B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

Thị trường tài chính
Báo cáo B-READY 2025 của Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, với chỉ số “Dịch vụ tài chính” vào top 5 châu Á, top 15 thế giới và “Hiệu quả vận hành” thuộc nhóm 20% cao nhất toàn cầu, khẳng định vai trò trụ cột của hệ thống tài chính và sức mạnh vận hành của nền kinh tế.
aa

Kết quả khảo sát về môi trường kinh doanh toàn cầu Business Ready (B-READY) do WB công bố ngày 29/12/2025 cho thấy Việt Nam có sự bứt phá mạnh mẽ về chỉ số “Dịch vụ tài chính”, xếp hạng cao thứ 5 châu Á và cao thứ 15 trên thế giới, đồng thời nằm trong nhóm cao nhất (top 20% trên thế giới) về “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh, xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới. Vị trí thuộc nhóm dẫn đầu thế giới về “Hiệu quả vận hành” và “Dịch vụ tài chính” như “giấy thông hành” để Việt Nam đón nhận những dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

B-READY - Thước đo toàn diện cho năng lực "sẵn sàng" của nền kinh tế

B-READY là bộ chỉ số toàn cầu do WB xây dựng, công bố lần đầu năm 2024 (thay thế cho Bộ chỉ số Doing Business đã dừng công bố năm 2021), nhằm đánh giá một cách toàn diện mức độ sẵn sàng của môi trường kinh doanh tại các quốc gia, qua đó phản ánh khả năng hỗ trợ khu vực tư nhân phát triển, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

B-READY đánh giá 10 chỉ số trọng yếu liên quan đến vòng đời của một doanh nghiệp, bao gồm: Thành lập doanh nghiệp; địa điểm kinh doanh; dịch vụ tiện ích; lao động; dịch vụ tài chính; thương mại quốc tế; thuế; giải quyết tranh chấp; cạnh tranh trên thị trường và phá sản doanh nghiệp. Mỗi chỉ số này được đánh giá dựa trên 03 trụ cột cốt lõi của môi trường kinh doanh: (i) Khuôn khổ pháp lý; (ii) Chất lượng và khả năng cung ứng dịch vụ công và (iii) Hiệu quả triển khai trên thực tế. Cách tiếp cận này cho phép phản ánh sát chân thực hơn về mối quan hệ giữa chính sách, năng lực thể chế và trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp.

Năm 2024, B-READY đánh giá 50 nền kinh tế trên thế giới trong đó có Việt Nam và 13 nền kinh tế châu Á khác, gồm 06 quốc gia ASEAN. Đến năm 2025, phạm vi được mở rộng lên 101 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam và 29 nền kinh tế châu Á khác, gồm 08 quốc gia ASEAN.

Kết quả khảo sát B-READY được WB tổng hợp trên cơ sở kết hợp hai nguồn dữ liệu độc lập: (i) Bảng hỏi chuyên biệt khảo sát hằng năm được thiết kế riêng cho các chuyên gia chuyên ngành (luật sư, kế toán, kỹ sư), chủ yếu phục vụ đánh giá trụ cột “Khung pháp lý”; trụ cột “Dịch vụ công” và (ii) Khảo sát doanh nghiệp 3 năm một lần thông qua Chương trình Khảo sát doanh nghiệp của WB, tập trung vào trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp, phục vụ đánh giá trụ cột “Hiệu quả vận hành”.

Ở Việt Nam, WB đã tiến hành khảo sát 1.028 doanh nghiệp, trong đó hơn 85% là doanh nghiệp tư nhân trong nước, 12% là doanh nghiệp FDI, còn lại là doanh nghiệp nhà nước. Hầu hết các doanh nghiệp này thuộc các ngành sản xuất, chỉ một số doanh nghiệp thuộc ngành dịch vụ (bán buôn, bán lẻ, bưu chính viễn thông...) và khảo sát khoảng 30 chuyên gia ở các lĩnh vực.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh thu hút nguồn lực ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, B-READY nhanh chóng trở thành một trong những bộ chỉ số tham chiếu quan trọng đối với các nhà đầu tư quốc tế, tổ chức tài chính, doanh nghiệp đa quốc gia và các đối tác phát triển. Kết quả B-READY không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới hình ảnh và uy tín quốc gia, mà còn tác động sâu sắc tới quan điểm, đánh giá của cộng đồng quốc tế về năng lực cạnh tranh, mức độ hấp dẫn đầu tư và độ tin cậy của môi trường thể chế.

Đối với Việt Nam, việc được đánh giá một cách khách quan, toàn diện và ngày càng tích cực trong B-READY có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao.

“Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh trở thành lợi thế cạnh tranh

Báo cáo B-READY 2025 xếp hạng Việt Nam trong top 20% toàn cầu về trụ cột “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh đã tạo ra lợi thế cạnh tranh quốc gia. Với điểm số 70,44/100 điểm, Việt Nam xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới trong số các nền kinh tế được khảo sát, cao điểm hơn cả các nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ (68,02), New Zealand (69,50), điều này chứng minh năng lực thực thi của Việt Nam đã cải thiện.

Sức mạnh này đến từ năng lực thích nghi và tính linh hoạt vượt trội của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam với điểm số về “Hiệu quả vận hành” cao hơn điểm số về “Khung pháp lý” và “Dịch vụ công” từ 16 - 33%, phản ánh sức bật của khu vực tư nhân. Ngay trong bối cảnh các nguồn lực hỗ trợ đang hoàn thiện, doanh nghiệp Việt Nam vẫn tìm ra phương thức để vận hành tối ưu, tạo ra giá trị gia tăng và duy trì sức cạnh tranh bền bỉ.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, điểm số “Hiệu quả vận hành” chính là lời cam kết về một môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao. Vị trí dẫn đầu về hiệu quả triển khai thực tế chính là “giấy thông hành" để Việt Nam đón nhận những dòng vốn FDI thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Bên cạnh chỉ số “Dịch vụ tài chính” và “Hiệu quả vận hành”, chỉ số “Dịch vụ tiện ích” (điện, nước, hạ tầng viễn thông...) của Việt Nam cũng xác lập vị thế ấn tượng khi đứng thứ 3 châu Á và thứ 4 thế giới. Việc lọt vào top 20% toàn cầu ở chỉ số này chứng minh nỗ lực không ngừng của Chính phủ Việt Nam trong việc cải cách chất lượng quản trị và tính minh bạch đối với việc cung cấp các dịch vụ tiện ích như điện, nước, hạ tầng viễn thông... Đây là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp yên tâm mở rộng quy mô sản xuất, góp phần quan trọng vào sự bứt phá chung của điểm số quốc gia.

Hệ thống tài chính: "Cú hích" từ những cải cách thực chất

Điểm ấn tượng nhất trong Báo cáo B-READY 2025 của WB chính là sự bứt phá của chỉ số "Dịch vụ tài chính" với mức tăng lên tới 40,5%, vươn lên vị trí thứ 5 tại châu Á và thứ 15 trên thế giới, ghi nhận những nỗ lực vượt bậc của hệ thống ngân hàng trong cải cách khuôn khổ pháp lý, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ tài chính và tiếp cận dịch vụ tài chính của doanh nghiệp.

Theo B-READY 2025, chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam trong năm 2025 tăng trưởng cao nhất trong số 10 chỉ số được đánh giá (chỉ sau chỉ số dịch vụ tiện ích đạt 90,03/100 điểm), ghi nhận sự cải thiện mạnh mẽ nhất khu vực châu Á so với kết quả công bố năm 2024, tăng 23,15 điểm (+ 40,5%) từ mức 57,17 lên 80,32 điểm, vươn lên đứng thứ 5/30 nền kinh tế châu Á được khảo sát, trên một số nước ASEAN như Malaysia (73,74), Indonesia (70,05) và đứng thứ 15/101 nền kinh tế trên thế giới được khảo sát.

Đóng góp vào sự bứt phá của chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam phải kể đến sự tăng điểm mạnh của Trụ cột 1 về “Chất lượng khung pháp lý” với 34 điểm (+82,11%) từ 41,4 lên mức 75,40/100, cao thứ 3 trong 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, đứng thứ 16/30 ở châu Á và 49/101 trên thế giới, nhờ sự cải thiện rõ rệt trong các quy định về cho vay thương mại như: Thẩm định khách hàng, lưu trữ hồ sơ thông tin khách hàng, giao dịch bảo đảm và thanh toán điện tử. Điểm cho Trụ cột 2 về “Khả năng tiếp cận thông tin về hạ tầng tín dụng” cũng tăng mạnh 46,17 điểm (+117,87%) từ lên mức 85,33/100, cao thứ 2 trong số 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, xếp hạng thứ 7/30 nền kinh tế châu Á và 16/101 nền kinh tế trên thế giới, nhờ việc thiết lập và vận hành hiệu quả hệ thống đăng ký tài sản bảo đảm (tăng từ 0/50 điểm năm 2024 lên 46/50 điểm năm 2025), qua đó cải thiện mức độ sẵn có, độ tin cậy và khả năng khai thác thông tin phục vụ cấp tín dụng. Trụ cột 3 về “Hiệu quả vận hành” đạt 80,23/100 điểm, đứng thứ 5 ở châu Á và thứ 18 trên thế giới.

Thông điệp cho nhà đầu tư và nâng cao vị thế quốc gia

Kết quả B-READY 2025 là một tín hiệu tích cực, củng cố mạnh mẽ hình ảnh và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư trong nước và quốc tế đánh giá cao những cải cách về khuôn khổ pháp lý và chất lượng cung ứng dịch vụ ngân hàng cho thấy Việt Nam đã đạt được những bước tiến dài trong việc củng cố nội lực quốc gia về cơ sở hạ tầng tài chính.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, thứ hạng cao về "Hiệu quả vận hành" và "Dịch vụ tài chính" là minh chứng cho môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao và nền tảng tài chính lành mạnh, an toàn, ổn định. Việc thăng hạng vượt bậc này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững của khu vực tư nhân trong những năm tới.

Sự bứt phá các chỉ số của Việt Nam trong B-READY 2025 chính là một minh chứng cho sự cải cách quyết liệt. Với một hệ thống tài chính hiện đại và cộng đồng doanh nghiệp linh hoạt, Việt Nam đang tự tin khẳng định vị thế là điểm đến đầu tư chiến lược hàng đầu tại khu vực và trên toàn cầu.

Sự kết hợp giữa một hệ thống tài chính minh bạch, hiện đại và một khu vực doanh nghiệp linh hoạt, hiệu quả chính là những yếu tố quan trọng đưa kinh tế Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên mới.

Thu Trà

Tin bài khác

Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích khung pháp lý, thực trạng các kênh huy động vốn tư nhân cho đầu tư xanh tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khó khăn, thách thức và đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút nguồn lực tư nhân phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh.
Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Bài viết làm rõ nhu cầu vốn rất lớn của khu vực kinh tế tư nhân giai đoạn 2026 - 2030, đồng thời phân tích vai trò trung tâm của hệ thống ngân hàng, dưới sự điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong dẫn vốn, ổn định vĩ mô và đồng hành chiến lược với phát triển bền vững của kinh tế tư nhân.
Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việc định hình Việt Nam trở thành quốc gia thương mại tự do là định hướng chiến lược có thể tạo động lực mới cho hoàn thiện thể chế và tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, lộ trình thực hiện cần thận trọng, đặc biệt trong tự do hóa tài chính - tiền tệ, nhằm bảo đảm tự chủ, an ninh và ổn định kinh tế vĩ mô trước các rủi ro từ biến động toàn cầu.
Thị trường tài chính toàn cầu: Một số thách thức và triển vọng

Thị trường tài chính toàn cầu: Một số thách thức và triển vọng

Bài viết phân tích những thách thức lớn của thị trường tài chính toàn cầu năm 2025, từ gánh nặng nợ công gia tăng, khủng hoảng bất động sản tại các nền kinh tế chủ chốt đến rủi ro địa chính trị và an ninh tài chính, đồng thời đánh giá triển vọng và hàm ý chính sách trong bối cảnh mới.
Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Bài viết phân tích tác động của phân mảnh kinh tế toàn cầu đối với Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu nâng cấp ngoại thương theo hướng xanh và bền vững, hiện đại hóa hệ thống ngân hàng như hạ tầng chiến lược và đặt phát triển con người ở vị trí lõi để vừa củng cố năng lực cạnh tranh, vừa hiện thực hóa mục tiêu Net-Zero vào năm 2050.
Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Bài viết khái quát bức tranh thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 với dấu ấn phục hồi mạnh mẽ, cải thiện chất lượng thể chế và bước tiến nâng hạng, đồng thời phân tích bối cảnh, cơ hội, thách thức và các giải pháp trọng tâm nhằm hướng tới giai đoạn phát triển minh bạch, bền vững và hội nhập sâu hơn trong năm 2026.
Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Bài viết phân tích vị trí, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong ổn định vĩ mô và dẫn dắt tăng trưởng, kiến tạo không gian phát triển cũng như thúc đẩy các động lực mới của nền kinh tế Việt Nam.
Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Bài viết phân tích vai trò dẫn dắt của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế, làm rõ những điểm sáng trong giai đoạn 2021 - 2025, đặc biệt năm 2025, đồng thời đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chi tiêu công phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.
Xem thêm
Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cao nhưng đứng trước nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình, việc nâng cao năng suất lao động trở thành chìa khóa then chốt để bứt phá, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích những nội dung trọng tâm của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và làm rõ các tác động đa chiều đối với hệ thống ngân hàng, từ quản trị rủi ro, chi phí vận hành đến chiến lược cạnh tranh, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong bối cảnh chuyển đổi số.
Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngày 09/4/2026, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức cuộc họp triển khai công tác ngân hàng dưới sự chủ trì của Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn. Tại cuộc họp, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã thống nhất, đồng thuận cao trong việc thực hiện chủ trương của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và NHNN trong việc nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Theo đó, các NHTM cam kết đồng thuận giảm lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay sau cuộc họp này.
Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên số và hội nhập sâu rộng, chính sách không chỉ dừng lại ở việc ban hành mà còn đòi hỏi được truyền tải một cách kịp thời, chính xác và hiệu quả tới thị trường và công chúng. Đối với ngành Ngân hàng - lĩnh vực nhạy cảm, có mức độ lan tỏa cao và tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô, truyền thông chính sách ngày càng khẳng định vai trò chiến lược trong việc định hướng kỳ vọng, củng cố niềm tin và nâng cao hiệu lực thực thi chính sách.
Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Bài viết chỉ ra rằng, căng thẳng Trung Đông thông qua cú sốc giá năng lượng và logistics, có thể khuếch đại áp lực lạm phát, tỉ giá và tăng trưởng của Việt Nam, qua đó đặt ra yêu cầu điều hành chính sách vĩ mô linh hoạt nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành