Cơ chế định giá carbon của EU và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng - tài chính Việt Nam

Chính sách
Cơ chế định giá carbon là một trong những công cụ chính sách then chốt nhằm đạt được mục tiêu giảm phát thải, đồng thời tạo động lực thị trường cho đổi mới công nghệ xanh và chuyển đổi năng lượng...
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của các cơ chế định giá carbon trong Liên minh châu Âu (EU), gồm Hệ thống thương mại phát thải (EU ETS) và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), nhằm qua đó rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh và phát triển tài chính bền vững. Kết quả nghiên cứu cho thấy, CBAM không chỉ là công cụ giảm phát thải mà còn là cơ chế thương mại mang tính điều tiết toàn cầu, buộc các nền kinh tế xuất khẩu, trong đó có Việt Nam phải nội hóa chi phí carbon và tái cấu trúc chuỗi giá trị sản xuất. Bài viết nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện khung thể chế, chuẩn hóa hệ thống phát thải (MRV), phát triển thị trường carbon nội địa và huy động nguồn lực tài chính xanh. Đặc biệt, hệ thống ngân hàng - tài chính được xem là trụ cột quan trọng trong quá trình định giá rủi ro carbon, thúc đẩy tín dụng xanh và tích hợp tiêu chí phát triển bền vững ESG (môi trường, xã hội và quản trị) vào chính sách tín dụng, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế carbon thấp.

Từ khóa: Định giá carbon, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, hệ thống thương mại phát thải, ngân hàng, tài chính xanh.

THE EUROPEAN UNION’S CARBON PRICING MECHANISMS AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM’S BANKING AND FINANCIAL SYSTEM

Abstract: This article analyzes the theoretical and practical foundations of the European Union’s carbon pricing mechanisms, including the Emissions Trading System (EU ETS) and the Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM), to draw policy implications for Vietnam in the context of green transition and sustainable finance development. The research results show that, CBAM is not only a tool for emission reduction but also a globally regulatory trade mechanism that compels exporting economies (such as Vietnam) have to internalize carbon costs and restructure their production value chains. The article emphasizes the need to improve the institutional framework, standardize the emission monitoring, reporting, and verification (MRV) system, develop the domestic carbon market, and mobilize green financial resources. In particular, the banking and financial system is regarded as a key pillar in pricing carbon risks, promoting green credit, and integrating sustainable development criteria (environmental, social, and governance - ESG) into credit policies, thereby supporting enterprises in technological transformation and enhancing their competitiveness in a low-carbon economy.

Keyword: Carbon pricing, Carbon Border Adjustment Mechanism, emissions trading system, banking, and green finance.

Cơ chế định giá carbon của EU và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng - tài chính Việt Nam
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với sự phát triển bền vững toàn cầu trong thế kỷ XXI. Theo Báo cáo đặc biệt của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu - IPCC (2018), để giới hạn mức tăng nhiệt độ toàn cầu không vượt quá 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, thế giới cần đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào giữa thế kỷ này. Trong bối cảnh đó, các công cụ kinh tế, đặc biệt là cơ chế định giá carbon, đã được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp quan trọng nhằm thúc đẩy chuyển đổi xanh, giảm phát thải khí nhà kính và huy động nguồn lực tài chính cho công nghệ sạch (Wang và cộng sự, 2024).

EU là khu vực đi đầu trong việc thiết kế và triển khai các cơ chế định giá carbon. EU ETS vận hành từ năm 2005, là hệ thống định giá carbon lớn nhất thế giới, góp phần định hình thị trường carbon toàn cầu. Bên cạnh đó, EU cũng triển khai CBAM từ năm 2023 nhằm chống hiện tượng “rò rỉ carbon” và bảo vệ tính toàn vẹn của chính sách khí hậu nội khối (European Commission, 2021; European Union, 2023b).

Đối với Việt Nam, một nền kinh tế đang hội nhập sâu rộng và có quan hệ thương mại ngày càng lớn với EU, việc thích ứng với các cơ chế này là vừa cấp bách vừa chiến lược. Trong bối cảnh Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (COP26), nghiên cứu kinh nghiệm của EU trong thiết kế và vận hành các công cụ định giá carbon là cơ sở cần thiết để đề xuất mô hình phù hợp cho bối cảnh trong nước.

2. Tổng quan về cơ chế định giá carbon

Biến đổi khí hậu là một biểu hiện điển hình của thất bại thị trường, khi các hoạt động sản xuất và tiêu dùng tạo ra phát thải khí nhà kính nhưng không phản ánh đầy đủ chi phí xã hội trong giá cả hàng hóa và dịch vụ. Theo kinh tế học môi trường cổ điển, việc nội lực hóa các chi phí ngoại ứng tiêu cực - cụ thể là chi phí xã hội của carbon - thông qua các công cụ định giá là cần thiết nhằm thúc đẩy sự thay đổi hành vi kinh tế theo hướng bền vững (Wang và cộng sự, 2024).

Cơ chế định giá carbon là một trong những công cụ chính sách then chốt nhằm đạt được mục tiêu giảm phát thải, đồng thời tạo động lực thị trường cho đổi mới công nghệ xanh và chuyển đổi năng lượng. Có hai mô hình định giá carbon được áp dụng phổ biến trên thế giới gồm: (i) Thuế carbon (carbon tax) và (ii) Hệ thống trao đổi quyền phát thải (Emission Trading System - ETS).

2.1. Thuế carbon

Thuế carbon là khoản thuế trực tiếp đánh vào lượng phát thải CO₂ tương ứng với nhiên liệu hóa thạch được sử dụng. Dựa trên lý thuyết thuế Pigou, loại thuế này nhằm điều chỉnh hành vi gây ô nhiễm bằng cách gắn chi phí xã hội vào chi phí sản xuất và tiêu dùng của người gây phát thải (Böning và cộng sự, 2023). Ưu điểm chính của thuế carbon là tạo ra sự ổn định về giá carbon, từ đó giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư dễ dàng hoạch định chiến lược chuyển đổi dài hạn. Tuy nhiên, hạn chế của nó là không bảo đảm chắc chắn về lượng phát thải thực tế sẽ được cắt giảm, vì phụ thuộc vào phản ứng của thị trường đối với mức thuế.

Thụy Điển là một ví dụ điển hình về thành công của thuế carbon, khi nước này đã triển khai chính sách thuế từ năm 1991 với mức thuế cao (hiện nay trên 100 EUR/tấn CO₂), đồng thời vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế tích cực. Thành công này được lý giải nhờ vào khung thể chế vững chắc, thiết kế linh hoạt và các cơ chế bù đắp để giảm gánh nặng cho các nhóm đối tượng nhạy cảm (Gehring, 2023).

2.2. ETS

Khác với thuế carbon, EU ETS được triển khai từ năm 2005, là một trong những công cụ thị trường tiên phong và có quy mô lớn nhất trên thế giới nhằm định giá carbon và kiểm soát phát thải khí nhà kính. EU ETS hoạt động theo cơ chế “giới hạn và giao dịch”, tức là giới hạn tổng lượng phát thải được phép của các ngành kinh tế chính (như năng lượng, công nghiệp nặng, hàng không, từ năm 2024 mở rộng sang hàng hải, giao thông và xây dựng), sau đó phân bổ hoặc đấu giá hạn ngạch phát thải cho doanh nghiệp (European Commission, 2021; Wang và cộng sự, 2024). Các doanh nghiệp nếu phát thải vượt mức sẽ phải mua thêm tín chỉ carbon từ những đơn vị khác phát thải thấp hơn. Qua đó, thị trường tự điều chỉnh mức giá carbon và khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch. Trong giai đoạn III (2013 - 2020), EU ETS đã giúp giảm phát thải khoảng 35% trong các ngành bị điều chỉnh (ECA, 2020). Đặc biệt, từ giai đoạn IV (2021 - 2030), EU thúc đẩy việc cắt giảm cấp phát miễn phí, từng bước chuyển sang đấu giá hoàn toàn, đi kèm cơ chế hỗ trợ cho ngành dễ tổn thương.

Việc vận hành EU ETS không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế - môi trường, mà còn đóng vai trò chuẩn bị nền tảng để triển khai CBAM. Các doanh nghiệp trong EU dần tiếp cận với giá carbon thực, tạo điều kiện công bằng để CBAM áp dụng với hàng nhập khẩu mà không gây ra sự phân biệt.

Cả hai cơ chế thuế carbon và ETS đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn công cụ nào phụ thuộc vào điều kiện thể chế, mức độ phát triển thị trường, và mục tiêu ưu tiên chính sách của từng quốc gia. Trong thực tiễn, nhiều nước áp dụng kết hợp cả hai cơ chế để tận dụng hiệu quả bổ sung lẫn nhau. Chẳng hạn, có thể áp thuế carbon đối với các lĩnh vực không thuộc phạm vi ETS, hoặc sử dụng mức giá sàn và trần trong ETS để kiểm soát biến động giá.

2.3. CBAM - Công cụ mở rộng định giá carbon ra ngoài biên giới EU

CBAM là một sáng kiến then chốt trong chiến lược “Fit for 55” của EU (gói “Fit for 55” nhằm mục đích giảm ít nhất 55% lượng khí thải nhà kính của EU vào năm 2030), qua đó nhằm xử lý hiện tượng rò rỉ carbon - khi doanh nghiệp di chuyển sản xuất sang các quốc gia có tiêu chuẩn khí thải thấp hơn để tránh quy định nghiêm ngặt trong nước. CBAM được thiết kế như một công cụ bổ trợ cho EU ETS, nhằm đảm bảo rằng hàng hóa nhập khẩu phải chịu chi phí carbon tương đương với hàng hóa sản xuất trong EU, từ đó duy trì công bằng cạnh tranh và tính toàn vẹn môi trường của chính sách khí hậu chung (European Commission, 2021, European Union, 2023b). CBAM chính thức được quy định tại Regulation (EU) 2023/956, có hiệu lực từ năm 2023 và sẽ áp dụng đầy đủ từ năm 2026, sau giai đoạn chuyển tiếp. Cơ chế này hiện áp dụng đối với các sản phẩm có cường độ phát thải cao như sắt, thép, xi măng, phân bón, nhôm, điện và hydro. Các nhà nhập khẩu sẽ phải kê khai và nộp lượng “chứng chỉ CBAM” tương ứng với phát thải CO₂ ẩn trong sản phẩm, trừ khi quốc gia xuất khẩu đã có cơ chế định giá carbon tương đương (European Union, 2023b).

Việc triển khai CBAM không chỉ mang tính môi trường, mà còn là một đòn bẩy kinh tế và thể chế, khuyến khích các quốc gia thứ ba điều chỉnh chính sách khí hậu nội địa. Cơ chế này giúp EU định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng bền vững hơn, đồng thời xuất khẩu chuẩn mực xanh ra thị trường quốc tế (Chu và cộng sự, 2024).

2.4. Tích hợp định giá carbon với chính sách ngân hàng - tài chính

Trong bối cảnh EU triển khai đồng bộ các cơ chế định giá carbon như EU ETS và CBAM, lĩnh vực ngân hàng - tài chính ngày càng đóng vai trò trung tâm trong việc nội hóa chi phí carbon vào các quyết định đầu tư và tín dụng. Sự hội nhập giữa chính sách khí hậu và tài chính không chỉ giúp điều tiết dòng vốn hướng tới nền kinh tế xanh mà còn bảo đảm ổn định hệ thống tài chính trong quá trình chuyển đổi năng lượng.

EU là khu vực tiên phong trong việc tài chính hóa chính sách khí hậu, biến định giá carbon trở thành một cấu phần cốt lõi trong chiến lược phát triển bền vững và quản lý rủi ro của hệ thống ngân hàng. Ba cơ chế tiêu biểu được EU triển khai đồng bộ gồm:

(i) Kiểm tra áp lực khí hậu của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB): Từ năm 2022, ECB đã yêu cầu các ngân hàng thương mại lớn trong khối thực hiện kiểm tra áp lực khí hậu định kỳ, mô phỏng tác động của các kịch bản tăng giá carbon, thay đổi chính sách phát thải và rủi ro vật lý do biến đổi khí hậu đối với danh mục tín dụng và tài sản thế chấp. Kết quả cho thấy khoảng 60% tài sản ngân hàng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ rủi ro chuyển đổi năng lượng, buộc các tổ chức tài chính phải định giá rủi ro carbon trong khung quản trị tín dụng (Grácová, 2023).

(ii) Khung phân loại hoạt động bền vững của EU: Khung này được Ủy ban châu Âu ban hành nhằm chuẩn hóa tiêu chí phân loại hoạt động kinh tế xanh, trung tính hoặc chuyển đổi, giúp các ngân hàng, quỹ đầu tư và doanh nghiệp xác định rõ dự án nào đủ điều kiện “xanh” để được ưu tiên tiếp cận vốn. Cùng với đó, Cơ chế công bố thông tin tài chính bền vững (Sustainable Finance Disclosure Regulation - SFDR) buộc các tổ chức tài chính minh bạch hóa danh mục đầu tư theo tiêu chí ESG, tránh hành vi “tẩy xanh” (greenwashing) và bảo đảm sự thống nhất giữa thị trường vốn và mục tiêu giảm phát thải (Alfvegren, 2025).

(iii) Liên kết định giá carbon với chính sách tín dụng và trái phiếu xanh: Một số ngân hàng lớn tại châu Âu như BNP Paribas, HSBC, ING đã tích hợp giá carbon giả định (shadow carbon price) trong mô hình thẩm định dự án, đồng thời phát hành trái phiếu liên kết carbon (carbon-linked bonds) và khoản vay xanh (green loans) dựa trên hiệu quả giảm phát thải thực tế của doanh nghiệp vay vốn. Cách tiếp cận này không chỉ khuyến khích đầu tư công nghệ sạch mà còn tạo động lực kinh tế trực tiếp cho doanh nghiệp thực hiện cam kết Net Zero.

3. Tác động của CBAM và EU ETS với Việt Nam và hàm ý chính sách

3.1. Tác động của CBAM và EU ETS

Việc triển khai đồng bộ CBAM và EU ETS không chỉ tạo ra những thay đổi căn bản trong chính sách khí hậu nội khối, mà còn tác động lan tỏa mạnh mẽ đến các đối tác thương mại bên ngoài, đặc biệt là những quốc gia có quan hệ xuất nhập khẩu mật thiết với EU như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil. Thông qua việc áp dụng mức giá carbon tương đương cho hàng nhập khẩu, CBAM buộc các nước xuất khẩu có cường độ phát thải cao phải tái cấu trúc mô hình sản xuất, thiết lập hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm tra phát thải, và tiến tới hình thành thị trường carbon nội địa nhằm đáp ứng yêu cầu minh bạch từ EU (European Commission, 2021; Nguyễn và cộng sự, 2024).

Đối với Việt Nam, các ngành có mức độ phơi nhiễm cao nhất với CBAM bao gồm thép, xi măng, phân bón và nhôm, vốn phụ thuộc nhiều vào năng lượng hóa thạch và chưa có cơ chế định giá carbon rõ ràng. Nhiều nghiên cứu cho thấy, khi CBAM được áp dụng đầy đủ từ năm 2026, chi phí xuất khẩu của Việt Nam sang EU trong các ngành này có thể tăng từ 5 - 15%, tùy thuộc vào hàm lượng carbon và năng lực quản lý dữ liệu phát thải của từng doanh nghiệp (Chu và cộng sự, 2024). Ngoài tác động tài chính, doanh nghiệp Việt Nam còn đối mặt với các thách thức kỹ thuật, pháp lý và thể chế - bao gồm yêu cầu xác minh phát thải độc lập, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và chứng nhận giảm phát thải.

Về trung và dài hạn, CBAM được xem như một cú hích chính sách quan trọng thúc đẩy các nền kinh tế đang phát triển thiết lập khung thể chế khí hậu tương thích với tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng thị trường carbon minh bạch, và lồng ghép yếu tố carbon vào các hoạt động đầu tư - thương mại. Việt Nam đã có bước đi ban đầu cho việc hình thành thị trường carbon. Ngày 24/01/2025, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án Thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam (ban hành theo Quyết định 232/QĐ-TTg). Thông qua thực hiện Đề án, tạo dòng tài chính mới cho hoạt động cắt giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy chuyển đổi xanh, phát triển công nghệ phát thải thấp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam ở trong nước và trên thị trường thế giới, phát triển nền kinh tế carbon thấp và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, hướng tới đạt mức phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Điều này không chỉ giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro từ CBAM mà còn mở ra cơ hội thu hút tài chính xanh và đầu tư carbon thấp, phù hợp với xu hướng “xanh hóa chuỗi cung ứng toàn cầu” và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 (Chính phủ Việt Nam, 2022).

3.2. Một số đề xuất chính sách đối với Việt Nam

Việc EU triển khai đồng bộ EU ETS và CBAM tạo ra sức ép cải cách mạnh mẽ đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Để duy trì khả năng cạnh tranh thương mại và tận dụng cơ hội chuyển đổi xanh, Việt Nam cần thực hiện một loạt biện pháp về thể chế, công nghệ, và tài chính - trong đó vai trò của hệ thống ngân hàng - tài chính giữ vị trí trung tâm.

Thứ nhất, hoàn thiện khung thể chế và chính sách thị trường carbon nội địa. Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 liên quan đến định giá carbon, đồng thời cụ thể hóa Quyết định 232/QĐ-TTg. Việc hình thành Sàn giao dịch tín chỉ carbon quốc gia cần được phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam với Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đồng thời để bảo đảm liên thông giữa chính sách khí hậu và tài chính, hướng tới khả năng công nhận tương đương với ETS của các đối tác thương mại lớn.

Thứ hai, nâng cao năng lực doanh nghiệp và chuẩn hóa hệ thống MRV. Doanh nghiệp trong các ngành chịu tác động trực tiếp từ CBAM (thép, xi măng, phân bón, nhôm) cần được hỗ trợ về kỹ thuật và dữ liệu nhằm xây dựng hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm tra phát thải đạt chuẩn quốc tế. Nhà nước có thể thiết lập Trung tâm dữ liệu phát thải quốc gia để doanh nghiệp truy cập và khai báo thống nhất, giảm chi phí tuân thủ và tăng tính minh bạch.

Thứ ba, huy động tài chính xanh và tích hợp yếu tố carbon trong hoạt động ngân hàng. CBAM mở ra cơ hội để các tổ chức tín dụng Việt Nam phát triển sản phẩm tài chính gắn với phát thải carbon, như tín dụng xanh, trái phiếu xanh, hoặc các khoản vay có điều kiện giảm phát thải (carbon-linked loans). Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần ban hành hướng dẫn về định giá rủi ro carbon trong thẩm định tín dụng, đồng thời tích hợp các tiêu chí ESG và phát thải khí nhà kính (GHG) vào hệ thống quản trị rủi ro. Điều này giúp ngân hàng đánh giá chính xác hơn rủi ro chuyển đổi và hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch.

Thứ tư, thúc đẩy hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ. Việt Nam nên tăng cường hợp tác với EU trong khuôn khổ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) và các chương trình hỗ trợ CBAM, để nhận hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nhân lực và tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cho các dự án giảm phát thải. Đồng thời, việc đàm phán công nhận tương đương cơ chế định giá carbon giữa Việt Nam và EU sẽ giúp doanh nghiệp trong nước được khấu trừ một phần chi phí CBAM, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Thứ năm, lồng ghép chính sách khí hậu với phát triển tài chính bền vững. Cần xem định giá carbon như một cấu phần trong khung chính sách tài chính quốc gia, nơi các công cụ như thuế carbon, thị trường ETS và tín chỉ tự nguyện được kết nối với thị trường vốn và tín dụng ngân hàng. Việc này không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực từ CBAM mà còn giúp Việt Nam chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, phù hợp với xu thế tài chính xanh toàn cầu. Kinh nghiệm từ EU cho thấy, việc tích hợp định giá carbon vào chính sách ngân hàng - tài chính là bước chuyển tất yếu để Việt Nam xây dựng một hệ thống tài chính xanh đồng bộ, hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng và đáp ứng yêu cầu của CBAM. Vì vậy, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần đưa yếu tố carbon và khí hậu vào khung giám sát an toàn vĩ mô và quản trị rủi ro vi mô, học hỏi mô hình kiểm tra sức chịu đựng (stress-testing) của ECB. Các ngân hàng thương mại nên bắt đầu thử nghiệm định giá rủi ro carbon trong danh mục tín dụng, đặc biệt với các ngành có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, năng lượng và hóa chất.

Việt Nam nên phát triển bộ tiêu chí phân loại tài sản xanh và trung tính carbon, dựa trên hướng dẫn của EU Taxonomy nhưng phù hợp với điều kiện quốc gia. Điều này giúp hệ thống tài chính xác định đúng đối tượng ưu tiên, tránh dòng vốn “xanh giả” và hướng tới hiệu quả thực chất về giảm phát thải. Khuyến khích các ngân hàng thương mại triển khai sản phẩm tài chính carbon, bao gồm trái phiếu xanh, khoản vay gắn chỉ số giảm phát thải, hoặc bảo lãnh tín chỉ carbon. Các sản phẩm này có thể được kết nối với thị trường giao dịch tín chỉ carbon nội địa, tạo cầu nối giữa khu vực tài chính và hệ thống định giá carbon quốc gia.

Bên cạnh đó, Việt Nam cần thúc đẩy chính sách thuế và ưu đãi tài chính xanh, như giảm thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc lãi suất ưu đãi cho các dự án đạt chuẩn giảm phát thải; cần hoàn thiện cơ chế công bố thông tin ESG bắt buộc cho các tổ chức niêm yết, nhằm minh bạch hóa rủi ro khí hậu trong hệ thống tài chính.

4. Kết luận

Sự ra đời và vận hành của CBAM cùng với EU ETS đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình toàn cầu hóa chính sách khí hậu. Hai công cụ này không chỉ giúp EU đạt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, mà còn định hình lại trật tự thương mại quốc tế theo hướng “định giá carbon trong mọi dòng hàng hóa”. Đối với Việt Nam, CBAM không đơn thuần là rào cản thương mại, mà là tín hiệu thị trường mạnh mẽ thúc đẩy cải cách thể chế, đổi mới công nghệ và chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.

Việc đáp ứng các yêu cầu của CBAM đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng hoàn thiện khung pháp lý về định giá carbon, xây dựng hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm tra phát thải thống nhất và vận hành thị trường carbon nội địa theo lộ trình. Tuy nhiên, yếu tố quyết định thành công lại nằm ở khả năng huy động nguồn lực tài chính cho chuyển đổi xanh - trong đó hệ thống ngân hàng và tổ chức tài chính giữ vai trò hạt nhân.

Ngành Ngân hàng không chỉ là “kênh dẫn vốn” mà còn là bộ lọc rủi ro carbon của nền kinh tế. Thông qua việc tích hợp định giá rủi ro carbon, stress-testing khí hậu và các tiêu chí ESG vào quy trình cấp tín dụng, ngân hàng có thể điều tiết dòng vốn theo hướng bền vững, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, năng lượng tái tạo và đổi mới quy trình sản xuất. Đồng thời, việc phát triển các sản phẩm tài chính xanh như trái phiếu xanh, khoản vay gắn với hiệu quả giảm phát thải, hay quỹ tín chỉ carbon sẽ giúp mở rộng thị trường tài chính cho chuyển đổi khí hậu.

Trong giai đoạn tới, để biến thách thức CBAM thành cơ hội, Việt Nam cần coi định giá carbon và tài chính xanh là hai trụ cột song hành trong chiến lược phát triển bền vững. Việc lồng ghép chính sách khí hậu vào hệ thống ngân hàng - tài chính không chỉ giúp nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu mà còn góp phần khẳng định vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế xanh toàn cầu. Ngành Ngân hàng, với vai trò cầu nối giữa chính sách và thị trường, cần đi đầu trong việc định hình hành vi đầu tư có trách nhiệm, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đồng thời bảo đảm tăng trưởng kinh tế gắn với an ninh tài chính và công bằng khí hậu.

(*) Bài báo là sản phẩm của nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ: “Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu: Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam”. Mã số nhiệm vụ: KHXH/NV/2025-129, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Alfvegren, G. (2025), EU Carbon Pricing and Green Transition: Lessons for Emerging Economies. HARN63_Thesis, Lund University.

2. Böning, J., Di Nino, V., & Folger, T. (2023), Benefits and costs of the ETS in the EU, a lesson learned for the CBAM design. European Central Bank Working Paper Series, No. 2764, https://ssrn.com/abstract=4335984

3. Chính phủ Việt Nam (2022), Quyết định số 896/QĐ-TTg phê duyệt đề án phát triển thị trường carbon tại Việt Nam, Hà Nội.

4. Chu, H. L., Do, N. T., Nguyen, L., et al. (2024), The economic impacts of the European Union’s Carbon Border Adjustment Mechanism on developing countries: the case of Vietnam. Fulbright Review of Economics and Policy, 4(1), pages 1-17, https://doi.org/10.1108/FREP-03-2024-0011

5. EBA. (2022), Report on Management and Supervision of ESG Risks, European Banking Authority.

6. European Commission (2021), Fit for 55 Package. COM(2021) 550 final.

7. European Commission (2023a), EU Emissions Trading System (EU ETS), https://climate.ec.europa.eu/eu-action/eu-emissions-trading-system-eu-ets_en

8. European Union (2023b), Regulation (EU) 2023/956 of the European Parliament and of the Council of 10 May 2023 establishing a carbon border adjustment mechanism. Official Journal of the European Union, https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/956/oj

9. European Commission (2023c), EU Taxonomy Compass and SFDR Implementation Guidance, https://finance.ec.europa.eu

10. Gehring, M. (2023), Border Carbon and the CBAM Mechanism’s legality in the EU Legal Order. Cambridge Faculty of Law Research Paper Series, No. 7/2023, https://ssrn.com/abstract=4409236

11. Grácová, K. (2023), European Green Deal and Its Financial Implications. Bratislava Journal of Economics and Sustainability, 3(1), pages 47-62.

12. Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) (2018), Global Warming of 1.5°C: An IPCC Special Report on the impacts of global warming of 1.5°C above pre-industrial levels, https://www.ipcc.ch/sr15/

13. Kleimann, D. (2024), Section 232 Reloaded: The False Promise of the Transatlantic ‘Climate Club’ for Steel and Aluminium. Bruegel Working Paper Series, https://ssrn.com/abstract=4494277

14. Nguyễn, T. T. T., & Lê, M. T. P. (2024), Tác động của cơ chế CBAM đến ngành sản xuất tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, số 6(824), trang 34-39.

15. OECD (2023). Climate-related Financial Risks and Carbon Pricing. OECD Publishing.

16. Wang, Y., Liu, Y., & Zhang, Q. (2024). Carbon pricing mechanisms and their impact on green transformation. Sustainability, 16(5), 2597, https://doi.org/10.3390/su1605259.

TS. Hồ Thanh Hương và ThS. Trần Thị Thu Huyền
Viện Nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ

Tin bài khác

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích phản ứng của chính sách tiền tệ (CSTT) trước các cú sốc khí hậu thông qua kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ, qua đó làm rõ vai trò của ngân hàng trung ương (NHTW) trong duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất một số hàm ý nhằm hoàn thiện khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ thích ứng với rủi ro khí hậu tại Việt Nam.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy