B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

Thị trường tài chính
Báo cáo B-READY 2025 của Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, với chỉ số “Dịch vụ tài chính” vào top 5 châu Á, top 15 thế giới và “Hiệu quả vận hành” thuộc nhóm 20% cao nhất toàn cầu, khẳng định vai trò trụ cột của hệ thống tài chính và sức mạnh vận hành của nền kinh tế.
aa

Kết quả khảo sát về môi trường kinh doanh toàn cầu Business Ready (B-READY) do WB công bố ngày 29/12/2025 cho thấy Việt Nam có sự bứt phá mạnh mẽ về chỉ số “Dịch vụ tài chính”, xếp hạng cao thứ 5 châu Á và cao thứ 15 trên thế giới, đồng thời nằm trong nhóm cao nhất (top 20% trên thế giới) về “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh, xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới. Vị trí thuộc nhóm dẫn đầu thế giới về “Hiệu quả vận hành” và “Dịch vụ tài chính” như “giấy thông hành” để Việt Nam đón nhận những dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

B-READY - Thước đo toàn diện cho năng lực "sẵn sàng" của nền kinh tế

B-READY là bộ chỉ số toàn cầu do WB xây dựng, công bố lần đầu năm 2024 (thay thế cho Bộ chỉ số Doing Business đã dừng công bố năm 2021), nhằm đánh giá một cách toàn diện mức độ sẵn sàng của môi trường kinh doanh tại các quốc gia, qua đó phản ánh khả năng hỗ trợ khu vực tư nhân phát triển, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

B-READY đánh giá 10 chỉ số trọng yếu liên quan đến vòng đời của một doanh nghiệp, bao gồm: Thành lập doanh nghiệp; địa điểm kinh doanh; dịch vụ tiện ích; lao động; dịch vụ tài chính; thương mại quốc tế; thuế; giải quyết tranh chấp; cạnh tranh trên thị trường và phá sản doanh nghiệp. Mỗi chỉ số này được đánh giá dựa trên 03 trụ cột cốt lõi của môi trường kinh doanh: (i) Khuôn khổ pháp lý; (ii) Chất lượng và khả năng cung ứng dịch vụ công và (iii) Hiệu quả triển khai trên thực tế. Cách tiếp cận này cho phép phản ánh sát chân thực hơn về mối quan hệ giữa chính sách, năng lực thể chế và trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp.

Năm 2024, B-READY đánh giá 50 nền kinh tế trên thế giới trong đó có Việt Nam và 13 nền kinh tế châu Á khác, gồm 06 quốc gia ASEAN. Đến năm 2025, phạm vi được mở rộng lên 101 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam và 29 nền kinh tế châu Á khác, gồm 08 quốc gia ASEAN.

Kết quả khảo sát B-READY được WB tổng hợp trên cơ sở kết hợp hai nguồn dữ liệu độc lập: (i) Bảng hỏi chuyên biệt khảo sát hằng năm được thiết kế riêng cho các chuyên gia chuyên ngành (luật sư, kế toán, kỹ sư), chủ yếu phục vụ đánh giá trụ cột “Khung pháp lý”; trụ cột “Dịch vụ công” và (ii) Khảo sát doanh nghiệp 3 năm một lần thông qua Chương trình Khảo sát doanh nghiệp của WB, tập trung vào trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp, phục vụ đánh giá trụ cột “Hiệu quả vận hành”.

Ở Việt Nam, WB đã tiến hành khảo sát 1.028 doanh nghiệp, trong đó hơn 85% là doanh nghiệp tư nhân trong nước, 12% là doanh nghiệp FDI, còn lại là doanh nghiệp nhà nước. Hầu hết các doanh nghiệp này thuộc các ngành sản xuất, chỉ một số doanh nghiệp thuộc ngành dịch vụ (bán buôn, bán lẻ, bưu chính viễn thông...) và khảo sát khoảng 30 chuyên gia ở các lĩnh vực.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh thu hút nguồn lực ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, B-READY nhanh chóng trở thành một trong những bộ chỉ số tham chiếu quan trọng đối với các nhà đầu tư quốc tế, tổ chức tài chính, doanh nghiệp đa quốc gia và các đối tác phát triển. Kết quả B-READY không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới hình ảnh và uy tín quốc gia, mà còn tác động sâu sắc tới quan điểm, đánh giá của cộng đồng quốc tế về năng lực cạnh tranh, mức độ hấp dẫn đầu tư và độ tin cậy của môi trường thể chế.

Đối với Việt Nam, việc được đánh giá một cách khách quan, toàn diện và ngày càng tích cực trong B-READY có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao.

“Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh trở thành lợi thế cạnh tranh

Báo cáo B-READY 2025 xếp hạng Việt Nam trong top 20% toàn cầu về trụ cột “Hiệu quả vận hành” tổng thể của môi trường kinh doanh đã tạo ra lợi thế cạnh tranh quốc gia. Với điểm số 70,44/100 điểm, Việt Nam xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 trên thế giới trong số các nền kinh tế được khảo sát, cao điểm hơn cả các nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ (68,02), New Zealand (69,50), điều này chứng minh năng lực thực thi của Việt Nam đã cải thiện.

Sức mạnh này đến từ năng lực thích nghi và tính linh hoạt vượt trội của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam với điểm số về “Hiệu quả vận hành” cao hơn điểm số về “Khung pháp lý” và “Dịch vụ công” từ 16 - 33%, phản ánh sức bật của khu vực tư nhân. Ngay trong bối cảnh các nguồn lực hỗ trợ đang hoàn thiện, doanh nghiệp Việt Nam vẫn tìm ra phương thức để vận hành tối ưu, tạo ra giá trị gia tăng và duy trì sức cạnh tranh bền bỉ.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, điểm số “Hiệu quả vận hành” chính là lời cam kết về một môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao. Vị trí dẫn đầu về hiệu quả triển khai thực tế chính là “giấy thông hành" để Việt Nam đón nhận những dòng vốn FDI thế hệ mới, gắn liền với công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Bên cạnh chỉ số “Dịch vụ tài chính” và “Hiệu quả vận hành”, chỉ số “Dịch vụ tiện ích” (điện, nước, hạ tầng viễn thông...) của Việt Nam cũng xác lập vị thế ấn tượng khi đứng thứ 3 châu Á và thứ 4 thế giới. Việc lọt vào top 20% toàn cầu ở chỉ số này chứng minh nỗ lực không ngừng của Chính phủ Việt Nam trong việc cải cách chất lượng quản trị và tính minh bạch đối với việc cung cấp các dịch vụ tiện ích như điện, nước, hạ tầng viễn thông... Đây là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp yên tâm mở rộng quy mô sản xuất, góp phần quan trọng vào sự bứt phá chung của điểm số quốc gia.

Hệ thống tài chính: "Cú hích" từ những cải cách thực chất

Điểm ấn tượng nhất trong Báo cáo B-READY 2025 của WB chính là sự bứt phá của chỉ số "Dịch vụ tài chính" với mức tăng lên tới 40,5%, vươn lên vị trí thứ 5 tại châu Á và thứ 15 trên thế giới, ghi nhận những nỗ lực vượt bậc của hệ thống ngân hàng trong cải cách khuôn khổ pháp lý, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ tài chính và tiếp cận dịch vụ tài chính của doanh nghiệp.

Theo B-READY 2025, chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam trong năm 2025 tăng trưởng cao nhất trong số 10 chỉ số được đánh giá (chỉ sau chỉ số dịch vụ tiện ích đạt 90,03/100 điểm), ghi nhận sự cải thiện mạnh mẽ nhất khu vực châu Á so với kết quả công bố năm 2024, tăng 23,15 điểm (+ 40,5%) từ mức 57,17 lên 80,32 điểm, vươn lên đứng thứ 5/30 nền kinh tế châu Á được khảo sát, trên một số nước ASEAN như Malaysia (73,74), Indonesia (70,05) và đứng thứ 15/101 nền kinh tế trên thế giới được khảo sát.

Đóng góp vào sự bứt phá của chỉ số “Dịch vụ tài chính” của Việt Nam phải kể đến sự tăng điểm mạnh của Trụ cột 1 về “Chất lượng khung pháp lý” với 34 điểm (+82,11%) từ 41,4 lên mức 75,40/100, cao thứ 3 trong 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, đứng thứ 16/30 ở châu Á và 49/101 trên thế giới, nhờ sự cải thiện rõ rệt trong các quy định về cho vay thương mại như: Thẩm định khách hàng, lưu trữ hồ sơ thông tin khách hàng, giao dịch bảo đảm và thanh toán điện tử. Điểm cho Trụ cột 2 về “Khả năng tiếp cận thông tin về hạ tầng tín dụng” cũng tăng mạnh 46,17 điểm (+117,87%) từ lên mức 85,33/100, cao thứ 2 trong số 10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, xếp hạng thứ 7/30 nền kinh tế châu Á và 16/101 nền kinh tế trên thế giới, nhờ việc thiết lập và vận hành hiệu quả hệ thống đăng ký tài sản bảo đảm (tăng từ 0/50 điểm năm 2024 lên 46/50 điểm năm 2025), qua đó cải thiện mức độ sẵn có, độ tin cậy và khả năng khai thác thông tin phục vụ cấp tín dụng. Trụ cột 3 về “Hiệu quả vận hành” đạt 80,23/100 điểm, đứng thứ 5 ở châu Á và thứ 18 trên thế giới.

Thông điệp cho nhà đầu tư và nâng cao vị thế quốc gia

Kết quả B-READY 2025 là một tín hiệu tích cực, củng cố mạnh mẽ hình ảnh và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư trong nước và quốc tế đánh giá cao những cải cách về khuôn khổ pháp lý và chất lượng cung ứng dịch vụ ngân hàng cho thấy Việt Nam đã đạt được những bước tiến dài trong việc củng cố nội lực quốc gia về cơ sở hạ tầng tài chính.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, thứ hạng cao về "Hiệu quả vận hành" và "Dịch vụ tài chính" là minh chứng cho môi trường kinh doanh có khả năng thực thi cao và nền tảng tài chính lành mạnh, an toàn, ổn định. Việc thăng hạng vượt bậc này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững của khu vực tư nhân trong những năm tới.

Sự bứt phá các chỉ số của Việt Nam trong B-READY 2025 chính là một minh chứng cho sự cải cách quyết liệt. Với một hệ thống tài chính hiện đại và cộng đồng doanh nghiệp linh hoạt, Việt Nam đang tự tin khẳng định vị thế là điểm đến đầu tư chiến lược hàng đầu tại khu vực và trên toàn cầu.

Sự kết hợp giữa một hệ thống tài chính minh bạch, hiện đại và một khu vực doanh nghiệp linh hoạt, hiệu quả chính là những yếu tố quan trọng đưa kinh tế Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên mới.

Thu Trà

Tin bài khác

Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Bài viết phân tích vai trò dẫn dắt của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế, làm rõ những điểm sáng trong giai đoạn 2021 - 2025, đặc biệt năm 2025, đồng thời đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chi tiêu công phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu

Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu

Bài viết tập trung phân tích những thách thức pháp lý và quản trị trong phòng, chống gian lận trên thị trường carbon, qua đó nhấn mạnh vai trò của việc luật hóa, tăng cường minh bạch và hoàn thiện cơ chế giám sát nhằm xây dựng một thị trường carbon Việt Nam an toàn, đáng tin cậy.
Bảo vệ người tiêu dùng tài chính giai đoạn 2020 - 2025 và yêu cầu mới trong kỷ nguyên số

Bảo vệ người tiêu dùng tài chính giai đoạn 2020 - 2025 và yêu cầu mới trong kỷ nguyên số

Bài viết tổng kết những kết quả nổi bật trong công tác bảo vệ người tiêu dùng tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng tài chính số giai đoạn 2026 - 2030 trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Toàn cảnh thị trường tài chính quốc tế năm 2025 cho thấy các yếu tố chính sách - không chỉ là dữ liệu kinh tế - đã trở thành biến số chủ đạo dẫn dắt hành vi nhà đầu tư toàn cầu. Những gì bắt đầu như một năm “ổn định hóa” hậu đại dịch Covid-19 đã chuyển thành một năm “định hình lại kỳ vọng” tạo tiền đề cho các kịch bản phân hóa rõ rệt hơn trong năm 2026.
Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Canada cho thấy một hệ thống thanh toán biên mậu hiệu quả phải dựa trên nền tảng pháp lý minh bạch, hạ tầng công nghệ hiện đại và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên tham gia. Mô hình này giúp giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy thương mại song phương, đồng thời duy trì ổn định tài chính quốc gia. Đối với Việt Nam, việc vận dụng các bài học này không chỉ nhằm tăng hiệu quả hoạt động thanh toán biên giới mà còn hướng đến mục tiêu tự chủ tài chính, hội nhập số và bảo đảm an ninh tiền tệ quốc gia. Một hệ thống thanh toán biên mậu hiện đại, minh bạch và số hóa sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam phát triển thương mại bền vững và hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu.
Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian...
Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Luật Thuế Thu nhập cá nhân năm 2025 cho thấy cách tiếp cận mới trong xây dựng chính sách thuế, khi không chỉ tập trung mở rộng diện thu và tăng cường quản lý thu nhập mà còn chủ động sử dụng thuế như một công cụ định hướng phát triển kinh tế bền vững.
Xem thêm
Khung pháp lý cho hoạt động cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Khung pháp lý cho hoạt động cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích khoảng trống pháp lý đối với dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại ngân hàng thương mại (NHTM) ở Việt Nam, đồng thời đề xuất khung pháp lý nhằm bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ khách hàng và tạo nền tảng cho sự phát triển minh bạch của thị trường tài sản số.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Tín dụng nông nghiệp, nông thôn góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới

Tín dụng nông nghiệp, nông thôn góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới

Bài viết phân tích những giải pháp điều hành tín dụng chủ động, linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) trong năm 2025 nhằm ưu tiên nguồn vốn cho nông nghiệp, nông thôn, qua đó củng cố vai trò trụ đỡ của khu vực này đối với tăng trưởng kinh tế, xây dựng nông thôn mới và bảo đảm an sinh xã hội.
Điều hành chính sách tiền tệ tiếp tục góp phần đưa kinh tế Việt Nam trở thành điểm sáng khu vực

Điều hành chính sách tiền tệ tiếp tục góp phần đưa kinh tế Việt Nam trở thành điểm sáng khu vực

Năm 2025 là một năm đầy khó khăn, thách thức đối với điều hành kinh tế vĩ mô nói chung và công tác điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) nói riêng. Tuy nhiên, khép lại năm 2025, bức tranh kinh tế nước ta tiếp tục là điểm sáng khi tăng trưởng GDP dẫn đầu khu vực và thuộc nhóm cao trên thế giới; các cân đối lớn của nền kinh tế được bảo đảm. Đóng góp vào thành công đó có vai trò quan trọng của điều hành chính sách tiền tệ của NHNN.
Củng cố nền tảng tăng trưởng và sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trong năm 2026

Củng cố nền tảng tăng trưởng và sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trong năm 2026

Bài viết này phân tích toàn diện những chuyển động lớn của nền kinh tế Việt Nam năm 2025, chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế mang tính cơ cấu và các rủi ro tiềm ẩn, qua đó gợi mở các định hướng chính sách trọng tâm nhằm nâng cao nội lực, sức chống chịu và chất lượng tăng trưởng trong năm 2026.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng