B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

Thị trường tài chính
Báo cáo B-READY 2025 của Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, với chỉ số “Dịch vụ tài chính” vào top 5 châu Á, top 15 thế giới và “Hiệu quả vận hành” thuộc nhóm 20% cao nhất toàn cầu, khẳng định vai trò trụ cột của hệ thống tài chính và sức mạnh vận hành của nền kinh tế.
aa

Kết quả khảo sát về môi trường kinh doanh toàn cầu Business Ready (B-READY) do WB công bố ngày 29/12/2025 cho thấy Việt Nam có sự bứt phá mạnh mẽ về chỉ số “Dịch vụ tài chính”, xếp hạng cao thứ 5 châu Á và cao thứ 15 trên thế giới, đồng thời nằm trong nhóm cao nhất (top 20% trên thế giới) về “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh, xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới. Vị trí thuộc nhóm dẫn đầu thế giới về “Hiệu quả vận hành” và “Dịch vụ tài chính” như “giấy thông hành” để Việt Nam đón nhận những dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

B-READY - Thước đo toàn diện cho năng lực "sẵn sàng" của nền kinh tế

B-READY là bộ chỉ số toàn cầu do WB xây dựng, công bố lần đầu năm 2024 (thay thế cho Bộ chỉ số Doing Business đã dừng công bố năm 2021), nhằm đánh giá một cách toàn diện mức độ sẵn sàng của môi trường kinh doanh tại các quốc gia, qua đó phản ánh khả năng hỗ trợ khu vực tư nhân phát triển, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

B-READY đánh giá 10 chỉ số trọng yếu liên quan đến vòng đời của một doanh nghiệp, bao gồm: Thành lập doanh nghiệp; địa điểm kinh doanh; dịch vụ tiện ích; lao động; dịch vụ tài chính; thương mại quốc tế; thuế; giải quyết tranh chấp; cạnh tranh trên thị trường và phá sản doanh nghiệp. Mỗi chỉ số này được đánh giá dựa trên 03 trụ cột cốt lõi của môi trường kinh doanh: (i) Khuôn khổ pháp lý; (ii) Chất lượng và khả năng cung ứng dịch vụ công và (iii) Hiệu quả triển khai trên thực tế. Cách tiếp cận này cho phép phản ánh sát chân thực hơn về mối quan hệ giữa chính sách, năng lực thể chế và trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp.

Năm 2024, B-READY đánh giá 50 nền kinh tế trên thế giới trong đó có Việt Nam và 13 nền kinh tế châu Á khác, gồm 06 quốc gia ASEAN. Đến năm 2025, phạm vi được mở rộng lên 101 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam và 29 nền kinh tế châu Á khác, gồm 08 quốc gia ASEAN.

Kết quả khảo sát B-READY được WB tổng hợp trên cơ sở kết hợp hai nguồn dữ liệu độc lập: (i) Bảng hỏi chuyên biệt khảo sát hằng năm được thiết kế riêng cho các chuyên gia chuyên ngành (luật sư, kế toán, kỹ sư), chủ yếu phục vụ đánh giá trụ cột “Khung pháp lý”; trụ cột “Dịch vụ công” và (ii) Khảo sát doanh nghiệp 3 năm một lần thông qua Chương trình Khảo sát doanh nghiệp của WB, tập trung vào trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp, phục vụ đánh giá trụ cột “Hiệu quả vận hành”.

Ở Việt Nam, WB đã tiến hành khảo sát 1.028 doanh nghiệp, trong đó hơn 85% là doanh nghiệp tư nhân trong nước, 12% là doanh nghiệp FDI, còn lại là doanh nghiệp nhà nước. Hầu hết các doanh nghiệp này thuộc các ngành sản xuất, chỉ một số doanh nghiệp thuộc ngành dịch vụ (bán buôn, bán lẻ, bưu chính viễn thông...) và khảo sát khoảng 30 chuyên gia ở các lĩnh vực.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh thu hút nguồn lực ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, B-READY nhanh chóng trở thành một trong những bộ chỉ số tham chiếu quan trọng đối với các nhà đầu tư quốc tế, tổ chức tài chính, doanh nghiệp đa quốc gia và các đối tác phát triển. Kết quả B-READY không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới hình ảnh và uy tín quốc gia, mà còn tác động sâu sắc tới quan điểm, đánh giá của cộng đồng quốc tế về năng lực cạnh tranh, mức độ hấp dẫn đầu tư và độ tin cậy của môi trường thể chế.

Đối với Việt Nam, việc được đánh giá một cách khách quan, toàn diện và ngày càng tích cực trong B-READY có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao.

“Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh trở thành lợi thế cạnh tranh

Báo cáo B-READY 2025 xếp hạng Việt Nam trong top 20% toàn cầu về trụ cột “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh đã tạo ra lợi thế cạnh tranh quốc gia. Với điểm số 70,44/100 điểm, Việt Nam xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới trong số các nền kinh tế được khảo sát, cao điểm hơn cả các nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ (68,02), New Zealand (69,50), điều này chứng minh năng lực thực thi của Việt Nam đã cải thiện.

Sức mạnh này đến từ năng lực thích nghi và tính linh hoạt vượt trội của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam với điểm số về “Hiệu quả vận hành” cao hơn điểm số về “Khung pháp lý” và “Dịch vụ công” từ 16 - 33%, phản ánh sức bật của khu vực tư nhân. Ngay trong bối cảnh các nguồn lực hỗ trợ đang hoàn thiện, doanh nghiệp Việt Nam vẫn tìm ra phương thức để vận hành tối ưu, tạo ra giá trị gia tăng và duy trì sức cạnh tranh bền bỉ.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, điểm số “Hiệu quả vận hành” chính là lời cam kết về một môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao. Vị trí dẫn đầu về hiệu quả triển khai thực tế chính là “giấy thông hành" để Việt Nam đón nhận những dòng vốn FDI thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Bên cạnh chỉ số “Dịch vụ tài chính” và “Hiệu quả vận hành”, chỉ số “Dịch vụ tiện ích” (điện, nước, hạ tầng viễn thông...) của Việt Nam cũng xác lập vị thế ấn tượng khi đứng thứ 3 châu Á và thứ 4 thế giới. Việc lọt vào top 20% toàn cầu ở chỉ số này chứng minh nỗ lực không ngừng của Chính phủ Việt Nam trong việc cải cách chất lượng quản trị và tính minh bạch đối với việc cung cấp các dịch vụ tiện ích như điện, nước, hạ tầng viễn thông... Đây là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp yên tâm mở rộng quy mô sản xuất, góp phần quan trọng vào sự bứt phá chung của điểm số quốc gia.

Hệ thống tài chính: "Cú hích" từ những cải cách thực chất

Điểm ấn tượng nhất trong Báo cáo B-READY 2025 của WB chính là sự bứt phá của chỉ số "Dịch vụ tài chính" với mức tăng lên tới 40,5%, vươn lên vị trí thứ 5 tại châu Á và thứ 15 trên thế giới, ghi nhận những nỗ lực vượt bậc của hệ thống ngân hàng trong cải cách khuôn khổ pháp lý, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ tài chính và tiếp cận dịch vụ tài chính của doanh nghiệp.

Theo B-READY 2025, chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam trong năm 2025 tăng trưởng cao nhất trong số 10 chỉ số được đánh giá (chỉ sau chỉ số dịch vụ tiện ích đạt 90,03/100 điểm), ghi nhận sự cải thiện mạnh mẽ nhất khu vực châu Á so với kết quả công bố năm 2024, tăng 23,15 điểm (+ 40,5%) từ mức 57,17 lên 80,32 điểm, vươn lên đứng thứ 5/30 nền kinh tế châu Á được khảo sát, trên một số nước ASEAN như Malaysia (73,74), Indonesia (70,05) và đứng thứ 15/101 nền kinh tế trên thế giới được khảo sát.

Đóng góp vào sự bứt phá của chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam phải kể đến sự tăng điểm mạnh của Trụ cột 1 về “Chất lượng khung pháp lý” với 34 điểm (+82,11%) từ 41,4 lên mức 75,40/100, cao thứ 3 trong 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, đứng thứ 16/30 ở châu Á và 49/101 trên thế giới, nhờ sự cải thiện rõ rệt trong các quy định về cho vay thương mại như: Thẩm định khách hàng, lưu trữ hồ sơ thông tin khách hàng, giao dịch bảo đảm và thanh toán điện tử. Điểm cho Trụ cột 2 về “Khả năng tiếp cận thông tin về hạ tầng tín dụng” cũng tăng mạnh 46,17 điểm (+117,87%) từ lên mức 85,33/100, cao thứ 2 trong số 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, xếp hạng thứ 7/30 nền kinh tế châu Á và 16/101 nền kinh tế trên thế giới, nhờ việc thiết lập và vận hành hiệu quả hệ thống đăng ký tài sản bảo đảm (tăng từ 0/50 điểm năm 2024 lên 46/50 điểm năm 2025), qua đó cải thiện mức độ sẵn có, độ tin cậy và khả năng khai thác thông tin phục vụ cấp tín dụng. Trụ cột 3 về “Hiệu quả vận hành” đạt 80,23/100 điểm, đứng thứ 5 ở châu Á và thứ 18 trên thế giới.

Thông điệp cho nhà đầu tư và nâng cao vị thế quốc gia

Kết quả B-READY 2025 là một tín hiệu tích cực, củng cố mạnh mẽ hình ảnh và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư trong nước và quốc tế đánh giá cao những cải cách về khuôn khổ pháp lý và chất lượng cung ứng dịch vụ ngân hàng cho thấy Việt Nam đã đạt được những bước tiến dài trong việc củng cố nội lực quốc gia về cơ sở hạ tầng tài chính.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, thứ hạng cao về "Hiệu quả vận hành" và "Dịch vụ tài chính" là minh chứng cho môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao và nền tảng tài chính lành mạnh, an toàn, ổn định. Việc thăng hạng vượt bậc này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững của khu vực tư nhân trong những năm tới.

Sự bứt phá các chỉ số của Việt Nam trong B-READY 2025 chính là một minh chứng cho sự cải cách quyết liệt. Với một hệ thống tài chính hiện đại và cộng đồng doanh nghiệp linh hoạt, Việt Nam đang tự tin khẳng định vị thế là điểm đến đầu tư chiến lược hàng đầu tại khu vực và trên toàn cầu.

Sự kết hợp giữa một hệ thống tài chính minh bạch, hiện đại và một khu vực doanh nghiệp linh hoạt, hiệu quả chính là những yếu tố quan trọng đưa kinh tế Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên mới.

Thu Trà

Tin bài khác

Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Canada cho thấy một hệ thống thanh toán biên mậu hiệu quả phải dựa trên nền tảng pháp lý minh bạch, hạ tầng công nghệ hiện đại và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên tham gia. Mô hình này giúp giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy thương mại song phương, đồng thời duy trì ổn định tài chính quốc gia. Đối với Việt Nam, việc vận dụng các bài học này không chỉ nhằm tăng hiệu quả hoạt động thanh toán biên giới mà còn hướng đến mục tiêu tự chủ tài chính, hội nhập số và bảo đảm an ninh tiền tệ quốc gia. Một hệ thống thanh toán biên mậu hiện đại, minh bạch và số hóa sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam phát triển thương mại bền vững và hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu.
Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian...
Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Luật Thuế Thu nhập cá nhân năm 2025 cho thấy cách tiếp cận mới trong xây dựng chính sách thuế, khi không chỉ tập trung mở rộng diện thu và tăng cường quản lý thu nhập mà còn chủ động sử dụng thuế như một công cụ định hướng phát triển kinh tế bền vững.
Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Quỹ đầu tư chứng khoán có vai trò quan trọng đối với thị trường chứng khoán và cả nền kinh tế. Thông qua các quỹ đầu tư đã góp phần khuyến khích, thu hút các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư và hoạt động trên thị trường chứng khoán, tạo điều kiện huy động các nguồn lực trong xã hội cho đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh.
Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu là một cuộc đua với thời gian, và hệ thống tài chính là một trong những tay đua quan trọng nhất. Phân tích diễn ngôn của các nhà lãnh đạo tài chính hàng đầu thế giới cho thấy một sự đồng thuận sâu sắc về tính cấp bách của vấn đề và sự quyết tâm hành động. Các công cụ như hệ thống phân loại, kế hoạch chuyển đổi, tài chính hỗn hợp đang được định hình và triển khai trên toàn cầu.
Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Nghiên cứu này khẳng định rằng việc xây dựng sàn giao dịch vàng quốc gia là bước đi tất yếu trong quá trình hiện đại hóa thị trường tài chính. Từ một số kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một sàn giao dịch hiệu quả phải được xây dựng trên ba trụ cột: Hạ tầng công nghệ minh bạch, hệ thống tiêu chuẩn hóa vật chất nghiêm ngặt và chính sách thuế kiến tạo...
Tác động của mạng truyền thông xã hội đến thị trường tài chính và một số hàm ý chính sách

Tác động của mạng truyền thông xã hội đến thị trường tài chính và một số hàm ý chính sách

Mạng xã hội (social network) là các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo ra, chia sẻ và tương tác với nội dung, thông tin và với nhau thông qua Internet. Hiện nay, mạng xã hội đang phát triển rất mạnh mẽ trong các lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có một số mạng phổ biến được người dùng quan tâm như Facebook, Instagram, X, TikTok, và LinkedIn…
Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Việt Nam quyết tâm xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế theo chủ trương và định hướng nêu tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội là một bước đi đúng đắn và mang tầm nhìn chiến lược, phù hợp với xu thế phát triển của đất nước. Việc nghiên cứu kinh nghiệm xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế là cần thiết để lựa chọn các trường hợp mang tính tham chiếu cao và phản ánh đa dạng cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn của đất nước...
Xem thêm
Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Ngày 01/01/2026, Văn phòng Quốc hội công bố 10 sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Bài viết làm rõ triển vọng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đồng thời chỉ ra những điều kiện then chốt để mô hình này phát triển hiệu quả, bền vững và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Thực thi chính sách tín dụng ưu đãi đối với dự án đầu tư xanh - Khó khăn và giải pháp khắc phục

Thực thi chính sách tín dụng ưu đãi đối với dự án đầu tư xanh - Khó khăn và giải pháp khắc phục

Tài chính xanh chỉ có thể phát huy hiệu quả khi dòng vốn được phân bổ đúng địa chỉ, đúng nhu cầu và thực chất, nhằm bảo đảm tín dụng xanh không chỉ là trách nhiệm với cộng đồng mà còn trở thành cơ hội chiến lược để các ngân hàng định vị hướng phát triển bền vững của mình.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.
Pháp luật Liên minh châu Âu  về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động thương mại điện tử

Pháp luật Liên minh châu Âu về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động thương mại điện tử

Dữ liệu cá nhân giữ vai trò nền tảng trong thương mại điện tử, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi hoạt động tương tác và kinh doanh trên môi trường số. Bài viết phân tích quy định của EU (đặc biệt là GDPR 2016), đánh giá tác động thực thi, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra bất cập và đề xuất hoàn thiện cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thương mại điện tử.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng