Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và khả năng tiếp cận tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết tập trung làm rõ những rào cản trong tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế tài chính - ngân hàng theo hướng đồng hành, hỗ trợ hiệu quả hơn cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, đặc điểm dựa nhiều vào tài sản vô hình, mô hình kinh doanh mới và mức độ rủi ro cao khiến các doanh nghiệp này gặp không ít khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng theo phương thức truyền thống. Bài viết phân tích những rào cản căn bản đối với khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong bối cảnh chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, theo hướng đồng hành giữa doanh nghiệp, hệ thống tài chính - ngân hàng và Nhà nước, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo; tiếp cận tín dụng; chuyển đổi số; hệ thống ngân hàng; kinh tế số.

INNOVATIVE ENTERPRISES AND ACCESS TO CREDIT
IN THE CONTEXT OF DIGITAL TRANSFORMATION

Abstract: In the context of accelerating digital transformation, innovative enterprises are increasingly recognized as a key driver of economic growth, productivity enhancement, and national competitiveness. However, their reliance on intangible assets, novel business models, and higher levels of uncertainty poses significant challenges in accessing bank credit through traditional lending frameworks. This article analyzes the fundamental barriers faced by innovative enterprises in accessing credit within the digital transformation context. Based on these analyses, the article proposes several orientations and solutions to enhance credit accessibility for innovative enterprises, emphasizing a collaborative approach among enterprises, the banking and financial system, and the State, contributing to the sustainable development of the private sector in the new development stage.

Keywords: Innovative enterprises; credit access; digital transformation; banking system; digital economy.

1. Bối cảnh chuyển đổi số và vai trò của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo

Luật Chuyển đổi số được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 đã tạo lập nền tảng pháp lý quan trọng, định hướng cho tiến trình chuyển đổi số quốc gia trong giai đoạn phát triển mới, khi chuyển đổi số trở thành xu hướng tất yếu, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của nền kinh tế cũng như đời sống xã hội.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo được xác định là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình hình thành và phát triển của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Những rào cản này không chỉ đến từ nội lực bên trong doanh nghiệp, mà còn từ môi trường khách quan bên ngoài, trong đó nổi bật là ba nhóm vấn đề chính:

Một là, hạn chế về nguồn vốn và năng lực tài chính của doanh nghiệp. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo có quy mô vốn điều lệ thấp, chủ yếu dựa vào vốn tự có của chủ doanh nghiệp hoặc huy động từ các mối quan hệ cá nhân. Trong khi đó, nhu cầu đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), ứng dụng công nghệ số, hoàn thiện sản phẩm, marketing số… lại đòi hỏi nguồn vốn lớn và có tính dài hạn.

Hai là, hạn chế về nguồn nhân lực và năng lực quản trị. Nhiều doanh nghiệp đổi mới sáng tạo được sáng lập bởi các cá nhân có thế mạnh về chuyên môn kỹ thuật, công nghệ hoặc ý tưởng sản phẩm, song còn thiếu kiến thức, kinh nghiệm về quản trị tài chính, quản trị dòng tiền, quản trị nhân sự, quản trị rủi ro và tuân thủ pháp lý… Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phương án kinh doanh, hồ sơ vay vốn và khả năng thuyết phục các tổ chức tài chính.

Ba là, môi trường pháp lý và thủ tục hành chính đối với các mô hình kinh doanh mới còn nhiều bất cập. Mặc dù thời gian qua, Đảng và Chính phủ đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, nhưng thực tế triển khai vẫn còn không ít vướng mắc. Các thủ tục như đăng ký kinh doanh cho mô hình mới, đăng ký và bảo hộ sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn, quy chuẩn cho sản phẩm, dịch vụ số, hay các quy định về thuế, hóa đơn điện tử, hóa đơn xuyên biên giới… vẫn là những “nút thắt” khiến doanh nghiệp gia tăng chi phí tuân thủ và làm chậm quá trình đổi mới sáng tạo.

2. Thách thức tiếp cận vốn tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, nhu cầu vốn cho đầu tư công nghệ, đổi mới mô hình kinh doanh và mở rộng thị trường của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn tín dụng của nhóm doanh nghiệp này vẫn còn gặp nhiều thách thức, không chỉ do đặc thù nội tại của doanh nghiệp, mà còn xuất phát từ yêu cầu bảo đảm an toàn của hệ thống tài chính - ngân hàng và sự chưa đồng bộ giữa các mô hình kinh doanh mới với khuôn khổ tín dụng hiện hành.

Về bản chất, hoạt động tín dụng ngân hàng được xây dựng trên nguyên tắc thận trọng, quản trị rủi ro và bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Các quy trình thẩm định, đánh giá tín dụng hiện nay chủ yếu dựa trên các tiêu chí truyền thống như lịch sử tài chính, dòng tiền ổn định và tài sản bảo đảm hữu hình. Đây là những tiêu chí đã được kiểm chứng hiệu quả trong việc bảo đảm an toàn hệ thống và phù hợp với phần lớn các mô hình kinh doanh truyền thống.

Trong khi đó, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo thường có chu kỳ phát triển khác biệt. Giai đoạn đầu hoạt động, doanh nghiệp có thể chưa tạo ra lợi nhuận ổn định, thậm chí chấp nhận thua lỗ có kiểm soát để đầu tư cho R&D, hoàn thiện sản phẩm và chiếm lĩnh thị trường. Dòng tiền của doanh nghiệp vì vậy mang tính biến động cao, khó dự báo theo các mô hình đánh giá thông thường. Bên cạnh đó, phần lớn giá trị của doanh nghiệp lại nằm ở tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu, nền tảng công nghệ và thương hiệu số - những yếu tố hiện vẫn còn nhiều thách thức trong việc định giá, ghi nhận và sử dụng làm cơ sở bảo đảm cho các khoản vay tín dụng.

Từ góc độ tổ chức tín dụng, việc thận trọng trong cấp vốn cho các mô hình kinh doanh mới là yêu cầu khách quan nhằm bảo đảm chất lượng tín dụng và hạn chế rủi ro phát sinh. Trong bối cảnh hệ thống tài chính - ngân hàng phải đồng thời thực hiện các mục tiêu về ổn định vĩ mô, kiểm soát nợ xấu và tuân thủ các chuẩn mực an toàn, việc mở rộng tín dụng đối với các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao cần được cân nhắc kỹ lưỡng, có lộ trình và phù hợp với năng lực quản trị rủi ro của từng tổ chức tín dụng.

Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo tuy mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức trong việc minh bạch hóa thông tin và chuẩn hóa dữ liệu. Không ít doanh nghiệp vẫn chưa xây dựng được hệ thống kế toán - tài chính đồng bộ, dữ liệu kinh doanh còn phân tán, chưa được số hóa đầy đủ hoặc chưa đáp ứng các chuẩn mực báo cáo cần thiết. Điều này khiến việc thu thập, phân tích và đánh giá thông tin của các tổ chức tín dụng gặp khó khăn, làm gia tăng chi phí thẩm định và kéo dài thời gian xét duyệt hồ sơ vay vốn.

Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến môi trường pháp lý và khuôn khổ thể chế cho các mô hình kinh doanh mới cũng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tiếp cận tín dụng. Một số lĩnh vực của kinh tế số, kinh tế nền tảng và đổi mới sáng tạo vẫn đang trong quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý, khiến mức độ rủi ro pháp lý của doanh nghiệp cao hơn so với các lĩnh vực truyền thống. Đây là yếu tố mà các tổ chức tín dụng cần tính đến trong quá trình đánh giá tổng thể rủi ro của khoản vay.

Như vậy, thách thức tiếp cận vốn tín dụng của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong bối cảnh chuyển đổi số cần được nhìn nhận như một vấn đề mang tính hệ thống và giai đoạn, xuất phát từ sự khác biệt giữa đặc trưng của mô hình kinh doanh mới và các chuẩn mực tín dụng hiện hành. Việc từng bước thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi sự đồng hành của doanh nghiệp, tổ chức tín dụng và Nhà nước, trên cơ sở hài hòa giữa mục tiêu hỗ trợ đổi mới sáng tạo và yêu cầu bảo đảm an toàn, bền vững của hệ thống tài chính - ngân hàng.

3. Giải pháp cải thiện khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo

Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo hiện nay chủ yếu phát triển dựa trên nền tảng số với các mô hình như kinh tế chia sẻ, thương mại điện tử xuyên biên giới, công nghệ tài chính (Fintech), logistics số, chuỗi cung ứng thông minh, kinh tế tuần hoàn…

Đặc trưng cơ bản của các doanh nghiệp này là tỉ trọng tài sản vô hình cao, mức độ rủi ro kinh doanh lớn hơn so với doanh nghiệp truyền thống, song khả năng tăng trưởng nhanh và mở rộng quy mô cũng rất đáng kể. Bên cạnh mục tiêu lợi nhuận, nhiều doanh nghiệp đổi mới sáng tạo còn hướng tới giải quyết các vấn đề xã hội như tối ưu hóa nguồn lực, giảm phát thải, nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường minh bạch thị trường và hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp.

Chính sự khác biệt này đòi hỏi cách tiếp cận phù hợp hơn trong việc đánh giá rủi ro và thiết kế các sản phẩm tài chính - tín dụng, trên cơ sở bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng và khuyến khích đổi mới sáng tạo.

Để cải thiện khả năng tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, một số giải pháp được đề xuất như sau:

Một là, nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp. Để thực hiện tốt công việc này trước tiên doanh nghiệp cần tập trung xây dựng phương án sản xuất, kinh doanh minh bạch, rõ ràng, khả thi; chuẩn hóa hệ thống tài chính - kế toán; đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị và vận hành. Đây là những yếu tố quan trọng, là cơ sở để các tổ chức tín dụng đánh giá rủi ro, tiềm năng phát triển, từ đó quyết định cho vay, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và thu hút đầu tư.

Hai là, đa dạng hóa kênh huy động vốn nhằm giảm phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng. Bên cạnh tín dụng ngân hàng, doanh nghiệp có thể tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi từ Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia, Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia, Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa... Ngoài ra, doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn từ cộng đồng, các nhà đầu tư thiên thần, quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ khởi nghiệp sáng tạo... phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

Ba là, doanh nghiệp cần tận dụng hiệu quả các chính sách và chương trình hỗ trợ của Trung ương và địa phương để huy động nguồn lực, không chỉ về vốn mà còn là khoa học và công nghệ, kết nối thị trường, đào tạo, tư vấn pháp lý... để nâng cao năng lực và mở rộng sản xuất, kinh doanh, phát triển bền vững. Các nghị quyết quan trọng của Bộ Chính trị như Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã tạo hành lang chính sách thuận lợi cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, đặc biệt thông qua các cơ chế ưu đãi về thuế, quỹ hỗ trợ và chuyển đổi số quy trình cho vay.

4. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất và chuyển dịch mô hình phát triển theo hướng dựa trên tri thức và công nghệ. Tuy nhiên, đặc điểm dựa nhiều vào tài sản vô hình, mô hình kinh doanh mới và mức độ rủi ro cao đã và đang tạo ra những thách thức đáng kể đối với khả năng tiếp cận tín dụng của nhóm doanh nghiệp này theo các phương thức truyền thống.

Kết quả phân tích cho thấy, khoảng cách giữa nhu cầu vốn của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và các chuẩn mực thẩm định tín dụng hiện hành không chỉ xuất phát từ phía hệ thống tài chính - ngân hàng, mà còn liên quan chặt chẽ đến mức độ minh bạch, năng lực quản trị và khả năng số hóa hoạt động của chính doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số nổi lên như một yếu tố then chốt, góp phần cải thiện chất lượng dữ liệu, tăng cường minh bạch tài chính và tạo tiền đề cho việc từng bước đổi mới phương thức đánh giá tín dụng theo hướng phù hợp hơn với các mô hình kinh doanh mới.

Từ góc độ hệ thống, việc hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo tiếp cận vốn cần được đặt trong tổng thể mục tiêu bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng và ổn định vĩ mô. Các chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế tư nhân, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số đã tạo khuôn khổ thuận lợi cho quá trình này, song hiệu quả triển khai phụ thuộc đáng kể vào mức độ phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể liên quan.

Trong thời gian tới, việc nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp, đa dạng hóa các kênh dẫn vốn và thúc đẩy ứng dụng chuyển đổi số trong cả hoạt động doanh nghiệp và hệ thống tài chính được kỳ vọng sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận tín dụng, qua đó thúc đẩy phát triển bền vững khu vực doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, đóng góp tích cực cho tăng trưởng và chuyển đổi mô hình kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Trần Văn Hiển
Trưởng Ban Kinh tế và Xúc tiến thương mại, Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam Thành viên mạng lưới tư vấn Chuyển đổi số của Bộ Tài chính

Tin bài khác

Tác động của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa quy trình bằng robot đến nghề kế toán ngân hàng

Tác động của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa quy trình bằng robot đến nghề kế toán ngân hàng

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) đang làm thay đổi sâu sắc nghề kế toán ngân hàng, không chỉ ở cách thức vận hành nghiệp vụ mà còn ở vai trò, kỹ năng và bản sắc nghề nghiệp của kế toán viên trong kỷ nguyên số.
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động hai mặt của số hóa tài chính đối với sức khỏe tài chính hộ gia đình, qua đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ sinh thái tài chính số an toàn, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số

Bảo vệ dữ liệu cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số

Bài viết này phân tích thực trạng bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đồng thời chỉ ra những rủi ro ngày càng gia tăng trong bối cảnh số hóa, từ đó đề xuất các giải pháp đồng bộ về pháp lý, công nghệ, nhân lực và quản lý nhằm xây dựng một hệ sinh thái ngân hàng số an toàn và bền vững.
Nâng cao hiệu quả an ninh mạng thông qua “human firewall” tại các ngân hàng Việt Nam

Nâng cao hiệu quả an ninh mạng thông qua “human firewall” tại các ngân hàng Việt Nam

Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng khai thác yếu tố con người, việc xây dựng “human firewall” trở thành trụ cột chiến lược giúp ngành Ngân hàng Việt Nam nâng cao năng lực phòng vệ và thích ứng với môi trường số hóa.
Đánh giá "tính tiền tệ" của Stablecoin và khuyến nghị đối với ổn định tiền tệ, tài chính

Đánh giá "tính tiền tệ" của Stablecoin và khuyến nghị đối với ổn định tiền tệ, tài chính

Bài viết phân tích “tính tiền tệ” của Stablecoin (tiền mã hóa ổn định), qua đó chỉ ra những giới hạn và hàm ý chính sách nhằm bảo đảm ổn định tiền tệ và tài chính trong kỷ nguyên số.
Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số lan tỏa mạnh mẽ, mô hình cho vay số toàn diện (end-to-end digital lending) đang nổi lên như trụ cột tái cấu trúc hoạt động tín dụng. Từ những kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở hướng phát triển mô hình cho vay số toàn diện phù hợp với Việt Nam.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong dịch vụ ngân hàng số và thanh toán điện tử tại Việt Nam

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong dịch vụ ngân hàng số và thanh toán điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích những thách thức nổi bật trong bảo vệ dữ liệu cá nhân trong ngân hàng số và thanh toán điện tử tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường an toàn thông tin và củng cố niềm tin của khách hàng trong môi trường tài chính số.
Tăng cường quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng nhằm kiến tạo niềm tin số

Tăng cường quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng nhằm kiến tạo niềm tin số

Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu cá nhân ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về quản trị và bảo vệ thông tin. Bài viết phân tích vai trò của dữ liệu cá nhân, các rủi ro phát sinh trong ngân hàng số và khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam, qua đó đề xuất một số định hướng nhằm tăng cường quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và củng cố niềm tin số trong hệ thống ngân hàng.
Xem thêm
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khoảng trống trong quản lý nền tảng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy phát triển thương mại điện tử bền vững.
Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam liên tục đối mặt với các cú sốc và biến động giai đoạn 2000 - 2025, bài viết làm rõ tính chu kỳ của chính sách tài khóa và tiền tệ, cho thấy chính sách tiền tệ ngày càng mang tính ngược chu kỳ rõ nét, trong khi chính sách tài khóa thể hiện đặc điểm “lai”, qua đó gợi mở các hàm ý quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp và ổn định kinh tế vĩ mô.
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Bài viết phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế những tháng đầu năm 2026, nhận diện các rủi ro, thách thức đối với mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị điều hành nhằm vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng.
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Bài viết định hình cơ chế chia sẻ thông tin liên thông và linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường khả năng cảnh báo sớm rủi ro và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết phân tích sự cần thiết và định hướng hoàn thiện khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu chuyển đổi xanh, tái cơ cấu nông nghiệp và nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực cho phát triển bền vững khu vực nông thôn ngày càng trở nên cấp thiết.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng