Tinh giản quy định tài chính trong kỷ nguyên số: Cân bằng giữa hiệu quả quản lý, ổn định tài chính và các rủi ro mới
Tóm tắt: Sau gần hai thập kỷ kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007 - 2009, hệ thống tài chính quốc tế đã trải qua một chương trình cải cách sâu rộng nhằm nâng cao khả năng chống chịu của khu vực ngân hàng và giảm thiểu rủi ro hệ thống. Tuy nhiên, cùng với những thành công đạt được, khuôn khổ quản lý tài chính hiện nay đang đối mặt với hai thách thức lớn, đó là sự gia tăng mức độ phức tạp của các quy định và sự xuất hiện của nhiều rủi ro mới từ số hóa tài chính, trí tuệ nhân tạo (AI), tài sản số và các tổ chức tài chính phi ngân hàng (NBFIs). Trên cơ sở phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích tài liệu, tổng quan nghiên cứu có hệ thống và phân tích chính sách, bài viết đánh giá hiệu quả của các cải cách hậu khủng hoảng, đồng thời, xem xét khả năng đơn giản hóa khuôn khổ quản lý mà vẫn duy trì được ổn định tài chính. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các cải cách từ bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lý rủi ro và an toàn vốn trong lĩnh vực ngân hàng (Basel III) của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) đã góp phần đáng kể vào việc tăng cường năng lực vốn, thanh khoản và khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước những cú sốc kinh tế - tài chính. Tuy nhiên, sự gia tăng độ phức tạp của nhiều quy định làm phát sinh chi phí tuân thủ đáng kể và có thể làm suy giảm hiệu quả quản lý. Bên cạnh đó, các rủi ro phát sinh từ NBFIs, AI, tiền mã hóa ổn định (Stablecoin) và hạ tầng công nghệ tài chính đang tạo ra những thách thức mới đối với khuôn khổ giám sát truyền thống. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất hàm ý chính sách theo hướng duy trì các tiêu chuẩn an toàn cốt lõi, áp dụng nguyên tắc quản lý tương xứng, đẩy mạnh công nghệ quản lý quy định (RegTech) và công nghệ giám sát (SupTech), đồng thời, mở rộng phạm vi giám sát đối với các rủi ro mới nổi nhằm bảo đảm ổn định tài chính trong kỷ nguyên số.
Từ khóa: Tinh giản quy định tài chính, Basel III, ổn định tài chính, tài chính số, quản lý rủi ro.
STREAMLINING FINANCIAL REGULATION IN THE DIGITAL ERA:
BALANCING REGULATORY EFFICIENCY, FINANCIAL STABILITY AND NEW RISKS
Abstract: Nearly two decades after the 2007 - 2009 Global Financial Crisis, the international financial system has undergone extensive regulatory reforms aimed at strengthening banking sector resilience and reducing systemic risk. Despite these achievements, the current regulatory framework faces two major challenges: The increasing complexity of financial regulations and the emergence of new risks associated with digital finance, artificial intelligence (AI), digital assets and non-bank financial intermediaries (NBFIs). Using a qualitative research approach that combines document analysis, systematic literature review, and comparative policy analysis, this study evaluates the effectiveness of post-crisis financial reforms and examines the feasibility of streamlining regulatory frameworks while preserving financial stability. The findings indicate that Basel III reforms have significantly enhanced banks’ capital adequacy, liquidity positions, and resilience against major economic and financial shocks. However, growing regulatory complexity has increased compliance costs and may reduce regulatory efficiency. In addition, emerging risks stemming from NBFIs, AI-driven financial services, stablecoins, and technology infrastructures are challenging traditional supervisory frameworks. Based on these findings, the study argues that future regulatory reforms should preserve the core prudential achievements of post-crisis reforms while promoting proportional regulation, leveraging Regulatory Technology (RegTech) and Supervisory Technology (SupTech) solutions, and extending supervisory coverage to emerging sources of systemic risk. Such an approach would help maintain financial stability while fostering innovation and adaptability in an increasingly digitalized financial environment.
Keywords: Financial regulation streamlining, Basel III, financial stability, digital finance, risk management.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Giới thiệu
Gần hai thập kỷ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, hệ thống tài chính quốc tế đã trải qua làn sóng cải cách sâu rộng nhằm khắc phục những hạn chế trong quản lý, giám sát và bảo đảm an toàn tài chính. Cuộc khủng hoảng không chỉ gây thiệt hại lớn về kinh tế mà còn để lại nhiều hệ lụy xã hội và tài khóa kéo dài tại nhiều quốc gia. Các nghiên cứu cho thấy khủng hoảng ngân hàng mang tính hệ thống thường đi kèm với suy giảm tăng trưởng, thất nghiệp gia tăng và áp lực lớn lên ngân sách nhà nước (Reinhart và Rogoff, 2009, 2013; Laeven và Valencia, 2013, 2018). Trong bối cảnh đó, cộng đồng quốc tế đã triển khai hàng loạt cải cách nhằm củng cố khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng, hạn chế rủi ro hệ thống và giảm nguy cơ tái diễn khủng hoảng. Theo Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), hơn 50 cải cách lớn đã được thực hiện kể từ sau khủng hoảng tài chính thế giới, trong đó nhiều nội dung của Basel III vẫn tiếp tục được hoàn thiện và mở rộng áp dụng trên phạm vi toàn cầu.
Từ góc độ ổn định tài chính, các cải cách hậu khủng hoảng đã mang lại nhiều kết quả tích cực. So với trước năm 2008, các ngân hàng hiện duy trì mức vốn cao hơn, chất lượng vốn và thanh khoản được cải thiện đáng kể, đồng thời cơ cấu nguồn vốn ổn định hơn. Nhờ vậy, hệ thống ngân hàng toàn cầu đã thể hiện khả năng chống chịu tương đối tốt trước các cú sốc lớn gần đây như đại dịch Covid-19, tác động kinh tế từ xung đột Nga - Ukraine hay biến động ngân hàng năm 2023 (Hernández de Cos, 2026). Đánh giá của Ủy ban Basel cũng cho thấy Basel III đã góp phần nâng cao đáng kể sức chống chịu của hệ thống ngân hàng quốc tế (BCBS, 2022c).
Dù vậy, những kết quả này không đồng nghĩa khuôn khổ quản lý hiện nay đã hoàn thiện. Sau gần 20 năm cải cách, nhiều tổ chức quốc tế và nhà hoạch định chính sách bắt đầu đặt vấn đề về mức độ phức tạp ngày càng lớn của các quy định tài chính. Hernández de Cos (2026) cho biết khuôn khổ Basel hiện dài khoảng 1.850 trang, phản ánh sự mở rộng đáng kể của các yêu cầu về vốn, thanh khoản, đòn bẩy và quản trị rủi ro sau khủng hoảng. Mặc dù sự phức tạp phần nào phản ánh tính đa dạng của rủi ro tài chính hiện đại, nó cũng làm gia tăng chi phí tuân thủ, giảm tính minh bạch và gây khó khăn cho cả cơ quan giám sát lẫn các tổ chức tín dụng.
Song song với đó, môi trường tài chính toàn cầu đang thay đổi nhanh dưới tác động của số hóa tài chính, sự phát triển của Stablecoin, token hóa tài sản, AI và NBFIs. Theo BIS (2025), tỉ trọng trung gian tài chính ngoài khu vực ngân hàng ngày càng lớn, kéo theo rủi ro về đòn bẩy, thanh khoản và lây lan hệ thống vượt khỏi phạm vi giám sát truyền thống. Đồng thời, việc ứng dụng AI trong chấm điểm tín dụng, giao dịch thuật toán và quản trị rủi ro tuy nâng cao hiệu quả hoạt động nhưng cũng làm gia tăng rủi ro mô hình, hành vi bầy đàn và tính chu kỳ của thị trường (BIS, 2024; Hernández de Cos, 2024).
Những biến đổi này đặt ra yêu cầu rà soát lại các khuôn khổ quản lý hiện hành nhằm bảo đảm hệ thống tài chính không chỉ duy trì được khả năng chống chịu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu mà còn đủ linh hoạt để thích ứng với các rủi ro mới nổi. Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) đã xây dựng khung đánh giá tác động sau thực thi đối với các cải cách tài chính của G20 (FSB, 2017), trong khi BCBS cũng triển khai chương trình đánh giá toàn diện các cải cách hậu khủng hoảng từ năm 2019 (BCBS, 2022c). Theo Hernández de Cos (2026), đánh giá tác động chính sách sau triển khai cần trở thành một phần thiết yếu trong quy trình hoạch định chính sách nhằm nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản lý.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung vào ba vấn đề chính: Thứ nhất, các cải cách hậu khủng hoảng có thực sự nâng cao khả năng chống chịu và giảm rủi ro hệ thống của khu vực tài chính hay không. Thứ hai, liệu có thể đơn giản hóa quy định tài chính, giảm chi phí tuân thủ nhưng vẫn duy trì ổn định tài chính. Thứ ba, khuôn khổ quản lý hiện nay có đủ khả năng ứng phó với các rủi ro mới từ AI, Stablecoin, số hóa tài chính và sự phát triển của NBFIs hay không. Dựa trên các nghiên cứu của BIS, BCBS, FSB cùng các bằng chứng học thuật quốc tế, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm cân bằng giữa hiệu quả quản lý, ổn định tài chính và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn chuyển đổi sâu sắc của hệ thống tài chính toàn cầu.
2. Tổng quan nghiên cứu
2.1. Cải cách tài chính hậu khủng hoảng và ổn định tài chính
Khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007 - 2009 được xem là một trong những biến cố nghiêm trọng nhất kể từ sau cuộc Đại suy thoái (diễn ra trong những năm đầu thập niên 1930), làm bộc lộ hàng loạt hạn chế trong khuôn khổ quản lý, giám sát và điều tiết hệ thống tài chính quốc tế. Các nghiên cứu của Reinhart và Rogoff (2009, 2013) cho thấy khủng hoảng ngân hàng thường kéo theo suy giảm kinh tế kéo dài, làm gia tăng nợ công, thất nghiệp và bất ổn xã hội. Tương tự, Laeven và Valencia (2013, 2018) chỉ ra rằng các cuộc khủng hoảng ngân hàng mang tính hệ thống thường tạo ra những chi phí kinh tế rất lớn, đòi hỏi thời gian dài để phục hồi hoàn toàn. Trên cơ sở đó, cộng đồng quốc tế đã triển khai một chương trình cải cách tài chính quy mô lớn với trọng tâm là củng cố khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng và giảm thiểu rủi ro hệ thống.
Theo đánh giá của BCBS (2022c), các cải cách Basel III đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao năng lực chống chịu của các tổ chức tín dụng thông qua việc tăng cường yêu cầu về vốn, thanh khoản và đòn bẩy. Hernández de Cos (2026) cũng cho thấy tỉ lệ vốn chủ sở hữu phổ thông cấp 1 (CET1) của các ngân hàng quốc tế đã tăng từ dưới 10% năm 2011 lên khoảng 14,3% vào năm 2025, trong khi tỉ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản tăng từ 3,5% lên 6,1%. Đồng thời, tỉ trọng tài sản thanh khoản chất lượng cao và nguồn vốn ổn định cũng được cải thiện đáng kể, góp phần nâng cao khả năng ứng phó của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc lớn như đại dịch Covid-19 hay biến động ngân hàng năm 2023. Những bằng chứng này củng cố quan điểm cho rằng khuôn khổ Basel III đã giúp tăng cường ổn định tài chính và giảm mức độ dễ tổn thương của hệ thống ngân hàng toàn cầu.
Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu còn tập trung đánh giá tác động của các cải cách hậu khủng hoảng đối với rủi ro hệ thống. BCBS (2022c) cho thấy các chỉ số đo lường rủi ro hệ thống dựa trên dữ liệu thị trường đã giảm đáng kể sau khi các tiêu chuẩn Basel III được triển khai. Các cải cách liên quan đến các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống toàn cầu (G-SIBs) cũng góp phần làm giảm lợi thế tài trợ vốn của các tổ chức lớn và tăng cường kỷ luật thị trường (FSB, 2021; Goel và cộng sự, 2019). Những kết quả này cho thấy các cải cách hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu nhìn chung đã đạt được mục tiêu cốt lõi là tăng khả năng chống chịu của hệ thống tài chính, mặc dù vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần tiếp tục hoàn thiện.
2.2. Tác động của quy định vốn đối với tín dụng và tăng trưởng kinh tế
Một trong những chủ đề được nghiên cứu nhiều nhất trong giai đoạn hậu khủng hoảng là tác động của các yêu cầu vốn chặt chẽ hơn đối với hoạt động cho vay của ngân hàng và tăng trưởng kinh tế. Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy việc tăng yêu cầu vốn có thể làm giảm quy mô tín dụng trong ngắn hạn khi các ngân hàng lựa chọn thu hẹp bảng cân đối kế toán thay vì tăng vốn mới (Aiyar và cộng sự, 2014; Gropp và cộng sự, 2019; Fraisse và cộng sự, 2020; Favara và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, các nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng tác động tiêu cực thường mang tính tạm thời và không làm suy giảm tổng cung tín dụng của toàn bộ nền kinh tế.
Nhiều nghiên cứu khác lại cho thấy mối quan hệ tích cực giữa mức độ vốn hóa của ngân hàng và khả năng cung ứng tín dụng trong trung và dài hạn. Gambacorta và Shin (2018) lập luận rằng các ngân hàng có vốn mạnh thường được đánh giá ít rủi ro hơn, từ đó tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn và có khả năng duy trì hoạt động cho vay ngay cả trong các giai đoạn kinh tế suy thoái. Quan điểm này cũng được củng cố bởi Berger và Bouwman (2013) khi cho rằng, các ngân hàng có nền tảng vốn vững chắc thường hoạt động ổn định hơn trong khủng hoảng và ít có xu hướng thu hẹp tín dụng đột ngột.
Ngoài số lượng tín dụng, chất lượng tín dụng cũng là một chủ đề quan trọng trong các nghiên cứu hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu. Blattner, Farinha và Rebelo (2023) cho thấy các ngân hàng có mức vốn hóa cao ít có xu hướng gia hạn tín dụng cho các doanh nghiệp không còn khả năng phục hồi nhằm trì hoãn việc ghi nhận tổn thất. Điều này góp phần nâng cao chất lượng phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế và giảm nguy cơ tích tụ nợ xấu trong hệ thống ngân hàng.
Đối với các lĩnh vực cụ thể như tài trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hay tài trợ cơ sở hạ tầng, các nghiên cứu của FSB (2018, 2019) cho thấy không có bằng chứng rõ ràng về việc các cải cách Basel III tạo ra tác động tiêu cực kéo dài. Trái lại, các yếu tố kinh tế vĩ mô và chính sách của chính phủ thường có ảnh hưởng lớn hơn đến khả năng tiếp cận vốn của các khu vực này.
2.3. Độ phức tạp của quy định tài chính và xu hướng đơn giản hóa khuôn khổ quản lý
Song song với các đánh giá tích cực về hiệu quả của Basel III, ngày càng nhiều nghiên cứu quan tâm đến vấn đề độ phức tạp của khuôn khổ quản lý tài chính. Hernández de Cos (2026) nhận định rằng, bộ quy tắc Basel hiện có độ phức tạp hơn đáng kể so với các phiên bản trước. BCBS (2013) cho rằng mặc dù một khuôn khổ quản lý dựa trên mức độ rủi ro cao giúp phản ánh đầy đủ các loại hình rủi ro trong hoạt động ngân hàng, nhưng sự phức tạp quá mức có thể làm giảm tính minh bạch, gia tăng chi phí tuân thủ và gây khó khăn cho cả ngân hàng lẫn cơ quan giám sát.
Nghiên cứu của Correa và Goldberg (2022) cho thấy mức độ phức tạp trong cấu trúc tổ chức và hoạt động của ngân hàng có mối liên hệ chặt chẽ với rủi ro quản trị và khả năng giám sát. Trong khi đó, Aikman và cộng sự (2021) đặt ra câu hỏi liệu các phương pháp quản lý đơn giản hơn có thể mang lại hiệu quả tương đương hoặc thậm chí tốt hơn so với các mô hình quản lý quá phức tạp hay không. Theo các tác giả, trong môi trường có nhiều bất định, các quy tắc đơn giản đôi khi có khả năng hoạt động hiệu quả hơn nhờ tính minh bạch và khả năng thực thi cao.
Một hướng nghiên cứu khác tập trung vào việc ứng dụng công nghệ nhằm giảm chi phí tuân thủ. Hernández de Cos (2026) cho rằng, các giải pháp RegTech và SupTech có thể giúp tự động hóa quy trình báo cáo, tăng cường khả năng giám sát theo thời gian thực và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Đây được xem là một trong những giải pháp quan trọng để vừa duy trì mục tiêu an toàn hệ thống vừa giảm bớt gánh nặng hành chính cho các tổ chức tài chính.
2.4. Các rủi ro mới nổi trong hệ thống tài chính hiện đại
Bên cạnh việc đánh giá các cải cách hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu, một xu hướng nghiên cứu nổi bật hiện nay là phân tích các nguồn rủi ro mới phát sinh từ sự thay đổi cấu trúc của hệ thống tài chính. Theo BIS (2025), tỉ trọng trung gian tài chính do NBFIs thực hiện đang gia tăng nhanh chóng tại nhiều quốc gia. Mặc dù góp phần đa dạng hóa nguồn vốn và tăng hiệu quả phân bổ nguồn lực, khu vực này cũng làm xuất hiện các rủi ro mới liên quan đến đòn bẩy tài chính, chuyển đổi kỳ hạn và thanh khoản ngoài phạm vi quản lý truyền thống (BCBS, 2025a).
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sự liên kết ngày càng chặt chẽ giữa ngân hàng và NBFIs thông qua các hoạt động mua lại (repo), môi giới, phái sinh và chuyển giao rủi ro tổng hợp có thể làm gia tăng khả năng lây lan rủi ro trong toàn hệ thống (Hernández de Cos, 2025; BCBS, 2025a). Sự kiện sụp đổ của quỹ Archegos, Mỹ (quỹ đầu tư hoạt động theo mô hình "văn phòng gia đình" chuyên quản lý tài sản cá nhân cho giới siêu giàu) năm 2021 được xem là minh chứng điển hình cho mức độ rủi ro đối tác trong mối quan hệ giữa ngân hàng và các quỹ đầu cơ.
Ngoài ra, quá trình số hóa tài chính đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc của thị trường tài chính toàn cầu. Theo BCBS (2024c), sự phát triển của tài sản mã hóa, Stablecoin và thị trường token hóa tạo ra nhiều cơ hội đổi mới nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ rút vốn hàng loạt, lây lan xuyên biên giới và chênh lệch trong quản lý. Cùng với đó, việc ứng dụng AI trong hoạt động ngân hàng ngày càng mở rộng. Mặc dù AI có thể nâng cao hiệu quả trong chấm điểm tín dụng, giao dịch và quản trị rủi ro, nhưng các nghiên cứu của BIS (2024) và Hernández de Cos (2024) cảnh báo rằng việc sử dụng các mô hình AI tương đồng có thể làm gia tăng hành vi bầy đàn, rủi ro mô hình và tính chu kỳ của thị trường tài chính.
Tổng hợp các nghiên cứu hiện có cho thấy các cải cách hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, sự gia tăng độ phức tạp của khuôn khổ quản lý cùng với sự xuất hiện của các nguồn rủi ro mới từ NBFIs, số hóa tài chính và AI đang đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ quản lý theo hướng vừa bảo đảm ổn định tài chính vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đây cũng chính là khoảng trống nghiên cứu mà bài viết này hướng tới phân tích và làm rõ trong các phần tiếp theo.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính nhằm đánh giá hiệu quả của các cải cách tài chính hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu, đồng thời, phân tích những thách thức mới đặt ra đối với khuôn khổ quản lý và giám sát tài chính trong bối cảnh số hóa và sự phát triển của khu vực NBFIs. Cách tiếp cận nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở kết hợp giữa phương pháp phân tích tài liệu, tổng quan tài liệu có hệ thống và phân tích chính sách so sánh.
Bên cạnh đó, nghiên cứu tiến hành tổng hợp và phân tích tài liệu bao gồm các báo cáo và nghiên cứu của BCBS, FSB, BIS cùng các bài báo khoa học công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín. Đặc biệt, nghiên cứu tham khảo các đánh giá về hiệu quả của Basel III (BCBS, 2022c), các nghiên cứu về chi phí và lợi ích của yêu cầu vốn ngân hàng (BCBS, 2019a), các phân tích về sự phát triển của khu vực NBFIs (Aldasoro và cộng sự, 2025; BCBS, 2025a), cũng như các nghiên cứu liên quan đến tác động của số hóa và AI đối với ổn định tài chính (BIS, 2024; BCBS, 2024c).
Trên cơ sở các nguồn dữ liệu này, nghiên cứu tiến hành đối chiếu, so sánh và tổng hợp các quan điểm khác nhau nhằm làm rõ ba nội dung trọng tâm: (i) Hiệu quả của các cải cách tài chính hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu đối với ổn định tài chính; (ii) Khả năng đơn giản hóa khuôn khổ quản lý mà không làm suy giảm khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng và (iii) Mức độ phù hợp của khuôn khổ quản lý hiện hành trước các rủi ro mới phát sinh từ NBFIs, tài sản số và AI.
4. Đánh giá hiệu quả của các cải cách hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu
Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007 - 2009 đã thúc đẩy một chương trình cải cách tài chính sâu rộng nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng, hạn chế rủi ro hệ thống và giảm gánh nặng cứu trợ từ khu vực công. Sau gần hai thập kỷ, các đánh giá của BCBS, FSB và BIS cho thấy phần lớn mục tiêu cải cách đã đạt được, dù vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.
Một trong những kết quả nổi bật nhất là sự cải thiện đáng kể về năng lực tài chính của các ngân hàng. Theo Hernández de Cos (2026), tỉ lệ CET1 của các ngân hàng quốc tế đã tăng từ dưới 10% năm 2011 lên khoảng 14,3% vào giữa năm 2025, trong khi tỉ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản tăng từ khoảng 3,5% lên 6,1%. Cùng với đó, các ngân hàng duy trì lượng tài sản thanh khoản chất lượng cao lớn hơn và cơ cấu nguồn vốn ổn định hơn nhờ các yêu cầu mới về thanh khoản và đòn bẩy. Những cải thiện này đã tạo ra các vùng đệm quan trọng giúp hệ thống ngân hàng hấp thụ tốt hơn các cú sốc kinh tế và tài chính.
Các bằng chứng thực nghiệm cũng củng cố nhận định trên. BCBS (2019a) cho thấy lợi ích dài hạn của việc tăng cường vốn ngân hàng vượt xa chi phí phát sinh; Berger và Bouwman (2013) nhận thấy các ngân hàng có mức vốn hóa cao thường ổn định hơn trong khủng hoảng, trong khi Gambacorta và Shin (2018) cho rằng vốn mạnh hơn không chỉ giảm nguy cơ khủng hoảng mà còn cải thiện hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ.
Hiệu quả của các cải cách được thể hiện rõ trong giai đoạn đại dịch Covid-19 và các biến động ngân hàng năm 2023. Theo BCBS (2021), các vùng đệm vốn và thanh khoản được xây dựng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu đã giúp ngân hàng tiếp tục cung ứng tín dụng trong giai đoạn kinh tế suy giảm. Tương tự, những căng thẳng ngân hàng tại Mỹ và châu Âu năm 2023 không phát triển thành khủng hoảng hệ thống như năm 2008 nhờ nền tảng vốn và thanh khoản được củng cố đáng kể (BCBS, 2023).
Sau khủng hoảng tài chính, nhiều quy định mới đã được áp dụng, như yêu cầu các G-SIBs phải nắm giữ nhiều vốn hơn, tăng khả năng hấp thụ tổn thất và xây dựng cơ chế xử lý khi gặp khó khăn tài chính. Những biện pháp này giúp nâng cao kỷ luật thị trường và giảm sự phụ thuộc vào hỗ trợ của chính phủ. Theo FSB (2021), lợi thế huy động vốn của các ngân hàng lớn đã giảm đáng kể, trong khi nghiên cứu của Goel, Lewrick và Mathur (2019) cho thấy mức độ rủi ro của các G-SIBs hiện thấp hơn nhiều so với giai đoạn trước khủng hoảng.
Mặc dù việc tăng yêu cầu về vốn và thanh khoản từng làm dấy lên lo ngại rằng các ngân hàng sẽ hạn chế cho vay, các nghiên cứu dài hạn cho thấy tác động tiêu cực của những quy định này tương đối nhỏ. Một số nghiên cứu ghi nhận tăng trưởng tín dụng có thể giảm trong ngắn hạn (Aiyar và cộng sự, 2014; Gropp và cộng sự, 2019; Fraisse và cộng sự, 2020), nhưng BCBS (2010) cho rằng lợi ích từ việc giảm nguy cơ xảy ra khủng hoảng tài chính lớn vượt xa các chi phí kinh tế phát sinh. Nghiên cứu của Berrospide và Edge (2024) cũng cho thấy các ngân hàng có mức vốn cao thường duy trì hoạt động cho vay tốt hơn trong giai đoạn khó khăn. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, FSB (2019) không tìm thấy bằng chứng cho thấy khả năng tiếp cận tín dụng bị suy giảm đáng kể.
Tuy vậy, các cải cách được thực hiện sau khủng hoảng tài chính toàn cầu vẫn chưa khắc phục hoàn toàn mọi điểm yếu của hệ thống tài chính. Những biến động trong ngành Ngân hàng cho thấy nhiều tổ chức gặp khó khăn không phải do thiếu vốn mà chủ yếu xuất phát từ quản trị yếu kém, quản lý rủi ro lãi suất và thanh khoản chưa hiệu quả, cùng với những hạn chế trong hoạt động giám sát (Hernández de Cos, 2026). Ngoài ra, một số nội dung quan trọng vẫn đang được tiếp tục hoàn thiện, bao gồm hiệu quả của công cụ vốn, cơ chế xử lý ngân hàng đổ vỡ và việc mở rộng các yêu cầu về khả năng hấp thụ tổn thất đối với các ngân hàng không thuộc nhóm G-SIBs (Baudino và cộng sự, 2025; Coelho và cộng sự, 2023).
Nhìn chung, các bằng chứng từ BIS, BCBS và FSB cho thấy các cải cách hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu đã đạt được phần lớn mục tiêu đề ra, đặc biệt trong việc nâng cao vốn, cải thiện thanh khoản, giảm rủi ro hệ thống và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng toàn cầu. Theo Hernández de Cos (2026), lợi ích mà các cải cách này mang lại lớn hơn đáng kể so với chi phí phát sinh. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các rủi ro mới và những hạn chế còn tồn tại cho thấy tiến trình cải cách vẫn cần tiếp tục, với trọng tâm là nâng cao hiệu quả giám sát, đơn giản hóa quy định và mở rộng phạm vi quản lý đối với các nguồn rủi ro mới nổi.
5. Đơn giản hóa quy định và yêu cầu bảo đảm ổn định tài chính
Sau gần hai thập kỷ cải cách hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu, một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất là sự gia tăng đáng kể về mức độ phức tạp của khuôn khổ quản lý tài chính. Mặc dù Basel III đã góp phần nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng, việc liên tục bổ sung các quy định mới cũng làm tăng chi phí tuân thủ, giảm tính minh bạch và đặt ra thách thức đối với hiệu quả quản lý. Vì vậy, trọng tâm hiện nay không còn là việc có nên duy trì các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt hay không, mà là làm thế nào để đơn giản hóa quy định trong khi vẫn bảo đảm ổn định tài chính.
Theo Hernández de Cos (2026), khuôn khổ Basel hiện đã mở rộng tới khoảng 1.850 trang và ngày càng phức tạp hơn về kỹ thuật cũng như phương pháp tính toán. Ví dụ, phương pháp chuẩn hóa đối với rủi ro thị trường hiện sử dụng số lượng tham số lớn hơn đáng kể so với Basel II. Sự phức tạp này phần nào phản ánh chính sự phức tạp của hệ thống tài chính hiện đại. Dù một số chỉ số về mức độ phức tạp của các G-SIBs đã giảm sau năm 2013, cấu trúc tổ chức và phạm vi hoạt động của nhiều ngân hàng vẫn rất phức tạp. Do đó, Basel III được thiết kế theo cách tiếp cận đa chỉ tiêu, kết hợp các yêu cầu về vốn, thanh khoản, đòn bẩy và vùng đệm an toàn nhằm hạn chế các lỗ hổng quản lý (Hernández de Cos, 2026).
Tuy nhiên, quy định quá phức tạp cũng tạo ra nhiều chi phí đáng kể. BCBS (2013) cho rằng điều này có thể làm giảm tính minh bạch của thị trường và khiến việc đánh giá rủi ro trở nên khó khăn hơn. Đồng thời, các yêu cầu kỹ thuật phức tạp làm gia tăng chi phí tuân thủ và gây áp lực lớn hơn cho các ngân hàng nhỏ.
Trước thực tế đó, nhiều nghiên cứu đề xuất đơn giản hóa quy định nhưng không làm suy giảm khả năng chống chịu của hệ thống tài chính. Aikman và cộng sự (2021) cho rằng, trong môi trường nhiều bất định, các quy tắc đơn giản đôi khi hiệu quả hơn các mô hình quản lý quá phức tạp vì dễ thực thi, dễ giám sát và hạn chế hành vi lách luật. Tuy nhiên, đơn giản hóa không đồng nghĩa với nới lỏng quản lý. Theo Hernández de Cos (2026), mục tiêu là duy trì cùng một mức độ an toàn nhưng với khuôn khổ minh bạch, dễ hiểu và hiệu quả hơn. Một nội dung đang được thảo luận rộng rãi là việc rà soát lại cấu trúc yêu cầu vốn ngân hàng. Theo Borio, Coelho, Restoy và Tarashev (2025), hệ thống vốn hiện nay bao gồm nhiều lớp yêu cầu khác nhau, từ vốn tối thiểu, các vùng đệm vốn đến các công cụ hấp thụ tổn thất. Sự chồng chéo giữa các thành phần này có thể làm giảm tính minh bạch của khuôn khổ quản lý. Do đó, việc xem xét lại toàn bộ cấu trúc vốn có thể giúp nâng cao tính nhất quán giữa mục tiêu chính sách và công cụ quản lý. Công nghệ cũng mở ra cơ hội quan trọng để đơn giản hóa hoạt động tuân thủ. Hernández de Cos (2026) cho biết, chi phí báo cáo giám sát tại châu Âu hiện tương đương khoảng 1,5% tổng chi phí hoạt động của các ngân hàng. Các giải pháp RegTech và SupTech có thể tự động hóa quy trình báo cáo, nâng cao chất lượng dữ liệu và hỗ trợ giám sát theo thời gian thực. Dự án Mandala của BIS là một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng số hóa quy trình tuân thủ nhằm giảm chi phí và tăng tính minh bạch.
Bên cạnh đó, nguyên tắc quản lý tương xứng (proportionality) ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng. Theo BCBS (2019b, 2022a), các yêu cầu giám sát cần phản ánh quy mô và mức độ rủi ro của từng tổ chức tín dụng thay vì áp dụng đồng nhất cho tất cả. Cách tiếp cận này giúp giảm gánh nặng tuân thủ đối với các ngân hàng nhỏ nhưng vẫn duy trì mức độ an toàn của toàn hệ thống. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của giám sát dựa trên rủi ro. Balan, Restoy và Zamil (2025) cho rằng một cơ chế giám sát hiệu quả có thể đạt được các mục tiêu thận trọng tương tự với chi phí thấp hơn so với việc liên tục bổ sung quy định mới.
Nhìn chung, các bằng chứng hiện nay cho thấy đơn giản hóa quy định là xu hướng tất yếu trong giai đoạn hậu Basel III. Tuy nhiên, mục tiêu không phải là cắt giảm các tiêu chuẩn an toàn mà là xây dựng một khuôn khổ quản lý hiệu quả, minh bạch và dễ thực thi hơn. Việc kết hợp giữa đổi mới công nghệ, quản lý tương xứng và giám sát dựa trên rủi ro sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ mà vẫn duy trì khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trong bối cảnh các rủi ro mới ngày càng gia tăng.
6. Các rủi ro mới và tương lai của quản lý tài chính
Sau các cải cách hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu, khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng đã được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, rủi ro tài chính hiện nay không còn tập trung chủ yếu trong khu vực ngân hàng mà đang mở rộng sang NBFIs, tài sản số, AI và hạ tầng công nghệ. Sự dịch chuyển này đòi hỏi cơ quan quản lý phải áp dụng cách tiếp cận giám sát toàn hệ thống nhằm nhận diện các mối liên kết ngày càng chặt chẽ giữa tài chính và công nghệ.
Một trong những thách thức nổi bật là sự phát triển nhanh của NBFIs. Trong khi các cải cách sau khủng hoảng tài chính toàn cầu chủ yếu tập trung vào ngân hàng, hoạt động trung gian tài chính ngoài ngân hàng lại tăng trưởng mạnh, làm gia tăng nguy cơ dịch chuyển rủi ro sang những khu vực chịu giám sát hạn chế hơn (Hernández de Cos, 2026). Nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên kết giữa ngân hàng và NBFIs ngày càng sâu rộng thông qua các giao dịch repo, phái sinh, cho vay chứng khoán và tài trợ thị trường vốn. Điều này có thể trở thành kênh lan truyền rủi ro trong giai đoạn bất ổn tài chính. Trường hợp sụp đổ của Archegos năm 2021 là minh chứng rõ nét cho những tổn thất mà ngân hàng có thể phải gánh chịu từ khu vực NBFIs (BCBS, 2025a).
Bên cạnh đó, tài sản mã hóa, Stablecoin và các mô hình token hóa đang làm thay đổi cấu trúc thị trường tài chính. Dù góp phần nâng cao hiệu quả thanh toán và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, các công nghệ này cũng có thể tạo ra rủi ro đối với ổn định tài chính, đặc biệt khi các Stablecoin quy mô lớn đối mặt với hiện tượng rút vốn hàng loạt (BCBS, 2024c). Tính chất xuyên biên giới của tài sản số còn làm gia tăng nguy cơ “lách quy định”, qua đó đặt ra yêu cầu xây dựng các chuẩn mực quản lý quốc tế thống nhất (BCBS, 2024c; FSB, 2023).
AI cũng đang trở thành động lực quan trọng của ngành tài chính, ngân hàng thông qua các ứng dụng trong chấm điểm tín dụng, quản trị rủi ro và giao dịch thuật toán. Tuy nhiên, rủi ro mô hình, tính thiếu minh bạch và khả năng khuếch đại hành vi bầy đàn trên thị trường là những vấn đề đáng quan ngại (BIS, 2024). Đồng thời, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào điện toán đám mây và các nhà cung cấp công nghệ bên thứ ba cũng làm gia tăng rủi ro tập trung và an ninh mạng (Hernández de Cos, 2026).
Trong bối cảnh đó, quản lý tài chính tương lai cần vượt ra ngoài phạm vi giám sát vốn và thanh khoản của ngân hàng để bao quát dữ liệu, thuật toán, hạ tầng số và các mối liên kết xuyên biên giới. Theo Hernández de Cos (2026), việc mở rộng giám sát đối với NBFIs, thiết lập khung quản lý cho AI và tài sản số, tăng cường năng lực SupTech và hợp tác quốc tế sẽ là những ưu tiên trọng tâm nhằm bảo đảm ổn định tài chính đồng thời hỗ trợ đổi mới sáng tạo.
7. Hàm ý chính sách
Kết quả nghiên cứu cho thấy những cải cách hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu, đặc biệt là khuôn khổ Basel III đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao năng lực vốn, thanh khoản và khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, môi trường tài chính hiện nay đã khác đáng kể so với thời điểm các cải cách này được thiết kế. Sự phát triển nhanh của NBFIs, tài sản số, AI và các nền tảng công nghệ tài chính đang làm thay đổi cấu trúc của hệ thống tài chính cũng như cách thức lan truyền rủi ro. Trong bối cảnh đó, thách thức đặt ra đối với các cơ quan quản lý không còn đơn thuần là bổ sung thêm nhiều quy định mới, mà là xây dựng một khuôn khổ quản lý linh hoạt hơn, đơn giản hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với các nguồn rủi ro đang thay đổi nhanh chóng. Từ kết quả phân tích nêu trên, có thể rút ra một số hàm ý chính sách sau:
Một là, việc duy trì các thành quả cốt lõi của Basel III cần tiếp tục được xem là nền tảng của ổn định tài chính. Các bằng chứng thực nghiệm được tổng hợp trong bài viết cho thấy những yêu cầu về vốn, thanh khoản và năng lực hấp thụ tổn thất đã phát huy hiệu quả trong việc nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc lớn. Vì vậy, quá trình đơn giản hóa quy định cần tập trung vào việc giảm sự chồng chéo và nâng cao hiệu quả thực thi, thay vì làm suy giảm các chuẩn mực an toàn đã được kiểm chứng.
Hai là, trọng tâm quản lý cần từng bước chuyển từ cách tiếp cận dựa trên từng định chế riêng lẻ sang cách tiếp cận dựa trên rủi ro hệ thống. Khi tỉ trọng hoạt động trung gian tài chính ngày càng dịch chuyển sang khu vực NBFIs, các cơ quan giám sát cần tăng cường theo dõi những mối liên kết giữa ngân hàng, thị trường vốn và NBFIs nhằm phát hiện sớm nguy cơ lây lan rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các cú sốc tài chính ngày nay có xu hướng lan truyền thông qua các mạng lưới liên kết phức tạp hơn nhiều so với giai đoạn trước khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Ba là, quá trình số hóa đòi hỏi khuôn khổ quản lý phải mở rộng phạm vi giám sát từ các chỉ tiêu tài chính truyền thống sang dữ liệu, thuật toán và hạ tầng công nghệ. Bên cạnh các rủi ro liên quan đến AI, Stablecoin hay tài sản số, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào các nền tảng điện toán đám mây và nhà cung cấp công nghệ bên thứ ba cũng có thể trở thành nguồn rủi ro hệ thống mới. Do đó, việc xây dựng các tiêu chuẩn về khả năng chống chịu hoạt động, an ninh mạng và quản trị dữ liệu cần được xem là một bộ phận không tách rời của chính sách ổn định tài chính trong giai đoạn tới.
Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng RegTech và SupTech nhằm nâng cao hiệu quả quản lý. Thay vì tiếp tục gia tăng số lượng quy định và yêu cầu báo cáo, các cơ quan giám sát cần tận dụng dữ liệu lớn, AI và những công cụ phân tích thời gian thực để cải thiện năng lực nhận diện rủi ro. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ cho các tổ chức tài chính mà còn nâng cao chất lượng giám sát trong môi trường tài chính ngày càng phức tạp.
Năm là, chính sách tài chính trong kỷ nguyên số cần được xây dựng theo hướng thích ứng liên tục. Khi đổi mới công nghệ diễn ra nhanh hơn chu kỳ sửa đổi quy định truyền thống, năng lực đánh giá tác động sau thực thi, thử nghiệm chính sách và hợp tác quốc tế sẽ trở thành những yếu tố quyết định hiệu quả quản lý. Mục tiêu dài hạn không phải là xây dựng một hệ thống với nhiều quy định hơn, mà là hình thành một khuôn khổ quản lý đủ đơn giản để thực thi hiệu quả, đủ linh hoạt để thích ứng với đổi mới và đủ mạnh để duy trì ổn định tài chính trong một môi trường ngày càng số hóa và kết nối sâu rộng.
Tài liệu tham khảo
1. Aikman, D, M Galesic, G Gigerenzer, S Kapadia, K Katsikopoulos, A Kothiyal, E Murphy and T Neumann (2021), “Taking uncertainty seriously: simplicity versus complexity in financial regulation”, Industrial and Corporate Change, vol 30, no 2, April.
2. Aiyar, S, C Calomiris, J Hooley, Y Korniyenko and T Wieladek (2014), “The international transmission of bank capital requirements: evidence from the UK”, Journal of Financial Economics, vol 113, no 3.
3. Aldasoro, I, S Doerr and H Zhou (2025), “Non-bank lending during crises”, Review of Finance, vol 9, no 6.
4. Balan, M, F Restoy and R Zamil (2025), “Act early or pay later: the role of qualitative measures in effective supervisory frameworks”, FSI Insights on policy implementation, no 66, April.
5. BIS (2024), Annual Economic Review 2024, June.
6. BIS (2025), Annual Economic Review 2025, June.
7. Bank of England (2025), Financial stability in focus: the FPC’s assessment of bank capital requirements, December.
8. BCBS (2019a), “The costs and benefits of bank capital - a review of the literature”, BCBS Working Papers, no 37, June.
9. BCBS (2021), Early lessons from the Covid-19 pandemic on the Basel reforms, July.
10. BCBS (2025a), Banks’ interconnections with non-bank financial intermediaries, July.
11. BCBS (2026), “Literature review on non-maturity deposit stability: established factors and recent developments”, BCBS Working Papers, no 47, February.
12. Baudino, P, J Merkley and R Walters (2025), “Loss-absorbing capacity requirements for resolution: beyond G-SIBs”, FSI Insights on policy implementation, no 69, November.
13. Belkhir, M, S Ben Naceur, R Chami and A Samet (2021), “Bank capital and the cost of equity”, Journal of Financial Stability, vol 53, April.
14. Berger, A and C Bouwman (2013), “How does capital affect bank performance during financial crises?”, Journal of Financial Economics, vol 109, no 1.
15. Berrospide, J M and R M Edge (2024), “Bank capital buffers and lending, firm financing and spending: what can we learn from five years of stress test results?”, Journal of Financial Intermediation, vol 57, no 101061.
16. Blattner, L, L Farinha and F Rebelo (2023), “When losses turn into loans: the cost of weak banks”, American Economic Review, vol 113, no 6.
17. Bogaard, H and others (2024), “Literature review on financial technology and competition for banking services”, BCBS Working Papers, no 43.
18. Borio, C, R Coelho, F Restoy and N Tarashev (2025), “Revisiting the regulatory capital stack”, FSI Briefs, no 28, November.
19. Borio, C, M Farag and N Tarashev (2020), “Post-crisis international financial regulatory reforms: a primer”, BIS Working Papers, no 859, April.
20. Borio, C, M Farag and F Zampolli (2023), “Tackling the fiscal policy-financial stability nexus”, BIS Working Papers, no 1090, April.
21. Borio, C and F Restoy (2020), “Reflections on regulatory responses to the Covid-19 pandemic”, FSI Briefs, no 1, April.
22. Carlson, M, H Shan and M Warusawitharana (2013), “Capital ratios and bank lending: a matched bank approach”, Journal of Financial Intermediation, vol 22, no 4.
23. Coelho, R, J Taneja and R Vrbaski (2023), “Upside down: when AT1 instruments absorb losses before equity”, FSI Briefs, no 21, September.
24. Hernández de Cos, P (2019), “Post-Basel III: time for evaluation”, keynote address at the 14th ASBA-BCBS-FSI High-Level Meeting on Global and Regional Supervisory Priorities, Lima, 1 October.
25. Hernández de Cos, P (2025), “Fiscal threats in a changing global system”, lecture at the London School of Economics, London, 27 November.
26. Irani, R, R Iyer, R Meisenzahl and J L Peydró (2021), “The rise of shadow banking: evidence from capital regulation”, Review of Financial Studies, vol 34, no 5.
27. Kovner, A and P Van Tassel (2022), “Evaluating regulatory reform: banks’ cost of capital and lending”, Journal of Money, Credit and Banking, vol 54, no 5.
28. Lee, H, S Lee and R Paluszynski (2024), “Capital regulation and shadow finance: a quantitative analysis”, Review of Economic Studies, vol 91, no 5.
29. Mendicino, C, K Nikolov, J Suarez and D Supera (2020), “Bank capital in the short and in the long run”, Journal of Monetary Economics, vol 115, November.
30. Pablo Hernández de Cos (2026), “Streamlining financial regulation while safeguarding stability and tackling new risks”. Public Lecture at the International Center for Monetary and Banking Studies Geneva, Switzerland, 4 March 2026.
31. Reinhart, C and K Rogoff (2009), This time is different: eight centuries of financial folly, Princeton University Press.
32. Reinhart, C and K Rogoff (2013), “Banking crises: an equal opportunity menace”, Journal of Banking and Finance, vol 37, no 11.
33. Sundaresan, S and K Xiao (2024), “Liquidity regulation and banks: theory and evidence”, Journal of Financial Economics, vol 151, no 1, article 103747.
34. Thedéen, E. (2024), “Charting the course: prudential regulation and supervision for smooth sailing”, keynote speech at the Institute of International Finance Annual Membership Meeting, Washington DC, 23 October.
Tin bài khác
Bảo đảm an ninh tài chính số: Từ phòng ngự thụ động sang chủ động kiến tạo niềm tin
Tích hợp Agentic AI và Generative AI trong tái định nghĩa hoạt động ngân hàng
Quản trị dữ liệu khách hàng của ngân hàng thương mại trong hoạt động bảo hiểm liên kết
Tác động của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa quy trình bằng robot đến nghề kế toán ngân hàng
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách
Bảo vệ dữ liệu cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số
Nâng cao hiệu quả an ninh mạng thông qua “human firewall” tại các ngân hàng Việt Nam
Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
