Áp dụng mô hình tài chính nhúng tại Việt Nam trong bối cảnh công nghệ số

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của mô hình tài chính nhúng tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, làm rõ các động lực công nghệ, thể chế, đánh giá kết quả bước đầu, chỉ ra rủi ro tiềm ẩn và đề xuất khuyến nghị chính sách nhằm phát triển tài chính nhúng theo hướng đổi mới sáng tạo có kiểm soát, bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy tài chính toàn diện.
aa

Tóm tắt: Tài chính nhúng là xu hướng tích hợp các dịch vụ tài chính như thanh toán, tín dụng, bảo hiểm, đầu tư… trực tiếp vào hành trình tiêu dùng trên các nền tảng phi tài chính như thương mại điện tử, logistics, viễn thông, y tế, giáo dục, du lịch… Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc hình thành hệ sinh thái dữ liệu - hạ tầng kết nối thông qua giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tạo nền tảng quan trọng cho phát triển các mô hình ngân hàng mở, ngân hàng như một dịch vụ (BaaS) và tài chính nhúng. Bài viết tổng quan khung khái niệm, phân tích động lực công nghệ - thể chế, đánh giá một số thành tựu bước đầu đồng thời đề xuất nhóm khuyến nghị chính sách nhằm phát triển tài chính nhúng theo hướng đổi mới sáng tạo có kiểm soát, bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy tài chính toàn diện.

Từ khóa: Tài chính nhúng, công nghệ số, tài chính toàn diện.

APPLYING EMBEDDED FINANCE MODELS IN VIETNAM
IN THE CONTEXT OF DIGITAL TECHNOLOGY

Abstract: Embedded finance is a growing trend that integrates financial services such as payments, credit, insurance, and investment directly into consumer journeys on non-financial platforms, including e-commerce, logistics, telecommunications, healthcare, education, and tourism. In the context of the national digital transformation agenda and the digital transformation of the banking sector, Vietnam is entering an acceleration phase in building a data ecosystem and connectivity infrastructure through Open APIs and a regulatory sandbox framework, thereby laying an important foundation for the development of open banking, Banking-as-a-Service (BaaS), and embedded finance models. The article reviews the conceptual framework, analyzes technological and institutional drivers, evaluates initial achievements, and proposes a set of policy recommendations to promote the development of embedded finance in a controlled, innovative manner that ensures consumer protection and advances financial inclusion.

Keywords: Embedded finance, digital technology, financial inclusion.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển của nền kinh tế nền tảng đã làm thay đổi căn bản phương thức cung ứng và tiếp cận dịch vụ tài chính. Các tương tác của khách hàng với dịch vụ tài chính ngày càng diễn ra bên ngoài khuôn khổ truyền thống của ngân hàng và các định chế tài chính, thông qua các nền tảng số trong lĩnh vực thương mại điện tử, vận tải, viễn thông, du lịch và các dịch vụ tiêu dùng khác. Trong bối cảnh đó, dịch vụ tài chính không còn được tiếp cận như một hoạt động độc lập mà được tích hợp trực tiếp vào chuỗi giá trị và hành trình tiêu dùng số của người sử dụng.

Theo hướng tiếp cận này, tài chính nhúng được hiểu không đơn thuần là một nhóm sản phẩm tài chính mới mà là một mô hình phân phối và tổ chức dịch vụ tài chính dựa trên sự kết hợp của ba yếu tố cốt lõi: (i) Khai thác dữ liệu hành vi và dữ liệu giao dịch phát sinh trên các nền tảng số; (ii) Kết nối kỹ thuật giữa các hệ thống thông qua Open API; và (iii) Mô hình hợp tác đa chủ thể giữa ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ tài chính (Fintech) và các nền tảng phi tài chính. Cách tiếp cận này cho phép dịch vụ tài chính được cung cấp theo ngữ cảnh sử dụng, nâng cao mức độ cá nhân hóa và giảm chi phí giao dịch cho cả người cung ứng và người sử dụng.

Việt Nam đã từng bước hình thành nền tảng chính sách quan trọng thúc đẩy phát triển các mô hình tài chính số, trong đó có tài chính nhúng thông qua việc triển khai Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Cùng với đó là việc đẩy mạnh hoàn thiện khung pháp lý và hạ tầng kỹ thuật cho mô hình ngân hàng mở với trọng tâm là triển khai Open API và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các giải pháp Fintech. Những yếu tố này tạo lập các điều kiện nền tảng cần thiết để tài chính nhúng được phát triển theo hướng chính thống, an toàn và phù hợp với mục tiêu ổn định hệ thống tài chính.

2. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Tài chính nhúng được hiểu là mô hình tích hợp các chức năng và dịch vụ tài chính cốt lõi trực tiếp vào các nền tảng phi tài chính thông qua hạ tầng kết nối số, cho phép người dùng tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính ngay trong hành trình tiêu dùng. Khác với mô hình cung ứng tài chính truyền thống, tài chính nhúng tổ chức việc phân phối dịch vụ tài chính theo ngữ cảnh sử dụng, dựa trên dữ liệu hành vi và sự phối hợp giữa ngân hàng, doanh nghiệp Fintech và các nền tảng số. Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian ra quyết định và nâng cao mức độ cá nhân hóa dịch vụ đồng thời làm thay đổi vai trò của ngân hàng từ nhà cung ứng trực tiếp sang đối tác hạ tầng và quản trị rủi ro trong hệ sinh thái số.

Việc triển khai và mở rộng tài chính nhúng dựa trên bốn trụ cột cốt lõi gồm: (i) Hạ tầng kết nối kỹ thuật và tiêu chuẩn Open API; (ii) Dữ liệu và định danh số; (iii) Mô hình kinh doanh trong hệ sinh thái đa chủ thể; và (iv) Cơ chế quản trị rủi ro và tuân thủ. Các trụ cột này có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ, quyết định tính khả thi, mức độ an toàn và khả năng phát triển bền vững của tài chính nhúng. Trong đó, hạ tầng API chuẩn hóa bảo đảm khả năng liên thông hệ thống; dữ liệu và eKYC nâng cao hiệu quả tiếp cận và cá nhân hóa dịch vụ trên cơ sở bảo vệ quyền riêng tư; mô hình hệ sinh thái xác lập rõ vai trò và lợi ích giữa các chủ thể tham gia; còn quản trị rủi ro - tuân thủ giữ vai trò nền tảng nhằm kiểm soát rủi ro chuỗi giá trị và duy trì ổn định hệ thống tài chính.

3. Bối cảnh công nghệ số và thể chế tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, Việt Nam chứng kiến sự phát triển nhanh và toàn diện của hạ tầng công nghệ số, tạo tiền đề quan trọng cho sự xuất hiện và mở rộng của mô hình tài chính nhúng. Trong năm 2025, mức độ phổ cập hạ tầng và dịch vụ số tại Việt Nam tiếp tục gia tăng, tạo nền tảng thuận lợi cho sự phát triển của kinh tế số và các dịch vụ tài chính số. Theo Digital Vietnam, tại thời điểm đầu năm 2025, Việt Nam có khoảng 79,8 triệu người sử dụng Internet, tương đương 78,8% dân số, trong khi số lượng kết nối di động đạt khoảng 127 triệu phản ánh mức độ phổ biến cao của thiết bị di động và hiện tượng một người sử dụng nhiều thuê bao. Đến cuối năm 2025, số người dùng Internet đã tăng lên khoảng 85,6 triệu với tỉ lệ thâm nhập đạt 84,2% dân số cho thấy xu hướng tăng trưởng rõ rệt trong năm. Bên cạnh đó, số lượng thiết bị điện thoại thông minh đang được sử dụng tại Việt Nam đã vượt mốc 100 triệu phản ánh mức độ phổ cập sâu rộng của Smartphone. Những chỉ số này thể hiện mức độ sẵn sàng số của người dân Việt Nam ngày càng được cải thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng các mô hình dịch vụ số, đặc biệt là dịch vụ tài chính số và tài chính nhúng.

Trong lĩnh vực thương mại điện tử, Việt Nam tiếp tục tăng trưởng mạnh và giữ vai trò quan trọng trong kinh tế số. Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam dự kiến vượt mốc 30 tỉ USD vào năm 2025, đóng góp khoảng 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ. Hoạt động mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến với hơn 55% dân số tham gia và mức chi tiêu bình quân khoảng 400 USD/người/năm. Thương mại điện tử trên nền tảng di động giữ vai trò chủ đạo, phản ánh qua tỉ lệ sử dụng smartphone đạt khoảng 85%, cho thấy xu hướng tiêu dùng số gắn chặt với thiết bị di động. Song song với đó, các nền tảng số tại Việt Nam phát triển mạnh trong nhiều lĩnh vực như giao vận, dịch vụ ăn uống trực tuyến, du lịch, giáo dục và các ứng dụng đa chức năng đã hình thành hạ tầng phân phối dịch vụ số tích hợp với độ bao phủ rộng, nơi các tương tác kinh tế và tài chính diễn ra thường xuyên. Trên nền tảng này, các dịch vụ tài chính, đặc biệt là tài chính nhúng như thanh toán, tín dụng tại điểm bán và các giải pháp tài chính tích hợp có điều kiện tiếp cận người dùng một cách trực tiếp, liền mạch và theo ngữ cảnh.

Bên cạnh đó, sự hoàn thiện của các công nghệ hỗ trợ tài chính số như định danh và xác thực điện tử (eKYC), chấm điểm tín dụng thay thế và kiến trúc hệ thống Microservices/API góp phần giảm chi phí tích hợp, rút ngắn thời gian triển khai, đồng thời nâng cao khả năng mở rộng và tính linh hoạt của dịch vụ. Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính khả thi và thúc đẩy sự phát triển của mô hình tài chính nhúng trong môi trường kinh tế số.

Bên cạnh các động lực công nghệ, khuôn khổ thể chế và định hướng chính sách giữ vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển mô hình tài chính nhúng tại Việt Nam. Ở cấp độ quốc gia, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã xác lập mục tiêu phát triển đồng bộ hạ tầng số, dịch vụ số và kinh tế số, trong đó lĩnh vực tài chính - ngân hàng được xác định là một trụ cột tiên phong trong ứng dụng công nghệ và đổi mới mô hình cung ứng dịch vụ. Định hướng này tạo nền tảng chính sách tổng thể cho quá trình số hóa hoạt động tài chính và tích hợp dịch vụ tài chính vào các nền tảng số của nền kinh tế.

Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung điều chỉnh ngân hàng mở và Fintech. Việc ban hành Thông tư số 64/2024/TT-NHNN ngày 31/12/2024 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định về triển khai Open API trong ngành Ngân hàng đã thiết lập cơ sở pháp lý cho kết nối giữa ngân hàng và các bên thứ ba, trong khi Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng cho phép thí điểm các giải pháp Fintech trọng yếu trong phạm vi giám sát chặt chẽ.

4. Thành tựu và kết quả bước đầu của mô hình tài chính nhúng tại Việt Nam

Một trong những thành tựu nổi bật trong quá trình hình thành mô hình tài chính nhúng tại Việt Nam là việc từng bước thiết lập các điều kiện nền tảng về thể chế và hạ tầng kết nối, đặc biệt thông qua định hướng phát triển ngân hàng mở gắn với triển khai Open API. Việc ban hành và triển khai Thông tư số 64/2024/TT-NHNN đã tạo lập cơ sở pháp lý chính thức cho hoạt động kết nối giữa ngân hàng và các bên thứ ba đồng thời định hình khuôn khổ hợp tác trong hệ sinh thái tài chính số.

Trong thực tiễn, Open API không chỉ được xem là một giải pháp kỹ thuật mà còn đóng vai trò như một cấu phần hạ tầng chiến lược, cho phép chia sẻ dữ liệu và năng lực dịch vụ theo cơ chế có kiểm soát. Theo đó, ngân hàng đảm nhiệm cung ứng các năng lực tài chính cốt lõi như quản lý tài khoản, thanh toán, tín dụng và bảo đảm tuân thủ pháp lý; các doanh nghiệp Fintech và nền tảng phi tài chính tập trung vào thiết kế trải nghiệm người dùng, khai thác dữ liệu ngữ cảnh và tổ chức kênh phân phối dịch vụ; trong khi mô hình BaaS đóng vai trò trung gian, chuẩn hóa và “đóng gói” các năng lực ngân hàng để tích hợp linh hoạt vào nhiều nền tảng khác nhau.

Mặc dù hiện nay Việt Nam chưa có bộ chỉ tiêu thống kê thống nhất để đo lường mức độ phát triển của tài chính nhúng ở cấp độ quốc gia, song có thể ghi nhận một số kết quả bước đầu mang tính thực hành rõ nét như sau:

Thứ nhất, trong lĩnh vực thương mại điện tử, các mô hình thanh toán nhúng (embedded payment) đã trở thành cấu phần mặc định trong hành trình mua sắm trực tuyến. Việc tích hợp trực tiếp các phương thức thanh toán điện tử và ghi nợ tức thời ngay tại điểm giao dịch giúp rút ngắn quy trình thanh toán và cải thiện hiệu quả chuyển đổi, phản ánh sự dịch chuyển từ thanh toán như một bước độc lập sang thanh toán như một phần liền mạch của trải nghiệm tiêu dùng số.

Thứ hai, các mô hình tín dụng nhúng cho người bán và doanh nghiệp nhỏ (embedded lending) bước đầu được triển khai dựa trên dữ liệu giao dịch thời gian thực. Một số nền tảng thương mại điện tử và logistics đã tích hợp dịch vụ tạm ứng doanh thu hoặc cho vay ngắn hạn cho người bán dựa trên lịch sử đơn hàng, dòng tiền và hiệu suất vận hành. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn quy trình thẩm định, giảm phụ thuộc vào tài sản bảo đảm, mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng cho nhóm doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh có hồ sơ tín dụng mỏng.

Thứ ba, trong lĩnh vực tiêu dùng cá nhân, các hình thức mua trước - trả sau (Buy Now, Pay Later - BNPL) và tín dụng tại điểm bán (POS Lending) đang được tích hợp trực tiếp vào các nền tảng bán lẻ và dịch vụ. Các giải pháp này cho phép người tiêu dùng tiếp cận tín dụng quy mô nhỏ ngay tại thời điểm ra quyết định mua sắm, qua đó nâng cao trải nghiệm người dùng và kích thích tiêu dùng, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với quản trị rủi ro hành vi và bảo vệ người tiêu dùng.

Có thể nói, sự hình thành bước đầu của các mô hình trên cho thấy tài chính nhúng tại Việt Nam đang chuyển dịch từ giai đoạn thử nghiệm rời rạc sang giai đoạn xây dựng hệ sinh thái, theo đó các chủ thể ngày càng phụ thuộc lẫn nhau thông qua hạ tầng kết nối chung và dữ liệu số. Đây được xem là tiền đề quan trọng để mô hình tài chính nhúng tiếp tục mở rộng về quy mô và phạm vi ứng dụng trong thời gian tới, đồng thời đặt nền tảng cho các yêu cầu quản trị rủi ro và hoàn thiện chính sách ở giai đoạn tiếp theo.

5. Rủi ro và thách thức

Việc mở rộng nhanh chóng của tài chính nhúng mang lại nhiều lợi ích về hiệu quả và khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cũng đồng thời làm gia tăng nguy cơ phát sinh các rủi ro mang tính lan truyền từ các nền tảng phi tài chính sang hệ thống tài chính. Các rủi ro này không chỉ giới hạn trong phạm vi kỹ thuật, mà còn liên quan chặt chẽ đến dữ liệu, hành vi thị trường, an toàn hệ thống và cấu trúc cạnh tranh.

Thứ nhất, rủi ro liên quan đến dữ liệu và quyền riêng tư

Trong nhiều trường hợp, cơ chế đồng thuận chia sẻ dữ liệu mang tính hình thức, thiếu minh bạch về mục đích và phạm vi sử dụng dẫn đến tình trạng thu thập dữ liệu vượt quá nhu cầu cần thiết hoặc chia sẻ chéo dữ liệu giữa các chủ thể trong hệ sinh thái mà không có sự kiểm soát đầy đủ. Điều này làm gia tăng nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và suy giảm niềm tin của người sử dụng đối với các dịch vụ tài chính nhúng.

Thứ hai, rủi ro hành vi và bảo vệ người tiêu dùng

Việc sử dụng các kỹ thuật thiết kế giao diện nhằm thúc đẩy hành vi vay hoặc chi tiêu cùng với các điều khoản hợp đồng phức tạp, khó tiếp cận, có thể dẫn đến tình trạng người dùng đưa ra quyết định tài chính thiếu thông tin đầy đủ. Bên cạnh đó, trong mô hình cung ứng đa chủ thể, việc xử lý khiếu nại và phân định trách nhiệm pháp lý giữa ngân hàng, Fintech và nền tảng phi tài chính vẫn còn nhiều bất cập.

Thứ ba, rủi ro về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và gian lận số

Các hành vi mạo danh, sử dụng tài khoản không chính chủ, gian lận hoàn tiền hoặc lừa đảo thông qua các kênh nhúng có thể diễn ra với quy mô lớn và tốc độ nhanh, gây khó khăn cho công tác giám sát và kiểm soát rủi ro của các tổ chức tài chính.

Thứ tư, rủi ro hệ thống và an ninh mạng

Các sự cố như tấn công chuỗi cung ứng, lộ khóa truy cập hoặc gián đoạn kết nối hệ thống có thể dẫn đến ngừng trệ dịch vụ trên diện rộng, làm gia tăng rủi ro lan truyền và ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định của hệ thống tài chính.

Các rủi ro trên không tồn tại độc lập mà có xu hướng khuếch đại lẫn nhau thông qua hạ tầng kết nối chung, làm gia tăng nguy cơ lan truyền rủi ro từ khu vực nền tảng phi tài chính sang hệ thống tài chính - ngân hàng.

6. Hàm ý và khuyến nghị chính sách nhằm phát triển mô hình tài chính nhúng tại Việt Nam

Thứ nhất, hoàn thiện khung dữ liệu và cơ chế đồng thuận chia sẻ dữ liệu

NHNN chủ trì ban hành hướng dẫn thống nhất về cơ chế đồng thuận chia sẻ dữ liệu theo hướng minh bạch, dễ hiểu và có thể rút lại, nhằm bảo đảm người dùng có quyền kiểm soát thực chất đối với dữ liệu cá nhân của mình trong các mô hình tài chính nhúng. Trên cơ sở khung hướng dẫn này, Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp hoàn thiện các chuẩn dữ liệu, quy định kỹ thuật và yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm tính tương thích và an toàn trong quá trình chia sẻ dữ liệu giữa các chủ thể. Đối với các mô hình tài chính nhúng có mức độ rủi ro cao, việc thực hiện đánh giá tác động bảo vệ dữ liệu cần được áp dụng như một điều kiện bắt buộc ngay từ giai đoạn thiết kế, triển khai và mở rộng dịch vụ.

Thứ hai, hoàn thiện chuẩn kỹ thuật Open API theo hướng quản lý dựa trên rủi ro

Trên nền tảng khung pháp lý đã được thiết lập, kiến nghị NHNN hoàn thiện bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và an ninh đối với Open API theo các cấp độ rủi ro, bao gồm các yêu cầu về xác thực, mã hóa dữ liệu, quản lý khóa truy cập, giới hạn tần suất kết nối và giám sát truy cập bất thường. Trên cơ sở đó, các ngân hàng thương mại - với vai trò là chủ thể cung cấp hạ tầng tài chính cốt lõi cần chủ động đầu tư nâng cấp hệ thống kết nối, thiết lập cơ chế quản lý và giám sát kết nối bên thứ ba, qua đó bảo đảm an toàn hệ thống và hạn chế rủi ro lan truyền trong mô hình cung ứng dịch vụ tài chính nhúng.

Thứ ba, phát huy vai trò của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

NHNN tiếp tục khai thác hiệu quả cơ chế thử nghiệm có kiểm soát theo Nghị định số 94/2025/NĐ-CP như một công cụ chính sách trung tâm để thí điểm các cấu phần nền tảng của mô hình tài chính nhúng. Trọng tâm thử nghiệm tập trung vào các cơ chế chia sẻ dữ liệu thông qua Open API và các mô hình chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu số, nhằm đánh giá đồng thời tính khả thi về kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và mức độ rủi ro phát sinh. Trong quá trình triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, các ngân hàng, doanh nghiệp Fintech và nền tảng số tham gia cần được lựa chọn trên cơ sở khung tiêu chí rủi ro - lợi ích bao gồm mức độ đổi mới sáng tạo, tác động đối với tài chính toàn diện và khả năng kiểm soát rủi ro.

Thứ tư, tăng cường bảo vệ người tiêu dùng trong mô hình cung ứng đa chủ thể.

NHNN xem xét ban hành các quy định yêu cầu minh bạch đầy đủ và dễ tiếp cận về lãi suất, phí và tổng chi phí dịch vụ ngay trên giao diện cung ứng tài chính nhúng, bảo đảm người sử dụng có thể nhận diện và so sánh chi phí trước khi đưa ra quyết định tài chính. Song song với đó, việc chuẩn hóa và đơn giản hóa điều khoản hợp đồng theo hướng ngắn gọn, dễ hiểu là cần thiết nhằm giảm bất cân xứng thông tin giữa các chủ thể cung ứng và người tiêu dùng. Đồng thời, ban hành các nguyên tắc thiết kế giao diện đối với dịch vụ tài chính nhúng nhằm hạn chế các hành vi thao túng quyết định người dùng, qua đó tăng cường bảo vệ người tiêu dùng tài chính và củng cố niềm tin đối với các mô hình tài chính số.

Thứ năm, tăng cường quản trị rủi ro gian lận, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và an ninh mạng

NHNN tiếp cận quản trị rủi ro tài chính nhúng theo chuỗi giá trị dịch vụ, yêu cầu các ngân hàng thương mại giữ vai trò đầu mối trong giám sát rủi ro gian lận, phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố đối với toàn bộ các kết nối và dịch vụ nhúng. Trên cơ sở đó, các chủ thể tham gia cần xây dựng và cập nhật kịch bản ứng phó sự cố, đồng thời phân định rõ trách nhiệm pháp lý khi xảy ra gián đoạn dịch vụ hoặc rò rỉ dữ liệu, nhằm hạn chế rủi ro lan truyền và bảo đảm an toàn, ổn định của hệ thống tài chính.

7. Kết luận

Tại Việt Nam, tài chính nhúng đang chuyển dịch từ giai đoạn thử nghiệm sang giai đoạn mở rộng có kiểm soát, dựa trên nền tảng chuyển đổi số quốc gia và các công cụ chính sách trọng yếu như Open API và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Những kết quả bước đầu cho thấy sự hình thành hạ tầng kết nối và định hướng phát triển ngân hàng mở đã tạo không gian thể chế cho các mô hình dịch vụ tài chính tích hợp theo ngữ cảnh, góp phần đổi mới phương thức cung ứng dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, để tài chính nhúng thực sự đóng góp vào tăng trưởng chất lượng và mục tiêu tài chính toàn diện, trọng tâm chính sách cần được điều chỉnh theo hướng tăng cường quản trị dữ liệu một cách thực chất, hoàn thiện chuẩn kỹ thuật và an toàn cho Open API, bảo vệ người tiêu dùng trong mô hình cung ứng đa chủ thể, đồng thời nâng cao năng lực quản trị rủi ro gian lận và an ninh mạng theo chuỗi cung ứng. Khi các trụ cột này được củng cố đồng bộ, tài chính nhúng có tiềm năng trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ sinh thái tài chính số Việt Nam trong giai đoạn 2026 - 2030.

Tài liệu tham khảo

1. Thông tư số 64/2024/TT-NHNN ngày 31/12/2024 của Thống đốc NHNN quy định về triển khai Open API trong ngành Ngân hàng

2. IMARC Group (2025), Vietnam E-Commerce Market Size, Share & Trends 2025 - 2033.

3. VietnamPlus (2025), “Fintech Kết nối 2025: Việt Nam tăng tốc ngân hàng mở, hoàn thiện hệ sinh thái số”.

4. Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

5. Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.

Hoàng Anh Tú (NHNN)

Tin bài khác

Thiết kế tài chính mở: Phân tích so sánh các mô hình triển khai và hàm ý chính sách   ​​​​​​​

Thiết kế tài chính mở: Phân tích so sánh các mô hình triển khai và hàm ý chính sách ​​​​​​​

Bài viết phân tích sự nổi lên của tài chính mở (Open finance) như một trụ cột của chuyển đổi số tài chính, làm rõ các mô hình triển khai và tác động hệ thống trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, từ đó đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam theo hướng cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới, bảo đảm ổn định và bảo vệ dữ liệu.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo lĩnh vực tài chính - ngân hàng: Cơ hội, rủi ro và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo lĩnh vực tài chính - ngân hàng: Cơ hội, rủi ro và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị

Bài viết phân tích toàn diện việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, làm rõ các cơ hội, rủi ro và đề xuất khuôn khổ quản trị nhằm bảo đảm khai thác công nghệ này một cách hiệu quả, an toàn và bền vững.
Stablecoin neo theo Euro: Các kịch bản tác động và hàm ý chính sách trong bối cảnh tài chính số

Stablecoin neo theo Euro: Các kịch bản tác động và hàm ý chính sách trong bối cảnh tài chính số

Trong vài năm trở lại đây, thế giới chứng kiến sự phát triển của stablecoin neo theo các đồng tiền pháp định, nổi bật nhất, stablecoin neo theo USD chiếm áp đảo, nó không chỉ làm thay đổi cấu trúc thị trường tài sản số mà còn bắt đầu để lại dấu ấn đậm nét trên thị trường trái phiếu Kho bạc Mỹ - một trụ cột của hệ thống tài chính toàn cầu. Tại các khu vực đồng tiền khác cũng như Khu vực đồng Euro câu chuyện này mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu. Bài viết phân tích một cách hệ thống cơ chế truyền dẫn của stablecoin neo theo Euro, các kịch bản tác động và đưa ra một số hàm ý chính sách.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng: Từ yêu cầu pháp lý đến thực tiễn quản trị

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng: Từ yêu cầu pháp lý đến thực tiễn quản trị

Trong bối cảnh chuyển đổi số của ngành Ngân hàng, quy mô thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân ngày càng gia tăng, đặc biệt đối với dữ liệu tài chính và dữ liệu sinh trắc học. Bài viết phân tích vai trò của dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng, khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam về quản trị và bảo vệ dữ liệu, đồng thời chỉ ra một số thách thức trong thực tiễn như ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), xử lý dữ liệu sinh trắc học và chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái tài chính số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất mô hình quản trị và kiểm soát rủi ro dữ liệu cá nhân trong ngân hàng, cùng một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, bảo đảm an toàn dữ liệu và củng cố niềm tin của khách hàng đối với các dịch vụ ngân hàng số.
Chuyển đổi số ngân hàng: Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, tiến tới ra quyết định dựa trên dữ liệu

Chuyển đổi số ngân hàng: Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, tiến tới ra quyết định dựa trên dữ liệu

Thời gian qua, bên cạnh việc hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, ngành Ngân hàng tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào an ninh mạng, bảo mật dữ liệu, xây dựng trung tâm giám sát an ninh mạng và năng lực ứng phó sự cố hiệu quả; chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung toàn Ngành, phục vụ nâng cao chất lượng ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Nâng cao mức độ an toàn đối với các dịch vụ ngân hàng trên kênh số nhờ “lá chắn số” SIMO

Nâng cao mức độ an toàn đối với các dịch vụ ngân hàng trên kênh số nhờ “lá chắn số” SIMO

Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO) là công cụ hỗ trợ hiệu quả trong công tác quản lý rủi ro, phòng, chống gian lận, đồng thời góp phần nâng cao mức độ an toàn và niềm tin của người dân, doanh nghiệp đối với các dịch vụ thanh toán trên kênh số nói riêng và hoạt động ngân hàng nói chung.
Stablecoin neo tiền pháp định - hình thức ngân hàng ngầm kỹ thuật số: Rủi ro hệ thống và thách thức đối với điều hành chính sách tiền tệ

Stablecoin neo tiền pháp định - hình thức ngân hàng ngầm kỹ thuật số: Rủi ro hệ thống và thách thức đối với điều hành chính sách tiền tệ

Bài viết phân tích bản chất kinh tế, cơ chế rủi ro và tác động của stablecoin tới truyền dẫn chính sách tiền tệ, đồng thời thảo luận hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong việc xây dựng khuôn khổ quản lý phù hợp, gắn với phát triển tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) và thúc đẩy đổi mới an toàn trong hệ thống ngân hàng.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ sinh thái thanh toán số: Nền tảng cho phát triển thanh toán hiện đại và bền vững

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ sinh thái thanh toán số: Nền tảng cho phát triển thanh toán hiện đại và bền vững

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, dữ liệu đã trở thành một nguồn lực quan trọng của nền kinh tế. Đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, đặc biệt là hoạt động thanh toán, dữ liệu không chỉ là yếu tố hỗ trợ vận hành hệ thống mà còn là nền tảng để phát triển các dịch vụ tài chính số hiện đại, tiện ích và an toàn.
Xem thêm
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Trước yêu cầu cấp thiết về chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng bền vững, bài viết phân tích thực trạng huy động vốn cho kinh tế xanh tại Việt Nam, chỉ ra những rào cản chủ yếu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.
Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Bài viết phân tích toàn diện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước (NSNN) tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, qua đó chỉ ra những tiến bộ về minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời nhận diện các thách thức trong thực thi và đề xuất giải pháp cải cách theo hướng hiện đại, hiệu quả và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cao nhưng đứng trước nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình, việc nâng cao năng suất lao động trở thành chìa khóa then chốt để bứt phá, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích những nội dung trọng tâm của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và làm rõ các tác động đa chiều đối với hệ thống ngân hàng, từ quản trị rủi ro, chi phí vận hành đến chiến lược cạnh tranh, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong bối cảnh chuyển đổi số.
Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngày 09/4/2026, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức cuộc họp triển khai công tác ngân hàng dưới sự chủ trì của Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn. Tại cuộc họp, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã thống nhất, đồng thuận cao trong việc thực hiện chủ trương của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và NHNN trong việc nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Theo đó, các NHTM cam kết đồng thuận giảm lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay sau cuộc họp này.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành