Vai trò của bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số: Từ chức năng kiểm soát đến trụ cột kiến tạo niềm tin

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết phân tích quá trình chuyển dịch vai trò của bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số, từ chức năng kiểm soát mang tính tuân thủ pháp lý sang trụ cột chiến lược trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, góp phần kiến tạo niềm tin, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và thúc đẩy phát triển bền vững của các tổ chức tài chính - ngân hàng.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số đang tái định hình mô hình kinh doanh của các tổ chức tài chính - ngân hàng, vai trò của bộ phận tuân thủ đang có sự chuyển dịch căn bản từ chức năng kiểm soát sang trụ cột chiến lược trong hệ thống quản trị doanh nghiệp. Bài viết phân tích sự thay đổi của bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số thông qua mô hình giám sát dựa trên dữ liệu, quản trị đạo đức số và ứng dụng công nghệ điều tiết (Regulatory Technology - RegTech). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm xây dựng bộ phận tuân thủ số hóa vững mạnh, góp phần nâng cao năng lực quản trị rủi ro và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Từ khóa: Tuân thủ, chuyển đổi số, quản trị doanh nghiệp, đạo đức số, RegTech, quản trị rủi ro.

THE ROLE OF THE COMPLIANCE DEPARTMENT IN THE DIGITAL ERA:
FROM A CONTROL FUNCTION TO A TRUST-BUILDING PILLAR

Abstract: In the context of digital transformation reshaping the business models of financial and banking institutions, the role of the compliance department is undergoing a fundamental shift from a control-oriented role to a strategic pillar within corporate governance frameworks. This article analyzes the transformation of the compliance department in the digital era through data-driven supervision models, digital ethics governance, and the application of RegTech solutions. On this basis, the article proposes several groups of solutions aimed at building a robust digital compliance department, thereby enhancing risk management capabilities and supporting the sustainable development of enterprises.

Keywords: Compliance, digital transformation, corporate governance, digital ethics, RegTech, risk management.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Chuyển đổi số và sự dịch chuyển vai trò của bộ phận tuân thủ trong mô hình quản trị doanh nghiệp

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, khi dữ liệu ngày càng được khẳng định là một loại tài sản chiến lược và công nghệ số đang tái cấu trúc sâu sắc mô hình kinh doanh của các tổ chức, vai trò của bộ phận tuân thủ đang đứng trước một bước chuyển mang tính chiến lược và căn bản. Nếu như trước đây, bộ phận tuân thủ chủ yếu được nhìn nhận như một chức năng kiểm soát nhằm phát hiện và xử lý sai phạm, thì ngày nay, theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 37301:2021 về hệ thống quản lý tuân thủ, tuân thủ đã được nâng tầm trở thành một cấu phần trọng yếu trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, gắn chặt với việc xây dựng văn hóa tổ chức và chiến lược phát triển bền vững. Sự thay đổi mang tính nền tảng này trong cách tiếp cận tuân thủ không phải là xu hướng mang tính hình thức, mà xuất phát trực tiếp từ những biến chuyển sâu sắc của môi trường kinh doanh số hóa, nơi cơ hội và rủi ro luôn song hành và đan xen lẫn nhau.

Trên thực tế, chuyển đổi số mang lại tốc độ và hiệu quả, nhưng cũng mở ra những rủi ro mới đầy phức tạp, từ bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư đến sự thiếu minh bạch trong các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, song hành với những cơ hội đó là hàng loạt thách thức và rủi ro mới ngày càng phức tạp, đặc biệt trong các lĩnh vực như bảo mật và an toàn dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng, phòng chống gian lận công nghệ cao, cũng như yêu cầu minh bạch và kiểm soát rủi ro trong việc ứng dụng và các thuật toán AI tự động hóa. Những rủi ro này không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn tiềm ẩn nguy cơ pháp lý, tổn hại uy tín và ảnh hưởng lâu dài đến niềm tin của thị trường đối với tổ chức.

Trong bối cảnh đó, bộ phận tuân thủ không thể tiếp tục vận hành theo mô hình truyền thống dựa trên phương thức “theo dõi - kiểm tra - báo cáo” mang tính thủ công và thường là phản ứng sau khi rủi ro đã phát sinh. Cách tiếp cận này ngày càng bộc lộ những hạn chế khi quy mô giao dịch tăng nhanh, dữ liệu phân tán trên nhiều nền tảng số và các hành vi vi phạm ngày càng tinh vi, khó nhận diện bằng các phương pháp kiểm tra xác suất thông thường.

Một hệ thống tuân thủ hiện đại cần được xây dựng trên ba trụ cột cốt lõi: Minh bạch, tích hợp và dự báo. Thay vì chỉ kiểm tra ngẫu nhiên một phần dữ liệu, các doanh nghiệp tiên phong đang chuyển sang mô hình giám sát toàn diện hành vi giao dịch theo thời gian thực. Việc ứng dụng các công nghệ phân tích dữ liệu lớn và học máy cho phép tổ chức không chỉ phát hiện sớm các dấu hiệu sai phạm, mà còn nhận diện các mô hình rủi ro tiềm ẩn, từ đó chủ động đưa ra các biện pháp phòng ngừa trước khi thiệt hại thực tế xảy ra. Đây chính là nền tảng để bộ phận tuân thủ chuyển mình từ vai trò bị động sang vai trò chủ động, đồng hành cùng doanh nghiệp trong tiến trình chuyển đổi số an toàn và bền vững.

2. Xu hướng chuyển dịch từ tuân thủ pháp lý sang quản trị đạo đức số trong kỷ nguyên số

Môi trường pháp lý toàn cầu ngày càng hoàn thiện và được siết chặt theo hướng tăng cường minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, khiến tuân thủ không còn đơn thuần được hiểu là việc đáp ứng các yêu cầu tối thiểu của pháp luật. Giá trị cốt lõi của tuân thủ trong kỷ nguyên số nằm ở vai trò dẫn dắt doanh nghiệp “làm điều đúng đắn”, không chỉ đúng về mặt pháp lý mà còn đúng về phương diện đạo đức, xã hội và phát triển bền vững.

Theo hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2020), tuân thủ trong thời đại số cần được tiếp cận theo một khung khổ rộng hơn, trong đó bao hàm cả các nguyên tắc về đạo đức số như: Sử dụng dữ liệu có trách nhiệm, bảo đảm tính minh bạch và khả năng giải trình của các thuật toán, phòng ngừa xung đột lợi ích trong môi trường số, cũng như bảo vệ quyền riêng tư và lợi ích chính đáng của khách hàng. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình “tuân thủ mang tính đối phó” sang mô hình “tuân thủ dựa trên giá trị”, trong đó tuân thủ trở thành nền tảng cho uy tín và năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.

Trên thực tế, nhiều tổ chức tiên phong trên thế giới đã và đang áp dụng triết lý “Compliance by Design” - tuân thủ ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, dịch vụ và quy trình kinh doanh. Theo đó, bộ phận tuân thủ không còn chỉ đóng vai trò là bộ phận thẩm định và phê duyệt ở giai đoạn cuối, mà trở thành đối tác chiến lược, đồng hành cùng các bộ phận kinh doanh và công nghệ ngay từ khi hình thành ý tưởng. Việc tích hợp các yêu cầu pháp lý, chuẩn mực đạo đức và tiêu chuẩn quản trị ngay từ đầu giúp bảo đảm rằng mọi quyết định đổi mới sáng tạo đều được triển khai trên nền tảng minh bạch, trách nhiệm và bền vững, qua đó hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng, hiệu quả kinh doanh và các chuẩn mực đạo đức trong kỷ nguyên số.

3. RegTech: Cánh tay nối dài của quản trị hiện đại

Hiện nay, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ vận hành mà đã trở thành “người đồng hành chiến lược” của bộ phận tuân thủ trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro, tăng cường tính minh bạch và bảo đảm tuân thủ một cách chủ động, toàn diện. Sự phát triển của các giải pháp RegTech đang tạo ra bước chuyển căn bản trong phương thức tổ chức và vận hành hệ thống tuân thủ tại các tổ chức tài chính - ngân hàng.

RegTech cho phép tự động hóa toàn bộ chu trình tuân thủ, từ nhận diện, giám sát, cảnh báo rủi ro đến tổng hợp, phân tích và báo cáo theo thời gian thực. Nhờ đó, bộ phận tuân thủ có thể tiếp cận và xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ với độ chính xác cao, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các quy trình thủ công vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót và độ trễ trong phản ứng chính sách.

Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (U.S. Department of Justice - DOJ) trong các hướng dẫn đánh giá chương trình tuân thủ doanh nghiệp đã nhấn mạnh rằng, hiệu quả của một chương trình tuân thủ không chỉ được đo lường bằng sự đầy đủ của hệ thống chính sách, mà còn bằng khả năng tiếp cận dữ liệu nhanh chóng, đầy đủ và độc lập của bộ phận tuân thủ. Đây được xem là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính chủ động, khách quan và kịp thời trong công tác giám sát rủi ro.

Như vậy, RegTech không chỉ là công cụ hỗ trợ nghiệp vụ, mà đang trở thành “cánh tay nối dài” của bộ phận tuân thủ trong mô hình quản trị hiện đại, giúp tổ chức nâng cao năng lực phòng ngừa rủi ro, tăng cường tính minh bạch và củng cố niềm tin của cơ quan quản lý, nhà đầu tư và khách hàng trong môi trường tài chính số hóa ngày càng phức tạp.

4. Nhân tố con người và vai trò của văn hóa chính trực trong hệ sinh thái tuân thủ số

Mặc dù công nghệ ngày càng phát triển với mức độ tinh vi và tự động hóa cao, song yếu tố con người vẫn giữ vai trò trung tâm và là mắt xích quan trọng nhất trong toàn bộ hệ sinh thái tuân thủ. Bất kỳ hệ thống kiểm soát nào, dù được thiết kế hiện đại đến đâu, cũng chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được vận hành bởi những con người có nhận thức đúng đắn, trách nhiệm nghề nghiệp và cam kết mạnh mẽ đối với các giá trị đạo đức của tổ chức.

Vì vậy, mục tiêu căn bản và lâu dài của các doanh nghiệp không chỉ là xây dựng các quy trình, chính sách hay công cụ kiểm soát, mà còn là kiến tạo một Văn hóa chính trực (Culture of Integrity) - nơi tuân thủ trở thành một phần tự nhiên trong tư duy và hành vi nghề nghiệp của mỗi cán bộ, nhân viên. Trong môi trường đó, tuân thủ không bị nhìn nhận như một rào cản hay gánh nặng thủ tục, mà được xem là nền tảng bảo vệ uy tín, thương hiệu và sự phát triển bền vững của tổ chức.

Trong quá trình này, bộ phận tuân thủ cần chuyển mình từ vai trò thuần túy kiểm soát sang vai trò đồng hành, truyền cảm hứng và huấn luyện cho nhân sự. Thông qua hoạt động tư vấn, đào tạo và hỗ trợ ra quyết định, đội ngũ tuân thủ giúp cán bộ, nhân viên hiểu rõ bản chất của các quy định, nhận diện rủi ro trong thực tiễn công việc và tự tin lựa chọn phương án hành động phù hợp với các giá trị cốt lõi của tổ chức. Khi đó, tuân thủ không còn được thực hiện trong tâm thế “né tránh chế tài”, mà được thực hành một cách chủ động, tự giác và có trách nhiệm, góp phần hình thành một môi trường làm việc minh bạch, chuẩn mực và chuyên nghiệp trong toàn hệ thống.

5. Một số giải pháp nhằm xây dựng bộ phận tuân thủ vững mạnh trong doanh nghiệp

Dựa vào các phân tích trên, để xây dựng một bộ phận tuân thủ số hóa vững mạnh, doanh nghiệp cần tập trung vào 04 nhóm giải pháp cụ thể sau:

Thứ nhất, chuyển đổi sang mô hình giám sát dựa trên dữ liệu

Doanh nghiệp cần xây dựng hạ tầng dữ liệu tập trung, bảo đảm khả năng kết nối, khai thác và phân tích dữ liệu xuyên suốt các hệ thống nghiệp vụ. Trên nền tảng đó, việc ứng dụng các giải pháp RegTech nhằm tự động hóa quy trình sàng lọc đối tác, khách hàng, giám sát giao dịch và nhận diện các hành vi bất thường theo thời gian thực sẽ giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các phương thức kiểm tra thủ công truyền thống.

Thứ hai, nâng cao năng lực số cho đội ngũ nhân sự tuân thủ

Đội ngũ nhân sự tuân thủ trong kỷ nguyên số không chỉ cần am hiểu sâu sắc hệ thống pháp luật, quy định và chuẩn mực quốc tế, mà còn phải được trang bị kiến thức và kỹ năng về khoa học dữ liệu, an ninh mạng và quản trị công nghệ. Đồng thời, vị thế của Giám đốc tuân thủ (Chief Compliance Officer - CCO) cần được khẳng định ở cấp độ chiến lược, với vai trò và quyền hạn tương đương các lãnh đạo cấp cao khác trong quá trình hoạch định và ra quyết định quan trọng của tổ chức.

Thứ ba, số hóa kênh tố giác và cơ chế tiếp nhận thông tin vi phạm

Doanh nghiệp cần triển khai hệ thống tố giác ẩn danh thông qua ứng dụng di động hoặc nền tảng web bảo mật, bảo đảm khả năng tiếp cận thuận tiện, tính bảo mật thông tin và sự bảo vệ hiệu quả đối với người tố giác theo các chuẩn mực quốc tế. Song song với đó, cần xây dựng quy trình điều tra, xử lý vi phạm rõ ràng, minh bạch và nhất quán nhằm củng cố niềm tin của cán bộ, nhân viên vào hệ thống quản trị tuân thủ.

Thứ tư, hiện đại hóa phương thức đào tạo và nâng cao nhận thức tuân thủ

Thay vì mô hình đào tạo truyền thống nặng về lý thuyết và thiếu tính tương tác, doanh nghiệp cần chuyển sang các hình thức đào tạo linh hoạt, trực quan và dễ tiếp cận như micro-learning (các bài học ngắn từ 3 - 5 phút), đào tạo theo tình huống thực tế, mô phỏng nghiệp vụ và giả lập môi trường số. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức, mà còn tạo điều kiện để cán bộ, nhân viên vận dụng ngay các quy định và chuẩn mực tuân thủ vào thực tiễn công việc hằng ngày.

Trên cơ sở các nhóm giải pháp nêu trên, bài viết đề xuất một ma trận đánh giá mức độ trưởng thành của bộ phận tuân thủ theo thông lệ quốc tế, làm công cụ tham chiếu cho các doanh nghiệp tự đánh giá vị thế hiện tại và định hướng lộ trình phát triển bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số. (Bảng 1)

Bảng 1: Ma trận đánh giá mức độ trưởng thành của bộ phận tuân thủ

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

6. Kết luận

Trong kỷ nguyên số, khi công nghệ đang làm thay đổi căn bản phương thức vận hành, mô hình kinh doanh và cấu trúc cạnh tranh của các tổ chức tài chính - ngân hàng, bộ phận tuân thủ không còn có thể tiếp tục đảm nhiệm vai trò truyền thống như một “người gác cổng” đứng bên lề hoạt động kinh doanh. Thực tiễn quản trị hiện đại cho thấy, tuân thủ đã và đang trở thành một trụ cột chiến lược trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, gắn chặt với năng lực quản trị rủi ro, uy tín thương hiệu và sự phát triển bền vững của tổ chức.

Sự dịch chuyển từ mô hình tuân thủ mang tính kiểm soát, phản ứng sang mô hình tuân thủ chủ động, dựa trên dữ liệu và được tích hợp sâu vào toàn bộ chuỗi giá trị kinh doanh phản ánh một bước tiến quan trọng trong tư duy quản trị. Trong mô hình mới này, bộ phận tuân thủ không chỉ có nhiệm vụ phát hiện và xử lý sai phạm, mà còn đóng vai trò là người đồng hành chiến lược, tham gia ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm, xây dựng quy trình và hoạch định chiến lược, nhằm bảo đảm mọi quyết định đổi mới đều được triển khai trên nền tảng minh bạch, trách nhiệm và chính trực.

Bằng việc ứng dụng công nghệ RegTech, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và kiến tạo văn hóa chính trực trong toàn tổ chức, bộ phận tuân thủ đang từng bước khẳng định vị thế là “người kiến tạo niềm tin” - yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố niềm tin của khách hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong môi trường kinh doanh số hóa ngày càng phức tạp.

Có thể khẳng định rằng, trong kỷ nguyên số, tuân thủ không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý, mà còn là lợi thế chiến lược của tổ chức. Một bộ phận tuân thủ hiện đại, chuyên nghiệp và được trao quyền đầy đủ sẽ là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp tiến xa hơn với sự tự tin, minh bạch và chính trực, qua đó đóng góp tích cực vào sự phát triển an toàn, lành mạnh và bền vững của hệ thống tài chính - ngân hàng trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo

1. Deloitte (2024), The Future of Compliance.

2. Financial Stability Board (FSB, 2020), The Use of Supervisory and Regulatory Technology.

3. Gartner (2025), Top Trends in Compliance for 2024 - 2025.

4. ISO 37301:2021 - Compliance management systems.

5. OECD (2021), Good Practice Guidance on Internal Controls, Ethics, and Compliance.

6. PwC (2025), State of Compliance Survey.

7. Thomson Reuters (2023), Cost of Compliance Report.

8. U.S. Department of Justice (DOJ, 2024) - Evaluation of Corporate Compliance Programs.

9. World Economic Forum (WEF, 2020), Ethics by Design.

ThS. Ngô Lan Anh
Giám đốc Tuân thủ, FCPA, PCC - Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam

Tin bài khác

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Bài viết này phân tích những rủi ro về quyền riêng tư trong dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam từ góc độ người dùng, công nghệ và chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, bền vững.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích yêu cầu phát triển hệ sinh thái ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC). Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, bài viết lập luận rằng dịch vụ ngân hàng tại IFC cần chuyển từ tư duy sản phẩm đơn lẻ sang hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt hành trình nhà đầu tư. Khung phân tích chỉ ra năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái gồm sản phẩm, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và quản trị rủi ro. Đánh giá bối cảnh Việt Nam cho thấy cơ hội lớn nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn về định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và rủi ro bên thứ ba. Từ đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách ba giai đoạn nhằm phát triển hạ tầng tài chính số an toàn, minh bạch, góp phần nâng cao năng lực hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Bài viết phân tích hiện tượng căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số hay còn gọi là căng thẳng tài chính kỹ thuật số, làm rõ các nguyên nhân xuất phát từ công nghệ, hành vi và môi trường xã hội, đồng thời đánh giá những tác động đối với học tập, sức khỏe tinh thần cũng như đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực ứng phó và thúc đẩy hành vi tài chính lành mạnh ở giới trẻ.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành trong điều tra, xử lý tội phạm lừa đảo trực tuyến trong lĩnh vực ngân hàng

Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành trong điều tra, xử lý tội phạm lừa đảo trực tuyến trong lĩnh vực ngân hàng

Tội phạm lừa đảo trực tuyến đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với an ninh tài chính và hoạt động ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số. Với thủ đoạn ngày càng tinh vi, có sự hỗ trợ của công nghệ cao và tính chất liên ngành, xuyên biên giới, việc xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp viễn thông và ngành Ngân hàng là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả điều tra, xử lý và phòng ngừa loại tội phạm này.
Tinh giản quy định tài chính trong kỷ nguyên số: Cân bằng giữa hiệu quả quản lý, ổn định tài chính và các rủi ro mới

Tinh giản quy định tài chính trong kỷ nguyên số: Cân bằng giữa hiệu quả quản lý, ổn định tài chính và các rủi ro mới

Bài viết phân tích những yêu cầu đặt ra đối với khuôn khổ pháp lý và hoạt động giám sát ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, từ đó làm rõ sự cần thiết của việc đổi mới phương thức quản lý nhằm vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn hệ thống và ổn định tài chính trong kỷ nguyên số.
Quản trị dữ liệu và an toàn thông tin trong ngân hàng số: Tiếp cận tích hợp hướng tới chống chịu vận hành

Quản trị dữ liệu và an toàn thông tin trong ngân hàng số: Tiếp cận tích hợp hướng tới chống chịu vận hành

Bài viết này làm rõ xu hướng chuyển dịch sang mô hình ngân hàng dựa trên dữ liệu, phân tích các thách thức về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị rủi ro công nghệ và an toàn thông tin, từ đó đề xuất khuôn khổ quản trị tích hợp nhằm nâng cao khả năng chống chịu vận hành của các tổ chức tín dụng trong môi trường số.
Xem thêm
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại là một cơ chế hiệu quả, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tranh chấp so với phương thức xét xử truyền thống, qua đó giảm chi phí tố tụng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Bài viết cho rằng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại cùng với phát triển Trung tâm tài chính quốc tế sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam tạo đột phá tăng trưởng và vươn lên trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam