Quản lý và giám sát tài sản mã hóa: Kinh nghiệm Thái Lan và bài học đối với Việt Nam
Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế giám sát nhằm bảo đảm an toàn tài chính, bảo vệ nhà đầu tư và đáp ứng các chuẩn mực quốc tế về phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Trong bối cảnh Việt Nam vẫn đang thuộc diện giám sát tăng cường của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF), bài viết phân tích mô hình quản lý và giám sát tài sản mã hóa của Thái Lan là một quốc gia đi trước trong khu vực, nhằm rút ra các bài học chính sách phù hợp cho Việt Nam. Nghiên cứu tập trung làm rõ quá trình hình thành và phát triển khung pháp lý về tài sản số của Thái Lan, qua đó nhấn mạnh cách tiếp cận quản lý dựa trên rủi ro, vai trò trung tâm của cơ quan quản lý chuyên ngành và việc sử dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox). Thông qua so sánh với thực trạng pháp lý tại Việt Nam, bài viết sẽ chỉ ra các khoảng trống trong quản lý hoạt động phát hành, giao dịch, lưu ký, bảo vệ nhà đầu tư và kiểm soát các hoạt động xuyên biên giới; từ đó, đề xuất một số định hướng nhằm hoàn thiện khung pháp lý về tài sản mã hóa tại Việt Nam theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, đồng thời có thể giúp nâng cao hiệu quả giám sát và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Từ khóa: Khung pháp lý, khung thử nghiệm, tài sản số, tài sản mã hóa.
CRYPTO ASSETS MANAGEMENT AND SUPERVISION:
THAILAND’S EXPERIENCE AND LESSONS FOR VIETNAM
Abstract: The rapid development of the crypto-asset market in Vietnam has created an urgent need to strengthen the legal framework and supervisory mechanisms in order to ensure financial safety, protect investors, and comply with international standards on anti-money laundering and counter terrorism financing. As Vietnam remains subject to enhanced monitoring by the Financial Action Task Force (FATF), this article analyzes Thailand’s crypto asset regulatory and supervisory model as that of a regional forerunner, with the aim of drawing relevant policy lessons for Vietnam. This study focuses on clarifying the process of establishing and developing Thailand’s legal framework for digital assets, highlights a risk-based regulatory approach, the central role of specialized regulatory authorities, and the use of a regulatory sandbox. Through a comparison with the current legal framework in Vietnam, the article identifies regulatory gaps in the management of issuance, trading, custody, investor protection, and the oversight of cross-border activities. Based on this analysis, it proposes several directions for improving the legal framework for crypto assets in Vietnam toward closer alignment with international standards, while enhancing supervisory effectiveness and strengthening investor confidence.
Keywords: Regulatory framework, regulatory sandbox, digital assets, crypto assets.1. Giới thiệu
1. Giới thiệu
Theo Chainalysis (2025), Việt Nam đứng thứ 4 toàn cầu về mức độ tiếp nhận tiền mã hóa, với hơn 17 triệu người dùng. Tuy nhiên, Việt Nam được đưa vào “danh sách xám” (Jurisdictions under Increased Monitoring - Danh sách giám sát tăng cường - gồm những nước/vùng lãnh thổ còn “khiếm khuyết chiến lược” trong khung chống rửa tiền và tài trợ khủng bố, nhưng đã cam kết thực hiện kế hoạch hành động khắc phục trong thời hạn nhất định) từ tháng 6/2023 với 17 khuyến nghị cần khắc phục. Mặc dù đã có những bước tiến quan trọng về khung khổ pháp lý về tài sản số (Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam) nhằm đáp ứng yêu cầu của FATF, nhưng trong báo cáo mới nhất của FATF vào tháng 10/2025, Việt Nam vẫn còn khoảng 5/17 hành động chưa hoàn thành việc khắc phục hoặc chỉ hoàn thành một phần (FATF, 2025). Việc nằm trong danh sách xám có thể dẫn đến nguy cơ đối mặt với suy giảm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thu hẹp quan hệ ngân hàng đại lý và chi phí vốn cao hơn. So với Thái Lan, Việt Nam đã có những bước tiến dài nhưng vẫn ở giai đoạn “đuổi kịp” hơn là “dẫn dắt”. Thái Lan đã có Sắc lệnh Khẩn cấp về Kinh doanh tài sản số 2561 (Emergency Decree on Digital Asset Businesses) (sau đây gọi chung là Sắc lệnh Khẩn cấp 2561) từ năm 2018, tạo khung khổ pháp luật cứng về tài sản số. Việt Nam cũng đã có văn bản luật, các nghị định, thông tư liên quan đến thử nghiệm mô hình tài sản số và triển khai vận hành cấp phép cho dự án thử nghiệm có kiểm soát đầu tiên (Basal Pay) ở Đà Nẵng trong năm 2025. Chính vì vậy, một nghiên cứu về quản lý giám sát tài sản mã hóa trong bối cảnh Việt Nam - đối chiếu với kinh nghiệm Thái Lan - là cần thiết, vừa cho phép thử nghiệm công nghệ mới, vừa bảo đảm quản lý trong phạm vi được giám sát chặt chẽ trước khi ban hành quy định chính thức, vừa chứng minh với FATF và nhà đầu tư toàn cầu rằng Việt Nam đủ khả năng giám sát tài sản số theo chuẩn quốc tế.
2. Kinh nghiệm trong quản lý, giám sát tài sản mã hóa của Thái Lan
2.1. Quá trình ban hành các văn bản của Thái Lan
Từ năm 2013, tài sản mã hóa dần xuất hiện mạnh mẽ ở châu Âu, các tổ chức kinh doanh liên quan Bitcoin đã dần mở rộng hoạt động sang thị trường Thái Lan thông qua các buổi giới thiệu về cơ chế hoạt động và cơ hội đầu tư, nhằm quảng bá thu hút khách hàng cũng như các nhà đầu tư tại thị trường tiềm năng này. Tuy nhiên thời điểm đó, Thái Lan đã rất thận trọng với tính pháp lý phức tạp của tài sản mã hóa, Ngân hàng Trung ương Thái Lan (BOT) kết luận Bitcoin chưa có khuôn khổ pháp lý, vướng quy định về quản lý ngoại hối và rủi ro rửa tiền cao, các hoạt động như mua bán, sử dụng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ, cũng như chuyển và nhận Bitcoin xuyên biên giới bị xem là không hợp pháp tại Thái Lan, và khuyến cáo tạm dừng toàn bộ giao dịch liên quan (Markowitz, 2013).
Quan điểm quản lý bắt đầu có sự thay đổi vào cuối năm 2017, khi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Thái Lan (Securities and Exchange Commission - SEC) nhận thấy tiềm năng huy động vốn qua phát hành token số lần đầu (ICO)1, tài sản mã hóa được coi là một loại chứng khoán trong một số trường hợp. Mặc dù vậy, do lo ngại về những rủi ro không kiểm soát được, các tổ chức tín dụng vẫn bị cấm thực hiện các hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa, như: Đầu tư, giao dịch, trao đổi, tạo nền tảng giao dịch, sử dụng thẻ tín dụng để mua tài sản mã hóa, tư vấn khách hàng đầu tư hoặc mua, bán tiền ảo, tiền mã hóa (Markowitz, 2013).
Bước ngoặt chính sách chuyển hẳn sang cơ chế "quản lý có kiểm soát" thay vì cấm đoán cực đoan thực sự diễn ra khi vào ngày 13/5/2018, Chính phủ Thái Lan ban hành Sắc lệnh Khẩn cấp 2561. Bên cạnh đó, Sắc lệnh sửa đổi Bộ luật Doanh thu số 19 (Emergency Decree Amending the Revenue Code No.19, B.E. 2561) cũng được ban hành để thiết lập cơ chế thu thuế đối với các lợi ích và thu nhập phát sinh từ giao dịch tài sản số.
Năm 2024, SEC đã phê duyệt quỹ ETF Bitcoin giao ngay đầu tiên, cho phép công ty quản lý tài sản ONEAM triển khai sản phẩm đầu tư dành cho nhà đầu tư tổ chức. Quỹ này mang lại kênh tiếp cận Bitcoin có giám sát thông qua các quỹ đầu tư toàn cầu, phản ánh xu hướng tăng mạnh trong nhu cầu tiếp cận tài sản số của giới đầu tư chuyên nghiệp (Polkuamdee, 2024).
Ngày 13/4/2025, Chính phủ Thái Lan ban hành Sắc lệnh Hoàng gia về Kinh doanh tài sản số (số 2) 2568 mở rộng phạm vi điều chỉnh của Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 nhằm siết chặt quy định, trong bối cảnh các nền tảng nước ngoài cung cấp dịch vụ cho người dùng Thái Lan phát triển nhanh chóng, gây khó khăn cho việc bảo vệ nhà đầu tư.
2.2. Khung pháp lý quản lý, giám sát tài sản số của Thái Lan
Các văn bản pháp quy của Thái Lan được tổ chức theo ba cấp rất rõ ràng. Ở cấp cao nhất là các văn bản có hiệu lực như luật, bao gồm các sắc lệnh được Nhà vua ban hành theo đề nghị của Chính phủ và phải được Nghị viện chuẩn y. Kế tiếp là các văn bản cấp Bộ để hướng dẫn chi tiết thực hiện luật. Cuối cùng là các quy định và hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành ban hành để hướng dẫn thực thi và điều chỉnh trực tiếp hoạt động của các doanh nghiệp. Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 là văn bản luật gốc, tạo khung pháp lý chính thức cho toàn bộ thị trường tài sản số tại Thái Lan. Dưới luật gốc này có nhiều văn bản của các cấp có các nội dung chính như sau:
Phân loại tài sản số
Pháp luật Thái Lan về tài sản số phân loại rõ ràng giữa các loại hình tài sản nhằm xác định phạm vi quản lý phù hợp. Điều 3 của Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 quy định “tài sản số” được chia thành hai nhóm chính, bao gồm tiền mã hóa (cryptocurrency) và token số (digital token). Tiền mã hóa được định nghĩa là “một đơn vị dữ liệu điện tử được tạo ra trên hệ thống hoặc mạng điện tử, được sử dụng làm phương tiện trao đổi để mua hàng hóa, dịch vụ, hoặc quyền lợi khác, cũng như để trao đổi giữa các loại tài sản số. Định nghĩa này cũng bao gồm bất kỳ đơn vị dữ liệu điện tử nào khác được SEC chỉ định thông qua thông báo chính thức”. Trong khi đó, token số được hiểu là “một đơn vị dữ liệu điện tử được tạo ra trên hệ thống hoặc mạng điện tử nhằm xác định quyền của người nắm giữ trong việc: (i) Tham gia đầu tư vào một dự án hoặc doanh nghiệp, hoặc (ii) Nhận hàng hóa, dịch vụ cụ thể, hoặc bất kỳ quyền lợi nào khác theo thỏa thuận giữa bên phát hành và bên nắm giữ. Ngoài ra, định nghĩa này cũng bao gồm các đơn vị dữ liệu điện tử khác thể hiện quyền tương tự, được quy định trong thông báo của SEC”. Token số tiếp tục được phân loại thành hai nhóm cơ bản: token đầu tư và token tiện ích. Token đầu tư được hiểu là một đơn vị dữ liệu điện tử đại diện cho quyền của một cá nhân trong việc tham gia đầu tư hoặc nhận lợi ích tài chính phát sinh từ hoạt động đầu tư đó. Ngược lại, token tiện ích là đơn vị dữ liệu điện tử nhằm chỉ định quyền của một cá nhân được mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ hoặc thực hiện các quyền cụ thể khác do tổ chức phát hành xác định.
Token tiện ích tiếp tục được chia thành hai loại: token tiện ích sẵn sàng sử dụng và token tiện ích chưa sẵn sàng sử dụng. Loại thứ nhất đại diện cho các token có thể được sử dụng ngay sau khi phát hành để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc quyền cụ thể. Trong khi đó, loại thứ hai là những token chỉ có thể được sử dụng trong tương lai, khi hàng hóa, dịch vụ hoặc quyền tương ứng được cung cấp. Việc phát hành công khai token đầu tư và token tiện ích chưa sẵn sàng sử dụng phải được SEC phê duyệt trước khi chào bán. Ngược lại, token tiện ích sẵn sàng sử dụng (dạng gắn với quyền hoặc lợi ích tài chính trong trương lai như token tài chính phi tập trung - Defi tokens)2 không bắt buộc phải xin phép (vẫn chịu sự quản lý của SEC), do không tiềm ẩn rủi ro đầu tư hoặc kỳ vọng lợi nhuận cho người sở hữu. Để làm rõ nội dung trình bày, nhóm tác giả đã xây dựng và minh họa sơ đồ phân loại tài sản số như được thể hiện tại Hình 1.
Hình 1: Hệ thống phân loại tài sản số theo pháp luật Thái Lan
![]() |
| Nguồn: Nhóm tác giả minh họa |
Phát hành token số ra công chúng lần đầu
Việc phát hành token số ra công chúng lần đầu phải được chấp thuận, nộp hồ sơ đăng ký và phải thông qua nền tảng phát hành lần đầu (tạm gọi là cổng ICO). Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 quy định: (1) Nhà cung cấp cổng ICO là tổ chức vận hành hệ thống số phục vụ cho việc phát hành token mới, có trách nhiệm thẩm định đặc tính của token, phẩm chất và năng lực của tổ chức phát hành, cũng như tính chính xác và đầy đủ của bản cáo bạch và các thông tin được công bố cho nhà đầu tư. Ngoài ra, các thành viên quản lý, giám đốc hoặc người có quyền kiểm soát của tổ chức phát hành và của nền tảng phát hành tài sản mã hóa phải có đủ năng lực, phẩm chất và uy tín nghề nghiệp, không thuộc các trường hợp bị cấm theo quy định của SEC. SEC Thái Lan quy định các nhà cung cấp nền tảng phát hành tài sản mã hóa phải được thành lập tại Thái Lan dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần, với vốn điều lệ tối thiểu là 5 triệu Baht, có hệ thống vận hành phù hợp; (2) Việc phát hành token số trong khuôn khổ ICO chỉ được thực hiện bởi các công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần được thành lập hợp pháp tại Thái Lan; (3) Các tổ chức phát hành token có nghĩa vụ nộp báo cáo cho SEC, trong đó trình bày toàn diện về hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, cũng như đến giá trị hoặc đặc tính của token.
Nhà đầu tư cá nhân bị giới hạn mức đầu tư không quá 300.000 Baht mỗi người (SEC Notification No. 15/2561) có hiệu lực từ ngày 16/07/2018 (SEC, 2018). Tuy nhiên đến ngày 16/01/2024, SEC đã không còn giới hạn khoản đầu tư tối đa cho nhà đầu tư cá nhân đối với các token số liên kết với bất động sản hoặc cơ sở hạ tầng (SEC, 2024a).
Để bảo đảm quá trình mở rộng hoạt động trong lĩnh vực tài sản số diễn ra một cách có trách nhiệm, SEC Thái Lan nhấn mạnh rằng các tổ chức có nhu cầu đa dạng hóa sang các lĩnh vực kinh doanh khác (ngoài bất động sản và cơ sở hạ tầng) phải được cơ quan quản lý chấp thuận trước. Quy định này nhằm duy trì hiệu quả giám sát, đồng thời hạn chế và phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn đối với nhà đầu tư (Global Legal Insights, 2025).
Giao dịch trên sàn giao dịch tài sản số thứ cấp và phạm vi quản lý
Theo Điều 26 Sắc lệnh Khẩn cấp 2561, các nhà điều hành kinh doanh tài sản số (bao gồm sàn giao dịch, môi giới và đại lý) bắt buộc phải xin giấy phép từ Bộ trưởng Bộ Tài chính Thái Lan theo đề xuất của SEC trước khi hoạt động, với quy trình xem xét trong 90 ngày (SEC) và 60 ngày (Bộ Tài chính). Yêu cầu bao gồm vốn tối thiểu 50 triệu Baht, hệ thống công nghệ an toàn, đảm bảo chuẩn AML/KYC và chuẩn nhân sự.
Sắc lệnh Hoàng gia về Kinh doanh Tài sản số (số 2) 2568 mở rộng phạm vi điều chỉnh của Sắc lệnh Khẩn cấp 2561, nhằm tăng cường quản lý hoạt động xuyên biên giới, tăng cường bảo vệ nhà đầu tư và bảo đảm tính minh bạch của hoạt động giao dịch số. Theo Điều 26/1, một doanh nghiệp được coi là “hoạt động trong phạm vi pháp luật Thái Lan” nếu có một hoặc nhiều đặc điểm như: Sử dụng ngôn ngữ tiếng Thái trong dịch vụ hoặc quảng bá; vận hành tên miền “.th” hoặc ; tạo điều kiện cho giao dịch bằng đồng Baht Thái hoặc thông qua tài khoản tại ngân hàng Thái Lan; áp dụng pháp luật Thái Lan trong giải quyết tranh chấp; thực hiện quảng cáo hoặc tiếp thị nhắm đến người tiêu dùng Thái Lan; duy trì sự hiện diện vật lý, văn phòng hoặc nhân sự tại Thái Lan. Bên cạnh đó, Sắc lệnh Hoàng gia về phòng, chống và trấn áp tội phạm công nghệ số 2 (Royal Decree on Measures for the Prevention and Suppression of Technology-Related Crimes (No. 2), B.E. 2568) trao thêm quyền hạn cho Bộ Kinh tế và Xã hội số (MDES) trong việc xử lý hành vi vi phạm trong không gian mạng. Các biện pháp thực thi mới bao gồm: Cho phép MDES chặn quyền truy cập vào nền tảng không được cấp phép mà không cần phê chuẩn tư pháp; yêu cầu các doanh nghiệp tài sản số thực hiện quy trình KYC nghiêm ngặt, giám sát giao dịch, và chia sẻ dữ liệu với Văn phòng Chống rửa tiền (AMLO); tạm đình chỉ hoặc phong tỏa tài khoản đáng ngờ, cũng như chặn giao dịch của ví điện tử trong danh sách đen; hợp tác hoàn trả tài sản bị đánh cắp hoặc giao dịch gian lận. Sự thay đổi trong pháp lý này thể hiện sự dịch chuyển từ mô hình quản lý thụ động sang quản lý chủ động dựa trên rủi ro (risk-based regulation), tương tự xu hướng đang được áp dụng tại Liên minh châu Âu và Singapore; thể hiện một bước tiến rõ rệt trong việc chuyển đổi từ khung pháp lý “định hướng công nghệ” sang khung pháp lý “định hướng rủi ro và tuân thủ”. Cách tiếp cận này không chỉ giúp Thái Lan đảm bảo năng lực quản lý đối với các nền tảng xuyên biên giới, mà còn đồng bộ hóa tiêu chuẩn với khuyến nghị của FATF và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và gian lận trực tuyến. Tuy nhiên, việc mở rộng phạm vi ngoài lãnh thổ cũng đặt ra thách thức về thực thi pháp luật quốc tế, đặc biệt khi các nền tảng nước ngoài không có hiện diện thực tế tại Thái Lan. Vấn đề phối hợp giữa SEC, MDES và các cơ quan quốc tế sẽ đóng vai trò then chốt trong hiệu quả của chính sách này. Thách thức lớn nhất của quy định này không nằm ở nội dung mà ở khả năng thực thi quốc tế. Hiệu quả của nó sẽ phụ thuộc lớn vào các hiệp định tương trợ tư pháp và sự hợp tác giữa các cơ quan quản lý tài chính toàn cầu.
Bảo vệ nhà đầu tư qua quy định lưu ký
Về bảo vệ nhà đầu tư, Thái Lan có hệ thống các biện pháp rất toàn diện và mạnh mẽ. Yêu cầu về tách biệt tài sản được quy định cụ thể tại Điều 31 của Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 là bắt buộc và không có ngoại lệ, theo đó tài sản của khách hàng phải được giữ trong các tài khoản hoặc ví riêng biệt hoàn toàn và không được phép sử dụng cho bất kỳ hoạt động kinh doanh nào của doanh nghiệp, bao gồm cả việc cho vay, đầu tư hoặc làm tài sản thế chấp. Điều này đảm bảo rằng ngay cả khi doanh nghiệp kinh doanh tài sản số gặp khó khăn tài chính, bị hack, hoặc phá sản thì tài sản của khách hàng vẫn được bảo toàn và có thể trả lại đầy đủ. Yêu cầu về bằng chứng dự trữ (proof-of-reserves) buộc các sàn giao dịch phải định kỳ công bố báo cáo được kiểm toán bởi bên thứ ba độc lập, chứng minh rằng họ có đủ tiền mã hóa trong kho dự trữ để đáp ứng toàn bộ số dư của khách hàng, ngăn chặn tình trạng sàn sử dụng tài sản của người này để trả cho người khác hoặc để đầu tư rủi ro như đã xảy ra với nhiều sàn giao dịch lớn trên thế giới. Một số sàn giao dịch còn được yêu cầu tham gia quỹ bồi thường để bảo vệ nhà đầu tư trong trường hợp có sự cố nghiêm trọng.
Việc lưu ký tài sản mã hóa tại Thái Lan hiện được điều chỉnh bởi hệ thống quy định chuyên biệt do SEC ban hành (SEC Notification No. 44/2565), có hiệu lực từ ngày 16/01/2023 (SEC, 2023). Theo quy định này, các doanh nghiệp kinh doanh tài sản số có chức năng lưu ký tài sản của khách hàng bắt buộc phải xây dựng và vận hành một hệ thống quản lý ví tài sản số và khóa mã hóa với tiêu chuẩn an toàn cao. Đây là yêu cầu nhằm đảm bảo mức độ an toàn trong lưu trữ và phê duyệt giao dịch, do khóa mã hóa và dữ liệu ví là công cụ trọng yếu trong việc xác thực và chuyển giao tài sản số. Khung pháp lý quy định ba nhóm nghĩa vụ chính: (1) Thiết lập chính sách quản trị rủi ro và quản lý hệ thống lưu ký, bao gồm nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro; (2) Vận hành hệ thống quản lý ví và khóa mã hóa theo một quy trình được chuẩn hóa, bao quát toàn bộ vòng đời thiết kế, phát triển và vận hành ví; và (3) Xây dựng cơ chế quản lý sự cố có khả năng ảnh hưởng đến an toàn hệ thống lưu ký, bao gồm quy trình xử lý, thử nghiệm định kỳ, nghĩa vụ báo cáo và yêu cầu đánh giá độc lập bởi chuyên gia được chứng nhận trong trường hợp sự cố nghiêm trọng.
Phối hợp giữa các cơ quan quản lý
Mô hình quản lý tài sản số của Thái Lan được thiết kế theo nguyên tắc phân cấp chức năng với sự phối hợp chặt chẽ giữa 6 cơ quan chính, mỗi cơ quan đảm nhận một vai trò cụ thể:
- Bộ Tài chính Thái Lan là cơ quan ký quyết định cấp hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh tài sản số dựa trên các khuyến nghị từ SEC.
- SEC là cơ quan quản lý chuyên ngành được trao quyền mạnh nhất, ban hành các quy định, chính sách giám sát và cấp phép. SEC thực hiện cấp phép và giám sát 6 loại hình dịch vụ tài sản số. Các loại hình này bao gồm sàn giao dịch tài sản số - nơi người dùng có thể mua, bán tiền mã hóa và token, môi giới tài sản số giúp kết nối người mua và người bán, tự doanh tài sản số, tư vấn tài sản số cung cấp tư vấn đầu tư và lưu ký tài sản số. SEC không chỉ cấp phép mà còn thiết kế và vận hành thử nghiệm tài sản số, cho phép các đơn vị thử nghiệm trong môi trường thực tế với quy định linh hoạt trong khoảng thời gian nhất định, thường là 12 tháng với khả năng gia hạn thêm 6 tháng. Ngoài ra, SEC còn ban hành các quyết định quy định chi tiết về niêm yết token, các yêu cầu bảo vệ nhà đầu tư, vốn tối thiểu mà doanh nghiệp phải có và cơ chế báo cáo định kỳ (SEC, 2024b).
- BOT là cơ quan không thuộc Chính phủ, có vai trò bảo vệ ổn định tài chính quốc gia. BOT không công nhận tiền mã hóa là phương tiện thanh toán hợp pháp, và việc sử dụng tiền mã hóa giữa các cá nhân được coi là hợp đồng trao đổi hàng hóa theo pháp luật dân sự chứ không phải là giao dịch tiền tệ. Đạo luật Tiền tệ 2501 (Currency Act 2501) đã khẳng định vị thế độc lập phát hành tiền tệ của BOT (Government of Thailand, 1958). Vì vậy stablecoin neo giá theo đồng Baht chỉ có thể được chấp nhận theo tỉ lệ 1:1 khi có khả năng thực thi điều kiện tự động thông qua hợp đồng thông minh và công nghệ sổ cái phân tán (DLT) trong khuôn khổ có kiểm soát của Programmable Payment Project (Bank of Thailand, 2025). BOT hạn chế nghiêm ngặt việc ngân hàng thương mại tham gia trực tiếp vào thị trường tiền mã hóa để tránh rủi ro lây lan sang hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng chỉ được phép cung cấp dịch vụ hỗ trợ như lưu ký tài sản mã hóa cho khách hàng hoặc thực hiện quy trình KYC cho các sàn giao dịch khi có sự phê duyệt cụ thể từ BOT và phải tuân thủ các yêu cầu quản trị rủi ro rất nghiêm ngặt.
- MDES là cánh tay thực thi mạnh mẽ của Chính phủ Thái Lan trong việc kiểm soát không gian mạng. Sau khi được trao quyền bởi Sắc lệnh về Các biện pháp ngăn chặn và xử lý tội phạm công nghệ (số 2), MDES có thẩm quyền chặn truy cập các nền tảng tài sản số không được cấp phép mà không cần phải chờ phê chuẩn của tòa án trong các trường hợp khẩn cấp như phát hiện hành vi lừa đảo hoặc rửa tiền quy mô lớn. MDES phối hợp chặt chẽ với cơ quan cảnh sát để truy tố các hành vi kinh doanh trái phép, lừa đảo nhà đầu tư và các vi phạm về bảo mật thông tin. Quyền lực này tương tự như các cơ quan quản lý internet ở một số quốc gia có hệ thống kiểm soát chặt chẽ, nhưng được thiết kế để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các nền tảng lừa đảo hoạt động từ nước ngoài.
- AMLO thực hiện vai trò giám sát các giao dịch đáng ngờ thông qua việc tiếp nhận dữ liệu chia sẻ từ các doanh nghiệp kinh doanh tài sản số. AMLO có hệ thống phân tích giao dịch tiên tiến để phát hiện các mô hình giao dịch bất thường theo tiêu chuẩn của FATF. Khi phát hiện dấu hiệu đáng ngờ, AMLO có quyền yêu cầu phong tỏa tài khoản và ví điện tử, ngăn chặn việc rút tiền hoặc chuyển tài sản cho đến khi hoàn tất điều tra.
- Cảnh sát Hoàng gia Thái Lan (RTP) là lực lượng thực thi pháp luật trực tiếp, phối hợp với MDES và AMLO để điều tra, bắt giữ và truy tố hình sự các cá nhân và tổ chức tham gia vào các hoạt động kinh doanh tài sản số trái phép hoặc sử dụng tiền mã hóa để rửa tiền và tài trợ khủng bố.
Chống gian lận thương mại và chế tài xử phạt
Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 cũng quy định cấm giao dịch nội gián, phát tán thông tin sai lệch, chạy trước và thao túng thị trường nhằm phòng ngừa hành vi không công bằng liên quan đến việc mua hoặc bán tài sản số. Sắc lệnh này cũng quy định chi tiết các mức phạt hình sự (tù, phạt tiền) và chế tài dân sự (phạt tiền, lệnh cấm giao dịch và cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý doanh nghiệp) đối với các hành vi vi phạm. Ví dụ, việc kinh doanh tài sản số khi chưa được SEC cấp phép hoặc không sử dụng nền tảng phát hành tài sản mã hóa được cấp phép, sẽ bị phạt tù từ 2 đến 5 năm, phạt tiền từ 200.000 đến 500.000 Baht (tương đương khoảng 350 triệu đồng Việt Nam) và có thể bị phạt thêm tới 10.000 Baht mỗi ngày vi phạm.
2.3. Khung thử nghiệm tài sản số tại Thái Lan
Ngày 09/8/2024, SEC công bố khung thử nghiệm tài sản số (Digital Asset Sandbox). Khung thử nghiệm là "cơ chế mềm" nằm trong quy định nghiêm ngặt của Sắc lệnh Khẩn cấp 2561, được SEC tạo ra để các doanh nghiệp Fintech, các công ty khởi nghiệp, ngân hàng tự do sáng tạo, thử nghiệm cái mới trước khi được phép mở rộng ra thị trường chính thức. Khác biệt chủ yếu giữa khung thử nghiệm tài sản số và Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 được thể hiện trong Bảng 1.1 và Bảng 1.2.
Bảng 1.1: So sánh khung thử nghiệm SEC và Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 của Thái Lan
![]() |
| Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả |
Bảng 1.2: So sánh khung thử nghiệm SEC và Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 của Thái Lan
![]() |
| Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả |
Khung thử nghiệm tài sản số giới hạn các chủ thể tham gia theo danh mục cụ thể phản ánh cách tiếp cận quản lý theo chức năng của SEC, nhằm bao quát toàn bộ chuỗi giá trị của thị trường tài sản số trong phạm vi kiểm soát rủi ro.
Điều kiện tham gia thử nghiệm có kiểm soát được thiết kế chặt chẽ nhằm bảo đảm chỉ những doanh nghiệp có năng lực và mức độ sẵn sàng cao mới được phép thử nghiệm trong môi trường thực tế. Theo đó, các đơn vị muốn tham gia phải đăng ký chính thức với SEC và trình bày rõ ràng mô hình kinh doanh, phương thức hoạt động, công nghệ dự kiến sử dụng, loại hình dịch vụ cung cấp cũng như nhóm khách hàng mục tiêu (SEC, 2024b). Thời gian thử nghiệm thông thường kéo dài 12 tháng, với khả năng gia hạn thêm 6 tháng, đồng thời đi kèm các giới hạn nghiêm ngặt về đối tượng khách hàng được phục vụ và khối lượng giao dịch nhằm kiểm soát rủi ro ở mức có thể quản lý. Ngoài ra, doanh nghiệp phải xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro chi tiết và các biện pháp bảo vệ nhà đầu tư cụ thể, chứng minh mức độ sẵn sàng vận hành trong điều kiện thị trường thực tế.
Trong suốt quá trình thử nghiệm, SEC thực hiện cơ chế giám sát liên tục và toàn diện thông qua yêu cầu báo cáo định kỳ theo tháng hoặc theo quý. Các báo cáo này phải cung cấp thông tin chi tiết về số lượng và khối lượng giao dịch, quy mô khách hàng, các sự cố kỹ thuật phát sinh (nếu có) cũng như các vấn đề liên quan đến tuân thủ pháp luật. Đồng thời, SEC tiến hành kiểm tra và đánh giá định kỳ việc tuân thủ các quy định về phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố, thực hiện quy trình nhận biết và thẩm định khách hàng (KYC/CDD) và các nghĩa vụ bảo vệ nhà đầu tư. Các giao dịch đáng ngờ được giám sát liên tục và chia sẻ dữ liệu với AMLO nhằm phát hiện sớm và ngăn chặn các hành vi vi phạm.
Bảo vệ nhà đầu tư và quản lý rủi ro được xác định là trọng tâm xuyên suốt của khung thử nghiệm có kiểm soát của Thái Lan (SEC, 2024b). Theo đó, các doanh nghiệp tham gia phải tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu về KYC và CDD theo chuẩn của FATF.
Khung thử nghiệm tài sản số của Thái Lan cũng mở rộng phạm vi quản lý đối với các nền tảng tài sản số nước ngoài. Theo quy định mới ban hành trong Đạo luật B.E 2568 năm 2025, các nền tảng tiền mã hóa nước ngoài cung cấp dịch vụ cho người dùng Thái Lan phải tuân thủ đầy đủ cơ chế cấp phép tương đương với các nền tảng trong nước; trong trường hợp không tuân thủ, MDES có thẩm quyền chặn truy cập từ lãnh thổ Thái Lan theo Sắc lệnh Khẩn cấp 2561. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm rằng mọi nhà đầu tư tại Thái Lan đều được bảo vệ thống nhất bởi khuôn khổ pháp lý quốc gia, bất kể nền tảng họ sử dụng có nguồn gốc trong hay ngoài nước.
Để được chấp thuận tham gia và duy trì hoạt động trong khung thứ nghiệm, doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về năng lực tài chính, cơ cấu quản trị, nhân sự kỹ thuật và an ninh công nghệ thông tin. Cụ thể, doanh nghiệp cần có nguồn lực tài chính đủ mạnh để chịu đựng rủi ro trong giai đoạn thử nghiệm; đội ngũ nhân sự có trình độ và kinh nghiệm vận hành hệ thống tài sản số; hệ thống công nghệ thông tin an toàn, bao gồm các biện pháp bảo vệ dữ liệu, phòng ngừa tấn công mạng và rò rỉ thông tin; đồng thời thực hiện nghĩa vụ báo cáo định kỳ kèm theo đánh giá rủi ro công nghệ gửi về SEC. Khi kết thúc giai đoạn thử nghiệm, nếu doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và chứng minh được tính khả thi cũng như mức độ an toàn của mô hình kinh doanh, họ có thể nộp hồ sơ xin cấp phép chính thức để mở rộng hoạt động trên toàn thị trường mà không còn bị giới hạn bởi khuôn khổ thử nghiệm có kiểm soát (SEC, 2024b).
3. Bài học đối với Việt Nam
3.1. Quản lý, giám sát tài sản mã hóa tại Việt Nam
Việt Nam bắt đầu xây dựng khung pháp lý cho tài sản mã hóa muộn hơn Thái Lan khoảng 5 năm. Tuy nhiên, từ năm 2023 đến nay, quá trình hoàn thiện thể chế được triển khai với tốc độ nhanh và quyết liệt, phản ánh sự gia tăng nhận thức của Chính phủ về tầm quan trọng của việc quản lý và định hướng phát triển thị trường này một cách an toàn, minh bạch và bền vững. Hệ thống văn bản pháp lý của Việt Nam được xây dựng theo lộ trình từ việc thiết lập hạ tầng kỹ thuật, qua thử nghiệm có kiểm soát chung cho Fintech, đến thí điểm cụ thể cho tài sản mã hóa. Trong năm 2025, Việt Nam đã có bước chuyển từ trạng thái pháp lý thiếu rõ ràng sang giai đoạn thiết lập khung thể chế tương đối hoàn chỉnh cho tài sản số thể hiện qua một loạt văn bản được ban hành (Hộp 1).
Hộp 1: Các văn bản hiện hành của Việt Nam về tài sản mã hóa
![]() |
| Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả |
Tuy nhiên, khung pháp lý cho thấy Việt Nam so với Thái Lan vẫn còn nhiều nội dung cần phải bổ sung, được thể hiện tại Bảng 2.
![]() |
Hiện nay, khung pháp lý về tài sản số tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu và thử nghiệm, chưa hình thành đầy đủ các cấu phần quan trọng như mô hình của Thái Lan. Cụ thể, Việt Nam chưa có cổng ICO độc lập để thẩm định dự án phát hành token, giám sát hồ sơ pháp lý của tổ chức phát hành và công bố bản cáo bạch cho nhà đầu tư; các quy định hiện hành mới chỉ dừng ở thí điểm chào bán, phát hành tài sản mã hóa token thông qua nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, chưa thiết lập cơ chế đánh giá năng lực và trách nhiệm pháp lý của tổ chức phát hành. Bên cạnh đó, Việt Nam chưa có quy định riêng về điều kiện của tổ chức phát hành token, bao gồm yêu cầu về tư cách pháp nhân, năng lực quản trị hay giới hạn quốc tịch như kinh nghiệm Thái Lan. Đối với bảo vệ nhà đầu tư, pháp luật Việt Nam chưa áp dụng hạn mức đầu tư đối với nhà đầu tư cá nhân, trong khi cơ chế thí điểm hiện nay chưa đặt ra ngưỡng đầu tư tối đa nhằm hạn chế rủi ro cho nhóm nhà đầu tư nhỏ lẻ. Ngoài ra, Việt Nam chưa ban hành đầy đủ chuẩn mực về lưu ký tài sản số, bao gồm các yêu cầu chi tiết về quản lý khóa riêng (key management), bằng chứng dự trữ hay cơ chế kiểm toán tài sản của các sàn giao dịch và đơn vị lưu ký. Cuối cùng, Việt Nam chưa có cơ chế kiểm soát và ngăn chặn hiệu quả các nền tảng tài sản số xuyên biên giới, cũng như chưa áp dụng biện pháp kỹ thuật phối hợp với cơ quan quản lý hạ tầng số để chặn các website hoặc dịch vụ tài sản số hoạt động trái phép từ nước ngoài. Tổng thể, khung pháp lý hiện hành mới mang tính thí điểm bước đầu, còn thiếu các trụ cột quan trọng về phát hành, giao dịch, lưu ký và bảo vệ nhà đầu tư so với mô hình quản lý tài sản số tương đối hoàn thiện của Thái Lan.
3.2. Một số kinh nghiệm của Thái Lan gợi mở cho Việt Nam
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế thử nghiệm tài sản số, mở rộng quyền tài phán và quản lý xuyên biên giới; sửa đổi, bổ sung Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 hoặc ban hành Nghị định bổ sung quy định các nền tảng nước ngoài sử dụng tiếng Việt, tên miền .vn hoặc chấp nhận VND phải đăng ký với Bộ Tài chính. Đồng thời, cần tăng cường thẩm quyền của lực lượng chuyên trách an ninh mạng thuộc Bộ Công an để triển khai chặn địa chỉ IP và tên miền của các nền tảng không tuân thủ quy định pháp luật, tương tự như quyền hạn của MDES Thái Lan. Trong trường hợp khẩn cấp khi phát hiện hoạt động lừa đảo quy mô lớn, cơ quan quản lý có thể áp dụng biện pháp kỹ thuật tạm thời để chặn truy cập đối với nền tảng vi phạm và sau đó thực hiện xử lý theo quy định của pháp luật. Cơ chế này có thể tham chiếu quy định của Luật An ninh mạng năm 2025, theo đó doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng phải ngăn chặn hoặc gỡ bỏ nội dung vi phạm trong vòng 24 giờ kể từ khi có yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng thuộc Bộ Công an, hoặc trong vòng 06 giờ đối với trường hợp khẩn cấp đe dọa an ninh quốc gia.
Việt Nam cũng cần ký kết thỏa thuận hợp tác song phương với các quốc gia hoặc đa phương trong khuôn khổ nhóm quốc gia để chia sẻ thông tin và hỗ trợ thực thi pháp luật. Việt Nam cũng cần tham gia Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO) với tư cách thành viên chính thức để tiếp cận nghiên cứu và hướng dẫn thực hành tốt nhất, hợp tác với ASEAN để xây dựng khung pháp lý khu vực thống nhất, và tăng cường hợp tác với FATF để sớm cải thiện hệ thống AML và CFT.
Phân loại tài sản
Về phân loại tài sản, Thái Lan có hệ thống phân loại rất rõ ràng và chi tiết. Việt Nam hiện chỉ có định nghĩa chung về tài sản số trong Luật Công nghiệp công nghệ số tại Điều 47 bao gồm tài sản ảo và tài sản mã hóa, nhưng chưa có sự phân loại chi tiết. Kinh nghiệm của Thái Lan cho thấy việc phân loại được tiếp cận trên cơ sở bản chất kinh tế (substance-based regulation) của token. Trong bối cảnh khung pháp lý về tài sản số và tài sản mã hóa tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, một token có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào cách thiết kế và sử dụng, dẫn đến khó khăn trong việc xác định cơ quan quản lý, áp dụng quy định thuế và bảo vệ nhà đầu tư.
Bảo vệ nhà đầu tư và quy định lưu ký
Khung quản lý về bảo vệ nhà đầu tư và đảm bảo sự ổn định của thị trường tài sản mã hóa thông qua chuẩn hóa hoạt động lưu ký của Thái Lan được đánh giá là an toàn và minh bạch (Preechachotwatin, 2024).
Việt Nam đã áp dụng eKYC, quy định trong Quyết định số 2345/QĐ-NHNN, cũng được đánh giá là tiên tiến so với nhiều quốc gia trong khu vực. Việc yêu cầu xác thực bằng chip trên căn cước công dân điện tử đối với các giao dịch lớn tạo ra một lớp bảo mật rất mạnh và giảm thiểu đáng kể khả năng sử dụng danh tính giả hoặc tài khoản ảo. Việt Nam có các quy định AML, tuy nhiên chưa có hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng Travel Rule của FATF, điều này có thể gây khó khăn trong việc giám sát các giao dịch xuyên biên giới. Việt Nam chưa bắt buộc bằng chứng dự trữ và chưa có tiêu chuẩn minh bạch báo cáo lưu ký tài sản số. Do vậy, cần bổ sung vào Thông tư số 50/2024/TT-NHNN hoặc hướng dẫn Nghị định số 94/2025/NĐ-CP các tiêu chuẩn kỹ thuật, nhằm chuẩn hóa lưu ký, minh bạch hóa tài sản và giảm thiểu rủi ro gian lận, qua đó tăng cường niềm tin và khả năng thanh khoản của thị trường.
Tăng cường cơ chế điều phối liên ngành và giám sát hợp nhất để nâng cao năng lực quản lý
Việt Nam chưa có cơ chế điều phối tập trung như SEC của Thái Lan, dẫn đến phân tán trách nhiệm giữa các bộ, ngành. Cần xây dựng Ủy ban liên ngành về tài sản số với sự chủ trì của Bộ Tài chính, có sự tham gia của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công an. Ủy ban này có nhiệm vụ điều phối chính sách giữa các bộ, ngành; xây dựng lộ trình phát triển thị trường; giải quyết các vướng mắc pháp lý và giám sát đánh giá kết quả thí điểm. Vai trò của các bộ, ngành cũng cần phân định rõ: Bộ Tài chính chịu trách nhiệm cấp phép và giám sát doanh nghiệp kinh doanh tài sản mã hóa, thiết kế và vận hành thử nghiệm; Ngân hàng Nhà nước quản lý stablecoin neo vào VND, giám sát hệ thống thanh toán, quản lý ổn định tài chính và nghiên cứu CBDC. Bộ Công an ban hành tiêu chí đánh giá, chứng nhận và thẩm định chức năng, tính năng kỹ thuật của sản phẩm, dịch vụ công nghiệp công nghệ số. Nếu không thành lập một tổ chức mới thì có thể xây dựng quy trình thủ tục dựa vào Cổng thông tin dịch vụ công để triển khai.
Chế tài và chống gian lận thương mại
Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của Thái Lan trong việc bổ sung chế tài mạnh và đủ sức răn đe đối với các hành vi gian lận trong lĩnh vực tài sản số. Bên cạnh đó, cần có những chế tài hình sự, dân sự tương tự như Thái Lan cho Việt Nam về xử phạt chuyên biệt tương tự. Cách tiếp cận này, khi phối hợp liên ngành với cơ quan quản lý hạ tầng số có thể kịp thời chặn các website và nền tảng lừa đảo, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm tài sản số và củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường.
Với các điều chỉnh lộ trình triển khai rõ ràng, nhanh chóng nhờ tái cấu trúc mạnh mẽ, chuyển đổi số nhanh và tập trung dữ liệu, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một thị trường tài sản mã hóa lành mạnh, bảo vệ nhà đầu tư hiệu quả và hội nhập thành công với khu vực ASEAN, đồng thời tránh được các rủi ro từ vùng xám và sớm thoát khỏi danh sách giám sát của FATF.
1 Initial Coin Offering là hình thức huy động vốn trong lĩnh vực tiền mã hóa, trong đó các công ty hoặc dự án Blockchain phát hành token số để bán cho nhà đầu tư nhằm đổi lấy vốn đầu tư (thường bằng Bitcoin, Ethereum hoặc tiền pháp định). Mô hình cổng ICO đóng vai trò như một “người gác cổng”, giúp giảm tải cho SEC mà vẫn đảm bảo các dự án được sàng lọc kỹ lưỡng trước khi tiếp cận nhà đầu tư.
2 Token tiện ích sẵn sàng sử dụng còn có một loại đáng chú ý, Điều 5 của Sắc lệnh Khẩn cấp 2561 khẳng định Sắc lệnh này không điều chỉnh các giao dịch liên quan đến chứng khoán và token tiện ích sẵn sàng sử dụng nhưng không đại diện cho quyền hoặc lợi ích tài chính trong tương lai như điểm khách hàng thân thiết, vé điện tử, token NFT (token không thể thay thế - Non fungible token, được phát hành trên nền tảng Blockchain, có đặc điểm duy nhất và không thể hoán đổi ngang giá với token, không chia sẻ doanh thu, không gắn với quyền đầu tư như NFT nghệ thuật số chứng nhận quyền sở hữu bản gốc của tác phẩm, NFT sưu tầm gắn cho vật phẩm có số lượng giới hạn, NFT gắn với video, âm nhạc, hình ảnh hoặc vật phẩm trong môi trường metaverse, NFT chứng nhận cho vé sự kiện, thẻ thành viên hoặc quyền truy cập dịch vụ số).
Tài liệu tham khảo:
1. Bank of Thailand (2025), Regulatory Sandbox. Bank of Thailand. https://www.bot.or.th/en/financial-innovation/digital-finance/fintech-in-thailand/regulatory-sandbox.html
2. Chainalysis (2025), The 2025 Global Adoption Index: India and the United States Lead Cryptocurrency Adoption. Chainalysis. https://www.chainalysis.com/blog/2025-global-crypto-adoption-index/
3. FATF (2025), Jurisdictions under Increased Monitoring - 24 October 2025. https://www.fatf-gafi.org/content/fatf-gafi/en/publications/High-risk-and-other-monitored-jurisdictions/increased-monitoring-october-2025.html
4. Global Legal Insights (2025), Thailand: Blockchain & Cryptocurrency Laws and Regulations. Global Legal Insights - Practice Areas.
5. Government of Thailand (1958), Currency Act B.E. 2501 Retrieved from https://www.bot.or.th/content/dam/bot/documents/en/laws-and-rules/laws-and-regulations/legal-department/2-currency-act/2.1%20LAW02_CurrencyAct.pdf
6. Government of Thailand (2018), Emergency Decree Amending the Revenue Code No.19, B.E. 2561 (2018). Retrieved from https://www.rd.go.th/fileadmin/user_upload/kormor/newlaw/prk19.pdf
7. Government of Thailand (2018b), Emergency Decree on Digital Asset Businesses B.E. 2561 (2018). Retrieved from https://www.sec.or.th/EN/Documents/ActandRoyalEnactment/RoyalEnactment/enactment-digitalasset2018.pdf
8. Government of Thailand (2018c), Emergency Decree on Digital Asset Businesses (No. 2) B.E. 2568 (2025). Retrieved from https://www.sec.or.th/EN/Documents/ActandRoyalEnactment/RoyalEnactment/enactment-digitalasset2025.pdf
9. Government of Thailand (2025), Royal Decree on Measures for the Prevention and Suppression of Technology-Related Crimes (No. 2), B.E. 2568. Retrieved from https://ratchakitcha.soc.go.th/documents/67320.pdf
10. Markowitz, E. (2013), Bank of Thailand Outlaws Bitcoin, Internet Laughs. https://www.inc.com/eric-markowitz/bank-of-thailand-outlaws-bitcoin.html
11. Polkuamdee, N. (2024), Thai SEC approves first Bitcoin fund. Bangkok Post. https://www.bangkokpost.com/business/investment/2804674/thai-sec-approves-first-bitcoin-fund
12. Preechachotwatin, N. (2024), SEC Thailand issues Regulations on Digital Asset Custody. BANGKOK GLOBAL LAW. https://www.bgloballaw.com/2024/06/16/sec-thailand-issues-regulations-on-digital-asset-custody/
13. Securities and Exchange Commission (2018), Notification of the Securities and Exchange Commission No. 15/2561 (2018) Re: Public Offering of Digital Tokens (Consolidated version) (8181) Retrieved from https://publish.sec.or.th/nrs/8181s.pdf
14. Securities and Exchange Commission (2023), Notification of the Securities and Exchange Commission No. 44/2565 (2023) Re: Detailed Requirements on the Digital Asset Wallet and Key Management System (9639). Retrieved from https://publish.sec.or.th/nrs/9639p_r.pdf
15. Securities and Exchange Commission (2024a), Notification of the Securities and Exchange Commission No. 2/2567 (2024) Re: Public Offering of Digital Tokens (No. 9). Retrieved from https://publish.sec.or.th/nrs/10051s.pdf
16. Securities and Exchange Commission (2024b), Notification of the Securities and Exchange Commission No. Kor Thor. 14/2567 Re: Determination of Characteristics of Financial Services of Entities Who Have Been Approved to Participate in the Testing and Innovation Development Project to Support Digital Asset Services Which Is Not Considered an Undertaking of Digital Asset Business That Requires a License, dated 1 August 2024. Retrieved from https://publish.sec.or.th/nrs/10294s.pdf
Tin bài khác
Ứng dụng học tập liên kết trong chấm điểm tín dụng và an ninh tài chính tại Việt Nam
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc
Những xu hướng tái định hình ngành công nghiệp an ninh mạng toàn cầu
Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại
Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng
Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu
Pháp luật về thu nhập từ thừa kế trong thuế thu nhập cá nhân: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Pháp luật về công chứng điện tử đối với hợp đồng thế chấp bất động sản tại tổ chức tín dụng: Bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn áp dụng
Hoàn thiện khung pháp lý cho Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế bền vững
Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam




