Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Chính sách
Bài viết phân tích nhận thức và ý định hành vi của người dùng Việt Nam đối với CBDC, qua đó cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng cho việc hoạch định chính sách và thiết kế lộ trình thí điểm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh Việt Nam đang nghiên cứu tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), hiểu biết về nhận thức và ý định hành vi của người dùng là cơ sở thực chứng không thể thiếu cho quá trình hoạch định chính sách. Mặc dù CBDC đã được triển khai tại nhiều quốc gia, các nghiên cứu tập trung vào quan điểm người dùng ở Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Nghiên cứu này khám phá quan điểm, nhận định, ý định hành vi ban đầu của người dùng Việt Nam đối với CBDC. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn bằng biểu mẫu trực tuyến (Google Form), thu thập 209 phản hồi hợp lệ với đối tượng là người Việt Nam, bao gồm người đang học tập và làm việc tại nước ngoài giai đoạn từ tháng 9 - 10/2025. Dữ liệu được phân tích bằng kỹ thuật Wordcloud và phân cụm chủ đề nhằm nhận diện các chủ đề nhận thức nổi bật theo từng nhóm người dùng. Các phân tích cho thấy CBDC đóng vai trò như một công cụ tạo nền tảng ổn định cho hệ sinh thái tài chính số, đồng thời tích hợp liền mạch với các hệ thống thanh toán hiện hữu. Các phát hiện cung cấp cơ sở thực nghiệm trong việc thiết kế lộ trình thí điểm CBDC, xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả và hoạch định chính sách hướng tới tài chính toàn diện và hội nhập kinh tế quốc tế.

Từ khóa: Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương, người tiêu dùng, lợi ích, rủi ro, ý định sử dụng.

CENTRAL BANK DIGITAL CURRENCY: USER PERSPECTIVES AND POLICY SUGGESTIONS

Abstract: In the context that Vietnam is in the research phase of a central bank digital currency (CBDC), understanding users' perceptions and behavioral intentions is an indispensable empirical basis for the policy-making process. Although CBDC has been deployed in many countries, studies focusing on user perspectives in Vietnam are still very limited. This study explores Vietnamese users' initial views, judgments and behavioral intentions towards CBDC. The study uses qualitative methods through interviews using an online form (Google Form), collecting 209 valid responses from Vietnamese people at home and abroad during the period September - October 2025. Data were analyzed using Wordcloud techniques and topic clustering to identify prominent cognitive topics by each user group. Analysis shows that CBDC acts as a tool to create a stable foundation for the digital financial ecosystem, while seamlessly integrating with existing payment systems. The findings provide an empirical basis in designing a CBDC pilot roadmap, building effective communication strategies and policy making towards financial inclusion and international economic integration.

Keywords: Central bank digital currency, consumers, benefits, risks, intention to use.

1. Giới thiệu

Trong những năm gần đây, số lượng người dùng và giao dịch tiền mã hóa trên toàn cầu đã tăng lên rất nhanh, đưa tiền mã hóa trở thành một trong những tài sản số nổi bật trong hệ thống tài chính toàn cầu (Almeida và Gonçalves, 2023). Tiền mã hóa vận hành hoàn toàn bên ngoài hệ thống tài chính quốc gia và không được đảm bảo bởi bất kỳ cơ quan quản lý tiền tệ nào (Alsmadi, Shuhaiber và Al-Omoush, 2023). Sự bùng nổ và thách thức đến từ tiền mã hóa đã thúc đẩy các ngân hàng trung ương (NHTW) nghiên cứu và phát hành CBDC. CBDC được định nghĩa là tiền kỹ thuật số định danh theo đơn vị kế toán quốc gia và là nghĩa vụ nợ trực tiếp của NHTW (Chen và cộng sự, 2022). Về bản chất, đây là một dạng tiền pháp định do NHTW phát hành dưới hình thức điện tử, có khả năng trao đổi ngang giá (1:1) với tiền giấy truyền thống (Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ, 2022). CBDC đại diện cho hình thức tiền tệ thứ ba của NHTW, cùng tồn tại song song với tiền giấy (tiền mặt vật lý) và dự trữ ngân hàng (tiền gửi của các tổ chức tài chính tại NHTW). Khác với các loại tiền mã hóa tư nhân, CBDC là một công cụ thanh toán và quyết toán an toàn, không có rủi ro tín dụng vì nó được bảo chứng hoàn toàn bởi uy tín của quốc gia phát hành.

Nhìn chung, các NHTW có nhiều động lực khác nhau trong việc triển khai CBDC, tùy thuộc vào đặc thù của từng nền kinh tế như: (1) Duy trì vai trò của tiền NHTW - đây là động lực hàng đầu cho cả CBDC bán lẻ và CBDC bán buôn; (2) Trong bối cảnh việc sử dụng tiền mặt giảm sút và sự trỗi dậy của việc token hóa tài sản, các NHTW muốn đảm bảo tiền của mình vẫn là "mỏ neo" cho hệ thống tài chính và là phương tiện thanh toán an toàn, đáng tin cậy; (3) Nâng cao hiệu quả thanh toán. Đối với CBDC bán lẻ, các quốc gia tập trung vào việc cải thiện hiệu quả và an toàn thanh toán nội địa. Đối với CBDC bán buôn, động lực chính là cải thiện thanh toán xuyên biên giới, một mục tiêu đã đạt được sự đồng thuận lớn trong những năm gần đây; (4) Thúc đẩy tài chính toàn diện; đặc biệt, tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, việc phát hành CBDC bán lẻ được kỳ vọng sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ tài chính hơn; (5) Phản ứng với sự phát triển của các loại tiền mã hóa, cũng như các loại tài sản mã hóa khác. Mặc dù có những triển vọng hứa hẹn, nhưng thành công của CBDC phụ thuộc vào mức độ lan tỏa và được sử dụng rộng rãi bởi người dùng. Do đó, nghiên cứu về ý định hành vi liên quan đến sử dụng CBDC xuất phát từ góc độ người dùng là khởi điểm quan trọng để các nhà hoạch định chính sách nắm bắt nhu cầu, nguyện vọng của người dùng về CBDC.

Nhằm thích ứng với xu thế phát triển của CBDC và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã xác lập các định hướng chiến lược trong việc thúc đẩy nghiên cứu lĩnh vực này. Cụ thể, Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021 - 2025, định hướng đến năm 2030 đã định hình khung chính sách quan trọng, trong đó giao Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) vai trò đầu mối “nghiên cứu, xây dựng và thí điểm sử dụng tiền ảo dựa trên công nghệ chuỗi khối (Blockchain)”, hướng tới mục tiêu chuyển đổi số toàn diện đến năm 2030. Song song đó, NHNN đã tích cực triển khai hoạt động xây dựng năng lực thông qua việc phối hợp chặt chẽ với các định chế tài chính đa phương như Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS). Công tác nghiên cứu được thực hiện bài bản dựa trên việc phân tích các tiền lệ quốc tế và báo cáo chuyên sâu về CBDC. Đặc biệt, vị thế của Việt Nam trong mạng lưới tài chính khu vực được khẳng định khi NHNN chính thức tham gia với tư cách Quan sát viên của Dự án mBridge - một sáng kiến tiên phong về thanh toán xuyên biên giới của 4 NHTW (Trung Quốc, Hồng Kông, Thái Lan và Các Tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất - UAE).

Mặc dù các nghiên cứu về CBDC đã được triển khai tại nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế châu Âu, các nghiên cứu tập trung vào nhận thức và ý định hành vi của người dùng tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Đặc biệt, trong bối cảnh CBDC chưa được triển khai chính thức tại Việt Nam, việc nắm bắt kỳ vọng và lo ngại của người dùng ngay từ giai đoạn nghiên cứu là cơ sở thực chứng quan trọng để định hướng thiết kế hệ thống và xây dựng chính sách phù hợp. Đây chính là mục tiêu mà nghiên cứu này hướng đến.

Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp thêm về hành vi người dùng trong lĩnh vực tài chính số, mà còn có thể góp phần cung cấp cơ sở thực tiễn cho NHNN và các cơ quan hoạch định chính sách trong việc xây dựng lộ trình thí điểm và triển khai CBDC.

2. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính nhằm khai thác đa chiều các góc nhìn và nhận thức của người dùng đối với CBDC. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phỏng vấn bằng biểu mẫu trực tuyến - một hình thức thu thập dữ liệu định tính được Creswell (2015) ghi nhận là phù hợp khi cần tiếp cận nhanh chóng một số lượng lớn người tham gia phân tán về địa lý, đồng thời tạo ra cơ sở dữ liệu văn bản chi tiết, phong phú và có tính hệ thống.

Nền tảng Google Forms được lựa chọn làm công cụ thiết kế và thu thập dữ liệu do các ưu điểm vượt trội: (1) Cho phép xây dựng bộ câu hỏi trực quan, thân thiện với người dùng; (2) Phân phối dễ dàng thông qua một đường dẫn (link) duy nhất; (3) Mỗi đáp viên tham gia độc lập, tự do trả lời theo thời gian và không gian phù hợp mà không bị ảnh hưởng bởi các đáp viên khác; (4) Dữ liệu được ghi nhận tự động và liên kết trực tiếp với Google Sheets, hỗ trợ hiệu quả quá trình tổng hợp và phân tích ban đầu. Đặc biệt, phương pháp này đảm bảo tính ẩn danh cho người tham gia và giảm thiểu tâm lý đám đông - hai yếu tố quan trọng trong nghiên cứu về nhận thức tài chính cá nhân.

Trên nền tảng lý thuyết nhận thức xã hội (SCT) (Bandura, 1986) và thuyết giá trị (Peter và Tarpey, 1975), nội dung câu hỏi mở tập trung khai thác hai nội dung chính là lợi ích và rủi ro khi sử dụng CBDC từ góc độ người dùng, đồng thời bổ sung câu hỏi về kỳ vọng tính năng nhằm cung cấp đầu vào cho định hướng thiết kế hệ thống. Nghiên cứu xây dựng ba câu hỏi mở như sau:

Câu 1: Theo Anh/Chị, CBDC có thể mang lại những lợi ích nào?

Câu 2: Theo Anh/Chị, đâu là những rào cản hoặc mối lo ngại chính có thể khiến Anh/Chị không muốn sử dụng CBDC?

Câu 3: Trong tương lai nếu CBDC chính thức phát hành, Anh/Chị vui lòng cho biết Anh/Chị có những mong muốn hoặc kỳ vọng gì đối với CBDC?

Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu này là người Việt Nam, bao gồm người đang học tập và làm việc tại nước ngoài. Đây là nhóm có thể đã tiếp cận CBDC tại quốc gia đang sinh sống và sẽ mang lại những nhận định, quan điểm xuất phát từ trải nghiệm thực tế. Khảo sát được triển khai qua nền tảng Google Forms từ ngày 17/9/2025 đến ngày 17/10/2025, với đường dẫn được phân phối qua các kênh mạng xã hội, email và cộng đồng học thuật có liên quan.

3. Phân tích kết quả khảo sát

Từ tổng số 219 phiếu thu về, có 209 phiếu được hoàn tất đầy đủ và chi tiết đối với các câu hỏi mở, đạt tỉ lệ phản hồi hợp lệ 95,4%. Bảng 1 trình bày đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu. Nhóm đối tượng chính thuộc độ tuổi 18 - 24 (75,12%), là thế hệ số (digital natives) với khả năng thích ứng công nghệ cao - điều kiện tiên quyết để tiếp cận các công nghệ mới như CBDC. Về trình độ chuyên môn, đại đa số người tham gia có trình độ đại học trở lên (96,65%) và hoạt động trong lĩnh vực kinh tế - quản lý (77,51%). Đặc điểm này đảm bảo mẫu có nền tảng kiến thức tốt để đánh giá sâu sắc về lợi ích và rủi ro của tài chính số, dù có hạn chế về tính đại diện cho các nhóm lao động phổ thông.

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Từ tổng số 209 phản hồi khảo sát hợp lệ, có 15 cá nhân (chiếm 7,2%) cho biết đã hoặc đang sử dụng CBDC tại nước ngoài (nhóm có trải nghiệm), trong khi 194 cá nhân còn lại (chiếm 92,8%) chưa từng sử dụng (nhóm chưa có trải nghiệm). Quy mô nhóm có trải nghiệm (n = 15) tương đối nhỏ so với nhóm chưa có trải nghiệm (n = 194). Do đó, các so sánh giữa hai nhóm trong nghiên cứu này mang tính khám phá và định hướng, không có giá trị suy rộng thống kê. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu nhóm có trải nghiệm để có thể kiểm định chặt chẽ hơn sự khác biệt giữa hai nhóm.

3.1. Lợi ích

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Khi được hỏi về những lợi ích nếu sử dụng CBDC thì “tiện lợi”, “nước ngoài”, “dễ dàng, “nhanh chóng”, “chi phí”, “bảo mật” và “chuyển đổi” là những từ khóa nổi bật (Hình 1) và được phân thành nhóm lợi ích trình bày trong Bảng 2. Những ý kiến này cho thấy nhóm có trải nghiệm nhìn nhận CBDC tích cực hơn, thực tế hơn; nhóm chưa trải nghiệm có kỳ vọng cao nhưng vẫn dè dặt về rủi ro và quyền riêng tư.

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

3.2. Rào cản và lo ngại chính

Khi được hỏi về những rào cản và lo ngại chính khi sử dụng CBDC, nhìn chung cả hai nhóm đã/đang sử dụng và chưa sử dụng CBDC đưa ra các ý kiến tương đồng. Câu trả lời từ hai nhóm này được tổng hợp và phân thành năm rào cản và lo ngại chính gồm: Rủi ro bảo mật, tấn công mạng; mất quyền riêng tư, bị theo dõi; phụ thuộc công nghệ và kết nối Internet; thiếu phổ biến và chấp nhận rộng; rủi ro lừa đảo và tội phạm công nghệ (Bảng 3). Kết quả này phản ánh người dùng lo lắng rủi ro công nghệ phát sinh và sự đáp ứng giữa nhu cầu sử dụng với công nghệ hiện đại của CBDC.

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

3.3. Tính năng kỳ vọng và đề xuất người dùng

Liên quan đến tính năng mà người dùng kỳ vọng và đề xuất tương ứng về CBDC khi thử nghiệm tại Việt Nam, người tham gia khảo sát từ cả hai nhóm đều đề xuất nhiều tính năng cải tiến chia thành sáu nhóm nổi bật sau đây (Hình 2):

(1) Thanh toán xuyên biên giới: Chuyển tiền quốc tế nhanh chóng, chi phí thấp.

(2) Thanh toán ngoại tuyến (offline): Hoạt động không cần Internet.

(3) Phí thấp hoặc miễn phí: Điều kiện để cạnh tranh với ví điện tử.

(4) Tích hợp hệ thống ví điện tử và ngân hàng hiện có: Tăng khả năng tiếp cận.

(5) Tăng bảo mật và xác thực hai lớp: Chống gian lận và giả mạo.

(6) Trợ lý trí tuệ nhân tạo/Chatbot hỗ trợ: Thân thiện với người dùng, đặc biệt nhóm ít am hiểu công nghệ.

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Đặc biệt, nhóm đã trải nghiệm có kỳ vọng cụ thể hơn về vấn đề bảo trì hệ thống, tốc độ xử lý và khả năng tích hợp quốc tế - phản ánh nhu cầu vận hành thực tế chứ không chỉ dừng lại ở ý tưởng.

Tóm lại, nghiên cứu này nhằm thu thập và phân tích có hệ thống quan điểm của người dùng đối với CBDC thông qua phương pháp định tính. Dựa trên 209 phản hồi hợp lệ từ người Việt Nam trong và ngoài nước, nghiên cứu đã làm rõ 03 nhóm nội dung chính:

Về lợi ích nhận thức: Tiện lợi, tốc độ giao dịch, tiết kiệm chi phí và khả năng thanh toán xuyên biên giới là những động lực sử dụng chủ đạo được cả hai nhóm người dùng nhận diện. Nhóm có trải nghiệm thực tế đánh giá các lợi ích này một cách cụ thể và thực tế hơn, trong khi nhóm chưa có trải nghiệm tiếp cận từ góc độ kỳ vọng.

Về rào cản và lo ngại: Rủi ro bảo mật, mất quyền riêng tư và lo ngại về giám sát nhà nước là những rào cản nổi bật nhất, đặc biệt ở nhóm chưa có trải nghiệm. Điều này cho thấy niềm tin thể chế và cơ chế bảo vệ quyền riêng tư là những yếu tố then chốt cần được giải quyết trong quá trình thiết kế và truyền thông về CBDC.

Về kỳ vọng tính năng: Người dùng kỳ vọng CBDC không chỉ là một phương tiện thanh toán hiện đại mà còn là nền tảng tích hợp với hệ sinh thái tài chính số hiện hữu, hỗ trợ thanh toán ngoại tuyến và có chi phí thấp hoặc miễn phí.

Các phát hiện này cung cấp cơ sở thực nghiệm có giá trị cho NHNN và các cơ quan hoạch định chính sách trong việc thiết kế lộ trình thí điểm CBDC, xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả và hoạch định chính sách hướng tới tài chính toàn diện và hội nhập kinh tế quốc tế. Đặc biệt, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng niềm tin người dùng như một ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn đầu triển khai CBDC tại Việt Nam.

4. Các giải pháp và gợi ý chính sách

Trên cơ sở các phát hiện từ nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn trong quá trình triển khai CBDC, nhóm tác giả đề xuất một số giải pháp và định hướng chính sách nhằm thúc đẩy việc thiết kế, thí điểm và phổ biến CBDC tại Việt Nam:

Một là, thiết kế hướng đến lan tỏa CBDC trong cộng đồng: Để thúc đẩy mức độ chấp nhận và sử dụng CBDC trong dân cư, thiết kế hệ thống cần lấy trải nghiệm người dùng làm trọng tâm, đặc biệt chú trọng đến nhóm chưa quen với các hình thức thanh toán số. Giao diện cần được tối giản hóa và trực quan, đồng thời hỗ trợ chế độ giao dịch ngoại tuyến và ứng dụng có dung lượng nhẹ, phù hợp với điều kiện hạ tầng kỹ thuật số còn hạn chế tại các khu vực chưa phát triển. Bên cạnh đó, thay vì cạnh tranh trực tiếp với các nền tảng hiện hữu, CBDC nên được tích hợp vào hệ sinh thái ví điện tử đang phổ biến, qua đó mở rộng mạng lưới chấp nhận một cách nhanh chóng và hạn chế tình trạng phân mảnh ứng dụng trên thiết bị di động của người dùng.

Hai là, truyền thông và xây dựng niềm tin: Lo ngại về bảo mật thông tin và quyền riêng tư được xác định là rào cản trọng yếu đối với việc chấp nhận CBDC. Do đó, chiến lược truyền thông cần được xây dựng trên nền tảng minh bạch kỹ thuật, bao gồm công bố các cơ chế mã hóa dữ liệu và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật số hiện hành được quốc tế công nhận. Song song đó, việc triển khai môi trường thử nghiệm có kiểm soát sẽ tạo điều kiện thu thập phản hồi thực tế từ người dùng, đồng thời góp phần củng cố niềm tin xã hội vào hệ thống trước khi triển khai đại trà.

Ba là, chính sách khuyến khích trong giai đoạn đầu triển khai: Nhằm kích hoạt nhu cầu sử dụng trong giai đoạn đầu, cơ quan quản lý cần xem xét áp dụng các cơ chế ưu đãi có mục tiêu, bao gồm miễn giảm phí giao dịch, chương trình hoàn tiền, hoặc ưu tiên xử lý các giao dịch dịch vụ công thông qua CBDC. Về phía cung, cần mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán thông qua hợp tác chiến lược với doanh nghiệp bán lẻ, hệ thống siêu thị và các đơn vị cung ứng dịch vụ công. Ngoài ra, thí điểm CBDC dành cho khách du lịch quốc tế có thể được xem xét như một hướng triển khai bổ sung, vừa mở rộng phạm vi ứng dụng, vừa nâng cao hình ảnh quốc gia trong lĩnh vực tài chính số.

Bốn là, thiết kế mô hình bảo vệ người dùng: Kiến trúc bảo mật của CBDC cần được thiết kế theo hướng đa lớp và có tính pháp lý rõ ràng. Cụ thể, hệ thống cần tích hợp xác thực đa yếu tố nhằm giảm thiểu rủi ro gian lận và truy cập trái phép. Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế bảo hiểm giao dịch để bảo vệ người dùng trước các sự cố kỹ thuật hoặc tranh chấp phát sinh. Đặc biệt, cần quy định rõ ràng về mức độ ẩn danh theo ngưỡng giá trị giao dịch, theo hướng tiếp cận tương tự khung pháp lý của Liên minh châu Âu, nhằm cân bằng giữa quyền riêng tư cá nhân và yêu cầu giám sát tài chính của nhà nước.

Năm là, gắn kết với chiến lược tài chính toàn diện quốc gia: CBDC cần được định vị như một công cụ thúc đẩy tài chính toàn diện, thay vì chỉ là phương tiện thanh toán hiện đại. Để đảm bảo không có nhóm dân cư nào bị loại trừ khỏi hệ thống, thiết kế giao diện cần đơn giản, hỗ trợ tương tác bằng giọng nói tiếng Việt và có khả năng phục vụ cả người dùng không có tài khoản ngân hàng truyền thống. Về mặt chính sách, việc triển khai CBDC song hành với các chương trình chuyển đổi số khu vực nông thôn và chiến lược tài chính toàn diện quốc gia sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, đồng thời tối ưu hóa nguồn lực thực thi của nhà nước.

5. Kết luận

Việc phát triển CBDC tại Việt Nam không chỉ là một bước tiến công nghệ mà còn có thể là một quá trình cải cách thể chế sâu rộng, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa thiết kế kỹ thuật, khuôn khổ pháp lý và chiến lược truyền thông. Những phát hiện từ nghiên cứu này cho thấy, để CBDC thực sự đi vào đời sống, yếu tố then chốt không chỉ nằm ở tính ưu việt của công nghệ mà còn ở mức độ tin cậy và chấp nhận của người dùng. Do đó, một lộ trình triển khai thận trọng, lấy người dân làm trung tâm và gắn với mục tiêu tài chính toàn diện sẽ là nền tảng quan trọng để CBDC phát huy hiệu quả trong thực tiễn và đóng góp vào sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính quốc gia.

Tài liệu tham khảo:

1. Almeida, J., & Gonçalves, T. C. (2023), A systematic literature review of investor behavior in the cryptocurrency markets. Journal of Behavioral and Experimental Finance.

2. Bandura, A. (1986), Social foundations of thought and action: A social cognitive theory.

3. Chen, S., Goel, T., Qiu, H., & Shim, I. (2022), CBDCs in emerging market economies. Bank for International Settlements.

4. Creswell, J. W. (2015), Educational Research: Planning, Conducting, and Evaluating Quantitative and Qualitative Research.

5. Prensky, M. (2001), Digital natives, digital immigrants. On the Horizon.

6. Reserve Bank of India (2022), Central bank digital currencies (CBDCs) in emerging market economies (EMEs) − India. Bank for International Settlements.

7. Saudi Central Bank (2022), CBDC and its associated motivations and challenges. Bank for International Settlements.

8. Illes, A., Kosse, A., & Wierts, P. (2025), Advancing in tandem - results of the 2024 BIS survey on central bank digital currencies and crypto. Bank for International Settlements.

Lưu Bích Thu, Huỳnh Thị Ngọc Lý, Trần Hùng Sơn
Viện Nghiên cứu phát triển Công nghệ ngân hàng (IBT), Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Bài viết tiếp cận theo hệ thống các động lực (system dynamics) để phân tích ba lưu lượng: Thu nhập, vốn đầu tư và việc làm, từ đó nhận diện điểm nghẽn cấu trúc và đề xuất cơ chế can thiệp theo lưu lượng (flow-intervening mechanisms) nhằm hỗ trợ kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030

Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết này phân tích vai trò trung tâm của ngành Ngân hàng trong triển khai Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030 , đồng thời làm rõ các định hướng, nhiệm vụ trọng tâm và đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển đổi số, mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính và bảo đảm an toàn, bao trùm, bền vững của hệ sinh thái tài chính số.
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Bài viết phân tích những thay đổi lớn trong vai trò, công cụ và tính độc lập của ngân hàng trung ương (NHTW) trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời rút ra một số hàm ý chính sách cho việc nâng cao hiệu quả điều hành, củng cố ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường niềm tin thị trường.
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam

Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam

Luật Phục hồi, phá sản (Luật số 142/2025/QH15) được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 có hiệu lực từ ngày 01/3/2026 đánh dấu bước chuyển từ tư duy thanh lý sang ưu tiên phục hồi doanh nghiệp, qua đó tạo ra những tác động quan trọng đối với ổn định và an toàn của hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam

Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam

Bài viết phân tích bản chất pháp lý của mô hình tiếp cận tiền lương đã phát sinh (EWA), qua đó đề xuất khung phân loại theo mức độ rủi ro và định hướng hoàn thiện cơ chế điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam nhằm bảo đảm cân bằng giữa bảo vệ người lao động, an toàn hệ thống tài chính và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ tài chính.
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam

Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam

Bài viết phân tích những tác động ngày càng phức tạp của biến động tài chính quốc tế đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và bất định toàn cầu gia tăng.
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng

Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) không chỉ tạo áp lực đối với các doanh nghiệp mà còn làm gia tăng yêu cầu xanh hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực thích ứng trong bối cảnh chuyển đổi xanh toàn cầu.
Xem thêm
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Bài viết phân tích nhận thức và ý định hành vi của người dùng Việt Nam đối với CBDC, qua đó cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng cho việc hoạch định chính sách và thiết kế lộ trình thí điểm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Bài viết tiếp cận theo hệ thống các động lực (system dynamics) để phân tích ba lưu lượng: Thu nhập, vốn đầu tư và việc làm, từ đó nhận diện điểm nghẽn cấu trúc và đề xuất cơ chế can thiệp theo lưu lượng (flow-intervening mechanisms) nhằm hỗ trợ kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030

Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết này phân tích vai trò trung tâm của ngành Ngân hàng trong triển khai Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030 , đồng thời làm rõ các định hướng, nhiệm vụ trọng tâm và đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển đổi số, mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính và bảo đảm an toàn, bao trùm, bền vững của hệ sinh thái tài chính số.
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Bài viết phân tích những thay đổi lớn trong vai trò, công cụ và tính độc lập của ngân hàng trung ương (NHTW) trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời rút ra một số hàm ý chính sách cho việc nâng cao hiệu quả điều hành, củng cố ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường niềm tin thị trường.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng