Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Thị trường tài chính
Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian...
aa

Tóm tắt: Thị trường tài sản tại Việt Nam, bao gồm vàng và bất động sản, đã có những biến động mạnh trong những năm gần đây và ngày càng trở thành kênh tích lũy quan trọng của khu vực hộ gia đình. Những diễn biến này đặt ra yêu cầu phân tích sâu hơn về vai trò của thị trường tài sản đối với khả năng huy động vốn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và đánh giá thực tiễn tại Việt Nam, bài viết làm rõ hai cơ chế tác động của thị trường tài sản, gồm kênh thanh khoản và kênh tài sản thế chấp, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn như bất đối xứng thông tin, định giá chưa nhất quán và thiếu dữ liệu thị trường. Từ đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của thị trường tài sản trong việc mở rộng nguồn lực đầu tư, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Từ khóa: Mô hình tăng trưởng mới, tài sản, vốn đầu tư.

CAPITAL MOBILIZATION THROUGH ASSET MARKETS
FOR A NEW ECONOMIC GROWTH MODEL IN VIETNAM

Abstract: Asset markets in Vietnam, including gold and real estate, have experienced significant fluctuations in recent years and have increasingly become important channels of wealth accumulation for households. These developments call for a more in-depth analysis of the role of asset markets in mobilizing capital for a new economic growth model. Drawing on both theoretical foundations and an assessment of Vietnam’s practical context, the article clarifies two transmission mechanisms of asset markets, namely the liquidity channel and the collateral asset channel, while also identifying key bottlenecks such as information asymmetry, inconsistent valuation, and the lack of market data.Thereby the article proposes several solutions aimed at enhancing the role of asset markets in expanding investment resources, improving the efficiency of capital utilization, and promoting sustainable economic growth.

Keywords: New economic model, asset, capital investment.

1. Giới thiệu

Trong giai đoạn 2023 - 2025, thị trường tài sản tại Việt Nam chứng kiến những biến động đáng chú ý, đặc biệt trong hai phân khúc vàng và bất động sản. Theo số liệu của cơ quan thống kê, giá vàng tăng mạnh trong năm 2024 và tiếp tục duy trì mức tăng cao trong năm 2025. Thị trường bất động sản cũng ghi nhận xu hướng tăng giá rõ nét tại các đô thị lớn, phản ánh sự dịch chuyển dòng tiền của hộ gia đình từ các kênh tài chính truyền thống sang các tài sản mang tính lưu giữ giá trị. Diễn biến này đặt ra câu hỏi quan trọng về mối liên hệ giữa thị trường tài sản và khả năng huy động vốn của nền kinh tế trong bối cảnh mô hình tăng trưởng đang hướng tới nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả đầu tư.

Trên phương diện lý thuyết, nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng, thị trường tài sản có tác động trực tiếp đến quá trình huy động và phân bổ vốn thông qua hai kênh cơ bản. Kênh thứ nhất là kênh thanh khoản tài sản, theo đó, sự phát triển của thị trường tài sản giúp giảm chi phí chuyển đổi tài sản thành tiền và từ đó làm tăng tính linh hoạt của các chủ thể kinh tế trong việc đưa ra quyết định đầu tư. Kênh thứ hai là kênh tài sản thế chấp, theo đó, giá trị tài sản tăng giúp cải thiện năng lực vay mượn của hộ gia đình và doanh nghiệp, qua đó thúc đẩy hoạt động đầu tư và mở rộng sản xuất.

Tại Việt Nam, tỉ lệ tiết kiệm của hộ gia đình duy trì ở mức cao trong nhiều năm qua, song phần lớn số tiết kiệm này được phân bổ vào vàng và bất động sản thay vì chảy trực tiếp vào thị trường tài chính hay đầu tư sản xuất. Điều này khiến tổng nguồn vốn cho nền kinh tế bị hạn chế trong khi nhu cầu vốn cho phát triển hạ tầng, đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất ngày càng tăng. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cần nghiên cứu một cách hệ thống về vai trò của thị trường tài sản trong việc huy động vốn và phát triển mô hình tăng trưởng mới.

Bài viết hướng đến ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các luận điểm lý thuyết về mối quan hệ giữa thị trường tài sản và huy động vốn. Thứ hai, phân tích các bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam dựa trên số liệu thống kê. Thứ ba, đề xuất những giải pháp nhằm phát huy vai trò của thị trường tài sản trong việc mở rộng nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

2. Cơ sở lý thuyết

Mối quan hệ giữa thị trường tài sản và huy động vốn đã được nghiên cứu rộng rãi trong kinh tế học hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính vĩ mô, tài chính hộ gia đình và kinh tế học tài sản. Các nghiên cứu quốc tế nhấn mạnh rằng, giá tài sản và cấu trúc thị trường tài sản có thể ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến hoạt động đầu tư, quyết định tiết kiệm và năng lực vay mượn của các chủ thể trong nền kinh tế. Khung lý thuyết này được hình thành từ những đóng góp quan trọng của nhiều tác giả, giúp giải thích cách thị trường tài sản tham gia vào quá trình huy động và phân bổ vốn cho tăng trưởng kinh tế.

Thứ nhất, tính chất thanh khoản của các tài sản gồm vàng và bất động sản ở mức khá cao, nhất là vàng. Với tính chất này, người dân và doanh nghiệp có thể chuyển đổi tài sản trở thành tiền mặt khi cần thiết, từ đó sử dụng tiền mặt cho mục đích đầu tư vào máy móc, nhà xưởng và hàng hóa vốn khác (Baker và cộng sự, 2005; Woodford, 1990). Cũng theo kênh này, thanh khoản của vàng cao hơn so với thanh khoản của bất động sản, nhưng tiềm năng tăng giá của vàng lại thấp hơn so với bất động sản. Bởi vậy, người dân và kể cả doanh nghiệp khi sử dụng kênh này đều gặp phải sự đánh đổi giữa thanh khoản và lãi suất kép (vừa tăng giá vốn và tăng giá trị dòng tiền) của một tài sản (Goodman, 1956; Bouri và cộng sự, 2021).

Thứ hai, tài sản gồm vàng và bất động sản cũng có thể được sử dụng như một cấu phần quan trọng để cân đối với các cấu phần khác trong hạng mục tài sản có (assets) (Giambona và cộng sự, 2014; Giambona và cộng sự, 2018; Chaney và cộng sự, 2012). Giá trị của các tài sản, đến lượt nó, lại trở thành một điểm tựa để người dân và doanh nghiệp có thể vay vốn từ các tổ chức trung gian tài chính để đầu tư trong nền kinh tế. Bởi vậy, theo kênh tác động này, khi giá cả tài sản gia tăng, tài sản bảo đảm cũng gia tăng giá trị, từ đó, thông qua hệ thống ngân hàng, lượng vốn huy động cũng tăng theo.

Tuy vậy, kênh tác động thứ hai này dễ gặp phải rủi ro vĩ mô. Hình dung lại khủng hoảng tài chính thế giới năm 2008, cũng như lịch sử của nhiều cuộc khủng hoảng và cả suy thoái tài chính đều ghi nhận vai trò trung tâm của thị trường tài sản (Kindleberger và Aliber, 2005; Bernanke, 2012). Điển hình như vào năm 2008, khi giá nhà ở tại Mỹ giảm đột ngột làm tài sản bảo đảm cho các khoản vay dưới chuẩn trở nên mất thanh khoản, từ đó, gây ra tình trạng mất cân bằng bảng cân đối tài sản của một số ngân hàng lớn, rồi lan rộng ra bảng cân đối của nhiều ngân hàng. Điều này kích hoạt các đợt bán tháo bất động sản trên diện rộng, gây nên khủng hoảng tài chính tại Mỹ rồi lan sang cả nền kinh tế thế giới.

Từ những đóng góp lý thuyết nêu trên, có thể khái quát hai kênh cơ bản mà thị trường tài sản tác động đến khả năng huy động vốn. Kênh thứ nhất là kênh thanh khoản tài sản (liquidity channel), trong đó sự phát triển của thị trường tài sản giúp tăng tốc độ luân chuyển tài sản thành tiền, giảm chi phí giao dịch và cải thiện hiệu quả phân bổ vốn. Kênh thứ hai là kênh tài sản thế chấp (collateral channel), nơi sự gia tăng giá trị tài sản làm tăng khả năng vay mượn của các tác nhân kinh tế, qua đó thúc đẩy đầu tư và sản xuất.

Ở góc độ nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, trong đó thị trường tài chính còn đang hoàn thiện và kênh tín dụng ngân hàng giữ vai trò chủ đạo, hai cơ chế này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi thị trường tài sản thiếu minh bạch, thông tin hạn chế hoặc chi phí giao dịch cao, hai kênh tác động này sẽ không phát huy được hiệu quả. Điều này khiến tài sản bị giữ ở trạng thái tĩnh, không được chuyển hóa thành nguồn vốn phục vụ tăng trưởng kinh tế và làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực trong toàn nền kinh tế.

3. Thực tiễn về sử dụng vốn đầu tư phục vụ tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam

Thực tiễn tại Việt Nam những năm gần đây cho thấy thị trường tài sản, đặc biệt là vàng và bất động sản, có ảnh hưởng ngày càng lớn đến cấu trúc tiết kiệm và năng lực huy động vốn của nền kinh tế. Theo số liệu từ cơ quan thống kê, giá vàng tăng mạnh trong năm 2024 và tiếp tục duy trì đà tăng trong năm 2025. Diễn biến tương tự cũng được ghi nhận trong thị trường bất động sản, khi giá nhà tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục xu hướng tăng ổn định trong trung hạn, bất chấp điều kiện kinh tế vĩ mô biến động. Những biến động này phản ánh sự dịch chuyển đáng kể của dòng tiền trong dân cư sang các tài sản có khả năng giữ giá trị, đặt ra yêu cầu cần phân tích sâu hơn về tác động của thị trường tài sản đối với hoạt động huy động vốn của nền kinh tế.

Một trong những đặc điểm nổi bật của tiết kiệm hộ gia đình tại Việt Nam là xu hướng ưu tiên nắm giữ vàng và bất động sản. Điều này được lý giải bởi nhiều yếu tố, bao gồm tâm lý tích lũy truyền thống, kỳ vọng về khả năng sinh lời dài hạn của bất động sản và những biến động phức tạp trên thị trường tài chính. Theo các khảo sát thị trường, tỉ trọng tiết kiệm vào vàng và bất động sản của hộ gia đình vẫn chiếm mức đáng kể, trong khi phần tiết kiệm đi vào các định chế tài chính như ngân hàng hoặc thị trường vốn chưa tương xứng với tiềm năng. Điều này dẫn đến tình trạng một lượng lớn tài sản được tích trữ ở dạng khó chuyển hóa nhanh thành vốn đầu tư cho nền kinh tế.

Trong khi các nền kinh tế phát triển hình thành những cơ chế chuyển đổi tài sản thành vốn thông qua các công cụ tài chính như chứng khoán hóa bất động sản, quỹ tín thác bất động sản hoặc các sản phẩm tiết kiệm gắn với vàng, thị trường tài sản tại Việt Nam vẫn còn thiếu các kênh trung gian tương ứng. Sự thiếu vắng các công cụ này khiến khả năng chuyển đổi tài sản thành nguồn lực đầu tư bị hạn chế, làm giảm hiệu quả của kênh thanh khoản tài sản. Bên cạnh đó, chi phí giao dịch trong thị trường bất động sản vẫn ở mức cao, thông tin thị trường còn phân tán và chưa có hệ thống dữ liệu tập trung về giao dịch, giá cả, quy hoạch và pháp lý. Điều này làm tăng rủi ro bất đối xứng thông tin, khiến các chủ thể kinh tế gặp khó khăn khi đưa ra quyết định đầu tư, mua bán hoặc thế chấp tài sản.

Cơ chế thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng tại Việt Nam cũng cho thấy những hạn chế nhất định. Tín dụng ngân hàng vẫn đóng vai trò chủ đạo trong hệ thống tài chính và phần lớn khoản vay được bảo đảm bằng tài sản thế chấp, chủ yếu là bất động sản. Khi thông tin về giá trị tài sản thiếu đồng nhất và các tiêu chuẩn định giá chưa được chuẩn hóa, tính ổn định của kênh tài sản thế chấp cũng bị ảnh hưởng.

Bên cạnh đó, việc tồn trữ vàng trong dân ở mức cao làm giảm lượng vốn có thể chảy vào hệ thống tài chính. Khác với các tài sản tài chính có khả năng tạo dòng tiền hoặc tham gia vào quá trình tạo vốn như tiền gửi, trái phiếu hay cổ phiếu, vàng chủ yếu được nắm giữ để bảo toàn giá trị và mang tính chất thụ động trong chu chuyển vốn của nền kinh tế. Khả năng huy động nguồn lực này còn gặp hạn chế khi thị trường vàng trong nước không có nhiều công cụ tài chính được thiết kế nhằm chuyển hóa vàng thành vốn dài hạn, chẳng hạn như chứng chỉ quỹ đầu tư vàng hoặc các sản phẩm tiết kiệm gắn với vàng.

Những yếu tố trên cho thấy mặc dù thị trường tài sản tại Việt Nam có quy mô lớn và ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tiết kiệm của người dân, song khả năng hỗ trợ cho quá trình huy động vốn của nền kinh tế vẫn còn nhiều hạn chế. Sự thiếu đồng bộ về dữ liệu thị trường, chi phí giao dịch cao, mức độ minh bạch thông tin chưa cao và sự phụ thuộc lớn vào tài sản thế chấp là bất động sản đã làm giảm hiệu quả của cả kênh thanh khoản và kênh tài sản thế chấp. Điều này đặt ra yêu cầu cần có các chính sách và cơ chế phù hợp nhằm tăng cường khả năng chuyển đổi tài sản thành vốn, gắn kết thị trường tài sản với thị trường tài chính và cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.

4. Thảo luận và giải pháp

Mô hình tăng trưởng mới tại Việt Nam được đề cập trong Dự thảo Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII trình Đại hội Đảng toàn quốc khóa XIV. Theo đó, mô hình tăng trưởng mới với khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đóng vai trò nền tảng, tạo ra tăng trưởng kinh tế dựa vào gia tăng năng suất lao động. Xây dựng mô hình tăng trưởng mới trở thành định hướng quan trọng, thay thế tư duy về đổi mới mô hình tăng trưởng, vốn đã được đề cập trong nhiều năm vừa qua. Mặc dù mô hình tăng trưởng kinh tế mới đang trong quá trình hình thành, nhưng nhu cầu huy động vốn đã thể hiện một cách rõ ràng, với lượng vốn cần thiết rất lớn cho quá trình vận hành của mô hình tăng trưởng mới.

Những phân tích trước cho thấy thị trường tài sản tại Việt Nam mang trong mình hai đặc điểm vừa tích cực vừa hạn chế. Một mặt, vàng và bất động sản là những tài sản có khả năng lưu trữ giá trị cao và được nắm giữ rộng rãi, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tài sản của hộ gia đình. Mặt khác, chính cấu trúc thị trường còn phân mảnh, thông tin chưa minh bạch và cơ chế chuyển đổi tài sản thành vốn còn hạn chế khiến thị trường tài sản chưa phát huy hết tiềm năng trong việc đóng góp vào huy động vốn cho nền kinh tế. Từ thực tế này, có thể thảo luận ba nhóm vấn đề chính liên quan đến cải thiện thị trường tài sản nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng mới.

Thứ nhất, liên quan đến chi phí giao dịch và mức độ minh bạch của thị trường bất động sản. Thị trường bất động sản Việt Nam trong nhiều năm qua thiếu một hệ thống thông tin toàn diện và đồng bộ về giá giao dịch, tính pháp lý, quy hoạch và khối lượng giao dịch. Khi thông tin thị trường không đầy đủ, các chủ thể kinh tế gặp khó khăn trong việc đánh giá giá trị thực của tài sản, dẫn đến định giá thiếu nhất quán và tăng chi phí rủi ro trong các giao dịch. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của thị trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế tài sản thế chấp khi ngân hàng buộc phải áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro cao hơn. Do vậy, việc xây dựng một hệ thống dữ liệu tập trung, minh bạch và dễ tiếp cận về thị trường bất động sản đóng vai trò then chốt trong việc giảm chi phí giao dịch, hạn chế bất đối xứng thông tin và nâng cao khả năng chuyển đổi tài sản thành vốn.

Thứ hai, liên quan đến cơ chế thuế và các chính sách điều tiết hợp lý nhằm giảm đầu cơ, tăng tính hiệu quả của thị trường và tạo nguồn lực cho đầu tư phát triển. Khi hoạt động đầu tư tài sản quá thiên về đầu cơ hoặc găm giữ nhằm hưởng chênh lệch giá, thị trường dễ xuất hiện tình trạng thiếu hụt nguồn cung, tăng giá tài sản không phản ánh đúng giá trị kinh tế và giảm hiệu quả phân bổ vốn của toàn nền kinh tế. Chính sách thuế theo thời gian nắm giữ bất động sản hoặc thuế giao dịch vàng có thể góp phần giảm động cơ đầu cơ ngắn hạn và hướng dòng tiền vào các kênh đầu tư sản xuất. Tuy nhiên, thiết kế chính sách thuế cần dựa trên nguyên tắc minh bạch, ổn định, có lộ trình rõ ràng và hạn chế tác động bất lợi đến các nhóm hộ gia đình có nhu cầu ở thực. Việc sử dụng nguồn thu thuế từ các giao dịch này để phát triển các dự án nhà ở xã hội, cải thiện hạ tầng đô thị hoặc bổ sung quỹ phát triển nhà ở cũng là hướng tiếp cận được nhiều quốc gia áp dụng nhằm cải thiện tính cân bằng và bền vững của thị trường.

Thứ ba, liên quan đến việc mở rộng và hoàn thiện các công cụ tài chính giúp chuyển hóa vàng và bất động sản thành vốn đầu tư dài hạn. Hiện nay, thị trường tài chính Việt Nam vẫn thiếu các sản phẩm tài chính trung gian như quỹ đầu tư vàng, chứng chỉ vàng, quỹ tín thác bất động sản hoặc các sản phẩm tích hợp giữa tài sản vật chất và tài sản tài chính. Khi không có các công cụ này, vàng và bất động sản chủ yếu được nắm giữ thụ động mà không tạo dòng tiền hay đóng góp vào quá trình huy động vốn của nền kinh tế. Việc phát triển các cấu phần của thị trường vốn, bao gồm thị trường trái phiếu, thị trường chứng khoán hóa bất động sản, và các sản phẩm tài chính dựa trên tài sản thực, có thể giúp giảm gánh nặng cho hệ thống tín dụng ngân hàng, đồng thời mở rộng các kênh huy động vốn đa dạng và linh hoạt hơn.

Một điểm quan trọng khác là cần nâng cao chất lượng định giá tài sản, đặc biệt là tài sản bất động sản, thông qua việc chuẩn hóa phương pháp định giá và tăng cường vai trò của các tổ chức định giá độc lập. Khi chuẩn mực định giá được nâng cao và thông tin được minh bạch hóa, ngân hàng và các tổ chức tài chính có thể đánh giá rủi ro chính xác hơn, từ đó mở rộng khả năng cung ứng tín dụng mà không làm gia tăng rủi ro hệ thống. Điều này có tác động tích cực đến cả kênh thanh khoản lẫn kênh tài sản thế chấp.

Từ các phân tích trên có thể thấy rằng, để thị trường tài sản đóng góp hiệu quả hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, bao gồm cải thiện minh bạch thông tin, giảm chi phí giao dịch, mở rộng các công cụ tài chính dựa trên tài sản và nâng cao chất lượng định giá. Khi các cấu phần này được hoàn thiện, thị trường tài sản có thể trở thành một nguồn lực quan trọng trong việc huy động vốn dài hạn, bổ sung cho thị trường tài chính truyền thống và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

5. Kết luận

Các phân tích lý thuyết và thực tiễn cho thấy thị trường tài sản, đặc biệt là vàng và bất động sản, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tiết kiệm và trong quá trình huy động vốn của nền kinh tế Việt Nam. Hai cơ chế tác động chính gồm kênh thanh khoản tài sản và kênh tài sản thế chấp có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hệ thống tài chính còn dựa nhiều vào tín dụng ngân hàng và thị trường vốn đang trong quá trình hoàn thiện. Tuy nhiên, thị trường tài sản hiện nay vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định như thông tin phân tán, thiếu đồng bộ, chất lượng định giá chưa thống nhất và sự phụ thuộc lớn vào bất động sản trong hoạt động thế chấp. Những hạn chế này khiến các tài sản có giá trị lớn trong khu vực hộ gia đình chưa được chuyển hóa hiệu quả thành nguồn lực phục vụ đầu tư và tăng trưởng.

Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian. Bên cạnh đó, việc thiết kế cơ chế thuế phù hợp, giảm động cơ đầu cơ ngắn hạn và khuyến khích dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả phân bổ nguồn lực. Khi các yếu tố này được cải thiện, thị trường tài sản sẽ có điều kiện phát huy vai trò là một cấu phần hỗ trợ đắc lực cho quá trình huy động vốn dài hạn, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.

Trong tương lai, các phân tích chuyên sâu hơn về thị trường tài sản của Việt Nam có thể mở rộng từ bài viết này như tìm hiểu kỹ hơn và cách thức để giải quyết tình trạng bất đối xứng về thông tin trên thị trường tài sản. Ngoài ra, những rủi ro kinh tế vĩ mô gắn với thị trường tài sản cũng là một chủ đề có thể được đẩy mạnh khai thác trong thời gian tới khi vận hành mô hình tăng trưởng mới cần cả tốc độ và sự ổn định của mô hình.

Tài liệu tham khảo:

1. Baker, D., De Long, J. B., & Krugman, P. R. (2005), Asset returns and economic growth. Brookings papers on economic activity, 2005(1), 289-330.

2. Bernanke, B. S. (2012), The effects of the great recession on central bank doctrine and practice. The BE Journal of Macroeconomics, 12(3).

3. Bouri, E., Demirer, R., Gupta, R., & Wohar, M. E. (2021), Gold, platinum and the predictability of bond risk premia. Finance Research Letters, 38, 101490.

4. Bộ Xây dựng (2025), Thông báo số 298/TC-BXD về việc công bố thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản trong quý II năm 2025. Truy cập trực tuyến tại: https://batdongsan.xaydung.gov.vn/ThongBao.aspx?vID=3877

5. Nhân Dân (2025), Tiếp tục nghiên cứu làm rõ nội hàm mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam. Truy cập trực tuyến tại: https://nhandan.vn/tiep-tuc-nghien-cuu-lam-ro-noi-ham-mo-hinh-tang-truong-moi-cua-viet-nam-post865353.html

6. Chaney, T., Sraer, D., & Thesmar, D. (2012), The collateral channel: How real estate shocks affect corporate investment. American Economic Review, 102(6), 2381-2409.

7. Cấn Văn Lực (2025), Tham luận tại Diễn đàn Cấp cao Cố vấn tài chính Việt Nam (VWAS) 2025 với chủ đề: “Kỷ nguyên mới, sức bật mới”, ngày 25/9/2025, tại Thành phố Hà Nội. Truy cập trực tuyến tại: https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/toan-canh-dien-dan-cap-cao-co-van-tai-chinh-viet-nam-2025-vwas-2025-post377287.html

8. Cục Thống kê, Bộ Tài chính (2025), Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2024. Truy cập trực tuyến từ https://www.nso.gov.vn/bai-top/2025/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2024/.

9. Đặng Hùng Võ (2025), Cơ chế vốn hóa của thị trường đang bị kẹt, tín dụng bất động sản phình to là dấu hiệu cảnh báo. Trang thông tin điện tử Người quan sát. Truy cập trực tuyến tại: https://nguoiquansat.vn/gs-dang-hung-vo-co-che-von-hoa-cua-thi-truong-dang-bi-ket-tin-dung-bds-phinh-to-la-dau-hieu-canh-bao-251437.html#google_vignette

10. Goodman, B. (1956), The price of gold and international liquidity. The Journal of Finance, 11(1), 15-28.

11. Giambona, E., Golec, J., & Schwienbacher, A. (2014), Debt capacity of real estate collateral. Real Estate Economics, 42(3), 578-605.

12. Giambona, E., Mello, A. S., & Riddiough, T. J. (2018), Real assets, collateral and the limits of debt capacity. Real Estate Economics, 46(4), 836-886.

13. Kindleberger, C., & Aliber, R. (2005). Manias, panics and crashes: a history of financial crises. Springer.

14. Larsen, A. B., & McQueen, G. R. (1995), REITs, real estate, and inflation: Lessons from the gold market. The Journal of Real Estate Finance and Economics, 10(3), 285-297.

15. Lao Động (2025), Giá nhà tại Hà Nội lập đỉnh, dòng tiền đầu tư bất động sản tăng tốc nam tiến. Truy cập trực tuyến tại: https://laodong.vn/bat-dong-san/gia-nha-tai-ha-noi-lap-dinh-dong-tien-dau-tu-bat-dong-san-tang-toc-nam-tien-1599626.ldo

16. Nguyễn Văn Đính (2025), Nhìn lại thị trường bất động sản năm 2024. Báo Kinh tế và Đô thị. Truy cập trực tuyến từ https://kinhtedothi.vn/nhin-lai-thi-truong-bat-dong-san-nam-2024.

17. Nguyen, L. T., Nguyen, M. T., & Nguyen, T. M. (2024), Asymmetric thresholds of macroeconomic volatility's impact on stock volatility in developing economies: A study in Vietnam. Journal of Economics and Development, 26(3), 224-235.

18. Ngân hàng Thế giới (2025), Các chỉ số phát triển toàn cầu. Truy cập trực tuyến tại: www.databank.worldbank.org.

19. Nguyễn Thị Thu Trang (2025), Điều chỉnh quyền số và gốc tính CPI giai đoạn 2020 - 2025: Ý nghĩa xã hội và tác động đến quản lý vĩ mô. Tạp chí Kinh tế Việt Nam. Truy cập trực tuyến tại: https://vneconomy.vn/dieu-chinh-quyen-so-va-goc-tinh-cpi-giai-doan-2020-2025-y-nghia-xa-hoi-va-tac-dong-den-quan-ly-vi-mo.htm

20. Vo, X. V. (2023), Large shareholders and information asymmetry in a transition economy–evidence from Vietnam. The Singapore Economic Review, 68(05), 1551-1567.

21. Thời Nay (2025), Ngân hàng chạy đua với thanh khoản. Truy cập trực tuyến tại: https://nhandan.vn/ngan-hang-chay-dua-voi-thanh-khoan-post908722.html

22. Tran, L. T. H., Tu, T. T. K., Nguyen, T. T. H., Nguyen, H. T. L., & Vo, X. V. (2023), Annual report narrative disclosures, information asymmetry and future firm performance: evidence from Vietnam. International Journal of Emerging Markets, 18(2), 351-375.

23. Trần Đình Thiên (2025), Phân tích lý do tăng trưởng liên tục 2 con số trong kỷ nguyên vươn mình là khả thi. Trang thông tin điện tử Cafef. Truy cập trực tuyến tại: https://cafef.vn/ts-tran-dinh-thien-phan-tich-ly-do-tang-truong-lien-tuc-2-con-so-trong-ky-nguyen-vuon-minh-la-kha-thi-va-hien-ke-chong-tham-nhung-voi-nguyen-ly-duoi-chuot-khong-lam-vo-binh-188250109163435944.chn

24. Thạch Phước Bình (2025), Phần lớn vàng của dân đang nằm trong két. Báo điện tử Thanh Niên. Truy cập trực tuyến tại: https://thanhnien.vn/phan-lon-vang-cua-dan-dang-nam-trong-ket-185251030150419641.htm

25. Thịnh Văn Khoa (2025), Sở hữu toàn dân về đất đai ở Việt Nam là thực hiện quyền làm chủ của nhân dân. Tạp chí Quản lý Nhà nước. Truy cập trực tuyến từ https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/10/so-huu-toan-dan-ve-dat-dai-o-viet-nam-la-thuc-hien-quyen-lam-chu-cua-nhan-dan/

26. Woodford, M. (1990). Public debt as private liquidity. The American Economic Review, 80(2), 382-388.

TS. Lý Đại Hùng
Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới

Tin bài khác

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình không phụ thuộc vào một mô hình phát triển duy nhất mà đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở những ưu tiên chính sách giúp Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.
Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế thế giới khi các rủi ro địa chính trị, năng lượng và thương mại diễn ra đồng thời và có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới thị trường tài chính cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều quốc gia. Là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng cũng như xuất khẩu sang các thị trường lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng tương đối rõ nét từ các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đầy đủ cơ chế truyền dẫn, phân tích tác động đối với nền kinh tế Việt Nam và đề xuất các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với công tác điều hành chính sách trong ngắn hạn cũng như nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.
Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển

Bài viết phân tích tác động của tài chính toàn diện dựa trên công nghệ tài chính (Fintech) đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi, qua đó khẳng định vai trò của đổi mới tài chính và chuyển đổi số trong nâng cao năng lực chống chịu của ngân hàng, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển hệ thống tài chính bền vững.
Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Trong bối cảnh kinh tế số và công nghệ tài chính (Fintech) phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại, lấy lĩnh vực tài chính làm động lực tăng trưởng mới, được xem là hướng đi chiến lược để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống tài chính quốc tế.
VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Không đi theo quỹ đạo phát triển của các Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) truyền thống, IFC Việt Nam (VIFC) tại Đà Nẵng (VIFC-DN) được định vị theo hướng trở thành một “phòng thí nghiệm tài chính” hiện đại. Mô hình này nhấn mạnh tính chuyên biệt, gắn kết chặt chẽ với các trụ cột kinh tế số và tài chính xanh, qua đó tạo không gian thử nghiệm và triển khai các sáng kiến tài chính mới. Với định hướng này, Đà Nẵng được kỳ vọng hình thành cực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh bởi căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được xem là bước đi chiến lược trong tiến trình “Đổi mới 2.0” hay Đổi mới lần 2 - là giai đoạn chuyển mình chiến lược nhằm đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, hướng tới hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, kết nối sâu với thị trường toàn cầu. Trên cơ sở các định hướng lớn của Bộ Chính trị, Quốc hội và Chính phủ đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cùng các cơ chế đặc thù để triển khai IFC với tinh thần chủ động, quyết liệt, vừa làm vừa hoàn thiện thực tiễn, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy tăng trưởng chất lượng cao và nâng tầm vị thế kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy