Phát huy giá trị tinh thần ngày 30/4 lịch sử trong hành trình vươn mình của ngành Ngân hàng Việt Nam
Ngày 30/4/1975 là mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc, đánh dấu thắng lợi trọn vẹn của cuộc kháng chiến chống Mỹ, giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước. Sự kiện lịch sử trọng đại ấy đã khép lại một chặng đường đấu tranh gian khổ, mở ra kỷ nguyên hòa bình, độc lập và phát triển thịnh vượng cho dân tộc Việt Nam. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, ý nghĩa của ngày 30/4 không chỉ dừng lại ở giá trị lịch sử mà còn tiếp tục lan tỏa như một nguồn động lực tinh thần to lớn, hun đúc ý chí đổi mới và khát vọng vươn lên trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hôm nay.
Trong công cuộc kiến thiết ấy, ngành Ngân hàng ngày càng khẳng định vai trò trung tâm trong hệ thống kinh tế, vừa là kênh dẫn vốn chủ lực, vừa là công cụ điều tiết vĩ mô quan trọng. Việc duy trì tăng trưởng tín dụng hợp lý gắn với kiểm soát lạm phát và bảo đảm an toàn hệ thống đã góp phần củng cố ổn định kinh tế vĩ mô, tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng trong những năm tiếp theo. Đồng thời, quá trình chuyển đổi số được thúc đẩy mạnh mẽ, cùng với định hướng nâng cao chất lượng tín dụng và mở rộng tiếp cận tài chính đang từng bước nâng tầm năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng hướng tới các chuẩn mực quốc tế và đáp ứng yêu cầu trong giai đoạn mới.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
Từ nền tảng hậu chiến đến trụ cột tài chính quốc gia
Sau năm 1975, trong muôn vàn khó khăn của một nền kinh tế vừa bước ra khỏi chiến tranh, hệ thống ngân hàng Việt Nam từng bước được tái thiết, đặt những viên gạch đầu tiên cho quá trình khôi phục và phát triển kinh tế. Dấu mốc cải cách mang tính bước ngoặt là việc chuyển đổi từ mô hình ngân hàng một cấp sang hai cấp vào cuối những năm 1980 đã hình thành nên hệ thống ngân hàng thương mại vận hành theo cơ chế thị trường dưới sự quản lý của Nhà nước. Đây không chỉ là một cải cách kỹ thuật mà là bước chuyển mình có ý nghĩa chiến lược, mở đường cho việc huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực tài chính trong toàn nền kinh tế.
Bước vào thời kỳ đổi mới và hội nhập, ngành Ngân hàng không ngừng nâng cao năng lực điều hành, từng bước khẳng định vai trò trung tâm trong hệ thống kinh tế. Không chỉ thực hiện chức năng trung gian tài chính, hệ thống ngân hàng còn trở thành công cụ điều tiết vĩ mô quan trọng, góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định tỉ giá và giữ vững các cân đối lớn của nền kinh tế. Trong giai đoạn phục hồi và tăng trưởng, vai trò “trụ cột dẫn vốn” của ngành Ngân hàng ngày càng được khẳng định rõ nét. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), năm 2025 tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 19,01%, đưa quy mô dư nợ tín dụng của nền kinh tế lên khoảng 18,58 triệu tỉ đồng. Kết quả đã phản ánh khả năng mở rộng cung ứng vốn mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng, góp phần quan trọng vào phục hồi và tăng trưởng kinh tế.
Sang năm 2026, đà tăng trưởng được tiếp tục với những tín hiệu tích cực ngay từ đầu năm. Tính đến hết quý I/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 19,18 triệu tỉ đồng, tăng 3,18% so với cuối năm 2025. Dòng vốn tín dụng đang được tiếp tục chảy vào các lĩnh vực sản xuất - kinh doanh và các ngành ưu tiên góp phần duy trì đà tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô (NHNN, 2026). Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, NHNN định hướng tăng trưởng tín dụng năm 2026 ở mức khoảng 15%, đồng thời điều hành linh hoạt theo diễn biến thực tế nhằm kiểm soát lạm phát, bảo đảm an toàn hệ thống và hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Những kết quả và định hướng trên tiếp tục khẳng định vai trò chủ động, điều tiết hiệu quả của ngành Ngân hàng trong tiến trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra sâu rộng, ngành Ngân hàng Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi toàn diện để thích ứng và bứt phá. Khi đó, chuyển đổi số không còn là công cụ hỗ trợ mà trở thành trụ cột chiến lược, quyết định năng lực cạnh tranh và triển vọng phát triển dài hạn của hệ thống. Thực tiễn cho thấy, các tổ chức tín dụng đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và tự động hóa quy trình (RPA) nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu vận hành và tăng cường quản trị rủi ro.
Đặc biệt, thanh toán không dùng tiền mặt tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng. Trong năm 2025, thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đã phát triển vượt bậc, tổng giá trị giao dịch đạt khoảng 28 lần GDP, khẳng định mức độ mở rộng và độ phủ sâu rộng của các dịch vụ tài chính số trong nền kinh tế. Các kênh thanh toán qua thiết bị di động và QR Code tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt, phản ánh xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ trong hành vi tiêu dùng tài chính của người dân. Đà tăng trưởng này tiếp tục được duy trì trong những tháng đầu năm 2026 cho thấy quá trình số hóa dịch vụ ngân hàng đang diễn ra ngày càng sâu rộng.
Cùng với đó, mô hình ngân hàng số và hệ sinh thái tài chính số phát triển nhanh chóng với nhiều ngân hàng thương mại triển khai nền tảng tích hợp đa dịch vụ, kết nối thanh toán, tín dụng, đầu tư và bảo hiểm trên cùng một hệ sinh thái. Sự phát triển mạnh của các ví điện tử và trung gian thanh toán cũng góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân và doanh nghiệp.
Chuyển đổi số đồng thời tạo ra bước tiến quan trọng trong thúc đẩy tài chính toàn diện. Các dịch vụ ngân hàng số từng bước vươn tới khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa, góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận tài chính và thúc đẩy phát triển bao trùm. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt về an ninh mạng, bảo mật dữ liệu và yêu cầu đầu tư lớn cho hạ tầng công nghệ. Do đó, việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực quản trị công nghệ và phát triển nguồn nhân lực số sẽ là những điều kiện then chốt để ngành Ngân hàng khai thác hiệu quả các cơ hội trong giai đoạn tới. Với những bước tiến mạnh mẽ trong đổi mới công nghệ, ngành Ngân hàng Việt Nam đang từng bước chuyển dịch sang mô hình số hóa toàn diện, hình thành động lực tăng trưởng mới và đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền kinh tế số quốc gia.
Đồng hành cùng doanh nghiệp và người lao động
Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô dần ổn định và các động lực tăng trưởng được củng cố, vai trò của ngành Ngân hàng trong việc đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp và lực lượng lao động tiếp tục được khẳng định rõ nét. Theo đó, hệ thống ngân hàng đã chủ động triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm hỗ trợ sản xuất - kinh doanh, ổn định thị trường lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thông qua việc điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt của NHNN, mặt bằng lãi suất tiếp tục được duy trì ở mức hợp lý tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với chi phí phù hợp. Đồng thời, các tổ chức tín dụng tích cực triển khai nhiều chương trình tín dụng ưu đãi theo định hướng điều hành, tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như sản xuất, xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa, công nghiệp hỗ trợ và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Ngành Ngân hàng còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì dòng chảy vốn ổn định cho nền kinh tế, qua đó góp phần giúp doanh nghiệp phục hồi hoạt động sản xuất - kinh doanh, giữ vững và tạo thêm việc làm cho người lao động. Các giải pháp hỗ trợ tài chính được triển khai kịp thời không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn mà còn góp phần củng cố niềm tin thị trường, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Thời gian qua, nhiều chương trình tín dụng trọng điểm được triển khai hiệu quả, góp phần hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp và người lao động. Trong đó, Chương trình tín dụng đối với lĩnh vực nông, lâm, thủy sản do NHNN triển khai không ngừng được mở rộng quy mô, từ khoảng 15.000 tỉ đồng ban đầu lên tới 185.000 tỉ đồng, với doanh số giải ngân lũy kế tính đến hết quý I/2026 đã đạt trên 185 nghìn tỉ đồng, góp phần thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu nông - lâm - thủy sản. Đặc biệt, Chương trình tín dụng 120.000 tỉ đồng (tăng lên 145.000 tỉ đồng từ tháng 10/2024 do mở rộng quy mô ngân hàng tham gia), triển khai theo Nghị quyết 33/NQ-CP ngày 11/3/2023 của Chính phủ về giải pháp tháo gỡ và thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển an toàn, lành mạnh, bền vững nhằm thúc đẩy phát triển nhà ở xã hội và tháo gỡ khó khăn về vốn cho cả doanh nghiệp lẫn người dân tiếp tục được đẩy mạnh triển khai theo chỉ đạo của Chính phủ và NHNN với lãi suất ưu đãi thấp hơn thị trường, góp phần cải thiện điều kiện an cư cho người lao động và thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển bền vững. Đồng thời, nhiều chương trình cho vay ưu đãi đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng và công nghiệp hỗ trợ cũng được hệ thống ngân hàng tích cực triển khai theo định hướng điều hành của NHNN góp phần hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng khả năng tham gia chuỗi giá trị và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, các chính sách cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ theo quy định của NHNN tiếp tục được triển khai phù hợp với tình hình thực tế giúp doanh nghiệp giảm áp lực tài chính và duy trì hoạt động ổn định.
Không chỉ dừng lại ở vai trò cung ứng vốn, các ngân hàng ngày càng khẳng định vị thế là đối tác tài chính toàn diện của doanh nghiệp. Thông qua việc cung cấp các dịch vụ tư vấn tài chính, quản trị dòng tiền, phòng ngừa rủi ro tỉ giá và lãi suất, cũng như hỗ trợ tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, hệ thống ngân hàng đã đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình tái cấu trúc, nâng cao năng lực quản trị. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, vai trò “đồng hành” của ngành Ngân hàng đang chuyển dịch theo hướng hỗ trợ dài hạn, không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn trước mắt mà còn tạo nền tảng cho phát triển bền vững, nâng cao chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.
Hướng tới tương lai bền vững
Bối cảnh kinh tế hội nhập mới đã đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam trong việc vừa bảo đảm an toàn, vừa nâng cao khả năng chống chịu trước các rủi ro bên ngoài. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận chủ động trong hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa quản trị theo thông lệ quốc tế và tăng cường kiểm soát rủi ro trên toàn hệ thống. Trên nền tảng đó, tiến trình tái cấu trúc ngành Ngân hàng được thúc đẩy theo hướng tinh gọn, minh bạch và vận hành hiệu quả hơn giúp củng cố năng lực nội tại và nâng cao vị thế trong quá trình hội nhập.
Một trong những định hướng nổi bật là thúc đẩy tài chính xanh theo tiêu chuẩn môi trường - xã hội - quản trị (ESG). Theo đó, tín dụng được ưu tiên phân bổ vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường như năng lượng tái tạo, nông nghiệp xanh và sản xuất bền vững. Quy mô tín dụng xanh tại Việt Nam những năm gần đây đã đạt hàng trăm nghìn tỉ đồng và tiếp tục tăng trưởng mạnh. Theo số liệu của NHNN, đến năm cuối 2025, dư nợ tín dụng xanh đạt khoảng 780.000 tỉ đồng, chiếm khoảng 4% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Điều này cho thấy xu hướng dịch chuyển dòng vốn theo hướng bền vững đang ngày càng rõ nét trong hệ thống ngân hàng.
Ngành Ngân hàng tích cực tham gia các sáng kiến hợp tác quốc tế về tài chính bền vững, biến đổi khí hậu và chuyển đổi năng lượng, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh và vốn ưu đãi từ các tổ chức tài chính quốc tế. Việc cân bằng hiệu quả giữa mục tiêu tăng trưởng và yêu cầu phát triển bền vững đang trở thành bài toán trung tâm đối với ngành Ngân hàng trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở đó, việc thúc đẩy tài chính xanh, nâng cao chuẩn mực quản trị theo thông lệ quốc tế và tăng cường hội nhập sâu rộng không chỉ là định hướng, mà còn là yêu cầu mang tính tất yếu. Thông qua những chuyển dịch này, ngành Ngân hàng Việt Nam đang từng bước củng cố vai trò là trụ cột của hệ thống tài chính quốc gia, đồng thời vươn lên trở thành lực lượng dẫn dắt trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, bao trùm và bền vững của nền kinh tế.
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với những cơ hội mở rộng từ hội nhập sâu rộng, chuyển đổi số và kinh tế xanh, đồng thời cũng đối mặt với không ít thách thức từ biến động kinh tế toàn cầu và yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, ngành Ngân hàng tiếp tục thể hiện vai trò dẫn dắt thông qua việc điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt và hiệu quả. Kế thừa nền tảng tích cực từ năm 2025, ngành Ngân hàng trong năm 2026 đang đẩy mạnh tái cấu trúc gắn với chuyển đổi số, nâng cao chất lượng tín dụng, kiểm soát rủi ro và thúc đẩy các dòng vốn hướng tới các lĩnh vực ưu tiên, đặc biệt là kinh tế xanh, kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Đây không chỉ là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh mới, mà còn là bước chuyển chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của hệ thống trước những biến động ngày càng phức tạp của môi trường kinh tế toàn cầu.
Với hành trình hơn nửa thế kỷ kể từ dấu mốc lịch sử ngày 30/4/1975, những thành tựu của ngành Ngân hàng hôm nay không chỉ là kết quả của quá trình đổi mới và hội nhập, mà còn là sự tiếp nối tinh thần tự lực, tự cường, đoàn kết và khát vọng vươn mình của dân tộc Việt Nam. Tinh thần bất diệt của đại thắng mùa Xuân năm 1975 chính là biểu tượng sáng ngời của ý chí thống nhất, của niềm tin vào tương lai đã và đang được kế thừa, lan tỏa trong từng bước phát triển của nền kinh tế. Đối với ngành Ngân hàng, đó chính là động lực để không ngừng đổi mới, nâng cao năng lực điều hành chính sách tiền tệ, củng cố an toàn hệ thống và dẫn dắt dòng vốn phục vụ công cuộc kiến thiết đất nước. Trên hành trình ấy, mỗi quyết sách kịp thời, mỗi dòng tín dụng được khơi thông, mỗi bước tiến trong chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đều góp phần cụ thể hóa khát vọng vươn mình của đất nước và ngành Ngân hàng.
Tiếp nối mạch nguồn ý nghĩa đó, ngày Quốc tế Lao động 1/5 càng làm nổi bật vai trò trung tâm của con người, của đội ngũ cán bộ, nhân viên, người lao động trong toàn ngành Ngân hàng - những người đang trực tiếp hiện thực hóa các định hướng, chính sách thành kết quả cụ thể trong đời sống kinh tế - xã hội. Chính từ trí tuệ, bản lĩnh và sự tận tâm của lực lượng lao động đã và đang tạo nên sức mạnh nội sinh mạnh mẽ cho ngành Ngân hàng, góp phần chuyển hóa tinh thần dân tộc thành động lực phát triển, đưa hệ thống ngân hàng Việt Nam vững vàng tiến bước trong giai đoạn mới.
Tài liệu tham khảo
1. Investing.com (2026), Giá trị giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt năm 2025 gấp khoảng 28 lần GDP, https://vn.investing.com/news/economy-news/gia-tri-giao-dich-thanh-toan-khong-dung-tien-mat-nam-2025-gap-khoang-28-lan-gdp-2525743
2. Ánh Hồng (2026), Tăng trưởng tín dụng năm 2025 hơn 19%, nhưng năm 2026 sẽ thấp hơn, https://tuoitre.vn/tang-truong-tin-dung-nam-2025-hon-19-nhung-nam-2026-se-thap-hon-20260110193917581.htm
3. Ngô Hải (2026), Hết quý I/2026: Dư nợ tín dụng tăng 3,18% so với cuối năm 2025, https://thitruongtaichinhtiente.vn/het-quy-i-2026-du-no-tin-dung-tang-3-18-so-voi-cuoi-nam-2025-82127.html
4. Đ. Thanh (2025), Chương trình tín dụng cho nông, lâm, thủy sản về đích, giải ngân hơn 185.000 tỉ đồng, https://daibieunhandan.vn/chuong-trinh-tin-dung-cho-nong-lam-thuy-san-ve-dich-giai-ngan-hon-185-000-ty-dong-10413597.html
5. Tri Túc (2026), Tín dụng xanh tăng tốc, đạt 780.000 tỉ đồng, https://dantri.com.vn/tac-gia/tri-tuc-3617.htm
Tin bài khác
Ngành Ngân hàng thi đua đổi mới sáng tạo, tiên phong cùng đất nước phát triển hùng cường, thịnh vượng
Tăng cường trách nhiệm, kỷ cương, kỷ luật nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Đoàn kết, trách nhiệm, tăng tốc, bứt phá, hoàn thành thắng lợi nhiệm vụ ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới
Đảng bộ Ngân hàng Nhà nước đoàn kết, bứt phá, vững bước vào kỷ nguyên phát triển mới của đất nước
Bức thư gửi về quá khứ
Phụ nữ ngành Ngân hàng sẵn sàng bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
“Dòng chảy” vốn tín dụng tại tỉnh An Giang tạo động lực tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam
Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam
Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam
Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
