B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

Thị trường tài chính
Báo cáo B-READY 2025 của Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, với chỉ số “Dịch vụ tài chính” vào top 5 châu Á, top 15 thế giới và “Hiệu quả vận hành” thuộc nhóm 20% cao nhất toàn cầu, khẳng định vai trò trụ cột của hệ thống tài chính và sức mạnh vận hành của nền kinh tế.
aa

Kết quả khảo sát về môi trường kinh doanh toàn cầu Business Ready (B-READY) do WB công bố ngày 29/12/2025 cho thấy Việt Nam có sự bứt phá mạnh mẽ về chỉ số “Dịch vụ tài chính”, xếp hạng cao thứ 5 châu Á và cao thứ 15 trên thế giới, đồng thời nằm trong nhóm cao nhất (top 20% trên thế giới) về “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh, xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới. Vị trí thuộc nhóm dẫn đầu thế giới về “Hiệu quả vận hành” và “Dịch vụ tài chính” như “giấy thông hành” để Việt Nam đón nhận những dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

B-READY - Thước đo toàn diện cho năng lực "sẵn sàng" của nền kinh tế

B-READY là bộ chỉ số toàn cầu do WB xây dựng, công bố lần đầu năm 2024 (thay thế cho Bộ chỉ số Doing Business đã dừng công bố năm 2021), nhằm đánh giá một cách toàn diện mức độ sẵn sàng của môi trường kinh doanh tại các quốc gia, qua đó phản ánh khả năng hỗ trợ khu vực tư nhân phát triển, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

B-READY đánh giá 10 chỉ số trọng yếu liên quan đến vòng đời của một doanh nghiệp, bao gồm: Thành lập doanh nghiệp; địa điểm kinh doanh; dịch vụ tiện ích; lao động; dịch vụ tài chính; thương mại quốc tế; thuế; giải quyết tranh chấp; cạnh tranh trên thị trường và phá sản doanh nghiệp. Mỗi chỉ số này được đánh giá dựa trên 03 trụ cột cốt lõi của môi trường kinh doanh: (i) Khuôn khổ pháp lý; (ii) Chất lượng và khả năng cung ứng dịch vụ công và (iii) Hiệu quả triển khai trên thực tế. Cách tiếp cận này cho phép phản ánh sát chân thực hơn về mối quan hệ giữa chính sách, năng lực thể chế và trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp.

Năm 2024, B-READY đánh giá 50 nền kinh tế trên thế giới trong đó có Việt Nam và 13 nền kinh tế châu Á khác, gồm 06 quốc gia ASEAN. Đến năm 2025, phạm vi được mở rộng lên 101 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam và 29 nền kinh tế châu Á khác, gồm 08 quốc gia ASEAN.

Kết quả khảo sát B-READY được WB tổng hợp trên cơ sở kết hợp hai nguồn dữ liệu độc lập: (i) Bảng hỏi chuyên biệt khảo sát hằng năm được thiết kế riêng cho các chuyên gia chuyên ngành (luật sư, kế toán, kỹ sư), chủ yếu phục vụ đánh giá trụ cột “Khung pháp lý”; trụ cột “Dịch vụ công” và (ii) Khảo sát doanh nghiệp 3 năm một lần thông qua Chương trình Khảo sát doanh nghiệp của WB, tập trung vào trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp, phục vụ đánh giá trụ cột “Hiệu quả vận hành”.

Ở Việt Nam, WB đã tiến hành khảo sát 1.028 doanh nghiệp, trong đó hơn 85% là doanh nghiệp tư nhân trong nước, 12% là doanh nghiệp FDI, còn lại là doanh nghiệp nhà nước. Hầu hết các doanh nghiệp này thuộc các ngành sản xuất, chỉ một số doanh nghiệp thuộc ngành dịch vụ (bán buôn, bán lẻ, bưu chính viễn thông...) và khảo sát khoảng 30 chuyên gia ở các lĩnh vực.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh thu hút nguồn lực ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, B-READY nhanh chóng trở thành một trong những bộ chỉ số tham chiếu quan trọng đối với các nhà đầu tư quốc tế, tổ chức tài chính, doanh nghiệp đa quốc gia và các đối tác phát triển. Kết quả B-READY không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới hình ảnh và uy tín quốc gia, mà còn tác động sâu sắc tới quan điểm, đánh giá của cộng đồng quốc tế về năng lực cạnh tranh, mức độ hấp dẫn đầu tư và độ tin cậy của môi trường thể chế.

Đối với Việt Nam, việc được đánh giá một cách khách quan, toàn diện và ngày càng tích cực trong B-READY có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao.

“Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh trở thành lợi thế cạnh tranh

Báo cáo B-READY 2025 xếp hạng Việt Nam trong top 20% toàn cầu về trụ cột “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh đã tạo ra lợi thế cạnh tranh quốc gia. Với điểm số 70,44/100 điểm, Việt Nam xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới trong số các nền kinh tế được khảo sát, cao điểm hơn cả các nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ (68,02), New Zealand (69,50), điều này chứng minh năng lực thực thi của Việt Nam đã cải thiện.

Sức mạnh này đến từ năng lực thích nghi và tính linh hoạt vượt trội của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam với điểm số về “Hiệu quả vận hành” cao hơn điểm số về “Khung pháp lý” và “Dịch vụ công” từ 16 - 33%, phản ánh sức bật của khu vực tư nhân. Ngay trong bối cảnh các nguồn lực hỗ trợ đang hoàn thiện, doanh nghiệp Việt Nam vẫn tìm ra phương thức để vận hành tối ưu, tạo ra giá trị gia tăng và duy trì sức cạnh tranh bền bỉ.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, điểm số “Hiệu quả vận hành” chính là lời cam kết về một môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao. Vị trí dẫn đầu về hiệu quả triển khai thực tế chính là “giấy thông hành" để Việt Nam đón nhận những dòng vốn FDI thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Bên cạnh chỉ số “Dịch vụ tài chính” và “Hiệu quả vận hành”, chỉ số “Dịch vụ tiện ích” (điện, nước, hạ tầng viễn thông...) của Việt Nam cũng xác lập vị thế ấn tượng khi đứng thứ 3 châu Á và thứ 4 thế giới. Việc lọt vào top 20% toàn cầu ở chỉ số này chứng minh nỗ lực không ngừng của Chính phủ Việt Nam trong việc cải cách chất lượng quản trị và tính minh bạch đối với việc cung cấp các dịch vụ tiện ích như điện, nước, hạ tầng viễn thông... Đây là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp yên tâm mở rộng quy mô sản xuất, góp phần quan trọng vào sự bứt phá chung của điểm số quốc gia.

Hệ thống tài chính: "Cú hích" từ những cải cách thực chất

Điểm ấn tượng nhất trong Báo cáo B-READY 2025 của WB chính là sự bứt phá của chỉ số "Dịch vụ tài chính" với mức tăng lên tới 40,5%, vươn lên vị trí thứ 5 tại châu Á và thứ 15 trên thế giới, ghi nhận những nỗ lực vượt bậc của hệ thống ngân hàng trong cải cách khuôn khổ pháp lý, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ tài chính và tiếp cận dịch vụ tài chính của doanh nghiệp.

Theo B-READY 2025, chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam trong năm 2025 tăng trưởng cao nhất trong số 10 chỉ số được đánh giá (chỉ sau chỉ số dịch vụ tiện ích đạt 90,03/100 điểm), ghi nhận sự cải thiện mạnh mẽ nhất khu vực châu Á so với kết quả công bố năm 2024, tăng 23,15 điểm (+ 40,5%) từ mức 57,17 lên 80,32 điểm, vươn lên đứng thứ 5/30 nền kinh tế châu Á được khảo sát, trên một số nước ASEAN như Malaysia (73,74), Indonesia (70,05) và đứng thứ 15/101 nền kinh tế trên thế giới được khảo sát.

Đóng góp vào sự bứt phá của chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam phải kể đến sự tăng điểm mạnh của Trụ cột 1 về “Chất lượng khung pháp lý” với 34 điểm (+82,11%) từ 41,4 lên mức 75,40/100, cao thứ 3 trong 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, đứng thứ 16/30 ở châu Á và 49/101 trên thế giới, nhờ sự cải thiện rõ rệt trong các quy định về cho vay thương mại như: Thẩm định khách hàng, lưu trữ hồ sơ thông tin khách hàng, giao dịch bảo đảm và thanh toán điện tử. Điểm cho Trụ cột 2 về “Khả năng tiếp cận thông tin về hạ tầng tín dụng” cũng tăng mạnh 46,17 điểm (+117,87%) từ lên mức 85,33/100, cao thứ 2 trong số 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, xếp hạng thứ 7/30 nền kinh tế châu Á và 16/101 nền kinh tế trên thế giới, nhờ việc thiết lập và vận hành hiệu quả hệ thống đăng ký tài sản bảo đảm (tăng từ 0/50 điểm năm 2024 lên 46/50 điểm năm 2025), qua đó cải thiện mức độ sẵn có, độ tin cậy và khả năng khai thác thông tin phục vụ cấp tín dụng. Trụ cột 3 về “Hiệu quả vận hành” đạt 80,23/100 điểm, đứng thứ 5 ở châu Á và thứ 18 trên thế giới.

Thông điệp cho nhà đầu tư và nâng cao vị thế quốc gia

Kết quả B-READY 2025 là một tín hiệu tích cực, củng cố mạnh mẽ hình ảnh và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư trong nước và quốc tế đánh giá cao những cải cách về khuôn khổ pháp lý và chất lượng cung ứng dịch vụ ngân hàng cho thấy Việt Nam đã đạt được những bước tiến dài trong việc củng cố nội lực quốc gia về cơ sở hạ tầng tài chính.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, thứ hạng cao về "Hiệu quả vận hành" và "Dịch vụ tài chính" là minh chứng cho môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao và nền tảng tài chính lành mạnh, an toàn, ổn định. Việc thăng hạng vượt bậc này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững của khu vực tư nhân trong những năm tới.

Sự bứt phá các chỉ số của Việt Nam trong B-READY 2025 chính là một minh chứng cho sự cải cách quyết liệt. Với một hệ thống tài chính hiện đại và cộng đồng doanh nghiệp linh hoạt, Việt Nam đang tự tin khẳng định vị thế là điểm đến đầu tư chiến lược hàng đầu tại khu vực và trên toàn cầu.

Sự kết hợp giữa một hệ thống tài chính minh bạch, hiện đại và một khu vực doanh nghiệp linh hoạt, hiệu quả chính là những yếu tố quan trọng đưa kinh tế Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên mới.

Thu Trà

Tin bài khác

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình không phụ thuộc vào một mô hình phát triển duy nhất mà đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở những ưu tiên chính sách giúp Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.
Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế thế giới khi các rủi ro địa chính trị, năng lượng và thương mại diễn ra đồng thời và có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới thị trường tài chính cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều quốc gia. Là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng cũng như xuất khẩu sang các thị trường lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng tương đối rõ nét từ các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đầy đủ cơ chế truyền dẫn, phân tích tác động đối với nền kinh tế Việt Nam và đề xuất các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với công tác điều hành chính sách trong ngắn hạn cũng như nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.
Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển

Bài viết phân tích tác động của tài chính toàn diện dựa trên công nghệ tài chính (Fintech) đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi, qua đó khẳng định vai trò của đổi mới tài chính và chuyển đổi số trong nâng cao năng lực chống chịu của ngân hàng, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển hệ thống tài chính bền vững.
Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Trong bối cảnh kinh tế số và công nghệ tài chính (Fintech) phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại, lấy lĩnh vực tài chính làm động lực tăng trưởng mới, được xem là hướng đi chiến lược để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống tài chính quốc tế.
VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Không đi theo quỹ đạo phát triển của các Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) truyền thống, IFC Việt Nam (VIFC) tại Đà Nẵng (VIFC-DN) được định vị theo hướng trở thành một “phòng thí nghiệm tài chính” hiện đại. Mô hình này nhấn mạnh tính chuyên biệt, gắn kết chặt chẽ với các trụ cột kinh tế số và tài chính xanh, qua đó tạo không gian thử nghiệm và triển khai các sáng kiến tài chính mới. Với định hướng này, Đà Nẵng được kỳ vọng hình thành cực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh bởi căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được xem là bước đi chiến lược trong tiến trình “Đổi mới 2.0” hay Đổi mới lần 2 - là giai đoạn chuyển mình chiến lược nhằm đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, hướng tới hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, kết nối sâu với thị trường toàn cầu. Trên cơ sở các định hướng lớn của Bộ Chính trị, Quốc hội và Chính phủ đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cùng các cơ chế đặc thù để triển khai IFC với tinh thần chủ động, quyết liệt, vừa làm vừa hoàn thiện thực tiễn, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy tăng trưởng chất lượng cao và nâng tầm vị thế kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy