Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết này phân tích cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (gọi tắt là cơ chế thử nghiệm) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech) tại Việt Nam, chỉ ra các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn khi triển khai cơ chế thử nghiệm nhằm thúc đẩy tài chính số, qua đó đề xuất định hướng chính sách minh bạch và bền vững.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh kinh tế số và đổi mới tài chính diễn ra nhanh chóng, cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực Fintech tại Việt Nam được xem là công cụ thử nghiệm chính sách, giúp cân bằng giữa đổi mới công nghệ và kiểm soát rủi ro tài chính. Bài viết phân tích khung lý thuyết cơ chế thử nghiệm, các vấn đề thực tiễn tại Việt Nam thông qua phân tích hai tình huống minh họa là cho vay ngang hàng (P2P Lending) và ví điện tử/QR Payment. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, cơ chế thử nghiệm vừa mở ra cơ hội phát triển thị trường tài chính số, vừa chứa đựng các tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng nếu thiếu minh bạch và giám sát. Từ đó, bài viết đề xuất khung chính sách hướng tới cơ chế thử nghiệm minh bạch, bền vững và có trách nhiệm giải trình cao.

Từ khóa: Cơ chế thử nghiệm, Fintech, P2P Lending.

THE REGULATORY SANDBOX MECHANISM IN THE FIELD OF FINTECH - THE CASE OF VIET NAM

Abstract: Amid the rapid development of the digital economy and financial innovation, the regulatory sandbox mechanism in the field of Fintech in Vietnam is regarded as a policy experimentation tool that seeks to balance technological innovation with financial risk control. This article analyzes the theoretical framework of the regulatory sandbox and examines practical issues in Viet Nam through two illustrative cases: Peer-to-peer (P2P) Lending and e-wallet/QR payment services. The findings indicate that while the regulatory sandbox mechanism creates opportunities for the development of the digital financial market, it also entails potential risks of misuse in the absence of adequate transparency and supervision. Accordingly, the article proposes a policy framework aimed at establishing a transparent, sustainable, and highly accountable regulatory sandbox mechanism.

Keywords: Regulatory sandbox, Fintech, P2P Lending.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Bối cảnh xây dựng cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực Fintech ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của Fintech đã tạo ra nhiều cơ hội đổi mới trong cung cấp dịch vụ tài chính, nhưng cũng đặt ra thách thức cho các cơ quan quản lý. Các sản phẩm Fintech mới - từ thanh toán điện tử, P2P Lending, đến ví điện tử và nền tảng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) thường được sáng tạo và phát triển nhanh hơn đà theo kịp của khung pháp lý. Trong bối cảnh này, khái niệm cơ chế thử nghiệm được nhiều quốc gia áp dụng nhằm tạo ra không gian an toàn cho thử nghiệm sản phẩm mới trong giới hạn quy định (World Bank, 2022).

Khung lý thuyết của cơ chế thử nghiệm dựa trên nguyên tắc học hỏi chính sách thông qua thử nghiệm thực tế. Cách tiếp cận này cho phép cơ quan quản lý điều chỉnh quy định dựa trên dữ liệu thực nghiệm, thay vì áp đặt luật cứng nhắc từ trên xuống (Rodrik, 2008). Cơ chế thử nghiệm cũng phản ánh tư duy quản lý thích ứng, nơi các cơ quan điều chỉnh hành vi thị trường mà vẫn tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo.

Ở cấp độ quốc tế, nhiều mô hình thử nghiệm đã được triển khai thành công, điển hình là Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) và Cơ quan Quản lý Hành vi tài chính của Vương quốc Anh (FCA). MAS yêu cầu mọi thử nghiệm phải có kế hoạch thoát (exit plan), báo cáo định kỳ và công bố kết quả sau khi kết thúc. FCA áp dụng mô hình thử nghiệm có kiểm soát mở rộng, cho phép cơ quan quản lý và doanh nghiệp học hỏi lẫn nhau dựa trên dữ liệu thời gian thực (FCA, 2021; MAS, 2020).

Tại Việt Nam, ý tưởng xây dựng cơ chế thử nghiệm không phải mới xuất hiện gần đây mà đã được nghiên cứu và đề xuất từ nhiều năm trước khi thực sự được luật hóa. Từ năm 2019, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã được Thủ tướng Chính phủ giao thực hiện nhiệm vụ tại Quyết định số 999/QĐ-TTg ngày 12/8/2019 về việc thúc đẩy mô hình kinh tế chia sẻ. Theo đó, NHNN đã chủ động nghiên cứu và xây dựng Đề án về Cơ chế quản lý thử nghiệm hoạt động Fintech trong lĩnh vực ngân hàng, trình Thủ tướng Chính phủ, đề xuất thiết lập một cơ chế thử nghiệm dưới hình thức văn bản quy phạm pháp luật cấp Chính phủ nhằm tạo hành lang pháp lý thử nghiệm rõ ràng, an toàn và linh hoạt cho các sản phẩm Fintech mới. Ngày 06/9/2021, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 100/NQ-CP thông qua đề nghị xây dựng Nghị định về Cơ chế thử nghiệm hoạt động Fintech trong lĩnh vực ngân hàng. Điều này đánh dấu việc cơ chế thử nghiệm được ghi nhận trong chương trình xây dựng chính sách của Chính phủ. Theo đó, quá trình soạn thảo dự thảo Nghị định về cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng bắt đầu từ năm 2021 và dự thảo được công bố để lấy ý kiến vào ngày 04/3/2024.

Ngày 29/4/2025, Nghị định số 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng được Chính phủ ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Nghị định được ban hành đã tạo hành lang pháp lý quan trọng để các tổ chức tín dụng, công ty Fintech và các chủ thể liên quan triển khai thí điểm các mô hình, sản phẩm, dịch vụ, giải pháp mới dựa trên công nghệ số trong phạm vi, thời gian và quy mô được kiểm soát chặt chẽ. Đây là lần đầu tiên khung pháp lý chính thức cho cơ chế thử nghiệm này được áp dụng tại Việt Nam.

Theo Nghị định này, cơ chế thử nghiệm được thiết kế nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo, thúc đẩy phát triển các mô hình kinh doanh mới trong lĩnh vực ngân hàng, đồng thời bảo đảm an toàn hệ thống, quyền lợi hợp pháp của khách hàng và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Các lĩnh vực ưu tiên triển khai thử nghiệm bao gồm: Thanh toán, P2P Lending, định danh và xác thực điện tử (eKYC), chấm điểm tín dụng, chia sẻ dữ liệu qua giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và các giải pháp ngân hàng số ứng dụng công nghệ mới. Việc ban hành Nghị định số 94/2025/NĐ-CP đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế cho chuyển đổi số ngành Ngân hàng tại Việt Nam, thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc tạo lập môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, phát triển hệ sinh thái Fintech, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ.

2. Một số tình huống thực tiễn

Tình huống 1: P2P Lending thử nghiệm

Từ năm 2018, một số doanh nghiệp tại Việt Nam đã triển khai nền tảng cho vay trực tuyến. Trước khi có cơ chế thử nghiệm, các mô hình này hoạt động trong trạng thái “bán hợp pháp”, dẫn đến rủi ro tín dụng, tranh chấp dân sự và nợ xấu tiềm ẩn. Khi cơ chế cơ chế thử nghiệm được giới thiệu, các doanh nghiệp này có cơ hội thử nghiệm các mô hình minh bạch hơn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một số đơn vị lợi dụng danh nghĩa thử nghiệm để mở rộng quy mô, huy động vốn công khai, vượt ngoài phạm vi giới hạn và số lượng khách hàng cho phép.

Các vấn đề rủi ro chính trong trường hợp này bao gồm: Rủi ro tín dụng do doanh nghiệp hoạt động quá giới hạn; tranh chấp pháp lý giữa khách hàng và nhà đầu tư; thiếu giám sát do năng lực theo dõi hạn chế của cơ quan quản lý. Cơ chế thử nghiệm cho thấy rằng, nếu không có cơ chế hậu kiểm, dữ liệu thực nghiệm có thể bị bóp méo hoặc doanh nghiệp có thể vận dụng để mở rộng hoạt động ngoài quy định.

Bài học rút ra từ tình huống này là cơ chế thử nghiệm cần cơ chế giám sát độc lập và minh bạch, công khai các tiêu chí và kết quả thử nghiệm, đồng thời có kế hoạch thoát rõ ràng cho mọi doanh nghiệp tham gia.

Tình huống 2: Ví điện tử và thanh toán qua mã QR

Trong giai đoạn 2020 - 2023, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cho phép một số công ty Fintech thử nghiệm ví điện tử và thanh toán qua mã QR liên kết với Mobile-Money. Kết quả thành công rõ rệt: Tăng tỉ lệ thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt ở nông thôn và vùng sâu, vùng xa; thúc đẩy tài chính toàn diện và số hóa dịch vụ ngân hàng.

Tuy nhiên, rủi ro mới xuất hiện bao gồm: Vấn đề bảo mật dữ liệu cá nhân, phân định trách nhiệm giữa ngân hàng, nhà mạng và Fintech. Một số doanh nghiệp triển khai tính năng vượt mức giới hạn, dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong việc xử lý sự cố bảo mật. Cơ chế thử nghiệm chỉ thực sự hiệu quả khi cơ chế đánh giá hậu kiểm được thực hiện, phân loại rủi ro rõ ràng, chia sẻ thông tin giữa các bên liên quan.

Bài học rút ra cho tình huống này là cơ chế thử nghiệm không chỉ là thử nghiệm sản phẩm mà còn là thử nghiệm chính sách. Phân định rõ trách nhiệm, bảo mật dữ liệu và đánh giá hậu kiểm là điều bắt buộc để hạn chế lạm dụng.

3. Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý chính sách về triển khai cơ chế thử nghiệm trên thế giới

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cơ chế thử nghiệm không chỉ là công cụ thử nghiệm sản phẩm, mà còn là phương tiện học hỏi chính sách, kết nối đổi mới công nghệ với quản lý rủi ro. Singapore triển khai cơ chế thử nghiệm với các yêu cầu nghiêm ngặt: Mọi doanh nghiệp tham gia phải có kế hoạch thoát rõ ràng, nghĩa là khi kết thúc thử nghiệm, sản phẩm phải được điều chỉnh phù hợp với khung pháp lý chuẩn, hoặc phải dừng hoạt động nếu chưa đáp ứng tiêu chuẩn. MAS còn yêu cầu báo cáo định kỳ, trong đó doanh nghiệp trình bày dữ liệu hoạt động, rủi ro, phản hồi từ khách hàng và biện pháp kiểm soát. Kết quả thử nghiệm được công khai một phần, giúp các doanh nghiệp khác học hỏi và tạo lòng tin với thị trường. Cách tiếp cận này không chỉ giúp cơ quan quản lý đánh giá chính xác hiệu quả và rủi ro, mà còn xây dựng một hệ sinh thái minh bạch, đáng tin cậy, đồng thời thúc đẩy tài chính toàn diện và đổi mới sáng tạo (MAS, 2020).

Tương tự, Anh quốc áp dụng mô hình cơ chế thử nghiệm mở rộng, nhấn mạnh vào học hỏi liên tục dựa trên dữ liệu thực nghiệm thời gian thực. FCA không chỉ giám sát sản phẩm mới, mà còn phân tích hành vi người dùng, tác động hệ thống và khả năng lặp lại của mô hình kinh doanh. Cơ chế thử nghiệm tại Anh còn kết hợp với các cơ chế hỗ trợ pháp lý linh hoạt, như miễn giảm một số yêu cầu pháp lý trong phạm vi thử nghiệm, nhưng đồng thời có giám sát nghiêm ngặt và báo cáo bắt buộc (FCA, 2021). Mô hình này cho thấy rằng cơ chế thử nghiệm hiệu quả nhất khi kết hợp tư duy học hỏi với quản lý rủi ro có kiểm soát.

Rút kinh nghiệm từ các mô hình quốc tế, các gợi ý chính sách cho Việt Nam có thể được phát triển theo hướng xây dựng một khung cơ chế thử nghiệm đa tầng, cụ thể như sau:

Thứ nhất, cần thiết lập cơ chế đánh giá độc lập thông qua hội đồng chuyên môn gồm đại diện cơ quan quản lý, chuyên gia Fintech, học giả và đại diện khách hàng nhằm nâng cao tính minh bạch, hạn chế rủi ro lợi ích nhóm và bảo đảm dữ liệu thử nghiệm phản ánh trung thực thực tiễn.

Thứ hai, cần công khai rõ ràng tiêu chí lựa chọn và kết quả thử nghiệm, trong đó các doanh nghiệp tham gia phải đáp ứng các yêu cầu minh bạch về năng lực tài chính, quản trị rủi ro và bảo vệ khách hàng, đồng thời kết quả thử nghiệm được công bố định kỳ để phục vụ học hỏi chính sách và củng cố niềm tin thị trường.

Thứ ba, việc yêu cầu doanh nghiệp thực hiện báo cáo định kỳ kết hợp với cơ chế hậu kiểm của cơ quan quản lý là cần thiết nhằm giám sát mức độ tuân thủ các giới hạn của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát và điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu thực nghiệm.

Thứ tư, cần thúc đẩy hợp tác giữa cơ quan quản lý với các trường đại học, viện nghiên cứu trong phân tích dữ liệu của cơ chế thử nghiệm, qua đó hình thành mô hình quản lý dựa trên bằng chứng, vừa hỗ trợ đổi mới vừa kiểm soát rủi ro hệ thống.

Thứ năm, việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về các thử nghiệm cơ chế thử nghiệm sẽ giúp ghi nhận đầy đủ các sản phẩm, mô hình kinh doanh, rủi ro và kết quả thử nghiệm, phục vụ hiệu quả cho quản lý, doanh nghiệp và nghiên cứu học thuật.

Thứ sáu, cần yêu cầu doanh nghiệp xây dựng kế hoạch thoát và phương án xử lý tình huống khẩn cấp trong trường hợp thử nghiệm thất bại hoặc vượt quá giới hạn cho phép nhằm bảo vệ người dùng cuối và duy trì ổn định thị trường.

Thứ bảy, cơ chế thử nghiệm cần được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược quốc gia về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, gắn với phát triển Fintech, ngân hàng số, thanh toán không dùng tiền mặt và tài chính toàn diện, nhằm bảo đảm tính đồng bộ và hiệu quả chính sách trong dài hạn.

Tóm lại, kinh nghiệm quốc tế cho thấy minh bạch, học hỏi liên tục và giám sát nghiêm ngặt là yếu tố quyết định thành công của cơ chế thử nghiệm. Việt Nam nếu áp dụng đồng bộ các gợi ý trên, không chỉ tạo ra một môi trường thử nghiệm an toàn và sáng tạo, mà còn củng cố niềm tin thị trường, nâng cao năng lực thể chế, và hình thành hệ sinh thái Fintech bền vững, linh hoạt và có trách nhiệm giải trình cao.

4. Kết luận

Cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực Fintech không chỉ là công cụ thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm tài chính, mà còn phản ánh một bước tiến trong tư duy quản lý hiện đại: Quản lý thích ứng và học hỏi từ thực tiễn. Các phân tích và tình huống thực tiễn cho thấy, cơ chế thử nghiệm mang lại cơ hội rõ rệt cho Việt Nam trong việc thử nghiệm các mô hình tài chính số, tăng tính minh bạch trong triển khai sản phẩm, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành, rủi ro và nhu cầu của thị trường.

Tuy nhiên, tính hiệu quả của cơ chế thử nghiệm hoàn toàn phụ thuộc vào sự minh bạch trong quy trình xét duyệt, cơ chế giám sát chặt chẽ và hậu kiểm sau thử nghiệm. Thiếu những yếu tố này, cơ chế dễ bị biến dạng thành “vùng xám pháp lý”, nơi doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô hoạt động ngoài giới hạn cho phép, huy động vốn trái quy định, hoặc triển khai tính năng vượt mức mà không chịu trách nhiệm rõ ràng. Những rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến nhà đầu tư, khách hàng mà còn làm sai lệch dữ liệu phục vụ cho việc học hỏi chính sách, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều chỉnh pháp luật.

Thành công của cơ chế thử nghiệm phụ thuộc vào năng lực thể chế và khả năng phản ứng linh hoạt của cơ quan quản lý: Khả năng thiết lập tiêu chí tham gia minh bạch, theo dõi và đánh giá dữ liệu thử nghiệm một cách khoa học, đồng thời thiết lập cơ chế công khai kết quả, cơ chế thoát và khung trách nhiệm rõ ràng cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cơ chế thử nghiệm cũng là phép thử cho tư duy quản lý quốc gia: Liệu Việt Nam có thể chuyển từ quản lý mệnh lệnh - nơi quy định được áp đặt cứng nhắc sang quản lý thích ứng, học hỏi từ dữ liệu thực nghiệm và phản hồi thị trường?

Cuối cùng, cơ chế thử nghiệm cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ hỗ trợ Fintech, mà là một phần của chiến lược chuyển đổi số quốc gia, kết nối đổi mới công nghệ với bảo vệ người tiêu dùng, quản lý rủi ro hệ thống và phát triển bền vững thị trường tài chính. Khi được triển khai đúng cách, cơ chế thử nghiệm không chỉ thúc đẩy đổi mới mà còn nâng cao năng lực thể chế, tăng cường tính minh bạch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư - khách hàng - cơ quan quản lý, từ đó tạo nền tảng cho một hệ sinh thái Fintech lành mạnh và bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Ang, Y. Y. (2016), How China Escaped the Poverty Trap. Cornell University Press.

2. Chính phủ (2025), Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.

3. Financial Conduct Authority (FCA) (2021), Regulatory Regulatory sandbox Report. London.

4. International Monetary Fund (IMF) (2021), Fintech: The Experience of Regulatory Regulatory sandboxes. Washington D.C.

5. Monetary Authority of Singapore (MAS) (2020), Fintech Regulatory Regulatory sandbox Guidelines. Singapore.

6. Rodrik, D. (2008), Second-Best Institutions. American Economic Review, 98(2), pages 100-104.

7. World Bank (2022), Global Experiences with Regulatory Regulatory sandboxes. Washington D.C.

Trương Quang Thông
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Bài viết nghiên cứu vai trò then chốt của hệ thống thanh toán xuyên biên giới trong lộ trình hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp so sánh điển cứu quốc tế, nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù thị trường công nghệ tài chính (Fintech) Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, hạ tầng thanh toán vẫn còn khoảng cách về chuẩn hóa kỹ thuật (ISO 20022) và năng lực bán buôn so với chuẩn IFC toàn cầu. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc nâng cấp hạ tầng mềm và hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm (Sandbox) là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn quốc tế. Từ đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách trọng tâm về khung pháp lý, chuẩn hóa dữ liệu, thí điểm công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và gia nhập các mạng lưới thanh toán đa phương nhằm tối ưu hóa năng lực cạnh tranh cho IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
Ứng dụng hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong chiến lược tối ưu hóa phễu chuyển đổi khách hàng tại các ngân hàng thương mại

Ứng dụng hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong chiến lược tối ưu hóa phễu chuyển đổi khách hàng tại các ngân hàng thương mại

Trong bối cảnh chuyển đổi số, bài viết đề xuất mô hình kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa nhằm tối ưu phễu chuyển đổi khách hàng (mô hình mô phỏng hành trình của một khách hàng từ lúc lần đầu biết đến thương hiệu cho đến khi thực hiện hành động mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ) tại ngân hàng thương mại, qua đó giảm chi phí thu hút, rút ngắn thời gian ra quyết định tín dụng và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
Xây dựng năng lực tự bảo vệ trước rủi ro tâm lý và công nghệ cho thế hệ Z trong bối cảnh thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Xây dựng năng lực tự bảo vệ trước rủi ro tâm lý và công nghệ cho thế hệ Z trong bối cảnh thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đang được triển khai thí điểm, thế hệ Z với lợi thế về khả năng tiếp cận công nghệ lại đứng trước nhiều rủi ro đan xen, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực tài chính số và xây dựng cơ chế bảo vệ khi tham gia thị trường.
Ứng dụng AI thúc đẩy kinh tế xanh và Net-Zero trong doanh nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế, bài học cho Việt Nam

Ứng dụng AI thúc đẩy kinh tế xanh và Net-Zero trong doanh nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế, bài học cho Việt Nam

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong thúc đẩy kinh tế xanh và thực hiện chiến lược Net-Zero, qua đó, đề xuất bài học và giải pháp giúp doanh nghiệp Việt Nam kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh, hướng đến phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Hệ khuyến nghị học liên kết: Xu hướng phát triển trong kỷ nguyên dữ liệu phân tán

Hệ khuyến nghị học liên kết: Xu hướng phát triển trong kỷ nguyên dữ liệu phân tán

Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng phân tán và yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ quyền riêng tư, hệ khuyến nghị học liên kết (Federated Recommender Systems - FRS) nổi lên như một hướng tiếp cận tiềm năng, cho phép khai thác dữ liệu từ nhiều nguồn mà không cần chia sẻ dữ liệu gốc, qua đó mở rộng khả năng ứng dụng trong ngân hàng, thương mại điện tử, y tế và giáo dục.
Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI

Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI

Ngày 18 - 19/8/2026, sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026 với chủ đề “Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (AI)” đã chính thức diễn ra tại Hà Nội.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong tăng cường bảo mật dữ liệu và quản trị rủi ro an ninh mạng đối với chuỗi cung ứng tài chính (Financial Supply Chain - FSC) trong ngành Ngân hàng, qua đó làm rõ những lợi ích, thách thức và hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong bối cảnh chuyển đổi số.
Xem thêm
Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Đọc nhiều