B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

Thị trường tài chính
Báo cáo B-READY 2025 của Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, với chỉ số “Dịch vụ tài chính” vào top 5 châu Á, top 15 thế giới và “Hiệu quả vận hành” thuộc nhóm 20% cao nhất toàn cầu, khẳng định vai trò trụ cột của hệ thống tài chính và sức mạnh vận hành của nền kinh tế.
aa

Kết quả khảo sát về môi trường kinh doanh toàn cầu Business Ready (B-READY) do WB công bố ngày 29/12/2025 cho thấy Việt Nam có sự bứt phá mạnh mẽ về chỉ số “Dịch vụ tài chính”, xếp hạng cao thứ 5 châu Á và cao thứ 15 trên thế giới, đồng thời nằm trong nhóm cao nhất (top 20% trên thế giới) về “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh, xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới. Vị trí thuộc nhóm dẫn đầu thế giới về “Hiệu quả vận hành” và “Dịch vụ tài chính” như “giấy thông hành” để Việt Nam đón nhận những dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

B-READY - Thước đo toàn diện cho năng lực "sẵn sàng" của nền kinh tế

B-READY là bộ chỉ số toàn cầu do WB xây dựng, công bố lần đầu năm 2024 (thay thế cho Bộ chỉ số Doing Business đã dừng công bố năm 2021), nhằm đánh giá một cách toàn diện mức độ sẵn sàng của môi trường kinh doanh tại các quốc gia, qua đó phản ánh khả năng hỗ trợ khu vực tư nhân phát triển, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

B-READY đánh giá 10 chỉ số trọng yếu liên quan đến vòng đời của một doanh nghiệp, bao gồm: Thành lập doanh nghiệp; địa điểm kinh doanh; dịch vụ tiện ích; lao động; dịch vụ tài chính; thương mại quốc tế; thuế; giải quyết tranh chấp; cạnh tranh trên thị trường và phá sản doanh nghiệp. Mỗi chỉ số này được đánh giá dựa trên 03 trụ cột cốt lõi của môi trường kinh doanh: (i) Khuôn khổ pháp lý; (ii) Chất lượng và khả năng cung ứng dịch vụ công và (iii) Hiệu quả triển khai trên thực tế. Cách tiếp cận này cho phép phản ánh sát chân thực hơn về mối quan hệ giữa chính sách, năng lực thể chế và trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp.

Năm 2024, B-READY đánh giá 50 nền kinh tế trên thế giới trong đó có Việt Nam và 13 nền kinh tế châu Á khác, gồm 06 quốc gia ASEAN. Đến năm 2025, phạm vi được mở rộng lên 101 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam và 29 nền kinh tế châu Á khác, gồm 08 quốc gia ASEAN.

Kết quả khảo sát B-READY được WB tổng hợp trên cơ sở kết hợp hai nguồn dữ liệu độc lập: (i) Bảng hỏi chuyên biệt khảo sát hằng năm được thiết kế riêng cho các chuyên gia chuyên ngành (luật sư, kế toán, kỹ sư), chủ yếu phục vụ đánh giá trụ cột “Khung pháp lý”; trụ cột “Dịch vụ công” và (ii) Khảo sát doanh nghiệp 3 năm một lần thông qua Chương trình Khảo sát doanh nghiệp của WB, tập trung vào trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp, phục vụ đánh giá trụ cột “Hiệu quả vận hành”.

Ở Việt Nam, WB đã tiến hành khảo sát 1.028 doanh nghiệp, trong đó hơn 85% là doanh nghiệp tư nhân trong nước, 12% là doanh nghiệp FDI, còn lại là doanh nghiệp nhà nước. Hầu hết các doanh nghiệp này thuộc các ngành sản xuất, chỉ một số doanh nghiệp thuộc ngành dịch vụ (bán buôn, bán lẻ, bưu chính viễn thông...) và khảo sát khoảng 30 chuyên gia ở các lĩnh vực.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh thu hút nguồn lực ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, B-READY nhanh chóng trở thành một trong những bộ chỉ số tham chiếu quan trọng đối với các nhà đầu tư quốc tế, tổ chức tài chính, doanh nghiệp đa quốc gia và các đối tác phát triển. Kết quả B-READY không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới hình ảnh và uy tín quốc gia, mà còn tác động sâu sắc tới quan điểm, đánh giá của cộng đồng quốc tế về năng lực cạnh tranh, mức độ hấp dẫn đầu tư và độ tin cậy của môi trường thể chế.

Đối với Việt Nam, việc được đánh giá một cách khách quan, toàn diện và ngày càng tích cực trong B-READY có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao.

“Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh trở thành lợi thế cạnh tranh

Báo cáo B-READY 2025 xếp hạng Việt Nam trong top 20% toàn cầu về trụ cột “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh đã tạo ra lợi thế cạnh tranh quốc gia. Với điểm số 70,44/100 điểm, Việt Nam xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới trong số các nền kinh tế được khảo sát, cao điểm hơn cả các nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ (68,02), New Zealand (69,50), điều này chứng minh năng lực thực thi của Việt Nam đã cải thiện.

Sức mạnh này đến từ năng lực thích nghi và tính linh hoạt vượt trội của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam với điểm số về “Hiệu quả vận hành” cao hơn điểm số về “Khung pháp lý” và “Dịch vụ công” từ 16 - 33%, phản ánh sức bật của khu vực tư nhân. Ngay trong bối cảnh các nguồn lực hỗ trợ đang hoàn thiện, doanh nghiệp Việt Nam vẫn tìm ra phương thức để vận hành tối ưu, tạo ra giá trị gia tăng và duy trì sức cạnh tranh bền bỉ.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, điểm số “Hiệu quả vận hành” chính là lời cam kết về một môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao. Vị trí dẫn đầu về hiệu quả triển khai thực tế chính là “giấy thông hành" để Việt Nam đón nhận những dòng vốn FDI thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Bên cạnh chỉ số “Dịch vụ tài chính” và “Hiệu quả vận hành”, chỉ số “Dịch vụ tiện ích” (điện, nước, hạ tầng viễn thông...) của Việt Nam cũng xác lập vị thế ấn tượng khi đứng thứ 3 châu Á và thứ 4 thế giới. Việc lọt vào top 20% toàn cầu ở chỉ số này chứng minh nỗ lực không ngừng của Chính phủ Việt Nam trong việc cải cách chất lượng quản trị và tính minh bạch đối với việc cung cấp các dịch vụ tiện ích như điện, nước, hạ tầng viễn thông... Đây là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp yên tâm mở rộng quy mô sản xuất, góp phần quan trọng vào sự bứt phá chung của điểm số quốc gia.

Hệ thống tài chính: "Cú hích" từ những cải cách thực chất

Điểm ấn tượng nhất trong Báo cáo B-READY 2025 của WB chính là sự bứt phá của chỉ số "Dịch vụ tài chính" với mức tăng lên tới 40,5%, vươn lên vị trí thứ 5 tại châu Á và thứ 15 trên thế giới, ghi nhận những nỗ lực vượt bậc của hệ thống ngân hàng trong cải cách khuôn khổ pháp lý, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ tài chính và tiếp cận dịch vụ tài chính của doanh nghiệp.

Theo B-READY 2025, chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam trong năm 2025 tăng trưởng cao nhất trong số 10 chỉ số được đánh giá (chỉ sau chỉ số dịch vụ tiện ích đạt 90,03/100 điểm), ghi nhận sự cải thiện mạnh mẽ nhất khu vực châu Á so với kết quả công bố năm 2024, tăng 23,15 điểm (+ 40,5%) từ mức 57,17 lên 80,32 điểm, vươn lên đứng thứ 5/30 nền kinh tế châu Á được khảo sát, trên một số nước ASEAN như Malaysia (73,74), Indonesia (70,05) và đứng thứ 15/101 nền kinh tế trên thế giới được khảo sát.

Đóng góp vào sự bứt phá của chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam phải kể đến sự tăng điểm mạnh của Trụ cột 1 về “Chất lượng khung pháp lý” với 34 điểm (+82,11%) từ 41,4 lên mức 75,40/100, cao thứ 3 trong 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, đứng thứ 16/30 ở châu Á và 49/101 trên thế giới, nhờ sự cải thiện rõ rệt trong các quy định về cho vay thương mại như: Thẩm định khách hàng, lưu trữ hồ sơ thông tin khách hàng, giao dịch bảo đảm và thanh toán điện tử. Điểm cho Trụ cột 2 về “Khả năng tiếp cận thông tin về hạ tầng tín dụng” cũng tăng mạnh 46,17 điểm (+117,87%) từ lên mức 85,33/100, cao thứ 2 trong số 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, xếp hạng thứ 7/30 nền kinh tế châu Á và 16/101 nền kinh tế trên thế giới, nhờ việc thiết lập và vận hành hiệu quả hệ thống đăng ký tài sản bảo đảm (tăng từ 0/50 điểm năm 2024 lên 46/50 điểm năm 2025), qua đó cải thiện mức độ sẵn có, độ tin cậy và khả năng khai thác thông tin phục vụ cấp tín dụng. Trụ cột 3 về “Hiệu quả vận hành” đạt 80,23/100 điểm, đứng thứ 5 ở châu Á và thứ 18 trên thế giới.

Thông điệp cho nhà đầu tư và nâng cao vị thế quốc gia

Kết quả B-READY 2025 là một tín hiệu tích cực, củng cố mạnh mẽ hình ảnh và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư trong nước và quốc tế đánh giá cao những cải cách về khuôn khổ pháp lý và chất lượng cung ứng dịch vụ ngân hàng cho thấy Việt Nam đã đạt được những bước tiến dài trong việc củng cố nội lực quốc gia về cơ sở hạ tầng tài chính.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, thứ hạng cao về "Hiệu quả vận hành" và "Dịch vụ tài chính" là minh chứng cho môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao và nền tảng tài chính lành mạnh, an toàn, ổn định. Việc thăng hạng vượt bậc này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững của khu vực tư nhân trong những năm tới.

Sự bứt phá các chỉ số của Việt Nam trong B-READY 2025 chính là một minh chứng cho sự cải cách quyết liệt. Với một hệ thống tài chính hiện đại và cộng đồng doanh nghiệp linh hoạt, Việt Nam đang tự tin khẳng định vị thế là điểm đến đầu tư chiến lược hàng đầu tại khu vực và trên toàn cầu.

Sự kết hợp giữa một hệ thống tài chính minh bạch, hiện đại và một khu vực doanh nghiệp linh hoạt, hiệu quả chính là những yếu tố quan trọng đưa kinh tế Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên mới.

Thu Trà

Tin bài khác

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy chứng khoán hóa tài sản có thể trở thành công cụ thị trường quan trọng trong xử lý nợ xấu nếu được đặt trên nền tảng pháp lý đồng bộ, minh bạch thông tin và kỷ luật thị trường chặt chẽ, qua đó mở ra nhiều hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động hai mặt của số hóa tài chính đối với sức khỏe tài chính hộ gia đình, qua đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ sinh thái tài chính số an toàn, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, làm rõ cơ hội và thách thức trong quá trình hình thành, vận hành sàn giao dịch các-bon tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng trong tham gia thanh toán, quản lý dòng tiền, hỗ trợ doanh nghiệp và phát triển các sản phẩm tài chính gắn với các-bon.
Phát triển thị trường công cụ phái sinh: Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và đề xuất cho Việt Nam

Phát triển thị trường công cụ phái sinh: Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và đề xuất cho Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế ngày càng sâu rộng, thị trường công cụ phái sinh đang từng bước khẳng định vai trò then chốt trong việc quản trị rủi ro, đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ dòng vốn, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển ổn định và bền vững.
Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích khung pháp lý, thực trạng các kênh huy động vốn tư nhân cho đầu tư xanh tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khó khăn, thách thức và đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút nguồn lực tư nhân phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh.
Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Bài viết làm rõ nhu cầu vốn rất lớn của khu vực kinh tế tư nhân giai đoạn 2026 - 2030, đồng thời phân tích vai trò trung tâm của hệ thống ngân hàng, dưới sự điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong dẫn vốn, ổn định vĩ mô và đồng hành chiến lược với phát triển bền vững của kinh tế tư nhân.
Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việc định hình Việt Nam trở thành quốc gia thương mại tự do là định hướng chiến lược có thể tạo động lực mới cho hoàn thiện thể chế và tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, lộ trình thực hiện cần thận trọng, đặc biệt trong tự do hóa tài chính - tiền tệ, nhằm bảo đảm tự chủ, an ninh và ổn định kinh tế vĩ mô trước các rủi ro từ biến động toàn cầu.
Xem thêm
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Bài viết tiếp cận theo hệ thống các động lực (system dynamics) để phân tích ba lưu lượng: Thu nhập, vốn đầu tư và việc làm, từ đó nhận diện điểm nghẽn cấu trúc và đề xuất cơ chế can thiệp theo lưu lượng (flow-intervening mechanisms) nhằm hỗ trợ kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030

Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết này phân tích vai trò trung tâm của ngành Ngân hàng trong triển khai Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030 , đồng thời làm rõ các định hướng, nhiệm vụ trọng tâm và đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển đổi số, mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính và bảo đảm an toàn, bao trùm, bền vững của hệ sinh thái tài chính số.
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Bài viết phân tích những thay đổi lớn trong vai trò, công cụ và tính độc lập của ngân hàng trung ương (NHTW) trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời rút ra một số hàm ý chính sách cho việc nâng cao hiệu quả điều hành, củng cố ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường niềm tin thị trường.
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam

Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam

Luật Phục hồi, phá sản (Luật số 142/2025/QH15) được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 có hiệu lực từ ngày 01/3/2026 đánh dấu bước chuyển từ tư duy thanh lý sang ưu tiên phục hồi doanh nghiệp, qua đó tạo ra những tác động quan trọng đối với ổn định và an toàn của hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng