Ứng dụng công nghệ Blockchain trong hoạt động ngân hàng: Nghiên cứu tình huống và bằng chứng thực nghiệm

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết tổng hợp và phân tích các nghiên cứu thực nghiệm nhằm làm rõ tác động của công nghệ Blockchain đối với hiệu quả hoạt động, an ninh và tính minh bạch trong lĩnh vực ngân hàng, đồng thời chỉ ra những thách thức và hàm ý chính sách trong quá trình triển khai công nghệ này.
aa

Tóm tắt: Bài viết này tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp để đánh giá toàn diện tác động của công nghệ Blockchain trong lĩnh vực ngân hàng. Thông qua việc phân tích các tình huống và bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu chỉ ra rằng Blockchain, đặc biệt là các Blockchain được cấp phép, đang tạo ra những cải thiện định lượng đáng kể về hiệu quả hoạt động, an ninh và tính minh bạch. Kết quả cho thấy sự sụt giảm đáng kể về thời gian xử lý, chi phí và các sự cố an ninh. Bài viết cũng thảo luận về những thách thức như khoảng cách số, khung pháp lý chưa đồng bộ và vấn đề tích hợp hệ thống, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách cho các bên liên quan nhằm thúc đẩy việc áp dụng công nghệ này một cách hiệu quả.

Từ khóa: An ninh dữ liệu, Blockchain, hiệu quả hoạt động, ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới.

APPLICATION OF BLOCKCHAIN IN BANKING OPERATIONS:
CASE STUDIES AND EMPIRICAL EVIDENCE

Abstract: The article synthesizes and analyzes secondary literature to deliver a thorough evaluation of the effects of Blockchain on the banking sector. Through the analysis of case studies and empirical evidence, the study shows that Blockchain, particularly permissioned Blockchain systems delivers substantial, quantifiable improvements in operational efficiency, security, and transparency. The results indicate significant reductions in processing time, costs, and security incidents. The article also discusses challenges such as the digital divide, an underdeveloped regulatory framework, and system integration issues, while proposing policy implications for relevant stakeholders to promote the effective adoption of this technology.

Keywords: Data security, Blockchain, operational efficiency, banking, cross-border payments.

1. Giới thiệu

Công nghệ Blockchain, ban đầu được hình thành như xương sống của các loại tiền mã hóa, đã nhanh chóng phát triển thành một công nghệ nền tảng cho việc quản lý dữ liệu an toàn, minh bạch và hiệu quả trên nhiều ngành công nghiệp (Guo và Liang, 2016). Trong lĩnh vực ngân hàng, Blockchain hứa hẹn giải quyết các thách thức lâu đời như sự chậm trễ trong đối soát, gian lận và tuân thủ quy định bằng cách cung cấp một sổ cái phi tập trung, bất biến cho các giao dịch và hồ sơ. Trong các năm qua, lĩnh vực tài chính đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong việc áp dụng Blockchain, với các ngân hàng thử nghiệm và triển khai những giải pháp cho thanh toán liên ngân hàng, thanh toán xuyên biên giới, xác minh danh tính kỹ thuật số và tài chính vi mô. Bài viết tổng hợp các nghiên cứu tình huống và kết quả thực nghiệm để kết nối nền tảng lý thuyết với những hiểu biết thực tế về vai trò chuyển đổi của Blockchain trong hoạt động ngân hàng (Cucari và cộng sự, 2022; Ahmed, 2025; Kulkarni và Patil, 2020).

Sự phát triển của Blockchain trong ngành Ngân hàng được thúc đẩy bởi nhu cầu về tính minh bạch, hiệu quả hoạt động và an ninh cao hơn. Các thử nghiệm ban đầu tập trung vào tiền mã hóa, nhưng tiềm năng của công nghệ này cho các ứng dụng rộng lớn hơn, chẳng hạn như tự động hóa đối soát, giảm gian lận và cho phép tuân thủ theo thời gian thực đã thu hút sự quan tâm rộng rãi. Động lực cho việc áp dụng bao gồm ba yếu tố chính. Thứ nhất là tính minh bạch, nơi các sổ cái bất biến tạo điều kiện cho việc kiểm toán và xây dựng lòng tin giữa các bên liên quan. Thứ hai là hiệu quả, khi tự động hóa và các quy trình ngang hàng trực tiếp (peer-to-peer) làm giảm sự can thiệp thủ công và chi phí. Cuối cùng là an ninh, với các kiến trúc phi tập trung và giao thức mã hóa giúp giảm thiểu gian lận và rủi ro mạng (Shah và cộng sự, 2024). Các ngân hàng đang ngày càng chuyển từ giai đoạn thử nghiệm (proof-of-concept) sang triển khai ở quy mô sản xuất, đặc biệt là trong các lĩnh vực mà hệ thống truyền thống chậm chạp, tốn kém hoặc dễ bị lỗi.

2. Cơ sở lý thuyết

Kiến trúc Blockchain trong ngành Ngân hàng chủ yếu được phân thành hai loại: Blockchain được cấp phép và không cần cấp phép. Blockchain được cấp phép sử dụng chủ yếu trong ngành Ngân hàng vì khả năng kiểm soát truy cập, tăng cường an ninh và các tính năng tuân thủ. Các ví dụ tiêu biểu bao gồm Hyperledger Fabric và Corda, chỉ cho phép các bên tham gia được ủy quyền và hỗ trợ các mô hình quản trị phức tạp (Rahman và cộng sự, 2025; Mor và cộng sự, 2024). Ngược lại, Blockchain không cần cấp phép ít phổ biến hơn trong ngân hàng do các lo ngại về quy định và quyền riêng tư, nhưng lại phù hợp trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi) và thị trường tiền mã hóa công khai.

Để vận hành hiệu quả, các hệ thống Blockchain dựa trên một số thành phần cốt lõi. Đầu tiên, các giao thức đồng thuận là các thuật toán dựa trên biểu quyết, bằng chứng ủy quyền (Proof-of-Authority) và các cơ chế mới (ví dụ: Bằng chứng chiến thắng - Proof-of-Win) bảo đảm tính nhất quán và an ninh của sổ cái trong khi vẫn duy trì khả năng mở rộng (Gupta và Janakiram, 2019). Tiếp theo là hợp đồng thông minh (smart contracts) có vai trò tự động hóa việc thực thi quy tắc, thực hiện giao dịch và tuân thủ, giảm sự phụ thuộc vào các bên trung gian (Aisah và cộng sự, 2025). Cuối cùng, các mô hình quản trị như chuỗi liên minh và các khuôn khổ hợp tác cho phép các ngân hàng thiết lập các quy tắc chung và quản lý sự tham gia mạng lưới, tạo ra một cơ chế vận hành có trật tự và đáng tin cậy (Spahiu và cộng sự, 2024; Alves và cộng sự, 2025). Những thành phần này cùng nhau tạo nên một khuôn khổ lý thuyết vững chắc cho việc triển khai Blockchain, giúp các tổ chức tài chính khai thác tiềm năng của công nghệ này một cách an toàn và hiệu quả.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện dựa trên phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và cập nhật về việc ứng dụng công nghệ Blockchain trong hoạt động ngân hàng. Phương pháp luận của nghiên cứu này là sự tổng hợp các cách tiếp cận. Một là, các nghiên cứu tình huống được sử dụng để phân tích sâu các triển khai Blockchain trong thế giới thực. Hai là, các phân tích thực nghiệm được dùng để đánh giá định lượng chỉ số hoạt động (chi phí, tốc độ, tỉ lệ lỗi) trước và sau khi áp dụng Blockchain. Ba là, phân tích tổng hợp từ những bài tổng quan hệ thống và thư mục học được sử dụng để tập hợp các phát hiện. Bốn là, các thí nghiệm thực địa cung cấp thử nghiệm có kiểm soát trong bối cảnh thương mại xuyên biên giới và tài chính vi mô. Cuối cùng, các bài đánh giá so sánh được dùng để xem xét những nền tảng Blockchain và mô hình quản trị khác nhau. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ mô tả các ứng dụng mà còn đánh giá một cách có hệ thống những tác động, lợi ích và thách thức của chúng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhận thức được những hạn chế là hầu hết tập trung vào các ngân hàng lớn hoặc công nghệ tiên tiến, do đó kết quả có thể không khái quát hóa được đối với các tổ chức nhỏ hơn hoặc các thị trường kém phát triển.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Việc phân tích nghiên cứu tình huống cho thấy công nghệ Blockchain đang tạo ra những tác động sâu sắc và có thể định lượng được trên nhiều lĩnh vực hoạt động của ngân hàng (Bảng 1).

Ứng dụng công nghệ Blockchain trong hoạt động ngân hàng: Nghiên cứu tình huống và bằng chứng thực nghiệm

4.1. Đối soát liên ngân hàng

Lĩnh vực đối soát liên ngân hàng từ lâu đã là một điểm nghẽn trong hoạt động ngân hàng truyền thống. Quy trình này vốn dĩ phức tạp, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót, dựa trên việc đối chiếu song phương các hồ sơ riêng lẻ được lưu trữ tại mỗi ngân hàng. Sự thiếu vắng một nguồn dữ liệu chung duy nhất dẫn đến những chênh lệch thường xuyên, đòi hỏi sự can thiệp thủ công tốn kém để giải quyết, gây ra sự chậm trễ trong việc quyết toán và ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn.

Một minh chứng tiêu biểu cho khả năng của Blockchain trong việc cách mạng hóa quy trình này là Dự án Interbank Spunta, do Hiệp hội Ngân hàng Ý (ABI - Associazione Bancaria Italiana) khởi xướng. Được xây dựng trên nền tảng Blockchain cấp phép Corda của R3, dự án đã tạo ra một mạng lưới phi tập trung kết nối các ngân hàng tham gia trên một Sổ cái phân tán (DLT - Distributed Ledger Technology). Cơ chế hoạt động của Spunta là cho phép các ngân hàng chia sẻ và xác thực thông tin giao dịch gần như ngay lập tức. Thay vì mỗi ngân hàng tự kiểm tra hồ sơ của mình, hệ thống sẽ tự động khớp các giao dịch tương ứng trên sổ cái chung. Bất kỳ sự khác biệt nào cũng được xác định và báo cáo ngay lập tức cho các bên liên quan, giúp đẩy nhanh quá trình giải quyết tranh chấp.

Kết quả định lượng từ dự án này rất ấn tượng: Thời gian xử lý đối soát đã giảm tới 70% (Cucari và cộng sự, 2022). Con số này không chỉ đơn thuần là một chỉ số về tốc độ mà là đại diện cho sự thay đổi cơ bản từ một quy trình kéo dài nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần, sang một hệ thống hoạt động theo ngày. Việc tự động hóa đã giúp giảm đáng kể các lỗi do con người gây ra, tăng cường tính minh bạch, vì tất cả các bên tham gia đều có cùng một phiên bản sự thật về các giao dịch. Thành công của Spunta không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở mô hình quản trị hợp tác, nơi các ngân hàng cùng nhau xây dựng, tuân thủ các quy tắc chung trên nền tảng (Spahiu và cộng sự, 2024). Trường hợp này chứng tỏ rằng, với một khuôn khổ quản trị vững chắc, Blockchain có thể được triển khai thành công ở quy mô toàn ngành, giải quyết các vấn đề cốt lõi về hiệu quả và sự tin cậy.

4.2. Thanh toán xuyên biên giới và tài chính thương mại

Hệ thống thanh toán xuyên biên giới truyền thống, dựa trên mạng lưới ngân hàng đại lý thường có hạn chế là chậm chạp, tốn kém và thiếu minh bạch. Một giao dịch có thể mất từ 2 - 5 ngày để hoàn tất, đi qua nhiều ngân hàng trung gian, mỗi ngân hàng lại thu một khoản phí, làm tăng tổng chi phí giao dịch. Hơn nữa, cả người gửi và người nhận đều thiếu khả năng theo dõi trạng thái của giao dịch trong thời gian thực, tạo ra sự không chắc chắn và rủi ro.

Các nền tảng như Ripple và các giải pháp xây dựng trên Hyperledger Fabric đã được thí điểm để giải quyết những thách thức này. Ripple sử dụng công nghệ DLT của mình để tạo ra một mạng lưới thanh toán toàn cầu (RippleNet), cho phép các tổ chức tài chính thực hiện giao dịch trực tiếp với nhau gần như ngay lập tức. Tương tự, Hyperledger Fabric cung cấp một khuôn khổ để xây dựng các ứng dụng Blockchain được cấp phép, có thể được tùy chỉnh cho các quy trình tài chính thương mại và thanh toán quốc tế. Các giải pháp này về cơ bản đã loại bỏ hoặc giảm thiểu sự phụ thuộc vào các ngân hàng trung gian, tạo ra một kênh giao dịch trực tiếp và hiệu quả hơn.

Các kết quả thực nghiệm cho thấy tiềm năng to lớn: Tốc độ xử lý giao dịch có thể nhanh hơn đến 70%, chi phí giao dịch xuyên biên giới giảm tới 42,6% (Gururai và cộng sự, 2024; Tian và cộng sự, 2024). Việc giảm chi phí không chỉ đến từ việc loại bỏ phí trung gian mà còn từ việc tự động hóa các quy trình tuân thủ thông qua hợp đồng thông minh. Khả năng truy xuất, theo dõi giao dịch theo thời gian thực cũng là một lợi ích quan trọng, giúp tăng cường sự tin cậy và giảm rủi ro đối tác (Ivasenko và cộng sự, 2025). Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đối với việc áp dụng rộng rãi vẫn là sự phân mảnh của các khung pháp lý. Mỗi quốc gia có các quy định riêng về AML, dòng vốn và quyền riêng tư dữ liệu, điều này tạo ra một rào cản đáng kể cho việc xây dựng một hệ thống thanh toán toàn cầu thực sự liền mạch.

4.3. Tài chính vi mô và bao trùm tài chính

Theo Ngân hàng Thế giới (WB), có khoảng 1,7 tỉ người trưởng thành trên toàn cầu không có tài khoản ngân hàng, hạn chế khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính cơ bản như tín dụng, tiết kiệm và bảo hiểm. Một trong những rào cản chính là việc thiếu một định danh chính thức và lịch sử tín dụng, khiến các tổ chức tài chính khó có thể đánh giá rủi ro và cung cấp dịch vụ cho họ.

Công nghệ Blockchain đang mở ra những con đường mới để giải quyết vấn đề này. Các dự án như Wala ở châu Phi và các chương trình thí điểm ở Indonesia đã sử dụng Blockchain để tạo ra các danh tính kỹ thuật số bất biến và xây dựng hồ sơ tài chính đáng tin cậy cho những người dân chưa được tiếp cận với ngân hàng. Bằng cách ghi lại các giao dịch nhỏ, chẳng hạn như thanh toán hóa đơn hoặc chuyển tiền, trên một sổ cái không thể thay đổi, Blockchain giúp tạo ra một lịch sử tài chính có thể kiểm chứng (Kowsick và Ramasamy, 2024; Hamka và Tohang, 2023). Lịch sử này sau đó có thể được sử dụng làm cơ sở để các tổ chức tài chính vi mô cấp các khoản vay nhỏ, giúp người dân xây dựng tín dụng và tham gia vào nền kinh tế chính thức.

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, việc triển khai các giải pháp này phải đối mặt với những thách thức thực tế. Rào cản lớn nhất là “khoảng cách số” - sự chênh lệch về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ kỹ thuật số. Ở nhiều khu vực đang phát triển, tỉ lệ sở hữu điện thoại thông minh và khả năng truy cập Internet vẫn còn thấp. Hơn nữa, trình độ kỹ thuật số của người dân còn hạn chế, khiến việc sử dụng các ứng dụng dựa trên Blockchain trở nên khó khăn (El Hajj và Farran, 2024). Do đó, để Blockchain thực sự thúc đẩy bao trùm tài chính, cần có những nỗ lực song song trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và nâng cao kiến thức công nghệ cho người dân.

4.4. Nhận dạng số và tuân thủ

Các quy trình KYC và AML là bắt buộc đối với các ngân hàng nhưng lại rất tốn kém, lặp đi, lặp lại và dễ bị gian lận. Khách hàng thường phải cung cấp cùng một bộ tài liệu nhận dạng cho nhiều tổ chức tài chính khác nhau và các ngân hàng phải chi một nguồn lực đáng kể để xác minh, lưu trữ an toàn thông tin.

Blockchain cung cấp một giải pháp hiệu quả thông qua khái niệm nhận dạng tự chủ (self-sovereign identity). Các nền tảng như e-KYC TrustBlock cho phép người dùng tạo ra một danh tính kỹ thuật số duy nhất, được xác minh một lần bởi một tổ chức đáng tin cậy và sau đó được lưu trữ an toàn trên Blockchain dưới dạng thông tin đã được mã hóa. Người dùng sau đó có toàn quyền kiểm soát danh tính của mình và có thể cấp quyền truy cập cho các ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ khác khi cần thiết, mà không cần phải lặp lại toàn bộ quy trình xác minh (Mandava và cộng sự, 2023).

Lợi ích của phương pháp này là giúp giảm đáng kể thời gian, chi phí cho việc giới thiệu khách hàng mới. Đối với khách hàng, Blockchain mang lại trải nghiệm liền mạch và an toàn hơn. Đối với ngân hàng, phương pháp này giúp giảm thiểu rủi ro gian lận nhận dạng và bảo đảm tuân thủ các quy định một cách hiệu quả hơn (Hota và cộng sự, 2024). Vì dữ liệu được lưu trữ trên một sổ cái bất biến, nó tạo ra một hồ sơ kiểm toán đáng tin cậy, giúp các cơ quan quản lý dễ dàng xác minh việc tuân thủ. Thách thức chính ở đây là việc xây dựng một hệ sinh thái được chấp nhận rộng rãi, đòi hỏi sự hợp tác giữa các ngân hàng, cơ quan chính phủ và các công ty công nghệ để thiết lập các tiêu chuẩn chung cho nhận dạng kỹ thuật số.

4.5. Hiệu quả hoạt động

Chủ đề về hiệu quả hoạt động thực chất là sự tổng hợp các lợi ích đã được đề cập trong các lĩnh vực cụ thể. Blockchain thúc đẩy hiệu quả thông qua hai cơ chế chính: Tự động hóa và loại bỏ trung gian. Các hợp đồng thông minh tự động hóa việc thực thi những thỏa thuận kinh doanh, từ việc giải quyết giao dịch tài chính đến việc tuân thủ các điều khoản hợp đồng, giúp giảm thiểu sự can thiệp thủ công và các lỗi liên quan (Gururai và cộng sự, 2024).

Trong những giao dịch xuyên biên giới, việc tự động hóa các khâu kiểm tra tuân thủ và quy trình thanh toán đã giúp giảm thời gian xử lý tới 70% và chi phí tới 78,3% trong một số trường hợp (Ahmed, 2025). Việc loại bỏ các bên trung gian không cần thiết, chẳng hạn như trong thanh toán quốc tế hoặc đối soát, không chỉ giảm chi phí mà còn làm giảm độ phức tạp và các điểm rủi ro tiềm tàng trong chuỗi giao dịch (Ivasenko và cộng sự, 2025). Bằng cách cung cấp một sổ cái chung, minh bạch và được đồng bộ hóa, Blockchain giúp các bên liên quan phối hợp với nhau một cách hiệu quả hơn, loại bỏ nhu cầu đối chiếu dữ liệu liên tục và giảm thiểu tranh chấp.

4.6. An ninh và toàn vẹn dữ liệu

Một trong những giá trị cốt lõi của Blockchain là khả năng tăng cường an ninh và bảo đảm toàn vẹn dữ liệu. Trong hệ thống ngân hàng truyền thống, dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu tập trung, trở thành mục tiêu hấp dẫn cho các cuộc tấn công mạng. Một khi bị xâm nhập, dữ liệu có thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ mà không để lại dấu vết rõ ràng.

Blockchain giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng một kiến trúc phi tập trung và các kỹ thuật mã hóa mạnh mẽ. Dữ liệu trên Blockchain được lưu trữ trong các khối được liên kết với nhau bằng mật mã và được phân phối trên nhiều nút trong mạng. Để thay đổi một bản ghi, kẻ tấn công sẽ phải thay đổi không chỉ khối chứa bản ghi đó mà còn tất cả các khối tiếp theo trên đa số các nút trong mạng - một nhiệm vụ gần như bất khả thi về mặt tính toán. Đặc tính bất biến này bảo đảm rằng một khi giao dịch đã được ghi lại, nó không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ, tạo ra một hồ sơ kiểm toán hoàn hảo.

Các nền tảng được cấp phép như Hyperledger Fabric và Corda được thiết kế đặc biệt cho môi trường doanh nghiệp, cung cấp những lớp bảo mật bổ sung như kiểm soát truy cập và các kênh riêng tư, cho phép các bên tham gia chỉ chia sẻ dữ liệu với những người được phép. Kết quả là, việc áp dụng Blockchain đã giúp giảm 56,2% những sự cố an ninh trong các trường hợp được nghiên cứu (Roy và cộng sự, 2025; Hefny và cộng sự, 2023). Điều này không chỉ bảo vệ tài sản tài chính mà còn củng cố niềm tin của khách hàng và các đối tác vào hệ thống ngân hàng.

4.7. Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI)

Sự kết hợp giữa Blockchain và AI đang tạo ra sức mạnh tổng hợp đầy hứa hẹn. Blockchain cung cấp nguồn dữ liệu đáng tin cậy, minh bạch và có dấu thời gian, trong khi AI cung cấp khả năng phân tích dữ liệu đó để đưa ra những hiểu biết sâu sắc và tự động hóa các quyết định phức tạp.

Cụ thể, AI có thể được sử dụng để phân tích các mẫu giao dịch trên Blockchain nhằm phát hiện hoạt động đáng ngờ hoặc gian lận với độ chính xác cao hơn. Các mô hình AI có thể học hỏi từ dữ liệu giao dịch lịch sử để xác định hành vi bất thường trong thời gian thực, giúp các ngân hàng ngăn chặn gian lận trước khi nó xảy ra. Một nghiên cứu chỉ ra rằng, việc tích hợp này giúp tăng độ chính xác phát hiện gian lận lên 20,5% (Ahmed và cộng sự, 2025). Hơn nữa, AI có thể nâng cao khả năng của hợp đồng thông minh, tạo ra các “hợp đồng thông minh” có thể tự động điều chỉnh các điều khoản dựa trên điều kiện thị trường thay đổi hoặc dữ liệu đầu vào từ những nguồn bên ngoài. Sự kết hợp này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, với việc giảm 32% độ trễ giao dịch nhờ vào việc ra quyết định được tối ưu hóa bằng AI (Nuhiu và Aliu, 2024). Sự hội tụ của AI và Blockchain không chỉ là một cải tiến về mặt công nghệ, mà còn mở đường cho một thế hệ dịch vụ ngân hàng mới - thông minh hơn, an toàn hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

5. Kết luận và hàm ý chính sách

Công nghệ Blockchain đang định hình lại hoạt động ngân hàng bằng cách mang lại những cải tiến có thể đo lường được về hiệu quả, an ninh và tính minh bạch. Các nghiên cứu tình huống như Interbank Spunta của Ý và các thí điểm thanh toán xuyên biên giới đã chứng minh những lợi ích thiết thực của Blockchain được cấp phép, bao gồm thanh toán nhanh hơn, chi phí thấp hơn và tuân thủ nâng cao (Cucari và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, các thách thức về tích hợp - đặc biệt là với các hệ thống kế thừa và khuôn khổ pháp lý vẫn tồn tại, đòi hỏi các chiến lược kỹ thuật và tổ chức thích ứng. Sự kết hợp giữa Blockchain với AI và sự xuất hiện của các khung thử nghiệm pháp lý đang đẩy nhanh sự đổi mới, nhưng cần có thêm nghiên cứu để giải quyết các vấn đề về khả năng tương tác, khả năng mở rộng và phát triển những mô hình áp dụng toàn diện (Kulkarni và Patil, 2020; Ansarullah và cộng sự, 2025).

Từ những phân tích trên, một số hàm ý chính sách và khuyến nghị được đề xuất cho các bên liên quan như sau:

Đối với các ngân hàng: Cần đầu tư vào sự sẵn sàng của tổ chức, đào tạo nhân lực và quản trị hợp tác để tối đa hóa lợi ích của Blockchain. Việc áp dụng thành công không chỉ là một thách thức công nghệ mà còn là một sự chuyển đổi về văn hóa và quy trình. Các ngân hàng nên chủ động tham gia vào các liên minh ngành để xây dựng những tiêu chuẩn chung và thúc đẩy khả năng tương tác.

Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý: Cần phát triển các khuôn khổ pháp lý hài hòa và hỗ trợ khung thử nghiệm pháp lý để thúc đẩy sự đổi mới khi quản lý rủi ro hệ thống. Hợp tác xuyên biên giới là rất quan trọng để tạo ra các tiêu chuẩn và thỏa thuận chia sẻ dữ liệu chung, tạo điều kiện cho việc áp dụng Blockchain trên toàn cầu (Filliung, 2025). Các quy định cần linh hoạt để thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.

Đối với các nhà cung cấp công nghệ: Cần ưu tiên các giải pháp có khả năng mở rộng, an toàn và tương tác, giải quyết các nhu cầu riêng biệt của ngành Ngân hàng. Chuyên môn hóa việc kết nối Blockchain với các hệ thống kế thừa là một cơ hội thị trường quan trọng. Việc phát triển các khuôn khổ tiêu chuẩn hóa sẽ giúp giảm bớt rào cản gia nhập cho những ngân hàng nhỏ hơn.

Đối với các nhà nghiên cứu: Cần tập trung vào các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tính bền vững và khả năng mở rộng của giải pháp Blockchain. Việc khám phá các ứng dụng Blockchain chưa được khai thác nhiều trong ngân hàng, đặc biệt là những ứng dụng hướng tới người tiêu dùng và các thị trường chưa được phục vụ, là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Bằng cách kết nối những hiểu biết lý thuyết với các nghiên cứu tình huống thực tế, bài viết đã nhấn mạnh tiềm năng chuyển đổi của Blockchain trong ngành Ngân hàng, đồng thời nêu bật nhu cầu quan trọng về sự đổi mới, hợp tác và nghiên cứu liên tục để hiện thực hóa toàn bộ mục tiêu của ứng dụng này trong thực tế (Chen và cộng sự, 2024; Mishra và cộng sự, 2025).

Tài liệu tham khảo:

1. Agrawal, D., Tidake, V. M., Banu, S. R., Bani Ahmad, A. Y. A., Thethi, H. P., Chauhan, S. S., & Mircetic, D. (2025), Blockchain and AI Integration for Transparent and Secured Financial Record Keeping. In Recent Trends in Engineering and Science for Resource Optimization and Sustainable Development, pages 72 - 76, https://doi.org/10.1201/9781003596721-17

2. Ahmad, S., & Bharti, A. K. (2019), Blockchain scalability enhancement using parallel miners selection, International Journal of Innovative Technology and Exploring Engineering, 8(12), pages 4356 - 4360, https://doi.org/10.35940/ijitee.L3869.1081219

3. Ahmed, I. E. (2025), Analyzing the impact of Blockchain technology on banking transaction costs using the random forest method, Frontiers in Blockchain, 8, 1551970, https://doi.org/10.3389/fbloc.2025.1551970

4. Ahmed, R. H., Sultana, J., Zahid, S., Habib, M. A., Rauf, A., & Hussain, M. (2025), Integrating Large Language Models and AI Into Blockchain: A Framework for Intelligent Smart Contracts and Fraud Detection, IEEE Access, 13, 181323 - 181335, https://doi.org/10.1109/ACCESS.2025.3622511

5. Aisah, N., Putri, S. Z. J., & Hafizi, M. R. (2025), Blockchain technology innovation as an optimization of transaction security in islamic financial institutions, Journal of Central Banking Law and Institutions, 4(1), pages 23 - 48, https://doi.org/10.21098/jcli.v4i1.265

6. Alqtish, A. M., Bader, A., Shatnawi, A., Amayreh, K., Alnaimat, M. A., Samara, H. H., & Alajlouni, M. I. (2026), The Challenge of Implementing Blockchain Technology in the Accounting Systems of Jordanian Banks, In Lecture Notes in Networks and Systems, Vol. 1502, pages 73 - 83, https://doi.org/10.1007/978-3-031-96622-4_8

7. Alves, M. V. L., Burcharth, A. L. L. A., Milagres, R. D. M., & Wegner, D. (2025), How Do Disruptive Technologies Impact Collaborative Governance? A Blockchain Study, Journal of Technology Management and Innovation, 20(1), pages 103 - 117.

8. Ansarullah, S. I., Wali, A. W., Fayaz, F. A., & Sofi, M. A. (2025), Challenges and future directions of Blockchain technology in healthcare settings, In Using Blockchain Technology in Healthcare Settings: Empowering Patients with Trustworthy Data, pages 76 - 87, https://doi.org/10.1201/9781003483113-5

9. António de Almeida, E. N., & Lobo Marques, J. A. (2024), Integration of Blockchain Technology in Auditing Practices-Bibliometric Analysis, In ACM International Conference Proceeding Series, pages 54 - 59, https://doi.org/10.1145/3691422.3691440

10. Biriuk, D., Yatsenko, O., Krekoten, I., Rossikhina, H., &

Chychkalo-Kondratska, I. (2024), The Role of Blockchain Technologies in Changing the Structure of the Financial and Credit System, Theoretical and Practical Research in the Economic Fields, 15(2 Special Issue), pages 425 - 438, https://doi.org/10.14505/tpref.v15.2(30).20

11. Bruno, E., & Iacoviello, G. (2024), Blockchain and Lending Process Efficiency in the Banking Industry, In Lecture Notes in Information Systems and Organisation, Vol. 64, pages 83 - 99, https://doi.org/10.1007/978-3-031-52120-1_6

12. Chen, H., Wei, N., Wang, L., Mobarak, W. F. M., Albahar, M. A., & Shaikh, Z. A. (2024), The Role of Blockchain in Finance Beyond Cryptocurrency: Trust, Data Management, and Automation, IEEE Access, 12, pages 64861 - 64885, https://doi.org/10.1109/ACCESS.2024.3395918

13. Cornelli, G., Doerr, S., Gambacorta, L., & Merrouche, O. (2024), Regulatory Sandboxes and Fintech Funding: Evidence from the UK. Review of Finance, 28(1), pages 203 - 233, https://doi.org/10.1093/rof/rfad017

14. Cucari, N., Lagasio, V., Lia, G., & Torriero, C. (2022), The impact of Blockchain in banking processes: The Interbank Spunta case study, Technology Analysis and Strategic Management, 34(2), pages 138 - 150, https://doi.org/10.1080/09537325.2021.1891217

15. El Hajj, M., & Farran, I. (2024), The Cryptocurrencies in Emerging Markets: Enhancing Financial Inclusion and Economic Empowerment, Journal of Risk and Financial Management, 17(10), pages 467, https://doi.org/10.3390/jrfm17100467

16. Filliung, L. (2025), Harmonising Innovation and Regulation: A Comparative Study of Regulatory Sandboxes and Data Trusts in EU, UK, and Singapore FinTech Governance, International Trade Law and Regulation, 31(2), pages 94 - 115.

17. Fuad, A., Tiara, A., Kusumasari, R. A., Rimawati, R., & Murhandarwati, E. E. H. (2023), Introducing a Regulatory Sandbox Into the Indonesian Health System Using e-Malaria as a Use Case: Participatory Action Study, Journal of Medical Internet Research, 25(1), e47706, https://doi.org/10.2196/47706

18. Guo, Y., & Liang, C. (2016), Blockchain application and outlook in the banking industry, Financial Innovation, 2(1), 24, https://doi.org/10.1186/s40854-016-0034-9

19. Gupta, H., & Janakiram, D. (2019), Colosseum: A scalable permissioned Blockchain over structured network, In BCC 2019 - Proceedings of the 3rd ACM Workshop on Blockchains, Cryptocurrencies and Contracts, co-located with AsiaCCS 2019, pages 23 - 25, https://doi.org/10.1145/3327959.3329539

20. Gururai, D., Kantha, M. R., Mani, D. S., Ranjith Kumar, J., Nandurkar, Y., & Samhan, A. A. A. (2024), A Novel Blockchain Enabled Methodology to Perform Secure Banking Transactions Using Cybersecurity Principles, In Proceedings of the 2024 International Conference on Innovative Computing, Intelligent Communication and Smart Electrical Systems, ICSES 2024, https://doi.org/10.1109/ICSES63760.2024.10910706

21. Hamka, A., & Tohang, V. (2023), Empirical Evidence of Blockchain Technology Adoption for Indonesian Unbanked Farmers' Financial Inclusivity, In 2023 International Conference on Informatics, Multimedia, Cyber and Information Systems, ICIMCIS 2023, pages 90 - 95, https://doi.org/10.1109/ICIMCIS60089.2023.10348981

22. Hefny, M. H. M., Helmy, Y., & Abdelsalam, M. (2023), Open Banking API Framework to Improve the Online Transaction between Local Banks in Egypt Using Blockchain Technology, Journal of Advances in Information Technology, 14(4), pages 729 - 740, https://doi.org/10.12720/jait.14.4.729-740

23. Hota, S. L., Kumar, A., Kumar, A., Ali, K., & Sakuntala, S. S. (2024), Blockchain Technology and its Potential to Mitigate Corruption in Banking, In 2024 4th International Conference on Advancement in Electronics and Communication Engineering, AECE 2024, pages 1029 - 1034, https://doi.org/10.1109/AECE62803.2024.10911834

24. Ivasenko, M., Frolov, S., Heyenko, M., Kolodnenko, N., & Datsenko, V. (2025), Operational cost savings: Blockchain-driven back-office automation and syndicated loan growth in U.S. banks, Banks and Bank Systems, 20(2), pages 189 - 205, https://doi.org/10.21511/bbs.20(2).2025.16

25. Kowsick, N. P., & Ramasamy, K. (2024), Blockchain technology transforming libraries and financial services towards inclusive development, In Leveraging Blockchain for Future-Ready Libraries, pages 93 - 104, https://doi.org/10.4018/979-8-3693-7783-3.ch005

26. Kulkarni, M., & Patil, K. (2020), Blockchain technology adoption using toe framework, International Journal of Scientific and Technology Research, 9(2), pages1109 - 1117.

27. Lakireddy, C. R., Princi, Pal, K., Singh, M. K., & Verma, A. S. (2024), The Blockchain Paradigm: Revolutionizing Banking Systems with E-KYC Integration, In Proceedings of International Conference on Emerging Technologies and Innovation for Sustainability, EmergIN 2024, pages 525 - 530, https://doi.org/10.1109/EmergIN63207.2024.10961377

28. Mafike, S. S., & Mawela, T. (2022), Blockchain Design and Implementation Techniques, Considerations and Challenges in the Banking Sector: A Systematic Literature Review, Acta Informatica Pragensia, 11(3), pages 396 - 422, https://doi.org/10.18267/j.aip.200

29. Mandava, S., Pereira, J. S., & Janagiraman, S. (2023), Know Your Customer Verification using Blockchain and CPABE Algorithm, In 3rd International Conference on Innovative Mechanisms for Industry Applications, ICIMIA 2023 - Proceedings, pages 262 - 266, https://doi.org/10.1109/ICIMIA60377.2023.10426480

30. Mishra, R., Singh, R. K., Kumar, S., Mangla, S. K., & Kumar, V. (2025), Critical success factors of Blockchain technology adoption for sustainable and resilient operations in the banking industry during an uncertain business environment, Electronic Commerce Research, 25(1), pages 595 - 629, https://doi.org/10.1007/s10660-023-09707-3

31. Mor, P., Tyagi, R. K., Jain, C., & Verma, D. K. (2024), Enhanced Hyperledger Fabric Network Set-Up for Remittance and Settlement Process, In Lecture Notes in Electrical Engineering, Vol. 1065, pages 157 - 167, https://doi.org/10.1007/978-981-99-4795-9_15

32. Nuhiu, A., & Aliu, F. (2024), The Benefits of Combining AI and Blockchain in Enhancing Decision-Making in Banking Industry, In EAI/Springer Innovations in Communication and Computing, pages 305 - 326, https://doi.org/10.1007/978-3-031-35751-0_22

33. Rahman, S. M. M., Saif, A. N. M., Kabir, S., Bari, M. F., Alom, M. M., Rayhan, M. J., Zan, F., Chu, M., & Talukder, A. (2025), Blockchain in the banking industry: Unravelling thematic drivers and proposing a technological framework through systematic review with bibliographic network mapping, IET Blockchain, 5(1), e12093, https://doi.org/10.1049/blc2.12093

34. Roy, T., Alam, M. I., Turag, A., Chowdhury, S. R., & Kafi, A. (2025), Securing Blockchain in Banking: Cyber Threat Mitigation, In 2025 International Conference on Electrical, Computer and Communication Engineering, ECCE 2025, https://doi.org/10.1109/ECCE64574.2025.11013217

35. Sarkar, A., Mahata, P. K., & Basuri, S. (2025), Blockchain-Based Identity Verification for Financial Inclusion, In ESIC 2025 - 5th International Conference on Emerging Systems and Intelligent Computing, Proceedings, pages 542 - 547, https://doi.org/10.1109/ESIC64052.2025.10962749

36. Shah, M. D., Seranmadevi, R., Jose, S., & Tyagi, A. K. (2024). Blockchain for banking and finance: A survey, In Convergence of Technology and Operations Management in Modern Businesses, pp. 293 - 312, https://doi.org/10.4018/979-8-3693-6200-6.ch009

37. Spahiu, E., Spagnoletti, P., & Sposito, A. (2024), Building a Blockchain-Based Platform for Interbank Collaboration. International Journal of Electronic Commerce, 28(2), 269-291, https://doi.org/10.1080/10864415.2024.2332051

38. Tian, X., Zhu, J., Zhao, X., & Wu, J. (2024), Improving operational efficiency through Blockchain: Evidence from a field experiment in cross-border trade. Production Planning and Control, 35(9), 1009 - 1024, https://doi.org/10.1080/09537287.2022.2058412

39. Truby, J., Dahdal, A., & Ibrahim, I. A. (2022), Sandboxes in the desert: Is a cross-border ‘gulf box’ feasible? Law, Innovation and Technology, 14(2), 447 - 473, https://doi.org/10.1080/17579961.2022.2113674

40. Wutthikarn, R., & Hui, Y. G. (2018), Prototype of Blockchain in dental care service application based on hyperledger composer in hyperledger fabric framework, In 2018 22nd International Computer Science and Engineering Conference, ICSEC 2018, https://doi.org/10.1109/ICSEC.2018.8712639

41. Zhang, T., & Lu, T. (2025), Forging a Magic Chain with Your Allies: Blockchain-Based Governance in Interorganizational Business Cooperation, Journal of Business-to-Business Marketing, https://doi.org/10.1080/1051712X.2025.2539801

Nguyễn Minh Sáng
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Những xu hướng tái định hình ngành công nghiệp an ninh mạng toàn cầu

Những xu hướng tái định hình ngành công nghiệp an ninh mạng toàn cầu

An ninh mạng toàn cầu đang trở thành một trong những vấn đề cấp bách và mang tính chiến lược hàng đầu đối với mọi quốc gia, tổ chức và cá nhân. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và kết nối Internet đã mở ra nhiều cơ hội mới, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng các mối đe dọa tinh vi và khó lường trong không gian mạng. Các cuộc tấn công mạng không còn chỉ nhằm vào dữ liệu cá nhân mà đã mở rộng sang hạ tầng trọng yếu, hệ thống tài chính và cả an ninh quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế, nâng cao nhận thức và đầu tư vào các giải pháp bảo mật hiện đại trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo một môi trường số an toàn, bền vững.
Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng

Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích cơ sở pháp lý và rủi ro đặc thù khi nhận tài sản số làm tài sản bảo đảm, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị giúp tổ chức tín dụng an toàn trong việc cấp tín dụng và thu hồi nợ.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo tác nhân (Agentic AI) như một thế hệ trí tuệ nhân tạo tự chủ trong nâng cao chất lượng ra quyết định tài chính, với ba ứng dụng trọng tâm gồm lập hồ sơ rủi ro khách hàng, phê duyệt khoản vay dự đoán và quản lý kho quỹ tự động, qua đó mở ra tiềm năng chuyển đổi sâu sắc hoạt động ngân hàng trong kỷ nguyên số.
Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Ngành Ngân hàng luôn tiên phong trong ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng, đảm bảo an ninh, an toàn hoạt động ngân hàng. Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi, công tác phòng chống gian lận, bảo vệ người tiêu dùng nói riêng và bảo đảm an ninh, an toàn giao dịch điện tử nói chung là yếu tố then chốt, sống còn của chuyển đổi số. Thời gian tới, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ các ngân hàng, định chế tài chính và công ty công nghệ tài chính phát triển AI, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia.
Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên số, ngành Ngân hàng đã khẳng định vị thế tiên phong thông qua việc hiện thực hóa các chủ trương của Đảng và Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo ra những nền tảng vững chắc về dữ liệu và công nghệ, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế số và xã hội số của đất nước. Thời gian tới, bên cạnh hoàn thiện hành lang pháp lý, hạ tầng công nghệ, ngành Ngân hàng tiếp tục đầu tư vào phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu nhằm đảm bảo an ninh, an toàn và bảo mật hoạt động thanh toán, ngân hàng; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Ứng dụng phân tích dữ liệu và học máy nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền trong ngân hàng

Ứng dụng phân tích dữ liệu và học máy nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền trong ngân hàng

Bài viết phân tích vai trò của phân tích dữ liệu và học máy trong nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền tại ngân hàng, qua đó giúp cải thiện độ chính xác phát hiện giao dịch đáng ngờ, giảm cảnh báo giả và hỗ trợ chuyển đổi từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động theo các chuẩn mực quốc tế.
Thành công trong chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2025 - Nền tảng cho phát triển an toàn, bền vững hệ thống tài chính

Thành công trong chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2025 - Nền tảng cho phát triển an toàn, bền vững hệ thống tài chính

Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu và là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với ngành Ngân hàng, chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu nội tại nhằm hiện đại hóa hoạt động quản lý, điều hành và kinh doanh, mà còn giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế số, tài chính toàn diện và cải cách hành chính.
Mở rộng hệ sinh thái số - Gia tăng tiện ích, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng

Mở rộng hệ sinh thái số - Gia tăng tiện ích, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng

Với quan điểm tiếp cận lấy người dân làm trung tâm và sự thuận tiện, trải nghiệm của người sử dụng dịch vụ là thước đo, ngành Ngân hàng đã thực hiện nhiều giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong giai đoạn mới và đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia. Thời gian tới, toàn Ngành tiếp tục nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, triển khai ứng dụng các giải pháp đảm bảo an ninh, bảo mật, tăng cường khả năng kết nối, liên thông dữ liệu, tích hợp dịch vụ giữa ngành Ngân hàng với các ngành, lĩnh vực khác, mở rộng hệ sinh thái số để gia tăng tiện ích, trải nghiệm khách hàng.
Xem thêm
Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Bài viết phân tích thực trạng khung pháp lý thúc đẩy Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị hoàn thiện chính sách nhằm tăng cường quản trị rủi ro bền vững và định hướng dòng vốn theo mục tiêu phát triển xanh.
Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của an ninh năng lượng và biến động giá xăng dầu tới lạm phát tại Việt Nam, làm rõ cơ chế truyền dẫn chi phí năng lượng vào mặt bằng giá trong nước và nhấn mạnh vai trò của chuyển dịch cơ cấu năng lượng trong ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn.
Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN ngày 30/12/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng (TCTD) là một bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa các thủ tục hành chính, đảm bảo mọi hoạt động góp vốn, mua cổ phần đều phải phục vụ mục tiêu hàng đầu là bảo vệ an toàn vốn và tuân thủ giới hạn đầu tư theo Luật Các TCTD.
Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Bài viết phân tích khung pháp lý và thực tiễn áp dụng văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm tại các tổ chức tín dụng, qua đó chỉ ra những vướng mắc trong quá trình triển khai và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.
Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Bài viết phân tích những điểm mới của Thông tư số 83/2025/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng trên cơ sở Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và chuẩn mực Basel, qua đó làm rõ các yêu cầu tăng cường quản trị rủi ro, dữ liệu rủi ro, kiểm tra sức chịu đựng và quản lý rủi ro mô hình nhằm nâng cao an toàn hoạt động và ổn định hệ thống ngân hàng.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành