Kết nối tài chính xanh với thị trường carbon: Hướng đi “xanh” cho nền kinh tế

Thị trường tài chính
Mô hình kết nối tài chính xanh với thị trường carbon là huy động nguồn vốn xanh cho các dự án, chương trình, hoạt động giảm thiểu phát thải khí nhà kính đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển bền vững. Ngoài ra, mô hình này còn thúc đẩy sự phát triển của các công cụ tài chính xanh trên cơ sở thị trường carbon.
aa

Tóm tắt: Phát triển bền vững là xu hướng chủ đạo của thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng hiện nay. Hai trong những nền tảng quan trọng nhất đối với tiến trình này là tài chính xanh và thị trường carbon. Do đó, Việt Nam cần thực hiện mô hình kết nối tài chính xanh với thị trường carbon nhằm tạo đà mạnh mẽ cho xu hướng xanh hóa, đồng thời nắm bắt được những cơ hội trong tương lai. Bài viết phân tích, đánh giá thực trạng của tài chính xanh, nền kinh tế xanh nước ta; từ đó, đề xuất các giải pháp cần thiết về mô hình kết nối tài chính xanh với thị trường carbon nhằm thúc đẩy xu hướng phát triển bền vững.

Từ khóa: Tài chính xanh, thị trường carbon, phát triển bền vững, giảm phát thải, khí nhà kính.

CONNECTING GREEN FINANCE WITH THE CARBON MARKET: A 'GREEN' PATH FOR THE ECONOMY

Abstract: Sustainable development is currently the dominant global trend, including in Vietnam. Two of the most important foundations for this process are green finance and the carbon market. Therefore, Vietnam needs to implement a model that connects green finance with the carbon market in order to create a strong momentum for the greening trend and seize future opportunities. This article analyzes and evaluates the current status of green finance and the green economy in Vietnam, from there, proposes necessary solutions for the model connecting green finance with the carbon market to promote sustainable development trends.

Keywords: Green finance, carbon market, sustainable development, emission reduction, greenhouse gases.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, các quốc gia và doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực phải tìm kiếm những giải pháp bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đối với hành tinh. Việc thúc đẩy các sáng kiến bảo vệ môi trường, chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, cũng như giảm thiểu khí thải carbon, đã trở thành những mục tiêu ưu tiên trong chính sách phát triển toàn cầu. Trong bối cảnh này, một hướng đi đầy tiềm năng và hiệu quả chính là sự kết nối giữa tài chính xanh và thị trường carbon, qua đó tạo ra một hệ sinh thái tài chính bền vững, nơi dòng vốn có thể được chuyển hướng vào các dự án có tác động tích cực đến môi trường và xã hội. Sự kết hợp này sẽ tạo thành một chiến lược hiệu quả giúp nền kinh tế chuyển mình mạnh mẽ theo hướng phát triển xanh, vừa bảo vệ trái đất, vừa bảo đảm sự thịnh vượng lâu dài cho thế hệ tương lai. Vì vậy, việc nghiên cứu về mô hình kết hợp tài chính xanh với thị trường carbon là cấp thiết trong bối cảnh nước ta chuẩn bị hoàn thiện xây dựng thị trường carbon cũng như hội nhập với xu thế phát triển bền vững toàn cầu.

Việt Nam cần kết nối tài chính xanh với thị trường carbon để thúc đẩy xu hướng xanh hóa và nắm bắt cơ hội tương lai. (Nguồn ảnh: Internet)
Việt Nam cần kết nối tài chính xanh với thị trường carbon để thúc đẩy xu hướng xanh hóa và nắm bắt cơ hội tương lai. (Nguồn ảnh: Internet)

2. Khái niệm

Tài chính xanh đề cập đến danh mục rộng lớn các hoạt động, sản phẩm, dịch vụ, công cụ và cơ chế trong lĩnh vực tài chính được liên kết với các khoản đầu tư vào hoạt động kinh doanh, công nghiệp có thể tạo ra những hoạt động bền vững, tác động tích cực đến xã hội, môi trường, bao gồm đất, nước, đa dạng sinh học, không khí và con người (Sachs và cộng sự, 2019). Đến nay, tài chính xanh tại Việt Nam bao gồm tín dụng xanh, cổ phiếu xanh và trái phiếu xanh.

Theo Điều 139 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, thị trường carbon trong nước gồm các hoạt động trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon thu được từ cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon trong nước và quốc tế phù hợp với quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Có thể thấy, đây là cơ chế tạo nguồn lực để thúc đẩy việc giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi sang nền kinh tế trung hòa carbon. Thị trường này có 2 hàng hóa chính là hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon.

Mô hình kết nối tài chính xanh với thị trường carbon là huy động nguồn vốn xanh cho các dự án, chương trình, hoạt động giảm thiểu phát thải khí nhà kính đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển bền vững. Ngoài ra, mô hình này còn thúc đẩy sự phát triển của các công cụ tài chính xanh trên cơ sở thị trường carbon.

3. Mối quan hệ kết nối tài chính xanh và thị trường carbon

Một là, các công cụ tài chính xanh giúp huy động vốn cho dự án giảm phát thải, như trái phiếu xanh và quỹ đầu tư xanh. Chúng không chỉ cắt giảm khí thải mà còn tạo ra tín chỉ carbon, hỗ trợ doanh nghiệp đạt mục tiêu môi trường. Đồng thời, sự phát triển của các công cụ này mở ra cơ hội kinh tế mới, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.

Hai là, tài chính xanh giám sát việc sử dụng vốn trong các dự án và doanh nghiệp tham gia thị trường carbon. Các công cụ như tín dụng xanh, trái phiếu xanh và cổ phiếu xanh giúp thu hút nguồn vốn cho sáng kiến môi trường. Ngân hàng, nhà đầu tư và cổ đông có trách nhiệm theo dõi, đánh giá và tác động đến doanh nghiệp để bảo đảm vốn được sử dụng hiệu quả. Quá trình này giúp các công ty tuân thủ cam kết về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, góp phần nâng cao hiệu quả của những dự án giảm phát thải khí nhà kính.

Ba là, thị trường carbon đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng tài chính xanh, tạo động lực mạnh mẽ cho các dự án kinh tế xanh nhằm giảm phát thải khí nhà kính. Nó thúc đẩy sáng kiến bảo vệ môi trường và mở ra cơ hội giao dịch tín chỉ carbon, giúp huy động nguồn lực tài chính cho những dự án bền vững. Hiện nay, tài chính xanh ngày càng tập trung vào thị trường carbon, với các công cụ như trái phiếu xanh và tín dụng xanh được sử dụng phổ biến, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế theo hướng bền vững.

Bốn là, thị trường carbon đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả của các công cụ tài chính xanh. Khi vận hành hiệu quả, sẽ tạo động lực cho nhà đầu tư và doanh nghiệp rót vốn vào những dự án giảm phát thải, thúc đẩy sáng kiến xanh.

Không chỉ mở ra cơ hội kinh tế, thị trường carbon còn nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Một hệ thống carbon hiệu quả giúp tăng sức hấp dẫn của các sản phẩm tài chính xanh như trái phiếu xanh, tín dụng xanh và quỹ đầu tư xanh, thu hút nhiều nguồn vốn hơn. Nhờ đó, tài chính và bảo vệ môi trường được liên kết chặt chẽ, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận vốn để triển khai các dự án bền vững.

4. Lợi ích của mô hình kết nối tài chính xanh với thị trường carbon

Thứ nhất, mô hình kết nối tài chính xanh với thị trường carbon đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy doanh nghiệp tham gia giảm phát thải khí nhà kính. Bằng cách cung cấp nguồn vốn ưu đãi, mô hình này giúp doanh nghiệp giảm chi phí, triển khai các dự án xanh và đầu tư vào công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất. Ngoài việc tối ưu hóa chi phí và giảm tác động môi trường, mô hình còn tạo cơ hội đầu tư bền vững, khuyến khích doanh nghiệp thực hiện cam kết giảm phát thải. Sự hỗ trợ tài chính này không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh.

Thứ hai, mô hình kết nối tài chính xanh với thị trường carbon mang lại cơ hội lớn cho nông dân và hợp tác xã trong phát triển nông, lâm nghiệp bền vững. Bằng cách hỗ trợ tạo ra tín chỉ carbon - một nguồn thu nhập mới, mô hình này giúp họ tiếp cận vốn ưu đãi để áp dụng kỹ thuật canh tác thân thiện với môi trường. Những phương pháp này không chỉ bảo vệ hệ sinh thái mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm. Tham gia thị trường carbon giúp nông dân kiếm thêm thu nhập từ việc bán tín chỉ carbon, khuyến khích họ mở rộng các mô hình canh tác bền vững. Đồng thời, các hợp tác xã có cơ hội phát triển trong chuỗi giá trị carbon, mở rộng thị trường và gia tăng lợi ích kinh tế, góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Thứ ba, sự phát triển của thị trường carbon tại Việt Nam giúp thống nhất mục tiêu và nâng cao hiệu quả các dự án, chương trình và doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn xanh. Thị trường carbon tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn xanh lưu thông hiệu quả, giúp các dự án và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn này để triển khai hoạt động bền vững.

Thứ tư, thị trường carbon ở Việt Nam sẽ tăng cường khả năng huy động vốn xanh của doanh nghiệp và tổ chức tài chính, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các xu hướng bền vững. Sự phát triển này góp phần khuyến khích các hoạt động thân thiện với môi trường trong toàn nền kinh tế.

Thị trường carbon đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các nguồn vốn xanh với dự án bảo vệ môi trường, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận vốn để triển khai sáng kiến xanh. Điều này tạo cơ hội cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, cải thiện quy trình sản xuất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Mô hình này cũng giúp các tổ chức tài chính mở rộng các sản phẩm và dịch vụ tài chính bền vững, từ đó việc huy động vốn xanh trở nên dễ dàng hơn và góp phần phát triển các dự án bảo vệ môi trường.

5. Thực trạng kết nối tài chính xanh với thị trường carbon

Để thực hiện các cam kết tại COP26, Việt Nam đã ban hành một số chính sách quan trọng, bao gồm Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050; Báo cáo Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) năm 2022. Đồng thời, Việt Nam cũng đã hoàn thiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định, tiến hành xem xét và cập nhật các chiến lược, chính sách sao cho phù hợp với mục tiêu đạt phát thải ròng bằng "0". Các chiến lược và chính sách này bao gồm Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050 và Quy hoạch Phát triển Điện lực Việt Nam.

Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tính đến cuối năm 2024, dư nợ tín dụng xanh của cả nước khoảng 680.000 tỉ đồng, chiếm hơn 4,3% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, tập trung chủ yếu vào các ngành năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và nông nghiệp xanh. Cùng với xu hướng phát triển này, các tổ chức tín dụng ngày càng quan tâm và chú trọng nhiều hơn đến tín dụng xanh. Các ngân hàng đẩy mạnh việc thu xếp nguồn vốn nhất là nguồn vốn rẻ để cho vay xanh như Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank)… Ngoài ra, các tổ chức tín dụng cũng chủ động tìm kiếm cơ hội hợp tác với các tổ chức quốc tế để triển khai các chương trình tín dụng xanh, ví dụ như: Dự án phát triển năng lượng tái tạo (Dự án REDP) và Dự án Tiết kiệm năng lượng cho ngành công nghiệp Việt Nam (Dự án VEEIE) với nguồn vốn của Ngân hàng Thế giới, Dự án năng lượng tái tạo từ nguồn vốn vay của Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản…

Trên thị trường chứng khoán, các loại trái phiếu được bảo lãnh bởi Chính phủ và chính quyền địa phương được bán ra phục vụ cho những dự án và công trình “xanh” thủy lợi, bảo vệ môi trường, điện gió, và năng lượng mặt trời. Theo báo cáo của FiinRatings, từ năm 2016 đến 2024, tổng giá trị trái phiếu xanh, xã hội và bền vững đã phát hành ở Việt Nam đã đạt gần 33,5 nghìn tỉ đồng. Cùng với đó, trong năm 2024, trái phiếu xanh và trái phiếu bền vững đang lưu hành trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã đạt trên 1 tỉ USD, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp lấy lại đà tăng trưởng.

Trên thị trường vốn xanh, chỉ số phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam (VNSI) đã được triển khai từ cuối tháng 7/2017, bao gồm 20 công ty niêm yết có điểm bền vững cao nhất trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Đến nay, các công ty trong chỉ số VNSI có mức tăng trưởng lợi nhuận vượt trội so với bình quân của VN-Index. Các hoạt động đổi mới và phát triển bền vững của nhóm công ty này chủ yếu tập trung vào việc giảm phát thải khí nhà kính. Bên cạnh đó, theo báo cáo của PwC (2024), tỉ lệ cam kết thực hiện ESG của nhóm doanh nghiệp niêm yết đạt 93%, vượt mức trung bình của Việt Nam là 80%. Hơn một nửa doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam (58%) đang và sẽ trong giai đoạn lập kế hoạch trong 2 - 4 năm tới. Điều đó cho thấy thị trường cổ phiếu xanh có tiềm năng và cơ sở phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

6. Giải pháp hoàn thiện và phát triển mô hình kết nối tài chính xanh với thị trường carbon

Bên cạnh những kết quả đã đạt được, tác giả đề xuất một số khuyến nghị để thúc đẩy mô hình kết nối tài chính xanh với thị trường carbon tại Việt Nam như sau:

Về phía Chính phủ và các bộ, ngành liên quan

Một là, xây dựng, hoàn thiện khung hành lang pháp lý về tài chính xanh, thị trường carbon cũng như mối quan hệ giữa chúng. Trong đó, bao gồm chiến lược tài chính xanh gắn liền với hình thành, phát triển thị trường carbon; chiến lược phát triển các ngành công nghiệp hướng đến mục tiêu Net Zero. Các doanh nghiệp vừa cần được tạo điều kiện vừa cần phải quản lý chặt chẽ việc kiểm kê phát thải cũng như hoạt động đòn bẩy tài chính để bảo đảm hợp lý mục tiêu phát triển bền vững.

Hai là, hoàn thiện, tăng cường công tác quản lý, kiểm tra các hoạt động liên quan đến phát thải khí nhà kính phù hợp với các giai đoạn phát triển của thị trường carbon Việt Nam.

Ba là, gắn kết thị trường carbon trong nước với thị trường quốc tế. Chính phủ cần xây dựng hệ thống đánh giá, bộ chỉ tiêu và danh mục tín chỉ carbon sản xuất ra trong nước phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

Bốn là, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp, tổ chức sử dụng công cụ tài chính xanh huy động vốn xanh để phục vụ mục tiêu giảm thiểu phát thải và bù đắp lượng khí nhà kính đã phát thải như đơn giản hóa thủ tục, điều kiện phát hành trái phiếu xanh; cho phép các tổ chức tài chính sử dụng trái phiếu xanh làm tài sản bảo đảm cho các các khoản vay lãi suất thấp…

Năm là, thúc đẩy hình thành, phát triển hệ thống ngân hàng đầu tư xanh hướng tới thị trường carbon thông qua các ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước lớn hoặc tạo điều kiện pháp lý cho các tổ chức tài chính tham gia.

Về phía doanh nghiệp

Thứ nhất, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chuyển đổi công nghệ sản xuất để giảm thiểu phát thải khí carbonic. Việc áp dụng công nghệ xanh, như quy trình sản xuất tự động hóa và sử dụng năng lượng tái tạo, không chỉ giúp giảm lượng khí thải mà còn tiết kiệm chi phí lâu dài. Các doanh nghiệp nên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tìm ra giải pháp tối ưu cho sản xuất bền vững cũng như hợp tác với các tổ chức và chuyên gia trong ngành.

Thứ hai, tăng cường thực hiện các tiêu chí ESG về môi trường, xã hội, quản trị doanh nghiệp đồng bộ và hiệu quả để xanh hóa toàn diện hoạt động kinh doanh. Các doanh nghiệp nên triển khai nhiều chương trình đào tạo để nâng cao nhận thức và năng lực cho nhân viên về các vấn đề liên quan đến ESG. Hơn nữa, việc thiết lập các chỉ tiêu đo lường cụ thể sẽ giúp theo dõi tiến trình và cải thiện hiệu suất liên tục.

Thứ ba, xây dựng và hoàn thiện quy trình quản lý, kiểm soát phát thải khí nhà kính để bảo đảm hoạt động sản xuất bền vững cùng tuân thủ các quy định về môi trường, bao gồm đánh giá hiện trạng phát thải, xác định nguồn gốc và thiết lập các biện pháp giảm thiểu hiệu quả. Đồng thời, theo dõi và báo cáo thường xuyên cũng như đào tạo nhân viên về quy trình này.

Thứ tư, nâng cao nhận thức của người tiêu dùng và nhà đầu tư về tài chính xanh và thị trường carbon bằng cách tổ chức các chiến dịch truyền thông sáng tạo, thông tin dễ hiểu. Ngoài ra, cung cấp thông tin minh bạch về các dự án xanh và tác động tích cực của chúng.

7. Kết luận

Kết nối tài chính xanh với thị trường carbon là một hướng đi quan trọng để thúc đẩy nền kinh tế xanh và phát triển bền vững tại Việt Nam. Liên kết này giúp mở rộng cơ hội thu hút đầu tư vào các dự án giảm phát thải và bảo vệ môi trường. Mối quan hệ này cũng tạo điều kiện cho Việt Nam tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi sang các mô hình kinh tế xanh, giảm thiểu sự phụ thuộc vào năng lượng truyền thống và hướng tới các giải pháp thân thiện với môi trường. Chính phủ, doanh nghiệp và các nhà đầu tư cần chung tay để kết nối tài chính xanh với thị trường carbon, hướng đến một Việt Nam phát triển kinh tế bền vững, đồng thời góp phần vào nỗ lực toàn cầu chống biến đổi khí hậu.

Tài liệu tham khảo:

1. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.

2. GS. Claudio Dordi (2024), Cải thiện hệ thống thị trường carbon: Năm giải pháp hữu hiệu, Tạp chí Kinh tế Việt Nam, số 38-2024.

3. TS. Phùng Lê Dung (2024). Giải pháp góp phần hài hòa quan hệ lợi ích trong phát triển thị trường carbon ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, https://kinhtevadubao.vn/giai-phap-gop-phan-hai-hoa-quan-he-loi-ich-trong-phat-trien-thi-truong-carbon-o-viet-nam-hien-nay-30247.html

4. Đỗ Thị Huyền Thanh (2024). Giải pháp thúc đẩy tài chính xanh ở Việt Nam, Tạp chí Tài chính, https://tapchitaichinh.vn/giai-phap-thuc-day-tai-chinh-xanh-o-viet-nam.html

Lê Nguyễn Trường Giang
Học viện Tài chính

Tin bài khác

Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Bài viết phân tích tác động của phân mảnh kinh tế toàn cầu đối với Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu nâng cấp ngoại thương theo hướng xanh và bền vững, hiện đại hóa hệ thống ngân hàng như hạ tầng chiến lược và đặt phát triển con người ở vị trí lõi để vừa củng cố năng lực cạnh tranh, vừa hiện thực hóa mục tiêu Net-Zero vào năm 2050.
Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Bài viết khái quát bức tranh thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 với dấu ấn phục hồi mạnh mẽ, cải thiện chất lượng thể chế và bước tiến nâng hạng, đồng thời phân tích bối cảnh, cơ hội, thách thức và các giải pháp trọng tâm nhằm hướng tới giai đoạn phát triển minh bạch, bền vững và hội nhập sâu hơn trong năm 2026.
Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Bài viết phân tích vị trí, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong ổn định vĩ mô và dẫn dắt tăng trưởng, kiến tạo không gian phát triển cũng như thúc đẩy các động lực mới của nền kinh tế Việt Nam.
Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Bài viết phân tích vai trò dẫn dắt của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế, làm rõ những điểm sáng trong giai đoạn 2021 - 2025, đặc biệt năm 2025, đồng thời đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chi tiêu công phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu

Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu

Bài viết tập trung phân tích những thách thức pháp lý và quản trị trong phòng, chống gian lận trên thị trường carbon, qua đó nhấn mạnh vai trò của việc luật hóa, tăng cường minh bạch và hoàn thiện cơ chế giám sát nhằm xây dựng một thị trường carbon Việt Nam an toàn, đáng tin cậy.
Bảo vệ người tiêu dùng tài chính giai đoạn 2020 - 2025 và yêu cầu mới trong kỷ nguyên số

Bảo vệ người tiêu dùng tài chính giai đoạn 2020 - 2025 và yêu cầu mới trong kỷ nguyên số

Bài viết tổng kết những kết quả nổi bật trong công tác bảo vệ người tiêu dùng tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng tài chính số giai đoạn 2026 - 2030 trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Toàn cảnh thị trường tài chính quốc tế năm 2025 cho thấy các yếu tố chính sách - không chỉ là dữ liệu kinh tế - đã trở thành biến số chủ đạo dẫn dắt hành vi nhà đầu tư toàn cầu. Những gì bắt đầu như một năm “ổn định hóa” hậu đại dịch Covid-19 đã chuyển thành một năm “định hình lại kỳ vọng” tạo tiền đề cho các kịch bản phân hóa rõ rệt hơn trong năm 2026.
Xem thêm
Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Bài viết phân tích và đánh giá khuôn khổ pháp luật hiện hành về quản lý viện trợ không hoàn lại trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính, qua đó chỉ ra những bất cập còn tồn tại và đề xuất định hướng hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực viện trợ tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng

Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng

Bài viết phân tích những khoảng trống pháp lý trong quá trình hình thành thị trường carbon tại Việt Nam, trên cơ sở so sánh kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc, qua đó đề xuất hoàn thiện khung khổ pháp lý nhằm bảo đảm sự vận hành ổn định, minh bạch của thị trường và hạn chế rủi ro đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Khung pháp lý cho hoạt động cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Khung pháp lý cho hoạt động cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích khoảng trống pháp lý đối với dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại ngân hàng thương mại (NHTM) ở Việt Nam, đồng thời đề xuất khung pháp lý nhằm bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ khách hàng và tạo nền tảng cho sự phát triển minh bạch của thị trường tài sản số.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng