Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu

Thị trường tài chính
Bài viết tập trung phân tích những thách thức pháp lý và quản trị trong phòng, chống gian lận trên thị trường carbon, qua đó nhấn mạnh vai trò của việc luật hóa, tăng cường minh bạch và hoàn thiện cơ chế giám sát nhằm xây dựng một thị trường carbon Việt Nam an toàn, đáng tin cậy.
aa

Tóm tắt: Bài viết tập trung làm rõ những thách thức pháp lý và quản trị trong phòng chống gian lận đối với thị trường carbon, đồng thời nhấn mạnh vai trò của việc luật hóa thị trường carbon trong việc củng cố tính minh bạch. Dựa trên so sánh kinh nghiệm từ Hệ thống Giao dịch Khí thải của Liên minh châu Âu (EU ETS), nghiên cứu chỉ ra các hình thức gian lận phổ biến như gian lận thuế giá trị gia tăng (VAT), báo cáo trùng lặp, thao túng dữ liệu và tấn công mạng vào hệ thống đăng ký tín chỉ. Từ đó, bài viết đề xuất hoàn thiện khung pháp lý với quy định hình sự hóa hành vi gian lận, chuẩn hóa hệ thống đo lường - báo cáo - xác minh (measurement, reporting - verification - MRV) và kiểm toán, bảo đảm an ninh số, cùng chế tài xử phạt tương xứng nhằm tạo nền tảng cho một thị trường carbon Việt Nam minh bạch và đáng tin cậy.

Từ khóa: Quản lý thị trường carbon; phòng, chống gian lận; khung pháp lý.

FRAUD PREVENTION IN VIETNAM’S CARBON MARKET:
LESSONS FROM EUROPEAN UNION

Abstract: This article focuses on clarifying the legal and governance challenges in preventing fraud in carbon markets, while emphasizing the role of formalizing carbon markets through legislation in enhancing transparency. Drawing on comparative insights from the European Union Emissions Trading System (EU ETS), the study identifies common forms of fraud, including VAT fraud, double counting, data manipulation, and cyberattacks on credit registry systems. On this basis, the article proposes strengthening the legal framework through the criminalization of fraudulent acts, standardization of measurement - reporting - verification (MRV) systems and auditing, enhanced digital security, and proportionate sanctions, thereby laying the foundation for a transparent and credible carbon market in Vietnam.

Keywords: Carbon market governance, fraud prevention, legal framework.

1. Mở đầu

Trước áp lực biến đổi khí hậu và xu hướng trung hòa carbon toàn cầu, thị trường carbon trở thành công cụ then chốt giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Tuy nhiên, thị trường carbon ngày càng bộc lộ nguy cơ gian lận, thao túng. Những rủi ro này làm giảm niềm tin thị trường, thúc đẩy “rửa xanh” và gia tăng rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Việt Nam đang xây dựng thị trường carbon quốc gia theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, hướng tới vận hành sàn giao dịch tín chỉ giai đoạn 2028 - 2029, cùng hệ thống MRV làm nền tảng pháp lý. Tuy nhiên, do tính chưa đồng bộ với các quy định, xu hướng thị trường quốc tế nên thị trường carbon Việt Nam hoạt động chưa hiệu quả, có biểu hiện gian lận, chưa thực sự minh bạch.

Do vậy, bài viết này sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính (nghiên cứu pháp lý kết hợp so sánh pháp luật; tổng hợp, suy luận logic) để làm rõ chính sách của EU ETS về gian lận thị trường tín chỉ carbon; phân tích thực trạng, khoảng trống pháp lý tại Việt Nam và đề xuất một số khuyến nghị chính sách phòng ngừa gian lận, tăng cường minh bạch, củng cố nền tảng phát triển bền vững cho thị trường carbon Việt Nam.

2. Tổng quan chung về gian lận trong thị trường tín chỉ carbon

2.1. Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra tính dễ tổn thương vốn có của thị trường carbon trước các hành vi thao túng tài chính và quy trình, như cấp tín chỉ vượt mức, tính trùng lặp và sự lan rộng của tín chỉ chất lượng thấp (Gillenwater, 2022). Theo Kreibich và Hermwille (2021), những rủi ro này xuất phát từ cấu trúc thẩm định phức tạp và bất cân xứng thông tin kéo dài, khiến thị trường dễ bị lợi dụng cho gian lận. Các yếu kém đó càng trầm trọng trong bối cảnh năng lực quản trị yếu, giám sát lỏng lẻo và khả năng thẩm định hạn chế, tạo điều kiện để gian lận phát sinh và kéo dài (McKie, Stretesky và Long, 2015).

Các nghiên cứu về EU ETS đã cung cấp những hiểu biết giá trị về thiết kế thị trường, cơ chế tuân thủ và ổn định giá (Ellerman và cộng sự, 2016). Các cải cách như Cơ chế dự trữ ổn định thị trường (Market Stability Reserve) và siết chặt hạn ngạch phát thải đã góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và giảm biến động giá (Günther và Hellmann, 2017). Tuy nhiên, do được phát triển trong bối cảnh thể chế mạnh và năng lực giám sát cao, những kết quả này chưa thể áp dụng trực tiếp cho các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi cơ sở pháp lý và hạ tầng quản trị còn yếu.

Tại Việt Nam, nghiên cứu về thị trường carbon vẫn ở giai đoạn sơ khai, chủ yếu tập trung vào xây dựng thể chế và chính sách hơn là phòng, chống gian lận. Nguyễn và cộng sự (2024a) khi nghiên cứu thị trường carbon rừng ở Đắk Lắk nhận thấy các địa phương thiếu năng lực, hướng dẫn rõ ràng và tài liệu kỹ thuật chuyên sâu. Phan, Phạm và Nguyễn (2025) cảnh báo rằng, năng lực kỹ thuật hạn chế của cơ quan thực thi có thể dẫn đến gian lận hoặc báo cáo sai lệch trong giao dịch carbon.

Dù các nghiên cứu này đã chỉ ra rủi ro gian lận, tuy nhiên, chúng mới mang tính mô tả, chưa đề xuất khung phương pháp định lượng hoặc giải pháp phát hiện, ngăn ngừa hành vi thao túng (Nguyễn và cộng sự, 2024b). Phần lớn nghiên cứu trong nước hiện nay dừng ở lộ trình pháp lý và thiết kế ETS nội địa, chưa chú trọng đến các cơ chế giám sát và xử lý gian lận (Bùi, Đỗ và Nguyễn, 2024). Một số nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và EU mới chỉ đề cập ở mức thiết kế khung ETS, chưa đưa ra khuyến nghị pháp lý cụ thể về phòng, chống gian lận (Lê và Võ, 2025).

2.2. Cơ sở lý luận về gian lận trong thị trường tín chỉ carbon

Tín chỉ carbon là chứng chỉ có thể giao dịch, đại diện cho quyền phát thải 1 tấn CO₂ hoặc một khí nhà kính khác tương đương (Singh, 2009). Doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân phải sở hữu (tuân thủ bắt buộc hoặc bù đắp tự nguyện) lượng tín chỉ carbon tương ứng với phát thải của mình để kiểm soát phát thải. Cơ chế tín chỉ carbon chủ yếu gồm ba hình thức: Cơ chế phát triển sạch (CDM); đồng thực hiện (JI); giảm phát thải tự nguyện (VER). CDM và JI thuộc Nghị định thư Kyoto, giúp các nước phát triển đạt mục tiêu giảm phát thải thông qua đầu tư vào dự án chi phí thấp ở các nước đang phát triển. Ngược lại, VER hoạt động ngoài khuôn khổ quốc tế thông qua chính sách đối ngoại đa phương, chủ yếu phục vụ mục tiêu trung hòa carbon và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.

Thị trường carbon là nơi diễn ra giao dịch tín chỉ giữa các chủ thể công và tư, tạo động lực giảm phát thải hiệu quả về chi phí (Singh, 2009). Thị trường này bao gồm hai loại chính: Thị trường tuân thủ (compliance markets) - nơi các chủ thể phải đáp ứng nghĩa vụ pháp lý về phát thải; và thị trường tự nguyện (voluntary markets) - nơi các doanh nghiệp, tổ chức hoặc thành phố chủ động bù đắp phát thải để đạt các mục tiêu tự đặt ra như trung hòa carbon. Hoạt động giao dịch có thể thực hiện trực tiếp giữa các bên hoặc thông qua sàn giao dịch và công cụ tài chính phái sinh. Cơ chế này cho phép bên thứ ba mua, bán hoặc hủy tín chỉ, qua đó làm tăng chi phí đối với các đơn vị phát thải lớn và khuyến khích đổi mới công nghệ, tiết kiệm năng lượng.

Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh rằng, giao dịch tín chỉ không thể thay thế cho việc cắt giảm phát thải nội bộ; để bảo đảm hiệu quả thực chất, cần có hệ thống MRV minh bạch, ngăn chặn gian lận và “tín chỉ ảo”. Trên phạm vi toàn cầu, thị trường carbon quốc tế được hình thành trong khuôn khổ Công ước khung Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC, 1992), Nghị định thư Kyoto (1997) và Thỏa thuận Paris (2015). Nghị định thư Kyoto giới thiệu các cơ chế linh hoạt như CDM, JI và cơ chế thương mại phát thải quốc tế, cho phép chuyển giao quyền phát thải giữa các quốc gia nhằm đạt mục tiêu giảm phát thải với chi phí thấp hơn. Thỏa thuận Paris, đặc biệt Điều 6, tiếp tục thúc đẩy hợp tác dựa trên cơ chế thị trường, bao gồm chuyển giao song phương (Điều 6.2) và cơ chế toàn cầu do Liên hợp quốc giám sát (Điều 6.4). Trên thực tế, các hiệp định này được hỗ trợ bởi tiêu chuẩn ISO 14064/14067 và hệ thống đăng ký của UNFCCC, EU, bảo đảm minh bạch MRV.

Về hình thức gian lận trên thị trường tín chỉ carbon, theo INTERPOL (2013), có năm hình thức sau:

Thứ nhất, báo cáo sai lệch về phát thải hoặc mức giảm phát thải. Đây là hình thức gian lận diễn ra khá phổ biến, một số chủ thể phóng đại lượng giảm phát thải để tạo tín chỉ vượt mức thực tế, thu lợi từ “thành tựu môi trường” không có thật; ngược lại, có trường hợp báo cáo thấp hơn thực tế để né tránh nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý.

Thứ hai, tín chỉ "ma". Là dạng tín chỉ không tồn tại hoặc không thuộc quyền sở hữu của người bán vẫn được giao dịch. Với đặc tính vô hình của tín chỉ, giả mạo và bán trùng, diễn ra dễ dàng, gây mất niềm tin và làm sai lệch cân bằng phát thải.

Thứ ba, tuyên bố đầu tư sai lệch hoặc gây hiểu nhầm. Một số tổ chức thổi phồng lợi nhuận và lợi ích môi trường để thu hút vốn, thậm chí vận hành mô hình Ponzi, dùng tiền của nhà đầu tư mới chi trả cho người trước, thay vì đầu tư thật sự.

Thứ tư, gian lận thuế (đặc biệt trong EU ETS). Mạng lưới tội phạm lợi dụng chênh lệch VAT giữa các quốc gia để thực hiện “gian lận xoay vòng” - mua tín chỉ xuyên biên giới không chịu VAT, bán trong nước có VAT, sau đó biến mất trước khi nộp thuế.

Thứ năm, tội phạm mạng. Tội phạm nhắm tới sàn giao dịch và hệ thống đăng ký, dùng phishing, giao dịch giả mạo hoặc trang web giả để đánh cắp dữ liệu, chiếm đoạt tín chỉ và gây thiệt hại nghiêm trọng cho thị trường.

3. Kinh nghiệm của EU về gian lận thị trường tín chỉ carbon

3.1. Gian lận thị trường tín chỉ carbon tại EU

Gian lận trong khuôn khổ EU ETS đã gia tăng cả về quy mô lẫn mức độ tinh vi kể từ khi hệ thống này được thiết lập. Trong những năm đầu, hành vi gian lận VAT theo mô hình vòng quay (carousel fraud) là hình thức gây thiệt hại nghiêm trọng nhất, khi các đối tượng lợi dụng quy định về VAT xuyên biên giới để yêu cầu hoàn thuế chưa từng được nộp (Nield, 2011). Những vụ việc gian lận gần đây cho thấy sự chuyển hướng từ trốn VAT sang làm giả dữ liệu và thao túng báo cáo thuế. Năm 2023, cơ quan chức năng Bulgaria phát hiện một công ty xác minh đã giả mạo báo cáo phát thải GHG cho nhiều nhà máy nhiệt điện và sưởi ấm, khai báo thấp hơn thực tế lượng phát thải từ năm 2017, gây thất thu hàng triệu Euro cho nguồn thu ngân sách của EU và quốc gia thành viên1.

Các hình thức gian lận khác được ghi nhận bao gồm đánh cắp tài khoản đăng ký (registry-account theft), trong đó tin tặc xâm nhập sổ đăng ký quốc gia để chiếm đoạt và bán lại hạn ngạch phát thải, cũng như giao dịch tín chỉ bù trừ có độ tin cậy thấp gắn với các dự án carbon đáng ngờ bên ngoài EU (Nield, 2011). Tổng thể, các vụ việc này cho thấy gian lận liên quan đến ETS nằm ở giao điểm giữa quản lý môi trường, thuế và tội phạm tài chính, lợi dụng sự phối hợp còn hạn chế giữa các quốc gia thành viên. Mặc dù tỉ lệ tuân thủ nhìn chung ở mức cao, sự tồn tại dai dẳng của các vụ gian lận đã bộc lộ những điểm yếu mang tính hệ thống trong khâu xác minh, bảo mật sổ đăng ký và quản lý tài chính, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải hài hòa hóa cơ chế thực thi, giám sát trong toàn EU.

3.2. Khung pháp lý giảm thiểu gian lận thị trường tín chỉ carbon tại EU

Khung pháp lý giảm thiểu gian lận thị trường tín chỉ carbon tại EU bao gồm:

Nghĩa vụ tuân thủ theo Chỉ thị 2003/87/EC:

Cơ sở pháp lý EU ETS được quy định tại Chỉ thị 2003/87/EC, văn bản thiết lập một hệ thống tuân thủ và chế tài toàn diện. Điều 16 yêu cầu các quốc gia thành viên áp dụng các hình phạt có tính hiệu quả, tương xứng và đủ sức răn đe, bao gồm mức phạt 100 Euro cho mỗi tấn CO₂ phát thải vượt mức, được điều chỉnh theo lạm phát. Đặc biệt, các đơn vị vận hành không nộp đủ hạn ngạch vẫn phải nộp bổ sung lượng thiếu trong năm tiếp theo, nhằm loại bỏ mọi động cơ kinh tế cho hành vi vi phạm. Chỉ thị cũng quy định nghĩa vụ MRV thống nhất tại Điều 14 và Điều 15. Mỗi quốc gia thành viên phải bảo đảm rằng dữ liệu phát thải được xác minh bởi các tổ chức kiểm định độc lập được công nhận trước khi chấp thuận. Xác minh là điều kiện pháp lý bắt buộc để tham gia thị trường: Các đơn vị vận hành không có báo cáo được xác minh trước ngày 31/3 của năm kế tiếp có thể bị đình chỉ giao dịch. Như vậy, Chỉ thị kết hợp tính chính xác môi trường với tính toàn vẹn của thị trường bằng cách liên kết dữ liệu đã xác minh trực tiếp với quyền giao dịch.

Cơ chế bảo đảm thủ tục và vận hành:

Tính tin cậy của EU ETS được bảo đảm bởi Quy định EU 389/2013, điều chỉnh Sổ đăng ký Liên minh (Union Registry) - hệ thống điện tử tập trung ghi nhận toàn bộ hoạt động cấp phát, chuyển nhượng và hủy hạn ngạch phát thải. Quy định này đặt ra tiêu chuẩn chặt chẽ về xác thực tài khoản, phê duyệt giao dịch, lưu vết kiểm toán. Quản trị viên Trung ương có quyền đóng băng tài khoản, tạm ngừng truy cập khi nghi ngờ gian lận hoặc rửa tiền và phải báo cáo tới các đơn vị tình báo tài chính (FIUs), qua đó liên kết giám sát môi trường với phòng, chống tội phạm tài chính.

Các quy định bổ trợ như Quy định EU 2018/2066 về giám sát - báo cáo, Quy định EU 600/2012 về công nhận - xác minh tiếp tục củng cố tính minh bạch, chuẩn hóa đo lường và yêu cầu các đơn vị xác minh đạt chuẩn ISO 14065. Nhờ đó, EU ETS đã hình thành một cơ chế giám sát - xác minh thống nhất và chống gian lận hiệu quả.

Điều chỉnh pháp luật tài khóa theo Cơ chế đảo ngược nghĩa vụ thuế:

Trong giai đoạn đầu của EU ETS, gian lận hoàn VAT theo mô hình “vòng quay” đã lợi dụng quy định hoàn thuế xuyên biên giới, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng2. Để ứng phó, EU ban hành Chỉ thị Hội đồng 2010/23/EU, sửa đổi Chỉ thị VAT 2006/112/EC bằng Điều 199a, cho phép áp dụng cơ chế đảo ngược nghĩa vụ thuế đối với giao dịch tín chỉ carbon. Cơ chế này chuyển nghĩa vụ nộp VAT từ người bán sang người mua, qua đó xóa bỏ mô hình “thương nhân mất tích” - trung tâm của các vụ gian lận VAT.

Cải cách thể hiện tính linh hoạt của EU trong điều chỉnh luật thuế phù hợp đặc thù thị trường môi trường. Các quốc gia áp dụng phải báo cáo định kỳ cho Ủy ban châu Âu, bảo đảm giám sát tài khóa và minh bạch. Đây là một ví dụ tiêu biểu về cải cách lập pháp phối hợp, giúp khắc phục lỗ hổng hệ thống trong thị trường carbon.

Quy định thị trường tài chính và cơ chế phối hợp thực thi:

Khi EU ETS phát triển thành một nền tảng giao dịch trưởng thành, hệ thống này đã được tích hợp vào khung quản lý tài chính chung của EU. Theo Chỉ thị 2014/65/EU (MiFID II), hạn ngạch phát thải được xếp loại là công cụ tài chính, do đó hoạt động giao dịch carbon chịu sự điều chỉnh của Quy định về lạm dụng thị trường (MAR, Chỉ thị EU 596/2014). Các quy định này nghiêm cấm giao dịch nội gián, thao túng giá, lan truyền thông tin sai lệch, đồng thời yêu cầu các bên tham gia báo cáo giao dịch đáng ngờ cho cơ quan quản lý. ESMA cùng các cơ quan quốc gia phối hợp giám sát và điều tra, mở rộng chuẩn mực minh bạch tài chính sang lĩnh vực carbon.

Bên cạnh đó, Cơ quan Chống gian lận châu Âu (OLAF), Văn phòng Công tố châu Âu (EPPO), Cơ quan Cảnh sát châu Âu (Europol)phối hợp thực thi xuyên biên giới. Kế hoạch Chống gian lận 2023 của OLAF ứng dụng giám sát kỹ thuật số để phát hiện bất thường trong báo cáo và giao dịch. EPPO, theo Quy định 2017/1939, truy tố gian lận liên quan đến doanh thu ETS và VAT, trong khi Europol hỗ trợ tình báo và điều phối nghiệp vụ, hình thành khung hợp tác đa cơ quan tăng cường hiệu lực giám sát.

3.3. Một số bình luận về khung pháp lý giảm thiểu gian lận thị trường tín chỉ carbon của EU

Qua tổng hợp, phân tích, so sánh cho thấy, khuôn khổ phòng, chống gian lận trong EU ETS là một trong những mô hình tích hợp toàn diện nhất giữa pháp luật môi trường, tài khóa và tài chính. Sự kết hợp giữa Chỉ thị 2003/87/EC, Quy định 389/2013, cùng các cải cách về VAT và thị trường tài chính đã hình thành một cấu trúc pháp lý đa tầng, trong đó tuân thủ, giám sát và thực thi được gắn kết chặt chẽ. Mô hình này liên kết tính toàn vẹn môi trường với quy định thị trường, coi dữ liệu phát thải được xác minh là điều kiện tiên quyết để được phép giao dịch.

Điểm mạnh là cơ chế đảo ngược nghĩa vụ VAT theo Chỉ thị 2010/23/EU, giúp ngăn chặn hiệu quả gian lận “vòng xoay VAT” từng gây thất thoát hàng tỉ Euro. Đồng thời, việc phân loại hạn ngạch phát thải như công cụ tài chính theo MiFID II và MAR đã mở rộng phạm vi giám sát, đưa hoạt động giao dịch carbon vào khuôn khổ quản lý thị trường tài chính, qua đó tăng cường khả năng phát hiện và xử lý hành vi lạm dụng. Tổng thể, khung pháp lý này tạo nên một hệ thống thống nhất, cân bằng giữa tính răn đe pháp lý, minh bạch thông tin và hiệu quả kinh tế.

Tuy nhiên, một số hạn chế tồn tại dai dẳng vẫn ảnh hưởng đến hiệu lực thực thi. Trước hết, mức phạt cố định 100 Euro/tấn phát thải vượt mức đang trở nên lạc hậu khi giá thị trường carbon biến động mạnh, khiến nguyên tắc tương xứng không còn được đảm bảo. Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa các quốc gia thành viên trong thực thi MRV và quản lý sổ đăng ký dẫn đến mức độ tuân thủ không đồng nhất, làm suy yếu tính thống nhất của khung pháp lý chung.

Dù Sổ đăng ký Liên minh tập trung tăng tính minh bạch, nó lại tạo ra rủi ro an ninh mạng và vận hành tập trung, trong khi chưa có cơ chế pháp lý rõ ràng quy định về trách nhiệm và phục hồi khi xảy ra sự cố. Thêm vào đó, sự phối hợp giữa OLAF, EPPO và Europol vẫn còn phân mảnh do chồng chéo thẩm quyền và thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu toàn diện.

Nhìn chung, khuôn khổ chống gian lận của EU ETS có tính thống nhất cao về pháp lý nhưng chưa đồng đều trong vận hành. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào việc cập nhật mức xử phạt, hài hòa hóa thực thi giữa các quốc gia thành viên, tăng cường hợp tác liên cơ quan, qua đó chuyển hóa tính nhất quán pháp lý thành hiệu lực thực thi bền vững và hiệu quả trên thực tế.

4. Thực trạng thị trường tín chỉ carbon Việt Nam hiện nay

4.1. Khái quát về thị trường carbon của Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường carbon toàn cầu phát triển nhanh chóng, Việt Nam đã và đang tích cực xây dựng thị trường carbon trong nước như một công cụ chính sách trọng yếu nhằm thúc đẩy giảm phát thải và phát triển bền vững (Bui, Do và Nguyen, 2024). Theo dó, Chính phủ đã: (i) Xác định thị trường carbon trong nước là hoạt động trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, bao gồm cả giao dịch nội địa và quốc tế; (ii) Đặt mục tiêu xây dựng khung pháp lý, thí điểm giao dịch hạn ngạch và tín chỉ trước năm 2025, và vận hành sàn giao dịch chính thức vào năm 2028, hướng tới hội nhập với thị trường khu vực và toàn cầu. Một số quy định pháp lý quản lý thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam đã được ban hành và áp dụng như:

Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 (Điều 139):

(i) Luật đã đặt nền tảng pháp lý cho thị trường carbon trong nước, xác định tín chỉ carbon là công cụ trọng tâm trong chiến lược giảm phát thải quốc gia; (ii) Luật cho phép mua bán hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon được tạo ra thông qua các cơ chế bù trừ trong nước và quốc tế, qua đó kết nối thị trường Việt Nam với thị trường toàn cầu; (iii) Hạn ngạch phát thải được phân bổ cho các cơ sở phát thải lớn dựa trên chiến lược khí hậu quốc gia, kiểm kê phát thải khí nhà kính và cam kết quốc tế; các cơ sở này có thể mua bổ sung hoặc bán phần dư. Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) chịu trách nhiệm phân bổ hạn ngạch, vận hành thị trường và tham gia hợp tác quốc tế, trong khi Bộ Tài chính phối hợp xây dựng và quản lý sàn giao dịch carbon. Với khuôn khổ này, Điều 139 không chỉ thúc đẩy việc thực hiện cam kết giảm phát thải của Việt Nam mà còn khuyến khích doanh nghiệp trong nước chuyển đổi sang công nghệ phát thải thấp.

Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn:

Đây là khung pháp lý đầu tiên cho thị trường carbon trong nước, xác định các chủ thể tham gia chính như các cơ sở thuộc diện phân bổ hạn ngạch, tổ chức giao dịch và bù trừ tín chỉ carbon, cùng các tổ chức đầu tư và trao đổi hạn ngạch. Lộ trình hai giai đoạn của Nghị định nêu rõ hoàn thiện khung pháp lý, thí điểm cơ chế bù trừ, và vận hành thử sàn giao dịch tín chỉ carbon trước năm 2027. Từ năm 2028, thị trường sẽ vận hành chính thức và hội nhập với hệ thống khu vực và quốc tế. Nghị định này đặt nền tảng cho kiểm kê phát thải quốc gia, phân bổ hạn ngạch và vận hành thử sàn giao dịch, tuy nhiên vẫn mang tính định hướng, tập trung vào thiết chế thể chế hơn là cơ chế vận hành cụ thể. Do đó, nó chủ yếu đóng vai trò khung pháp lý sơ khởi, xác định phạm vi và quản trị thị trường, đồng thời mở đường cho các văn bản tiếp theo.

Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án thiết lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam:

Quyết định này đánh dấu bước ngoặt trong chính sách khí hậu của Việt Nam, phê duyệt kế hoạch quốc gia xây dựng thị trường carbon nhằm đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Quyết định hướng tới giảm phát thải chi phí thấp, huy động tài chính xanh và thúc đẩy kinh tế cạnh tranh. Đến giữa năm 2025, Việt Nam dự kiến hoàn thiện khung pháp lý, hạ tầng kỹ thuật và năng lực thực thi. Thị trường sẽ giao dịch hạn ngạch phát thải (phân bổ hoặc đấu giá) và tín chỉ carbon từ các cơ chế như Cơ chế phát triển sạch (CDM), Cơ chế tín chỉ chung (JCM) và Điều 6 Hiệp định Paris. Như vậy, dựa trên Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, Quyết định số 232/QĐ-TTg chuyển từ giai đoạn thiết kế sang triển khai, gồm thí điểm 2025 - 2028 và vận hành chính thức từ 2029, thể hiện bước tiến từ định hướng sang hành động và hội nhập thị trường carbon toàn cầu.

Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 09/6/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP:

Nghị định này đã hoàn thiện và mở rộng khung pháp lý cho thị trường carbon của Việt Nam, nhằm giải quyết yêu cầu về hướng dẫn chi tiết kiểm kê khí nhà kính, phân bổ hạn ngạch và quản lý tín chỉ carbon; mở rộng phạm vi áp dụng, bao gồm các tổ chức tham gia giảm phát thải, hấp thụ carbon và giao dịch tín chỉ quốc tế, đồng thời điều chỉnh quy định quốc gia theo Điều 6 của Hiệp định Paris, thông qua việc công nhận cơ chế hợp tác quốc tế và thiết lập Hệ thống đăng ký quốc gia để theo dõi hạn ngạch và tín chỉ; tăng cường hệ thống MRV thông qua kiểm kê cấp cơ sở hai năm một lần và đánh giá chi tiết theo ngành. Về phương pháp, Nghị định giới thiệu tiêu chí phân bổ dựa trên hiệu suất kỹ thuật và cường độ phát thải, nâng tỉ lệ bù trừ carbon tối đa từ 10% lên 30% và kéo dài giai đoạn thí điểm đến năm 2028, với vận hành chính thức từ 2029. Nhìn chung, Nghị định số 119/2025/NĐ-CP đánh dấu sự chuyển dịch từ thiết kế khung sang triển khai thực tế, tăng cường minh bạch, linh hoạt và hội nhập toàn cầu trong quản trị thị trường carbon tại Việt Nam.

Về thực tế thị trường carbon Việt Nam, tính đến tháng 3/2025, Việt Nam đã phát triển 274 dự án CDM, tạo ra gần 29,4 triệu tín chỉ carbon3. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đến năm 2024, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 15 triệu tín chỉ với giá trung bình 5 - 7 USD/tín chỉ, chủ yếu theo tiêu chuẩn carbon được xác minh (Verified Carbon Standard - VCS) và Gold Standard. Những con số này cho thấy tiềm năng lớn của thị trường carbon Việt Nam. Tuy nhiên, chỉ khoảng 15% số tín chỉ đạt chuẩn quốc tế, khiến giá bán chỉ bằng khoảng một phần ba mức toàn cầu. Điều này phản ánh các hạn chế hiện hữu, như thiếu hệ thống MRV vững chắc, quy định về quyền sở hữu chưa rõ ràng, và văn bản kỹ thuật chưa hoàn chỉnh. Nhiều ngành vẫn chưa có mục tiêu phát thải ràng buộc hoặc lộ trình cụ thể, trong khi giá năng lượng do Nhà nước quản lý tiếp tục làm méo tín hiệu thị trường (Bui, Do và Nguyen, 2024).

4.2. So sánh khung pháp lý về giảm thiểu gian lận thị trường tín chỉ carbon giữa EU và Việt Nam

So sánh cho thấy, EU ETS đã thiết lập một khung pháp lý toàn diện và đồng bộ, trong đó việc phòng, chống gian lận được tích hợp xuyên suốt từ quy trình cấp phát, giao dịch, đến giám sát và chế tài. Chỉ thị 2003/87/EC và Quy định EU 389/2013 tạo nền tảng cho hệ thống MRV thống nhất, còn MAR (Chỉ thị EU 596/2014) xử lý các hành vi thao túng, nội gián và gian lận tài chính tương tự như trong thị trường chứng khoán. Nhờ đó, EU bảo đảm tính toàn vẹn tín chỉ và duy trì niềm tin của thị trường thông qua cơ chế kiểm soát chặt chẽ, chia sẻ dữ liệu và thực thi pháp luật xuyên biên giới do các cơ quan như ESMA, OLAF và EPPO phối hợp thực hiện.

Ngược lại, khung pháp lý của Việt Nam mới ở giai đoạn chuẩn bị thể chế, thiên về xây dựng chính sách và thử nghiệm mô hình hơn là vận hành thực tế. Việt Nam chưa có quy định cụ thể về phòng chống gian lận, thao túng, trùng lặp tín chỉ hoặc rửa tín chỉ, dẫn đến rủi ro cao khi thị trường vận hành. Bên cạnh đó, tài sản carbon chưa được công nhận trong pháp luật dân sự, khiến quyền sở hữu và nghĩa vụ pháp lý của các bên tham gia chưa rõ ràng. Hệ thống MRV và sàn giao dịch vẫn đang hoàn thiện, thiếu cơ chế xác minh độc lập, công cụ giám sát và chế tài hiệu quả.

So với chuẩn mực quốc tế, khung pháp lý Việt Nam còn khoảng cách đáng kể về mức độ minh bạch, cơ chế xử phạt và năng lực quản trị thị trường. Để hội nhập với hệ thống toàn cầu và giảm thiểu gian lận, Việt Nam cần luật hóa khái niệm tài sản carbon, xây dựng cơ chế xử lý vi phạm rõ ràng, thiết lập hệ thống MRV đồng bộ, ban hành quy định bắt buộc về công bố phát thải, kiểm toán khí nhà kính, báo cáo ESG.

5. Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam

Quá trình chuyển đổi của Việt Nam từ mô hình thí điểm phân mảnh sang thị trường carbon toàn quốc đang bộc lộ những lỗ hổng pháp lý. Để phòng tránh gian lận, các cơ quan quản lý nhà nước cần áp dụng các biện pháp toàn diện để đảm bảo tính minh bạch của thị trường. Theo đó, nhóm tác giả bài viết đề xuất một số chính sách, giải pháp sau:

Thứ nhất, Việt Nam nên hoàn thiện khung pháp lý thống nhất. Cần nghiên cứu, ban hành một bộ luật chuyên biệt về thị trường carbon, nhằm: (i) Xác định rõ khái niệm, quyền hạn quản lý, trách nhiệm pháp lý và các chế tài xử phạt; (ii) Xác định gian lận trong báo cáo, phát hành hoặc chuyển nhượng tín chỉ phải được coi là tội phạm kinh tế. Hành vi cố ý làm giả dữ liệu MRV để trục lợi cần bị xử lý hình sự, tương đương gian lận tài chính (Điều 221 Bộ luật Hình sự). Trường hợp sai sót do sơ suất có thể xử phạt hành chính hoặc đình chỉ giao dịch; (iii) Luật cũng nên quy định cơ chế thu hồi, hoàn trả tài sản gian lận, tương tự Quy định chống lạm dụng thị trường của EU. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn chống gian lận của OECD và tăng tính minh bạch trong truy tố.

Thứ hai, nên thành lập Cơ quan Quản lý thị trường carbon độc lập, có thể mô phỏng theo mô hình OLAF, cần có thẩm quyền: (i) Cấp phép và công nhận các đơn vị kiểm định; (ii) Giám sát sổ đăng ký carbon quốc gia; (iii) Phối hợp điều tra tội phạm tài chính liên quan đến carbon; (iv) Ban hành các biện pháp thực thi như phạt tiền, đình chỉ và thu hồi giấy phép. Bên cạnh đó, cần duy trì ngân sách độc lập của cơ quan này, lấy từ phí giao dịch và doanh thu đấu giá để đảm bảo tính tự chủ; đồng thời công khai định kỳ “Báo cáo tuân thủ và thực thi” như EU ETS để bảo đảm minh bạch và tránh chi phối lợi ích nhóm.

Thứ ba, chuẩn hóa và số hóa hệ thống MRV. Hiện chỉ khoảng 15% tín chỉ trong nước đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế như VCS hoặc Gold Standard. MRV phải trở thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, yêu cầu doanh nghiệp: (i) Thực hiện kiểm định bởi bên thứ ba là các tổ chức được công nhận; (ii) Chịu trách nhiệm về chứng nhận sai; (iii) Cho phép kiểm tra chéo ngẫu nhiên. Cơ sở dữ liệu MRV nên tích hợp với sổ đăng ký quốc gia thông qua công nghệ chuỗi khối (Blockchain) hoặc công nghệ sổ cái phân tán (DTL), bảo đảm truy xuất nguồn gốc và minh bạch quyền sở hữu. Một cổng thông tin công khai tương tự nền tảng carbon Singapore có thể công bố dữ liệu MRV tổng hợp và lịch sử giao dịch, giúp cân bằng giữa bảo mật và trách nhiệm giải trình.

Thứ tư, các giao dịch carbon cần được đặt dưới sự giám sát chung của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm bảo đảm tuân thủ các pháp luật về phòng, chống rửa tiền và thuế, đồng thời, cần áp dụng cơ chế tính VAT ngược như ở EU để ngăn ngừa gian lận vòng xoay VAT. Việc phân loại tín chỉ carbon là tài sản tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc gia sẽ giúp tích hợp thị trường carbon vào các khuôn khổ về tính toàn vẹn tài chính và tài chính bền vững của Việt Nam.

6. Kết luận

Nghiên cứu này cho thấy thị trường carbon của Việt Nam đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Dù cam kết hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050 đã tạo động lực đáng kể nhưng hạn chế trong khuôn khổ pháp lý, cơ chế thẩm định và tính minh bạch vẫn khiến hệ thống dễ tổn thương trước rủi ro gian lận và nguy cơ kém hiệu quả. Bằng cách phối hợp lý thuyết phòng, chống gian lận với quản trị môi trường, bài viết này tái định vị “tính liêm chính thị trường” như điều kiện tiên quyết để bảo đảm khả năng vận hành bền vững của thị trường carbon.

Nghiên cứu đóng góp một góc nhìn vĩ mô cho thấy nhu cầu cấp thiết về một hành lang pháp lý minh bạch cùng cơ chế giám sát độc lập. Hướng tiếp cận này khẳng định rằng quản trị carbon hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào thiết kế pháp lý cũng như khả năng thực thi của nhà nước.

Tuy nhiên, nghiên cứu hiện còn mang tính chuẩn tắc và định tính do hạn chế về dữ liệu thực nghiệm từ các chương trình thí điểm của Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo nên áp dụng phương pháp định lượng và so sánh - đặc biệt là trong bối cảnh ASEAN nhằm đánh giá động lực hành vi và cơ chế gian lận trong thực tiễn vận hành thị trường carbon.

1 EPPO (2023), Bulgaria: EPPO probes into multi-million euro fraud regarding greenhouse gas emissions, European Public Prosecutor’s Office, https://www.eppo.europa.eu/en/media/news/bulgaria-eppo-probes-multi-million-euro-fraud-regarding-greenhouse-gas-emissions

2 Berrittella, M. và Cimino, F.A. (2017), An Assessment of Carousel Value-Added Tax Fraud in The European Carbon Market, Review of Law & Economics, 13(2), https://doi.org/10.1515/rle-2014-0023

3 Trịnh, L.N., Nguyễn, H.V., Nguyễn, T.H. và Phan, B.H. (2023), Bản tin Chính sách số 33: Thị trường carbon - Tiềm năng và triển vọng của Việt Nam. Trung tâm vì Con người và Thiên nhiên, https://nature.org.vn/vn/2023/03/thi-truong-carbon/

Tài liệu tham khảo:

1. Bui, Q.B., Do, T.N. và Nguyen, D.H. (2024), Establishing a Carbon Market in Vietnam, Global Changes and Sustainable Development in Asian Emerging Market Economies, EDESUS 2023, Springer, pages 421 - 435, https://doi.org/10.1007/978-3-031-68838-6_25.

2. Ellerman, A.D., Marcantonini, C. và Zaklan, A. (2016), The European Union Emissions Trading System: Ten Years and Counting. Review of Environmental Economics and Policy, 10(1), pages 89 - 107, https://doi.org/10.1093/reep/rev014

3. Garben, S. (2019), Điều 191 TFEU, M. Kellerbauer, M. Klamert và J. Tomkin, eds., The EU Treaties and the Charter of Fundamental Rights: A Commentary, Oxford University Press, pages 1516 – 1525, https://doi.org/10.1093/oso/9780198759393.003.307

4. Gillenwater, M. (2012), What is wrong with “real” carbon offsets?, Greenhouse Gas Measurement and Management, 2(4), pages 167 – 170, https://doi.org/10.1080/20430779.2013.781879

5. Günther, M. and Hellmann, T. (2017), International environmental agreements for local and global pollution. Journal of Environmental Economics and Management, 81, pages 38 - 58, https://doi.org/10.1016/j.jeem.2016.09.001

6. INTERPOL (2013), Guide to Carbon Trading Crime, https://www.interpol.int/content/download/5172/file/Guide%20to%20Carbon%20Trading%20Crime.pdf.

7. Kreibich, N. và Hermwille, L. (2021), Caught in between: credibility and feasibility of the voluntary carbon market post - 2020. Climate Policy, 21(7), pages 939 - 957, https://doi.org/10.1080/14693062.2021.1948384

8. Le, T.M. và Vo, T.H. (2025), Legal Policy for Carbon Emission Allowances: Recommendations for Vietnam from the Experiences of China and the EU, K.N. Pham và A. Heshmati, Green Economic Development and Transition to Low-Carbon Economy in the East and Southeast Asia. Singapore: Springer, pages 13 -26, https://doi.org/10.1007/978-981-96-0628-3_2

9. McKie, R.E., Stretesky, P.B. và Long, M.A. (2015), Carbon Crime in the Voluntary Market: An Exploration of Modernization Themes Among a Sample of Criminal and Non-criminal Organizations, Critical Criminology, 23(4), pages 473 - 486, https://doi.org/10.1007/s10612-015-9294-3

10. Nguyen, D.T., Tran, T.H., Tran, N.L.D., Nguyen, T.H.H., Nguyen, T.T.H. và Nguyen, T.O. (2024a). Toward high-integrity forest carbon market of ethnic minority groups in Dak Lak province, Vietnam, Heliyon, 10(22), https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e39998

11. Nguyen, H.C. và Vu, T.L. (n.d.), Luật hóa thị trường carbon Việt Nam: Từ cơ chế tự nguyện đến bắt buộc, https://nhandan.vn/special/luathoathitruongcarbonVietNam/index.html

12. Nguyen, T.T., Nguyen, T.H.Y., Nguyen, P.D. và Vu, H.C. (2024b), Operating Carbon Markets to Drive Sustainable Development in Developing Countries: Prospects, Challenge and Recommendations for Vietnam, Carbon & Climate Law Review, 18(2), pages106 - 121, https://doi.org/10.21552/cclr/2024/2/7

13. Nield, K. (2011), Fraud on the European Union Emissions Trading Scheme: Effects, Vulnerabilities and Regulatory Reform. European Energy and Environmental Law Review, 20(6), pages 255 - 289, https://doi.org/10.54648/eelr2011022

14. Phan, P.N., Pham, H.H. và Nguyen, X.B. (2025), Effectiveness of Carbon Tax with the Carbon Market to respond to Vietnam’s Global Climate Change. Grassroots Journal of Natural Resources, 8(2), pages 448 – 466, https://doi.org/10.33002/nr2581.6853.080221

15. Singh, G. (2009), Understanding carbon credits, New Delhi: Aditya Books, https://books.google.com.vn/books?id=1Hul1zUOpOsC&printsec=frontcover&hl=vi#v=onepage&q&f=false

Hoàng Hà Giang, Nghiêm Hà Phương, Trần Mỹ Anh, Trần Bảo Trân
Trường Đại học Ngoại thương

Tin bài khác

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình không phụ thuộc vào một mô hình phát triển duy nhất mà đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở những ưu tiên chính sách giúp Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.
Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế thế giới khi các rủi ro địa chính trị, năng lượng và thương mại diễn ra đồng thời và có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới thị trường tài chính cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều quốc gia. Là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng cũng như xuất khẩu sang các thị trường lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng tương đối rõ nét từ các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đầy đủ cơ chế truyền dẫn, phân tích tác động đối với nền kinh tế Việt Nam và đề xuất các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với công tác điều hành chính sách trong ngắn hạn cũng như nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.
Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển

Bài viết phân tích tác động của tài chính toàn diện dựa trên công nghệ tài chính (Fintech) đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi, qua đó khẳng định vai trò của đổi mới tài chính và chuyển đổi số trong nâng cao năng lực chống chịu của ngân hàng, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển hệ thống tài chính bền vững.
Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Trong bối cảnh kinh tế số và công nghệ tài chính (Fintech) phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại, lấy lĩnh vực tài chính làm động lực tăng trưởng mới, được xem là hướng đi chiến lược để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống tài chính quốc tế.
VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Không đi theo quỹ đạo phát triển của các Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) truyền thống, IFC Việt Nam (VIFC) tại Đà Nẵng (VIFC-DN) được định vị theo hướng trở thành một “phòng thí nghiệm tài chính” hiện đại. Mô hình này nhấn mạnh tính chuyên biệt, gắn kết chặt chẽ với các trụ cột kinh tế số và tài chính xanh, qua đó tạo không gian thử nghiệm và triển khai các sáng kiến tài chính mới. Với định hướng này, Đà Nẵng được kỳ vọng hình thành cực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh bởi căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được xem là bước đi chiến lược trong tiến trình “Đổi mới 2.0” hay Đổi mới lần 2 - là giai đoạn chuyển mình chiến lược nhằm đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, hướng tới hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, kết nối sâu với thị trường toàn cầu. Trên cơ sở các định hướng lớn của Bộ Chính trị, Quốc hội và Chính phủ đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cùng các cơ chế đặc thù để triển khai IFC với tinh thần chủ động, quyết liệt, vừa làm vừa hoàn thiện thực tiễn, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy tăng trưởng chất lượng cao và nâng tầm vị thế kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy