Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Thị trường tài chính
Toàn cảnh thị trường tài chính quốc tế năm 2025 cho thấy các yếu tố chính sách - không chỉ là dữ liệu kinh tế - đã trở thành biến số chủ đạo dẫn dắt hành vi nhà đầu tư toàn cầu. Những gì bắt đầu như một năm “ổn định hóa” hậu đại dịch Covid-19 đã chuyển thành một năm “định hình lại kỳ vọng” tạo tiền đề cho các kịch bản phân hóa rõ rệt hơn trong năm 2026.
aa

Tóm tắt: Năm 2025 đánh dấu một giai đoạn bản lề của thị trường tài chính toàn cầu, khi chính sách tiền tệ đảo chiều sang nới lỏng, trong khi chính sách thuế quan và bảo hộ thương mại quay trở lại dưới thời Tổng thống Mỹ Donald Trump. Những cú sốc chính sách đã kích hoạt quá trình tái định giá mạnh mẽ trên các thị trường trái phiếu, ngoại hối, chứng khoán và kim loại quý. Dòng vốn toàn cầu liên tục dịch chuyển giữa trạng thái phòng thủ và tìm kiếm rủi ro, phản ánh mức độ nhạy cảm cao của nhà đầu tư trước rủi ro chính sách và địa chính trị. Bước sang năm 2026, triển vọng thị trường nhìn chung tích cực nhưng thận trọng, với môi trường lãi suất thấp tiếp tục hỗ trợ tài sản rủi ro, trong khi các rủi ro về lạm phát, thương mại và bất ổn địa chính trị vẫn hiện hữu. Năm 2026 được xem là giai đoạn kiểm chứng hiệu quả của các quyết sách đã triển khai, đòi hỏi nhà đầu tư duy trì sự linh hoạt và kỷ luật quản trị rủi ro.

Từ khóa: Thị trường tài chính toàn cầu, chính sách tiền tệ, rủi ro chính sách, dòng vốn quốc tế, triển vọng.

GLOBAL FINANCIAL MARKETS IN 2025 AND THE OUTLOOK FOR 2026

Abstract: The year 2025 marked a pivotal phase for global financial markets, characterized by a shift toward monetary easing alongside the resurgence of tariff policies and trade protectionism under U.S. President Donald Trump. These policy shocks triggered broad-based asset repricing across bond, foreign exchange, equity, and precious metal markets. Global capital flows fluctuated between defensive and risk-seeking positions, highlighting investors’ heightened sensitivity to policy and geopolitical risks. Looking ahead to 2026, the overall outlook remains cautiously optimistic, as a low-interest-rate environment continues to support risk assets, while inflationary pressures, trade tensions, and geopolitical uncertainties persist. The year 2026 is widely viewed as a testing ground for the effectiveness of implemented policy decisions, requiring investors to maintain flexibility and disciplined risk management.

Keywords: Global financial markets, monetary policy, policy risk, international capital flows, outlook.

1. Tổng quan thị trường tài chính toàn cầu năm 2025

Trong năm 2025, thị trường tài chính toàn cầu vận hành dưới ảnh hưởng đan xen của ba trụ cột chính: Chính sách thuế gây tranh cãi tại Mỹ, chu kỳ cắt giảm lãi suất đồng loạt từ các ngân hàng trung ương lớn, và diễn biến địa chính trị bất định kéo dài từ Đông Âu đến Trung Đông.

Tại Mỹ, việc Tổng thống Donald Trump thúc đẩy gói cắt giảm thuế quy mô lớn cùng thuế quan phổ cập 10% lên toàn bộ hàng hóa nhập khẩu đã trở thành một cú sốc đối với thị trường toàn cầu. Dù chính sách này hướng tới mục tiêu kích thích tiêu dùng và đầu tư nội địa, hệ quả lại là sự biến động mạnh trên thị trường tài sản: USD suy yếu, lợi suất trái phiếu giảm và dòng vốn rút khỏi Mỹ... Đồng thời, những lo ngại về nợ công, lạm phát và khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) bị chính trị hóa đã buộc giới đầu tư quốc tế phải cơ cấu lại danh mục đầu tư.

Song song đó, Fed, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) và nhiều ngân hàng trung ương khác đã lần lượt chuyển sang chính sách nới lỏng, cắt giảm mạnh lãi suất trong nỗ lực hỗ trợ tăng trưởng. Mặt bằng lãi suất toàn cầu trong năm qua thấp hơn đáng kể so với giai đoạn 2022 - 2023, tạo ra lực đẩy cho thị trường cổ phiếu, trái phiếu và hàng hóa.

Thị trường vàng và bạc lập đỉnh lịch sử do vai trò trú ẩn quay trở lại mạnh mẽ, trong khi thị trường chứng khoán toàn cầu hồi phục mạnh mẽ nửa cuối năm nhờ kỳ vọng lãi suất ổn định và dòng tiền rẻ. Chứng khoán Mỹ, châu Âu và Nhật Bản lần lượt lập kỷ lục mới; các thị trường mới nổi cũng hút vốn trở lại nhờ đồng USD suy yếu.

Toàn cảnh thị trường tài chính quốc tế năm 2025 cho thấy các yếu tố chính sách - không chỉ là dữ liệu kinh tế - đã trở thành biến số chủ đạo dẫn dắt hành vi nhà đầu tư toàn cầu. Những gì bắt đầu như một năm “ổn định hóa” hậu đại dịch Covid-19 đã chuyển thành một năm “định hình lại kỳ vọng” tạo tiền đề cho các kịch bản phân hóa rõ rệt hơn trong năm 2026.

1.1. Chính sách của Tổng thống Mỹ Donald Trump và bước ngoặt lãi suất toàn cầu

Năm 2025 ghi dấu những thay đổi chính sách vĩ mô mang tính bước ngoặt, góp phần định hình môi trường tài chính quốc tế. Tại Mỹ, Tổng thống Donald Trump thúc đẩy ban hành dự luật cải cách thuế và chi tiêu quy mô lớn mang tên “One Big Beautiful Bill” (OBBB). Dự luật này nhằm hợp thức hóa vĩnh viễn các mức thuế thu nhập cá nhân và doanh nghiệp đã được cắt giảm từ năm 2017, vốn dự kiến hết hiệu lực; đồng thời bổ sung nhiều ưu đãi thuế mới để khuyến khích tiêu dùng và đầu tư.

Các chuyên gia kinh tế nhận định gói cắt giảm thuế trong OBBB của Tổng thống Donald Trump sẽ là động lực chính cho kinh tế Mỹ trong năm 2026, hưởng lợi cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp. (Hình 1)

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Song song, chính quyền Trump cũng thực thi chính sách thương mại quyết liệt. Đầu tháng 4/2025, Washington áp thuế nhập khẩu toàn diện 10% lên mọi hàng hóa và mức thuế cao hơn với một số nước (34% đối với Trung Quốc, 46% với Việt Nam, 20% với châu Âu…). Đây được xem là rào cản thương mại mạnh tay nhất của Mỹ trong hơn một thế kỷ, khiến giới đầu tư toàn cầu sửng sốt và lo ngại nguy cơ suy thoái do xung đột thương mại leo thang.

Năm 2025 đánh dấu bước ngoặt trong lĩnh vực tiền tệ toàn cầu khi các ngân hàng trung ương chuyển từ lập trường thắt chặt sang nới lỏng. Sau chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ giai đoạn 2021 - 2024 nhằm kiềm chế lạm phát, Fed bắt đầu hạ lãi suất. Trong ba cuộc họp liên tiếp vào cuối năm 2025, Fed đã cắt giảm tổng cộng 0,75 điểm phần trăm, đưa lãi suất quỹ liên bang về mức khoảng 3,50 - 3,75%. Tuy nhiên, nội bộ Fed vẫn tồn tại sự chia rẽ. Cuộc họp tháng 12/2025 ghi nhận nhiều quan điểm khác nhau về triển vọng lãi suất năm 2026. Bên cạnh đó, thị trường đang theo dõi sát sao việc Tổng thống Donald Trump sẽ bổ nhiệm Chủ tịch Fed mới khi nhiệm kỳ của ông Jerome Powell kết thúc vào tháng 5/2026, bởi đây có thể là yếu tố tác động lớn đến định hướng chính sách tiền tệ trong thời gian tới. (Hình 2)

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Tại châu Âu, ECB cũng chuyển chính sách tiền tệ sang nới lỏng khi lạm phát hạ nhiệt. ECB đã giảm lãi suất từ đỉnh 4% xuống 2% (giảm một nửa) trong vòng một năm tính đến giữa năm 2025. Đến tháng 12/2025, ECB giữ nguyên lãi suất và phát tín hiệu kết thúc chu kỳ cắt giảm, do kinh tế khu vực châu Âu tỏ ra vững hơn dự báo và lạm phát lõi xoay quanh mục tiêu 2%.

BoE cũng nhiều lần hạ lãi suất, xuống mức 3,75% vào cuối năm, với cuộc bỏ phiếu tháng 12 sát sao (5 - 4) nghiêng về giảm lãi suất. BoE cảnh báo sẽ thận trọng hơn trong các lần cắt giảm kế tiếp, bởi dù lạm phát tại Anh đã giảm mạnh, thì rủi ro giá cả vẫn hiện hữu và lạm phát còn cao nhất G7.

Ở châu Á, Trung Quốc đi theo hướng nới lỏng có mục tiêu, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBoC) giảm nhẹ lãi suất chính sách và bơm thanh khoản để hỗ trợ nền kinh tế vốn đối mặt sức ép giảm phát và khủng hoảng bất động sản.

Nhìn chung, mặt bằng lãi suất toàn cầu năm 2025 bắt đầu xu hướng giảm, tạo nên một sự đảo chiều lớn sau giai đoạn thắt chặt tiền tệ. Đây là bối cảnh quan trọng chi phối diễn biến dòng vốn và thị trường tài sản trong năm.

“Cú sốc” chính sách từ Mỹ, bao gồm việc áp thuế quan cao, kỳ vọng kích thích tài khóa và sự chuyển biến trong chính sách lãi suất, đã chi phối mạnh mẽ tâm lý cũng như hành vi của nhà đầu tư toàn cầu trong suốt năm 2025. Ngay sau tuyên bố áp thuế của Tổng thống Donald Trump vào đầu tháng 4/2025, được coi là “Ngày Giải phóng” (Liberation Day), thị trường tài chính toàn cầu chứng kiến những biến động dữ dội: Chứng khoán lao dốc, trong khi dòng tiền ồ ạt tìm đến các tài sản trú ẩn an toàn như trái phiếu chính phủ Mỹ, đồng Yên Nhật và đồng Franc Thụy Sĩ.

Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm rơi xuống chỉ còn gần 4%, thấp nhất kể từ cuối năm 2024, khi giới đầu tư đặt cược Fed sẽ phải cắt giảm lãi suất nhanh hơn để hỗ trợ tăng trưởng.

Đồng USD cũng mất giá đáng kể, chỉ số USD Index ghi nhận nửa đầu năm tồi tệ nhất kể từ năm 1973, giảm khoảng 11% trong 6 tháng, riêng từ sau cú sốc thuế quan đầu tháng 4/2025 đã rớt xuống 6,6%. Trái lại, các đồng tiền của đối tác Mỹ tăng giá mạnh, Franc Thụy Sĩ tăng khoảng 11%, Euro tăng 8 - 9% so với USD tính đến giữa năm. Ngay cả đồng tiền của nhiều thị trường mới nổi cũng lên giá nhờ kỳ vọng dòng vốn dịch chuyển, ngoại trừ một số nước chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thuế quan. (Hình 3)

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Những biến động trên cho thấy chính sách thương mại và tài khóa của Mỹ đã tác động sâu rộng đến cán cân tỉ giá và dòng vốn toàn cầu. Tuy nhiên, khả năng thích ứng nhanh của thị trường cũng là điểm đáng chú ý khi giới đầu tư dần trở nên “miễn nhiễm” phần nào trước các tuyên bố bất thường từ Nhà Trắng. Thực tế, chỉ vài tuần sau cú sốc tháng 4/2025, thị trường chứng khoán và tiền tệ toàn cầu đã ổn định trở lại khi Tổng thống Donald Trump tạm hoãn một phần thuế cao trong 90 ngày và khởi động các cuộc đàm phán với đối tác. Kỳ vọng về những thỏa hiệp thương mại, chẳng hạn việc chấp nhận một mức thuế chung khoảng 10% thay vì leo thang trả đũa đã góp phần xoa dịu tâm lý nhà đầu tư. Đồng thời, xu hướng hạ lãi suất của các ngân hàng trung ương cùng thanh khoản dồi dào đã đóng vai trò như một “tấm đệm”, giúp thị trường tài chính vượt qua các cú sốc chính sách.

1.2. Thị trường vàng và bạc: Phản ứng mạnh trước bất ổn và lãi suất giảm

Trong năm 2025, giá vàng và bạc ghi nhận những diễn biến bứt phá mạnh mẽ. Vàng lập đỉnh quanh mức 4.497 USD/oz, trong khi bạc chạm kỷ lục gần 80 USD/oz vào phiên giao dịch cuối năm. Cả hai kim loại quý đều tăng giá dựng đứng từ nửa cuối năm, được thúc đẩy bởi nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng và kỳ vọng lãi suất toàn cầu tiếp tục giảm.

Trong bối cảnh bất ổn chính sách và lãi suất đảo chiều, vàng và bạc đã tỏa sáng rực rỡ trong năm 2025. Giá vàng thế giới liên tục xô đổ các kỷ lục lịch sử vào cuối năm, vượt mốc 4.500 USD/oz lần đầu tiên trong phiên ngày 23/12/2025. Tính chung cả năm, vàng tăng khoảng 70%, đánh dấu năm tăng mạnh nhất kể từ năm 1979. Bạc thậm chí bứt phá ngoạn mục hơn, trong phiên ngày 30/12/2025, giá bạc leo lên đỉnh mới 77,9 USD/oz, cao gấp hơn 2,5 lần so với đầu năm (tăng gần 150% năm 2025). (Hình 4)

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Điều gì đã thúc đẩy vàng và bạc tăng giá mạnh mẽ như vậy? Giới phân tích cho rằng đây là hệ quả trực tiếp từ môi trường vĩ mô đầy biến động trong năm 2025.

Thứ nhất, xu hướng đảo chiều của chính sách tiền tệ, thể hiện qua việc lãi suất giảm và kỳ vọng tiếp tục được cắt giảm trong năm 2026, đã làm suy giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng . Trong bối cảnh lợi suất thực giảm sâu, vàng trở nên hấp dẫn hơn so với các công cụ tài chính như trái phiếu hoặc tiền gửi ngân hàng, qua đó thu hút dòng vốn từ các quỹ đầu tư và nhà đầu tư dài hạn.

Thứ hai, đồng USD suy yếu rõ rệt trước những bất ổn từ chính sách thuế và trần nợ công Mỹ cũng tạo lực đẩy cho vàng. Trong quý II/2025, USD Index trượt xuống mức thấp nhất nhiều năm, hỗ trợ giá vàng vì vàng được định giá bằng USD sẽ rẻ hơn với người mua ngoại tệ.

Thứ ba, vai trò trú ẩn an toàn của vàng và bạc tỏa sáng khi căng thẳng địa chính trị liên tục leo thang. Trong bối cảnh đó, vàng và bạc càng được săn đón như nơi trú ẩn an toàn cho dòng vốn trước viễn cảnh bất ổn.

Bên cạnh các yếu tố trên, cung - cầu thị trường kim loại quý năm 2025 cũng ủng hộ xu hướng giá tăng. Nhu cầu đầu tư vô cùng mạnh mẽ với các quỹ ETF vàng lớn ghi nhận dòng vốn vào đều đặn. Một khảo sát của UBS Asset Management cho thấy, 39% nhà đầu tư tổ chức dự định tăng tỉ trọng vàng trong năm tới, so với chỉ 15% ở năm trước. Hoạt động mua vàng của ngân hàng trung ương trở thành “điểm nhấn” khi nhiều ngân hàng trung ương như: Trung Quốc, Nga, Ấn Độ… đa dạng hóa dự trữ ngoại hối, giảm phụ thuộc vào đồng USD và xu hướng này được dự báo sẽ tiếp diễn trong năm 2026. Về phía nguồn cung, thị trường bạc đặc biệt thắt chặt, bạc bị thâm hụt cung trong 5 năm liên tục, cộng hưởng với nhu cầu công nghiệp tăng như sản xuất điện mặt trời, điện tử… đã tạo nền tảng vững chắc cho đà tăng giá. Giới phân tích nhận định bạc vừa hưởng lợi từ vai trò tài sản phòng thủ, vừa từ câu chuyện chuyển đổi xanh và bùng nổ công nghệ. Chính sự giao thoa giữa hai vai trò này giúp bạc tăng giá vượt trội so với vàng trong năm qua.

Triển vọng cho vàng và bạc cũng được đánh giá tích cực khi bước sang năm 2026. Nhiều chuyên gia dự báo các động lực tăng giá mang tính cơ cấu - như bất ổn địa chính trị, chính sách khó lường và xu hướng USD suy yếu sẽ còn tiếp tục.

Ông Farah Mourad, chuyên gia phân tích thị trường tại IG cho rằng: “Vàng không cần thêm khủng hoảng để tăng giá trong năm 2026, chỉ cần thế giới duy trì trạng thái hiện tại với nợ công cao, chính sách khó đoán định, liên minh quốc tế mong manh, và đồng USD không còn thống trị như trước…” .

Theo ING, việc Tổng thống Donald Trump nhiều khả năng chọn một Chủ tịch Fed mới theo hướng “nới lỏng hơn” cũng có thể kéo lãi suất xuống thấp hơn, qua đó hỗ trợ giá vàng lập đỉnh mới trong năm 2026. Thận trọng hơn, một số tổ chức lưu ý rủi ro vàng điều chỉnh nếu đồng USD phục hồi mạnh hoặc tâm lý ưa rủi ro trở lại làm giảm sức hấp dẫn của loại tài sản trú ẩn này. Tuy nhiên đến cuối năm 2025, vị thế đầu tư vào vàng vẫn chưa quá ồ ạt như một số lần “đỉnh” trước đây, nên dư địa tăng vẫn còn. Goldman Sachs dự báo giá vàng có thể lên khoảng 4.900 USD/oz vào cuối năm 2026, trong khi một số tổ chức khác dự báo lạc quan khi đưa ra mốc 5.000 USD/oz nếu các điều kiện vĩ mô hiện tại kéo dài.

Đối với bạc, nhiều phân tích cho rằng kim loại này tiếp tục được hỗ trợ bởi sự kết hợp giữa nhu cầu trú ẩn an toàn và sử dụng trong công nghiệp. Mặc dù sau giai đoạn tăng trưởng mạnh có thể xuất hiện các nhịp điều chỉnh ngắn hạn, bạc vẫn được kỳ vọng nhận được lực đỡ đáng kể khi giảm giá, do sự tham gia trở lại của cả nhà đầu tư bán lẻ và các tổ chức - những chủ thể sẵn sàng gia tăng vị thế ở các mức giá hấp dẫn hơn.

Tóm lại, thị trường vàng và bạc bước vào năm 2026 với triển vọng tích cực, được hậu thuẫn bởi mặt bằng lãi suất thuận lợi và những bất ổn kinh tế - địa chính trị chưa có khả năng được giải quyết trong ngắn hạn.

1.3. Chứng khoán thế giới: Vượt sóng gió nhờ chính sách nới lỏng

Thị trường chứng khoán toàn cầu năm 2025 trải qua nhiều biến động mạnh nhưng cuối cùng vẫn khép lại năm với những kết quả tích cực. Trong những tháng đầu năm, cú sốc thuế quan của Mỹ đã khiến thị trường chao đảo mạnh, chỉ trong một phiên giao dịch sau thông báo áp thuế ngày 3/4/2025, chỉ số S&P 500 của Mỹ giảm gần 5% - mức sụt giảm trong ngày lớn nhất kể từ tháng 6/2020, trong khi Nasdaq mất tới 6%. Vốn hóa thị trường của các doanh nghiệp thuộc S&P 500 “bốc hơi” khoảng 2,4 nghìn tỉ USD, tương đương cú sốc trong giai đoạn đầu đại dịch Covid-19 năm 2020. Chỉ số biến động VIX tăng vọt lên mức cao nhất kể từ năm 2024, phản ánh tâm lý lo ngại lan rộng trên thị trường. Nhóm cổ phiếu công nghệ chịu tác động nặng nề, với cổ phiếu Apple giảm hơn 9% trong ngày, còn NVIDIA mất khoảng 8%.

Tuy nhiên, thị trường hồi phục một cách đáng chú ý ngay sau đó nhờ hai nhân tố chính, đó là các động thái tạm hoãn và nối lại đàm phán thương mại, cùng kỳ vọng mạnh mẽ vào chính sách tiền tệ - tài khóa theo hướng hỗ trợ tăng trưởng. Sau khi Tổng thống Donald Trump quyết định tạm ngừng áp thuế bổ sung trong vòng 90 ngày và phát tín hiệu đàm phán với Trung Quốc cũng như các đối tác thương mại khác, tâm lý nhà đầu tư dần ổn định trở lại. Chỉ số MSCI toàn cầu đã bật tăng mạnh, từ mức giảm 10% trong tuần đầu tháng 4 đã phục hồi lên các đỉnh cao mới, tăng hơn 11% so với thời điểm trước cú sốc thuế quan. Đặc biệt, thỏa thuận đình chiến thương mại tạm thời giữa Mỹ và Trung Quốc đạt được vào tháng 5/2025 đã tạo thêm động lực tích cực cho chứng khoán toàn cầu. Mặc dù trong năm vẫn xuất hiện một số biến cố địa chính trị, như căng thẳng tại Trung Đông (Israel - Iran) hay bất ổn mới ở Yemen vào cuối năm khiến giá dầu tăng mạnh, xu hướng đi lên của thị trường chứng khoán nhìn chung không bị đảo ngược, mà chỉ tạm thời chững lại. Đến cuối năm 2025, nhiều thị trường chứng khoán lớn trên thế giới đã đạt mức cao kỷ lục hoặc tiến sát các đỉnh lịch sử. (Hình 5)

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Động lực quan trọng thứ hai giúp chứng khoán “vượt bão” chính là xu hướng nới lỏng chính sách tiền tệ, cùng với tín hiệu kích thích tài khóa. Việc Fed và nhiều ngân hàng trung ương chuyển sang cắt giảm lãi suất đã góp phần xoa dịu nỗi lo ngại về thắt chặt thanh khoản, đồng thời hỗ trợ mặt bằng định giá cổ phiếu. Lãi suất giảm làm chi phí vốn rẻ của doanh nghiệp thấp hơn và khiến trái phiếu kém hấp dẫn hơn tương đối so với cổ phiếu, qua đó thu hút dòng tiền quay trở lại thị trường chứng khoán.

Bên cạnh đó, giới đầu tư cũng đặt kỳ vọng vào triển vọng kích thích tài khóa tại Mỹ, đặc biệt là khả năng cắt giảm thuế dưới thời Tổng thống Donald Trump, qua đó hỗ trợ tâm lý thị trường, nhất là các ngành hưởng lợi như tài chính và công nghiệp. Thực tế, trong những tháng cuối năm 2025, thị trường chứng kiến sự luân chuyển dòng tiền rõ nét, nhóm cổ phiếu công nghệ dẫn dắt - sau giai đoạn tăng nóng nhờ làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI) - bắt đầu chững lại và điều chỉnh khoảng 3% trong tháng 11, trong khi dòng vốn chuyển sang các nhóm cổ phiếu mang tính chu kỳ và giá trị như tài chính, vận tải, y tế và cổ phiếu vốn hóa nhỏ. Xu hướng “xoay trục” này phản ánh niềm tin ngày càng lớn của nhà đầu tư vào nền kinh tế, đồng thời cho thấy sự sẵn sàng mở rộng đầu tư sang những lĩnh vực từng bị định giá thấp. Một chuyên gia phân tích từ Ameriprise nhận định rằng: “Ngày càng nhiều nhà đầu tư tin vào câu chuyện nền kinh tế đang ở trạng thái tương đối ổn định. Năm nay, thị trường đã vượt qua nhiều chướng ngại tưởng như lớn, và những trở ngại đó có thể sẽ không còn quá đáng ngại trong năm tiếp theo”.

Kết quả là, hầu hết các thị trường chứng khoán chủ chốt đều khép lại năm 2025 với mức tăng hai con số. Chỉ số S&P 500 của Mỹ tăng gần 18%, đánh dấu năm tăng thứ ba liên tiếp và tiến sát mốc lịch sử 7.000 điểm. Chỉ số Nasdaq Composite tăng khoảng 22%, tiếp tục dẫn đầu nhờ đóng góp của nhóm cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn. Tại châu Âu, chỉ số STOXX 600 lập đỉnh mới vào cuối năm; tính chung cả năm, chứng khoán châu Âu tăng khoảng 27%, vượt trội so với thị trường Mỹ.

Thị trường châu Âu được hưởng lợi từ mặt bằng định giá hấp dẫn và việc khu vực này tránh được suy thoái kinh tế, bất chấp tác động từ cú sốc thuế quan của Mỹ. Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, thị trường chứng khoán cũng ghi nhận một năm tích cực với chỉ số MSCI châu Á (không bao gồm Nhật Bản) tăng khoảng 16%, trong khi thị trường Nhật Bản (Nikkei 225) tăng khoảng 14% nhờ đồng Yên yếu và xu hướng mở cửa trở lại sau đại dịch. Các thị trường mới nổi nhìn chung hồi phục vào nửa cuối năm, dù mức tăng còn khiêm tốn do chịu ảnh hưởng bất lợi từ thương mại trong giai đoạn đầu năm. Chỉ số MSCI các thị trường mới nổi tăng ở mức một chữ số phần trăm, trong đó những thị trường phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu như Việt Nam và Hàn Quốc chịu áp lực đáng kể trong nửa đầu năm nhưng đã hút dòng vốn trở lại khi đồng USD suy yếu và lãi suất tại Mỹ giảm.

Tính chung cả năm 2025, chứng khoán toàn cầu ghi nhận mức tăng ấn tượng. Như Reuters nhận định: “Chứng khoán Mỹ và thế giới chuẩn bị kết thúc năm 2025 quanh mức đỉnh, sau khi đạt mức tăng hai con số trong một năm đầy biến động bởi chiến tranh thuế quan, chính sách ngân hàng trung ương và căng thẳng địa chính trị”. Có thể thấy, dù chính sách vĩ mô đã tạo ra không ít sóng gió, nhưng chính các biện pháp như nới lỏng tiền tệ, hoãn thuế, kích thích tài khóa… đã đóng vai trò then chốt, giúp thị trường chứng khoán toàn cầu vượt qua cú sốc và duy trì xu hướng tăng trưởng.

1.4. Dòng vốn và tài sản trú ẩn: Xu hướng dịch chuyển trong biến động

Những biến động về chính sách và thị trường trong năm 2025 đã thúc đẩy sự dịch chuyển đáng kể của dòng vốn toàn cầu, thể hiện qua diễn biến tỉ giá, lợi suất trái phiếu và các tài sản trú ẩn truyền thống. Nhìn tổng thể cả năm, dòng vốn vận động theo hai giai đoạn tương phản: Trong nửa đầu năm mang tính “phòng thủ” rõ nét do lo ngại suy thoái kinh tế và căng thẳng thương mại gia tăng; trong khi sang nửa cuối năm dần chuyển sang trạng thái “tấn công” hơn khi môi trường vĩ mô ổn định trở lại và thanh khoản toàn cầu trở nên dồi dào.

Ngay sau cú sốc thuế quan vào tháng 4/2025, giới đầu tư quốc tế đã tái phân bổ danh mục tài sản theo hướng an toàn. Trên thị trường tiền tệ, đồng USD suy yếu mạnh, phản ánh đồng thời kỳ vọng Fed sẽ hạ lãi suất, và tác động tiêu cực của chính sách thương mại Mỹ đối với niềm tin vào đồng tiền này. Dòng vốn theo đó chuyển sang nắm giữ các đồng tiền trú ẩn truyền thống như Franc Thụy Sĩ, Yên Nhật, Euro… Trong giai đoạn từ tháng 4 đến giữa năm 2025, Franc và Yên lần lượt tăng khoảng 11% và 3 - 4% so với USD.

Đáng chú ý, đồng Euro không những trụ vững trước áp lực thuế quan mà còn tăng giá khoảng 8% so với USD trong vòng 6 tháng, nhờ khu vực châu Âu thể hiện khả năng chống chịu tương đối tốt và ECB nới lỏng chính sách tiền tệ một cách kịp thời. Một số đồng tiền hàng hóa như đô la Canada, đô la Úc cũng tăng khoảng 4-5% so với USD khi tâm lý thị trường cải thiện vào cuối quý II. Trái lại, các đồng tiền chịu ảnh hưởng trực tiếp từ rủi ro thuế quan của Mỹ như Nhân dân tệ Trung Quốc, đô la Hồng Kông… đều suy yếu nhẹ so với USD, với mức giảm khoảng 1-3%, phản ánh lo ngại của nhà đầu tư về tác động tiêu cực lên xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế.

Tựu trung, bức tranh tỉ giá năm 2025 cho thấy USD suy yếu trên diện rộng, trong khi nhiều đồng tiền từ châu Âu sang châu Á đều mạnh lên, qua đó minh chứng cho xu hướng đa dạng hóa dòng vốn khỏi tài sản Mỹ trong bối cảnh nước này trở thành tâm điểm của bất ổn chính sách toàn cầu.

Trên thị trường trái phiếu, năm 2025 chứng kiến sự hồi sinh của trái phiếu chính phủ - một tài sản trú ẩn kinh điển - sau cú sốc bán tháo mạnh năm 2022 - 2023. Khi lạm phát hạ nhiệt và triển vọng lãi suất đảo chiều, nhà đầu tư đã mạnh dạn quay trở lại thị trường trái phiếu. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm từ vùng 4,5 - 5% cuối năm 2024 xuống khoảng 4,1% vào cuối năm 2025. Đặc biệt trong những giai đoạn thị trường căng thẳng (như tháng 4 và tháng 10), lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm có thời điểm rơi xuống gần 4,0% - mức thấp nhất trong hơn một năm.

Xu hướng này cũng diễn ra tại các nền kinh tế phát triển khác, với lợi suất trái phiếu chính phủ Đức kỳ hạn 10 năm giảm về khoảng 1,8%, so với mức đỉnh 2,5% năm 2023; trong khi lợi suất trái phiếu chính phủ Anh (Gilt) kỳ hạn 10 năm giảm còn khoảng 3,7% vào cuối năm 2025. Việc giá trái phiếu tăng cho thấy nhà đầu tư toàn cầu đã mua ròng lượng lớn trái phiếu chính phủ, vừa nhằm mục tiêu trú ẩn an toàn, vừa đón đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất. Tuy nhiên, xu hướng này không hoàn toàn một chiều. Vào cuối năm, khi thị trường chứng khoán khởi sắc và kỳ vọng lãi suất ổn định hơn, đã xuất hiện hiện tượng chốt lời trái phiếu. Chẳng hạn, sau quyết định cắt giảm lãi suất của BoE vào tháng 12, lợi suất trái phiếu Anh kỳ hạn 2 năm tăng nhẹ khoảng 6 điểm cơ bản do thị trường điều chỉnh kỳ vọng về số lần cắt giảm lãi suất trong năm 2026. Dù vậy, so với đầu năm, định giá trái phiếu năm 2025 đã cải thiện rõ rệt, chứng tỏ tài sản trú ẩn này đã lấy lại vị thế trong danh mục đầu tư toàn cầu.

Ngoài vàng, ngoại tệ mạnh và trái phiếu, một số tài sản trú ẩn phi truyền thống cũng nổi lên trong năm 2025. Thị trường tiền điện tử - vốn được một bộ phận nhà đầu tư coi là “vàng kỹ thuật số” - đã ghi nhận một năm khởi sắc với Bitcoin tăng lên 87.000 USD vào cuối năm, tương đương mức tăng khoảng 120% so với cùng kỳ năm 2024. Diễn biến này một phần xuất phát từ nhu cầu tìm kiếm tài sản thay thế khi niềm tin vào tiền pháp định bị lung lay, cùng với việc Mỹ phê duyệt các quỹ ETF Bitcoin, qua đó thu hút dòng vốn mới. Mặc dù tiền điện tử có mức độ biến động cao và chưa thể xem là kênh trú ẩn chính thống, diễn biến của Bitcoin trong năm qua phản ánh nhu cầu đa dạng hóa danh mục đầu tư của nhà đầu tư về trong bối cảnh bất định gia tăng.

Bên cạnh đó, thị trường hàng hóa ghi nhận sự phân hóa rõ nét. Dầu thô, dù không phải là tài sản trú ẩn theo nghĩa truyền thống, vẫn chịu sự tác động mạnh từ các yếu tố địa chính trị và nhu cầu cung - cầu trên thị trường. Giá dầu Brent đã tăng từ mức xấp xỉ 75 USD/thùng vào cuối năm 2024 lên khoảng 8 USD/thùng vào giữa năm 2025, trước khi giảm xuống xấp xỉ 62 USD/thùng vào cuối năm. (Hình 6)

Trong nhóm kim loại công nghiệp, đồng có diễn biến đáng chú ý khi giá đạt mức kỷ lục gần 12.000 USD/tấn, tăng khoảng 40% trong năm. Động lực tăng giá vừa đến từ xu hướng đầu tư theo rổ hàng hóa cùng vàng, bạc, vừa xuất phát từ nhu cầu gia tăng liên quan đến AI và quá trình điện khí hóa, như sản xuất máy chủ AI và xe điện… Trường hợp của đồng cho thấy ranh giới giữa tài sản trú ẩn và tài sản mang tính chu kỳ đôi khi trở nên mờ nhạt, khi nhiều yếu tố đan xen cùng tác động.

Tóm lại, dòng vốn toàn cầu trong năm 2025 đã liên tục dịch chuyển giữa các loại tài sản tùy thuộc vào diễn biến chính sách và mức độ rủi ro của môi trường vĩ mô. Khi bất ổn gia tăng, vốn rút khỏi cổ phiếu để chảy vào vàng, trái phiếu và các ngoại tệ mạnh; khi tình hình cải thiện, dòng vốn lại quay trở lại các tài sản rủi ro. Đáng chú ý, có những giai đoạn cả tài sản rủi ro và trú ẩn cùng tăng giá, như khi chứng khoán và vàng đồng loạt lập đỉnh - một hiện tượng hiếm gặp - chủ yếu nhờ thanh khoản dồi dào và kỳ vọng nới lỏng chính sách. Xét đến cùng, chính các biến số vĩ mô gắn với điều hành chính sách đã định hướng dòng vốn toàn cầu, buộc nhà đầu tư phải linh hoạt thích ứng để vừa bảo toàn, vừa tối ưu hóa lợi nhuận trong bối cảnh mới.

1.5. Tâm lý và hành vi nhà đầu tư: Thích ứng trong môi trường bất định

Năm 2025 là một phép thử lớn đối với tâm lý và hành vi của nhà đầu tư toàn cầu khi liên tục phải đối mặt với các cú sốc chính sách và biến động mạnh. Từ trạng thái hoảng loạn trong giai đoạn đầu năm đến sự hưng phấn tương đối vào cuối năm, giới đầu tư đã thể hiện khả năng thích ứng đáng kể, đồng thời tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm trong quản trị rủi ro và ra quyết định đầu tư.

Giai đoạn đầu năm, tâm lý thị trường chuyển nhanh từ trạng thái “tham lam” sang “sợ hãi”. Trước cú sốc thuế quan bất ngờ từ chính quyền Tổng thống Mỹ, nhiều quỹ đầu tư lập tức gia tăng các biện pháp phòng vệ danh mục. Theo Goldman Sachs, các quỹ phòng hộ áp dụng chiến lược long-short cổ phiếu toàn cầu đã xóa sạch thành quả đầu năm chỉ trong vòng một tuần biến động, do phải vội vã đóng các vị thế mua và gia tăng bán khống. Nhiều nhà đầu tư cá nhân cũng hoảng loạn bán tháo cổ phiếu và rút vốn khỏi các quỹ tương hỗ cổ phiếu ở Mỹ và châu Á. Các công ty môi giới ghi nhận khối lượng giao dịch tăng đột biến, tập trung chủ yếu ở các lệnh bán trong tuần đầu tháng 4.

Tuy nhiên, đáng chú ý là sự “bình tĩnh” dần trở lại khá nhanh. Sau vài tuần, nhà đầu tư nhận ra chính quyền Tổng thống Mỹ có thể điều chỉnh lập trường thương mại một cách đột ngột - điều từng xảy ra trong nhiệm kỳ trước - và bắt đầu đặt cược rằng cú sụt giảm mạnh của thị trường là cơ hội mua vào. Một bộ phận nhà đầu tư đã “bắt đáy” thành công cổ phiếu công nghệ và bán lẻ toàn cầu vào giữa tháng 4, khi mặt bằng định giá đã điều chỉnh về mức hấp dẫn hơn. Tâm lý thị trường vì vậy trở nên phân hóa, từ chỗ đồng loạt sợ hãi, một bộ phận nhà đầu tư nhạy bén đã chuyển sang trạng thái chấp nhận rủi ro có tính toán khi giá tài sản giảm sâu.

Trong suốt năm 2025, hành vi nhà đầu tư chịu ảnh hưởng mạnh bởi định hướng chính sách. Mỗi phát biểu của quan chức Fed, mỗi tin đồn về đàm phán thuế quan hay động thái của Tổng thống Mỹ… đều có thể đảo chiều xu hướng dòng tiền trong ngắn hạn. Chẳng hạn, vào tháng 10/2025, khi xuất hiện tin đồn (sau đó được xác nhận là không chính xác) rằng Fed có thể tạm dừng chu kỳ cắt giảm lãi suất do lạm phát lõi tăng nhẹ, thị trường chứng khoán lập tức điều chỉnh khoảng 5% và giá vàng giảm hơn 3% chỉ trong một tuần. Diễn biến này cho thấy mức độ nhạy cảm rất cao của tâm lý nhà đầu tư đối với các tín hiệu chính sách.

Ngược lại, chỉ cần một tín hiệu ôn hòa cũng đủ để đảo chiều tâm lý thị trường. Biên bản cuộc họp Fed tháng 12, trong đó các quan chức cân nhắc khả năng chỉ cắt giảm lãi suất thêm một lần trong năm tới, đã nhanh chóng khơi dậy tâm lý lạc quan, giúp thị trường chứng khoán tăng liên tiếp 8 phiên và đồng USD tiếp tục suy yếu do kỳ vọng nới lỏng. Nhiều chuyên gia mô tả thị trường năm 2025 như “con thuyền nan tròng trành” theo làn sóng thông tin chính sách, và nhà đầu tư thì liên tục điều chỉnh chiến lược: phòng thủ khi bất định gia tăng và tấn công khi xuất hiện dấu hiệu ổn định.

Một xu hướng đáng chú ý trong năm 2025 là sự thay đổi trong ưu tiên và kỷ luật đầu tư. Nếu trong thập kỷ trước, khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư thường bị chi phối bởi tâm lý FOMO (sợ bỏ lỡ cơ hội) đối với các tài sản tăng nóng, thì năm 2025 cho thấy giới đầu tư trở nên thận trọng và đa dạng hóa hơn. Chẳng hạn, dù giá vàng tăng phi mã, tỉ trọng vàng trong tổng tài sản tài chính của nhà đầu tư Mỹ thông qua các quỹ ETF chỉ tăng nhẹ và vẫn quanh mức 0,06%, cho thấy chưa xuất hiện hiện tượng đầu cơ quá mức hay bong bóng rõ rệt. Tương tự, sau giai đoạn tăng mạnh nhờ làn sóng AI, cổ phiếu công nghệ đã được nhà đầu tư chủ động chốt lời một phần vào cuối năm, với dòng vốn luân chuyển sang các nhóm tài sản có định giá hấp dẫn hơn. Sự điều chỉnh này góp phần hạn chế tích tụ rủi ro trong một nhóm tài sản đơn lẻ, qua đó giảm nguy cơ đổ vỡ dây chuyền khi xuất hiện cú sốc mới.

Có thể nhận thấy, nhà đầu tư trong năm 2025 đã biết “sợ” hơn và cũng biết “chớp thời cơ” hơn so với giai đoạn trước đại dịch Covid-19. Những cú sốc liên tiếp từ đại dịch, xung đột địa chính trị đến thay đổi chính sách đã rèn luyện bản lĩnh thị trường: thay vì hoảng loạn kéo dài, nhà đầu tư phản ứng nhanh và linh hoạt hơn, sẵn sàng giảm vị thế khi rủi ro tăng, nhưng cũng không chần chừ quay lại thị trường khi giá tài sản được chiết khấu mạnh.

Bên cạnh đó, quản trị rủi ro được đặt ở vị trí trung tâm trong hành vi đầu tư. Các quỹ phòng hộ tăng cường sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro, như quyền chọn bán trên chỉ số, hay hợp đồng tương lai VIX, đặc biệt trong những thời điểm nhạy cảm như trước các cuộc họp của Fed hay các mốc chính sách quan trọng. Nhiều nhà đầu tư cá nhân cũng bắt đầu áp dụng chiến lược đầu tư định kỳ và phân bổ tài sản thay vì tập trung quá mức vào một kênh duy nhất.

Theo khảo sát của Bloomberg, tỉ lệ tiền mặt trong danh mục của nhà đầu tư cá nhân tại Mỹ tăng lên khoảng 15% vào giữa năm 2025 - mức cao nhất kể từ năm 2019, phản ánh tâm lý thận trọng và xu hướng nắm giữ tiền mặt để chờ cơ hội. Tuy nhiên, khi cơ hội trở nên rõ ràng hơn, họ không ngại quay lại thị trường. Chẳng hạn, vào tháng 8/2025, sau khi thị trường chứng khoán điều chỉnh xấp xỉ 10% từ đỉnh do lo ngại kinh tế Trung Quốc suy yếu, dòng tiền vào quỹ cổ phiếu toàn cầu bật tăng mạnh nhất trong 18 tháng, đạt hơn 20 tỉ USD chỉ trong hai tuần, nhờ định giá hấp dẫn và niềm tin rằng các ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng.

Sự ổn định tương đối trong tâm lý nhà đầu tư đã góp phần giúp thị trường tài chính toàn cầu vượt qua năm 2025 đầy biến động. Khi năm kết thúc, có thể thấy giới đầu tư đã thích nghi với trạng thái “bình thường mới” của sự bất định. Họ chấp nhận rằng chính sách có thể thay đổi đột ngột, và rủi ro địa chính trị khó lường, từ đó chủ động chuẩn bị các kịch bản ứng phó. Như một chiến lược gia tại U.S. Bank Wealth Management nhận định, nhà đầu tư ngày càng biết chốt lời khi có lợi nhuận và điều chỉnh vị thế một cách linh hoạt, thay vì rơi vào trạng thái hoảng loạn hay hưng phấn thái quá. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy sự trưởng thành hơn của hành vi đầu tư sau nhiều năm thị trường liên tiếp đối mặt với các cú sốc lớn.

Dẫu vậy, không thể chủ quan khi “tính khí” thị trường vẫn rất nhạy cảm trước các “cú sốc” mới. Bước sang năm 2026, nhà đầu tư sẽ tiếp tục đối diện với nhiều câu hỏi khó về mức độ ổn định của chính sách và khả năng hiện thực hóa của các rủi ro tiềm ẩn. Trong bối cảnh đó, việc duy trì sự cân bằng giữa cảnh giác và lạc quan nhiều khả năng vẫn là chìa khóa giúp nhà đầu tư thích ứng và thành công trong giai đoạn tới.

2. Triển vọng năm 2026: Xu hướng chính và rủi ro tiềm ẩn

Bức tranh tài chính toàn cầu cuối năm 2025 đã tạo nền tảng quan trọng cho triển vọng năm 2026 với sự đan xen giữa kỳ vọng phục hồi và những bất định khó lường. Về tổng thể, giới phân tích dự báo đà phục hồi kinh tế toàn cầu sẽ tiếp diễn sang năm 2026, được hỗ trợ bởi chính sách tiền tệ nới lỏng và chính sách tài khóa thúc đẩy tăng trưởng. Goldman Sachs dự đoán tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2026 có thể đạt khoảng 2,8%, cao hơn mức dự báo đồng thuận 2,5%.

Tại Mỹ, kinh tế được kỳ vọng tăng tốc nhờ tác động lan tỏa từ gói cắt giảm thuế quan của Tổng thống Donald Trump, có hiệu lực từ đầu năm 2026, bao gồm: giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và kéo dài các ưu đãi khấu trừ đầu tư… Những điều chỉnh này có thể thúc đẩy tiêu dùng hộ gia đình và gia tăng vốn đầu tư cho doanh nghiệp, qua đó củng cố đà mở rộng kinh tế. Tuy nhiên, mặt trái của sự kết hợp giữa kích thích tài khóa và môi trường tiền tệ nới lỏng là nguy cơ lạm phát quay trở lại trong nửa cuối năm 2026 - một thách thức lớn đối với Fed và các ngân hàng trung ương lớn.

Về chính sách tiền tệ, đa số chuyên gia tin rằng, chu kỳ cắt giảm lãi suất sẽ tiếp tục nhưng với nhịp độ thận trọng hơn; Fed có thể hạ lãi suất thêm nhưng khó có loạt giảm sâu. Theo phân tích từ American Century, thị trường đang quá kỳ vọng vào nhiều đợt cắt giảm trong năm 2026, trong khi khả năng cao Fed có thể chỉ giảm thêm một lần 0,25% rồi “tạm dừng” để đánh giá tác động, nhằm đảm bảo cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Đặc biệt, quyết định bổ nhiệm Chủ tịch Fed mới của Tổng thống Mỹ Donald Trump sẽ là ẩn số lớn, nếu người được chọn có quan điểm nới lỏng, chính sách tiền tệ có thể thiên về hỗ trợ tăng trưởng; ngược lại, lập trường cứng rắn hơn sẽ làm gia tăng khả năng thắt chặt trở lại.

Tại châu Âu, ECB được dự báo giữ lãi suất ổn định trong phần lớn năm 2026 sau khi đã đưa lãi suất về quanh mức 2% và lạm phát tiệm cận mục tiêu. Trong kịch bản bất lợi, ECB thậm chí có thể phải xem xét tăng lãi suất trở lại vào cuối năm 2026 hoặc đầu 2027 nếu lạm phát lõi không giảm như kỳ vọng. BoE được dự báo nhiều khả năng chỉ cắt giảm lãi suất rất hạn chế do nền kinh tế Anh suy yếu nhưng áp lực lạm phát vẫn cao khiến BoE rất thận trọng.

Tại Nhật Bản, BoJ có thể bước vào giai đoạn chuyển giao chính sách nếu lạm phát trong nước ổn định, từ bỏ hoàn toàn kiểm soát đường cong lợi suất, qua đó khiến đồng tiền nội tệ tăng giá trở lại và tác động đáng kể đến dòng vốn toàn cầu, đặc biệt là các giao dịch chênh lệch lãi suất (carry trade).

Nhìn chung, môi trường lãi suất năm 2026 có lẽ vẫn mang tính hỗ trợ đối với thị trường tài chính nhờ chi phí vốn thấp hơn, song mức độ hỗ trợ sẽ không mạnh như cú xoay chiều trong năm 2025.

Về thị trường tài sản, triển vọng tích cực nhưng thận trọng là quan điểm chiếm ưu thế. Chứng khoán toàn cầu được kỳ vọng tiếp tục tăng trưởng, song với tốc độ khiêm tốn hơn sau ba năm tăng trưởng mạnh. Morgan Stanley dự báo chỉ số S&P 500 có thể tăng khoảng 10 - 14% trong năm 2026, nhờ tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp, đặc biệt từ các khoản đầu tư vào AI bắt đầu sinh lời thực tế và định giá vẫn hấp dẫn tương đối so với trái phiếu. Tuy nhiên, định giá cao của nhóm cổ phiếu công nghệ và rủi ro địa chính trị vẫn là lực cản đáng kể. Thị trường giá lên (Bull market) có thể kéo dài sang năm thứ tư, nhưng đi kèm với mức biến động cao hơn khi nhà đầu tư đối mặt với những câu hỏi lớn về khả năng “hạ cánh mềm” của kinh tế Mỹ và nguy cơ lạm phát quay trở lại.

Đối với vàng và kim loại quý, như phân tích, xu hướng tăng vẫn được duy trì, dù tốc độ có thể chậm lại. Hầu hết các ngân hàng lớn như Goldman, JPMorgan, UBS… đều nâng dự báo giá vàng năm 2026 lên vùng 4.800 - 5.000 USD/oz. Lãi suất thực dự kiến duy trì ở mức thấp, nhiều ngân hàng trung ương tiếp tục mua ròng vàng, cộng thêm rủi ro chính trị có thể gia tăng… tất cả hỗ trợ vàng giữ vững vai trò bảo toàn giá trị. Tuy nhiên, khó có khả năng vàng lặp lại mức tăng 70%/năm như năm 2025, thay vào đó, nhiều khả năng thị trường vàng có thể sẽ chậm lại hoặc củng cố trong biên độ cao.

Trên thị trường tiền tệ, đồng USD được dự báo tiếp tục suy yếu nhẹ nếu Fed cắt giảm thêm lãi suất và thâm hụt ngân sách Mỹ nới rộng do cắt giảm thuế. Ngược lại, đồng Euro, Franc Thụy Sĩ dự báo giữ vững sức mạnh; Bảng Anh có thể phục hồi nếu lạm phát tại Anh giảm nhanh về 2%. Trong khi đó, Nhân dân tệ Trung Quốc vẫn là ẩn số khi kinh tế Trung Quốc dự kiến cải thiện nhờ thỏa thuận thương mại và chính sách hỗ trợ bất động sản, nhưng việc nới lỏng tiền tệ có thể khiến tỉ giá dao động trong biên độ hẹp. Một số đồng tiền mới nổi như Rupee Ấn Độ, Real Brazil… được dự báo ổn định hoặc tăng giá nhờ dòng vốn tìm đến các thị trường tăng trưởng tốt ngoài Trung Quốc.

Về dòng vốn, năm 2026 có thể chứng kiến sự quay trở lại rõ nét hơn của vốn đầu tư vào các thị trường mới nổi, nhờ lợi thế kép từ lãi suất Mỹ giảm và đồng USD suy yếu. Goldman Sachs nhận định, chứng khoán tại các thị trường mới nổi có thể tăng trưởng tích cực trong năm 2026 sau nhiều năm bị lép vế.

Tuy nhiên, rủi ro địa chính trị và chính sách vẫn là biến số khó lường nhất. Bối cảnh chính trị Mỹ trước thềm bầu cử có thể kéo theo những quyết sách khó đoán định, đặc biệt trong quan hệ với Trung Quốc. Nếu căng thẳng Mỹ - Trung gia tăng, hoặc bất ổn Trung Đông leo thang, thị trường tài chính toàn cầu có thể lại rơi vào trạng thái “risk-off” đột ngột tương tự đầu năm 2025.

Jeffrey Frankel - giáo sư Kinh tế tại Harvard Kennedy School - cảnh báo rằng, việc duy trì thuế quan cao có thể làm gia tăng áp lực giá cả và bào mòn thu nhập thực, qua đó làm tăng rủi ro suy thoái trong năm 2026. Bên cạnh đó, hiệu ứng trễ của chính sách tiền tệ thắt chặt năm 2022 - 2023 có thể bộc lộ đầy đủ trong năm 2026, do đó, không ít chuyên gia lo ngại kinh tế toàn cầu có thể giảm tốc hoặc rơi vào “hạ cánh cứng” muộn sau độ trễ. JPMorgan ước tính xác suất suy thoái của kinh tế Mỹ và toàn cầu trong năm 2026 vẫn ở mức khoảng 35%.

Tóm lại, triển vọng tài chính năm 2026 mang gam màu tương đối tươi sáng nhờ xu thế chính sách hỗ trợ tăng trưởng. Thị trường có cơ sở để kỳ vọng vào một năm mới tích cực hơn: Lãi suất thấp hơn, thanh khoản dồi dào, kinh tế phục hồi đều. Tuy nhiên, bài học từ năm 2025 cho thấy các cú sốc chính sách có thể xuất hiện bất ngờ, đòi hỏi nhà đầu tư phải duy trì tâm thế cảnh giác, linh hoạt và chú trọng quản trị rủi ro.

Nếu năm 2025 là năm bản lề đánh dấu bước chuyển của nhiều chính sách, thì năm 2026 sẽ là năm kiểm chứng hiệu quả và hậu quả của các bước ngoặt đó. Cơ hội luôn song hành cùng rủi ro, nhưng với một nền tảng được củng cố và kinh nghiệm dày dặn hơn, giới đầu tư có thể tin tưởng vào một năm 2026 ổn định và tăng trưởng trong kiểm soát.

Trong môi trường “bình thường mới” đầy biến động, việc liên tục cập nhật thông tin và điều chỉnh chiến lược sẽ quyết định sự thành bại; khả năng thích ứng và kỷ luật đầu tư sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định thành công.

Tài liệu tham khảo:

1. https://www.reuters.com/business/finance/tax-changes-loom-large-us-economy-2026-2025-12-29/

2. https://www.reuters.com/markets/wealth/global-markets-tariffs-graphic-pix-2025-04-02/

3. https://www.reuters.com/business/finance/wall-st-week-ahead-sp-500-eyes-7000-mark-investors-look-upbeat-end-strong-2025-2025-12-26/

4. https://www.reuters.com/sustainability/sustainable-finance-reporting/ecb-hold-rates-steady-euro-zone-economy-shows-resilience-2025-12-17/

5. https://www.reuters.com/world/uk/bank-england-cuts-rates-after-tight-vote-signals-caution-about-further-moves-2025-12-18/

6. https://www.reuters.com/markets/wealth/global-markets-tariffs-graphic-pix-2025-04-02/

7. https://www.reuters.com/world/china/global-markets-tariffs-deadline-graphic-pix-2025-07-04/

8. https://www.reuters.com/world/india/gold-hits-record-high-safe-haven-demand-silver-climbs-new-peak-2025-12-23

9. https://www.businessinsider.com/gold-price-today-record-high-2026-forecast-outlook-2025-12

10. https://www.businessinsider.com/gold-price-today-silver-copper-commodities-fed-rate-cuts-metals-2025-12

11. https://www.reuters.com/world/china/global-markets-global-markets-2025-12-29/

12. https://markets.businessinsider.com/news/commodities/gold-price-today-us-ownership-upside-goldman-sachs-outlook-forecast-2025-12

13. https://www.goldmansachs.com/insights/outlooks/2026-outlooks

14. https://www.americancentury.com/plan/investment-outlook/global-macroeconomic/

15. https://www.morganstanley.com/insights/articles/stock-market-investment-outlook-2026

16. https://www.fundssociety.com/en/news/markets/from-the-dollar-to-real-yield-a-look-at-emerging-markets/

17. https://www.theguardian.com/business/2025/dec/29/donald-trump-tariffs-us-economy-inflation-employment-2026

18. https://www.jpmorgan.com/insights/global-research/outlook/market-outlook

ThS. Hoàng Thị Hường
Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp

Tin bài khác

B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

Báo cáo B-READY 2025 của Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, với chỉ số “Dịch vụ tài chính” vào top 5 châu Á, top 15 thế giới và “Hiệu quả vận hành” thuộc nhóm 20% cao nhất toàn cầu, khẳng định vai trò trụ cột của hệ thống tài chính và sức mạnh vận hành của nền kinh tế.
Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Canada cho thấy một hệ thống thanh toán biên mậu hiệu quả phải dựa trên nền tảng pháp lý minh bạch, hạ tầng công nghệ hiện đại và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên tham gia. Mô hình này giúp giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy thương mại song phương, đồng thời duy trì ổn định tài chính quốc gia. Đối với Việt Nam, việc vận dụng các bài học này không chỉ nhằm tăng hiệu quả hoạt động thanh toán biên giới mà còn hướng đến mục tiêu tự chủ tài chính, hội nhập số và bảo đảm an ninh tiền tệ quốc gia. Một hệ thống thanh toán biên mậu hiện đại, minh bạch và số hóa sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam phát triển thương mại bền vững và hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu.
Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian...
Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Luật Thuế Thu nhập cá nhân năm 2025 cho thấy cách tiếp cận mới trong xây dựng chính sách thuế, khi không chỉ tập trung mở rộng diện thu và tăng cường quản lý thu nhập mà còn chủ động sử dụng thuế như một công cụ định hướng phát triển kinh tế bền vững.
Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Quỹ đầu tư chứng khoán có vai trò quan trọng đối với thị trường chứng khoán và cả nền kinh tế. Thông qua các quỹ đầu tư đã góp phần khuyến khích, thu hút các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư và hoạt động trên thị trường chứng khoán, tạo điều kiện huy động các nguồn lực trong xã hội cho đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh.
Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu là một cuộc đua với thời gian, và hệ thống tài chính là một trong những tay đua quan trọng nhất. Phân tích diễn ngôn của các nhà lãnh đạo tài chính hàng đầu thế giới cho thấy một sự đồng thuận sâu sắc về tính cấp bách của vấn đề và sự quyết tâm hành động. Các công cụ như hệ thống phân loại, kế hoạch chuyển đổi, tài chính hỗn hợp đang được định hình và triển khai trên toàn cầu.
Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Nghiên cứu này khẳng định rằng việc xây dựng sàn giao dịch vàng quốc gia là bước đi tất yếu trong quá trình hiện đại hóa thị trường tài chính. Từ một số kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một sàn giao dịch hiệu quả phải được xây dựng trên ba trụ cột: Hạ tầng công nghệ minh bạch, hệ thống tiêu chuẩn hóa vật chất nghiêm ngặt và chính sách thuế kiến tạo...
Tác động của mạng truyền thông xã hội đến thị trường tài chính và một số hàm ý chính sách

Tác động của mạng truyền thông xã hội đến thị trường tài chính và một số hàm ý chính sách

Mạng xã hội (social network) là các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo ra, chia sẻ và tương tác với nội dung, thông tin và với nhau thông qua Internet. Hiện nay, mạng xã hội đang phát triển rất mạnh mẽ trong các lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có một số mạng phổ biến được người dùng quan tâm như Facebook, Instagram, X, TikTok, và LinkedIn…
Xem thêm
Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Bài viết này phân tích cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (gọi tắt là cơ chế thử nghiệm) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech) tại Việt Nam, chỉ ra các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn khi triển khai cơ chế thử nghiệm nhằm thúc đẩy tài chính số, qua đó đề xuất định hướng chính sách minh bạch và bền vững.
Phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: Kết quả năm 2025 và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng năm 2026

Phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: Kết quả năm 2025 và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng năm 2026

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn triển khai chuyển đổi xanh từ năm 2025, bài viết phân tích vai trò trung tâm của tài chính xanh trong nông nghiệp, với các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vị trí chủ đạo nhằm ứng phó rủi ro khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Trong bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế nhiều biến động, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phát huy vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2023 - 2025, góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững giai đoạn 2025 - 2030.
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng