Tác động của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 đến lĩnh vực tài chính - ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số

Chính sách
Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 được thiết kế với nhiều đột phá về cấu trúc thuế suất, phạm vi đối tượng chịu thuế và chính sách ưu đãi, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, đồng thời đảm bảo công bằng giữa các loại hình doanh nghiệp và hài hòa với các chuẩn mực thuế quốc tế.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới, yêu cầu về một hệ thống chính sách thuế hiện đại, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế trở nên vô cùng cấp thiết. Trước xu thế toàn cầu hóa, chuyển đổi số mạnh mẽ và sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh xuyên biên giới, việc cải cách chính sách thuế doanh nghiệp không chỉ nhằm đảm bảo nguồn thu ngân sách mà còn đóng vai trò quan trọng trong nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững của nền kinh tế. Ngày 14/6/2025, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) (Luật số 67/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 và áp dụng cho kỳ tính thuế bắt đầu từ năm tài chính 2025. Việc ban hành Luật Thuế TNDN năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình cải cách chính sách thuế doanh nghiệp của Việt Nam, hướng tới xây dựng hệ thống thuế công bằng, hiệu quả, hội nhập và thích ứng với nền kinh tế số. Bài viết tập trung phân tích những nội dung mới của Luật Thuế TNDN năm 2025, đánh giá các tác động đến hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam, đồng thời đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách thuế trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Luật Thuế TNDN năm 2025, hệ thống thuế, chính sách thuế.

THE IMPACT OF THE 2025 CORPORATE INCOME TAX LAW ON THE FINANCE - BANKING SECTOR
IN THE CONTEXT OF DIGITAL TRANSFORMATION

Abstract: In the context of Vietnam’s economy deepening its integration with regional and global markets, the need for a modern, transparent, and internationally aligned tax policy system has become more urgent. Amidst the trends of globalization, rapid digital transformation, and the emergence of cross-border business models, the reform of corporate tax policy not only aims to secure state budget revenues but also plays a vital role in enhancing competitiveness and promoting sustainable economic growth. On June 14, 2025, the National Assembly of Vietnam passed the Law on Corporate Income Tax (Law No. 67/2025/QH15), which will take effect on October 1, 2025, and apply to tax periods starting from the 2025 fiscal year. The promulgation of the 2025 Corporate Income Tax Law marks a significant milestone in Vietnam’s corporate tax reform process, oriented toward building a fair, efficient, and globally integrated tax system that is adaptive to the digital economy. This article focuses on analyzing the new provisions of the 2025 Corporate Income Tax Law, assessing the impacts on Vietnam’s banking - financial system, and proposing recommendations to enhance the effectiveness of tax policy implementation in the coming period.

Keywords: The 2025 Corporate Income Tax Law, tax system, tax policy.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Một số nội dung đổi mới cơ bản của Luật Thuế TNDN năm 2025

Luật Thuế TNDN năm 2025 được thiết kế với nhiều đột phá về cấu trúc thuế suất, phạm vi đối tượng chịu thuế và chính sách ưu đãi, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số đồng thời đảm bảo công bằng giữa các loại hình doanh nghiệp và hài hòa với các chuẩn mực thuế quốc tế, đặc biệt là Sáng kiến Chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS) 2.0 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD). Về cơ bản, Luật Thuế TNDN năm 2025 có một số nội dung mới sau:

Thứ nhất, về đối tượng nộp thuế

Một trong những bước tiến quan trọng của Luật Thuế TNDN năm 2025 là mở rộng đối tượng nộp thuế nhằm tăng cường hiệu quả quản lý trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của kinh tế số và thương mại điện tử. Theo quy định mới, các doanh nghiệp nước ngoài cung cấp hàng hóa, dịch vụ qua nền tảng số như Google, Amazon, Shopee Singapore, Netflix và các nền tảng xuyên biên giới khác được xem là có cơ sở thường trú tại Việt Nam nếu có doanh thu phát sinh từ thị trường trong nước. Bên cạnh đó, các tổ chức và cá nhân không hiện diện vật lý tại Việt Nam nhưng có thu nhập phát sinh tại Việt Nam cũng thuộc diện chịu thuế TNDN theo luật định1. Quy định này thể hiện sự chủ động và thích ứng của hệ thống thuế Việt Nam trước xu thế toàn cầu hóa và số hóa nền kinh tế, đồng thời góp phần ngăn ngừa thất thu ngân sách, đảm bảo công bằng về nghĩa vụ thuế giữa doanh nghiệp trong nước và các tập đoàn xuyên biên giới. Qua đó, cũng khẳng định năng lực quản lý nhà nước được nâng cao, hướng tới một môi trường thuế minh bạch, bình đẳng và phù hợp với chuẩn mực quốc tế trong lĩnh vực thuế quốc tế hiện đại.

Thứ hai, về phương pháp tính thuế

Luật Thuế TNDN 2025 quy định việc xác định thu nhập chịu thuế và số thuế phải nộp được thực hiện dựa trên nguyên tắc phản ánh trung thực, hợp lý hiệu quả hoạt động sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo công bằng giữa các loại hình doanh nghiệp. Theo đó, công thức tổng quát tính thuế TNDN như sau:

Thuế TNDN phải nộp = (Doanh thu - Chi phí hợp lệ + Chi phí khác - Lỗ được kết chuyển ) x Thuế suất thuế TNDN

Trong đó:

• Doanh thu: Tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ doanh nghiệp bán ra trong kỳ tính thuế.

• Chi phí hợp lệ: Các khoản chi có chứng từ hợp pháp, phục vụ hoạt động sản xuất - kinh doanh, được thanh toán không dùng tiền mặt.

• Thu nhập khác: Lợi nhuận từ đầu tư, chuyển nhượng vốn, tài sản hoặc các hoạt động ngoài sản xuất chính.

• Lỗ được kết chuyển: Lỗ từ các kỳ trước hoặc từ hoạt động khác được phép bù trừ.

Quá trình xác định thuế TNDN được thực hiện qua 8 bước tuần tự, phản ánh từ doanh thu đến nghĩa vụ thuế cuối cùng. Đầu tiên, doanh nghiệp xác định tổng doanh thu phát sinh trong kỳ, trừ các chi phí hợp lệ có chứng từ hợp pháp và thanh toán không dùng tiền mặt để tính lợi nhuận thuần trước thuế. Sau đó, cộng thêm các khoản thu nhập khác như đầu tư, chuyển nhượng vốn hoặc tài sản, và trừ đi các khoản lỗ được kết chuyển theo quy định. Kết quả sau các bước này là xác định được thu nhập chịu thuế, chính là cơ sở để tính thuế TNDN. Doanh nghiệp áp dụng mức thuế suất tương ứng tùy loại hình và quy mô, từ đó xác định số thuế TNDN phải nộp trong kỳ. Quy trình cụ thể như sau:

Bước 1: Xác định doanh thu phát sinh trong kỳ

Bước 2: Trừ chi phí hợp lệ

Bước 3: Tính lợi nhuận thuần trước thuế

Bước 4: Cộng thu nhập khác

Bước 5: Trừ lỗ được kết chuyển

Bước 6: Xác định thu nhập chịu thuế

Bước 7: Áp dụng thuế suất TNDN

Bước 8: Tính số thuế TNDN phải nộp

Phương pháp xác định thu nhập chịu thuế và tính thuế TNDN theo Luật Thuế TNDN năm 2025 thể hiện bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa hệ thống thuế Việt Nam, khi chuyển từ cách tính hành chính sang nguyên tắc phản ánh thực chất hoạt động kinh doanh. Quy trình được thiết kế theo hướng logic, minh bạch, dễ kiểm chứng, giúp cả cơ quan thuế lẫn doanh nghiệp xác định nghĩa vụ thuế một cách chuẩn xác và công bằng hơn. Việc quy định rõ ràng về chi phí hợp lệ và các khoản thu nhập khác giúp thu hẹp khoảng trống pháp lý - vốn là nguyên nhân dẫn đến sai lệch trong kê khai thuế. Đồng thời, việc mở rộng phạm vi bù trừ lỗ giữa các hoạt động kinh doanh (trừ lĩnh vực ưu đãi) là bước cải tiến quan trọng, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong cân đối kết quả tài chính và kế hoạch đầu tư dài hạn. Ngoài ra, nguyên tắc thanh toán không dùng tiền mặt trong xác định chi phí được trừ không chỉ phù hợp với xu hướng số hóa kế toán - tài chính mà còn góp phần chống gian lận thuế, tăng cường minh bạch hóa dòng tiền và kiểm soát rủi ro trong giao dịch doanh nghiệp.

Thứ ba, cơ chế thuế suất phân tầng

Lần đầu tiên Việt Nam áp dụng cơ chế thuế suất phân tầng theo quy mô doanh nghiệp thay vì mức thuế thống nhất 20% như trong giai đoạn trước. Cách xác định thuế suất lũy tiến này thể hiện tư duy chính sách linh hoạt khi mức thuế được điều chỉnh tương ứng với năng lực tài chính, quy mô hoạt động và khả năng đóng góp của từng nhóm doanh nghiệp. Cụ thể, doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp Việt Nam được hưởng mức thuế suất thấp hơn nhằm giảm gánh nặng tài chính, tạo dư địa cho tái đầu tư và mở rộng sản xuất. Trong khi đó, các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp thuộc ngành đặc thù có lợi nhuận cao như dầu khí, khai khoáng… vẫn áp dụng thuế suất cao hơn, đảm bảo nguyên tắc công bằng theo khả năng nộp thuế và tăng nguồn thu ngân sách một cách bền vững. Cơ chế thuế suất phân tầng không chỉ giúp tăng tính công bằng trong hệ thống thuế mà còn khuyến khích tuân thủ thuế, thúc đẩy tính minh bạch tài chính và tạo động lực phát triển cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Bảng 1: Minh họa thuế suất phân tầng

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Thứ tư, về thu nhập chịu thuế và chi phí được trừ

Phạm vi bù trừ lỗ tại Luật Thuế TNDN năm 2025 được mở rộng, cho phép doanh nghiệp bù trừ lỗ từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản, dự án đầu tư hoặc chuyển nhượng vốn với lợi nhuận của các hoạt động kinh doanh khác ngoại trừ các hoạt động đang được hưởng ưu đãi thuế. Cùng với đó, quy định về chi phí được trừ siết chặt hơn, yêu cầu các khoản chi như lãi vay, chi phí quảng cáo và khuyến mãi phải có chứng từ hợp lệ và thanh toán không dùng tiền mặt để đảm bảo tính minh bạch. Đồng thời, một số ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt quá thấp trong quy định cũ đã được bãi bỏ, phù hợp với xu thế số hóa trong kế toán và giao dịch tài chính hiện nay. Những cải tiến này giúp nâng cao mức độ kỷ luật kế toán trong doanh nghiệp và tăng cường hiệu quả quản lý thuế của Nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện.

Thứ năm, về chính sách ưu đãi, miễn giảm thuế

Chính sách ưu đãi thuế cũng có sự chuyển hướng mạnh mẽ, thể hiện quan điểm tinh gọn, chọn lọc và định hướng phát triển bền vững. Thay vì mở rộng ưu đãi đại trà, Luật Thuế TNDN năm 2025 tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao và khả năng dẫn dắt nền kinh tế, như công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển (R&D), kinh tế số, sản xuất thông minh cũng như các dự án đầu tư tại vùng đặc biệt khó khăn hoặc khu công nghệ cao. Đặc biệt, Luật cho phép doanh nghiệp đang được hưởng ưu đãi theo quy định cũ được lựa chọn giữa duy trì chính sách hiện hành hoặc chuyển sang cơ chế mới tùy theo phương án mang lại lợi ích lớn hơn. Cách tiếp cận này không chỉ thể hiện tư duy quản trị thuế hiện đại mà còn khuyến khích doanh nghiệp tái cấu trúc chiến lược đầu tư theo hướng sáng tạo, xanh và bền vững, phù hợp với định hướng phát triển dài hạn của nền kinh tế Việt Nam trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.

2. Tác động của Luật Thuế TNDN năm 2025 đến lĩnh vực tài chính - ngân hàng

Một là, tác động đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng

Luật Thuế TNDN năm 2025 tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính và chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại khi áp dụng mức thuế TNDN phổ thông là 20%. Quy định mới cho phép bù trừ lỗ giữa các mảng hoạt động (đầu tư, chứng khoán, bất động sản, chuyển nhượng vốn) giúp ngân hàng linh hoạt hơn trong quản lý kết quả kinh doanh và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Việc duy trì quyền trích lập dự phòng rủi ro tín dụng vào chi phí hợp lệ, phù hợp với chuẩn mực IFRS 9 giúp phản ánh trung thực năng lực tài chính và rủi ro tín dụng, qua đó tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính. Tuy nhiên, việc siết chặt phạm vi chi phí được khấu trừ (như chi quảng cáo, tài trợ xã hội, hay các khoản chi ngoài sổ sách không có chứng từ hợp lệ…) có thể tạo áp lực giảm lợi nhuận ngắn hạn, đặc biệt với các ngân hàng có chi phí hoạt động lớn hoặc đang trong giai đoạn thực hiện chiến lược tăng cường nhận diện thương hiệu. Dù vậy, về dài hạn, điều chỉnh này được xem là bước đi cần thiết để củng cố kỷ luật tài chính, chuẩn hóa hạch toán và nâng cao tính minh bạch trong quản trị chi phí, qua đó tăng cường niềm tin của thị trường và nâng cao khả năng chống chịu tài chính của hệ thống ngân hàng Việt Nam trước rủi ro vĩ mô và biến động quốc tế.

Hai là, tác động đến chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng

Việc mở rộng phạm vi đánh thuế đối với các nền tảng kỹ thuật số xuyên biên giới như Google, Apple Pay, Netflix hay Shopee Singapore là một bước tiến quan trọng trong việc thiết lập môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Quy định mới trong Luật Thuế TNDN năm 2025 không chỉ giúp Việt Nam thu hẹp khoảng trống thất thu ngân sách từ khu vực kinh tế số, mà còn tái định hình cấu trúc cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Khi các tập đoàn công nghệ quốc tế buộc phải thực hiện nghĩa vụ thuế tương xứng với doanh thu phát sinh tại Việt Nam, các ngân hàng số và công ty công nghệ tài chính (Fintech) nội địa có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn, nhờ giảm thiểu tình trạng bất bình đẳng thuế kéo dài trước đây. Điều này tạo động lực để các ngân hàng truyền thống tăng cường hợp tác chiến lược với Fintech thông qua các mô hình hiện đại như ngân hàng mở (Open Banking), dịch vụ thanh toán mở, hay kết nối dữ liệu tài chính qua API. Tác động của chính sách không chỉ dừng ở khía cạnh cạnh tranh mà còn mở rộng sang phương diện chuyển đổi số toàn diện của hệ thống ngân hàng. Việc thúc đẩy tích hợp công nghệ giúp các ngân hàng thương mại đa dạng hóa sản phẩm tài chính số, cá nhân hóa dịch vụ và nâng cao trải nghiệm khách hàng, đồng thời góp phần hình thành hệ sinh thái tài chính minh bạch và có khả năng kiểm soát rủi ro cao hơn. Ngoài ra, quá trình số hóa đi kèm với cơ chế giám sát thuế minh bạch cũng giúp tăng nguồn thu từ khu vực tài chính số, hỗ trợ Nhà nước trong chống rửa tiền, trốn thuế và gian lận giao dịch điện tử, qua đó củng cố niềm tin vào sự an toàn, minh bạch và bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam trong thời kỳ kinh tế số.

Ba là, định hướng dòng vốn tín dụng ngân hàng

Chính sách ưu đãi thuế có trọng tâm được quy định tại Luật Thuế TNDN năm 2025 tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo R&D, đã tạo ra sự dịch chuyển quan trọng trong chiến lược tín dụng của các ngân hàng thương mại. Thay vì tập trung vào các lĩnh vực có biên lợi nhuận cao nhưng rủi ro lớn như bất động sản, hệ thống ngân hàng đang dần chuyển hướng dòng vốn sang các ngành “xanh”, “số” và “sáng tạo” phù hợp với định hướng phát triển kinh tế xanh và chuyển đổi số quốc gia. Sự chuyển dịch này không chỉ giúp giảm rủi ro tập trung tín dụng và đa dạng hóa danh mục đầu tư mà còn góp phần tăng tính bền vững của hoạt động ngân hàng trong dài hạn. Việc giảm thuế TNDN theo Luật mới giúp tăng dòng tiền ròng sau thuế của doanh nghiệp qua đó cải thiện khả năng thanh toán và trả nợ, góp phần giảm tỉ lệ nợ xấu (NPL) và nâng cao chất lượng tài sản của các tổ chức tín dụng.

Bốn là, tác động đến ổn định tài chính vĩ mô

Mặc dù thuộc chính sách tài khóa, nhưng Luật Thuế TNDN năm 2025 có tác động mạnh đến chính sách điều hành tiền tệ của NHNN. Việc giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp giảm chi phí sản xuất - kinh doanh, tăng cung hàng hóa, dịch vụ từ đó tăng cung hàng hóa và dịch vụ, góp phần giảm áp lực lạm phát. Về dài hạn, khi nguồn thu ngân sách được củng cố nhờ khu vực kinh tế số, doanh nghiệp FDI và các ngành công nghệ cao, cán cân tài khóa sẽ dần được cân bằng, tạo điều kiện cho phối hợp hiệu quả giữa chính sách tài khóa và tiền tệ. Sự hài hòa này góp phần duy trì ổn định vĩ mô, ổn định tỉ giá, lãi suất và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước biến động bên ngoài.

Năm là, tác động của Luật Thuế TNDN năm 2025 từ góc nhìn hội nhập tài chính - ngân hàng quốc tế

Luật Thuế TNDN năm 2025 được xem là bước tiến quan trọng trong tiến trình hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam, khi tương thích với Chuẩn mực Thuế Tối thiểu Toàn cầu (Global Minimum Tax - GMT) ở mức 15% do OECD khởi xướng2. Việc hài hòa chính sách này giúp Việt Nam chủ động thích ứng với xu thế quản trị thuế quốc tế mới, đồng thời tránh nguy cơ bị coi là “thiên đường thuế”, qua đó giúp nâng cao uy tín, minh bạch và năng lực đàm phán của Việt Nam trong các hiệp định tài chính, đầu tư và thương mại quốc tế. Môi trường thuế mới được thiết kế theo hướng minh bạch, ổn định và phù hợp với chuẩn mực toàn cầu, góp phần gia tăng niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, năng lượng tái tạo và tài chính số. Nhờ đó, dòng vốn FDI chất lượng cao được kỳ vọng sẽ tiếp tục chảy mạnh vào Việt Nam, thay thế cho mô hình đầu tư ngắn hạn hoặc dựa trên ưu đãi thuế truyền thống. Điều này thể hiện sự chuyển dịch chiến lược từ thu hút đầu tư bằng ưu đãi thuế sang thu hút bằng môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và hiệu quả.

Đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, Luật Thuế TNDN năm 2025 cũng mang lại nhiều thuận lợi cho các ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam như HSBC, Standard Chartered, UOB hay ANZ… thông qua các quy định rõ ràng hơn về khấu trừ chi phí, chuyển lợi nhuận và cơ chế tránh đánh thuế hai lần. Sự minh bạch này không chỉ giúp giảm rủi ro thuế khóa và chi phí tuân thủ, mà còn tăng tính cạnh tranh của thị trường tài chính Việt Nam, tạo điều kiện để ngành Ngân hàng trong nước hội nhập sâu hơn vào hệ thống tài chính quốc tế.

3. Một số kiến nghị hoàn thiện và triển khai Luật Thuế TNDN năm 2025

Một là, hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành

Để Luật Thuế TNDN năm 2025 được triển khai hiệu quả, việc hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành là hết sức cần thiết, bao gồm việc ban hành các nghị định và thông tư làm rõ các nội dung trọng yếu như phạm vi áp dụng thuế suất phân tầng, phương pháp xác định doanh thu hợp nhất đối với tập đoàn có công ty liên kết, cũng như cơ chế xác định cơ sở thường trú cho doanh nghiệp nước ngoài hoạt động trên nền tảng số. Đồng thời, cần đảm bảo sự đồng bộ giữa Luật Thuế TNDN năm 2025 và các luật liên quan như Luật Quản lý thuế, Luật Đầu tư, Luật Kế toán… nhằm tạo ra một khung pháp lý nhất quán, minh bạch và thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp trong quá trình áp dụng.

Hai là, tăng cường phối hợp giữa chính sách thuế và chính sách tiền tệ

Việc triển khai Luật Thuế TNDN năm 2025 không chỉ là vấn đề tài khóa mà còn có tác động không nhỏ đến điều hành tiền tệ và ổn định vĩ mô. Chính vì vậy, cần thiết phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Bộ Tài chính trong cả giai đoạn hoạch định, triển khai và giám sát thực thi chính sách. Những thay đổi trong chính sách thuế, đặc biệt là việc điều chỉnh thuế suất, mở rộng ưu đãi hoặc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu, đều có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất của doanh nghiệp, mặt bằng giá cả, lãi suất và thanh khoản hệ thống ngân hàng. Nếu thiếu cơ chế phối hợp kịp thời, các tác động này có thể làm gia tăng biến động kinh tế vĩ mô, gây áp lực lên lạm phát, tỉ giá và dòng vốn đầu tư. Do đó, NHNN cần theo dõi sát diễn biến thị trường tiền tệ và tài chính, đồng thời vận dụng linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ như lãi suất điều hành, tỉ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở và tái cấp vốn, nhằm đảm bảo cung tiền hợp lý, ổn định lãi suất và hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.

Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên giữa NHNN và Bộ Tài chính về biến động thu - chi ngân sách, nhu cầu phát hành trái phiếu và dòng vốn đầu tư công sẽ giúp đồng bộ hóa chính sách tài khóa - tiền tệ, ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững.

Ba là, nêu cao vai trò ngân hàng thương mại trong thực thi chính sách thuế mới

Các ngân hàng thương mại giữ vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa tác động của Luật Thuế TNDN năm 2025 thành động lực phát triển thực tế cho nền kinh tế. Việc tận dụng hiệu quả các ưu đãi thuế không chỉ giúp ngân hàng tối ưu hóa chiến lược tài chính mà còn góp phần định hướng dòng vốn vào các khu vực ưu tiên của Chính phủ. Để đạt được điều này, các ngân hàng cần chủ động tái cấu trúc danh mục tín dụng và đầu tư, chuyển trọng tâm từ các lĩnh vực có rủi ro chu kỳ cao như bất động sản, đầu cơ tài sản sang các ngành có giá trị gia tăng cao và định hướng phát triển bền vững như công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, năng lượng tái tạo, sản xuất thông minh và kinh tế xanh. Cách tiếp cận này không chỉ giúp ngân hàng giảm rủi ro tập trung tín dụng, mà còn tận dụng được ưu đãi thuế theo đúng định hướng của Luật, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lợi dài hạn.

Bên cạnh đó, việc phát triển tín dụng xanh và tài chính bền vững trở thành xu hướng tất yếu, giúp ngân hàng vừa hưởng lợi từ chính sách thuế ưu đãi, vừa đáp ứng yêu cầu của các chuẩn mực quốc tế về ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị doanh nghiệp). Điều này không chỉ góp phần củng cố hình ảnh và uy tín của ngân hàng trên thị trường, mà còn tăng khả năng tiếp cận vốn quốc tế, đặc biệt từ các định chế tài chính toàn cầu đang ưu tiên đầu tư vào các tổ chức tuân thủ tiêu chí xanh và bền vững.

Về dài hạn, khi Luật Thuế TNDN năm 2025 được thực thi đồng bộ, ngân hàng thương mại sẽ không chỉ là người thụ hưởng chính sách, mà còn là tác nhân dẫn dắt dòng vốn và chuẩn mực tài chính mới của nền kinh tế, đóng vai trò cầu nối giữa chính sách thuế và thị trường vốn phát triển bền vững, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam.

Bốn là, tăng cường hợp tác quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa kinh tế ngày càng sâu rộng, việc Việt Nam chủ động tham gia các diễn đàn hợp tác thuế quốc tế như OECD, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) và Diễn đàn Hợp tác thuế châu Á - Thái Bình Dương… trở thành yêu cầu tất yếu nhằm cập nhật các chuẩn mực quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao năng lực quản trị thuế quốc gia. Sự tham gia tích cực này không chỉ giúp Việt Nam nắm bắt xu hướng cải cách thuế toàn cầu, đặc biệt là trong việc triển khai GMT và Khung BEPS 2.0, mà còn tăng vị thế và năng lực đàm phán của Việt Nam trong các hiệp định thuế song phương và đa phương. Mặt khác, hợp tác quốc tế về thuế không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là công cụ chiến lược để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Thông qua cơ chế trao đổi thông tin thuế xuyên biên giới (cơ chế trao đổi thông tin về thuế giữa các quốc gia nhằm chống trốn thuế, rửa tiền và gian lận tài chính xuyên biên giới - EOI, Bộ tiêu chuẩn báo cáo chung - CRS), Việt Nam có thể giảm thiểu tình trạng chuyển giá, trốn thuế và xói mòn cơ sở thuế của các tập đoàn đa quốc gia. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dòng vốn FDI đang gia tăng, nhưng tiềm ẩn rủi ro thất thu nếu thiếu khung pháp lý phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

1 Điều 2 Luật Thuế TNDN năm 2025.

2 OECD (2021), Statement on a Two-Pillar Solution to Address the Tax Challenges Arising from the Digitalisation of the Economy.

Tài liệu tham khảo

1. Luật Thuế TNDN năm 2025 (Luật số 67/2025/QH15).

2. Thông tư số 41/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của NHNN quy định tỉ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

3. Luật Kế toán năm 2015 (Luật số 88/2015/QH13).

4. Luật Quản lý thuế năm 2019 (Luật số 38/2019/QH14).

5. Luật Đầu tư năm 2020 (Luật số 61/2020/QH14).

6. Bộ Tài chính (2024), Báo cáo tổng kết đánh giá chính sách thuế TNDN giai đoạn 2015 - 2024.

7. IMF (2023), Corporate income tax reform and fiscal stability in emerging economies.

8. World Bank (2024), Vietnam development report: Navigating tax policy for an inclusive and digital economy.

9. OECD (2021), Statement on a Two-Pillar Solution to Address the Tax Challenges Arising from the Digitalisation of the Economy.

Ngô Thị Huyền Linh
Thanh tra NHNN

Tin bài khác

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Xem thêm
Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối