Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Nghiên cứu - Trao đổi
Việc định hình Việt Nam trở thành quốc gia thương mại tự do là định hướng chiến lược có thể tạo động lực mới cho hoàn thiện thể chế và tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, lộ trình thực hiện cần thận trọng, đặc biệt trong tự do hóa tài chính - tiền tệ, nhằm bảo đảm tự chủ, an ninh và ổn định kinh tế vĩ mô trước các rủi ro từ biến động toàn cầu.
aa
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Thương mại tự do - lựa chọn chiến lược của Việt Nam

Tự do hóa thương mại được hiểu là quá trình cải cách chính sách kinh tế theo hướng giảm thiểu hoặc loại bỏ có lộ trình các rào cản thuế quan và phi thuế quan đối với hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ và các yếu tố sản xuất giữa các quốc gia, nhằm thiết lập môi trường thương mại minh bạch, cạnh tranh và dựa trên cơ chế thị trường. Quá trình này thường gắn với việc thực thi các cam kết quốc tế trong khuôn khổ đa phương như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) hoặc các hiệp định thương mại tự do song phương và khu vực. Về phương diện lý thuyết, tự do hóa thương mại dựa trên nguyên lý lợi thế so sánh và phân bổ nguồn lực hiệu quả, theo đó việc dỡ bỏ các rào cản thương mại sẽ thúc đẩy chuyên môn hóa sản xuất, mở rộng quy mô thị trường, gia tăng phúc lợi xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Tuy nhiên, trong thực tiễn, quá trình này thường được triển khai theo lộ trình phù hợp với điều kiện phát triển và yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô của từng quốc gia. Có ba khái niệm phản ánh mức độ tự do hóa thương mại khác nhau, đó là:

Hiệp định thương mại tự do (FTA) là thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia, trên cơ sở tự nguyện cam kết tuân thủ các quy định liên quan đến thương mại hàng hóa và dịch vụ, bảo hộ đầu tư, quyền sở hữu trí tuệ, quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn sản phẩm và các lĩnh vực liên quan khác. Mục tiêu cốt lõi của FTA là thúc đẩy tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ qua biên giới thông qua việc cắt giảm thuế quan xuống mức rất thấp hoặc bằng 0%, đồng thời xóa bỏ hạn ngạch, trợ cấp méo mó thương mại và các biện pháp cấm hay rào cản hành chính khác của chính phủ.

Khu thương mại tự do (FTZ) là một khu vực kinh tế chuyên biệt trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, nơi hàng hóa được miễn thuế xuất nhập khẩu, được phép lưu trữ, gia công, chế biến và tái xuất. FTZ được thiết kế nhằm thúc đẩy thương mại quốc tế và thu hút đầu tư thông qua việc giảm thiểu rào cản thuế quan và phi thuế quan. Theo Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), FTZ vừa là xu hướng phát triển, vừa là công cụ hiệu quả để tái cấu trúc quan hệ thương mại và đầu tư ở cả cấp độ quốc gia và quốc tế. Các FTZ thường có lợi thế về hạ tầng, cơ chế quản lý linh hoạt, môi trường kinh doanh thuận lợi và các ưu đãi đặc thù; đồng thời nới lỏng nhiều hạn chế theo hướng tự do hóa, bảo đảm tiếp cận thị trường công bằng cho nhà đầu tư trong và ngoài nước ở các lĩnh vực như mua sắm công, trợ cấp tài chính, tiêu chuẩn - điều kiện cấp phép, thanh toán, di chuyển vốn, ngoại hối, hoạt động tài chính xuyên biên giới, bảo hộ sở hữu trí tuệ, phát triển nguồn nhân lực và thu hút nhân tài.

Quốc gia thương mại tự do là khái niệm có tính mở, chỉ những quốc gia hội tụ ngày càng đầy đủ các đặc trưng của khu thương mại tự do trên phạm vi toàn nền kinh tế. Những đặc trưng đó bao gồm: Mức độ tự do thị trường cao; thuế quan được cắt giảm sâu; thể chế kinh tế - thương mại minh bạch, phù hợp thông lệ và chuẩn mực quốc tế; môi trường kinh doanh thuận lợi; hạ tầng thương mại và logistics phát triển; năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế ở mức cao; tham gia sâu, hiệu quả và có trách nhiệm vào chuỗi giá trị toàn cầu. Với những nền tảng đó, quốc gia thương mại tự do có lợi thế trong thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao, phân bổ và sử dụng nguồn lực hiệu quả cho tăng trưởng bền vững, đồng thời củng cố vị thế và vai trò trong thương mại khu vực và toàn cầu, qua đó nâng cao khả năng thích ứng và chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

Thế giới hiện nay đang vận động trong những xu hướng đan xen và phức tạp. Một mặt tiếp tục thúc đẩy tự do hóa thương mại ở mức độ nhất định; mặt khác gia tăng chủ nghĩa bảo hộ, phân mảnh thị trường và công nghệ, khiến rủi ro lan tỏa nhanh hơn và mang tính toàn cầu sâu sắc hơn. Nhiều nền kinh tế lớn đã và đang triển khai các biện pháp bảo hộ thế hệ mới, gắn thương mại với mục tiêu bảo vệ lợi ích quốc gia, duy trì sản xuất và việc làm trong nước, bảo đảm an ninh năng lượng và an ninh quốc gia. Trong bối cảnh đó, quốc gia thành công không phải là quốc gia đóng cửa hay mở cửa tuyệt đối, mà là quốc gia biết chủ động mở cửa có chọn lọc, đồng thời duy trì năng lực tự chủ và quản trị rủi ro hiệu quả. Đối với các nước đang phát triển, vai trò của thương mại ngày càng trở nên then chốt, trong khi dư địa tăng trưởng theo chiều rộng dần thu hẹp. Yêu cầu đặt ra là phải chuyển mạnh sang tự do hóa thương mại theo chiều sâu, dựa trên việc nâng cao năng lực cạnh tranh thực chất của nền kinh tế, của cộng đồng doanh nghiệp và của hệ thống thể chế.

Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế có độ mở cao trên thế giới, tham gia ngày càng sâu vào dòng chảy thương mại toàn cầu; có nhiều điều kiện thuận lợi để thúc đẩy tự do hóa thương mại. Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 3/2026), Việt Nam đã ký kết và đang thực thi 17 FTA, bao phủ hơn 60 nền kinh tế, chiếm khoảng 70% GDP toàn cầu. Nhờ đó, Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia có mạng lưới FTA rộng và mức độ cam kết sâu hàng đầu thế giới. Song song với tiến trình hội nhập là sự phát triển mạnh mẽ của khu vực sản xuất - xuất khẩu, hệ thống logistics, thương mại điện tử, thương mại số, tạo nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng không gian thị trường.

Việt Nam cũng đang đẩy mạnh nghiên cứu, xúc tiến thành lập các khu thương mại tự do tại một số địa phương có điều kiện phù hợp như Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh... nhằm tạo không gian thể chế và động lực tăng trưởng mới. Đặc biệt, Thành phố Đà Nẵng đã được Quốc hội thông qua cơ chế thí điểm thành lập khu thương mại tự do. Đây là bước đi quan trọng, vừa tạo cơ sở triển khai thử nghiệm các chính sách mới, vừa làm tiền đề tổng kết thực tiễn, tiến tới hoàn thiện và luật hóa các quy định về khu thương mại tự do trên phạm vi cả nước.

Việc định hình Việt Nam trở thành quốc gia thương mại tự do trong giai đoạn hiện nay là một định hướng mang tính táo bạo nhưng có cơ sở thực tiễn. Nếu được triển khai hiệu quả, định hướng này có thể mở ra những cơ hội và động lực mới, không chỉ về hoàn thiện thể chế mà còn nâng cao hiệu quả huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực cho tăng trưởng nhanh, bền vững. Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh hội nhập và thương mại quốc tế tiếp tục phát triển, trong khi thế giới phải đối mặt với nhiều vấn đề mang tính toàn cầu, những thách thức không một quốc gia đơn lẻ nào có thể tự mình giải quyết.

Tuy nhiên, lộ trình hướng tới quốc gia thương mại tự do cần được thiết kế thận trọng về bước đi và phạm vi thực hiện, đặc biệt là mức độ tự do hóa tài chính - tiền tệ. Việc mở cửa phải đi đôi với kiểm soát rủi ro từ sự phụ thuộc vào thị trường và công nghệ bên ngoài, cũng như các cú sốc mang tính chu kỳ, biến động thị trường toàn cầu. Mục tiêu xuyên suốt là bảo đảm tự chủ, an ninh, ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh kinh tế thế giới ngày càng phân mảnh về thương mại, công nghệ và đẩy mạnh số hóa. Đặc biệt, cần nhận diện rõ sự khác biệt căn bản giữa nền kinh tế hội nhập sâu và một quốc gia thương mại tự do theo nghĩa hiện đại mà Việt Nam đang hướng tới, để có cách tiếp cận phù hợp cả về thể chế, năng lực nội tại và quản trị rủi ro.

Nền kinh tế hội nhập sâu thể hiện sự chủ động của một quốc gia trong việc tuân thủ cam kết và thông lệ quốc tế, đồng thời hoàn thiện thể chế phù hợp với các hiệp định kinh tế đa phương và song phương đã, đang và sẽ tham gia. Điều này bao hàm việc sẵn sàng tiếp thu, vận dụng các mô hình, kinh nghiệm quản trị quốc gia, quản trị doanh nghiệp tiên tiến của thế giới nhằm không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô, hiệu quả hoạt động ở cấp độ vi mô, cả trước mắt và lâu dài.

Thương mại quốc tế là một trong những động lực trung tâm của tăng trưởng kinh tế, góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây cũng là kênh trao đổi hàng hóa, dịch vụ, là không gian có tham gia phân công lao động quốc tế, qua đó thu hút nguồn lực bên ngoài, tiếp thu tri thức, công nghệ và các chuẩn mực quản trị tiên tiến.

Tuy nhiên, quốc gia thương mại tự do theo nghĩa hiện đại mà Việt Nam hướng tới có nội hàm rộng hơn so với một nền kinh tế chỉ “hội nhập sâu”. Khái niệm này đòi hỏi mức độ hội nhập quốc tế cao hơn, toàn diện và triệt để hơn; do đó có phạm vi, quy mô, tầm vóc và mức độ quốc tế hóa cao hơn cả về lượng và chất. Nói cách khác, thúc đẩy tự do hóa thương mại và từng bước xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia thương mại tự do mang ý nghĩa chiến lược, lâu dài đối với sự phát triển đất nước.

Trong bối cảnh hiện nay, tự do hóa thương mại đã bước sang một giai đoạn mới với nội hàm sâu rộng hơn, yêu cầu cao hơn và thách thức lớn hơn nhiều so với trước đây. Tự do hóa không còn đơn thuần là cắt giảm thuế quan hay mở cửa thị trường theo cam kết quốc tế, mà ngày càng gắn chặt với các vấn đề về an ninh kinh tế, bảo đảm chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn môi trường - xã hội, chuyển đổi số và năng lực thực thi chính sách của mỗi quốc gia. Vì vậy, việc thúc đẩy tự do hóa thương mại đồng thời định hình tầm nhìn xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia thương mại tự do là yêu cầu mang tính chiến lược trong dài hạn.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, các quốc gia thành công trong hội nhập, tự do hóa thương mại đều gắn mở cửa thị trường với chủ động kiến tạo một hệ sinh thái thương mại tự do đồng bộ: Thể chế minh bạch; hạ tầng và logistics hiện đại; thương mại số phát triển; chuỗi cung ứng xanh; nguồn nhân lực chất lượng cao; sự đồng hành hiệu quả của Chính phủ với doanh nghiệp. Theo cách tiếp cận đó, tự do hóa thương mại chính là năng lực cạnh tranh quốc gia được tổ chức một cách bài bản, chủ động và bền vững.

2. Những điểm nghẽn chiến lược và giải pháp đột phá

Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở nhận thức về vị trí, vai trò của ngành logistics cũng như tiềm năng và vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực này. Những năm gần đây, ngành logistics Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 14 - 16%/năm. Hạ tầng logistics phát triển nhanh với nhiều công trình hiện đại, góp phần hình thành cơ cấu hợp lý và kết nối hài hòa các phương thức vận tải: Đường cao tốc, đường sắt tốc độ cao, cảng hàng không, đường thủy nội địa, cảng biển và bến chuyên dùng gắn với khu công nghiệp; các khu xử lý hàng hóa riêng biệt tại sân bay; các trung tâm logistics ứng dụng công nghệ 4.0. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn còn nhiều trở ngại lớn. Hạ tầng logistics chưa đồng bộ, một số khâu còn lạc hậu; chuyển đổi số còn phân mảnh; nguồn nhân lực vừa thiếu, vừa yếu. Cộng đồng doanh nghiệp logistics trong nước chưa đủ mạnh, thiếu cơ chế liên kết hiệu quả giữa các phương thức vận tải với hệ thống kho bãi, khiến chi phí logistics của Việt Nam vẫn cao so với mức trung bình của nhiều nước trong khu vực, làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm, doanh nghiệp và nền kinh tế.

Bên cạnh đó, mức độ hiểu biết và khả năng tận dụng ưu đãi từ các FTA chưa đồng đều giữa các ngành, địa phương và nhóm doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhỏ và vừa còn gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiêu chí xanh hóa của thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, logistics ngày càng giữ vai trò then chốt, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia giải quyết các vấn đề toàn cầu. Phát triển ngành logistics cần bám sát các xu thế mới như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế chia sẻ và kinh tế tri thức; quán triệt tinh thần đổi mới sáng tạo, phát huy nguồn lực từ tư duy và tầm nhìn chiến lược, từ sức mạnh của doanh nghiệp và người dân.

Trước hết, cần nâng cao nhận thức về vị trí, vai trò và tầm quan trọng của logistics, cũng như xác định rõ vị thế của Việt Nam trên bản đồ logistics thế giới, từ đó xây dựng chiến lược và giải pháp cụ thể, khả thi nhằm hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm logistics khu vực và từng bước vươn tầm thế giới. Theo định hướng của Chính phủ, cần nâng tốc độ tăng trưởng ngành lên khoảng 20%; giảm chi phí logistics so với GDP; phấn đấu tăng tỉ trọng đóng góp của logistics đạt 20%; nâng tỉ trọng của logistics Việt Nam trong quy mô ngành logistics toàn cầu từ 0,4 - 0,5% và hướng tới 0,6%.

Cùng với đó là tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, cơ chế, chính sách và điều kiện kinh doanh; cải cách thủ tục hành chính, kiểm tra chuyên ngành theo hướng chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm.

Đặc biệt, cần đẩy nhanh việc hình thành các khu thương mại tự do và cảng trung chuyển quốc tế; phát triển đội tàu container và đội tàu bay chuyên dụng vận tải hàng hóa; tăng cường hợp tác quốc tế; xây dựng các doanh nghiệp logistics Việt Nam đủ mạnh; đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông và kho bãi; đẩy mạnh đổi mới công nghệ và đào tạo nhân lực; phát triển các mô hình hợp tác công - tư trong logistics; đồng thời hoàn thiện chính sách thu hút chuyên gia và nhà đầu tư nước ngoài thông qua cơ chế thuế, thị thực và các ưu đãi phù hợp.

3. Vai trò của Nhà nước và doanh nghiệp trong bảo đảm tự do hóa, nâng cao tự chủ, sức chống chịu và phát triển bền vững của nền kinh tế

Sức mạnh quốc gia trong bối cảnh hiện đại ngày càng được hình thành từ sự cộng hưởng giữa nội lực kinh tế, tiềm lực quốc phòng và năng lực hoạch định, điều hành chính sách cùng khả năng phản ứng thị trường một cách thông minh, hiệu quả.

Hiện nay, sức mạnh của một quốc gia thường được đánh giá trên ba phương diện chính: (i) Sức mạnh cứng bao gồm sức mạnh kinh tế (quy mô GDP, năng lực cạnh tranh, mức độ lành mạnh của hệ thống tài chính), tiềm lực khoa học - công nghệ và sức mạnh quốc phòng (quy mô lực lượng vũ trang, chi tiêu quốc phòng, năng lực công nghiệp quốc phòng, mạng lưới đồng minh…); (ii) Sức mạnh mềm thể hiện ở mức độ hấp dẫn của mô hình phát triển và hệ giá trị, số lượng và chất lượng đối tác, vị thế và tầm ảnh hưởng trên trường quốc tế; (iii) Sức mạnh thông minh, là khả năng kết hợp và vận dụng linh hoạt các loại sức mạnh nhằm đạt mục tiêu quốc gia; đồng thời thể hiện ở tính đúng đắn của chính sách, hiệu quả tổ chức thực thi và năng lực điều chỉnh, ứng phó trước các cú sốc, khủng hoảng.

Sức mạnh quốc gia còn được đánh giá theo nhiều tiêu chí khác nhau, tùy thuộc vào cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, độc lập, tự chủ và khả năng chống chịu cao của nền kinh tế luôn là tiêu chí trung tâm, phản ánh và đo lường sức mạnh kinh tế quốc gia cả ở hiện tại lẫn trong dài hạn.

Thực tiễn thế giới hiện đại cho thấy, không có mô hình phát triển, nền kinh tế quốc gia, doanh nghiệp hay cá nhân giàu có nào có thể “miễn nhiễm” với rủi ro nếu thiếu nhận thức đúng đắn và thiếu khả năng thích ứng kịp thời, linh hoạt trước những biến động của chính sách và thị trường. Điều này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh môi trường kinh tế trong nước và quốc tế ngày càng biến động phức tạp và khó lường.

Đặc biệt, thành công của mỗi quốc gia tỉ lệ thuận với năng lực xây dựng và vận hành một cơ chế bảo đảm hài hòa lợi ích, qua đó hội tụ, lan tỏa và phát huy tổng hợp các nguồn lực trong nước và quốc tế phục vụ những mục tiêu phát triển phù hợp với từng giai đoạn lịch sử và điều kiện thực tiễn. Đồng thời, cần giữ vững niềm tin chính trị, niềm tin vào chính sách, niềm tin của nhà đầu tư và người tiêu dùng; củng cố đoàn kết và đồng thuận xã hội; chủ động bám sát diễn biến tình hình, nâng cao năng lực thông tin, dự báo và xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt, kịp thời.

Trong đó, độc lập, tự chủ về kinh tế giữ vai trò nền tảng vật chất cơ bản để bảo đảm độc lập, tự chủ về chính trị và củng cố vị thế tự chủ của quốc gia. Không thể có độc lập, tự chủ thực chất về chính trị nếu nền kinh tế còn lệ thuộc. Vì vậy, độc lập và tự chủ là nội dung cốt lõi trong tư tưởng chính trị, tổ chức nhà nước, hệ thống pháp luật cũng như trong hoạch định và triển khai quan hệ quốc tế. Về nội hàm, “độc lập” nhấn mạnh mối quan hệ giữa quốc gia với môi trường bên ngoài, thể hiện ở việc không bị chi phối, áp đặt trong các quan hệ quốc tế; còn “tự chủ” chủ yếu phản ánh năng lực nội tại của quốc gia trong việc tự quyết định và tự chịu trách nhiệm đối với các vấn đề của mình.

Trong khi kiên trì thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa; là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế vì mục tiêu hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển, Việt Nam đồng thời cần triển khai đồng bộ các chính sách kinh tế - thương mại, đặc biệt lưu ý tính hai mặt của chính sách. Theo đó, quá trình hướng tới xây dựng quốc gia thương mại tự do hóa phải song hành với việc giữ vững năng lực tự chủ, nâng cao sức chống chịu và bảo đảm phát triển bền vững của nền kinh tế; qua đó củng cố và gia tăng sức mạnh quốc gia. Trên tinh thần đó, cần chú trọng một số nội dung trọng tâm sau:

Chính phủ và các bộ, ngành Trung ương cần tiếp tục giữ vững vai trò kiến tạo, dẫn dắt, bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng, minh bạch và ổn định. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế theo hướng thuận lợi hóa thương mại thực chất trên tinh thần “một chính sách - nhiều lợi ích”; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa quản lý nhà nước về thương mại và xuất nhập khẩu trên nền tảng số và quản lý rủi ro.

Đồng thời, cần phát triển mạnh hạ tầng logistics và vận tải đa phương thức; tăng cường kết nối cửa khẩu, cảng biển, trung tâm logistics; nâng cao nhận thức về vị trí, vai trò của ngành logistics và vị thế của Việt Nam tại trung tâm khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Trên cơ sở đó, xây dựng hệ thống hạ tầng logistics hiện đại, thông suốt, ưu tiên các lĩnh vực then chốt như hàng không, hàng hải và đường sắt tốc độ cao nhằm giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Cùng với đó là phát huy tối đa tiềm năng khác biệt, cơ hội nổi trội và lợi thế cạnh tranh trong chuỗi logistics toàn cầu; thúc đẩy quản trị thông minh, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, tăng cường hội nhập, ngoại giao logistics và hiện đại hóa ngành logistics nội địa.

Song song với đó, cần chủ động phát triển thương mại số và thương mại xanh; xây dựng hệ sinh thái logistics quốc gia theo hướng thông minh, xanh, bền vững, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế. Việc kết nối chặt chẽ giữa các phương thức vận tải (hàng không, hàng hải, đường sắt, đường bộ, đường thủy nội địa), cũng như gắn kết với hệ thống giao thông và các khu thương mại tự do trên thế giới, có ý nghĩa then chốt. Đồng thời, phát triển các trung tâm dịch vụ logistics chất lượng cao gắn với các khu thương mại tự do.

Ở tầm vĩ mô, Chính phủ cần tập trung xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển, hoàn thiện thể chế, cơ chế, chính sách; thiết kế công cụ huy động nguồn lực, tăng cường giám sát, kiểm tra và tạo môi trường thông thoáng cho phát triển. Cần ưu tiên các kế hoạch chiến lược xây dựng và phát triển quốc gia thương mại tự do, gắn với yêu cầu quản lý hiệu quả, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ; giữ vững môi trường hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển. Đồng thời, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đi đôi với phân bổ nguồn lực, nâng cao năng lực thực thi và tăng cường kiểm tra, giám sát; phát huy tính tự lực, tự cường, chủ động của địa phương theo tinh thần “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp phát triển.

Đặc biệt, cần bảo đảm tính đồng bộ và nhất quán của chính sách; tăng cường sự liên thông giữa các lĩnh vực thương mại, đầu tư, công nghiệp, logistics, hải quan, tiêu chuẩn và dữ liệu; đồng thời lấy doanh nghiệp làm trung tâm của quá trình tự do hóa thương mại và phát triển logistics.

Các địa phương cần chủ động rà soát, cập nhật quy hoạch, bảo đảm gắn kết chặt chẽ giữa phát triển thương mại với quy hoạch vùng, lợi thế so sánh và hạ tầng logistics trên địa bàn. Đồng thời, tích cực hỗ trợ doanh nghiệp địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng; nâng cao năng lực cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo sớm rào cản kỹ thuật và các biện pháp phòng vệ thương mại.

Các hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp cần chủ động nhận diện, khai thác các động lực đổi mới; nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn và khả năng tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế; chuyển đổi mô hình tăng trưởng xuất khẩu theo hướng xanh, số và bền vững. Cùng với đó là tăng cường liên kết chuỗi, đầu tư vào logistics, công nghệ và quản trị hiện đại; phát huy tính chủ động, sáng tạo trong tham gia góp ý chính sách, xây dựng và hoàn thiện thể chế với tinh thần “tôn trọng thực tiễn, bám sát thực tiễn, xuất phát từ thực tiễn, lấy thực tiễn làm thước đo”, xử lý hài hòa mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội.

Thúc đẩy tự do hóa thương mại là động lực quan trọng cho tăng trưởng và phát triển, song phải gắn với nâng cao năng lực tự chủ và sức chống chịu nội tại của nền kinh tế. Mở cửa thị trường cần đi đôi với nâng cao năng lực sản xuất, logistics, tiêu chuẩn và quản trị rủi ro. Đồng thời, hiện đại hóa quản lý nhà nước về thương mại theo hướng dựa trên dữ liệu và quản lý rủi ro; đẩy mạnh số hóa, liên thông thông tin giữa các cơ quan quản lý và với doanh nghiệp; nâng cao hiệu quả kiểm tra chuyên ngành, tạo thuận lợi cho lưu chuyển hàng hóa, bảo đảm mục tiêu tăng minh bạch đi đôi với giảm thời gian, giảm chi phí và giảm tiếp xúc trực tiếp. Cùng với đó, thúc đẩy mạnh thương mại số, thương mại xanh; chuyển từ tư duy “tận dụng ưu đãi” sang tư duy “nâng chuẩn” để hội nhập sâu và bền vững.

Với sự lãnh đạo toàn diện, sát sao của Đảng, vai trò kiến tạo của Nhà nước, sự chủ động của Chính phủ, các bộ, ngành và toàn hệ thống chính trị, sự năng động của chính quyền địa phương; sự đồng hành của các hiệp hội ngành hàng và tinh thần đổi mới, sáng tạo của cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam đang và sẽ từng bước cụ thể hóa lộ trình, mô hình phát triển phù hợp, hướng tới hiện thực hóa tầm nhìn trở thành quốc gia thương mại tự do hiện đại và bền vững trong kỷ nguyên mới.

PGS., TS. Ngô Thanh Hoàng - TS. Nguyễn Minh Phong

Tin bài khác

Công nghệ tài chính xanh và phát triển bền vững trong ngành Ngân hàng

Công nghệ tài chính xanh và phát triển bền vững trong ngành Ngân hàng

Bài viết làm rõ vai trò của công nghệ tài chính xanh, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (Blockchain) trong thúc đẩy phát triển bền vững và chuyển đổi số ngành Ngân hàng thông qua tăng cường minh bạch, quản trị rủi ro và hạn chế “tẩy xanh”. Trên cơ sở nhận diện các thách thức triển khai, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm phát triển hệ sinh thái tài chính xanh hiệu quả và có trách nhiệm.
Hiệu quả của việc áp dụng tỉ lệ thanh khoản an toàn trong ngân hàng

Hiệu quả của việc áp dụng tỉ lệ thanh khoản an toàn trong ngân hàng

Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) đã công bố Báo cáo tháng 01/2026, tập trung đánh giá các quy định về tỉ lệ thanh khoản an toàn (LCR) sau 10 năm triển khai và áp dụng.
Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Bài viết phân tích và đánh giá khuôn khổ pháp luật hiện hành về quản lý viện trợ không hoàn lại trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính, qua đó chỉ ra những bất cập còn tồn tại và đề xuất định hướng hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực viện trợ tại Việt Nam.
Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng

Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng

Bài viết phân tích những khoảng trống pháp lý trong quá trình hình thành thị trường carbon tại Việt Nam, trên cơ sở so sánh kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc, qua đó đề xuất hoàn thiện khung khổ pháp lý nhằm bảo đảm sự vận hành ổn định, minh bạch của thị trường và hạn chế rủi ro đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Chủ tịch Hồ Chí Minh - Người gieo mầm “Mùa xuân cách mạng”

Chủ tịch Hồ Chí Minh - Người gieo mầm “Mùa xuân cách mạng”

Bài viết khắc họa hành trình gieo mầm và vun trồng “Mùa xuân cách mạng” của Chủ tịch Hồ Chí Minh qua những dấu mốc lịch sử trọng đại của dân tộc, từ khởi nguồn lý tưởng cứu nước đến khát vọng phát triển trong kỷ nguyên vươn mình hôm nay.
Từ mùa Xuân thành lập Đảng đến hành trình phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Từ mùa Xuân thành lập Đảng đến hành trình phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Trong tiến trình lịch sử hiện đại của dân tộc Việt Nam, ngày 3/2 luôn mang ý nghĩa chính trị - lịch sử đặc biệt sâu sắc. Kỷ niệm 96 năm Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ là dịp ôn lại sự kiện mang tính bước ngoặt của cách mạng nước ta mà còn là thời điểm để khẳng định vai trò lãnh đạo tất yếu của Đảng trong việc mở ra con đường phát triển đúng đắn cho dân tộc, đặt nền móng vững chắc cho những thắng lợi vẻ vang của thế kỷ XX và tiếp tục định hướng, dẫn dắt sự nghiệp xây dựng, phát triển đất nước trong thế kỷ XXI.
Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và định hướng chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn gắn với phát triển bền vững

Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và định hướng chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn gắn với phát triển bền vững

Bài viết phân tích những điểm mới trong tư duy phát triển tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Đại hội XIV) về chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn, làm rõ các định hướng chiến lược và giải pháp trọng tâm nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.
Bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm: TIẾN LÊN! TOÀN THẮNG ẮT VỀ TA!

Bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm: TIẾN LÊN! TOÀN THẮNG ẮT VỀ TA!

Trân trọng giới thiệu bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm: TIẾN LÊN! TOÀN THẮNG ẮT VỀ TA!
Xem thêm
Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Bài viết phân tích và đánh giá khuôn khổ pháp luật hiện hành về quản lý viện trợ không hoàn lại trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính, qua đó chỉ ra những bất cập còn tồn tại và đề xuất định hướng hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực viện trợ tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng

Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng

Bài viết phân tích những khoảng trống pháp lý trong quá trình hình thành thị trường carbon tại Việt Nam, trên cơ sở so sánh kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc, qua đó đề xuất hoàn thiện khung khổ pháp lý nhằm bảo đảm sự vận hành ổn định, minh bạch của thị trường và hạn chế rủi ro đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Khung pháp lý cho hoạt động cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Khung pháp lý cho hoạt động cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích khoảng trống pháp lý đối với dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại ngân hàng thương mại (NHTM) ở Việt Nam, đồng thời đề xuất khung pháp lý nhằm bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ khách hàng và tạo nền tảng cho sự phát triển minh bạch của thị trường tài sản số.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng