Chuẩn chữ ký số dựa trên lưới - Giải pháp đảm bảo an toàn cho giao dịch điện tử trong kỷ nguyên máy tính lượng tử

Công nghệ & ngân hàng số
Có thể thấy rằng chữ ký số dựa trên lưới là một hướng phát triển tất yếu nhằm bảo đảm an toàn cho giao dịch điện tử trong kỷ nguyên hậu lượng tử. Việc sớm nghiên cứu, thử nghiệm và xây dựng lộ trình chuyển đổi chuẩn mật mã quốc gia theo hướng hậu lượng tử sẽ giúp Việt Nam chủ động trong việc bảo vệ hạ tầng dữ liệu, thương mại điện tử và chính phủ số trước các nguy cơ an ninh mạng trong tương lai.
aa

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số ngày nay, hoạt động giao dịch điện tử trở thành một trong những trụ cột chính của nền kinh tế. Để các giao dịch điện tử có thể được thực hiện thành công, an toàn và không bị giới hạn về không gian địa lý, chữ ký số là một công cụ không thể thiếu bởi kỹ thuật mật mã này có khả năng xác thực danh tính của người ký và phát hiện các sửa đổi trái phép đối với dữ liệu. Bài viết này trình bày lược đồ chữ ký số dựa trên lưới được Viện Khoa học và Công nghệ Hoa Kỳ (NIST) công bố đạt tiêu chuẩn an toàn trong kỷ nguyên máy tính lượng tử được dự báo trong tương lai gần. Đồng thời, bài viết cũng cung cấp một số khuyến nghị quan trọng cần chú ý khi triển khai ứng dụng chữ ký số dựa trên lưới trong lĩnh vực giao dịch điện tử.

Từ khóa: Lược đồ ký số, chuẩn chữ ký số, giao dịch điện tử, lưới.

LATTICE-BASED DIGITAL SIGNATURE STANDARD - A SECURE SOLUTION FOR ELECTRONIC TRANSACTIONS IN THE ERA OF QUANTUM COMPUTERS

Abstract: In today's digital age, electronic transactions have become one of the main pillars of the economy. To process electronic transactions successfully and securely without geographical limitations, digital signatures are an indispensable tool because this cryptographic technique has the ability to authenticate the identity of the owner and detect unauthorized modifications to signed data. This article presents a lattice-based digital signature scheme published by the National Institute of Science and Technology (NIST) that meets the security standards in the near future quantum computing era. Moreover, the article also provides several important recommendations when implementing standard lattice-based digital signature for electronic transactions.

Keywords: Digital signature scheme, standard digital signature, electronic transactions, lattice. 

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Trong xã hội bùng nổ thông tin ngày nay, xu hướng ứng dụng triệt để những thành tựu của khoa học, công nghệ được xem là yếu tố quan trọng thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Giờ đây, dựa trên hạ tầng công nghệ hiện đại, rất nhiều hoạt động giao dịch giữa các cá nhân và tổ chức được thực hiện trong môi trường số mà không bị giới hạn về không gian địa lý.

Tại Việt Nam, theo Luật Giao dịch điện tử năm 2023 (Luật số 20/2023/QH15); Danh mục tiêu chuẩn kỹ thuật về chữ ký số trên thông điệp dữ liệu dùng cho phần mềm ký số và phần mềm kiểm tra chữ ký số ban hành kèm theo Thông tư số 15/2025/TT-BKHCN ngày 15/8/2025 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chữ ký số sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng (QCVN5: 2016/BQP), tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng cho chữ ký số là RSA và ECDSA (chữ ký số dựa trên mật mã đường cong Elliptic).

Với lược đồ chữ ký số RSA được xây dựng dựa trên hệ mã hóa khóa công khai RSA, độ an toàn phụ thuộc vào độ phức tạp của bài toán phân tích một số n ra thừa số nguyên tố n = p*q (Tiến, 2009). Nói cách khác, các tổ chức/cá nhân sử dụng chữ ký số RSA cần phải lựa chọn hai số nguyên tố p và q đủ lớn sao cho bài toán phân tích n ra thừa số kể trên đủ khó để không bị phá vỡ trong thời gian đa thức với khả năng tính toán của máy tính điện tử thông thường. Hiện nay, các nhà nghiên cứu và tổ chức uy tín về mật mã đã khuyến cáo người dùng lựa chọn giá trị n có độ dài tối thiểu là 2048 bit và sẽ càng ngày tăng lên theo khả năng tính toán của máy tính.

Đối với ECDSA, hai nghiên cứu độc lập của Neals Koblitz và Victor Miller đã cùng giới thiệu lần đầu vào năm 1991. Từ những năm 2000, các nước Mỹ, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nước châu Âu đã đầu tư nghiên cứu về vấn đề này và đưa vào các hệ thống tiêu chuẩn như ISO, ANSI, IEEE, SECG, FIPS. Năm 2001, Nga đã đưa ra chuẩn chữ ký số GOST R34-10-2001 (Russian Federal Standard, 2001) sử dụng mật mã Elliptic với độ dài khóa 256 bit. Không nằm ngoài xu thế này, cơ sở kỹ thuật sớm nhất công nhận ECDSA ở Việt Nam là QCVN 5:2016/BQP năm 2016 và ECDSA chính thức trở thành tiêu chuẩn/kỹ thuật bắt buộc tại Việt Nam từ năm 2025.

Mặc dù tới thời điểm hiện tại chưa có máy tính lượng tử thực tế nào phá được RSA-2048 hoặc ECDSA-256 trong môi trường thực tế (với các tham số như đang sử dụng trong thương mại) một cách hiệu quả (Yirka, 2025), tuy nhiên nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong tương lai gần, các thuật toán ký số RSA và ECDSA bị đe dọa bởi máy tính lượng tử (Kanza Cherkaoui Dekkaki, Igor Tasic, Maria-Dolores Cano, 2024). Điển hình là, Bernstein và cộng sự (2017) đã chỉ ra rằng nếu có máy tính lượng tử quy mô lớn thì RSA rất dễ bị phá. Banegas và cộng sự (2020) đã phân tích chi tiết việc thực hiện thuật toán Shor có thể phá vỡ lược đồ ký số ECDSA. Do đó, việc triển khai các chữ ký số an toàn trong kỷ nguyên hậu lượng tử là rất cấp thiết vì mối lo “thu thập dữ liệu bây giờ để giải mã sau khi tính toán lượng tử đủ mạnh” (Philipp Grassla, Matthias Hudlerband Manuel Koschuch, 2024).

Tính đến nay, một trong những lược đồ chữ ký số an toàn trong kỷ nguyên hậu lượng tử được biết đến rộng rãi nhất là chuẩn chữ ký số dựa trên lưới (ML-DSS) do NIST ban hành vào tháng 8/2024 trong tài liệu FIPS-204 (NIST, 2024).

Những nội dung chính tiếp theo của bài viết này sẽ trình bày về cơ sở lý thuyết về chữ ký số, chuẩn chữ ký số dựa trên lưới kể trên và thảo luận chuyên sâu về các vấn đề liên quan đến mức độ an toàn và triển khai ứng dụng trong thực tế của tiêu chuẩn này cho các giao dịch điện tử.

2. Cơ sở lý thuyết về chữ ký số

2.1. Khái quát chung về chữ ký số

Một lược đồ chữ ký số bao gồm năm thành phần (P, A, K, S, V), trong đó:

- P: Tập hữu hạn các văn bản cần ký.

- A: Tập hữu hạn các chữ ký tương ứng của các văn bản trong P.

- K: Tập hữu hạn các khóa riêng tư để ký và khóa công khai kiểm tra chữ ký.

- S: Tập các thuật toán sig() dùng để ký.

- V: Tập các thuật toán ver() để kiểm thử. Kết quả của hàm kiểm thử là “True” nếu đúng chữ ký và “False” nếu có lỗi.

Hình 1. Lược đồ chữ ký số tổng quát

                                 Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Về cơ bản, một lược đồ ký số có ba giai đoạn chính như sau:

- Tạo khóa: Sinh ra bộ khóa riêng tư (để ký) và khóa công khai (để kiểm tra/xác minh chữ ký).

- Ký số: Với đầu vào là khóa riêng tư và văn bản/dữ liệu cần ký để tính toán chữ ký.

- Kiểm tra/xác minh chữ ký: Với đầu vào là khóa công khai, văn bản/dữ liệu cần ký và chữ ký để cho kết quả hàm xác minh (“True” nếu đúng chữ ký và “False” nếu có lỗi).

2.2. Một số lược đồ ký số tiêu biểu

Bảng 1 dưới đây thống kê một số lược đồ ký số tiêu biểu dựa trên mật mã truyền thống (bài toán phân tích số lớn ra thừa số nguyên tố và bài toán logarit rời rạc) và mật mã hậu lượng tử.

Bảng 1. Một số lược đồ ký số tiêu biểu dựa trên mật mã truyền và mật mã hậu lượng tử

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

3. Tiêu chuẩn chữ ký số dựa trên lưới

3.1. Khái niệm lưới

Trong mật mã học hậu lượng tử, lý thuyết lưới (lattice theory) đóng vai trò đặc biệt quan trọng bởi nhiều bài toán khó trên lưới đã được chứng minh là khó giải quyết ngay cả đối với máy tính lượng tử, từ đó cung cấp nền tảng toán học vững chắc cho các hệ mật mã thế hệ mới.

Một lưới (lattice) L ⊂ Rn là tập hợp tất cả các tổ hợp tuyến tính nguyên của một tập hợp các vector cơ sở {b1,b2,…,bm} ∈ Rn. Mỗi điểm trong lưới có thể được biểu diễn dưới dạng một tổ hợp tuyến tính của một tập hợp cơ sở các vector. Một cách trực quan, lưới có thể được hình dung như một mạng lưới vô hạn gồm các điểm được sắp xếp đều đặn trong không gian nhiều chiều.

3.2. Tổng quan về chữ ký số dựa trên lưới

Trong nền tảng lý thuyết của Module-Lattice-Based Digital Signature Algorithm (ML-DSA), tính an toàn được xây dựng dựa trên các giả thiết tính toán xuất phát từ lý thuyết lưới. Cụ thể, hai bài toán trọng tâm được sử dụng là Learning With Errors (LWE) và Short Integer Solution (SIS), được mở rộng sang dạng module (Module-LWE và Module-SIS) trên vành đa thức Rq.

3.3. Các hàm cơ bản trong lược đồ chuẩn chữ ký số hậu lượng tử

3.3.1. Hàm sinh khóa (Key Generation)

Hàm sinh khóa (KeyGen) tạo ra một cặp khóa: Khóa công khai (public key) để xác minh chữ ký và khóa bí mật (private key) được sử dụng để ký. Trong lý thuyết ML-DSA, hàm sinh khóa cũng phải bảo đảm rằng khóa công khai và khóa bí mật được liên kết đúng và các giả thiết bảo mật (dựa trên vấn đề Module-LWE/Module-SIS) được đáp ứng.

Tham số đầu vào:

- Một tham số ngẫu nhiên tăng cường seed có độ dài 32-byte được tạo bởi một module mật mã với trình sinh số ngẫu nhiên được phê duyệt (Approved Random Bit Generator - RBG). Đây là giá trị đầu vào cho hàm sinh khóa ML-DSA.KeyGen_internal.

- Tham số toàn cục (Global Parameters) như modulus q, cặp (k,ℓ), η.

Các bước sinh khóa (KeyGen_internal):

Hàm ML-DSA.KeyGen_internal lấy giá trị seed làm tham số đầu vào và thực hiện các bước sau:

- Mở rộng seed: Dùng một hàm mở rộng (Extendable Output Function - XOF), cụ thể là H = SHAKE256, để từ seed sinh ra các giá trị ngẫu nhiên cần thiết.

- Sinh ma trận A: Tạo ma trận công khai A có kích thước k×ℓ, trong vành đa thức modulo q/moduloX256+ 1. Ma trận này được sinh từ seed (hoặc từ giá trị ngẫu nhiên mở rộng từ seed) để giảm lưu trữ công khai.

- Sinh khóa riêng tư: Sinh các vector/đa thức bí mật là những thành phần cần thiết cho quá trình ký, hay còn gọi là khóa riêng tư (private key) gồm vector s và vector nhỏ khác nếu cần.

- Tính khóa công khai: Sử dụng công thức pk = A × s + e (mod q), trong đó e là vector/nhiễu nhỏ nếu thuật toán yêu cầu (tùy biến thể).

3.3.2. Ký số

Đầu vào:

- Thông điệp: M.

- Khóa công khai: pk (t =A × s + e theo định nghĩa trong FIPS 204).

- Chữ ký: σ = (z,c,h)

Đầu ra: Accept/Reject

Các bước thực hiện:

Bước 1:

- Kiểm tra rằng c là đa thức thách thức hợp lệ: mọi hệ số của c thuộc {-1,0,1}{-1,0,1}{-1,0,1} và số hệ số khác 0 bằng τ. Nếu không thỏa mãn → Reject.

- Kiểm tra rằng ∥ℎ∥ ≤ ω. Nếu không thỏa mãn → Reject.

- Kiểm tra ràng buộc kích thước chữ ký: Nếu sai → Reject.

Bước 2: Kiểm tra rằng vector z thỏa ràng buộc độ lớn. Nếu vi phạm → Reject.

Bước 3: Tính v ≡ A × z  -  c × pk (mod q)

Bước 4:

- Tính (v1,v0)←Power2Round(v; d) thỏa mãn v = v1 × 2d + v0

- Tính ω_1 ← UseHint(v_1,v_0,h)

Bước 5:

- Tính c'←H(M ∥ Encode(ω_1)

- So sánh: nếu c' = c thì Accept, ngược lại Reject.

3.4. Mức độ an toàn của chuẩn chữ ký dựa trên lưới

Tiêu chuẩn FIPS-204 phê duyệt ba bộ tham số cho ML-DSA, mỗi bộ tương ứng với một mức độ bảo mật (security strength category) khác nhau.

Bảng 1. Mức độ an toàn của chữ ký số dựa trên lưới theo bộ tham số

Nguồn: FIPS-2024
Nguồn: FIPS-2024

Việc xác định và lựa chọn các tham số an toàn bao gồm τ, η, (k, l), q đóng vai trò quyết định trong việc duy trì tính mạnh mẽ của ML-DSA. Mỗi tham số đều tác động trực tiếp đến độ an toàn của hệ thống. Các tham số này được chuẩn hóa trong FIPS-204 đã được thiết kế với mục tiêu tối ưu hóa ba yếu tố sau:

- Khả năng chống chịu trước các tấn công cổ điển và lượng tử.

- Kích thước khóa và chữ ký ở mức hợp lý và phù hợp cho triển khai thực tế.

- Đảm bảo hiệu năng trong quá trình sinh khóa, ký và xác minh.

4. Một số khuyến nghị trong việc triển khai ứng dụng chuẩn chữ ký số dựa trên lưới trong giao dịch điện tử

Để bảo đảm an toàn lâu dài cho hạ tầng giao dịch điện tử, chuẩn chữ ký dựa trên lưới FIPS-204 được xem là hướng đi tiềm năng và bền vững nhất. Tuy nhiên, để triển khai thành công các chuẩn chữ ký dựa trên lưới trong hạ tầng giao dịch điện tử, cần chú trọng một số khía cạnh sau:

- Lựa chọn tham số an toàn: Căn cứ trên bộ tham số Dilithium-3 được NIST công bố chính thức. Tuyệt đối tránh tự ý thay đổi độ dài khóa hoặc tham số vì có thể làm suy giảm mức độ mạnh mẽ của lược đồ ký số.

- Tích hợp trong hạ tầng khóa công khai (Public Key Infrastructure - PKI) hiện có: Việc chuyển đổi từ RSA/ECDSA sang chữ ký hậu lượng tử cần thực hiện theo mô hình lai ghép (hybrid), tức là một chứng thư số có thể chứa đồng thời hai loại khóa - khóa truyền thống và khóa hậu lượng tử. Cách tiếp cận này giúp duy trì khả năng tương thích ngược, đồng thời từng bước chuyển đổi an toàn sang chuẩn mới.

- Đảm bảo tính tương thích và hiệu năng hệ thống: Do kích thước chữ ký và khóa của các hệ dựa trên lưới lớn hơn RSA/ECDSA, các nền tảng giao dịch điện tử cần được tối ưu hóa bộ nhớ, đường truyền và bộ xử lý. Cần thử nghiệm hiệu năng trên nhiều môi trường thực tế (máy chủ, thiết bị di động, thẻ bảo mật) trước khi triển khai rộng rãi.

- Xây dựng quy trình quản lý khóa và chứng thực: Các cơ quan chứng thực chữ ký số cần cập nhật phần mềm quản lý khóa, quy trình cấp phát, thu hồi và lưu trữ chứng thư số để hỗ trợ định dạng khóa hậu lượng tử. Đồng thời, nên đào tạo kỹ sư bảo mật nắm rõ cách tạo, xác minh và kiểm tra tính hợp lệ của chữ ký dựa trên lưới.

- Tuân thủ khung tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế: Khi triển khai chuẩn chữ ký số dựa trên lưới trong giao dịch điện tử tại Việt Nam, cần tham khảo các hướng dẫn của Bộ Khoa học và Công nghệ, cùng các tiêu chuẩn quốc tế như NIST SP 800-208, ISO/IEC 14888-4:2023 để bảo đảm tính tương thích và khả năng công nhận lẫn nhau trong giao dịch xuyên biên giới.

5. Kết luận

Qua bài viết này, chúng ta có thể thấy rằng chữ ký số dựa trên lưới là một hướng phát triển tất yếu nhằm bảo đảm an toàn cho giao dịch điện tử trong kỷ nguyên hậu lượng tử. Việc sớm nghiên cứu, thử nghiệm và xây dựng lộ trình chuyển đổi chuẩn mật mã quốc gia theo hướng hậu lượng tử sẽ giúp Việt Nam chủ động trong việc bảo vệ hạ tầng dữ liệu, thương mại điện tử và chính phủ số trước các nguy cơ an ninh mạng trong tương lai.

Tài liệu tham khảo

1. Thông tư số 15/2025/TT-BKHCN ngày 15/8/2025 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định yêu cầu kỹ thuật đối với phần mềm ký số, phần mềm kiểm tra chữ ký số và Cổng kết nối dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng.

2. Bộ Quốc phòng Việt Nam (2016). Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 6:2016/BQP về Quản lý khóa sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng.

3. Daniel J. Bernstein, Nadia Heninger, Paul Lou, Luke Valenta. (2017). Post-quantum RSA. The Cryptology ePrint Archive. Obtenido de https://eprint.iacr.org/2017/351.pdf

4. Gustavo Banegas, Daniel J. Bernstein, Iggy van Hoof, and Tanja Lange. (2020). Concrete quantum cryptanalysis of binary elliptic curves. The Cryptology ePrint Archive.

5. Kanza Cherkaoui Dekkaki, Igor Tasic, Maria-Dolores Cano. (2024). Exploring Post-Quantum Cryptography: Review and Directions for the Transition Process. Technologies, 12(12).

6. NIST (2024). FIPS 204 Module-Lattice-Based Digital Signature Standard. NIST. Obtenido de https://csrc.nist.gov/pubs/fips/204/final

7. Philipp Grassla, Matthias Hudlerband Manuel Koschuch (2024). Low-Performance Embedded Internet of Things Devices and the Needfor Hardware-Accelerated Post-Quantum Cryptography. scitepress.

8. Luật Giao dịch điện tử năm 2023.

9. Russian Federal Standard (2001). Russian Federal standard for digital signatures: GOST R 34.10-2001. Obtenido de https://www.cryptsoft.com/pkcs11doc/v230/group_SEC_11_41_2_GOST_R_34_10_2001_PUBLIC_KEY_OBJECTS.html

10. Shi Bai, Léo Ducas, Eike Kiltz, Tancrède Lepoint, Vadim Lyubashevsky, Peter Schwabe, Gregor Seiler and Damien Stehlé (2021). CRYSTALS-Dilithium. Obtenido de https://pq-crystals.org/dilithium/data/dilithium-specification-round3-20210208.pdf

11. Tiến. T. N. (2009). An toàn dữ liệu. NXB ĐHQGHN.

12. Yirka, B. (2025). Quantum computers may crack RSA encryption with fewer qubits than expected. Obtenido de https://phys.org/news/2025-05-quantum-rsa-encryption-qubits.html

TS. Vũ Duy Hiến
Khoa Hệ thống thông tin quản lý, Trường Công nghệ, Đại học Kinh tế quốc dân

Tin bài khác

Khung pháp lý về quản trị dữ liệu cá nhân trong ngân hàng: Giải pháp quản lý hiệu quả và đảm bảo quyền lợi khách hàng

Khung pháp lý về quản trị dữ liệu cá nhân trong ngân hàng: Giải pháp quản lý hiệu quả và đảm bảo quyền lợi khách hàng

Bài viết phân tích khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân và thực tiễn quản trị dữ liệu trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam, trên cơ sở tham chiếu đến Quy định chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu lực quản lý và tăng cường bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng đối với quá trình xử lý dữ liệu cá nhân nói chung trong lĩnh vực ngân hàng.
Quản lý và giám sát tài sản mã hóa: Kinh nghiệm Thái Lan và bài học đối với Việt Nam

Quản lý và giám sát tài sản mã hóa: Kinh nghiệm Thái Lan và bài học đối với Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quản lý tài sản mã hóa của Thái Lan, qua đó gợi mở định hướng hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả giám sát thị trường tài sản số tại Việt Nam.
Tích hợp thanh toán không dùng tiền mặt và quản lý thuế thương mại điện tử tại Việt Nam: Khung phân tích và hàm ý chính sách

Tích hợp thanh toán không dùng tiền mặt và quản lý thuế thương mại điện tử tại Việt Nam: Khung phân tích và hàm ý chính sách

Bài viết xây dựng khung phân tích tích hợp để khảo sát mối quan hệ giữa thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) và quản lý thuế thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, từ đó đề xuất các trụ cột chính sách về dữ liệu số và cải cách thể chế nhằm hiện đại hóa hệ thống thuế trong kỷ nguyên kinh tế nền tảng.
Ứng dụng học tập liên kết trong chấm điểm tín dụng và an ninh tài chính tại Việt Nam

Ứng dụng học tập liên kết trong chấm điểm tín dụng và an ninh tài chính tại Việt Nam

Bài viết phân tích giải pháp Học tập liên kết như một hạ tầng công nghệ thiết yếu giúp ngành Ngân hàng tối ưu hóa việc chấm điểm tín dụng và phát hiện gian lận, đồng thời đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại Việt Nam.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Những xu hướng tái định hình ngành công nghiệp an ninh mạng toàn cầu

Những xu hướng tái định hình ngành công nghiệp an ninh mạng toàn cầu

An ninh mạng toàn cầu đang trở thành một trong những vấn đề cấp bách và mang tính chiến lược hàng đầu đối với mọi quốc gia, tổ chức và cá nhân. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và kết nối Internet đã mở ra nhiều cơ hội mới, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng các mối đe dọa tinh vi và khó lường trong không gian mạng. Các cuộc tấn công mạng không còn chỉ nhằm vào dữ liệu cá nhân mà đã mở rộng sang hạ tầng trọng yếu, hệ thống tài chính và cả an ninh quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế, nâng cao nhận thức và đầu tư vào các giải pháp bảo mật hiện đại trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo một môi trường số an toàn, bền vững.
Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng

Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích cơ sở pháp lý và rủi ro đặc thù khi nhận tài sản số làm tài sản bảo đảm, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị giúp tổ chức tín dụng an toàn trong việc cấp tín dụng và thu hồi nợ.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo tác nhân (Agentic AI) như một thế hệ trí tuệ nhân tạo tự chủ trong nâng cao chất lượng ra quyết định tài chính, với ba ứng dụng trọng tâm gồm lập hồ sơ rủi ro khách hàng, phê duyệt khoản vay dự đoán và quản lý kho quỹ tự động, qua đó mở ra tiềm năng chuyển đổi sâu sắc hoạt động ngân hàng trong kỷ nguyên số.
Xem thêm
Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam

Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột Trung Đông đầu năm 2026, chỉ ra các áp lực ngắn hạn đối với kinh tế Việt Nam, đồng thời làm rõ vai trò hạ tầng chiến lược của hệ thống ngân hàng và gợi mở các giải pháp chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Nâng cao chất lượng, hiệu quả truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong bối cảnh mới

Nâng cao chất lượng, hiệu quả truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong bối cảnh mới

Chiều 02/4/2026, tại Hà Nội, Thời báo Ngân hàng tổ chức Tọa đàm với chủ đề “Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong bối cảnh mới”, kết hợp Hội nghị Cộng tác viên và Hội đồng biên tập Tạp chí Ngân hàng.
Hoàn thiện khung pháp lý về điều kiện, tiêu chuẩn nhân sự của ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về điều kiện, tiêu chuẩn nhân sự của ngân hàng tại Việt Nam

Trong bài viết này, các quy định về tiêu chuẩn, điều kiện đối với nhân sự của ngân hàng được phân tích theo Thông tư số 20/2025/TT-NHNN ngày 31/7/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) hướng dẫn về hồ sơ, thủ tục chấp thuận danh sách dự kiến nhân sự của ngân hàng thương mại (NHTM), chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tổ chức tín dụng (TCTD) phi ngân hàng, qua đó nhóm tác giả gợi mở định hướng hoàn thiện khung pháp lý theo chuẩn mực quốc tế và nâng cao chất lượng quản trị tại Việt Nam.
Danh mục xanh quốc gia và phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam: Vai trò đối với hệ thống ngân hàng và hàm ý chính sách

Danh mục xanh quốc gia và phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam: Vai trò đối với hệ thống ngân hàng và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích vai trò của Danh mục xanh quốc gia trong việc thúc đẩy phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam, làm rõ những chuyển biến trong khung chính sách và thực tiễn triển khai trong hệ thống ngân hàng, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng, góp phần định hướng dòng vốn phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Quản lý trạng thái vàng của tổ chức tín dụng theo Thông tư số 82/2025/TT-NHNN và một số vấn đề đặt ra trong thực tiễn

Quản lý trạng thái vàng của tổ chức tín dụng theo Thông tư số 82/2025/TT-NHNN và một số vấn đề đặt ra trong thực tiễn

Bài viết phân tích toàn diện cơ chế xác định, giới hạn và giám sát trạng thái vàng của các tổ chức tín dụng (TCTD) theo Thông tư số 82/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định về trạng thái vàng của các TCTD, qua đó làm rõ ý nghĩa quản lý rủi ro và những vấn đề đặt ra trong quá trình thực thi.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành