Công nghệ mực không màu phát quang trong in bảo an: Cơ sở khoa học và ứng dụng thực tiễn trên tiền và giấy tờ có giá trị

Hoạt động ngân hàng
Bài viết làm rõ cơ sở khoa học, nền tảng vật liệu và yêu cầu công nghệ của mực không màu phát quang, đồng thời phân tích vai trò, thách thức và xu hướng ứng dụng của loại mực này trong hệ thống in bảo an tiền và giấy tờ có giá trị hiện đại.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của mực không màu phát quang trong các hệ thống chống giả hiện đại, đồng thời tổng quan có hệ thống cơ sở khoa học của hiện tượng phát quang, vật liệu phát quang và các yếu tố công nghệ chi phối đặc tính phát quang của mực in. Trên cơ sở đó, các hình thức ứng dụng thực tiễn, thách thức công nghệ và xu hướng phát triển của mực không màu phát quang trong in bảo an tiền và giấy tờ có giá trị được thảo luận trong bối cảnh cách mạng công nghiệp số.

Từ khóa: Mực không màu phát quang, in bảo an, tiền, giấy tờ có giá.

INVISIBLE LUMINESCENT INK TECHNOLOGY IN SECURITY PRINTING:
SCIENTIFIC BASIS AND PRACTICAL APPLICATIONS IN BANKNOTES AND VALUABLE DOCUMENTS

Abstract: This work presents the role of invisible luminescent inks in modern anti-counterfeiting systems and provides a systematic review of the scientific foundations of luminescence phenomena, luminescent materials, and key technological factors governing the emission characteristics of printing inks. On this basis, practical application approaches, technological challenges, and development trends of invisible luminescent inks in the security printing of banknotes and valuable documents are discussed in the context of the digital industrial revolution.

Keywords: Invisible luminescent ink, security printing, banknote, valuable documents.

1. Giới thiệu

Nạn giả mạo hàng hóa, đặc biệt là tiền và các giấy tờ có giá trị, từ lâu đã gây ra những tổn thất nghiêm trọng cho nền kinh tế toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Văn phòng Sở hữu Trí tuệ Liên minh Châu Âu (EUIPO), giá trị hàng giả lưu hành năm 2021 ước tính đạt khoảng 467 tỉ USD (OECD/EUIPO, 2025), phản ánh quy mô và mức độ phức tạp ngày càng gia tăng của hoạt động làm giả. Tiền giả không phải là hiện tượng mới; các bằng chứng khảo cổ học cho thấy tiền giả tồn tại của từ khoảng thế kỷ V trước Công nguyên (Ball, 2019), cho thấy đây là một thách thức mang tính lịch sử đối với hệ thống tiền tệ.

Sự phát triển của tiền luôn song hành với quá trình tiến triển của công nghệ chống giả. Khởi đầu từ hình thức tiền giấy sơ khai xuất hiện tại Trung Quốc thời Tống đến việc chính thức hóa tiền giấy tại châu Âu vào thế kỷ XVII, mỗi bước tiến của công nghệ tiền tệ đều kéo theo yêu cầu nâng cao mức độ bảo an. Trong các thế kỷ tiếp theo, sự phổ biến của các giấy tờ có giá trị, cùng với sự ra đời của nhiếp ảnh và các kỹ thuật sao chép cơ học, đã làm gia tăng đáng kể nguy cơ làm giả. Điều này buộc các nhà in tiền phải không ngừng phát triển giải pháp bảo an dựa trên thiết kế phức tạp, kỹ thuật in chuyên biệt và can thiệp trực tiếp vào cấu trúc vật liệu, tiêu biểu là in lõm, sợi bảo an và dây bảo an, chất liệu nền (Schell, 2007).

Bước sang kỷ nguyên số, công nghệ in và sao chép kỹ thuật số chất lượng cao phát triển mạnh đã làm suy giảm rào cản kỹ thuật đối với các hình thức làm giả truyền thống, đồng thời thúc đẩy sự xuất hiện của các phương thức làm giả dựa trên mô phỏng số (digifeiting). Trước thực trạng đó, tư duy chống giả hiện đại chuyển dịch sang các hệ thống bảo an đa tầng, kết hợp các yếu tố trực quan, xúc giác và các kênh xác thực ẩn dựa trên đặc tính vật liệu và tín hiệu vật lý. Trong nhóm này, mực không màu phát quang giữ vai trò như một kênh bảo an quan trọng, cho phép xác thực thông qua tín hiệu quang học đặc trưng mà không làm thay đổi hình thức quan sát của sản phẩm dưới ánh sáng thường (Manzadeh, 2025).

Việc ứng dụng hiệu quả mực không màu phát quang không chỉ phụ thuộc vào hiệu ứng phát xạ quan sát được, mà còn gắn chặt với cơ sở lý thuyết của hiện tượng phát quang và mối quan hệ giữa vật liệu phát quang, công thức mực và quy trình in. Nghiên cứu có hệ thống các yếu tố này là nền tảng cho việc thiết kế, kiểm soát chất lượng và định hướng tự chủ trong sản xuất mực bảo an. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung tổng quan cơ sở khoa học của hiện tượng phát quang trong mực không màu, các yêu cầu công nghệ khi ứng dụng trong in tiền và giấy tờ có giá trị, đồng thời phân tích các hình thức ứng dụng thực tiễn và định hướng phát triển mực không màu phát quang ở Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.

Hình 1: Đồng 50 Euro và ứng dụng bảo an của mực không màu phát quang

Công nghệ mực không màu phát quang trong in bảo an: Cơ sở khoa học và ứng dụng thực tiễn trên tiền và giấy tờ có giá trị
Công nghệ mực không màu phát quang trong in bảo an: Cơ sở khoa học và ứng dụng thực tiễn trên tiền và giấy tờ có giá trị

Nguồn: Nhóm tác giả

2. Cơ sở khoa học và định hướng công nghệ của mực không màu phát quang trong in bảo an

2.1. Hiện tượng phát quang và ý nghĩa trong xác thực tiền

Phát quang là hiện tượng vật liệu phát ra bức xạ điện từ sau khi hấp thụ năng lượng từ nguồn kích thích bên ngoài, phổ biến nhất là bức xạ tử ngoại. Hiện tượng này bắt nguồn từ các chuyển mức điện tử, trong đó năng lượng hấp thụ được tái phát xạ ở bước sóng dài hơn. Trong in bảo an, hai dạng phát quang được khai thác chủ yếu là huỳnh quang và lân quang. Ở cấp độ phân tử, các quá trình này thường được mô tả bằng sơ đồ Jablonski, thể hiện các trạng thái năng lượng điện tử và các con đường chuyển tiếp giữa chúng (Kitai, 1993).

Khi phân tử hấp thụ photon, điện tử được kích thích từ trạng thái cơ bản singlet S₀ lên các trạng thái singlet kích thích như S₁ hoặc S₂. Sau đó, điện tử nhanh chóng mất năng lượng thông qua các quá trình không bức xạ, bao gồm thư giãn dao động, chuyển đổi nội hệ hoặc chuyển đổi liên hệ sang trạng thái triplet T₁. Khi điện tử quay trở về trạng thái cơ bản, năng lượng được giải phóng dưới dạng ánh sáng.

Phát xạ từ trạng thái singlet kích thích S₁ tạo ra huỳnh quang với thời gian sống rất ngắn. Đặc điểm này cho phép xác thực nhanh và trực quan trong kiểm tra tiền và giấy tờ có giá. Ngược lại, phát xạ từ trạng thái triplet T₁ tạo ra lân quang với thời gian sống dài hơn do chuyển tiếp bị cấm spin. Khả năng duy trì tín hiệu sau khi tắt kích thích tạo điều kiện cho các phương thức xác thực theo thời gian, đồng thời tạo ra rào cản kỹ thuật lớn đối với các công nghệ sao chép thông thường. (Hình 2)

Hình 2: Sơ đồ Jablonski mô tả các quá trình phát quang

Nguồn: Nhóm tác giả
Nguồn: Nhóm tác giả

2.2. Nền tảng vật liệu phát quang: Từ hệ truyền thống đến vật liệu thế hệ mới

Hiệu quả bảo an của mực không màu phát quang phụ thuộc trực tiếp vào loại vật liệu phát quang được sử dụng. Về cơ bản, các vật liệu này có thể được phân thành ba nhóm chính: Vật liệu vô cơ, vật liệu hữu cơ và các vật liệu phát quang thế hệ mới dựa trên công nghệ nano và cấu trúc lai.

Vật liệu vô cơ đã được biết đến hơn 150 năm và thường có mạng tinh thể pha tạp các ion kim loại như nguyên tố đất hiếm, Zn, Cu, Ag (Andres và cộng sự, 2016). Vật liệu phát quang vô cơ được ứng dụng rộng rãi nhờ độ ổn định vượt trội. Các hệ vô cơ thể hiện khả năng kháng hiện tượng tẩy màu quang học rất tốt, duy trì hiệu suất phát quang ngay cả khi tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời hoặc tia UV cường độ cao. Nhiều vật liệu vô cơ, điển hình như các hợp chất Strontium Aluminate pha tạp ion đất hiếm, còn có khả năng phát quang kéo dài, cho phép triển khai xác thực theo thời gian. Ngoài ra, ion Lanthanide tạo ra các vạch phát xạ hẹp và sắc nét, mang lại độ thuần khiết màu cao - một đặc tính quan trọng trong phân biệt tín hiệu bảo mật.

Tuy nhiên, các hệ vô cơ cũng tồn tại những hạn chế đáng kể. Màu sắc phát quang thường bị ràng buộc bởi các mức năng lượng cố định của ion pha tạp, khiến khả năng tinh chỉnh phổ phát xạ kém linh hoạt. Quy trình tổng hợp và xử lý thường đòi hỏi nhiệt độ cao, gây khó khăn cho việc phân tán đồng nhất vào mực in và chất nền dẻo. Bên cạnh đó, chi phí sử dụng các nguyên tố đất hiếm và các lo ngại về độc tính của một số kim loại nặng đặt ra thách thức đối với việc triển khai trên quy mô lớn.

Ngược lại, vật liệu phát quang hữu cơ mang lại tính linh hoạt cao trong thiết kế và xử lý. Nhờ cấu trúc phân tử liên hợp, phổ phát xạ có thể được điều chỉnh chính xác thông qua thiết kế hóa học, đồng thời vật liệu dễ hòa tan trong dung môi thông thường, thuận lợi cho các công nghệ in hiện đại. Chi phí sản xuất thấp và độc tính tương đối nhỏ là những ưu điểm đáng kể của nhóm vật liệu này. Tuy nhiên, độ bền quang học kém và xu hướng suy giảm tín hiệu khi tiếp xúc lâu dài với ánh sáng là những hạn chế lớn, làm giảm hiệu quả bảo an trong vòng đời lưu thông của tiền giấy (Muthama và cộng sự, 2020).

Bên cạnh các hệ vật liệu phát quang truyền thống, những năm gần đây chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng các nghiên cứu về vật liệu phát quang thế hệ mới như vật liệu nano bán dẫn (Matulac và cộng sự, 2025), chấm lượng tử không kim loại (Muthama và cộng sự, 2021), vật liệu phát quang hữu cơ tăng cường kết tập (AIEgens) hoặc các hệ phát quang đa tín hiệu (Kumar và cộng sự, 2020). Các vật liệu này cho phép điều chỉnh linh hoạt dải phát xạ, cơ chế phát quang và thậm chí tích hợp nhiều đặc trưng bảo an trong cùng một hệ vật liệu, từ đó mở ra những hướng tiếp cận mới cho in bảo an.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách thận trọng rằng phần lớn các vật liệu phát quang thế hệ mới hiện nay vẫn chủ yếu dừng ở mức nghiên cứu. Các kết quả công bố thường được đánh giá trong điều kiện phòng thí nghiệm, với mẫu vật liệu tinh khiết, nồng độ thấp và thời gian thử nghiệm ngắn. Khi chuyển sang môi trường mực in công nghiệp, những hệ vật liệu này phải đối mặt với hàng loạt thách thức như khả năng phân tán trong hệ nhựa, độ ổn định trong quá trình gia công, tương thích với cơ chế khô mực và khả năng duy trì tính phát quang sau các tác động cơ - hóa - môi trường.

Thực tế ứng dụng cho thấy, số lượng vật liệu phát quang thế hệ mới được triển khai thành công trong mực in bảo an công nghiệp hiện vẫn còn hạn chế. Điều này không phủ nhận tiềm năng dài hạn của các vật liệu này, nhưng cho thấy khoảng cách đáng kể giữa nghiên cứu vật liệu và ứng dụng mực in. Do đó, trong bối cảnh in bảo an, việc lựa chọn vật liệu phát quang cần ưu tiên tính khả thi công nghệ và độ ổn định lâu dài, thay vì chỉ dựa trên các thông số quang học đạt được trong điều kiện lý tưởng.

2.3. Công nghệ mực và yêu cầu kỹ thuật trong in bảo an

Bên cạnh cơ sở vật lý của hiện tượng phát quang và nền tảng vật liệu, hiệu quả bảo an của mực không màu phát quang phụ thuộc chặt chẽ vào công nghệ mực và khả năng tích hợp vào các quy trình in tiền hiện hành. Trên thực tế, một vật liệu phát quang thể hiện tính năng ưu việt trong điều kiện phòng thí nghiệm chưa chắc đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của sản xuất công nghiệp cũng như vòng đời lưu thông dài hạn của tiền giấy. Do đó, công nghệ mực giữ vai trò then chốt, quyết định việc chuyển hóa các kết quả nghiên cứu khoa học thành giải pháp bảo an có tính ứng dụng cao.

Về bản chất, mực không màu phát quang là một hệ phân tán phức hợp, bao gồm vật liệu phát quang, hệ nhựa liên kết, dung môi, chất làm khô và các phụ gia chức năng (Xu và cộng sự, 2010). Yêu cầu cốt lõi của hệ mực này là duy trì trạng thái “không màu” dưới ánh sáng thường, trong khi vẫn bảo đảm tín hiệu phát quang đủ mạnh, ổn định và dễ nhận diện khi được kích thích. Điều này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa nồng độ vật liệu phát quang, đặc tính hấp thụ quang học của hệ nhựa và khả năng phân tán đồng nhất trong lớp mực in, nhằm tránh hiện tượng ám màu, che phủ hoặc suy giảm hiệu suất phát xạ.

Yêu cầu cốt lõi của mực không màu phát quang không chỉ nằm ở khả năng phát xạ mạnh, mà nằm ở việc không để lộ sự tồn tại của yếu tố bảo an dưới điều kiện quan sát thông thường (Amon và cộng sự, 1989). Nhiều nghiên cứu trước đây tập trung tối ưu cường độ phát quang mà chưa đánh giá đầy đủ tác động của dải hấp thụ khả kiến và hiệu ứng màu dư trên nền in. Trên thực tế, ngay cả sự sai lệch màu rất nhỏ cũng có thể trở thành dấu hiệu không mong muốn trong thiết kế tiền giấy. Do đó, tính “không màu” cần được xem là một yêu cầu kỹ thuật có chủ đích, gắn liền với việc kiểm soát dải hấp thụ và nồng độ chất phát quang, thay vì chỉ là hệ quả của việc giảm hàm lượng vật liệu. Chỉ khi được kích thích bởi nguồn bức xạ phù hợp, hệ mực mới phát xạ tín hiệu đặc trưng, đảm bảo sự tách biệt rõ ràng giữa chức năng thẩm mỹ và chức năng bảo an.

Trong số các hệ mực hiện đại, mực phát quang đóng rắn UV nổi lên như một giải pháp có nhiều ưu thế cho in bảo an. Loại mực này kết hợp tính năng bảo mật ẩn với công nghệ đóng rắn tức thì, mang lại khả năng vô hình hoàn toàn dưới ánh sáng thường nhưng hiển thị tín hiệu rõ ràng dưới kích thích UV hoặc hồng ngoại. Việc tích hợp đồng thời các cơ chế phát quang chuyển đổi xuống (down-conversion) và chuyển đổi lên (up-conversion) cho phép hình thành các đặc trưng bảo an đa tầng, tạo rào cản kỹ thuật cao đối với hoạt động sao chép (Liu và cộng sự, 2011). Nhờ cơ chế đóng rắn gốc tự do, mực UV khô gần như tức thì khi đi qua đèn UV, giúp tăng đáng kể hiệu suất sản xuất và loại bỏ hiện tượng dính lưng thường gặp ở mực truyền thống (Veya, 2023). Bên cạnh đó, mực UV có khả năng bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt, không phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), đồng thời tạo lớp mực có độ bền cơ học, nhiệt và hóa chất cao - những yếu tố đặc biệt quan trọng đối với tiền giấy trong quá trình lưu thông (Hogett và cộng sự, 2019).

Một yêu cầu kỹ thuật không kém phần quan trọng là độ ổn định lâu dài của tín hiệu phát quang. Trong vòng đời sử dụng, tiền giấy phải chịu tác động liên tục của ma sát, gấp nếp, ánh sáng, độ ẩm và các tác nhân hóa học. Vì vậy, mực không màu phát quang cần duy trì hiệu suất phát xạ ổn định, kháng mài mòn và kháng hóa chất, hạn chế tối đa sự suy giảm tín hiệu theo thời gian. Xu hướng hiện nay là ưu tiên các hệ vật liệu có độ bền cao hoặc các giải pháp bao bọc vật liệu phát quang trong ma trận polymer phù hợp nhằm bảo vệ tâm phát xạ khỏi tác động của môi trường (Khalilzadeh và cộng sự, 2025).

Tổng thể, các yêu cầu kỹ thuật đối với mực không màu phát quang - từ khả năng tích hợp vào quy trình in công nghiệp, độ bền trong lưu thông đến khả năng tạo ra các đặc trưng xác thực đa tầng - chính là điểm giao thoa giữa cơ sở khoa học vật liệu và ứng dụng thực tiễn. Khi hiện tượng phát quang đã được kiểm soát ở mức độ vật liệu và công thức mực, giá trị bảo an chỉ thực sự được hiện thực hóa thông qua cách thức triển khai chúng trên tiền và giấy tờ có giá trị.

Trong thực tế triển khai, mực không màu phát quang hiếm khi được sử dụng như một yếu tố bảo an độc lập. Việc kỳ vọng một yếu tố đơn lẻ có thể đảm bảo an toàn trước các công nghệ làm giả hiện đại là không thực tế. Thay vào đó, mực không màu phát quang phát huy hiệu quả rõ rệt nhất khi được tích hợp trong hệ bảo an đa tầng, kết hợp với các yếu tố như hấp thụ hồng ngoại, từ tính hoặc vi cấu trúc in đặc thù. Giá trị của mực không màu phát quang nằm ở khả năng ẩn mình trong thiết kế, chỉ phát lộ khi có điều kiện kiểm tra phù hợp. Chính đặc điểm này giúp nâng cao đáng kể mức độ khó sao chép, đồng thời tránh làm phức tạp hoặc phá vỡ ngôn ngữ thiết kế của tiền và giấy tờ có giá trị.

3. Ứng dụng và xu hướng phát triển của mực không màu phát quang trong in bảo an

3.1. Ứng dụng trên tiền và giấy tờ có giá trị

Trong thực tiễn in bảo an, mực không màu phát quang được xem là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để gia tăng mức độ bảo mật mà không làm xáo trộn ngôn ngữ thiết kế thị giác của tiền và giấy tờ có giá trị. Khác với các yếu tố bảo an hiển thị công khai, loại mực này được triển khai theo hướng ẩn, chỉ phát huy chức năng khi được kích hoạt bằng điều kiện kiểm tra phù hợp, thường là nguồn bức xạ UV.

Với đặc điểm “tồn tại nhưng không lộ diện”, mực không màu phát quang dễ dàng tích hợp vào nhiều thế hệ thiết kế tiền giấy khác nhau, kể cả các mẫu tiền đã ổn định về bố cục và mỹ thuật. Đây là lợi thế mà không phải yếu tố bảo an nào cũng có được, đặc biệt trong bối cảnh việc thay đổi thiết kế tiền thường kéo theo chi phí và rủi ro xã hội đáng kể.

Về mặt công nghệ, mực không màu phát quang có thể được triển khai trên nhiều công đoạn in, bao gồm in offset, in lõm (intaglio), in flexo hoặc phủ cục bộ. Việc lựa chọn phương pháp in không mang tính tùy ý mà phụ thuộc trực tiếp vào vai trò của yếu tố bảo an trong tổng thể hệ thống. Các chi tiết phát quang mảnh, yêu cầu độ phân giải cao thường gắn với in offset hoặc in lõm, trong khi các vùng phát quang phục vụ nhận dạng máy hoặc xác thực nhanh có thể được thực hiện bằng flexo hoặc phủ chọn lọc. Đối với các giấy tờ có giá trị như trái phiếu, chứng chỉ, hộ chiếu hoặc tem bảo an, mực không màu phát quang thường được kết hợp với nền giấy đặc biệt, sợi bảo an hoặc lớp phủ polymer nhằm hình thành cấu trúc bảo mật đa tầng.

Tuy nhiên, hiệu quả ứng dụng của mực không màu phát quang không chỉ phụ thuộc vào việc “in được” mà còn phụ thuộc vào khả năng duy trì tính vô hình tuyệt đối trong suốt vòng đời sử dụng. Ngay cả những biến đổi rất nhỏ về sắc độ, độ bóng hoặc độ trong của lớp mực cũng có thể làm lộ yếu tố bảo an ngoài ý muốn. Do đó, mực phải đồng thời đáp ứng các yêu cầu về thẩm mỹ, độ bền cơ - hóa và tính ổn định quang học, trong khi vẫn đảm bảo tín hiệu phát quang rõ ràng và nhất quán khi được kích hoạt. Sự cân bằng này chính là tiêu chí then chốt trong lựa chọn và triển khai mực không màu phát quang trên tiền.

3.2. Xu hướng phát triển và định hướng ứng dụng

Trước sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ làm giả, xu hướng nghiên cứu mực không màu phát quang đang dịch chuyển rõ rệt từ các hệ phát quang đơn tín hiệu sang các hệ đa tín hiệu và đa phổ. Các vật liệu phát quang thế hệ mới cho phép tạo ra đồng thời nhiều đặc trưng bảo mật, chẳng hạn phát quang dưới các bước sóng kích thích khác nhau, phát quang kéo dài theo thời gian hoặc biến đổi màu theo điều kiện kích thích (Ferrero, 2024). Những đặc trưng này mở rộng đáng kể khả năng xác thực, đặc biệt trong các hệ thống kiểm tra tự động và phân loại bằng máy.

Song song với đó, mực không màu phát quang ngày càng được tích hợp chặt chẽ với các yếu tố bảo an khác như dây bảo an, hình ảnh quang học biến đổi (DOVID), họa tiết in lõm đặc thù hoặc các cấu trúc vi - nano trên nền giấy. Cách tiếp cận này phản ánh một thực tế: Không một yếu tố bảo an đơn lẻ nào đủ sức đối phó lâu dài với công nghệ làm giả hiện đại (Williams, 2007). Chỉ khi được đặt trong một hệ bảo an đa tầng, mực không màu phát quang mới phát huy đầy đủ vai trò của mình như một yếu tố kiểm tra có điều kiện, khó sao chép và khó giả mạo đồng thời.

Đối với Việt Nam, định hướng nghiên cứu và ứng dụng mực không màu phát quang cần gắn chặt với yêu cầu tự chủ công nghệ và điều kiện sản xuất trong nước. Thay vì chạy theo các hệ vật liệu phức tạp nhưng khó triển khai, việc ưu tiên các hệ phát quang có độ bền cao, an toàn môi trường, dễ tích hợp vào dây chuyền in hiện hữu và phù hợp với điều kiện lưu thông tiền tệ là lựa chọn mang tính thực tiễn. Trên nền tảng đó, các công nghệ phát quang thế hệ mới như vật liệu nano hoặc phát quang đa phổ có thể được tiếp cận theo lộ trình từng bước, phù hợp với năng lực công nghệ trong nước.

Theo hướng tiếp cận này, mực không màu phát quang không chỉ dừng lại ở vai trò một yếu tố bảo an bổ trợ, mà có thể trở thành một cấu phần chiến lược trong hệ thống phòng, chống tiền giả dài hạn, vừa đảm bảo hiệu quả kỹ thuật, vừa đáp ứng yêu cầu kinh tế và tính bền vững.

4. Kết luận

Mực không màu phát quang là một yếu tố bảo an ẩn có hiệu quả cao trong in tiền và in bảo an, cho phép gia tăng mức độ bảo mật mà không làm ảnh hưởng đến hình thức thị giác của sản phẩm in; tuy nhiên, hiệu quả thực tế của loại mực này phụ thuộc chặt chẽ vào sự phù hợp giữa vật liệu phát quang, công nghệ mực và điều kiện in. Trong khi nhiều vật liệu phát quang thế hệ mới vẫn chủ yếu dừng ở mức nghiên cứu và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của mực in công nghiệp, việc triển khai mực không màu phát quang theo hướng tích hợp trong hệ bảo an đa tầng, với ưu tiên cho tính khả thi, độ ổn định và hiệu quả lâu dài, là cách tiếp cận thực tế và bền vững để phát huy giá trị bảo an của yếu tố này. Đối với Việt Nam, việc định hướng phát triển mực không màu phát quang theo hướng tự chủ công nghệ, phù hợp điều kiện sản xuất trong nước và yêu cầu lưu thông tiền tệ là yếu tố then chốt nhằm bảo đảm an ninh tiền tệ và củng cố niềm tin công chúng.

* Nghiên cứu này được tài trợ bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong Đề án mã số ĐANH.003/26.

Tài liệu tham khảo:

1. Amon, A., Bleikolm, A., Degott, P., Rozumek, O., & Bretler, H. (1989), Security Document Printing Ink. European Patent Application, EP 0340163 A2.

2. Andres, J., Hersch, R. D., Moser, J.-E., & Chauvin, A.-S. (2014), A New Anti-Counterfeiting Feature Relying on Invisible Luminescent Full Color Images Printed with Lanthanide-Based Inks. Advanced Functional Materials, 24, pages 5029-5036.

3. Ball M (2019), ‘Recent Trends in Banknote Counterfeiting’, RBA Bulletin, March, viewed 1 August 2019.

4. Ferrero R. and Montrucchio B. (2024), Banknote Identification Through Unique Fluorescent Properties. IEEE Transactions on Dependable and Secure Computing, vol. 21, No. 02, pages 975-986.

5. Hoggett, J., & Chabrier, S. (2019), Low Energy Curing Offset and Letterpress Printing Inks and Printing Process. European Patent, EP 3551468 B.

6. Karel Johan Schell (2007), History of document security. The History of Information Security .A Comprehensive Handbook, pages 197-241. Elsevier BV.

7. Khalilzadeh, R., Babazadeh-Mamaqani, M., Mohammadi-Jorjafki, M., Roghani-Mamaqani, H., & Hoogenboom, R. (2025), Advanced anticounterfeiting polymer inks for high-level encryption and authentication technologies. Progress in Materials Science, 153, 101487. https://doi.org/10.1016/j.pmatsci.2025.101487.

8. Kitai, A.H. (1993), Principles of luminescence. In: Kitai, A.H. (eds) Solid State Luminescence. Springer, Dordrecht. https://doi.org/10.1007/978-94-011-1522-3_1.

9. Kumar, G. B., Kumar, P., Dhar, A., & Kumar, D. A. (2022), Printable Bi-Luminescent Pigment for Security Ink Formulation and Process for the Preparation Thereof. U.S. Patent, US 11247506 B2.

10. Liu, Y., Ai, K., & Lu, L. (2011), Designing Lanthanide-Doped Nanocrystals with Both Up- and Down-Conversion Luminescence for Anti-Counterfeiting. Nanoscale, 3, pages 4804-4810.

11. Manzadeh, H. (2025), Longer lasting and higher qualiy invisible ink used for secure documents. World Intellectual Property Organization Patent. WO 2025/014438 A1.

12. Matulac, A. L., Krasoudaki, T., Battaglia, F., Spadoni, C. et al., (2025), Security inks with silanized zinc oxide quantum dots and cellulose ethers for the safeguarding of cultural heritage objects. Applied Materials Today, 44, 102718.

13. Muthamma, K., Sunil, D., & Shetty, P. (2020), Luminophoric Organic Molecules for Anticounterfeit Printing Ink Applications: An Up-to-date Review. Materials Today Chemistry, 18, 1003613.

14. Muthamma, K., Sunil, D., & Shetty, P. (2021), Carbon Dots as Emerging Luminophores in Security Inks for Anti-Counterfeit Applications - An Up-to-date Review. Applied Materials Today, 23, 1010501.

15. OECD/EUIPO (2025), Mapping Global Trade in Fakes 2025: Global Trends and Enforcement Challenges, Illicit Trade, OECD Publishing, Paris.

16. Veya, P. (2023), US-Vis Radiation Curable Ink, U.S. Patent, US 20230150287 A1.

17. Williams, M., & Anderson, R. (2007), Currency design in the United States and abroad: counterfeit deterrence and visual accessibility. Canadian Parliamentary Review, 89, pages 371-414.

18. Xu, W., Yang, Y., & Jia Yue Sun. (2010), Study on Preparation and Properties of Fluorescent Offset Printing Ink. In Advanced Materials Research (174), pages 393-396.

Trần Thị Thanh Thủy, Bạch Đức Chính, Lê Việt Hà, Hồ Mỹ Thành, Nguyễn Thị Thúy Ngọc, Nguyễn Thanh Tâm, Vũ Văn Công, Trần Duy Dũng
Nhà máy In tiền Quốc gia, NHNN

Tin bài khác

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Xem thêm
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại