhân lực Việt Nam cần thích ứng như thế nào trước xu hướng AI Agent ngày càng tham gia sâu vào các hoạt động lao động trí tuệ?

Để trả lời các câu hỏi nghiên cứu trên, bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu, kết hợp phân tích xu hướng công nghệ và chính sách nhằm làm rõ tác động của AI Agent đối với nguồn nhân lực trong nền kinh tế số. Từ đó, bài viết đề xuất một số định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nói chung và ngành Ngân hàng nói riêng nhằm thích ứng với quá trình chuyển đổi số và AI.

2. AI Agent và sự chuyển dịch của lao động trí tuệ

2.1. Từ tự động hóa quy trình đến AI Agent

Tự động hóa đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển cùng với tiến trình chuyển đổi số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0). Trong giai đoạn đầu, các công nghệ tự động hóa chủ yếu tập trung thay thế lao động thủ công và các thao tác lặp lại trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sự phát triển của tự động hóa bằng Robot (Robotic Process Automation - RPA) sau đó cho phép doanh nghiệp tự động hóa nhiều quy trình nghiệp vụ trên môi trường số như nhập liệu, xử lý hồ sơ và đối soát dữ liệu (Aguirre và Rodriguez, 2017). Tuy nhiên, các công nghệ RPA truyền thống chủ yếu hoạt động dựa trên quy tắc cố định và có khả năng thích nghi hạn chế trước sự thay đổi của dữ liệu và ngữ cảnh. (Hình 1)

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Sự xuất hiện của GenAI và AI Agent đã tạo ra bước chuyển đáng kể trong khả năng tự động hóa. Không chỉ thực hiện các thao tác theo kịch bản được lập trình sẵn, AI Agent có thể tiếp nhận mục tiêu, phân tích ngữ cảnh, lập kế hoạch và phối hợp nhiều tác vụ để hoàn thành công việc trong môi trường số (Park và cộng sự, 2023). Kaplan và Haenlein (2019) cho rằng, AI đang chuyển dần từ vai trò công cụ hỗ trợ sang hệ thống có khả năng thực hiện một phần hoạt động nhận thức của con người. Trong khi đó Mollick (2024) nhận định, AI thế hệ mới đang trở thành “đồng nghiệp số” (co-intelligence partner) có khả năng tham gia trực tiếp vào quy trình làm việc thay vì chỉ đóng vai trò công cụ kỹ thuật đơn thuần. Điều này cho thấy AI Agent đang mở rộng phạm vi tự động hóa từ các tác vụ lặp lại sang nhiều hoạt động lao động trí tuệ.

2.2. Tái cấu trúc lao động trí tuệ trong kỷ nguyên AI

Lao động trí tuệ là các hoạt động lao động dựa chủ yếu vào tri thức, xử lý thông tin, tư duy phân tích và ra quyết định thay vì lao động thủ công (Drucker, 2007). Nhóm lao động này ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trước đây, nhiều nghiên cứu cho rằng lao động trí tuệ có mức độ khó tự động hóa cao do liên quan đến xử lý ngữ cảnh và tư duy nhận thức (Autor và cộng sự, 2003). Tuy nhiên, sự phát triển của mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models - LLMs) và GenAI đã làm thay đổi đáng kể nhận định này. Điều này cho thấy quá trình tự động hóa hiện nay không chỉ dừng ở thay thế lao động thủ công hoặc các quy trình mang tính lặp lại mà đang mở rộng sang tự động hóa nhận thức. (Bảng 1)

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Cùng với sự phát triển của AI Agent, giá trị kỹ năng trên thị trường lao động cũng đang dịch chuyển nhanh chóng. Theo Leopold và cộng sự (2025), các kỹ năng như tư duy phân tích, sáng tạo, khả năng học tập liên tục và năng lực hiểu biết về AI (AI literacy) sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong nền kinh tế số. Ngược lại, các kỹ năng mang tính thao tác hoặc xử lý thông tin đơn giản đang suy giảm giá trị do khả năng tự động hóa ngày càng cao. Bên cạnh đó, Autor (2015) cho rằng công nghệ không hoàn toàn thay thế nghề nghiệp mà chủ yếu thay đổi cấu trúc nhiệm vụ trong từng công việc. AI không chỉ làm thay đổi việc làm mà còn thúc đẩy dịch chuyển giá trị kỹ năng trên thị trường lao động.

Sự dịch chuyển giá trị kỹ năng dưới tác động của AI Agent không chỉ diễn ra ở cấp độ nền kinh tế mà còn thể hiện rõ trong các ngành nghề có cường độ xử lý thông tin cao. Trong bối cảnh AI ngày càng có khả năng tham gia vào các hoạt động phân tích dữ liệu, xử lý thông tin và hỗ trợ ra quyết định, nhiều lĩnh vực dịch vụ tri thức đang chứng kiến sự thay đổi về cơ cấu nhiệm vụ và yêu cầu năng lực của người lao động. Ngành Ngân hàng là một ví dụ điển hình do đặc thù hoạt động dựa trên dữ liệu, quy trình nghiệp vụ và quản lý thông tin. Điều này làm xuất hiện những yêu cầu năng lực mới đối với đội ngũ nhân sự trong các tổ chức tín dụng, như được khái quát tại Bảng 2.

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bảng 2 cho thấy tác động của AI Agent trong ngành Ngân hàng không chỉ giới hạn ở một nghiệp vụ riêng lẻ mà có xu hướng lan tỏa tới nhiều hoạt động từ chăm sóc khách hàng, tín dụng đến quản trị rủi ro và vận hành. Điều này cho thấy quá trình ứng dụng AI trong ngân hàng không đơn thuần là tự động hóa một số tác vụ cụ thể mà đang góp phần làm thay đổi cách thức tổ chức công việc và phân công lao động trong các tổ chức tín dụng. Do đó, tác động của AI Agent cần được nhìn nhận dưới góc độ tái cấu trúc lao động trí tuệ thay vì chỉ là thay thế một số vị trí việc làm riêng biệt. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc công việc mà còn đặt ra những yêu cầu mới đối với nguồn nhân lực trong môi trường làm việc số.

3. Tác động của AI Agent tới nguồn nhân lực

3.1. Thay đổi cấu trúc việc làm trong nền kinh tế số

Sự phát triển của AI Agent đang làm thay đổi đáng kể cấu trúc việc làm trong nền kinh tế số. Nếu các giai đoạn tự động hóa trước đây chủ yếu thay thế lao động thủ công hoặc các thao tác mang tính lặp lại, thì AI Agent hiện nay đang từng bước tham gia vào nhiều hoạt động lao động trí tuệ như lập trình, phân tích dữ liệu, xử lý thông tin, tạo nội dung và hỗ trợ ra quyết định.

Theo Acemoglu và Restrepo (2018), công nghệ AI có thể đồng thời tạo ra hiệu ứng thay thế và hiệu ứng bổ trợ lao động. AI vừa tự động hóa một số nhiệm vụ, vừa tạo ra các công việc mới liên quan đến dữ liệu và AI. Leopold và cộng sự (2025) dự báo khoảng 92 triệu việc làm có thể bị thay thế trong giai đoạn 2025 - 2030, song đồng thời khoảng 170 triệu việc làm mới có thể được tạo ra nhờ sự phát triển của công nghệ số và AI. Điều này cho thấy AI không đơn thuần làm suy giảm nhu cầu lao động mà đang thúc đẩy quá trình tái cấu trúc thị trường việc làm theo hướng mới.

Bên cạnh đó, AI Agent cũng đang làm thay đổi vai trò của người lao động trong tổ chức. Thay vì trực tiếp thực hiện toàn bộ tác vụ, người lao động ngày càng chuyển sang vai trò xác định mục tiêu, giám sát quy trình, đánh giá kết quả và đưa ra quyết định cuối cùng. Mollick (2024) cho rằng, AI đang dần trở thành “đồng nghiệp số” tham gia trực tiếp vào quá trình xử lý công việc thay vì chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ kỹ thuật.

Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, AI Agent đang được triển khai ngày càng rộng rãi nhằm tự động hóa và hỗ trợ ra quyết định trong các hoạt động như chăm sóc khách hàng, tư vấn sản phẩm tài chính, thẩm định tín dụng, xử lý hồ sơ vay vốn, phát hiện gian lận giao dịch và quản trị rủi ro, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và chất lượng dịch vụ của các tổ chức tài chính (Gong, 2026; Okpala và cộng sự, 2025). Với khả năng khai thác dữ liệu từ nhiều nguồn, tự chủ thực hiện các chuỗi tác vụ phức hợp và hỗ trợ ra quyết định theo thời gian thực, AI Agent đang thúc đẩy quá trình tự động hóa và tái thiết kế nhiều quy trình nghiệp vụ ngân hàng (Gong, 2026; Okpala và cộng sự, 2025). Xu hướng này làm giảm khối lượng các công việc mang tính lặp lại, chuẩn hóa và xử lý thông tin thường xuyên, đồng thời đặt ra yêu cầu mới đối với nguồn nhân lực trong các hoạt động giám sát, kiểm soát, đánh giá kết quả và tương tác với khách hàng. Trong bối cảnh đó, các vị trí như giao dịch viên, nhân viên chăm sóc khách hàng, chuyên viên phân tích tín dụng và nhân sự vận hành cần từng bước thích ứng với mô hình cộng tác giữa con người và AI nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ.

3.2. Thách thức đối với nguồn nhân lực Việt Nam và ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên AI

Cùng với sự thay đổi cấu trúc việc làm, AI Agent cũng đang làm biến đổi nhanh chóng hệ thống kỹ năng trên thị trường lao động. Trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào các hoạt động lao động trí tuệ, yêu cầu đối với nguồn nhân lực không còn dừng ở kỹ năng sử dụng công cụ mà mở rộng sang năng lực cộng tác, giám sát và tạo giá trị cùng AI. Theo Leopold và cộng sự (2025), các kỹ năng có nhu cầu gia tăng nhanh nhất trong giai đoạn tới bao gồm tư duy phân tích, sáng tạo, khả năng học tập liên tục, hiểu biết về AI và khả năng thích nghi với thay đổi công nghệ. Ngược lại, các kỹ năng mang tính thao tác hoặc xử lý thông tin đơn giản đang suy giảm giá trị do khả năng tự động hóa ngày càng cao.

Sự phát triển của AI Agent vừa mở ra cơ hội nâng cao năng suất lao động, vừa đặt ra nhiều thách thức đối với phát triển nguồn nhân lực trong dài hạn. Trong nhiều năm, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam chủ yếu dựa trên lực lượng lao động dồi dào và chi phí lao động tương đối thấp. Tuy nhiên, khi AI ngày càng có khả năng thay thế các công việc mang tính lặp lại hoặc xử lý thông tin tiêu chuẩn hóa, lợi thế này có nguy cơ suy giảm nhanh chóng.

Việt Nam cũng đối mặt với nguy cơ lỗi thời kỹ năng và phân hóa nhân lực số khi nhiều công việc mang tính quy trình đang chịu tác động mạnh từ AI Agent. Những người có khả năng tiếp cận công nghệ, tư duy đổi mới và kỹ năng sử dụng AI có thể gia tăng năng suất và thu nhập nhanh chóng, trong khi nhóm lao động có trình độ thấp hoặc ít khả năng thích nghi dễ bị tụt lại phía sau. OECD (2023) cho rằng đây là một trong những hệ quả phổ biến của quá trình ứng dụng AI trên thị trường lao động, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.

Đối với ngành Ngân hàng, thách thức không chỉ nằm ở việc thích ứng với các công nghệ AI mà còn ở yêu cầu bảo đảm an toàn dữ liệu, tính minh bạch và trách nhiệm trong quá trình ứng dụng AI (Floridi và cộng sự, 2018). Bên cạnh kiến thức nghiệp vụ tài chính - ngân hàng truyền thống, nguồn nhân lực ngân hàng cần được trang bị năng lực dữ liệu, hiểu biết về AI và khả năng đánh giá một cách phản biện các kết quả do AI tạo ra nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định trong môi trường làm việc số (Long và Magerko, 2020; OECD, 2023).

4. Định hướng ứng xử của nguồn nhân lực trước sự phát triển của AI Agent

4.1. Chuyển từ tư duy cạnh tranh sang tư duy cộng tác với AI

Sự phát triển nhanh của AI Agent đang làm gia tăng những lo ngại về nguy cơ thay thế lao động trí tuệ trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho rằng giá trị cốt lõi của nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI không nằm ở việc cạnh tranh trực tiếp với công nghệ, mà ở khả năng phối hợp hiệu quả với AI nhằm nâng cao năng suất và chất lượng công việc. Davenport và Kirby (2016) cho rằng thay vì cố gắng thực hiện tốt hơn máy móc trong các nhiệm vụ mà AI có ưu thế, con người cần tập trung phát triển các năng lực bổ trợ như tư duy chiến lược, sáng tạo, đánh giá bối cảnh và ra quyết định. Mollick (2024) cho rằng, AI cần được nhìn nhận như một “đồng nghiệp số” có khả năng tham gia trực tiếp vào quy trình làm việc thay vì chỉ là công cụ hỗ trợ kỹ thuật đơn thuần. Vì vậy, định hướng ứng xử phù hợp của nguồn nhân lực trước AI Agent không phải là né tránh công nghệ, mà là chủ động thích nghi và học cách làm việc hiệu quả cùng AI.

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Hình 2 cho thấy AI Agent đang thúc đẩy quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ, qua đó làm thay đổi yêu cầu đối với nguồn nhân lực trong nền kinh tế số. Trong bối cảnh đó, người lao động cần phát triển đồng thời năng lực hiểu biết về AI, khả năng cộng tác giữa con người và AI, tư duy sáng tạo nhằm nâng cao khả năng thích nghi trong môi trường làm việc số.

4.2. Năng lực cốt lõi của nguồn nhân lực trong môi trường AI

Trên thực tế, khả năng hiểu biết về AI và ứng dụng hiệu quả đang dần trở thành một năng lực nền tảng của nguồn nhân lực. Long và Magerko (2020) cho rằng, năng lực hiểu biết về AI giúp người học hiểu cách hệ thống AI vận hành, đánh giá kết quả do AI tạo ra, sử dụng AI một cách phù hợp và có trách nhiệm.

Bên cạnh đó, các năng lực như tư duy phản biện, sáng tạo, giải quyết vấn đề và khả năng thích nghi ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường làm việc có sự tham gia ngày càng sâu của AI Agent. Leopold và cộng sự (2025) nhấn mạnh tư duy phân tích và sáng tạo là hai nhóm kỹ năng có tốc độ gia tăng nhu cầu mạnh nhất trong giai đoạn tới.

Các kỹ năng xã hội và đạo đức nghề nghiệp cũng ngày càng quan trọng trong môi trường AI. OECD (2023) cho rằng, mặc dù AI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ nhận thức với tốc độ cao, thì các kỹ năng xã hội và cảm xúc vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong nhiều ngành nghề. Floridi và cộng sự (2018) cũng nhấn mạnh rằng, đạo đức AI sẽ trở thành một nội dung quan trọng trong quá trình phát triển và ứng dụng AI trong xã hội hiện đại.

Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực trong nền kinh tế số cần hướng tới sự cân bằng giữa năng lực công nghệ và các giá trị mang tính nhân văn nhằm giúp người lao động thích nghi hiệu quả với môi trường làm việc có sự tham gia ngày càng sâu của AI.

5. Hàm ý chính sách cho phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam

5.1. Hoàn thiện chiến lược phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI

Sự phát triển nhanh của AI Agent đang đặt ra yêu cầu cần điều chỉnh cách tiếp cận đối với phát triển nguồn nhân lực trong nền kinh tế số. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là phổ cập công nghệ thông tin và kỹ năng số cơ bản, thì trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào các hoạt động lao động trí tuệ, chính sách phát triển nguồn nhân lực cần chuyển sang hướng nâng cao năng lực thích nghi và cộng tác với AI.

OECD (2023) cho rằng, các quốc gia cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực gắn với quá trình chuyển đổi số và ứng dụng AI nhằm hạn chế nguy cơ phân hóa kỹ năng trên thị trường lao động. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi một bộ phận lớn lực lượng lao động vẫn đang làm việc trong các ngành nghề có mức độ tự động hóa cao hoặc phụ thuộc nhiều vào các tác vụ mang tính lặp lại. Vì vậy, Việt Nam cần từng bước xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực cho nền kinh tế số có AI, trong đó chú trọng xác định các nhóm kỹ năng ưu tiên, thúc đẩy đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động. Phát triển nguồn nhân lực cần được xem là một cấu phần của chiến lược cạnh tranh quốc gia trong nền kinh tế AI.

5.2. Đổi mới giáo dục và đào tạo theo hướng thích ứng với AI

Sự phát triển của AI Agent đang làm thay đổi yêu cầu đối với hệ thống giáo dục và đào tạo. Trong bối cảnh AI ngày càng có khả năng xử lý thông tin và hỗ trợ thực hiện nhiều tác vụ kỹ thuật, mô hình đào tạo truyền thống cần được điều chỉnh theo hướng phát triển tư duy, khả năng thích nghi và năng lực cộng tác với AI.

Miao và Holmes (2021) cho rằng, giáo dục trong kỷ nguyên AI cần chuyển từ tiếp cận truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực học tập suốt đời, tư duy phản biện và khả năng sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.

Đối với Việt Nam, các cơ sở giáo dục cần từng bước tích hợp AI vào chương trình đào tạo, không chỉ đối với khối ngành công nghệ mà cả các lĩnh vực kinh tế, quản trị, tài chính và truyền thông. Người học cần được trang bị năng lực sử dụng và đánh giá kết quả do AI tạo ra.

5.3. Thúc đẩy chuyển đổi nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Hiện nay, doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp chịu tác động từ sự phát triển của AI Agent. Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI không thể tách rời quá trình chuyển đổi mô hình quản trị và tổ chức lao động trong doanh nghiệp. Theo Leopold và cộng sự (2025), nhiều doanh nghiệp đang chuyển từ mô hình sử dụng lao động truyền thống sang mô hình cộng tác giữa con người và AI, trong đó AI hỗ trợ xử lý dữ liệu, tự động hóa tác vụ và nâng cao hiệu suất làm việc, còn con người tập trung nhiều hơn vào các hoạt động mang tính chiến lược, sáng tạo và ra quyết định.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam nói chung và các tổ chức tín dụng nói riêng, việc ứng dụng AI không nên chỉ hướng tới mục tiêu cắt giảm chi phí lao động mà cần tập trung vào nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng vận hành và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo lại nhân sự, phát triển năng lực dữ liệu, hiểu biết về AI và khả năng cộng tác hiệu quả giữa con người và AI nhằm thích ứng với môi trường làm việc số (Long và Magerko, 2020; OECD, 2023). Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần xây dựng cơ chế quản trị AI nhằm bảo đảm tính minh bạch, an toàn dữ liệu và trách nhiệm trong quá trình ứng dụng công nghệ (Floridi và cộng sự, 2018).

6. Kết luận

Sự phát triển của GenAI và AI Agent đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với cấu trúc lao động và mô hình phát triển nguồn nhân lực trong nền kinh tế số. Điều này cho thấy AI đang mở rộng phạm vi tác động từ tự động hóa quy trình sang tái cấu trúc lao động trí tuệ trong môi trường làm việc số.

Kết quả nghiên cứu cho thấy AI Agent không chỉ làm thay đổi cấu trúc việc làm mà còn thúc đẩy sự dịch chuyển giá trị kỹ năng trên thị trường lao động. Trong bối cảnh đó, các kỹ năng mang tính thao tác hoặc xử lý thông tin đơn giản đang dần suy giảm giá trị, trong khi tư duy phản biện, sáng tạo, khả năng thích nghi công nghệ và cộng tác với AI ngày càng trở nên quan trọng.

Trong dài hạn, năng lực thích ứng với AI sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực và nền kinh tế quốc gia. Vì vậy, phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI không chỉ là yêu cầu của chuyển đổi số mà còn là điều kiện quan trọng để Việt Nam nâng cao năng suất lao động và duy trì lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế số toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:

1. Acemoglu, D. & Restrepo, P. (2018), 'Artificial Intelligence, Automation and Work', National Bureau of Economic Research Working Paper Series, No. 24196. https://doi.org/10.3386/w24196

2. Aguirre, S. & Rodriguez, A. (2017), 'Automation of a Business Process Using Robotic Process Automation (RPA): A Case Study', Workshop on Engineering Applications, https://doi.org/10.1007/978-3-319-66963-2_7.

3. Autor, D. H. (2015), 'Why Are There Still So Many Jobs? The History and Future of Workplace Automation', Journal of Economic Perspectives, 29(3), 3-30. https://doi.org/10.1257/jep.29.3.3

4. Autor, D. H., Levy, F. & Murnane, R. J. (2003), 'The Skill Content of Recent Technological Change: An Empirical Exploration', The Quarterly Journal of Economics, 118(4), 1279-1333. https://doi.org/10.1162/003355303322552801

5. Brynjolfsson, E., Li, D. & Raymond, L. (2023), Generative AI at Work, Retrieved April 01, 2023, from https://ui.adsabs.harvard.edu/abs/2023arXiv230411771B

6. Brynjolfsson, E. & McAfee, A. (2014), The Second Machine Age: Work, Progress, and Prosperity in a Time of Brilliant Technologies.

7. Davenport, T. H. & Kirby, J. (2016), Only Humans Need Apply: Winners and Losers in the Age of Smart Machines (Vol. 1), Harper Business New York.

8. Drucker, P. F. (2007), Management Challenges for the 21st Century, Elsevier Science & Technology.

9. Floridi, L., Cowls, J., Beltrametti, M., Chatila, R., Chazerand, P., Dignum, V., Luetge, C., Madelin, R., Pagallo, U. & Rossi, F. (2018), 'AI4People - An ethical framework for a good AI society: Opportunities, risks, principles, and recommendations', Minds and machines, 28(4), 689-707.

10. Frey, C. B. & Osborne, M. A. (2017), 'The future of employment: How susceptible are jobs to computerisation?', Technological Forecasting and Social Change, 114, 254-280. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2016.08.019

11. Gong, H. (2026), 'AI agents in financial markets: architecture, applications, and systemic implications', FinTech, 5(2), 34. https://doi.org/10.3390/fintech5020034

12. Kaplan, A. & Haenlein, M. (2019), 'Siri, Siri, in my hand: Who’s the fairest in the land? On the interpretations, illustrations, and implications of artificial intelligence', Business Horizons, 62(1), 15-25. https://doi.org/10.1016/j.bushor.2018.08.004

13. Leopold, T., Di Battista, A., Jativa, X., Sharma, S., Li, R. & Grayling, S. (2025), 'The Future of Jobs Report 2025', World Economic Forum,

14. Long, D. & Magerko, B. (2020), 'What is AI Literacy? Competencies and Design Considerations', Proceedings of the 2020 CHI Conference on Human Factors in Computing Systems, Honolulu, HI, USA. https://doi.org/10.1145/3313831.3376727.

15. Miao, F. & Holmes, W. (2021), AI and education: A guidance for policymakers, Unesco Publishing.

16. Mollick, E. (2024), Co-Intelligence: Living and Working with AI.

17. OECD (2023), OECD Employment Outlook 2023: Artificial Intelligence and the Labour Market, OECD Publishing.

18. Okpala, I., Golgoon, A. & Kannan, A. R. (2025), 'Agentic ai systems applied to tasks in financial services: Modeling and model risk management crews', arXiv preprint arXiv:2502.05439.

19. Park, J. S., O'Brien, J., Cai, C. J., Morris, M. R., Liang, P. & Bernstein, M. S. (2023), 'Generative Agents: Interactive Simulacra of Human Behavior', Proceedings of the 36th Annual ACM Symposium on User Interface Software and Technology, San Francisco, CA, USA.

ThS. Chu Văn Huy
Học viện Ngân hàng

Tin bài khác

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Bài viết này phân tích khái niệm, đặc trưng và vai trò của quản trị dữ liệu chủ động trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đề xuất định hướng và khung triển khai nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu, hỗ trợ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tăng cường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam.
Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Bài viết này phân tích những rủi ro về quyền riêng tư trong dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam từ góc độ người dùng, công nghệ và chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, bền vững.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích yêu cầu phát triển hệ sinh thái ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC). Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, bài viết lập luận rằng dịch vụ ngân hàng tại IFC cần chuyển từ tư duy sản phẩm đơn lẻ sang hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt hành trình nhà đầu tư. Khung phân tích chỉ ra năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái gồm sản phẩm, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và quản trị rủi ro. Đánh giá bối cảnh Việt Nam cho thấy cơ hội lớn nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn về định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và rủi ro bên thứ ba. Từ đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách ba giai đoạn nhằm phát triển hạ tầng tài chính số an toàn, minh bạch, góp phần nâng cao năng lực hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam.
Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Bài viết phân tích hiện tượng căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số hay còn gọi là căng thẳng tài chính kỹ thuật số, làm rõ các nguyên nhân xuất phát từ công nghệ, hành vi và môi trường xã hội, đồng thời đánh giá những tác động đối với học tập, sức khỏe tinh thần cũng như đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực ứng phó và thúc đẩy hành vi tài chính lành mạnh ở giới trẻ.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy