Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết phân tích cơ sở pháp lý và rủi ro đặc thù khi nhận tài sản số làm tài sản bảo đảm, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị giúp tổ chức tín dụng an toàn trong việc cấp tín dụng và thu hồi nợ.
aa

Tóm tắt: Nhận tài sản bảo đảm để thực hiện nghĩa vụ trả nợ phát sinh từ hợp đồng cấp tín dụng được xem là giải pháp hữu hiệu trong việc bảo đảm khả năng thu hồi nợ đã cấp tín dụng cho khách hàng. Khi nhận tài sản bảo đảm để thực hiện nghĩa vụ trả nợ của khách hàng, tổ chức tín dụng sẽ tiến hành đánh giá, xem xét các rủi ro tiềm tàng có thể phát sinh trong quá trình sử dụng vốn tín dụng của khách hàng. Trong điều kiện Việt Nam đã công nhận tài sản số là một loại tài sản đặt ra đòi hỏi tổ chức tín dụng cần sửa đổi, bổ sung các quy định về nhận tài sản bảo đảm trong quy chế cấp tín dụng của mình nhằm cụ thể hóa các tiêu chuẩn, điều kiện khi nhận tài sản số để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ của khách hàng nhằm giảm thiểu rủi ro đặc thù của tài sản số.

Từ khóa: Tài sản số, bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, tổ chức tín dụng, khách hàng.

THE ACCEPTANCE OF DIGITAL ASSETS AS COLLATERAL
FOR SECURING DEBT REPAYMENT OBLIGATIONS
IN CREDIT GRANTING ACTIVITIES OF CREDIT INSTITUTIONS

Abstract: The acceptance of collateral to secure the fulfillment of debt repayment obligations under a credit agreement is recognized as a robust mechanism for ensuring the recoverability of funds extended to borrowers. When accepting collateral to secure a customer’s repayment obligations, credit institutions will assess and evaluate potential risks that may arise during the customer’s use of the borrowed funds. In light of Vietnam’s legal framework recognizing digital assets as a form of property, credit institutions are now mandated to promulgate amendments and supplements to their internal credit policies. These revisions aim to specify standards and conditions for accepting digital assets as collateral to secure customers’ repayment obligations, thereby minimizing the specific risks associated with digital assets.

Keywords: Digital assets, obligation security, credit institutions, customers.

1. Đặt vấn đề

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) được xác định là cuộc cách mạng dựa trên nền tảng của công nghệ số, dữ liệu số, dựa trên ý tưởng đổi mới sáng tạo và hoạt động khởi nghiệp, mở ra cánh cửa mới, không gian phát triển mới cho nhiều ngành nghề, lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực công nghiệp công nghệ số1, đồng thời đặt ra yêu cầu xây dựng các quy định pháp luật liên quan đến tài sản số.

Về bản chất, tài sản số được nhìn nhận như là kết quả sáng tạo của con người dưới dạng “thông điệp dữ liệu”, có tính lâu bền, có thể phân chia và chuyển nhượng. Giá trị của loại tài sản này chủ yếu được cộng đồng người sử dụng thừa nhận, dựa trên tính khan hiếm về nguồn cung cũng như nhu cầu khai thác trong chính cộng đồng đó2. Do vậy, tài sản ảo đã và đang trở thành một phần không thể thiếu của đời sống xã hội và đang từng bước định hình như một loại tài sản cất trữ có giá trị. Sự tồn tại của tài sản ảo không chỉ thể hiện ở dạng hệ thống “thông điệp dữ liệu” hay đã được “mã hóa” mà chính là ở lượng giá trị quy đổi của tài sản ảo trong các giao dịch. Do tồn tại trong môi trường kỹ thuật số (môi trường ảo), việc nhận diện tài sản ảo thông qua các “dấu hiệu pháp lý” đôi khi chưa rõ ràng, dẫn đến sự khác biệt trong cách tiếp cận và điều chỉnh pháp luật giữa các quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc Nhà nước xem xét thừa nhận và xây dựng cơ chế quản lý phù hợp đối với các giao dịch liên quan đến tài sản ảo có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và định hướng sự phát triển lành mạnh của thị trường, bởi trên thực tế các giao dịch này vẫn diễn ra nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận.

Thực tiễn cho thấy, lợi dụng lòng tham, sự thiếu hiểu biết của một bộ phận người tham gia vào mạng lưới giao dịch tài sản ảo, đã làm phát sinh nhiều hành vi lừa đảo, lạm dụng giao dịch để rửa tiền cũng như các hành vi vi phạm pháp luật khác, gây ảnh hưởng đến sự ổn định của xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu đối với Nhà nước trong việc tăng cường quản lý, ngăn chặn các hành vi lừa đảo (từ việc tạo lập, giao dịch các tài sản ảo) để chiếm đoạt tài sản, rửa tiền hoặc thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, qua đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ bảo đảm an ninh, an toàn đối với các giao dịch liên quan đến tài sản ảo, đòi hỏi cần thiết phải xây dựng các quy định pháp luật để điều chỉnh các quan hệ này, bởi việc vận dụng các quy định pháp luật hiện hành có liên quan chỉ mang tính tạm thời và chưa phản ánh đầy đủ bản chất của các giao dịch tài sản ảo.

Hiện nay về cơ bản, có ba cách tiếp cận đối với tài sản ảo: (i) Thả nổi, chưa quản lý mặc dù có thể có một số khuyến cáo về các rủi ro liên quan; (ii) Cấm sử dụng, giao dịch tài sản ảo; (iii) Cho phép sử dụng, giao dịch tài sản ảo, có hướng dẫn các vấn đề liên quan và thường quản lý chặt chẽ các trung gian cung cấp dịch vụ kinh doanh, nhất là các sàn giao dịch3. Mỗi phương thức điều chỉnh có ưu, nhược điểm riêng và không có một mô hình chung cho các nước.

Tại Việt Nam, trước tác động của cuộc CMCN 4.0 cùng với quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ hướng tới Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, yêu cầu thống nhất nhận thức và công nhận tài sản số là hết sức cấp thiết. Thực tiễn này đã thúc đẩy nhiều kiến nghị lập pháp nhằm xác lập cơ sở pháp lý cho tài sản số trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, việc ban hành Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 được xem là bước tiến quan trọng trong hoạt động lập pháp liên quan đến tài sản số. Khi pháp luật đã bước đầu ghi nhận địa vị pháp lý của tài sản số, các tổ chức, cá nhân với tư cách chủ sở hữu có thể khai thác và sử dụng tài sản số cho nhiều mục đích khác nhau, trong đó có việc sử dụng tài sản số làm tài sản bảo đảm cho các nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động cấp tín dụng.

Từ thực tiễn nhu cầu sử dụng tài sản số để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ phát sinh trong hợp đồng cấp tín dụng của khách hàng, tổ chức tín dụng có được nhận tài sản số làm tài sản bảo đảm hay không là câu hỏi pháp lý cần phải được làm rõ. Thực chất, vấn đề này đặt ra yêu cầu đánh giá, phân tích và dự báo các rủi ro pháp lý tiềm ẩn từ việc nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ của khách hàng.

2. Quá trình nhận thức, xây dựng khuôn khổ pháp luật về tài sản số ở Việt Nam

Trước sự phát triển mạnh mẽ của cuộc CMCN 4.0, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách cũng như thiết lập khuôn khổ pháp luật để chủ động thích ứng với những thách thức đặt ra trong lĩnh vực khoa học, đổi mới sáng tạo cũng như công nghiệp công nghệ số4.

Trước khi Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 được ban hành, tài sản số, tài sản mã hóa là vấn đề thu hút được sự quan tâm, luận giải ở nhiều khía cạnh khác nhau. Theo đó, tài sản ảo dù có thuộc tính “ảo” nhưng nó đang khẳng định giá trị “thật” trên thực tế, đặc biệt trong bối cảnh khoa học công nghệ đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, hứa hẹn xuất hiện thêm nhiều loại tài sản ảo có giá trị, hình thức thể hiện ngày càng đa dạng hơn và được nhận diện thông qua hệ thống “thông điệp dữ liệu”. Điều đó có nghĩa là, tài sản ảo dù là vật vô hình, đoạn mã máy tính của tài sản ảo vẫn có thể được coi là vật5, “là hình ảnh thể hiện ra bên ngoài của các thông tin tồn tại dưới dạng các đoạn mã máy tính. Các đoạn mã khác nhau tạo nên những loại “tài sản ảo” khác nhau, có sự thống nhất của tính chất nội tại và hình ảnh bên ngoài như bất kỳ tài sản thông thường nào khác. Tuy nhiên, do các đoạn mã máy tính không tồn tại độc lập hoàn toàn nên không thể thực hiện quyền chiếm hữu như tài sản thông thường mà chỉ có thể thực hiện được quyền này thông qua giá trị bằng tiền của “tài sản ảo” đó. Điều này về bản chất không khác với quyền sở hữu trí tuệ (có tính vô hình) đã được thừa nhận là một loại quyền tài sản. Tương tự như vậy, việc thừa nhận “tài sản ảo” là các đoạn mã ghi nhận quyền của người sở hữu sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo hộ và khai thác các lợi ích của “tài sản ảo”, đồng thời giải quyết được nhiều vấn đề về tài nguyên mạng đã gây tranh chấp hiện nay”6. Đây là cơ sở để xác định tiền ảo - một loại tài sản số điển hình, do cách dịch thuật đang trở nên phổ biến ở Việt Nam7.

Hầu hết các nghiên cứu hiện nay đều xác định việc xuất hiện và tồn tại của hiện tượng tài sản ảo, tài sản được mã hóa (sau đây gọi chung là tài sản ảo) như là kết quả của cuộc CMCN 4.0, có sự kết hợp cao độ giữa hệ thống siêu kết nối vật lý và kỹ thuật số với tâm điểm là Internet, vạn vật kết nối (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) dựa trên hệ thống kỹ thuật số hóa. Đây chính là nguyên nhân làm phát sinh các tranh luận về bản chất pháp lý tài sản ảo. Trên thế giới hiện nay chưa có định nghĩa thống nhất về tài sản ảo cả về thuật ngữ và nội hàm8 nhưng bản chất của tài sản ảo được thể hiện ở môi trường tồn tại (không gian mạng), gắn với các công nghệ phần mềm (cái tạo ra các giá trị tài sản ảo), mạng Internet (điều kiện cho các giao dịch tài sản ảo được thực hiện) gắn liền với các quy tắc sử dụng có liên quan đến quyền lợi của người sở hữu tài sản.

Ở Việt Nam, trong lĩnh vực quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, có đề cập đến khái niệm “vật phẩm ảo”9. Trên cơ sở đó, Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ) ban hành quy định về vật phẩm ảo trong phạm vi cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng. Theo đó, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử chỉ được khởi tạo vật phẩm ảo, đơn vị ảo, điểm thưởng theo đúng nội dung, kịch bản mà doanh nghiệp đã báo cáo trong hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt, đồng thời có trách nhiệm quản lý việc sử dụng các đối tượng này phù hợp với quy tắc trò chơi đã công bố và chỉ trong phạm vi trò chơi điện tử. Đối với người chơi, được dùng điểm thưởng hoặc đơn vị ảo có trong tài khoản trò chơi điện tử của mình để đổi lấy vật phẩm ảo do doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử khởi tạo. Điểm đáng lưu ý là vật phẩm ảo, đơn vị ảo, điểm thưởng không phải là tài sản, không có giá trị quy đổi ngược lại thành tiền, thẻ thanh toán, phiếu thưởng hoặc các hiện vật có giá trị giao dịch bên ngoài trò chơi điện tử và không được phép mua, bán vật phẩm ảo, đơn vị ảo, điểm thưởng giữa những người chơi với nhau10.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, vẫn tồn tại các giao dịch trao đổi giá trị liên quan đến vật phẩm ảo, đơn vị ảo hoặc điểm thưởng giữa người sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau, được thừa nhận và “thanh toán” giá trị tài sản ảo này bằng tiền pháp định - một loại tài sản hợp pháp được công nhận trong Bộ luật Dân sự. Thực trạng này đặt ra yêu cầu tăng cường cơ chế quản lý và hoàn thiện quy định pháp luật nhằm kiểm soát các hoạt động phát sinh ngoài phạm vi được pháp luật cho phép, bảo đảm trật tự, an toàn trong môi trường mạng.

Đối với Bitcoin, mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần về các rủi ro tiềm ẩn cũng như nguy cơ bị lợi dụng cho các hoạt động vi phạm pháp luật như rửa tiền, tài trợ khủng bố, chuyển tiền trái phép, trốn thuế, lừa đảo hoặc các hành vi gian lận khác bởi Chính phủ11 và các cơ quan nhà nước có liên quan12, nhưng trong thực tiễn, bất chấp những cảnh báo này, các giao dịch liên quan đến Bitcoin vẫn diễn ra, vượt khỏi biên giới quốc gia và chịu tác động trực tiếp của thị trường giao dịch Bitcoin quốc tế. Hậu quả của hoạt động mua bán xuyên biên giới này là một lượng ngoại tệ bị chuyển ra nước ngoài để thanh toán cho Bitcoin - một tài sản được giao dịch trên thị trường quốc tế.

Các giao dịch thanh toán này, về hình thức, có thể thanh toán qua hệ thống ngân hàng bằng lệnh “thanh toán tiền mua tài sản” ở nước ngoài và như vậy, thu nhập từ giao dịch mua, bán Bitcoin không được coi là thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân và không thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng13.

Sự phát triển của các dạng tài sản số và giao dịch liên quan đã và đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước, hạn chế rủi ro phát sinh, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia thị trường.

Từ những phân tích trên có thể thấy, dù cách thức điều chỉnh bằng pháp luật đối với tài sản số có khác nhau, song để điều chỉnh hiệu quả giao dịch tài sản số thì pháp luật cần quan tâm đến:

(i) Nhận diện tài sản số phải đặt trong môi trường kỹ thuật số nên không thể xem tài sản ảo như những tài sản thông thường trong pháp luật dân sự.

(ii) Giao dịch mua bán, chuyển nhượng tài sản ảo phụ thuộc đáng kể vào khả năng bảo mật của hệ thống quản lý và mạng Internet. Do đó, tiêu chuẩn hệ thống hạ tầng công nghệ đủ mạnh và an toàn là điều kiện tiên quyết trong việc cấp phép cho các doanh nghiệp cung ứng và thực hiện các giao dịch tài sản ảo.

(iii) Tài sản số gắn bó chặt chẽ với các tiêu chuẩn an toàn, thông số công nghệ vô cùng tinh vi, phức tạp, trong khi đó, người tham gia giao dịch tài sản ảo không phải ai cũng có những hiểu biết cần thiết để nhận diện các rủi ro tiềm ẩn có thể phát sinh. Nói cách khác, phòng ngừa hành vi lừa đảo, lạm dụng sự thiếu hiểu biết của người tham gia giao dịch để trục lợi là trách nhiệm của các cơ quan nhà nước và được xem là điều kiện bảo đảm an ninh kinh tế, trật tự an toàn xã hội.

(iv) Ranh giới giữa giao dịch tài sản số với việc tiếp tay cho các hành vi rửa tiền, thất thoát ngoại tệ thường rất khó khăn bởi giao dịch mua bán tài sản ảo luôn diễn ra trong môi trường kỹ thuật số. Do vậy, dấu hiệu nhận diện hành vi lạm dụng giao dịch tài sản ảo để rửa tiền là nội dung cần được quy định cụ thể, chặt chẽ với sự phối hợp giữa các ngân hàng thương mại; cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin của cơ quan quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng với cơ quan có chức năng phát hiện, phòng ngừa, điều tra các tội phạm về rửa tiền.

(v) Phương thức thực hiện quyền sở hữu đối với tài sản số có thể xem là “khác biệt”, do tính chất “ảo” về phương diện vật lý. Do đó, khi xây dựng khuôn khổ pháp luật điều chỉnh tài sản số trong tương lai, vấn đề quyền sở hữu14, kiểm soát giao dịch tài sản ảo dưới góc độ quyền sở hữu và tự do hợp đồng15 cũng như phương thức nhận diện tài sản số trong thực tiễn là vấn đề cần được quan tâm làm rõ16.

Theo quy định của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, tài sản số được xem “là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử”17. Tài sản số được phân loại theo mục đích sử dụng; công nghệ và theo tiêu chí khác, bao gồm18:

- Tài sản ảo trên môi trường điện tử là một loại tài sản số có thể được dùng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư. Tài sản ảo không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự; tài chính.

- Tài sản mã hóa là một loại tài sản số sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực đối với tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao. Tài sản mã hóa không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự; tài chính.

- Tài sản số khác.

Như vậy, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 quy định tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự thì tài sản số trở thành đối tượng của giao dịch và tùy thuộc vào chủ thể, mục đích của giao dịch để xác định tính chất là giao dịch dân sự hay giao dịch kinh doanh thương mại. Đồng thời, chủ sở hữu tài sản số cũng có quyền khai thác giá trị có ích của tài sản để phục vụ cho các nhu cầu của mình, trong đó có việc sử dụng tài sản số để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ.

3. Một số vấn đề cần lưu ý khi tổ chức tín dụng nhận tài sản số để bảo đảm nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động cấp tín dụng

Về phương diện lý luận, việc tổ chức tín dụng nhận tài sản bảo đảm trong hoạt động cấp tín dụng là biểu hiện của quyền tự chủ kinh doanh trên thực tế. Tuy nhiên, trong lĩnh vực ngân hàng, quyền tự do kinh doanh trong cung ứng dịch vụ thường được tiếp cận theo nguyên tắc thận trọng nhằm bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng và ổn định tài chính. Điều này xuất phát từ thực tế rằng mức độ tự do kinh doanh, thể hiện qua sự mở cửa và tự do của nền kinh tế, có thể khiến các tổ chức cung ứng dịch vụ ngân hàng dễ chấp nhận rủi ro hơn.

Ở mỗi quốc gia, việc đo lường mức độ chấp nhận rủi ro trong điều kiện mở rộng tự do kinh doanh đối với các chủ thể cung ứng dịch vụ ngân hàng là cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc ghi nhận quyền tự do kinh doanh trong hoạt động ngân hàng của các tổ chức tín dụng. Chẳng hạn, tại Malaysia, do các ngân hàng thông thường và ngân hàng Hồi giáo hoạt động trong cùng môi trường pháp lý nên hành vi chấp nhận rủi ro của hai hệ thống ngân hàng này là tương tự nhau, song hệ thống ngân hàng thường ít bị ảnh hưởng bởi tự do kinh tế hơn hệ thống ngân hàng Hồi giáo19. Ở Trung Quốc, mức độ tự do kinh tế hay tự do thương mại có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại, song mức độ tác động của tự do kinh doanh đến các ngân hàng thương mại phụ thuộc cấu trúc sở hữu ngân hàng20. Adam, B.M., Sarpong-Kumankoma, E. and Fiador, V. (2023) cho rằng, sự ổn định hệ thống ngân hàng có quan hệ chặt chẽ với tự do kinh tế trong thúc đẩy sự phát triển kinh tế21.

Từ những phân tích trên cho thấy, nhận tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng trong hoạt động cấp tín dụng là sự thể hiện trên thực tế quyền tự chủ trong kinh doanh của tổ chức tín dụng, thực chất là quá trình tổ chức tín dụng nhận diện, đánh giá các rủi ro tiềm tàng từ tài sản bảo đảm, được thể hiện thông qua các hành vi pháp lý phát sinh trong hoạt động kinh doanh, các tổ chức tín dụng tiến hành xem xét, đánh giá, dự liệu các rủi ro tiềm tàng có thể phát sinh trong tương lai. Việc xem xét này được đánh giá dựa trên nhiều căn cứ khác nhau như: Phân tích, đánh giá diễn biến thị trường giao dịch tài sản bảo đảm để lựa chọn tài sản bảo đảm với mức độ rủi ro thấp nhất có thể; đánh giá tình trạng pháp lý của tài sản bảo đảm và quyết định nhận hay không nhận tài sản bảo đảm dựa trên các đánh giá độc lập của mình; đánh giá khả năng thanh khoản của tài sản để dự liệu khả năng thu hồi vốn trong trường hợp khách hàng không thanh toán nợ đúng hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng cấp tín dụng; tự mình thực hiện thẩm định tài sản bảo đảm hoặc nhờ tổ chức định giá tài sản bảo đảm chuyên nghiệp để xác định giá trị tài sản bảo đảm và ấn định mức cấp tín dụng phù hợp; lập bảng câu hỏi nhằm kiểm tra độ tin cậy, đối chứng các thông tin, nhất là thông tin bất cân xứng, có khả năng gây ra các rủi ro tiềm tàng cho tổ chức tín dụng; các rủi ro tiềm tàng xuất phát từ đặc thù của từng loại tài sản, chẳng hạn như quyền tài sản, tài sản không có đăng ký quyền sở hữu…

Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 quy định tổ chức tín dụng không chỉ có quyền tự chủ trong hoạt động kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động kinh doanh của mình mà còn có quyền từ chối yêu cầu cấp tín dụng, cung ứng các dịch vụ khác nếu thấy không đủ điều kiện, không có hiệu quả, không phù hợp với quy định của pháp luật. Khuôn khổ pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ cũng được xây dựng theo hướng khái quát, theo đó, tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm22:

“1. Tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự, luật khác liên quan cấm mua bán, cấm chuyển nhượng hoặc cấm chuyển giao khác về quyền sở hữu tại thời điểm xác lập hợp đồng bảo đảm, biện pháp bảo đảm;

2. Tài sản bán trong hợp đồng mua bán tài sản có bảo lưu quyền sở hữu;

3. Tài sản thuộc đối tượng của nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ bị vi phạm đối với biện pháp cầm giữ;

4. Tài sản thuộc sở hữu toàn dân trong trường hợp pháp luật liên quan có quy định”.

Do đó, khi khách hàng đề nghị dùng tài sản số thuộc quyền sở hữu của mình để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ, tổ chức tín dụng cần cân nhắc thận trọng những rủi ro khác biệt của tài sản số so với các tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ phổ biến hiện nay thông qua việc xây dựng hệ thống các tiêu chí nhận diện những rủi ro thường gặp đối với tài sản số. Về lâu dài, tổ chức tín dụng nên xây dựng quy định cụ thể để hướng dẫn thống nhất việc nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

4. Kết luận

Việc nhận tài sản bảo đảm nói chung, nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ nói riêng, thực chất là quá trình nhận diện, đánh giá và dự phòng các rủi ro tiềm ẩn từ tài sản bảo đảm. Thực tiễn cho thấy, mọi loại tài sản bảo đảm đều ẩn chứa rủi ro nhất định, và không có tài sản bảo đảm nào an toàn tuyệt đối. Do đó, những lập luận phản đối việc nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ do mức độ rủi ro cao hơn những tài sản khác cần được xem xét lại, đặc biệt trong bối cảnh phát triển của nền kinh tế số. Để bảo đảm an toàn trong việc nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ của khách hàng, tổ chức tín dụng cần nhanh chóng cập nhật, bổ sung các quy định nội bộ về nhận tài sản bảo đảm, trong đó quy định rõ các vấn đề liên quan đến tài sản số nhằm nâng cao khả năng nhận diện và phòng ngừa rủi ro phát sinh trong hoạt động cấp tín dụng.y

1 Xem: Klaus Schwab, Nicholas Davis, Định hình cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Nguyễn Vân, Thành Thép dịch, Nxb. Thế Giới, Hà Nội, 2019.

2 Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019, tr.15.

3 Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019, tr.54-55

4 Xem: Nguyễn Văn Bình (Chủ biên), Chủ trương, chính sách của Việt Nam chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Ban Kinh tế Trung ương, Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2019.

5 Xem cụ thể các tranh luận này tại: Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019, tr.170-176.

6 Phạm Thị Thúy Hằng, Giải pháp quản lý tiền ảo, tài sản ảo, http://tapchitaichinh.vn/nghien-cuu--trao-doi/trao-doi-binh-luan/giai-phap-quan-ly-tien-ao-tai-san-ao-139865.html, truy cập ngày 04/6/2018.

7 Nguyễn Đình Phước, Tiền ảo có thể được xem là tài sản. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 21 (421), tháng 11/2020, tr.20-26.

8 Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019, tr.14.

9 Theo quy định tại khoản 27 Điều 3 Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng thì đơn vị ảo là một loại công cụ được doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử quy ước dùng để trao đổi, mua bán vật phẩm ảo, điểm thưởng, các kỹ năng trong trò chơi.

10 Xem: Điều 7 Thông tư số 24/2014/TT-BTTTT ngày 29/12/2014 của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết về hoạt động quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng.

11 Quyết định số 1255/QĐ-TTg ngày 21/8/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Hoàn thiện khung pháp lý để quản lý, xử lý đối với các loại tài sản ảo, tiền điện tử, tiền ảo.

12 Xem thêm:

- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Chỉ thị số 02/CT-NHNN ngày 13/4/2018 về các biện pháp tăng cường kiểm soát các giao dịch, hoạt động liên quan đến tiền ảo.

- Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Văn bản số 4486/UBCK-GSĐC ngày 20/7/2018 về việc quản lý hoạt động phát hành, giao dịch và môi giới giao dịch liên quan tới tiền ảo.

13 Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre, Bản án số 22/2017/HC-ST ngày 29/01/2017 về việc khiếu kiện “quyết định truy thu thuế”. Truy cập tại địa chỉ: https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta51734t1cvn/chi-tiet-ban-an.

14 Bùi Thị Hòe, Nguyễn Thị Long, Hoàn thiện quy định của pháp luật về quyền sở hữu đối với tài sản ảo, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 09 (481), tháng 5/2023, tr.12-22.

15 Lê Thị Minh, Khả năng kiểm soát tài sản ảo dưới góc độ quyền sở hữu và quyền tự do hợp đồng, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 19 (467), tháng 10/2022, tr.10-16.

16 Lê Hồng Thái, Nhận diện tiền mã hóa, pháp luật Việt Nam về tiền mã hóa, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 08 (432), tháng 4/2021, tr.35-42.

17 Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025.

18 Khoản 2 Điều 47 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025.

19 Harkati, R., Alhabshi, S.M., Kassim, S. (2020). Influence of economic freedom and its subcomponents on risk-taking behavior: Evidence from dual banking system of Malaysia. Review of Behavioral Finance, Vol. 12 No. 4, pp. 335-356. https://doi.org/10.1108/RBF-09-2019-0119

20 Fadzlan Sufian & Muzafar Shah Habibullah (2010) Has economic freedom fostered bank performance? Panel evidence from China, China Economic Journal, 3:3, 255-279, DOI: 10.1080/17538963.2010.562039

21 Adam, B.M., Sarpong-Kumankoma, E. and Fiador, V. (2023). Economic freedom, corruption and bank stability: evidence from sub-Saharan Africa. Journal of Financial Crime, Vol. ahead-of-print No. ahead-of-print. https://doi.org/10.1108/JFC-04-2023-0087

22 Điều 8 Nghị định số 21/2021/NĐ-CP ngày 19/3/2021 của Chính phủ quy định thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

Tài liệu tham khảo:

1. Adam, B.M., Sarpong-Kumankoma, E. and Fiador, V. (2023), Economic freedom, corruption and bank stability: Evidence from sub-Saharan Africa. Journal of Financial Crime, Vol. ahead-of-print No. ahead-of-print. https://doi.org/10.1108/JFC-04-2023-0087

2. Bùi Thị Hòe, Nguyễn Thị Long, Hoàn thiện quy định của pháp luật về quyền sở hữu đối với tài sản ảo, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 09 (481), tháng 5/2023, trang 12 - 22.

3. Fadzlan Sufian & Muzafar Shah Habibullah (2010), Has economic freedom fostered bank performance? Panel evidence from China, China Economic Journal, 3:3, 255-279, DOI: 10.1080/17538963.2010.562039.

4. Harkati, R., Alhabshi, S.M., Kassim, S. (2020), Influence of economic freedom and its subcomponents on risk-taking behavior: Evidence from dual banking system of Malaysia. Review of Behavioral Finance, Vol. 12 No. 4, pp. 335-356. https://doi.org/10.1108/RBF-09-2019-0119

5. Klaus Schwab, Nicholas Davis, Định hình cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Nguyễn Vân, Thành Thép dịch, Nxb. Thế Giới, Hà Nội, 2019.

6. Lê Thị Minh, Khả năng kiểm soát tài sản ảo dưới góc độ quyền sở hữu và quyền tự do hợp đồng, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 19 (467), tháng 10/2022, trang 10 - 16.

7. Lê Hồng Thái, Nhận diện tiền mã hóa, pháp luật Việt Nam về tiền mã hóa, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 08 (432), tháng 4/2021, trang 35 - 42.

8. Nguyễn Văn Bình (Chủ biên), Chủ trương, chính sách của Việt Nam chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Ban Kinh tế Trung ương, Nxb. Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2019.

9. Nguyễn Đình Phước, Tiền ảo có thể được xem là tài sản. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 21 (421), tháng 11/2020, trang 20 - 26.

10. Phạm Thị Thúy Hằng (2018), Giải pháp quản lý tiền ảo, tài sản ảo, http://tapchitaichinh.vn/nghien-cuu--trao-doi/trao-doi-binh-luan/giai-phap-quan-ly-tien-ao-tai-san-ao-139865.html

11. Phan Chí Hiếu, Nguyễn Thanh Tú (Chủ biên), Một số vấn đề pháp lý về tài sản mã hóa, tiền mã hóa, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2019.

12. Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre, Bản án số 22/2017/HC-ST ngày 29/01/2017 về việc khiếu kiện “quyết định truy thu thuế”. https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta51734t1cvn/chi-tiet-ban-an.

PGS., TS. Viên Thế Giang
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo tác nhân (Agentic AI) như một thế hệ trí tuệ nhân tạo tự chủ trong nâng cao chất lượng ra quyết định tài chính, với ba ứng dụng trọng tâm gồm lập hồ sơ rủi ro khách hàng, phê duyệt khoản vay dự đoán và quản lý kho quỹ tự động, qua đó mở ra tiềm năng chuyển đổi sâu sắc hoạt động ngân hàng trong kỷ nguyên số.
Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Ngành Ngân hàng luôn tiên phong trong ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng, đảm bảo an ninh, an toàn hoạt động ngân hàng. Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi, công tác phòng chống gian lận, bảo vệ người tiêu dùng nói riêng và bảo đảm an ninh, an toàn giao dịch điện tử nói chung là yếu tố then chốt, sống còn của chuyển đổi số. Thời gian tới, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ các ngân hàng, định chế tài chính và công ty công nghệ tài chính phát triển AI, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia.
Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên số, ngành Ngân hàng đã khẳng định vị thế tiên phong thông qua việc hiện thực hóa các chủ trương của Đảng và Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo ra những nền tảng vững chắc về dữ liệu và công nghệ, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế số và xã hội số của đất nước. Thời gian tới, bên cạnh hoàn thiện hành lang pháp lý, hạ tầng công nghệ, ngành Ngân hàng tiếp tục đầu tư vào phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu nhằm đảm bảo an ninh, an toàn và bảo mật hoạt động thanh toán, ngân hàng; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Ứng dụng phân tích dữ liệu và học máy nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền trong ngân hàng

Ứng dụng phân tích dữ liệu và học máy nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền trong ngân hàng

Bài viết phân tích vai trò của phân tích dữ liệu và học máy trong nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền tại ngân hàng, qua đó giúp cải thiện độ chính xác phát hiện giao dịch đáng ngờ, giảm cảnh báo giả và hỗ trợ chuyển đổi từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động theo các chuẩn mực quốc tế.
Thành công trong chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2025 - Nền tảng cho phát triển an toàn, bền vững hệ thống tài chính

Thành công trong chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2025 - Nền tảng cho phát triển an toàn, bền vững hệ thống tài chính

Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu và là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với ngành Ngân hàng, chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu nội tại nhằm hiện đại hóa hoạt động quản lý, điều hành và kinh doanh, mà còn giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế số, tài chính toàn diện và cải cách hành chính.
Mở rộng hệ sinh thái số - Gia tăng tiện ích, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng

Mở rộng hệ sinh thái số - Gia tăng tiện ích, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng

Với quan điểm tiếp cận lấy người dân làm trung tâm và sự thuận tiện, trải nghiệm của người sử dụng dịch vụ là thước đo, ngành Ngân hàng đã thực hiện nhiều giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong giai đoạn mới và đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia. Thời gian tới, toàn Ngành tiếp tục nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, triển khai ứng dụng các giải pháp đảm bảo an ninh, bảo mật, tăng cường khả năng kết nối, liên thông dữ liệu, tích hợp dịch vụ giữa ngành Ngân hàng với các ngành, lĩnh vực khác, mở rộng hệ sinh thái số để gia tăng tiện ích, trải nghiệm khách hàng.
Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và khả năng tiếp cận tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số

Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và khả năng tiếp cận tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số

Bài viết tập trung làm rõ những rào cản trong tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế tài chính - ngân hàng theo hướng đồng hành, hỗ trợ hiệu quả hơn cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững.
Xu hướng hình thành các quỹ thị trường tiền mã hóa

Xu hướng hình thành các quỹ thị trường tiền mã hóa

Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) vừa công bố tài liệu giới thiệu cơ bản về các quỹ thị trường tiền mã hóa (TMMF). Bài viết đánh giá tiềm năng sử dụng, giải thích mô hình hoạt động của các quỹ cơ bản, ghi chép tốc độ và cấu thành thị trường TMMF. Theo đó, bài viết cũng giải thích các nguồn và gợi ý các mối liên kết TMMF với Stablecoins (một loại tiền điện tử được gắn với một giá trị tham chiếu, phổ biến nhất là đồng USD), nhấn mạnh rủi ro hoạt động liên quan đến sai lệch thanh khoản, khả năng kết nối và vận hành.
Xem thêm
Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Bài viết phân tích thực trạng khung pháp lý thúc đẩy Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị hoàn thiện chính sách nhằm tăng cường quản trị rủi ro bền vững và định hướng dòng vốn theo mục tiêu phát triển xanh.
Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của an ninh năng lượng và biến động giá xăng dầu tới lạm phát tại Việt Nam, làm rõ cơ chế truyền dẫn chi phí năng lượng vào mặt bằng giá trong nước và nhấn mạnh vai trò của chuyển dịch cơ cấu năng lượng trong ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn.
Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN ngày 30/12/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng (TCTD) là một bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa các thủ tục hành chính, đảm bảo mọi hoạt động góp vốn, mua cổ phần đều phải phục vụ mục tiêu hàng đầu là bảo vệ an toàn vốn và tuân thủ giới hạn đầu tư theo Luật Các TCTD.
Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Bài viết phân tích khung pháp lý và thực tiễn áp dụng văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm tại các tổ chức tín dụng, qua đó chỉ ra những vướng mắc trong quá trình triển khai và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.
Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Bài viết phân tích những điểm mới của Thông tư số 83/2025/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng trên cơ sở Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và chuẩn mực Basel, qua đó làm rõ các yêu cầu tăng cường quản trị rủi ro, dữ liệu rủi ro, kiểm tra sức chịu đựng và quản lý rủi ro mô hình nhằm nâng cao an toàn hoạt động và ổn định hệ thống ngân hàng.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành