Nghiên cứu triển khai tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Công nghệ & ngân hàng số
Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương (CBDC) là một dạng tiền pháp định kỹ thuật số, do chính Ngân hàng Trung ương phát hành, bảo lãnh. Loại tài sản này được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả của hệ thống thanh toán quốc gia thông qua việc giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ xử lý.
aa

Tóm tắt: Khung pháp lý về tài sản số tại Việt Nam đang được hình thành từng bước, phản ánh nỗ lực điều tiết của Nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện của nền kinh tế. Việt Nam hướng đến mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời kiểm soát hiệu quả các rủi ro liên quan đến rửa tiền, gian lận tài chính và bảo đảm an toàn hệ thống tiền tệ quốc gia trên cơ sở thiết lập cơ chế cấp phép đối với các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản số, yêu cầu đáp ứng mức vốn tối thiểu, giới hạn tỉ lệ sở hữu nước ngoài và phân loại rõ các nhóm tài sản kỹ thuật số theo đặc tính. Bên cạnh đó, khung quản lý đang được phối hợp thực hiện bởi nhiều cơ quan như Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và Bộ Công an, nhằm bảo đảm kiểm soát toàn diện dòng vốn, dữ liệu thuế và các hoạt động giao dịch có yếu tố nước ngoài. Việc gắn kết quy định về tài sản số với hệ thống quản lý thuế và phòng, chống rửa tiền giúp tạo dựng nền tảng pháp lý thống nhất, đồng thời tăng cường tính minh bạch cho thị trường.

Từ khóa: Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương (CBDC), tài sản số.

A STUDY ON THE IMPLEMENTATION OF CENTRAL BANK DIGITAL CURRENCY IN VIETNAM: INTERNATIONAL EXPERIENCE AND POLICY IMPLICATIONS

Abstract: The regulatory framework for digital assets in Vietnam is gradually taking shape, reflecting the Government’s efforts to enhance market oversight amid the country’s comprehensive digital transformation. Vietnam aims to promote innovation while effectively managing risks related to money laundering, financial fraud, and the safeguarding of national monetary system stability. This objective is pursued through the establishment of a licensing regime for digital asset service providers, minimum capital requirements, foreign ownership limits, and a clear classification of digital asset categories based on their underlying characteristics. In addition, the regulatory framework is being developed through coordinated efforts among multiple authorities, including the Ministry of Finance, the State Bank of Vietnam, State Securities Commission of Vietnam, and Ministry of Public Security, with the goal of ensuring comprehensive supervision of capital flows, tax data, and cross-border transactions. Integrating digital asset regulations with the tax administration and anti-money laundering systems not only helps establish a coherent legal foundation but also enhances transparency across the market.

Keywords: Central Bank Digital Currency (CBDC), digital assets.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Yêu cầu chuyển đổi số đối với ngân hàng trung ương (NHTW)

Các NHTW toàn cầu đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ, qua đó, định hình lại cấu trúc hệ thống tài chính quốc tế. Trong bối cảnh đó, các cơ quan quản lý tiền tệ tích cực nghiên cứu, phát triển các khuôn khổ pháp lý mới đối với tài sản mã hóa nhằm kiểm soát rủi ro và tận dụng tiềm năng công nghệ. Trọng tâm hiện nay tập trung vào hai loại tài sản chính là CBDC và tiền mã hóa ổn định giá trị (stablecoin).

CBDC là một dạng tiền pháp định kỹ thuật số, do chính NHTW phát hành, bảo lãnh. Loại tài sản này được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả của hệ thống thanh toán quốc gia thông qua việc giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ xử lý. Đồng thời, CBDC hỗ trợ đắc lực cho việc thực thi chính sách tiền tệ, cho phép NHTW tác động trực tiếp và hiệu quả hơn đến nền kinh tế. Trong đó, CBDC bán lẻ có thể thúc đẩy tài chính toàn diện, mang dịch vụ tài chính cơ bản đến những nhóm dân cư chưa được tiếp cận ngân hàng; còn CBDC bán buôn góp phần tối ưu hóa các giao dịch thanh toán liên ngân hàng và các giao dịch chứng khoán. Tuy nhiên, quá trình thiết kế CBDC đòi hỏi những cân nhắc kỹ thuật phức tạp, đặc biệt liên quan đến lựa chọn mô hình công nghệ - có thể là sổ cái phân tán (DLT) hoặc hệ thống tập trung truyền thống. Trong mọi trường hợp, yêu cầu về bảo mật hệ thống, an ninh mạng phải luôn được đặt lên hàng đầu. Bên cạnh đó, quyền riêng tư dữ liệu người dùng cần một cơ chế bảo vệ chặt chẽ, đồng thời phải đảm bảo khả năng giám sát các giao dịch bất hợp pháp (BIS, 2023).

Song song với quá trình nghiên cứu và phát triển CBDC, các cơ quan quản lý cũng tập trung xây dựng khuôn khổ pháp lý đối với stablecoin - một loại tài sản số có giá trị ổn định do các tổ chức tư nhân phát hành và neo vào các đồng tiền pháp định như đô la Mỹ (USD) hoặc đồng tiền chung châu Âu (EUR). Stablecoin đang phát triển nhanh chóng và đang trở thành một phương tiện thanh toán cũng như lưu trữ giá trị quan trọng trong hệ sinh thái tài sản mã hóa. Tuy nhiên, stablecoin tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với ổn định tài chính, trong đó, rủi ro lớn nhất đến từ cơ chế ổn định giá trị. Các tổ chức phát hành stablecoin phải duy trì một quỹ dự trữ tài sản tương đương với tổng lượng stablecoin lưu hành nhưng chất lượng, tính minh bạch của các tài sản dự trữ thường thiếu rõ ràng và khi xảy ra khủng hoảng niềm tin có thể kích hoạt làn sóng bán tháo stablecoin, gây ra hiện tượng "bank run" kỹ thuật số (người gửi tiền rút tiền ồ ạt thông qua các kênh số), dẫn đến mất giá (de-pegging). Do vậy, khuôn khổ pháp lý đối với stablecoin cần quy định rõ ràng và nghiêm ngặt. Các yêu cầu bao gồm cơ chế cấp phép hoạt động, minh bạch hóa thông tin về tài sản dự trữ, chấp nhận kiểm toán độc lập định kỳ và xác định rõ trách nhiệm pháp lý của tổ chức phát hành nhằm bảo vệ quyền lợi của người nắm giữ stablecoin (IMF, 2023).

Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu cấp bách trong việc nâng cấp khuôn khổ chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố, trong bối cảnh hệ thống tài chính cần nhanh chóng thích ứng với những thách thức mới phát sinh từ tài sản kỹ thuật số. Thực tế cho thấy, Lực lượng Đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền (Financial Action Task Force on Money Laundering - FATF) liên tục cập nhật các chuẩn mực quốc tế, qua đó yêu cầu các quốc gia thành viên áp dụng những biện pháp kiểm soát rủi ro liên quan đến tài sản ảo. Nguyên nhân là do tội phạm tài chính ngày càng lợi dụng tài sản kỹ thuật số để thực hiện các hành vi rửa tiền và tài trợ khủng bố. Các đặc tính ẩn danh tương đối cùng với khả năng giao dịch xuyên biên giới với tốc độ cao của tiền mã hóa đã tạo ra những kẽ hở đáng kể cho các hoạt động phi pháp. Bên cạnh đó, các giao dịch ngang hàng (P2P) cũng như các dịch vụ trộn tiền (mixers) càng làm gia tăng mức độ phức tạp, gây khó khăn cho các cơ quan chức năng trong việc truy vết dòng tiền. Do đó, khung pháp lý của Việt Nam cần sớm được hoàn thiện nhằm nhận diện và quản lý hiệu quả các rủi ro này.

Việc nâng cấp khuôn khổ chống rửa tiền đòi hỏi cần phải ban hành các quy định cụ thể đối với các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP). Theo đó, VASP bao gồm các sàn giao dịch tiền mã hóa, các nhà cung cấp ví lưu ký và các nền tảng tài chính phi tập trung (DeFi). Pháp luật cần định nghĩa rõ ràng khái niệm VASP, đồng thời yêu cầu các tổ chức này phải đăng ký và được cấp phép hoạt động. Song song với đó, VASP phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về chống rửa tiền, trong đó các nghĩa vụ cốt lõi bao gồm nhận biết khách hàng (KYC) và thẩm định khách hàng (CDD). Cụ thể hơn, VASP phải thu thập và xác minh thông tin nhận dạng của tất cả người dùng. Đối với các khách hàng hoặc giao dịch có mức độ rủi ro cao, VASP phải áp dụng các biện pháp thẩm định nâng cao (EDD). Ngoài ra, VASP còn có trách nhiệm giám sát giao dịch, kịp thời phát hiện các hoạt động đáng ngờ và gửi báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR) đến Cục Phòng, chống rửa tiền thuộc NHNN. Một yêu cầu kỹ thuật quan trọng khác là việc triển khai “Quy tắc Du lịch” (Travel Rule), tức Khuyến nghị 16 của FATF. Theo quy định này, các VASP khi thực hiện chuyển giao tài sản ảo phải thu thập, lưu trữ và trao đổi thông tin liên quan đến người gửi và người nhận. Để thực thi hiệu quả yêu cầu này, NHNN cần đầu tư vào công nghệ cũng như đào tạo nguồn nhân lực có khả năng phân tích dữ liệu on-chain và giám sát mức độ tuân thủ của các VASP (FATF, 2021).

Bên cạnh đó, sau Chương trình Đánh giá Khu vực Tài chính (FSAP), Việt Nam cũng cần triển khai các chương trình hỗ trợ kỹ thuật (Technical Assistance - TA) nhằm hiện đại hóa ngành tài chính. Các chương trình hỗ trợ này tập trung vào nhiều lĩnh vực của giám sát ngân hàng, trong đó kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) được xác định là một ưu tiên hàng đầu. Theo đó, NHNN nhận được hỗ trợ để xây dựng các mô hình và kịch bản kiểm tra sức chịu đựng ở cấp độ vĩ mô, với các giả định về những cú sốc kinh tế bất lợi như suy thoái kinh tế, lãi suất tăng đột ngột hoặc thị trường bất động sản đóng băng.

Ở cấp độ vi mô, các ngân hàng thương mại được yêu cầu thực hiện kiểm tra sức chịu đựng định kỳ. Kết quả kiểm tra giúp lượng hóa khả năng chống chịu rủi ro của từng ngân hàng, đồng thời đánh giá mức độ đầy đủ vốn của toàn hệ thống tài chính. Bên cạnh đó, giám sát hợp nhất cũng là một lĩnh vực hỗ trợ kỹ thuật quan trọng đang được lên kế hoạch triển khai. Giám sát hợp nhất cho phép cơ quan quản lý đánh giá rủi ro tổng thể của các tập đoàn tài chính, bao gồm cả các công ty con và công ty liên kết.

Ngoài ra, hỗ trợ kỹ thuật còn được cung cấp để phát triển khuôn khổ pháp lý và cơ chế giám sát đối với tài sản mã hóa. Các chương trình hỗ trợ nhắm đến UBCKNN và NHNN, với sự tham gia tư vấn của các chuyên gia quốc tế về cách thức phân loại và quản lý các loại tài sản mã hóa, bao gồm tiền mã hóa và token chứng khoán. Đồng thời, quy định về ngân hàng số cũng nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật đáng kể, bởi ngân hàng số mang lại những mô hình kinh doanh mới, phụ thuộc nhiều vào công nghệ và dữ liệu, nhưng cũng kéo theo rủi ro vận hành và rủi ro an ninh mạng ở mức cao. Hỗ trợ kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các tiêu chí cấp phép cũng như các yêu cầu quản trị rủi ro công nghệ thông tin phù hợp cho ngân hàng số. Hơn nữa, các chương trình hỗ trợ này còn góp phần khắc phục những thiếu hụt trong hệ thống chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố, từ đó giúp Việt Nam nâng cao năng lực tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Ngoài ra, hỗ trợ kỹ thuật cũng giúp NHNN cải thiện chức năng kiểm toán nội bộ qua đó bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động của chính NHTW (FATF, 2023).

2. Kinh nghiệm triển khai tiền kỹ thuật số và quản lý tài sản số trên thế giới

Trên bình diện quốc tế, xu hướng điều tiết tài sản số đang ngày càng trở nên chặt chẽ hơn. Các tổ chức quốc tế như FATF và Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) đã đưa ra khuyến nghị nhằm hài hòa hóa các tiêu chuẩn quản lý giữa các quốc gia. Cụ thể, Hoa Kỳ ban hành Đạo luật GENIUS quy định stablecoin thanh toán phải được bảo chứng hoàn toàn bằng tài sản có tính thanh khoản, công bố dự trữ hằng tháng và chịu giám sát của Cơ quan kiểm soát tiền tệ. Cùng với đó, Liên minh châu Âu (EU) đã thông qua khung pháp lý về thị trường tài sản mã hóa (MiCAR), yêu cầu tất cả tổ chức phát hành tài sản số tuân thủ quy định về vốn, dự trữ và phòng, chống rửa tiền. Hồng Kông cũng đã xây dựng cơ chế cấp phép riêng cho stablecoin, hướng đến mục tiêu trở thành trung tâm tài chính kỹ thuật số của châu Á. Nhìn chung, những nỗ lực này cho thấy định hướng toàn cầu đang dần tiến tới một hệ thống pháp lý thống nhất, nhằm kiểm soát rủi ro nhưng không kìm hãm đổi mới.

Sự khác biệt trong chính sách giữa các quốc gia thể hiện rõ nét ở mối quan hệ giữa nhà nước và khu vực tư nhân. Chẳng hạn, Hoa Kỳ cấm Cục Dự trữ Liên bang phát hành CBDC, đồng thời, coi stablecoin là công cụ do tư nhân sáng tạo, phát triển. Ngược lại, nhiều quốc gia châu Á lại tích cực đẩy mạnh nghiên cứu CBDC để chủ động kiểm soát hệ thống thanh toán. Các NHTW phối hợp với Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) tiến hành thử nghiệm các mô hình CBDC xuyên biên giới nhằm cải thiện thanh toán quốc tế và giảm chi phí giao dịch. Trong khi đó, stablecoin hiện vẫn giữ vai trò cầu nối giữa thị trường truyền thống và nền kinh tế mã hóa, đặc biệt trong thương mại điện tử và DeFi. Các nhà hoạch định chính sách đang phải đối diện với câu hỏi về việc làm thế nào để bảo đảm an toàn cho người dùng nhưng không triệt tiêu động lực phát triển của đổi mới công nghệ?

Rủi ro từ stablecoin xuất phát từ cơ chế bảo chứng và mức độ minh bạch của tài sản dự trữ. Khi tài sản dự trữ không đủ hoặc không được công khai rõ ràng, nhà đầu tư có thể mất niềm tin và dẫn đến tình trạng rút vốn hàng loạt. Đặc biệt, các stablecoin vận hành theo thuật toán không có tài sản bảo đảm vật lý, thường dễ sụp đổ khi thị trường biến động mạnh. Do đó, các quy định mới yêu cầu công khai danh mục tài sản dự trữ, kiểm toán độc lập và tuân thủ chế độ báo cáo định kỳ. Các ngân hàng truyền thống lo ngại stablecoin sẽ làm xói mòn vai trò trung gian tài chính, vì người dùng có thể chuyển tiền trực tiếp qua ví kỹ thuật số mà không cần sử dụng tài khoản ngân hàng, đặt ra thách thức cho cơ quan quản lý trong việc xác lập ranh giới giữa việc đổi mới tài chính và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng. Trong bối cảnh đó, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đóng vai trò tích cực trong việc xây dựng khung hợp tác toàn cầu về tài sản số. Thông qua việc công bố nhiều báo cáo phân tích và so sánh chính sách điều tiết giữa các khu vực, WEF đề xuất các giải pháp nhằm hài hòa hóa tiêu chuẩn và thúc đẩy tính minh bạch. Các sáng kiến như “Pathways to Crypto-Asset Regulation” (Lộ trình xây dựng khung pháp lý cho tài sản tiền mã hóa), “Asset Tokenization in Financial Markets” (Mã hóa tài sản trong thị trường tài chính) và “Digital Assets Regulation: Insights from Jurisdictional Approaches” (Quy định về tài sản số: Góc nhìn từ các mô hình quản lý theo từng khu vực pháp lý) giúp định hướng cho nhà hoạch định chính sách nhận diện thách thức trong không gian tài sản số.

Đồng thời, WEF khuyến khích việc thiết lập cơ chế phối hợp giữa khu vực công và khu vực tư nhân nhằm bảo đảm hệ thống tài chính kỹ thuật số vận hành an toàn. Tổ chức này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các hệ thống nhận dạng số có khả năng tương thích toàn cầu, qua đó cho phép người dùng tiếp cận nền kinh tế kỹ thuật số một cách an toàn, đồng thời giảm thiểu các rủi ro phát sinh từ những nền tảng có khả năng lập trình tự động (WEF, 2024).

Do mang đặc tính phi biên giới, tài sản số không thể được kiểm soát triệt để chỉ bằng các quy định đơn lẻ ở từng quốc gia. Việc thiếu sự phối hợp có thể dẫn đến chênh lệch pháp lý, tạo cơ hội cho dòng vốn dịch chuyển sang các khu vực có mức độ giám sát thấp hơn. Trước thực tế này, WEF đề xuất xây dựng một cơ chế điều phối toàn cầu nhằm thống nhất tiêu chuẩn về công bố thông tin, quản lý tài sản dự trữ và bảo vệ nhà đầu tư. Hơn nữa, sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng tài chính có khả năng lập trình được đang làm gia tăng mức độ phức tạp của hệ thống, bởi các phản ứng tự động trong giao dịch có thể khuếch đại biến động giá trên thị trường. Để duy trì sự ổn định, các tổ chức quốc tế khuyến nghị áp dụng khuôn khổ giám sát rủi ro mang tính động, kết hợp công nghệ phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo nhằm theo dõi và phát hiện các giao dịch bất thường trong thời gian thực (WEF, 2024).

Các hoạt động nghiên cứu, đối thoại và chia sẻ kinh nghiệm giữa các cơ quan quản lý được xem là hướng đi tất yếu trong bối cảnh tài sản số phát triển nhanh chóng. Thông qua việc phân tích chính sách của từng khu vực, WEF giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu trong mô hình điều tiết, đồng thời hỗ trợ xây dựng khung quản trị linh hoạt cho tài sản số. Cách tiếp cận này góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào nền tài chính kỹ thuật số và khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân trong đổi mới sáng tạo. Việt Nam có thể tận dụng nguồn tri thức và kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện khung pháp lý nội địa, phát triển hệ sinh thái tài sản số bền vững, và từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị tài chính toàn cầu (WEF, 2024).

3. Nghiên cứu triển khai CBDC ở Việt Nam và hàm ý chính sách

Cùng với quá trình hoàn thiện khung pháp lý, Việt Nam đang triển khai chương trình thử nghiệm đối với stablecoin để đánh giá tính khả thi trong thực tiễn. Stablecoin được xem là công cụ hỗ trợ thanh toán và lưu chuyển vốn hiệu quả trong môi trường thương mại điện tử và thương mại quốc tế (Hình 1). Chương trình thử nghiệm tập trung đánh giá mức độ an toàn của tài sản bảo chứng, khả năng dự trữ thanh khoản và các biện pháp bảo vệ người dùng khi xảy ra biến động thị trường. Về dài hạn, mục tiêu đặt ra là xây dựng một khuôn khổ pháp lý đầy đủ đối với stablecoin được bảo chứng bằng tiền pháp định, qua đó bảo đảm tính ổn định và minh bạch của hệ thống, và tránh nguy cơ xâm phạm chủ quyền tiền tệ. Theo định hướng của Chính phủ, việc phát triển stablecoin được lồng ghép trong chiến lược tăng cường chủ quyền tài chính quốc gia, nhằm giảm sự phụ thuộc vào các hệ thống thanh toán xuyên biên giới do nước ngoài kiểm soát, cũng như cải thiện khả năng quản lý và dự trữ ngoại hối thông qua các kênh kỹ thuật số.

Hình 1: Lưu chuyển tiền số qua biên giới của các quốc gia trên thế giới (% GDP)

Nguồn: Chainalysis và IMF
Nguồn: Chainalysis và IMF

Bên cạnh đó, NHNN đang nghiên cứu phát hành CBDC nhằm chuẩn bị cho bước chuyển đổi sang nền kinh tế không tiền mặt. CBDC được xem là dạng tiền tệ số có chủ quyền, được bảo chứng bởi Nhà nước, hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ, giảm chi phí giao dịch và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính cho người dân. Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh công nghệ, an toàn và an ninh mạng, quyền riêng tư dữ liệu và những tác động đến hệ thống ngân hàng thương mại. Câu hỏi trọng tâm đặt ra là CBDC sẽ ảnh hưởng như thế nào đến chính sách tín dụng, lãi suất, và mô hình huy động vốn của các tổ chức tài chính. Do đó, việc triển khai CBDC đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan nhằm bảo đảm tính tương thích với hạ tầng thanh toán hiện có, đồng thời tránh nguy cơ mất cân đối thanh khoản trong hệ thống tài chính (IMF, 2023).

Chiến lược quản lý tài sản số của Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc cân bằng giữa rủi ro và đổi mới. Nhà nước hướng tới việc tạo lập một môi trường pháp lý thuận lợi nhằm thúc đẩy phát triển công nghệ chuỗi khối (blockchain), hợp đồng thông minh và các ứng dụng tài sản số trong hoạt động thương mại, nhưng vẫn bảo đảm giám sát hiệu quả để ngăn chặn các hành vi rửa tiền, tài trợ khủng bố và gian lận tài chính. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao nhận thức của cộng đồng là yếu tố then chốt để tạo dựng niềm tin xã hội đối với các công nghệ tài chính mới. Cùng với đó, các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực blockchain, an ninh mạng và quản trị dữ liệu tài chính được đưa vào lộ trình phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Thông qua các chương trình này, Chính phủ đặt mục tiêu hình thành một đội ngũ chuyên gia có khả năng tham gia thiết kế, kiểm định và vận hành các nền tảng tài sản số trong nước, tiến tới hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính toàn cầu (IMF, 2025).

CBDC và stablecoin đều thuộc phạm trù tài sản số, nhưng cấu trúc và mục tiêu quản lý của hai loại hình này có sự khác biệt rõ rệt. CBDC do NHTW phát hành, mang tính pháp định và phản ánh tín dụng của Nhà nước. Mục tiêu điều tiết đối với CBDC là đảm bảo đồng tiền này hoạt động như một công cụ chính sách tiền tệ, hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao hiệu quả thanh toán. Trong khi đó, stablecoin do khu vực tư nhân phát hành, thường gắn với giá trị của một đồng tiền pháp định hoặc một loại tài sản khác. Trọng tâm điều tiết của stablecoin là bảo đảm tính thanh khoản, khả năng quy đổi, và mức độ an toàn cho người nắm giữ. Nhà nước yêu cầu các tổ chức phát hành stablecoin phải dự trữ 100% bằng tài sản có tính thanh khoản cao như tiền mặt, trái phiếu chính phủ, đồng thời phải công bố báo cáo dự trữ định kỳ, nhằm ngăn ngừa rủi ro mất cân đối tài sản, đứt gãy thanh khoản và tình trạng “bank run” kỹ thuật số.

Chính sự khác biệt về bản chất phát hành đã dẫn đến cách thức quản lý không giống nhau. CBDC là công cụ tiền tệ quốc gia, gắn với chiến lược điều hành vĩ mô, trong khi stablecoin thuộc khu vực tư nhân, được quản lý dưới góc độ bảo vệ người tiêu dùng và an toàn tài chính. CBDC tác động trực tiếp đến hệ thống ngân hàng thương mại vì có thể làm thay đổi cơ cấu tiền gửi và cho vay; stablecoin có ảnh hưởng mạnh đến thị trường thanh toán và giao dịch xuyên biên giới.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng mô hình quản trị tích hợp để vừa tận dụng lợi ích công nghệ của stablecoin, vừa duy trì vai trò trung tâm của NHNN trong quản lý chính sách tiền tệ, tạo lập một không gian pháp lý linh hoạt, có khả năng thích ứng với tốc độ phát triển nhanh của công nghệ tài chính toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:

1. BIS (2023), Central bank digital currencies: ongoing policy perspectives, Bank for International Settlements, BIS Papers No. 138. Basel: BIS.

2. FATF (2021), Updated guidance for a risk-based approach to virtual assets and virtual asset service providers, Financial Action Task Force. Paris: FATF.

3. FATF (2023), Mutual Evaluation of Vietnam, Financial Action Task Force. Paris: FATF.

4. IMF (2023), Policy paper: Elements of effective policies for crypto assets, International Monetary Fund. Washington, D.C.: IMF.

5. IMF (2025), Vietnam: 2025 Article IV Consultation Report, International Monetary Fund. Washington, D.C.: IMF.

6. WEF (2024), Digital Assets Regulation: Insights from Jurisdictional Approaches, World Economic Forum.

PGS., TS. Nguyễn Đình Thọ
Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường

Tin bài khác

Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Ngành Ngân hàng luôn tiên phong trong ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng, đảm bảo an ninh, an toàn hoạt động ngân hàng. Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi, công tác phòng chống gian lận, bảo vệ người tiêu dùng nói riêng và bảo đảm an ninh, an toàn giao dịch điện tử nói chung là yếu tố then chốt, sống còn của chuyển đổi số. Thời gian tới, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ các ngân hàng, định chế tài chính và công ty công nghệ tài chính phát triển AI, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia.
Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên số, ngành Ngân hàng đã khẳng định vị thế tiên phong thông qua việc hiện thực hóa các chủ trương của Đảng và Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo ra những nền tảng vững chắc về dữ liệu và công nghệ, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế số và xã hội số của đất nước. Thời gian tới, bên cạnh hoàn thiện hành lang pháp lý, hạ tầng công nghệ, ngành Ngân hàng tiếp tục đầu tư vào phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu nhằm đảm bảo an ninh, an toàn và bảo mật hoạt động thanh toán, ngân hàng; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Ứng dụng phân tích dữ liệu và học máy nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền trong ngân hàng

Ứng dụng phân tích dữ liệu và học máy nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền trong ngân hàng

Bài viết phân tích vai trò của phân tích dữ liệu và học máy trong nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền tại ngân hàng, qua đó giúp cải thiện độ chính xác phát hiện giao dịch đáng ngờ, giảm cảnh báo giả và hỗ trợ chuyển đổi từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động theo các chuẩn mực quốc tế.
Thành công trong chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2025 - Nền tảng cho phát triển an toàn, bền vững hệ thống tài chính

Thành công trong chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2025 - Nền tảng cho phát triển an toàn, bền vững hệ thống tài chính

Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu và là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với ngành Ngân hàng, chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu nội tại nhằm hiện đại hóa hoạt động quản lý, điều hành và kinh doanh, mà còn giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế số, tài chính toàn diện và cải cách hành chính.
Mở rộng hệ sinh thái số - Gia tăng tiện ích, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng

Mở rộng hệ sinh thái số - Gia tăng tiện ích, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng

Với quan điểm tiếp cận lấy người dân làm trung tâm và sự thuận tiện, trải nghiệm của người sử dụng dịch vụ là thước đo, ngành Ngân hàng đã thực hiện nhiều giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong giai đoạn mới và đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia. Thời gian tới, toàn Ngành tiếp tục nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, triển khai ứng dụng các giải pháp đảm bảo an ninh, bảo mật, tăng cường khả năng kết nối, liên thông dữ liệu, tích hợp dịch vụ giữa ngành Ngân hàng với các ngành, lĩnh vực khác, mở rộng hệ sinh thái số để gia tăng tiện ích, trải nghiệm khách hàng.
Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và khả năng tiếp cận tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số

Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và khả năng tiếp cận tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số

Bài viết tập trung làm rõ những rào cản trong tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế tài chính - ngân hàng theo hướng đồng hành, hỗ trợ hiệu quả hơn cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững.
Xu hướng hình thành các quỹ thị trường tiền mã hóa

Xu hướng hình thành các quỹ thị trường tiền mã hóa

Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) vừa công bố tài liệu giới thiệu cơ bản về các quỹ thị trường tiền mã hóa (TMMF). Bài viết đánh giá tiềm năng sử dụng, giải thích mô hình hoạt động của các quỹ cơ bản, ghi chép tốc độ và cấu thành thị trường TMMF. Theo đó, bài viết cũng giải thích các nguồn và gợi ý các mối liên kết TMMF với Stablecoins (một loại tiền điện tử được gắn với một giá trị tham chiếu, phổ biến nhất là đồng USD), nhấn mạnh rủi ro hoạt động liên quan đến sai lệch thanh khoản, khả năng kết nối và vận hành.
Ứng dụng công nghệ Blockchain trong hoạt động ngân hàng: Nghiên cứu tình huống và bằng chứng thực nghiệm

Ứng dụng công nghệ Blockchain trong hoạt động ngân hàng: Nghiên cứu tình huống và bằng chứng thực nghiệm

Bài viết tổng hợp và phân tích các nghiên cứu thực nghiệm nhằm làm rõ tác động của công nghệ Blockchain đối với hiệu quả hoạt động, an ninh và tính minh bạch trong lĩnh vực ngân hàng, đồng thời chỉ ra những thách thức và hàm ý chính sách trong quá trình triển khai công nghệ này.
Xem thêm
Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN ngày 30/12/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng (TCTD) là một bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa các thủ tục hành chính, đảm bảo mọi hoạt động góp vốn, mua cổ phần đều phải phục vụ mục tiêu hàng đầu là bảo vệ an toàn vốn và tuân thủ giới hạn đầu tư theo Luật Các TCTD.
Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Bài viết phân tích khung pháp lý và thực tiễn áp dụng văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm tại các tổ chức tín dụng, qua đó chỉ ra những vướng mắc trong quá trình triển khai và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.
Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Bài viết phân tích những điểm mới của Thông tư số 83/2025/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng trên cơ sở Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và chuẩn mực Basel, qua đó làm rõ các yêu cầu tăng cường quản trị rủi ro, dữ liệu rủi ro, kiểm tra sức chịu đựng và quản lý rủi ro mô hình nhằm nâng cao an toàn hoạt động và ổn định hệ thống ngân hàng.
Quản trị rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu tại Việt Nam trước biến động địa chính trị toàn cầu

Quản trị rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu tại Việt Nam trước biến động địa chính trị toàn cầu

Bài viết phân tích rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu tại Việt Nam trong bối cảnh biến động địa chính trị toàn cầu gia tăng, qua đó làm rõ mối liên hệ giữa an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược về dự trữ quốc gia và công cụ tài chính phái sinh nhằm tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế.
Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Bài viết phân tích và đánh giá khuôn khổ pháp luật hiện hành về quản lý viện trợ không hoàn lại trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính, qua đó chỉ ra những bất cập còn tồn tại và đề xuất định hướng hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực viện trợ tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành