Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Chính sách
Bài viết phân tích những nội dung trọng tâm của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và làm rõ các tác động đa chiều đối với hệ thống ngân hàng, từ quản trị rủi ro, chi phí vận hành đến chiến lược cạnh tranh, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong bối cảnh chuyển đổi số.
aa

Tóm tắt: AI đang trở thành công nghệ nền tảng trong hoạt động ngân hàng hiện đại, với các ứng dụng như định danh điện tử (eKYC), chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, phân tích dữ liệu và tự động hóa quy trình nghiệp vụ, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, việc sử dụng AI cũng đặt ra nhiều vấn đề pháp lý liên quan đến minh bạch thuật toán, bảo vệ dữ liệu cá nhân, trách nhiệm pháp lý và kiểm soát rủi ro hệ thống. Trong bối cảnh đó, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 (Luật số 134/2025/QH15) được Quốc hội khóa XV chính thức thông qua ngày 10/12/2025 nhằm thiết lập khuôn khổ pháp lý thống nhất cho việc phát triển, cung cấp và sử dụng hệ thống AI theo cách tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro, bảo đảm cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ lợi ích công cộng. Bài viết phân tích những nội dung cơ bản của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và làm rõ các tác động chủ yếu đối với lĩnh vực ngân hàng, qua đó đề xuất một số kiến nghị, giải pháp nhằm tăng cường quản trị và kiểm soát rủi ro pháp lý trong quá trình ứng dụng AI trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam.

Từ khóa: AI, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, ngân hàng, quản lý rủi ro.

THE LAW ON ARTIFICIAL INTELLIGENCE 2025
AND ITS IMPACTS ON THE BANKING SECTOR IN VIETNAM

Abstract: Artificial intelligence (AI) is becoming a foundational technology in modern banking operations, with applications such as electronic know-your-customer (eKYC), credit scoring, fraud detection, data analytics, and process automation, thereby enhancing governance efficiency and service quality. However, the application of AI also raises various legal issues regarding algorithmic transparency, personal data protection, legal liability, and the control of systemic risk. In this context, the Artificial Intelligence Law 2025 (Law No. 134/2025/QH15) was officially adopted by the 15th National Assembly on December 10, 2025, with the aim of establishing a unified legal framework for the development, provision, and use of AI systems under a risk-based approach, ensuring a balance between promoting innovation and safeguarding the public interest. The article analyzes the fundamental provisions of the Artificial Intelligence Law 2025 and clarifies its key implications for the banking sector, thereby proposing several recommendations and solutions to enhance governance and legal risk control in AI application in Vietnamese banking sector.

Keywords: AI, the Law on Artificial Intelligence 2025, banking sector, risk management.

1. Dẫn nhập

Trong những năm gần đây, AI ngày càng được quan tâm và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. AI được xem là một công cụ công nghệ có tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức và doanh nghiệp. Sự gia tăng nhanh chóng của khối lượng dữ liệu, cùng với những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ lưu trữ và năng lực tính toán của phần cứng, đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển, mở rộng các ứng dụng AI trong thực tiễn.

Đặc biệt, trong lĩnh vực ngân hàng, công nghệ AI đang góp phần thúc đẩy quá trình tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, nâng cao hiệu quả vận hành, cải thiện chất lượng dịch vụ và trải nghiệm của khách hàng, đồng thời hỗ trợ các tổ chức tín dụng tối ưu hóa hoạt động kinh doanh... Xu hướng sử dụng các ứng dụng AI ngày càng gia tăng đã cho thấy vai trò quan trọng và mối liên quan ngày càng lớn của công nghệ này đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng1. Sự phát triển của AI đã chuyển dịch từ một công cụ hỗ trợ kỹ thuật thuần túy sang vai trò là yếu tố quyết định chiến lược trong ngành dịch vụ tài chính toàn cầu2.

Tại Việt Nam, xu hướng này không nằm ngoài quỹ đạo chung khi các tổ chức tín dụng đang tích cực số hóa các kênh tương tác khách hàng, với hơn 82% ngân hàng đã bắt đầu triển khai các giải pháp đầu cuối dựa trên công nghệ số3. Thị trường AI trong lĩnh vực tài chính thế giới dự kiến đạt quy mô 26,67 tỉ USD vào năm 2026 với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm lên tới 23,17%, phản ánh sức hấp dẫn và tiềm năng chuyển đổi to lớn của công nghệ này4. Tuy nhiên, song hành cùng những lợi ích về năng suất, trải nghiệm khách hàng là những rủi ro hiện hữu về an ninh mạng, tính minh bạch của thuật toán và bảo vệ quyền riêng tư. Các mô hình AI phức tạp thường đặt ra thách thức trong việc giải trình các quyết định tự động ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi tài chính của cá nhân và tổ chức. Trong bối cảnh đó, việc thiết lập một hành lang pháp lý chuyên biệt trở thành yêu cầu cấp thiết để đảm bảo AI phát triển trong sự kiểm soát và phục vụ lợi ích cộng đồng.

Việc Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 được Quốc hội khóa XV chính thức thông qua đánh dấu cột mốc lịch sử khi Việt Nam trở thành một trong những quốc gia tiên phong ban hành luật riêng biệt để quản trị AI. Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 không chỉ tạo ra khung pháp lý thống nhất cho các hoạt động nghiên cứu, phát triển mà còn thiết lập những tiêu chuẩn khắt khe về an toàn và đạo đức. Đối với ngành Ngân hàng - lĩnh vực vốn nhạy cảm với dữ liệu và rủi ro - đạo luật này sẽ tạo ra những tác động sâu rộng, đòi hỏi sự điều chỉnh toàn diện từ hạ tầng công nghệ đến quy trình nghiệp vụ và tư duy quản trị rủi ro5.

Việc nhận thức đúng đối với các quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, đặc biệt là các yêu cầu về phân loại rủi ro, minh bạch nội dung và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), là điều kiện tiên quyết để các ngân hàng Việt Nam không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn tận dụng AI như một lợi thế cạnh tranh bền vững. Bài viết tập trung phân tích các điểm mới cốt lõi của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, đánh giá chi tiết những tác động đến hoạt động ngân hàng và đề xuất các kiến nghị, giải pháp có liên quan.

2. Những nội dung mới nổi bật của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 bao gồm 8 Chương và 35 Điều, được xây dựng trên triết lý lấy con người làm trung tâm6 và tiếp cận dựa trên quản lý rủi ro7. Đây là văn bản quy định toàn bộ vòng đời của hệ thống AI, từ khâu thiết kế, huấn luyện, kiểm thử cho đến khi cung cấp ra thị trường và ứng dụng thực tế. Một số nội dung mới nổi bật của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 có tác động đến lĩnh vực ngân hàng bao gồm:

Thứ nhất, phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro

Theo Điều 9, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 áp dụng mô hình quản lý dựa trên rủi ro, phân loại hệ thống AI thành ba cấp độ nhằm áp dụng các nghĩa vụ quản lý tương ứng.

- Hệ thống AI rủi ro cao: Bao gồm các ứng dụng có khả năng gây thiệt hại đáng kể đến quyền con người, an toàn cá nhân, an ninh quốc gia hoặc lợi ích công cộng. Trong lĩnh vực tài chính, các hệ thống tự động đưa ra quyết định về tín dụng hoặc thẩm định cho vay thường được xếp vào nhóm này. Các hệ thống này phải chịu sự giám sát nghiêm ngặt nhất, bao gồm việc đánh giá sự phù hợp trước khi vận hành và duy trì nhật ký hoạt động liên tục.

- Hệ thống AI rủi ro trung bình: Là các hệ thống có khả năng gây nhầm lẫn hoặc thao túng người dùng, đặc biệt là khi tương tác mà người dùng không nhận biết được đó là máy móc. Các Chatbot hỗ trợ khách hàng hoặc hệ thống tư vấn tự động thuộc nhóm này và phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ về minh bạch thông tin.

- Hệ thống AI rủi ro thấp: Là hệ thống không thuộc hai trường hợp nói trên. Các công cụ hỗ trợ đơn giản, không tác động trực tiếp đến quyền lợi cốt lõi của con người. Hệ thống này được khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn đạo đức tự nguyện nhưng không bắt buộc phải thực hiện các thủ tục đánh giá phức tạp như nhóm rủi ro cao.

Thứ hai, nghĩa vụ minh bạch và gắn nhãn nội dung

Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đặt ra yêu cầu mới về việc nhận diện nội dung do AI tạo ra. Đây là quy định có tác động trực tiếp đến hoạt động truyền thông và dịch vụ khách hàng của ngân hàng.

- Nhận biết tương tác: Các hệ thống AI tương tác trực tiếp với con người (như Voicebot, Chatbot) phải được thiết kế để người dùng biết ngay từ đầu họ đang làm việc với AI.

- Gắn nhãn nội dung: Âm thanh, hình ảnh, video do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa bắt buộc phải được gắn dấu hiệu nhận biết ở định dạng máy đọc theo quy định của Chính phủ.

- Trách nhiệm thông báo: Khi cung cấp ra công cộng các văn bản hoặc sản phẩm truyền thông có sự can thiệp của AI mà có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực, bên triển khai phải có thông báo rõ ràng.

Thứ ba, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát và hỗ trợ đổi mới

Để không cản trở đổi mới sáng tạo, Luật quy định cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại Điều 21. Các doanh nghiệp tham gia thử nghiệm có kiểm soát được tạo điều kiện tiếp cận hạ tầng tính toán quốc gia, cơ sở dữ liệu dùng chung và các mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt. Quan trọng hơn, kết quả từ thử nghiệm có kiểm soát có thể được dùng làm căn cứ để cơ quan nhà nước miễn, giảm một số thủ tục pháp lý hoặc công nhận sự phù hợp của sản phẩm khi đưa ra thị trường chính thức.

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 cũng dành nhiều cơ chế ưu đãi cho doanh nghiệp để thúc đẩy phát triển hệ sinh thái công nghệ số; theo đó, Điều 20 quy định doanh nghiệp AI được hưởng mức ưu đãi cao nhất theo quy định của pháp luật về khoa học và công nghệ, đầu tư, công nghiệp công nghệ số, công nghệ cao, chuyển đổi số; đồng thời được tạo điều kiện tiếp cận hạ tầng, dữ liệu và môi trường thử nghiệm phục vụ nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm, dịch vụ AI.

Thứ tư, các hành vi bị nghiêm cấm

Điều 7 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 quy định một danh mục nghiêm ngặt các hành vi bị cấm nhằm bảo vệ an ninh, quyền con người và lợi ích chung. Luật cấm mọi hành vi lợi dụng hoặc chiếm đoạt hệ thống AI để xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đặc biệt, nghiêm cấm phát triển hoặc sử dụng AI nhằm lừa dối, thao túng nhận thức, hoặc gây tổn hại nghiêm trọng đến con người và xã hội. Điều này bao gồm hành vi tạo nội dung giả mạo như Deepfake để lừa đảo hoặc gây hoang mang trong dư luận. Luật cũng cấm lợi dụng điểm yếu của nhóm dễ tổn thương như trẻ em, người già, người khuyết tật. Ngoài ra, thu thập và sử dụng dữ liệu để huấn luyện hoặc vận hành AI trái pháp luật về dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng đều bị cấm. Việc cản trở cơ chế kiểm soát của con người, che giấu thông tin bắt buộc phải minh bạch hoặc lợi dụng hoạt động nghiên cứu - thử nghiệm để thực hiện hành vi vi phạm cũng thuộc danh mục cấm.

3. Đánh giá những tác động đến lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam

Ngành Ngân hàng được xác định là một trong những lĩnh vực chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 do mức độ nhạy cảm cao của dữ liệu tài chính và tác động trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống kinh tế. Theo quy định chuyển tiếp tại Điều 35 của Luật này, các hệ thống AI đã được đưa vào vận hành trước thời điểm Luật có hiệu lực phải hoàn tất việc tuân thủ những yêu cầu pháp lý trong một khoảng thời gian nhất định. Đối với các hệ thống AI trong những lĩnh vực có mức độ rủi ro và ảnh hưởng lớn như y tế, giáo dục và tài chính - ngân hàng, thời hạn chuyển tiếp được quy định là 18 tháng kể từ ngày luật có hiệu lực (ngày 01/3/2026), trong khi các lĩnh vực khác áp dụng thời hạn 12 tháng8. Quy định này phản ánh cách tiếp cận quản lý dựa trên mức độ rủi ro của nhà làm luật, đồng thời cho thấy tầm quan trọng của việc bảo đảm an toàn hệ thống, bảo mật dữ liệu và ổn định tài chính khi triển khai các ứng dụng AI trong lĩnh vực ngân hàng.

Thứ nhất, tác động đến quản trị rủi ro

Sự ra đời của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 buộc các ngân hàng phải tái cấu trúc khung quản trị rủi ro. Việc quản trị không còn chỉ dừng lại ở rủi ro tín dụng hay rủi ro thị trường truyền thống mà phải mở rộng sang rủi ro mô hình và rủi ro thuật toán9. Các thuật toán AI hiện đại, đặc biệt là học sâu (Deep Learning), thường rất khó giải thích. Tuy nhiên, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 yêu cầu ngân hàng phải bảo đảm quyền được xem xét lại bởi con người đối với các quyết định hoàn toàn tự động. Khi một khách hàng bị từ chối khoản vay bởi một hệ thống AI rủi ro cao, ngân hàng phải có khả năng cung cấp thông tin giải thích logic dẫn đến quyết định đó. Điều này thúc đẩy xu hướng chuyển dịch sang AI có thể giải thích được (Explainable AI - XAI) trong quản trị rủi ro.

Một trong những rủi ro khác là rủi ro liên quan đến "thiên kiến thuật toán" (algorithmic bias), xảy ra khi AI đưa ra các quyết định không công bằng dựa trên dữ liệu lịch sử có chứa định kiến về giới tính, vùng miền hoặc địa vị xã hội. Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 yêu cầu các dữ liệu huấn luyện phải được rà soát để loại bỏ các biến nhạy cảm này. Các ngân hàng lớn trên thế giới như HSBC hay Standard Chartered đã bắt đầu áp dụng các phương pháp đo lường định lượng đối với thực hành đạo đức trong chấm điểm rủi ro tín dụng, các ngân hàng Việt Nam sẽ phải sớm tiếp cận lộ trình này10. Ngoài ra, sự phổ biến của AI tạo sinh khiến rủi ro lừa đảo bằng Deepfake tăng cao, đe dọa trực tiếp đến an toàn tài khoản khách hàng. Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 quy định các hình ảnh, video do AI tạo ra phải gắn dấu hiệu nhận biết để giúp khách hàng phân biệt. Đối với ngân hàng, việc quản lý chặt chẽ vòng đời ứng dụng Mobile Banking và nâng cấp hạ tầng xác thực là bắt buộc để đối phó với các hình thức giả mạo ngày càng tinh vi.

Thứ hai, tác động đến chi phí và hiệu quả vận hành

Việc tuân thủ Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 sẽ làm gia tăng đáng kể chi phí trong ngắn hạn đối với các tổ chức tín dụng. Các khoản chi này bao gồm: Chi phí đánh giá sự phù hợp, chi phí nâng cấp hệ thống lưu trữ nhật ký hoạt động, chi phí đào tạo nhân sự pháp chế và công nghệ. Tuy nhiên, về dài hạn, việc ứng dụng AI có kiểm soát sẽ mang lại lợi ích kinh tế vượt trội. Ví dụ, JP Morgan đã giảm được 40 - 60% chi phí hoạt động thông qua tự động hóa đối chiếu sổ cái bằng AI11. Tại Việt Nam, 94% các tổ chức tài chính dự kiến tăng đầu tư vào AI trong 12 tháng tới để cải thiện tốc độ xử lý thanh toán và nâng cao năng suất12.

Thứ ba, tác động đến chiến lược cạnh tranh và đổi mới sáng tạo

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 tạo ra một sân chơi bình đẳng khi các ngân hàng đều phải tuân thủ những chuẩn mực an toàn chung. Tuy nhiên, những đơn vị tiên phong áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 42001 (Tiêu chuẩn hệ thống quản lý AI) sẽ có lợi thế về uy tín và lòng tin của khách hàng. Việc đạt được chứng nhận này cho thấy ngân hàng không chỉ tuân thủ luật pháp trong nước mà còn đáp ứng các yêu cầu khắt khe của quốc tế về quản trị AI đạo đức và minh bạch. Các ngân hàng cần sớm chuẩn bị sẵn sàng hạ tầng để đăng ký áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro tiên tiến. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cũng mở ra cơ hội cho các ngân hàng hợp tác với Fintech để thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới như tiền di động hoặc chuyển đổi tài sản số, những lĩnh vực mà trước đây khung pháp lý còn chưa rõ ràng.

4. Một số kiến nghị, giải pháp

Để thực hiện Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và biến các yêu cầu tuân thủ thành động lực phát triển, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức tín dụng cần thực hiện đồng bộ nhóm giải pháp sau:

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về AI trong lĩnh vực ngân hàng. Theo đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cần sớm ban hành Thông tư hướng dẫn quản lý rủi ro AI trong hoạt động ngân hàng, trong đó xác định rõ danh mục các hệ thống AI rủi ro cao đặc thù (như chấm điểm tín dụng tự động, eKYC, phát hiện gian lận, phê duyệt tín dụng…). Các tiêu chí phân loại phải được lượng hóa cụ thể (dựa trên mức độ ảnh hưởng đến quyền lợi khách hàng, quy mô dữ liệu xử lý, mức độ tự động hóa quyết định…) nhằm bảo đảm tính minh bạch, hạn chế cách hiểu và áp dụng không thống nhất giữa các tổ chức tín dụng.

Thứ hai, thúc đẩy hạ tầng dữ liệu dùng chung. Việc vận hành Cổng thông tin một cửa và Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI cần được triển khai theo hướng rõ ràng về cơ chế chia sẻ, bảo mật, khai thác và trách nhiệm pháp lý của các bên tham gia. Đồng thời, nên có cơ chế cho phép phát triển và cung cấp các bộ dữ liệu chuẩn hóa, dữ liệu sạch, các mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt dùng chung cho ngành tài chính - ngân hàng, qua đó giảm chi phí huấn luyện và hạn chế rủi ro pháp lý đối với các ngân hàng nhỏ và vừa.

Thứ ba, xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát linh hoạt, minh bạch và có tiêu chí tham gia rõ ràng. Cơ chế này nên ưu tiên các giải pháp AI góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho người dân ở vùng sâu, vùng xa và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đồng thời, cần quy định rõ giới hạn trách nhiệm, cơ chế giám sát và đánh giá rủi ro trong suốt quá trình thử nghiệm nhằm bảo đảm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và an toàn hệ thống tài chính.

Thứ tư, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật của các tổ chức tín dụng. Ở cấp độ nội bộ, các tổ chức tín dụng cần chủ động hoàn thiện khung quy định nội bộ về quản trị AI phù hợp với yêu cầu của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cụ thể, ngân hàng cần ban hành chính sách phát triển, triển khai và giám sát AI trong toàn bộ vòng đời của hệ thống, từ thiết kế, huấn luyện, kiểm thử đến vận hành và chấm dứt sử dụng. Đồng thời, cần thiết lập quy trình thẩm định, phê duyệt mô hình độc lập nhằm bảo đảm tính khách quan, tránh xung đột lợi ích giữa bộ phận phát triển công nghệ và bộ phận kinh doanh.

Bên cạnh đó, các tổ chức tín dụng cần chú trọng đầu tư vào hạ tầng dữ liệu hiện đại, hệ thống giám sát mối đe dọa theo thời gian thực và cơ chế phòng, chống đầu độc dữ liệu (data poisoning). Việc tách bạch dữ liệu huấn luyện và dữ liệu vận hành thực tế là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm tính toàn vẹn, độ tin cậy của mô hình.

Cuối cùng, yếu tố con người giữ vai trò quyết định đối với hiệu quả thực thi pháp luật về AI. Các tổ chức tín dụng cần tổ chức đào tạo định kỳ cho cán bộ, nhân viên về đạo đức AI, nhận diện Deepfake, quy trình xử lý sự cố và nghĩa vụ giải trình. Đồng thời, cần tăng cường tính minh bạch trong tương tác với khách hàng thông qua việc bổ sung thông báo rõ ràng khi sử dụng Chatbot, Voicebot hoặc các hệ thống tự động ra quyết định, cũng như thiết lập cơ chế tiếp nhận và xử lý khiếu nại riêng đối với các quyết định do AI thực hiện. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm quyền lợi người tiêu dùng và củng cố niềm tin vào hệ thống ngân hàng trong kỷ nguyên số.y

1 Yao, X., Crook, J., và Andreeva, G. (2017), Enhancing two-stage modelling methodology for loss given default with support vector machines, European Journal of Operational Research, https://doi.org/10.1016/j.ejor.2017.05.017

2 Deloitte (2024), Thay đổi cuộc chơi: Tác động của AI đến lĩnh vực ngân hàng và thị trường vốn, https://www.deloitte.com/content/dam/assets-zone1/southeast-asia/en/docs/industries/financial-services/2025/vn-fsi-changing-the-game-the-impact-of-ai-on-bcm-sector-vi.pdf, truy cập ngày 02/02/2026.

3 Bùi Thị Phương Linh, Nguyễn Toàn Trí (2024), Thực trạng ứng dụng AI của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, https://tapchicongthuong.vn/thuc-trang-ung-dung-tri-tue-nhan-tao--ai--cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-viet-nam-124631.htm, truy cập ngày 02/02/2026.

4 Tú Ân (2025), AI - Vũ khí cạnh tranh mới của ngân hàng, Báo Đầu tư online, https://baodautu.vn/ai---vu-khi-canh-tranh-moi-cua-ngan-hang-d306561.html, truy cập ngày 02/02/2026.

5 Lương Ngọc Bình (2026), Xu hướng AI trong ngành ngân hàng 2025, https://fpt-is.com/goc-nhin-so/xu-huong-ai-trong-nganh-ngan-hang-2025/, truy cập ngày 10/2/2026.

6 Xem thêm: Khoản 1 Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025.

7 Xem thêm: Khoản 1 Điều 6 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025.

8 Xem thêm: Điểm b khoản 1 Điều 35 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025.

9 Lương Ngọc Bình (2025), 7 thách thức của AI trong quản trị rủi ro ngân hàng, FPT IS, https://fpt-is.com/goc-nhin-so/thach-thuc-quan-tri-rui-ro-ngan-hang/, truy cập ngày 07/02/2026.

10 Nguyễn Minh Phương, Nguyễn Trung Hiếu (2025), Tích hợp chuẩn mực đạo đức AI vào khung đạo đức nghề nghiệp ngân hàng, https://tapchinganhang.gov.vn/tich-hop-chuan-muc-dao-duc-tri-tue-nhan-tao-vao-khung-dao-duc-nghe-nghiep-ngan-hang-16849.html, truy cập ngày 07/02/2026.

11 Nguyễn Văn Thủy (2020), Tác động của AI tới hoạt động ngân hàng, Tạp chí Khoa học và Đào tạo Ngân hàng, Số 214, tháng 3, 2020, Tr. 1 - 8.

12 Quảng Nguyên (2026), Ứng dụng AI đang gia tăng trong lĩnh vực tài chính Việt Nam, https://cafef.vn/ung-dung-ai-dang-gia-tang-trong-linh-vuc-tai-chinh-viet-nam-188260210204835815.chn, truy cập ngày 20/02/2026.

Tài liệu tham khảo:

1. Bùi Thị Phương Linh, Nguyễn Toàn Trí (2024), Thực trạng ứng dụng AI của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, https://tapchicongthuong.vn/thuc-trang-ung-dung-tri-tue-nhan-tao--ai--cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-viet-nam-124631.htm, truy cập ngày 02/02/2026.

2. Deloitte (2024), Thay đổi cuộc chơi: Tác động của AI đến lĩnh vực ngân hàng và thị trường vốn, https://www.deloitte.com/content/dam/assets-zone1/southeast-asia/en/docs/industries/financial-services/2025/vn-fsi-changing-the-game-the-impact-of-ai-on-bcm-sector-vi.pdf, truy cập ngày 02/02/2026.

3. Lương Ngọc Bình (2025), 7 thách thức của AI trong quản trị rủi ro ngân hàng, FPT IS, https://fpt-is.com/goc-nhin-so/thach-thuc-quan-tri-rui-ro-ngan-hang/, truy cập ngày 07/02/2026.

4. Lương Ngọc Bình (2026), Xu hướng AI trong ngành Ngân hàng 2025, https://fpt-is.com/goc-nhin-so/xu-huong-ai-trong-nganh-ngan-hang-2025/, truy cập ngày 10/02/2026.

5. Nguyễn Minh Phương, Nguyễn Trung Hiếu (2025), Tích hợp chuẩn mực đạo đức AI vào khung đạo đức nghề nghiệp ngân hàng, https://tapchinganhang.gov.vn/tich-hop-chuan-muc-dao-duc-tri-tue-nhan-tao-vao-khung-dao-duc-nghe-nghiep-ngan-hang-16849.html, truy cập ngày 07/02/2026.

6. Nguyễn Văn Thủy (2020), Tác động của AI tới hoạt động ngân hàng, Tạp chí Khoa học và Đào tạo Ngân hàng, số 214, tháng 3/2020, trang 1 - 8.

7. Quảng Nguyên (2026), Ứng dụng AI đang gia tăng trong lĩnh vực tài chính Việt Nam, https://cafef.vn/ung-dung-ai-dang-gia-tang-trong-linh-vuc-tai-chinh-viet-nam-188260210204835815.chn, truy cập ngày 20/02/2026.

8. Tú Ân (2025), AI - Vũ khí cạnh tranh mới của ngân hàng, Báo Đầu tư online, https://baodautu.vn/ai---vu-khi-canh-tranh-moi-cua-ngan-hang-d306561.html, truy cập ngày 02/02/2026.

9. Yao, X., Crook, J., và Andreeva, G. (2017), Enhancing two-stage modelling methodology for loss given default with support vector machines, European Journal of Operational Research, https://doi.org/10.1016/j.ejor.2017.05.017.

PGS.,TS. Bùi Hữu Toàn
Chủ tịch Hội đồng Học viện Ngân hàng

Tin bài khác

Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngày 09/4/2026, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức cuộc họp triển khai công tác ngân hàng dưới sự chủ trì của Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn. Tại cuộc họp, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã thống nhất, đồng thuận cao trong việc thực hiện chủ trương của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và NHNN trong việc nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Theo đó, các NHTM cam kết đồng thuận giảm lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay sau cuộc họp này.
Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên số và hội nhập sâu rộng, chính sách không chỉ dừng lại ở việc ban hành mà còn đòi hỏi được truyền tải một cách kịp thời, chính xác và hiệu quả tới thị trường và công chúng. Đối với ngành Ngân hàng - lĩnh vực nhạy cảm, có mức độ lan tỏa cao và tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô, truyền thông chính sách ngày càng khẳng định vai trò chiến lược trong việc định hướng kỳ vọng, củng cố niềm tin và nâng cao hiệu lực thực thi chính sách.
Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Bài viết chỉ ra rằng, căng thẳng Trung Đông thông qua cú sốc giá năng lượng và logistics, có thể khuếch đại áp lực lạm phát, tỉ giá và tăng trưởng của Việt Nam, qua đó đặt ra yêu cầu điều hành chính sách vĩ mô linh hoạt nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam

Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột Trung Đông đầu năm 2026, chỉ ra các áp lực ngắn hạn đối với kinh tế Việt Nam, đồng thời làm rõ vai trò hạ tầng chiến lược của hệ thống ngân hàng và gợi mở các giải pháp chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Nâng cao chất lượng, hiệu quả truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong bối cảnh mới

Nâng cao chất lượng, hiệu quả truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong bối cảnh mới

Chiều 02/4/2026, tại Hà Nội, Thời báo Ngân hàng tổ chức Tọa đàm với chủ đề “Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong bối cảnh mới”, kết hợp Hội nghị Cộng tác viên và Hội đồng biên tập Tạp chí Ngân hàng.
Hoàn thiện khung pháp lý về điều kiện, tiêu chuẩn nhân sự của ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về điều kiện, tiêu chuẩn nhân sự của ngân hàng tại Việt Nam

Trong bài viết này, các quy định về tiêu chuẩn, điều kiện đối với nhân sự của ngân hàng được phân tích theo Thông tư số 20/2025/TT-NHNN ngày 31/7/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) hướng dẫn về hồ sơ, thủ tục chấp thuận danh sách dự kiến nhân sự của ngân hàng thương mại (NHTM), chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tổ chức tín dụng (TCTD) phi ngân hàng, qua đó nhóm tác giả gợi mở định hướng hoàn thiện khung pháp lý theo chuẩn mực quốc tế và nâng cao chất lượng quản trị tại Việt Nam.
Danh mục xanh quốc gia và phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam: Vai trò đối với hệ thống ngân hàng và hàm ý chính sách

Danh mục xanh quốc gia và phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam: Vai trò đối với hệ thống ngân hàng và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích vai trò của Danh mục xanh quốc gia trong việc thúc đẩy phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam, làm rõ những chuyển biến trong khung chính sách và thực tiễn triển khai trong hệ thống ngân hàng, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng, góp phần định hướng dòng vốn phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Quản lý trạng thái vàng của tổ chức tín dụng theo Thông tư số 82/2025/TT-NHNN và một số vấn đề đặt ra trong thực tiễn

Quản lý trạng thái vàng của tổ chức tín dụng theo Thông tư số 82/2025/TT-NHNN và một số vấn đề đặt ra trong thực tiễn

Bài viết phân tích toàn diện cơ chế xác định, giới hạn và giám sát trạng thái vàng của các tổ chức tín dụng (TCTD) theo Thông tư số 82/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định về trạng thái vàng của các TCTD, qua đó làm rõ ý nghĩa quản lý rủi ro và những vấn đề đặt ra trong quá trình thực thi.
Xem thêm
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích những nội dung trọng tâm của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và làm rõ các tác động đa chiều đối với hệ thống ngân hàng, từ quản trị rủi ro, chi phí vận hành đến chiến lược cạnh tranh, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong bối cảnh chuyển đổi số.
Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngày 09/4/2026, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức cuộc họp triển khai công tác ngân hàng dưới sự chủ trì của Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn. Tại cuộc họp, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã thống nhất, đồng thuận cao trong việc thực hiện chủ trương của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và NHNN trong việc nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Theo đó, các NHTM cam kết đồng thuận giảm lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay sau cuộc họp này.
Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên số và hội nhập sâu rộng, chính sách không chỉ dừng lại ở việc ban hành mà còn đòi hỏi được truyền tải một cách kịp thời, chính xác và hiệu quả tới thị trường và công chúng. Đối với ngành Ngân hàng - lĩnh vực nhạy cảm, có mức độ lan tỏa cao và tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô, truyền thông chính sách ngày càng khẳng định vai trò chiến lược trong việc định hướng kỳ vọng, củng cố niềm tin và nâng cao hiệu lực thực thi chính sách.
Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Bài viết chỉ ra rằng, căng thẳng Trung Đông thông qua cú sốc giá năng lượng và logistics, có thể khuếch đại áp lực lạm phát, tỉ giá và tăng trưởng của Việt Nam, qua đó đặt ra yêu cầu điều hành chính sách vĩ mô linh hoạt nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam

Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột Trung Đông đầu năm 2026, chỉ ra các áp lực ngắn hạn đối với kinh tế Việt Nam, đồng thời làm rõ vai trò hạ tầng chiến lược của hệ thống ngân hàng và gợi mở các giải pháp chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành