Tăng cường an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam thông qua cơ chế xếp hạng theo Thông tư số 21/2025/TT-NHNN

Chính sách
Thông tư số 21/2025/TT-NHNN đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa khuôn khổ giám sát ngân hàng tại Việt Nam, thể hiện rõ định hướng chuyển đổi từ mô hình giám sát tuân thủ sang giám sát dựa trên rủi ro, phù hợp với thông lệ quốc tế và yêu cầu thực tiễn trong giai đoạn sau tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Việc triển khai hiệu quả Thông tư số 21/2025/TT-NHNN không chỉ giúp nâng cao an toàn, ổn định và khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng mà còn hỗ trợ thúc đẩy tính minh bạch, kỷ luật thị trường và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam trong môi trường hội nhập sâu rộng.
aa

Tóm tắt: Bài viết trình bày một số nội dung quan trọng trong Thông tư số 21/2025/TT-NHNN ngày 31/7/2025 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định cơ chế xếp hạng các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Trên cơ sở phân tích các tác động tích cực và thách thức của Thông tư số 21/2025/TT-NHNN đối với sự an toàn hệ thống, tính minh bạch của ngành Ngân hàng Việt Nam, tác giả đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả triển khai Thông tư này, bao gồm hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật, tăng cường hạ tầng dữ liệu giám sát, và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị rủi ro của TCTD.

Từ khóa: Thông tư số 21/2025/TT-NHNN, TCTD, an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng.

ENHANCING THE SAFETY OF VIETNAM’S BANKING SYSTEM THROUGH THE RATING MECHANISM UNDER CIRCULAR NO. 21/2025/TT-NHNN

Abstract: This article presents key provisions of Circular No. 21/2025/TT-NHNN, issued on July 31, 2025 by the State Bank of Vietnam (SBV), which establishes the rating mechanism for credit institutions and foreign bank branches. Based on an analysis of both the positive impacts and implementation challenges of this Circular on the safety and transparency of Vietnam’s banking sector, the author proposes several recommendations to enhance its effectiveness. These include improving technical guidelines, strengthening supervisory data infrastructure, and promoting digital transformation in risk management within credit institutions.

Keywords: Circular No. 21/2025/TT-NHNN, credit institutions, financial and banking system safety.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Một số quy định nổi bật tại Thông tư số 21/2025/TT-NHNN

Thông tư số 21/2025/TT-NHNN thay thế Thông tư số 52/2018/TT-NHNN được NHNN ban hành ngày 31/12/2018 nhằm hoàn thiện cơ chế xếp hạng TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo hướng chuẩn hóa, minh bạch và tiệm cận thông lệ quốc tế. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động và yêu cầu quản trị rủi ro ngày càng cao, việc NHNN ban hành Thông tư số 21/2025/TT-NHNN thể hiện bước đi mạnh mẽ trong hiện đại hóa công tác thanh tra, giám sát ngân hàng. Thông tư này không chỉ kế thừa khung CAMELS mà còn cập nhật phương pháp định lượng và định tính theo chuẩn Basel III, giúp nâng cao khả năng đánh giá sức khỏe và mức độ an toàn của các TCTD.

Thông tư số 21/2025/TT-NHNN quy định việc xếp hạng toàn diện đối với các TCTD bao gồm ngân hàng thương mại, công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, ngân hàng hợp tác xã và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, thể hiện rõ định hướng của NHNN trong việc xây dựng một khuôn khổ giám sát hợp nhất (Consolidated Supervision Framework), hướng tới chuẩn hóa tiêu chí đánh giá sức khỏe tài chính của toàn hệ thống theo thông lệ quốc tế do Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng khuyến nghị. Việc bao quát đầy đủ các loại hình TCTD giúp NHNN có khả năng đánh giá đồng bộ, định lượng hóa rủi ro và xác định mối liên kết hệ thống từ đó phát hiện sớm các nguy cơ lan truyền, góp phần duy trì ổn định tài chính vĩ mô.

Các đối tượng không thuộc phạm vi áp dụng bao gồm: TCTD đang bị kiểm soát đặc biệt hoặc đang trong quá trình giải thể, TCTD có thời gian hoạt động dưới 24 tháng, TCTD đang được can thiệp sớm theo quy định của Luật Các TCTD năm 2024. Việc loại trừ này mang tính kỹ thuật và phương pháp luận nhằm bảo đảm độ tin cậy và tính đại diện của dữ liệu do đối với các TCTD mới thành lập hoặc đang trong quá trình tái cơ cấu, các chỉ tiêu tài chính thường chưa phản ánh trạng thái hoạt động ổn định nên việc xếp hạng trong giai đoạn này có thể dẫn đến sai lệch về đánh giá rủi ro. Quy định cũng là để phân định giữa cơ chế giám sát định kỳ và cơ chế can thiệp đặc biệt, thể hiện sự chuyển đổi từ mô hình giám sát tuân thủ sang mô hình giám sát rủi ro là xu hướng đang được áp dụng rộng rãi tại các quốc gia theo chuẩn Basel III.

Từ việc xác định các đối tượng như trên, Thông tư số 21/2025/TT-NHNN hướng đến ba mục tiêu cốt lõi gồm: (1) Chuẩn hóa tiêu chí đánh giá sức khỏe tài chính của TCTD thông qua việc áp dụng bộ chỉ tiêu định lượng và định tính thống nhất, giúp giảm thiểu yếu tố chủ quan trong công tác thanh tra, giám sát đồng thời tạo tiền đề cho việc tự động hóa xếp hạng TCTD trong tương lai khi hệ thống giám sát công nghệ cao được triển khai; (2) Nâng cao khả năng phát hiện sớm rủi ro hệ thống nhờ việc bổ sung các chỉ tiêu có tính dự báo như tỉ lệ nợ cơ cấu có khả năng chuyển thành nợ xấu, chênh lệch giữa tài sản và nợ nhạy cảm lãi suất hay tỉ lệ dư nợ bất động sản - là những biến số phản ánh sớm xu hướng suy giảm an toàn tài chính, giúp NHNN chủ động thực hiện giám sát dự phòng thay vì chỉ can thiệp khi rủi ro đã phát sinh; (3) Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị ngân hàng thông qua cơ chế lượng hóa vi phạm pháp luật và điểm trừ định tính.

Để cụ thể hóa định hướng đổi mới phương pháp giám sát rủi ro, Thông tư số 21/2025/TT-NHNN vẫn kế thừa khung đánh giá CAMELS truyền thống nhưng đồng thời bổ sung, mở rộng và định lượng hóa nhiều chỉ tiêu mới, phản ánh toàn diện hơn các khía cạnh về năng lực tài chính, quản trị và hiệu quả hoạt động của TCTD. Những điều chỉnh này không chỉ giúp cơ quan quản lý đánh giá chính xác hơn mức độ an toàn và bền vững của từng tổ chức mà còn tạo nền tảng để so sánh, phân loại và giám sát theo chuẩn mực quốc tế. Bảng 1 tổng hợp những điểm đổi mới nổi bật trong khung CAMELS được quy định tại Thông tư số 21/2025/TT-NHNN, đồng thời làm rõ mục tiêu, ý nghĩa và tác động của từng nhóm tiêu chí đối với hoạt động của các TCTD.

Bảng 1: Chi tiết khung CAMELS theo Thông tư số 21/2025/TT-NHNN

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Về phương pháp chấm điểm, Thông tư số 21/2025/TT-NHNN quy định hệ thống thang điểm từ 1 - 5 cho từng chỉ tiêu định lượng, trong đó điểm 5 tương ứng với mức độ an toàn hoặc hiệu quả cao nhất (ví dụ, tỉ lệ CAR ≥ 15% được chấm điểm tối đa). Các chỉ tiêu được quy định trọng số cụ thể, thể hiện mức độ quan trọng tương đối trong từng nhóm đánh giá. Chẳng hạn, tỉ lệ nợ xấu chiếm 35% trong tiêu chí “chất lượng tài sản” trong khi các chỉ tiêu về vốn và thanh khoản có trọng số thấp hơn. Tổng điểm tổng hợp của sáu nhóm tiêu chí CAMELS được quy đổi thành năm mức xếp hạng tổng thể: A - Tốt, B - Khá, C - Trung bình, D - Yếu và E - Yếu kém. Cách lượng hóa này giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá, giảm thiểu yếu tố chủ quan, đồng thời nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh giữa các TCTD.

Về trọng số của từng chỉ tiêu định lượng, Điều 15 Thông tư số 21/2025/TT-NHNN quy định chi tiết cơ cấu trọng số trong khung CAMELS, qua đó thể hiện rõ định hướng giám sát dựa trên rủi ro mà Luật Các TCTD năm 2024 đặt nền tảng. Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ việc đánh giá hình thức sang đánh giá thực chất mức độ an toàn, khả năng chống chịu và tính bền vững của từng TCTD trong toàn hệ thống. Theo quy định này, nhóm Vốn (C) và Rủi ro thị trường (S) có trọng số cao nhất là 50% thể hiện vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn vốn và năng lực chống chịu trước biến động lãi suất, tỉ giá - phù hợp với nguyên tắc quản lý vốn theo Basel III. Chất lượng tài sản (A) giữ vị trí trọng tâm tiếp theo với trọng số 15 - 20%, nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát nợ xấu và rủi ro tín dụng theo hướng định lượng hóa được quy định tại Điều 14 Thông tư số 21/2025/TT-NHNN. Khả năng thanh khoản (L) có trọng số trung bình là 25% phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì khả năng chi trả và quản lý rủi ro mất cân đối kỳ hạn nguồn vốn. Trong khi đó, kết quả kinh doanh (E) và quản trị điều hành (M) đóng vai trò hỗ trợ, đo lường hiệu quả sinh lời và năng lực quản trị nội bộ. Cơ cấu trọng số này thể hiện sự dịch chuyển rõ rệt từ mô hình giám sát dựa trên kết quả hoạt động sang mô hình đánh giá sức khỏe tài chính toàn diện, phù hợp với thông lệ giám sát quốc tế và định hướng hoàn thiện khuôn khổ an toàn vĩ mô của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2025 - 2030.

Một cải tiến nổi bật của Thông tư số 21/2025/TT-NHNN là việc lượng hóa yếu tố tuân thủ pháp luật và quản trị điều hành trong hệ thống xếp hạng TCTD. Nếu như trước đây các yếu tố này chủ yếu được đánh giá định tính, thì nay NHNN quy định cụ thể việc quy đổi tổng giá trị vi phạm, mức độ khắc phục và số lần tái phạm thành điểm trừ định lượng. Cách tiếp cận này giúp phản ánh chính xác hơn mức độ tuân thủ pháp luật, kỷ luật nội bộ và văn hóa quản trị rủi ro của từng TCTD. Đây là bước chuyển có tính nền tảng, đánh dấu sự thay đổi từ mô hình “giám sát tuân thủ hình thức” sang “giám sát rủi ro thực chất” hướng đến đo lường toàn diện hiệu quả quản trị, năng lực vận hành và mức độ bền vững hoạt động. Thông qua cơ chế phân nhóm, chấm điểm và sử dụng thông tin đa nguồn (bao gồm kết quả thanh tra, kiểm toán và dữ liệu liên ngành), Thông tư số 21/2025/TT-NHNN đã tạo lập một khung đánh giá minh bạch và toàn diện, giúp NHNN phân biệt mức độ an toàn và rủi ro giữa các TCTD. Từ đó, giúp cơ quan quản lý có cơ sở để xây dựng chính sách giám sát vi mô và vĩ mô hiệu quả hơn, góp phần nâng cao an toàn hệ thống tài chính và củng cố ổn định thị trường ngân hàng Việt Nam.

Từ phương pháp xếp hạng được thiết kế chặt chẽ và mang tính định lượng cao nêu trên, có thể nhận thấy rằng Thông tư số 21/2025/TT-NHNN không chỉ dừng lại ở việc chuẩn hóa quy trình đánh giá năng lực tài chính của từng TCTD mà còn hướng đến tái cấu trúc toàn bộ cách thức giám sát của NHNN theo hướng dựa trên rủi ro và dữ liệu. Việc mở rộng phạm vi thông tin, lượng hóa yếu tố tuân thủ và phân nhóm đối tượng đánh giá theo đặc thù hoạt động đã góp phần hình thành một cơ chế xếp hạng phản ánh sát thực trạng vận hành của hệ thống ngân hàng, tạo nền tảng cho việc dự báo, cảnh báo sớm rủi ro và hoạch định chính sách giám sát vĩ mô hiệu quả hơn. Những cải tiến này không chỉ có ý nghĩa về mặt kỹ thuật trong công tác thanh tra, mà còn tác động sâu rộng đến cấu trúc, hành vi và mức độ ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn tới.

2. Đánh giá tác động của Thông tư số 21/2025/TT-NHNN đối với hệ thống tài chính - ngân hàng

2.1. Tác động tích cực

Việc ban hành và triển khai Thông tư số 21/2025/TT-NHNN được đánh giá là bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa công tác giám sát ngân hàng, mang lại nhiều tác động tích cực đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.

Thứ nhất, tăng cường an toàn hệ thống và ổn định vĩ mô. Với cơ chế xếp hạng được định lượng hóa, dựa trên dữ liệu thực tế và tiêu chí thống nhất, NHNN có khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, mất cân đối tài chính hoặc suy giảm thanh khoản của từng TCTD. Trên cơ sở đó, cơ quan quản lý có thể chủ động áp dụng các biện pháp can thiệp sớm, giám sát tăng cường hoặc yêu cầu khắc phục trước khi rủi ro lan rộng trong toàn hệ thống. Cơ chế đánh giá này giúp chuyển trọng tâm từ giám sát tuân thủ sang giám sát phòng ngừa rủi ro, qua đó nâng cao hiệu quả giám sát vĩ mô, tăng khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng trước cú sốc kinh tế, góp phần duy trì ổn định vĩ mô, củng cố nền tảng an toàn cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

Thứ hai, khuyến khích minh bạch và cạnh tranh lành mạnh. Kết quả xếp hạng được xem như một “thước đo tín nhiệm nội bộ” phản ánh toàn diện năng lực tài chính, chất lượng quản trị và mức độ tuân thủ của từng ngân hàng. Nhờ đó, thị trường và cơ quan quản lý có thể phân biệt rõ giữa các tổ chức hoạt động an toàn và các tổ chức tiềm ẩn rủi ro, qua đó nâng cao tính minh bạch trong hệ thống. Cơ chế này không chỉ tạo áp lực cạnh tranh tích cực giữa các ngân hàng mà còn khuyến khích công bố thông tin minh bạch, củng cố quản trị rủi ro và tăng cường văn hóa tuân thủ, góp phần hình thành kỷ luật thị trường - một yếu tố cốt lõi trong quá trình phát triển hệ thống ngân hàng hiện đại và hội nhập quốc tế.

Thứ ba, thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế. Hệ thống chỉ tiêu trong Thông tư số 21/2025/TT-NHNN được thiết kế tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là Basel III về an toàn vốn, thanh khoản và quản trị rủi ro, đồng thời phù hợp với Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS 9) về phân loại, trích lập dự phòng và đánh giá tổn thất tín dụng dự kiến. Việc áp dụng khung giám sát này không chỉ giúp nâng cao tính tương thích và khả năng so sánh của các TCTD Việt Nam với các định chế tài chính quốc tế, mà còn tăng cường uy tín, năng lực minh bạch và vị thế của hệ thống ngân hàng Việt Nam trên trường quốc tế. Qua đó, Thông tư số 21/2025/TT-NHNN góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho thu hút đầu tư nước ngoài, mở rộng hợp tác tín dụng xuyên biên giới, và hướng tới nâng hạng thị trường tài chính Việt Nam.

Thứ tư, tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và người gửi tiền. Việc áp dụng cơ chế xếp hạng khách quan, minh bạch và dựa trên hệ thống tiêu chí thống nhất giúp công chúng, nhà đầu tư và đối tác có thể đánh giá chính xác hơn mức độ an toàn, năng lực tài chính và khả năng quản trị của từng TCTD. Qua đó, Thông tư số 21/2025/TT-NHNN góp phần củng cố niềm tin vào tính ổn định, minh bạch và bền vững của toàn hệ thống ngân hàng, đồng thời thúc đẩy kỷ luật thị trường khi các TCTD có động lực duy trì uy tín và cải thiện năng lực hoạt động để đạt xếp hạng cao hơn.

2.2. Thách thức và hạn chế

Bên cạnh những tác động tích cực, việc thực thi Thông tư số 21/2025/TT-NHNN cũng đặt ra một số thách thức đáng kể cho TCTD, đặc biệt là nhóm quy mô nhỏ và năng lực quản trị còn hạn chế.

Trước hết, áp lực tuân thủ và chi phí chuyển đổi cao. Đặc biệt, các ngân hàng quy mô nhỏ và công ty tài chính chịu tác động mạnh hơn do hạn chế về nguồn lực và năng lực công nghệ. Việc đáp ứng các yêu cầu mới về chuẩn hóa dữ liệu, hệ thống báo cáo và mô hình đo lường rủi ro đòi hỏi chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin, nền tảng dữ liệu tích hợp và nhân sự chuyên môn cao. Đồng thời, việc áp dụng chuẩn mực Basel III về an toàn vốn và IFRS 9 về dự phòng tổn thất tín dụng không chỉ gia tăng chi phí tuân thủ và chi phí vận hành mà còn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến biên lợi nhuận trong ngắn hạn, do phải trích lập dự phòng lớn hơn và siết chặt quy trình cấp tín dụng. Tuy nhiên, về dài hạn, quá trình này giúp củng cố nền tảng quản trị rủi ro, nâng cao tính minh bạch và khả năng cạnh tranh của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong khu vực.

Thứ hai, rủi ro về kết quả xếp hạng thấp. Theo quy định tại Thông tư số 21/2025/TT-NHNN, những TCTD bị xếp hạng ở mức thấp (từ D đến E) sẽ chịu sự giám sát chặt chẽ hơn của NHNN, đồng thời bị hạn chế trong việc mở rộng tín dụng, chia cổ tức, đầu tư hoặc triển khai sản phẩm, dịch vụ mới. Cơ chế này giúp ngăn ngừa rủi ro lan truyền và bảo vệ an toàn hệ thống, song cũng có thể tạo áp lực lớn về tái cơ cấu, tăng vốn tự có và nâng cao chất lượng quản trị đối với các tổ chức yếu, kém. Trong bối cảnh kinh tế còn tiềm ẩn nhiều biến động, việc bị xếp hạng thấp có thể dẫn đến thu hẹp quy mô hoạt động, suy giảm khả năng cạnh tranh và mất niềm tin của thị trường đặc biệt là từ phía nhà đầu tư, khách hàng và đối tác quốc tế. Do đó, các TCTD cần chủ động cải thiện năng lực tài chính, chất lượng tài sản và hệ thống kiểm soát nội bộ để tránh rơi vào nhóm rủi ro cao và đảm bảo phát triển bền vững trong dài hạn.

Thứ ba, thách thức về dữ liệu và khả năng đo lường định tính. Việc mở rộng phạm vi thông tin giám sát (bao gồm dữ liệu từ thanh tra, kiểm toán, báo cáo định kỳ và nguồn thông tin quản lý khác) đòi hỏi NHNN và các TCTD phải xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung, thống nhất và tương thích về cấu trúc, phương pháp thống kê và tiêu chuẩn báo cáo. Nếu thiếu sự đồng bộ này, nguy cơ sai lệch, chồng chéo hoặc thiếu nhất quán trong kết quả xếp hạng là điều khó tránh khỏi. Bên cạnh đó, việc định lượng hóa các yếu tố mang tính định tính như “văn hóa tuân thủ”, “hiệu quả quản trị điều hành” hay “chất lượng kiểm soát nội bộ” vẫn còn phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của cơ quan giám sát do chưa có khung tiêu chí đo lường cụ thể. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với NHNN trong việc hoàn thiện bộ tiêu chuẩn đánh giá định tính đồng thời khuyến khích các TCTD chuẩn hóa quy trình quản trị, kiểm toán nội bộ và minh chứng tuân thủ để đảm bảo tính khách quan, minh bạch và nhất quán trong hệ thống xếp hạng toàn ngành.

3. Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả thi hành Thông tư số 21/2025/TT-NHNN

Từ những phân tích và đánh giá nêu trên, có thể thấy rằng Thông tư số 21/2025/TT-NHNN là một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện khung giám sát an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam. Để đảm bảo hiệu quả triển khai và phát huy tối đa tác dụng của chính sách, tác giả đề xuất một số khuyến nghị đối với NHNN và TCTD như sau:

3.1. Đối với NHNN

NHNN cần sớm ban hành hướng dẫn chi tiết về phương pháp xác định và tính toán các chỉ tiêu mới trong khung CAMELS, đặc biệt với những biến số có tính định tính hoặc tiềm ẩn như “nợ cơ cấu tiềm ẩn trở thành nợ xấu”, “tài sản có khác” hay “chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nợ”. Việc này giúp các TCTD áp dụng thống nhất, đảm bảo tính so sánh và giảm thiểu sai lệch khi báo cáo, đánh giá. Đồng thời, NHNN cần nâng cấp cơ sở dữ liệu giám sát hợp nhất, tăng cường liên thông thông tin giữa các đơn vị thanh tra, giám sát và cục chức năng hướng tới xây dựng hệ thống giám sát theo thời gian thực ứng dụng công nghệ số qua đó phát hiện sớm rủi ro và hỗ trợ ra quyết định chính sách kịp thời. Ngoài ra, NHNN nên xem xét công khai có chọn lọc một phần kết quả xếp hạng định kỳ của các TCTD - tương tự thông lệ quốc tế tại Singapore, Malaysia hay Hàn Quốc - nhằm tăng tính minh bạch, thúc đẩy kỷ luật thị trường và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, người gửi tiền đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam.

3.2. Đối với các TCTD

Việc triển khai Thông tư số 21/2025/TT-NHNN không chỉ đặt ra yêu cầu tuân thủ kỹ thuật mà còn là phép thử năng lực quản trị rủi ro và độ trưởng thành của hệ thống quản trị nội bộ. Trước hết, các TCTD cần chủ động nâng cao năng lực nội tại, đặc biệt trong quản trị rủi ro tổng hợp, quản lý dữ liệu và tuân thủ chuẩn mực quốc tế, nhằm đáp ứng các tiêu chí định lượng và định tính ngày càng khắt khe của khung CAMELS mới. Việc chuẩn hóa hệ thống dữ liệu và mô hình đo lường rủi ro theo chuẩn Basel III là yêu cầu trọng tâm, giúp đảm bảo tính minh bạch, khả năng truy xuất và nhất quán trong báo cáo giám sát.

Bên cạnh đó, các TCTD cần tăng cường kiểm soát chất lượng tài sản thông qua việc nhận diện sớm rủi ro tín dụng, xử lý nợ xấu thực chất thay vì sử dụng các biện pháp kỹ thuật như “đảo nợ” hoặc “cơ cấu hình thức”. Đây là điều kiện tiên quyết để phản ánh đúng sức khỏe tài chính, tránh rủi ro bị đánh giá thấp trong tiêu chí “chất lượng tài sản (A)”. Đồng thời, các TCTD nên xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện, thiết lập bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp, cơ chế kiểm soát tuân thủ và giám sát nội bộ ba tuyến phòng thủ, qua đó giảm thiểu rủi ro bị trừ điểm định tính trong quá trình xếp hạng. Ngoài ra, chuyển đổi số trong quản trị rủi ro cần được xem là trụ cột của quá trình nâng cao năng lực giám sát nội bộ. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và mô hình cảnh báo sớm sẽ giúp các TCTD phát hiện nhanh các xu hướng bất thường, từ đó chủ động ứng phó và tối ưu hóa vốn theo rủi ro. Cách tiếp cận này không chỉ đáp ứng yêu cầu giám sát của NHNN mà còn giúp các TCTD nâng cao sức cạnh tranh, tăng khả năng chống chịu trước biến động thị trường và củng cố niềm tin của nhà đầu tư, khách hàng cũng như đối tác quốc tế.

4. Kết luận

Có thể khẳng định rằng, Thông tư số 21/2025/TT-NHNN đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa khuôn khổ giám sát ngân hàng tại Việt Nam, thể hiện rõ định hướng chuyển đổi từ mô hình giám sát tuân thủ sang giám sát dựa trên rủi ro, phù hợp với thông lệ quốc tế và yêu cầu thực tiễn trong giai đoạn sau tái cơ cấu hệ thống TCTD. Việc triển khai hiệu quả Thông tư số 21/2025/TT-NHNN không chỉ giúp nâng cao an toàn, ổn định và khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng mà còn hỗ trợ thúc đẩy tính minh bạch, kỷ luật thị trường và năng lực cạnh tranh của các TCTD Việt Nam trong môi trường hội nhập sâu rộng. Hơn thế, Thông tư số 21/2025/TT-NHNN còn giúp tạo dựng nền tảng pháp lý và kỹ thuật vững chắc cho việc áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro tiên tiến như Basel III và IFRS 9, qua đó hỗ trợ NHNN nâng cấp năng lực giám sát vi mô và vĩ mô hướng tới một hệ thống ngân hàng phát triển bền vững, an toàn và hội nhập quốc tế trong giai đoạn 2025 - 2030 và các năm tiếp theo.

Tài liệu tham khảo

1. Thông tư số 21/2025/TT-NHNN ngày 31/7/2025 của NHNN quy định xếp hạng TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

2. Thông tư số 52/2018/TT-NHNN ngày 31/12/2018 của NHNN về xếp hạng TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

3. Luật Các TCTD năm 2024 (Luật số 32/2024/QH15).

4. Basel Committee on Banking Supervision (2023), Basel III: Finalising post-crisis reforms.

5. IMF (2024), Financial Stability Assessment for Vietnam.

6. Basel Committee on Banking Supervision (2012), Basel Core Principles for effective banking supervision, Bank for International Settlements.

7. Bank Negara Malaysia (2023), Financial Stability Review 2023, Kuala Lumpur: Bank Negara Malaysia.

8. Financial Supervisory Service (2022), Banking sector supervision report, Seoul: Financial Supervisory Service (FSS).

9. Monetary Authority of Singapore (2023), Financial Stability Review 2023, Singapore: Monetary Authority of Singapore (MAS).

ThS. Nguyễn Tấn Mẫn
Giám đốc Phòng Kinh doanh Doanh nghiệp lớn, NHTM cổ phần Quốc tế Việt Nam (VIB)

Tin bài khác

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Bài viết cho rằng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại cùng với phát triển Trung tâm tài chính quốc tế sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam tạo đột phá tăng trưởng và vươn lên trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Bài viết phân tích nhận thức và ý định hành vi của người dùng Việt Nam đối với CBDC, qua đó cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng cho việc hoạch định chính sách và thiết kế lộ trình thí điểm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Bài viết tiếp cận theo hệ thống các động lực (system dynamics) để phân tích ba lưu lượng: Thu nhập, vốn đầu tư và việc làm, từ đó nhận diện điểm nghẽn cấu trúc và đề xuất cơ chế can thiệp theo lưu lượng (flow-intervening mechanisms) nhằm hỗ trợ kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Bài viết phân tích những thay đổi lớn trong vai trò, công cụ và tính độc lập của ngân hàng trung ương (NHTW) trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời rút ra một số hàm ý chính sách cho việc nâng cao hiệu quả điều hành, củng cố ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường niềm tin thị trường.
Xem thêm
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Bài viết cho rằng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại cùng với phát triển Trung tâm tài chính quốc tế sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam tạo đột phá tăng trưởng và vươn lên trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Bài viết phân tích nhận thức và ý định hành vi của người dùng Việt Nam đối với CBDC, qua đó cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng cho việc hoạch định chính sách và thiết kế lộ trình thí điểm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng