Sự tái định hình của hệ thống tiền tệ toàn cầu: Từ chu kỳ suy yếu của đô la Mỹ đến tương lai “đa cực hạn chế”

Quốc tế
Chu kỳ suy yếu hiện nay của USD không chỉ mang tính ngắn hạn do chênh lệch lãi suất hay thương mại, mà phản ánh những thay đổi mang tính cấu trúc của nền kinh tế và hệ thống tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh thế giới nhiều khả năng bước vào giai đoạn “đa cực hạn chế”, chiến lược thích ứng của các nền kinh tế đang phát triển cần cân bằng giữa ổn định vĩ mô và đa dạng hóa hợp lý...
aa

Tóm tắt: Trong hơn bảy thập kỷ, USD giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tiền tệ toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang thập niên 2020, chu kỳ tăng giá kéo dài của USD dường như đã đạt đỉnh, trong khi cấu trúc tiền tệ dự trữ toàn cầu đang xuất hiện những dấu hiệu “đa cực hóa hạn chế”. Bài viết này tổng hợp và phân tích các bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), và các nghiên cứu học thuật để lý giải nguyên nhân của đợt suy yếu gần đây của USD, đồng thời, đánh giá khả năng hình thành trật tự tiền tệ mới trong thập niên tới.

Từ khóa: Tiền tệ dự trữ, đa cực hạn chế, hệ thống tiền tệ toàn cầu.

THE RESHAPING OF THE GLOBAL MONETARY SYSTEM: FROM THE U.S. DOLLAR’S DECLINE TO A “LIMITED MULTIPOLAR” FUTURE

Abstract: For over seven decades, USD has served as the cornerstone of the global monetary system. Yet, entering the 2020s, the prolonged appreciation cycle of USD appears to have peaked, while the structure of global reserve currencies is showing signs of “limited multipolarity”. This article synthesizes and analyzes empirical evidence, data from International Monetary Fund (IMF), Federal Reserve System (Fed), and academic research to explain the recent decline of USD, simultaneously assess the potential emergence of a new monetary order in the coming decade.

Keywords: Reserve currencies, limited multipolarity, global finance.

Sự tái định hình của hệ thống tiền tệ toàn cầu: Từ chu kỳ suy yếu của đô la Mỹ đến tương lai “đa cực hạn chế”
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ II, hệ thống tài chính Bretton Woods đã đặt nền móng cho sự thống trị của USD trong thương mại và tài chính toàn cầu. Trong suốt thế kỷ XX, vai trò của USD không chỉ được củng cố nhờ sức mạnh kinh tế Mỹ, mà còn bởi niềm tin của các quốc gia vào tính ổn định chính trị và thể chế của nước này. Tuy nhiên, các biến động gần đây trên thị trường quốc tế, đặc biệt là chu kỳ suy yếu mạnh của USD từ đầu năm 2025, đang đặt ra câu hỏi: Liệu “đặc quyền bá chủ” của USD có đang suy giảm?

Trong nửa đầu năm 2025, chỉ số thị trường tài chính DXY - theo dõi giá trị USD so với rổ tiền tệ của các đối tác thương mại lớn, đã giảm khoảng 12,5%, mức giảm mạnh nhất trong hơn 50 năm qua. Sự điều chỉnh này đánh dấu giai đoạn thoái trào của chu kỳ tăng giá kéo dài hơn một thập kỷ bắt đầu từ năm 2011, trong đó, USD đã tăng tích lũy gần 58%. Đồng thời, bối cảnh toàn cầu đang thay đổi mạnh mẽ: Kinh tế Mỹ tăng trưởng chậm lại, nợ công và chi phí lãi vay leo thang, trong khi các nền kinh tế khác, đặc biệt là Trung Quốc và Liên minh châu Âu, đang nỗ lực mở rộng vai trò tiền tệ của mình.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

2.1. Tiền tệ dự trữ quốc tế và các yếu tố quyết định

Một đồng tiền có thể trở thành tiền tệ dự trữ quốc tế khi nó đáp ứng bốn điều kiện cơ bản: (i) Nền kinh tế phát hành có quy mô lớn và ổn định; (ii) Thị trường tài chính có tính thanh khoản cao; (iii) Đồng tiền duy trì được ổn định giá trị; và (iv) Hệ thống chính trị - pháp lý bảo đảm niềm tin của nhà đầu tư.

Theo Chinn và Frankel (2008), hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất là quy mô kinh tế và độ sâu thị trường tài chính, vì chúng bảo đảm khả năng phát hành khối lượng lớn tài sản an toàn bằng nội tệ mà không làm biến động giá. Barry Eichengreen (2015) bổ sung thêm yếu tố “hiệu ứng mạng lưới”: Khi một đồng tiền đã phổ biến trong thương mại và dự trữ, việc thay thế nó trở nên rất khó khăn do quán tính và chi phí chuyển đổi cao.

Trong khi đó, các nhà nghiên cứu mới hơn như Wei Song, Timothy Rogers và Zhifu Xie (2024) cho rằng, trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính, mức độ mở cửa tài khoản vốn và tính độc lập của ngân hàng trung ương là hai điều kiện quan trọng không kém, đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc.

2.2. Các mô hình dự báo và giới hạn của sự thay thế USD

Các nghiên cứu từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) và IMF đều cho rằng, dù tỉ trọng USD trong dự trữ ngoại hối toàn cầu đã giảm dần (từ 71% năm 1999 xuống còn 56,32% cuối quý II/2025), nhưng chưa có đồng tiền nào đủ sức thay thế toàn diện. Euro từng được kỳ vọng sẽ vượt USD sau khi Liên minh châu Âu thành lập, đã bị tổn thương bởi khủng hoảng nợ công giai đoạn 2010 - 2012. Nhân dân tệ (RMB) của Trung Quốc dù tăng nhanh trong thanh toán thương mại và đầu tư nhưng vẫn bị giới hạn bởi khả năng chuyển đổi và kiểm soát vốn.

Nhiều mô hình định lượng (Eichengreen và Flandreau, 2019; Song và cộng sự, 2024) cho thấy quá trình chuyển đổi tiền tệ dự trữ có tính động lượng chậm, thường kéo dài hàng thập kỷ. Do đó, kịch bản “đa cực hóa toàn diện” trong thập niên 2020 - 2030 là khó xảy ra, nhưng khả năng xuất hiện một trật tự “đa cực hạn chế”, trong đó, USD giữ vai trò trung tâm cùng các đồng tiền hạng hai mạnh như Euro và RMB, được xem là kịch bản thực tế hơn.

3. Xu hướng suy yếu của USD

3.1. Bối cảnh và các yếu tố cấu trúc

Theo Morningstar (2025), USD đang trong giai đoạn điều chỉnh cấu trúc sau chu kỳ tăng kéo dài. Năm yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới quỹ đạo của USD gồm: (i) Thâm hụt tài khóa tăng cao; (ii) Thâm hụt tài khoản vãng lai kéo dài; (iii) Suy yếu trong vai trò tiền tệ dự trữ; (iv) Rủi ro can thiệp chính trị vào Fed; và (v) Căng thẳng địa chính trị leo thang.

Về cân bằng nội, Mỹ đang phải đối mặt với gánh nặng nợ công kỷ lục. Theo Văn phòng Ngân sách Quốc hội của Mỹ (CBO), nợ Liên bang dự kiến vượt 122% GDP vào năm 2034 nếu không có biện pháp điều chỉnh (Biểu đồ 1). Chi phí lãi vay ngày càng chiếm tỉ trọng lớn trong ngân sách, trong khi nguồn thu thuế bị giới hạn bởi chính sách cắt giảm thuế doanh nghiệp.

Biểu đồ 1: Nợ quốc gia của Mỹ (%/GDP)

Sự tái định hình của hệ thống tiền tệ toàn cầu: Từ chu kỳ suy yếu của đô la Mỹ đến tương lai “đa cực hạn chế”
Nguồn: Congressional Budget Office

Về cân bằng ngoại, Mỹ tiếp tục duy trì thâm hụt tài khoản vãng lai, phản ánh sự phụ thuộc vào dòng vốn đầu tư nước ngoài. Hiện nay, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm giữ khoảng 18 nghìn tỉ USD cổ phiếu Mỹ, tương đương khoảng 18% quy mô thị trường và 7 nghìn tỉ USD trái phiếu kho bạc Mỹ, tương đương khoảng 25% thị trường. Tuy nhiên, sự tăng trưởng chậm lại của kinh tế Mỹ, sức hấp dẫn suy giảm của thị trường cổ phiếu, cùng với những lo ngại gia tăng về tài khóa có thể làm giảm sức hút của các tài sản Mỹ, khiến dòng vốn danh mục đầu tư yếu đi, thậm chí có thể dẫn tới dòng vốn rút ra. Diễn biến tỉ giá gần đây cho thấy việc tái phân bổ danh mục đầu tư cổ phiếu của nhà đầu tư nước ngoài đã tác động rõ rệt đến biến động tiền tệ, trong khi một lượng lớn tài sản Mỹ vẫn đang đối mặt với nguy cơ tái cân đối trong thời gian tới (Morningstar, 2025).

3.2. Rủi ro thể chế và chính sách tiền tệ

Fed đã củng cố uy tín sau giai đoạn kiềm chế lạm phát hậu Covid-19, song các can thiệp chính trị gần đây làm dấy lên sự lo ngại về tính độc lập của cơ quan này. Việc chính quyền Mỹ gây áp lực yêu cầu cắt giảm lãi suất hoặc xem xét nhân sự cấp cao trong Fed cho thấy ranh giới giữa chính sách tiền tệ và chính trị đang mờ dần.

Rủi ro “sự thống trị tài chính” khi chính sách tiền tệ bị chi phối bởi nhu cầu vay nợ của chính phủ, nếu xảy ra, có thể làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư toàn cầu đối với USD. Một số chuyên gia của Banque de France (2023) cho rằng, đây chính là “điểm gãy thể chế” tiềm ẩn có thể ảnh hưởng tới vị thế của đồng tiền dự trữ số một thế giới.

3.3. Các yếu tố thị trường và địa chính trị

Đợt giảm mạnh của đồng USD trong tháng 4/2025, song hành với sự sụt giảm của thị trường chứng khoán Mỹ, được xem là một hiện tượng bất thường. Theo dữ liệu CME FedWatch (Business Insider, 2025), thị trường định giá xác suất Fed cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản trong quý IV/2025 ở mức khoảng 96%, phản ánh kỳ vọng mạnh mẽ về chính sách tiền tệ nới lỏng.

Song song với yếu tố chính sách, rủi ro địa chính trị và thương mại tiếp tục là động lực chính định hình biến động tỉ giá. Giữa tháng 10/2025, chính quyền Mỹ thông báo sẽ áp thuế 100% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc, nếu Bắc Kinh không có “hành động hợp tác” trong lĩnh vực thương mại và công nghệ (Reuters, 2025).

Mặc dù đây mới là biện pháp ở trạng thái đe dọa có điều kiện, song, việc Washington đồng thời tăng cường kiểm soát xuất khẩu phần mềm chiến lược đã khiến thị trường tin rằng rủi ro leo thang thương mại là có thật.

Phản ứng từ Bắc Kinh khá nhanh chóng: Bộ Ngoại giao Trung Quốc lên tiếng yêu cầu Washington rút lại đe dọa thuế quan và tránh kích hoạt vòng đối đầu mới (AP News, 2025). Tuy nhiên, chỉ riêng thông tin này đã đủ để kích hoạt tâm lý phòng vệ trên các thị trường tài chính, thể hiện qua việc giá vàng tăng vọt lên trên 4.100 USD/oz, trong khi các dòng vốn ngắn hạn rút khỏi tài sản định giá bằng USD.

Sự kiện này cho thấy, chính sách thương mại của Mỹ đã trở thành biến số vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị USD, tương tự vai trò của lãi suất hoặc dữ liệu kinh tế truyền thống. Khi các cú sốc chính sách thương mại được thị trường định giá như rủi ro tài chính, USD mất dần chức năng “tài sản trú ẩn an toàn tuyệt đối”, nhường chỗ cho vàng, bạc và các tài sản phi USD khác trong vai trò phòng vệ rủi ro.

4. Cấu trúc “đa cực hạn chế” của hệ thống tiền tệ toàn cầu

4.1. Hiện trạng cơ cấu tiền tệ dự trữ

Theo cơ sở dữ liệu dự trữ ngoại hối chính thức của IMF (IMF COFER, 2025), cuối quý II/2025, USD chiếm 56,32% tổng dự trữ ngoại hối toàn cầu, Euro chiếm 21,13%, Yên Nhật 5,57%, Bảng Anh 4,83%, và RMB 2,12%. Dù tỉ trọng USD có xu hướng giảm nhẹ qua thời gian (so với 65% năm 2016), song chưa có đồng tiền nào tiến gần tới vị thế của nó (Biểu đồ 2).

Điều đáng chú ý là phần giảm của USD không chuyển toàn bộ sang RMB hay Euro, mà phân tán sang nhóm “các đồng tiền nhỏ” như Đô la Canada (CAD), Đô la Úc (AUD), Krona Thụy Điển (SEK) và Won Hàn Quốc (KRW) - phản ánh xu hướng đa dạng hóa vi mô trong chiến lược dự trữ của các quốc gia (Hung Tran, 2024).

Biểu đồ 2: Cơ cấu dự trữ ngoại hối theo đồng tiền

Nguồn: https://data.imf.org/en/news/october%201%202025%20cofer
Nguồn: https://data.imf.org/en/news/october%201%202025%20cofer

4.2. Quá trình quốc tế hóa RMB

Từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, Trung Quốc đã kiên định theo đuổi chiến lược phi đô la hóa và nâng cao vị thế quốc tế của RMB thông qua bốn giải pháp: (i) Thiết lập trung tâm thanh toán bù trừ RMB ở nước ngoài; (ii) Ký kết hơn 40 thỏa thuận hoán đổi tiền tệ song phương; (iii) Phát triển thị trường trái phiếu “dim sum” (trái phiếu phát hành bên ngoài Trung Quốc nhưng được định giá bằng RMB); (iv) Thúc đẩy thanh toán thương mại và định giá hàng hóa bằng RMB (Tao Ma và Dali Wang, 2022).

IMF công nhận RMB là “đồng tiền được sử dụng tự do” khi đưa vào rổ SDR (tài sản dự trữ quốc tế) năm 2016, cùng với USD, Euro, Yên Nhật và Bảng Anh. Tuy nhiên, RMB vẫn chỉ chuyển đổi một phần và chịu sự kiểm soát chặt chẽ của Cơ quan Quản lý ngoại hối Trung Quốc (SAFE), khiến tỉ trọng trong thanh toán quốc tế (SWIFT, 2025) vẫn dưới 3%.

Dù vậy, sự ra đời của RMB kỹ thuật số (e-CNY) và việc mở rộng mạng lưới hoán đổi tiền tệ song phương đang từng bước giảm phụ thuộc vào USD trong thương mại khu vực châu Á.

4.3. Dự báo đến năm 2035 - trật tự “đa cực hạn chế”

Theo nghiên cứu của Wei Song và Timothy Rogers (2024), trong kịch bản tăng trưởng GDP Trung Quốc duy trì ở mức 5 - 6%/năm, tỉ trọng RMB trong dự trữ toàn cầu có thể đạt 13 - 18% vào năm 2035, trong khi USD giảm xuống 50 - 53% và Euro còn 16 - 17%. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này diễn ra rất chậm do tính quán tính cao của thị trường và niềm tin lâu dài vào tài sản Mỹ. Barry Eichengreen (2023) cũng khẳng định rằng thế giới đang hướng tới “đa cực hóa không hoàn chỉnh”: USD vẫn thống trị ở châu Mỹ, Euro ở châu Âu, còn RMB nổi lên như đồng tiền khu vực tại châu Á.

Một đặc điểm đáng chú ý là, thay vì thay thế lẫn nhau, các đồng tiền này có xu hướng “chia vùng ảnh hưởng” theo địa lý và quan hệ thương mại - phản ánh một cấu trúc “đa cực hạn chế” đặc trưng của giai đoạn chuyển tiếp tiền tệ toàn cầu.

5. Thảo luận và hàm ý chính sách

5.1. Động lực và giới hạn của sự chuyển dịch

Sự chuyển dịch trong hệ thống tiền tệ toàn cầu hiện nay không diễn ra theo mô hình “thay thế đột ngột”, mà theo hướng chuyển hóa dần dần giữa các trung tâm tiền tệ. Dữ liệu của IMF cho thấy, dù tỉ trọng USD trong dự trữ ngoại hối toàn cầu đã giảm gần 8 điểm phần trăm trong hai thập kỷ, nhưng phần giảm này chủ yếu phân bổ sang các đồng tiền nhỏ chứ không chuyển hẳn sang Euro hay RMB.

Hiện tượng này phản ánh ba giới hạn chính của quá trình đa cực hóa: Thứ nhất, hiệu ứng quán tính của USD. Với 9/10 giao dịch ngoại hối toàn cầu sử dụng USD, hệ thống thanh toán quốc tế (SWIFT, CHIPS, CLS) vẫn phụ thuộc sâu vào cơ sở hạ tầng tài chính Mỹ. Việc chuyển đổi sang đồng tiền khác đòi hỏi chi phí và điều chỉnh thể chế rất lớn. Thứ hai, khả năng chuyển đổi hạn chế của các đối thủ. Dù Trung Quốc thúc đẩy mở cửa tài chính, việc kiểm soát dòng vốn vẫn là công cụ then chốt để bảo đảm ổn định vĩ mô, khiến RMB chưa thể trở thành tài sản trú ẩn an toàn quy mô lớn. Tương tự, đồng Euro bị giới hạn bởi thiếu một “trái phiếu chung châu Âu” (eurobond) đủ lớn và thanh khoản để cạnh tranh với trái phiếu kho bạc Mỹ. Thứ ba, niềm tin thể chế. Hệ thống pháp lý độc lập, minh bạch và khả năng bảo vệ quyền sở hữu của Mỹ vẫn vượt trội so với phần lớn các nền kinh tế khác. Đây là nền tảng duy trì vị thế “tài sản an toàn toàn cầu” của USD.

5.2. Vai trò của địa chính trị và thương mại khu vực

Tác động của địa chính trị đối với cấu trúc tiền tệ dự trữ ngày càng rõ nét. Việc Mỹ áp đặt các biện pháp kiểm soát tài chính và cấm vận đã khiến nhiều quốc gia - đặc biệt là Trung Quốc, Nga, Iran và các nền kinh tế đang nổi - đẩy mạnh chiến lược “phi đô la hóa phòng vệ”. Trong khu vực châu Á, sáng kiến thanh toán bằng nội tệ song phương (Local Currency Settlement - LCS) giữa Trung Quốc, Indonesia, Malaysia và Thái Lan cho thấy xu hướng giảm phụ thuộc USD trong thương mại khu vực.

Song, cần lưu ý rằng các giao dịch này vẫn mang tính bổ trợ hơn là thay thế. Theo BIS (2024), USD vẫn được sử dụng trong hơn 80% giao dịch thương mại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Vì vậy, sự dịch chuyển hiện nay chủ yếu mang tính phòng thủ chính trị - tài chính hơn là thay đổi cấu trúc hệ thống.

5.3. Hàm ý chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển

Sự suy yếu tương đối của USD có thể tạo cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cho các nền kinh tế mới nổi: Về cơ hội: Đa dạng hóa dự trữ giúp giảm rủi ro tỉ giá và phụ thuộc vào chính sách tiền tệ Mỹ; đồng thời, khuyến khích phát triển thị trường tài chính nội địa. Về rủi ro: Trong bối cảnh USD vẫn là đồng tiền định giá thương mại chủ đạo, việc “phi đô la hóa” quá nhanh có thể làm tăng chi phí vay nợ và biến động tỉ giá.

Do đó, các quốc gia nên hướng tới chiến lược đa dạng hóa cân bằng - duy trì USD là trụ cột, đồng thời, từng bước mở rộng nắm giữ vàng, Euro, RMB và các tài sản khu vực có tính thanh khoản cao.

5.4. Góc nhìn chuyên gia: “Sức mạnh mềm” của đồng tiền

Một số nhà kinh tế coi tiền tệ không chỉ là phương tiện trao đổi, mà còn là công cụ “quyền lực mềm”. Theo Eichengreen (2023), ưu thế của USD không chỉ đến từ kinh tế Mỹ, mà còn từ “quyền được tin tưởng”. Mỗi khi thế giới đối mặt với khủng hoảng, niềm tin vào thể chế Mỹ - pháp quyền, minh bạch thông tin, khả năng phản ứng chính sách - vẫn khiến USD trở thành “bến đỗ an toàn cuối cùng”.

Do đó, thách thức lớn nhất đối với sự thống trị của USD không phải là quy mô kinh tế đối thủ, mà là sự suy giảm niềm tin thể chế của chính nước Mỹ, nếu điều này kéo dài, các đồng tiền khác mới có thể từng bước chiếm lĩnh vị thế lớn hơn trong hệ thống.

6. Kết luận

Phân tích tổng hợp cho thấy, chu kỳ suy yếu hiện nay của USD không chỉ mang tính ngắn hạn do chênh lệch lãi suất hay thương mại, mà phản ánh những thay đổi mang tính cấu trúc của nền kinh tế và hệ thống tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, chưa có đồng tiền nào hội đủ điều kiện để thay thế USD trong vai trò trụ cột dự trữ quốc tế.

Trong thập niên tới, thế giới nhiều khả năng bước vào giai đoạn “đa cực hạn chế” - nơi USD vẫn giữ khoảng một nửa tổng dự trữ toàn cầu, còn Euro và RMB chiếm phần lớn còn lại, cùng sự nổi lên của nhóm đồng tiền khu vực như CAD, AUD, KRW hay SGD. Về dài hạn, vị thế của USD sẽ phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt: (i) Tính bền vững tài khóa của Mỹ; (ii) Mức độ độc lập của Fed; và (iii) Niềm tin toàn cầu vào hệ thống pháp trị Mỹ.

Đối với các nền kinh tế đang phát triển, chiến lược thích ứng cần cân bằng giữa ổn định vĩ mô và đa dạng hóa hợp lý. Việc tham gia sâu hơn vào các cơ chế thanh toán khu vực, phát triển đồng tiền kỹ thuật số quốc gia và củng cố thị trường vốn nội địa sẽ giúp tăng khả năng chống chịu trước biến động của USD.

Tài liệu tham khảo:

1. AP News (2025), China urges the U.S. to withdraw tariff threat and avoid escalation, https://apnews.com/article/b6d31ad1e1ace22872a8521e8545c993

2. Banque de France (2023), Capital in the 21st century: Who owns the resources of the energy transition? Paris: Banque de France Working Paper Series.

3. Barry, E. (2023), The shifting hierarchy of global currencies, University of California Press.

4. BIS (2024), Triennial Central Bank Survey of Foreign Exchange and OTC Derivatives Markets 2024, Bank for International Settlements.

5. Business Insider (2025, October 10), Stock market today: Fed rate cut odds reach 96% ahead of October FOMC meeting, https://www.businessinsider.com/stock-market-today-powell-fed-rate-cuts-job-market-dow-2025-10

6. Chinn, M., & Frankel, J. (2008), Why the euro will rival the dollar, International Finance, 11(1), pages 49-73.

7. Eichengreen, B. (2015), The renminbi and the global monetary system. Asian Economic Policy Review, 10(2), pages 251-271.

8. Eichengreen, B., & Flandreau, M. (2019), The rise and fall of the dollar (or when did the dollar replace sterling as the leading reserve currency?). European Review of Economic History, 23(1), pages 25-46.

9. Hung Tran (2024), Going for gold: Does the dollar’s declining share in global reserves matter? https://www.atlanticcouncil.org/blogs/econographics/going-for-gold-does-the-dollars-declining-share-in-global-reserves-matter/?utm_source=chatgpt.com

10. IMF (2025), Currency Composition of Official Foreign Exchange Reserves (COFER), https://data.imf.org/en/news/october%201%202025%20cofer

11. Morningstar (2025), Will the dollar keep falling? https://global.morningstar.com

12. Reuters (2025, October 14), U.S. tariffs on China on Nov 1 depend on Beijing’s actions, USTR Greer tells CNBC, https://www.reuters.com/world/asia-pacific/us-tariffs-china-nov-1-depend-beijings-actions-ustr-greer-tells-cnbc-2025-10-14

14. Song, W., Rogers, T., & Xie, Z. (2024), A limited multipolar future of global currencies, Coventry University Discussion Papers.

15. Tao Ma and Dali Wang (2022), Recent Developments and the Causes of Globalization for the Chinese Yuan Based on Statistical Analysis, Advances in Mathematical Physics, Volume 2022, https://doi.org/10.1155/2022/2706122

16. WFE (2025), World Federation of Exchanges Monthly Statistics, World Federation of Exchanges.

17. WTO (2024), World Trade Statistical Review 2024, Geneva: World Trade Organization.

TS. Nguyễn Đình Trung
Trường Đại học Hòa Bình

Tin bài khác

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy