Giao dịch đa tiền tệ tại Trung tâm tài chính quốc tế

Bài viết khoa học chuyên sâu
Bài viết này được kỳ vọng sẽ đóng vai trò như một nền tảng khởi đầu, góp phần đặt ra vấn đề triển khai bước đầu cho cơ chế giao dịch đa tiền tệ tại Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh. Trên cơ sở đó, tác giả mong muốn tiếp tục mở rộng đối thoại học thuật và thực tiễn, thu hút sự tham gia của cộng đồng nghiên cứu, giới chuyên gia và các nhà hoạch định chính sách trong việc cùng trao đổi, làm rõ và phát triển các yếu tố pháp lý - công nghệ - vận hành cần thiết cho việc hiện thực hóa cơ chế này trong thời gian tới.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị khởi động Trung tâm tài chính quốc tế đầu tiên tại Thành phố Hồ Chí Minh, một câu hỏi mang tính bản lề đang được đặt ra: Nên cho phép giao dịch đa tiền tệ hay giới hạn trong một số đồng tiền cơ bản như USD, EUR? Đây không chỉ là lựa chọn kỹ thuật, mà còn là phép thử cho tư duy mở: Mở về thể chế, sẵn sàng ứng dụng công nghệ tài chính tiên tiến và chấp nhận rủi ro để nâng cao năng lực quản trị. Bài viết đề xuất giao dịch đa tiền tệ như một bước đi chiến lược chưa từng có tiền lệ trong quản lý ngoại hối. Liệu Việt Nam có thể đi trước một bước và từ đó dần dần thiết lập chuẩn mực mới cho thế hệ trung tâm tài chính kế tiếp? Bài viết mở ra cơ hội thảo luận cùng làm rõ hơn vấn đề này.

Từ khóa: Trung tâm tài chính quốc tế, giao dịch đa tiền tệ.

MULTI-CURRENCY TRANSACTIONS AT THE INTERNATIONAL FINANCIAL CENTRE

Abstract: As Vietnam prepares to launch its first International financial centre in Ho Chi Minh City, a key question arises: Should the centre allow multi-currency transactions or limit them to major currencies like USD, EUR? This is not just a technical choice, but a test of open thinking: Openness in institutional frameworks, readiness to adopt advanced financial technologies, and willingness to embrace risks in order to enhance governance capacity. This article argues that multi-currency transactions as an unprecedented strategic move in foreign exchange management. Might Vietnam take the lead and gradually set a new standard for next generation financial centres? The article opens up opportunities for discussion and further clarification of this issue.

Keywords: International financial centre, multicurrency transaction.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Trung tâm tài chính quốc tế không đơn thuần là nơi đặt trụ sở của các ngân hàng hay tổ chức đầu tư nước ngoài. Đó là một thiết kế thể chế tổng thể, nơi thị trường vốn, công nghệ tài chính, pháp luật và các chuẩn mực toàn cầu cùng hội tụ để tạo nên một không gian tài chính có khả năng thu hút, điều phối và phân bổ dòng vốn một cách hiệu quả, minh bạch và an toàn. Ba trụ cột hình thành một Trung tâm tài chính quốc tế đúng nghĩa bao gồm: “Trung tâm” không chỉ là địa điểm vật lý tập trung, mà là một kiến trúc thể chế đủ mạnh để tích hợp nhiều cấu phần thị trường, từ chứng khoán, ngoại hối, bảo hiểm đến các công cụ tài chính phái sinh hàng hóa và tài sản số. “Tài chính” không đơn thuần là dịch vụ ngân hàng, mà là hệ sinh thái giúp dòng vốn được tái cấu trúc, được bảo vệ và đưa đến đúng nơi tạo ra giá trị. Và “quốc tế” không chỉ là sự hiện diện của nhà đầu tư nước ngoài, mà là khả năng vận hành theo luật chơi toàn cầu, với hành lang pháp lý độc lập, đồng tiền linh hoạt và cơ chế điều phối đủ tầm.

Tại Việt Nam, quyết tâm hình thành Trung tâm tài chính quốc tế đã bước sang một giai đoạn mới. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam không chỉ xác lập chủ trương, mà còn trao quyền thử nghiệm chính sách đột phá. Các cơ quan trung ương, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp đang thể hiện sự đồng thuận rõ rệt để đưa Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh vào vận hành thử nghiệm ngay cuối năm 2025, với kỳ vọng đây sẽ là mắt xích chiến lược trong chuỗi dịch chuyển vốn khu vực và toàn cầu. Trong quá trình hoàn thiện thiết kế thể chế, một câu hỏi lớn được đặt ra: Liệu Trung tâm tài chính quốc tế nên duy trì giao dịch tập trung vào một số đồng tiền chủ đạo, hay chấp nhận cơ chế giao dịch đa tiền tệ? Đây không chỉ là lựa chọn kỹ thuật, mà là phép thử cho tư duy thiết kế mở, mức độ sẵn sàng công nghệ, năng lực kiểm soát rủi ro và khả năng hòa nhập với chuẩn mực quốc tế. Việc cho phép giao dịch đa tiền tệ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tỉ giá và tăng tính linh hoạt cho nhà đầu tư, mà còn phản ánh một cam kết rõ ràng về tính “quốc tế hóa” của Trung tâm ngay từ đầu.

Mục tiêu của bài viết này là làm rõ các luận điểm ủng hộ giao dịch đa tiền tệ tại Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời chỉ ra những rủi ro tiềm tàng có thể phát sinh. Đây được xem là một đề xuất mang tính khai mở, với kỳ vọng sẽ thu hút thêm nhiều thảo luận đa chiều nhằm hoàn thiện thiết kế thể chế trước khi đưa vào triển khai thực tế.

2. Đa tiền tệ trong Trung tâm tài chính quốc tế: Động lực hội nhập và các vấn đề đặt ra

2.1. Giao dịch đa tiền tệ: Yếu tố chiến lược cho Trung tâm tài chính quốc tế thế hệ mới tại Thành phố Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh hệ sinh thái tài chính toàn cầu đã được bao phủ bởi nhiều Trung tâm tài chính quốc tế lớn, câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để một trung tâm tài chính được thành lập sau tại Thành phố Hồ Chí Minh có thể định vị được vai trò của mình mà không rơi vào cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm đi trước? Thay vào đó, việc hướng đến phục vụ thế hệ nhà đầu tư mới, những chủ thể ngày càng đề cao yếu tố công nghệ, tính linh hoạt và tính thích ứng sẽ là một hướng tiếp cận chiến lược. Điều này đòi hỏi việc chủ động xác lập những yếu tố nền tảng mang tính đột phá ngay từ đầu. Trong số đó, giao dịch đa tiền tệ được xem là một cấu phần then chốt, góp phần định hình một không gian tài chính tập trung nhưng cởi mở, thích ứng nhanh với nhu cầu thế hệ đầu tư mới.

Trong mô hình giao dịch đa tiền tệ, các chủ thể tham gia Trung tâm tài chính quốc tế có thể lựa chọn đơn vị tiền tệ phù hợp với chiến lược đầu tư, cơ cấu tài sản hoặc nguồn vốn sẵn có của họ - thay vì bị giới hạn vào một số đồng tiền trung gian, đơn cử là USD, EUR. Đây không chỉ là một sự tiện lợi về mặt vận hành, mà còn là một công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư kiểm soát rủi ro tỉ giá, tối ưu hóa chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả quản lý danh mục đầu tư đa quốc gia, đa đồng tiền. Chẳng hạn, một nhà đầu tư từ Nhật Bản có thể mua trái phiếu phát hành tại Trung tâm tài chính quốc tế và thanh toán trực tiếp bằng JPY, trong khi một quỹ đầu tư từ châu Âu có thể rót vốn vào các dự án tại Việt Nam bằng EUR thông qua tài khoản ký quỹ mở tại trung tâm. Tương tự, một doanh nghiệp công nghệ tài chính (Fintech) Việt Nam có thể tiếp cận nguồn vốn bằng SGD từ một ngân hàng Singapore đặt chi nhánh tại Trung tâm, đồng thời ký hợp đồng bảo hiểm tỉ giá bằng chính đồng SGD để phòng ngừa rủi ro biến động. Khi các giao dịch này được thực hiện một cách liền mạch, không cần chuyển đổi sang đồng tiền trung gian, chi phí tỉ giá được giảm thiểu đáng kể, đồng thời tạo ra một trải nghiệm đầu tư trọn vẹn và thuận lợi hơn cho các bên. Từ góc nhìn của nhà phát hành, cơ chế này cho phép họ linh hoạt lựa chọn đồng tiền phát hành phù hợp với thị trường mục tiêu. Ví dụ, một công ty bất động sản phát hành trái phiếu đô thị xanh có thể niêm yết bằng đồng EUR để thu hút các nhà đầu tư ESG tại châu Âu hoặc bằng KRW để phục vụ dòng vốn từ Hàn Quốc. Việc định giá, lưu ký, thanh toán và quản lý tài khoản được thực hiện trong cùng một đồng tiền, ngay trong hạ tầng tài chính của Trung tâm tài chính quốc tế, mà không cần chuyển đổi qua đồng tiền trung gian. Đây là yếu tố giúp tăng tính minh bạch, giảm chi phí và gia tăng khả năng huy động vốn từ hệ sinh thái tài chính quốc tế. Không chỉ vậy, cơ chế giao dịch đa tiền tệ còn mở rộng không gian vận hành cho các ngân hàng và tổ chức tài chính tại Trung tâm. Các ngân hàng có thể cung cấp dịch vụ tín dụng, định giá, lưu ký và thanh toán theo nhiều loại tiền tệ, đồng thời tận dụng Fintech để tích hợp hệ thống thanh toán nhanh, QR xuyên biên giới hoặc các nền tảng hợp đồng thông minh để kiểm soát rủi ro trong thời gian thực.

Nhờ đó, Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ trở thành một điểm đến thuận tiện cho dòng vốn toàn cầu, mà còn có thể xây dựng một hệ sinh thái tài chính chuyên biệt - nơi các chủ thể có thể tự do lựa chọn phương thức thanh toán, đồng tiền đầu tư và cơ cấu tài sản theo đúng chiến lược của mình. Đây chính là lợi thế đặc biệt để trung tâm có thể bắt kịp, thậm chí vượt lên, về mặt mô hình và trải nghiệm so với nhiều trung tâm tài chính đi trước.

Tương tự như trong lĩnh vực ngôn ngữ, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công cụ dịch theo thời gian thực đang cho phép người Đức trình bày bằng tiếng Đức, trong khi người Việt vẫn có thể hiểu nội dung bằng tiếng Việt mà không cần qua tiếng Anh làm trung gian, thì trong lĩnh vực tài chính, công nghệ cũng đang tạo ra một “bộ phiên dịch tiền tệ” tương tự. Nhờ các hệ thống thanh toán thông minh, ví điện tử đa tiền tệ, và các nền tảng giao dịch xuyên biên giới, nhà đầu tư từ bất kỳ quốc gia nào cũng có thể sử dụng chính đồng nội tệ của họ để thực hiện đầu tư tại Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh, mà không cần phải quy đổi sang USD như trước đây. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa trải nghiệm giao dịch, mà còn mở ra một mô hình tài chính “đa ngôn ngữ - đa tiền tệ”, nơi mọi chủ thể đều có thể tương tác bằng ngôn ngữ tài chính quen thuộc của mình. Từ đó, Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh có thể trở thành một không gian tài chính thực sự toàn cầu - nơi tính bản địa được tôn trọng nhưng vẫn được tích hợp liền mạch vào hệ thống chung.

Một ví dụ sinh động và gần gũi cho cơ chế giao dịch đa tiền tệ mà người dân Việt Nam đã có cơ hội trải nghiệm, đó chính là kết nối thanh toán xuyên biên giới qua mã QR giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực... Người dùng Việt Nam có thể thanh toán bằng VND tại Singapore, trong khi người Singapore cũng có thể dùng SGD để thanh toán tại Việt Nam. Một cách khái quát, người dùng có thể thanh toán bằng đồng nội tệ của mình tại quốc gia đối tác mà không cần đổi tiền nhờ các cơ chế đối ứng giữa hệ thống ngân hàng. Khi tích hợp vào Trung tâm tài chính quốc tế, mô hình này hoàn toàn có thể được mở rộng cho các giao dịch đầu tư và tài chính quốc tế.

QR xuyên biên giới hoặc các nền tảng hợp đồng thông minh để kiểm soát rủi ro trong thời gian thực. Không chỉ các tổ chức lớn, ngay cả nhà đầu tư cá nhân tham gia vào hệ sinh thái tại Trung tâm tài chính quốc tế cũng có thể quản lý tài khoản đa tiền tệ, lựa chọn sản phẩm đầu tư theo rổ ngoại tệ và điều chỉnh cơ cấu danh mục theo diễn biến kinh tế - chính trị toàn cầu. Đây là xu hướng cá nhân hóa dịch vụ tài chính mà Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh có thể đón đầu nếu tích hợp sớm mô hình đa tiền tệ

2.2. Fintech liên tục phát triển đã làm thay đổi cục diện của tài chính truyền thống, giúp cho giao dịch đa tiền tệ trở nên khả thi về kỹ thuật

Nếu như trước đây, lựa chọn đơn vị tiền tệ cho các giao dịch tài chính quốc tế thường bị giới hạn bởi năng lực thanh toán và hệ thống bù trừ truyền thống, thì ngày nay, Fintech đã làm thay đổi hoàn toàn bức tranh này. Những tiến bộ về công nghệ không còn đơn thuần là yếu tố hỗ trợ mà đã trở thành nền tảng kỹ thuật cốt lõi làm cho giao dịch đa tiền tệ trở nên khả thi, hiệu quả và an toàn ở quy mô lớn, phạm vi rộng. Một loạt công nghệ đã và đang được ứng dụng trong các trung tâm tài chính hàng đầu để hiện thực hóa mô hình đa tiền tệ. Ví điện tử đa tiền tệ cho phép người dùng nắm giữ và thanh toán bằng nhiều loại tiền tệ trong cùng một tài khoản. Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và hợp đồng thông minh giúp định tuyến, khớp lệnh và thanh toán tức thời giữa các loại tiền mà không cần qua nhiều tầng trung gian. Ngân hàng mở (Open Banking) và giao diện lập trình ứng dụng (API) tài chính tạo ra khả năng kết nối liền mạch giữa các hệ thống ngân hàng, Fintech và cơ quan quản lý. Tất cả những công nghệ này, khi được tích hợp trong một hệ sinh thái tài chính hiện đại, sẽ hợp thành một nền tảng kỹ thuật có thể vận hành giao dịch đa tiền tệ theo thời gian thực, tự động hóa tuân thủ và quản trị rủi ro theo chuỗi và theo hệ thống.

Một trong những rào cản lớn nhất từng khiến giao dịch đa tiền tệ bị xem là phi thực tế trong quá khứ chính là hạn chế về hạ tầng kỹ thuật. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của Fintech trong thập kỷ qua - đặc biệt là Blockchain, hợp đồng thông minh, mã hóa dữ liệu và nền tảng thanh toán tức thời đã mở ra khả năng hiện thực hóa các cơ chế tài chính đa tiền tệ mà không cần phụ thuộc vào các cấu trúc tài chính truyền thống dựa trên trung gian.

Một minh chứng nổi bật cho khả năng công nghệ làm thay đổi cục diện thanh toán quốc tế là nền tảng X-C (Cross-border Exchange and Contracting Platform) do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đề xuất. Đây là một nền tảng đa phương được thiết kế nhằm thiết lập một môi trường giao dịch đa tiền tệ có tổ chức, cho phép các chủ thể quốc tế thực hiện giao dịch, hoán đổi và ký kết hợp đồng tài chính xuyên biên giới một cách hiệu quả, an toàn và theo thời gian thực (Adrian và cộng sự, 2022). X-C giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi trong thanh toán quốc tế hiện nay như thiếu dự trữ tiền tệ hoặc tài sản trung gian thanh toán, chi phí chuyển đổi tiền tệ cao, rủi ro đối tác và tuân thủ pháp lý chồng chéo. Thay vì dựa vào hệ thống đại lý hoặc trung gian, X-C sử dụng ba thành phần công nghệ nền tảng: Sổ cái chung, hợp đồng thông minh, và mã hóa bảo mật. Trong đó, sổ cái chung giúp đồng bộ trạng thái giao dịch giữa các bên theo thời gian thực mà không cần sao chép tại nhiều hệ thống trung gian. Hợp đồng thông minh cho phép lập trình và tự động thực thi các giao dịch hoán đổi tiền tệ, hợp đồng phái sinh hoặc các cơ chế phòng ngừa rủi ro tỉ giá. Công nghệ mã hóa đảm bảo tính riêng tư và tuân thủ, giúp xác thực người tham gia mà không cần tiết lộ dữ liệu nhạy cảm ra toàn hệ thống. Nền tảng X-C cho phép hình thành một môi trường giao dịch nơi mọi loại tiền đều có thể được sử dụng trực tiếp, không cần qua đồng tiền trung gian. Chủ thể giao dịch, dù là nhà phát hành hay nhà đầu tư, đều có thể lựa chọn loại tiền tệ tối ưu theo chiến lược của mình. X-C còn giúp tổ chức lại toàn bộ thị trường hoán đổi tiền tệ như đấu giá đa tiền tệ và bù trừ theo nguyên tắc tự động hóa.

Từ góc độ tuân thủ, X-C tích hợp sẵn cơ chế kiểm tra chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và giám sát dòng vốn, tất cả được tự động hóa bằng hợp đồng thông minh và chứng thực mã hóa, nhờ đó, giảm được chi phí quản trị tuân thủ. Tổng thể, X-C không chỉ là nền tảng giúp rút ngắn chuỗi thanh toán và giảm chi phí giao dịch, mà còn là ví dụ tham khảo cho một trung tâm tài chính thế hệ mới như Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh, hướng đến thiết lập và vận hành linh hoạt, không còn phụ thuộc vào cấu trúc “nội tệ - ngoại tệ” truyền thống.

2.3. Tinh thần của Nghị quyết số 222/2025/QH15 mở hướng thử nghiệm cho giao dịch đa tiền tệ

Bên cạnh sự phát triển của công nghệ thì sự cởi mở trong chính sách ngoại hối theo tinh thần của Nghị quyết số 222/2025/QH15 mở ra cơ hội thử nghiệm các chính sách đối với ngoại tệ một cách linh hoạt hơn trong một khuôn khổ có giới hạn, có giám sát để đạt được mục tiêu hình thành và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế.

Nghị quyết về Trung tâm tài chính quốc tế thể hiện rõ xu hướng nới lỏng quản lý ngoại hối có kiểm soát, mở đường cho việc vận hành các cơ chế giao dịch đa tiền tệ. Cụ thể, thành viên Trung tâm tài chính quốc tế được trao quyền sử dụng ngoại tệ với phạm vi mở rộng đáng kể trên ba cấp độ linh hoạt. Thứ nhất, trong nội bộ trung tâm, các giao dịch như thanh toán, chuyển tiền, niêm yết, báo giá, quảng cáo và định giá đều được tự do thực hiện bằng ngoại tệ. Thứ hai, khi giao dịch ra bên ngoài, thành viên được phép sử dụng ngoại tệ không chỉ trong quan hệ với đối tác nước ngoài, mà còn với các đối tượng trong lãnh thổ Việt Nam, miễn là tuân thủ các quy định hiện hành. Thứ ba, với nhà đầu tư và doanh nghiệp nước ngoài, quyền sử dụng ngoại tệ được mở rộng. Nhà đầu tư có thể chuyển lợi nhuận và vốn ra nước ngoài bằng ngoại tệ, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài được miễn thủ tục hành chính khi đầu tư hoặc cho vay xuyên biên giới.

Tổng thể, các quy định nêu trên đã định hình một cơ chế vận hành ngoại tệ linh hoạt và từng bước tiệm cận mô hình giao dịch đa tiền tệ. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, Nghị quyết số 222/2025/QH15 hiện mới đang dừng ở mức trao quyền sử dụng ngoại tệ, chứ chưa định danh rõ ràng cơ chế “giao dịch đa tiền tệ” theo nghĩa đầy đủ, tức là cho phép tự do lựa chọn đồng tiền phát hành, thanh toán và đầu tư mà không phải chịu ràng buộc bởi giới hạn pháp lý liên quan đến từng loại tiền cụ thể, từ đó mới có thể chuyển từ “quyền sử dụng ngoại tệ” sang “cơ chế đa tiền tệ có hiệu lực thực tiễn”.

2.4. Nhận diện rủi ro để từng bước chủ động quản trị

Dù mang lại tiềm năng chiến lược, mô hình giao dịch đa tiền tệ cũng tiềm ẩn những rủi ro đáng kể. Việc cho phép sử dụng nhiều loại tiền tệ trong cùng một trung tâm tài chính, nếu thiếu các cơ chế kiểm soát chặt chẽ, có thể tạo ra kẽ hở cho các hành vi vi phạm như rửa tiền, tài trợ khủng bố hoặc các hoạt động tài chính bất hợp pháp khác. Trong đó, rủi ro rửa tiền và tài trợ bất hợp pháp là một trong những mối quan ngại hàng đầu. Khi cho phép sử dụng nhiều đơn vị tiền tệ, việc theo dõi dòng tiền, xác minh nguồn gốc, danh tính và đảm bảo tuân thủ các quy định về chống rửa tiền (AML) và chống tài trợ khủng bố (CFT) trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Nếu không có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận và một hạ tầng công nghệ đủ mạnh để hỗ trợ kiểm tra tự động, nguy cơ bị lợi dụng sẽ rất cao. Mô hình đa tiền tệ có thể tạo ra điều kiện lý tưởng cho các hoạt động rửa tiền qua ba giai đoạn điển hình như đưa tiền “bẩn” vào hệ thống thông qua nộp tiền mặt hoặc đầu tư vào tài sản tài chính bằng ngoại tệ ít kiểm soát. Sau đó, xáo trộn dòng tiền bằng cách dùng các hợp đồng thông minh, chuyển đổi giữa nhiều cặp tiền tệ khác nhau để làm mờ nguồn gốc tiền, cuối cùng xuất vốn ra nước ngoài như một khoản đầu tư "hợp pháp" sau khi đã đi qua nhiều lớp giao dịch và quy đổi. Đặc biệt, khi Trung tâm tài chính quốc tế áp dụng các nền tảng công nghệ như Blockchain, hợp đồng thông minh và ví điện tử đa tiền tệ, khả năng phát hiện và ngăn chặn hành vi bất hợp pháp là khó khăn đáng kể. Đơn cử, các giao dịch sử dụng tài sản mã hóa có thể làm tăng tính ẩn danh và giảm khả năng truy vết dòng tiền. Công nghệ càng phát triển thì tội phạm càng tinh vi - đây là tính hai mặt không thể bỏ qua.

Rủi ro về vận hành và thanh khoản hệ thống cũng đáng lưu ý. Trong giao dịch đa tiền tệ, nếu không có nền tảng thanh toán xuyên biên giới đủ năng lực tương tự như mô hình X-C đã đề cập ở trên thì các giao dịch có thể bị chậm trễ, gián đoạn hoặc phát sinh sai lệch trong khâu bù trừ. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí giao dịch mà còn tiềm ẩn rủi ro hệ thống nếu quy mô giao dịch lớn và nhiều bên tham gia. Bên cạnh đó, nếu giao dịch đa tiền tệ không được hỗ trợ bởi các công cụ phòng vệ rủi ro như các sản phẩm bảo hiểm tỉ giá hoặc công cụ chuyển đổi rủi ro, thì còn có thể đối mặt với tình trạng mất cân đối dòng tiền giữa các loại tiền tệ, phát sinh chi phí duy trì quỹ dự trữ, thậm chí bị lợi dụng cho hoạt động bán khống. Triển khai cơ chế đa tiền tệ nếu chưa nhất quán có thể dẫn đến tranh chấp và khó xử lý trong điều kiện hành lang pháp lý chưa thể hoàn thiện ngay từ lúc khởi động trung tâm mà theo hướng liên tục "điều chỉnh để thích ứng".

3. Kết luận

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng việc từng bước triển khai cơ chế giao dịch đa tiền tệ tại Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh là một hướng đi tiềm năng, phù hợp với xu thế vận hành của các Trung tâm tài chính quốc tế hiện đại. Giải pháp này không chỉ góp phần đa dạng hóa đơn vị giao dịch tài chính, mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức tài chính và nhà đầu tư quốc tế khi thực hiện các hoạt động đầu tư, thanh toán và phát hành sản phẩm tài chính xuyên biên giới ngay tại Trung tâm ở Việt Nam, mà không bị giới hạn bởi đơn vị tiền tệ hay lãnh thổ quốc gia xuất xứ của họ. Nhờ đó, giải pháp này giúp phần nào xóa bỏ rào cản tâm lý cho nhà đầu tư quốc tế, thúc đẩy dòng giao dịch thực chất, hỗ trợ kiểm soát rủi ro tỉ giá và tối ưu chi phí giao dịch, qua đó nâng cao tính thu hút cho các thị trường hoạt động tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam. Giải pháp này càng trở nên khả thi trong bối cảnh Fintech phát triển mạnh mẽ, tạo nền tảng cho các giao dịch theo thời gian thực, đa tiền tệ và xuyên quốc gia. Đồng thời, tinh thần cởi mở của Nghị quyết số 222/2025/QH15 - đang cho phép thử nghiệm các mô hình tài chính mới, linh hoạt hơn về sử dụng ngoại tệ trong phạm vi Trung tâm tài chính quốc tế.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng, Nghị quyết số 222/2025/QH15 mới chủ yếu dừng ở mức cho phép giao dịch bằng ngoại tệ nói chung, chứ chưa định danh rõ ràng một cơ chế "giao dịch đa tiền tệ" theo nghĩa đầy đủ, tức là cho phép các bên lựa chọn, phát hành, thanh toán và định giá bằng nhiều loại tiền tệ khác nhau, tùy theo nhu cầu và chiến lược tài chính. Vì vậy, để triển khai hiệu quả, bước tiếp theo quan trọng là hoàn thiện thể chế theo hướng: (i) Xác lập rõ danh mục các đồng tiền được chấp nhận giao dịch tại Trung tâm tài chính quốc tế; (ii) Tương ứng, thiết kế quy định chi tiết để vận hành thanh toán, lưu ký, phòng ngừa rủi ro và định giá tài sản bằng nhiều loại tiền tệ, quy đổi theo thời gian thực.

Đồng thời, để cơ chế giao dịch đa tiền tệ tại Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh có thể phát huy tối đa hiệu quả và được vận hành một cách bền vững, vẫn cần tiếp tục làm rõ và hoàn thiện thêm một số khía cạnh kỹ thuật và thể chế quan trọng. Chẳng hạn như cơ chế quản trị rủi ro tỉ giá và rủi ro hệ thống; phương án quản lý và vận hành quỹ dự trữ ngoại hối phù hợp với nhu cầu thanh khoản đa tiền tệ; quy định phân luồng dòng vốn trong - ngoài nước; cùng với đó là cơ chế phối hợp liên ngành trong giám sát hoạt động ngoại hối tại Trung tâm. Đây là những yếu tố thiết yếu, có ý nghĩa quyết định đối với khả năng mở rộng và năng lực thích ứng của Trung tâm tài chính quốc tế trong bối cảnh hội nhập sâu với thị trường tài chính toàn cầu.

Bài viết này được kỳ vọng sẽ đóng vai trò như một nền tảng khởi đầu, góp phần đặt ra vấn đề triển khai bước đầu cho cơ chế giao dịch đa tiền tệ tại Trung tâm tài chính quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh. Trên cơ sở đó, tác giả mong muốn tiếp tục mở rộng đối thoại học thuật và thực tiễn, thu hút sự tham gia của cộng đồng nghiên cứu, giới chuyên gia và các nhà hoạch định chính sách trong việc cùng trao đổi, làm rõ và phát triển các yếu tố pháp lý - công nghệ - vận hành cần thiết cho việc hiện thực hóa cơ chế này trong thời gian tới.

Tài liệu tham khảo:

1. Adrian, T. (2022), A cross-border payments, exchange, and contracting platformfor the 21st Century, IMF. https://www.imf.org/en/News/Articles/2022/11/18/sp-cross-border-payments exchange-contracting-platform-21st-century

2. Adrian, T., Garratt, R., He, D., Rice, T., & Mancini-Griffoli, T. (2023), Central bank digital currencies: A new tool in the financial inclusion toolkit? (BIS Working Papers No. 1112). Bank for International Settlements. https://www.bis.org/publ/work1112.pdf

3. Gore, N. (2021), ClearBank launches brand new multi‑currency solution. The Fintech Times. https://thefintechtimes.com/clearbank-launches-brand-new-multi-currency-solution/

4. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025), Cross-border payment connection via QR codes between Vietnam and Singapore, Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam. https://sbv.gov.vn/vi/w/sbv624799

5. Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Văn phòng Quốc hội. https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=214392

6. The Economist (2022), What makes a global financial centre?. The Economist. https://www.economist.com/the-economist-explains/2022/07/14/what-makes-a-global-financial-centre

Phạm Thị Thanh Xuân, Trần Hải Nam
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Rủi ro tín dụng trong dữ liệu bảng tại các ngân hàng Việt Nam: Tiếp cận FEM với sai số chuẩn Driscoll-Kraay, GMM và dự báo Monte-Carlo

Rủi ro tín dụng trong dữ liệu bảng tại các ngân hàng Việt Nam: Tiếp cận FEM với sai số chuẩn Driscoll-Kraay, GMM và dự báo Monte-Carlo

Bài viết sử dụng dữ liệu bảng để phân tích thực nghiệm các yếu tố quyết định rủi ro tín dụng tại 27 ngân hàng thương mại (NHTM) cổ phần trong giai đoạn 2012 - 2024, đồng thời dự báo xu hướng nợ xấu cho giai đoạn tới trong bối cảnh điều hành chính sách tiền tệ dưới các kịch bản khác nhau.
Tác động của truyền miệng điện tử đến ý định mua chéo sản phẩm, dịch vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của truyền miệng điện tử đến ý định mua chéo sản phẩm, dịch vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh và chuyển đổi số gia tăng, nghiên cứu cho thấy truyền miệng điện tử (eWOM) đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy ý định mua chéo sản phẩm, dịch vụ tại các ngân hàng Việt Nam, thông qua việc củng cố niềm tin và hình ảnh thương hiệu, qua đó gợi mở nhiều hàm ý quan trọng cho chiến lược phát triển khách hàng và đa dạng hóa dịch vụ.
Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam

Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam

Bài viết phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số, qua đó cho thấy niềm tin vào ngân hàng số, khả năng kiểm soát tài chính và mức độ số hóa dịch vụ đang trở thành những yếu tố then chốt thúc đẩy hành vi tiêu dùng tài chính hiện đại.
Đánh giá rủi ro tín dụng và hiệu quả khoản vay trong mô hình cho vay ngang hàng tại Việt Nam: Bằng chứng định lượng từ bộ dữ liệu khoản vay thử nghiệm

Đánh giá rủi ro tín dụng và hiệu quả khoản vay trong mô hình cho vay ngang hàng tại Việt Nam: Bằng chứng định lượng từ bộ dữ liệu khoản vay thử nghiệm

Bài viết phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng và hiệu quả khoản vay trong mô hình cho vay ngang hàng (P2P Lending) tại Việt Nam, qua đó góp phần làm rõ cơ sở thực nghiệm và đề xuất các hàm ý chính sách đối với quản lý và phát triển mô hình này trong thời gian tới.
Tác động của yếu tố tâm lý và nhân khẩu học đến rủi ro thanh toán thẻ tín dụng

Tác động của yếu tố tâm lý và nhân khẩu học đến rủi ro thanh toán thẻ tín dụng

Bài viết này làm rõ vai trò của các yếu tố tâm lý và đặc điểm nhân khẩu học trong việc hình thành rủi ro chậm thanh toán thẻ tín dụng, qua đó cho thấy hành vi như quá tự tin và chấp nhận rủi ro tài chính, cùng với các yếu tố như hôn nhân, học vấn, nghề nghiệp và thu nhập, có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng trả nợ của người dùng, đồng thời cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng cho quản lý rủi ro và hoạch định chính sách tín dụng tiêu dùng.
Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và nghịch lý tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích mối quan hệ giữa hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu và tiếp cận tài chính của doanh nghiệp, chỉ ra “nghịch lý tiếp cận tài chính” khi tín dụng thực tế được cải thiện nhưng mức độ cảm nhận của doanh nghiệp không thay đổi, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Ảnh hưởng yếu tố tài chính đến hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng Việt Nam: Tiếp cận phương pháp DEA-Bootstrap

Ảnh hưởng yếu tố tài chính đến hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng Việt Nam: Tiếp cận phương pháp DEA-Bootstrap

Bài viết phân tích tác động của các yếu tố tài chính đến hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam giai đoạn 2014 - 2024, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm nhằm gợi mở các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro của hệ thống ngân hàng.
Hiệu quả kinh tế vĩ mô và hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Hiệu quả kinh tế vĩ mô và hành động giảm thiểu biến đổi khí hậu của doanh nghiệp: Bằng chứng quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết sử dụng bộ dữ liệu từ Khảo sát Môi trường Kinh doanh và Hiệu quả Doanh nghiệp (BEEPS) của Ngân hàng Tái thiết và Phát triển châu Âu (EBRD) và Khảo sát Doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới giai đoạn 2018 - 2025 để phân tích vai trò của điều kiện kinh tế vĩ mô đối với quyết định quản lý năng lượng và theo dõi phát thải CO₂ của doanh nghiệp, qua đó làm rõ những động lực và rào cản cấu trúc trong tiến trình chuyển đổi xanh. Thông qua bộ dữ liệu đa quốc gia gồm 59.846 doanh nghiệp tại 68 quốc gia trong giai đoạn 2018 - 2025, nhóm tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu thông thường (OLS) với các đặc tả trọng số khác nhau và phân tích theo châu lục. Từ đó, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò khác biệt của cấu trúc sở hữu đối với quyết định giảm phát thải của doanh nghiệp, đồng thời làm rõ sự chi phối của điều kiện tài chính và bối cảnh thể chế trong việc thúc đẩy hành động khí hậu ở cấp độ doanh nghiệp.
Xem thêm
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Bài viết phân tích nhận thức và ý định hành vi của người dùng Việt Nam đối với CBDC, qua đó cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng cho việc hoạch định chính sách và thiết kế lộ trình thí điểm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Bài viết tiếp cận theo hệ thống các động lực (system dynamics) để phân tích ba lưu lượng: Thu nhập, vốn đầu tư và việc làm, từ đó nhận diện điểm nghẽn cấu trúc và đề xuất cơ chế can thiệp theo lưu lượng (flow-intervening mechanisms) nhằm hỗ trợ kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030

Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết này phân tích vai trò trung tâm của ngành Ngân hàng trong triển khai Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030 , đồng thời làm rõ các định hướng, nhiệm vụ trọng tâm và đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy chuyển đổi số, mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính và bảo đảm an toàn, bao trùm, bền vững của hệ sinh thái tài chính số.
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Bài viết phân tích những thay đổi lớn trong vai trò, công cụ và tính độc lập của ngân hàng trung ương (NHTW) trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời rút ra một số hàm ý chính sách cho việc nâng cao hiệu quả điều hành, củng cố ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường niềm tin thị trường.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng