Tác động của tài chính toàn diện đến thích ứng với biến đổi khí hậu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam

Thị trường tài chính
Bài viết này nhằm tổng hợp cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa tài chính toàn diện và thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hàm ý chính sách đối với Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với phát triển bền vững tại Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp và sinh kế nông thôn. Trong bối cảnh đó, tài chính toàn diện được xem là công cụ quan trọng giúp hộ gia đình và doanh nghiệp tăng khả năng chống chịu, giảm thiểu rủi ro và thích ứng với các tác động từ khí hậu. Bài viết phân tích vai trò của tài chính toàn diện trong hỗ trợ thích ứng với biến đổi khí hậu thông qua việc tổng hợp cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế từ Kenya, Tanzania, Mexico, Philippines, Trung Quốc và Ấn Độ. Các kinh nghiệm thực tiễn cho thấy tài chính toàn diện, đặc biệt qua tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp, tài chính vi mô và công nghệ tài chính số, góp phần tăng khả năng chống chịu, bảo vệ sinh kế và giảm rủi ro khí hậu. Từ đó, bài viết đề xuất hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện gắn với phát triển bền vững ở Việt Nam.

Từ khóa: Tài chính toàn diện, thích ứng, biến đổi khí hậu, kinh nghiệm quốc tế.

THE IMPACT OF FINANCIAL INCLUSION ON CLIMATE CHANGE ADAPTATION:
INTERNATIONAL EXPERIENCE AND LESSONS FOR VIETNAM

Abstract: Climate change is posing serious challenges to sustainable development in Vietnam, especially in the fields of agriculture and rural livelihoods. In this context, financial inclusion is considered an important tool to help households and businesses increase their resilience, reduce risks and adapt to climate impacts. This article analyzes the role of financial inclusion in supporting climate change adaptation through a synthesis of theoretical foundations and international experiences from Kenya, Tanzania, Mexico, the Philippines, China and India. Practical experiences show that financial inclusion, especially through green credit, agricultural insurance, microfinance and digital financial technology, contributes to increasing resilience, protecting livelihoods and reducing climate risks. Thereby, the article proposes policy implications to promote financial inclusion associated with sustainable development in Vietnam.

Keywords: Financial inclusion, adaptation, climate change, international experience.

Tác động của tài chính toàn diện đến thích ứng với biến đổi khí hậu: Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet

1. Giới thiệu

Biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức toàn cầu nghiêm trọng, tác động sâu rộng đến phát triển kinh tế - xã hội và sinh kế của con người. Theo đánh giá của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc - UNDP (2021), Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu, với thiệt hại kinh tế trung bình ước tính từ 1 - 1,5% GDP mỗi năm, và chi phí thích ứng có thể chiếm tới 3 - 5% GDP vào năm 2030.

Trong bối cảnh đó, tài chính toàn diện được xem là công cụ quan trọng giúp cộng đồng tăng khả năng chống chịu, giảm rủi ro và thích ứng với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên tại Việt Nam, việc gắn kết tài chính toàn diện với thích ứng khí hậu vẫn còn hạn chế. Các chương trình tín dụng và bảo hiểm chủ yếu tập trung vào giảm nghèo, trong khi hạ tầng tài chính số, dữ liệu khí tượng - tài chính và sản phẩm tài chính xanh chưa được phát triển đồng đều, đặc biệt ở khu vực nông thôn - nơi chịu tác động mạnh nhất của biến đổi khí hậu.

Từ thực tế đó, bài viết này nhằm tổng hợp cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa tài chính toàn diện và thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam. Đóng góp mới của bài viết nằm ở việc hệ thống hóa mối quan hệ giữa tài chính toàn diện và thích ứng khí hậu trong một khung phân tích thống nhất, kết hợp so sánh kinh nghiệm quốc tế đa khu vực với thực tiễn Việt Nam, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc lồng ghép tài chính toàn diện vào chính sách phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu.

2. Cơ sở lý luận về tác động của tài chính toàn diện đến thích ứng với biến đổi khí hậu

2.1. Tác động của tài chính toàn diện đến thích ứng với biến đổi khí hậu

Tài chính toàn diện được hiểu là việc mọi cá nhân và tổ chức, đặc biệt là các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, có khả năng tiếp cận và sử dụng các sản phẩm, dịch vụ tài chính chính thức phù hợp với nhu cầu, chi phí hợp lý và an toàn (WB, 2018). Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, tài chính toàn diện có thể trở thành công cụ then chốt giúp các cộng đồng địa phương tăng cường khả năng chống chịu, thông qua việc huy động nguồn lực tài chính, phân tán rủi ro và khuyến khích các hoạt động đầu tư bền vững.

Thứ nhất, tài chính toàn diện hỗ trợ hộ gia đình tăng khả năng tự bảo vệ. Thông qua các sản phẩm tiết kiệm, tín dụng và bảo hiểm vi mô, các hộ gia đình có thể duy trì mức tiêu dùng cơ bản, giảm phụ thuộc vào việc bán tháo tài sản hoặc vay nặng lãi sau thiên tai. Các nghiên cứu cho thấy những hộ gia đình có tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử thường khôi phục sinh kế nhanh hơn và ít bị rơi trở lại tình trạng nghèo đói sau thiên tai so với các hộ không có tiếp cận tài chính.

Thứ hai, tài chính toàn diện góp phần giảm thiểu tổn thất kinh tế và gián đoạn sản xuất tại địa phương. Doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn là lực lượng kinh tế chủ yếu ở cấp tỉnh, khi được tiếp cận tín dụng ưu đãi và các công cụ bảo hiểm có khả năng duy trì hoạt động, trả lương cho người lao động và phục hồi nhanh hơn sau các sự kiện khí hậu cực đoan. Điều này không chỉ bảo vệ việc làm mà còn duy trì chuỗi cung ứng địa phương.

Thứ ba, tài chính toàn diện thúc đẩy sự gắn kết xã hội và tăng cường năng lực cộng đồng. Các quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô hay hợp tác xã tài chính không chỉ cung cấp dịch vụ tài chính mà còn đóng vai trò trung gian giúp người dân hợp tác, chia sẻ rủi ro và triển khai các dự án thích ứng tập thể, như xây dựng công trình thủy lợi nhỏ, hệ thống cảnh báo sớm, hoặc quỹ cứu trợ cộng đồng.

Cuối cùng, từ góc độ dài hạn, tài chính toàn diện khuyến khích đầu tư vào các giải pháp phát triển bền vững, chẳng hạn như năng lượng tái tạo hộ gia đình, hạ tầng chống ngập ở quy mô cộng đồng, hoặc các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu. Điều này giúp cộng đồng không chỉ hồi phục sau cú sốc mà còn chuyển đổi sang mô hình sinh kế bền vững hơn, qua đó nâng cao năng lực thích ứng tổng thể.

Tóm lại, tác động của tài chính toàn diện đối với khả năng chống chịu của cộng đồng thể hiện ở nhiều cấp độ: Cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương. Việc mở rộng tiếp cận tài chính chính thức và thiết kế sản phẩm phù hợp với nhu cầu, đặc thù rủi ro của từng nhóm dân cư là điều kiện tiên quyết để bảo đảm sự gắn kết giữa tài chính toàn diện và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

2.2. Các công cụ tài chính hỗ trợ nhóm đối tượng dễ bị tổn thương thích ứng với biến đổi khí hậu

Đối với khu vực nông nghiệp và doanh nghiệp nhỏ, tài chính toàn diện thể hiện vai trò thiết thực nhất thông qua việc cung cấp các công cụ tài chính chuyên biệt nhằm giảm thiểu tác động bất lợi của khí hậu, ổn định sản xuất và thúc đẩy các mô hình sinh kế bền vững.

Thứ nhất, tín dụng nông nghiệp và tín dụng xanh. Nông dân và doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn dài hạn hoặc lãi suất hợp lý để đầu tư vào giải pháp thích ứng, như hệ thống tưới tiết kiệm nước, giống cây trồng chịu hạn hoặc công nghệ nông nghiệp thông minh. Việc mở rộng các gói tín dụng nông nghiệp, kết hợp với tín dụng xanh cho các dự án thân thiện môi trường, không chỉ hỗ trợ sản xuất mà còn khuyến khích quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng bền vững.

Thứ hai, bảo hiểm nông nghiệp và bảo hiểm chỉ số thời tiết. Đây là công cụ giúp nông dân và doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro do thiên tai gây ra. Bảo hiểm nông nghiệp truyền thống hỗ trợ khắc phục thiệt hại sau khi rủi ro xảy ra, trong khi bảo hiểm chỉ số thời tiết là loại hình bảo hiểm mà việc chi trả bồi thường dựa trên các chỉ số khí tượng (như lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm) vượt hoặc dưới mức ngưỡng xác định trước, thay vì đánh giá thiệt hại trực tiếp tại từng ruộng. Nhờ ưu điểm như chi trả nhanh, chi phí vận hành thấp hơn và giảm thiểu rủi ro đạo đức, loại hình bảo hiểm này đang được nhiều quốc gia nông nghiệp phát triển và đang phát triển áp dụng để hỗ trợ nông dân đối phó với rủi ro khí hậu.

Thứ ba, các quỹ và chương trình tài trợ thích ứng. Ngoài các sản phẩm thương mại, sự tham gia của các quỹ công và tổ chức phi chính phủ giúp nông dân và doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn vốn ưu đãi hoặc hỗ trợ không hoàn lại cho các dự án thích ứng. Ví dụ, các chương trình hỗ trợ xây dựng kho lạnh cộng đồng, hạ tầng thủy lợi chống ngập mặn, hay hệ thống cảnh báo thiên tai cấp xã đã chứng minh tính hiệu quả trong việc nâng cao năng lực chống chịu của cộng đồng nông thôn.

Thứ tư, công cụ tài chính số và nền tảng công nghệ. Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) và Mobile - Money đang mở ra cơ hội mới cho khu vực nông nghiệp - nông thôn. Việc ứng dụng thanh toán điện tử, ví di động và nền tảng cho vay ngang hàng (P2P Lending) đang mở ra cơ hội tiếp cận vốn linh hoạt hơn cho nông dân và doanh nghiệp nhỏ. Các công cụ này giúp giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian giải ngân và tăng tính minh bạch trong các hoạt động tài chính phục vụ thích ứng khí hậu.

Thứ năm, công cụ bảo hiểm vi mô và quỹ tiết kiệm cộng đồng. Ở quy mô hộ gia đình và cộng đồng, bảo hiểm vi mô giúp các nhóm dân cư nghèo chủ động hơn trước rủi ro khí hậu, nhờ mức phí thấp và quy trình đơn giản. Nhiều mô hình bảo hiểm vi mô kết hợp với tiết kiệm định kỳ hoặc quỹ quay vòng đã được triển khai thành công tại Philippines và Bangladesh, hỗ trợ hàng trăm nghìn hộ gia đình phục hồi sau thiên tai.

Nhìn chung, việc kết hợp đa dạng các công cụ tài chính - từ tín dụng, bảo hiểm đến quỹ hỗ trợ và công nghệ tài chính số - sẽ tạo thành “hệ sinh thái tài chính thích ứng”. Hệ sinh thái này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sinh kế của nông dân, doanh nghiệp, mà còn thúc đẩy sự chuyển đổi kinh tế địa phương theo hướng linh hoạt, bền vững trước những thách thức ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu.

3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển tài chính toàn diện thích ứng với biến đổi khí hậu

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc phát triển tài chính toàn diện gắn với thích ứng biến đổi khí hậu đã được nhiều quốc gia triển khai dưới nhiều mô hình khác nhau, tập trung vào mở rộng tiếp cận tài chính, chia sẻ rủi ro và khuyến khích đầu tư bền vững. Một số trường hợp điển hình được đưa ra như dưới đây.

3.1. Kenya và Tanzania: Mobile - Money và hỗ trợ khẩn cấp

Tại Đông Phi, mô hình Mobile - Money đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng trước các cú sốc khí hậu. Điển hình là M-PESA - dịch vụ thanh toán di động tại Kenya, triển khai từ năm 2007 bởi Safaricom, hiện đã trở thành một trong những hệ thống thanh toán di động thành công nhất thế giới, bao phủ hơn 90% hộ gia đình Kenya vào năm 2014 (VoxDev, 2023).

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy Mobile - Money giúp hộ gia đình ứng phó và phục hồi tốt hơn sau thiên tai. Jack và Suri (2014) chỉ ra rằng việc tiếp cận M-PESA giúp hộ gia đình có thể nhận chuyển tiền khẩn cấp từ người thân hoặc các chương trình cứu trợ, từ đó duy trì mức tiêu dùng thiết yếu và giảm nhu cầu bán tháo tài sản khi hạn hán hoặc lũ lụt xảy ra (Klonner và cộng sự, 2023). Nghiên cứu khác về ứng dụng tài chính di động trong cứu trợ thiên tai nhấn mạnh rằng Mobile - Money đã được sử dụng như kênh chuyển hỗ trợ trực tiếp đến các cộng đồng dễ bị tổn thương, với ưu thế nhanh chóng và minh bạch hơn so với các cơ chế chi trả truyền thống (Donovan, 2016).

Tại Tanzania, mặc dù hệ thống Mobile - Money phát triển muộn hơn, các nghiên cứu đã ghi nhận sự sáng tạo trong cách thức người dùng và đại lý thích ứng để vượt qua hạn chế về giấy tờ định danh hoặc hạ tầng. Sowon và cộng sự (2023) chỉ ra rằng, người dùng và đại lý thường hợp tác theo cách đưa ra các giải pháp tình thế vượt rào kỹ thuật/quy định nhằm ứng biến linh hoạt với các tình huống, đảm bảo giao dịch diễn ra thuận lợi, kể cả trong bối cảnh quy định chặt chẽ, qua đó giúp mở rộng tiếp cận tài chính cho các nhóm dân cư thu nhập thấp, vốn dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.

Từ kinh nghiệm Kenya và Tanzania cho thấy Mobile - Money không chỉ là công cụ thanh toán, mà còn đóng vai trò như mạng lưới an toàn tài chính giúp hộ gia đình và cộng đồng nông thôn tăng khả năng chống chịu, đặc biệt trong bối cảnh tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cú sốc khí hậu ngày càng gia tăng.

3.2. Mexico: Bảo hiểm chỉ số thời tiết

Mexico có khoảng 4,4 triệu hộ nông dân nhỏ lẻ trong các vùng dễ bị tổn thương, nhiều hộ nông dân trong số đó phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp mưa - tự nhiên và cần các biện pháp tài chính để quản trị rủi ro khí hậu (IDF, 2023). Chương trình bảo hiểm chỉ số thời tiết - CADENA của Mexico khởi đầu từ năm 2003 nhằm thay thế các cơ chế cứu trợ thiên tai truyền thống bằng các giải pháp bảo hiểm chỉ số thời tiết cho cây trồng và chăn nuôi. CADENA được thiết kế như một mạng lưới bảo hiểm thiên tai cấp quốc gia, với việc trợ giá phí từ chính phủ liên bang và bang để khuyến khích nông dân tham gia. Theo báo cáo của World Bank, CADENA từng bảo vệ hơn 6 triệu héc-ta đất nông nghiệp tại Mexico và được xem là một mô hình an sinh xã hội dựa trên chỉ số khí hậu, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào trợ cấp sau thiên tai (WB, 2013). CADENA là một trong những chương trình bảo hiểm chỉ số thời tiết sớm nhất, sử dụng ngưỡng lượng mưa từ các trạm khí tượng để kích hoạt bồi thường (CAS, 2023).

Tuy đạt được một số thành công nhất định, nhưng chương trình CADENA vẫn còn bộc lộ những hạn chế như chi phí bảo hiểm còn cao, nhiều nông dân nhỏ không thể chi trả phí nếu không có trợ cấp từ nhà nước hoặc nguồn hỗ trợ quốc tế. Thêm vào đó, nếu chỉ số thời tiết ở trạm không phản ánh đúng thiệt hại ruộng của hộ, có thể có bất công trong chi trả. Trong bối cảnh thiên tai gia tăng, việc duy trì sự bền vững tài chính của chương trình cũng tạo nên gánh nặng tài chính lớn cho chính phủ.

3.3. Philippines: Tài chính vi mô xanh

Philippines là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu và thiên tai. Các tổ chức tài chính vi mô như CARD MRI đã phát triển sản phẩm tài chính vi mô (Microfinance Plus), kết hợp tín dụng vi mô với bảo hiểm vi mô và tiết kiệm khẩn cấp để hỗ trợ phục hồi sau thiên tai. Ngoài ra, một số tổ chức còn cung cấp tín dụng xanh vi mô cho các dự án năng lượng mặt trời cộng đồng, mô hình canh tác hữu cơ và bảo vệ rừng ngập mặn ven biển - giải pháp quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro bão lũ.

Kinh nghiệm từ Philippines khi tài chính vi mô lồng ghép tiêu chí xanh, các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ không chỉ được hỗ trợ về vốn, mà còn có thêm động lực chuyển đổi sinh kế theo hướng thích ứng với khí hậu. Các chương trình thường có hỗ trợ kỹ thuật đi kèm như tập huấn sử dụng hệ thống năng lượng mặt trời, tư vấn nông nghiệp thông minh với khí hậu, để đảm bảo hiệu quả đầu tư và khả năng trả nợ. Mô hình “tín dụng - bảo hiểm - hỗ trợ kỹ thuật” tỏ ra hiệu quả hơn so với cung cấp tín dụng đơn thuần. Sau siêu bão Haiyan năm 2013, CARD MRI đã giải ngân nhanh các khoản vay khẩn cấp cho hơn 100 nghìn hộ gia đình bị ảnh hưởng, giúp họ tái thiết nhà cửa và tiếp tục sản xuất nhỏ lẻ (ADB, 2016).

3.4. Trung Quốc và Ấn Độ: Ứng dụng dữ liệu lớn và công nghệ số

Tại Trung Quốc, hệ thống “Tài chính toàn diện số” được giám sát bởi Đại học Bắc Kinh, cho phép đo lường độ phủ tài chính số ở cấp huyện và liên kết với dữ liệu thiên tai, khí hậu. Đồng thời, các ngân hàng nông thôn tại Trung Quốc đã áp dụng dữ liệu viễn thám, ảnh vệ tinh và cảm biến IoT để đánh giá tình trạng mùa vụ, từ đó thiết kế các khoản vay mùa vụ dựa trên rủi ro khí hậu. Một nghiên cứu chỉ ra rằng, việc ứng dụng dữ liệu này đã giúp giảm 15 - 20% tỉ lệ nợ xấu trong tín dụng nông nghiệp tại các tỉnh miền Trung và miền Tây Trung Quốc (Li và cộng sự, 2023). Ngoài ra, công nghệ Blockchain cũng được thử nghiệm để tăng tính minh bạch trong chuỗi giá trị nông nghiệp, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và giảm rủi ro tín dụng trong bối cảnh biến động khí hậu (OECD, 2022).

Tại Ấn Độ, sau giai đoạn thử nghiệm bảo hiểm chỉ số thời tiết truyền thống, Ấn Độ đã chuyển sang kết hợp dữ liệu lớn và công nghệ viễn thám để tinh chỉnh chỉ số mưa, giảm rủi ro cơ sở. Nghiên cứu của Clarke và cộng sự (2019) cho thấy, việc tích hợp dữ liệu mưa vệ tinh và mô hình cây trồng đã cải thiện đáng kể độ chính xác trong bồi thường bảo hiểm, nâng cao niềm tin của nông dân vào bảo hiểm thời tiết. Ấn Độ cũng đang triển khai nền tảng kỹ thuật số quốc gia về nông nghiệp, tích hợp dữ liệu đất, thời tiết, vệ tinh và giao dịch tài chính, nhằm giúp các ngân hàng và công ty bảo hiểm thiết kế sản phẩm tài chính phù hợp theo đặc thù địa phương.

Như vậy, việc ứng dụng dữ liệu lớn giúp các tổ chức tài chính đánh giá chính xác rủi ro tại từng thửa ruộng, thay vì chỉ ở cấp vùng, từ đó định giá tín dụng và bảo hiểm phù hợp. Công nghệ số cho phép giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng tiếp cận của nông hộ nghèo ở vùng sâu, vùng xa - nơi vốn chịu rủi ro khí hậu nhiều nhất. Việc sử dụng dữ liệu vệ tinh và Blockchain giảm tranh chấp bồi thường, tăng độ tin cậy của sản phẩm tài chính.

4. Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra và vận dụng cho bối cảnh Việt Nam một số định hướng quan trọng nhằm phát triển tài chính toàn diện hỗ trợ thích ứng với biến đổi khí hậu:

Thứ nhất, phát triển hạ tầng tài chính số và Mobile - Money như công cụ hỗ trợ khẩn cấp. Trường hợp Kenya và Tanzania cho thấy Mobile - Money là kênh phân phối cứu trợ nhanh, minh bạch và hiệu quả trong điều kiện thiên tai làm gián đoạn giao thông hoặc hệ thống ngân hàng truyền thống. Việt Nam cần đẩy mạnh phủ sóng Mobile - Money, ví điện tử và điểm chấp nhận thanh toán số, đặc biệt ở khu vực nông thôn, ven biển, miền núi. Đây sẽ là kênh hiệu quả để triển khai chi trả trợ cấp thiên tai, hỗ trợ khẩn cấp và các chương trình sinh kế phục hồi nhanh, thay thế cơ chế chi tiền mặt vốn chậm trễ và tốn kém.

Thứ hai, phát triển và mở rộng bảo hiểm nông nghiệp dựa trên chỉ số khí hậu. Kinh nghiệm của Mexico cho thấy bảo hiểm chỉ số có ưu thế trong chi trả nhanh và giảm chi phí giám định thiệt hại, song đòi hỏi trợ giá phí bảo hiểm và hạ tầng dữ liệu khí tượng đáng tin cậy. Với đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nhiều biến động, Việt Nam cần đầu tư mạng lưới trạm khí tượng, hệ thống viễn thám và xem xét cơ chế đồng tài trợ phí bảo hiểm giữa trung ương, địa phương và doanh nghiệp bảo hiểm. Khi có nền tảng dữ liệu tốt, các tỉnh có thể mở rộng bảo hiểm chỉ số thành một phần của hệ thống an sinh xã hội ứng phó thiên tai.

Thứ ba, khuyến khích tài chính vi mô xanh kết hợp với hỗ trợ kỹ thuật. Trường hợp của Philippines cho thấy tài chính vi mô xanh giúp hộ gia đình và doanh nghiệp siêu nhỏ tiếp cận công nghệ năng lượng tái tạo, thiết bị tiết kiệm năng lượng và mô hình canh tác bền vững. Việt Nam có thể mở rộng tín dụng xanh vi mô thông qua quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô và hợp tác xã. Chính quyền cấp địa phương nên kết hợp với các tổ chức phát triển để cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo, đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn và khả năng trả nợ.

Thứ tư, ứng dụng dữ liệu lớn và công nghệ số trong quản trị rủi ro tài chính - khí hậu. Kinh nghiệm từ Trung Quốc và Ấn Độ khẳng định việc sử dụng dữ liệu viễn thám, vệ tinh, IoT và Blockchain giúp thiết kế sản phẩm tín dụng và bảo hiểm chính xác hơn, đồng thời tăng tính minh bạch và niềm tin của người dân. Các tỉnh ở Việt Nam cần sớm xây dựng cơ sở dữ liệu khí hậu - tài chính tích hợp (bao gồm dữ liệu đất đai, mùa vụ, khí tượng và giao dịch tài chính) để phục vụ định giá tín dụng, bảo hiểm và giám sát rủi ro.

Thứ năm, lồng ghép tài chính toàn diện vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu cấp tỉnh. Tài chính toàn diện cần được coi là một công cụ chính sách quan trọng tại địa phương, gắn liền với các mục tiêu phát triển bền vững và giảm nghèo đa chiều. Các kế hoạch phát triển của tỉnh cần tích hợp các giải pháp tài chính như tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp, Mobile - Money để vừa hỗ trợ sinh kế cho người dân, vừa thúc đẩy quá trình chuyển đổi kinh tế xanh.

Thứ sáu, tăng cường hợp tác đa bên và cơ chế hợp tác công - tư. Điểm chung từ các quốc gia đi trước là vai trò quan trọng của chính phủ trong giai đoạn đầu thông qua trợ giá, khung pháp lý và hỗ trợ hạ tầng. Đối với Việt Nam, các địa phương cần huy động sự tham gia của ngân hàng thương mại, tổ chức tài chính vi mô, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức quốc tế để chia sẻ rủi ro và chi phí triển khai. Cơ chế hợp tác công - tư sẽ tạo điều kiện giảm gánh nặng ngân sách địa phương, đồng thời mở rộng quy mô và bảo đảm tính bền vững của các sản phẩm tài chính thích ứng.

6. Kết luận

Biến đổi khí hậu đang và sẽ tiếp tục tạo ra những thách thức to lớn đối với phát triển kinh tế - xã hội ở tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, tài chính toàn diện nổi lên như một công cụ quan trọng, không chỉ giúp hộ gia đình và doanh nghiệp dễ bị tổn thương có thêm nguồn lực tài chính, mà còn góp phần xây dựng khả năng chống chịu và thúc đẩy chuyển đổi sinh kế bền vững. Bài viết đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, đồng thời phân tích kinh nghiệm quốc tế cho thấy, mở rộng tài chính toàn diện gắn với tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp, tài chính vi mô xanh và công nghệ dữ liệu lớn có thể trở thành nền tảng để cộng đồng ứng phó hiệu quả hơn với các cú sốc khí hậu. Đối với Việt Nam, đặc biệt ở các khu vực dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu, việc phát triển tài chính toàn diện để thích ứng với biến đổi khí hậu cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện: Mở rộng hạ tầng tài chính số, thí điểm bảo hiểm chỉ số khí hậu, thúc đẩy tài chính vi mô xanh, xây dựng cơ sở dữ liệu khí hậu - tài chính tích hợp, lồng ghép tài chính toàn diện vào quy hoạch phát triển và tăng cường hợp tác đa bên. Đây không chỉ là giải pháp cấp bách để ứng phó rủi ro khí hậu, mà còn là chiến lược dài hạn nhằm bảo đảm phát triển kinh tế bền vững, công bằng và bao trùm.

Tài liệu tham khảo:

1. Asian Development Bank (ADB) (2016), Financial inclusion, regulation, and education: Asian perspectives. ADBI Working Paper 611, https://www.adb.org/sites/default/files/publication/185980/adbi-wp611.pdf

2. Casualty Actuarial Society (CAS) (2023), Indexing the future: The rise of parametric insurance and its expanding ecosystem. Actuarial Review (AR.CASACT), https://ar.casact.org/indexing-the-future-the-rise-of-parametric-insurance-and-its-expanding-ecosystem

3. Clarke, D. J., Mahul, O., Rao, K. N., & Verma, N. (2019), Weather index insurance for agriculture: Experiences, challenges, and opportunities. World Bank Policy Research Working Paper, https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/784861468284895829/weather-index-insurance-for-agriculture-experiences-challenges-and-opportunities

4. Donovan, K. P. (2016), Mobile financial services in disaster relief: Modeling sustainability. https://www.researchgate.net/publication/300720686_Mobile_Financial_Services_in_Disaster_Relief_Modeling_Sustainability

5. Insurance Development Forum (IDF), United Nations Development Programme (UNDP), & Ministry of Finance and Public Credit of Mexico (SHCP) (2023), Tripartite project: Parametric insurance solutions for smallholder farmers in Mexico [Presentation slides]. National Association of Insurance Commissioners (NAIC), https://content.naic.org/sites/default/files/inline-files/MXTripartiteSlides.pdf

6. Jack, W., & Suri, T. (2014), Risk sharing and transactions costs: Evidence from Kenya’s mobile money revolution. American Economic Review, 104(1), pages 183 - 223, https://doi.org/10.1257/aer.104.1.183

7. Klonner, S., Lechene, V., & Suri, T. (2023), Mobile money and household resilience to shocks. World Development, 165, 106181, https://doi.org/10.1016/j.worlddev.2023.106181

8. Li, H., Lin, Q., Wang, Y., & Mao, S. (2023), Can digital finance improve China’s agricultural green total factor productivity? Agriculture, 13(7), 1429, https://www.mdpi.com/2077-0472/13/7/1429

9. OECD. (2022), Digitalisation in finance and financial literacy. Organisation for Economic Co-operation and Development, https://www.oecd.org/finance/digitalisation-in-finance.htm

10. Sowon, K., Luhanga, E., Cranor, L. F., Fanti, G., Tucker, C., & Gueye, A. (2023), The role of user–agent interactions on mobile money practices in Kenya and Tanzania (arXiv:2309.00226). arXiv, https://doi.org/10.48550/arXiv.2309.00226

11. UNDP. (2021), Issue brief: Loss and damage in Viet Nam. UNDP Viet Nam, https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/migration/vn/Issue-brief--CC-Loss-and-Damage_final.pdf

12. VoxDev. (2023), The impacts of mobile money. VoxDevLit Issue 2, https://voxdev.org/sites/default/files/2023-09/Mobile_Money_2.pdf

13. World Bank (2013), CADENA: Catastrophe insurance-A social safety net for small-scale farmers in Mexico. Washington, DC: World Bank, https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/124521468287160777/cadena-catastrophe-insurance-a-social-safety-net-for-small-scale-farmers-in-mexico

14. World Bank (2016), Weather-based crop insurance in India. Washington, DC: World Bank, https://documents1.worldbank.org/curated/en/693741468269445619/pdf/Weather0based0crop0insurance0in0India.pdf

15. World Bank (2018), Financial inclusion: Overview. World Bank, https://www.worldbank.org/en/topic/financialinclusion/overview

16. World Bank (2023), Vietnam second inclusive and sustainable recovery development policy operation (Report No. P181146), https://documents1.worldbank.org/curated/en/099092923114539690/pdf/BOSIB0296fed340a7092a708ff1846e7b87.pdf

Đoàn Ngọc Thắng, Lê Hà Trang, Lương Văn Đạt
Học viện Ngân hàng

Tin bài khác

Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Canada cho thấy một hệ thống thanh toán biên mậu hiệu quả phải dựa trên nền tảng pháp lý minh bạch, hạ tầng công nghệ hiện đại và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên tham gia. Mô hình này giúp giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy thương mại song phương, đồng thời duy trì ổn định tài chính quốc gia. Đối với Việt Nam, việc vận dụng các bài học này không chỉ nhằm tăng hiệu quả hoạt động thanh toán biên giới mà còn hướng đến mục tiêu tự chủ tài chính, hội nhập số và bảo đảm an ninh tiền tệ quốc gia. Một hệ thống thanh toán biên mậu hiện đại, minh bạch và số hóa sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam phát triển thương mại bền vững và hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu.
Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian...
Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Luật Thuế Thu nhập cá nhân năm 2025 cho thấy cách tiếp cận mới trong xây dựng chính sách thuế, khi không chỉ tập trung mở rộng diện thu và tăng cường quản lý thu nhập mà còn chủ động sử dụng thuế như một công cụ định hướng phát triển kinh tế bền vững.
Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Quỹ đầu tư chứng khoán có vai trò quan trọng đối với thị trường chứng khoán và cả nền kinh tế. Thông qua các quỹ đầu tư đã góp phần khuyến khích, thu hút các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư và hoạt động trên thị trường chứng khoán, tạo điều kiện huy động các nguồn lực trong xã hội cho đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh.
Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu là một cuộc đua với thời gian, và hệ thống tài chính là một trong những tay đua quan trọng nhất. Phân tích diễn ngôn của các nhà lãnh đạo tài chính hàng đầu thế giới cho thấy một sự đồng thuận sâu sắc về tính cấp bách của vấn đề và sự quyết tâm hành động. Các công cụ như hệ thống phân loại, kế hoạch chuyển đổi, tài chính hỗn hợp đang được định hình và triển khai trên toàn cầu.
Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Nghiên cứu này khẳng định rằng việc xây dựng sàn giao dịch vàng quốc gia là bước đi tất yếu trong quá trình hiện đại hóa thị trường tài chính. Từ một số kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một sàn giao dịch hiệu quả phải được xây dựng trên ba trụ cột: Hạ tầng công nghệ minh bạch, hệ thống tiêu chuẩn hóa vật chất nghiêm ngặt và chính sách thuế kiến tạo...
Tác động của mạng truyền thông xã hội đến thị trường tài chính và một số hàm ý chính sách

Tác động của mạng truyền thông xã hội đến thị trường tài chính và một số hàm ý chính sách

Mạng xã hội (social network) là các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo ra, chia sẻ và tương tác với nội dung, thông tin và với nhau thông qua Internet. Hiện nay, mạng xã hội đang phát triển rất mạnh mẽ trong các lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có một số mạng phổ biến được người dùng quan tâm như Facebook, Instagram, X, TikTok, và LinkedIn…
Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Việt Nam quyết tâm xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế theo chủ trương và định hướng nêu tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội là một bước đi đúng đắn và mang tầm nhìn chiến lược, phù hợp với xu thế phát triển của đất nước. Việc nghiên cứu kinh nghiệm xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế là cần thiết để lựa chọn các trường hợp mang tính tham chiếu cao và phản ánh đa dạng cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn của đất nước...
Xem thêm
Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Bài viết làm rõ triển vọng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đồng thời chỉ ra những điều kiện then chốt để mô hình này phát triển hiệu quả, bền vững và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Thực thi chính sách tín dụng ưu đãi đối với dự án đầu tư xanh - Khó khăn và giải pháp khắc phục

Thực thi chính sách tín dụng ưu đãi đối với dự án đầu tư xanh - Khó khăn và giải pháp khắc phục

Tài chính xanh chỉ có thể phát huy hiệu quả khi dòng vốn được phân bổ đúng địa chỉ, đúng nhu cầu và thực chất, nhằm bảo đảm tín dụng xanh không chỉ là trách nhiệm với cộng đồng mà còn trở thành cơ hội chiến lược để các ngân hàng định vị hướng phát triển bền vững của mình.
Hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia

Hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia

Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/5/2026, đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng trong khuôn khổ pháp lý bảo vệ người gửi tiền tại Việt Nam. Trong bối cảnh hệ thống tài chính - ngân hàng phát triển theo chiều sâu và rủi ro lan truyền gia tăng, bảo hiểm tiền gửi đang được tái định vị như một công cụ chính sách chủ động nhằm quản trị rủi ro hệ thống và củng cố niềm tin thị trường.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.
Pháp luật Liên minh châu Âu  về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động thương mại điện tử

Pháp luật Liên minh châu Âu về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động thương mại điện tử

Dữ liệu cá nhân giữ vai trò nền tảng trong thương mại điện tử, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi hoạt động tương tác và kinh doanh trên môi trường số. Bài viết phân tích quy định của EU (đặc biệt là GDPR 2016), đánh giá tác động thực thi, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra bất cập và đề xuất hoàn thiện cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thương mại điện tử.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng