Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách
Tóm tắt: Trong bối cảnh Việt Nam đang nghiên cứu tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), hiểu biết về nhận thức và ý định hành vi của người dùng là cơ sở thực chứng không thể thiếu cho quá trình hoạch định chính sách. Mặc dù CBDC đã được triển khai tại nhiều quốc gia, các nghiên cứu tập trung vào quan điểm người dùng ở Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Nghiên cứu này khám phá quan điểm, nhận định, ý định hành vi ban đầu của người dùng Việt Nam đối với CBDC. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn bằng biểu mẫu trực tuyến (Google Form), thu thập 209 phản hồi hợp lệ với đối tượng là người Việt Nam, bao gồm người đang học tập và làm việc tại nước ngoài giai đoạn từ tháng 9 - 10/2025. Dữ liệu được phân tích bằng kỹ thuật Wordcloud và phân cụm chủ đề nhằm nhận diện các chủ đề nhận thức nổi bật theo từng nhóm người dùng. Các phân tích cho thấy CBDC đóng vai trò như một công cụ tạo nền tảng ổn định cho hệ sinh thái tài chính số, đồng thời tích hợp liền mạch với các hệ thống thanh toán hiện hữu. Các phát hiện cung cấp cơ sở thực nghiệm trong việc thiết kế lộ trình thí điểm CBDC, xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả và hoạch định chính sách hướng tới tài chính toàn diện và hội nhập kinh tế quốc tế.
Từ khóa: Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương, người tiêu dùng, lợi ích, rủi ro, ý định sử dụng.
CENTRAL BANK DIGITAL CURRENCY: USER PERSPECTIVES AND POLICY SUGGESTIONS
Abstract: In the context that Vietnam is in the research phase of a central bank digital currency (CBDC), understanding users' perceptions and behavioral intentions is an indispensable empirical basis for the policy-making process. Although CBDC has been deployed in many countries, studies focusing on user perspectives in Vietnam are still very limited. This study explores Vietnamese users' initial views, judgments and behavioral intentions towards CBDC. The study uses qualitative methods through interviews using an online form (Google Form), collecting 209 valid responses from Vietnamese people at home and abroad during the period September - October 2025. Data were analyzed using Wordcloud techniques and topic clustering to identify prominent cognitive topics by each user group. Analysis shows that CBDC acts as a tool to create a stable foundation for the digital financial ecosystem, while seamlessly integrating with existing payment systems. The findings provide an empirical basis in designing a CBDC pilot roadmap, building effective communication strategies and policy making towards financial inclusion and international economic integration.
Keywords: Central bank digital currency, consumers, benefits, risks, intention to use.
1. Giới thiệu
Trong những năm gần đây, số lượng người dùng và giao dịch tiền mã hóa trên toàn cầu đã tăng lên rất nhanh, đưa tiền mã hóa trở thành một trong những tài sản số nổi bật trong hệ thống tài chính toàn cầu (Almeida và Gonçalves, 2023). Tiền mã hóa vận hành hoàn toàn bên ngoài hệ thống tài chính quốc gia và không được đảm bảo bởi bất kỳ cơ quan quản lý tiền tệ nào (Alsmadi, Shuhaiber và Al-Omoush, 2023). Sự bùng nổ và thách thức đến từ tiền mã hóa đã thúc đẩy các ngân hàng trung ương (NHTW) nghiên cứu và phát hành CBDC. CBDC được định nghĩa là tiền kỹ thuật số định danh theo đơn vị kế toán quốc gia và là nghĩa vụ nợ trực tiếp của NHTW (Chen và cộng sự, 2022). Về bản chất, đây là một dạng tiền pháp định do NHTW phát hành dưới hình thức điện tử, có khả năng trao đổi ngang giá (1:1) với tiền giấy truyền thống (Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ, 2022). CBDC đại diện cho hình thức tiền tệ thứ ba của NHTW, cùng tồn tại song song với tiền giấy (tiền mặt vật lý) và dự trữ ngân hàng (tiền gửi của các tổ chức tài chính tại NHTW). Khác với các loại tiền mã hóa tư nhân, CBDC là một công cụ thanh toán và quyết toán an toàn, không có rủi ro tín dụng vì nó được bảo chứng hoàn toàn bởi uy tín của quốc gia phát hành.
Nhìn chung, các NHTW có nhiều động lực khác nhau trong việc triển khai CBDC, tùy thuộc vào đặc thù của từng nền kinh tế như: (1) Duy trì vai trò của tiền NHTW - đây là động lực hàng đầu cho cả CBDC bán lẻ và CBDC bán buôn; (2) Trong bối cảnh việc sử dụng tiền mặt giảm sút và sự trỗi dậy của việc token hóa tài sản, các NHTW muốn đảm bảo tiền của mình vẫn là "mỏ neo" cho hệ thống tài chính và là phương tiện thanh toán an toàn, đáng tin cậy; (3) Nâng cao hiệu quả thanh toán. Đối với CBDC bán lẻ, các quốc gia tập trung vào việc cải thiện hiệu quả và an toàn thanh toán nội địa. Đối với CBDC bán buôn, động lực chính là cải thiện thanh toán xuyên biên giới, một mục tiêu đã đạt được sự đồng thuận lớn trong những năm gần đây; (4) Thúc đẩy tài chính toàn diện; đặc biệt, tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, việc phát hành CBDC bán lẻ được kỳ vọng sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ tài chính hơn; (5) Phản ứng với sự phát triển của các loại tiền mã hóa, cũng như các loại tài sản mã hóa khác. Mặc dù có những triển vọng hứa hẹn, nhưng thành công của CBDC phụ thuộc vào mức độ lan tỏa và được sử dụng rộng rãi bởi người dùng. Do đó, nghiên cứu về ý định hành vi liên quan đến sử dụng CBDC xuất phát từ góc độ người dùng là khởi điểm quan trọng để các nhà hoạch định chính sách nắm bắt nhu cầu, nguyện vọng của người dùng về CBDC.
Nhằm thích ứng với xu thế phát triển của CBDC và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã xác lập các định hướng chiến lược trong việc thúc đẩy nghiên cứu lĩnh vực này. Cụ thể, Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021 - 2025, định hướng đến năm 2030 đã định hình khung chính sách quan trọng, trong đó giao Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) vai trò đầu mối “nghiên cứu, xây dựng và thí điểm sử dụng tiền ảo dựa trên công nghệ chuỗi khối (Blockchain)”, hướng tới mục tiêu chuyển đổi số toàn diện đến năm 2030. Song song đó, NHNN đã tích cực triển khai hoạt động xây dựng năng lực thông qua việc phối hợp chặt chẽ với các định chế tài chính đa phương như Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS). Công tác nghiên cứu được thực hiện bài bản dựa trên việc phân tích các tiền lệ quốc tế và báo cáo chuyên sâu về CBDC. Đặc biệt, vị thế của Việt Nam trong mạng lưới tài chính khu vực được khẳng định khi NHNN chính thức tham gia với tư cách Quan sát viên của Dự án mBridge - một sáng kiến tiên phong về thanh toán xuyên biên giới của 4 NHTW (Trung Quốc, Hồng Kông, Thái Lan và Các Tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất - UAE).
Mặc dù các nghiên cứu về CBDC đã được triển khai tại nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế châu Âu, các nghiên cứu tập trung vào nhận thức và ý định hành vi của người dùng tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Đặc biệt, trong bối cảnh CBDC chưa được triển khai chính thức tại Việt Nam, việc nắm bắt kỳ vọng và lo ngại của người dùng ngay từ giai đoạn nghiên cứu là cơ sở thực chứng quan trọng để định hướng thiết kế hệ thống và xây dựng chính sách phù hợp. Đây chính là mục tiêu mà nghiên cứu này hướng đến.
Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp thêm về hành vi người dùng trong lĩnh vực tài chính số, mà còn có thể góp phần cung cấp cơ sở thực tiễn cho NHNN và các cơ quan hoạch định chính sách trong việc xây dựng lộ trình thí điểm và triển khai CBDC.
2. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính nhằm khai thác đa chiều các góc nhìn và nhận thức của người dùng đối với CBDC. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phỏng vấn bằng biểu mẫu trực tuyến - một hình thức thu thập dữ liệu định tính được Creswell (2015) ghi nhận là phù hợp khi cần tiếp cận nhanh chóng một số lượng lớn người tham gia phân tán về địa lý, đồng thời tạo ra cơ sở dữ liệu văn bản chi tiết, phong phú và có tính hệ thống.
Nền tảng Google Forms được lựa chọn làm công cụ thiết kế và thu thập dữ liệu do các ưu điểm vượt trội: (1) Cho phép xây dựng bộ câu hỏi trực quan, thân thiện với người dùng; (2) Phân phối dễ dàng thông qua một đường dẫn (link) duy nhất; (3) Mỗi đáp viên tham gia độc lập, tự do trả lời theo thời gian và không gian phù hợp mà không bị ảnh hưởng bởi các đáp viên khác; (4) Dữ liệu được ghi nhận tự động và liên kết trực tiếp với Google Sheets, hỗ trợ hiệu quả quá trình tổng hợp và phân tích ban đầu. Đặc biệt, phương pháp này đảm bảo tính ẩn danh cho người tham gia và giảm thiểu tâm lý đám đông - hai yếu tố quan trọng trong nghiên cứu về nhận thức tài chính cá nhân.
Trên nền tảng lý thuyết nhận thức xã hội (SCT) (Bandura, 1986) và thuyết giá trị (Peter và Tarpey, 1975), nội dung câu hỏi mở tập trung khai thác hai nội dung chính là lợi ích và rủi ro khi sử dụng CBDC từ góc độ người dùng, đồng thời bổ sung câu hỏi về kỳ vọng tính năng nhằm cung cấp đầu vào cho định hướng thiết kế hệ thống. Nghiên cứu xây dựng ba câu hỏi mở như sau:
Câu 1: Theo Anh/Chị, CBDC có thể mang lại những lợi ích nào?
Câu 2: Theo Anh/Chị, đâu là những rào cản hoặc mối lo ngại chính có thể khiến Anh/Chị không muốn sử dụng CBDC?
Câu 3: Trong tương lai nếu CBDC chính thức phát hành, Anh/Chị vui lòng cho biết Anh/Chị có những mong muốn hoặc kỳ vọng gì đối với CBDC?
Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu này là người Việt Nam, bao gồm người đang học tập và làm việc tại nước ngoài. Đây là nhóm có thể đã tiếp cận CBDC tại quốc gia đang sinh sống và sẽ mang lại những nhận định, quan điểm xuất phát từ trải nghiệm thực tế. Khảo sát được triển khai qua nền tảng Google Forms từ ngày 17/9/2025 đến ngày 17/10/2025, với đường dẫn được phân phối qua các kênh mạng xã hội, email và cộng đồng học thuật có liên quan.
3. Phân tích kết quả khảo sát
Từ tổng số 219 phiếu thu về, có 209 phiếu được hoàn tất đầy đủ và chi tiết đối với các câu hỏi mở, đạt tỉ lệ phản hồi hợp lệ 95,4%. Bảng 1 trình bày đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu. Nhóm đối tượng chính thuộc độ tuổi 18 - 24 (75,12%), là thế hệ số (digital natives) với khả năng thích ứng công nghệ cao - điều kiện tiên quyết để tiếp cận các công nghệ mới như CBDC. Về trình độ chuyên môn, đại đa số người tham gia có trình độ đại học trở lên (96,65%) và hoạt động trong lĩnh vực kinh tế - quản lý (77,51%). Đặc điểm này đảm bảo mẫu có nền tảng kiến thức tốt để đánh giá sâu sắc về lợi ích và rủi ro của tài chính số, dù có hạn chế về tính đại diện cho các nhóm lao động phổ thông.
![]() |
![]() |
Từ tổng số 209 phản hồi khảo sát hợp lệ, có 15 cá nhân (chiếm 7,2%) cho biết đã hoặc đang sử dụng CBDC tại nước ngoài (nhóm có trải nghiệm), trong khi 194 cá nhân còn lại (chiếm 92,8%) chưa từng sử dụng (nhóm chưa có trải nghiệm). Quy mô nhóm có trải nghiệm (n = 15) tương đối nhỏ so với nhóm chưa có trải nghiệm (n = 194). Do đó, các so sánh giữa hai nhóm trong nghiên cứu này mang tính khám phá và định hướng, không có giá trị suy rộng thống kê. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu nhóm có trải nghiệm để có thể kiểm định chặt chẽ hơn sự khác biệt giữa hai nhóm.
3.1. Lợi ích
![]() |
Khi được hỏi về những lợi ích nếu sử dụng CBDC thì “tiện lợi”, “nước ngoài”, “dễ dàng, “nhanh chóng”, “chi phí”, “bảo mật” và “chuyển đổi” là những từ khóa nổi bật (Hình 1) và được phân thành nhóm lợi ích trình bày trong Bảng 2. Những ý kiến này cho thấy nhóm có trải nghiệm nhìn nhận CBDC tích cực hơn, thực tế hơn; nhóm chưa trải nghiệm có kỳ vọng cao nhưng vẫn dè dặt về rủi ro và quyền riêng tư.
![]() |
3.2. Rào cản và lo ngại chính
Khi được hỏi về những rào cản và lo ngại chính khi sử dụng CBDC, nhìn chung cả hai nhóm đã/đang sử dụng và chưa sử dụng CBDC đưa ra các ý kiến tương đồng. Câu trả lời từ hai nhóm này được tổng hợp và phân thành năm rào cản và lo ngại chính gồm: Rủi ro bảo mật, tấn công mạng; mất quyền riêng tư, bị theo dõi; phụ thuộc công nghệ và kết nối Internet; thiếu phổ biến và chấp nhận rộng; rủi ro lừa đảo và tội phạm công nghệ (Bảng 3). Kết quả này phản ánh người dùng lo lắng rủi ro công nghệ phát sinh và sự đáp ứng giữa nhu cầu sử dụng với công nghệ hiện đại của CBDC.
![]() |
3.3. Tính năng kỳ vọng và đề xuất người dùng
Liên quan đến tính năng mà người dùng kỳ vọng và đề xuất tương ứng về CBDC khi thử nghiệm tại Việt Nam, người tham gia khảo sát từ cả hai nhóm đều đề xuất nhiều tính năng cải tiến chia thành sáu nhóm nổi bật sau đây (Hình 2):
(1) Thanh toán xuyên biên giới: Chuyển tiền quốc tế nhanh chóng, chi phí thấp.
(2) Thanh toán ngoại tuyến (offline): Hoạt động không cần Internet.
(3) Phí thấp hoặc miễn phí: Điều kiện để cạnh tranh với ví điện tử.
(4) Tích hợp hệ thống ví điện tử và ngân hàng hiện có: Tăng khả năng tiếp cận.
(5) Tăng bảo mật và xác thực hai lớp: Chống gian lận và giả mạo.
(6) Trợ lý trí tuệ nhân tạo/Chatbot hỗ trợ: Thân thiện với người dùng, đặc biệt nhóm ít am hiểu công nghệ.
![]() |
Đặc biệt, nhóm đã trải nghiệm có kỳ vọng cụ thể hơn về vấn đề bảo trì hệ thống, tốc độ xử lý và khả năng tích hợp quốc tế - phản ánh nhu cầu vận hành thực tế chứ không chỉ dừng lại ở ý tưởng.
Tóm lại, nghiên cứu này nhằm thu thập và phân tích có hệ thống quan điểm của người dùng đối với CBDC thông qua phương pháp định tính. Dựa trên 209 phản hồi hợp lệ từ người Việt Nam trong và ngoài nước, nghiên cứu đã làm rõ 03 nhóm nội dung chính:
Về lợi ích nhận thức: Tiện lợi, tốc độ giao dịch, tiết kiệm chi phí và khả năng thanh toán xuyên biên giới là những động lực sử dụng chủ đạo được cả hai nhóm người dùng nhận diện. Nhóm có trải nghiệm thực tế đánh giá các lợi ích này một cách cụ thể và thực tế hơn, trong khi nhóm chưa có trải nghiệm tiếp cận từ góc độ kỳ vọng.
Về rào cản và lo ngại: Rủi ro bảo mật, mất quyền riêng tư và lo ngại về giám sát nhà nước là những rào cản nổi bật nhất, đặc biệt ở nhóm chưa có trải nghiệm. Điều này cho thấy niềm tin thể chế và cơ chế bảo vệ quyền riêng tư là những yếu tố then chốt cần được giải quyết trong quá trình thiết kế và truyền thông về CBDC.
Về kỳ vọng tính năng: Người dùng kỳ vọng CBDC không chỉ là một phương tiện thanh toán hiện đại mà còn là nền tảng tích hợp với hệ sinh thái tài chính số hiện hữu, hỗ trợ thanh toán ngoại tuyến và có chi phí thấp hoặc miễn phí.
Các phát hiện này cung cấp cơ sở thực nghiệm có giá trị cho NHNN và các cơ quan hoạch định chính sách trong việc thiết kế lộ trình thí điểm CBDC, xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả và hoạch định chính sách hướng tới tài chính toàn diện và hội nhập kinh tế quốc tế. Đặc biệt, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng niềm tin người dùng như một ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn đầu triển khai CBDC tại Việt Nam.
4. Các giải pháp và gợi ý chính sách
Trên cơ sở các phát hiện từ nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn trong quá trình triển khai CBDC, nhóm tác giả đề xuất một số giải pháp và định hướng chính sách nhằm thúc đẩy việc thiết kế, thí điểm và phổ biến CBDC tại Việt Nam:
Một là, thiết kế hướng đến lan tỏa CBDC trong cộng đồng: Để thúc đẩy mức độ chấp nhận và sử dụng CBDC trong dân cư, thiết kế hệ thống cần lấy trải nghiệm người dùng làm trọng tâm, đặc biệt chú trọng đến nhóm chưa quen với các hình thức thanh toán số. Giao diện cần được tối giản hóa và trực quan, đồng thời hỗ trợ chế độ giao dịch ngoại tuyến và ứng dụng có dung lượng nhẹ, phù hợp với điều kiện hạ tầng kỹ thuật số còn hạn chế tại các khu vực chưa phát triển. Bên cạnh đó, thay vì cạnh tranh trực tiếp với các nền tảng hiện hữu, CBDC nên được tích hợp vào hệ sinh thái ví điện tử đang phổ biến, qua đó mở rộng mạng lưới chấp nhận một cách nhanh chóng và hạn chế tình trạng phân mảnh ứng dụng trên thiết bị di động của người dùng.
Hai là, truyền thông và xây dựng niềm tin: Lo ngại về bảo mật thông tin và quyền riêng tư được xác định là rào cản trọng yếu đối với việc chấp nhận CBDC. Do đó, chiến lược truyền thông cần được xây dựng trên nền tảng minh bạch kỹ thuật, bao gồm công bố các cơ chế mã hóa dữ liệu và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật số hiện hành được quốc tế công nhận. Song song đó, việc triển khai môi trường thử nghiệm có kiểm soát sẽ tạo điều kiện thu thập phản hồi thực tế từ người dùng, đồng thời góp phần củng cố niềm tin xã hội vào hệ thống trước khi triển khai đại trà.
Ba là, chính sách khuyến khích trong giai đoạn đầu triển khai: Nhằm kích hoạt nhu cầu sử dụng trong giai đoạn đầu, cơ quan quản lý cần xem xét áp dụng các cơ chế ưu đãi có mục tiêu, bao gồm miễn giảm phí giao dịch, chương trình hoàn tiền, hoặc ưu tiên xử lý các giao dịch dịch vụ công thông qua CBDC. Về phía cung, cần mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán thông qua hợp tác chiến lược với doanh nghiệp bán lẻ, hệ thống siêu thị và các đơn vị cung ứng dịch vụ công. Ngoài ra, thí điểm CBDC dành cho khách du lịch quốc tế có thể được xem xét như một hướng triển khai bổ sung, vừa mở rộng phạm vi ứng dụng, vừa nâng cao hình ảnh quốc gia trong lĩnh vực tài chính số.
Bốn là, thiết kế mô hình bảo vệ người dùng: Kiến trúc bảo mật của CBDC cần được thiết kế theo hướng đa lớp và có tính pháp lý rõ ràng. Cụ thể, hệ thống cần tích hợp xác thực đa yếu tố nhằm giảm thiểu rủi ro gian lận và truy cập trái phép. Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế bảo hiểm giao dịch để bảo vệ người dùng trước các sự cố kỹ thuật hoặc tranh chấp phát sinh. Đặc biệt, cần quy định rõ ràng về mức độ ẩn danh theo ngưỡng giá trị giao dịch, theo hướng tiếp cận tương tự khung pháp lý của Liên minh châu Âu, nhằm cân bằng giữa quyền riêng tư cá nhân và yêu cầu giám sát tài chính của nhà nước.
Năm là, gắn kết với chiến lược tài chính toàn diện quốc gia: CBDC cần được định vị như một công cụ thúc đẩy tài chính toàn diện, thay vì chỉ là phương tiện thanh toán hiện đại. Để đảm bảo không có nhóm dân cư nào bị loại trừ khỏi hệ thống, thiết kế giao diện cần đơn giản, hỗ trợ tương tác bằng giọng nói tiếng Việt và có khả năng phục vụ cả người dùng không có tài khoản ngân hàng truyền thống. Về mặt chính sách, việc triển khai CBDC song hành với các chương trình chuyển đổi số khu vực nông thôn và chiến lược tài chính toàn diện quốc gia sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, đồng thời tối ưu hóa nguồn lực thực thi của nhà nước.
5. Kết luận
Việc phát triển CBDC tại Việt Nam không chỉ là một bước tiến công nghệ mà còn có thể là một quá trình cải cách thể chế sâu rộng, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa thiết kế kỹ thuật, khuôn khổ pháp lý và chiến lược truyền thông. Những phát hiện từ nghiên cứu này cho thấy, để CBDC thực sự đi vào đời sống, yếu tố then chốt không chỉ nằm ở tính ưu việt của công nghệ mà còn ở mức độ tin cậy và chấp nhận của người dùng. Do đó, một lộ trình triển khai thận trọng, lấy người dân làm trung tâm và gắn với mục tiêu tài chính toàn diện sẽ là nền tảng quan trọng để CBDC phát huy hiệu quả trong thực tiễn và đóng góp vào sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính quốc gia.
Tài liệu tham khảo:
1. Almeida, J., & Gonçalves, T. C. (2023), A systematic literature review of investor behavior in the cryptocurrency markets. Journal of Behavioral and Experimental Finance.
2. Bandura, A. (1986), Social foundations of thought and action: A social cognitive theory.
3. Chen, S., Goel, T., Qiu, H., & Shim, I. (2022), CBDCs in emerging market economies. Bank for International Settlements.
4. Creswell, J. W. (2015), Educational Research: Planning, Conducting, and Evaluating Quantitative and Qualitative Research.
5. Prensky, M. (2001), Digital natives, digital immigrants. On the Horizon.
6. Reserve Bank of India (2022), Central bank digital currencies (CBDCs) in emerging market economies (EMEs) − India. Bank for International Settlements.
7. Saudi Central Bank (2022), CBDC and its associated motivations and challenges. Bank for International Settlements.
8. Illes, A., Kosse, A., & Wierts, P. (2025), Advancing in tandem - results of the 2024 BIS survey on central bank digital currencies and crypto. Bank for International Settlements.
Tin bài khác
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách
Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách
Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam





