Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hoạt động ngân hàng
Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
aa

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trong thu hút dòng vốn quốc tế, việc hình thành VIFC không chỉ góp phần nâng cao vị thế quốc gia mà còn là bước đi chiến lược nhằm mở rộng không gian phát triển của nền kinh tế. Một IFC có sức cạnh tranh cần được xây dựng trên nhiều trụ cột, bao gồm: Môi trường pháp lý minh bạch; hạ tầng thị trường hiện đại; nguồn vốn đa dạng; nguồn nhân lực chất lượng cao; mức độ kết nối quốc tế sâu rộng cùng với năng lực cung ứng các dịch vụ tài chính - ngân hàng chất lượng cao. Trong các trụ cột này, ngân hàng ngày càng trở thành yếu tố không thể thiếu, bởi mọi hoạt động tài chính hiện đại đều phụ thuộc vào một hạ tầng thanh toán, xác thực, quản lý dòng tiền và xử lý dữ liệu bảo đảm tốc độ, an toàn và độ tin cậy cao.

Tuy nhiên, việc phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng phục vụ IFC cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật hiện hành. Cách tiếp cận phù hợp là tiếp tục phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên cơ sở các quy định pháp lý đã có, đồng thời từng bước hoàn thiện cơ chế đối với các mô hình mới, đặc biệt là những mô hình liên quan đến hoạt động xuyên biên giới, khai thác dữ liệu lớn, định danh số, Sandbox và quản trị rủi ro công nghệ. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ vai trò, nền tảng phát triển, những vấn đề đặt ra, định hướng phát triển và hàm ý chính sách đối với hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng, qua đó hướng tới hình thành mô hình ngân hàng số phục vụ VIFC.

2. Thực trạng hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng đối với IFC

Về khuôn khổ pháp lý, Việt Nam đã từng bước hình thành các cấu phần quan trọng phục vụ phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng hiện đại và Fintech. Trong đó, Nghị quyết số 222/2025/QH15 đã xác lập định hướng pháp lý cho việc thành lập, tổ chức, hoạt động, quản lý và giám sát trung tâm tài chính. Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành các nghị định liên quan, trong đó có Nghị định số 323/2025/NĐ-CP về thành lập VIFC và Nghị định số 329/2025/NĐ-CP về cấp phép thành lập, hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại IFC. Các văn bản này là cơ sở quan trọng tạo nền tảng thiết kế một không gian pháp lý chuyên biệt, đáp ứng yêu cầu phát triển các hoạt động tài chính - ngân hàng trong môi trường hội nhập và quốc tế hóa cao.

Bên cạnh đó, Nghị định số 94/2025/NĐ-CP là bước tiến đáng chú ý, thể hiện quan điểm quản lý theo hướng mở có kiểm soát đối với các mô hình mới. Cơ chế Sandbox cho phép thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh có yếu tố đổi mới sáng tạo trong phạm vi, thời hạn, điều kiện và cơ chế giám sát nhất định. Đối với IFC, kinh nghiệm triển khai Sandbox trong lĩnh vực ngân hàng có thể là nền tảng để nghiên cứu cơ chế thử nghiệm các dịch vụ tài chính số, thanh toán mới, chia sẻ dữ liệu, xác thực số, tài trợ thương mại số và các sản phẩm Fintech phù hợp, đồng thời vẫn bảo đảm an toàn hệ thống.

Những năm gần đây, chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng Việt Nam đã có bước phát triển rõ nét. Thanh toán điện tử, thanh toán qua thiết bị di động, mã QR, ngân hàng trực tuyến, ngân hàng di động, định danh điện tử (eKYC), sinh trắc học và số hóa quy trình ngày càng phổ biến. Nhiều tổ chức tín dụng đã đầu tư hạ tầng công nghệ, hiện đại hóa hệ thống lõi, phát triển dịch vụ đa kênh, mở rộng tiện ích trực tuyến và tăng cường kiểm soát an toàn giao dịch. Đây là chuyển biến quan trọng, góp phần thay đổi thói quen giao dịch của người dân, doanh nghiệp và tạo nền tảng để phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng chất lượng cao hơn.

Thực tế cho thấy hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng đóng vai trò quan trọng vào sự phát triển của nền kinh tế nói chung và đặc biệt đối với IFC nói riêng. Cụ thể:

Thứ nhất, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng góp phần nâng cao chất lượng phục vụ nhà đầu tư, doanh nghiệp và các định chế tài chính quốc tế. Các chủ thể tham gia IFC không chỉ cần sản phẩm, dịch vụ ngân hàng thông thường, mà cần khả năng mở và quản lý tài khoản nhanh, thanh toán đa tiền tệ, giao dịch ngoại hối, quản lý thanh khoản, quản lý dòng tiền tập trung, tài trợ thương mại, bảo lãnh, tra soát trực tuyến và xử lý giao dịch xuyên biên giới. Mức độ hoàn thiện của sản phẩm, dịch vụ ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư, mức độ gắn bó của doanh nghiệp và niềm tin của nhà đầu tư quốc tế.

Thứ hai, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng tạo ra kết nối giữa khu vực tài chính với các lĩnh vực kinh tế khác. IFC không tồn tại biệt lập, mà gắn với thương mại, logistics, công nghiệp, công nghệ, bất động sản, dịch vụ chuyên môn, thương mại điện tử và kinh tế số. Khi ngân hàng được tích hợp với hóa đơn điện tử, hải quan, logistics, nền tảng thương mại điện tử, phần mềm quản trị doanh nghiệp, dữ liệu dân cư và dịch vụ công, hiệu quả vận hành của nền kinh tế được nâng lên. Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng vì vậy không chỉ tạo thuận lợi cho một giao dịch riêng lẻ, mà còn là hạ tầng mềm hỗ trợ toàn bộ chuỗi giá trị.

Thứ ba, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng góp phần nâng cao tính minh bạch và tăng cường năng lực giám sát thị trường. Thông qua dữ liệu giao dịch, hồ sơ khách hàng, quy trình xác thực điện tử, cơ quan quản lý có thể truy vết, phát hiện bất thường, cảnh báo sớm rủi ro, phòng, chống rửa tiền, gian lận, bảo vệ dữ liệu và hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý nhà nước. Đối với IFC, nơi các giao dịch thường mang tính xuyên biên giới, liên quan đến nhiều quốc gia, nhiều loại tiền tệ và các chuẩn mực khác nhau, yêu cầu này càng trở nên quan trọng. Vì vậy, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng ứng dụng số hóa không chỉ đơn thuần là công cụ công nghệ mà còn là một cấu phần cốt lõi trong kiến trúc vận hành, quản trị và giám sát của IFC.

Tuy nhiên, thực tiễn phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng còn đặt ra một số vấn đề cần được quan tâm và tiếp tục hoàn thiện:

Một là, yêu cầu tiếp tục cụ thể hóa khuôn khổ pháp lý. Việt Nam đã có nền tảng pháp lý cho chuyển đổi số ngân hàng và công nghệ tài chính (Fintech); vấn đề hiện nay là cần hệ thống hóa, hướng dẫn và kết nối các quy định hiện hành để bảo đảm vận hành thống nhất. Các quy định liên quan đến Sandbox, thanh toán không dùng tiền mặt, eKYC, dữ liệu, an toàn thông tin, phòng, chống rửa tiền và quản lý ngoại hối cần được tiếp cận trong một tổng thể đồng bộ. Nếu thiếu hướng dẫn cụ thể về phạm vi áp dụng, tiêu chí thử nghiệm, trách nhiệm các bên, cơ chế chia sẻ dữ liệu và phương thức giám sát, việc triển khai có thể thiếu nhất quán, làm giảm hiệu quả chính sách.

Hai là, thách thức về hạ tầng số và liên thông dữ liệu. Hệ sinh thái ngân hàng phục vụ IFC phải đáp ứng yêu cầu xử lý khối lượng giao dịch lớn, bảo đảm tính ổn định, dự phòng, liên tục, an toàn và khả năng kết nối liên thông. Trong khi đó, dữ liệu giữa các tổ chức, ngành và lĩnh vực còn phân tán; chuẩn kết nối chưa đồng bộ; một số quy trình vẫn phụ thuộc vào hồ sơ giấy hoặc xác nhận thủ công. Nếu hạ tầng không được nâng cấp đồng bộ, các ngân hàng sẽ khó phát huy đầy đủ vai trò trong hỗ trợ giao dịch, quản trị dòng tiền, minh bạch dữ liệu và kết nối thị trường.

Ba là, yêu cầu cao về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu. Mức độ số hóa càng sâu, rủi ro công nghệ càng phức tạp, đặc biệt trong bối cảnh giao dịch xuyên biên giới, khách hàng quốc tế, đa dạng tiền tệ và sự xuất hiện của nhiều mô hình Fintech mới. Các rủi ro như giả mạo danh tính, lừa đảo trực tuyến, xâm nhập hệ thống, rò rỉ dữ liệu, rửa tiền và tài trợ bất hợp pháp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của IFC. Do đó, phát triển hệ sinh thái ngân hàng số cần gắn với các giải pháp xác thực đa lớp, giám sát giao dịch bất thường, chia sẻ thông tin rủi ro, chuẩn hóa dữ liệu và cơ chế ứng phó sự cố hiệu quả.

Bốn là, thách thức về nguồn nhân lực và phối hợp liên ngành. Phát triển hệ sinh thái ngân hàng trong IFC không chỉ là bài toán công nghệ của từng ngân hàng, mà còn liên quan đến nhiều lĩnh vực như pháp lý, ngoại hối, phòng, chống rửa tiền, dữ liệu, an ninh mạng, thuế, hải quan, logistics, đầu tư, thương mại và quản lý đô thị. Điều này đòi hỏi đội ngũ nhân lực có kiến thức liên ngành, kết hợp giữa tài chính, công nghệ, pháp luật và thông lệ quốc tế. Đồng thời, cơ chế phối hợp giữa cơ quan trung ương, chính quyền địa phương, ngân hàng và doanh nghiệp Fintech cần được tăng cường theo hướng thực chất, thường xuyên và dựa trên nền tảng dữ liệu.

Năm là, yêu cầu cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và an toàn hệ thống. Nếu quá thận trọng, thị trường có thể chậm đổi mới và bỏ lỡ cơ hội cạnh tranh; ngược lại, nếu mở rộng quá nhanh, rủi ro hệ thống có thể gia tăng. Do vậy, cần lựa chọn cách tiếp cận “mở có kiểm soát”, thử nghiệm trong phạm vi giới hạn, đánh giá dựa trên dữ liệu, từng bước mở rộng theo kết quả và gắn với trách nhiệm rõ ràng. Đây cũng là định hướng phù hợp để phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trong môi trường IFC, nơi yêu cầu đổi mới luôn đi cùng với minh bạch, an toàn và tuân thủ.

3. Định hướng phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trong IFC

Trên cơ sở phân tích vai trò của hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trong IFC, bài viết đề xuất một số nhóm sản phẩm, dịch vụ:

Nhóm thứ nhất là thanh toán số và thanh toán xuyên biên giới. Đây là lớp hạ tầng dịch vụ quan trọng nhất, quyết định mức độ thông suốt của dòng tiền. Cần tiếp tục nâng cao chất lượng chuyển tiền nhanh, thanh toán trên thiết bị di động, thanh toán QR, thanh toán thương mại điện tử, thu nộp ngân sách, thanh toán dịch vụ công và các giải pháp phục vụ logistics, xuất nhập khẩu, chuỗi cung ứng. Đối với IFC, cần từng bước phát triển các dịch vụ thanh toán đa tiền tệ, tra soát trực tuyến, đối chiếu tự động, quản lý dòng tiền xuyên biên giới và kết nối với hệ sinh thái kinh doanh quốc tế. Mục tiêu là rút ngắn thời gian giao dịch, giảm chi phí, tăng minh bạch và nâng cao năng lực phục vụ nhà đầu tư.

Nhóm thứ hai là hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và định chế tài chính. Các nhu cầu như mở tài khoản, quản lý tài khoản, eKYC, phê duyệt giao dịch từ xa, quản lý dòng tiền tập trung, quản lý thanh khoản, ngoại hối, tài trợ thương mại, bảo lãnh điện tử, báo cáo trực tuyến và hỗ trợ khách hàng quốc tế cần được số hóa mạnh hơn. Trong môi trường IFC, nhóm sản phẩm này có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng phục vụ nhà đầu tư, khả năng kết nối xuyên biên giới và năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính.

Nhóm thứ ba là hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng tích hợp với hệ sinh thái kinh tế số. Trong điều kiện mới, ngân hàng cần kết nối sâu hơn với hóa đơn điện tử, hải quan, thuế, logistics, thương mại điện tử, phần mềm quản trị doanh nghiệp, nền tảng dữ liệu dân cư và dịch vụ công. Khi đó, ngân hàng không chỉ cung cấp giao dịch tài chính riêng lẻ, mà trở thành một cấu phần vận hành của chuỗi giá trị số. Ví dụ, dòng tiền từ bán hàng, hóa đơn, vận chuyển, khai báo thuế, tài trợ thương mại và quản lý tồn kho có thể được kết nối để hỗ trợ ngân hàng đánh giá dòng tiền, cấp tín dụng phù hợp và quản trị rủi ro tốt hơn.

Nhóm thứ tư là các giải pháp hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng hỗ trợ tài chính xanh, tài trợ đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Nhu cầu phát triển hạ tầng, công nghiệp công nghệ cao, năng lượng sạch, đô thị thông minh, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp nhỏ và vừa đòi hỏi các sản phẩm tài chính linh hoạt, minh bạch và có khả năng đánh giá rủi ro tốt hơn. Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trong IFC có thể hỗ trợ bằng cách số hóa hồ sơ tín dụng, sử dụng dữ liệu để đánh giá dòng tiền, phát triển sản phẩm tín dụng theo chuỗi cung ứng, theo ngành, theo dự án và theo mức độ minh bạch của dữ liệu. Cùng với đó, cần phát triển công cụ báo cáo, theo dõi, đánh giá tác động để hỗ trợ quản lý nhà nước và giám sát an toàn.

Nhóm thứ năm là các giải pháp an toàn, tuân thủ và phòng, chống gian lận. Đây là điều kiện không thể thiếu để phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng theo chiều sâu. Cần tăng cường eKYC, xác thực sinh trắc học, xác thực đa yếu tố, giám sát giao dịch bất thường, phòng, chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, bảo vệ dữ liệu cá nhân, kiểm soát truy cập và quản trị rủi ro công nghệ. Đối với những mô hình mới, có thể vận dụng Sandbox theo Nghị định số 94/2025/NĐ-CP để thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát, có tiêu chí đầu vào, giới hạn rủi ro, cơ chế báo cáo, đánh giá kết quả và phương án xử lý khi kết thúc thử nghiệm.

4. Hàm ý chính sách

Với các định hướng trên, một số chính sách cần được tiếp tục quan tâm trong thời gian tới, cụ thể như sau:

Thứ nhất, cần tiếp tục hệ thống hóa và cụ thể hóa khuôn khổ pháp lý về ngân hàng, Fintech. Nghị quyết số 222/2025/QH15, Nghị định số 323/2025/NĐ-CP, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP và Nghị định số 94/2025/NĐ-CP đã tạo ra các nền tảng chính sách quan trọng. Vấn đề tiếp theo là làm rõ cách thức kết nối giữa các khuôn khổ này, nhất là đối với cấp phép, quản lý ngoại hối, thanh toán xuyên biên giới, phòng, chống rửa tiền, định danh số, bảo vệ dữ liệu, thử nghiệm sản phẩm mới và phối hợp liên ngành. Việc hoàn thiện chính sách cần đi theo hướng tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo nhưng vẫn giữ nguyên tắc an toàn, minh bạch và kiểm soát rủi ro.

Thứ hai, cần phát huy Sandbox như một công cụ chính sách thực nghiệm. Sandbox không chỉ nhằm cho phép sản phẩm mới được thử trong phạm vi giới hạn, mà còn giúp cơ quan quản lý thu thập dữ liệu thực tiễn, nhận diện rủi ro và hoàn thiện quy định. Đối với hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng phục vụ IFC, Sandbox có thể được nghiên cứu áp dụng cho các giải pháp thanh toán mới, eKYC nâng cao, chia sẻ dữ liệu có kiểm soát, tài trợ thương mại số, xác thực giao dịch, dịch vụ cho doanh nghiệp quốc tế và các mô hình hợp tác ngân hàng - Fintech. Mỗi thử nghiệm cần rõ ràng về mục tiêu, phạm vi, đối tượng, thời hạn và cơ chế xử lý sau thử nghiệm.

Thứ ba, cần gắn phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng với yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và chất lượng vận hành thị trường tài chính. Nếu quá trình đổi mới tài chính không đi kèm hạ tầng số đủ mạnh, dòng vốn, quản trị dòng tiền và hỗ trợ doanh nghiệp có thể trở thành điểm nghẽn. Do đó, các chương trình phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng cần ưu tiên phục vụ những lĩnh vực tạo động lực tăng trưởng như hạ tầng, công nghiệp, công nghệ cao, logistics, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển đổi xanh và dịch vụ công số.

Thứ tư, cần đầu tư nâng cấp hạ tầng số và hạ tầng thanh toán theo chuẩn liên thông. Các ngân hàng cần tiếp tục hiện đại hóa hệ thống lõi, tăng năng lực xử lý giao dịch, nâng cao khả năng dự phòng, bảo đảm hoạt động liên tục, chuẩn hóa dữ liệu và mở rộng kết nối an toàn với các hệ sinh thái liên quan. Ở cấp quản lý, cần thúc đẩy chuẩn dữ liệu, chuẩn kết nối, tiêu chuẩn an toàn, cơ chế chia sẻ thông tin rủi ro và công cụ giám sát dựa trên dữ liệu. Hạ tầng số phải được coi là nền móng của IFC, không chỉ là công cụ hỗ trợ kỹ thuật.

Thứ năm, cần tăng cường an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống rửa tiền trong môi trường số. Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng phục vụ IFC phải đặt an toàn hệ thống lên hàng đầu. Cần nâng cao yêu cầu về xác thực giao dịch, phân quyền truy cập, mã hóa dữ liệu, giám sát bất thường, đánh giá rủi ro nhà cung cấp công nghệ, kiểm toán hệ thống và ứng phó sự cố. Đồng thời, các tổ chức tín dụng cần nâng cao năng lực phát hiện giao dịch đáng ngờ, nhận diện khách hàng, quản lý rủi ro xuyên biên giới và phối hợp với cơ quan chức năng khi phát sinh rủi ro.

Thứ sáu, cần thúc đẩy hợp tác giữa ngân hàng, Fintech, doanh nghiệp công nghệ và các chủ thể trong hệ sinh thái số. Ngân hàng có lợi thế về khách hàng, tuân thủ và quản trị rủi ro; Fintech có lợi thế về công nghệ, tốc độ đổi mới và trải nghiệm người dùng. Sự hợp tác này có thể rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, mở rộng dịch vụ và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, hợp tác phải đi kèm phân định trách nhiệm rõ ràng, tiêu chuẩn an toàn, cơ chế bảo vệ dữ liệu và kiểm soát rủi ro.

Thứ bảy, cần tăng cường cơ chế điều phối chính sách giữa cơ quan quản lý, tổ chức tín dụng, Fintech, doanh nghiệp công nghệ và các chủ thể trong hệ sinh thái số. Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng phục vụ IFC là lĩnh vực liên ngành, liên quan đến tiền tệ, quản lý ngoại hối, phòng, chống rửa tiền, dữ liệu, an ninh mạng, thuế, hải quan, logistics, đầu tư và thương mại. Vì vậy, quá trình triển khai cần có cơ chế phản hồi chính sách thường xuyên, kênh tiếp nhận vướng mắc thực tiễn và công cụ giám sát dựa trên dữ liệu để chính sách không chỉ đúng về pháp lý mà còn đáp ứng yêu cầu vận hành của thị trường.

Thứ tám, hướng đến hoàn thiện thể chế hình thành loại hình ngân hàng hoạt động phục vụ IFC.

5. Kết luận

Phát triển VIFC đặt ra yêu cầu khách quan phải nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính - ngân hàng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng giữ vai trò nền tảng, giúp tăng tốc độ giao dịch, giảm chi phí, nâng cao trải nghiệm khách hàng, tăng tính minh bạch, hỗ trợ truy vết, cải thiện quản trị rủi ro và nâng cao sức cạnh tranh của thị trường tài chính.

Thực tiễn chuyển đổi số ngành Ngân hàng Việt Nam đã tạo ra nhiều tiền đề quan trọng. Khung pháp lý về IFC và Sandbox trong lĩnh vực ngân hàng cho thấy Việt Nam đang từng bước hình thành môi trường chính sách thuận lợi hơn cho tài chính số. Nhu cầu phát triển thị trường tài chính hiện đại, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế đặt ra yêu cầu mạnh mẽ đối với các dịch vụ vốn, thanh toán, ngoại hối, tài trợ thương mại, quản lý dòng tiền, dữ liệu và sản phẩm, dịch vụ ngân hàng.

Hướng đi phù hợp hiện nay là phát triển mạnh hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trong khuôn khổ pháp luật hiện hành; kế thừa các cấu phần pháp lý đã có; vận dụng Sandbox đối với mô hình mới; nâng cấp hạ tầng số; chuẩn hóa dữ liệu; tăng cường an ninh mạng; phát triển nguồn nhân lực và đẩy mạnh phối hợp liên ngành, liên vùng. Vấn đề đặt ra không chỉ là xây dựng một vài sản phẩm, dịch vụ ngân hàng riêng lẻ, mà là hướng tới hình thành loại hình ngân hàng số với một hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng hiện đại, an toàn, minh bạch, có khả năng kết nối quốc tế và đủ sức đồng hành với VIFC trong giai đoạn phát triển mới.

Tài liệu tham khảo:

1. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC.

2. Nghị định số 323/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về thành lập VIFC.

3. Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại IFC.

4. Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.

Võ Minh Tuấn
NHNN Chi nhánh Khu vực 2

Tin bài khác

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Ngày 03/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức Hội nghị Sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2026. Hội nghị nhằm sơ kết, đánh giá những kết quả trong điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, đồng thời nhận diện những cơ hội, thách thức, khó khăn, đề ra giải pháp, định hướng thời gian tới. Thống đốc Phạm Đức Ấn và Ban Lãnh đạo NHNN điều hành Hội nghị. Tham dự Hội nghị còn có lãnh đạo các đơn vị Vụ, Cục thuộc NHNN, lãnh đạo các tổ chức, Hiệp hội trong Ngành, các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Hội nghị được kết nối trực tuyến tới điểm cầu NHNN chi nhánh các khu vực.
Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Những tháng đầu năm 2026, nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng, thúc đẩy tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, ngành Ngân hàng đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp và đạt được những kết quả tích cực. Tính đến ngày 29/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 20 triệu tỉ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025. Về cơ bản, cơ cấu tín dụng theo đúng định hướng, chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), trong đó cơ cấu tín dụng phù hợp với cơ cấu ngành kinh tế. Vốn tín dụng tiếp tục hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên.
Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Bài viết phân tích sự chuyển dịch của ngành Ngân hàng từ mô hình cung cấp sản phẩm sang xây dựng hệ sinh thái số gắn với phong cách sống, làm rõ các mô hình tiêu biểu trên thế giới và đề xuất những hàm ý chiến lược giúp ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Xem thêm
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, không chỉ góp phần bảo đảm an sinh xã hội mà còn tạo động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam trong thời gian tới.
Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Bảo hiểm tiền gửi là trụ cột quan trọng củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính, góp phần huy động nguồn lực và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Khi người dân yên tâm gửi gắm đồng tiền tích lũy, nguồn vốn trong xã hội được khơi thông, tạo thêm động lực cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh và phát triển bền vững.
Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Bài viết phân tích xu hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 trên các phương diện quy mô, cơ cấu và động lực tăng trưởng, đồng thời đánh giá những thách thức, cơ hội và đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả thu hút FDI trong giai đoạn tới.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy